Châu Âu đứng trước bài toán Trung Quốc: Bảo hộ hay cạnh tranh công nghệ
Huyền Trần
Junior Analyst
Trước thặng dư thương mại kỷ lục 1.2 nghìn tỷ USD của Trung Quốc, EU đang chia rẽ giữa việc siết bảo hộ và phục hồi năng lực cạnh tranh. Trọng tâm tranh luận không còn là cầu yếu của Trung Quốc mà là sức mạnh công nghiệp phía cung của Bắc Kinh.
Khi nói về mức thặng dư thương mại kỷ lục 1.2 nghìn tỷ USD của Trung Quốc, nhiều nhà lãnh đạo phương Tây vẫn dựa trên một nhận định đã lỗi thời. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron cho rằng Trung Quốc đang tự gây hại cho mình khi không còn nhập khẩu nhiều hàng hóa từ châu Âu.
Tuy nhiên, ngay cả khi tiêu dùng tại nền kinh tế lớn thứ hai thế giới phục hồi, nhu cầu này khó hướng tới các sản phẩm công nghệ cao từ nước ngoài, bởi Trung Quốc hiện đã tự sản xuất được phần lớn những mặt hàng đó. Do đó, thay vì chỉ dùng các công cụ kinh tế vĩ mô, phương Tây có thể học theo mô hình của Bắc Kinh: kết hợp chính sách “mua hàng nội địa” với chiến lược thúc đẩy xuất khẩu.
Các lãnh đạo EU nhóm họp tại Bỉ để bàn về vấn đề này. Pháp ủng hộ cách tiếp cận giống Mỹ: gây sức ép buộc Trung Quốc thu hẹp chênh lệch xuất – nhập khẩu và thúc đẩy chính sách “Sản xuất tại châu Âu”. Trọng tâm là Đạo luật Tăng tốc Công nghiệp, dự kiến trình vào cuối tháng, nhằm ưu tiên đấu thầu công và ưu đãi thuế cho các ngành chiến lược. Trong khi đó, Đức, Ý và Hà Lan thận trọng hơn, cho rằng cần tập trung khôi phục khả năng cạnh tranh thay vì gia tăng bảo hộ.
Lập luận của Pháp có cơ sở. Với kế hoạch Made in China 2025, Trung Quốc đã sử dụng trợ cấp, tín dụng nhà nước và các thương vụ mua bán – sáp nhập để vươn lên trong các ngành công nghệ cao. Năm 2016, Midea mua lại Kuka của Đức trong lĩnh vực robot công nghiệp, trong khi nhiều doanh nghiệp robot giá rẻ của Trung Quốc nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường nội địa. Xu hướng tương tự đang diễn ra trong ngành trí tuệ nhân tạo và ô tô.
Phương Tây ngày càng khó cạnh tranh. Morgan Stanley ước tính xuất khẩu ô tô của Trung Quốc có thể khiến lợi nhuận dài hạn của các hãng xe châu Âu thấp hơn 29% so với kỳ vọng thị trường. Tuy nhiên, việc chỉ tập trung vào con số thặng dư thương mại lại là một hướng tiếp cận sai lệch.
Nếu phân tích theo Chỉ số Phức tạp Sản phẩm, mức tăng xuất khẩu ròng của Trung Quốc sau Covid-19 chủ yếu đến từ hàng công nghệ cao. Năm 2024, nhóm này tạo ra thặng dư tương đương 5.2% GDP. Ngược lại, Trung Quốc đã chuyển sang nhập khẩu nhiều các mặt hàng có độ phức tạp thấp như thực phẩm, động vật sống và kim loại quý, với mức thâm hụt 420 tỷ USD, tương đương 2.2% GDP.
Điều đó cho thấy, ngay cả khi Trung Quốc kích thích tiêu dùng thành công, điều này cũng khó tạo thêm nhu cầu lớn đối với ô tô và máy móc của châu Âu, vì Trung Quốc đã tự sản xuất được các sản phẩm này. Việc đồng nhân dân tệ tăng giá cũng không đủ làm suy yếu sức cạnh tranh của hàng công nghệ Trung Quốc.
Sau khủng hoảng tài chính 2008, Trung Quốc từng giảm thặng dư bằng cách tăng nhập khẩu. Giai đoạn 2011–2015, đồng nhân dân tệ tăng giá thực 28%, nhập khẩu nhiên liệu và nguyên liệu thô tăng mạnh, khiến thặng dư thương mại giảm từ 4.2% GDP (2009) xuống 2.1% GDP (2014).
Việc chuyển các ngành sản xuất giá rẻ sang Việt Nam, Campuchia, Bangladesh và Ấn Độ cũng giúp giảm áp lực, nhưng không mang lại lợi ích cho các tập đoàn hóa chất như Dow hay BASF, vốn đang chịu ảnh hưởng từ tình trạng dư thừa công suất của Trung Quốc.
Trung Quốc đã dựa vào xuất khẩu để phục hồi tăng trưởng sau khi bong bóng bất động sản vỡ cách đây 5 năm. Tuy nhiên, mức tiêu dùng yếu tại Trung Quốc hiện không gây tổn hại lớn cho Mỹ và châu Âu do hai khu vực này vẫn có chính sách tài khóa hỗ trợ và tỷ lệ thất nghiệp thấp.
Áp lực thực sự đến từ các chính sách phía cung của Trung Quốc. Theo Weijian Shan (PAG), đồng nhân dân tệ chỉ bị định giá thấp khoảng 17% và Trung Quốc có thể chấp nhận mức tăng tỷ giá tới 50% trong 5 năm, khi năng suất sản xuất vật chất của nước này được ước tính gấp đôi Mỹ. Đặc biệt, xuất khẩu công nghệ cao hầu như không nhạy cảm với biến động tỷ giá.
Thặng dư của Trung Quốc đang thách thức tư duy kinh tế truyền thống của phương Tây, vốn cho rằng đầu tư nhà nước và dư thừa công suất sẽ kìm hãm đổi mới. Trên thực tế, mô hình này vẫn tạo ra lợi thế công nghệ rõ rệt cho Trung Quốc.
Giải pháp hiệu quả nhất với châu Âu là học theo những lợi thế đó: tăng đầu tư cho nghiên cứu công và trợ cấp đổi mới tư nhân. Hà Lan là ví dụ điển hình khi hỗ trợ ASML và hệ sinh thái bán dẫn thông qua đầu tư vào đại học, nhà ở, giao thông và hạ tầng năng lượng.
Bên cạnh đó, các quy định “mua hàng nội địa” như chương trình hỗ trợ xe điện tại Pháp có thể giúp các hãng xe duy trì chiến lược điện khí hóa dài hạn. Tuy nhiên, chính sách công nghiệp mới của EU vẫn vấp phải lo ngại từ các nước xuất khẩu, vì tiêu chí “Sản xuất tại châu Âu” có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng linh kiện từ Trung Quốc.
Chiến lược của Trung Quốc là kết hợp hỗ trợ các ngành then chốt với thúc đẩy xuất khẩu. Với EU, điều này có nghĩa là tránh áp thuế diện rộng kiểu Mỹ, thay vào đó là điều chỉnh chính sách theo từng ngành để tiến gần hơn tới biên giới công nghệ. Khi không còn quá ám ảnh với cán cân thương mại, châu Âu sẽ dễ dung hòa hơn giữa mong muốn của Pháp về “nhà vô địch quốc gia” và mục tiêu của Đức trong việc khôi phục khả năng cạnh tranh xuất khẩu.
Reuters