
Dưới đây là những thay đổi trong báo cáo MPR công bố hôm nay. Đáng chú ý, các dự báo của BoC giả định giá dầu thấp hơn nhiều so với giá giao ngay (spot price).
Tăng trưởng GDP (hàng năm)
| Năm |
Tháng 4 |
Tháng 1 |
Thay đổi |
| 2026 |
1.2% |
1.1% |
+0.1 |
| 2027 |
1.6% |
1.5% |
+0.1 |
| 2028 |
1.7% |
(số liệu mới) |
— |
Về cơ bản, tăng trưởng không có nhiều thay đổi. Ngân hàng khẳng định rõ ràng rằng "tác động của giá dầu toàn cầu cao hơn đối với hoạt động kinh tế là nhỏ". Chi tiêu chính phủ được điều chỉnh tăng (do ngân sách các tỉnh), đầu tư nhà ở bị điều chỉnh giảm (do khả năng chi trả vẫn là một rào cản). Kết quả là tăng trưởng bù trừ cho nhau.
Lạm phát CPI (hàng năm)
| Năm |
Tháng 4 |
Tháng 1 |
Thay đổi |
| 2026 |
2.3% |
2.0% |
+0.3 |
| 2027 |
2.1% |
2.1% |
không đổi |
| 2028 |
2.0% |
(số liệu mới) |
— |
Đây là nơi cú sốc giá dầu thể hiện rõ. Lộ trình lạm phát năm 2026 cao hơn 30 điểm cơ bản, hoàn toàn do năng lượng. Việc đình chỉ thuế tiêu thụ đặc biệt đối với nhiên liệu có hiệu lực từ tuần trước mang lại sự bù đắp một phần (10 xu/lít). Đáng chú ý, Ngân hàng cho rằng lạm phát sẽ quay trở lại mục tiêu vào cùng thời điểm — đầu năm 2027 — đây là một dự báo khá lạc quan, đặc biệt là khi ông Trump hôm nay nói về khả năng phong tỏa Iran trong nhiều tháng.
Lộ trình lạm phát hàng quý (so với cùng kỳ):
-
Quý 1/2026: 2.2% (so với 2.0% tháng 1)
-
Quý 4/2026: 2.2% (so với 1.9% tháng 1)
-
Quý 4/2027: 2.0% (so với 2.1% tháng 1)
Con số Quý 4/2026 chính là mấu chốt. Tháng 1 dự báo lạm phát giảm xuống 1.9% vào cuối năm — nằm thoải mái dưới mục tiêu, tạo dư địa để cắt giảm. Con số tháng 4 dự báo 2.2% — nằm trên mục tiêu trong suốt năm 2026. Đây là một sự thay đổi đáng kể trong nền tảng chính sách ngay cả khi mức trung bình hàng năm trông có vẻ nhẹ nhàng.
Lạm phát lõi
| Quý |
Tháng 4 |
Tháng 1 |
| Quý 1/2026 |
2.4% |
2.5% |
| Quý 4/2026 |
2.0% |
2.1% |
| Quý 4/2027 |
2.2% |
2.1% |
Lạm phát lõi được điều chỉnh giảm nhẹ trong ngắn hạn (tin tốt về xu hướng cơ bản) nhưng lại tăng nhẹ vào cuối năm 2027 — phù hợp với quan điểm của Ngân hàng rằng việc chuyển嫁 chi phí năng lượng sẽ lan tỏa vào giỏ hàng hóa rộng hơn theo thời gian. Một lần nữa, điều này khá lạc quan so với bối cảnh hiện tại.
Lộ trình GDP hàng quý
| Quý |
Tháng 4 |
Tháng 1 |
| Quý 1/2026 |
1.5% |
1.8% |
Quý 1/2026 đang theo dõi thấp hơn một chút so với dự báo tháng 1. Không có gì quá kịch tính, nhưng sự khởi đầu yếu từ mức -0.6% của Quý 4/2025 (so với dự báo đi ngang của tháng 1) có nghĩa là Ngân hàng bắt đầu năm với vị thế yếu hơn dự kiến.
Các giả định về Thuế quan
| Thuế quan |
Tháng 4 |
Tháng 1 |
| Mỹ đối với Canada |
5.1% |
5.8% |
| Canada đối với Mỹ |
1.5% |
1.2% |
| Mức tăng trung bình toàn cầu của Mỹ |
+9.3 điểm % |
+12.5 điểm % |
Phán quyết của tòa án bác bỏ thuế quan IEEPA là thay đổi ý nghĩa ở đây — được thay thế bằng mức thuế đồng nhất 10%, thấp hơn so với mức đã áp dụng trước đó. Đây là tín hiệu tích cực khiêm tốn cho tăng trưởng toàn cầu và Canada.
Các giả định về giá dầu
| Giai đoạn |
Tháng 4 (Brent) |
Tháng 1 (Brent) |
| Quý 2/2026 |
90 USD |
— |
| Giữa năm 2027 |
75 USD |
60 USD |
Đây là con số quan trọng. Giả định dầu Brent năm 2027 cao hơn 15 USD so với tháng 1, phản ánh "phí bảo hiểm rủi ro cao hơn, nhu cầu mạnh để xây dựng lại kho dự trữ toàn cầu và sự phục hồi chậm của nguồn cung do chiến tranh". Ngay cả sau khi chiến tranh lắng xuống, Ngân hàng cũng không kỳ vọng giá dầu sẽ quay trở lại mức trước chiến tranh. Giá dầu Brent giao ngay hôm nay là 116.80 USD.
Sản lượng
| Năm |
Tháng 4 |
Tháng 1 (Kịch bản 1, tháng 4/2025) |
| 2026 |
1.2% |
1.3% |
| 2027 |
1.3% |
1.4% |
| 2028 |
1.5% |
1.7% |
Tăng trưởng tiềm năng thấp hơn một chút, nhưng mức sản lượng tiềm năng đã được điều chỉnh tăng khoảng 1.0–1.4% — nhờ các điều chỉnh lịch sử đối với dữ liệu GDP và kho vốn, cộng với giả định về mức tăng năng suất AI là 0.2 điểm phần trăm mỗi năm. Hệ quả: khoảng cách sản lượng (output gap) có thể rộng hơn một chút so với suy nghĩ trước đây, điều này có tác động nhẹ đến việc giảm lạm phát.