Netanyahu "gần như" đồng ý chờ đợi, hoãn việc đáp trả Iran
Kênh N12 của Israel đưa tin về cuộc điện đàm giữa ông Trump và ông Netanyahu hôm nay.
Ông Trump đề nghị Israel không đáp trả vụ tấn công bằng tên lửa và chờ đợi vài ngày để các cuộc đàm phán tiếp tục. Bản tin cho biết ông Netanyahu "gần như đã đồng ý".
Bản tin nói rằng ông Netanyahu đã cố gắng phản đối yêu cầu của ông Trump trong cuộc điện đàm, nhưng cuối cùng đã chấp nhận (dù thời gian sẽ trả lời).
Ông Trump hẳn nắm rõ tình hình đàm phán hơn so với những gì nhìn thấy từ bên ngoài, bởi tình thế đang khá ảm đạm. Dù sao đi nữa, diễn biến này đã giúp nâng đỡ hợp đồng tương lai chứng khoán khi hợp đồng tương lai S&P 500 hiện ở mức -0.2% so với -0.6% lúc mở cửa.
Dầu WTI vẫn tăng 2.38 USD lên 92.93 USD.
Liệu Châu Âu có thể kích ngòi một cuộc khủng hoảng nợ tại Mỹ?
Cựu Chủ tịch Ủy ban Châu Âu José Manuel Barroso gần đây đã nhận định rằng quan hệ giữa Châu Âu và Hoa Kỳ đang ở mức thấp nhất kể từ khi NATO được thành lập.
Thật khó để phủ nhận điều này, đặc biệt là sau những phát ngôn gần đây của cựu Tổng thống Donald Trump, chẳng hạn như "Châu Âu được tạo ra để gây hại cho nước Mỹ" hay Mỹ "chưa bao giờ cần" các đồng minh NATO. Thêm vào đó là mức thuế 15% áp lên hàng hóa EU vào năm ngoái và tham vọng gần đây của Mỹ đối với việc sở hữu một phần, hoặc toàn bộ đảo Greenland.
Trong bối cảnh đó, nhiều giả thuyết đã bắt đầu xuất hiện về cách Châu Âu có thể đáp trả.
Công cụ thường được nhắc tới là Công cụ Chống Cưỡng bức (Anti-Coercion Instrument), hay còn gọi là "khẩu bazooka thương mại". Ở hình thức quyết liệt nhất, nó có thể hạn chế nghiêm trọng quyền tiếp cận của các công ty Mỹ vào thị trường 450 triệu người tiêu dùng của EU. Một động thái như vậy có thể gây thiệt hại hàng tỷ USD, kéo theo những tác động tất yếu đến chỉ số S&P 500, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ và tỷ giá EUR/USD, trong khi có khả năng thúc đẩy giá vàng tăng cao.
Tuy nhiên, công cụ này không phải là một "nút bấm" kích hoạt nhanh chóng. Việc kích hoạt nó có thể mất tới sáu tháng, biến nó thành một mối đe dọa chiến lược hơn là một vũ khí tức thời. Quan trọng hơn, mục đích của nó là răn đe chứ không phải leo thang. Nếu thực sự triển khai, Mỹ chắc chắn sẽ trả đũa — ví dụ, bằng cách hạn chế xuất khẩu khí hóa lỏng (LNG) sang Châu Âu, điều có thể thổi bùng cơn ác mộng khủng hoảng năng lượng và giáng đòn mạnh vào ngành công nghiệp cũng như tăng trưởng của lục địa già.
2. "Vũ khí tài chính": Bán tháo tài sản Mỹ
Một giả thuyết khác là Châu Âu có thể bắt đầu bán tháo các tài sản Mỹ đang nắm giữ.
Châu Âu hiện nắm giữ hàng nghìn tỷ USD trái phiếu Chính phủ Mỹ, trái phiếu doanh nghiệp và cổ phiếu. Về lý thuyết, một đợt bán tháo có sự phối hợp có thể đẩy chi phí vay vốn của Mỹ lên cao, làm suy yếu thị trường và gây ra biến động mạnh cho đồng Đô la — thậm chí đẩy tỷ giá EUR/USD lên mức cao hơn.
Vấn đề nằm ở chỗ phần lớn các tài sản này thuộc sở hữu tư nhân, vì vậy việc cưỡng ép bán ra sẽ gây tổn hại cho chính Châu Âu không kém gì Mỹ. Các biện pháp kiểm soát vốn hay hạn chế giao dịch chỉ làm cho thiệt hại đó trầm trọng hơn.
Tạm kết
Nói tóm lại, Châu Âu có trong tay những công cụ đủ mạnh để gây đau đớn cho Mỹ, từ đó gây áp lực lên thị trường nợ và chứng khoán nước này. Nhưng việc sử dụng chúng sẽ đi kèm với cái giá rất đắt cho chính Brussels. Đó là lý do tại sao giới chức EU nhiều khả năng sẽ tận dụng mọi phương án ngoại giao trước khi biến đòn bẩy kinh tế thành một cuộc đối đầu trực diện.
Ở một góc nhìn khác, có thể Châu Âu chẳng cần phải làm gì cả. Bản thân thị trường có thể tự phản ứng trước sự rạn nứt trong quan hệ Mỹ - Âu và xu hướng rời bỏ tài sản định giá bằng Đô la của các quốc gia, điều này có thể buộc Tổng thống Mỹ phải đối mặt với một kịch bản "TACO" khác.
Đồng Franc Thụy Sĩ "thử lửa" SNB: Lằn ranh đỏ 0.9200 liệu có bị xóa bỏ?
Trong khi sự chú ý của thế giới đang đổ dồn vào những biến động dữ dội của Đô la Mỹ và Yên Nhật, đồng Franc Thụy Sĩ (CHF) đang âm thầm tạo nên một cuộc địa chấn kể từ đầu năm 2026. Khi vị thế "hầm trú ẩn" của USD và JPY đồng loạt lung lay, dòng tiền thông minh đang chảy mạnh vào Thụy Sĩ, tìm kiếm sự an toàn giữa một thị trường đầy rẫy bất ổn.
Suốt hai năm qua, Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ (SNB) dường như đã mặc định mức 0.9200 là "ngưỡng đau" (pain threshold) cho cặp EUR/CHF. Đây được coi là điểm kích hoạt mà tại đó SNB sẵn sàng can thiệp trực tiếp để ngăn đồng nội tệ quá mạnh.
Tuy nhiên, cú rơi của tỷ giá trong tuần này đang trực tiếp thách thức giới hạn đó. Câu hỏi đặt ra hiện nay là: Phải chăng SNB đã âm thầm dịch chuyển lằn ranh đỏ của mình?
Sự dịch chuyển này (nếu có) mang ý nghĩa cực kỳ quan trọng:
Áp lực giảm phát: Việc để đồng Franc tự do tăng giá đồng nghĩa với việc SNB chấp nhận rủi ro giảm phát nhập khẩu. Điều này có thể buộc họ phải kích hoạt các chính sách tiền tệ phi truyền thống sớm hơn dự liệu.
Đòn bẩy cho đồng Euro: Thú vị thay, việc SNB "nới lỏng dây cương" đối với đồng Franc lại vô tình tạo ra một lực đẩy gián tiếp cho đồng Euro. Trong bối cảnh đồng USD đang suy yếu trên diện rộng, đồng Euro đang có cơ hội vàng để bứt phá so với Đô la Mỹ, ngay cả khi nó đang lép vế trước đồng Franc.
Nói cách khác, diễn biến tỷ giá hiện tại không chỉ là một con số, mà là thông điệp chính sách mới từ SNB. Trong một môi trường vĩ mô đang tái định hình, đồng Euro hoàn toàn có thể vừa mất giá so với đồng Franc, vừa tăng mạnh so với Đô la Mỹ.
Thị trường đang nín thở chờ xem SNB sẽ phản ứng ra sao khi "ngưỡng đau" cũ đã chính thức bị xuyên thủng.
Cập nhật thị trường phiên Á: Lạm phát Australia tiếp tục nóng, củng cố kỳ vọng tăng lãi suất của RBA
Tổng quan thị trường:
Đồng USD: Phục hồi phần lớn đà sụt giảm sau những phát ngôn gây áp lực của Tổng thống Trump vào thứ Ba.
BoJ: Biên bản họp cho thấy sự tập trung duy trì vào đà suy yếu của đồng Yên và lạm phát do áp lực lao động.
Lạm phát Australia: Chỉ số CPI gây bất ngờ khi tăng mạnh, củng cố kỳ vọng về một đợt tăng lãi suất từ RBA.
Đồng AUD: Tăng vọt trở lại trên mốc 0.7000 USD khi kỳ vọng lãi suất được thắt chặt.
Trung Quốc: Phê duyệt đợt nhập khẩu chip AI H200 đầu tiên của Nvidia.
Phiên giao dịch Châu Á - Thái Bình Dương xoay quanh ba chủ đề chính:
Thứ nhất là phản ứng của đồng USD sau khi Tổng thống Trump đưa ra những tuyên bố gây sức ép giảm giá cho đồng tiền này trong phiên Mỹ ngày thứ Ba. Mặc dù ban đầu đồng USD nới rộng đà giảm, nhưng quan sát các cặp tỷ giá chính cho thấy phần lớn đà sụt giảm đã được bù đắp trong phiên Châu Á. Điều này cho thấy áp lực bán tháo có hệ quả hạn chế khi cú sốc ban đầu qua đi. Trong khi đó, Vàng vẫn tiếp tục duy trì đà tăng.
Thứ hai là biên bản chính sách tháng 12 của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ). Cần nhắc lại rằng BoJ đã kết thúc năm 2025 bằng một đợt tăng lãi suất 25 điểm cơ bản, đưa lãi suất chính sách lên mức 0.75% — mức cao nhất kể từ giữa những năm 1990. Biên bản họp không có nhiều bất ngờ lớn: các nhà hoạch định chính sách tái khẳng định lo ngại về tác động của đồng Yên yếu và tình trạng thiếu hụt lao động kéo dài đối với động lực lạm phát. Một số thành viên nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng của việc tiền tệ mất giá đối với lạm phát cơ bản, củng cố sự sẵn sàng thắt chặt hơn nữa nếu điều kiện cho phép.
Thứ ba, và cũng là diễn biến gây biến động mạnh nhất, là dữ liệu lạm phát của Australia. Cả CPI quý 4/2025 và CPI hàng tháng của tháng 12 đều nóng hơn dự kiến. CPI toàn phần tăng 3.8% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 12 (tăng từ mức 3.4% trước đó). Chỉ số CPI cắt giảm (Trimmed Mean) — thước đo lõi ưa thích của RBA — đã tăng 0.9% so với quý trước, vượt xa các dự báo. Lạm phát lõi hàng năm tăng lên mức 3.4%, cao hơn nhiều so với dải mục tiêu 2–3% của RBA, trong đó lạm phát nội địa vẫn là nguyên nhân chính.
Đồng Đô la Australia đã phản ứng tích cực, đẩy tỷ giá vượt ngưỡng 0.7000 USD. Kỳ vọng thị trường về một đợt tăng lãi suất 25 điểm cơ bản của RBA vào ngày 03/02 đã tăng vọt lên trên 70% (từ mức 60% trước đó). Đáng chú ý, cả 4 ngân hàng lớn nhất Australia hiện đều dự báo RBA sẽ tăng lãi suất vào tháng Hai.
Ngoài ra, Trung Quốc đã phê duyệt đợt nhập khẩu đầu tiên chip AI H200 của Nvidia, phân bổ vài trăm nghìn đơn vị cho các tập đoàn công nghệ lớn trong nước. Đây là một sự chuyển dịch có chọn lọc nhưng rất đáng lưu ý khi Bắc Kinh ưu tiên phát triển trí tuệ nhân tạo.
Chỉ số chứng khoán khu vực:
Nhật Bản (Nikkei 225): -0.54%
Hồng Kông (Hang Seng): +2.21%
Trung Quốc (Shanghai Composite): +0.49%
Australia (S&P/ASX 200): -0.20%
Trung Quốc phê duyệt đợt nhập khẩu đầu tiên đối với chip AI H200 của Nvidia
Việc Trung Quốc chấp thuận nhập khẩu dòng chip AI H200 của Nvidia đánh dấu một bước chuyển dịch thực tế khi Bắc Kinh ưu tiên phát triển trí tuệ nhân tạo nội địa.
Tóm tắt nội dung chính:
Trung Quốc đã phê duyệt đợt nhập khẩu chip AI H200 đầu tiên từ Nvidia.
Hạn ngạch ban đầu bao gồm vài trăm nghìn đơn vị sản phẩm.
Số chip này được cho là đã được dành riêng cho ba tập đoàn công nghệ lớn.
Động thái này phù hợp với nỗ lực đẩy mạnh phát triển AI của Trung Quốc.
Việc phê duyệt được coi là có mục tiêu cụ thể, không phải là sự đảo ngược hoàn toàn chính sách.
Theo các nguồn tin thân cận, Nvidia đã nhận được sự chấp thuận từ các cơ quan chức năng Trung Quốc để lần đầu tiên xuất khẩu dòng chip trí tuệ nhân tạo H200 vào thị trường này. Đây là một tín hiệu cho thấy sự thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận của Bắc Kinh đối với việc nhập khẩu phần cứng AI tiên tiến.
Các đợt phê duyệt được cho là bao gồm vài trăm nghìn chip H200 và đã được thông qua trong chuyến thăm Trung Quốc tuần này của Tổng giám đốc điều hành Nvidia, ông Jensen Huang. Lượng phân bổ ban đầu được cho là tập trung vào ba trong số các tập đoàn internet và công nghệ lớn nhất Trung Quốc, trong khi các công ty nội địa khác đang xếp hàng để chờ quyền tiếp cận trong tương lai khi điều kiện công suất và chính sách cho phép.
Dù các cơ quan chức năng Trung Quốc chưa đưa ra bình luận công khai, quyết định này dường như phù hợp với nỗ lực rộng lớn hơn của Bắc Kinh nhằm đẩy nhanh việc phát triển và triển khai AI trong nước. Các nhà phân tích nhận định đây là nỗ lực nhằm cân bằng giữa tham vọng công nghệ quốc gia và các rào cản bên ngoài hiện hữu, đặc biệt là các lệnh kiểm soát xuất khẩu từ phía Mỹ vốn đã hạn chế khả năng tiếp cận các dòng bán dẫn tiên tiến trong những năm gần đây.
Chip H200 được xem là đầu vào quan trọng cho việc đào tạo và triển khai các mô hình AI quy mô lớn, mang lại hiệu suất cải tiến vượt trội so với các sản phẩm bị hạn chế trước đó. Việc cấp phép nhập khẩu dòng chip này cho thấy một mức độ linh hoạt nhất định về mặt quản lý, phản ánh sự cấp thiết của Trung Quốc trong việc duy trì khả năng cạnh tranh trong hạ tầng trí tuệ nhân tạo.
Đối với Nvidia, việc được phê duyệt đánh dấu một sự mở cửa đáng kể vào một thị trường vốn đối mặt với các hạn chế thắt chặt và những bất ổn về quy định. Trung Quốc vẫn là một trong những quốc gia tiêu thụ điện toán AI lớn nhất thế giới, và việc khôi phục quyền tiếp cận — ngay cả khi ban đầu còn hạn chế — có thể hỗ trợ tăng trưởng doanh thu và củng cố vị thế thống trị của Nvidia trong mảng phần cứng AI cao cấp.
Dưới góc nhìn thị trường, diễn biến này có thể được hiểu là một tín hiệu tích cực cho chuỗi cung ứng AI toàn cầu, giúp giảm bớt một số rủi ro giảm giá liên quan đến sự phân mảnh địa chính trị. Tuy nhiên, các nhà phân tích cảnh báo rằng việc phê duyệt này mang tính mục tiêu cụ thể hơn là mở cửa diện rộng, và không nhất thiết báo hiệu cho một đợt rút lại quy mô lớn các biện pháp kiểm soát công nghệ.
Nhìn chung, động thái này nhấn mạnh cách các ưu tiên chiến lược xoay quanh trí tuệ nhân tạo đang ngày càng định hình chính sách thương mại và công nghiệp, trong đó việc phê duyệt có chọn lọc nổi lên như một công cụ thực tế để quản lý sự phụ thuộc công nghệ giữa bối cảnh căng thẳng địa chính trị vẫn tiếp diễn.
Goldman Sachs: Khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư vẫn ở mức cao bất chấp các rủi ro địa chính trị
Goldman Sachs cho biết các nhà đầu tư vẫn giữ vững lập trường chấp nhận rủi ro (risk-on), phớt lờ những bất ổn địa chính trị đang gia tăng.
Tóm tắt nội dung chính:
Goldman Sachs nhận định khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư vẫn duy trì ở mức cao.
Chỉ số tâm lý thị trường đang nằm ở bách phân vị thứ 67.
Chỉ số khẩu vị rủi ro chạm mức cao nhất kể từ tháng 4, 2021.
Vị thế cổ phiếu tiếp tục duy trì trạng thái lạc quan trên diện rộng.
Dòng vốn đang mở rộng sang các thị trường Châu Âu, Nhật Bản và các thị trường mới nổi (EM).
Goldman Sachs nhận định rằng khẩu vị rủi ro của nhà đầu tư vẫn ở mức cao bất chấp bối cảnh bất ổn địa chính trị đang gia tăng, cho thấy thị trường hiện tại đang tạm thời bỏ qua các rủi ro vĩ mô và chính trị.
Theo các chỉ số về vị thế và tâm lý mới nhất của ngân hàng này, sự lạc quan của nhà đầu tư hiện đang nằm ở bách phân vị thứ 67 — một mức cho thấy niềm tin vẫn đang được giữ vững. Goldman Sachs cho biết thêm rằng chỉ số khẩu vị rủi ro độc quyền của họ đã leo lên mức cao nhất kể từ tháng 4, 2021, nhấn mạnh mức độ ưu tiên của các nhà đầu tư đối với các tài sản rủi ro.
Ngân hàng này lưu ý rằng dòng vốn đổ vào các tài sản rủi ro cao vẫn duy trì trạng thái tích cực trên mọi phương diện, trong khi các thước đo tâm lý lạc quan dựa trên khảo sát cũng đã tăng lên. Đặc biệt, vị thế cổ phiếu tiếp tục mang tính xây dựng mạnh mẽ, khi các nhà đầu tư duy trì tỷ trọng nắm giữ cao (overweight) và mở rộng phân bổ vốn trên nhiều khu vực thay vì rút lui về các vị thế phòng thủ.
Goldman Sachs nhấn mạnh rằng biên độ của đợt tăng giá lần này đã được hỗ trợ bởi sự tham gia liên tục của các nhà đầu tư cá nhân tại Mỹ. Hoạt động của nhóm này đã giúp củng cố sự tham gia trên diện rộng của nhiều mã cổ phiếu thay vì chỉ tập trung vào một nhóm nhỏ các mã dẫn dắt. Đồng thời, dòng vốn quốc tế cũng đang tăng tốc, khi các nhà đầu tư nước ngoài gia tăng phân bổ vào các tài sản tại Châu Âu, Nhật Bản và các thị trường mới nổi.
Việc mở rộng quy mô phân bổ vốn này cho thấy các nhà đầu tư đang dần cảm thấy thoải mái hơn với triển vọng tăng trưởng toàn cầu và ít có xu hướng tập trung rủi ro duy nhất vào thị trường Mỹ. Điều này cũng chỉ ra sự sẵn sàng tái phân bổ nguồn vốn sang các khu vực có thể hưởng lợi từ sự phục hồi theo chu kỳ, sự hỗ trợ về định giá hoặc các thiết lập chính sách đang được cải thiện.
Mặc dù thừa nhận rằng các rủi ro địa chính trị đã gia tăng và vẫn là nguồn cơn tiềm tàng cho những biến động, phân tích của Goldman Sachs cho thấy những lo ngại này vẫn chưa làm tổn hại đáng kể đến niềm tin của nhà đầu tư. Thay vào đó, dữ liệu vị thế ngụ ý rằng thị trường tiếp tục ưu tiên khả năng chống chịu của tăng trưởng, động lực lợi nhuận và các điều kiện thanh khoản hơn là các kịch bản địa chính trị tiêu cực.
Ngân hàng này cảnh báo rằng khẩu vị rủi ro ở mức cao có thể làm tăng mức độ nhạy cảm của thị trường trước các cú sốc bất ngờ. Tuy nhiên, tính đến thời điểm hiện tại, hành vi của nhà đầu tư cho thấy họ vẫn ưu tiên việc duy trì đầu tư hơn là giảm thiểu rủi ro để chờ đợi các cú sốc.
Vàng tiếp tục tăng cao, giao dịch sát mức 5,240
Vàng liên tục lập đỉnh lịch sử, giao dịch sát mức 5,240
Tóm tắt biên bản BoJ: Đồng Yên yếu và tình trạng khan hiếm lao động định hình lộ trình tăng lãi suất
Biên bản họp của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) cho thấy sự suy yếu của đồng Yên và tình trạng thắt chặt của thị trường lao động là những yếu tố then chốt quyết định thời điểm cho các đợt tăng lãi suất tiếp theo.
Tóm tắt nội dung chính:
BoJ thảo luận về việc đồng Yên yếu và tình trạng thiếu hụt lao động là những động lực chính thúc đẩy lạm phát.
Đợt tăng lãi suất vào tháng 12 đã đưa lãi suất chính sách lên mức 0.75%.
Một số thành viên nhận thấy lạm phát đang trở nên cố hữu hơn.
Đồng Yên yếu được coi là yếu tố gia tăng áp lực lạm phát cơ bản.
Không có lộ trình tăng lãi suất định sẵn, nhưng các đợt thắt chặt tiếp theo vẫn đang được cân nhắc kỹ lưỡng.
Theo biên bản được công bố hôm thứ Tư, các nhà hoạch định chính sách của BoJ đã tận dụng cuộc họp tháng 12 để tranh luận về việc đồng Yên yếu và các điều kiện lao động thắt chặt đang ngày càng định hình thời điểm cho các đợt tăng lãi suất tiếp theo. Cuộc thảo luận đã củng cố sự sẵn sàng của Hội đồng quản trị trong việc tiếp tục bình thường hóa chính sách sau đợt tăng lãi suất vào tháng 12 lên mức 0.75% – mức cao nhất trong ba thập kỷ qua.
Các thành viên nhất trí rằng các đợt tăng lãi suất bổ sung sẽ phụ thuộc vào diễn biến của điều kiện kinh tế và dự báo lạm phát. Trong khi một số thành viên ủng hộ cách tiếp cận thận trọng, những người khác lại lập luận rằng áp lực lạm phát đang trở nên cố hữu hơn khi các doanh nghiệp tiếp tục chuyển chi phí tiền lương và đầu vào tăng cao sang giá tiêu dùng, cho thấy sự giảm bớt kiên nhẫn đối với chính sách nới lỏng kéo dài.
Sự suy yếu của đồng Yên là chủ đề nổi bật trong cuộc tranh luận. Một số thành viên lưu ý rằng việc đồng nội tệ mất giá đang gia tăng lạm phát bằng cách đẩy giá nhập khẩu lên cao, đúng vào thời điểm các công ty đang tăng lương và giá cả. Mặc dù các nhà hoạch định chính sách nhắc lại rằng tỷ giá hối đoái không phải là mục tiêu chính sách trực tiếp, họ thừa nhận rằng các biến động của đồng Yên có thể ảnh hưởng đáng kể đến lạm phát cơ bản, và do đó cần được xem xét khi đánh giá nhu cầu thắt chặt hơn nữa.
Động lực của thị trường lao động cũng đóng vai trò quan trọng. Tình trạng thiếu hụt lao động kéo dài được coi là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng tiền lương và tăng cường sự truyền dẫn áp lực chi phí vào giá cả. Một thành viên đã liên kết trực tiếp sự mất giá của đồng Yên và sự gia tăng lợi suất dài hạn với việc lãi suất chính sách đang ở mức quá thấp so với lạm phát, lập luận rằng các đợt tăng lãi suất kịp thời có thể giúp kiềm chế lạm phát trong tương lai và ổn định chi phí vay dài hạn.
Các diễn biến tiền tệ cũng đã trở nên nhạy cảm về mặt chính trị, khi đồng Yên yếu làm gia tăng áp lực chi phí sinh hoạt trước thềm cuộc tổng tuyển cử vào tháng 2 của Nhật Bản. Sau khi tiến sát mốc 160 đổi 1 USD vào tuần trước, đồng Yên đã hồi phục mạnh mẽ giữa những đồn đoán về một hành động phối hợp của các nhà chức trách Nhật Bản và Mỹ.
Nhìn về phía trước, hầu hết các thành viên phản đối việc cam kết một lịch trình cố định cho các đợt tăng lãi suất tiếp theo mà ưu tiên tính linh hoạt. Tuy nhiên, một thành viên đã đề xuất thắt chặt theo khoảng thời gian vài tháng một lần, xét đến việc chính sách hiện tại vẫn còn cách khá xa mức trung lập. Những người khác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi một tập hợp rộng lớn các chỉ số, bao gồm cả các bằng chứng thực tế, để xác nhận xem chu kỳ lương - giá bền vững đã thực sự hình thành hay chưa.
Vàng tăng vượt ngưỡng 5,200 USD/ounce, tiếp tục thiết lập đỉnh kỷ lục mới
Giá vàng tiếp tục đà tăng trong tuần, hiện giao dịch quanh mức 5,210 USD/oz; có thời điểm vượt mốc 5,220 USD/ounce trong phiên thứ Tư, lập kỷ lục mới, nối dài đà tăng lịch sử khi bất ổn kinh tế và địa chính trị tiếp tục thúc đẩy nhu cầu đối với kim loại trú ẩn an toàn này.
IMF chuẩn bị kịch bản ứng phó khả năng “tháo chạy toàn cầu” khỏi tài sản bằng đô la Mỹ
Phát biểu tại một sự kiện do viện nghiên cứu Bruegel tổ chức, Tổng giám đốc Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) Kristalina Georgieva cho biết tổ chức này đang tăng cường năng lực mô hình hóa các kịch bản “khó tưởng tượng”, bao gồm khả năng xảy ra làn sóng rút vốn khỏi tài sản bằng đồng đô la Mỹ, như một phần trong công tác đánh giá rủi ro định kỳ. Dù không dự báo kết cục này sẽ xảy ra, bà xác nhận IMF đang xem xét một loạt các kịch bản căng thẳng khác nhau.
Phát biểu của bà Georgieva được đưa ra trong bối cảnh lo ngại của giới đầu tư ngày càng gia tăng, xuất phát từ các chính sách thuế quan mạnh tay của Tổng thống Donald Trump, những phát ngôn công kích tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), và quan ngại rộng hơn về nguyên tắc pháp quyền tại Mỹ. Kể từ khi ông Trump trở lại Nhà Trắng vào tháng 1 năm 2025, đồng đô la Mỹ đã giảm hơn 9% so với rổ tiền tệ chủ chốt và gần 12% so với đồng euro.
Sự hoài nghi về vai trò “tài sản trú ẩn an toàn” của đồng đô la đã thúc đẩy dòng vốn mạnh mẽ chảy vào vàng, đẩy giá kim loại quý này lên kỷ lục 5.100 USD/ounce. Bà Georgieva cũng lưu ý rằng xu hướng đa dạng hóa dự trữ dài hạn đang diễn ra, khi tỷ trọng đồng đô la trong dự trữ ngoại hối toàn cầu đã giảm từ 72% năm 2001 xuống còn chưa tới 57% hiện nay, trong khi nhóm BRICS đang tích cực thúc đẩy tiến trình “phi đô la hóa”.
Bà cho rằng việc tăng cường phát hành nợ chung của Liên minh châu Âu (EU) có thể giúp hình thành một loại tài sản an toàn thay thế, dù thừa nhận còn nhiều trở ngại chính trị. Dù đối mặt với áp lực hiện tại, bà Georgieva nhấn mạnh rằng vị thế dự trữ toàn cầu của đồng đô la vẫn được củng cố bởi độ sâu và tính thanh khoản vượt trội của thị trường vốn Mỹ.
Thống đốc BOE: Không được chủ quan khi rủi ro tài chính tiếp tục biến động
Thống đốc Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) Andrew Bailey cho rằng ổn định tài chính vẫn là nền tảng cốt lõi cho tăng trưởng kinh tế bền vững, đồng thời kêu gọi tránh tâm lý tự mãn trong bối cảnh hệ thống tài chính toàn cầu ngày càng phức tạp.
Nhìn lại giai đoạn giữa hai cuộc chiến thế giới, khi Anh quay lại chế độ bản vị vàng, ông Bailey nhận thấy nhiều điểm tương đồng với cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Trong cả hai thời kỳ, các hệ thống tưởng như vững chắc trong điều kiện bình thường lại bộc lộ sự mong manh khi đối mặt với cú sốc lan tỏa trên phạm vi toàn cầu. Việc định giá sai tài sản, mối liên kết ngầm giữa các tổ chức tài chính và tâm lý tự tin thái quá đã khuếch đại thiệt hại, để lại những vết sẹo dài trên nền kinh tế.
Theo ông Bailey, chương trình cải cách được triển khai sau khủng hoảng 2008 đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Các tiêu chuẩn về vốn và thanh khoản được củng cố theo khuôn khổ Basel, những cải cách cấu trúc như cơ chế tách biệt ngân hàng (ring-fencing) ở Anh được áp dụng, và hoạt động kiểm tra sức chịu đựng (stress test) trở thành trung tâm trong giám sát. Hợp tác quốc tế cũng được tăng cường thông qua các tổ chức như Hội đồng Ổn định Tài chính (FSB). Nhờ đó, hệ thống ngân hàng hiện nay có vốn hóa tốt hơn nhiều và khả năng chống chịu cao hơn trước các cú sốc.
Ông dẫn chứng các biến động gần đây – từ đại dịch, căng thẳng địa chính trị cho đến các vụ đổ vỡ ngân hàng đơn lẻ – như bằng chứng cho thấy hệ thống đã cải thiện đáng kể năng lực hấp thụ rủi ro mà không gây ra khủng hoảng mang tính hệ thống hoặc cần cứu trợ từ ngân sách công. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng tiến bộ này không đồng nghĩa với việc khuôn khổ quản lý hiện tại đã được hiệu chỉnh hoàn hảo.
Tại Anh, các cơ quan quản lý đang điều chỉnh quy định để hỗ trợ tăng trưởng mà vẫn duy trì khả năng chống chịu, bao gồm xem xét lại yêu cầu vốn, giảm gánh nặng tuân thủ cho các ngân hàng nhỏ và cải thiện khả năng tiếp cận thị trường cho các công ty bảo hiểm và tổ chức nước ngoài. Ông Bailey khẳng định những thay đổi này không phải là sự đánh đổi giữa tăng trưởng và ổn định, mà ngược lại, ổn định chính là điều kiện tiên quyết cho tăng trưởng bền vững.
Hướng về tương lai, ông Bailey chỉ ra rủi ro gia tăng ngoài khu vực ngân hàng truyền thống. Tài chính phi ngân hàng – đặc biệt là thị trường tín dụng tư nhân – đã mở rộng nhanh chóng nhưng vẫn còn thiếu minh bạch ở nhiều khía cạnh. Do đó, BoE đang tiến hành các bài kiểm tra sức chịu đựng quy mô toàn hệ thống để đánh giá cách các cú sốc có thể lan truyền giữa khu vực ngân hàng và phi ngân hàng.
Ông cũng cảnh báo về rủi ro mới từ công nghệ. Dù trí tuệ nhân tạo có thể mang lại hiệu quả năng suất, nó cũng có nguy cơ khuếch đại hành vi đồng pha và gia tăng biến động thị trường. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào hạ tầng số làm gia tăng rủi ro an ninh mạng, khiến việc củng cố khả năng vận hành an toàn trở nên cấp thiết nhằm duy trì niềm tin vào hệ thống tài chính.
BoJ hướng tới lộ trình bình thường hóa chính sách khi xu hướng lạm phát trở nên vững chắc hơn
Biên bản cuộc họp tháng 12 của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) cho thấy các nhà hoạch định chính sách ngày càng tin tưởng rằng nền kinh tế nước này đang duy trì một chu kỳ tăng trưởng tiền lương – giá cả ở mức vừa phải, qua đó củng cố cơ sở để BoJ tiếp tục tiến thêm một bước trong quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ. Hội đồng Chính sách đã nhất trí nâng mục tiêu lãi suất qua đêm không có bảo đảm lên khoảng 0.75%, từ mức khoảng 0.5% trước đó, đồng thời tăng lãi suất tiền gửi bổ sung lên 0,75% và nâng lãi suất cho vay cơ bản lên 1.0%.
Về tình hình kinh tế, BoJ đánh giá Nhật Bản đang phục hồi ở mức độ vừa phải, dù vẫn tồn tại những điểm yếu cục bộ. Xuất khẩu và sản xuất được mô tả là nhìn chung ổn định, song chịu sức ép từ việc Mỹ tăng thuế và hiệu ứng giảm tốc sau giai đoạn đẩy mạnh đơn hàng trước đó. Trong khi đó, nhu cầu trong nước tiếp tục được hỗ trợ bởi điều kiện tài chính nới lỏng và các biện pháp kích thích dự kiến của chính phủ. Tiêu dùng hộ gia đình được ghi nhận duy trì khả quan nhưng vẫn bị hạn chế bởi giá cả tăng; tâm lý tiêu dùng cải thiện nhờ lạm phát thực phẩm hạ nhiệt và thị trường chứng khoán tăng điểm.
Lạm phát lõi (không bao gồm thực phẩm tươi sống) vẫn duy trì quanh mức 3%, và các nhà hoạch định chính sách kỳ vọng đà giảm phát sẽ xuất hiện trong năm tài khóa 2025 khi tác động từ giá thực phẩm giảm dần và các biện pháp hỗ trợ năng lượng phát huy hiệu quả. Đồng thời, các thành viên BoJ ngày càng tập trung vào xu hướng “lạm phát cơ bản”, nhận định tăng trưởng tiền lương nhiều khả năng sẽ duy trì vững chắc sang năm 2026, trong khi doanh nghiệp vẫn đang chuyển phần chi phí lao động cao hơn sang giá bán. Một số thành viên cho rằng quá trình hình thành lạm phát cơ bản đang tiến dần tới, hoặc thậm chí đã tương đối phù hợp với, mục tiêu 2%.
Sự kết hợp giữa niềm tin ngày càng tăng vào kịch bản cơ bản và lo ngại rằng chính sách hiện tại vẫn quá nới lỏng so với các yếu tố nền tảng là lý do chính thúc đẩy quyết định nâng lãi suất. Các thành viên lưu ý rằng lãi suất thực vẫn âm, tín dụng ngân hàng – bao gồm cả cho vay bất động sản – tiếp tục tăng, và có dấu hiệu doanh nghiệp đẩy nhanh phát hành trái phiếu trước thời hạn. Một số cảnh báo việc duy trì lãi suất thực quá thấp so với mức cân bằng có thể dẫn đến mất cân đối vĩ mô trong tương lai và phân bổ nguồn vốn sai lệch, trong khi những người khác nhấn mạnh rằng lãi suất thực của Nhật hiện ở mức thấp bất thường so với quốc tế, làm tăng nguy cơ đồng yên yếu kéo theo lạm phát cao hơn.
Về định hướng chính sách, biên bản cho thấy BoJ nghiêng về cách tiếp cận linh hoạt “xem xét theo từng cuộc họp” thay vì theo một lộ trình cố định. Phần lớn thành viên ủng hộ việc điều chỉnh chính sách tùy theo diễn biến dữ liệu, dựa trên các chỉ báo lạm phát cơ bản, thông tin thị trường và phản ứng thực tế của hoạt động kinh tế và giá cả. Các cuộc thảo luận về mức lãi suất trung hòa (neutral rate) nhấn mạnh tính bất định và phạm vi điều chỉnh rộng, với quan điểm rằng BoJ nên đánh giá phản ứng của nền kinh tế theo từng bước đi thay vì nhắm tới một mức trung hòa cụ thể.
Thị trường tài chính cũng là một chủ đề được đề cập rõ ràng. Các thành viên ghi nhận lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm tăng và đồng yên suy yếu trong giai đoạn giữa hai cuộc họp. Một số cho rằng chênh lệch hòa vốn (break-even) hiện đã phản ánh kỳ vọng lạm phát bền vững quanh 2%, trong khi những người khác cho rằng yếu tố bù rủi ro (risk premium) vẫn đáng chú ý và cần theo dõi sát trong bối cảnh bất định về tài khóa và lạm phát toàn cầu. Các thành viên đồng thời nhắc lại rằng tỷ giá hối đoái không phải là mục tiêu trực tiếp của chính sách tiền tệ, nhưng tác động của biến động đồng yên đến lạm phát vẫn là yếu tố quan trọng trong việc cân nhắc điều chỉnh lãi suất.
ICMY: Phát biểu của Tổng thống Trump khiến đồng đô la Mỹ lao dốc xuống mức đáy bốn năm
Đồng đô la Mỹ giảm xuống mức thấp nhất trong bốn năm so với các đồng tiền chủ chốt khi những tín hiệu chính trị mới từ Washington củng cố kỳ vọng rằng các nhà hoạch định chính sách Mỹ đang chấp nhận để đồng tiền tiếp tục suy yếu. Đồng bạc xanh nối dài chuỗi giảm sang ngày thứ tư liên tiếp, với tỷ giá USD/JPY rơi xuống dưới mốc 153, trong khi bảng Anh tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 10 năm 2021.
Áp lực lên đồng đô la gia tăng sau khi Tổng thống Donald Trump bác bỏ lo ngại về đà giảm của đồng tiền này, cho rằng “đồng đô la chưa giảm quá nhiều”. Giới phân tích nhận định phát biểu này gần như xác nhận thiên hướng giảm giá sẵn có trên thị trường, qua đó tiếp thêm động lực cho xu hướng đi xuống đã hình thành rõ rệt.
Đà suy yếu của đồng USD còn bị khuếch đại bởi lo ngại ngày càng tăng về cách thức điều hành kinh tế của Mỹ. Các chuyên gia chỉ ra rằng những nghi ngờ mới về tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), căng thẳng thương mại leo thang và tình trạng chia rẽ chính trị sâu sắc tại Washington đang củng cố câu chuyện “bán tài sản Mỹ” (sell America) vốn ám ảnh thị trường suốt năm qua.
Chính sách thương mại một lần nữa trở thành tâm điểm rủi ro. Ông Trump cáo buộc Hàn Quốc không tuân thủ các cam kết trong thỏa thuận thương mại song phương và tuyên bố sẽ nâng thuế nhập khẩu đối với các mặt hàng chủ chốt như ô tô, gỗ và dược phẩm lên 25%. Ông cũng cảnh báo sẽ áp thuế trừng phạt với Canada nếu Ottawa ký kết thỏa thuận thương mại với Trung Quốc. Giới phân tích cho rằng những động thái này làm gia tăng bất ổn đối với triển vọng tăng trưởng, lạm phát và dòng vốn của Mỹ.
Ngoài ra, nguy cơ chính phủ Mỹ một phần phải đóng cửa lại nổi lên khi các cuộc tranh cãi đảng phái về ngân sách tiếp tục kéo dài, càng làm suy giảm niềm tin vào định hướng chính sách. Tại châu Á, đồng won Hàn Quốc tăng mạnh, phản ánh cả xu hướng yếu chung của đồng USD lẫn độ nhạy của thị trường với những thay đổi trong giọng điệu thương mại từ Washington.
Thị trường hiện tập trung vào cuộc họp chính sách của Cục Dự trữ Liên bang. Dù Fed được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất, giới phân tích cho rằng rủi ro lớn nhất nằm ở phản ứng chính trị hơn là quyết định chính sách. Bất kỳ áp lực nào gia tăng lên Fed hay động thái thay đổi ban lãnh đạo ngân hàng trung ương đều có thể khiến thị trường thêm bất ổn, khiến đồng đô la dễ tổn thương hơn trong ngắn hạn.
Úc: Lạm phát tăng mạnh hơn kỳ vọng, củng cố khả năng RBA tăng lãi suất
Lạm phát của Úc trong tháng 12 tăng mạnh hơn dự kiến, củng cố quan điểm rằng áp lực giá cả vẫn còn quá dai dẳng để Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) có thể duy trì lập trường “án binh bất động” trong cuộc họp đầu tháng 2. Cả chỉ số giá tiêu dùng tổng thể lẫn lạm phát cơ bản đều tăng tốc, giữ mức cao vượt xa mục tiêu 2–3% của RBA và làm gia tăng kỳ vọng về khả năng nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản vào ngày 3/2 tới.
Chỉ số CPI toàn phần tăng 3.8% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức 3,4% của tháng trước, trong khi lạm phát lõi (trimmed mean) cũng nhích lên 3.3% so với cùng kỳ. Tính theo quý, lạm phát lõi tăng 0.9%, vượt kỳ vọng của thị trường, đưa lạm phát cơ bản tính theo tốc độ thường niên sáu tháng lên khoảng 3.9% – mức không phù hợp với mục tiêu đưa lạm phát trở lại vùng 2–3% trong khung thời gian hợp lý.
Dữ liệu hàng tháng cho thấy đà tăng giá vẫn duy trì ổn định đến cuối năm. CPI tăng 1,0% theo tháng (số liệu gốc) và 0.2% sau điều chỉnh mùa vụ, phản ánh tiến trình giảm phát chưa diễn ra suôn sẻ. Cả chỉ số tổng thể lẫn lạm phát lõi đều tăng theo năm, cho thấy áp lực giá lan rộng thay vì chỉ giới hạn ở một vài lĩnh vực riêng lẻ.
Cơ cấu lạm phát cũng là yếu tố đáng lo ngại đối với RBA. Lạm phát trong lĩnh vực dịch vụ tăng lên 4.1% so với cùng kỳ năm trước, từ mức 3.6% trước đó, chủ yếu do chi phí du lịch nội địa, lưu trú và tiền thuê nhà tăng mạnh. Đây chính là các nhóm hàng hóa và dịch vụ mà RBA xem là nhạy cảm nhất với nhu cầu nội địa và điều kiện thị trường lao động.
Lạm phát hàng hóa cũng tăng nhẹ lên 3.4% so với cùng kỳ, trong đó giá điện là yếu tố đóng góp chính. Giá điện tăng hơn 21% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh quá trình giảm phát trong nhóm hàng hóa vẫn còn mong manh dù áp lực chuỗi cung ứng toàn cầu đã hạ nhiệt.
Chi phí nhà ở tiếp tục là động lực chính của lạm phát, tăng 5.5% trong năm qua, trong khi giá thực phẩm duy trì ở mức cao 3.4% so với cùng kỳ. Những yếu tố này tiếp tục gây sức ép lên ngân sách hộ gia đình và có nguy cơ củng cố kỳ vọng lạm phát cao kéo dài.
Với việc lạm phát đang tăng trở lại ở rìa và các chỉ số cơ bản vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu, dữ liệu lần này củng cố lập luận rằng chính sách tiền tệ hiện tại vẫn chưa đủ thắt chặt. Khi kết hợp với thị trường lao động vẫn căng thẳng – số liệu việc làm tháng 12 tăng mạnh, hỗ trợ đồng AUD và kỳ vọng RBA tăng lãi suất – cùng bằng chứng về đà truyền dẫn từ tăng lương sang giá dịch vụ, báo cáo CPI tháng 12 làm tăng khả năng RBA sẽ nối lại chu kỳ thắt chặt thay vì mạo hiểm để lạm phát vượt tầm kiểm soát.
AUD/USD bật tăng sau tin
Good morning from Dubaotiente. Tổng hợp thị trường 27.01: Đồng USD lao dốc; Vàng liên tiếp thiết lập đỉnh kỷ lục mới trước thềm cuộc họp FOMC
Chỉ số DXY lao dốc xuống mức thấp nhất trong gần bốn năm vào phiên thứ Ba. Đồng bạc xanh tiếp tục suy yếu khi nhà đầu tư nước ngoài rút vốn khỏi Mỹ do lo ngại rủi ro chính trị gia tăng. Thị trường vẫn trong trạng thái căng thẳng xoay quanh vấn đề Greenland, mặc dù Tổng thống Trump tuần trước cho biết hai bên đã đạt được khuôn khổ thỏa thuận cho phép Mỹ tăng cường tiếp cận Greenland và ông “sẽ không sử dụng biện pháp quân sự” với vùng lãnh thổ này. Đồng đô la cũng chịu thêm áp lực sau phát biểu của ông Trump rằng “tôi không nghĩ đồng đô la đã giảm quá nhiều,” khiến giới đầu tư lo ngại Nhà Trắng có thể tiếp tục chấp nhận một đồng USD yếu hơn.
Chỉ số DXY -1.24%
EUR/USD +1.35%
GBP/USD +1.16%
USD/JPY -1.20%
AUD/USD +1.36%
NZD/USD +1.22%
USD/CAD -0.95%
USD/CHF: -1.91%
Trên Phố Wall, các chỉ số S&P 500 và Nasdaq đồng loạt tăng, trong đó S&P 500 lập kỷ lục mới khi giới đầu tư đánh giá loạt báo cáo lợi nhuận từ các tập đoàn lớn. Boeing công bố kết quả kinh doanh yếu, khiến cổ phiếu giảm 1.6%, trong khi United Parcel Service (UPS) cho biết sẽ cắt giảm tới 30,000 vị trí vận hành trong năm nay. Chỉ số Dow Jones chịu sức ép giảm do đà đi xuống của Boeing và mức sụt gần 20% của UnitedHealth, sau khi công ty dự báo doanh thu năm 2026 sẽ giảm. Nhóm bảo hiểm y tế nói chung giao dịch yếu hơn, bị ảnh hưởng bởi đề xuất chi trả Medicare năm 2027 thấp hơn dự kiến từ chính phủ.
Dow Jones -0.83%
S&P 500 +0.41%
Nasdaq Composite +0.91%
Trên thị trường hàng hóa, vàng tăng 2.75%, đạt mức đỉnh kỷ lục mới quanh mốc 5151 USD/ounce. Đây là phiên tăng thứ sáu liên tiếp của vàng, nâng tổng mức tăng trong chuỗi này lên gần 11%. Đà tăng diễn ra ngay trước cuộc họp chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vào ngày mai, với kỳ vọng rộng rãi rằng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất. Trong khi đó lợi suất TPCP Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng 2 điểm cơ bản lên mức 4.22%
Cập nhật thị trường chứng khoán Mỹ: Các ông lớn công nghệ bứt phá giữa làn sóng bán tháo ngành y tế
Trong phiên giao dịch hôm nay, các gã khổng lồ công nghệ như Microsoft và Apple đã tăng trưởng mạnh mẽ, trái ngược hoàn toàn với đà sụt giảm sâu của lĩnh vực y tế, phản ánh một bức tranh thị trường phân hóa rõ rệt.
Nhóm công nghệ củng cố sức mạnh: Điểm sáng từ những mã dẫn dắt
Microsoft (MSFT): Ghi nhận mức tăng vững chắc 1.24% khi niềm tin của nhà đầu tư tiếp tục đặt vào vị thế trụ cột của ngành công nghệ.
Apple (AAPL): Dẫn dắt phân khúc điện tử tiêu dùng với mức tăng 1.67%, cho thấy nhu cầu thị trường mạnh mẽ và sự lạc quan vào lộ trình đổi mới của hãng.
Google (GOOG): Tăng 0.76%, tái khẳng định vị thế trong lĩnh vực dịch vụ truyền thông giữa xu hướng tiêu dùng kỹ thuật số tăng trưởng ổn định.
Sự xáo trộn trong ngành Y tế: Lý giải đà sụt giảm
UnitedHealth Group (UNH): Cú rơi tự do 16.66% cho thấy những lo ngại lớn của nhà đầu tư liên quan đến triển vọng lợi nhuận hoặc các thay đổi bất lợi về chính sách.
CVS Health (CVS): Ghi nhận mức giảm 8.20%, có thể do áp lực từ các cơ quan quản lý hoặc sự thay đổi trong động lực vận hành của ngành.
Tâm lý trái chiều trên các lĩnh vực then chốt
Bán dẫn: Mặc dù duy trì trạng thái tương đối ổn định, các công ty như Nvidia chỉ đạt mức tăng khiêm tốn, cho thấy sự lạc quan có phần thận trọng. Trong khi đó, Micron bùng nổ với mức tăng 4.87%, dẫn đầu toàn ngành.
Tài chính: Ghi nhận hiệu suất khá mờ nhạt với những biến động không đáng kể, điển hình như JPMorgan giảm nhẹ 0.26%.
Công nghiệp: Đà giảm 3% của cổ phiếu Boeing đã gây áp lực lớn lên nhóm ngành này, phát đi tín hiệu lo ngại liên quan đến các vấn đề chuỗi cung ứng hoặc các hợp đồng quốc phòng.
Tâm lý thị trường và góc nhìn chiến lược
Nhìn chung, thị trường hôm nay phát đi những tín hiệu trái chiều, chủ yếu bị chi phối bởi tin tức đặc thù của từng ngành. Sức mạnh của nhóm công nghệ phản ánh niềm tin bền vững vào khả năng bứt phá, trong khi đà sụt giảm mạnh của ngành y tế buộc các nhà đầu tư phải thận trọng hơn. Các nhà quản lý quỹ có thể cân nhắc tập trung vào cổ phiếu công nghệ và bán dẫn để tìm kiếm tiềm năng tăng trưởng, nhưng cần đặc biệt lưu ý các thay đổi chính sách tác động đến nhóm y tế. Việc đa dạng hóa danh mục giữa các lĩnh vực đang khởi sắc và các lĩnh vực đang gặp khó khăn là chiến lược hợp lý để giảm thiểu rủi ro và khai thác cơ hội.
Dữ liệu giá nhà Mỹ từ Case-Shiller: Tăng trưởng 1.4% trong tháng 11, vượt kỳ vọng thị trường
Dữ liệu mới nhất từ chỉ số Case-Shiller cho thấy thị trường bất động sản Mỹ đang ghi nhận những tín hiệu khởi sắc bất ngờ. Cụ thể:
Dữ liệu Case-Shiller tại 20 thành phố lớn nhất:
Tăng trưởng hàng năm: +1.4% (Dự báo: +1.2%)
Kỳ trước: +1.3%
Thay đổi hàng tháng (Tháng 11): +0.5% (Kỳ trước: +0.3%)
Chưa điều chỉnh theo mùa: 0.0% (Kỳ trước: -0.3%)
Số liệu cấp quốc gia trong tháng 11:
Hàng năm: +1.9% (Kỳ trước: +1.8% sau khi điều chỉnh tăng)
Hàng tháng: +0.6% (Kỳ trước: +0.4%)
Chỉ số: 439.3 (Kỳ trước: 436.7)
Liệu thị trường nhà ở Mỹ đang hồi sinh?
Cần một khoảng thời gian dài để người mua nhà nhận ra rằng kỷ nguyên lãi suất vay siêu thấp thời đại dịch sẽ không quay trở lại. Ngay cả khi Cục Dự trữ Liên bang (Fed) cắt giảm thêm 100 điểm cơ bản, lãi suất dài hạn cũng sẽ không dịch chuyển quá nhiều.
Đến một thời điểm nào đó, những người đang đi thuê sẽ phải rời bỏ vị trí quan sát để chấp nhận các khoản thế chấp 30 năm hoặc chuyển sang các khoản thế chấp lãi suất thả nổi (ARM) trong thời điểm hiện tại. Việc sở hữu nhà luôn mang lại lợi thế về tính ổn định, trong khi các nhà thầu xây dựng hiện đang một lần nữa cắt giảm triển vọng cung ứng của họ.
Sau vài năm ảm đạm cho toàn ngành, đây chắc chắn là một dấu hiệu cho thấy rủi ro đang nghiêng về phía tăng trưởng. Tổng thống Trump đã đề xuất cho phép người dân sử dụng quỹ hưu trí để mua nhà, và đây có thể là "cú hích" giúp thị trường sống động trở lại. Các báo cáo hôm nay cho thấy nhu cầu mua đang hiện hữu, và sức cầu này sẽ được thử thách khi mùa mua sắm mùa Xuân bắt đầu.
Tác động lan tỏa đến các nhóm ngành khác
Nếu thị trường nhà ở thực sự hồi sinh, đây sẽ là động lực thúc đẩy cho nhóm hàng hóa, bao gồm cả những mặt hàng đang bị vùi dập như thép và gỗ xây dựng. Các nhà bán lẻ tập trung vào mảng nhà cửa như Home Depot (HD) và Lowe's (LOW) cũng sẽ được hưởng lợi cùng với lĩnh vực tiêu dùng rộng lớn hơn.
Tuy nhiên, vẫn tồn tại một rủi ro: phần lớn lợi nhuận từ thị trường chứng khoán và các đợt cắt giảm thuế trong vài năm qua chủ yếu chảy vào túi những người tiêu dùng thượng lưu - những người vốn đã sở hữu nhà. Ngược lại, lạm phát cao đã giáng đòn mạnh nhất vào những người đang có ý định mua ngôi nhà đầu tiên cho mình.
AUD/USD phá vỡ mức đỉnh tháng 09/2024
Thị trường tài chính Australia đã mở cửa trở lại vào ngày hôm nay sau kỳ nghỉ lễ kéo dài với chỉ số ASX 200 tăng 0.9%. Lẽ tất yếu, đà tăng được dẫn dắt bởi nhóm cổ phiếu khai khoáng, trong đó Capstone Copper tăng mạnh 7.7%. Một diễn biến đáng chú ý khác là mã BNP đã tăng 3.1%, chính thức vượt qua Ngân hàng Commonwealth để trở thành công ty có vốn hóa lớn nhất cả nước — lần đầu tiên kể từ tháng 10/2024.
Những luận điểm về việc mua đồng Đô la Australia (AUD) tôi đưa ra ngày hôm qua đang được củng cố bởi các tín hiệu kỹ thuật. Cặp tỷ giá AUD/USD đã phá vỡ mức đỉnh tháng 09/2024 tại 0.6937. Điều này đưa ngưỡng tâm lý 0.7000 vào tầm ngắm, với rất ít ngưỡng kháng cự đáng kể cho đến mức đỉnh tháng 02/2023 tại 0.7159.
1. Động lực từ nền tảng cơ bản: RBA đối lập với Fed
Về mặt cơ bản, đồng Đô la Australia đang cưỡi trên làn sóng hưng phấn sau dữ liệu việc làm bùng nổ hôm thứ Sáu, khi thị trường ngày càng kỳ vọng vào một loạt đợt tăng lãi suất. Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm từ 4.3% xuống còn 4.1%.
Với lãi suất điều hành (cash rate) hiện ở mức 3.60%, đường cong lãi suất hoán đổi (OIS) đang dự báo mức này sẽ leo lên 4.30% vào cuối năm. Các nhà giao dịch hiện thấy:
63% xác suất tăng lãi suất vào đầu tháng Hai.
Hơn 80% xác suất có một đợt điều chỉnh vào cuối tháng Ba.
Một đợt tăng lãi suất thứ hai được định giá đầy đủ vào tháng Chín, với tổng mức tăng dự kiến là 61 điểm cơ bản vào tháng Mười Hai.
Lộ trình "diều hâu" này đứng ở thái cực hoàn toàn trái ngược với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), nơi thị trường đang định giá gần hai đợt cắt giảm lãi suất hoàn toàn. Tuy nhiên, vế còn lại của phương trình này có thể bị xáo trộn bởi việc lựa chọn tân Chủ tịch Fed sắp diễn ra.
2. Sự bứt phá của nhóm kim loại và dòng vốn trú ẩn
Một động lực ngắn hạn khác cho đồng AUD chính là sự bùng nổ của nhóm kim loại. Sau đợt điều chỉnh nhẹ cuối ngày hôm qua, Vàng và Bạc lại tiếp tục tăng cao: Vàng tăng 60 USD lên mức 5,073 USD và Bạc tăng 7% lên 111 USD/oz. Giá Đồng cũng duy trì ở mức đỉnh.
Sự khởi sắc của nhóm kim loại chắc chắn sẽ kích hoạt dòng vốn đầu tư lớn chảy vào lĩnh vực khai thác mỏ của Australia. Hơn nữa, khi các nhà đầu tư tìm kiếm các lựa chọn thay thế cho đồng Yên và Franc Thụy Sĩ để làm nơi trú ẩn an toàn, lợi suất 4% của AUD là một ưu thế lớn so với các đồng tiền nói trên. Cần lưu ý rằng tỷ giá AUD vẫn đang nằm ở nửa dưới của phạm vi biến động 10 năm, mang lại tiềm năng tăng giá hấp dẫn.
Phân tích thị trường trước giờ mở cửa phiên Mỹ: Ngành Y tế không còn là một khối thống nhất trong danh mục đầu tư
Thị trường chứng khoán Mỹ đang gửi đi một thông điệp cực kỳ rõ ràng trước giờ mở cửa phiên hôm nay: Đây không phải là môi trường để chọn cổ phiếu ngẫu nhiên, mà là một thị trường của sự luân chuyển vốn (capital rotation).
Khi quan sát khối lượng giao dịch tiền thị trường, sức mạnh tương đối và dòng vốn ở cấp độ ngành, một quy luật dần lộ diện: Dòng tiền không hề rời bỏ thị trường cổ phiếu, mà đang dịch chuyển quyết liệt từ "túi" này sang "túi" khác.
1. Sự phân hóa sâu sắc trong ngành Y tế: Nhà cung cấp đối đầu Nhà bảo hiểm
Điểm nhấn đáng chú ý nhất trong phiên hôm nay chính là sự phân kỳ kịch tính ngay trong nội bộ ngành Y tế. Vốn vốn được xem là một khối thống nhất, nay đang tách làm hai thái cực:
Các nhà cung cấp dịch vụ và bệnh viện: Đang thu hút lực mua mạnh mẽ.
Các công ty bảo hiểm y tế: Đang đối mặt với áp lực bán tháo cưỡng bức.
Cú sốc bảo hiểm: Áp lực từ chính sách điều tiết
Cổ phiếu bảo hiểm y tế đang bị định giá lại một cách thảm khốc sau các cập nhật về quy định liên quan đến mức hoàn trả của Medicare Advantage cho năm 2027.
UnitedHealth Group: Giảm khoảng 16% trong phiên tiền thị trường.
CVS Health: Giảm hơn 13%.
Nguyên nhân đến từ việc tỷ lệ thanh toán của Medicare Advantage thấp hơn nhiều so với kỳ vọng (gần mức 0%, trong khi thị trường mong đợi mức tăng trưởng 4-6%). Điều này dẫn đến việc thu hẹp biên lợi nhuận và làm mờ mịt triển vọng lợi nhuận trong tương lai. Các chuyên gia gọi đây là hiện tượng "con dao rơi" — ngay cả những nhà giao dịch kinh nghiệm cũng tránh bắt đáy cho đến khi áp lực bán ổn định.
Bệnh viện đi ngược dòng
Ngược lại hoàn toàn, các đơn vị vận hành bệnh viện đang hưởng lợi từ kết quả kinh doanh quý mạnh mẽ và khả năng miễn nhiễm với cú sốc quy định nêu trên.
HCA Healthcare: Tăng vọt gần 8% sau báo cáo lợi nhuận ấn tượng.
Logic ở đây rất đơn giản: Bệnh viện là bên cung cấp dịch vụ chăm sóc, còn nhà bảo hiểm là bên chi trả. Khi áp lực hoàn trả đè nặng lên bên trả tiền, nó không nhất thiết gây hại cho bên cung cấp dịch vụ theo cùng một cách. Đây là ví dụ điển hình của việc dòng tiền tháo chạy khỏi mô hình kinh doanh này để gia nhập một mô hình kinh doanh khác trong cùng một ngành.
2. Công nghệ và Bán dẫn: Nơi trú ẩn của thanh khoản
Trong khi các nhà bảo hiểm y tế "hấp thụ" áp lực bán, nhóm Công nghệ đang âm thầm đóng vai trò là "mỏ neo" ổn định thị trường.
Intel: Tăng hơn 3% với khối lượng giao dịch lớn. Sau đợt bán tháo đầu tuần, lực mua bắt đáy đang xuất hiện dựa trên luận điểm phục hồi giá trị.
Micron Technology: Tăng gần 4%.
Nvidia: Duy trì sự ổn định và hỗ trợ tâm lý chung cho toàn ngành.
Dữ liệu dòng vốn tháng 1 cho thấy các quỹ ETF công nghệ vẫn nhận được tiền nạp ròng, cho thấy nhà đầu tư đang luân chuyển trong ngành chứ không hề bỏ rơi nó.
3. Bức tranh lớn về sự luân chuyển ngành
Dữ liệu tháng 1 chỉ ra hai xu hướng chủ đạo khác:
Công nghiệp và Tài chính: Đang ấm dần lên nhờ sự kỳ vọng vào đầu tư hạ tầng và chu kỳ chi tiêu vốn (Capex) được duy trì.
Nhóm tăng trưởng (Growth): Đang bị cắt tỉa một cách có chọn lọc để chuyển sang nhóm giá trị và chu kỳ (Cyclical).
Lời khuyên cho nhà đầu tư
Sự luân chuyển này hiện đang ở giai đoạn đầu đến giữa, đặc biệt là trong các nhóm: Vận hành bệnh viện, Bán dẫn, Công nghiệp và một số mã Tài chính. Tuy nhiên, việc "đuổi theo" các cổ phiếu đã tăng mạnh (gap up) mà không chờ nhịp điều chỉnh sẽ làm tăng rủi ro đáng kể.
Cốt lõi của thị trường hiện nay: Không phải là việc bạn chọn phe "Bò" hay phe "Gấu" trên toàn bộ thị trường, mà là khả năng chọn lọc. Dòng vốn đang rời bỏ những lĩnh vực chịu áp lực pháp lý để tìm đến những ngành có tính chu kỳ và tiềm năng tăng trưởng bền vững hơn.
Cập nhật thị trường phiên Âu: Đồng Yên đột ngột tăng mạnh, vàng và bạc bù đắp các khoản lỗ
Diễn biến thị trường:
Bạc: Phục hồi mạnh mẽ lên mức 111.80 USD từ mức đóng cửa 103.89 USD hôm qua.
Vàng: Trở lại mức 5,080 USD từ mức 5,011 USD.
Dầu thô WTI: Tăng nhẹ 4 cent lên mức 60.66 USD.
Hợp đồng tương lai S&P 500: Tăng 16 điểm lên mức 6,998.
Lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm: Tăng 1 điểm cơ bản lên 4.22%.
Tiền tệ: Đồng CHF dẫn đầu đà tăng, USD yếu nhất.
Thị trường vừa trải qua một phiên giao dịch khá chậm do thiếu vắng các dữ liệu kinh tế quan trọng và tin tức mang tính đột phá. Sự kiện đáng chú ý nhất là một đợt tăng vọt của đồng Yên Nhật (JPY) vào khoảng 16:51 giờ Việt Nam, khiến các nhà giao dịch đặt câu hỏi liệu đây có phải là một đợt "kiểm tra tỷ giá" khác hay không. Nhóm kim loại quý cũng tiếp tục là tâm điểm chú ý sau một ngày kỷ lục của giá Bạc vào hôm qua. Các khoản lỗ đang được xóa bỏ trong hôm nay và chúng ta có thể sẽ thấy những mức kỷ lục mới trong phiên Mỹ.
Tâm lý thị trường vẫn duy trì tích cực khi hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ tiếp tục đi lên trước thềm quyết định của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) vào ngày mai. Fed được dự báo sẽ giữ nguyên mọi chính sách để chờ đợi thêm dữ liệu trước khi cân nhắc điều chỉnh lãi suất. Tuy nhiên, có khả năng cao là Tổng thống Trump sẽ thu hút mọi sự chú ý bằng cách công bố lựa chọn Chủ tịch Fed của mình ngay trong khoảng thời gian diễn ra sự kiện FOMC.
Trong phiên Mỹ tối nay, tiêu điểm sẽ là dữ liệu việc làm hàng tuần từ ADP và báo cáo Niềm tin tiêu dùng. Dữ liệu ADP hàng tuần đã cho thấy sự tăng trưởng tích cực trong suốt tháng 12, nhưng thị trường không quá mặn mà do đã có báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tháng 12.
Hôm nay, chúng ta sẽ xem liệu đà tăng trưởng đó có tiếp tục duy trì sang tháng Giêng hay không, vì báo cáo ADP lần này sẽ bao gồm cả tuần đầu tiên của tháng. Dựa trên dữ liệu Đơn trợ cấp thất nghiệp, thị trường lao động Mỹ dường như đang cải thiện, và báo cáo NFP tuần tới sẽ là minh chứng rõ nhất cho điều đó.
Chỉ số Niềm tin tiêu dùng Mỹ dự kiến đạt mức 90.9 so với 89.1 của kỳ trước. Cuộc khảo sát tâm lý người tiêu dùng mới nhất của Đại học Michigan đã nhích nhẹ; mặc dù mức cải thiện tổng thể là nhỏ nhưng nó diễn ra trên diện rộng ở mọi tầng lớp thu nhập, trình độ học vấn, độ tuổi và cả giữa cử tri hai đảng. Cần lưu ý rằng báo cáo Niềm tin tiêu dùng tập trung nhiều vào các điều kiện thị trường lao động, trong khi Tâm lý người tiêu dùng tập trung nhiều hơn vào tình hình tài chính của các hộ gia đình.
Quan chức ECB Kocher nhận định rủi ro lạm phát theo cả hai hướng, nhấn mạnh tính linh hoạt tối đa
Tính linh hoạt: Điều quan trọng đối với ECB là duy trì sự chủ động hoàn toàn trong mọi phương án.
Hành động: ECB phải có khả năng phản ứng nhanh chóng và dứt khoát.
Định hướng: Ngân hàng trung ương mong muốn có quyền lựa chọn theo bất kỳ hướng nào.
Tâm lý: Các chỉ số tâm lý cho thấy xu hướng cải thiện nhẹ.
Rủi ro: Các rủi ro suy giảm kinh tế vẫn còn khá lớn.
Mục tiêu: ECB chấp nhận những sai lệch khiêm tốn so với mục tiêu lạm phát 2%.
Tăng trưởng: Các gói kích thích từ Đức và tỷ lệ tiết kiệm sẽ hỗ trợ dự báo tăng trưởng.
Hiện trạng: Chính sách hiện tại đang ở vị thế tốt, lạm phát duy trì khá ổn định.
Thống đốc Ngân hàng Trung ương Áo, ông Martin Kocher, tái khẳng định rằng ECB hiện đang ở vị thế thuận lợi với chính sách tiền tệ hiện tại và có thể hành động nhanh chóng theo bất kỳ hướng nào. Ông lưu ý rằng các chỉ số tâm lý gần đây cho thấy những điều kiện kinh tế khả quan hơn trong thời gian tới, đồng thời nhấn mạnh gói kích thích kinh tế của Đức là một động lực tích cực khác cho triển vọng tăng trưởng tương lai. Bất chấp những dự báo này, ngân hàng trung ương sẽ không phản ứng trước những sai lệch nhỏ hoặc mang tính ngắn hạn so với mục tiêu lạm phát 2%.
Thị trường hiện không định giá bất kỳ sự điều chỉnh lãi suất nào trong năm nay, do ECB được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 2.00%. Các dữ liệu kinh tế đang ủng hộ lập trường kiên nhẫn này khi lạm phát thấp hơn dự kiến (dù vẫn cao hơn một chút so với mục tiêu) và các chỉ số hoạt động như PMI cho thấy mức tăng trưởng ổn định. Tỷ lệ thất nghiệp duy trì ở mức thấp kỷ lục và những bất ổn xung quanh vấn đề thuế quan của Mỹ tiếp tục hạ nhiệt.
Lãi suất chính sách của ECB đã được giữ ổn định ở mức 2% kể từ tháng 06/2025.
Thị trường vàng ghi nhận tín hiệu chốt lời ngắn hạn
Thị trường vàng ghi nhận tín hiệu chốt lời ngắn hạn sau nhịp tăng nóng, khi giá HĐTL vàng không thể duy trì đà bứt phá trên vùng 5,094 USD.
Dù các yếu tố dài hạn như nhu cầu mua vào của ngân hàng trung ương, bất ổn địa chính trị và vai trò phòng hộ trước rủi ro toàn cầu vẫn hỗ trợ xu hướng chung, diễn biến ngắn hạn cho thấy lực mua đang suy yếu rõ rệt.
Dữ liệu dòng lệnh phản ánh việc mỗi nỗ lực vượt kháng cự đều thất bại với khối lượng giảm dần, trong khi bên bán ngày càng chiếm ưu thế, hàm ý thị trường đang chuyển từ trạng thái cân bằng sang phân phối.
Điều này cho thấy đà tăng hiện tại mang nhiều yếu tố tâm lý FOMO và vàng có thể đối mặt với nhịp điều chỉnh hoặc dao động yếu trong ngắn hạn, trừ khi giá nhanh chóng lấy lại mốc 5,094 USD cùng sự cải thiện rõ ràng của lực cầu.
Giá vàng tiếp tục giao dịch gần đỉnh lịch sử
Giá vàng tiếp tục giao dịch gần 5,090 USD/oz, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn.
S&P 500 vẫn trên đà hướng tới các đỉnh cao kỷ lục mới nhờ khẩu vị rủi ro tích cực
S&P 500 đang duy trì xu hướng tích cực và tiến gần các mức đỉnh lịch sử mới khi tâm lý chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư được cải thiện rõ rệt.
Động lực chính đến từ việc ông Trump phát tín hiệu hạ nhiệt căng thẳng, khi cho biết đã đạt được khuôn khổ thỏa thuận liên quan đến Greenland và không tiếp tục áp thuế, qua đó giúp thị trường gỡ bỏ một rủi ro lớn.
Trong bối cảnh đó, sự chú ý của nhà đầu tư quay trở lại các yếu tố cốt lõi như dữ liệu kinh tế và chính sách tiền tệ của Fed, với kỳ vọng Fed sẽ giữ nguyên lập trường chờ đợi thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định cắt giảm lãi suất.
Dù khả năng định giá lại theo hướng “hawkish” có thể tạo ra áp lực điều chỉnh ngắn hạn, xu hướng chung vẫn được đánh giá là tích cực khi lạm phát chưa có dấu hiệu tăng tốc trở lại.
Về mặt kỹ thuật, chỉ số đã xóa bỏ toàn bộ đà giảm trước đó và hình thành xu hướng tăng mới, cho thấy bên mua đang chiếm ưu thế và thị trường vẫn có dư địa để chinh phục các mức cao kỷ lục mới.
Đồng Rupee Ấn Độ chững lại gần mức thấp kỷ lục khi EU và Ấn Độ ký kết thỏa thuận thương mại lịch sử
Đồng Rupee Ấn Độ tiếp tục giao dịch yếu và chững lại gần mức thấp kỷ lục so với USD, trong bối cảnh thị trường tiền tệ toàn cầu chịu tác động đan xen từ cả yếu tố kỹ thuật lẫn cơ bản. Đồng bạc xanh giảm nhẹ trong ngắn hạn do tin đồn Fed New York theo dõi chặt chẽ cặp USD/JPY, làm dấy lên lo ngại về khả năng can thiệp hỗ trợ đồng Yên, song xu hướng này được đánh giá mang tính kỹ thuật và có thể sớm đảo chiều khi kinh tế Mỹ cho thấy dấu hiệu tích cực, đặc biệt là sự cải thiện của thị trường lao động.
Trong khi đó, dù Ấn Độ và EU vừa ký kết một hiệp định thương mại tự do được xem là “khoảnh khắc lịch sử”, giúp cải thiện tâm lý nhà đầu tư và hỗ trợ Rupee trong ngắn hạn, xu hướng dài hạn của đồng tiền này vẫn chịu áp lực do cấu trúc suy yếu kéo dài. Lạm phát tại Ấn Độ dù tăng lên 1.33% trong tháng 12 nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với mục tiêu của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI), khiến thị trường không kỳ vọng vào việc cắt giảm lãi suất trong thời gian tới.
Trên phương diện kỹ thuật, USDINR đang ở vùng cao quanh 92.00, nơi có thể xuất hiện các nhịp điều chỉnh ngắn hạn, trước khi thị trường xác định rõ liệu xu hướng tăng có tiếp tục mở rộng lên các mức đỉnh mới hay không.
Bây giờ có phải là thời điểm tốt để Nhật Bản can thiệp vào thị trường ngoại hối?
Những đồn đoán xoay quanh động thái “rate check” của Nhật Bản đang tạm thời giúp thị trường giữ kỷ luật, nhưng nếu không có sự thay đổi rõ ràng trong các yếu tố nền tảng đang khiến đồng yên suy yếu, khả năng đảo chiều xu hướng vẫn rất hạn chế.
Bộ Tài chính Nhật Bản (MOF) hiểu rằng việc can thiệp trực tiếp, nếu xảy ra, cũng khó mang lại hiệu quả bền vững trong bối cảnh hiện nay, nên có thể sẽ chờ đợi để dành nguồn lực cho thời điểm USD/JPY tăng cao hơn.
Tuy nhiên, chiến lược này tiềm ẩn rủi ro khi nó có thể làm suy yếu tác dụng răn đe của các tín hiệu cảnh báo trong tương lai.
Vì vậy, bất kỳ nhịp phục hồi nào của USD/JPY từ đây đều có thể bị xem là “lằn ranh đỏ” và làm gia tăng khả năng Nhật Bản đáp trả bằng hành động can thiệp thực sự, buộc thị trường phải hết sức thận trọng, nhất là khi nhìn lại các lần can thiệp trước đây vốn thường diễn ra vào những thời điểm thanh khoản cao để tối đa hóa tác động.
Đà giảm của USD/JPY chững lại khi rủi ro can thiệp dần lắng xuống
USD/JPY giảm mạnh trong thời gian ngắn chủ yếu do thị trường lo ngại các cơ quan chức năng Mỹ và Nhật có thể theo dõi sát và can thiệp vào biến động của tỷ giá, khiến nhà đầu tư vội vàng đóng các vị thế mua USD.
Khi yếu tố can thiệp dần lắng xuống, áp lực giảm cũng có dấu hiệu suy yếu, trong bối cảnh USD chưa có động lực rõ ràng để tăng mạnh nhưng cũng không quá tiêu cực nhờ dữ liệu lao động Mỹ cải thiện, có thể khiến thị trường điều chỉnh lại kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Fed.
Ở chiều ngược lại, đồng Yên vẫn chịu sức ép dài hạn do BoJ chưa thể hiện lập trường đủ cứng rắn, trong khi các biện pháp can thiệp chỉ mang tính tạm thời. Về mặt kỹ thuật, vùng 154.50 đang đóng vai trò hỗ trợ quan trọng, nơi lực mua có thể quay lại và tạo điều kiện cho USD/JPY hồi phục, trong khi việc phá vỡ rõ ràng xuống dưới vùng này sẽ mở ra rủi ro giảm sâu hơn.
Cuộc họp FOMC tuần này được dự báo sẽ khá “nhạt nhòa” – Goldman Sachs
Goldman Sachs nhận định cuộc họp FOMC trong tuần này nhiều khả năng sẽ không mang lại bất kỳ thay đổi chính sách đáng kể nào. Fed dự kiến giữ nguyên lập trường hiện tại và chỉ điều chỉnh rất nhẹ ngôn từ trong tuyên bố sau cuộc họp. Nhìn chung, kết quả này sẽ không cung cấp thêm nhiều tín hiệu mới cho thị trường về định hướng chính sách sắp tới, trong khi Chủ tịch Fed Jerome Powell cũng được cho là sẽ duy trì thái độ thận trọng trong buổi họp báo.
Goldman Sachs cho biết:
“Cuộc họp FOMC tháng 1 nhiều khả năng sẽ diễn ra một cách yên ắng, với việc không thay đổi lãi suất điều hành, chỉ có những điều chỉnh nhỏ trong tuyên bố chính sách và rất ít gợi ý về lộ trình chính sách trong tương lai. Chủ tịch Powell có thể nhấn mạnh rằng FOMC vừa thực hiện ba đợt cắt giảm lãi suất, qua đó góp phần ổn định thị trường lao động, và hiện Fed đang ở vị thế phù hợp để chờ đánh giá tác động của các quyết định này.”
Theo thị trường hợp đồng tương lai Fed Funds, xác suất Fed giữ nguyên lãi suất trong tuần này lên tới khoảng 97%. Đợt cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản đầu tiên chỉ được định giá rõ ràng vào tháng 7, trong khi khả năng Fed hành động vào tháng 6 vào khoảng 75%.
Goldman Sachs cho rằng Fed sẽ bắt đầu nới lỏng chính sách trong nửa cuối năm nay:
“Chúng tôi dự báo Fed sẽ thực hiện đợt cắt giảm 25 điểm cơ bản tiếp theo vào tháng 6, sau đó là lần cắt giảm cuối cùng vào tháng 9, đưa lãi suất về vùng 3.00–3.25%.”
Dự báo này nhìn chung phù hợp với kỳ vọng của thị trường, khi hợp đồng tương lai Fed Funds đang phản ánh khoảng 46 điểm cơ bản cắt giảm lãi suất tính đến cuối năm 2026.
Đà tăng phi mã của giá bạc: Cơ hội lớn đi kèm rủi ro cao
Giá bạc tiếp tục bứt phá mạnh, tăng khoảng 9% trong một ngày, nối dài chuỗi tăng mang tính “parabol” kể từ đầu năm. Thật khó tin rằng cùng thời điểm này năm ngoái, bạc chỉ giao dịch quanh 30 USD/ounce, trong khi hiện nay thị trường đang chứng kiến những phiên biến động gần 10 USD mỗi ngày – mức dao động hiếm thấy trong lịch sử thị trường hàng hóa.
Trong phiên trước, bạc đã vượt xa mốc 100 USD/ounce và có thời điểm chạm 117.75 USD trước khi áp lực chốt lời kéo giá lùi về quanh 103 USD. Sang phiên châu Âu hôm nay, lực mua quay trở lại mạnh mẽ, đẩy giá tăng lên trên 113 USD, qua đó lấy lại hơn một nửa mức giảm của phiên liền trước.
Đà tăng hiện tại vẫn được hậu thuẫn bởi các yếu tố nền tảng như xu hướng mất giá của tiền tệ, đồng USD suy yếu và tình trạng thắt chặt nguồn cung bạc. Sự kết hợp này đang tạo ra dòng tiền lớn đổ vào kim loại quý, trong bối cảnh nhà đầu tư tìm kiếm tài sản trú ẩn và cơ hội sinh lời trong môi trường nhiều bất ổn.
Tuy nhiên, tốc độ tăng quá nhanh cũng làm gia tăng rủi ro điều chỉnh mạnh. Chỉ riêng trong tháng này, giá bạc đã tăng khoảng 57%, sau khi gần như tăng gấp đôi trong sáu tháng trước đó. Các nhà phân tích cảnh báo rằng bất kỳ cú điều chỉnh nào xảy ra cũng có thể rất mạnh, dù lực mua bắt đáy được kỳ vọng sẽ sớm quay trở lại khi thị trường ổn định hơn.
Lịch kinh tế hôm nay có gì đáng chú ý?
Trong phiên giao dịch châu Âu, thị trường gần như không có chất xúc tác đáng chú ý khi chỉ đón nhận một số dữ liệu thứ cấp như chỉ số niềm tin người tiêu dùng của Pháp và tỷ lệ thất nghiệp của Tây Ban Nha. Các số liệu này được đánh giá không đủ sức làm thay đổi triển vọng chính sách của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), khiến phản ứng của thị trường nhiều khả năng sẽ ở mức hạn chế. Hiện giới đầu tư đang chuyển sự chú ý sang cuộc họp chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FOMC) dự kiến diễn ra vào ngày mai.
Trong phiên giao dịch Mỹ, tâm điểm sẽ là báo cáo việc làm ADP hàng tuần và chỉ số niềm tin người tiêu dùng Mỹ (Consumer Confidence).
Dữ liệu ADP trong tháng 12 cho thấy thị trường lao động tiếp tục tăng trưởng tích cực, tuy nhiên tác động tới thị trường là khá hạn chế do báo cáo bảng lương phi nông nghiệp (NFP) tháng 12 đã được công bố trước đó.
Báo cáo ADP lần này sẽ phản ánh diễn biến trong tuần đầu tiên của tháng 1. Các số liệu gần đây về đơn xin trợ cấp thất nghiệp cho thấy thị trường lao động Mỹ có dấu hiệu cải thiện, song xu hướng này cần được xác nhận thêm thông qua báo cáo NFP dự kiến công bố vào tuần tới.
Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Mỹ được dự báo tăng lên 90.9 điểm, so với mức 89.1 điểm trước đó. Khảo sát mới nhất của Đại học Michigan cũng ghi nhận tâm lý người tiêu dùng cải thiện nhẹ và mang tính lan tỏa trên diện rộng, xuất hiện ở nhiều nhóm thu nhập, trình độ học vấn, độ tuổi và khuynh hướng chính trị khác nhau.
Đáng chú ý, báo cáo Consumer Confidence phản ánh chủ yếu điều kiện của thị trường lao động, trong khi chỉ số Consumer Sentiment lại tập trung nhiều hơn vào tình hình tài chính của các hộ gia đình.
Thị trường FX ngày 27/01: Không có đáo hạn quyền chọn lớn, đồng yên và vàng vẫn là tâm điểm
Thị trường ngoại hối trong phiên ngày 27/01 không ghi nhận các hợp đồng quyền chọn lớn đáo hạn vào thời điểm 10h sáng (giờ New York), do đó yếu tố kỹ thuật này không tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến diễn biến tỷ giá. Tâm lý giao dịch hiện nay tiếp tục bị chi phối chủ yếu bởi các yếu tố vĩ mô và dòng tiền toàn cầu.
Đồng yên Nhật là tâm điểm chú ý khi rủi ro can thiệp từ chính phủ Nhật Bản đang ở mức cao, sau thông tin giới chức Tokyo đã tiến hành “kiểm tra tỷ giá” vào cuối tuần trước. Tỷ giá USD/JPY phục hồi nhẹ từ đường trung bình động 100 ngày khi mở đầu tuần mới, song áp lực giảm trong ngắn hạn vẫn còn lớn, trong bối cảnh Bộ Tài chính Nhật Bản có thể hành động bất cứ lúc nào để ổn định thị trường.
Trong khi đó, đồng USD tiếp tục suy yếu trên diện rộng, tạo điều kiện cho kim loại quý duy trì đà tăng mạnh. Các dòng vốn trú ẩn đang đổ vào vàng và bạc với cường độ lớn, phản ánh tâm lý né tránh rủi ro ngày càng gia tăng của nhà đầu tư toàn cầu. Giới phân tích cho rằng việc cố gắng xác định điểm đảo chiều của đà tăng hiện tại là rất rủi ro, khi xu hướng vẫn chưa xuất hiện tín hiệu suy yếu rõ ràng.
Đà sụt giảm của đồng USD được đánh giá vẫn còn dư địa tiếp diễn so với các đồng tiền chủ chốt khác. Bên cạnh đó, thị trường cũng bắt đầu chịu tác động từ các dòng tiền điều chỉnh danh mục cuối tháng, yếu tố có thể làm gia tăng biến động trong những phiên tới.
Vàng tiếp tục được hỗ trợ nhờ nhu cầu trú ẩn an toàn và kỳ vọng Fed nới lỏng chính sách
Giá vàng duy trì đà tăng phiên thứ bảy liên tiếp trong bối cảnh dòng tiền trú ẩn an toàn vẫn chảy mạnh vào kim loại quý.
Kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất tiếp tục gây áp lực lên đồng USD, giữ đồng bạc xanh ở mức thấp nhất trong nhiều tháng và qua đó hỗ trợ thêm cho giá vàng.
Tuy nhiên, phe mua tỏ ra thận trọng và đang chờ đợi quyết định chính sách của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) để có thêm động lực rõ ràng cho xu hướng tiếp theo.
USD/JPY phục hồi tại ngưỡng hỗ trợ kỹ thuật quan trọng
Đồng yên Nhật vẫn là một tâm điểm chính trên thị trường trong tuần này sau khi các quan chức Tokyo nhiều khả năng đã thực hiện một "cuộc kiểm tra tỷ giá" vào thứ Sáu tuần trước. Điều đó đủ để giảm bớt áp lực lên đồng tiền này với việc USD/JPY giảm từ 159.00 xuống mức thấp 153.30 vào ngày hôm qua.
Tuy nhiên, đà giảm này đã bị chặn đứng bởi một mức hỗ trợ kỹ thuật quan trọng. Đáng chú ý, những người mua đã tăng cường để tập hợp một hàng phòng thủ tại đường trung bình động 100 ngày (đường màu đỏ) để chống lại các rủi ro can thiệp từ Bộ Tài chính Nhật Bản (MOF).
Phía đô la của phương trình cũng đang giúp kìm hãm cặp tiền này kể từ thứ Sáu, đó là khi đồng bạc xanh đã lao dốc so với các loại tiền tệ chính. Điều đó cũng dẫn đến việc các kim loại quý được đẩy lên cao, với vàng và bạc vẫn đang treo ở mức cao hôm nay sau cú nhảy parabol - nhiều hơn so với trước đây - để bắt đầu tuần.
Đối với phía yên của phương trình, đó là một vấn đề khó khăn. Ngay bây giờ, tất cả là về việc đọc vị các dấu hiệu. Sau "cuộc kiểm tra tỷ giá" tuần trước, nhiều khả năng sẽ kỳ vọng MOF sẽ can thiệp thực sự vào một thời điểm nào đó.
Câu hỏi đặt ra là, liệu điều đó có thay đổi bất cứ điều gì trong bức tranh lớn và khi những người tham gia thị trường xem xét triển vọng đồng tiền không?
Không hẳn.
Nếu bà Takaichi tiếp tục giữ chức thủ tướng và tiến hành các chính sách tài khóa của mình, điều đó sẽ tiếp tục gây áp lực lên đồng tiền và thị trường trái phiếu Nhật Bản. Đồng thời, bà muốn BOJ lùi một bước trong việc tăng lãi suất thêm. Vì vậy, "giao dịch Takaichi" sẽ vẫn còn nguyên vẹn. Và điều đó có nghĩa là thị trường sẽ tiếp tục tìm kiếm cơ hội để trừng phạt tình hình tài chính ngày càng xấu đi của Nhật Bản.
Vì vậy, sự can thiệp thực sự có thể giúp mang lại một số cứu trợ ngắn hạn cho USD/JPY. Nhưng xin nhắc lại những gì đã xảy ra vào tháng 7 năm 2024 khi cặp tiền này tăng lên trên 160.00, sự can thiệp thực sự đã đưa cặp tiền này xuống 140.00 vào tháng 9 trước khi quay trở lại mức 158.00 vào tháng 1 năm 2025.
Điều đó cho thấy rằng không phải là một việc dễ dàng nếu Tokyo chọn chống lại thị trường ngay bây giờ.
Morgan Stanley: Câu hỏi quan trọng cần lưu ý khi nói đến cuộc họp của Fed tuần này
Morgan Stanley không kỳ vọng Fed sẽ gây ra bất kỳ bất ngờ nào trong tuần này, giữ nguyên chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, có thể có một số thay đổi nhỏ trong tuyên bố nhưng nhìn chung, công ty kỳ vọng ngân hàng trung ương sẽ tái khẳng định một xu hướng nới lỏng hơn.
Để so sánh, nhận định của họ rất phù hợp với kỳ vọng của thị trường khi hợp đồng tương lai lãi suất quỹ liên bang cho thấy xác suất ~97% không có thay đổi lãi suất trong tuần này. Đợt cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản đầy đủ tiếp theo chỉ được định giá cho tháng Bảy, với tỷ lệ cược xảy ra vào tháng Sáu hiện đang ở mức ~75%.
Với bối cảnh và định giá thị trường, Morgan Stanley lập luận rằng chỉ có một câu hỏi chính cần phải điều hướng trong cuộc họp tuần này. Và đó sẽ là liệu ông Powell và các đồng nghiệp có giữ một xu hướng ôn hòa rõ ràng hơn trong thông cáo của họ hay gợi ý về một sự tạm dừng kéo dài hơn không?
"Chúng tôi kỳ vọng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp tháng Một, giữ phạm vi mục tiêu cho lãi suất quỹ liên bang ở mức 3.5-3.75%. Fed đã bắt đầu mua tín phiếu để giữ số dư dự trữ ở mức "dồi dào". Chúng tôi kỳ vọng chính sách đó sẽ được duy trì vào tháng Một mà không có thay đổi bổ sung nào. Trong tuyên bố, chúng tôi kỳ vọng Ủy ban sẽ nâng cấp đánh giá về tăng trưởng và loại bỏ các từ ngữ xung quanh rủi ro giảm đối với thị trường lao động đã tăng lên. Câu hỏi chính tại cuộc họp này sẽ là cách ông Powell truyền đạt về việc tạm dừng: liệu đó có phải là một "tín hiệu duy trì sự ôn hòa" trong đó ông tiếp tục nhấn mạnh rằng triển vọng hỗ trợ các đợt cắt giảm lãi suất tiếp theo, hay ông Powell sẽ báo hiệu một sự tạm dừng lâu dài hơn? Chúng tôi kỳ vọng vế đầu tiên."
Morgan Stanley dự báo giá vàng sẽ đạt 5,700 USD khi các ngân hàng ngày càng lạc quan hơn
Morgan Stanley dự báo vàng đạt 5,700 USD/oz trong nửa cuối năm.
Rủi ro địa chính trị và việc mua vào của các ngân hàng trung ương thúc đẩy nhu cầu.
Dòng vốn vào ETF dự kiến sẽ tăng cường khi lãi suất nới lỏng.
Các đợt cắt giảm lãi suất của Fed vào năm 2026 được coi là động lực hỗ trợ.
Société Générale dự báo vàng ở mức 6,000 USD/oz.
Morgan Stanley kỳ vọng giá vàng sẽ kéo dài đợt tăng giá sang nửa cuối năm, dự báo kim loại quý có thể đạt 5,700 USD mỗi ounce, được củng cố bởi một sự kết hợp mạnh mẽ của rủi ro địa chính trị, việc mua vào bền vững của các ngân hàng trung ương và dòng vốn đầu tư mới quay trở lại.
Ngân hàng này lập luận rằng sức hấp dẫn trú ẩn an toàn truyền thống của vàng vẫn còn nguyên vẹn trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng và sự phân mảnh dai dẳng trong các hệ thống thương mại và tài chính toàn cầu. Nhu cầu của các ngân hàng trung ương tiếp tục đóng vai trò là một trụ cột cấu trúc, với việc mua vào vẫn kiên cường ngay cả ở các mức giá cao lịch sử. Morgan Stanley đã nhấn mạnh sự tích lũy gần đây của Ba Lan là biểu tượng của một xu hướng rộng lớn hơn trong các nền kinh tế mới nổi và cỡ trung đang tìm cách đa dạng hóa dự trữ khỏi các tài sản tiền tệ truyền thống.
Nhu cầu của nhà đầu tư cũng đang tái xuất hiện như một yếu tố hỗ trợ. Morgan Stanley kỳ vọng dòng vốn vào các quỹ giao dịch trao đổi (ETF) sẽ tăng cường khi các điều kiện tài chính nới lỏng và lợi suất thực giảm xuống, đặc biệt nếu chính sách tiền tệ toàn cầu xoay trục sang hướng nới lỏng.
Nhìn về phía trước, ngân hàng này coi các đợt cắt giảm lãi suất tiềm năng của Cục Dự trữ Liên bang vào năm 2026 là một động lực bổ sung, làm giảm chi phí cơ hội và củng cố nhu cầu vật chất từ cả các nhà đầu tư tổ chức và tư nhân. Trong bối cảnh này, Morgan Stanley coi đợt tăng giá của vàng là do các yếu tố cơ bản thúc đẩy chứ không hoàn toàn là do đầu cơ.
Triển vọng lạc quan cũng được lặp lại ở những nơi khác trên Phố Wall. Société Générale nhận thấy vàng còn tăng cao hơn nữa, dự báo giá có thể đạt 6,000 USD mỗi ounce vào cuối năm, với lý do là các động lực nhu cầu tương tự và sự thèm muốn ngày càng tăng đối với các tài sản cứng trong bối cảnh bất ổn về tiền tệ và địa chính trị.
Tổng hợp lại, các dự báo củng cố quan điểm rằng vai trò của vàng đang chuyển từ phòng ngừa rủi ro theo chu kỳ sang phân bổ chiến lược, với hành vi của các ngân hàng trung ương và sự không chắc chắn về chính sách neo giữ nhu cầu vượt xa các chu kỳ do lạm phát thúc đẩy truyền thống.
Cuộc họp FOMC tuần này có gì đáng chú ý
Cuộc họp FOMC tháng 1 dự kiến sẽ diễn ra một cách lặng lẽ, với lãi suất được giữ nguyên và thị trường tập trung vào giọng điệu của ông Powell hơn là hành động chính sách.
Tiêu điểm:
Cuộc họp FOMC tháng 1, Fed được nhiều người dự đoán sẽ giữ nguyên lãi suất.
Các bình luận của ông Powell về thị trường lao động và lãi suất trung lập là tâm điểm chú ý.
Bối cảnh chính trị có thể làm lu mờ định hướng chính sách.
Goldman Sachs dự báo Fed sẽ có hai đợt cắt giảm vào năm 2026, bắt đầu từ giữa năm.
Cuộc họp tháng 1 của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) tuần này được dự báo rộng rãi là sẽ không có nhiều bất ngờ, với các nhà hoạch định chính sách được cho là sẽ giữ nguyên lãi suất và tránh đưa ra bất kỳ tín hiệu chính sách lớn nào, theo các ngân hàng lớn trên Phố Wall.
BofA Securities cho biết cuộc họp có khả năng sẽ không có bất ngờ nào, với Chủ tịch Jerome Powell dự kiến sẽ có giọng điệu thận trọng tại cuộc họp báo của mình. Mặc dù các thay đổi chính sách khó có thể xảy ra, các nhà đầu tư sẽ lắng nghe kỹ lưỡng đánh giá của ông Powell về sự sụt giảm của tỷ lệ thất nghiệp trong tháng 12 và quan điểm của ông về việc liệu đà tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ có phù hợp với một mức lãi suất trung lập cao hơn hay không.
BofA cũng nhấn mạnh rằng các cân nhắc chính trị có thể sẽ nổi bật hơn so với định hướng chính sách, khi Fed tìm cách củng cố sự độc lập của mình và tránh thúc đẩy sự đồn đoán của thị trường xung quanh lộ trình lãi suất trong thời gian tới.
Goldman Sachs cũng chia sẻ một triển vọng tương tự, dự kiến Fed sẽ duy trì lãi suất hiện tại với sự ủng hộ rộng rãi của ủy ban. Goldman dự báo các Thống đốc Christopher Waller và Michelle Bowman sẽ ủng hộ quyết định này, để lại Stephen Miran là người bất đồng chính kiến duy nhất có khả năng.
Nhìn xa hơn tháng Một, Goldman kỳ vọng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong vài tháng, dự báo hai đợt cắt giảm lãi suất vào năm 2026, với việc nới lỏng rất có thể sẽ bắt đầu vào khoảng tháng Sáu. Hiện tại, cả hai ngân hàng đều nhận thấy Fed hài lòng với việc chờ đợi bằng chứng rõ ràng hơn về lạm phát, động lực thị trường lao động và các điều kiện tài chính trước khi điều chỉnh chính sách.
Nhìn chung, cuộc họp tháng Một dự kiến sẽ củng cố lập trường kiên nhẫn của Fed, với thị trường có khả năng sẽ coi sự kiện này như một điểm kiểm tra hơn là một chất xúc tác.
Nhật Bản: Lạm phát dịch vụ duy trì ở mức cao do áp lực tiền lương kéo dài
Chỉ báo hàng đầu về lạm phát trong lĩnh vực dịch vụ của Nhật Bản duy trì ở mức cao trong tháng 12, củng cố quan điểm rằng tình trạng thiếu hụt lao động và tiền lương tăng tiếp tục tạo ra áp lực giá cơ bản, theo dữ liệu được Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) công bố hôm thứ Ba.
Số liệu của BoJ cho thấy chỉ số giá sản xuất dịch vụ (SPPI) tăng 2.6% so với cùng kỳ năm trước trong tháng 12, sau mức tăng 2.7% của tháng 11. Chỉ số này đo lường mức giá mà các doanh nghiệp tính cho nhau trong lĩnh vực dịch vụ và được xem là một chỉ báo sớm quan trọng phản ánh lạm phát nội địa.
Mức tăng giá tập trung ở các ngành sử dụng nhiều lao động như khách sạn và xây dựng, cho thấy tác động của thị trường lao động thắt chặt và củng cố đánh giá của BoJ rằng đà tăng lương đang lan tỏa sang giá dịch vụ.
Báo cáo được công bố sau khi BoJ kết thúc chương trình kích thích kinh tế kéo dài suốt một thập kỷ vào năm 2024 và nâng lãi suất ngắn hạn lên 0.75% trong tháng 12, với nhận định rằng Nhật Bản đang tiến gần tới mục tiêu lạm phát 2% một cách bền vững. Chỉ số giá tiêu dùng hiện đã vượt mục tiêu này gần bốn năm liên tiếp.
Thống đốc BoJ, ông Kazuo Ueda, cho biết tuần trước rằng ngân hàng trung ương sẽ theo dõi chặt chẽ liệu mức tăng lương ổn định có dẫn đến xu hướng chuyển chi phí rộng hơn trong nền kinh tế hay không, yếu tố then chốt trong việc xác định thời điểm nâng lãi suất tiếp theo.
Trong một phân tích riêng được công bố cùng ngày, BoJ nhận định sự suy yếu của đồng yên ngày càng tác động mạnh đến lạm phát, không chỉ thông qua chi phí nhập khẩu cao hơn mà còn qua các hiệu ứng lan tỏa vòng hai, bao gồm việc chi phí lao động tăng được phản ánh vào giá dịch vụ. Kết quả này củng cố lập luận rằng áp lực lạm phát tại Nhật Bản đang trở nên mang tính nội địa rõ rệt hơn.
Morgan Stanley nâng dự báo giá vàng lên 5,700 USD/ounce
Morgan Stanley dự báo giá vàng sẽ tiếp tục tăng trong nửa cuối năm nay, với khả năng kim loại quý này đạt mức 5,700 USD/ounce, được hỗ trợ bởi sự kết hợp mạnh mẽ giữa rủi ro địa chính trị, nhu cầu mua vàng của các ngân hàng trung ương và dòng vốn đầu tư quay trở lại.
Theo ngân hàng này, vai trò trú ẩn an toàn truyền thống của vàng vẫn được duy trì vững chắc trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng và hệ thống thương mại – tài chính toàn cầu tiếp tục phân mảnh. Nhu cầu từ các ngân hàng trung ương vẫn là trụ cột mang tính cấu trúc, với lượng mua ổn định ngay cả khi giá vàng đã ở mức cao lịch sử. Morgan Stanley dẫn ví dụ về việc Ba Lan gia tăng dự trữ vàng gần đây, xem đây là biểu hiện tiêu biểu cho xu hướng chung của các nền kinh tế mới nổi và trung bình đang tìm cách đa dạng hóa dự trữ ra khỏi tài sản tiền tệ truyền thống.
Nhu cầu đầu tư cũng đang trở lại như một yếu tố hỗ trợ quan trọng. Morgan Stanley kỳ vọng dòng vốn vào các quỹ ETF vàng sẽ tăng lên khi điều kiện tài chính nới lỏng và lợi suất thực giảm, đặc biệt nếu chính sách tiền tệ toàn cầu chuyển hướng sang lập trường hỗ trợ tăng trưởng.
Về triển vọng phía trước, ngân hàng cho rằng khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cắt giảm lãi suất trong năm 2026 sẽ là một lực đẩy bổ sung, giúp giảm chi phí cơ hội và củng cố nhu cầu vàng vật chất từ cả nhà đầu tư tổ chức lẫn cá nhân. Trong bối cảnh đó, Morgan Stanley nhận định đà tăng của vàng hiện nay mang tính nền tảng vững chắc, chứ không đơn thuần là kết quả của đầu cơ.
Quan điểm lạc quan này cũng được chia sẻ rộng rãi trên Phố Wall. Société Générale thậm chí dự báo giá vàng có thể tăng lên 6,000 USD/ounce vào cuối năm nay, dựa trên các yếu tố tương tự như nhu cầu mạnh từ ngân hàng trung ương và xu hướng nhà đầu tư tìm đến tài sản hữu hình giữa bối cảnh bất ổn tiền tệ và chính trị leo thang.
Tổng thể, các dự báo trên củng cố nhận định rằng vai trò của vàng đang chuyển dịch từ công cụ phòng ngừa chu kỳ ngắn hạn sang tài sản chiến lược dài hạn, khi hành vi của ngân hàng trung ương và sự bất định chính sách tiếp tục neo giữ nhu cầu vượt xa các chu kỳ lạm phát truyền thống.
Trung Quốc xây dựng khung chính sách đối phó ảnh hưởng của AI lên thị trường lao động, hướng tới thúc đẩy việc làm bền vững
Trung Quốc chuẩn bị ban hành khung chính sách riêng nhằm ứng phó với tác động của trí tuệ nhân tạo (AI) đối với việc làm, trong khuôn khổ nỗ lực rộng hơn nhằm ổn định và mở rộng thị trường lao động, theo thông tin từ Bộ Nhân lực và An sinh xã hội.
Tài liệu chính sách này sẽ tập trung vào việc quản lý những xáo trộn do AI gây ra, đồng thời thúc đẩy tạo việc làm mới, với các gói hỗ trợ có mục tiêu dành cho những ngành then chốt và đặc biệt nhấn mạnh đến cơ hội việc làm cho sinh viên tốt nghiệp đại học. Giới chức Trung Quốc coi việc đảm bảo công ăn việc làm cho nhóm lao động trẻ là ưu tiên hàng đầu trong bối cảnh các chuyển dịch cơ cấu do tiến trình ứng dụng công nghệ và quá trình chuyển đổi kinh tế gây ra.
Bên cạnh AI, sáng kiến này là một phần của chiến lược lao động toàn diện nhằm củng cố khả năng chống chịu của thị trường việc làm trong dài hạn. Các biện pháp bao gồm thống nhất hệ thống việc làm giữa khu vực đô thị và nông thôn để tăng tính linh hoạt trong di chuyển lao động và cải thiện khả năng tiếp cận cơ hội việc làm, đồng thời thu hẹp chênh lệch cơ cấu giữa các vùng.
Chính phủ cũng có kế hoạch thiết lập cơ chế hỗ trợ thường trực nhằm ngăn chặn tình trạng các hộ gia đình tái rơi vào nghèo đói, với việc làm bền vững được coi là trụ cột trung tâm. Những biện pháp này hướng tới củng cố ổn định thu nhập và an sinh xã hội trong bối cảnh công nghệ mới đang định hình lại nhu cầu lao động.
Nhìn chung, chính sách mới thể hiện rõ ý định của Bắc Kinh trong việc cân bằng giữa lợi ích năng suất do AI mang lại và ổn định xã hội, nhằm bảo đảm rằng tiến bộ công nghệ sẽ hỗ trợ chứ không làm suy yếu tăng trưởng việc làm.
Tổng thống Trump nâng thuế nhập khẩu với Hàn Quốc lên 25%
Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố sẽ nâng thuế nhập khẩu đối với hàng hóa Hàn Quốc lên 25%, cáo buộc Quốc hội Hàn Quốc không thực hiện các cam kết trong thỏa thuận thương mại song phương đã được ký kết trước đó.
Trong tuyên bố đăng trên nền tảng Truth Social, ông Trump cho biết Mỹ đã bắt đầu cắt giảm thuế quan theo các điều khoản của một số hiệp định thương mại gần đây và kỳ vọng các đối tác sẽ làm điều tương tự. Tuy nhiên, ông cáo buộc Quốc hội Hàn Quốc không phê chuẩn một thỏa thuận mà ông mô tả là “mang tính lịch sử”, dù thỏa thuận này đã được thống nhất với Tổng thống Lee vào ngày 30/7/2025 và được tái khẳng định trong chuyến thăm của ông Trump tới Seoul ngày 29/10/2025.
Do đó, ông Trump cho biết Mỹ sẽ tăng thuế đối với ô tô, gỗ, dược phẩm và tất cả các mặt hàng chịu thuế tương ứng của Hàn Quốc, từ 15% lên 25%, với lý do Quốc hội nước này chậm trễ trong việc thực thi cam kết, chứ không phải do sự phản đối từ chính phủ Seoul.
Động thái này đánh dấu một bước leo thang mới trong áp lực thương mại của Mỹ đối với Hàn Quốc, làm dấy lên lo ngại về tính khó lường trong chính sách và việc sử dụng thuế quan như công cụ gây sức ép để buộc tuân thủ các thỏa thuận thương mại. Quyết định này cũng làm tăng nguy cơ Hàn Quốc có thể đưa ra các biện pháp đáp trả, kéo theo biến động mới trên các thị trường châu Á – Thái Bình Dương, đặc biệt ở những ngành có chuỗi cung ứng liên kết sâu với Mỹ.
Các nhà xuất khẩu ô tô và dược phẩm của Hàn Quốc được đánh giá là nhóm chịu tác động mạnh nhất, trong khi động thái của Washington tiếp tục bổ sung thêm một yếu tố bất ổn cho triển vọng thương mại khu vực trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị vẫn ở mức cao.
Thủ tướng Anh sẽ đến thăm Trung Quốc nhằm khởi động lại quan hệ song phương trong bối cảnh căng thẳng gia tăng với Mỹ
Thủ tướng Anh Keir Starmer sẽ tới thăm Trung Quốc trong tuần này – chuyến thăm đầu tiên của một nhà lãnh đạo Anh kể từ năm 2018 – với mục tiêu hàn gắn quan hệ với nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, đồng thời giảm bớt sự phụ thuộc của Anh vào một nước Mỹ ngày càng khó đoán định, theo Reuters.
Chuyến công du kéo dài ba ngày diễn ra trong thời điểm địa chính trị nhạy cảm, khi căng thẳng giữa London và Washington leo thang sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump đe dọa “giành quyền kiểm soát” Greenland. Ông Starmer sẽ đi cùng hai bộ trưởng và hàng chục doanh nhân, dự kiến hội đàm với các quan chức Trung Quốc tại Bắc Kinh, trước khi di chuyển tới Thượng Hải và dừng chân ngắn tại Nhật Bản.
Giới phân tích nhận định chuyến đi phản ánh sự điều chỉnh trong chính sách đối ngoại của Anh. Giáo sư Kerry Brown cho rằng các cuộc thảo luận nhiều khả năng sẽ tập trung vào cách hai bên nhìn nhận lập trường hiện tại của Washington, lưu ý rằng Anh có thể sẽ đứng gần Bắc Kinh hơn Mỹ trong một số vấn đề toàn cầu như trí tuệ nhân tạo, y tế công cộng và chính sách khí hậu.
Kể từ khi lên nắm quyền vào năm 2024, ông Starmer đã ưu tiên khôi phục quan hệ với Trung Quốc sau giai đoạn căng thẳng dưới các chính phủ tiền nhiệm do bất đồng liên quan đến Hong Kong, cáo buộc gián điệp và các vấn đề an ninh mạng. Đối với Bắc Kinh, chuyến thăm này là cơ hội để tiếp cận thêm một đồng minh của Mỹ đang gặp khó khăn trước chính sách thương mại khó lường của ông Trump, sau chuyến công du tương tự gần đây của Thủ tướng Canada.
London kỳ vọng việc cải thiện quan hệ kinh tế với Trung Quốc sẽ thúc đẩy tăng trưởng và đầu tư, với kim ngạch thương mại song phương đạt khoảng 100 tỷ bảng Anh trong năm tính đến giữa năm 2025. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng nỗ lực này đến nay vẫn mang lại lợi ích hạn chế, khi Trung Quốc chỉ chiếm 0,2% tổng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Anh, so với khoảng một phần ba đến từ Mỹ.
Ông Starmer tìm cách cân bằng giữa hợp tác và thận trọng, thừa nhận những rủi ro an ninh quốc gia nhưng cho rằng tăng cường quan hệ kinh tế vẫn là lợi ích thiết thực của nước Anh. Gần đây, chính phủ của ông đã phê duyệt kế hoạch xây dựng đại sứ quán Trung Quốc mới tại London – quyết định vấp phải chỉ trích từ một số nghị sĩ lo ngại về hệ quả an ninh.