Nhật Bản cân nhắc giảm mua lại trái phiếu liên kết lạm phát khi lực cầu tăng

Khả năng Nhật Bản giảm quy mô mua lại trái phiếu chính phủ liên kết lạm phát phản ánh kỳ vọng lạm phát và lực cầu của nhà đầu tư đang tăng lên, báo hiệu một bước chuyển mình mang tính thăm dò nhằm thoát khỏi bóng đen giảm phát trong quá khứ.
Tóm tắt nội dung chính:
-
Nhật Bản đang xem xét giảm mua lại trái phiếu liên kết lạm phát.
-
Động thái này xuất phát từ lực cầu của nhà đầu tư tăng cao giữa bối cảnh kỳ vọng lạm phát lớn hơn.
-
Tỷ lệ lạm phát hòa vốn (Break-even inflation rate) tăng vượt mốc 1.9%.
-
Kế hoạch mua lại trong giai đoạn tháng 4 – tháng 6 dự kiến giảm xuống còn 15 tỷ Yên cho mỗi đợt.
-
Mức này đã giảm so với quy mô mua vào 20 tỷ Yên/tháng trong Quý 1.
-
Khối lượng phát hành nhiều khả năng vẫn giữ nguyên ở mức 250 tỷ Yên.
-
Phản ánh lực cầu cải thiện và giảm bớt nhu cầu phải can thiệp hỗ trợ thị trường.
-
Báo hiệu sự thay đổi trong động lực lạm phát tại Nhật Bản.
Chuyển biến mới trên thị trường trái phiếu
Nhật Bản đang cân nhắc việc thu hẹp quy mô mua lại trái phiếu chính phủ liên kết lạm phát (inflation-linked government bonds), phản ánh lực cầu ngày càng tăng từ giới đầu tư khi kỳ vọng lạm phát tiếp tục đi lên.
Theo các nguồn tin am hiểu vấn đề được Reuters trích dẫn, Bộ Tài chính Nhật Bản đang xem xét cắt giảm các hoạt động mua lại định kỳ đối với loại trái phiếu này, dự kiến mức mua vào sẽ chỉ còn khoảng 15 tỷ Yên mỗi đợt cho tháng 4 và tháng 6. Đây sẽ là một sự sụt giảm đáng chú ý so với mức mua 20 tỷ Yên mỗi tháng được thực hiện trong quý đầu tiên của năm.
Sự điều chỉnh tiềm năng này diễn ra trong bối cảnh các điều kiện thị trường đối với chứng khoán liên kết lạm phát đang dần cải thiện. Tỷ lệ lạm phát hòa vốn của Nhật Bản — một thước đo quan trọng dựa trên thị trường về lạm phát kỳ vọng — gần đây đã leo lên trên 1.9% lần đầu tiên, báo hiệu sự thay đổi trong tâm lý nhà đầu tư và khiến các tài sản bảo vệ khỏi lạm phát ngày càng trở nên hấp dẫn.
Trái phiếu liên kết lạm phát được thiết kế để che chắn cho nhà đầu tư khỏi sự bão giá, với cả tiền gốc và tiền lãi (coupon) đều được điều chỉnh theo lạm phát giá tiêu dùng. Khi kỳ vọng lạm phát mạnh lên, nhu cầu đối với các loại chứng khoán này có xu hướng tăng theo, từ đó làm giảm sự cần thiết phải có bàn tay can thiệp của chính phủ để hỗ trợ thanh khoản thị trường.
Thoát khỏi "bóng ma" giảm phát?
Động thái này cũng phản ánh một sự tiến hóa rộng lớn hơn trong bức tranh lạm phát của Nhật Bản. Trong phần lớn hai thập kỷ qua, quốc gia này đã phải vật lộn với tình trạng giảm phát, điều này làm hạn chế sức hấp dẫn của các công cụ liên kết lạm phát và đôi khi buộc các cơ quan chức năng phải đình chỉ hoàn toàn việc phát hành. Kể từ khi được giới thiệu lại vào năm 2013 như một phần của nỗ lực phục hồi nền kinh tế, chính phủ đã tích cực hỗ trợ thị trường thông qua các chương trình mua lại và bảo lãnh tiền gốc.
Tuy nhiên, sự gia tăng gần đây của kỳ vọng lạm phát — vốn đã bắt đầu từ trước nhưng được tiếp thêm sức mạnh bởi cú sốc năng lượng toàn cầu liên quan đến xung đột Trung Đông — cho thấy một sự thay đổi bền vững hơn có thể đang diễn ra. Các nhà phân tích cho rằng lực cầu gia tăng đối với trái phiếu liên kết lạm phát chứng tỏ giới đầu tư đang bắt đầu định giá (price in) một chu kỳ áp lực giá cả kéo dài hơn.
Dù có sự cải thiện này, các quan chức vẫn đang tiến những bước rất thận trọng. Bộ Tài chính dự kiến sẽ tham vấn các thành viên thị trường trước khi chính thức chốt lại bất kỳ thay đổi nào, trong khi khối lượng phát hành nhiều khả năng vẫn sẽ được giữ nguyên ở hiện tại, đảm bảo nguồn cung liên tục để đáp ứng nhu cầu.
Việc điều chỉnh các hoạt động mua lại có thể được xem là một bước đi từ từ tiến tới bình thường hóa các điều kiện thị trường, khi các nhà hoạch định chính sách phản ứng lại với sự thay đổi của kỳ vọng lạm phát, đồng thời duy trì tính linh hoạt trong một môi trường vĩ mô còn nhiều bất định.
Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
Câu hỏi then chốt lúc này là liệu đây có phải là khởi đầu cho một sự thay đổi mang tính cấu trúc trong cơ chế lạm phát của Nhật Bản hay không.
Nếu kỳ vọng lạm phát tiếp tục tăng, đặc biệt là khi giá năng lượng cao hơn len lỏi vào toàn bộ nền kinh tế, nhu cầu đối với trái phiếu liên kết lạm phát nhiều khả năng sẽ duy trì sự mạnh mẽ, tạo dư địa cho chính phủ tiếp tục giảm bớt hỗ trợ thị trường theo thời gian.
Điều này sẽ củng cố luận điểm rằng Nhật Bản đang thực sự bước ra khỏi môi trường giảm phát kéo dài từ lâu, mang theo những hệ lụy đối với các thiết lập chính sách rộng lớn hơn. Trong kịch bản đó, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) có thể đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc tiếp tục bình thường hóa chính sách, đặc biệt nếu lạm phát tỏ ra dai dẳng hơn dự kiến.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này vẫn còn rất mong manh. Các nhà kinh tế lưu ý rằng mặc dù kỳ vọng lạm phát đã được cải thiện, nhu cầu nội địa cốt lõi vẫn đang trong quá trình phục hồi, và không thể loại trừ rủi ro đảo chiều. Nếu động lực lạm phát phai nhạt hoặc tăng trưởng kinh tế suy yếu, các nhà chức trách có thể sẽ phải quay lại hỗ trợ thị trường.
Từ góc độ thị trường, việc giảm mua lại cũng có thể ảnh hưởng đến động lực định giá, có khả năng dẫn đến lợi suất thực cao hơn nếu lực cầu không hấp thụ hết phần hỗ trợ chính thức bị cắt giảm. Đồng thời, lực cầu mạnh mẽ hơn đối với các tài sản bảo vệ lạm phát có thể tiếp tục nén chặt tỷ lệ hòa vốn, tùy thuộc vào vị thế giao dịch của nhà đầu tư.
Nói tóm lại, động thái này phát đi tín hiệu về sự tiến bộ, nhưng chưa phải là một sự đoạn tuyệt dứt khoát với quá khứ của Nhật Bản. Quỹ đạo của lạm phát, giá năng lượng và các điều kiện toàn cầu sẽ quyết định liệu sự dịch chuyển này sẽ bám rễ sâu hay chỉ là một hiện tượng nhất thời.














Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Katayama sẽ tới Pháp từ ngày 17/5 để tham dự hội nghị Bộ trưởng Tài chính G7, trong bối cảnh chi phí năng lượng leo thang và lợi suất trái phiếu tăng cao trên toàn cầu dự kiến sẽ chiếm lĩnh chương trình nghị sự. Nhật Bản hiện có 1.000 tỷ yen dự phòng trong ngân sách tài khóa 2026 và chưa thấy cần thiết phải triển khai ngân sách bổ sung. Chính phủ sẽ theo dõi tác động của chi phí nhập khẩu năng lượng lên giá điện trước khi quyết định về trợ cấp năng lượng, đồng thời cam kết phản ứng tài khóa linh hoạt để bảo vệ đời sống người dân. Lợi suất trái phiếu tăng tại các nền kinh tế lớn như Mỹ và Anh cũng được kỳ vọng là trọng tâm thảo luận tại G7.

Cựu CEO Google Eric Schmidt lập luận rằng giới hạn thực sự đối với tăng trưởng AI không phải là năng lượng mà là vốn. Ông ước tính chi phí xây dựng 10 gigawatt năng lực tính toán vào khoảng nửa nghìn tỷ USD, dựa trên mức chi phí khoảng 50 tỷ USD/gigawatt. Mở rộng hơn nữa có thể đẩy tổng đầu tư lên đến 1 nghìn tỷ USD hoặc hơn — mức vốn mà rất ít quốc gia hay tổ chức tư nhân có thể chịu đựng được. Schmidt cho rằng đây mới là rào cản thực sự sẽ định hình tốc độ phát triển của ngành AI, thay vì các lo ngại về hạn chế năng lượng vốn đang chiếm lĩnh các cuộc thảo luận hiện nay.



Việc Kevin Warsh được bổ nhiệm làm Chủ tịch Fed khó có thể mang lại đợt cắt giảm lãi suất mà thị trường kỳ vọng, theo giới phân tích. Với lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu — một phần do xung đột Trung Đông — và kinh tế Mỹ tiếp tục tăng trưởng mạnh, thị trường thậm chí đã chuyển sang định giá một lần tăng lãi suất. Là một trong 12 phiếu của FOMC, Warsh không thể đơn phương thúc đẩy cắt giảm lãi suất trong bối cảnh ủy ban ngày càng diều hâu. Giới phân tích nhận định đây là sự thay đổi triết lý điều hành Fed — chú trọng giá thị trường và vốn tư nhân hơn — chứ không phải bước ngoặt nới lỏng tiền tệ. 









