
Kết quả phiên đấu giá: Lợi suất cao nhất 4.927% (so với mức WI 4.937% tại thời điểm đấu giá). Tail -1.0 điểm cơ bản so với mức trung bình -0.1 điểm cơ bản. Bid-to-cover 2.75 lần so với trung bình 2.65 lần. Nhà thầu trực tiếp (nhu cầu trong nước) 19.9% so với trung bình 24.3%. Nhà thầu gián tiếp (nhu cầu quốc tế) 73.2% so với trung bình 64.9%. Nhà giao dịch sơ cấp 8.5% so với trung bình 10.8%. Điểm đánh giá phiên đấu giá: A-.
Các thành phần của phiên đấu giá đều tốt hơn mức trung bình, ngoại trừ nhóm nhà đầu tư trong nước vốn bị lấn át bởi nhà đầu tư quốc tế — những người thể hiện nhu cầu mạnh đối với đợt phát hành này.
Trái phiếu kỳ hạn 20 năm không phải là mối quan tâm lớn đối với giới đầu tư.
Lợi suất cao nhất (high yield) là mức lợi suất cao nhất được chấp nhận tại phiên đấu giá và trở thành lợi suất áp dụng cho tất cả người trúng thầu.
Tail đo lường chênh lệch giữa lợi suất cao nhất của phiên đấu giá và lợi suất mà trái phiếu được giao dịch ngay trước phiên đấu giá (lợi suất "when-issued").
Tỷ lệ bid-to-cover đo lường tổng khối lượng đặt thầu nhận được so với khối lượng chào bán.
Công thức: Bid-to-Cover = Tổng khối lượng đặt thầu ÷ Khối lượng chào bán.
Tỷ lệ càng cao thường cho thấy nhu cầu càng mạnh.
Nhà thầu trực tiếp (direct bidders) đặt thầu trực tiếp với Bộ Tài chính.
Tỷ lệ nhà thầu trực tiếp càng cao thường cho thấy sự quan tâm mạnh mẽ của nhà đầu tư trong nước.
Nhà thầu gián tiếp (indirect bidders) chủ yếu bao gồm: ngân hàng trung ương nước ngoài, quỹ đầu tư quốc gia và các tổ chức nước ngoài.
Đây thường là nhóm được theo dõi sát sao nhất.
Tỷ lệ nhà thầu gián tiếp cao thường được xem là tín hiệu tích cực vì nó cho thấy nhu cầu mạnh của nước ngoài đối với nợ của Mỹ.
Các nhà giao dịch sơ cấp (primary dealers) buộc phải tham gia và mua bất kỳ lượng trái phiếu nào không được các bên khác hấp thụ.
Tỷ lệ phân bổ cho nhà giao dịch sơ cấp cao thường bị xem là tiêu cực vì điều đó cho thấy nhà đầu tư ít sẵn lòng hấp thụ nguồn cung.