Trump nói về việc Fed tăng lãi suất: 'Điều đó có thể xảy ra'

- Việc tăng lãi suất "có thể xảy ra"
- Fed giữ nguyên lãi suất cũng chẳng sao
Rõ ràng, việc tăng lãi suất giờ đây không còn là điều bất hợp pháp nữa.

Rõ ràng, việc tăng lãi suất giờ đây không còn là điều bất hợp pháp nữa.
Số liệu lạm phát mới công bố cho thấy áp lực giá tại Úc có dấu hiệu hạ nhiệt, song vẫn chưa đủ để Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) yên tâm rằng lạm phát đã được kiểm soát hoàn toàn. Điều này khiến khả năng tăng lãi suất trong tháng 2 vẫn còn nằm trên bàn cân chính sách.
Theo Cục Thống kê Úc (ABS), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 11/2024 tăng 3.4% so với cùng kỳ năm trước, giảm từ mức 3.8% của tháng 10. Tuy nhiên, lạm phát lõi – thước đo quan trọng mà RBA sử dụng để đánh giá xu hướng giá cơ bản – chỉ giảm nhẹ từ 3.3% xuống 3.2% và tiếp tục nằm trên vùng mục tiêu 2–3%. Tính theo tháng, lạm phát lõi tăng 0.3%.
\
ABS mới bắt đầu công bố CPI hàng tháng đầy đủ từ tháng 10, do đó dữ liệu hiện tại vẫn được xem là chưa hoàn toàn ổn định do yếu tố mùa vụ. Chính vì vậy, RBA nhiều khả năng sẽ không phản ứng vội vàng, thay vào đó chờ báo cáo CPI quý IV – dự kiến công bố vào ngày 28/1 – trước khi đưa ra quyết định chính sách quan trọng.
Các cấu phần lạm phát cho thấy áp lực giá vẫn tập trung ở những lĩnh vực then chốt. Giá nhà ở mới tăng 2.8%, tiền thuê nhà tăng 4.0%, trong khi lạm phát dịch vụ tiếp tục là điểm nghẽn. Giá thực phẩm cũng chưa có dấu hiệu hạ nhiệt rõ rệt, duy trì quanh mức 3.3% kể từ giữa năm 2024.
Những diễn biến này cho thấy bức tranh lạm phát vẫn còn phức tạp và đặt RBA vào thế phải cân nhắc kỹ lưỡng thời điểm hành động. Câu hỏi trọng tâm hiện nay là liệu lạm phát lõi có tiếp tục “dai dẳng” trên ngưỡng mục tiêu, buộc ngân hàng trung ương phải can thiệp bằng chính sách tiền tệ hay không.
Thị trường tài chính hiện đang định giá khoảng 35% khả năng RBA sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 3/2. Trong khi đó, giới phân tích vẫn chia rẽ. Hai ngân hàng lớn là CBA và NAB dự báo một đợt tăng lãi suất trong tháng 2, còn Westpac và ANZ cho rằng RBA sẽ tiếp tục giữ nguyên chính sách trong thời gian dài hơn, dù thừa nhận rủi ro đang gia tăng theo cả hai chiều.
RBA đến nay chưa phát đi tín hiệu rõ ràng về thời điểm hành động, nhưng đã cho thấy sự thay đổi trong giọng điệu khi ngày càng thừa nhận nguy cơ Úc đang đối mặt với một làn sóng lạm phát mới. Kịch bản được nhiều nhà quan sát nhắc tới là RBA có thể trì hoãn trong tháng 2, song chuẩn bị cơ sở lập luận để thắt chặt chính sách vào cuối năm. Tuy nhiên, rủi ro tăng lãi suất sớm hơn vẫn đang hiện hữu.
Đối với thị trường tiền tệ, đồng đô la Úc vẫn được hỗ trợ tương đối tốt. AUD/USD hiện giao dịch quanh vùng cao nhất kể từ tháng 10/2024, cho thấy xu hướng tăng ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế bất chấp nhịp điều chỉnh nhẹ sau khi dữ liệu lạm phát được công bố. Về kỹ thuật, tỷ giá vẫn đứng vững trên các đường trung bình động ngắn hạn, hàm ý tâm lý tích cực chưa bị phá vỡ.

Ngưỡng kháng cự đáng chú ý nằm quanh mốc 0.6800, nơi có thể xuất hiện giai đoạn tích lũy. Nếu RBA tiếp tục để ngỏ khả năng hành động trong tháng 2 và tâm lý rủi ro toàn cầu duy trì ổn định, AUD/USD có thể hướng tới vùng đỉnh tháng 9/2024 quanh 0.6915–0.6940.
Dù vậy, diễn biến của đồng USD và các dữ liệu kinh tế quan trọng của Mỹ – đặc biệt là báo cáo việc làm sắp công bố – vẫn sẽ là yếu tố then chốt định hình xu hướng tiếp theo của đồng tiền Australia.

Thị trường Châu Á phiên hôm nay bị chi phối bởi giá năng lượng suy yếu, dữ liệu lạm phát của Úc thấp hơn dự kiến và các tín hiệu chính sách từ Trung Quốc. Biến động ngoại hối nhìn chung vẫn nằm trong tầm kiểm soát dù có một số rung lắc ban đầu.
Giá dầu tiếp tục đà giảm sâu trong phiên. Dầu thô WTI đã giảm hơn 1.0 USD/thùng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố chính quyền lâm thời tại Venezuela sẽ bàn giao từ 30 đến 50 triệu thùng dầu cho Hoa Kỳ.
Ông Trump cho biết số dầu này sẽ được bán theo giá thị trường và nguồn thu sẽ do chính quyền Mỹ kiểm soát.
Tờ Wall Street Journal đưa tin ông Trump dự kiến sẽ gặp lãnh đạo các tập đoàn Chevron, ConocoPhillips và Exxon Mobil vào cuối tuần này để thảo luận về các khoản đầu tư tiềm năng vào lĩnh vực dầu mỏ của Venezuela, củng cố kỳ vọng về việc gia tăng nguồn cung toàn cầu.
Dữ liệu CPI tháng 11 của Úc thấp hơn kỳ vọng, dù lạm phát cơ bản vẫn ở mức cao.
CPI tổng thể: Giảm xuống mức 3.4% so với cùng kỳ năm ngoái (thấp hơn dự báo), trong khi CPI hàng tháng đi ngang (0.0%).
Lạm phát lõi: Chỉ giảm nhẹ với chỉ số lạm phát cắt giảm (trimmed mean) ở mức 3.2%, vẫn nằm trên phạm vi mục tiêu của RBA.
Nguyên nhân: Các đợt giảm giá ngày Black Friday đã kéo giá đồ nội thất, giày dép và quần áo xuống sâu. Dữ liệu này giúp giảm bớt áp lực tăng lãi suất trước cuộc họp ngày 2-3 tháng 2 của RBA, dù rủi ro vẫn còn đó.
Cấp phép xây dựng: Tăng mạnh 15% trong tháng 11, chủ yếu nhờ sự bùng nổ của phân khúc căn hộ tư nhân (tăng 34%).
Đồng Đô la Úc (AUD) ban đầu giảm nhẹ sau tin CPI nhưng đã nhanh chóng phục hồi về quanh mức 0.6760.
Trung Quốc: Đồng Nhân dân tệ (CNY) rời khỏi mức cao nhất trong 32 tháng sau khi Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBoC) thiết lập tỷ giá tham chiếu yếu hơn và tái khẳng định duy trì chính sách nới lỏng, bao gồm dư địa cắt giảm lãi suất và tỷ lệ dự trữ bắt buộc (RRR).
Ấn Độ: Đồng Rupee (INR) mạnh lên sau khi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) can thiệp để xoa dịu các biến động mạnh trên thị trường.
Hàn Quốc: Cổ phiếu Hyundai Motor tăng vọt 15% lên mức kỷ lục sau khi CEO tập đoàn này gặp gỡ Jensen Huang (Nvidia) tại triển lãm CES, làm dấy lên suy đoán về quan hệ đối tác trong lĩnh vực xe tự lái.
Đất hiếm: Nhóm cổ phiếu liên quan đến đất hiếm tăng điểm trên toàn khu vực sau khi Trung Quốc áp đặt hạn chế xuất khẩu các mặt hàng quân sự sang Nhật Bản.
Nhật Bản (Nikkei 225): -1.0%
Hồng Kông (Hang Seng): -1.0%
Thượng Hải (Shanghai Composite): +0.3%
Australia (S&P/ASX 200): +0.25%

Tóm tắt:
CPI tháng 11 đi ngang so với tháng trước (flat m/m), thấp hơn kỳ vọng của Westpac.
Lạm phát hàng năm giảm xuống mức 3.4%, thấp hơn các dự báo.
Xuất hiện rủi ro sụt giảm đối với triển vọng lạm phát Quý 4/2025.
Các khoản hỗ trợ năng lượng tiếp tục làm biến động giá điện.
Westpac dự báo RBA sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 2.
Động lực lạm phát của Úc đã hạ nhiệt mạnh hơn dự kiến trong tháng 11. Theo Westpac, kết quả này sẽ giúp Ngân hàng Trung ương Úc (RBA) yên tâm rằng việc thắt chặt chính sách thêm nữa là chưa cần thiết trong tương lai gần.
Dữ liệu mới nhất từ Cục Thống kê Úc (ABS) cho thấy chỉ số CPI tổng thể không đổi trong tháng, yếu hơn đáng kể so với dự báo tăng 0.4% của Westpac. Tính theo năm, chỉ số CPI Hàng tháng Đầy đủ (Complete Monthly CPI) đã giảm xuống còn 3.4% trong tháng 11, thấp hơn nhiều so với ước tính 3.8% của Westpac và kỳ vọng của thị trường.
Westpac nhận định kết quả thấp hơn dự kiến này tạo ra rủi ro sụt giảm đối với dự báo lạm phát Quý 4 hiện tại của họ (vốn ở mức 0.6% hàng quý cho CPI tổng thể và 0.8% cho lạm phát cắt giảm - trimmed mean). Nếu được xác nhận sau khi xem xét kỹ chi tiết hàng tháng, ngân hàng tin rằng dữ liệu này sẽ đủ để làm RBA an tâm trước cuộc họp tháng 2, qua đó giảm khả năng tăng lãi suất.
Đà giảm tốc được thúc đẩy bởi sự kết hợp giữa giá điện yếu hơn và sự sụt giảm ở nhiều danh mục chi tiêu không thiết yếu. Giá điện tăng ít hơn nhiều so với dự kiến, trong khi các nhóm đồ dùng gia đình, dịch vụ, quần áo, giày dép và y tế đều giảm mạnh hơn kỳ vọng của Westpac. Ngược lại, giá thực phẩm, tiền thuê nhà, nhà xây mới và viễn thông vẫn ghi nhận mức tăng.
Các khoản hỗ trợ năng lượng tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong bức tranh lạm phát. Giá điện tăng 19.7% trong năm tính đến tháng 11, nhưng Westpac lưu ý điều này đã phản ánh tác động giảm nhẹ từ các chương trình hỗ trợ của tiểu bang và liên bang. Nếu loại trừ các khoản hỗ trợ này, ABS ước tính giá điện tăng 4.6% so với cùng kỳ năm ngoái.
Lạm phát lõi cũng nhích xuống. Chỉ số lạm phát cắt giảm tăng 3.2% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 11 (giảm từ mức 3.3% trước đó), trong khi mức tăng hàng tháng giữ ổn định ở mức 0.3%.
Nhìn về phía trước, Westpac kỳ vọng động lực lạm phát sẽ tiếp tục điều tiết trong năm 2026 (ngoại trừ các mặt hàng biến động mạnh), củng cố lập trường để RBA giữ nguyên lãi suất trong những tháng tới.
Đồng Đô la Úc (AUD) đã nới rộng đà tăng sau dữ liệu, giao dịch trên mức 0.6760.


Tóm tắt:
Morgan Stanley nộp hồ sơ đăng ký thành lập quỹ ETF Bitcoin và Solana.
Hồ sơ đã được gửi lên Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC).
Các quỹ ETF Bitcoin hiện đang quản lý khối tài sản trị giá hơn 120 tỷ USD.
Các quỹ ETF tiền điện tử ngoài Bitcoin ghi nhận dòng vốn vào yếu hơn.
Động thái này nhấn mạnh sự chấp nhận ngày càng tăng từ các tổ chức tài chính.
Trước đó:
MSCI trì hoãn việc thay đổi chỉ số kho bạc tiền điện tử, hỗ trợ cho BTC và các đồng tiền khác.
Bitcoin tăng giá khi PwC đẩy mạnh đầu tư vào tiền điện tử nhờ sự thay đổi quy định tại Mỹ.
Morgan Stanley đang chuẩn bị đẩy mạnh sự hiện diện trong lĩnh vực tài sản kỹ thuật số bằng cách nộp hồ sơ thành lập các quỹ hoán đổi danh mục (ETF) nắm giữ Bitcoin và Solana. Động thái này khẳng định quá trình tích hợp không ngừng của tiền điện tử vào hệ thống tài chính chính thống.
Thông tin này được đưa ra thông qua tờ Wall Street Journal. Các hồ sơ pháp lý nộp lên SEC cho thấy ngân hàng đầu tư này có kế hoạch cung cấp hai quỹ ETF riêng biệt, cho phép nhà đầu tư tiếp cận trực tiếp với hai loại mã thông báo kỹ thuật số này. Nếu được chấp thuận, các sản phẩm này sẽ đưa Morgan Stanley vào danh sách ngày càng dài các tổ chức tài chính lớn đang tìm cách khai thác nhu cầu của nhà đầu tư đối với các công cụ đầu tư tiền điện tử được quản lý.
Bước đi này nối tiếp sự mở rộng nhanh chóng của các quỹ ETF Bitcoin niêm yết tại Mỹ kể từ khi ra mắt vào năm 2024. Nhóm 11 quỹ ETF Bitcoin giao ngay, bao gồm các sản phẩm từ BlackRock và Fidelity Investments, đã thu hút dòng vốn khổng lồ với tổng tài sản dưới quyền quản lý (AUM) hiện vượt quá 120 tỷ USD, theo dữ liệu từ JPMorgan. Thành công của các quỹ này đã giúp củng cố vị thế của Bitcoin như một điểm khởi đầu chủ đạo cho các tổ chức vào thị trường tiền điện tử.
Tuy nhiên, động lực bên ngoài Bitcoin có phần không đồng đều. Các công ty quản lý tài sản cũng đã tung ra các quỹ ETF và sản phẩm hoán đổi danh mục theo dõi các đồng tiền khác như Ether và Solana, nhưng những sản phẩm này nhìn chung ghi nhận dòng vốn vào khiêm tốn hơn. Sự phân hóa này phản ánh sở thích tiếp tục của các nhà đầu tư đối với Bitcoin — vốn được xem là một kênh lưu trữ giá trị — so với các đồng tiền thay thế (altcoins) thường bị coi là có rủi ro cao hơn và nhạy cảm hơn với sự thay đổi của tâm lý thị trường.
Giá cả thị trường cũng phản ánh sự biến động đó. Bitcoin giao dịch quanh mức 92,000 USD vào thứ Ba sau khi hồi phục từ các mức thấp gần đây, nhưng vẫn thấp hơn khoảng 27% so với mức đỉnh hồi đầu tháng 10 (trên 126,000 USD). Solana dao động quanh mức 137 USD, thấp hơn nhiều so với mức cao kỷ lục khoảng 294 USD, cho thấy mức sụt giảm mạnh hơn trên diện rộng của thị trường tiền điện tử.
Người phát ngôn của Morgan Stanley từ chối bình luận thêm ngoài những chi tiết được tiết lộ trong hồ sơ. Mặc dù vậy, các đơn đăng ký này cho thấy niềm tin ngày càng tăng của các tổ chức tài chính lớn rằng con đường pháp lý cho các quỹ ETF tiền điện tử đang trở nên rõ ràng hơn, ngay cả khi sự biến động giá và nhu cầu không đồng đều của nhà đầu tư vẫn tồn tại.

Tóm tắt:
Chánh Văn phòng Nội các Nhật Bản Minoru Kihara cho biết các biện pháp hạn chế xuất khẩu của Trung Quốc chỉ nhằm vào Nhật Bản là điều đáng tiếc, đồng thời cho biết thêm rằng Tokyo sẽ xem xét chi tiết và cân nhắc phản ứng thích hợp.
Trung Quốc đã leo thang mạnh mẽ tranh chấp với Nhật Bản bằng cách cấm xuất khẩu các loại hàng hóa có khả năng ứng dụng trong quân sự. Động thái này có hiệu lực ngay lập tức và cho thấy Bắc Kinh sẵn sàng triển khai áp lực kinh tế để đáp trả các bất đồng chính trị liên quan đến vấn đề Đài Loan.
Trong một tuyên bố vào thứ Ba, Bộ Thương mại Trung Quốc cho biết sẽ cấm xuất khẩu sang Nhật Bản các mặt hàng gọi là "lưỡng dụng" - những sản phẩm có thể được sử dụng cho cả mục đích dân sự và quân sự. Quyết định này đánh dấu sự gia tăng rõ rệt các biện pháp trả đũa đối với những bình luận của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi, người đã phát biểu công khai về Đài Loan - một chủ đề mà Bắc Kinh coi là vấn đề chủ quyền cốt lõi.
Mặc dù các cơ quan chức năng Trung Quốc không chỉ định cụ thể những loại hàng hóa nào nằm trong lệnh cấm, các nhà phân tích cảnh báo động thái này có thể làm gián đoạn các chuỗi cung ứng then chốt hỗ trợ lĩnh vực sản xuất của Nhật Bản. Các danh mục lưỡng dụng thường bao gồm một số nguyên tố đất hiếm, máy công cụ tiên tiến, linh kiện điện tử, cảm biến, laser và các đầu vào khác được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp. Việc thiếu chi tiết khiến khó có thể định lượng tác động kinh tế ngay lập tức, nhưng phạm vi rộng của danh mục này làm tăng rủi ro gây ra các nút thắt cung ứng đáng kể.
Hành động này nhấn mạnh cách Trung Quốc ngày càng sẵn sàng sử dụng các biện pháp kiểm soát thương mại và xuất khẩu như một đòn bẩy địa chính trị. Bắc Kinh coi Đài Loan là một tỉnh ly khai và đã nhiều lần cảnh báo các chính phủ nước ngoài chống lại các hành động hoặc tuyên bố mà họ coi là ủng hộ sự độc lập của Đài Loan. Bước đi mới nhất này cũng đóng vai trò như một tín hiệu rộng hơn tới các quốc gia khác về cái giá kinh tế có thể phải trả nếu chỉ trích lập trường của Trung Quốc về Đài Loan.
Nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình trước đây đã chứng minh chiến lược này. Trong cuộc đối đầu thương mại với Mỹ vào năm ngoái, Bắc Kinh đã thắt chặt kiểm soát xuất khẩu các khoáng sản quan trọng và nam châm được sử dụng trong mọi thứ, từ chất bán dẫn đến hệ thống phòng thủ, làm nổi bật sự thống trị của nước này trong các chuỗi cung ứng then chốt.
Đối với Nhật Bản, lệnh cấm này tạo thêm một lớp rủi ro địa chính trị mới vào thời điểm các công ty đang phải vật lộn với mạng lưới cung ứng toàn cầu mong manh. Các nhà phân tích cảnh báo rằng các hạn chế kéo dài có thể gây áp lực lên sản lượng công nghiệp, các quyết định đầu tư và biên lợi nhuận của doanh nghiệp nếu các nguồn cung thay thế tỏ ra tốn kém hoặc chậm trễ trong việc đảm bảo.
Nhìn chung, động thái này làm sâu sắc thêm căng thẳng giữa hai nền kinh tế lớn nhất Châu Á và củng cố lo ngại của các nhà đầu tư toàn cầu rằng chính sách thương mại, an ninh quốc gia và địa chính trị đang ngày càng trở nên đan xen chặt chẽ - đặc biệt là ở những nơi liên quan đến lợi ích chiến lược của Trung Quốc.


Tóm tắt:
Các nhà chức trách Trung Quốc đang tiến hành xem xét thương vụ Meta mua lại công ty khởi nghiệp AI Manus trị giá khoảng 2,000 triệu USD (2 tỷ USD) do có khả năng vi phạm các quy định về kiểm soát xuất khẩu công nghệ của nước này. Động thái này tạo ra sự bất ổn mới cho một trong những thương vụ trí tuệ nhân tạo đình đám nhất năm.
Theo các nguồn tin thân cận, các quan chức tại Bộ Thương mại Trung Quốc đã bắt đầu đánh giá liệu việc chuyển dịch nhân sự và công nghệ cốt lõi của Manus sang Singapore trước khi bán cho Meta có cần phải có giấy phép xuất khẩu theo luật pháp Trung Quốc hay không. Mặc dù cuộc rà soát vẫn đang ở giai đoạn đầu và có thể không chuyển thành một cuộc điều tra chính thức, nhưng chỉ riêng vấn đề giấy phép cũng có thể mang lại cho Bắc Kinh đòn bẩy đối với giao dịch này.
Manus, hiện có trụ sở tại Singapore, đã thu hút sự chú ý rộng rãi vào đầu năm nay sau khi phát hành sản phẩm mà họ mô tả là tác nhân AI đa năng đầu tiên trên thế giới. Đây là loại phần mềm có khả năng tự đưa ra quyết định và thực hiện các nhiệm vụ với sự can thiệp tối thiểu từ con người, tạo nên sự khác biệt so với các chatbot truyền thống. Sự đón nhận nồng nhiệt từ thị trường đối với sản phẩm này cho thấy mối quan tâm ngày càng tăng đối với các hệ thống AI dạng tác nhân (agent-based) và giá trị thương mại cũng như chiến lược tiềm năng của chúng.
Meta đã hoàn tất việc mua lại vào tháng trước, với các nguồn tin cho biết thương vụ định giá Manus ở mức từ 2,000 triệu USD đến 3,000 triệu USD (2 đến 3 tỷ USD). Cả Meta và Manus đều chưa đưa ra bình luận công khai về cuộc rà soát quy định này.
Đối với Bắc Kinh, vụ việc này làm nổi bật sự nhạy cảm ngày càng tăng đối với các năng lực AI tiên tiến và sự dịch chuyển của các công nghệ giá trị cao ra nước ngoài. Trung Quốc đã liên tục thắt chặt khung kiểm soát xuất khẩu trong những năm gần đây, đặc biệt là đối với các công nghệ được coi là quan trọng về mặt chiến lược, bao gồm chất bán dẫn tiên tiến, các mô hình AI và hệ thống thâm dụng dữ liệu.
Mặc dù các quan chức chưa cáo buộc công ty có hành vi sai trái, các nhà phân tích lưu ý rằng yêu cầu về giấy phép xuất khẩu, trong một kịch bản cực đoan, có thể cho phép các cơ quan quản lý trì hoãn, đặt điều kiện hoặc thậm chí gây áp lực buộc các bên phải hủy bỏ giao dịch. Rộng hơn, cuộc rà soát nhấn mạnh rủi ro địa chính trị và quy định ngày càng lớn đối với các thương vụ AI xuyên biên giới, đặc biệt là những thương vụ liên quan đến công nghệ có nguồn gốc từ Trung Quốc và các tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ.

Các cơ quan quản lý tài chính Trung Quốc đã mở rộng một chính sách quan trọng, cho phép các ngân hàng và công ty quản lý tài sản xử lý các khoản vay cá nhân không sinh lời, nhằm ổn định bảng cân đối kế toán khi áp lực tín dụng gia tăng và lợi nhuận chịu sức ép.
Theo các nguồn tin thân cận, Bloomberg đưa tin, Cơ quan Quản lý Tài chính Quốc gia (NFRA) tuần trước đã ban hành hướng dẫn mở rộng quy định cho phép chuyển nhượng và bán các khoản vay cá nhân bị mất khả năng thanh toán và các khoản vay doanh nghiệp đơn lẻ không sinh lời vượt quá hạn chót ban đầu là cuối năm 2025. Chính sách này, được giới thiệu lần đầu vào đầu năm 2021, lẽ ra sẽ hết hiệu lực vào năm tới.
Việc gia hạn này phản ánh mối lo ngày càng tăng của các nhà quản lý về chất lượng tài sản xấu đi, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính tiêu dùng. Tỷ lệ vỡ nợ thẻ tín dụng và các khoản vay cá nhân khác gia tăng đã trở thành gánh nặng đáng kể đối với ngân hàng, ngay cả khi điều kiện kinh tế nói chung vẫn chưa ổn định và niềm tin của hộ gia đình còn yếu. Bằng cách cho phép linh hoạt hơn trong việc xử lý tài sản xấu, các nhà quản lý muốn ngăn áp lực tiếp tục lên tỷ lệ vốn và duy trì ổn định tài chính.
Các ngân hàng Trung Quốc đã tăng cường nỗ lực dọn dẹp bảng cân đối kế toán. Việc chuyển nhượng và xóa nợ các khoản tài sản khó đòi đã tăng mạnh khi biên lãi ròng giảm xuống mức thấp kỷ lục, bóp nghẹt lợi nhuận và giảm khả năng hấp thụ tổn thất nội tại của ngân hàng. Số liệu chính thức được truyền thông địa phương dẫn cho thấy chuyển nhượng các khoản vay cá nhân xấu đạt 37 tỷ nhân dân tệ trong quý đầu tiên của năm ngoái, cao gấp hơn tám lần cùng kỳ năm trước.
Trong tổng số này, các khoản vay thẻ tín dụng không sinh lời được chuyển nhượng lên 5.19 tỷ nhân dân tệ, phản ánh áp lực trong tín dụng tiêu dùng không có tài sản đảm bảo. Hoạt động gia tăng này cho thấy các ngân hàng đang chủ động hơn trong quản lý tài sản xấu, dù tính minh bạch đã giảm khi trung tâm chuyển nhượng tài sản tín dụng chính thức tạm dừng công bố chi tiết số liệu thường xuyên.
Đối với các nhà hoạch định chính sách, việc gia hạn khung xử lý tài sản phản ánh một nỗ lực cân bằng. Các cơ quan quản lý muốn ngân hàng nhanh chóng ghi nhận và xử lý các khoản nợ xấu, nhưng không gây thắt chặt tín dụng quá mức hay làm giảm niềm tin vào hệ thống tài chính. Việc cho phép tiếp tục chuyển nhượng tài sản cho các công ty quản lý chuyên biệt tạo một “van xả áp” trong bối cảnh phục hồi kinh tế vẫn chưa đồng đều.
Tóm lại, động thái này củng cố thông điệp của Bắc Kinh rằng ổn định tài chính vẫn là ưu tiên, ngay cả khi tỷ lệ vỡ nợ tăng và biên lãi yếu làm nổi bật thách thức mà ngành ngân hàng Trung Quốc đang phải đối mặt trong chu kỳ hiện tại.

Ngành dịch vụ Nhật Bản tiếp tục mở rộng trong tháng 12, nhưng với tốc độ chậm nhất trong bảy tháng, cho thấy đà tăng trưởng đang giảm khi năm 2025 kết thúc, theo dữ liệu khảo sát mới nhất từ S&P Global.
Chỉ số Hoạt động Kinh doanh Dịch vụ (Services PMI Business Activity Index) giảm xuống 51.6 trong tháng 12 từ mức 53.2 của tháng 11, đánh dấu tốc độ mở rộng chậm nhất kể từ tháng 5. Mặc dù hoạt động vẫn nằm trong vùng tăng trưởng trong tháng thứ chín liên tiếp, sự chậm lại này phản ánh nhu cầu đang hạ nhiệt trên nhiều lĩnh vực của ngành. Các công ty tài chính và bảo hiểm vẫn là những người dẫn đầu, ghi nhận mức tăng hoạt động mạnh nhất trong số các ngành dịch vụ chính được khảo sát.
Khối lượng công việc mới cũng tăng chậm hơn và chỉ ở mức khiêm tốn, phản ánh điều kiện cầu hỗn hợp. Một số công ty cho biết dòng khách hàng cải thiện và các dự án mới giành được, trong khi những công ty khác báo cáo hoạt động khách hàng yếu. Đáng chú ý, tăng trưởng tổng đơn hàng mới chậm lại mặc dù nhu cầu xuất khẩu dịch vụ quay trở lại tăng, lần tăng đầu tiên kể từ tháng 6, cho thấy sự cải thiện cẩn trọng của cầu từ nước ngoài.
Xu hướng tuyển dụng vẫn là điểm sáng rõ ràng. Tuyển dụng trong ngành dịch vụ tăng mạnh, với số lượng nhân viên tăng nhanh nhất kể từ tháng 5/2023. Các công ty cho biết nguyên nhân là do khối lượng bán hàng cao hơn và nỗ lực lấp đầy các vị trí trống lâu dài, đồng thời sự gia tăng trở lại trong khối lượng công việc tồn đọng cho thấy áp lực công suất tăng, hỗ trợ việc tuyển dụng thêm.
Tuy nhiên, chi phí vẫn là thách thức. Lạm phát chi phí đầu vào tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 5, do giá lao động, nguyên vật liệu thô, nhiên liệu, thiết bị và vật liệu xây dựng tăng. Những áp lực này đã được chuyển sang khách hàng, với giá bán tăng ở mức lịch sử mạnh, củng cố lo ngại rằng lạm phát dẫn dắt bởi ngành dịch vụ vẫn dai dẳng.
Bức tranh rộng hơn của khu vực tư nhân cũng giảm tốc. Chỉ số Sản lượng Tổng hợp (Composite PMI Output Index) giảm xuống 51.1 từ 52.0, là mức tăng trưởng chậm nhất kể từ tháng 5, khi tăng trưởng dịch vụ giảm tốc trong khi sản lượng sản xuất ổn định sau một thời gian dài suy giảm. Đơn hàng tổng hợp mới chỉ tăng nhẹ, mặc dù nhu cầu nước ngoài đối với hàng hóa và dịch vụ giảm ở mức chậm nhất trong chín tháng.
Mặc dù đà tăng chậm lại, niềm tin kinh doanh vẫn cao. Các công ty bày tỏ lạc quan rằng việc ra mắt sản phẩm mới, mở rộng cửa hàng và cải thiện điều kiện cầu sẽ hỗ trợ hoạt động trong năm 2026, ngay cả khi họ cân nhắc giữa chi phí tăng và khách hàng ngày càng nhạy cảm với giá.

Ngân hàng trung ương Trung Quốc củng cố kỳ vọng về chính sách tiền tệ nới lỏng trong năm 2026, tín hiệu rằng cả việc cắt giảm lãi suất và giảm tỉ lệ dự trữ bắt buộc (RRR) của các ngân hàng vẫn nằm trong chương trình nghị sự, khi các nhà hoạch định chính sách tìm cách ổn định tăng trưởng và duy trì thanh khoản dồi dào.
Trong một tuyên bố sau cuộc họp công tác năm 2026, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) cho biết sẽ theo đuổi lập trường tiền tệ “thích hợp nới lỏng” trong năm nay, nhấn mạnh việc sử dụng công cụ chính sách một cách chủ động hơn để hỗ trợ cầu trong nước đồng thời phòng ngừa rủi ro tài chính. Ngân hàng cho biết sẽ tăng cường các điều chỉnh chống chu kỳ và điều chỉnh chéo chu kỳ, cải thiện truyền dẫn tín dụng và hỗ trợ khởi đầu vững chắc cho kế hoạch kinh tế 5 năm mới của Trung Quốc.
PBoC cho biết sẽ sử dụng “linh hoạt và hiệu quả” nhiều công cụ, bao gồm cắt giảm RRR và giảm lãi suất, nhằm đảm bảo thanh khoản vẫn dồi dào và điều kiện tài chính tổng thể duy trì ở mức tương đối thuận lợi. Ngân hàng cũng cam kết hướng tới tăng trưởng tín dụng hợp lý và thúc đẩy tốc độ cho vay cân bằng hơn trên toàn nền kinh tế.
Thông điệp này phần lớn phản ánh hướng dẫn từ các nhà lãnh đạo cấp cao Trung Quốc tại cuộc họp chính sách quan trọng tháng 12, nơi các quan chức cho biết cần hỗ trợ vĩ mô mạnh hơn để củng cố tăng trưởng trong bối cảnh cầu nội địa yếu, bất ổn trong lĩnh vực bất động sản và tâm lý đầu tư tư nhân còn trầm lắng.
Dù có tín hiệu nới lỏng, ngân hàng trung ương cho đến nay vẫn thận trọng trong các hành động ngắn hạn. Tháng 12, PBoC giữ nguyên mức Lãi suất Cho vay Thủ tướng (LPR) cơ bản trong tháng thứ bảy liên tiếp, phù hợp với kỳ vọng thị trường, phản ánh xu hướng bảo lưu không gian chính sách và tránh gây áp lực quá mức lên biên lợi nhuận ngân hàng và đồng nhân dân tệ.
Ngân hàng cũng nhắc lại cam kết duy trì đồng nhân dân tệ “về cơ bản ổn định ở mức hợp lý và cân bằng,” cho thấy sự nhạy cảm tiếp tục đối với dòng vốn và biến động tỷ giá ngay cả khi tiến trình nới lỏng chính sách diễn ra.
Đối với thị trường, hướng dẫn này củng cố kỳ vọng rằng Trung Quốc sẽ dựa nhiều hơn vào hỗ trợ tiền tệ trong 2026, với khả năng triển khai nới lỏng thêm một cách từ từ khi các yếu tố tăng trưởng và lạm phát phát triển.

Trung Quốc đã mạnh mẽ leo thang tranh chấp với Nhật Bản bằng cách cấm xuất khẩu các mặt hàng có khả năng sử dụng trong quân sự, biện pháp này có hiệu lực ngay lập tức và cho thấy Bắc Kinh sẵn sàng sử dụng áp lực kinh tế để đáp trả các bất đồng chính trị liên quan tới Đài Loan.
Trong một tuyên bố hôm thứ Ba, Bộ Thương mại Trung Quốc cho biết sẽ cấm xuất khẩu sang Nhật Bản các mặt hàng “hai mục đích” — những sản phẩm có thể dùng cho cả mục đích dân sự và quân sự. Quyết định này đánh dấu sự leo thang rõ ràng trong việc trả đũa các phát biểu của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi, người đã công khai nói về vấn đề Đài Loan, một vấn đề mà Bắc Kinh coi là trọng yếu về chủ quyền.
Mặc dù cơ quan Trung Quốc không nêu cụ thể các loại hàng hóa bị cấm, các nhà phân tích cảnh báo động thái này có thể làm gián đoạn các chuỗi cung ứng quan trọng của ngành sản xuất Nhật Bản. Các mặt hàng hai mục đích thường bao gồm một số nguyên tố đất hiếm, máy công cụ tiên tiến, linh kiện điện tử, cảm biến, laser và các đầu vào khác được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp. Việc thiếu chi tiết khiến khó đánh giá tác động kinh tế ngay lập tức, nhưng phạm vi của danh mục này làm tăng rủi ro xảy ra các nút thắt nguồn cung đáng kể.
Hành động này nhấn mạnh rằng Trung Quốc ngày càng sẵn sàng dùng kiểm soát thương mại và xuất khẩu như một công cụ địa chính trị. Bắc Kinh coi Đài Loan là một tỉnh ly khai và nhiều lần cảnh báo các chính phủ nước ngoài về các hành động hay phát ngôn mà họ cho là ủng hộ độc lập Đài Loan. Bước đi gần đây cũng gửi tín hiệu rộng hơn tới các quốc gia khác về chi phí kinh tế có thể phát sinh khi chỉ trích lập trường của Trung Quốc về Đài Loan.
Lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình trước đây đã áp dụng chiến lược này. Trong cuộc đối đầu thương mại với Mỹ năm ngoái, Bắc Kinh siết chặt kiểm soát xuất khẩu các khoáng chất quan trọng và nam châm dùng trong từ bán dẫn đến hệ thống quốc phòng, khẳng định vị thế của Trung Quốc trong các chuỗi cung ứng then chốt.
Đối với Nhật Bản, lệnh cấm này tạo thêm một lớp rủi ro địa chính trị trong bối cảnh các doanh nghiệp đã phải đối mặt với các chuỗi cung ứng toàn cầu mong manh. Các nhà phân tích cảnh báo rằng hạn chế kéo dài có thể ảnh hưởng tới sản lượng công nghiệp, quyết định đầu tư và biên lợi nhuận nếu việc tìm nguồn thay thế tốn kém hoặc chậm trễ.
Tổng thể, động thái này làm sâu sắc thêm căng thẳng giữa hai nền kinh tế lớn nhất châu Á và củng cố lo ngại của các nhà đầu tư toàn cầu rằng chính sách thương mại, an ninh quốc gia và địa chính trị ngày càng gắn bó chặt chẽ — đặc biệt là khi liên quan tới lợi ích chiến lược của Trung Quốc.

Nga đã triển khai một tàu ngầm và các phương tiện hải quân khác để hộ tống một tàu chở dầu mà Hoa Kỳ đang cố gắng bắt giữ trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và việc thực thi lệnh trừng phạt, theo Wall Street Journal. Con tàu, trước đây được gọi là Bella 1, đã trở thành tâm điểm của cuộc rượt đuổi kéo dài giữa Tuần duyên Mỹ và hiện đã khiến Moscow trực tiếp tham gia vào tranh chấp này.
Bella 1, một tàu chở dầu cũ kỹ bị Mỹ liệt vào danh sách trừng phạt vì liên quan đến vận chuyển dầu bất hợp pháp, đã không thể nhận hàng ở Venezuela và cố gắng tránh phong tỏa của Mỹ được áp đặt trong khuôn khổ trừng phạt nhắm vào xuất khẩu dầu của chính quyền Maduro. Lực lượng Mỹ đã truy đuổi con tàu này ra Đại Tây Dương sau khi thủy thủ đoàn đẩy lùi nỗ lực lên tàu của phía Mỹ vào tháng 12 và từ chối tuân theo mệnh lệnh trong vùng biển Caribe. Trong một hành động táo bạo nhằm ngăn chặn việc bị chặn bắt, thủy thủ đoàn đã sơn cờ Nga lên thân tàu, đổi tên thành Marinera và đăng ký dưới quốc tịch Nga mà không qua quy trình xác minh tiêu chuẩn — một động thái mà các chuyên gia pháp lý cho rằng không tự động mang lại quốc tịch hợp pháp nhưng khiến việc thực thi trở nên phức tạp hơn.
Quyết định của Moscow trong việc cung cấp tàu ngầm hộ tống đánh dấu sự leo thang đáng kể trong căng thẳng hàng hải với Washington, đồng thời nhấn mạnh mối lo ngại của Nga về các hành động của Mỹ nhằm cắt đứt nguồn thu từ dầu liên quan đến Venezuela và, trong một số trường hợp, Iran. Các quan chức Nga đã chính thức phản đối việc truy đuổi của Mỹ và kêu gọi Washington dừng lại, thể hiện sự bất đồng sâu sắc hơn về việc thực thi các biện pháp trừng phạt và cách diễn giải luật hàng hải quốc tế.
Cuộc đối đầu này diễn ra trong bối cảnh Mỹ gia tăng hiện diện hải quân và không quân ở Caribe, nằm trong chiến dịch rộng hơn có tên “Operation Southern Spear”, nhằm chặn bắt các tàu chở dầu bị trừng phạt và ngăn dòng chảy dầu thô có thể tài trợ cho các tổ chức thù địch hoặc củng cố các quốc gia đối địch.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng việc Nga sẵn sàng bảo vệ các tàu tái treo cờ bằng lực lượng quân sự có thể khiến nỗ lực thực thi của Mỹ thêm phức tạp, làm tăng nguy cơ đối đầu quân sự trực tiếp trên biển và làm sâu sắc thêm cạnh tranh địa chính trị về quyền tiếp cận nguồn tài nguyên năng lượng. Sự việc này cũng cho thấy các chiến thuật mới của những chủ tàu bị trừng phạt, chẳng hạn như đổi cờ để tránh bị bắt giữ, đang thử thách giới hạn của việc thực thi lệnh trừng phạt và các khuôn khổ pháp lý hàng hải.

Tổng thống Mỹ Donald Trump thông báo qua mạng xã hội rằng chính quyền lâm thời tại Venezuela đã đồng ý chuyển giao từ 30 đến 50 triệu thùng dầu thô đang chịu lệnh trừng phạt sang Hoa Kỳ, trong một động thái cho thấy nỗ lực rộng hơn của Washington nhằm đảm bảo nguồn năng lượng giữa bối cảnh biến động địa chính trị. Trong loạt bài đăng ngày 6 tháng 1, ông Trump cho biết số dầu này sẽ được bán theo giá thị trường và doanh thu sẽ do ông trực tiếp kiểm soát, với Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright được giao nhiệm vụ triển khai kế hoạch này.
Động thái này diễn ra sau khi Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro trong một chiến dịch quân sự gây chấn động, thu hút làn sóng chỉ trích toàn cầu và làm gia tăng căng thẳng tại khu vực Mỹ Latinh. Trong khi các quan chức Mỹ mô tả hành động này là một “chiến dịch thực thi pháp luật”, nhiều chính phủ và tổ chức quốc tế đã lên án đây là hành vi vi phạm chủ quyền và luật pháp quốc tế.
Kế hoạch chuyển dầu từ Venezuela sang Mỹ được đưa ra trong bối cảnh Washington và Caracas đang tiến hành các cuộc đàm phán riêng biệt, nhằm chuyển hướng xuất khẩu dầu thô vốn dành cho các thị trường khác sang Hoa Kỳ, qua đó có thể giúp giảm bớt tình trạng căng thẳng nguồn cung và tăng cường an ninh năng lượng cho Mỹ. Các nhà phân tích cho rằng bước đi này có thể giúp bù đắp phần nào sự thiếu hụt sản lượng ở các khu vực khác, dù tính hợp pháp và khả năng duy trì lâu dài của các thỏa thuận này vẫn còn gây tranh cãi.
Thị trường dầu phản ứng trái chiều trong tuần này, với biến động giá phần nào phản ánh sự không chắc chắn về tốc độ và quy mô dòng dầu Venezuela sẽ chảy vào Mỹ. Các công ty dầu khí Mỹ được cho là đang chuẩn bị thảo luận về vai trò tiềm năng trong việc khôi phục cơ sở hạ tầng dầu mỏ xuống cấp nghiêm trọng của Venezuela – một nhiệm vụ được dự báo sẽ cần hàng tỷ USD đầu tư và đối mặt với cả rủi ro chính trị lẫn vận hành.
Các nhà phê bình cho rằng việc chuyển hướng dầu Venezuela đang bị trừng phạt sang thị trường Mỹ và tập trung quyền kiểm soát doanh thu vào nhánh hành pháp của chính phủ đặt ra nhiều câu hỏi về tính hợp pháp và đạo đức.
Dầu giảm mạnh sau tin


Theo dữ liệu từ Cục Thống kê Australia (ABS), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 3.4% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức 3.8% của tháng 10 và cũng thấp hơn dự báo 3.7% của thị trường. So với tháng trước, CPI toàn phần gần như đi ngang (0.0%), cho thấy áp lực giá cả tổng thể đang giảm bớt.
Các chỉ số lạm phát cơ bản cũng giảm nhẹ nhưng vẫn ở mức cao. Chỉ số CPI trung bình tỉa gọn (trimmed mean) – thước đo được RBA ưa chuộng – tăng 3.2% so với cùng kỳ, giảm từ 3.3% trước đó và phù hợp với kỳ vọng. Theo tháng, chỉ số này tăng 0.3%, tương tự mức của tháng 10. Chỉ số CPI trung vị trọng số (weighted median) cũng tăng 0.3% theo tháng và đạt 3.4% theo năm.
Nhà ở tiếp tục là nhóm đóng góp lớn nhất cho lạm phát, tăng 5.2% trong năm qua, tiếp theo là thực phẩm và đồ uống không cồn (+3.3%) và giao thông (+2.7%). Các yếu tố này phản ánh chi phí thuê nhà, bảo hiểm và dịch vụ vẫn cao, dù giá hàng hóa có xu hướng hạ nhiệt.
Dù mức lạm phát toàn phần giảm là tín hiệu tích cực, dữ liệu tháng 11 vẫn cho thấy bức tranh phức tạp hơn đối với các nhà hoạch định chính sách. Lạm phát cơ bản quý IV dường như vẫn cao hơn ngưỡng mục tiêu 2–3% của RBA, trong khi lạm phát dịch vụ và chi phí lao động vẫn dai dẳng — hạn chế khả năng nới lỏng chính sách trong ngắn hạn.
Phản ứng thị trường nhìn chung khá thận trọng. Đồng đô la Australia ban đầu giảm nhẹ sau dữ liệu yếu hơn dự kiến, nhưng nhanh chóng phục hồi và giao dịch gần như không đổi, phản ánh sự cân bằng giữa đà giảm của lạm phát toàn phần và độ bền của lạm phát lõi.
Tổng thể, dữ liệu tháng 11 củng cố khả năng RBA sẽ giữ nguyên lãi suất trong thời gian tới, đồng thời cho thấy ngân hàng trung ương cần thêm bằng chứng rõ ràng rằng lạm phát cơ bản đang giảm bền vững trước khi chuyển sang lập trường nới lỏng.
Ngoài ra, số liệu giấy phép xây dựng tháng 11 tăng mạnh 15.2% so với tháng trước, vượt xa kỳ vọng 2.0% và đảo chiều so với mức giảm 6.4% của tháng 10.

Đồng USD tăng giá so với hầu hết các đồng tiền chủ chốt trong phiên thứ Ba, khi đồng euro giảm sau khi dữ liệu lạm phát yếu hơn dự báo được công bố tại châu Âu. Tuy nhiên, mức biến động nhìn chung khá hạn chế, do giới đầu tư tập trung vào các dữ liệu kinh tế sắp tới nhằm tìm thêm manh mối về triển vọng chính sách tiền tệ của Mỹ. Tác động từ cú sốc việc Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro cuối tuần qua nhanh chóng mờ nhạt trên hầu hết các loại tài sản, đặc biệt là trên thị trường tiền tệ. Trước đó, chỉ số USD đã giảm nhẹ trong phiên thứ Hai sau khi dữ liệu cho thấy hoạt động sản xuất của Mỹ tháng 12 suy giảm mạnh hơn dự kiến, xuống mức thấp nhất trong 14 tháng. Bên cạnh đó, nhà đầu tư cũng đang đánh giá những phát biểu trái chiều từ các quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) về lộ trình lãi suất trong năm nay.
Chỉ số DXY +0.32%
EUR/USD -0.33%
GBP/USD -0.34%
USD/JPY +0.19%
AUD/USD +0.31%
NZD/USD -0.11%
USD/CAD +0.34%
USD/CHF: +0.53%
Trên Phố Wall, cổ phiếu nhóm chip dẫn dắt đà tăng mạnh nhờ làn sóng lạc quan mới về trí tuệ nhân tạo (AI). Các chỉ số S&P 500 và Dow Jones Industrial Average đồng loạt đóng cửa ở mức cao kỷ lục. Đáng chú ý, cổ phiếu các công ty công nghệ bộ nhớ và lưu trữ tăng vọt sau khi Giám đốc điều hành Nvidia, Jensen Huang, công bố chi tiết về dòng chip AI thế hệ mới tại Triển lãm Điện tử Tiêu dùng (CES) ở Las Vegas, trong đó tích hợp thêm lớp công nghệ lưu trữ tiên tiến.
Dow Jones +0.99%
S&P 500 +0.62%
Nasdaq Composite +0.65%
Giá vàng nhích tăng khoảng 1% lên mức 4,490 USD/ounce, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn giữa bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang. Đà tăng được hỗ trợ khi các nhà đầu tư vẫn lo ngại nguy cơ leo thang căng thẳng tại khu vực Mỹ Latinh. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng nhẹ 2 điểm cơ bản lên mức 4.169% trong ngày thứ Ba khi thị trường chờ đợi báo cáo việc làm sắp được công bố trong tuần này, nhằm đánh giá sức khỏe thị trường lao động Mỹ, trong khi các doanh nghiệp gia tăng phát hành trái phiếu doanh nghiệp.

Thị trường chứng khoán Mỹ hôm nay ghi nhận một màn trình diễn đan xen đầy thú vị, như được phản ánh trên bản đồ nhiệt (heatmap). Những biến động đáng chú ý bao gồm sự bứt phá của các lĩnh vực công nghệ và y tế, trong khi nhóm hàng tiêu dùng không thiết yếu (consumer cyclicals) lại đối mặt với nhiều trở ngại.
Nvidia (NVDA): Tiếp tục dẫn dắt lĩnh vực công nghệ với mức tăng mạnh mẽ 1.20%, được thúc đẩy bởi sự lạc quan không ngừng xung quanh các tiến bộ của trí tuệ nhân tạo (AI).
Micron Technology (MU): Ghi nhận mức tăng vọt 4.40%, cho thấy niềm tin mãnh liệt của nhà đầu tư vào nhu cầu bán dẫn đang tăng cao.
Microsoft (MSFT): Có mức tăng nhẹ 0.21%, phản ánh sự quan tâm bền vững đối với các dịch vụ điện toán đám mây.
UnitedHealth (UNH): Ghi nhận mức tăng đáng kể 1.97%, nhờ vào kết quả kinh doanh quý tích cực vừa công bố.
AbbVie (ABBV): Tăng 1.13%, làm nổi bật nhu cầu ổn định trong lĩnh vực dược phẩm.
Tesla (TSLA): Đối mặt với mức giảm sâu 2.09%, nguyên nhân được cho là do những lo ngại về sự chậm trễ trong sản xuất và tình trạng bão hòa thị trường.
Adobe (ADBE): Giảm 0.84% giữa bối cảnh lo ngại về sự giảm tốc trong tăng trưởng mảng phần mềm sáng tạo.
Netflix (NFLX): Trong lĩnh vực dịch vụ truyền thông, cổ phiếu này giảm 0.79% khi cuộc cạnh tranh trong mảng phát trực tuyến (streaming) ngày càng trở nên khốc liệt.
Tâm lý thị trường hiện tại dường như đang ở trạng thái lạc quan thận trọng, được hỗ trợ bởi đà tăng của nhóm công nghệ và y tế. Tuy nhiên, những lo ngại vẫn tồn tại ở nhóm hàng tiêu dùng và giải trí, gây áp lực lên các mã như TSLA và NFLX.
Khuyến nghị chiến lược: Các nhà đầu tư được khuyên nên giám sát chặt chẽ nhóm công nghệ, đặc biệt là mảng bán dẫn, để tìm kiếm cơ hội tăng trưởng tiềm năng. Đồng thời, cần để mắt tới các chỉ số kinh tế bất lợi từ lĩnh vực tiêu dùng. Trong môi trường năng động này, việc đa dạng hóa danh mục vào các lĩnh vực ổn định như y tế, đồng thời theo dõi sát các đổi mới công nghệ để thu về lợi nhuận lớn là vô cùng quan trọng.

Vàng tăng lên mức 4,490 USD/oz trước bối cảnh địa chính trị bất ổn

Chủ tịch Fed chi nhánh Richmond, Thomas Barkin, vừa đưa ra những nhận định mới về lộ trình chính sách tiền tệ, cho thấy một thái độ thận trọng và có phần hawkis) đối với các đợt cắt giảm lãi suất trong tương lai gần.
Các nội dung chính từ phát biểu của Barkin:
Phân tích bối cảnh: Những bình luận này cho thấy Barkin không ủng hộ việc cắt giảm lãi suất thêm trừ khi dữ liệu việc làm thực sự trở nên tồi tệ. Việc ông thay đổi định nghĩa lãi suất từ "hạn chế nhẹ" sang "trung lập" là một tín hiệu quan trọng; nó ngầm định rằng chính sách hiện tại không còn quá thắt chặt và có thể được duy trì lâu hơn.
Vào cuối năm 2025, Barkin nổi lên như một nhân vật đại diện cho nhóm trung tâm thận trọng của Fed, liên tục nhấn mạnh sự khó khăn khi phải điều hướng qua các tín hiệu kinh tế mâu thuẫn. Ông từng cho rằng Fed đang phải "dò dẫm tìm đường" trong một môi trường thiếu hụt dữ liệu chính xác.
Tác động thị trường: Hiện tại, thị trường đang định giá 64% khả năng sẽ có một đợt cắt giảm lãi suất vào tháng 3/2026. Tuy nhiên, những phát biểu của Barkin về một nền kinh tế và người tiêu dùng đang cải thiện dường như đang đi ngược lại kỳ vọng này, gợi ý rằng lãi suất có thể giữ nguyên ở mức hiện tại lâu hơn dự kiến.
Cần lưu ý rằng Thomas Barkin không có quyền biểu quyết trong Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) vào năm 2025 và cũng sẽ không có quyền biểu quyết trong năm 2026. Tuy nhiên, tiếng nói của ông vẫn có trọng lượng lớn trong việc hình thành sự đồng thuận chung của Fed.

Dữ liệu lạm phát sơ bộ của Đức vừa được công bố cho thấy một sự sụt giảm đáng kể, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường. Điều này xảy ra sau khi các báo cáo từ các bang của Đức đầu phiên đã sớm phát đi tín hiệu về sự hạ nhiệt của chỉ số giá tiêu dùng quốc gia.
Các số liệu chính:
Đánh giá và phản ứng của ECB: Mặc dù đây là một bất ngờ lớn theo hướng giảm, phản ứng của thị trường vẫn ở mức hạn chế do giới đầu tư đã phần nào dự đoán được kết quả này sau dữ liệu từ các bang. Về mặt chính sách tiền tệ, dữ liệu này không làm thay đổi lộ trình của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB).

Hiện tại, ECB đang duy trì lập trường trung lập một cách thoải mái và đã nhiều lần khẳng định sẽ không phản ứng với những sai lệch nhỏ hoặc ngắn hạn so với mục tiêu 2%. Thị trường không kỳ vọng bất kỳ thay đổi chính sách nào từ ECB trong năm nay, với chỉ khoảng 2 bps thắt chặt được định giá cho đến cuối năm.
Phân tích kỹ thuật EURUSD: Trên biểu đồ 1 giờ, cặp tỷ giá EURUSD đã có nhịp bật tăng sau khi dữ liệu được công bố, một phản ứng điển hình theo kiểu "mua tin đồn, bán sự thật" (buy the rumor, sell the fact). Tuy nhiên, hành động giá vẫn đang bị kẹt giữa:

Kịch bản sắp tới:

Các điểm nhấn chính:
Lạm phát Châu Âu thấp hơn dự báo: Dữ liệu CPI tại các bang của Đức và Pháp đồng loạt thấp hơn kỳ vọng. Tuy nhiên, điều này không làm thay đổi lộ trình của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) - cơ quan vốn được dự báo rộng rãi là sẽ giữ nguyên lãi suất trong suốt năm 2026.
Dữ liệu PMI đan xen: Các báo cáo PMI cuối cùng cho các nền kinh tế lớn thuộc khu vực đồng Euro (Eurozone) và Vương quốc Anh cho thấy bức tranh không đồng nhất, nhưng có xu hướng hơi nghiêng về phía suy yếu.
Sự phục hồi của đồng USD: Đồng Đô la Mỹ đã lấy lại được một phần tổn thất sau đợt sụt giảm ngày hôm qua (do dữ liệu PMI sản xuất ISM của Mỹ yếu). Nhìn chung, hành động giá vẫn đang trong trạng thái thận trọng khi thị trường chờ đợi báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) vào thứ Sáu tuần này và chỉ số CPI của Mỹ vào tuần tới.
Tâm lý tích cực trên thị trường chứng khoán: Hầu hết các chỉ số chứng khoán chính đều ghi nhận mức tăng trong ngày.
Kim loại quý tiếp tục thăng hoa: Vàng tăng 0.35% và bạc tăng hơn 2%. Động lực tăng trưởng vẫn được duy trì nhờ phản ứng chính sách dovish của Fed và các dữ liệu kinh tế Mỹ yếu gần đây.
Trái phiếu Kho bạc Mỹ: Lợi suất vẫn duy trì trong biên độ hẹp kể từ tháng 9, với các kỳ hạn dài hạn chịu áp lực tăng nhiều hơn so với các kỳ hạn ngắn hạn.
Triển vọng sắp tới: Phiên Mỹ hôm nay không có nhiều sự kiện quan trọng trong chương trình nghị sự. Tuy nhiên, bắt đầu từ ngày mai, thị trường sẽ đón nhận hàng loạt báo cáo kinh tế quan trọng, mở đầu bằng chỉ số CPI hàng tháng của Úc.

CÁC ĐIỂM CHÍNH:
Dữ liệu lạm phát của Úc là tâm điểm chú ý vào ngày mai (07/01/2026).
Thị trường đang định giá 32% khả năng Ngân hàng Trung ương Úc (RBA) tăng lãi suất vào tháng 2.
Tổng mức thắt chặt kỳ vọng trong năm 2026 là khoảng 42 điểm cơ bản (bps).
Chỉ số ASX 200 đang giao dịch bên trong một kênh giá tăng (rising channel).
Dữ liệu thấp hơn dự báo có thể kích hoạt một đợt tăng điểm, trong khi số liệu "nóng" sẽ gia tăng áp lực bán.
Chỉ số ASX 200 đã trải qua một đợt sụt giảm đáng kể vào tháng 11 vừa qua sau khi dữ liệu lạm phát cuối tháng 10 công bố ở mức cao. Điều này đã khiến thị trường định giá lại kỳ vọng lãi suất theo hướng hawkish hơn, kéo theo quyết định cứng rắn từ RBA. Ngân hàng trung ương thậm chí đã thảo luận về việc liệu có cần tăng lãi suất tại một thời điểm nào đó trong năm 2026 hay không.
Hiện tại, thị trường đang đặt cược 32% khả năng xảy ra một đợt tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 2 tới, với tổng cộng khoảng 43 bps thắt chặt được dự báo cho đến cuối năm. Ngày mai, dữ liệu lạm phát hàng tháng của Úc sẽ được công bố. Mặc dù RBA thường tập trung nhiều hơn vào các báo cáo theo quý, nhưng các nhà giao dịch chắc chắn sẽ phản ứng mạnh với báo cáo tháng này.
Kịch bản phản ứng:
Dữ liệu thấp hơn dự báo: Sẽ có tác động lớn hơn đến các tài sản tại Úc. Khi đó, ASX 200 có khả năng bứt phá mạnh mẽ khi những kỳ vọng thắt chặt lãi suất nhạt dần.
Dữ liệu cao hơn dự báo: Sẽ tiếp tục đè nặng lên thị trường chứng khoán, có khả năng đẩy chỉ số quay trở lại mức thấp của tháng 11.

Trên biểu đồ ngày, ASX 200 (hợp đồng CFD) đang giao dịch bên trong một kênh giá tăng. Xét từ góc độ quản trị rủi ro:
Phe mua: Sẽ có tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận tốt hơn quanh đường xu hướng dưới để kỳ vọng một đợt tăng giá hướng tới các mức đỉnh cao nhất mọi thời đại mới.
Phe bán: Sẽ chờ đợi một cú phá vỡ (breakout) xuống dưới đường xu hướng để đẩy giá quay về vùng 8415.

Biểu đồ 4 giờ cho thấy một đường xu hướng giảm đang định hình đợt điều chỉnh về phía biên dưới của kênh giá.
Nếu giá hồi phục chạm đường xu hướng giảm này, phe bán có thể sẽ nhập cuộc với mức rủi ro xác định phía trên đường xu hướng.
Ngược lại, phe mua muốn thấy giá phá vỡ lên trên để gia tăng các vị thế đặt cược tăng giá hướng tới biên trên của kênh.
Một vùng hỗ trợ nhỏ đã hình thành quanh mức 8670. Phe mua có khả năng sẽ tiếp tục tham gia quanh mức này để nhắm tới đường xu hướng giảm. Trong khi đó, phe bán sẽ chờ đợi giá phá vỡ vùng này để mở rộng đà giảm xuống đáy kênh giá.
Thị trường sẽ đối mặt với một chuỗi dữ liệu kinh tế quan trọng trong tuần này:
Thứ Tư (Ngày mai): Chỉ số CPI hàng tháng của Úc, dữ liệu việc làm ADP của Mỹ, chỉ số PMI dịch vụ ISM của Mỹ và dữ liệu cơ hội việc làm (JOLTS) của Mỹ.
Thứ Năm: Dữ liệu số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần của Mỹ.
Thứ Sáu: Kết thúc tuần với báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) quan trọng của Mỹ.
Đồng USD tiếp tục mạnh lên trong ngày hôm nay, chỉ số DXY tiếp tục tăng lên trên 98.40.

Sau nhịp điều chỉnh xuống gần 4,440 USD/oz vào chiều nay, giá vàng đang phục hồi mạnh mẽ lên trên 4,460 USD/oz.

AUDUSD đang trở thành tâm điểm chú ý của thị trường khi Úc chuẩn bị công bố dữ liệu lạm phát, trong bối cảnh USD suy yếu sau khi chỉ số PMI sản xuất ISM của Mỹ thấp hơn kỳ vọng và thị trường vẫn giữ nguyên định giá Fed sẽ nới lỏng khoảng 62 bps đến cuối năm, với báo cáo NFP là sự kiện lớn nhất trong tuần.
Ở phía Úc, RBA gần đây phát tín hiệu “hawkish” hơn sau chuỗi dữ liệu lạm phát cao, khiến thị trường đang định giá xác suất 32% tăng lãi suất ngay trong tháng 2 và tổng mức thắt chặt khoảng 42–43 bps đến cuối năm, qua đó làm gia tăng độ nhạy của AUD trước số liệu lạm phát sắp công bố.
Trong bối cảnh kỳ vọng chính sách đã ở mức cao, một báo cáo lạm phát mềm có thể gây tác động mạnh, kéo AUD suy yếu và hỗ trợ thị trường chứng khoán Úc, trong khi số liệu nóng sẽ tiếp tục củng cố AUD nhưng gây áp lực lên cổ phiếu.

Về kỹ thuật, AUDUSD đang hình thành mô hình nêm tăng kèm phân kỳ RSI, cho thấy động lực tăng giá suy yếu và làm gia tăng rủi ro điều chỉnh về vùng 0.66 nếu giá phá vỡ các mốc hỗ trợ quan trọng, trong khi phản ứng tại các vùng hỗ trợ ngắn hạn sẽ quyết định liệu tỷ giá có còn dư địa hướng lên vùng 0.68 hay không.

Lạm phát toàn phần tại Đức đang cho thấy dấu hiệu hạ nhiệt trong tháng 12 khi các bang lớn như North Rhine-Westphalia và Saxony ghi nhận CPI giảm về quanh 1.8%–1.9% so với cùng kỳ, thấp hơn đáng kể so với mức trên 2.2%–2.3% của tháng trước.
Dựa trên các số liệu cấp bang đã công bố, lạm phát toàn quốc nhiều khả năng sẽ dao động trong khoảng 1.9%–2.0%, giảm so với mức 2.3% của tháng 11 và thấp hơn kỳ vọng ban đầu khoảng 2.1%.
Tuy nhiên, giới phân tích lưu ý rằng yếu tố then chốt vẫn là lạm phát lõi, vốn duy trì ở mức cao khoảng 2.7% trong tháng 11. tiếp tục vượt xa ngưỡng mục tiêu 2%, cho thấy áp lực giá cơ bản trong nền kinh tế Đức vẫn còn dai dẳng bất chấp sự hạ nhiệt của lạm phát toàn phần.
Giá vàng điều chỉnh về dưới 4,450 USD/oz sau khi chạm mức 4,475 USD/oz vào phiên chiều hôm nay.


Hoạt động dịch vụ của Vương quốc Anh trong tháng 12/2025 tiếp tục duy trì đà mở rộng nhưng ở mức rất khiêm tốn, khi PMI dịch vụ và PMI tổng hợp cùng được điều chỉnh giảm xuống 51.4, thấp hơn so với ước tính sơ bộ và chỉ nhỉnh hơn ngưỡng 50.
Dữ liệu cho thấy đà tăng trưởng yếu hơn kỳ vọng ban đầu, phản ánh bức tranh phục hồi mong manh của nền kinh tế Anh vào cuối năm. Điểm tích cực hiếm hoi đến từ sự phục hồi nhẹ của đơn hàng mới, nhờ những dấu hiệu cải thiện thận trọng trong niềm tin khách hàng sau giai đoạn bất ổn trước ngân sách, cùng với sự nhích lên của doanh số xuất khẩu dịch vụ.
Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều lực cản khi triển vọng kinh tế trong nước kém khả quan, nhu cầu tại các thị trường nước ngoài chủ chốt suy yếu, trong khi chi phí đầu vào tăng mạnh nhất trong bảy tháng, gây áp lực lớn lên biên lợi nhuận.
Trong bối cảnh đó, khu vực dịch vụ tiếp tục cắt giảm lao động, cho thấy doanh nghiệp vẫn thận trọng với triển vọng tăng trưởng, đồng thời đặt ra bài toán khó cho Ngân hàng Trung ương Anh khi tăng trưởng còn yếu nhưng áp lực lạm phát chi phí vẫn chưa hạ nhiệt.
Hoạt động kinh doanh khu vực đồng euro hạ tốc vào cuối năm 2025, khi PMI dịch vụ tháng 12 được xác nhận ở mức 52.4 – thấp hơn dự báo sơ bộ và giảm so với tháng trước, trong khi PMI tổng hợp giảm về 51.5, ghi nhận mức thấp nhất trong ba tháng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nhu cầu hàng hóa và dịch vụ tăng chậm lại, trong khi chi phí đầu vào leo lên mức cao nhất trong chín tháng, phản ánh áp lực lạm phát dai dẳng, đặc biệt tại khu vực dịch vụ.

Theo HCOB, mặc dù dịch vụ vẫn duy trì tăng trưởng bảy tháng liên tiếp và các doanh nghiệp tiếp tục mở rộng tuyển dụng, áp lực chi phí – chủ yếu từ tiền lương – khiến Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thận trọng, chưa có kế hoạch nới lỏng chính sách. Triển vọng 2026 được đánh giá tích cực hơn nhờ dịch vụ duy trì đà tăng trưởng vừa phải, trong khi sản xuất có thể hưởng lợi từ nhu cầu quốc phòng và đầu tư hạ tầng, nhưng mức phục hồi tổng thể vẫn được xem là khiêm tốn.

Giá vàng giữ vững đà tăng và dao động sát mức cao nhất trong một tuần, quanh 4,465 USD/ounce, khi dòng tiền trú ẩn tiếp tục được duy trì. Những rủi ro địa chính trị leo thang — từ các cuộc tấn công quân sự của Mỹ tại Venezuela, căng thẳng giữa Saudi Arabia và UAE, đến bất ổn ở Iran và xung đột Nga–Ukraine kéo dài — đang nâng đỡ tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư, qua đó mở ra dư địa tăng giá cho kim loại quý trong thời gian tới.

Hoạt động dịch vụ tại Tây Ban Nha tăng tốc mạnh trong tháng 12, với chỉ số PMI dịch vụ vọt lên 57.1 điểm, vượt xa dự báo 54.5 và cao hơn mức 55.6 của tháng trước. Chỉ số PMI tổng hợp cũng cải thiện lên 55.6 điểm, từ 55.1 trong tháng 11.
Đây là mức cao nhất trong vòng 12 tháng, đồng thời đánh dấu tháng thứ 28 liên tiếp khu vực dịch vụ duy trì trên ngưỡng 50 điểm, cho thấy đà mở rộng ổn định và kéo dài. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ sự gia tăng của đơn hàng mới và hoạt động kinh doanh thương mại, giúp củng cố triển vọng ngắn hạn của lĩnh vực này.
Tuy nhiên, bức tranh kinh tế cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ rệt giữa các khu vực. Trong khi dịch vụ tiếp tục tăng trưởng vững chắc, ngành sản xuất vẫn suy yếu, chịu tác động từ cạnh tranh gia tăng của Trung Quốc, căng thẳng thương mại kéo dài và sự giảm tốc kinh tế tại các đối tác lớn như Đức và Pháp.
Báo cáo cũng ghi nhận áp lực lạm phát gia tăng, khi chi phí đầu vào tăng với tốc độ nhanh nhất kể từ tháng 9. Diễn biến này có thể trở thành mối quan ngại đối với Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) nếu xu hướng tiếp diễn, đặc biệt trong bối cảnh lạm phát dịch vụ vẫn ở mức cao tại nhiều nền kinh tế lớn trong khu vực đồng euro.
Theo HCOB, nền kinh tế tư nhân Tây Ban Nha đã khép lại năm trong trạng thái tích cực, được hỗ trợ bởi nhu cầu nội địa mạnh mẽ và thị trường lao động cải thiện, phần nào nhờ dòng nhập cư. Trái lại, nhu cầu yếu từ bên ngoài tiếp tục gây sức ép lên khu vực sản xuất.
Về giá cả, sự khác biệt về cầu giữa các lĩnh vực dẫn đến diễn biến giá trái chiều. Trong năm 2025, giá đầu ra của ngành sản xuất nhìn chung đi ngang, trong khi giá dịch vụ tăng mạnh, vượt xa mức trung bình lịch sử, phản ánh nhu cầu cao và tăng trưởng tiền lương bền vững — yếu tố đang được ECB theo dõi sát.
Bước sang năm 2026, triển vọng của khu vực dịch vụ vẫn được đánh giá khả quan, với sổ đơn hàng duy trì vững và các doanh nghiệp đẩy mạnh tuyển dụng, đặc biệt là các hợp đồng dài hạn, cho thấy niềm tin vào nhu cầu trung hạn của nền kinh tế.

Lạm phát toàn phần của Pháp trong tháng 12 giảm nhẹ xuống 0.8% so với cùng kỳ, thấp hơn mức dự báo 0.9% và mức 0.9% của tháng trước. Trong khi đó, chỉ số HICP tăng 0.7%, cũng thấp hơn kỳ vọng 0.8%, cho thấy áp lực giá nhìn chung tiếp tục dịu lại.
Theo cơ quan thống kê, sự suy giảm của lạm phát chủ yếu đến từ giá năng lượng giảm sâu hơn, đặc biệt là các sản phẩm dầu mỏ. Ngược lại, giá thực phẩm có dấu hiệu tăng tốc nhẹ, lên 1.7% từ 1.4% trước đó. Lạm phát dịch vụ vẫn duy trì ổn định trên ngưỡng 2%, ở mức 2.2% trong tháng 12.
Xét theo tháng, chỉ số giá tiêu dùng tăng 0.1%, đảo chiều so với mức giảm 0.2% của tháng 11. Mức tăng này chủ yếu phản ánh sự phục hồi mang tính mùa vụ của giá dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ vận tải, cùng với mức tăng nhẹ của giá thực phẩm.
Nhìn chung, các số liệu từ Pháp khó có thể tạo thêm động lực khiến Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thay đổi lập trường chính sách. Thị trường vẫn tập trung nhiều hơn vào diễn biến lạm phát tại Đức, nơi các lo ngại về nguy cơ đình lạm tại nền kinh tế lớn nhất khu vực đồng euro đang được xem là rủi ro đáng chú ý nhất. Dữ liệu lạm phát của Đức dự kiến sẽ được công bố trong ngày và được giới đầu tư theo dõi sát sao.
Trên thị trường tiền tệ, EUR/USD giao dịch ổn định quanh mức 1.1732, tăng nhẹ 0.1%, trong bối cảnh đồng USD suy yếu nhẹ trên diện rộng.

Phiên châu Âu mở màn với tâm điểm là các số liệu lạm phát tại Pháp và Đức – hai nền kinh tế lớn của khu vực đồng euro. Tại Pháp, chỉ số HICP so với cùng kỳ năm trước được dự báo duy trì ở mức 0.8%, trong khi CPI toàn phần cũng ổn định quanh 0.9%, cho thấy áp lực giá tiếp tục nằm dưới ngưỡng mục tiêu trong thời gian dài.
Tại Đức, lạm phát được kỳ vọng hạ nhiệt thêm, với HICP Y/Y giảm xuống 2.2% từ 2.6%, còn CPI toàn phần lùi về 2.1% so với 2.3% trước đó. Dù xu hướng giảm đang hình thành, lạm phát tại Đức vẫn cao hơn mức mục tiêu của ECB.
Nhìn tổng thể, trừ khi dữ liệu thực tế chênh lệch đáng kể so với dự báo, các báo cáo này khó làm thay đổi kỳ vọng hiện tại của thị trường, vốn đang nghiêng về kịch bản ECB giữ nguyên chính sách tiền tệ trong suốt năm nay.
Phiên Mỹ diễn ra khá trầm lắng khi lịch công bố dữ liệu kinh tế chỉ bao gồm một số chỉ báo ít tác động như PMI tổng hợp của Canada, báo cáo Redbook của Mỹ và PMI tổng hợp cuối cùng do S&P Global công bố. Các số liệu này được đánh giá không đủ sức tạo ra thay đổi đáng kể trong kỳ vọng chính sách của các ngân hàng trung ương.

Thị trường trái phiếu Nhật Bản tiếp tục chịu áp lực bán mạnh trong những ngày đầu năm mới, khi lợi suất trên toàn bộ đường cong tiếp tục leo thang, bất chấp một phiên đấu thầu trái phiếu kỳ hạn 10 năm diễn ra tương đối thuận lợi.
Cuộc đấu thầu JGB kỳ hạn 10 năm trong ngày cho thấy mức độ quan tâm nhất định từ nhà đầu tư, với tỷ lệ đặt mua trên khối lượng chào bán đạt 3.30. Tuy nhiên, lực cầu này không đủ để đảo ngược xu hướng chung, khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm vẫn duy trì quanh 2.12%, gần mức cao nhất kể từ năm 1999 được ghi nhận đầu tuần.
Áp lực bán lan rộng sang các kỳ hạn dài hơn. Lợi suất trái phiếu 30 năm tăng thêm 3 bps, lên 3.485%, nối tiếp mức tăng khoảng 6 bps trong phiên trước đó so với cuối năm ngoái. Trái phiếu 20 năm cũng tăng khoảng 10 bps trong tuần này, lên 3.08%, trong khi lợi suất kỳ hạn 40 năm tăng 8 bps, chạm 3.69%.
Diễn biến trên thị trường trái phiếu đang tạo sức ép rõ rệt lên đồng yên Nhật. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng rủi ro lớn hơn nằm ở tác động tiềm tàng đối với nền kinh tế, khi đà tăng lợi suất diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh. Đây là vấn đề mà chính phủ Nhật Bản và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ phải theo dõi sát sao, đặc biệt trong bối cảnh các biến động đã tăng tốc rõ rệt trong ba tháng gần đây.
Đáng chú ý, làn sóng bán tháo trái phiếu diễn ra sau khi bà Takaichi nhậm chức Thủ tướng. Định hướng tài khóa mở rộng hơn của chính phủ mới đang dần va chạm với mục tiêu thắt chặt tiền tệ của BoJ, trong bối cảnh ngân hàng trung ương tìm cách nâng lãi suất. Sự xung đột này khiến môi trường chính sách trở nên phức tạp và khó điều hành hơn.
Việc lợi suất trái phiếu tăng vọt, cùng với áp lực ngày càng lớn lên đồng yên, cho thấy các nhà đầu tư đang tập trung nhiều hơn vào những lo ngại về tài khóa và triển vọng kinh tế, thay vì chỉ theo dõi chính sách tiền tệ của BoJ hay sự thu hẹp chênh lệch lãi suất.
Những nhận định này cũng trùng khớp với quan điểm được ông Adachi, cựu quan chức hoạch định chính sách của BoJ, đưa ra vào tháng trước. Khi không còn chịu ràng buộc bởi cương vị điều hành, các cảnh báo về rủi ro dường như được thể hiện một cách thẳng thắn và rõ ràng hơn.

Hiện tại, ngân hàng trung ương đang bị bỏ lửng với việc thị trường cũng không dự đoán bất kỳ động thái lãi suất nào trong năm. Trong bối cảnh rủi ro đình lạm có thể xuất hiện, đặc biệt là ở Đức, các nhà hoạch định chính sách vẫn cảnh giác và theo dõi, chờ đợi xu hướng tiếp theo trong các diễn biến kinh tế.
Vì vậy, hiện tại, xu hướng lạm phát giữ nguyên như hiện tại sẽ không đủ để buộc ECB phải thực sự hành động.
Báo cáo của Pháp sau đó được ước tính sẽ cho thấy lạm phát hàng năm toàn phần giữ nguyên như tháng 11, ở mức 0.9%. Lạm phát hàng năm lõi cho tháng 11 được ghi nhận ở mức 1.0%, giảm nhẹ so với 1.2% trong tháng 10. Vì vậy, đây là một trong những điểm yếu hơn khi nói đến câu chuyện lạm phát ở khu vực đồng euro.
Nhưng hãy lưu ý rằng vào tháng 1 năm 2026 vào tháng tới, INSEE sẽ thay đổi năm tham chiếu sang chỉ số giá tiêu dùng, tức là điều chỉnh lại cơ sở. Năm cơ sở sẽ chuyển sang năm 2025, vì vậy điều đó có thể dẫn đến việc các chỉ số lạm phát hàng năm thấp hơn một chút ngay cả khi giá cả đã tăng đều đặn. Hãy ghi nhớ điều đó.
Đối với báo cáo của Đức sau đó, các ước tính chỉ ra sự hạ nhiệt của lạm phát hàng năm toàn phần. Kỳ vọng là một chỉ số 2.1%, giảm từ 2.3% trong tháng 11. Nhưng một lần nữa, ước tính lạm phát hàng năm lõi là chi tiết quan trọng hơn cần theo dõi. Và con số đó đứng ở mức 2.7% trong tháng 11, chỉ giảm nhẹ so với 2.8% trong tháng 10. Tuy nhiên, nó vẫn còn cao, cứng đầu trên ngưỡng 2%.
Dưới đây là lịch trình hôm nay cho việc công bố CPI các bang của Đức:
09:30 GMT - North Rhine Westphalia
09:00 GMT - Brandenburg
09:00 GMT - Hesse
09:00 GMT - Bavaria
09:00 GMT - Saxony
13:00 GMT - Số liệu sơ bộ quốc gia Đức

Tóm tắt:
Khẩu vị rủi ro nghiêng về phía tích cực trong phiên. Chứng khoán châu Á tăng điểm khi thị trường "tiêu hóa" một loạt các diễn biến vĩ mô và doanh nghiệp quan trọng.
Tại Úc, PMI dịch vụ tháng 12 chỉ ra đà tăng chậm lại nhưng áp lực lạm phát dai dẳng. Chỉ số này đã giảm xuống 51.1 từ 52.8 vào tháng 11, báo hiệu tăng trưởng chậm hơn ngay cả khi hoạt động kinh doanh mới và tuyển dụng vẫn vững chắc. Giá đầu vào và đầu ra tiếp tục tăng mạnh, củng cố những lo ngại rằng áp lực lạm phát do dịch vụ dẫn dắt có thể kéo dài sang năm 2026, một động lực có khả năng sẽ vẫn nằm trong tầm ngắm của RBA
Tại Nhật Bản, dữ liệu từ Ngân hàng Nhật Bản cho thấy cơ sở tiền mặt của nước này đã thu hẹp vào năm 2025 lần đầu tiên sau 18 năm, phản ánh việc BOJ thoát khỏi chính sách siêu nới lỏng. Thanh khoản đã giảm mạnh trong tháng 12, củng cố kỳ vọng về việc tiếp tục giảm mua trái phiếu và tăng lãi suất hơn nữa khi quá trình bình thường hóa chính sách tiếp tục tiếp diễn
Trên thị trường ngoại hối, đô la Mỹ vẫn ở thế yếu sau dữ liệu PMI sản xuất yếu hơn dự kiến của ngày thứ Hai, đã lấn át nhu cầu trú ẩn ban đầu liên quan đến hành động quân sự của Mỹ ở Venezuela. EUR/USD và GBP/USD đã nhích cao hơn, với đồng bảng Anh cũng được hỗ trợ bởi sự tăng tốc nhẹ của chỉ số giá cửa hàng BRC của Anh lên 0.7%. USD/JPY ít thay đổi, trong khi AUD/USD và NZD/USD mở rộng đà tăng nhờ khẩu vị rủi ro được cải thiện và giá hàng hóa vững chắc hơn.
Giá dầu giảm nhẹ, vàng nhìn chung không thay đổi, và chứng khoán Trung Quốc tăng vọt lên mức cao nhất bốn năm.
Chứng khoán châu Á-Thái Bình Dương:
Nhật Bản (Nikkei 225) +0.69%
Hồng Kông (Hang Seng) +1.6%
Shanghai Composite & CSI 300 +1%
Úc (S&P/ASX 200) -0.3%

JPMorgan nhận định tác động của biến động chính trị tại Venezuela lên thị trường dầu toàn cầu sẽ ở mức hạn chế trong ngắn hạn, song cho rằng sản lượng của nước này có thể tăng đáng kể trong trung hạn nếu Mỹ thực sự tham gia và rót vốn đầu tư.
Ngân hàng cho biết việc cựu Tổng thống Nicolás Maduro bị lật đổ đã phần nào được thị trường trái phiếu phản ánh kể từ khi Mỹ bắt đầu tăng cường hiện diện quân sự tại khu vực vào tháng 8. Tuy nhiên, cách thức chuyển giao quyền lực — được mô tả là một “cuộc trục xuất có chủ đích” kết hợp với việc Washington hợp tác cùng một số thành phần trong bộ máy nhà nước Chavista — lại mang đến cả cơ hội lẫn rủi ro trong khâu thực thi.
Nếu khung chính trị hiện tại duy trì ổn định, JPMorgan kỳ vọng thị trường sẽ sớm hướng sự chú ý đến kế hoạch của Tổng thống Donald Trump nhằm phục hồi kinh tế Venezuela, trong đó ưu tiên khôi phục sản lượng dầu thông qua sự tham gia của các công ty Mỹ. Điều này đồng nghĩa với việc chính sách năng lượng, cơ chế cấp phép và thực thi trừng phạt sẽ trở thành tâm điểm theo dõi.
Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio xác nhận “vòng phong tỏa dầu mỏ” vẫn được duy trì, cho thấy Venezuela hiện chưa trở lại chuỗi cung ứng toàn cầu một cách đáng kể. Tuy vậy, JPMorgan nhận thấy bước tiếp theo có thể là việc Mỹ chính thức công nhận chính quyền lâm thời, đồng thời mở rộng giấy phép hoạt động cho các doanh nghiệp nước ngoài — yếu tố có thể làm thay đổi đáng kể triển vọng sản xuất.
Theo ước tính của nhóm phân tích hàng hóa, sản lượng dầu Venezuela có thể tăng khoảng 250,000 thùng/ngày so với mức trung bình 950,000 thùng/ngày năm 2025, nếu điều kiện chính trị và kỹ thuật cải thiện. Trong hai năm tới, sản lượng có thể đạt 1.3–1.4 triệu thùng/ngày, nhưng mức cao nhất sẽ cần sự đầu tư bền vững, chuyên môn kỹ thuật và môi trường chính trị ổn định.
Dù vậy, JPMorgan nhấn mạnh rằng Venezuela vẫn là một nhân tố nhỏ trong cán cân cung cầu toàn cầu, nên ngay cả kịch bản phục hồi mạnh cũng khó tác động lớn đến giá dầu trong ngắn hạn. Ngân hàng so sánh với sự kiện tháng 6/2025, khi Mỹ tấn công cơ sở hạt nhân Iran làm dấy lên lo ngại về eo biển Hormuz — tuyến vận chuyển 20–25% dầu thô toàn cầu — song phản ứng giá dầu khi đó vẫn được kiểm soát.
JPMorgan kết luận rằng câu chuyện dầu mỏ của Venezuela hiện mang tính “tùy chọn trung hạn” hơn là “cú sốc tức thời”, với tiềm năng tăng sản lượng phụ thuộc vào sự rõ ràng của chính sách, nới lỏng trừng phạt và vai trò đầu tư thực chất từ Mỹ.

Thị trường chứng khoán Australia gần như đi ngang trong phiên giao dịch thứ Ba khi giới đầu tư giữ tâm lý thận trọng trước thềm dữ liệu lạm phát quan trọng sẽ được công bố vào cuối tuần, với đà tăng của nhóm khai khoáng bị trung hòa bởi sự suy yếu của các nhóm cổ phiếu nhạy cảm với lãi suất.
Chỉ số chuẩn S&P/ASX 200 giảm nhẹ 0.03%, xuống còn 8,726 điểm vào cuối phiên, sau khi gần như không đổi trong phiên liền trước. Phần lớn nhà đầu tư hạn chế mở vị thế mới khi tâm điểm chuyển sang báo cáo CPI tháng 11 của Australia.
Dữ liệu CPI sắp tới được coi là yếu tố then chốt trong việc định hình triển vọng chính sách ngắn hạn của Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA), đặc biệt sau khi các nhà hoạch định chính sách gần đây đưa ra quan điểm có phần “diều hâu” hơn. Thị trường hiện đang định giá khoảng 39% khả năng RBA tăng lãi suất ngay trong tháng 2, phản ánh lo ngại rằng lạm phát có thể tiếp tục neo cao.
Các nhà kinh tế dự báo lạm phát tiêu dùng toàn phần tháng 11 giảm nhẹ xuống khoảng 3.7% so với cùng kỳ, từ mức 3,8% trước đó. Tuy nhiên, các chỉ số lõi nhiều khả năng vẫn cao, khi chỉ số CPI trung bình tỉa gọn – thước đo ưa thích của RBA – được dự báo duy trì trên biên mục tiêu 2–3%, cho thấy áp lực giá trong nước vẫn dai dẳng.
Cấu phần dữ liệu gần đây cho thấy bài toán khó cho nhà hoạch định chính sách: lạm phát toàn phần có dấu hiệu ổn định theo tháng, nhưng lạm phát dịch vụ và chi phí lao động vẫn cao. Trong khi đó, dữ liệu giấy phép xây dựng biến động mạnh, phản ánh đà phục hồi không đồng đều của lĩnh vực nhà ở giữa bối cảnh điều kiện tài chính thắt chặt.
Trên thị trường cổ phiếu, nhóm tài chính chịu áp lực khi nhà đầu tư lo ngại rủi ro thắt chặt chính sách hơn nữa. Chỉ số nhóm tài chính giảm 0,6%, dẫn đầu là các ngân hàng lớn: Commonwealth Bank of Australia giảm 0.7%, trong khi các ngân hàng còn lại mất từ 0.4–0.5%.
Ngược lại, nhóm khai khoáng đóng vai trò trụ đỡ cho thị trường, hưởng lợi từ giá hàng hóa ổn định và đồng USD yếu hơn. Tuy nhiên, xu hướng chung vẫn mang tính phòng thủ, khi giới đầu tư thận trọng trước báo cáo CPI có thể định hình lại kỳ vọng về lãi suất, lợi suất trái phiếu và tỷ giá AUD trong thời gian tới.
Với kỳ vọng lạm phát đang ở thế “cân bằng mong manh”, dữ liệu CPI công bố ngày thứ Tư được xem là yếu tố quyết định định hướng chính sách tiếp theo của RBA.

Cơ sở tiền tệ của Nhật Bản giảm lần đầu tiên sau gần hai thập kỷ, đánh dấu bước ngoặt trong quá trình rút dần chính sách nới lỏng đặc biệt của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) và chuyển hướng sang giai đoạn bình thường hóa chính sách tiền tệ.
Theo dữ liệu công bố ngày thứ Ba, quy mô trung bình của cơ sở tiền tệ — bao gồm tổng lượng tiền mặt lưu thông và thanh khoản do BOJ cung cấp — giảm 4,9% so với cùng kỳ năm trước trong năm 2025. Đây là lần sụt giảm đầu tiên kể từ năm 2007, thời điểm BOJ cũng từng bắt đầu chu kỳ thắt chặt tiền tệ.
Động thái này phản ánh quyết định của BOJ trong năm 2025 chấm dứt khuôn khổ kích thích kéo dài hơn một thập kỷ, vốn bao gồm chương trình mua tài sản quy mô lớn, lãi suất ngắn hạn âm và kiểm soát đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ. Các nhà hoạch định chính sách nhận định nền kinh tế đã tiến gần tới việc đạt mục tiêu lạm phát 2% một cách bền vững, cho phép BOJ bắt đầu quá trình bình thường hóa dần dần.
Kể từ đó, ngân hàng trung ương đã giảm tốc độ mua trái phiếu chính phủ và kết thúc chương trình hỗ trợ tín dụng đặc biệt dành cho ngân hàng thương mại, qua đó trực tiếp làm giảm lượng thanh khoản cung ứng cho hệ thống tài chính.
Đáng chú ý, mức sụt giảm trở nên mạnh hơn vào cuối năm, khi cơ sở tiền tệ trung bình tháng 12 giảm 9,8% so với cùng kỳ, xuống còn 594.19 nghìn tỷ yên — thấp hơn ngưỡng 600 nghìn tỷ yên lần đầu kể từ tháng 9/2020. Diễn biến này cho thấy điều kiện thanh khoản đang thu hẹp nhanh hơn đáng kể so với giai đoạn kích thích cực độ trước đây.
Các chuyên gia dự báo cơ sở tiền tệ sẽ tiếp tục thu hẹp trong năm 2026 khi BOJ đẩy mạnh thu hẹp chương trình mua trái phiếu và có thể tăng lãi suất thêm. Lạm phát của Nhật Bản hiện đã vượt mục tiêu 2% gần bốn năm liên tiếp, củng cố lập luận cho việc tiếp tục điều chỉnh chính sách.
Trong tháng 12, BOJ nâng lãi suất chính sách ngắn hạn lên 0.75% từ 0.5% — mức cao nhất trong nhiều thập kỷ. Thống đốc Kazuo Ueda khẳng định ngân hàng sẵn sàng tiếp tục tăng lãi suất nếu tăng trưởng và giá cả diễn biến đúng như dự báo.
Sự sụt giảm của cơ sở tiền tệ cho thấy một bước ngoặt rõ rệt: Nhật Bản đang rời xa thời kỳ hậu giảm phát, hướng tới khuôn khổ chính sách tiền tệ truyền thống hơn — dù tiến trình này vẫn sẽ diễn ra thận trọng.

Các nhà bán lẻ tại Vương quốc Anh tăng giá hàng hóa với tốc độ nhanh hơn trong tháng 12 và cảnh báo rằng việc tiếp tục tăng giá trong năm 2026 có thể khó tránh khỏi, dù niềm tin kinh doanh chung đang cho thấy những tín hiệu ổn định ban đầu, theo dữ liệu mới từ Hiệp hội Bán lẻ Anh (BRC) và khảo sát doanh nghiệp công bố ngày thứ Ba.
Chỉ số lạm phát giá bán lẻ hàng năm của BRC tăng lên 0.7% trong tháng 12 (so với dự báo 0.6%) từ mức 0,6% trong tháng 11, duy trì quanh mức trung bình ba tháng gần đây. Dù mức lạm phát tổng thể còn khiêm tốn, cấu trúc của áp lực giá lại khiến các nhà hoạch định chính sách lo ngại hơn.
Lạm phát thực phẩm tăng lên 3.3% so với cùng kỳ, từ mức 3.0% tháng trước, phản ánh chi phí chuỗi cung ứng vẫn ở mức cao. Ngược lại, giá hàng phi thực phẩm giảm 0,6% so với năm trước – không đổi so với tháng 11 – do các nhà bán lẻ tiếp tục giảm giá để kích cầu và giải phóng hàng tồn kho.
Giám đốc điều hành BRC Helen Dickinson cho biết các nhà bán lẻ vẫn đang nỗ lực hạn chế tăng giá, nhưng cảnh báo rằng tác động tích cực từ chi phí năng lượng giảm và điều kiện mùa vụ thuận lợi có thể bị triệt tiêu bởi chi phí chính sách tăng lên, đặc biệt là quy định mới và chi phí lao động cao hơn.
Áp lực chi phí nhân công dự kiến gia tăng từ tháng 4, khi mức lương tối thiểu tại Anh tăng 4.1% lên 12.71 bảng/giờ. Các chi phí này đã được đẩy cao hơn kể từ ngân sách đầu tiên của Bộ trưởng Tài chính Rachel Reeves vào tháng 10/2024, gây thêm thách thức cho các lĩnh vực nhạy cảm về giá như bán lẻ. Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) vẫn theo dõi sát biến động giá thực phẩm vì ảnh hưởng của nó đến kỳ vọng lạm phát hộ gia đình, dù CPI toàn phần đã giảm xuống 3.2% trong tháng 11.
Trong bối cảnh đó, các khảo sát doanh nghiệp khác cho thấy tâm lý đang dần cải thiện. Khảo sát quý IV của Deloitte cho thấy mức cân bằng ròng về niềm tin kinh doanh tăng lên -13% từ -24% quý trước, dù vẫn thấp hơn mức trung bình lịch sử. Chuyên gia kinh tế trưởng của Deloitte, Ian Stewart, cho biết tâm lý “thận trọng nhưng cải thiện”, khi mức độ bất ổn bên ngoài giảm và khẩu vị rủi ro tăng nhẹ.
Đáng chú ý, tỷ lệ giám đốc tài chính ưu tiên chi tiêu vốn tăng lên 17% — mức cao nhất trong hai năm rưỡi — cho thấy dấu hiệu sẵn sàng đầu tư trở lại. Tuy nhiên, sự trái ngược giữa niềm tin phục hồi và áp lực chi phí dai dẳng báo hiệu doanh nghiệp Anh sẽ đối mặt với bài toán cân bằng khó khăn trong năm 2026.

Chính quyền Tổng thống Donald Trump đang gây sức ép buộc chính quyền lâm thời của Venezuela phải thực hiện hàng loạt chính sách thân Mỹ, cho thấy hợp tác với Washington sẽ là điều kiện tiên quyết để duy trì quyền lực chính trị.
Theo nguồn tin của Politico, các quan chức Mỹ đã chuyển tới quyền Tổng thống Delcy Rodríguez một loạt yêu cầu rõ ràng, kèm cảnh báo rằng việc không tuân thủ có thể khiến bà đối mặt với “hậu quả tương tự người tiền nhiệm”.
Ba yêu cầu chính được nêu gồm:
Ngoài các điều kiện ban đầu này, Washington còn kỳ vọng bà Rodríguez — từng là Phó Tổng thống và nay giữ vai trò lãnh đạo lâm thời — sẽ dẫn dắt đất nước hướng tới một quá trình chuyển tiếp dân chủ, tổ chức bầu cử tự do và cạnh tranh trong tương lai, đồng thời sẵn sàng từ bỏ quyền lực khi đến thời điểm thích hợp. Tuy nhiên, các nguồn tin cho biết chưa có khung thời gian cụ thể cho cuộc bầu cử, và Nhà Trắng không hề phát tín hiệu về một cuộc bỏ phiếu sắp diễn ra.
Theo các quan chức Mỹ, các thời hạn đi kèm yêu cầu này vẫn được giữ linh hoạt, phản ánh bối cảnh chính trị biến động tại Venezuela cũng như mong muốn của Washington duy trì đòn bẩy ảnh hưởng.
Nhìn tổng thể, những yêu cầu này cho thấy lập trường cứng rắn của chính quyền Trump, kết hợp mục tiêu an ninh, năng lượng và chính trị. Thông điệp gửi tới Caracas rất rõ: Mỹ sẵn sàng hợp tác, nhưng chỉ khi Venezuela chứng minh sự tách biệt rõ ràng khỏi các liên minh và chính sách mà Washington xem là đối đầu.

Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã tiến hành thảo luận với một số tập đoàn dầu khí lớn của Mỹ về khả năng đầu tư tại Venezuela, theo một quan chức Nhà Trắng, trong bối cảnh Washington hướng tới tầm nhìn tái thiết đầy tham vọng cho ngành năng lượng đã xuống cấp nghiêm trọng của quốc gia Nam Mỹ này sau khi cựu Tổng thống Nicolás Maduro bị phế truất.
Phát biểu cuối tuần qua, ông Trump cho biết các công ty dầu khí Mỹ “đã sẵn sàng rót hàng tỷ USD” vào ngành năng lượng Venezuela, coi đây là cơ hội tái thiết lớn sau nhiều năm quản lý yếu kém, trừng phạt và thiếu đầu tư. Các quan chức Nhà Trắng sau đó xác nhận đã có các cuộc trao đổi với giới doanh nghiệp, song từ chối nêu tên các công ty liên quan cũng như thời điểm hay nội dung cụ thể của các cuộc thảo luận.
Người phát ngôn Nhà Trắng Taylor Rogers ngày thứ Hai cho biết các doanh nghiệp năng lượng Mỹ “sẵn sàng và mong muốn thực hiện những khoản đầu tư lớn” nhằm tái xây dựng cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Venezuela, vốn bị “tàn phá dưới thời chế độ bất hợp pháp của Maduro”. Theo bà, chính quyền Trump tin rằng trữ lượng dầu khổng lồ của Venezuela có thể một lần nữa đóng vai trò quan trọng trong thị trường năng lượng toàn cầu nếu các rào cản chính trị và vận hành được gỡ bỏ.
Tuy nhiên, một số dấu hiệu thận trọng từ phía doanh nghiệp vẫn xuất hiện. Reuters trước đó đưa tin Chevron, ConocoPhillips và ExxonMobil chưa có trao đổi trực tiếp với chính quyền Trump về việc lật đổ ông Maduro, cho thấy mức độ không chắc chắn về việc các diễn biến chính trị có thể sớm chuyển hóa thành cam kết đầu tư thực tế hay không.
Hiện Chevron là nhà sản xuất dầu Mỹ duy nhất vẫn duy trì hoạt động tại Venezuela, dựa trên các giấy phép hạn chế được Washington cấp. Cả ba tập đoàn – Chevron, ConocoPhillips và ExxonMobil – đã được CNBC liên hệ để bình luận.
Bên cạnh đó, Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright dự kiến tham dự hội nghị năng lượng do Goldman Sachs tổ chức tại Miami trong tuần này, cùng các lãnh đạo cấp cao của Chevron và ConocoPhillips. Sự kiện được kỳ vọng sẽ là diễn đàn trao đổi không chính thức về địa chính trị, an ninh năng lượng và các cơ hội đầu tư tiềm năng, bao gồm cả Venezuela.
Dù các tuyên bố của Nhà Trắng thể hiện sự lạc quan, giới quan sát cho rằng việc hiện thực hóa kế hoạch đầu tư quy mô lớn sẽ phụ thuộc vào mức độ ổn định chính trị, khung pháp lý rõ ràng và định hướng tương lai của chính sách trừng phạt Mỹ.