Đã gần tám tháng trôi qua kể từ “Liberation Day”, nhưng tác động của sự kiện này lên triển vọng lạm phát của Mỹ đến nay vẫn khá mờ nhạt. Dù giá cả đã tăng, mức tăng đó chưa đủ lớn để làm thay đổi đáng kể câu chuyện lạm phát tổng thể.
Bước sang năm 2026, câu hỏi đặt ra là liệu bức tranh này có đổi khác, và lạm phát sẽ được định hình như thế nào trong giai đoạn tới.
Điểm mấu chốt cần nhớ là các mức thuế quan được áp dụng vào “Liberation Day” không tạo ra hiệu ứng tức thì. Phải mất thời gian để chi phí gia tăng lan tỏa qua chuỗi cung ứng và phản ánh đầy đủ vào giá tiêu dùng. Thực tế, cho đến hiện tại, nền kinh tế Mỹ vẫn chưa chứng kiến toàn bộ tác động của các biện pháp thuế quan này.
Dấu hiệu rõ ràng nhất mới chỉ xuất hiện ở lạm phát hàng hóa cốt lõi, vốn đang âm thầm nhích lên. Ngoài ra, bức tranh lạm phát chung vẫn tương đối ôn hòa, trái ngược với những lo ngại từng bao trùm thị trường trước khi các mức thuế của Tổng thống Donald Trump được triển khai vào đầu năm.
Thuế quan của ông Trump và “cái bẫy” lạm phát
Khi nhìn về năm tới, giới đầu tư cần đặc biệt cảnh giác với một “ảo ảnh lạm phát”. Điều này không có nghĩa là chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đang thực sự hạ nhiệt theo nghĩa căn bản. Lạm phát không biến mất, mà đơn giản là mức giá cao hơn đã được “neo” lại, hình thành một mặt bằng giá mới cho nền kinh tế — đặc biệt rõ nét trong nửa sau của năm 2026.
Như đã thấy, các mức thuế của ông Trump cần hơn sáu tháng để thẩm thấu vào nền kinh tế. Chính độ trễ này sẽ trở thành yếu tố then chốt ảnh hưởng đến cách tính lạm phát trong năm tới.

Cụ thể, hiệu ứng nền (base effects) sẽ đóng vai trò lớn trong các phép so sánh CPI, nhất là từ nửa cuối năm 2026 trở đi. Khi đó, dữ liệu lạm phát — bao gồm cả chỉ số chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) — có thể giảm mạnh trên cơ sở so với cùng kỳ.
Nếu đến thời điểm đó Fed vẫn giữ được tính độc lập, sự suy giảm mang tính kỹ thuật này có thể vô tình trở thành “lối thoát chính sách”, giúp ngân hàng trung ương dễ dàng biện minh cho các đợt cắt giảm lãi suất, qua đó làm hài lòng Nhà Trắng.
Tóm lại, khi đọc các báo cáo CPI trong nửa sau của năm tới, thị trường cần thận trọng. Mức giảm của lạm phát khi đó phần lớn phản ánh tác động trễ của thuế quan thông qua hiệu ứng nền, chứ không phải là sự suy yếu thực chất của áp lực giá.
Nói cách khác, các con số so với cùng kỳ năm trước có thể cho cảm giác rằng lạm phát đang “hạ nhiệt”. Tuy nhiên, dữ liệu theo tháng mới là chỉ báo đáng tin cậy hơn để đánh giá diễn biến thực tế.
Có thể hình dung đơn giản: nếu thuế quan khiến giá một chiếc đồng hồ tăng từ 20 USD lên 25 USD trong năm nay — tương đương mức “lạm phát” 25% — thì sang cùng kỳ năm sau, khi giá vẫn giữ ở 25 USD, chỉ số lạm phát sẽ ghi nhận mức tăng 0%. Giá không hề giảm, chỉ là phép so sánh đã thay đổi.
Vì sao điều này lại quan trọng đối với Fed?
Câu chuyện này gắn chặt với định hướng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ.
Nếu việc thúc đẩy cắt giảm lãi suất trong nửa đầu năm gặp nhiều rào cản, Fed hoàn toàn có thể viện dẫn hiệu ứng nền trong dữ liệu lạm phát để điều chỉnh lập trường chính sách, trong bối cảnh ngân hàng trung ương tiếp tục hướng tới mức lãi suất trung lập — mà nhiều ước tính cho rằng nằm quanh ngưỡng 3%.
Câu hỏi đặt ra là: Fed sẽ nhìn xuyên qua các yếu tố kỹ thuật và kiên định với quan điểm chính sách? Hay một chủ tịch Fed mới sẽ tận dụng “câu chuyện lạm phát hạ nhiệt” này như một luận điểm then chốt để đáp ứng chương trình nghị sự của Tổng thống Trump?
Dù kịch bản nào xảy ra, thực tế cốt lõi vẫn không thay đổi: lạm phát thấp hơn không đồng nghĩa với giá cả thấp hơn. Đó là thực trạng mà nền kinh tế toàn cầu đã phải đối mặt trong nhiều thập kỷ qua.
