CPI tháng 5 của Eurozone tăng đúng như kỳ vọng

- Tháng trước: +3.0%
- CPI lõi +2.5% so với kỳ vọng +2.4% (theo năm)
- Tháng trước: +2.2%

Đã gần tám tháng trôi qua kể từ “Liberation Day”, nhưng tác động của sự kiện này lên triển vọng lạm phát của Mỹ đến nay vẫn khá mờ nhạt. Dù giá cả đã tăng, mức tăng đó chưa đủ lớn để làm thay đổi đáng kể câu chuyện lạm phát tổng thể.
Bước sang năm 2026, câu hỏi đặt ra là liệu bức tranh này có đổi khác, và lạm phát sẽ được định hình như thế nào trong giai đoạn tới.
Điểm mấu chốt cần nhớ là các mức thuế quan được áp dụng vào “Liberation Day” không tạo ra hiệu ứng tức thì. Phải mất thời gian để chi phí gia tăng lan tỏa qua chuỗi cung ứng và phản ánh đầy đủ vào giá tiêu dùng. Thực tế, cho đến hiện tại, nền kinh tế Mỹ vẫn chưa chứng kiến toàn bộ tác động của các biện pháp thuế quan này.
Dấu hiệu rõ ràng nhất mới chỉ xuất hiện ở lạm phát hàng hóa cốt lõi, vốn đang âm thầm nhích lên. Ngoài ra, bức tranh lạm phát chung vẫn tương đối ôn hòa, trái ngược với những lo ngại từng bao trùm thị trường trước khi các mức thuế của Tổng thống Donald Trump được triển khai vào đầu năm.
Khi nhìn về năm tới, giới đầu tư cần đặc biệt cảnh giác với một “ảo ảnh lạm phát”. Điều này không có nghĩa là chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đang thực sự hạ nhiệt theo nghĩa căn bản. Lạm phát không biến mất, mà đơn giản là mức giá cao hơn đã được “neo” lại, hình thành một mặt bằng giá mới cho nền kinh tế — đặc biệt rõ nét trong nửa sau của năm 2026.
Như đã thấy, các mức thuế của ông Trump cần hơn sáu tháng để thẩm thấu vào nền kinh tế. Chính độ trễ này sẽ trở thành yếu tố then chốt ảnh hưởng đến cách tính lạm phát trong năm tới.

Cụ thể, hiệu ứng nền (base effects) sẽ đóng vai trò lớn trong các phép so sánh CPI, nhất là từ nửa cuối năm 2026 trở đi. Khi đó, dữ liệu lạm phát — bao gồm cả chỉ số chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) — có thể giảm mạnh trên cơ sở so với cùng kỳ.
Nếu đến thời điểm đó Fed vẫn giữ được tính độc lập, sự suy giảm mang tính kỹ thuật này có thể vô tình trở thành “lối thoát chính sách”, giúp ngân hàng trung ương dễ dàng biện minh cho các đợt cắt giảm lãi suất, qua đó làm hài lòng Nhà Trắng.
Tóm lại, khi đọc các báo cáo CPI trong nửa sau của năm tới, thị trường cần thận trọng. Mức giảm của lạm phát khi đó phần lớn phản ánh tác động trễ của thuế quan thông qua hiệu ứng nền, chứ không phải là sự suy yếu thực chất của áp lực giá.
Nói cách khác, các con số so với cùng kỳ năm trước có thể cho cảm giác rằng lạm phát đang “hạ nhiệt”. Tuy nhiên, dữ liệu theo tháng mới là chỉ báo đáng tin cậy hơn để đánh giá diễn biến thực tế.
Có thể hình dung đơn giản: nếu thuế quan khiến giá một chiếc đồng hồ tăng từ 20 USD lên 25 USD trong năm nay — tương đương mức “lạm phát” 25% — thì sang cùng kỳ năm sau, khi giá vẫn giữ ở 25 USD, chỉ số lạm phát sẽ ghi nhận mức tăng 0%. Giá không hề giảm, chỉ là phép so sánh đã thay đổi.
Câu chuyện này gắn chặt với định hướng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ.
Nếu việc thúc đẩy cắt giảm lãi suất trong nửa đầu năm gặp nhiều rào cản, Fed hoàn toàn có thể viện dẫn hiệu ứng nền trong dữ liệu lạm phát để điều chỉnh lập trường chính sách, trong bối cảnh ngân hàng trung ương tiếp tục hướng tới mức lãi suất trung lập — mà nhiều ước tính cho rằng nằm quanh ngưỡng 3%.
Câu hỏi đặt ra là: Fed sẽ nhìn xuyên qua các yếu tố kỹ thuật và kiên định với quan điểm chính sách? Hay một chủ tịch Fed mới sẽ tận dụng “câu chuyện lạm phát hạ nhiệt” này như một luận điểm then chốt để đáp ứng chương trình nghị sự của Tổng thống Trump?
Dù kịch bản nào xảy ra, thực tế cốt lõi vẫn không thay đổi: lạm phát thấp hơn không đồng nghĩa với giá cả thấp hơn. Đó là thực trạng mà nền kinh tế toàn cầu đã phải đối mặt trong nhiều thập kỷ qua.



Giá vàng (XAU/USD) giảm nhẹ từ mức cao kỷ lục 4,526 USD trong phiên giao dịch sáng thứ Tư tại châu Âu khi các nhà đầu tư thực hiện chốt lời. Hiện giá vàng giao dịch mở mức 4,499 USD/Oz.
Tuy nhiên, mức giảm tiềm năng của kim loại quý này có thể bị hạn chế, khi bất ổn địa chính trị kéo dài, đặc biệt là xung đột Mỹ – Venezuela, vẫn duy trì nhu cầu trú ẩn an toàn ở mức cao.


DXY giao dịch tại mức 97.88 trong phiên

Tóm tắt:
Nomura nhận định chu kỳ nới lỏng của Châu Á phần lớn đã hoàn tất bất chấp lạm phát thấp.
Sự phân hóa chính sách tiền tệ theo trục Bắc - Nam đang hình thành trên khắp khu vực.
Hàn Quốc, Úc, New Zealand và Malaysia dự kiến giữ nguyên hoặc tăng lãi suất.
Các đợt cắt giảm lãi suất còn lại dự kiến diễn ra tại Ấn Độ, các nền kinh tế ASEAN và Trung Quốc.
Rủi ro nghiêng về tăng trưởng toàn cầu, căng thẳng thương mại và biến động liên quan đến AI.
Theo Nomura, chính sách tiền tệ Châu Á đang bước vào giai đoạn phân mảnh hơn, với sự chia rẽ ngày càng lớn giữa các nền kinh tế phía Bắc và phía Nam.
Trong một ghi chú gần đây, Nomura lập luận rằng chu kỳ nới lỏng trên phần lớn Châu Á hiện đã cơ bản hoàn tất, mặc dù lạm phát vẫn ở mức tương đối thấp tại nhiều nền kinh tế. Ngân hàng này cho biết động lực tăng trưởng được cải thiện, lãi suất chính sách tiệm cận mức trung lập và mong muốn giữ gìn "dư địa chính sách" của các ngân hàng trung ương đã thúc đẩy quan điểm thận trọng hơn. Những lo ngại về ổn định tài chính, đặc biệt là giá nhà tăng cao, cũng đang hạn chế phạm vi cắt giảm lãi suất thêm ở một số khu vực.
Quan điểm thận trọng này trái ngược với kỳ vọng tại Hoa Kỳ, nơi đội ngũ kinh tế của Nomura tiếp tục dự báo Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ có hai đợt cắt giảm lãi suất vào năm 2026. Do đó, ngân hàng này cho rằng Châu Á có thể ngày càng tách rời theo hướng hawkish hơn so với Mỹ.
Sự phân hóa trong khu vực: Nomura chỉ ra sự chia rẽ rõ rệt trong chính sách:
Nhóm thắt chặt/Giữ nguyên: Tại Hàn Quốc, New Zealand, Úc và Malaysia, chu kỳ nới lỏng được coi là đã kết thúc, phản ánh đà tăng trưởng mạnh mẽ hơn. Nomura kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Malaysia sẽ tăng lãi suất vào quý 4 năm 2026 để ngăn chặn rủi ro ổn định tài chính tích tụ, trong khi Ngân hàng Dự trữ New Zealand được dự báo sẽ nối lại đà tăng lãi suất vào năm 2027.
Nhật Bản: Quốc gia này có vị thế khá tách biệt. Nomura dự báo Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) chỉ tăng lãi suất thêm một lần nữa vào tháng 12 năm 2025, sau đó là một đợt tạm dừng kéo dài suốt năm 2026 khi lạm phát cơ bản dần trượt xuống dưới mục tiêu 2%.
Nhóm nới lỏng: Ngược lại, các nền kinh tế Châu Á khác dự kiến sẽ duy trì thiên hướng nới lỏng. Nomura dự báo sẽ có thêm các đợt cắt giảm lãi suất tại Ấn Độ, Thái Lan, Indonesia và Philippines, viện dẫn sự kết hợp giữa tăng trưởng mềm hơn và áp lực lạm phát êm dịu.
Trung Quốc: Ngân hàng này kỳ vọng một đợt cắt giảm lãi suất chính sách khiêm tốn 10 điểm cơ bản, nhưng nhận định chính sách tài khóa sẽ gánh vác phần lớn trọng trách từ khoảng mùa xuân năm 2026, đặc biệt thông qua việc tăng cường cho vay của các ngân hàng chính sách đối với chính quyền địa phương.
Rủi ro: Nomura nhấn mạnh tăng trưởng toàn cầu nhanh hơn và nhu cầu nội địa mạnh mẽ hơn của Trung Quốc là những rủi ro tăng trưởng chính. Đồng thời, ngân hàng cảnh báo rằng nhu cầu yếu hơn từ Mỹ, căng thẳng thương mại tái diễn hoặc sự điều chỉnh mạnh trong làn sóng đầu tư liên quan đến AI có thể làm chệch hướng triển vọng này.


Vàng giao dịch sát mốc 4,500 USD/oz, trên đà phục hồi sau mức giảm sâu xuống 4,475 USD/oz vào ngày hôm qua

Tóm tắt phiên giao dịch Châu Á:
Nhật Bản: Chỉ số PPI dịch vụ tháng 11 đạt mức 2.7% so với cùng kỳ, đúng như kỳ vọng nhưng vẫn ở mức cao.
Biên bản BOJ: Biên bản họp tháng 10 của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã được công bố nhưng phần lớn bị phớt lờ sau đợt tăng lãi suất vào tháng 12.
Tiền tệ: Sự suy yếu trên diện rộng của đồng USD đã nâng đỡ các đồng tiền nhóm G10, trong đó JPY, AUD và KRW có hiệu suất vượt trội.
Chứng khoán: Cổ phiếu Châu Á - Thái Bình Dương giao dịch trái chiều trong điều kiện thanh khoản mỏng trước kỳ nghỉ lễ.
Hàng hóa: Vàng và Bạc mở rộng đà tăng, với Bạc phá vỡ mốc trên 72 USD.
Diễn biến chi tiết:
Các dữ liệu và tín hiệu chính sách từ Nhật Bản là tâm điểm đầu phiên tại Châu Á. Chỉ số Giá Dịch vụ Doanh nghiệp (CSPI) của Nhật Bản tháng 11 - thước đo PPI cho khu vực dịch vụ - đã được công bố phù hợp với kỳ vọng ở mức cao 2.7% so với cùng kỳ năm trước, củng cố quan điểm rằng áp lực giá cơ bản trong lĩnh vực dịch vụ vẫn đang vững chắc. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) cũng công bố biên bản cuộc họp chính sách tháng 10, tuy nhiên văn bản này thu hút ít sự chú ý do nó diễn ra trước quyết định quan trọng hơn nhiều vào tháng 12 (khi lãi suất chính sách ngắn hạn được nâng lên mức cao nhất trong khoảng 30 năm).
Trên thị trường ngoại hối (FX), sự suy yếu trên diện rộng của đồng đô la Mỹ đã chi phối hành động giá. Chỉ số đô la (DXY) vẫn ở thế yếu trong bối cảnh giao dịch thưa thớt dịp lễ, mở rộng đà giảm đã thấy từ đầu tuần và đẩy nhiều đồng tiền G10 lên mức cao nhất trong phiên.
Đồng Yên (JPY): Tiếp tục mạnh lên, được hỗ trợ bởi các động thái "can thiệp bằng lời nói" gần đây từ giới chức, nhấn mạnh sự khó chịu của họ đối với việc đồng Yên suy yếu quá mức.
Đồng Đô la Úc (AUD): Ghi nhận đà tăng, trong khi đồng Euro và Bảng Anh cũng tiến về phía các mức cao nhất trong ba tháng.
Đồng Won Hàn Quốc (KRW): Đây là đồng tiền nổi bật nhất phiên Á, tăng giá mạnh sau các báo cáo cho biết quỹ hưu trí của nước này đã kích hoạt các biện pháp phòng ngừa rủi ro ngoại hối chiến lược — một diễn biến được coi là bổ sung sự hỗ trợ từ phía tổ chức cho đồng nội tệ.
Thị trường chứng khoán Châu Á diễn biến trái chiều và phần lớn dao động trong biên độ hẹp, phản ánh khối lượng giao dịch thấp khi các nhà giao dịch bắt đầu nghỉ ngơi trước giai đoạn Giáng sinh. Chỉ số Nikkei 225 của Nhật Bản ghi nhận mức tăng khiêm tốn, trong khi Hang Seng của Hồng Kông và Shanghai Composite của Thượng Hải ít thay đổi. Hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ giao dịch trầm lắng qua đêm, dao động quanh mức tham chiếu trong biên độ hẹp.
Trên thị trường hàng hóa, các kim loại quý tiếp tục đà tăng gần đây.
Vàng: Đã có lúc bật lên trên mốc 4,500 USD trước khi lùi lại xuống dưới ngưỡng tâm lý này.
Bạc: Đẩy lên mức cao dứt khoát hơn, giao dịch trên mốc 72 USD và có hiệu suất vượt trội trong phiên.


Chính quyền Mỹ đã quyết định trì hoãn việc áp thuế mới đối với các mặt hàng bán dẫn nhập khẩu từ Trung Quốc cho đến giữa năm 2027, trong động thái được xem là nhằm kiểm soát căng thẳng thương mại với Bắc Kinh, đồng thời vẫn giữ ngỏ khả năng áp dụng các biện pháp mạnh tay hơn trong tương lai.
Theo thông tin từ Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR), Washington sẽ tiến hành áp thuế với các dòng chip “thế hệ cũ” của Trung Quốc sau cuộc điều tra kéo dài một năm theo Mục 301, nhưng các biện pháp này sẽ chỉ có hiệu lực từ tháng 6/2027. Mức thuế cụ thể sẽ được công bố ít nhất 30 ngày trước khi thực thi, giúp chính quyền duy trì sự linh hoạt về chính sách cho những năm tới.
Cuộc điều tra, khởi xướng dưới thời Tổng thống Joe Biden, kết luận rằng chính sách công nghiệp của Bắc Kinh nhằm thống trị ngành bán dẫn toàn cầu là “bất hợp lý” và gây tổn hại đến thương mại Mỹ. Tuy nhiên, chính quyền Donald Trump hiện tại đã lựa chọn hoãn thi hành, trong bối cảnh hai nước đang đàm phán về công nghệ, khoáng sản chiến lược và kiểm soát xuất khẩu.
Phía Trung Quốc phản đối kế hoạch áp thuế, cảnh báo việc chính trị hóa thương mại và công nghệ có thể làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu. Bắc Kinh cũng tuyên bố sẽ có biện pháp đáp trả nếu Washington tiến hành biện pháp này.
Động thái trì hoãn được cho là nhằm giảm bớt áp lực trong quan hệ thương mại Mỹ – Trung, đặc biệt khi hai bên đang đàm phán về các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đất hiếm và chip công nghệ cao. Song song đó, Mỹ vẫn đang xem xét cuộc điều tra riêng theo Mục 232, có thể mở rộng áp thuế đối với chip từ nhiều quốc gia khác, dù khả năng xảy ra trong ngắn hạn được đánh giá là thấp.
Tổng thể, quyết định này cho thấy Washington đang áp dụng cách tiếp cận “tính toán” hơn – vừa duy trì đòn bẩy đối với ngành bán dẫn Trung Quốc, vừa ưu tiên ổn định thương mại và chuỗi cung ứng trong ngắn hạn.

Giá vàng tiếp tục thiết lập đỉnh kỷ lục mới tại mức 4,525 USD/ounce trong phiên thứ Tư, khi kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tiếp tục nới lỏng chính sách cùng với căng thẳng địa chính trị leo thang đã thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn. Thị trường hiện vẫn định giá khả năng Fed sẽ cắt giảm lãi suất hai lần trong năm 2026, trong bối cảnh lạm phát hạ nhiệt và điều kiện việc làm dần yếu đi, dù các nhà hoạch định chính sách vẫn chưa đạt đồng thuận về thời điểm và tốc độ nới lỏng. Trong khi đó, căng thẳng liên quan đến Venezuela – nơi Mỹ đã phong tỏa các tàu chở dầu ra vào nước này – tiếp tục làm gia tăng rủi ro địa chính trị và củng cố lực cầu đối với tài sản trú ẩn, góp phần đẩy giá vàng lên mức cao chưa từng có.

Biên bản cuộc họp chính sách tháng 10 của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) cho thấy các nhà hoạch định chính sách nhìn chung hài lòng với bối cảnh kinh tế – tài chính tại thời điểm đó, dù vẫn cảnh giác với các rủi ro từ chính sách thương mại toàn cầu, diễn biến lạm phát và giá tài sản.
Các thành viên nhận định thị trường tài chính quốc tế duy trì trạng thái tích cực, với chứng khoán Mỹ liên tục lập đỉnh mới nhờ tâm lý lạc quan quanh đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) và triển vọng năng suất. Tuy nhiên, một số ý kiến cảnh báo rằng thị trường có thể dễ bị tổn thương nếu doanh thu thực tế từ AI không đáp ứng kỳ vọng.
Đánh giá về kinh tế toàn cầu, BoJ cho rằng tăng trưởng nhìn chung ổn định nhưng không đồng đều. Kinh tế Mỹ được xem là vẫn vững nhờ tiêu dùng và đầu tư vào AI, dù tăng trưởng việc làm có dấu hiệu chậm lại. Một số thành viên lưu ý chênh lệch tiêu dùng giữa các nhóm thu nhập đang gia tăng, và chi phí từ thuế quan có thể sớm được chuyển sang người tiêu dùng. Trong khi đó, kinh tế châu Âu được mô tả là yếu, còn Trung Quốc đang giảm tốc do thuế quan cao hơn, hỗ trợ chính sách suy yếu và lĩnh vực bất động sản tiếp tục điều chỉnh.
Trong nước, các thành viên nhất trí rằng điều kiện tài chính vẫn nới lỏng, với tín dụng mở rộng trong lĩnh vực bất động sản và M&A. Một số cảnh báo rủi ro từ việc giá bất động sản đô thị tăng mạnh do lãi suất thực âm, đồng yên yếu và dòng vốn nước ngoài. Kinh tế Nhật Bản nhìn chung được đánh giá là đang phục hồi vừa phải; đầu tư doanh nghiệp và tiêu dùng hộ gia đình vẫn ổn định dù giá cả cao khiến người dân chi tiêu tiết kiệm hơn.
Về lạm phát, BoJ nhận định CPI lõi duy trì quanh mức 3% so với cùng kỳ, được thúc đẩy bởi giá thực phẩm và chi phí lao động tăng. Dù kỳ vọng lạm phát có xu hướng cao hơn, các thành viên vẫn chia rẽ về mức độ bền vững của xu hướng này.
Về chính sách, biên bản cho thấy đa số thống nhất giữ nguyên lãi suất ở mức 0.5% trong tháng 10 để chờ thêm dữ liệu về tăng lương, trong khi một nhóm nhỏ ủng hộ tăng lên 0.75% do lo ngại rủi ro giá cả và đồng yên yếu. Tất cả đều nhất trí rằng việc điều chỉnh chính sách sẽ phụ thuộc lớn vào diễn biến tiền lương – đặc biệt trước kỳ đàm phán lương mùa xuân năm 2026.
Nhìn chung, BoJ tiếp tục duy trì định hướng “bình thường hóa dần dần” chính sách tiền tệ, nhấn mạnh sự thận trọng, linh hoạt và truyền thông rõ ràng để tránh gây biến động trên thị trường trong bối cảnh bất định toàn cầu vẫn ở mức cao.

Chỉ số giá dịch vụ doanh nghiệp (CSPI) – còn gọi là chỉ số giá sản xuất trong lĩnh vực dịch vụ của Nhật Bản – đo lường sự thay đổi giá cả giữa các doanh nghiệp đối với các dịch vụ như vận tải, viễn thông, quảng cáo và các dịch vụ doanh nghiệp khác. Khác với chỉ số giá sản xuất (PPI) truyền thống tập trung vào hàng hóa, CSPI phản ánh áp lực giá trong khu vực dịch vụ – yếu tố có thể đóng vai trò chỉ báo sớm cho lạm phát tiêu dùng và xu hướng chi phí trong một nền kinh tế dựa vào dịch vụ như Nhật Bản.
Chỉ số này được các nhà kinh tế và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) theo dõi sát sao, vì xu hướng giá trong dịch vụ thường lan tỏa sang lạm phát tiêu dùng sau một khoảng trễ. Do nhiều dịch vụ mang tính thâm dụng lao động, sự gia tăng giá ở khu vực này thường cho thấy áp lực tiền lương và việc doanh nghiệp chuyển chi phí sang khách hàng – vấn đề đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Nhật Bản đang tìm cách duy trì lạm phát trên mức mục tiêu 2% một cách bền vững.
Theo dữ liệu mới nhất của BoJ, CSPI toàn phần theo năm vẫn duy trì ở mức cao trong năm 2025, dù có dấu hiệu ổn định:
Tháng 5: +3.1%
Tháng 6: +2.8%
Tháng 7: +2.7%
Tháng 8: +2.8%
Tháng 9: +3.0%
Tháng 10: +2.7%
Các con số này cho thấy áp lực giá trong lĩnh vực dịch vụ vẫn dai dẳng, dù tốc độ tăng có phần chững lại. Sự giảm nhẹ từ 3.0% xuống 2.7% gợi ý rằng lạm phát dịch vụ vẫn vững nhưng không tăng nóng.
Báo cáo CSPI tháng 11 sẽ được thị trường phân tích kỹ lưỡng để xem liệu giá dịch vụ có tiếp tục duy trì đà tăng hay chậm lại, qua đó làm rõ thêm bức tranh lạm phát tổng thể khi CPI lõi của Nhật vẫn ổn định trên mục tiêu. Nếu CSPI cao hơn dự báo, kỳ vọng về khả năng BoJ sớm tiếp tục thắt chặt chính sách có thể gia tăng; ngược lại, nếu giảm đáng kể, điều này có thể củng cố niềm tin rằng lạm phát đang hạ nhiệt nhưng vẫn trong xu hướng bền vững.
Tóm lại, CSPI là chỉ báo quan trọng phản ánh sức ép lạm phát cơ bản trong khu vực dịch vụ – một yếu tố trọng yếu trong dự báo CPI và quá trình ra quyết định chính sách tiền tệ của BoJ trong giai đoạn điều chỉnh cấu trúc giá hiện nay.
Nhật Bản dự kiến sẽ giả định mức lãi suất khoảng 3% cho chi phí trả lãi trái phiếu chính phủ trong ngân sách năm tài khóa 2026 – mức cao nhất trong gần hai thập kỷ, phản ánh bối cảnh lợi suất trái phiếu (JGB) tăng và tiến trình bình thường hóa chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ).
Mức giả định này được Bộ Tài chính sử dụng để ước tính chi phí phục vụ nợ công – tức các khoản lãi phải trả cho lượng trái phiếu đang lưu hành. Việc nâng giả định lên 3% cho thấy Tokyo đang chấp nhận thực tế rằng môi trường lãi suất cao hơn sẽ kéo dài, thay vì dựa vào kỳ vọng chi phí vay rẻ như trước.
Một số yếu tố chính thúc đẩy động thái này gồm: (1) lợi suất trái phiếu chính phủ tăng mạnh do thị trường định giá lại trong bối cảnh chính sách tiền tệ thắt chặt hơn và BoJ rút dần hỗ trợ đường cong lợi suất; (2) việc BoJ nâng lãi suất chính sách lên 0.75% – mức cao nhất trong 30 năm – khiến lợi suất dài hạn, đặc biệt ở kỳ hạn 30 năm, đã vượt mốc 3%; và (3) áp lực tài khóa gia tăng khi các gói chi tiêu lớn của chính phủ Takaichi làm dấy lên lo ngại về tính bền vững nợ công, vốn đã vượt 230% GDP.
Việc giả định chi phí lãi vay cao hơn đồng nghĩa với việc chính phủ đang chuẩn bị cho gánh nặng trả nợ lớn hơn, có thể làm giảm dư địa chi tiêu cho các lĩnh vực khác. Tuy nhiên, điều này cũng thể hiện sự thực tế hơn trong hoạch định ngân sách, giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào khả năng kiểm soát tài khóa.
Về mặt thị trường, lãi suất giả định cao hơn thường tương quan với lợi suất thực cao hơn, qua đó có thể hỗ trợ đồng yên khi tài sản định danh bằng yên trở nên hấp dẫn hơn. Dù vậy, tác động lên tỷ giá vẫn không đồng đều, do nhà đầu tư tiếp tục theo dõi định hướng chính sách tiếp theo của BoJ.
Tóm lại, việc đưa mức lãi suất 3% vào khung ngân sách không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, mà là dấu mốc cho thấy quá trình tái định giá chi phí vốn tại Nhật Bản – nơi nền kinh tế đang chuyển từ kỷ nguyên lãi suất siêu thấp sang một giai đoạn cân bằng mới giữa tài khóa, thị trường trái phiếu và chính sách tiền tệ.

Đồng USD suy yếu trong phiên giao dịch thứ Ba trong tuần lễ rút ngắn do kỳ nghỉ, sau khi dữ liệu cho thấy tăng trưởng mạnh của nền kinh tế lớn nhất thế giới không đủ để thay đổi tâm lý thị trường về triển vọng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất trong năm tới. Báo cáo từ Cục Phân tích Kinh tế thuộc Bộ Thương mại Mỹ cho thấy GDP Mỹ tăng 4.3% theo năm trong quý gần nhất, vượt xa mức dự báo 3.3% của các nhà kinh tế do Reuters khảo sát, nhờ chi tiêu tiêu dùng mạnh mẽ. Dù vậy, thị trường vẫn tin rằng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp cuối tháng 1, với xác suất 87% theo ước tính của LSEG. Hợp đồng tương lai lãi suất hiện dự báo đợt nới lỏng chính sách tiếp theo của Fed sẽ diễn ra vào tháng 6, với hai lần cắt giảm 25 điểm cơ bản được định giá trong năm 2026. Sau khi báo cáo GDP được công bố, đồng USD thu hẹp đà giảm so với yên Nhật và euro. Trước đó, đồng yên đã tăng nhờ tín hiệu can thiệp mạnh mẽ nhất từ giới chức Tokyo cho đến nay, khi họ cảnh báo sẽ “hành động thích hợp” để ngăn chặn biến động “một chiều và quá mức” trên thị trường ngoại hối. Tuy nhiên, đà tăng của yên vẫn bị giới hạn, khi lập trường thận trọng của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) trong tuần trước cho thấy tốc độ nâng lãi suất trong năm tới sẽ rất chậm, khiến xu hướng yếu của đồng tiền này có khả năng duy trì trong ngắn hạn.
Chỉ số DXY -0.35%
EUR/USD +0.25%
GBP/USD +0.34%
USD/JPY -0.51%
AUD/USD +0.65%
NZD/USD +0.83%
USD/CAD -0.40%
USD/CHF: -0.49%
Thị trường chứng khoán Mỹ tăng điểm trong ngày thứ Ba, với chỉ số S&P 500 đóng cửa ở mức cao kỷ lục sau loạt dữ liệu kinh tế tích cực, trong đó tăng trưởng GDP mạnh hơn kỳ vọng đã đẩy lợi suất trái phiếu tăng và hỗ trợ nhóm cổ phiếu tăng trưởng. Bộ Thương mại cho biết nền kinh tế Mỹ tăng trưởng nhanh nhất kể từ quý III năm 2023, được thúc đẩy bởi tiêu dùng hộ gia đình vững chắc.
Dow Jones +0.16%
S&P 500 +0.46%
Nasdaq Composite +0.57%
Giá vàng tăng 1.34%, thiết lập đỉnh kỷ lục mới tại mức 4,500 USD/ounce, được hỗ trợ bởi làn sóng lo ngại địa chính trị gia tăng – yếu tố thường thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn như kim loại quý. Cụ thể, triển vọng đạt được thỏa thuận ngừng bắn tại Đông Âu ngày càng xa vời dù các nỗ lực ngoại giao vẫn đang tiếp diễn và căng thẳng ở Trung Đông vẫn ở mức cao, trong khi quan hệ giữa Mỹ và Venezuela tiếp tục leo thang. Ngoài ra, căng thẳng giữa Trung Quốc và Nhật Bản vẫn chưa được giải quyết, càng làm gia tăng mức độ bất ổn toàn cầu, qua đó hỗ trợ thêm cho đà tăng của giá vàng. Tong khi đó, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã xóa bỏ phần lớn mức tăng trước đó, khi dữ liệu riêng biệt cho thấy chỉ số niềm tin tiêu dùng giảm xuống mức thấp nhất kể từ tháng 4, phản ánh tâm lý thận trọng của người dân dù tăng trưởng kinh tế vẫn mạnh. Lợi suất kỳ hạn 10 năm cuối phiên gần như không đổi ở mức 4.171%.

Thị trường chứng khoán Mỹ hôm nay đã phác họa một bức tranh năng động với sự vươn lên mạnh mẽ của nhóm công nghệ, trong khi lĩnh vực chăm sóc sức khỏe lại tụt lại phía sau. Khi các nhà đầu tư đang phải điều hướng qua những biến động này, hãy cùng đi sâu vào hiệu suất của từng ngành, xu hướng thị trường và các khuyến nghị chiến lược trong ngày.
📈 Công nghệ bứt phá: Đầu tàu của thị trường Lĩnh vực công nghệ đang có những bước tiến tích cực trong hôm nay. Nvidia (NVDA), nhân tố chủ chốt trong ngành công nghiệp bán dẫn, đã tăng 0.38%, phản ánh niềm tin vững chắc của nhà đầu tư. Tương tự, Microsoft (MSFT) cũng ghi nhận mức tăng 0.30%, góp phần vào đà đi lên chung của toàn ngành.
📉 Y tế chịu áp lực Ngược lại, lĩnh vực chăm sóc sức khỏe đang trải qua nhiều thách thức. Eli Lilly (LLY) giảm 0.69%, trong khi Johnson & Johnson (JNJ) đối mặt với mức giảm đáng kể hơn là 1.30%. Những bước lùi này làm nổi bật sự tổn thương hiện tại của ngành và những lo ngại tiềm ẩn về các báo cáo thu nhập sắp tới hoặc những thay đổi về chính sách.
📊 Hàng tiêu dùng và Tài chính: Tín hiệu đan xen Trong nhóm hàng tiêu dùng theo chu kỳ (consumer cyclicals), Amazon (AMZN) tiếp tục cho thấy sự kiên cường với mức tăng 0.73%, phát đi tín hiệu về tâm lý nhà đầu tư mạnh mẽ. Trong lĩnh vực tài chính, JPMorgan Chase (JPM) nhích nhẹ 0.22%, và Visa (V) tăng 0.41%, cho thấy sự tích cực ở mức độ vừa phải.
🌐 Dịch vụ Truyền thông & Xu hướng Thị trường Lĩnh vực dịch vụ truyền thông, dẫn đầu bởi mức tăng khiêm tốn 0.14% của Google (GOOGL), vẫn duy trì sự ổn định. Sự bình lặng trong lĩnh vực này phản ánh niềm tin của nhà đầu tư giữa bối cảnh các phát triển công nghệ rộng lớn hơn.
📚 Khuyến nghị Chiến lược cho Nhà đầu tư
Đa dạng hóa trong nhóm Công nghệ: Khi công nghệ tiếp tục dẫn đầu, hãy cân nhắc đa dạng hóa danh mục ngay trong lĩnh vực này để nắm bắt lợi nhuận đồng thời quản lý rủi ro.
Theo dõi sát sao ngành Y tế: Với những đợt sụt giảm hiện tại, hãy để mắt đến các diễn biến trong ngành y tế, những yếu tố có thể báo hiệu một đợt phục hồi tiềm năng.
Khám phá Cổ phiếu Phòng thủ: Với hiệu suất trái chiều giữa các ngành, việc đầu tư vào các cổ phiếu ổn định, có trả cổ tức có thể cung cấp một tấm lưới an toàn.
Nhìn chung, thị trường hôm nay phản ánh những con đường khác biệt giữa các ngành. Trong khi công nghệ tỏa sáng, y tế lại đặt ra những thách thức đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ. Hãy tiếp tục theo dõi InvestingLive.com để cập nhật các phân tích sâu sắc và tin tức thị trường theo thời gian thực nhằm định hướng chiến lược đầu tư của bạn một cách hiệu quả.

Vàng liên tục giảm trong phiên, xuống dưới mức 4,440 USD/oz khi GDP sơ bộ của Mỹ khá khả quan, lấy lại niềm tin từ nhà đầu tư

DXY tiếp tục ghi nhận đà tăng nhẹ sau tin tức GDP sơ bộ khả quan

Các con số chính:
Trung bình trượt 4 tuần (kết thúc ngày 6/12): Khu vực tư nhân tạo thêm trung bình 11.5 nghìn việc làm/tuần.
Kỳ trước (kết thúc ngày 29/11): 17.5 nghìn việc làm/tuần (đã điều chỉnh).
Diễn biến thị trường: Chỉ số ADP Pulse mới nhất cho thấy tốc độ tuyển dụng đã chậm lại so với tuần trước đó (giảm từ 17.5 nghìn xuống 11.5 nghìn), nhưng vẫn duy trì ở mức dương.
Trước đó, báo cáo tháng 11 của ADP từng ghi nhận mức giảm ròng 32 nghìn việc làm. Do đó, các số liệu tuần gần đây cho thấy thị trường lao động đang có tín hiệu phục hồi trong tháng 12 sau giai đoạn khó khăn của tháng 10 và 11. Dù tốc độ tăng trưởng của tuần này thấp hơn tuần trước, nhưng nó vẫn xác nhận xu hướng tuyển dụng đang quay trở lại.

Góc nhìn chính sách (Fed): Dữ liệu hôm nay đặc biệt quan trọng vì nó phản ánh tình trạng "gập ghềnh" của hoạt động tuyển dụng. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang theo dõi sát sao lạm phát và việc làm để điều hành chính sách tiền tệ.
Tại cuộc họp gần nhất, Fed đã bỏ phiếu cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản.
Tuy nhiên, nội bộ có sự phân hóa rõ rệt: 1 thành viên ủng hộ giảm mạnh 50 điểm cơ bản, trong khi 2 thành viên muốn giữ nguyên.
Phe phản đối (muốn giữ nguyên hoặc giảm mạnh) đều viện dẫn nhu cầu cần thêm dữ liệu về việc làm và lạm phát. Do đó, việc đà tuyển dụng chậm lại nhưng vẫn dương như báo cáo hôm nay sẽ là dữ liệu đầu vào quan trọng cho các quyết định tiếp theo.
Thông tin thêm: Chỉ số ADP NER Pulse là gì?

ADP gần đây đã ra mắt công cụ theo dõi thị trường lao động mới: ADP NER Pulse. Đây là dữ liệu tần suất cao (hàng tuần) nhằm cung cấp cái nhìn thực tế hơn so với báo cáo tháng truyền thống (thường có độ trễ).
Cách tính: Sử dụng trung bình trượt 4 tuần để loại bỏ các yếu tố nhiễu và biến động ngắn hạn (tương tự cách tính Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp).
Nguồn dữ liệu: Dựa trên hồ sơ trả lương thực tế của hơn 26 triệu nhân viên, thay vì khảo sát, giúp cung cấp dữ liệu "cứng" đáng tin cậy hơn.
Mục đích: Giúp phát hiện sớm các điểm đảo chiều của nền kinh tế (ví dụ: tác động của đình công, thời tiết) mà dữ liệu tháng có thể bỏ sót.

Tổng quan về GDP Canada (Tháng 10/2025)
Tăng trưởng chung: GDP thực tế đã giảm 0.3% trong tháng 10, xóa sạch mức tăng 0.2% ghi nhận được trong tháng 9.
Sự suy yếu diện rộng: Có tới 11 trên 20 ngành công nghiệp ghi nhận sự sụt giảm.
Phân hóa ngành: Cả hai khối ngành sản xuất hàng hóa (-0.7%) và cung cấp dịch vụ (-0.2%) đều bị thu hẹp trong tháng.
Hoạt động Sản xuất & Công nghiệp
Lĩnh vực Sản xuất: Giảm mạnh 1.5%, xóa bỏ hoàn toàn đà tăng của tháng 9.
Hàng hóa lâu bền (-2.3%): Bị kéo xuống bởi nhóm máy móc và sản phẩm gỗ.
Tác động lên Gỗ xẻ: Sản xuất sản phẩm gỗ giảm tới 7.3%, mức giảm sâu nhất kể từ năm 2020. Nguyên nhân chính đến từ mức thuế quan mới của Mỹ áp lên gỗ xẻ Canada có hiệu lực từ ngày 14/10.
Khai khoáng & Năng lượng: Giảm 0.6%.
Dầu khí (-1.2%): Sản lượng khai thác bitum thô giảm do hoạt động bảo trì cơ sở vật chất.
Kali phục hồi: Tăng trở lại 4.5% sau đợt đóng cửa vào tháng 9, giúp kìm hãm bớt đà giảm chung của ngành.
Gián đoạn Lao động & Khu vực công
Giáo dục: Giảm 1.8% do cuộc đình công của giáo viên trên toàn tỉnh bang Alberta (từ 6-29/10), gây ra mức giảm lớn nhất của phân ngành này kể từ cuối năm 2023.
Dịch vụ Bưu chính: Lao dốc 32.1% khi các cuộc đình công trên toàn quốc của nhân viên Bưu chính Canada (CUPW) chuyển sang hình thức luân phiên từ ngày 11/10.
Thương mại Bán lẻ: Giảm 0.6%, một phần chịu ảnh hưởng bởi cuộc đình công tại các cửa hàng rượu ở British Columbia, tác động tiêu cực đến các nhà bán lẻ bia, rượu vang và rượu mạnh.
Thương mại & Xây dựng
Thương mại Bán buôn: Thu hẹp 0.9%, dẫn đầu bởi sự sụt giảm ở các thương nhân hỗn hợp và bán buôn máy móc.
Xây dựng: Giảm 0.4%, đánh dấu tháng giảm đầu tiên sau sáu tháng.
Nhà ở: Giảm tháng thứ ba liên tiếp do sự chậm lại trong hoạt động xây dựng nhà ở đơn lập mới.
Phi nhà ở: Mức tăng trưởng yếu ớt 0.1% là điểm sáng duy nhất trong ngành này.
Sự kiên cường của Ngành Tài chính
Mức cao kỷ lục: Lĩnh vực Tài chính và Bảo hiểm tăng 0.4%, đánh dấu tháng tăng trưởng thứ năm liên tiếp.
Hoạt động thị trường: Tăng trưởng được thúc đẩy bởi sự sôi động gia tăng trên cả thị trường cổ phiếu và trái phiếu.
Góc nhìn sớm: Tháng 11/2025
Ước tính sơ bộ: Các dữ liệu ban đầu cho thấy sự phục hồi nhẹ với mức tăng 0.1% trong GDP thực tế cho tháng 11.
Động lực: Kỳ vọng tăng trưởng đến từ giáo dục (phục hồi sau đình công), xây dựng và vận tải, mặc dù khai khoáng và sản xuất dự kiến sẽ vẫn yếu.

Vàng tiếp tục giao dịch quanh mức đỉnh trong phiên

Đà hồi phục của cổ phiếu công nghệ cùng tín hiệu lạm phát hạ nhiệt đã đưa S&P 500 tiến sát mức đỉnh lịch sử, giới đầu tư kỳ vọng kinh tế Mỹ tăng trưởng mạnh 3.3% trong quý III nhờ chi tiêu tiêu dùng và đầu tư doanh nghiệp vững chắc, dù vẫn phản ánh rõ nét tình trạng “nền kinh tế hình chữ K”.
Thị trường hiện đang dự đoán Fed sẽ cắt giảm lãi suất ít nhất 2 lần trong năm tới, qua đó hỗ trợ khẩu vị rủi ro và nuôi dưỡng kỳ vọng về “Santa Claus rally”, trong khi chỉ số biến động VIX duy trì ở vùng thấp cho thấy mức độ lo ngại chưa cao.
Song song đó, nhóm cổ phiếu khai khoáng hưởng lợi từ đà tăng kỷ lục của vàng và bạc trong bối cảnh USD suy yếu và căng thẳng địa chính trị gia tăng, còn các mã riêng lẻ biến động theo thông tin ngành, phản ánh trạng thái chọn lọc của dòng tiền trên thị trường.

Giá bạc tăng vọt trong năm nay không chỉ đến từ các yếu tố địa chính trị hay bối cảnh vĩ mô thuận lợi, mà chủ yếu phản ánh làn sóng đầu cơ mạnh mẽ trong một thị trường có quy mô tương đối nhỏ.
Căng thẳng địa chính trị, USD suy yếu và kỳ vọng cắt giảm lãi suất giúp giảm chi phí cơ hội nắm giữ kim loại quý, trong khi gián đoạn nguồn cung và tồn kho mỏng tạo thêm áp lực lên thị trường vật chất.
Tuy nhiên, với tổng giá trị chỉ khoảng 4 nghìn tỷ USD, nhỏ hơn nhiều so với thị trường vàng, bạc dễ bị khuếch đại biến động khi dòng tiền đầu cơ đổ vào. Đà tăng ban đầu nhanh chóng thu hút các nhà giao dịch theo xu hướng, đẩy giá vượt xa mức cân bằng ngắn hạn và giúp bạc tăng tới 140% trong năm, cao gấp đôi mức tăng của vàng.
Điều này cũng đồng nghĩa rủi ro đảo chiều lớn hơn, khi cùng cơ chế khuếch đại đó có thể khiến giá giảm mạnh nếu tâm lý thị trường đổi hướng.
Chỉ số DXY tiếp tục lao dốc trong ngày hôm nay.


Nhật Bản đang chuẩn bị tiến hành thử nghiệm khai thác bùn giàu đất hiếm từ đáy biển sâu ngoài khơi đảo Minamitori, một bước đi mang ý nghĩa chiến lược trong nỗ lực giảm phụ thuộc vào Trung Quốc về nguồn cung khoáng sản then chốt.
Chương trình thử nghiệm này sẽ là lần đầu tiên trên thế giới bùn đất hiếm được hút liên tục từ độ sâu khoảng 6,000 m lên tàu trên mặt biển, với công suất mục tiêu khoảng 350 tấn mỗi ngày, đồng thời theo dõi chặt chẽ các tác động môi trường. Dù chưa đặt ra mục tiêu khai thác thương mại, thành công của dự án có thể mở đường cho một giai đoạn thử nghiệm quy mô lớn hơn từ năm 2027, qua đó bổ sung nguồn nguyên liệu cho chuỗi cung ứng đất hiếm ngoài Trung Quốc.
Tuy nhiên, động thái này nhiều khả năng sẽ khiến Bắc Kinh quan ngại, trong bối cảnh Trung Quốc coi đất hiếm là công cụ đòn bẩy địa chính trị, đặc biệt khi từng có dấu hiệu can dự của hải quân Trung Quốc trong các hoạt động khảo sát của Nhật Bản tại vùng đặc quyền kinh tế quanh Minamitori.
Giá vàng tiếp tục dao động quanh mức 4,480 USD/oz, chỉ cách đỉnh gần 20 USD.

Đà tăng mạnh của vàng trong những năm gần đây không phải là hiện tượng nhất thời. Khi kim loại quý này tiếp tục thiết lập các đỉnh cao mới vào cuối năm, câu hỏi đặt ra không còn là vì sao vàng tăng, mà là liệu xu hướng này có thể kéo dài sang năm thứ ba liên tiếp hay không.
Một trong những động lực lớn nhất có thể đẩy giá vàng tăng tốc trong năm 2026 chính là sự leo thang của rủi ro tài khóa tại các nền kinh tế lớn. Đáng chú ý, Mỹ, châu Âu và Nhật Bản – ba trụ cột của hệ thống tài chính toàn cầu – đều đang phải đối mặt với những thách thức tài khóa mang tính cấu trúc, tạo ra môi trường đặc biệt thuận lợi cho vàng.
Mỹ: vòng xoáy nợ và rủi ro suy yếu đồng USD
Tại Mỹ, tình trạng thâm hụt ngân sách ngày càng nghiêm trọng đang làm dấy lên những lo ngại kéo dài về tính bền vững của tài khóa. Tỷ lệ nợ công trên GDP đã vượt mốc 120%, củng cố quan điểm rằng nền kinh tế lớn nhất thế giới đang dần mắc kẹt trong một “vòng xoáy nợ” khó thoát.
Các chính sách gần đây của Tổng thống Donald Trump cho thấy nỗ lực kiểm soát thâm hụt, trong đó thuế quan được xem là công cụ nhằm gia tăng nguồn thu ngân sách. Tuy nhiên, gánh nặng lãi vay vẫn là bài toán lớn, khi gần 20% mỗi USD thu ngân sách phải dành để trả lãi nợ.
Điều này lý giải vì sao chính quyền Mỹ gia tăng áp lực lên Cục Dự trữ Liên bang (Fed) nhằm thúc đẩy chu kỳ cắt giảm lãi suất, qua đó giảm chi phí phục vụ nợ. Dù vậy, mặt trái của chiến lược này là rủi ro suy yếu đồng USD – xu hướng đã thể hiện rõ trong năm nay – qua đó làm gia tăng sức hấp dẫn của vàng trong bối cảnh phi USD hóa và lo ngại mất giá tiền tệ.
Châu Âu: ECB mắc kẹt giữa Pháp và Đức
Tại châu Âu, bức tranh tài khóa được định hình bởi thế giằng co giữa hai nền kinh tế lớn nhất khu vực đồng euro.
Pháp đang nổi lên như điểm nóng tài khóa, khi lợi suất trái phiếu chính phủ tăng vọt và thậm chí vượt cả Italy – quốc gia vốn từ lâu bị xem là biểu tượng cho rủi ro nợ công tại châu Âu. Kinh tế trì trệ cùng bất ổn chính trị khiến Pháp tiếp tục là mối lo lớn đối với khu vực trong năm tới.
Ngược lại, Đức lại lựa chọn con đường mở rộng tài khóa, chính thức chấm dứt kỷ nguyên thắt chặt chi tiêu. Kế hoạch phát hành trái phiếu quy mô 512 tỷ euro cho năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lịch sử trong chính sách tài khóa của Berlin.
Sự đối lập này đặt Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) vào thế tiến thoái lưỡng nan: duy trì lãi suất đủ thấp để tránh làm trầm trọng thêm rủi ro tại Pháp, nhưng cũng phải đủ cao để bảo vệ giá trị đồng euro khi Đức gia tăng vay nợ nhằm thoát khỏi đình lạm.
Nhật Bản và tham vọng tài khóa
Tại Nhật Bản, bài toán tài khóa càng trở nên phức tạp dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi. Với định hướng nới lỏng mạnh tay, chính phủ đặt cược vào tăng chi tiêu để “tăng trưởng thoát nợ”, trong bối cảnh tỷ lệ nợ công trên GDP đã lên tới khoảng 250%.
Tuy nhiên, chiến lược này mâu thuẫn trực tiếp với lộ trình bình thường hóa chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ). Việc nâng lãi suất – cần thiết cho ổn định dài hạn – lại đồng nghĩa với chi phí phục vụ nợ gia tăng nhanh chóng.
Trong thế giằng co đó, đồng yên trở thành bên chịu thiệt, khi bị hy sinh để tạo dư địa cho chính sách tài khóa. Việc đồng tiền này dần đánh mất vai trò trú ẩn truyền thống càng làm nổi bật câu chuyện mất giá tiền tệ, qua đó mở thêm không gian cho vàng hưởng lợi.
Vàng hưởng lợi từ sự “tái định giá” toàn cầu
Ba điểm nóng tài khóa tại Mỹ, châu Âu và Nhật Bản cho thấy một bức tranh chung: rủi ro mất giá tiền tệ ngày càng hiện hữu, trong khi dư địa điều chỉnh chính sách của các ngân hàng trung ương ngày càng bị thu hẹp.
Ngay cả khi chu kỳ cắt giảm lãi suất toàn cầu có thể chậm lại, nhu cầu mua vàng của các ngân hàng trung ương vẫn ở mức cao, phản ánh nhu cầu phòng vệ trước những bất ổn dài hạn.
Trong bối cảnh các đồng tiền pháp định đối mặt nguy cơ “pha loãng” giá trị, vàng đang trải qua một quá trình “tái định giá” mang tính cấu trúc. Dù vậy, như mọi xu hướng lớn trên thị trường, rủi ro điều chỉnh ngắn hạn luôn tồn tại khi giao dịch trở nên quá đông và giá tăng quá nhanh.

Đồng bảng Anh tiếp tục tăng giá so với các đồng tiền chủ chốt, được hỗ trợ bởi kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) sẽ theo đuổi lộ trình nới lỏng tiền tệ chậm và thận trọng hơn so với các ngân hàng trung ương lớn khác.
Giới đầu tư hiện dự đoán BoE sẽ chỉ thực hiện ít nhất một đợt cắt giảm lãi suất trong nửa đầu năm 2026, phản ánh quan điểm rằng áp lực lạm phát tại Anh vẫn đòi hỏi chính sách tiền tệ duy trì ở mức tương đối chặt chẽ.
Diễn biến này giúp đồng bảng Anh giữ được vị thế vững chắc trên thị trường tiền tệ, trong bối cảnh các nhà đầu tư tiếp tục điều chỉnh kỳ vọng chính sách toàn cầu.
Trong khi đó, tâm điểm chú ý của thị trường trong ngày thứ Ba sẽ hướng tới dữ liệu GDP sơ bộ quý III của Mỹ, yếu tố có thể tác động mạnh đến đồng USD và xu hướng giao dịch trên thị trường ngoại hối.

Đồng yên Nhật có dấu hiệu tiếp tục mạnh lên so với đồng USD, trong bối cảnh định hướng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) ngày càng phân hóa.
Trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, đồng yên tăng giá so với đồng USD đang suy yếu, được hỗ trợ bởi những lo ngại về khả năng chính phủ Nhật Bản can thiệp thị trường, cùng với kỳ vọng BoJ sẽ tiếp tục điều chỉnh lãi suất theo hướng thắt chặt hơn.
Bên cạnh đó, môi trường rủi ro địa chính trị gia tăng cũng thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn, qua đó tạo thêm lực đỡ cho đồng yên.
Ở chiều ngược lại, kỳ vọng Fed sẽ sớm nới lỏng chính sách tiền tệ đang gây áp lực lên đồng USD, kéo tỷ giá USD/JPY tiếp tục suy yếu.

Giá nhập khẩu của Đức trong tháng 11 tăng 0.5% so với tháng trước, cao hơn đáng kể so với mức dự báo 0.2% và mức tăng 0.2% của tháng trước đó, theo số liệu mới công bố.
Tuy nhiên, xét theo năm, giá nhập khẩu vẫn giảm 1.9% so với tháng 11 năm ngoái, ghi nhận mức sụt giảm mạnh nhất kể từ tháng 3 năm ngoái, cho thấy áp lực lạm phát từ bên ngoài tiếp tục suy yếu.
Đà giảm theo năm chủ yếu đến từ giá năng lượng, khi nhóm này thấp hơn 15.7% so với cùng kỳ năm trước. Dù vậy, trên cơ sở tháng, năng lượng lại trở thành yếu tố đóng góp lớn nhất vào mức tăng chung, với giá tăng trung bình 3.1% so với tháng 10.
Nếu loại trừ năng lượng, giá nhập khẩu của Đức chỉ giảm nhẹ 0.3% so với cùng kỳ năm trước, trong khi tăng 0.3% so với tháng trước, phản ánh áp lực giá cơ bản vẫn tương đối ổn định.

Đà bán tháo trái phiếu chính phủ Nhật Bản và đồng yên có nguy cơ còn tiếp diễn, khi giới đầu tư ngày càng lo ngại về triển vọng tài khóa của nước này dưới thời Thủ tướng Takaichi, theo nhận định của ông Makoto Adachi, cựu thành viên Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ).
Phát biểu với truyền thông, ông Adachi cho rằng chính định hướng tài khóa mang tính mở rộng mạnh mẽ của chính phủ đã khiến thị trường quay lưng với trái phiếu Nhật và đồng yên, đồng thời cảnh báo rủi ro đối với các tài sản trong nước có thể gia tăng trong năm tới.
Ông Adachi rời BoJ vào tháng 3 năm nay, trở thành một trong những cựu nhà hoạch định chính sách gần đây nhất công khai bày tỏ quan điểm. Theo ông, sự lên nắm quyền của bà Takaichi là một kịch bản mà BoJ chưa lường trước, bất chấp những tranh cãi trước đó xoay quanh vai trò của ông Ishiba.
Đáng chú ý, ông nhấn mạnh việc đồng yên suy yếu diễn ra ngay cả khi chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và Mỹ đang thu hẹp, cho thấy nguyên nhân không xuất phát từ chính sách tiền tệ.
“Nhà đầu tư đang bắt đầu yêu cầu mức bù rủi ro cao hơn cho rủi ro tài khóa của Nhật Bản,” ông Adachi nhận định.
Những lo ngại này cũng được phản ánh rõ nét trên thị trường trái phiếu, khi lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) tăng mạnh kể từ khi bà Takaichi nhậm chức thủ tướng.
Theo ông Adachi, nếu xu hướng bán tháo kéo dài sang năm 2026, BoJ có thể buộc phải xem xét lại kế hoạch thu hẹp mua trái phiếu. Trong kịch bản khác, ngân hàng trung ương sẽ phải tìm cách hỗ trợ các ngân hàng quy mô nhỏ – nhóm đang đối mặt với nguy cơ thua lỗ lớn do nắm giữ khối lượng lớn trái phiếu.
Kết luận, ông cảnh báo rằng việc chính phủ liên tục nhấn mạnh chính sách tài khóa chủ động đã khiến thị trường khó có thể xóa bỏ hoài nghi về tính bền vững của tài chính công Nhật Bản.
“Lợi suất trái phiếu tăng cao sẽ là rủi ro lớn nhất đối với nền kinh tế Nhật Bản trong năm tới,” ông nói.

Cặp EUR/USD ghi nhận phiên tăng thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh vùng 1.1780 trong phiên châu Á ngày thứ Ba, tiến gần ngưỡng 1.1800 – mức cao nhất trong khoảng hai tháng trở lại đây. Trên biểu đồ ngày, các tín hiệu kỹ thuật tiếp tục ủng hộ xu hướng tăng khi tỷ giá vận động vững vàng trong kênh giá đi lên.
Đà tăng được củng cố bởi chỉ số RSI 14 ngày đang ở mức 68.89, tiệm cận vùng quá mua, phản ánh lực cầu vẫn chiếm ưu thế. Tuy nhiên, việc RSI duy trì ở ngưỡng cao cũng hàm ý dư địa tăng có thể bị thu hẹp trong ngắn hạn nếu áp lực chốt lời gia tăng khi điều kiện quá mua trở nên rõ nét hơn.


Thông điệp chắc chắn rất thú vị khi bà Takaichi chắc chắn đang cố gắng trấn an thị trường Nhật Bản hơn bất cứ điều gì khác với điều này. Sau khi đã ban hành một ngân sách bổ sung khoảng 18 nghìn tỷ yên cho năm tài chính hiện tại, chính phủ của bà dự kiến sẽ thông qua một ngân sách 122 nghìn tỷ yên cho năm tài chính tiếp theo bắt đầu từ tháng Tư.
Sự ôn hòa về tài khóa của bà đã bị giám sát chặt chẽ, không chỉ với việc bán tháo trái phiếu Nhật Bản và đồng yên. Và bà chắc chắn biết rất rõ điều đó.
Nhưng trong nỗ lực củng cố niềm tin và không ngăn chặn một sự sụp đổ quá mức, bà phải đóng vai trò của mình trong việc nói những điều cần nói và đó là những gì chúng ta đang thấy.
Bà Takaichi đề cập với Nikkei rằng mức nợ quốc gia của Nhật Bản vẫn còn cao và bà bác bỏ ý tưởng về "việc phát hành trái phiếu hoặc cắt giảm thuế vô trách nhiệm".

Kim loại quý đã nới rộng đà tăng của mình một lần nữa hôm nay. Vàng gần chạm ngưỡng 4,500 USD trong khi bạc cũng tăng mạnh, đạt đỉnh ngay dưới mốc 70 USD.
Các loại tiền tệ cũng phản ánh một xu hướng phòng thủ, với cả đồng yên Nhật và đồng nhân dân tệ Trung Quốc đều mạnh lên. Mức tăng của đồng yên tiếp tục sau sự can thiệp vào đầu tuần từ nhà ngoại giao của Nhật Bản Atsushi Mimura và Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama. Cảnh báo mới chống lại các động thái ngoại hối đầu cơ và một chiều đã giúp đẩy USD/JPY xuống khoảng 156.30.
Chứng khoán Nhật Bản tăng, được hỗ trợ bởi sự sụt giảm của lợi suất trái phiếu trong nước sau một đợt tăng vọt mạnh vào đầu tuần. Topix đã leo lên 3,422, tiến gần hơn đến mức cao kỷ lục gần đây là 3,434.6, trong khi Nikkei nặng về công nghệ tụt lại trong bối cảnh những lo ngại về định giá kéo dài xung quanh các cổ phiếu liên quan đến AI. Tâm lý cũng được hỗ trợ bởi các tiêu đề rằng Goldman Sachs có kế hoạch mở rộng các thương vụ mua lại và đầu tư vào thị trường giao dịch doanh nghiệp của Nhật Bản khoảng 5.1 tỷ USD trong thập kỷ tới, với trọng tâm là các công ty cỡ trung.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản giảm trên các kỳ hạn khi các điều kiện ổn định sau các mức cao kỷ lục trước đó trong nợ hai, 20 và 30 năm.
Tại Trung Quốc, PBoC đã ấn định tỷ giá USD/CNY ở mức 7.0523, mức cao nhất trong gần 15 tháng đối với đồng nhân dân tệ trên bờ. Việc ấn định này cho thấy độ lệch về phía yếu lớn nhất so với ước tính thị trường của Reuters kể từ tháng 11 năm 2022, một tín hiệu cho thấy PBoC đang nghiêng về việc chống lại sự tăng giá nhanh chóng của đồng nhân dân tệ. Mặc dù vậy, giao dịch giao ngay đã chứng kiến đồng nhân dân tệ trên bờ mạnh lên qua mức 7.03 mỗi đô la, mức vững chắc nhất kể từ tháng 10 năm 2024, phản ánh sự yếu kém chung của đồng đô la.
Đô la Úc tăng nhẹ trước khi công bố biên bản tháng 12 của Ngân hàng Dự trữ Úc. Biên bản tiết lộ cuộc thảo luận xung quanh các điều kiện mà Ngân hàng có thể cần phải quay trở lại tăng lãi suất vào năm 2026 nếu rủi ro lạm phát vẫn còn. Trong khi Hội đồng quản trị nhắc lại lập trường phụ thuộc vào dữ liệu của mình, giọng điệu vẫn còn diều hâu, với cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu lãi suất tiền mặt hiện tại có còn thắt chặt hay không trong bối cảnh công suất dự phòng hạn chế.
Trước đó, những bình luận từ Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đã làm tăng thêm sự không chắc chắn về chính sách. Phát biểu trên một podcast, ông Bessent cho biết Thống đốc Fed Steve Miran có khả năng sẽ trở lại Nhà Trắng vào đầu năm tới và đặt câu hỏi về tính chính xác của việc nhắm mục tiêu lạm phát, đồng thời cũng báo hiệu sự ủng hộ ngày càng tăng trong số các ứng cử viên chủ tịch Fed tiềm năng đối với việc loại bỏ biểu đồ chấm.
Về mặt địa chính trị, Tổng thống Donald Trump cho biết Hoa Kỳ "cần Greenland vì an ninh quốc gia," với lý do hoạt động hàng hải của Nga và Trung Quốc gần lãnh thổ này.

Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho biết có thể sẽ có những thay đổi trong khuôn khổ chính sách và cách thức truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), trong bối cảnh Nhà Trắng tiến gần hơn đến quyết định bổ nhiệm Chủ tịch Fed mới.
Phát biểu trên một podcast, ông Bessent nói rằng quyền Thống đốc Fed Kevin Miran có thể trở lại Nhà Trắng vào tháng 2 hoặc tháng 3, trùng với thời điểm dự kiến công bố quyết định chính thức về người kế nhiệm Chủ tịch Jerome Powell.
Ông Bessent bày tỏ ủng hộ việc chuyển từ mục tiêu lạm phát cố định sang một “biên độ mục tiêu”, nhưng nhấn mạnh rằng việc thay đổi này chỉ phù hợp khi lạm phát đã ổn định quanh mức 2%. Ngoài ra, ông cũng gợi ý rằng Chủ tịch Fed mới có thể xem xét loại bỏ “dot plot” – biểu đồ dự báo lãi suất của các nhà hoạch định chính sách – nhằm điều chỉnh cách Fed truyền đạt định hướng chính sách tiền tệ.
Những bình luận này chưa cho thấy thay đổi sắp diễn ra, song đã làm gia tăng tranh luận trên thị trường về tính độc lập của Fed và mức độ minh bạch trong truyền thông chính sách, đặc biệt khi nhà đầu tư đang theo dõi sát khả năng cắt giảm lãi suất trong nửa cuối năm 2026.

MUFG cho rằng nếu đồng franc Thụy Sĩ tiếp tục duy trì sức mạnh trong bối cảnh giá dầu toàn cầu giảm sâu hơn trong năm 2026, Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) có thể buộc phải nới lỏng chính sách trở lại, thông qua can thiệp tiền tệ hoặc tái áp dụng lãi suất âm.
Theo phân tích của MUFG, việc đồng franc tăng giá kéo dài sẽ gây áp lực giảm phát, đặc biệt khi giá năng lượng thấp hơn làm suy yếu triển vọng lạm phát của Thụy Sĩ. Điều này có thể khiến SNB phải xem xét lại lập trường hiện tại, dù nước này mới chỉ chấm dứt chính sách lãi suất âm cách đây không lâu.
MUFG lưu ý rằng nếu lãi suất âm được tái áp dụng, đồng franc có thể một lần nữa trở thành đồng tiền tài trợ hấp dẫn trong môi trường tăng trưởng toàn cầu ổn định và biến động thị trường thấp, khi nhà đầu tư tìm kiếm lợi suất cao hơn ở các thị trường khác.
Ngoài ra, những lo ngại về tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cũng có thể tiếp tục hỗ trợ nhu cầu trú ẩn an toàn đối với franc so với USD. Tuy nhiên, MUFG nhận định dư địa tăng giá của đồng franc so với euro có thể bị giới hạn nếu tiến triển hòa bình tại Ukraine giúp giảm nhu cầu phòng ngừa rủi ro trong khu vực.
Nhìn chung, MUFG cho rằng rủi ro chính sách của SNB hiện nghiêng về hướng nới lỏng thêm, trong trường hợp xu hướng tăng giá của franc và giá hàng hóa thấp tiếp diễn trong năm tới.

Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết nước này đang xem xét khả năng bán hoặc giữ lại lượng dầu bị tịch thu gần Venezuela trong thời gian gần đây, trong đó có thể sử dụng một phần để bổ sung cho Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR).
Phát biểu trước báo giới hôm thứ Hai, ông Trump nói Washington có thể áp dụng “nhiều hướng tiếp cận khác nhau” đối với số dầu bị tịch thu. “Có thể chúng tôi sẽ bán, hoặc có thể chúng tôi sẽ giữ lại,” ông nói, đồng thời xác nhận Mỹ cũng sẽ giữ quyền sở hữu các tàu bị tịch thu.
Động thái này diễn ra sau khi Washington siết chặt việc thực thi các lệnh trừng phạt và kiểm soát vận tải biển liên quan đến dầu mỏ Venezuela, trong khuôn khổ chiến dịch gây áp lực mạnh hơn lên chính quyền Caracas. Việc tăng cường trừng phạt đã góp phần làm gia tăng rủi ro địa chính trị trên thị trường năng lượng, khi nguồn cung toàn cầu vẫn nhạy cảm với các gián đoạn bất ngờ.
Dù ông Trump không nêu rõ khối lượng dầu bị tịch thu hoặc thời điểm bán ra, phát biểu này cho thấy Mỹ đang linh hoạt trong việc xử lý các tài sản năng lượng bị tịch thu. Nếu dầu được bán, nguồn cung toàn cầu có thể tăng nhẹ; ngược lại, nếu được đưa vào kho dự trữ chiến lược, tác động lên thị trường ngắn hạn sẽ giảm nhưng năng lực an ninh năng lượng của Mỹ sẽ được củng cố.
Bình luận của ông Trump được đưa ra trong bối cảnh giới đầu tư tiếp tục theo dõi sát tác động của việc Mỹ siết chặt kiểm soát dòng chảy dầu bị trừng phạt, yếu tố vốn đã góp phần đẩy biến động giá dầu lên cao trong những tuần gần đây.

Giá vàng đạt 4,485 USD/ounce, lập kỷ lục mới trong phiên giao dịch sáng tại châu Á, được hỗ trợ bởi làn sóng lo ngại địa chính trị gia tăng – yếu tố thường thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn như kim loại quý. Cụ thể, triển vọng đạt được thỏa thuận ngừng bắn tại Đông Âu ngày càng xa vời dù các nỗ lực ngoại giao vẫn đang tiếp diễn và căng thẳng ở Trung Đông vẫn ở mức cao, trong khi quan hệ giữa Mỹ và Venezuela tiếp tục leo thang. Ngoài ra, căng thẳng giữa Trung Quốc và Nhật Bản vẫn chưa được giải quyết, càng làm gia tăng mức độ bất ổn toàn cầu, qua đó hỗ trợ thêm cho đà tăng của giá vàng.

Biên bản cuộc họp tháng 12/2025 của Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) cho thấy các thành viên Hội đồng Chính sách Tiền tệ ngày càng lo ngại rằng áp lực lạm phát có thể dai dẳng hơn dự kiến, đồng thời niềm tin rằng chính sách tiền tệ hiện vẫn mang tính kiềm chế đã suy giảm.
Theo biên bản, RBA nhất trí giữ nguyên lãi suất tiền mặt ở mức 3.60%, song thừa nhận các dữ liệu gần đây, bao gồm báo cáo CPI tháng đầu tiên được công bố đầy đủ, đang phản ánh rủi ro tăng giá trong ngắn hạn. Lạm phát toàn phần tháng 10 tăng lên 3.8%, trong khi nhiều chỉ báo khác – như chi phí lao động đơn vị, thu nhập bình quân và mức sử dụng công suất – cho thấy nền kinh tế vẫn hoạt động trên mức tiềm năng với dấu hiệu dư cầu rõ nét.
Hội đồng cho biết vẫn thận trọng với chuỗi dữ liệu CPI hàng tháng, do còn hạn chế về lịch sử và tính biến động, và sẽ tiếp tục xem CPI theo quý là thước đo chính để đánh giá xu hướng lạm phát cơ bản. Dữ liệu quý IV được xem là đặc biệt quan trọng trước cuộc họp tháng 2/2026.
Một phần đáng chú ý trong biên bản là cuộc tranh luận nội bộ về việc liệu chính sách tiền tệ còn mang tính thắt chặt hay không. Một số thành viên cho rằng điều kiện tài chính đã nới lỏng, thể hiện qua tăng trưởng tín dụng mạnh, cạnh tranh ngân hàng gay gắt và phục hồi trong thị trường nhà ở. Ngược lại, nhóm khác nhận định chính sách vẫn tương đối kiềm chế do tỷ lệ trả trước thế chấp cao và tác động trễ của chính sách tiền tệ chưa hoàn toàn phát huy.
RBA đánh giá thị trường lao động vẫn hơi thắt chặt, với tình trạng thiếu hụt lao động kéo dài và nhu cầu tuyển dụng cao, trong khi tỷ lệ thất nghiệp tăng gần đây được coi là tạm thời. Dù chưa kết luận rằng lạm phát đang trở nên bền vững hơn, các thành viên cho biết một kịch bản tăng lãi suất trong năm tới vẫn được cân nhắc nếu các rào cản năng lực và áp lực giá không sớm hạ nhiệt. Hiện tại, rủi ro nghiêng về phía lạm phát, củng cố lập trường thận trọng và phụ thuộc vào dữ liệu của RBA.

Chỉ số DXY giảm trong phiên thứ Hai, lùi khỏi mức cao nhất trong một tuần ghi nhận cuối tuần trước, khi đồng bạc xanh tiếp tục chịu áp lực từ kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ cắt giảm khoảng 50 điểm cơ bản trong năm 2026. Trong khi đó, giới đầu tư dự báo Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) giữ nguyên chính sách trong cùng giai đoạn. Đồng yên Nhật cũng tăng giá trở lại so với USD nhờ động thái cảnh báo của các quan chức Tokyo về “biến động tiền tệ một chiều và mạnh”, được thị trường hiểu như tín hiệu sẵn sàng can thiệp. Ngoài ra, đà suy yếu của USD kể từ sau đợt cắt giảm 25 điểm cơ bản của Fed ngày 10/12 tiếp tục củng cố sức mạnh cho đồng yên, trong bối cảnh thị trường hợp đồng tương lai lãi suất Mỹ đã phản ánh hai lần giảm tiếp theo trong năm tới.
Chỉ số DXY -0.38%
EUR/USD +0.32%
GBP/USD +0.61%
USD/JPY -0.84%
AUD/USD +0.67%
NZD/USD +0.32%
USD/CAD -0.80%
USD/CHF: -0.47%
Trên thị trường chứng khoán, Phố Wall khởi đầu tuần lễ giao dịch ngắn dịp nghỉ lễ với sắc xanh, được dẫn dắt bởi nhóm công nghệ. Cổ phiếu Micron tiếp tục tăng mạnh nhờ triển vọng lợi nhuận vượt kỳ vọng và báo cáo lạm phát thấp hơn dự kiến, giúp S&P 500 và Dow Jones thu hẹp khoảng cách còn chưa tới 1% so với đỉnh lịch sử. Cổ phiếu Nvidia cũng tăng, đóng góp nhiều nhất vào mức tăng của S&P 500 sau thông tin hãng dự kiến bắt đầu giao hàng chip AI cao cấp sang Trung Quốc trước Tết Nguyên đán.
Dow Jones +0.47%
S&P 500 +0.67%
Nasdaq Composite +0.52%.
Giá dầu Brent và WTI lần lượt tăng 2.51% và 2.62% lên mức 62 USD/thùng và 58 USD/thùng trong phiên giao dịch mới nhất, được hỗ trợ bởi việc Mỹ tăng cường thực thi lệnh phong tỏa đối với các tàu chở dầu ra vào Venezuela và việc Ukraine tiếp tục tấn công cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Nga. Theo các chuyên gia, đợt tăng này chủ yếu phản ánh hoạt động mua bù trạng thái bán khống (short-covering) trước kỳ nghỉ lễ, trong bối cảnh thị trường năng lượng biến động mạnh bởi yếu tố địa chính trị.
Trên thị trường hàng hóa, giá vàng tiếp tục lập đỉnh lịch sử mới, tăng 2.2% lên 4,434 USD/ounce, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn và kỳ vọng Fed sẽ tiếp tục nới lỏng chính sách trong năm tới. Diễn biến này được củng cố thêm bởi căng thẳng địa chính trị sau khi Mỹ chặn thêm một tàu chở dầu của Venezuela. Giá bạc cũng tăng 1.9% lên 68.40 USD/ounce, sau khi đạt đỉnh mới 69.44 USD/ounce, đánh dấu một tuần giao dịch sôi động và lập thêm nhiều kỷ lục lịch sử của nhóm kim loại quý. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng nhẹ 1.8 điểm cơ bản lên 4.168% vào cuối phiên.

Quan chức Fed Miran đang phát biểu trên Bloomberg TV:
Nói rằng có những bất thường trong dữ liệu lạm phát liên quan đến việc chính phủ đóng cửa.
Những bất thường chỉ ra rằng Fed cần phải hành động theo hướng ôn hòa hơn.
Không thấy có suy thoái trong thời gian tới.
Tin rằng lãi suất trung lập đã dịch chuyển xuống thấp hơn.
Chính sách cần phải phản ánh sự thay đổi đó.
Nhấn mạnh điều quan trọng là lãi suất chính sách phải tiếp tục điều chỉnh xuống thấp hơn; nếu không, rủi ro suy thoái sẽ tăng lên.
Nhận thấy có khả năng hoàn thuế quan hoặc thuế có thể thúc đẩy tăng trưởng, nhưng cho biết các dự báo nên chờ cho đến khi chi tiết chính sách rõ ràng hơn.
Về khả năng cắt giảm 50 điểm cơ bản tại cuộc họp tiếp theo:
Nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét dữ liệu sắp tới trước khi quyết định.
Lưu ý rằng Fed cuối cùng có thể sẽ đến một điểm "quản lý vi mô" lãi suất chính sách khi nó tiến gần hơn đến mức trung lập, nhưng hiện tại vẫn chưa đến đó.
Không chắc chắn về việc ở lại Fed; nói rằng nếu không có người thay thế nào được xác nhận vào cuối tháng Một, ông sẽ cho rằng mình sẽ tiếp tục ở lại.