CPI tháng 5 của Eurozone tăng đúng như kỳ vọng

- Tháng trước: +3.0%
- CPI lõi +2.5% so với kỳ vọng +2.4% (theo năm)
- Tháng trước: +2.2%


Thị trường tài chính Nhật Bản nhìn chung phản ứng thận trọng sau quyết định nâng lãi suất của BoJ. Do động thái này đã được định giá trước, phản ứng trên thị trường tiền tệ và lãi suất khá hạn chế, với đồng yên chỉ biến động nhẹ và nhanh chóng suy yếu trở lại trong bối cảnh thiếu các tín hiệu định hướng mới từ BoJ.
Trọng tâm của giới đầu tư hiện chuyển sang các phát biểu của Thống đốc Kazuo Ueda để đánh giá lộ trình thắt chặt tiếp theo, trong khi quan điểm chủ đạo vẫn cho rằng BoJ sẽ duy trì cách tiếp cận thận trọng và từng bước nhằm tránh gây xáo trộn cho nền kinh tế.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 5/2006, song các chiến lược gia cho rằng diễn biến này chủ yếu phản ánh yếu tố cung – cầu hơn là sự thay đổi chính sách, và thị trường hiện vẫn trong trạng thái chờ đợi thêm tín hiệu rõ ràng về định hướng chính sách trong giai đoạn tới.
Giá vàng đi ngang quanh mức 4,320 USD/oz trong phiên Á.


BoJ đã nâng lãi suất chính sách ngắn hạn thêm 25 điểm cơ bản lên 0.75%, mức cao nhất trong khoảng 30 năm, đúng như kỳ vọng của thị trường, trong bối cảnh ngân hàng trung ương tiếp tục từng bước rút khỏi chính sách siêu nới lỏng kéo dài.
Dù vậy, BoJ nhấn mạnh điều kiện tiền tệ vẫn mang tính hỗ trợ, khi lãi suất thực được đánh giá là vẫn âm đáng kể, và động thái này chỉ là một phần của quá trình bình thường hóa diễn ra chậm rãi và thận trọng.
Ngân hàng trung ương cho biết sẽ tiếp tục điều chỉnh chính sách nếu kinh tế và lạm phát phù hợp với dự báo, phản ánh mức độ tự tin ngày càng tăng vào tính bền vững của lạm phát, được hậu thuẫn bởi đà tăng tiền lương và nhu cầu nội địa.
Tuy nhiên, những khác biệt quan điểm trong Hội đồng Chính sách về việc lạm phát đã đạt mục tiêu 2% hay chưa cho thấy cuộc tranh luận nội bộ vẫn tồn tại, qua đó hàm ý rằng lộ trình thắt chặt trong thời gian tới sẽ không có sẵn, mà phụ thuộc chặt chẽ vào dữ liệu, trong bối cảnh thị trường đánh giá quyết định này đã được phản ánh phần lớn vào giá và phản ứng của đồng yên nhìn chung vẫn hạn chế.

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã nâng lãi suất chính sách ngắn hạn thêm 25 điểm cơ bản, lên 0.75%, đúng như kỳ vọng của thị trường, đánh dấu mức cao nhất trong khoảng ba thập kỷ và khẳng định bước đi tiếp theo trong quá trình rút dần khỏi chính sách tiền tệ siêu nới lỏng.
Do quyết định này đã được phản ánh đầy đủ sau chuỗi dữ liệu lạm phát tích cực và các tín hiệu ngày càng tự tin từ giới chức BoJ, phản ứng của thị trường nhìn chung khá trầm lắng, với sự chú ý nhanh chóng chuyển sang định hướng chính sách và đánh giá của Thống đốc Ueda Kazuo về triển vọng phía trước.
Trong tuyên bố chính sách, BoJ thừa nhận lạm phát đã duy trì trên mục tiêu 2% trong thời gian dài, không chỉ do yếu tố chi phí nhập khẩu mà còn nhờ động lực giá cả trong nước cải thiện, song nhấn mạnh lãi suất thực vẫn ở mức âm, cho thấy điều kiện tiền tệ nhìn chung vẫn mang tính hỗ trợ.
BoJ khẳng định các bước điều chỉnh tiếp theo sẽ phụ thuộc vào tính bền vững của lạm phát, đặc biệt là diễn biến tiền lương, tiêu dùng và đầu tư doanh nghiệp, trong bối cảnh lợi suất trái phiếu chính phủ tăng và rủi ro đối với ổn định tài chính vẫn hiện hữu.

Động thái Toyota dự kiến bán các mẫu xe sản xuất tại Mỹ tại thị trường Nhật Bản từ năm 2026 chủ yếu mang ý nghĩa chiến lược hơn là thương mại thuần túy, nhằm giảm căng thẳng thương mại với Washington trong bối cảnh chính quyền Tổng thống Donald Trump tiếp tục gây sức ép về thuế quan và mất cân đối thương mại trong ngành ô tô.
Việc “xuất khẩu ngược” các mẫu Camry, Highlander và Tundra từ Mỹ về Nhật được xem như tín hiệu thiện chí, cho thấy Toyota sẵn sàng đóng góp vào cán cân thương mại hai chiều và phù hợp với ưu tiên chính sách của Mỹ, qua đó hy vọng tạo dư địa cho các cuộc đàm phán nhằm nới lỏng hoặc dỡ bỏ thuế áp lên ô tô và linh kiện xuất khẩu từ Nhật Bản, thay vì xuất phát từ mục tiêu mở rộng mạnh doanh số tại thị trường nội địa Nhật.

Nhật Bản đang phát tín hiệu chuyển trọng tâm sang kỷ luật và bền vững tài khóa khi Bộ trưởng Tài chính Katayama nhấn mạnh mục tiêu cân bằng giữa hỗ trợ chính sách và duy trì niềm tin thị trường trong quá trình xây dựng ngân sách năm tới.
Trong bối cảnh lãi suất tăng, chi phí trả nợ nhích lên và BoJ được kỳ vọng tiếp tục bình thường hóa chính sách, việc giảm tỷ lệ nợ/GDP được xem là công cụ quan trọng để củng cố uy tín tài khóa của quốc gia có gánh nợ công lớn nhất trong nhóm các nền kinh tế phát triển.
Tuy vậy, chính phủ vẫn đối mặt với áp lực trái chiều khi các biện pháp giảm thuế nhằm hỗ trợ hộ gia đình, như nâng ngưỡng thu nhập miễn thuế, được ước tính làm giảm nguồn thu tới ¥650 tỷ mỗi năm, cao hơn đáng kể so với dự báo ban đầu.
Các phát biểu của ông Katayama cho thấy chính quyền Tokyo muốn phát đi thông điệp trấn an nhà đầu tư rằng tài khóa sẽ đóng vai trò “neo niềm tin” trong giai đoạn Nhật Bản dần rời khỏi môi trường tiền tệ siêu nới lỏng, đồng thời khẳng định sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ.

Liên minh châu Âu (EU) đã đạt được thỏa thuận về gói hỗ trợ tài chính lớn mới dành cho Ukraine, phê duyệt khoản tài trợ trị giá 90 tỷ euro cho giai đoạn 2026–2027, theo xác nhận của Chủ tịch Hội đồng châu Âu António Costa. Thủ tướng Đức Friedrich Merz cho biết khoản vay này sẽ miễn lãi, đồng thời khẳng định EU sẽ giữ nguyên việc đóng băng tài sản của Nga cho đến khi Moscow bồi thường thiệt hại cho Ukraine.
“Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận về việc tài trợ cho Ukraine,” ông Costa cho biết, xác nhận quyết định cung cấp 90 tỷ euro hỗ trợ trong hai năm tới đã được thông qua. Thỏa thuận này được đưa ra sau nhiều tuần đàm phán và dựa trên cơ chế tài chính tập thể, sử dụng nguồn vốn vay dựa trên khả năng ngân sách chưa sử dụng của EU, thay vì yêu cầu đóng góp trực tiếp từ các quốc gia thành viên.
Theo dự thảo kết luận được Reuters tiếp cận trước đó, Ủy ban châu Âu sẽ huy động nguồn vốn thông qua phát hành trái phiếu trên thị trường tài chính, với các khoản vay được bảo đảm bằng phần dư ngân sách của EU, chứ không tạo thêm nghĩa vụ tài chính cho các nước như Hungary, Slovakia hay Cộng hòa Séc – những quốc gia từng tỏ ra thận trọng trong quá trình đàm phán.
Cấu trúc tài chính này được thiết kế nhằm đảm bảo nguồn vốn ổn định, đa niên cho Ukraine trong bối cảnh cuộc chiến với Nga tiếp diễn, đồng thời giảm áp lực tài khóa ngắn hạn lên từng chính phủ thành viên. Các lãnh đạo EU cũng yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khung kỹ thuật và pháp lý cho gói tài trợ, bao gồm khả năng sử dụng “các khoản vay bồi thường” và nguồn tài sản Nga bị phong tỏa trong tương lai để hỗ trợ thêm cho Ukraine.
Gói tài chính 90 tỷ euro đánh dấu sự chuyển hướng rõ rệt của EU – từ các gói viện trợ ngắn hạn sang hỗ trợ dài hạn, có tính ổn định cao hơn, giúp Kiev có thể lập kế hoạch tốt hơn cho phục hồi kinh tế, tái thiết cơ sở hạ tầng và củng cố quốc phòng. Đồng thời, thỏa thuận này thể hiện sự sẵn sàng ngày càng lớn của EU trong việc sử dụng công cụ vay nợ chung ở cấp độ châu Âu như một đòn bẩy địa chính trị, tiếp nối các tiền lệ đã được thiết lập trong giai đoạn đại dịch và khủng hoảng năng lượng.
Về mặt thị trường, thỏa thuận này được đánh giá không gây xáo trộn đáng kể đối với hoạt động phát hành trái phiếu chính phủ hoặc điều kiện tài chính của khu vực đồng euro trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nó củng cố xu hướng gia tăng phát hành nợ ở cấp EU và tăng cường phối hợp tài khóa nội khối, mang lại những tác động dài hạn đối với thị trường trái phiếu châu Âu và ổn định khu vực.

Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Katayama cho biết chính phủ sẽ tăng cường tập trung vào tính bền vững tài khóa, nhấn mạnh mục tiêu giảm tỷ lệ nợ công trên GDP nhằm củng cố niềm tin thị trường, trong bối cảnh chi phí vay mượn của chính phủ tiếp tục gia tăng khi lãi suất đi lên.
Phát biểu ngày thứ Sáu, ông Katayama cho biết chính phủ sẽ “cân nhắc đến yếu tố bền vững tài khóa ở một mức độ nhất định” trong quá trình xây dựng ngân sách cho năm tài khóa tới – một dấu hiệu cho thấy Tokyo đang ngày càng thận trọng hơn trước những lo ngại về nợ công khổng lồ. Nhật Bản hiện có tỷ lệ nợ công trên GDP cao nhất trong số các nền kinh tế phát triển, khiến chính sách tài khóa của nước này gắn bó chặt chẽ với định hướng tiền tệ và tâm lý thị trường.
Ông Katayama nhấn mạnh rằng chính phủ đặt mục tiêu củng cố niềm tin của nhà đầu tư thông qua việc hạ thấp tỷ lệ nợ công, qua đó tái khẳng định rằng uy tín tài khóa vẫn là ưu tiên hàng đầu, ngay cả khi chính phủ cân nhắc thêm các biện pháp hỗ trợ hộ gia đình và tăng trưởng kinh tế. Dù chưa cam kết các mục tiêu cắt giảm thâm hụt cụ thể, những phát biểu này cho thấy chính phủ có thể sẽ theo đuổi lập trường thận trọng hơn trong việc mở rộng ngân sách, sau nhiều năm chi tiêu lớn để đối phó với đại dịch và kích thích kinh tế.
Bộ trưởng Tài chính cũng đề cập đến các đánh đổi tài khóa liên quan đến kế hoạch giảm thuế. Bộ Tài chính hiện ước tính việc nâng ngưỡng thu nhập miễn thuế sẽ làm giảm nguồn thu ngân sách khoảng 650 tỷ yên mỗi năm – cao hơn đáng kể so với dự báo trước đó là 400 tỷ yên. Con số này nhấn mạnh chi phí ngân sách của các biện pháp nhằm giảm gánh nặng thuế cho hộ gia đình, trong bối cảnh lạm phát và tiền lương vẫn biến động.
Đối với thị trường, phát biểu của ông Katayama diễn ra trong bối cảnh BoJ được kỳ vọng sẽ nâng lãi suất và lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản đang có xu hướng tăng. Việc chính phủ tập trung hơn vào bền vững tài khóa có thể giúp trấn an giới đầu tư lo ngại về tác động của lãi suất cao đối với gánh nặng nợ công, đặc biệt nếu quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ diễn ra từ tốn. Ông Katayama cũng khẳng định giữa Bộ Tài chính và Thống đốc BoJ Kazuo Ueda “không có khác biệt trong quan điểm,” đồng thời nhấn mạnh sự phối hợp chính sách giữa hai bên vẫn diễn ra “rất tích cực.”
Tuy nhiên, chính phủ vẫn phải đối mặt với bài toán khó: vừa duy trì uy tín tài khóa, vừa đáp ứng sức ép chính trị trong nước về giảm thuế và hỗ trợ kinh tế. Cách thức dung hòa hai mục tiêu này trong dự thảo ngân sách cuối cùng sẽ được giới đầu tư trái phiếu, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm và thị trường tiền tệ theo dõi sát sao.
Tổng thể, phát biểu của ông Katayama cho thấy chính phủ Nhật Bản nhận thức rõ rằng chính sách tài khóa sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc duy trì niềm tin của thị trường khi nền kinh tế bước ra khỏi giai đoạn chính sách tiền tệ siêu nới lỏng.

Theo báo cáo nghiên cứu mới công bố, Goldman cho biết quyết định hạ lãi suất ngày 18/12 vừa qua của BoE củng cố kỳ vọng rằng cơ quan này đang bước vào chu kỳ nới lỏng kéo dài hơn, trong bối cảnh đà tăng trưởng kinh tế Anh tiếp tục suy yếu.
Ngân hàng đánh giá Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC) sẽ hành động một cách thận trọng nhưng đều đặn, khi bằng chứng về việc áp lực lạm phát giảm dần và thị trường lao động yếu đi ngày càng rõ ràng hơn. Các chỉ báo gần đây cho thấy nền kinh tế Anh đang nghiêng về kịch bản tăng trưởng chậm lại, với tốc độ tuyển dụng chững lại, rủi ro thất nghiệp tăng và áp lực tiền lương giảm bớt.
Goldman kỳ vọng lạm phát tại Anh sẽ được kiểm soát tốt trong suốt năm 2026, giảm nhu cầu duy trì chính sách thắt chặt trong thời gian dài. Dù thị trường hiện đang định giá một lộ trình cắt giảm dần dần, Goldman cho rằng BoE có thể hành động mạnh tay hơn nếu dữ liệu tiếp theo tiếp tục xác nhận xu hướng yếu đi của tăng trưởng và lạm phát. Các dữ liệu hoạt động kinh tế yếu có thể khiến BoE thêm tự tin theo đuổi lập trường “bồ câu” hơn, đặc biệt nếu kỳ vọng lạm phát vẫn được neo vững.
Đợt cắt giảm lãi suất tháng 12 đánh dấu sự thay đổi trong thông điệp chính sách của BoE, cho thấy cán cân rủi ro đã chuyển từ mối lo về lạm phát kéo dài sang hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, các nhà hoạch định chính sách được dự báo vẫn sẽ duy trì cách tiếp cận phụ thuộc dữ liệu, theo dõi sát diễn biến tiền lương, lạm phát dịch vụ và điều kiện tài chính nói chung.
Về phía thị trường, triển vọng BoE chuyển hướng sang chu kỳ nới lỏng có thể tác động đáng kể đến lãi suất, tỷ giá bảng Anh và mức độ phân hóa chính sách giữa các ngân hàng trung ương lớn. Một chu kỳ cắt giảm lãi suất nhanh hoặc sâu hơn kỳ vọng có thể gây áp lực lên đồng bảng, trong khi lại hỗ trợ các tài sản rủi ro tại Anh, đặc biệt nếu các ngân hàng trung ương toàn cầu hành động thận trọng hơn.
Tổng thể, dự báo điều chỉnh của Goldman Sachs phản ánh niềm tin ngày càng tăng rằng giai đoạn thắt chặt chính sách của BoE đã kết thúc, và thách thức tiếp theo sẽ là xác định tốc độ cũng như quy mô cắt giảm phù hợp trong bối cảnh nền kinh tế Anh bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm hơn.

Goldman Sachs nhận định dữ liệu chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ công bố ngày 18/12 khó có thể tác động đáng kể đến triển vọng chính sách tiền tệ ngắn hạn của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), khi các nhà hoạch định chính sách được cho là sẽ tập trung nhiều hơn vào số liệu lạm phát tháng 12 – công bố ngay trước cuộc họp FOMC tháng 1.
Trong báo cáo sau khi CPI được công bố, Goldman cho biết kết quả lần này “khó có thể làm thay đổi cục diện” đối với Fed, dù cả chỉ số tổng thể lẫn lõi đều tiếp tục cho thấy tiến triển trong quá trình giảm phát. Ngân hàng nhấn mạnh rằng dữ liệu tháng 12 sẽ mang tính quyết định hơn, khi Fed cần đánh giá liệu xu hướng hạ nhiệt giá cả có đủ bền vững để điều chỉnh chính sách hay không.
Theo phân tích của Goldman, những bất ngờ giảm phát gần đây trong CPI lõi phần lớn đến từ các yếu tố kỹ thuật và thời điểm, hơn là do xu hướng giảm rộng của lạm phát cơ bản. Cụ thể, ngân hàng chỉ ra tác động kéo giảm đáng kể từ nhóm “nhà ở” (shelter) – hệ quả của vấn đề phương pháp luận do thiếu dữ liệu tháng 10 – cùng với mức giá hàng hóa lõi thấp hơn bình thường do thời điểm thu thập giá tháng 11 bị dời lại.
Xét trên thước đo ưu tiên của Fed, Goldman ước tính chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân lõi (core PCE) – thước đo lạm phát được Fed theo dõi sát – tăng trung bình 0.12% mỗi tháng trong hai tháng 10 và 11, gồm mức tăng 0.10% trong tháng 10 và 0.14% trong tháng 11. Với diễn biến này, lạm phát core PCE tính theo năm có thể giảm xuống khoảng 2.66% trong tháng 11, so với mức 2.83% ghi nhận trong tháng 9. (Hiện chưa có ngày công bố chính thức cho dữ liệu PCE tháng 11).
Dù quỹ đạo trên củng cố câu chuyện “giảm phát dần đều”, Goldman cảnh báo không nên diễn giải quá mức sự mềm yếu gần đây của CPI. Cơ quan Thống kê Lao động Mỹ (BLS) vẫn chưa đưa ra hướng xử lý rõ ràng với các sai lệch kỹ thuật, nên khả năng một phần tác động giảm tạm thời có thể đảo ngược trong những tháng tới.
Goldman kỳ vọng một phần yếu tố “nhà ở” sẽ phục hồi trong các báo cáo sắp tới, trong khi lạm phát hàng hóa có thể tăng nhẹ trở lại trong tháng 12. Do đó, ngân hàng dự báo Fed sẽ tiếp tục duy trì sự kiên nhẫn, dựa trên chuỗi dữ liệu tổng thể thay vì chỉ một báo cáo CPI đơn lẻ khi đưa ra quyết định chính sách trong đầu năm 2026.

Theo dữ liệu do chính phủ công bố ngày thứ Sáu, chỉ số giá tiêu dùng lõi (core CPI) – không bao gồm giá thực phẩm tươi sống nhưng có tính đến năng lượng – tăng 3.0% so với cùng kỳ năm trước, đúng bằng dự báo của thị trường. Đây là tháng thứ hai liên tiếp lạm phát cơ bản duy trì cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% của BoJ, cho thấy áp lực giá cả vẫn bám rễ vững trong nền kinh tế.
Lạm phát toàn phần (headline CPI) hầu như không thay đổi, tăng 2.9% so với cùng kỳ, phản ánh sức ép giá cả vẫn dai dẳng trên diện rộng bất chấp biến động của thị trường năng lượng và đà chững lại của tăng trưởng toàn cầu.
Một thước đo rộng hơn về lạm phát cơ bản – loại trừ cả giá thực phẩm tươi và năng lượng – cũng tăng 3.0% so với năm trước, cho thấy lạm phát hiện không còn chủ yếu do chi phí nhập khẩu mà đang được thúc đẩy bởi các yếu tố nội địa như giá dịch vụ, chi phí lao động và hành vi định giá của doanh nghiệp.
Các số liệu tháng 11 củng cố quan điểm rằng môi trường lạm phát tại Nhật Bản hiện đã khác biệt rõ rệt so với giai đoạn thiểu phát kéo dài suốt hai thập kỷ qua. Dù giới hoạch định chính sách vẫn nhấn mạnh nhu cầu hướng tới một chu kỳ lạm phát bền vững dựa trên cầu nội địa, dữ liệu gần đây cho thấy xu hướng giá cả có phần dai dẳng hơn so với kỳ vọng ban đầu.
Về mặt chính sách, các con số này củng cố cơ sở cho khả năng BoJ nâng lãi suất – bước đi sẽ đưa lãi suất chính sách của Nhật Bản lên mức cao nhất trong gần ba thập kỷ. Tuy nhiên, giới chức nhiều khả năng vẫn sẽ duy trì giọng điệu thận trọng, trong bối cảnh lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật tăng gần đây và điều kiện tài chính nhạy cảm với các động thái thắt chặt mạnh hơn.
Đối với thị trường, dữ liệu này nhìn chung phù hợp với kỳ vọng và do đó khó tạo ra biến động lớn. Thay vào đó, giới đầu tư sẽ tập trung vào định hướng chính sách của BoJ và đánh giá của Thống đốc Kazuo Ueda về việc liệu xu hướng lạm phát hiện tại có đủ bền vững để biện minh cho các đợt tăng lãi suất tiếp theo trong thời gian tới hay không.

Đồng USD giảm giá so với yên Nhật trong phiên thứ Năm sau khi dữ liệu cho thấy lạm phát tại Mỹ tăng thấp hơn dự kiến, trong khi đồng euro suy yếu nhẹ sau quyết định giữ nguyên lãi suất của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Theo Bộ Lao động Mỹ, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 11 tăng 2.7% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức dự báo 3.1% của các nhà kinh tế được Reuters khảo sát. Diễn biến này củng cố kỳ vọng rằng Fed có thể sớm nới lỏng chính sách tiền tệ trong năm tới, khiến đồng USD chịu áp lực điều chỉnh. Trên thị trường châu Âu, đồng euro dao động và giảm nhẹ sau khi ECB quyết định giữ nguyên lãi suất chính sách, đồng thời đưa ra đánh giá tích cực hơn về triển vọng khu vực đồng euro – vốn cho thấy khả năng chống chịu tốt trước các cú sốc thương mại toàn cầu. Trong khi đó, đồng bảng Anh (GBP) tăng giá sau khi Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) thực hiện đợt cắt giảm lãi suất thứ tư trong năm nay, dù thị trường đã điều chỉnh kỳ vọng, cho rằng lần cắt giảm tiếp theo sẽ chỉ diễn ra vào tháng 6, thay vì tháng 4 như trước. Đồng tiền Nhật Bản cũng được củng cố bởi kỳ vọng rằng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản trong cuộc họp chính sách vào thứ Sáu. Tuy nhiên, đà tăng của yên phần nào bị kìm hãm do lo ngại về chính sách tài khóa trong nước, sau khi hãng tin Kyodo đưa tin chính phủ Nhật đang xem xét gói ngân sách kỷ lục hơn 120 nghìn tỷ yên (tương đương 775 tỷ USD) cho năm tài khóa 2026.
Chỉ số DXY +0.08%
EUR/USD -0.13%
GBP/USD +0.02%
USD/JPY -0.08%
AUD/USD +0.14%
NZD/USD +0.00%
USD/CAD -0.07%
USD/CHF: -0.21%
Trên thị trường chứng khoán, sau đợt bán tháo mạnh trong phiên trước, các chỉ số Mỹ bật tăng trở lại trong ngày thứ Năm. Chỉ số Dow Jones và S&P 500 chấm dứt chuỗi bốn phiên giảm liên tiếp, nhờ cú tăng hơn 10% của cổ phiếu Micron Technology sau kết quả kinh doanh và triển vọng tích cực, giúp trấn an tâm lý giới đầu tư đối với nhóm cổ phiếu công nghệ liên quan đến AI. Sự sụt giảm của lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ cũng hỗ trợ chứng khoán, sau khi dữ liệu cho thấy lạm phát hạ nhiệt hơn kỳ vọng. Một báo cáo khác cho thấy số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu giảm 13,000, xuống còn 224,000, thấp hơn đôi chút so với dự báo 225,000.
Dow Jones +0.14%
S&P 500 +0.79%
Nasdaq Composite +1.38%.
Trên thị trường kim loại quý, giá vàng giảm nhẹ 0.2% xuống còn 4,332 USD/ounce. dù dữ liệu lạm phát yếu hơn dự kiến củng cố khả năng Fed sẽ cắt giảm lãi suất trong năm 2026. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm 3.1 điểm cơ bản, xuống 4.12% từ mức 4.151% ghi nhận trước đó.

ECB đã giữ nguyên lãi suất, phù hợp với kỳ vọng, và nhắc lại cách tiếp cận phụ thuộc vào dữ liệu, theo từng cuộc họp, tránh bất kỳ cam kết nào về một lộ trình lãi suất định trước.
ECB duy trì định hướng chính sách vững chắc, nhấn mạnh rằng họ vẫn sẵn sàng điều chỉnh tất cả các công cụ khi cần thiết để đảm bảo lạm phát ổn định ở mục tiêu trung hạn 2% và để duy trì sự truyền dẫn của chính sách tiền tệ. Thị trường đã diễn giải các dự báo được cập nhật là làm giảm khả năng cắt giảm và tăng nhẹ xác suất tăng lãi suất vào cuối chu kỳ, ngay cả khi đó vẫn là một rủi ro nhỏ.
Từ góc độ kỹ thuật, EURUSD đã tăng cao sau quyết định của ECB, với giá di chuyển trở lại trên đường trung bình động 100 giờ, hiện gần 1.1742. Động thái đó đã giúp nghiêng xu hướng ngắn hạn trở lại có lợi cho người mua.
Đợt tăng giá hiện đã đạt đến một mục tiêu tăng giá quan trọng tại 1.1762, một mức trước đây đã đóng vai trò là kháng cự. Hiện tại, cặp tiền này đang bị kẹt giữa hỗ trợ kỹ thuật tại đường MA 100 giờ và kháng cự tại 1.1762, với lực đẩy định hướng tiếp theo có thể được quyết định bởi hành động giá tiếp theo và giọng điệu của bà Lagarde.

Những điểm nổi bật từ cuộc họp báo của chủ tịch Lagarde
Nhu cầu trong nước là động lực tăng trưởng chính trong những năm tới.
Tỷ lệ tiết kiệm sẽ giảm.
Chi tiêu chính phủ cho quốc phòng sẽ củng cố đầu tư.
Môi trường toàn cầu có khả năng vẫn là một lực cản.
Đầu tư cơ bản vẫn phù hợp với mục tiêu trung hạn 2%.
Căng thẳng thương mại đã giảm bớt nhưng môi trường biến động là một rủi ro.

Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) sẽ công bố dữ liệu CPI của tháng 11 vào thứ Năm, lúc 20:30 theo giờ Việt Nam
Báo cáo lạm phát sẽ không bao gồm số liệu CPI cho tháng 10 và sẽ không cung cấp các bản in CPI hàng tháng cho tháng 11, do thiếu dữ liệu trong thời gian chính phủ đóng cửa. Do đó, các nhà đầu tư sẽ xem xét kỹ lưỡng các bản in CPI và CPI lõi hàng năm để đánh giá xem động lực lạm phát có thể ảnh hưởng đến triển vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) như thế nào.
Lạm phát ở Mỹ dự kiến sẽ tăng với tốc độ hàng năm là 3.1% vào tháng 11, tăng nhẹ so với mức 3% của tháng 9. CPI lõi, không bao gồm các loại thực phẩm và năng lượng dễ biến động, cũng được dự báo sẽ tăng 3% trong giai đoạn này.
Các nhà phân tích của TD Securities kỳ vọng lạm phát hàng năm sẽ tăng với tốc độ mạnh hơn dự kiến nhưng lại thấy lạm phát lõi giữ ổn định. “Chúng tôi dự kiến CPI của Mỹ sẽ tăng 3.2% so với cùng kỳ vào tháng 11 – tốc độ nhanh nhất kể từ năm 2024. Sự gia tăng này sẽ được thúc đẩy bởi giá năng lượng tăng, vì chúng tôi dự kiến CPI lõi sẽ giữ ổn định ở mức 3.0%,” họ giải thích.

GBP/USD tiếp tục đà tăng sau tin tức về lãi suất của BoE phù hợp với dự báo

Ngân hàng Trung ương Anh đã thực hiện đợt cắt giảm 25 điểm cơ bản được dự báo rộng rãi, nhưng đồng Bảng Anh lại đang tăng giá khi Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC) phát tín hiệu rằng giai đoạn nới lỏng "dễ dàng" đã kết thúc. Tỷ giá GBP/USD đã bật tăng 35 pips ngay sau khi tin tức được công bố, khi thị trường tiếp nhận một quyết định thực sự gay cấn và một tuyên bố cho thấy rào cản cho các đợt cắt giảm năm 2026 đang cao hơn.
Đợt cắt giảm này đưa Lãi suất Ngân hàng từ 4.00% xuống còn 3.75%, sau nhịp tạm dừng "chờ xem" vào tháng 11.
Ước tính đồng thuận là tỷ lệ bỏ phiếu 5-4 ủng hộ cắt giảm lãi suất, với việc Thống đốc Bailey chuyển sang phe ủng hộ giảm lãi suất. Đợt cắt giảm này đã được định giá 100% bởi thị trường và mọi việc diễn ra chính xác như vậy.
Bối cảnh kinh tế:
Số liệu CPI hôm qua là chất xúc tác chính. Lạm phát toàn phần giảm mạnh xuống 3.2% (từ mức 3.6%), thấp hơn cả dự báo thị trường và dự báo của chính Ngân hàng.
Trong khi lạm phát dịch vụ vẫn "dai dẳng" ở mức 4.4%, xu hướng chung đang đi đúng hướng.
Số liệu GDP tháng 10 cũng cho thấy mức giảm bất ngờ -0.1%. Sự phục hồi hình "chữ V" mà mọi người kỳ vọng sau Ngân sách Mùa thu vẫn chưa thành hiện thực, khiến nền kinh tế có vẻ hơi thiếu sức sống và tỷ lệ thất nghiệp đã nhích lên 5%.
Diễn biến thị trường: Cặp tiền tệ này giao dịch ở mức 1.3556 ngay trước quyết định và biến động nhanh chóng lên 1.3385 sau đó.
Định hướng chính sách:
Ngân hàng lưu ý rõ ràng rằng khi lãi suất tiến gần đến mức trung lập (ước tính từ 2-4%), việc nới lỏng thêm sẽ trở thành một "quyết định khó khăn hơn" (closer call).
Thống đốc Bailey cảnh báo rằng có "không gian hạn chế hơn" cho các đợt cắt giảm tiếp theo và lộ trình phía trước không thể được đánh giá trước một cách chính xác.
BoE cũng cảnh báo về sự gia tăng tạm thời của lạm phát trong tháng này, do thuế thuốc lá và vé máy bay tăng. Mặc dù ghi nhận mức giảm "đáng khích lệ" xuống 3.2% vào tháng 11, họ dự kiến tỷ lệ lạm phát toàn phần sẽ duy trì trên mục tiêu 2% cho đến quý 2 năm 2026.
Các điểm nhấn chính:
Tỷ lệ bỏ phiếu: 5-4. Các thành viên Bailey, Lombardelli, Taylor, Dhingra và Breeden bỏ phiếu cắt giảm; Greene, Mann, Pill và Duggan bỏ phiếu giữ nguyên.
Đánh giá chính sách: Các quyết định nới lỏng chính sách tiếp theo sẽ trở nên "sít sao hơn" khi lãi suất tiến về mức trung lập.
Dự báo tăng trưởng: Đội ngũ nhân viên dự báo tăng trưởng GDP quý 4 là 0.0% (giảm so với mức dự báo +0.3% hồi tháng 11).
Tác động ngân sách: Ngân sách Mùa thu năm 2025 có khả năng làm giảm lạm phát khoảng 0.5 điểm phần trăm vào tháng 4/2026 nhưng sẽ cộng thêm 0.1-0.2 điểm phần trăm trong giai đoạn 2027/28.
Thị trường lao động: Dữ liệu không cho thấy sự "mở rộng nhanh chóng của tình trạng dư thừa năng lực" trong nền kinh tế.


Quyết định chính sách của Ngân hàng Trung ương Anh (BOE) sẽ được công bố trước tiên vào lúc 19:00 (giờ Việt Nam), và thị trường đang kỳ vọng rộng rãi rằng ngân hàng trung ương này sẽ cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản (bps) trong ngày hôm nay. Động thái này sẽ đưa lãi suất điều hành từ 4.00% xuống còn 3.75%. Tuy nhiên, tỷ lệ bỏ phiếu của các thành viên mới là điều thực sự gây tò mò. Dự kiến đây sẽ là một quyết định sít sao với tỷ lệ 5-4 nghiêng về phe ủng hộ cắt giảm. Người được cho là sẽ nắm giữ lá phiếu quyết định "cán cân" lần này chính là Thống đốc BOE, ông Andrew Bailey.
Vậy, thị trường đã phản ánh những gì vào giá?
Ở thời điểm hiện tại, các nhà giao dịch đang định giá khả năng xảy ra một đợt cắt giảm 25 bps hôm nay lên tới gần 98%. Do đó, rủi ro đối với đồng Bảng Anh là cực kỳ cao, ngay cả khi tỷ lệ bỏ phiếu có thể sít sao hơn dự kiến. Một quyết định bất ngờ có thể gây ra sự xáo trộn lớn trong vị thế của các nhà giao dịch, không chỉ đối với đồng Bảng mà còn cả trên thị trường trái phiếu chính phủ Anh (Gilts). Vì vậy, hãy hết sức thận trọng.
Nhìn sang năm tới, các nhà giao dịch đang định giá tổng mức cắt giảm khoảng 68 bps cho đến cuối năm 2026 (đã bao gồm cả đợt cắt giảm hôm nay). Về đợt cắt giảm tiếp theo, thị trường hiện dự báo sẽ rơi vào tháng 4/2026, sau khi báo cáo chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Anh thấp hơn dự kiến hồi đầu tuần. Trước khi có số liệu lạm phát này, kỳ vọng ban đầu là tháng 7/2026.
Đối với Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB), quyết định chính sách sẽ được đưa ra vào lúc 20:15 (giờ Việt Nam) và kịch bản có vẻ đơn giản hơn nhiều. ECB đã nói rõ quan điểm rằng họ đang "mắc kẹt" trong trạng thái chờ đợi bên lề, và các thành viên thị trường cũng đã lường trước điều này từ khá lâu. Không có bất kỳ bất ngờ lớn nào từ các diễn biến gần đây đủ để làm thay đổi triển vọng này.
Vì vậy, đừng mong đợi bất kỳ "pháo hoa" nào, khi Chủ tịch Lagarde nhiều khả năng sẽ tiếp tục rao giảng về sự kiên nhẫn trong việc cân nhắc các rủi ro khi bước sang năm mới.
Về mặt định giá thị trường, các nhà giao dịch đang đặt cược gần 98% khả năng ECB sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp này, và cũng không có đợt cắt giảm nào được định giá thêm cho năm 2026. Trách nhiệm giờ đây thuộc về ECB trong việc định hướng thị trường về khả năng có thêm một đợt cắt giảm nữa, nhưng điều này sẽ rất khó khăn trong bối cảnh lạm phát tại Đức vẫn còn dai dẳng.

Như đã đề cập, dữ liệu lạm phát sắp tới nhiều khả năng sẽ làm lu mờ các quyết định lớn của ngân hàng trung ương trong hôm nay. Tuy nhiên, đây sẽ là một báo cáo khá "rối rắm" do chịu tác động từ việc chính phủ Mỹ đóng cửa trong tháng 10 và 11. Hệ quả là Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) đã không công bố báo cáo tháng 10, khiến mọi sự chú ý hôm nay dồn cả vào số liệu tháng 11.
Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc số liệu tháng 10 hoàn toàn "bốc hơi". Phương pháp thu thập dữ liệu của BLS vẫn cho phép một phần rổ CPI được lấy từ các nguồn không yêu cầu thu thập trực tiếp, thay vào đó họ dựa vào giá trực tuyến và các nhà cung cấp dữ liệu tư nhân. Do đó, BLS vẫn có thể công bố một số con số tham khảo của tháng 10 nếu muốn. Nhưng xét cho cùng, phương án khả dĩ nhất là họ sẽ tập trung vào sự thay đổi trong hai tháng và để thị trường tự "điền vào chỗ trống".
Kỳ vọng của thị trường:
Lạm phát toàn phần hàng năm dự kiến đạt mức 3.1% trong tháng 11, tăng nhẹ so với mức 3.0% của tháng 9.
Trong khi đó, lạm phát cơ bản hàng năm ước tính sẽ giữ ổn định ở mức 3.0%.
Các ước tính chi tiết hơn từ MNI cho thấy lạm phát toàn phần thực tế được nhìn nhận ở mức 3.05% (xấp xỉ 3.1%), trong khi lạm phát cơ bản ước tính ở mức 2.98% (xấp xỉ 3.0%).
Một lần nữa, lạm phát hàng hóa cơ bản dự kiến sẽ nhích tăng, tái khẳng định tác động rõ nét hơn từ thuế quan. Tuy nhiên, lạm phát siêu lõi (dịch vụ cơ bản trừ tiền thuê nhà) ước tính sẽ tiếp tục hạ nhiệt, củng cố quan điểm rằng áp lực giá cả nhìn chung vẫn đang trong tầm kiểm soát.
Góc nhìn từ các chuyên gia phân tích:
BofA:
Dự báo CPI cơ bản tăng trung bình 0.23% mỗi tháng trong giai đoạn tháng 10-11.
Do BLS không công bố số liệu tổng hợp tháng 10, ngân hàng sẽ đánh giá dựa trên thay đổi lạm phát gộp hai tháng. Dự báo CPI toàn phần và cơ bản cho hai tháng kết thúc vào tháng 11 là 0.46% (trung bình 0.23%/tháng).
Lạm phát CPI toàn phần và cơ bản theo năm sẽ giảm nhẹ từ 3.0% trong tháng 9 xuống 2.9% trong tháng 11.
Lý do cho dự báo có phần "mềm mỏng" này là CPI sẽ phản ánh thông tin bảo hiểm y tế mới, vốn được ước tính sẽ là lực cản đáng kể đối với chỉ số toàn phần và cơ bản (nhưng sẽ không ảnh hưởng đến lạm phát PCE).
Goldman Sachs:
Dự báo CPI cơ bản tăng trung bình 0.21% mỗi tháng trong giai đoạn tháng 10-11.
Do thiếu hụt số liệu tháng 10, biến động giá của phần lớn rổ hàng hóa sẽ cần được xem xét trên cơ sở hai tháng hoặc theo năm, thay vì thay đổi một tháng như thông lệ.
Ghi nhận áp lực tăng từ thuế quan đối với các nhóm hàng hóa chịu ảnh hưởng trực tiếp, đóng góp trung bình +0.08 điểm phần trăm vào lạm phát cơ bản.
Kỳ vọng áp lực giảm từ việc chậm thu thập dữ liệu đối với các mặt hàng thường giảm giá mạnh dịp lễ cuối tháng 11, tương đương -0.04 điểm phần trăm.
Trong vài tháng tới, thuế quan sẽ tiếp tục thúc đẩy lạm phát hàng tháng, dự báo CPI cơ bản hàng tháng dao động quanh mức 0.2-0.3%.
Barclays:
Dự báo CPI cơ bản tăng trung bình 0.29% mỗi tháng trong giai đoạn tháng 10-11.
Thị trường sẽ buộc phải dựa vào thay đổi giá trong 2 tháng (từ tháng 9 đến 11), vì BLS không đưa ra hướng dẫn xử lý cho dữ liệu bị khuyết.
Báo cáo này khó có thể được xem là một thước đo lạm phát chuẩn xác, khi dữ liệu tháng 10 không đầy đủ và tháng 11 dựa trên mẫu giá nhỏ hơn.
Kỳ vọng đà tăng chủ yếu được dẫn dắt bởi giá hàng hóa cơ bản, đặc biệt là sự phục hồi của giá xe cũ.
Thị trường cũng lo ngại báo cáo này có thể bị lệch xuống thấp hơn thực tế, do việc thu thập giá chủ yếu diễn ra vào nửa sau tháng 11 - thời điểm bùng nổ các đợt khuyến mãi Black Friday.

Cơ quan tài chính Đức vừa công bố một số chi tiết về kế hoạch phát hành nợ của nước này cho năm tới. Đáng chú ý nhất, con số chủ đạo tự thân nó đã là một điểm nhấn khi nền kinh tế lớn nhất châu Âu dự kiến phát hành khoảng 512 tỷ euro chứng khoán vào năm 2026. Đây sẽ là mức phát hành kỷ lục thời hậu chiến, vượt qua cả con số viện trợ đại dịch hồi năm 2021. Để tiện so sánh, Đức đã phát hành khoảng 483 tỷ euro chứng khoán trong năm đó để đối phó với tác động từ đại dịch Covid.
Để có thêm bối cảnh, Đức đã huy động tổng cộng khoảng 438 tỷ euro vào năm 2024 và mức vay điều chỉnh cho năm 2025 ước tính là 425 tỷ euro.
Quy mô phát hành lớn này là điều cần phải cảnh giác khi Đức tiếp tục xoay trục quyết liệt trong lập trường chính sách tài khóa. Họ không còn thắt chặt chi tiêu và điều này chắc chắn sẽ dẫn đến tỷ lệ nợ trên GDP leo thang đều đặn trong vài năm tới. Và không giống như năm 2021, Đức hiện phải trả chi phí cao hơn đáng kể để phục vụ khoản nợ này.
Xét đến hoàn cảnh hiện tại, nhiều khả năng chúng ta sẽ thấy Đức vượt quá giới hạn thâm hụt ngân sách 3% trên GDP của EU vào năm tới. Đây là một hiện tượng rất hiếm gặp đối với nền kinh tế lớn nhất châu Âu. Vì vậy, hãy chuẩn bị tinh thần rằng thông tin này sẽ chiếm sóng các dòng tít lớn trong năm 2026 khi Đức lên kế hoạch vay nợ để thoát khỏi tình trạng đình lạm.
Chi tiết phân bổ: Trong tổng số 512 tỷ euro phát hành:
318 tỷ euro sẽ được huy động trên thị trường vốn.
176 tỷ euro được huy động trên thị trường tiền tệ.
Cả hai khoản này sẽ được huy động thông qua đấu giá, với một loại trái phiếu liên bang kỳ hạn 20 năm dự kiến được phát hành lần đầu tiên "dựa trên nhu cầu thị trường". Đức cũng có kế hoạch phát hành khoảng 16-19 tỷ euro trái phiếu liên bang xanh vào năm tới.
Một lần nữa, bối cảnh hiện tại rất khác so với những gì chúng ta từng thấy vào năm 2021. Khi đó, việc phát hành chủ yếu được thúc đẩy bởi viện trợ đại dịch và trợ cấp cho doanh nghiệp để chống lại tác động của Covid. Lần này, nó mang tính chất chuyển dịch cơ cấu sang đầu tư dài hạn hơn khi Đức tập trung nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, quốc phòng và khí hậu.
Đồng euro (EUR) đang đi ngang quanh các mức cao gần đây. Tâm điểm của thị trường hôm nay hướng về quyết định chính sách của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Lãi suất chính sách được dự báo rộng rãi sẽ được giữ nguyên, tuy nhiên sự chú ý sẽ tập trung vào các dự báo kinh tế cập nhật của ECB. Những bình luận gần đây từ các quan chức ECB cho thấy quan điểm lạc quan hơn về triển vọng kinh tế, từ tăng trưởng đến thị trường lao động. Đồng EUR gần nhất được giao dịch quanh mức 1.1734, theo các chiến lược gia ngoại hối Frances Cheung và Christopher Wong của OCBC.

Lập trường của ECB trở nên “hawkish” hơn về lạm phát
“Bà Lagarde ám chỉ khả năng ECB sẽ nâng dự báo tăng trưởng trong các ước tính của bộ phận nghiên cứu. Trước đó, bà Schnabel đã thể hiện quan điểm khá hawkish khi cho biết bà tương đối thoải mái với kỳ vọng của thị trường rằng động thái tiếp theo của ECB sẽ là tăng lãi suất, dù bà từ chối bình luận về thời điểm cụ thể. Bà cũng cảnh báo về áp lực lạm phát, lưu ý rằng đà giảm của lạm phát lõi đã chững lại trong bối cảnh nền kinh tế đang phục hồi, khoảng cách sản lượng thu hẹp và chính sách tài khóa mở rộng.”
“Ông Kazimir cho rằng thị trường lao động vẫn duy trì trạng thái thắt chặt. Về lạm phát, CPI lõi đã tăng 2.4% so với cùng kỳ. Ông Lane lưu ý rằng lạm phát đã không ‘đi theo hướng ngược lại’ so với dự báo của ECB về việc lạm phát sẽ giảm xuống dưới mục tiêu, qua đó có tác động đến triển vọng chính sách. Một số thành viên khác, bao gồm Kazimir và Villeroy, đã ủng hộ quan điểm giữ nguyên chính sách. Nhìn chung, giọng điệu này cho thấy chu kỳ nới lỏng của ECB có thể đã kết thúc.”
Niềm tin kinh doanh tại Pháp cải thiện trong tháng 12, được thúc đẩy bởi tâm lý tích cực hơn trong lĩnh vực sản xuất
Cuối cùng thì chúng ta cũng bắt đầu thấy những dấu hiệu cải thiện ban đầu trong tâm lý kinh doanh tại Pháp. Niềm tin của doanh nghiệp đã ở trạng thái suy yếu trong hơn một năm qua, nhưng liệu đây có phải là tín hiệu sớm cho một bước ngoặt hay không? Chỉ số niềm tin kinh doanh tổng hợp đã tăng trong tháng 12, đạt 98.7 điểm – mức cao nhất kể từ tháng 6 năm 2024.
Đà cải thiện này chủ yếu đến từ sự phục hồi rõ nét trong lĩnh vực sản xuất, với chỉ số niềm tin tăng lên 102 điểm, so với 98 điểm trước đó. Trong khi đó, niềm tin trong lĩnh vực dịch vụ giữ nguyên ở mức 98 điểm.
Diễn biến này giúp niềm tin kinh doanh tại Pháp tiệm cận trở lại mức trung bình dài hạn là 100. Lần gần nhất chỉ số chạm mức này là vào tháng 3 năm ngoái.
Theo báo cáo của cơ quan thống kê quốc gia Pháp (INSEE), điều kiện việc làm có phần suy yếu nhẹ, khi chỉ số liên quan giảm xuống 95 điểm, từ mức 96 điểm trong tháng 11. Sự sụt giảm này chủ yếu xuất phát từ triển vọng thu hẹp quy mô lao động trong lĩnh vực dịch vụ.
Ở chiều ngược lại, lĩnh vực bán lẻ và thương mại – sửa chữa xe cơ giới ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ. Chỉ số của nhóm ngành này tăng 7 điểm lên 104, mức cao nhất kể từ tháng 1 năm 2024. Đà tăng chủ yếu đến từ sự cải thiện trong ý định đặt hàng.
Dù mức cải thiện còn khiêm tốn, nhưng đây có thể là bước khởi đầu cho triển vọng tích cực hơn của kinh tế Pháp – ít nhất là theo kỳ vọng của những người lạc quan. Bất ổn chính trị và sự thiếu ổn định đã là lực cản lớn đối với Pháp trong một thời gian dài và khó có khả năng sớm biến mất trong năm 2026. Do đó, nền kinh tế nói chung vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể.
Tuy nhiên, trong bối cảnh lạm phát hiện không còn là vấn đề quá lớn, dù nhu cầu nội địa vẫn còn yếu, thì bất kỳ tín hiệu cải thiện nào về tâm lý cũng đều rất đáng ghi nhận.

Trong phiên châu Âu, tâm điểm sẽ là các quyết định chính sách tiền tệ của BoE và ECB. Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) được thị trường gần như chắc chắn sẽ cắt giảm lãi suất 25 bps, đưa lãi suất cơ bản xuống 3.75%, từ mức 4.00% trước đó.
Có sự đồng thuận cao rằng kết quả bỏ phiếu sẽ là 5–4 nghiêng về phương án cắt giảm lãi suất, với việc Thống đốc Bailey nhiều khả năng sẽ gia nhập phe ôn hòa (dovish) trong lần này. Trọng tâm theo dõi sẽ là bất kỳ yếu tố “dovish” nào gây bất ngờ trong tỷ lệ bỏ phiếu hoặc định hướng chính sách sắp tới.
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 2.00%. Tại cuộc họp này, ECB sẽ công bố cập nhật các dự báo kinh tế, trong đó nhiều khả năng sẽ có điều chỉnh tăng đối với tăng trưởng và lạm phát.
Ngân hàng trung ương nhiều khả năng không thay đổi định hướng chính sách gần đây, tức là cách tiếp cận phụ thuộc vào dữ liệu, ra quyết định theo từng cuộc họp và không cam kết trước một lộ trình lãi suất cụ thể.
Trong phiên Mỹ, thị trường sẽ đón nhận báo cáo CPI mới nhất của Mỹ. CPI toàn phần so với cùng kỳ (Y/Y) được kỳ vọng ở mức 3.1%, so với 3.0% trước đó; trong khi so với tháng trước (M/M) được dự báo ở 0.3%, không đổi so với kỳ trước.
CPI lõi Y/Y được kỳ vọng giữ ở 3.0%, trong khi chỉ số M/M được dự báo tăng lên 0.3%, từ mức 0.2% trước đó.
Có sự đồng thuận nhất định rằng báo cáo CPI lần này có thể gây ra phản ứng thị trường “lộn xộn” tương tự như báo cáo việc làm (NFP) gần đây, do những vấn đề liên quan đến đợt đóng cửa chính phủ trong tháng 10. Theo quan điểm của tôi, thị trường nhiều khả năng sẽ tập trung vào tác động của dữ liệu này đối với phe “diều hâu” trong Fed.
Tỷ lệ thất nghiệp 4.6% gần đây đã vượt dự báo cuối năm của Fed là 4.5%. Với việc Fed đặt trọng tâm lớn vào thị trường lao động, điều này — theo tôi — đã là một tín hiệu khá rõ ràng cho khả năng cắt giảm lãi suất sớm hơn dự kiến. Trong khi đó, lạm phát lại liên tục thấp hơn dự báo của Fed. Đối với năm 2025, Fed kỳ vọng Core PCE ở mức 3.0%.
Do đó, tôi cho rằng thị trường sẽ nghiêng về kịch bản ôn hòa hơn nếu CPI hôm nay đúng kỳ vọng hoặc thấp hơn dự báo. Thậm chí, dữ liệu mềm hơn có thể khiến thị trường tin rằng điều này sẽ tác động tích cực tới các thành viên Fed có quan điểm diều hâu, giúp họ dễ dàng hơn trong việc ủng hộ cắt giảm lãi suất sớm.
Ngược lại, một bất ngờ tăng của CPI có thể không làm thay đổi nhiều bức tranh lớn, nhưng sẽ gây áp lực tiêu cực lên tâm lý thị trường trong ngắn hạn.
Các hợp đồng tương lai chứng khoán châu Âu mở cửa phiên giao dịch sớm với diễn biến khá trầm lắng:
Diễn biến này nối tiếp đà bán nhẹ trong phiên hôm qua tại châu Âu, trong khi Phố Wall chịu áp lực mạnh hơn khi nhóm cổ phiếu công nghệ là lực cản chính. Chỉ số S&P 500 đóng cửa giảm 1.2%, Nasdaq mất 1.8%, còn Dow Jones giảm 0.5%.
Bức tranh trên đang định hình tâm lý thận trọng hơn trước thềm phiên giao dịch châu Âu, dù các hợp đồng tương lai Mỹ cho thấy dấu hiệu hồi phục nhẹ của cổ phiếu công nghệ. Hiện hợp đồng tương lai S&P 500 tăng 0.2%, trong khi Nasdaq futures tăng 0.5%.
Xét tổng thể, những lo ngại xoay quanh nguy cơ bong bóng AI vẫn đang bao trùm thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, báo cáo CPI của Mỹ được kỳ vọng sẽ là yếu tố tạo điểm nhấn cho diễn biến thị trường trong ngày.
Đối với các chỉ số châu Âu, tuần giao dịch hiện tại nhìn chung khá ì ạch. DAX đã giảm gần 1% và đứng trước nguy cơ chấm dứt chuỗi ba tuần tăng liên tiếp trước đó. CAC 40 cũng chịu áp lực khi đã xóa sạch mức tăng đạt được vào đầu tuần. Trong khi đó, thị trường chứng khoán Anh chủ yếu ghi nhận nhịp hạ nhiệt sau phiên tăng mạnh ngày hôm qua, được hỗ trợ bởi dữ liệu CPI trong nước thấp hơn dự kiến.

Cán cân thương mại của Thụy Sĩ trong tháng 11 đạt thặng dư 3.84 tỷ CHF, giảm so với mức 4.32 tỷ CHF của tháng trước. Diễn biến này phản ánh sự suy yếu đồng thời của cả hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu.
Cụ thể, xuất khẩu giảm 7.1% so với tháng trước, trong khi nhập khẩu cũng giảm 6.8% theo tháng. Các số liệu thương mại của Thụy Sĩ vốn có độ biến động lớn do không bao gồm kim loại quý, đá quý, các tác phẩm nghệ thuật và đồ cổ.
Ở một diễn biến liên quan, xuất khẩu đồng hồ Thụy Sĩ tiếp tục chịu áp lực, giảm 7.3% so với cùng kỳ năm trước về mặt danh nghĩa, xuống còn 2.25 tỷ CHF.
Đây sẽ lại là một đợt công bố dữ liệu “không bình thường” nữa, phần nào tương tự những gì thị trường đã chứng kiến với báo cáo lao động hồi đầu tuần. Tuy nhiên, điểm khác biệt lần này là Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) sẽ không công bố một báo cáo đầy đủ cho tháng 10, buộc thị trường phải chấp nhận khoảng trống dữ liệu giữa báo cáo CPI tháng 9 và báo cáo được công bố hôm nay.
Vậy điều này có ý nghĩa gì?
Thực tế không hoàn toàn đúng khi nói rằng chúng ta sẽ không thấy bất kỳ số liệu nào của tháng 10. Để hiểu rõ hơn, cần biết rằng việc thu thập dữ liệu giá tiêu dùng thường được thực hiện trực tiếp hoặc qua điện thoại — điều đã không thể thực hiện trong tháng 10 do chính phủ Mỹ đóng cửa.
Tuy vậy, hơn 20% rổ CPI được tổng hợp từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau không đòi hỏi thu thập trực tiếp. Những dữ liệu này chủ yếu dựa vào giá trực tuyến và các nhà cung cấp dữ liệu tư nhân.
Do đó, nếu BLS muốn, họ vẫn có thể công bố phần dữ liệu này trong báo cáo. Tuy nhiên, cách thức trình bày và mức độ chi tiết của báo cáo hôm nay vẫn còn là dấu hỏi.
Một khả năng là BLS sẽ không công bố các số liệu biến động theo tháng, mà tập trung nhiều hơn vào các chỉ số so với cùng kỳ năm trước. Hoặc họ có thể chỉ công bố các chỉ số giá của một số nhóm hàng trong tháng 11, để thị trường tự suy luận bằng cách so sánh với tháng 9, trong khi tháng 10 trở thành “mảnh ghép bị thiếu”.
Nói cách khác, thị trường sẽ phải chờ xem báo cáo thực tế được công bố ra sao. Morgan Stanley hiện đã đưa ra nhận định rằng:
“Do tác động của việc chính phủ đóng cửa, các số liệu theo từng tháng sẽ không được công bố, mà chỉ có mức giá của tháng 11.”
Xét về quan điểm của các nhà phân tích, bức tranh chung nhìn chung không thay đổi. Lạm phát hàng hóa lõi có khả năng tăng nhẹ vào cuối năm, khi tác động của thuế quan tiếp tục lan tỏa vào nền kinh tế. Tuy nhiên, các yếu tố mang tính mùa vụ — chẳng hạn như các chương trình giảm giá dịp Black Friday — có thể tạo áp lực giảm đối với mặt bằng giá trong tháng 11. Đây là điểm mà thị trường cần đặc biệt lưu ý.
Nhìn chung, xu hướng lạm phát nhiều khả năng vẫn cho thấy sự hạ nhiệt nhẹ của áp lực giá cả, và đây có lẽ sẽ tiếp tục là thông điệp chính khi thị trường “lắng bụi” sau báo cáo.
Trừ khi xuất hiện bất ngờ lớn, phản ứng của thị trường nhiều khả năng sẽ mạnh hơn ngay sau khi số liệu được công bố so với các sự kiện rủi ro quan trọng khác trong ngày, bao gồm các quyết định chính sách của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB).
Thị trường hiện gần như chắc chắn BoE sẽ cắt giảm lãi suất, trong khi ECB được kỳ vọng sẽ giữ nguyên chính sách. Do đó, khó có khả năng xuất hiện nhiều kịch tính từ hai sự kiện này, khiến báo cáo CPI của Mỹ trở thành yếu tố chính tạo biến động trong phiên giao dịch hôm nay.
Tuy nhiên, về dài hơn, nhiều khả năng nhà đầu tư sẽ “phai nhạt” phản ứng ban đầu trước các con số CPI, do những vấn đề liên quan đến chất lượng dữ liệu, đặc biệt là sự thiếu hụt mẫu dữ liệu theo tháng cho tháng 10 và độ tin cậy hạn chế của các chi tiết trong báo cáo tháng 11.
Vì vậy, trừ khi lạm phát mang lại một cú sốc thực sự, phản ứng của thị trường trong bức tranh lớn nhiều khả năng vẫn khá ôn hòa. Điều này càng hợp lý khi thời điểm cắt giảm lãi suất tiếp theo của Fed hiện mới chỉ được thị trường định giá vào tháng 6 năm sau.
Không có lý do gì để vội vàng điều chỉnh kỳ vọng chính sách dựa trên một bộ dữ liệu còn nhiều nghi vấn, trong khi vẫn còn nhiều tháng phía trước để đánh giá đầy đủ hơn xu hướng lạm phát.


Bank of America (BofA) cảnh báo thị trường cổ phiếu toàn cầu đang xuất hiện ngày càng rõ các dấu hiệu bong bóng khi hoạt động đầu cơ gia tăng và định giá tiếp tục bị kéo căng, dù xu hướng trí tuệ nhân tạo (AI) cốt lõi vẫn được đánh giá còn dư địa tăng. Theo BofA, rủi ro bong bóng hiện đã lộ diện ở một số phân khúc và thị trường nhất định, như cổ phiếu theo chủ đề hạt nhân, lượng tử và thị trường Hàn Quốc, trong khi nhóm cổ phiếu AI trung tâm gồm S&P 500, Nasdaq và Mag7 vẫn chưa đạt tới các mức quá nóng thường thấy trước đỉnh bong bóng.
Sự phân hóa này khiến BofA cho rằng AI có thể tiếp tục hỗ trợ đà tăng của thị trường sang năm 2026, tuy nhiên nhấn mạnh quỹ đạo hiện tại của chứng khoán Mỹ đang ngày càng giống các chu kỳ bùng nổ công nghệ trong quá khứ, đặc biệt là giai đoạn trước bong bóng dot-com. Theo đó, AI không phải là ngoại lệ đối với rủi ro bong bóng, mà có thể trở thành chất xúc tác khiến chu kỳ tăng giá tài sản kéo dài hơn nhưng cũng mong manh hơn khi sự hưng phấn lan rộng trên toàn thị trường.

BoE nhiều khả năng sẽ cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp chính sách cuối cùng của năm, trong bối cảnh lạm phát hạ nhiệt và các tín hiệu cho thấy đà tăng trưởng kinh tế đang suy yếu.
Lạm phát CPI tháng 11 giảm xuống 3.2%, thấp hơn dự báo, cùng với thị trường lao động kém tích cực và tăng trưởng kinh tế co lại nhẹ, đã củng cố lập luận rằng lập trường tiền tệ thắt chặt đang gây sức ép lên nhu cầu.
Tuy nhiên, BoE được kỳ vọng sẽ duy trì thái độ thận trọng khi lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% và áp lực giá trong lĩnh vực dịch vụ còn dai dẳng, khiến dư địa nới lỏng chính sách trong thời gian tới được đánh giá là hạn chế. Vì vậy, nếu có cắt giảm, động thái này nhiều khả năng sẽ được xem là một bước điều chỉnh có kiểm soát hơn là khởi đầu cho một chu kỳ hạ lãi suất mạnh.

Mỹ vừa phê duyệt gói bán vũ khí cho Đài Loan trị giá hơn 10 tỷ USD, bao gồm các hệ thống HIMARS, tên lửa ATACMS, pháo tự hành và drone, qua đó nâng cao đáng kể năng lực răn đe và tấn công tầm xa của hòn đảo này, đồng thời làm gia tăng căng thẳng trong quan hệ Mỹ–Trung.
Động thái này nhiều khả năng sẽ vấp phải phản ứng mạnh từ Bắc Kinh, nước luôn coi Đài Loan là một phần lãnh thổ và kiên quyết phản đối các thương vụ vũ khí giữa Washington và Đài Bắc. Trên thị trường tài chính, kỳ vọng Trung Quốc sẽ tăng chi tiêu quốc phòng trước rủi ro địa chính trị leo thang đã đẩy chỉ số cổ phiếu quốc phòng CSI Defence Index tăng hơn 2%, lên mức cao nhất trong 2 tháng.
Về tổng thể, dù chưa gây xáo trộn lớn ngay lập tức, gói bán vũ khí này tiếp tục làm sâu sắc thêm cạnh tranh chiến lược Mỹ–Trung và gia tăng bất định đối với an ninh khu vực cũng như tâm lý nhà đầu tư tại châu Á.

Nhật Bản đang phát đi tín hiệu cảnh giác cao độ trước các biến động trên thị trường ngoại hối, trong bối cảnh đồng yen tiếp tục chịu áp lực suy yếu do chênh lệch lãi suất với các nền kinh tế lớn. Thông qua các phát biểu mang tính can thiệp bằng ngôn từ, chính phủ nhằm kiềm chế hoạt động đầu cơ và ngăn chặn những biến động tỷ giá quá mức hoặc thiếu trật tự, đồng thời tránh gây xáo trộn thị trường như khi can thiệp trực tiếp.
Việc theo dõi sát cả diễn biến của lãi suất dài hạn cho thấy mối lo rộng hơn về nguy cơ điều kiện tài chính bị thắt chặt, đặc biệt với một nền kinh tế có mức nợ cao như Nhật Bản. Trong khi thị trường đang kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sẽ tiếp tục bình thường hóa chính sách tiền tệ một cách thận trọng, giới chức dường như ưu tiên ổn định tỷ giá, kiểm soát biến động và “mua thời gian”, hơn là thúc đẩy một sự điều chỉnh nhanh của đồng yen.
Giá vàng ổn định trên mức 4,330 USD/oz trong phiên giao dịch châu Á ngày hôm nay.


Ông Donald Trump công bố kế hoạch chi trả “cổ tức chiến binh” trị giá 1,776 USD cho mỗi quân nhân Mỹ đang tại ngũ trước Giáng sinh, một động thái vừa mang ý nghĩa biểu tượng vừa tạo ra tác động tài khóa ở mức cận biên.
Với hơn 1 triệu quân nhân thụ hưởng, quy mô gói chi trả ước khoảng 1.8 tỷ USD, tương đương một cú hích ngắn hạn cho tiêu dùng, đặc biệt trong bối cảnh chi tiêu mùa lễ tăng cao, nhưng khó tạo ảnh hưởng đáng kể lên các biến số vĩ mô của nền kinh tế Mỹ.
Đề xuất này cho thấy cách tiếp cận quen thuộc của ông Trump trong việc sử dụng các khoản chuyển tiền trực tiếp có mục tiêu như một công cụ kinh tế – chính trị, vừa củng cố sự ủng hộ của các nhóm cử tri then chốt, vừa phát đi tín hiệu về sự sẵn sàng nới lỏng chính sách thông qua tài khóa.
Cùng lúc, việc ông Trump cho biết sẽ sớm công bố Chủ tịch Fed mới, với cam kết ủng hộ hạ lãi suất “mạnh”, càng làm rõ định hướng ưu tiên tăng trưởng và gây sức ép lên chính sách tiền tệ, bất chấp những lo ngại xoay quanh kỷ luật tài khóa và tính độc lập của Fed.

Hàn Quốc cảnh báo rủi ro biến động tỷ giá ngày càng gia tăng khi chênh lệch chính sách tiền tệ toàn cầu tiếp tục mở rộng, báo hiệu mức độ cảnh giác cao hơn của giới chức tài chính đối với thị trường ngoại hối.
Phát biểu sau cuộc họp với Thống đốc Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BoK) Rhee Chang-yong và các cơ quan quản lý tài chính cấp cao, Bộ trưởng Tài chính Koo Yoon-cheol cho biết chính phủ ngày càng lo ngại về tình trạng dao động mạnh của tỷ giá won và những tác động lan tỏa có thể xảy ra đối với điều kiện tài chính trong nước. Ông nhấn mạnh cơ quan chức năng đang theo dõi thị trường “24/7” và sẵn sàng triển khai các biện pháp ứng phó nếu biến động trở nên quá mức.
Cảnh báo này được đưa ra trong bối cảnh thị trường tiền tệ châu Á đang chịu áp lực mới từ sự phân hóa trong chính sách lãi suất toàn cầu – đặc biệt là giữa chính sách vẫn mang tính thắt chặt của Mỹ và lập trường thận trọng hơn tại nhiều nền kinh tế khác. Đối với Hàn Quốc, nguy cơ lớn nhất là các biến động mạnh của đồng won có thể làm gia tăng lạm phát nhập khẩu hoặc làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư, đúng vào thời điểm nhạy cảm của chu kỳ kinh tế trong nước.
Dù Bộ trưởng Koo không nêu cụ thể biện pháp nào, tuyên bố của ông để ngỏ khả năng tăng cường phối hợp với BoK, bao gồm cả việc can thiệp trực tiếp hoặc gián tiếp vào thị trường ngoại hối. Cách tiếp cận này tương đồng với diễn biến tại Ấn Độ, nơi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) đã hành động nhanh chóng trong tuần này để bình ổn đồng rupee trước áp lực toàn cầu, thể hiện xu hướng chung của các ngân hàng trung ương châu Á: ưu tiên ngăn ngừa biến động mất trật tự hơn là để tỷ giá điều chỉnh tự do.
Sau khi RBI can thiệp, tỷ giá USD/INR biến động mạnh – đồng rupee tăng vọt, trước khi hồi lại khoảng 50% theo mô hình điều chỉnh Fibonacci. Diễn biến này cho thấy hiệu quả tức thời của hành động can thiệp và gợi ý “kịch bản mẫu” mà các nước trong khu vực, bao gồm Hàn Quốc, có thể tham khảo.
Tại Hàn Quốc, Bộ Tài chính từ lâu vẫn đóng vai trò chủ đạo trong chính sách tỷ giá, trong khi Ngân hàng Trung ương đảm nhận phần vận hành kỹ thuật. Khung phối hợp này cho thấy nếu đồng won tiếp tục suy yếu trong thời gian tới, đặc biệt do các dòng tiền đầu cơ hoặc biến động vượt xa yếu tố cơ bản, khả năng cao chính phủ sẽ chỉ đạo can thiệp để ổn định thị trường.
Ở thời điểm hiện tại, giới chức Hàn Quốc dường như vẫn ưu tiên phát tín hiệu cảnh báo và theo dõi sát sao hơn là hành động ngay lập tức. Tuy nhiên, việc nhấn mạnh rủi ro đến từ chênh lệch chính sách tiền tệ toàn cầu cho thấy mức độ nhạy cảm cao với các cú sốc bên ngoài – nhất là khi thị trường đang đánh giá lại thời điểm và quy mô cắt giảm lãi suất của Mỹ. Giống như các nền kinh tế châu Á khác, Hàn Quốc tỏ rõ quyết tâm không để biến động tỷ giá lan rộng sang các loại tài sản khác, coi ổn định thị trường ngoại hối là ưu tiên chính sách hàng đầu trong ngắn hạn.

Trong bản phân tích trước thềm công bố dữ liệu, Morgan Stanley cho biết họ kỳ vọng lạm phát cơ bản (core CPI) tháng 11 sẽ tiếp tục thể hiện sự bền bỉ, được dẫn dắt bởi đà phục hồi của chi phí nhà ở và mức giá hàng hóa vẫn cao. Ngân hàng ước tính lạm phát cơ bản trung bình trong hai tháng 10 và 11 đạt khoảng 0.28% so với tháng trước, tương ứng mức tăng khoảng 3.0% so với cùng kỳ năm ngoái.
Lạm phát tổng thể (headline CPI) cũng được dự báo duy trì ở mức cao, trung bình khoảng 0,26% mỗi tháng trong cùng giai đoạn, phản ánh nền tảng giá cả vẫn còn vững. Morgan Stanley nhận định những con số này cho thấy đà lạm phát cơ bản vẫn mạnh và chưa phù hợp với kịch bản lạm phát nhanh chóng quay về mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Tuy nhiên, báo cáo CPI tháng 11 đi kèm một điểm đặc biệt quan trọng: do chính phủ Mỹ tạm thời đóng cửa, dữ liệu chi tiết theo tháng cho tháng 10 và tháng 11 sẽ không được công bố riêng biệt. Thay vào đó, thị trường chỉ nhận được mức giá tổng hợp tháng 11, khiến việc đánh giá biến động hàng tháng trở nên khó khăn hơn. Dù vậy, Morgan Stanley cho rằng tín hiệu tổng thể vẫn cho thấy áp lực lạm phát nền tảng còn mạnh.
Chi phí nhà ở được kỳ vọng sẽ phục hồi sau giai đoạn hạ nhiệt, do độ trễ quen thuộc giữa giá thuê trên thị trường và cách đo lường chính thức. Trong khi đó, giá hàng hóa – từng là yếu tố giúp giảm lạm phát – được dự báo vẫn ổn định ở mức cao, cho thấy áp lực giá không chỉ giới hạn ở lĩnh vực dịch vụ.
Morgan Stanley lưu ý rằng việc thiếu chi tiết có thể khiến phản ứng của thị trường phần nào thận trọng hơn, song thông điệp tổng thể nhiều khả năng vẫn củng cố quan điểm thận trọng của Fed đối với việc nới lỏng chính sách. Với lạm phát cơ bản vẫn quanh mức 3%, dữ liệu này khó có thể mang lại cho các nhà hoạch định chính sách đủ cơ sở để sớm phát tín hiệu cắt giảm lãi suất.
Theo Morgan Stanley, ngay cả trong trường hợp báo cáo CPI tháng 11 bị hạn chế về mặt kỹ thuật, kết quả vẫn sẽ củng cố nhận định rằng lạm phát vẫn “dính chặt” (sticky), buộc Fed phải duy trì chính sách thắt chặt trong ít nhất vài quý đầu năm 2026.

Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) được dự báo sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp chính sách ngày thứ Năm, qua đó củng cố quan điểm rằng chu kỳ nới lỏng đã kết thúc khi kinh tế khu vực đồng euro cho thấy khả năng chống chịu tốt hơn và lạm phát duy trì ổn định gần mục tiêu.
Các số liệu kinh tế gần đây vượt kỳ vọng của chính ECB, giúp xoa dịu lo ngại rằng những gián đoạn trong thương mại toàn cầu có thể làm suy yếu tăng trưởng. Các doanh nghiệp xuất khẩu đã thích ứng nhanh hơn dự kiến trước áp lực thuế quan từ Mỹ, trong khi nhu cầu nội địa mạnh lên tại Đức đã phần nào bù đắp cho sự yếu kém kéo dài trong lĩnh vực sản xuất của khu vực. Nhờ vậy, nền kinh tế eurozone hiện tăng trưởng gần với mức tiềm năng ước tính.
Diễn biến lạm phát cũng ủng hộ việc duy trì chính sách ổn định. Lạm phát toàn phần tiếp tục dao động quanh mục tiêu 2% của ECB, chủ yếu nhờ giá dịch vụ vững chắc, trong khi áp lực giá cơ bản vẫn được kiểm soát. Với triển vọng lạm phát dự kiến duy trì gần mục tiêu trong trung hạn, các nhà hoạch định chính sách không có nhiều lý do để thay đổi lãi suất theo bất kỳ hướng nào.
Trong bối cảnh đó, ECB nhiều khả năng sẽ điều chỉnh nhẹ dự báo tăng trưởng và lạm phát theo hướng tích cực hơn, qua đó đánh dấu việc khép lại chu kỳ cắt giảm lãi suất đã khiến mức lãi suất chính sách giảm một nửa so với đỉnh điểm trong năm qua. Mặc dù một số ý kiến đã xuất hiện về khả năng tăng lãi suất trong tương lai, cuộc thảo luận này vẫn bị xem là quá sớm, xét tới tình trạng dư thừa công suất trong lĩnh vực sản xuất và chỉ mới xuất hiện tín hiệu phục hồi công nghiệp ban đầu.
Chủ tịch ECB Christine Lagarde dự kiến sẽ tránh đưa ra định hướng cụ thể về bước đi tiếp theo, thay vào đó nhấn mạnh tính phụ thuộc vào dữ liệu và sự cần thiết phải đánh giá thêm diễn biến kinh tế thực tế. Thị trường hiện kỳ vọng ECB sẽ duy trì mặt bằng lãi suất hiện tại ít nhất đến năm 2026 hoặc 2027, củng cố nhận định rằng ngân hàng trung ương đang khá thoải mái với lập trường chính sách hiện nay.

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) được dự báo sẽ tiếp tục khiến thị trường phải “đoán già đoán non” về mức lãi suất cuối chu kỳ, khi cơ quan này nhiều khả năng giữ lập trường kiên nhẫn và thận trọng sau cuộc họp chính sách kéo dài hai ngày, kết thúc vào thứ Sáu tuần này. Theo nhận định của Bank of America, BoJ sẽ duy trì thông điệp rằng quá trình bình thường hóa chính sách sẽ diễn ra từ tốn, có điều kiện và phụ thuộc chặt chẽ vào dữ liệu kinh tế.
Mặc dù thị trường gần như đã định giá cho một đợt tăng lãi suất trong tháng 12, tâm điểm chú ý sẽ nhanh chóng chuyển sang cách Thống đốc Kazuo Ueda định hình triển vọng chính sách sắp tới. Giới đầu tư mong muốn BoJ làm rõ mức lãi suất “đích” mà ngân hàng trung ương hướng tới, song nhiều khả năng các quan chức sẽ tránh đưa ra tín hiệu cụ thể. Thay vào đó, BoJ có thể lặp lại quan điểm lâu nay rằng mọi bước đi tiếp theo sẽ phụ thuộc vào phản ứng của nền kinh tế và lạm phát trước các lần tăng trước đó.
Sự thận trọng này phản ánh hai yếu tố: một là mức độ chưa chắc chắn xung quanh động lực lạm phát cơ bản của Nhật Bản, và hai là sự nhạy cảm ngày càng cao với điều kiện tài chính trong nước. Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) gần đây tăng mạnh đã làm dấy lên lo ngại rằng việc siết chính sách quá nhanh có thể bóp nghẹt đà phục hồi còn mong manh của nhu cầu nội địa. Ngay cả sau khi tăng lãi suất, lãi suất thực tại Nhật Bản vẫn sẽ ở mức âm, cho thấy BoJ ưu tiên cách tiếp cận dần dần hơn là tuân theo một lộ trình thắt chặt định sẵn.
Diễn biến tỷ giá tiếp tục là yếu tố rủi ro then chốt. Dù BoJ luôn khẳng định đồng yên không phải là mục tiêu chính sách trực tiếp, các nhà hoạch định vẫn nhận thức rõ rằng biến động tỷ giá mạnh có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng lạm phát và tâm lý công chúng. Nếu đồng yên suy yếu nhanh sau cuộc họp hoặc đầu năm tới, áp lực có thể gia tăng buộc BoJ phải đẩy nhanh tốc độ thắt chặt. Trong kịch bản đó, kỳ vọng về đợt tăng lãi suất tiếp theo – hiện được thị trường dự đoán rơi vào khoảng giữa hoặc cuối năm 2026 – có thể được đẩy sớm lên tháng 4/2026, đặc biệt nếu lạm phát duy trì bền vững và tăng trưởng tiền lương vẫn tích cực.
Ở thời điểm hiện tại, BoJ được cho là sẽ duy trì cách tiếp cận cố ý mập mờ: nhấn mạnh sự kiên nhẫn, theo dõi sát dữ liệu mới và tránh cam kết về bất kỳ mức lãi suất cuối cùng nào. Cách tiếp cận này có thể khiến thị trường thất vọng vì thiếu định hướng rõ ràng, nhưng lại giúp BoJ giữ được linh hoạt chính sách trong bối cảnh môi trường kinh tế trong nước và toàn cầu vẫn còn nhiều biến động.

Đà bật tăng trong quý cho thấy hoạt động kinh tế đã có dấu hiệu cải thiện sau giai đoạn yếu kém trước đó, nhờ sức chi tiêu hộ gia đình duy trì ổn định và nhu cầu nội địa có phần phục hồi vào cuối mùa đông. Tuy nhiên, bức tranh tổng thể vẫn còn pha trộn: tính theo trung bình năm, GDP theo phương pháp sản xuất trong quý III/2025 vẫn giảm 0,5% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy nền kinh tế chưa hoàn toàn thoát khỏi ảnh hưởng của giai đoạn suy giảm trước đó.
Phản ứng của thị trường khá dè dặt. Đồng đô la New Zealand (NZD) chỉ tăng nhẹ sau khi số liệu được công bố, với cặp NZD/USD nhích lên vài điểm rồi nhanh chóng hạ nhiệt, phản ánh việc giới đầu tư không tin rằng dữ liệu này đủ sức thay đổi đáng kể triển vọng chính sách hay kinh tế vĩ mô trong ngắn hạn.
Phản ứng chừng mực đó cũng phản ánh một thực tế: GDP là chỉ báo mang tính “hồi cố”. Báo cáo hôm nay chủ yếu phản ánh điều kiện kinh tế của vài tháng trước – thời điểm chưa tính đến những thay đổi gần đây về điều kiện tài chính, tăng trưởng toàn cầu hay kỳ vọng chính sách tiền tệ. Trong bối cảnh biến động nhanh, số liệu GDP hàng quý thường mang tính xác nhận những gì đã xảy ra hơn là chỉ báo xu hướng hiện tại.
Ngoài ra, GDP còn thường xuyên được điều chỉnh – đôi khi với mức đáng kể – làm hạn chế giá trị của nó trong việc định hướng chính sách hay quyết định đầu tư theo thời gian thực. Do đó, dù mức tăng trưởng vượt kỳ vọng trong quý III giúp bổ sung góc nhìn về quỹ đạo phục hồi của kinh tế New Zealand, thị trường nhiều khả năng vẫn sẽ tập trung hơn vào các chỉ báo tần suất cao hơn như lạm phát, thị trường lao động, khảo sát doanh nghiệp và các chỉ số điều kiện tài chính khi đánh giá bước đi tiếp theo của Ngân hàng Trung ương New Zealand (RBNZ).

Chỉ số DXY trong phiên thứ Tư tăng nhẹ khi đồng bạc xanh hưởng lợi từ sự suy yếu của bảng Anh và yên Nhật, cùng với làn sóng bán tháo trên thị trường chứng khoán Mỹ làm gia tăng nhu cầu trú ẩn bằng USD. Cụ thể, bảng Anh giảm mạnh sau khi dữ liệu lạm phát tháng 11 của Anh thấp hơn dự báo, trong khi đồng yên chịu áp lực do lo ngại về tình hình tài khóa Nhật Bản. Cùng lúc đó, đà giảm sâu của chứng khoán Mỹ trong phiên đã thúc đẩy nhu cầu thanh khoản, hỗ trợ đồng USD tăng giá. Tuy nhiên, đồng bạc xanh sau đó điều chỉnh giảm khỏi mức cao nhất trong ngày sau khi Thống đốc Fed Christopher Waller đưa ra bình luận mang tính “bồ câu”, cho rằng Fed vẫn có thể tiếp tục cắt giảm lãi suất vì mặt bằng lãi suất hiện vẫn cao hơn mức trung lập khoảng 50–100 điểm cơ bản. Thị trường hiện đang hướng sự chú ý tới loạt quyết định chính sách tiền tệ từ các ngân hàng trung ương lớn trong tuần này, bao gồm Ngân hàng Anh (BoE) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) vào thứ Năm, cùng với Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) – được kỳ vọng sẽ nâng lãi suất lên mức cao nhất trong ba thập kỷ vào thứ Sáu.
Chỉ số DXY +0.17%
EUR/USD -0.08%
GBP/USD -0.33%
USD/JPY +0.62%
AUD/USD -0.40%
NZD/USD -0.15%
USD/CAD +0.20%
USD/CHF: +0.09%
Thị trường chứng khoán Mỹ giảm mạnh trong phiên thứ Tư, khi chỉ số Dow Jones và S&P 500 cùng ghi nhận phiên giảm thứ tư liên tiếp, trong bối cảnh tâm lý lo ngại về nhóm cổ phiếu liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) tái bùng phát. Cổ phiếu Oracle giảm hơn 5% sau khi tờ Financial Times đưa tin đối tác trung tâm dữ liệu lớn nhất của công ty – Blue Owl Capital – sẽ không tham gia hỗ trợ cho dự án trung tâm dữ liệu trị giá 10 tỷ USD tiếp theo. Tuy nhiên, Oracle cho biết các cuộc đàm phán về thỏa thuận đầu tư cổ phần cho dự án trung tâm dữ liệu tại bang Michigan vẫn đang diễn ra đúng tiến độ và không bao gồm Blue Owl. Diễn biến này kéo nhóm công nghệ S&P 500 giảm hơn 2%, đánh dấu phiên sụt giảm thứ tư trong năm phiên gần nhất.
Dow Jones -0.47%
S&P 500 -1.16%
Nasdaq Composite -1.81%.
Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu Brent và WTI bật tăng thêm hơn 2% lên mức 60 USD/thùng và 56 USD/thùng, sau khi Tổng thống Donald Trump ra lệnh phong tỏa các tàu chở dầu ra vào Venezuela, khiến hầu hết hoạt động xuất khẩu của nước này tiếp tục đình trệ.
Ở nhóm kim loại quý, giá bạc lần đầu tiên vượt ngưỡng 66 USD/ounce, trong khi giá vàng cũng tăng nhẹ 0.8% lên mức 4,330 USD/ounce, được hỗ trợ bởi kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất cùng với rủi ro địa chính trị gia tăng, khiến nhà đầu tư tìm đến các tài sản an toàn. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ gần như đi ngang trong phiên, quanh mức 4.14% khi giới đầu tư đánh giá các dữ liệu kinh tế bị trì hoãn do đợt đóng cửa chính phủ kéo dài 43 ngày, khiến bức tranh kinh tế Mỹ chưa được phản ánh đầy đủ. Giới đầu tư hiện dự đoán Fed sẽ chưa tiếp tục cắt giảm lãi suất thêm trong vài tháng tới.

Năm ngoái, Mỹ đã bắt đầu hạn chế việc sử dụng và xuất khẩu máy quang khắc (EUV) chúng sang Trung Quốc.
Tất nhiên, điều đó đã gây ra một số hoảng loạn ở Bắc Kinh và các nguồn lực của đất nước đã được huy động để xây dựng một sản phẩm thay thế. Một báo cáo hôm nay từ Reuters cho biết họ đã thành công ít nhất một phần. Trích dẫn các nguồn tin, báo cáo cho biết các nhà nghiên cứu đã tạo ra một nguyên mẫu hoạt động, không phải bây giờ mà là vào "đầu năm 2025" mặc dù nó vẫn đang được thử nghiệm và chưa sản xuất được một con chip hoạt động.
Điều đó nghe có vẻ hơi đáng ngờ nhưng chúng là những cỗ máy cực kỳ phức tạp. Mục tiêu của Trung Quốc là sản xuất chip của riêng mình vào năm 2028.
Nếu đúng như vậy, Mỹ sẽ mất đi bất kỳ lợi thế nào mà họ có trong lĩnh vực chip. Câu hỏi đặt ra là liệu Mỹ có thể đi xa đến mức nào trong lĩnh vực AI vào thời điểm đó để điều đó không còn quan trọng nữa.
Về phản ứng của thị trường, cổ phiếu của ASML đã giảm sau các tiêu đề nhưng có vẻ như thị trường đã phần lớn định giá sự phát triển này rồi.

Quan chức Waller đã có một sự thay đổi rất bi quan về nền kinh tế. Các ứng cử viên khác của Fed đang lập luận về việc cắt giảm lãi suất dựa trên năng suất nhưng ông ấy lại lập luận dựa trên một nền kinh tế yếu kém.
Năm 2026 có thể sẽ là một năm tốt hơn cho nền kinh tế, hy vọng điều đó sẽ giúp thị trường việc làm.
Lạm phát cao hơn mục tiêu nhưng sẽ giảm trong vài tháng tới.
Kỳ vọng lạm phát đã được neo giữ.
Fed có thể đi với tốc độ vừa phải, không cần hành động mạnh mẽ.
Thị trường việc làm cho thấy Fed nên tiếp tục cắt giảm lãi suất.
Fed đang cao hơn mức trung lập 50-100 điểm cơ bản.
Khó có thể nói rằng thuế quan đã gây ra sự yếu kém của thị trường việc làm.
Lạm phát đã được kiểm soát và Fed sẽ tiếp tục kiểm soát nó.
Không thấy nhiều rủi ro giảm đối với thuế quan.