Giá vàng giao dịch tại mức 4,462 USD/oz

Giá vàng giao dịch tại mức 4,462 USD/oz trước các căng thẳng địa chính trị

Giá vàng giao dịch tại mức 4,462 USD/oz trước các căng thẳng địa chính trị

Nga đã triển khai một tàu ngầm và các phương tiện hải quân khác để hộ tống một tàu chở dầu mà Hoa Kỳ đang cố gắng bắt giữ trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và việc thực thi lệnh trừng phạt, theo Wall Street Journal. Con tàu, trước đây được gọi là Bella 1, đã trở thành tâm điểm của cuộc rượt đuổi kéo dài giữa Tuần duyên Mỹ và hiện đã khiến Moscow trực tiếp tham gia vào tranh chấp này.
Bella 1, một tàu chở dầu cũ kỹ bị Mỹ liệt vào danh sách trừng phạt vì liên quan đến vận chuyển dầu bất hợp pháp, đã không thể nhận hàng ở Venezuela và cố gắng tránh phong tỏa của Mỹ được áp đặt trong khuôn khổ trừng phạt nhắm vào xuất khẩu dầu của chính quyền Maduro. Lực lượng Mỹ đã truy đuổi con tàu này ra Đại Tây Dương sau khi thủy thủ đoàn đẩy lùi nỗ lực lên tàu của phía Mỹ vào tháng 12 và từ chối tuân theo mệnh lệnh trong vùng biển Caribe. Trong một hành động táo bạo nhằm ngăn chặn việc bị chặn bắt, thủy thủ đoàn đã sơn cờ Nga lên thân tàu, đổi tên thành Marinera và đăng ký dưới quốc tịch Nga mà không qua quy trình xác minh tiêu chuẩn — một động thái mà các chuyên gia pháp lý cho rằng không tự động mang lại quốc tịch hợp pháp nhưng khiến việc thực thi trở nên phức tạp hơn.
Quyết định của Moscow trong việc cung cấp tàu ngầm hộ tống đánh dấu sự leo thang đáng kể trong căng thẳng hàng hải với Washington, đồng thời nhấn mạnh mối lo ngại của Nga về các hành động của Mỹ nhằm cắt đứt nguồn thu từ dầu liên quan đến Venezuela và, trong một số trường hợp, Iran. Các quan chức Nga đã chính thức phản đối việc truy đuổi của Mỹ và kêu gọi Washington dừng lại, thể hiện sự bất đồng sâu sắc hơn về việc thực thi các biện pháp trừng phạt và cách diễn giải luật hàng hải quốc tế.
Cuộc đối đầu này diễn ra trong bối cảnh Mỹ gia tăng hiện diện hải quân và không quân ở Caribe, nằm trong chiến dịch rộng hơn có tên “Operation Southern Spear”, nhằm chặn bắt các tàu chở dầu bị trừng phạt và ngăn dòng chảy dầu thô có thể tài trợ cho các tổ chức thù địch hoặc củng cố các quốc gia đối địch.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng việc Nga sẵn sàng bảo vệ các tàu tái treo cờ bằng lực lượng quân sự có thể khiến nỗ lực thực thi của Mỹ thêm phức tạp, làm tăng nguy cơ đối đầu quân sự trực tiếp trên biển và làm sâu sắc thêm cạnh tranh địa chính trị về quyền tiếp cận nguồn tài nguyên năng lượng. Sự việc này cũng cho thấy các chiến thuật mới của những chủ tàu bị trừng phạt, chẳng hạn như đổi cờ để tránh bị bắt giữ, đang thử thách giới hạn của việc thực thi lệnh trừng phạt và các khuôn khổ pháp lý hàng hải.

Tổng thống Mỹ Donald Trump thông báo qua mạng xã hội rằng chính quyền lâm thời tại Venezuela đã đồng ý chuyển giao từ 30 đến 50 triệu thùng dầu thô đang chịu lệnh trừng phạt sang Hoa Kỳ, trong một động thái cho thấy nỗ lực rộng hơn của Washington nhằm đảm bảo nguồn năng lượng giữa bối cảnh biến động địa chính trị. Trong loạt bài đăng ngày 6 tháng 1, ông Trump cho biết số dầu này sẽ được bán theo giá thị trường và doanh thu sẽ do ông trực tiếp kiểm soát, với Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright được giao nhiệm vụ triển khai kế hoạch này.
Động thái này diễn ra sau khi Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro trong một chiến dịch quân sự gây chấn động, thu hút làn sóng chỉ trích toàn cầu và làm gia tăng căng thẳng tại khu vực Mỹ Latinh. Trong khi các quan chức Mỹ mô tả hành động này là một “chiến dịch thực thi pháp luật”, nhiều chính phủ và tổ chức quốc tế đã lên án đây là hành vi vi phạm chủ quyền và luật pháp quốc tế.
Kế hoạch chuyển dầu từ Venezuela sang Mỹ được đưa ra trong bối cảnh Washington và Caracas đang tiến hành các cuộc đàm phán riêng biệt, nhằm chuyển hướng xuất khẩu dầu thô vốn dành cho các thị trường khác sang Hoa Kỳ, qua đó có thể giúp giảm bớt tình trạng căng thẳng nguồn cung và tăng cường an ninh năng lượng cho Mỹ. Các nhà phân tích cho rằng bước đi này có thể giúp bù đắp phần nào sự thiếu hụt sản lượng ở các khu vực khác, dù tính hợp pháp và khả năng duy trì lâu dài của các thỏa thuận này vẫn còn gây tranh cãi.
Thị trường dầu phản ứng trái chiều trong tuần này, với biến động giá phần nào phản ánh sự không chắc chắn về tốc độ và quy mô dòng dầu Venezuela sẽ chảy vào Mỹ. Các công ty dầu khí Mỹ được cho là đang chuẩn bị thảo luận về vai trò tiềm năng trong việc khôi phục cơ sở hạ tầng dầu mỏ xuống cấp nghiêm trọng của Venezuela – một nhiệm vụ được dự báo sẽ cần hàng tỷ USD đầu tư và đối mặt với cả rủi ro chính trị lẫn vận hành.
Các nhà phê bình cho rằng việc chuyển hướng dầu Venezuela đang bị trừng phạt sang thị trường Mỹ và tập trung quyền kiểm soát doanh thu vào nhánh hành pháp của chính phủ đặt ra nhiều câu hỏi về tính hợp pháp và đạo đức.
Dầu giảm mạnh sau tin


Theo dữ liệu từ Cục Thống kê Australia (ABS), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 3.4% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức 3.8% của tháng 10 và cũng thấp hơn dự báo 3.7% của thị trường. So với tháng trước, CPI toàn phần gần như đi ngang (0.0%), cho thấy áp lực giá cả tổng thể đang giảm bớt.
Các chỉ số lạm phát cơ bản cũng giảm nhẹ nhưng vẫn ở mức cao. Chỉ số CPI trung bình tỉa gọn (trimmed mean) – thước đo được RBA ưa chuộng – tăng 3.2% so với cùng kỳ, giảm từ 3.3% trước đó và phù hợp với kỳ vọng. Theo tháng, chỉ số này tăng 0.3%, tương tự mức của tháng 10. Chỉ số CPI trung vị trọng số (weighted median) cũng tăng 0.3% theo tháng và đạt 3.4% theo năm.
Nhà ở tiếp tục là nhóm đóng góp lớn nhất cho lạm phát, tăng 5.2% trong năm qua, tiếp theo là thực phẩm và đồ uống không cồn (+3.3%) và giao thông (+2.7%). Các yếu tố này phản ánh chi phí thuê nhà, bảo hiểm và dịch vụ vẫn cao, dù giá hàng hóa có xu hướng hạ nhiệt.
Dù mức lạm phát toàn phần giảm là tín hiệu tích cực, dữ liệu tháng 11 vẫn cho thấy bức tranh phức tạp hơn đối với các nhà hoạch định chính sách. Lạm phát cơ bản quý IV dường như vẫn cao hơn ngưỡng mục tiêu 2–3% của RBA, trong khi lạm phát dịch vụ và chi phí lao động vẫn dai dẳng — hạn chế khả năng nới lỏng chính sách trong ngắn hạn.
Phản ứng thị trường nhìn chung khá thận trọng. Đồng đô la Australia ban đầu giảm nhẹ sau dữ liệu yếu hơn dự kiến, nhưng nhanh chóng phục hồi và giao dịch gần như không đổi, phản ánh sự cân bằng giữa đà giảm của lạm phát toàn phần và độ bền của lạm phát lõi.
Tổng thể, dữ liệu tháng 11 củng cố khả năng RBA sẽ giữ nguyên lãi suất trong thời gian tới, đồng thời cho thấy ngân hàng trung ương cần thêm bằng chứng rõ ràng rằng lạm phát cơ bản đang giảm bền vững trước khi chuyển sang lập trường nới lỏng.
Ngoài ra, số liệu giấy phép xây dựng tháng 11 tăng mạnh 15.2% so với tháng trước, vượt xa kỳ vọng 2.0% và đảo chiều so với mức giảm 6.4% của tháng 10.

Đồng USD tăng giá so với hầu hết các đồng tiền chủ chốt trong phiên thứ Ba, khi đồng euro giảm sau khi dữ liệu lạm phát yếu hơn dự báo được công bố tại châu Âu. Tuy nhiên, mức biến động nhìn chung khá hạn chế, do giới đầu tư tập trung vào các dữ liệu kinh tế sắp tới nhằm tìm thêm manh mối về triển vọng chính sách tiền tệ của Mỹ. Tác động từ cú sốc việc Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro cuối tuần qua nhanh chóng mờ nhạt trên hầu hết các loại tài sản, đặc biệt là trên thị trường tiền tệ. Trước đó, chỉ số USD đã giảm nhẹ trong phiên thứ Hai sau khi dữ liệu cho thấy hoạt động sản xuất của Mỹ tháng 12 suy giảm mạnh hơn dự kiến, xuống mức thấp nhất trong 14 tháng. Bên cạnh đó, nhà đầu tư cũng đang đánh giá những phát biểu trái chiều từ các quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) về lộ trình lãi suất trong năm nay.
Chỉ số DXY +0.32%
EUR/USD -0.33%
GBP/USD -0.34%
USD/JPY +0.19%
AUD/USD +0.31%
NZD/USD -0.11%
USD/CAD +0.34%
USD/CHF: +0.53%
Trên Phố Wall, cổ phiếu nhóm chip dẫn dắt đà tăng mạnh nhờ làn sóng lạc quan mới về trí tuệ nhân tạo (AI). Các chỉ số S&P 500 và Dow Jones Industrial Average đồng loạt đóng cửa ở mức cao kỷ lục. Đáng chú ý, cổ phiếu các công ty công nghệ bộ nhớ và lưu trữ tăng vọt sau khi Giám đốc điều hành Nvidia, Jensen Huang, công bố chi tiết về dòng chip AI thế hệ mới tại Triển lãm Điện tử Tiêu dùng (CES) ở Las Vegas, trong đó tích hợp thêm lớp công nghệ lưu trữ tiên tiến.
Dow Jones +0.99%
S&P 500 +0.62%
Nasdaq Composite +0.65%
Giá vàng nhích tăng khoảng 1% lên mức 4,490 USD/ounce, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn giữa bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang. Đà tăng được hỗ trợ khi các nhà đầu tư vẫn lo ngại nguy cơ leo thang căng thẳng tại khu vực Mỹ Latinh. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng nhẹ 2 điểm cơ bản lên mức 4.169% trong ngày thứ Ba khi thị trường chờ đợi báo cáo việc làm sắp được công bố trong tuần này, nhằm đánh giá sức khỏe thị trường lao động Mỹ, trong khi các doanh nghiệp gia tăng phát hành trái phiếu doanh nghiệp.

Thị trường chứng khoán Mỹ hôm nay ghi nhận một màn trình diễn đan xen đầy thú vị, như được phản ánh trên bản đồ nhiệt (heatmap). Những biến động đáng chú ý bao gồm sự bứt phá của các lĩnh vực công nghệ và y tế, trong khi nhóm hàng tiêu dùng không thiết yếu (consumer cyclicals) lại đối mặt với nhiều trở ngại.
Nvidia (NVDA): Tiếp tục dẫn dắt lĩnh vực công nghệ với mức tăng mạnh mẽ 1.20%, được thúc đẩy bởi sự lạc quan không ngừng xung quanh các tiến bộ của trí tuệ nhân tạo (AI).
Micron Technology (MU): Ghi nhận mức tăng vọt 4.40%, cho thấy niềm tin mãnh liệt của nhà đầu tư vào nhu cầu bán dẫn đang tăng cao.
Microsoft (MSFT): Có mức tăng nhẹ 0.21%, phản ánh sự quan tâm bền vững đối với các dịch vụ điện toán đám mây.
UnitedHealth (UNH): Ghi nhận mức tăng đáng kể 1.97%, nhờ vào kết quả kinh doanh quý tích cực vừa công bố.
AbbVie (ABBV): Tăng 1.13%, làm nổi bật nhu cầu ổn định trong lĩnh vực dược phẩm.
Tesla (TSLA): Đối mặt với mức giảm sâu 2.09%, nguyên nhân được cho là do những lo ngại về sự chậm trễ trong sản xuất và tình trạng bão hòa thị trường.
Adobe (ADBE): Giảm 0.84% giữa bối cảnh lo ngại về sự giảm tốc trong tăng trưởng mảng phần mềm sáng tạo.
Netflix (NFLX): Trong lĩnh vực dịch vụ truyền thông, cổ phiếu này giảm 0.79% khi cuộc cạnh tranh trong mảng phát trực tuyến (streaming) ngày càng trở nên khốc liệt.
Tâm lý thị trường hiện tại dường như đang ở trạng thái lạc quan thận trọng, được hỗ trợ bởi đà tăng của nhóm công nghệ và y tế. Tuy nhiên, những lo ngại vẫn tồn tại ở nhóm hàng tiêu dùng và giải trí, gây áp lực lên các mã như TSLA và NFLX.
Khuyến nghị chiến lược: Các nhà đầu tư được khuyên nên giám sát chặt chẽ nhóm công nghệ, đặc biệt là mảng bán dẫn, để tìm kiếm cơ hội tăng trưởng tiềm năng. Đồng thời, cần để mắt tới các chỉ số kinh tế bất lợi từ lĩnh vực tiêu dùng. Trong môi trường năng động này, việc đa dạng hóa danh mục vào các lĩnh vực ổn định như y tế, đồng thời theo dõi sát các đổi mới công nghệ để thu về lợi nhuận lớn là vô cùng quan trọng.

Vàng tăng lên mức 4,490 USD/oz trước bối cảnh địa chính trị bất ổn

Chủ tịch Fed chi nhánh Richmond, Thomas Barkin, vừa đưa ra những nhận định mới về lộ trình chính sách tiền tệ, cho thấy một thái độ thận trọng và có phần hawkis) đối với các đợt cắt giảm lãi suất trong tương lai gần.
Các nội dung chính từ phát biểu của Barkin:
Phân tích bối cảnh: Những bình luận này cho thấy Barkin không ủng hộ việc cắt giảm lãi suất thêm trừ khi dữ liệu việc làm thực sự trở nên tồi tệ. Việc ông thay đổi định nghĩa lãi suất từ "hạn chế nhẹ" sang "trung lập" là một tín hiệu quan trọng; nó ngầm định rằng chính sách hiện tại không còn quá thắt chặt và có thể được duy trì lâu hơn.
Vào cuối năm 2025, Barkin nổi lên như một nhân vật đại diện cho nhóm trung tâm thận trọng của Fed, liên tục nhấn mạnh sự khó khăn khi phải điều hướng qua các tín hiệu kinh tế mâu thuẫn. Ông từng cho rằng Fed đang phải "dò dẫm tìm đường" trong một môi trường thiếu hụt dữ liệu chính xác.
Tác động thị trường: Hiện tại, thị trường đang định giá 64% khả năng sẽ có một đợt cắt giảm lãi suất vào tháng 3/2026. Tuy nhiên, những phát biểu của Barkin về một nền kinh tế và người tiêu dùng đang cải thiện dường như đang đi ngược lại kỳ vọng này, gợi ý rằng lãi suất có thể giữ nguyên ở mức hiện tại lâu hơn dự kiến.
Cần lưu ý rằng Thomas Barkin không có quyền biểu quyết trong Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) vào năm 2025 và cũng sẽ không có quyền biểu quyết trong năm 2026. Tuy nhiên, tiếng nói của ông vẫn có trọng lượng lớn trong việc hình thành sự đồng thuận chung của Fed.

Dữ liệu lạm phát sơ bộ của Đức vừa được công bố cho thấy một sự sụt giảm đáng kể, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường. Điều này xảy ra sau khi các báo cáo từ các bang của Đức đầu phiên đã sớm phát đi tín hiệu về sự hạ nhiệt của chỉ số giá tiêu dùng quốc gia.
Các số liệu chính:
Đánh giá và phản ứng của ECB: Mặc dù đây là một bất ngờ lớn theo hướng giảm, phản ứng của thị trường vẫn ở mức hạn chế do giới đầu tư đã phần nào dự đoán được kết quả này sau dữ liệu từ các bang. Về mặt chính sách tiền tệ, dữ liệu này không làm thay đổi lộ trình của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB).

Hiện tại, ECB đang duy trì lập trường trung lập một cách thoải mái và đã nhiều lần khẳng định sẽ không phản ứng với những sai lệch nhỏ hoặc ngắn hạn so với mục tiêu 2%. Thị trường không kỳ vọng bất kỳ thay đổi chính sách nào từ ECB trong năm nay, với chỉ khoảng 2 bps thắt chặt được định giá cho đến cuối năm.
Phân tích kỹ thuật EURUSD: Trên biểu đồ 1 giờ, cặp tỷ giá EURUSD đã có nhịp bật tăng sau khi dữ liệu được công bố, một phản ứng điển hình theo kiểu "mua tin đồn, bán sự thật" (buy the rumor, sell the fact). Tuy nhiên, hành động giá vẫn đang bị kẹt giữa:

Kịch bản sắp tới:

Các điểm nhấn chính:
Lạm phát Châu Âu thấp hơn dự báo: Dữ liệu CPI tại các bang của Đức và Pháp đồng loạt thấp hơn kỳ vọng. Tuy nhiên, điều này không làm thay đổi lộ trình của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) - cơ quan vốn được dự báo rộng rãi là sẽ giữ nguyên lãi suất trong suốt năm 2026.
Dữ liệu PMI đan xen: Các báo cáo PMI cuối cùng cho các nền kinh tế lớn thuộc khu vực đồng Euro (Eurozone) và Vương quốc Anh cho thấy bức tranh không đồng nhất, nhưng có xu hướng hơi nghiêng về phía suy yếu.
Sự phục hồi của đồng USD: Đồng Đô la Mỹ đã lấy lại được một phần tổn thất sau đợt sụt giảm ngày hôm qua (do dữ liệu PMI sản xuất ISM của Mỹ yếu). Nhìn chung, hành động giá vẫn đang trong trạng thái thận trọng khi thị trường chờ đợi báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) vào thứ Sáu tuần này và chỉ số CPI của Mỹ vào tuần tới.
Tâm lý tích cực trên thị trường chứng khoán: Hầu hết các chỉ số chứng khoán chính đều ghi nhận mức tăng trong ngày.
Kim loại quý tiếp tục thăng hoa: Vàng tăng 0.35% và bạc tăng hơn 2%. Động lực tăng trưởng vẫn được duy trì nhờ phản ứng chính sách dovish của Fed và các dữ liệu kinh tế Mỹ yếu gần đây.
Trái phiếu Kho bạc Mỹ: Lợi suất vẫn duy trì trong biên độ hẹp kể từ tháng 9, với các kỳ hạn dài hạn chịu áp lực tăng nhiều hơn so với các kỳ hạn ngắn hạn.
Triển vọng sắp tới: Phiên Mỹ hôm nay không có nhiều sự kiện quan trọng trong chương trình nghị sự. Tuy nhiên, bắt đầu từ ngày mai, thị trường sẽ đón nhận hàng loạt báo cáo kinh tế quan trọng, mở đầu bằng chỉ số CPI hàng tháng của Úc.

CÁC ĐIỂM CHÍNH:
Dữ liệu lạm phát của Úc là tâm điểm chú ý vào ngày mai (07/01/2026).
Thị trường đang định giá 32% khả năng Ngân hàng Trung ương Úc (RBA) tăng lãi suất vào tháng 2.
Tổng mức thắt chặt kỳ vọng trong năm 2026 là khoảng 42 điểm cơ bản (bps).
Chỉ số ASX 200 đang giao dịch bên trong một kênh giá tăng (rising channel).
Dữ liệu thấp hơn dự báo có thể kích hoạt một đợt tăng điểm, trong khi số liệu "nóng" sẽ gia tăng áp lực bán.
Chỉ số ASX 200 đã trải qua một đợt sụt giảm đáng kể vào tháng 11 vừa qua sau khi dữ liệu lạm phát cuối tháng 10 công bố ở mức cao. Điều này đã khiến thị trường định giá lại kỳ vọng lãi suất theo hướng hawkish hơn, kéo theo quyết định cứng rắn từ RBA. Ngân hàng trung ương thậm chí đã thảo luận về việc liệu có cần tăng lãi suất tại một thời điểm nào đó trong năm 2026 hay không.
Hiện tại, thị trường đang đặt cược 32% khả năng xảy ra một đợt tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 2 tới, với tổng cộng khoảng 43 bps thắt chặt được dự báo cho đến cuối năm. Ngày mai, dữ liệu lạm phát hàng tháng của Úc sẽ được công bố. Mặc dù RBA thường tập trung nhiều hơn vào các báo cáo theo quý, nhưng các nhà giao dịch chắc chắn sẽ phản ứng mạnh với báo cáo tháng này.
Kịch bản phản ứng:
Dữ liệu thấp hơn dự báo: Sẽ có tác động lớn hơn đến các tài sản tại Úc. Khi đó, ASX 200 có khả năng bứt phá mạnh mẽ khi những kỳ vọng thắt chặt lãi suất nhạt dần.
Dữ liệu cao hơn dự báo: Sẽ tiếp tục đè nặng lên thị trường chứng khoán, có khả năng đẩy chỉ số quay trở lại mức thấp của tháng 11.

Trên biểu đồ ngày, ASX 200 (hợp đồng CFD) đang giao dịch bên trong một kênh giá tăng. Xét từ góc độ quản trị rủi ro:
Phe mua: Sẽ có tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận tốt hơn quanh đường xu hướng dưới để kỳ vọng một đợt tăng giá hướng tới các mức đỉnh cao nhất mọi thời đại mới.
Phe bán: Sẽ chờ đợi một cú phá vỡ (breakout) xuống dưới đường xu hướng để đẩy giá quay về vùng 8415.

Biểu đồ 4 giờ cho thấy một đường xu hướng giảm đang định hình đợt điều chỉnh về phía biên dưới của kênh giá.
Nếu giá hồi phục chạm đường xu hướng giảm này, phe bán có thể sẽ nhập cuộc với mức rủi ro xác định phía trên đường xu hướng.
Ngược lại, phe mua muốn thấy giá phá vỡ lên trên để gia tăng các vị thế đặt cược tăng giá hướng tới biên trên của kênh.
Một vùng hỗ trợ nhỏ đã hình thành quanh mức 8670. Phe mua có khả năng sẽ tiếp tục tham gia quanh mức này để nhắm tới đường xu hướng giảm. Trong khi đó, phe bán sẽ chờ đợi giá phá vỡ vùng này để mở rộng đà giảm xuống đáy kênh giá.
Thị trường sẽ đối mặt với một chuỗi dữ liệu kinh tế quan trọng trong tuần này:
Thứ Tư (Ngày mai): Chỉ số CPI hàng tháng của Úc, dữ liệu việc làm ADP của Mỹ, chỉ số PMI dịch vụ ISM của Mỹ và dữ liệu cơ hội việc làm (JOLTS) của Mỹ.
Thứ Năm: Dữ liệu số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần của Mỹ.
Thứ Sáu: Kết thúc tuần với báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) quan trọng của Mỹ.
Đồng USD tiếp tục mạnh lên trong ngày hôm nay, chỉ số DXY tiếp tục tăng lên trên 98.40.

Sau nhịp điều chỉnh xuống gần 4,440 USD/oz vào chiều nay, giá vàng đang phục hồi mạnh mẽ lên trên 4,460 USD/oz.

AUDUSD đang trở thành tâm điểm chú ý của thị trường khi Úc chuẩn bị công bố dữ liệu lạm phát, trong bối cảnh USD suy yếu sau khi chỉ số PMI sản xuất ISM của Mỹ thấp hơn kỳ vọng và thị trường vẫn giữ nguyên định giá Fed sẽ nới lỏng khoảng 62 bps đến cuối năm, với báo cáo NFP là sự kiện lớn nhất trong tuần.
Ở phía Úc, RBA gần đây phát tín hiệu “hawkish” hơn sau chuỗi dữ liệu lạm phát cao, khiến thị trường đang định giá xác suất 32% tăng lãi suất ngay trong tháng 2 và tổng mức thắt chặt khoảng 42–43 bps đến cuối năm, qua đó làm gia tăng độ nhạy của AUD trước số liệu lạm phát sắp công bố.
Trong bối cảnh kỳ vọng chính sách đã ở mức cao, một báo cáo lạm phát mềm có thể gây tác động mạnh, kéo AUD suy yếu và hỗ trợ thị trường chứng khoán Úc, trong khi số liệu nóng sẽ tiếp tục củng cố AUD nhưng gây áp lực lên cổ phiếu.

Về kỹ thuật, AUDUSD đang hình thành mô hình nêm tăng kèm phân kỳ RSI, cho thấy động lực tăng giá suy yếu và làm gia tăng rủi ro điều chỉnh về vùng 0.66 nếu giá phá vỡ các mốc hỗ trợ quan trọng, trong khi phản ứng tại các vùng hỗ trợ ngắn hạn sẽ quyết định liệu tỷ giá có còn dư địa hướng lên vùng 0.68 hay không.

Lạm phát toàn phần tại Đức đang cho thấy dấu hiệu hạ nhiệt trong tháng 12 khi các bang lớn như North Rhine-Westphalia và Saxony ghi nhận CPI giảm về quanh 1.8%–1.9% so với cùng kỳ, thấp hơn đáng kể so với mức trên 2.2%–2.3% của tháng trước.
Dựa trên các số liệu cấp bang đã công bố, lạm phát toàn quốc nhiều khả năng sẽ dao động trong khoảng 1.9%–2.0%, giảm so với mức 2.3% của tháng 11 và thấp hơn kỳ vọng ban đầu khoảng 2.1%.
Tuy nhiên, giới phân tích lưu ý rằng yếu tố then chốt vẫn là lạm phát lõi, vốn duy trì ở mức cao khoảng 2.7% trong tháng 11. tiếp tục vượt xa ngưỡng mục tiêu 2%, cho thấy áp lực giá cơ bản trong nền kinh tế Đức vẫn còn dai dẳng bất chấp sự hạ nhiệt của lạm phát toàn phần.
Giá vàng điều chỉnh về dưới 4,450 USD/oz sau khi chạm mức 4,475 USD/oz vào phiên chiều hôm nay.


Hoạt động dịch vụ của Vương quốc Anh trong tháng 12/2025 tiếp tục duy trì đà mở rộng nhưng ở mức rất khiêm tốn, khi PMI dịch vụ và PMI tổng hợp cùng được điều chỉnh giảm xuống 51.4, thấp hơn so với ước tính sơ bộ và chỉ nhỉnh hơn ngưỡng 50.
Dữ liệu cho thấy đà tăng trưởng yếu hơn kỳ vọng ban đầu, phản ánh bức tranh phục hồi mong manh của nền kinh tế Anh vào cuối năm. Điểm tích cực hiếm hoi đến từ sự phục hồi nhẹ của đơn hàng mới, nhờ những dấu hiệu cải thiện thận trọng trong niềm tin khách hàng sau giai đoạn bất ổn trước ngân sách, cùng với sự nhích lên của doanh số xuất khẩu dịch vụ.
Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều lực cản khi triển vọng kinh tế trong nước kém khả quan, nhu cầu tại các thị trường nước ngoài chủ chốt suy yếu, trong khi chi phí đầu vào tăng mạnh nhất trong bảy tháng, gây áp lực lớn lên biên lợi nhuận.
Trong bối cảnh đó, khu vực dịch vụ tiếp tục cắt giảm lao động, cho thấy doanh nghiệp vẫn thận trọng với triển vọng tăng trưởng, đồng thời đặt ra bài toán khó cho Ngân hàng Trung ương Anh khi tăng trưởng còn yếu nhưng áp lực lạm phát chi phí vẫn chưa hạ nhiệt.
Hoạt động kinh doanh khu vực đồng euro hạ tốc vào cuối năm 2025, khi PMI dịch vụ tháng 12 được xác nhận ở mức 52.4 – thấp hơn dự báo sơ bộ và giảm so với tháng trước, trong khi PMI tổng hợp giảm về 51.5, ghi nhận mức thấp nhất trong ba tháng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nhu cầu hàng hóa và dịch vụ tăng chậm lại, trong khi chi phí đầu vào leo lên mức cao nhất trong chín tháng, phản ánh áp lực lạm phát dai dẳng, đặc biệt tại khu vực dịch vụ.

Theo HCOB, mặc dù dịch vụ vẫn duy trì tăng trưởng bảy tháng liên tiếp và các doanh nghiệp tiếp tục mở rộng tuyển dụng, áp lực chi phí – chủ yếu từ tiền lương – khiến Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thận trọng, chưa có kế hoạch nới lỏng chính sách. Triển vọng 2026 được đánh giá tích cực hơn nhờ dịch vụ duy trì đà tăng trưởng vừa phải, trong khi sản xuất có thể hưởng lợi từ nhu cầu quốc phòng và đầu tư hạ tầng, nhưng mức phục hồi tổng thể vẫn được xem là khiêm tốn.

Giá vàng giữ vững đà tăng và dao động sát mức cao nhất trong một tuần, quanh 4,465 USD/ounce, khi dòng tiền trú ẩn tiếp tục được duy trì. Những rủi ro địa chính trị leo thang — từ các cuộc tấn công quân sự của Mỹ tại Venezuela, căng thẳng giữa Saudi Arabia và UAE, đến bất ổn ở Iran và xung đột Nga–Ukraine kéo dài — đang nâng đỡ tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư, qua đó mở ra dư địa tăng giá cho kim loại quý trong thời gian tới.

Hoạt động dịch vụ tại Tây Ban Nha tăng tốc mạnh trong tháng 12, với chỉ số PMI dịch vụ vọt lên 57.1 điểm, vượt xa dự báo 54.5 và cao hơn mức 55.6 của tháng trước. Chỉ số PMI tổng hợp cũng cải thiện lên 55.6 điểm, từ 55.1 trong tháng 11.
Đây là mức cao nhất trong vòng 12 tháng, đồng thời đánh dấu tháng thứ 28 liên tiếp khu vực dịch vụ duy trì trên ngưỡng 50 điểm, cho thấy đà mở rộng ổn định và kéo dài. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ sự gia tăng của đơn hàng mới và hoạt động kinh doanh thương mại, giúp củng cố triển vọng ngắn hạn của lĩnh vực này.
Tuy nhiên, bức tranh kinh tế cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ rệt giữa các khu vực. Trong khi dịch vụ tiếp tục tăng trưởng vững chắc, ngành sản xuất vẫn suy yếu, chịu tác động từ cạnh tranh gia tăng của Trung Quốc, căng thẳng thương mại kéo dài và sự giảm tốc kinh tế tại các đối tác lớn như Đức và Pháp.
Báo cáo cũng ghi nhận áp lực lạm phát gia tăng, khi chi phí đầu vào tăng với tốc độ nhanh nhất kể từ tháng 9. Diễn biến này có thể trở thành mối quan ngại đối với Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) nếu xu hướng tiếp diễn, đặc biệt trong bối cảnh lạm phát dịch vụ vẫn ở mức cao tại nhiều nền kinh tế lớn trong khu vực đồng euro.
Theo HCOB, nền kinh tế tư nhân Tây Ban Nha đã khép lại năm trong trạng thái tích cực, được hỗ trợ bởi nhu cầu nội địa mạnh mẽ và thị trường lao động cải thiện, phần nào nhờ dòng nhập cư. Trái lại, nhu cầu yếu từ bên ngoài tiếp tục gây sức ép lên khu vực sản xuất.
Về giá cả, sự khác biệt về cầu giữa các lĩnh vực dẫn đến diễn biến giá trái chiều. Trong năm 2025, giá đầu ra của ngành sản xuất nhìn chung đi ngang, trong khi giá dịch vụ tăng mạnh, vượt xa mức trung bình lịch sử, phản ánh nhu cầu cao và tăng trưởng tiền lương bền vững — yếu tố đang được ECB theo dõi sát.
Bước sang năm 2026, triển vọng của khu vực dịch vụ vẫn được đánh giá khả quan, với sổ đơn hàng duy trì vững và các doanh nghiệp đẩy mạnh tuyển dụng, đặc biệt là các hợp đồng dài hạn, cho thấy niềm tin vào nhu cầu trung hạn của nền kinh tế.

Lạm phát toàn phần của Pháp trong tháng 12 giảm nhẹ xuống 0.8% so với cùng kỳ, thấp hơn mức dự báo 0.9% và mức 0.9% của tháng trước. Trong khi đó, chỉ số HICP tăng 0.7%, cũng thấp hơn kỳ vọng 0.8%, cho thấy áp lực giá nhìn chung tiếp tục dịu lại.
Theo cơ quan thống kê, sự suy giảm của lạm phát chủ yếu đến từ giá năng lượng giảm sâu hơn, đặc biệt là các sản phẩm dầu mỏ. Ngược lại, giá thực phẩm có dấu hiệu tăng tốc nhẹ, lên 1.7% từ 1.4% trước đó. Lạm phát dịch vụ vẫn duy trì ổn định trên ngưỡng 2%, ở mức 2.2% trong tháng 12.
Xét theo tháng, chỉ số giá tiêu dùng tăng 0.1%, đảo chiều so với mức giảm 0.2% của tháng 11. Mức tăng này chủ yếu phản ánh sự phục hồi mang tính mùa vụ của giá dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ vận tải, cùng với mức tăng nhẹ của giá thực phẩm.
Nhìn chung, các số liệu từ Pháp khó có thể tạo thêm động lực khiến Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thay đổi lập trường chính sách. Thị trường vẫn tập trung nhiều hơn vào diễn biến lạm phát tại Đức, nơi các lo ngại về nguy cơ đình lạm tại nền kinh tế lớn nhất khu vực đồng euro đang được xem là rủi ro đáng chú ý nhất. Dữ liệu lạm phát của Đức dự kiến sẽ được công bố trong ngày và được giới đầu tư theo dõi sát sao.
Trên thị trường tiền tệ, EUR/USD giao dịch ổn định quanh mức 1.1732, tăng nhẹ 0.1%, trong bối cảnh đồng USD suy yếu nhẹ trên diện rộng.

Phiên châu Âu mở màn với tâm điểm là các số liệu lạm phát tại Pháp và Đức – hai nền kinh tế lớn của khu vực đồng euro. Tại Pháp, chỉ số HICP so với cùng kỳ năm trước được dự báo duy trì ở mức 0.8%, trong khi CPI toàn phần cũng ổn định quanh 0.9%, cho thấy áp lực giá tiếp tục nằm dưới ngưỡng mục tiêu trong thời gian dài.
Tại Đức, lạm phát được kỳ vọng hạ nhiệt thêm, với HICP Y/Y giảm xuống 2.2% từ 2.6%, còn CPI toàn phần lùi về 2.1% so với 2.3% trước đó. Dù xu hướng giảm đang hình thành, lạm phát tại Đức vẫn cao hơn mức mục tiêu của ECB.
Nhìn tổng thể, trừ khi dữ liệu thực tế chênh lệch đáng kể so với dự báo, các báo cáo này khó làm thay đổi kỳ vọng hiện tại của thị trường, vốn đang nghiêng về kịch bản ECB giữ nguyên chính sách tiền tệ trong suốt năm nay.
Phiên Mỹ diễn ra khá trầm lắng khi lịch công bố dữ liệu kinh tế chỉ bao gồm một số chỉ báo ít tác động như PMI tổng hợp của Canada, báo cáo Redbook của Mỹ và PMI tổng hợp cuối cùng do S&P Global công bố. Các số liệu này được đánh giá không đủ sức tạo ra thay đổi đáng kể trong kỳ vọng chính sách của các ngân hàng trung ương.

Thị trường trái phiếu Nhật Bản tiếp tục chịu áp lực bán mạnh trong những ngày đầu năm mới, khi lợi suất trên toàn bộ đường cong tiếp tục leo thang, bất chấp một phiên đấu thầu trái phiếu kỳ hạn 10 năm diễn ra tương đối thuận lợi.
Cuộc đấu thầu JGB kỳ hạn 10 năm trong ngày cho thấy mức độ quan tâm nhất định từ nhà đầu tư, với tỷ lệ đặt mua trên khối lượng chào bán đạt 3.30. Tuy nhiên, lực cầu này không đủ để đảo ngược xu hướng chung, khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm vẫn duy trì quanh 2.12%, gần mức cao nhất kể từ năm 1999 được ghi nhận đầu tuần.
Áp lực bán lan rộng sang các kỳ hạn dài hơn. Lợi suất trái phiếu 30 năm tăng thêm 3 bps, lên 3.485%, nối tiếp mức tăng khoảng 6 bps trong phiên trước đó so với cuối năm ngoái. Trái phiếu 20 năm cũng tăng khoảng 10 bps trong tuần này, lên 3.08%, trong khi lợi suất kỳ hạn 40 năm tăng 8 bps, chạm 3.69%.
Diễn biến trên thị trường trái phiếu đang tạo sức ép rõ rệt lên đồng yên Nhật. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng rủi ro lớn hơn nằm ở tác động tiềm tàng đối với nền kinh tế, khi đà tăng lợi suất diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh. Đây là vấn đề mà chính phủ Nhật Bản và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ phải theo dõi sát sao, đặc biệt trong bối cảnh các biến động đã tăng tốc rõ rệt trong ba tháng gần đây.
Đáng chú ý, làn sóng bán tháo trái phiếu diễn ra sau khi bà Takaichi nhậm chức Thủ tướng. Định hướng tài khóa mở rộng hơn của chính phủ mới đang dần va chạm với mục tiêu thắt chặt tiền tệ của BoJ, trong bối cảnh ngân hàng trung ương tìm cách nâng lãi suất. Sự xung đột này khiến môi trường chính sách trở nên phức tạp và khó điều hành hơn.
Việc lợi suất trái phiếu tăng vọt, cùng với áp lực ngày càng lớn lên đồng yên, cho thấy các nhà đầu tư đang tập trung nhiều hơn vào những lo ngại về tài khóa và triển vọng kinh tế, thay vì chỉ theo dõi chính sách tiền tệ của BoJ hay sự thu hẹp chênh lệch lãi suất.
Những nhận định này cũng trùng khớp với quan điểm được ông Adachi, cựu quan chức hoạch định chính sách của BoJ, đưa ra vào tháng trước. Khi không còn chịu ràng buộc bởi cương vị điều hành, các cảnh báo về rủi ro dường như được thể hiện một cách thẳng thắn và rõ ràng hơn.

Hiện tại, ngân hàng trung ương đang bị bỏ lửng với việc thị trường cũng không dự đoán bất kỳ động thái lãi suất nào trong năm. Trong bối cảnh rủi ro đình lạm có thể xuất hiện, đặc biệt là ở Đức, các nhà hoạch định chính sách vẫn cảnh giác và theo dõi, chờ đợi xu hướng tiếp theo trong các diễn biến kinh tế.
Vì vậy, hiện tại, xu hướng lạm phát giữ nguyên như hiện tại sẽ không đủ để buộc ECB phải thực sự hành động.
Báo cáo của Pháp sau đó được ước tính sẽ cho thấy lạm phát hàng năm toàn phần giữ nguyên như tháng 11, ở mức 0.9%. Lạm phát hàng năm lõi cho tháng 11 được ghi nhận ở mức 1.0%, giảm nhẹ so với 1.2% trong tháng 10. Vì vậy, đây là một trong những điểm yếu hơn khi nói đến câu chuyện lạm phát ở khu vực đồng euro.
Nhưng hãy lưu ý rằng vào tháng 1 năm 2026 vào tháng tới, INSEE sẽ thay đổi năm tham chiếu sang chỉ số giá tiêu dùng, tức là điều chỉnh lại cơ sở. Năm cơ sở sẽ chuyển sang năm 2025, vì vậy điều đó có thể dẫn đến việc các chỉ số lạm phát hàng năm thấp hơn một chút ngay cả khi giá cả đã tăng đều đặn. Hãy ghi nhớ điều đó.
Đối với báo cáo của Đức sau đó, các ước tính chỉ ra sự hạ nhiệt của lạm phát hàng năm toàn phần. Kỳ vọng là một chỉ số 2.1%, giảm từ 2.3% trong tháng 11. Nhưng một lần nữa, ước tính lạm phát hàng năm lõi là chi tiết quan trọng hơn cần theo dõi. Và con số đó đứng ở mức 2.7% trong tháng 11, chỉ giảm nhẹ so với 2.8% trong tháng 10. Tuy nhiên, nó vẫn còn cao, cứng đầu trên ngưỡng 2%.
Dưới đây là lịch trình hôm nay cho việc công bố CPI các bang của Đức:
09:30 GMT - North Rhine Westphalia
09:00 GMT - Brandenburg
09:00 GMT - Hesse
09:00 GMT - Bavaria
09:00 GMT - Saxony
13:00 GMT - Số liệu sơ bộ quốc gia Đức

Tóm tắt:
Khẩu vị rủi ro nghiêng về phía tích cực trong phiên. Chứng khoán châu Á tăng điểm khi thị trường "tiêu hóa" một loạt các diễn biến vĩ mô và doanh nghiệp quan trọng.
Tại Úc, PMI dịch vụ tháng 12 chỉ ra đà tăng chậm lại nhưng áp lực lạm phát dai dẳng. Chỉ số này đã giảm xuống 51.1 từ 52.8 vào tháng 11, báo hiệu tăng trưởng chậm hơn ngay cả khi hoạt động kinh doanh mới và tuyển dụng vẫn vững chắc. Giá đầu vào và đầu ra tiếp tục tăng mạnh, củng cố những lo ngại rằng áp lực lạm phát do dịch vụ dẫn dắt có thể kéo dài sang năm 2026, một động lực có khả năng sẽ vẫn nằm trong tầm ngắm của RBA
Tại Nhật Bản, dữ liệu từ Ngân hàng Nhật Bản cho thấy cơ sở tiền mặt của nước này đã thu hẹp vào năm 2025 lần đầu tiên sau 18 năm, phản ánh việc BOJ thoát khỏi chính sách siêu nới lỏng. Thanh khoản đã giảm mạnh trong tháng 12, củng cố kỳ vọng về việc tiếp tục giảm mua trái phiếu và tăng lãi suất hơn nữa khi quá trình bình thường hóa chính sách tiếp tục tiếp diễn
Trên thị trường ngoại hối, đô la Mỹ vẫn ở thế yếu sau dữ liệu PMI sản xuất yếu hơn dự kiến của ngày thứ Hai, đã lấn át nhu cầu trú ẩn ban đầu liên quan đến hành động quân sự của Mỹ ở Venezuela. EUR/USD và GBP/USD đã nhích cao hơn, với đồng bảng Anh cũng được hỗ trợ bởi sự tăng tốc nhẹ của chỉ số giá cửa hàng BRC của Anh lên 0.7%. USD/JPY ít thay đổi, trong khi AUD/USD và NZD/USD mở rộng đà tăng nhờ khẩu vị rủi ro được cải thiện và giá hàng hóa vững chắc hơn.
Giá dầu giảm nhẹ, vàng nhìn chung không thay đổi, và chứng khoán Trung Quốc tăng vọt lên mức cao nhất bốn năm.
Chứng khoán châu Á-Thái Bình Dương:
Nhật Bản (Nikkei 225) +0.69%
Hồng Kông (Hang Seng) +1.6%
Shanghai Composite & CSI 300 +1%
Úc (S&P/ASX 200) -0.3%

JPMorgan nhận định tác động của biến động chính trị tại Venezuela lên thị trường dầu toàn cầu sẽ ở mức hạn chế trong ngắn hạn, song cho rằng sản lượng của nước này có thể tăng đáng kể trong trung hạn nếu Mỹ thực sự tham gia và rót vốn đầu tư.
Ngân hàng cho biết việc cựu Tổng thống Nicolás Maduro bị lật đổ đã phần nào được thị trường trái phiếu phản ánh kể từ khi Mỹ bắt đầu tăng cường hiện diện quân sự tại khu vực vào tháng 8. Tuy nhiên, cách thức chuyển giao quyền lực — được mô tả là một “cuộc trục xuất có chủ đích” kết hợp với việc Washington hợp tác cùng một số thành phần trong bộ máy nhà nước Chavista — lại mang đến cả cơ hội lẫn rủi ro trong khâu thực thi.
Nếu khung chính trị hiện tại duy trì ổn định, JPMorgan kỳ vọng thị trường sẽ sớm hướng sự chú ý đến kế hoạch của Tổng thống Donald Trump nhằm phục hồi kinh tế Venezuela, trong đó ưu tiên khôi phục sản lượng dầu thông qua sự tham gia của các công ty Mỹ. Điều này đồng nghĩa với việc chính sách năng lượng, cơ chế cấp phép và thực thi trừng phạt sẽ trở thành tâm điểm theo dõi.
Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio xác nhận “vòng phong tỏa dầu mỏ” vẫn được duy trì, cho thấy Venezuela hiện chưa trở lại chuỗi cung ứng toàn cầu một cách đáng kể. Tuy vậy, JPMorgan nhận thấy bước tiếp theo có thể là việc Mỹ chính thức công nhận chính quyền lâm thời, đồng thời mở rộng giấy phép hoạt động cho các doanh nghiệp nước ngoài — yếu tố có thể làm thay đổi đáng kể triển vọng sản xuất.
Theo ước tính của nhóm phân tích hàng hóa, sản lượng dầu Venezuela có thể tăng khoảng 250,000 thùng/ngày so với mức trung bình 950,000 thùng/ngày năm 2025, nếu điều kiện chính trị và kỹ thuật cải thiện. Trong hai năm tới, sản lượng có thể đạt 1.3–1.4 triệu thùng/ngày, nhưng mức cao nhất sẽ cần sự đầu tư bền vững, chuyên môn kỹ thuật và môi trường chính trị ổn định.
Dù vậy, JPMorgan nhấn mạnh rằng Venezuela vẫn là một nhân tố nhỏ trong cán cân cung cầu toàn cầu, nên ngay cả kịch bản phục hồi mạnh cũng khó tác động lớn đến giá dầu trong ngắn hạn. Ngân hàng so sánh với sự kiện tháng 6/2025, khi Mỹ tấn công cơ sở hạt nhân Iran làm dấy lên lo ngại về eo biển Hormuz — tuyến vận chuyển 20–25% dầu thô toàn cầu — song phản ứng giá dầu khi đó vẫn được kiểm soát.
JPMorgan kết luận rằng câu chuyện dầu mỏ của Venezuela hiện mang tính “tùy chọn trung hạn” hơn là “cú sốc tức thời”, với tiềm năng tăng sản lượng phụ thuộc vào sự rõ ràng của chính sách, nới lỏng trừng phạt và vai trò đầu tư thực chất từ Mỹ.

Thị trường chứng khoán Australia gần như đi ngang trong phiên giao dịch thứ Ba khi giới đầu tư giữ tâm lý thận trọng trước thềm dữ liệu lạm phát quan trọng sẽ được công bố vào cuối tuần, với đà tăng của nhóm khai khoáng bị trung hòa bởi sự suy yếu của các nhóm cổ phiếu nhạy cảm với lãi suất.
Chỉ số chuẩn S&P/ASX 200 giảm nhẹ 0.03%, xuống còn 8,726 điểm vào cuối phiên, sau khi gần như không đổi trong phiên liền trước. Phần lớn nhà đầu tư hạn chế mở vị thế mới khi tâm điểm chuyển sang báo cáo CPI tháng 11 của Australia.
Dữ liệu CPI sắp tới được coi là yếu tố then chốt trong việc định hình triển vọng chính sách ngắn hạn của Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA), đặc biệt sau khi các nhà hoạch định chính sách gần đây đưa ra quan điểm có phần “diều hâu” hơn. Thị trường hiện đang định giá khoảng 39% khả năng RBA tăng lãi suất ngay trong tháng 2, phản ánh lo ngại rằng lạm phát có thể tiếp tục neo cao.
Các nhà kinh tế dự báo lạm phát tiêu dùng toàn phần tháng 11 giảm nhẹ xuống khoảng 3.7% so với cùng kỳ, từ mức 3,8% trước đó. Tuy nhiên, các chỉ số lõi nhiều khả năng vẫn cao, khi chỉ số CPI trung bình tỉa gọn – thước đo ưa thích của RBA – được dự báo duy trì trên biên mục tiêu 2–3%, cho thấy áp lực giá trong nước vẫn dai dẳng.
Cấu phần dữ liệu gần đây cho thấy bài toán khó cho nhà hoạch định chính sách: lạm phát toàn phần có dấu hiệu ổn định theo tháng, nhưng lạm phát dịch vụ và chi phí lao động vẫn cao. Trong khi đó, dữ liệu giấy phép xây dựng biến động mạnh, phản ánh đà phục hồi không đồng đều của lĩnh vực nhà ở giữa bối cảnh điều kiện tài chính thắt chặt.
Trên thị trường cổ phiếu, nhóm tài chính chịu áp lực khi nhà đầu tư lo ngại rủi ro thắt chặt chính sách hơn nữa. Chỉ số nhóm tài chính giảm 0,6%, dẫn đầu là các ngân hàng lớn: Commonwealth Bank of Australia giảm 0.7%, trong khi các ngân hàng còn lại mất từ 0.4–0.5%.
Ngược lại, nhóm khai khoáng đóng vai trò trụ đỡ cho thị trường, hưởng lợi từ giá hàng hóa ổn định và đồng USD yếu hơn. Tuy nhiên, xu hướng chung vẫn mang tính phòng thủ, khi giới đầu tư thận trọng trước báo cáo CPI có thể định hình lại kỳ vọng về lãi suất, lợi suất trái phiếu và tỷ giá AUD trong thời gian tới.
Với kỳ vọng lạm phát đang ở thế “cân bằng mong manh”, dữ liệu CPI công bố ngày thứ Tư được xem là yếu tố quyết định định hướng chính sách tiếp theo của RBA.

Cơ sở tiền tệ của Nhật Bản giảm lần đầu tiên sau gần hai thập kỷ, đánh dấu bước ngoặt trong quá trình rút dần chính sách nới lỏng đặc biệt của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) và chuyển hướng sang giai đoạn bình thường hóa chính sách tiền tệ.
Theo dữ liệu công bố ngày thứ Ba, quy mô trung bình của cơ sở tiền tệ — bao gồm tổng lượng tiền mặt lưu thông và thanh khoản do BOJ cung cấp — giảm 4,9% so với cùng kỳ năm trước trong năm 2025. Đây là lần sụt giảm đầu tiên kể từ năm 2007, thời điểm BOJ cũng từng bắt đầu chu kỳ thắt chặt tiền tệ.
Động thái này phản ánh quyết định của BOJ trong năm 2025 chấm dứt khuôn khổ kích thích kéo dài hơn một thập kỷ, vốn bao gồm chương trình mua tài sản quy mô lớn, lãi suất ngắn hạn âm và kiểm soát đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ. Các nhà hoạch định chính sách nhận định nền kinh tế đã tiến gần tới việc đạt mục tiêu lạm phát 2% một cách bền vững, cho phép BOJ bắt đầu quá trình bình thường hóa dần dần.
Kể từ đó, ngân hàng trung ương đã giảm tốc độ mua trái phiếu chính phủ và kết thúc chương trình hỗ trợ tín dụng đặc biệt dành cho ngân hàng thương mại, qua đó trực tiếp làm giảm lượng thanh khoản cung ứng cho hệ thống tài chính.
Đáng chú ý, mức sụt giảm trở nên mạnh hơn vào cuối năm, khi cơ sở tiền tệ trung bình tháng 12 giảm 9,8% so với cùng kỳ, xuống còn 594.19 nghìn tỷ yên — thấp hơn ngưỡng 600 nghìn tỷ yên lần đầu kể từ tháng 9/2020. Diễn biến này cho thấy điều kiện thanh khoản đang thu hẹp nhanh hơn đáng kể so với giai đoạn kích thích cực độ trước đây.
Các chuyên gia dự báo cơ sở tiền tệ sẽ tiếp tục thu hẹp trong năm 2026 khi BOJ đẩy mạnh thu hẹp chương trình mua trái phiếu và có thể tăng lãi suất thêm. Lạm phát của Nhật Bản hiện đã vượt mục tiêu 2% gần bốn năm liên tiếp, củng cố lập luận cho việc tiếp tục điều chỉnh chính sách.
Trong tháng 12, BOJ nâng lãi suất chính sách ngắn hạn lên 0.75% từ 0.5% — mức cao nhất trong nhiều thập kỷ. Thống đốc Kazuo Ueda khẳng định ngân hàng sẵn sàng tiếp tục tăng lãi suất nếu tăng trưởng và giá cả diễn biến đúng như dự báo.
Sự sụt giảm của cơ sở tiền tệ cho thấy một bước ngoặt rõ rệt: Nhật Bản đang rời xa thời kỳ hậu giảm phát, hướng tới khuôn khổ chính sách tiền tệ truyền thống hơn — dù tiến trình này vẫn sẽ diễn ra thận trọng.

Các nhà bán lẻ tại Vương quốc Anh tăng giá hàng hóa với tốc độ nhanh hơn trong tháng 12 và cảnh báo rằng việc tiếp tục tăng giá trong năm 2026 có thể khó tránh khỏi, dù niềm tin kinh doanh chung đang cho thấy những tín hiệu ổn định ban đầu, theo dữ liệu mới từ Hiệp hội Bán lẻ Anh (BRC) và khảo sát doanh nghiệp công bố ngày thứ Ba.
Chỉ số lạm phát giá bán lẻ hàng năm của BRC tăng lên 0.7% trong tháng 12 (so với dự báo 0.6%) từ mức 0,6% trong tháng 11, duy trì quanh mức trung bình ba tháng gần đây. Dù mức lạm phát tổng thể còn khiêm tốn, cấu trúc của áp lực giá lại khiến các nhà hoạch định chính sách lo ngại hơn.
Lạm phát thực phẩm tăng lên 3.3% so với cùng kỳ, từ mức 3.0% tháng trước, phản ánh chi phí chuỗi cung ứng vẫn ở mức cao. Ngược lại, giá hàng phi thực phẩm giảm 0,6% so với năm trước – không đổi so với tháng 11 – do các nhà bán lẻ tiếp tục giảm giá để kích cầu và giải phóng hàng tồn kho.
Giám đốc điều hành BRC Helen Dickinson cho biết các nhà bán lẻ vẫn đang nỗ lực hạn chế tăng giá, nhưng cảnh báo rằng tác động tích cực từ chi phí năng lượng giảm và điều kiện mùa vụ thuận lợi có thể bị triệt tiêu bởi chi phí chính sách tăng lên, đặc biệt là quy định mới và chi phí lao động cao hơn.
Áp lực chi phí nhân công dự kiến gia tăng từ tháng 4, khi mức lương tối thiểu tại Anh tăng 4.1% lên 12.71 bảng/giờ. Các chi phí này đã được đẩy cao hơn kể từ ngân sách đầu tiên của Bộ trưởng Tài chính Rachel Reeves vào tháng 10/2024, gây thêm thách thức cho các lĩnh vực nhạy cảm về giá như bán lẻ. Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) vẫn theo dõi sát biến động giá thực phẩm vì ảnh hưởng của nó đến kỳ vọng lạm phát hộ gia đình, dù CPI toàn phần đã giảm xuống 3.2% trong tháng 11.
Trong bối cảnh đó, các khảo sát doanh nghiệp khác cho thấy tâm lý đang dần cải thiện. Khảo sát quý IV của Deloitte cho thấy mức cân bằng ròng về niềm tin kinh doanh tăng lên -13% từ -24% quý trước, dù vẫn thấp hơn mức trung bình lịch sử. Chuyên gia kinh tế trưởng của Deloitte, Ian Stewart, cho biết tâm lý “thận trọng nhưng cải thiện”, khi mức độ bất ổn bên ngoài giảm và khẩu vị rủi ro tăng nhẹ.
Đáng chú ý, tỷ lệ giám đốc tài chính ưu tiên chi tiêu vốn tăng lên 17% — mức cao nhất trong hai năm rưỡi — cho thấy dấu hiệu sẵn sàng đầu tư trở lại. Tuy nhiên, sự trái ngược giữa niềm tin phục hồi và áp lực chi phí dai dẳng báo hiệu doanh nghiệp Anh sẽ đối mặt với bài toán cân bằng khó khăn trong năm 2026.

Chính quyền Tổng thống Donald Trump đang gây sức ép buộc chính quyền lâm thời của Venezuela phải thực hiện hàng loạt chính sách thân Mỹ, cho thấy hợp tác với Washington sẽ là điều kiện tiên quyết để duy trì quyền lực chính trị.
Theo nguồn tin của Politico, các quan chức Mỹ đã chuyển tới quyền Tổng thống Delcy Rodríguez một loạt yêu cầu rõ ràng, kèm cảnh báo rằng việc không tuân thủ có thể khiến bà đối mặt với “hậu quả tương tự người tiền nhiệm”.
Ba yêu cầu chính được nêu gồm:
Ngoài các điều kiện ban đầu này, Washington còn kỳ vọng bà Rodríguez — từng là Phó Tổng thống và nay giữ vai trò lãnh đạo lâm thời — sẽ dẫn dắt đất nước hướng tới một quá trình chuyển tiếp dân chủ, tổ chức bầu cử tự do và cạnh tranh trong tương lai, đồng thời sẵn sàng từ bỏ quyền lực khi đến thời điểm thích hợp. Tuy nhiên, các nguồn tin cho biết chưa có khung thời gian cụ thể cho cuộc bầu cử, và Nhà Trắng không hề phát tín hiệu về một cuộc bỏ phiếu sắp diễn ra.
Theo các quan chức Mỹ, các thời hạn đi kèm yêu cầu này vẫn được giữ linh hoạt, phản ánh bối cảnh chính trị biến động tại Venezuela cũng như mong muốn của Washington duy trì đòn bẩy ảnh hưởng.
Nhìn tổng thể, những yêu cầu này cho thấy lập trường cứng rắn của chính quyền Trump, kết hợp mục tiêu an ninh, năng lượng và chính trị. Thông điệp gửi tới Caracas rất rõ: Mỹ sẵn sàng hợp tác, nhưng chỉ khi Venezuela chứng minh sự tách biệt rõ ràng khỏi các liên minh và chính sách mà Washington xem là đối đầu.

Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã tiến hành thảo luận với một số tập đoàn dầu khí lớn của Mỹ về khả năng đầu tư tại Venezuela, theo một quan chức Nhà Trắng, trong bối cảnh Washington hướng tới tầm nhìn tái thiết đầy tham vọng cho ngành năng lượng đã xuống cấp nghiêm trọng của quốc gia Nam Mỹ này sau khi cựu Tổng thống Nicolás Maduro bị phế truất.
Phát biểu cuối tuần qua, ông Trump cho biết các công ty dầu khí Mỹ “đã sẵn sàng rót hàng tỷ USD” vào ngành năng lượng Venezuela, coi đây là cơ hội tái thiết lớn sau nhiều năm quản lý yếu kém, trừng phạt và thiếu đầu tư. Các quan chức Nhà Trắng sau đó xác nhận đã có các cuộc trao đổi với giới doanh nghiệp, song từ chối nêu tên các công ty liên quan cũng như thời điểm hay nội dung cụ thể của các cuộc thảo luận.
Người phát ngôn Nhà Trắng Taylor Rogers ngày thứ Hai cho biết các doanh nghiệp năng lượng Mỹ “sẵn sàng và mong muốn thực hiện những khoản đầu tư lớn” nhằm tái xây dựng cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Venezuela, vốn bị “tàn phá dưới thời chế độ bất hợp pháp của Maduro”. Theo bà, chính quyền Trump tin rằng trữ lượng dầu khổng lồ của Venezuela có thể một lần nữa đóng vai trò quan trọng trong thị trường năng lượng toàn cầu nếu các rào cản chính trị và vận hành được gỡ bỏ.
Tuy nhiên, một số dấu hiệu thận trọng từ phía doanh nghiệp vẫn xuất hiện. Reuters trước đó đưa tin Chevron, ConocoPhillips và ExxonMobil chưa có trao đổi trực tiếp với chính quyền Trump về việc lật đổ ông Maduro, cho thấy mức độ không chắc chắn về việc các diễn biến chính trị có thể sớm chuyển hóa thành cam kết đầu tư thực tế hay không.
Hiện Chevron là nhà sản xuất dầu Mỹ duy nhất vẫn duy trì hoạt động tại Venezuela, dựa trên các giấy phép hạn chế được Washington cấp. Cả ba tập đoàn – Chevron, ConocoPhillips và ExxonMobil – đã được CNBC liên hệ để bình luận.
Bên cạnh đó, Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright dự kiến tham dự hội nghị năng lượng do Goldman Sachs tổ chức tại Miami trong tuần này, cùng các lãnh đạo cấp cao của Chevron và ConocoPhillips. Sự kiện được kỳ vọng sẽ là diễn đàn trao đổi không chính thức về địa chính trị, an ninh năng lượng và các cơ hội đầu tư tiềm năng, bao gồm cả Venezuela.
Dù các tuyên bố của Nhà Trắng thể hiện sự lạc quan, giới quan sát cho rằng việc hiện thực hóa kế hoạch đầu tư quy mô lớn sẽ phụ thuộc vào mức độ ổn định chính trị, khung pháp lý rõ ràng và định hướng tương lai của chính sách trừng phạt Mỹ.

Chỉ số DXY giảm trong phiên thứ Hai, rút khỏi mức cao nhất trong ba tuần sau khi chỉ số sản xuất ISM tháng 12 của Mỹ bất ngờ ghi nhận mức co hẹp mạnh nhất trong 14 tháng. Đà tăng của đồng bạc xanh ban đầu được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn khi căng thẳng địa chính trị leo thang tại Venezuela, sau khi Mỹ bắt giữ Tổng thống Nicolas Maduro và Tổng thống Donald Trump tuyên bố Washington sẽ tạm thời “điều hành” quốc gia này. Tuy nhiên, sự khởi sắc của thị trường chứng khoán đã làm giảm nhu cầu thanh khoản, kéo đồng USD quay đầu giảm về cuối phiên. Phát biểu cứng rắn của Chủ tịch Fed Minneapolis, Neel Kashkari, cũng hỗ trợ phần nào cho đồng đô la khi ông cho rằng lãi suất Mỹ hiện “gần mức trung lập” đối với nền kinh tế. Giới đầu tư hiện tập trung theo dõi báo cáo việc làm tháng 12, dự kiến công bố thứ Sáu, được xem là yếu tố then chốt định hình kỳ vọng chính sách tiền tệ của Fed trong thời gian tới.
Chỉ số DXY -0.19%
EUR/USD +0.12%
GBP/USD +0.71%
USD/JPY -0.23%
AUD/USD +0.45%
NZD/USD +0.55%
USD/CAD +0.22%
USD/CHF: -0.14%
Phố Wall khởi đầu tuần mới trong sắc xanh, với nhóm cổ phiếu tài chính tăng mạnh đưa Dow Jones lên đỉnh lịch sử, trong khi nhóm năng lượng bứt phá sau khi Mỹ tiến hành chiến dịch bắt giữ ông Maduro. Nhà đầu tư kỳ vọng động thái này sẽ mở đường cho các tập đoàn dầu khí Mỹ tiếp cận trữ lượng dầu lớn nhất thế giới. Chính quyền Trump dự kiến gặp gỡ lãnh đạo các công ty dầu khí Mỹ trong tuần để thảo luận về khả năng khôi phục sản xuất tại Venezuela.
Dow Jones +1.23%
S&P 500 +0.64%
Nasdaq Composite +0.69%
Giá dầu đảo chiều tăng mạnh về cuối phiên, với WTI và Brent tăng hơn 2% lần lượt giao dịch ở mức 61 USD và 58 USD. Đà tăng được hỗ trợ bởi rủi ro địa chính trị leo thang tại Nga, Trung Đông, Nigeria và Venezuela, cùng quyết định của OPEC+ giữ nguyên chính sách tạm dừng tăng sản lượng trong quý I. Ngoài ra, đà giảm của đồng USD và tâm lý tích cực trên thị trường chứng khoán cũng giúp củng cố niềm tin vào triển vọng nhu cầu năng lượng.
Giá vàng tăng 1.68% lên mức 4,436 USD/ounce, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn sau căng thẳng địa chính trị tại Venezuela. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm nhẹ 3 điểm cơ bản xuống mức 4.169% khi nhà đầu tư chuẩn bị cho loạt dữ liệu kinh tế mới, đặc biệt là báo cáo việc làm sắp tới, nhằm đánh giá triển vọng chính sách lãi suất của Fed.

Khảo sát sản xuất tháng 12 của Mỹ từ Viện Quản lý Cung ứng (ISM)
Một năm tồi tệ đối với ngành sản xuất của Mỹ kết thúc với thêm một chút thất vọng. Đây là mức thấp nhất kể từ tháng 11 năm 2024.

Giá hợp đồng Đồng trên sàn LME đạt 13,000 USD mỗi tấn.
Vào thứ Sáu, Công đoàn số 2 tại Mantoverde của Capstone Copper đã đình công sau khi hòa giải thất bại. Mỏ đang hoạt động với công suất ~30% vì cuộc đình công liên quan đến khoảng một nửa lực lượng lao động.
Mặc dù Mantoverde không phải là một gã khổng lồ ngang tầm Escondida hay Grasberg, rủi ro từ các tinh tức liên quan vẫn ảnh hưởng mạnh mẽ. Trong một thị trường đã quá nhạy cảm với các cú sốc về nguồn cung (nhờ vào sự cố ngừng hoạt động lớn ở Indonesia), việc mất đi bất kỳ tấn hàng mới nào cũng làm chầm trọng thêm tình hình. Có khoảng 270 nghìn tấn đồng được dự báo sẽ ngừng hoạt động tại Grasberg cả năm nay, một mức thiếu hụt nguồn cung tương đối lớn trong bối cảnh hiện tại.
Đáng chú ý, cuộc đình công diễn ra ở vùng Atacama của Chile và giáp với vùng Antofagasta, là cường quốc toàn cầu về sản xuất đồng, bao gồm cả các mỏ lớn nhất thế giới. Sự bất mãn của người lao động có thể làm nổi bật một sự thúc đẩy rộng lớn hơn cho việc tăng lương và nhiều sự gián đoạn hơn. Năm nay dự kiến sẽ là một cơn ác mộng với năm hợp đồng công đoàn riêng biệt sẽ hết hạn tại công ty nhà nước Codelco của Chile, với một phần yêu cầu xoay quanh an toàn (và sản xuất chậm hơn). Hiện tại cũng đang có các cuộc đàm phán khó khăn diễn ra tại Centinela trong khi Los Bronces của Anglo American phải đối mặt với các cuộc đàm phán khó khăn vào cuối năm nay.


Quan chức Fed Neel Kashkari, đã có mặt trên CNBC hôm nay với một loạt các bình luận nghiêng về kịch bản hạ cánh mềm, mặc dù ông đang đưa ra một dấu hiệu cảnh báo về việc làm.
Lạm phát đang có xu hướng giảm chậm.
Không lo ngại về nguy cơ các chủ tịch ngân hàng Fed bị sa thải.
Rất muốn thấy ông Powell tiếp tục là đồng nghiệp bao lâu tùy thích.
Không biết liệu ông Powell có tiếp tục ở lại sau khi nhiệm kỳ Chủ tịch kết thúc hay không.
Kỳ vọng của tôi là tuyển dụng thấp nhưng sa thải cũng thấp.
Tăng trưởng tiền lương đang có xu hướng giảm chậm.
Rất tin tưởng rằng lạm phát dịch vụ nhà ở đang giảm.
Kỳ vọng nền kinh tế sẽ tiếp tục kiên cường.
Lạm phát đang có xu hướng giảm chậm.
Có nguy cơ tỷ lệ thất nghiệp có thể tăng vọt từ đây.
Tôi đoán chúng ta hiện đang ở gần mức trung lập.
Lạm phát vẫn còn quá cao.
Thị trường việc làm rõ ràng đang hạ nhiệt.
Sự lo lắng của những người có thu nhập từ thấp đến trung bình là về lạm phát.
Nền kinh tế hình chữ K là có thật.
AI là câu chuyện của các công ty lớn, không phải các công ty nhỏ theo những gì tôi nghe được.
Chúng ta đang tiến gần đến một loại cân bằng về mặt thuế quan.
Trong khi ông lưu ý "tuyển dụng thấp nhưng sa thải cũng thấp", ông đã cảnh báo rõ ràng về nguy cơ tỷ lệ thất nghiệp có thể "tăng vọt" từ đây. Ông nhận thấy thị trường đang "hạ nhiệt rõ ràng" với tăng trưởng tiền lương có xu hướng giảm.
Ông cũng tham gia vào một cuộc tranh luận thú vị về chủ tịch Fed Powell, người có quyền lựa chọn ở lại làm thống đốc Fed sau khi nhiệm kỳ của ông kết thúc. Ông đã đưa ra một số sự ủng hộ nhẹ nhàng, mặc dù nói rằng ông 'không biết' liệu đó có phải là kế hoạch hay không.
Điểm nhấn trên lịch kinh tế hôm nay là cuộc khảo sát sản xuất ISM lúc 22h00 tối theo giờ Việt Nam

Phản ứng tức thời trên thị trường đối với toàn bộ sự việc tại Venezuela đã được phản ánh qua giá dầu vào đầu ngày hôm nay. Nhưng như diễn biến trong quá khứ, căng thẳng địa chính trị có xu hướng phai nhạt và phản ứng ban đầu của thị trường cũng vậy. Vì vậy, khi nhìn vào bức tranh lớn hơn, những bức tranh tiếp theo thực sự phụ thuộc vào cách Trung Quốc và Nga phản ứng.
Thế giới biết rằng Venezuela là một mỏ vàng về trữ lượng dầu mỏ (và cả vàng). Chỉ là sự bất ổn chính trị và các lệnh trừng phạt đã khiến quốc gia này khó có thể tận dụng được những ưu thế này. Tuy nhiên, Venezuela không chỉ đại diện cho nguồn dầu mỏ đối với Trung Quốc và Nga. Nó còn hơn thế nữa.
Đối với Trung Quốc, Venezuela đại diện cho một điểm chiến lược ở Mỹ Latinh - một nơi mà họ có thể mua đường vào và hưởng lợi từ nó. Trung Quốc đã đầu tư hàng tỷ đô la vào các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng, tất cả đều với hy vọng đảm bảo đòn bẩy lâu dài và thả neo vào trữ lượng dầu mỏ của đất nước. Nhưng tại sao?
Với sự giàu có của Venezuela về tài nguyên thiên nhiên, đây là một nguồn dầu mỏ và các dạng tài nguyên khác quan trọng không thuộc Trung Đông. Và với ảnh hưởng của Mỹ đối với các nhà sản xuất Trung Đông, việc có thể khai thác tiềm năng trữ lượng dầu mỏ của Venezuela sẽ là một lợi ích lớn cho nền kinh tế ngày càng phát triển của Trung Quốc.
Đối với Nga, không chỉ có các mối quan hệ kinh tế quan trọng trong tất cả những điều này mà còn có cả một mối quan hệ chiến lược và quân sự hơn. Để đổi lấy việc đảm bảo một số ảnh hưởng đối với các mỏ dầu của Venezuela, Nga cũng đã cung cấp cho nước này hàng tỷ đô la tín dụng cho việc bán vũ khí và cơ sở hạ tầng. Trên thực tế, Venezuela thực sự là khách hàng vũ khí lớn nhất của Nga ở Mỹ Latinh. Vì vậy, điều đó sẽ cho bạn một số góc nhìn.
Và đổi lại, Nga thực sự đã và đang sử dụng Venezuela như một trung tâm quân sự với việc hai nước thậm chí đã ký một hiệp ước "phối hợp chiến lược" vào năm ngoái. Điều đó đã dẫn đến việc Moscow thậm chí còn triển khai máy bay ném bom Tu-160 và các tàu hải quân đến khu vực với Venezuela đóng vai trò là một thành trì ngay dưới mũi của Mỹ.
Và với việc Mỹ tiếp quản, tất cả đều nằm trong tay tổng thống Trump. Vì vậy, câu hỏi phù hợp hiện tại là Trung Quốc và Nga sẽ phản ứng như thế nào với những gì vừa xảy ra?
Hiện tại, cả hai bên đã lên tiếng lên án Mỹ và quyết định hành động của ông Trump. Có rất nhiều sự bất đồng và phản đối nhưng liệu tất cả có chỉ là sự phản kháng bằng lời nói không? Và đó là rủi ro mà Bắc Kinh và Moscow sẽ phải cân nhắc.
Nếu họ không thực sự làm gì đó và có những hành động nghiêm túc hơn, điều đó thực tế sẽ mang lại cho Trump nhiều quyền lực hơn để lại táo bạo. Và điều đó có nghĩa là ông có thể sẽ có những hành động tương tự đối với các nước như Iran và Cuba. Vì vậy, nó thực sự tạo ra một tiền lệ cho những rủi ro địa chính trị tiềm tàng hơn có thể xảy ra sau khi bụi lắng xuống trong vụ này.
Trong một năm mà những người tham gia thị trường đã lo lắng về căng thẳng địa chính trị gia tăng, thời điểm của tình hình Venezuela này thật kỳ lạ. Và điều đó tiếp tục đẩy kim loại quý vào tình trạng tăng tốc, với lo ngại rằng nhiều rủi ro như thế này cũng có thể xuất hiện trong tương lai. Vì vậy, đó sẽ là một phần của triển vọng cho các thị trường toàn cầu trong việc cân nhắc dòng tiền nên chảy vào đâu trong năm nay.

USD/JPY quay đầu giảm trong phiên khi cặp tiền này lùi từ mức đỉnh 157.30 xuống quanh 156.55, dù USD nhìn chung vẫn giữ được sắc xanh so với các đồng tiền chủ chốt khác.
Động lực trú ẩn ban đầu xuất phát từ căng thẳng liên quan đến Venezuela nhanh chóng suy yếu khi thị trường nhận ra đây chỉ là rủi ro địa chính trị mang tính ngắn hạn, trong bối cảnh tâm lý ưa rủi ro vẫn khá vững vàng với chứng khoán Mỹ và châu Âu đồng loạt đi lên, thậm chí chỉ số DAX có thời điểm lập đỉnh lịch sử mới.
Ở chiều ngược lại, JPY cũng không cho thấy sức mạnh rõ rệt khi tiếp tục chịu áp lực từ rủi ro tài khóa, gánh nặng nợ công gia tăng và sự xung đột giữa chính sách tài khóa mở rộng của Thủ tướng Takaichi với định hướng thắt chặt dần chính sách tiền tệ của BoJ.
Do đó, dù USD và JPY đều có những điểm yếu riêng, xu hướng chủ đạo của USD/JPY kể từ tháng 10 đến nay vẫn nghiêng về đi lên, song trong ngắn hạn cặp tiền đang bị “mắc kẹt” trong vùng tích lũy rộng 155.00–157.90, với khu vực quanh 156.50 đóng vai trò then chốt trong việc định hình xu hướng tiếp theo.
Vàng điều chỉnh mạnh, có thời điểm chạm 4,411 USD/oz sau khi tăng suốt 2 phiên Á và Âu hôm nay.


Bitcoin bước vào đầu năm 2026 với trạng thái kỹ thuật tích cực khi giá phá vỡ dứt khoát vùng kháng cự kéo dài nhiều tháng và nhanh chóng xác nhận lại vùng này như một hỗ trợ mới, cho thấy quyền kiểm soát thị trường đã chuyển sang phe mua.
Đáng chú ý, đà tăng không đến từ sự hưng phấn ngắn hạn mà được hậu thuẫn bởi dòng tiền tổ chức, thể hiện qua hiện tượng hấp thụ lực bán cuối tuần trước, bẫy gấu đối với các vị thế bán khống và lực phòng thủ rõ rệt tại các mốc giá then chốt như 88,000–89,600.
Việc giá gap tăng đầu tuần trong bối cảnh lực mua chủ động không quá mạnh cho thấy thị trường đang bị “ép tăng” bởi sự thiếu hụt nguồn cung, thay vì mua đuổi cảm tính. Chừng nào Bitcoin còn duy trì trên các vùng giá trị quan trọng và đặc biệt là trên khu vực phòng thủ quanh 92,800 trong ngắn hạn, cấu trúc tăng giá vẫn được bảo toàn, mở ra khả năng thị trường sớm quay lại tập trung vào mốc tâm lý 100,000.

USD/INR đang tiến sát mốc kháng cự then chốt 90.40 trong bối cảnh USD phục hồi sau đợt suy yếu ngắn hạn trong tuần Giáng sinh, còn đồng Rupee Ấn Độ tiếp tục chịu áp lực dù từng có nhịp hồi nhờ sự can thiệp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI).
ưVề mặt vĩ mô, thị trường vẫn kỳ vọng Fed sẽ cắt lãi suất muộn nhất từ tháng 3 và tổng mức nới lỏng trong năm 2026 khoảng 63 điểm cơ bản, khiến USD chưa suy yếu rõ rệt.
Ở chiều ngược lại, xu hướng dài hạn của Rupee vẫn bất lợi, khi phần lớn mức tăng sau can thiệp đã bị xóa bỏ. Rủi ro còn gia tăng sau khi Tổng thống Trump đe dọa áp thêm thuế quan với Ấn Độ nếu nước này không giảm nhập khẩu dầu từ Nga, làm dấy lên lo ngại về căng thẳng thương mại và dòng vốn.
Trên phương diện kỹ thuật, mốc 90,40 được xem là ngưỡng quyết định, khi một cú bứt phá rõ ràng lên trên có thể mở đường cho USD/INR lập các đỉnh lịch sử mới, trong khi thất bại tại vùng này có thể kích hoạt một nhịp điều chỉnh ngắn hạn về khu vực 89.60–89.70.

Giá dầu thô giảm trong phiên gần đây khi thị trường phản ứng trước những diễn biến địa chính trị mới tại Venezuela, sau khi Mỹ bắt giữ Tổng thống Maduro và tạm thời kiểm soát quốc gia này, qua đó làm dấy lên kỳ vọng nguồn cung dầu từ Venezuela sẽ gia tăng trong trung và dài hạn.
Áp lực giảm giá càng gia tăng khi Nhà Trắng yêu cầu các công ty Mỹ tham gia tái thiết hạ tầng khai thác dầu thô của Venezuela như điều kiện để được bồi thường tài sản, trong khi OPEC+ vẫn quyết định giữ nguyên sản lượng đến hết quý I/2026, không mang lại yếu tố hỗ trợ mới cho thị trường.
Ở chiều cầu, dù chính sách tiền tệ toàn cầu đang nới lỏng và triển vọng kinh tế có dấu hiệu cải thiện, thị trường dầu vẫn giao dịch yếu, phản ánh lo ngại rằng nguồn cung đang lấn át nhu cầu. Tuy vậy, giới phân tích lưu ý rằng vị thế bán hiện đã ở mức rất căng, cho thấy thị trường có thể xuất hiện các nhịp hồi kỹ thuật nếu tăng trưởng kinh tế tiếp tục cải thiện và OPEC+ duy trì lập trường ổn định về sản lượng.