Vàng giảm nhẹ xuống mức 4,496 USD/oz

Vàng giảm nhẹ xuống mức 4,496 USD/oz trong phiên

Vàng giảm nhẹ xuống mức 4,496 USD/oz trong phiên

Chính phủ Nhật Bản vừa thắt chặt vòng vây quanh đà giảm giá của đồng nội tệ thông qua các cảnh báo phối hợp từ những quan chức hàng đầu, phát đi tín hiệu về rủi ro can thiệp đang tăng cao nhằm đẩy lùi các biến động tỷ giá một chiều và nhanh chóng.
Tóm tắt các điểm chính:
Chính phủ Nhật Bản đã nâng mức phòng thủ cho đồng Yên bằng những lời cảnh báo đa tầng và có tính phối hợp chặt chẽ, khẳng định rằng phương án can thiệp vẫn luôn nằm trên bàn đàm phán trong bối cảnh tỷ giá biến động dữ dội sau cuộc bầu cử.
Tín hiệu mới nhất đến từ Chánh Văn phòng Nội các Minoru Kihara, người cho biết các cơ quan chức năng đang lo ngại về những bước di chuyển nhanh chóng và một chiều trên thị trường ngoại hối. Ông Kihara bổ sung rằng chính phủ đang theo dõi sát sao diễn biến tỷ giá với tinh thần hết sức khẩn trương và sẽ duy trì đối thoại liên tục với thị trường – một loại ngôn ngữ thường được dành riêng cho các giai đoạn giới chức muốn răn đe các hoạt động đầu cơ.
Những phát biểu của ông Kihara tiếp nối lời cảnh báo cuối tuần qua từ Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama. Bà khẳng định sẵn sàng trực tiếp truyền tải thông điệp tới thị trường ngay trong ngày thứ Hai để ổn định tâm lý. Bà Katayama cũng nhấn mạnh Nhật Bản đang phối hợp chặt chẽ với Hoa Kỳ trong các vấn đề tiền tệ, lưu ý về việc duy trì liên lạc với Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent và tái khẳng định rằng các cơ quan chức năng có quyền hành động chống lại các biến động đi chệch khỏi các yếu tố cơ bản.
Bà cũng đề cập đến những đồn đoán xung quanh việc sử dụng dự trữ ngoại hối, thận trọng cho rằng bất kỳ quyết định sử dụng dự trữ nào cũng phải được xử lý một cách "chuyên nghiệp" do vai trò trọng yếu của chúng trong các hoạt động can thiệp. Dù thừa nhận dự trữ là một lựa chọn nếu đồng Yên biến động quá mạnh, bà Katayama vẫn nhấn mạnh cam kết của chính phủ đối với sự bền vững tài khóa và ổn định thị trường.
Thông điệp này càng được củng cố vào đầu ngày thứ Hai bởi ông Atsushi Mimura, Thứ trưởng Tài chính phụ trách các vấn đề quốc tế. Với tư cách là nhà ngoại giao tiền tệ hàng đầu, ông Mimura cho biết giới chức đang theo dõi các biến động ngoại hối với sự khẩn cấp cao độ. Những nhận định này được thị trường hiểu rộng rãi là một động thái can thiệp bằng lời nói trực tiếp. Với vai trò người đứng đầu cơ quan liên quan tại Bộ Tài chính, ông Mimura chính là quan chức sẽ ra lệnh cho Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) thực hiện các chiến dịch mua vào đồng Yên nếu lệnh can thiệp được phê duyệt.
Sự kết hợp giữa các tuyên bố từ bà Katayama, ông Mimura và giờ là ông Kihara đã tạo thành một "thang leo thang" rõ rệt: sự giám sát chính trị từ Nội các, quyền hạn điều hành từ Bộ Tài chính và sự sẵn sàng về mặt chiến thuật thông qua BoJ. Những tuyên bố cứng rắn này xuất hiện sau chiến thắng vang dội của bà Sanae Takaichi trong cuộc bầu cử, điều đã làm dấy lên kỳ vọng về các chính sách tài khóa mở rộng và gây áp lực giảm giá lên đồng Yên.
Đối với thị trường, các thông điệp phối hợp này cho thấy giới chức Nhật Bản đang ngày càng không thoải mái với các bước di chuyển mang tính đầu cơ hoặc hỗn loạn gần các mức cực đại gần đây của tỷ giá USD/JPY. Mặc dù chưa khẳng định sẽ hành động ngay lập tức, nhưng sự nhất quán và phạm vi của các cảnh báo cho thấy mức độ chịu đựng của chính phủ đối với việc đồng nội tệ tiếp tục mất giá sâu là rất thấp, đặc biệt nếu tốc độ trượt giá bị đẩy nhanh.


PBOC ấn định tỷ giá tham chiếu USD/CNY hôm nay ở mức 6.9523 (Dự báo: 6.9334)
Giá đóng cửa trước đó là 6.9354

Chính phủ Nhật Bản đã nâng cấp nỗ lực bảo vệ đồng yên, khi các quan chức cấp cao liên tục đưa ra những cảnh báo phối hợp và có hệ thống rằng việc can thiệp tiền tệ vẫn đang được xem xét nghiêm túc, trong bối cảnh biến động tỷ giá vẫn kéo dài sau cuộc bầu cử quốc gia.
Tín hiệu mới nhất đến từ Chánh văn phòng Nội các Minoru Kihara, người cho biết chính phủ lo ngại trước các biến động “một chiều và nhanh chóng” trên thị trường ngoại hối. Ông nhấn mạnh chính quyền đang theo dõi diễn biến tỷ giá “với mức độ khẩn trương cao” và duy trì đối thoại liên tục với thị trường — ngôn ngữ thường được sử dụng khi giới chức muốn gửi đi thông điệp răn đe nhằm ngăn chặn làn sóng đầu cơ.
Phát biểu của Kihara nối tiếp lời cảnh báo cuối tuần của Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama, người khẳng định bà sẵn sàng can thiệp vào đầu tuần nếu cần thiết để ổn định tâm lý thị trường. Katayama cho biết Tokyo vẫn duy trì sự phối hợp chặt chẽ với Washington trong các vấn đề tiền tệ, đồng thời nhấn mạnh bà thường xuyên liên lạc với Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent, tái khẳng định quyền hành động của Nhật Bản đối với các biến động tỷ giá “lệch khỏi các yếu tố cơ bản”.
Bà Katayama cũng đề cập tới khả năng sử dụng dự trữ ngoại hối khổng lồ của Nhật Bản, nhưng cảnh báo rằng bất kỳ quyết định nào liên quan đến việc sử dụng nguồn lực này đều phải được tiến hành một cách “chuyên nghiệp”, bởi đây là công cụ chủ chốt trong các hoạt động can thiệp. Bà đồng thời nhấn mạnh cam kết của chính phủ đối với tính bền vững tài khóa và ổn định thị trường.
Trước đó trong ngày thứ Hai, Atsushi Mimura, Thứ trưởng Tài chính phụ trách các vấn đề quốc tế và là “nhà ngoại giao tiền tệ số một” của Nhật Bản, cũng phát đi thông điệp tương tự, cho biết chính quyền đang theo dõi thị trường với “mức độ cảnh giác cao” và duy trì đối thoại thường xuyên với các nhà đầu tư. Phát biểu của Mimura được giới giao dịch xem như một hình thức can thiệp bằng lời nói rõ ràng, bởi ông chính là người sẽ chỉ đạo Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) thực hiện mua vào đồng yên nếu có lệnh chính thức.
Những tuyên bố của Katayama, Mimura và nay là Kihara tạo thành một “nấc thang cảnh báo” hoàn chỉnh: sự giám sát chính trị từ nội các, quyền điều hành từ Bộ Tài chính và sự sẵn sàng hành động chiến thuật thông qua BoJ. Làn sóng phát ngôn dồn dập này diễn ra sau khi Thủ tướng Sanae Takaichi giành chiến thắng vang dội trong cuộc bầu cử, làm dấy lên kỳ vọng về chính sách tài khóa mở rộng — yếu tố làm gia tăng áp lực giảm giá lên đồng yên.
Đối với thị trường, chuỗi thông điệp phối hợp này cho thấy chính quyền Nhật Bản ngày càng mất kiên nhẫn trước các biến động mang tính đầu cơ hoặc hỗn loạn quanh các mốc tỷ giá cực đoan của USD/JPY. Dù giới chức chưa ám chỉ hành động can thiệp sắp xảy ra, nhưng sự đồng nhất trong ngôn từ cho thấy mức độ chịu đựng của Tokyo với đà mất giá mạnh của đồng yên đang giảm xuống rõ rệt, đặc biệt nếu biến động tiếp tục gia tăng.

Chi tiêu hộ gia đình tại Úc đã giảm trong tháng 12 khi người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu sau các đợt mua sắm mạnh trong những sự kiện giảm giá lớn cuối năm, dù khối lượng chi tiêu cơ bản vẫn duy trì ổn định — củng cố cho quyết định thắt chặt chính sách gần đây của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA).
Theo dữ liệu công bố hôm thứ Hai bởi Cục Thống kê Úc (ABS), chỉ số chi tiêu hộ gia đình hàng tháng giảm 0.4% trong tháng 12 xuống còn 78.86 tỷ AUD, sau mức tăng 1.0% trong tháng 11 và 1.4% trong tháng 10. Tốc độ tăng trưởng chi tiêu hàng năm cũng chậm lại còn 5.0%, so với 6.3% trước đó.
ABS cho biết mức giảm trong tháng 12 chủ yếu phản ánh yếu tố thời điểm chứ không phải sự suy yếu thực chất của nhu cầu. Cụ thể, hoạt động chi tiêu tăng mạnh trong tháng 10 và tháng 11 nhờ các chương trình khuyến mãi và sự kiện văn hóa, khiến người tiêu dùng “mua sớm” thay vì dồn chi tiêu sang tháng cuối năm.
Dù kết quả tháng 12 có phần yếu hơn, bức tranh chung vẫn khá vững vàng. Khối lượng bán hàng tăng 0.9% trong quý IV, mức tăng đáng kể có thể đóng góp khoảng 0.3 điểm phần trăm vào GDP, cho thấy tiêu dùng hộ gia đình vẫn là một động lực quan trọng của tăng trưởng.
Số liệu này được công bố chỉ vài ngày sau khi RBA nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên 3,85% — lần tăng đầu tiên trong hơn hai năm, với lý do áp lực lạm phát đang quay trở lại. Lạm phát toàn phần trong quý gần nhất ở mức 3,6% và được dự báo sẽ tăng lên 4.2% vào tháng 6, cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2–3% của ngân hàng trung ương.
Chi tiêu tiêu dùng mạnh mẽ, giá nhà ở kỷ lục và điều kiện tín dụng vẫn tương đối dễ dãi đang làm dấy lên lo ngại rằng chính sách tài chính hiện tại vẫn chưa đủ thắt chặt. Thị trường phản ứng bằng cách nâng kỳ vọng lãi suất, với hợp đồng hoán đổi lãi suất (swap) hiện định giá xác suất 74% cho khả năng RBA tiếp tục tăng lãi suất vào tháng 5 và khoảng 37 điểm cơ bản siết chặt thêm trong năm 2026.
Phân tích chi tiết cho thấy chi tiêu cho hàng hóa giảm 0,5%, dẫn đầu bởi sự sụt giảm nhu cầu đối với quần áo, giày dép, thiết bị điện và dụng cụ. Chi tiêu cho dịch vụ cũng giảm 0,3%, chủ yếu do chi phí đi lại và y tế thấp hơn.
Nhìn về phía trước, các chuyên gia kinh tế dự báo chi phí vay vốn cao hơn sẽ tác động tiêu cực đến hoạt động tiêu dùng, nhưng không khiến nó suy yếu hoàn toàn. “Đợt tăng lãi suất của RBA tuần trước sẽ làm chậm tốc độ tăng trưởng chi tiêu trong năm 2026,” Ben Udy, chuyên gia kinh tế trưởng tại Oxford Economics Australia, nhận định. Tuy nhiên, ông cho rằng lạm phát hạ nhiệt và tăng trưởng tiền lương ổn định sẽ giúp ngăn tiêu dùng giảm sâu hơn.

Giới chức Nhật Bản đã tăng cường nỗ lực bảo vệ đồng yên từ cuối tuần qua sang đầu tuần này, đồng loạt phát đi cảnh báo rằng việc can thiệp tỷ giá vẫn đang được xem xét nghiêm túc, sau khi đồng yên biến động mạnh và bối cảnh chính trị trở nên bất ổn hơn sau cuộc bầu cử.
Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama là người mở đầu chuỗi phát biểu vào Chủ nhật, cho biết bà sẵn sàng “trao đổi với thị trường tài chính ngay trong ngày thứ Hai nếu cần thiết” để ổn định tâm lý nhà đầu tư. Trong các chương trình truyền hình diễn ra khi kết quả bầu cử đang được hoàn tất, bà Katayama nhấn mạnh rằng chính phủ đang theo dõi chặt chẽ diễn biến của đồng yên và “sẽ không ngần ngại hành động” nếu biến động trở nên quá mức.
Đáng chú ý, bà Katayama khẳng định Nhật Bản và Hoa Kỳ hiện đang hoạt động theo một bản ghi nhớ chung (MoU) cho phép thực hiện các hành động quyết liệt – bao gồm cả can thiệp tiền tệ – nếu tỷ giá hối đoái biến động nhanh chóng và đi lệch khỏi các yếu tố kinh tế cơ bản. Bà cho biết đang duy trì liên lạc thường xuyên với Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent, nhấn mạnh “trách nhiệm chung” của hai bên trong việc đảm bảo ổn định tỷ giá USD/JPY.
Về khả năng sử dụng dự trữ ngoại hối khổng lồ của Nhật Bản, bà Katayama cho rằng đây có thể là một lựa chọn khi đồng yên yếu đi gần đây, nhưng cảnh báo rằng việc sử dụng cần được “xem xét thận trọng,” vì nguồn dự trữ này chính là công cụ chủ chốt cho can thiệp tiền tệ. Bà nhấn mạnh tầm quan trọng của một cách tiếp cận “chuyên nghiệp và nhạy bén với thị trường,” đồng thời tái khẳng định cam kết của chính phủ đối với kỷ luật tài khóa và quản lý tài sản có trách nhiệm.
Lời cảnh báo này được củng cố thêm vào thứ Hai bởi Thứ trưởng Tài chính phụ trách các vấn đề quốc tế, ông Atsushi Mimura – nhà ngoại giao tiền tệ hàng đầu của Nhật Bản. Ông Mimura nói với báo giới rằng các nhà chức trách đang theo dõi diễn biến tỷ giá “với mức độ cảnh giác cao” và duy trì liên lạc thường xuyên với thị trường.
Phát biểu của ông Mimura mang trọng lượng đặc biệt đối với giới giao dịch, bởi ông chính là người có thẩm quyền chỉ đạo Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) thực hiện các lệnh mua yên nếu chính phủ cho phép can thiệp. Việc ông chủ động lặp lại thông điệp của bà Katayama ngay đầu tuần được giới phân tích xem là tín hiệu có chủ đích, chứ không phải lời bình luận thông thường.
Làn sóng cảnh báo đồng loạt này diễn ra trong bối cảnh đồng yên tiếp tục chịu áp lực sau khi liên minh của Thủ tướng Sanae Takaichi giành chiến thắng vang dội trong cuộc bầu cử, làm gia tăng kỳ vọng về chính sách tài khóa mở rộng – điều có thể khiến gánh nặng nợ công của Nhật Bản thêm trầm trọng. Giới đầu tư cho rằng bối cảnh chính trị hiện tại làm tăng nguy cơ đồng yên tiếp tục suy yếu, đặc biệt nếu chi tiêu công tăng kéo lợi suất trái phiếu đi lên.
Hiện tại, chính phủ Nhật Bản dường như vẫn tập trung vào “can thiệp bằng lời nói” — cảnh báo thị trường về khả năng hành động và nhấn mạnh sự phối hợp chặt chẽ với Washington. Tuy nhiên, chuỗi thông điệp mang tính phối hợp giữa Katayama và Mimura cho thấy Tokyo muốn gửi tín hiệu rõ ràng nhằm chặn đà đầu cơ và thiết lập giới hạn cho biến động tỷ giá USD/JPY quanh các vùng nhạy cảm.
Tác động thị trường:
JPY: rủi ro dao động hai chiều tăng cao quanh vùng nhạy cảm với can thiệp; cảnh báo bằng lời nói có thể giới hạn đà biến động cực đoan ngắn hạn.
Trái phiếu Mỹ / JGB: trọng tâm ổn định tỷ giá có thể giúp hạn chế tác động lan tỏa sang thị trường lãi suất.
Tâm lý rủi ro: biến động hậu bầu cử vẫn hiện hữu, nhưng các tín hiệu chính sách nhằm xoa dịu đầu cơ.

Giá vàng tăng vượt ngưỡng 5,025 USD/ounce trong phiên giao dịch ngày thứ Hai, có thời điểm vượt ngưỡng 5,040 USD/ounce - đạt mức cao nhất trong hơn một tuần, khi giới đầu tư chờ đợi loạt dữ liệu kinh tế quan trọng của Mỹ có thể mang lại tín hiệu rõ ràng hơn về triển vọng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Báo cáo việc làm tháng 1, dự kiến công bố vào thứ Tư và được kỳ vọng sẽ cho thấy dấu hiệu ổn định của thị trường lao động, cùng với dữ liệu lạm phát công bố vào thứ Sáu, đang thu hút sự chú ý lớn từ giới đầu tư.
Kim loại quý này cũng được hỗ trợ bởi các diễn biến chính trị tại Nhật Bản, khi chiến thắng áp đảo của đương kim Thủ tướng Sanae Takaichi trong cuộc bầu cử đã củng cố kỳ vọng về chính sách tài khóa nới lỏng hơn và duy trì áp lực giảm giá đối với đồng yên.
Ngoài ra, nhu cầu mua vàng từ các ngân hàng trung ương vẫn duy trì ở mức cao, trong đó Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc tiếp tục gia tăng dự trữ vàng tháng thứ 15 liên tiếp trong tháng 1.
Về mặt địa chính trị, các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran hôm thứ Sáu tuần trước đã kết thúc với thỏa thuận tiếp tục đối thoại trong tuần này, qua đó giúp giảm bớt lo ngại về nguy cơ leo thang căng thẳng quân sự trong khu vực.

Đồng đô la Mỹ có một tuần giao dịch đầy biến động khi thị trường toàn cầu vừa thích nghi với sự thay đổi trong kỳ vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), vừa chịu ảnh hưởng từ yếu tố chính trị trong nước. Đầu tuần, chỉ số DXY tăng mạnh, được hỗ trợ bởi dữ liệu sản xuất ISM bất ngờ cho thấy hoạt động công nghiệp của Mỹ đã quay trở lại tăng trưởng sau một năm suy yếu. Bên cạnh đó, đợt bán tháo dữ dội trên thị trường kim loại quý đã kích hoạt tâm lý tìm đến tài sản trú ẩn, giúp đồng bạc xanh mở rộng đà tăng. Tuy nhiên, USD nhanh chóng hạ nhiệt khi chính phủ Mỹ vẫn trong tình trạng đóng cửa một phần, khiến chuỗi dữ liệu lao động quan trọng bị trì hoãn, trong khi nhà đầu tư chuyển sang đồng AUD sau khi Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) bất ngờ nâng lãi suất. Bước sang cuối tuần, đồng USD phục hồi lên mức cao nhất trong hai tuần, nhờ dòng tiền phòng thủ khi biến động lan rộng trên thị trường chứng khoán, đặc biệt sau quyết định giữ nguyên lãi suất của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE). Tuy nhiên, đà tăng bị chặn lại vào phiên cuối tuần khi lợi nhuận mạnh mẽ của thị trường cổ phiếu làm giảm nhu cầu thanh khoản đối với USD.
Chỉ số DXY -0.07%
EUR/USD -0.19%
GBP/USD -0.53%
USD/JPY +1.28%
AUD/USD +1.05%
NZD/USD +0.10%
USD/CAD -0.16%
USD/CHF: +0.39%
Chứng khoán phố Wall khởi đầu tuần đầy hứng khởi, khi các chỉ số lớn đồng loạt tăng mạnh nhờ dữ liệu sản xuất ISM vượt xa dự báo, củng cố niềm tin rằng nền kinh tế Mỹ vẫn duy trì sức chống chịu đáng kể bất chấp những bất ổn chính trị và thương mại. Tâm lý lạc quan còn được thúc đẩy khi Iran và Mỹ phát tín hiệu nối lại đàm phán hạt nhân, trong khi Tổng thống Trump thông báo đạt được một thỏa thuận thương mại mới với Ấn Độ, giúp xoa dịu phần nào lo ngại địa chính trị. Tuy nhiên, niềm vui không kéo dài lâu: bước sang giữa tuần, cổ phiếu công nghệ chịu áp lực bán mạnh, đặc biệt nhóm phần mềm và trí tuệ nhân tạo (AI), kéo Nasdaq và S&P 500 giảm sâu. Nhà đầu tư bắt đầu lo ngại về định giá cao trong lĩnh vực AI và tốc độ đầu tư ồ ạt của các tập đoàn công nghệ lớn có thể ảnh hưởng đến biên lợi nhuận. Sang cuối tuần, thị trường chứng khoán Mỹ bất ngờ đảo chiều tăng mạnh khi cổ phiếu chip dẫn dắt đà hồi phục, đặc biệt là Nvidia và nhóm sản xuất bán dẫn, hưởng lợi từ kỳ vọng đầu tư mở rộng của Amazon và Alphabet vào hạ tầng AI. Chỉ số Dow Jones bứt phá vượt mốc lịch sử 50,000 điểm, trong khi S&P 500 và Nasdaq cùng lấy lại phần lớn những gì đã mất trong tuần. Mùa báo cáo lợi nhuận tiếp tục là tâm điểm, với bức tranh lợi nhuận tích cực giúp củng cố niềm tin rằng chu kỳ tăng trưởng doanh nghiệp tại Mỹ vẫn đang duy trì, bất chấp những tín hiệu yếu đi từ thị trường lao động.
Dow Jones +2.29%
S&P 500 -0.22%
Nasdaq Composite -2.32%
Thị trường kim loại quý trải qua một tuần biến động dữ dội. Đầu tuần, vàng chịu áp lực mạnh, giảm hơn 4% xuống dưới 4,700 USD/ounce sau khi Tổng thống Trump chính thức đề cử Kevin Warsh – một nhân vật có lập trường “diều hâu” – làm Chủ tịch Fed, khiến nhà đầu tư lo ngại về khả năng duy trì lãi suất cao lâu hơn. Cùng với đó, đà mạnh lên của đồng USD càng làm vàng mất sức hấp dẫn. Sang giữa tuần, vàng bất ngờ phục hồi mạnh gần 6% khi đồng bạc xanh suy yếu và hoạt động “mua bắt đáy” xuất hiện, giúp giá quay trở lại gần 4,935 USD/ounce. Tuy nhiên, đà tăng này không kéo dài khi những tín hiệu suy yếu của thị trường lao động Mỹ — bao gồm số liệu cắt giảm việc làm cao nhất kể từ 2009 và số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng vọt — khiến tâm lý nhà đầu tư chuyển sang thận trọng. Thay vì tìm đến vàng, giới đầu tư giảm rủi ro trên diện rộng, kéo giá vàng lao dốc, nhưng kim loại quý đã lấy lại phần nào phong độ, tăng 1.9% và chốt tuần ở mức 4,951 USD/ounce, tương ứng mức tăng 5% trong tuần. Trong khi đó lợi suất TPCP kỳ hạn 10 năm giảm 8 điểm cơ bản xuống mức 4.20%

Theo dữ liệu cập nhật từ InvestingLive.com, thị trường chứng khoán hôm nay chứng kiến một ngày giao dịch đầy sôi động của nhóm công nghệ, dẫn đầu bởi đà tăng trưởng ấn tượng của ngành bán dẫn. Tuy nhiên, diễn biến này hoàn toàn trái ngược với sự sụt giảm mạnh của cổ phiếu Amazon. Hãy cùng điểm qua những động lực chính đằng sau sự chuyển dịch này.
Tổng quan các nhóm ngành Lĩnh vực Công nghệ đang trở thành tâm điểm, đặc biệt là ngành Bán dẫn với những mức tăng trưởng đáng kể. Broadcom (AVGO) tăng 2.97%, trong khi Nvidia (NVDA) và Advanced Micro Devices (AMD) lần lượt tăng 2.01% và 2.85%. Những chuyển động này cho thấy tâm lý bullish mạnh mẽ trong không gian bán dẫn, có thể được củng cố bởi các dự báo lạc quan hoặc những bước tiến mới về đổi mới sáng tạo.
Ngược lại, lĩnh vực Tiêu dùng không thiết yếu đang đối mặt với nhiều thách thức. Amazon (AMZN) đã lao dốc tới 9.29%, tạo nên một mảng đỏ rực đối lập hoàn toàn với sắc xanh phủ khắp bản đồ nhiệt thị trường. Cú trượt dài này có thể là tín hiệu cho thấy những lo ngại về chi tiêu tiêu dùng hoặc áp lực cạnh tranh khốc liệt trong mảng bán lẻ.
Lĩnh vực Tài chính ghi nhận sự phân hóa nhưng nhìn chung tích cực. JPMorgan Chase (JPM) tăng 1.93%, trong khi Visa (V) cũng có mức tăng ấn tượng 1.11%, cho thấy niềm tin mạnh mẽ của nhà đầu tư vào lĩnh vực dịch vụ tín dụng.
Tâm lý và xu hướng thị trường Tâm lý thị trường hôm nay phần lớn được đặc trưng bởi sự lạc quan trong nhóm công nghệ, đặc biệt là mảng bán dẫn – vốn đang được thúc đẩy bởi các diễn biến mới trong ngành hoặc những đồn đoán về triển vọng tăng trưởng tương lai. Tuy nhiên, xu hướng giảm của Amazon lại làm nổi bật cái nhìn trái chiều của các nhà đầu tư đối với lĩnh vực bán lẻ tiêu dùng.
Trong khi nhóm Tiện ích và Y tế ghi nhận mức tăng trưởng ổn định và khiêm tốn, chính sự biến động ở nhóm Công nghệ và Tài chính mới là yếu tố đang thu hút sự chú ý của giới đầu tư.
Khuyến nghị chiến lược Các nhà đầu tư có thể cân nhắc tận dụng đà tăng trưởng trong không gian bán dẫn, tuy nhiên cần thận trọng trước tính biến động vốn có của ngành này. Những cổ phiếu như NVDA và AVGO có thể mang lại cơ hội đầy hứa hẹn cho các danh mục đầu tư ưu tiên tăng trưởng.
Trong khi đó, mức sụt giảm của Amazon có thể mở ra một điểm vào lệnh hấp dẫn cho những ai đặt cược vào sự phục hồi của tiêu dùng sau những gián đoạn của giai đoạn hậu lễ hội.

Báo cáo mới nhất từ Đại học Michigan cho thấy tâm lý người tiêu dùng Mỹ trong tháng 2 đã khởi sắc hơn so với dự báo, dù bức tranh chung vẫn còn nhiều điểm đáng lưu ý về kỳ vọng lạm phát dài hạn.
Các con số chính:
Kỳ vọng lạm phát:
Mặc dù chỉ số niềm tin tiêu dùng đã ghi nhận đà tăng trưởng kể từ mức đáy lịch sử vào tháng 11/2025 (51.0), nhưng tính thực tế của cuộc khảo sát này đang trở thành chủ đề gây tranh cãi. Nhiều chuyên gia cho rằng trong bối cảnh chính trị bị phân hóa sâu sắc như hiện nay, các chỉ số này đôi khi trở thành nơi để người dân bày tỏ sự bất mãn hơn là phản ánh chính xác xu hướng chi tiêu thực tế.
Bối cảnh thị trường: Lòng tin của người tiêu dùng đã có sự hồi phục liên tục từ cuối năm 2025. Tháng 1/2026 ghi nhận mức tăng lên 56.4 – mức cao nhất kể từ tháng 8/2025 – với sự cải thiện lan tỏa ở mọi tầng lớp thu nhập và trình độ học vấn. Điểm đáng chú ý nhất trong báo cáo tháng 2 là sự sụt giảm mạnh trong kỳ vọng lạm phát ngắn hạn (về mức 3.5%), dù kỳ vọng dài hạn vẫn duy trì trên ngưỡng 3%.

Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran vừa đưa ra những tuyên bố mới nhất về tiến trình ngoại giao với phía Mỹ, làm dấy lên những lo ngại về sự ổn định tại khu vực Trung Đông:
Tác động đến thị trường dầu mỏ: Giá dầu thô hiện đang ở trạng thái đi ngang, giảm nhẹ 13 cent xuống mức 63.16 USD. Theo đánh giá từ các chuyên gia, giá dầu hiện tại đang chứa đựng mức thặng dư rủi ro địa chính trị ít nhất là 3 USD.

Trong bối cảnh các số liệu của Mỹ bị trì hoãn do chính phủ đóng cửa, báo cáo việc làm của Canada đã thu hút toàn bộ sự chú ý của thị trường vào sáng thứ Sáu với những con số đầy mâu thuẫn.
Các số liệu chính:
Phân tích bức tranh lao động: Báo cáo lần này là một sự pha trộn kỳ lạ giữa các tín hiệu tiêu cực và tích cực. Đây là tháng thứ hai liên tiếp tăng trưởng việc làm thực tế ghi nhận con số âm. Tuy nhiên, tỷ lệ thất nghiệp lại giảm đáng kể xuống còn 6.5%. Sự sụt giảm này phần lớn phản ánh việc tỷ lệ tham gia lực lượng lao động lao dốc, thay vì là một dấu hiệu của sự khởi sắc trên thị trường. Điểm sáng duy nhất là số lượng việc làm toàn thời gian tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tốt tháng thứ hai liên tiếp với gần 45,000 vị trí mới.
Phản ứng thị trường và bối cảnh: Nhìn chung, đây là một báo cáo mang thiên hướng tiêu cực. Tuy nhiên, nó xuất hiện đúng lúc tỷ giá USD/CAD đang trong đà bán tháo, giúp ổn định lại chuyển động của cặp tiền này. Hiện tại, sự biến động dữ dội từ các thị trường khác đang chi phối mảng ngoại hối, khiến các tín hiệu vĩ mô thuần túy bị lu mờ.
Trước đó, thị trường lao động Canada đã có giai đoạn bứt phá mạnh mẽ từ tháng 9 đến tháng 11/2025 với tổng cộng 181,000 việc làm được tạo mới, đưa tỷ lệ thất nghiệp xuống mức thấp nhất trong 16 tháng. Sự chững lại trong tháng 12/2025 và đà sụt giảm trong tháng 1/2026 cho thấy sức nóng của thị trường lao động có thể đang nguội dần.
Tác động chính sách: Dữ liệu từ Khảo sát Lực lượng Lao động của Cơ quan Thống kê Canada là chỉ số quan trọng để Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) xem xét khi thiết lập chính sách tiền tệ. Với kết quả hỗn hợp này, thị trường hiện vẫn chưa định giá thêm bất kỳ đợt cắt giảm lãi suất nào từ BoC trong tương lai gần.

Toàn cảnh thị trường:
Diễn biến chi tiết
1. Kim loại quý: Những cú bật tăng đầy kịch tính Thị trường Châu Âu hôm nay chứng kiến một phiên giao dịch bình lặng hơn khi tâm lý chung có những dấu hiệu phục hồi bước đầu, sau chuỗi ngày tồi tệ của các tài sản rủi ro.
Giá bạc đã có một hành trình đầy cảm xúc khi bốc hơi hơn 13% về sát mốc 64 USD vào đầu phiên Á trước khi lội ngược dòng tăng hơn 4% lên trên 74 USD. Giá vàng ít biến động hơn nhưng cũng đã bật tăng hơn 2% lên mức 4,882 USD sau khi chạm đáy 4,655 USD. Sự phục hồi của bạc diễn ra ngay khi giá chạm sát đường trung bình động 100 ngày – một ngưỡng kỹ thuật quan trọng trên đồ thị, thu hút lực cầu bắt đáy mạnh mẽ.
2. Chứng khoán và Tiền điện tử: Nỗ lực lấy lại vị thế Tâm lý rủi ro toàn cầu đã ghi nhận sự khởi sắc nhẹ với việc chỉ số S&P 500 tương lai tăng 0.5%. Trước đó, các hợp đồng tương lai từng giảm tới 1% do áp lực từ nhóm công nghệ. Dù cổ phiếu Amazon vẫn đang chịu tác động tiêu cực sau báo cáo kết quả kinh doanh với mức giảm 8% ở phiên tiền thị trường, nhưng đà phục hồi lan tỏa ở các mã khác đã giúp ổn định chỉ số.
Thị trường tiền điện tử cũng đón nhận tin vui khi Bitcoin bật tăng từ "cửa tử" 60,000 USD. Lực mua bắt đáy đã giúp Bitcoin quay lại trên ngưỡng 66,000 USD, xoa dịu phần nào áp lực sau một tuần giao dịch đầy thất vọng.
3. Ngoại hối và Năng lượng: Chờ đợi các tín hiệu từ Oman Trên thị trường ngoại hối, đồng USD giữ nhịp ổn định và có phần suy yếu nhẹ so với các đồng tiền chính khác. Tỷ giá EUR/USD vẫn duy trì dưới mức 1.1800 trong bối cảnh khối lượng lớn quyền chọn đáo hạn và những phát biểu từ ECB về tỷ giá. Trong khi đó, các đồng tiền hàng hóa như AUD dẫn đầu đà tăng (AUD/USD tăng 0.8% lên vùng 0.6980) nhờ tâm lý rủi ro hưng phấn.
Giá dầu thô vẫn là tâm điểm chú ý khi thị trường ngóng chờ kết quả cuộc đàm phán Mỹ-Iran tại Oman. Dù tình hình vẫn đang căng thẳng, giá dầu WTI hiện ở mức 63.16 USD và đang hướng tới một tuần giảm giá.

Vàng tiếp tục đà tăng sau đợt điều chỉnh giảm mạnh ngày hôm qua, giao dịch quanh mức 4,911 USD/oz

Cắt giảm lãi suất vào cuối năm:
Fed: 58 điểm cơ bản (xác suất 77% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
BoE: 45 điểm cơ bản (xác suất 49% cắt giảm lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
ECB: 6 điểm cơ bản (xác suất 98% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
SNB: 5 điểm cơ bản (xác suất 95% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
Tăng lãi suất vào cuối năm:
BoC: 8 điểm cơ bản (xác suất 99% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
BoJ: 53 điểm cơ bản (xác suất 76% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
RBA: 37 điểm cơ bản (xác suất 83% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
RBNZ: 42 điểm cơ bản (xác suất 99% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)

Thị trường đang trong giai đoạn tích lũy khi các nhà giao dịch chờ đợi những diễn biến mới từ các cuộc đàm phán Mỹ-Iran tại Oman. Rủi ro địa chính trị giúp giá dầu được hỗ trợ trước kỳ nghỉ cuối tuần do lo ngại về sự leo thang quân sự.
TỔNG QUAN CƠ BẢN
Giá dầu đang tích lũy giữa các mức quan trọng khi các nhà giao dịch chờ đợi những diễn biến mới từ các cuộc đàm phán Mỹ-Iran. Vào thứ Tư, giá đã tăng vọt sau khi có các báo cáo cho rằng các cuộc đàm phán Mỹ-Iran dự kiến diễn ra hôm nay đã bị hủy bỏ. Tuy nhiên, mức tăng này sau đó đã bị xóa bỏ sau khi Ngoại trưởng Iran tuyên bố rằng các cuộc đàm phán vẫn đang diễn ra.
Do xác suất đạt được một thỏa thuận nhanh chóng giữa Mỹ và Iran là thấp, chúng ta có thể tiếp tục thấy giá dầu được mua vào trước kỳ nghỉ cuối tuần vì rủi ro leo thang quân sự vẫn ở mức cao.
Về mặt vĩ mô, OPEC+ đã giữ nguyên sản lượng như dự kiến vào cuối tuần qua. Điều này tiếp tục hỗ trợ thị trường trong bối cảnh nhu cầu đang cải thiện. Trên thực tế, trừ khi có thêm các đợt tăng sản lượng hoặc thị trường bắt đầu đặt cược vào việc Fed tăng lãi suất, triển vọng giá dầu vẫn sẽ nghiêng về phía tăng.
PHÂN TÍCH KỸ THUẬT DẦU THÔ – KHUNG THỜI GIAN 4 GIỜ
Trên biểu đồ 4 giờ có một đường xu hướng xác định đà tăng giá. Phe mua có khả năng sẽ tiếp tục dựa vào đường xu hướng này. Ngược lại, phe bán sẽ tìm kiếm một sự phá vỡ xuống dưới để tham gia mạnh mẽ nhằm đẩy giá về mức hỗ trợ 58.80 tiếp theo.


Đầu ngày hôm nay, Đức và Pháp đã công bố số liệu thương mại mới nhất cho tháng 12 và tổng kết cả năm 2025. Có khá nhiều điều cần lưu ý nhưng một vài điểm nổi bật là:
Trung Quốc một lần nữa vượt qua Mỹ để trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Đức.
Xuất khẩu của Đức sang Mỹ giảm 9% trong năm.
Nhập khẩu của Đức từ Trung Quốc tăng hơn 9% trong năm.
Trung Quốc và Mỹ đang cạnh tranh sát sao cho vị trí đối tác thương mại hàng đầu của Pháp.
Xuất khẩu của Pháp sang Mỹ vẫn kiên cường, mặc dù xuất khẩu rượu vang và rượu mạnh giảm mạnh trong Quý 4.
Nhập khẩu của Pháp từ Trung Quốc tăng hơn 5% trong năm, được thúc đẩy bởi dược phẩm, quần áo và thiết bị gia dụng.
Nhập khẩu của Pháp từ các nước Đông Nam Á tăng vọt 14% trong năm; liệu có phải là hành vi "rửa xuất xứ"?

Sự sụt giảm mạnh trong xuất khẩu của Đức sang Mỹ là ví dụ điển hình, với xuất khẩu ô tô chắc chắn bị ảnh hưởng nặng nề. Và điều đó có nghĩa là Đức phải cố gắng thúc đẩy quan hệ song phương ở những nơi khác để duy trì vị thế kinh tế của mình. Rõ ràng, Trung Quốc là bên hưởng lợi chính từ tất cả những điều này. Và tôi không chỉ nói về quan hệ đầu tư và thương mại trong việc giúp đỡ riêng nước Đức.
Thực tế là Trung Quốc cũng có thể tự giúp mình trong việc chuyển hướng và xả hàng hóa dư thừa được sản xuất tại các nhà máy Trung Quốc. Sẽ hợp lý khi nghĩ rằng những hàng hóa này ban đầu được dành cho thị trường Mỹ. Nhưng với mức thuế quan mạnh mẽ của ông Trump ăn mòn biên lợi nhuận, các công ty Trung Quốc phải thực hiện một số xáo trộn và thay vào đó chuyển hướng hàng hóa và doanh số bán hàng của họ sang nơi khác.
Có vẻ như châu Âu là một trong những điểm đến phổ biến hơn, chưa kể đến nhu cầu tăng đột biến đối với xe điện (EV) cũng giúp ích về mặt này. Quá trình chuyển đổi xanh cũng là một điều quan trọng cần lưu ý, cho phép Trung Quốc xuất khẩu những thứ như tấm pin mặt trời và linh kiện tuabin gió sang Đức để hỗ trợ quá trình chuyển đổi.
Trong trường hợp của Pháp, năm nay sẽ là năm thú vị hơn cần lưu ý. Nhu cầu của Pháp đối với hàng hóa Trung Quốc rất vững chắc vào năm ngoái nhưng có vẻ như xuất khẩu sang Mỹ cũng giữ vững tốt bất chấp thuế quan. Vậy, liệu tác động của thuế quan có bị thổi phồng không? Không hẳn.
Cần nhớ rằng các mức thuế cao hơn đối với rượu vang và rượu mạnh của Pháp chỉ có hiệu lực vào tháng 8 năm ngoái. Tuy nhiên, ông Trump đã đe dọa áp dụng các mức thuế này từ tháng 4. Và điều đó cho phép các nhà sản xuất rượu Pháp đẩy mạnh xuất khẩu sang Mỹ trước khi thuế quan có hiệu lực.
Nhưng khi nhìn vào các con số của Quý 4 sau khi thuế quan có hiệu lực, tác động là rất rõ ràng. Xuất khẩu rượu vang của Pháp sang Mỹ đã giảm hơn 39% trong nửa cuối năm 2025 và rượu mạnh giảm khoảng 47% trong Quý 4 năm 2025. Bất chấp tác động muộn, tổng kim ngạch xuất khẩu đồ uống sang Mỹ đã giảm hơn 20% trong năm. Đó là khoản lỗ khoảng 831 triệu euro.
Tóm lại tất cả những điều đó, rõ ràng là bản chất của thuế quan Mỹ đang có tác động tiêu cực đến mối quan hệ thương mại giữa các nước lớn ở châu Âu với chính nước Mỹ. Tuy nhiên, đồng thời nó cũng gián tiếp tạo ra một con đường cho các quốc gia bị ảnh hưởng này (bao gồm cả Trung Quốc) tìm kiếm cơ hội lẫn nhau.
Về điểm cuối cùng đó, Trung Quốc rõ ràng đang len lỏi vào để cố gắng thiết lập một chỗ đứng vững chắc hơn tại thị trường châu Âu. Và không chỉ để giúp đáp ứng nhu cầu của Đức và Pháp, mà còn để tiếp thị các sản phẩm của chính họ vốn ban đầu được sản xuất cho thị trường Mỹ.
Để có thể di chuyển lượng hàng hóa và sản phẩm bị chuyển hướng này, các công ty Trung Quốc sẽ có xu hướng cố gắng cạnh tranh gay gắt về giá cả và làm cho mọi thứ rẻ hơn rất nhiều. Điều đó bao gồm các sản phẩm ngành cụ thể như điện tử tiêu dùng và đặc biệt là hàng may mặc.

Bây giờ, đây là nơi có thể có một mối lo ngại thậm chí còn lớn hơn - không chỉ đối với châu Âu mà còn đối với phần còn lại của thế giới.
Khi Trung Quốc chuyển hướng các sản phẩm thương mại cuối cùng của họ ra khỏi Mỹ và sang các nước khác, họ đang làm như vậy với giá rẻ để cố gắng thâm nhập các thị trường mới. Và điều không rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên là tác động cấu trúc mà điều này sẽ gây ra đối với chuỗi cung ứng nội địa của các quốc gia đang nhập khẩu hàng hóa của họ từ Trung Quốc.
Theo thời gian, điều này cuối cùng sẽ dẫn đến chi phí đầu vào thấp hơn vì việc tìm nguồn cung ứng các linh kiện tương đương từ Trung Quốc sẽ rẻ hơn nhiều do tình trạng dư thừa công suất trong nước ở đó. Như vậy, các công ty trong nước, chẳng hạn như ở châu Âu, sẽ phải điều chỉnh hoặc bị loại khỏi cuộc cạnh tranh về giá, và điều đó có nghĩa là cũng gia tăng sự phụ thuộc vào nguyên liệu thô và phụ tùng của Trung Quốc để làm cho việc chế tạo sản phẩm cuối cùng của họ rẻ hơn.
Vậy, tất cả điều này có nghĩa là gì?
Về bản chất, Trung Quốc đang gián tiếp xuất khẩu giảm phát sang các nước này. Điều đó đặc biệt đúng khi nó được phép thâm nhập và gắn chặt vào chuỗi cung ứng càng lâu.
Và trong khi thị trường hiện đang bàn tán về việc lạm phát quay trở lại, thì đây là một rủi ro bên ngoài tiềm ẩn cần xem xét như một phần của triển vọng vĩ mô. Nó có thể không rõ ràng ngay bây giờ nhưng có thể trở thành một vấn đề thực sự vào năm tới hoặc có lẽ vào năm 2028. Điều đó đặc biệt đúng nếu quan hệ thương mại toàn cầu với Mỹ cũng không cải thiện trong những năm tới.
Thâm hụt thương mại của Pháp tiếp tục thu hẹp trong năm qua, phản ánh quá trình phục hồi sau cú sốc năng lượng năm 2022 – thời điểm xung đột Nga–Ukraine khiến giá nhập khẩu năng lượng tăng gần gấp đôi so với năm 2021 và đẩy thâm hụt lên mức kỷ lục 161.7 tỷ euro.
Theo số liệu mới nhất, thâm hụt thương mại đã giảm xuống còn 69.2 tỷ euro, chủ yếu nhờ chi phí năng lượng hạ nhiệt. Dù vậy, cán cân thương mại của Pháp vẫn xấu hơn 11.1 tỷ euro so với năm 2019, cho thấy nền kinh tế chưa hoàn toàn quay lại trạng thái trước đại dịch.
Bất chấp tác động từ thuế quan của Mỹ và tỷ giá bị đánh giá là “không thuận lợi”, xuất khẩu của Pháp sang thị trường Mỹ vẫn giữ được sự ổn định trong năm qua, tăng nhẹ 0.3% lên 48.3 tỷ euro. Xét về quy mô thương mại, Mỹ và Trung Quốc hiện có vai trò gần tương đương đối với Pháp trong năm 2025.
Ở chiều ngược lại, Trung Quốc tiếp tục là nguồn gốc lớn nhất của thâm hụt thương mại song phương của Pháp. Nhập khẩu từ Trung Quốc tăng gần 5%, trong đó nổi bật là nhóm dược phẩm, với kim ngạch tăng vọt 131% lên 2.3 tỷ euro. Các mặt hàng may mặc và thiết bị gia dụng cũng ghi nhận mức tăng đáng kể, mỗi nhóm chiếm khoảng 12% tổng kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc.
Đáng chú ý, số liệu còn phản ánh dấu hiệu của hiện tượng “rửa xuất xứ”, khi một phần hàng hóa Trung Quốc có thể đi vòng qua các nước Đông Nam Á như Việt Nam trước khi vào Pháp. Nhập khẩu từ khu vực này đã tăng 14% trong năm qua, cho thấy sự dịch chuyển ngày càng rõ của các tuyến thương mại trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và chính sách thương mại toàn cầu thay đổi.
Sau cuộc họp chính sách mới nhất của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), các quan chức ECB đồng loạt lên tiếng trấn an thị trường, khẳng định lập trường tiền tệ hiện tại đang ở “vị thế phù hợp” và chưa có nhu cầu điều chỉnh trong ngắn hạn.
Tại cuộc họp hôm qua, ECB giữ nguyên lãi suất đúng như dự báo và không đưa ra bất kỳ thay đổi chính sách nào đáng kể. Sự chú ý của thị trường chủ yếu xoay quanh phát biểu của Chủ tịch Christine Lagarde về diễn biến của đồng euro, sau khi tỷ giá EUR/USD vượt mốc 1.20 trong những phiên trước đó. Bà Lagarde tái khẳng định ECB không theo đuổi mục tiêu tỷ giá, song lưu ý rằng đồng euro mạnh lên có thể khiến lạm phát giảm nhanh hơn dự kiến.
Phát biểu sau cuộc họp, ông Stournaras cho rằng kinh tế Eurozone đang ở trạng thái cân bằng ổn định và ECB chỉ theo dõi diễn biến tỷ giá thay vì nhắm tới những mức cụ thể. Ông cũng bác bỏ lo ngại xoay quanh số liệu lạm phát tháng 1 thấp hơn kỳ vọng, cho rằng đây chỉ là một tín hiệu đơn lẻ và chưa đủ cơ sở để thay đổi đánh giá chính sách.
Quan điểm này được củng cố bởi ông Escriva, người nhấn mạnh lạm phát hiện đã tiệm cận mục tiêu và kỳ vọng lạm phát vẫn được giữ vững. Trong khi đó, ông Villeroy – một trong những thành viên có quan điểm ôn hòa nhất trong Hội đồng ECB – cũng cho rằng chính sách tiền tệ đang ở trạng thái thuận lợi, dù thừa nhận các rủi ro suy giảm lạm phát vẫn hiện hữu.
Tuy nhiên, ECB vẫn để ngỏ khả năng hành động nếu đồng euro tăng giá quá nhanh. Ông Kazaks cảnh báo rằng một đợt tăng “mạnh và đột ngột” của đồng euro có thể buộc ECB phải cân nhắc phản ứng chính sách. Đây cũng là nguyên nhân khiến ECB liên tục phát đi tín hiệu trấn an thị trường trong tuần trước, khi EUR/USD tăng từ 1.1576 lên 1.2082 chỉ trong vòng chưa đầy hai tuần.
Hiện tại, khi đồng euro đã hạ nhiệt về quanh mức 1.18 so với USD, giọng điệu của ECB trở nên bớt cứng rắn hơn. Mốc 1.20 vẫn được xem là ngưỡng nhạy cảm, song chỉ khi đi kèm với các dữ liệu lạm phát yếu hơn dự kiến, thị trường mới có thể hình thành kỳ vọng rõ ràng về khả năng ECB cắt giảm lãi suất trong thời gian tới.
Trong phiên giao dịch châu Âu, lịch kinh tế khá thưa thớt khi chỉ có một số dữ liệu thứ yếu, khó tạo ra tác động đáng kể đến thị trường và định hướng chính sách tiền tệ. Tâm điểm chú ý chủ yếu dồn vào các bài phát biểu của quan chức Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) sau cuộc họp chính sách mới nhất. Tuy nhiên, giới phân tích nhận định các phát biểu này nhiều khả năng sẽ không mang lại thông điệp mới, khi ECB đã phát tín hiệu rõ ràng về lập trường hiện tại.
Bước sang phiên Mỹ, thị trường tập trung vào báo cáo việc làm của Canada và khảo sát Niềm tin người tiêu dùng của Đại học Michigan. Thị trường lao động Canada được dự báo tạo thêm khoảng 5,000 việc làm trong tháng 1, thấp hơn mức 8,200 của tháng trước, trong khi tỷ lệ thất nghiệp giữ nguyên ở 6.8%. Sau khi chuyển sang lập trường trung lập tại cuộc họp gần nhất, Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) cho biết mức lãi suất hiện tại vẫn phù hợp và không kỳ vọng tỷ lệ thất nghiệp tiếp tục gia tăng. Do đó, trừ khi số liệu thực tế chênh lệch mạnh so với dự báo, các dữ liệu hôm nay khó có thể làm thay đổi đáng kể kỳ vọng chính sách của thị trường.
Chỉ số Niềm tin người tiêu dùng của Đại học Michigan được dự báo giảm nhẹ xuống 55.0 từ mức 56.4 trước đó. Sau giai đoạn suy yếu trong nửa cuối năm ngoái, tâm lý người tiêu dùng đã cải thiện dần nhờ kỳ vọng lạm phát hạ nhiệt. Tuy nhiên, chỉ báo này thường chỉ tác động mạnh đến thị trường tại các điểm bước ngoặt của chu kỳ kinh tế, và nhiều khả năng sẽ không tạo ra biến động lớn nếu không xuất hiện bất ngờ đáng kể.

Thành viên Hội đồng chính sách Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ), ông Masu, cho biết BoJ hiện chưa xác định một lộ trình hay tốc độ cụ thể cho việc nâng lãi suất trong thời gian tới.
Các phát biểu chính của ông Masu gồm:
Nhìn chung, các phát biểu của ông Masu mang tính tái khẳng định lập trường chính sách hiện tại của BoJ hơn là phát đi tín hiệu mới. Ngân hàng trung ương Nhật Bản vẫn đang đứng ngoài quan sát và chờ thêm thông tin từ đàm phán tiền lương mùa xuân (Shunto) vào tháng 3, yếu tố có thể sớm tạo ra sự thay đổi trong thông điệp chính sách tùy thuộc vào kết quả tăng lương.
Tuy nhiên, trong bối cảnh chính phủ Nhật Bản gây sức ép muốn BoJ giữ lãi suất ổn định, việc chuyển sang lập trường diều hâu rõ rệt sẽ trở nên khó khăn hơn. Do đó, nhiều khả năng các phát biểu từ BoJ trong thời gian tới sẽ tiếp tục mang tính “hai chiều”, thận trọng và linh hoạt – đúng như tinh thần trong những gì ông Masu vừa thể hiện.

Trong bối cảnh vắng bóng báo cáo việc làm của Mỹ, thị trường tài chính bước vào phiên cuối tuần với tâm lý dè dặt và thiếu động lực dẫn dắt. Không có điểm tựa từ dữ liệu vĩ mô quan trọng, nhà đầu tư tiếp tục phản ứng trước làn sóng bán tháo cổ phiếu công nghệ và sự lao dốc của thị trường tiền điện tử, khiến bức tranh rủi ro toàn cầu trở nên mong manh hơn.
Giá kim loại quý chịu áp lực mạnh trong phiên châu Á trước khi xuất hiện nhịp hồi kỹ thuật. Bạc có thời điểm rơi xuống 64.06 USD/ounce rồi phục hồi lên quanh 73 USD, tăng hơn 3% trong ngày. Đáng chú ý, đà hồi diễn ra khi giá tiến sát đường trung bình động 100 ngày – ngưỡng hỗ trợ quan trọng chưa từng bị xuyên thủng kể từ tháng 4/2025. Diễn biến này mở ra khả năng hình thành một giai đoạn tích lũy mới, nếu lực mua có thể giữ vững vùng kỹ thuật then chốt này.
Tỷ lệ vàng/bạc cũng bật tăng trở lại vùng 65–70 sau khi thu hẹp xuống dưới 50 vào cuối tháng trước, cho thấy đợt điều chỉnh mạnh của bạc có thể đang đi đến hồi kết. Điều này giúp giảm bớt rủi ro cho thị trường kim loại quý và củng cố triển vọng phục hồi trong trung hạn, dù yếu tố mùa vụ cho thấy tháng 2 thường là giai đoạn kém thuận lợi đối với bạc.
Trên thị trường chứng khoán, các tài sản rủi ro tiếp tục chịu áp lực khi “câu chuyện AI” bắt đầu mất dần sức hút. Định giá cao, tâm lý nhà đầu tư xấu đi và những biến động mới trong lĩnh vực công nghệ đang phá vỡ trạng thái ổn định đã duy trì suốt gần hai năm qua. Chỉ số Nasdaq đã rơi xuống dưới đường trung bình động 100 ngày lần đầu tiên kể từ tháng 5/2025 – một tín hiệu kỹ thuật đáng lo ngại. Trong lần gần nhất xuất hiện mô hình tương tự hồi tháng 2/2025, thị trường đã ghi nhận mức giảm gần 19% sau đó.
Thị trường tiền điện tử cũng chìm trong làn sóng bán tháo. Bitcoin đã phá vỡ vùng đáy của giai đoạn tháng 3–4/2025 và đánh mất mốc 70,000 USD, trước khi lùi sát ngưỡng tâm lý 60,000 USD. Hiện tại, vùng 60,000 USD cùng đường trung bình động 200 tuần quanh 58,065 USD được xem là “lằn ranh” quan trọng để duy trì tâm lý chấp nhận rủi ro trên thị trường toàn cầu.
Trong ngắn hạn, thị trường có dấu hiệu hạ nhiệt sau chuỗi biến động mạnh. Kim loại quý giữ được nhịp hồi nhẹ, hợp đồng tương lai S&P 500 chỉ giảm khoảng 0.1% dù cổ phiếu Amazon chịu áp lực bán mạnh, trong khi Bitcoin phục hồi lên quanh 66,000 USD. Tuy nhiên, trạng thái ổn định này vẫn rất mong manh và chỉ cần một cú sốc nhỏ cũng có thể kích hoạt trở lại làn sóng lo ngại trên các thị trường tài chính quốc tế.

Ngân hàng Trung ương Ấn Độ (RBI) sẽ công bố quyết định chính sách tiền tệ vào lúc 10:00 sáng theo giờ địa phương. Giới phân tích kỳ vọng RBI giữ nguyên lãi suất trong bối cảnh áp lực lạm phát được kiểm soát và rủi ro thuế quan từ Mỹ đang hạ nhiệt.
Những biện pháp ngân sách gần đây nhằm hỗ trợ sản xuất và xuất khẩu, cùng với thỏa thuận thương mại Mỹ–Ấn, đã cải thiện môi trường chính sách. Tuy nhiên, trọng tâm chú ý của thị trường đang dần chuyển từ lãi suất sang điều kiện thanh khoản, khi các ngân hàng kêu gọi nới lỏng quy định về tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR).
Các ngân hàng quốc doanh hiện đối mặt với tình trạng mất cân đối giữa tín dụng và huy động vốn, do tăng trưởng cho vay vượt xa tốc độ tăng tiền gửi trong bối cảnh chịu áp lực mở rộng tín dụng.
Ông Suresh Ganapathy, Giám đốc điều hành kiêm Trưởng bộ phận nghiên cứu dịch vụ tài chính tại Macquarie Capital, cho biết việc nới lỏng yêu cầu LCR có thể giúp giảm bớt căng thẳng này, nhưng đồng thời có nguy cơ gây áp lực lên đường cong lợi suất. Điều đó đặt RBI vào thế khó, khi phải cân bằng giữa ổn định tài chính và nhu cầu hỗ trợ tăng trưởng tín dụng cũng như nền kinh tế.
Đồng rupee đã tăng giá trong phiên trước đó, nối dài đà đi lên trong tuần sau thông tin về thỏa thuận thương mại Mỹ–Ấn.
Thị trường hiện đang chờ đợi quyết định chính sách của RBI sẽ được công bố trong ít phút tới.

Một đường ống đơn hàng Boeing trị giá tiềm năng 70–80 tỷ USD đang nổi lên như điểm nhấn lớn trong quan hệ thương mại Mỹ–Ấn, mang lại cú hích đáng kể cho ngành hàng không vũ trụ Mỹ. Tuy nhiên, giới thị trường cho rằng tác động thực sự vẫn phụ thuộc vào tiến độ triển khai, cơ chế tài trợ và mức độ ràng buộc cụ thể của thỏa thuận song phương rộng lớn hơn.
Theo CNBC, Ấn Độ đang chuẩn bị đặt mua lượng máy bay lên tới 80 tỷ USD từ Boeing, sau khi hai nước công bố khuôn khổ một thỏa thuận thương mại mới. Bộ trưởng Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ Piyush Goyal cho biết nhu cầu máy bay “đã sẵn sàng để đặt hàng”, với giá trị 70–80 tỷ USD cho riêng máy bay Boeing. Nếu tính thêm động cơ và phụ tùng, tổng giá trị có thể vượt 100 tỷ USD.
Những con số này phù hợp với các báo cáo độc lập cho rằng Ấn Độ đang hướng tới một làn sóng mua sắm máy bay quy mô lớn, phản ánh đà tăng trưởng mạnh của thị trường hàng không nội địa và quốc tế. Ông Goyal cho biết một tuyên bố chung Mỹ–Ấn dự kiến sẽ được công bố trong 4–5 ngày tới, trong khi thỏa thuận chính thức có thể được ký kết vào tháng 3.
Tuy vậy, gói thương mại tổng thể vẫn đặt ra nhiều dấu hỏi. Các tuyên bố cho rằng Ấn Độ có thể mua tới 500 tỷ USD hàng hóa Mỹ trong vòng 5 năm đang vấp phải sự hoài nghi trong nước, khi các nhà phân tích và phe đối lập yêu cầu làm rõ đâu là cam kết mang tính ràng buộc pháp lý và đâu chỉ là mục tiêu mang tính định hướng chính trị.
Đối với Boeing, bất kỳ dòng đơn hàng lớn nào từ Ấn Độ cũng sẽ củng cố triển vọng tăng trưởng dài hạn tại một trong những thị trường hàng không phát triển nhanh nhất thế giới. Tuy nhiên, thị trường vẫn thận trọng với các đơn hàng “chưa được ký kết”, đặc biệt trong bối cảnh Boeing tiếp tục chịu sự giám sát chặt chẽ về an toàn và quản trị, liên quan tới đội bay Dreamliner của Air India và các vụ kiện phát sinh sau vụ tai nạn nghiêm trọng hồi tháng 6/2025.
Ở góc độ vĩ mô, giới đầu tư cũng theo dõi sát khía cạnh năng lượng của thỏa thuận. Một số phát biểu công khai cho thấy Ấn Độ có thể điều chỉnh cơ cấu nhập khẩu dầu thô theo hướng tăng tỷ trọng từ Mỹ (và có thể cả Venezuela), điều có thể tác động đến dòng chảy thương mại dầu mỏ, chênh lệch giá khu vực và chi phí vận tải. Dù vậy, New Delhi vẫn nhấn mạnh rằng các quyết định về năng lượng sẽ dựa trên yếu tố thương mại, không phải cam kết chính trị.

Nhu cầu mua lại trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) từ các ngân hàng lớn có thể giúp neo giữ lợi suất dài hạn và ổn định thị trường trái phiếu. Tuy nhiên, triển vọng của đồng yen và lãi suất vẫn nhạy cảm trước rủi ro Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) tiếp tục thắt chặt chính sách và những tín hiệu về tài khóa.
Các “megabank” của Nhật cho biết lợi suất tăng cao đang khôi phục sức hấp dẫn của JGB, dù thua lỗ chưa thực hiện trên danh mục hiện tại và rủi ro chính sách buộc họ phải tiếp cận thận trọng.
Theo Reuters, những ngân hàng lớn nhất Nhật Bản đang chuẩn bị gia tăng nắm giữ trái phiếu chính phủ khi lãi suất tăng giúp cải thiện mức sinh lời, ngay cả khi giá trị danh mục hiện hữu chịu áp lực giảm.
Lãnh đạo của Mitsubishi UFJ Financial Group (MUFG) và Sumitomo Mitsui Financial Group (SMFG) cho biết họ kỳ vọng sẽ tái xây dựng danh mục JGB sau nhiều năm liên tục cắt giảm trong giai đoạn lãi suất siêu thấp. Trong hơn một thập kỷ, chính sách nới lỏng tiền tệ mạnh tay của BoJ đã khiến lợi suất trái phiếu bị nén xuống mức rất thấp, buộc các ngân hàng phải rút ngắn kỳ hạn hoặc chuyển vốn sang các tài sản khác.
Hiện xu hướng này đang thay đổi. Lợi suất JGB tăng mạnh kể từ tháng 11, một phần do lo ngại tài khóa liên quan đến các đề xuất chi tiêu của Thủ tướng Sanae Takaichi, đã khiến giá trái phiếu giảm và thua lỗ chưa thực hiện gia tăng. Tuy nhiên, những tuần gần đây cho thấy dấu hiệu ổn định trở lại: nhu cầu tại các phiên đấu giá trái phiếu vẫn khá vững và lợi suất JGB kỳ hạn 30 năm đã giảm khoảng 32 điểm cơ bản so với mức cao kỷ lục trong tháng 1.
MUFG cho biết sẽ thận trọng tái gia tăng nắm giữ JGB khi lãi suất dài hạn có dấu hiệu đạt đỉnh. Ngân hàng này báo cáo khoản lỗ chưa thực hiện từ trái phiếu khoảng 200 tỷ yên vào cuối năm, tăng mạnh so với đầu năm, nhưng nhấn mạnh việc bán sớm trái phiếu kỳ hạn dài đã giúp hạn chế mức thiệt hại. SMFG cũng bày tỏ quan điểm tương tự, thừa nhận áp lực định giá nhưng cho biết sẽ dần nâng tỷ trọng JGB khi điều kiện thị trường cho phép.
Trong khi đó, các ngân hàng vẫn ưu tiên trái phiếu ngắn hạn. Mizuho, ngân hàng lớn thứ ba Nhật Bản, cho biết kỳ hạn bình quân danh mục JGB của họ vào cuối tháng 12 chỉ khoảng 1.8 năm, phản ánh sự thận trọng chung của toàn ngành.
Một số nhà đầu tư cho rằng các ngân hàng sẽ chờ thêm trước khi gia tăng mạnh trái phiếu dài hạn, do rủi ro BoJ tiếp tục nâng lãi suất và gánh nặng nợ công lớn của Nhật Bản. Dù vậy, các nhà phân tích nhận định lợi suất cao hơn sẽ hỗ trợ lợi nhuận ngân hàng về dài hạn, đặc biệt khi biên lãi ròng được cải thiện. Đà tăng của cổ phiếu ngân hàng kể từ khi BoJ bắt đầu nâng lãi suất từ năm 2024 phản ánh kỳ vọng này, với nhiều dự báo lợi nhuận toàn ngành đang được điều chỉnh theo hướng tích cực.
Bầu cử Nhật Bản ngày Chủ nhật đang trở thành tâm điểm chú ý của thị trường tài chính, khi Thủ tướng Sanae Takaichi tìm kiếm một chiến thắng áp đảo có thể định hình lại cả chính sách kinh tế lẫn triển vọng của đồng yen và thị trường trái phiếu.
Các cuộc thăm dò cho thấy liên minh cầm quyền do Đảng Dân chủ Tự do (LDP) của bà Takaichi dẫn dắt nhiều khả năng giành gần 300/465 ghế tại Hạ viện, đủ để bảo đảm một đa số vững chắc và kiểm soát các ủy ban lập pháp chủ chốt. Một kết quả như vậy được kỳ vọng sẽ giúp giảm bớt rủi ro chính trị trong ngắn hạn, tạo môi trường thuận lợi hơn cho việc thông qua ngân sách và các gói chính sách lớn – yếu tố thường được coi là tích cực đối với tài sản Nhật Bản.
Tuy nhiên, giới đầu tư không chỉ nhìn vào số ghế. Trọng tâm lo ngại vẫn nằm ở chương trình tài khóa của bà Takaichi, đặc biệt là cam kết tạm dừng thu thuế tiêu dùng 8% đối với thực phẩm nhằm hỗ trợ các hộ gia đình trước lạm phát. Đề xuất này từng khiến trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) bị bán tháo mạnh trong tháng trước và kéo đồng yen đi xuống, khi thị trường đặt câu hỏi về khả năng bù đắp khoản hụt thu ước tính khoảng 5 nghìn tỷ yên mỗi năm trong bối cảnh Nhật Bản đang mang gánh nợ công lớn nhất trong nhóm các nền kinh tế phát triển. Mọi tín hiệu hậu bầu cử về nguồn tài trợ hay thời hạn áp dụng chính sách sẽ được thị trường ngoại hối và lãi suất theo dõi sát sao.
Vấn đề tài khóa cũng đan xen chặt chẽ với chính sách tiền tệ. Các nhà phân tích cảnh báo rằng nếu bất ổn tài khóa làm gia tăng biến động thị trường, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) có thể bị hạn chế dư địa can thiệp, nhất là khi cơ quan này đang từng bước bình thường hóa chính sách sau thời kỳ nới lỏng kéo dài. Điều đó khiến đồng yen nhạy cảm hơn trước cả diễn biến chính trị trong nước lẫn xu hướng lợi suất toàn cầu.
Ở chiều đối ngoại, một chiến thắng mạnh mẽ có thể giúp bà Takaichi củng cố lập trường cứng rắn với Trung Quốc, đặc biệt về an ninh khu vực và vấn đề Đài Loan. Căng thẳng địa chính trị vì thế có nguy cơ gia tăng, kéo theo khả năng chi tiêu quốc phòng cao hơn. Dù có thể hỗ trợ một số nhóm cổ phiếu quốc phòng, yếu tố này đồng thời làm tăng “phần bù rủi ro” đối với tài sản Nhật Bản và gây sức ép lên đồng yen trong những giai đoạn thị trường nhạy cảm với rủi ro.
Với thị trường, cuộc bầu cử lần này không chỉ là phép thử chính trị mà còn là thước đo niềm tin đối với kỷ luật tài khóa của Nhật Bản – yếu tố then chốt quyết định hướng đi của đồng yen và lợi suất trái phiếu trong thời gian tới.

Thành viên Hội đồng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) Kazuyuki Masu cho biết nền kinh tế Nhật Bản đã “thực sự chuyển sang giai đoạn lạm phát” và BoJ sẽ tiếp tục tiến trình bình thường hóa chính sách tiền tệ nếu triển vọng tăng trưởng và giá cả hiện tại được duy trì, song sẽ hành động thận trọng để không làm gián đoạn chu kỳ tăng lương – tăng giá mới hình thành.
Phát biểu tại cuộc họp với lãnh đạo địa phương ở tỉnh Ehime, ông Masu nhấn mạnh hai rủi ro lớn mà BoJ đang theo dõi là tác động lan tỏa từ chính sách thuế quan của Mỹ và mức độ bền vững của lạm phát trong nước. Ông cho biết kinh tế Nhật Bản đến nay đã chống chịu tốt hơn dự báo trước cú sốc thuế quan, khi căng thẳng thương mại “đang dần hạ nhiệt” và chưa gây xáo trộn đáng kể đối với hoạt động kinh tế trong nước. Đồng yên yếu cũng góp phần hỗ trợ lợi nhuận doanh nghiệp và xuất khẩu, bù đắp cho tác động tiêu cực từ việc Mỹ áp thuế đối với ô tô.
Về lạm phát, Masu khẳng định Nhật Bản đã “hoàn toàn thoát khỏi giảm phát”, với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) duy trì trên 2%. Tuy nhiên, ông dự báo lạm phát có thể giảm xuống dưới ngưỡng này trong nửa đầu năm 2026 khi hiệu ứng tăng giá thực phẩm suy yếu và các biện pháp bình ổn giá của chính phủ phát huy tác dụng. Ông đặc biệt lưu ý giá gạo tăng mạnh trong năm 2025 và nguy cơ lan sang nhóm thực phẩm chế biến, coi đây là rủi ro lạm phát lớn hơn so với lạm phát dịch vụ.
Ông Masu cũng đề cập đến vai trò hai mặt của đồng yên yếu. Theo ông, đồng yên suy yếu đã giúp cải thiện lợi nhuận doanh nghiệp và hỗ trợ xuất khẩu, nhưng đồng thời làm gia tăng lạm phát nhập khẩu, nhất là đối với thực phẩm và năng lượng. BoJ đang theo dõi chặt chẽ mức độ truyền dẫn của biến động tỷ giá vào giá cả và kỳ vọng lạm phát của người dân, đồng thời nhấn mạnh rằng những biến động tỷ giá quá mức hoặc thiếu trật tự là điều không mong muốn.
Những phát biểu này cho thấy tỷ giá USD/JPY sẽ tiếp tục nhạy cảm với diễn biến lạm phát và tác động từ đồng yên yếu, đồng thời củng cố khả năng BoJ duy trì lập trường bình thường hóa chính sách trong thời gian tới.

Về lãi suất, ông Masu cho biết BoJ đã nâng lãi suất chính sách lên 0.75% vào tháng 12/2025, song lãi suất thực vẫn ở mức âm, cho thấy điều kiện tài chính vẫn mang tính hỗ trợ. Ông dẫn các ước tính về lãi suất trung tính danh nghĩa trong khoảng 1.0–2.5%, nhưng nhấn mạnh đây chỉ là tham chiếu và rất khó xác định chính xác.
Theo ông, kể từ tháng 3/2024, BoJ đã thực hiện bốn lần tăng lãi suất và giữ nguyên trong cuộc họp tháng 1/2026 để đánh giá thêm dữ liệu kinh tế. Nếu triển vọng hoạt động kinh tế và lạm phát được xác nhận, BoJ sẽ tiếp tục nâng lãi suất và điều chỉnh mức độ nới lỏng, nhưng phải tránh thắt chặt quá mức làm tổn hại đến “chu kỳ tích cực” giữa tiền lương và giá cả.
Về bảng cân đối kế toán, Masu cho biết BoJ đã ban hành hướng dẫn xử lý danh mục ETF từ tháng 9/2025 và việc bán ra sẽ được tiến hành thận trọng do quy mô nắm giữ lớn. Đối với trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB), BoJ hiện đang nắm khoảng một nửa lượng trái phiếu lưu hành và đã bắt đầu cắt giảm mạnh quy mô mua vào nhằm hỗ trợ sự ổn định của thị trường. Theo kế hoạch, lượng mua JGB hằng năm sẽ giảm từ mức đỉnh hơn 130 nghìn tỷ yên xuống dưới 30 nghìn tỷ yên vào năm tài khóa 2027, trong khi tổng lượng nắm giữ JGB dự kiến giảm gần 20% vào tháng 3/2027.
Ông Masu, cựu Giám đốc tài chính của tập đoàn Mitsubishi Corp., cho rằng giai đoạn hiện nay đánh dấu bước chuyển quan trọng của chính sách tiền tệ Nhật Bản – từ nới lỏng cực độ sang bình thường hóa, trong bối cảnh nền kinh tế đã rời khỏi giảm phát nhưng vẫn cần được dẫn dắt cẩn trọng để duy trì đà phục hồi bền vững.

Thông tin Mỹ khuyến cáo công dân “rời Iran ngay lập tức” đang lan truyền mạnh trên mạng xã hội trong những giờ gần đây. Tuy nhiên, theo các tuyên bố chính thức của chính phủ Mỹ, đây không phải là cảnh báo mới mà được ban hành từ giữa tháng 1, trong bối cảnh Iran đối mặt với bất ổn an ninh nghiêm trọng.
Dù không mang tính leo thang mới, việc khuyến cáo này được nhắc lại đã góp phần duy trì “phần bù rủi ro địa chính trị” trên thị trường năng lượng, khiến giá dầu tiếp tục nhạy cảm với bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy nguy cơ gián đoạn nguồn cung, tuyến vận chuyển hoặc việc thực thi các lệnh trừng phạt tại Trung Đông.
Tóm lược diễn biến chính:
Cảnh báo được ban hành sau khi Iran chứng kiến các cuộc biểu tình chống chính phủ lớn nhất trong nhiều năm, kèm theo các biện pháp trấn áp gây thương vong, tình trạng gián đoạn internet từng thời điểm và căng thẳng khu vực gia tăng. Giới chức Mỹ cũng lưu ý rằng những người mang hai quốc tịch Mỹ–Iran đối mặt với rủi ro đặc biệt cao, do Iran không công nhận song tịch và có thể tiến hành bắt giữ.
Từ góc độ thị trường, việc thông tin này xuất hiện trở lại không mang ý nghĩa về một sự kiện mới, mà phản ánh mức độ mong manh kéo dài của môi trường địa chính trị tại Trung Đông. Dù chưa có dấu hiệu leo thang cụ thể, những lời nhắc về bất ổn nội bộ tại Iran vẫn đủ để khiến nhà đầu tư cảnh giác trước các rủi ro liên quan đến nguồn cung năng lượng và các tuyến vận chuyển chiến lược trong khu vực.


Giá vàng giảm xuống khoảng 4,740 USD/ounce trong phiên thứ Sáu, nối tiếp mức sụt giảm 3.8% của phiên trước đó và hướng tới tuần giảm thứ hai liên tiếp khi áp lực bán tiếp tục duy trì.
Đợt điều chỉnh này diễn ra sau khi kim loại quý liên tục thiết lập các kỷ lục mới trong tháng 1, được thúc đẩy bởi căng thẳng địa chính trị leo thang, lo ngại về tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và hoạt động đầu cơ mạnh tại Trung Quốc.
Tuy nhiên, việc căng thẳng địa chính trị có dấu hiệu hạ nhiệt đã làm giảm bớt sức hấp dẫn trú ẩn an toàn của vàng, sau khi các quan chức Iran và Mỹ xác nhận các cuộc đàm phán sẽ diễn ra tại Oman. Giới đầu tư hiện đang theo dõi sát sao diễn biến của các cuộc thương lượng này.
Trong khi đó, thị trường lao động Mỹ tiếp tục phát tín hiệu yếu đi: số lượng việc làm bị cắt giảm trong tháng 1 lên tới 108,400 — mức cao nhất cho tháng này kể từ năm 2009 — trong khi đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng lên 231,000 và dữ liệu việc làm từ ADP thấp hơn dự báo.
Chuỗi dữ liệu lao động kém tích cực đã củng cố kỳ vọng rằng Fed sẽ cắt giảm lãi suất trong năm nay, với thị trường hiện dự đoán đợt hạ lãi suất đầu tiên có thể diễn ra vào tháng 6.

Giới phân tích nhận định rằng đợt điều chỉnh giá vàng gần đây không làm thay đổi các yếu tố nền tảng đang hỗ trợ kim loại quý này, cho rằng bức tranh vĩ mô tổng thể vẫn tích cực dù biến động ngắn hạn gia tăng.
Theo phân tích của ING, đợt giảm giá vừa qua dường như phản ánh sự điều chỉnh vị thế ngắn hạn và thay đổi trong các yếu tố vĩ mô hơn là sự suy yếu trong triển vọng dài hạn của vàng. Nhu cầu trú ẩn an toàn, hoạt động mua vào của các ngân hàng trung ương và xu hướng lãi suất thực tiếp tục được xem là ba trụ cột chính hỗ trợ giá vàng trong trung hạn.
Các chuyên gia chỉ ra rằng dù những yếu tố ngắn hạn góp phần thúc đẩy đợt tăng mạnh gần đây, nền tảng cho xu hướng tăng giá kéo dài nhiều năm của vàng đã được hình thành từ dòng mua bền bỉ của khối ngân hàng trung ương. Xu hướng này tăng tốc kể từ năm 2022, sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự ở Ukraine, khiến nhiều ngân hàng trung ương phải xem xét lại vấn đề an toàn dự trữ và đa dạng hóa tài sản khỏi đồng USD cùng các kênh truyền thống khác. Kể từ đó, lực mua từ khu vực chính thức đã trở thành yếu tố ổn định quan trọng, giúp hấp thụ nguồn cung và củng cố niềm tin dài hạn đối với vàng.
Dù lượng mua ròng của các ngân hàng trung ương có phần giảm nhẹ trong năm ngoái, họ vẫn là nhóm người mua lớn trên thị trường. Ở mức giá hiện tại và sau đợt điều chỉnh vừa qua, giới phân tích kỳ vọng nhu cầu mua vàng từ khu vực này sẽ sôi động trở lại. Hoạt động mua vào của ngân hàng trung ương thường mang tính chiến lược dài hạn và ít nhạy cảm với biến động giá ngắn hạn, qua đó tiếp tục củng cố vai trò của vàng như một tài sản dự trữ và tạo lớp hỗ trợ cơ bản cho thị trường.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cảnh báo rằng con đường phía trước khó có thể bằng phẳng. Trong ngắn hạn, giá vàng được dự báo sẽ vẫn biến động mạnh theo dữ liệu kinh tế vĩ mô mới, kỳ vọng về chính sách tiền tệ và diễn biến của đồng USD, thay vì tiếp tục tăng một mạch như trước.

Mức chiết khấu đối với dầu Nga xuất khẩu sang Trung Quốc đã nới rộng lên mức kỷ lục mới trong tuần này, khi các nhà bán giảm giá mạnh để thu hút nhu cầu từ quốc gia nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, theo các nhà giao dịch. Động thái này diễn ra sau những tín hiệu cho thấy Ấn Độ có thể sẽ cắt giảm mạnh việc mua dầu của Nga.
Các đợt giảm giá được đưa ra sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố một thỏa thuận thương mại với Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi, trong đó bao gồm việc chấm dứt nhập khẩu dầu thô Nga của Ấn Độ. Dù chi tiết về thời điểm và cơ chế thực thi vẫn chưa rõ ràng, thông báo này đã làm dấy lên lo ngại rằng Nga có thể mất đi một trong những khách hàng chủ chốt.
Nếu Ấn Độ thực sự rút hoàn toàn, Trung Quốc sẽ trở thành thị trường lớn duy nhất tiêu thụ lượng dầu Nga được bán với giá chiết khấu. Nga — nước xuất khẩu dầu thô lớn thứ hai thế giới — hiện đã phải đối mặt với nhu cầu yếu hơn từ Ấn Độ do ảnh hưởng của các lệnh trừng phạt phương Tây, khiến lượng dầu Nga lưu trữ nổi trên biển tăng lên.
Theo các chuyên gia phân tích tại JPMorgan, kịch bản cơ sở là Ấn Độ sẽ tiếp tục nhập khẩu từ 800,000 đến 1 triệu thùng dầu thô Nga mỗi ngày — giảm mạnh so với mức đỉnh khoảng 2 triệu thùng/ngày hồi tháng 6 năm ngoái — tương đương khoảng 17–21% tổng lượng nhập khẩu của nước này. Dù vậy, phần dầu bị “hất ra” đang ngày càng được chuyển hướng sang Trung Quốc.
Mức chiết khấu đối với dầu ESPO Blend của Nga giao cho Trung Quốc đã mở rộng lên gần 9 USD/thùng so với giá dầu Brent trên sàn ICE, tăng so với mức 7–8 USD trong các tháng gần đây. Chiết khấu đối với dầu Urals, thường được vận chuyển từ vùng Baltic sang Ấn Độ, hiện ở khoảng 12 USD/thùng và có thể còn tăng thêm.
Theo giới phân tích, các nhà máy lọc dầu tư nhân Trung Quốc, đặc biệt là tại tỉnh Sơn Đông, là những bên hưởng lợi chính, nhờ cải thiện biên lợi nhuận, tăng sản lượng và tích lũy dự trữ chiến lược. Tuy nhiên, khả năng Trung Quốc hấp thụ thêm dầu Nga có thể đang chạm giới hạn nếu không có sự quay lại mua hàng của các doanh nghiệp nhà nước, vốn phần lớn đã tạm dừng nhập dầu Nga bằng đường biển kể từ khi Mỹ áp đặt trừng phạt lên Rosneft và Lukoil.
Mức chiết khấu sâu hơn của dầu Nga nhiều khả năng sẽ tạo ra một “trần mềm” cho giá dầu toàn cầu, ngay cả khi giá Brent và WTI vẫn được hỗ trợ bởi yếu tố địa chính trị hoặc kỷ luật nguồn cung từ OPEC+. Các thùng dầu Nga giá rẻ làm tăng cạnh tranh tại châu Á, gây áp lực lên giá dầu Trung Đông và làm giảm tác động của các rủi ro nguồn cung ở nơi khác.
Nếu Ấn Độ tiếp tục rút lui và Trung Quốc trở thành người mua cận biên, Nga có thể buộc phải tiếp tục giảm giá để giải phóng lượng cung dư thừa, qua đó gián tiếp “xuất khẩu” yếu tố giảm phát vào thị trường dầu vật chất. Diễn biến này có thể khiến giá dầu gắn với châu Á và biên lợi nhuận lọc dầu ngoài Trung Quốc chịu áp lực, đồng thời hạn chế đà tăng của giá toàn cầu trừ khi tình trạng thiếu hụt nguồn cung trở nên rõ ràng hơn.
Ở cấp độ vĩ mô, tình trạng chiết khấu kéo dài làm gia tăng nguy cơ tích trữ hàng tồn kho, lưu trữ nổi và suy yếu khả năng truyền dẫn giá, khiến thị trường dầu duy trì biến động mạnh nhưng dao động trong biên độ hẹp thay vì rơi vào trạng thái thắt chặt mang tính cấu trúc

Chi tiêu hộ gia đình tại Nhật Bản giảm mạnh trong tháng 12 khi lạm phát tiếp tục bào mòn sức mua của người tiêu dùng, làm nổi bật những khó khăn mà Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đang phải đối mặt trong việc điều hành chính sách tiền tệ.
Dữ liệu chính thức cho thấy chi tiêu hộ gia đình giảm 2.9% so với tháng trước — mức sụt giảm mạnh hơn nhiều so với dự báo giảm 1.3% và đảo ngược mức tăng 6.2% trong tháng 11. So với cùng kỳ năm trước, chi tiêu giảm 2.6%, trái ngược với kỳ vọng giữ nguyên và sau khi tăng 2.9% trong tháng trước đó. Các con số này phản ánh sự suy yếu rõ rệt của đà tiêu dùng vào cuối năm 2025.
Theo các nhà phân tích, áp lực lạm phát ngày càng đè nặng lên ngân sách hộ gia đình, đặc biệt khi giá thực phẩm, năng lượng và dịch vụ tăng nhanh hơn tốc độ tăng lương. Sự sụt giảm trong tháng 12 cho thấy người tiêu dùng đang trở nên thận trọng hơn, cắt giảm chi tiêu tùy ý khi chi phí sinh hoạt cao làm xói mòn sức mua thực tế.
Về mặt chính sách, dữ liệu này được cho là sẽ không làm thay đổi đáng kể triển vọng của BOJ. Giới phân tích và thị trường nhìn chung cho rằng tác động của tiêu dùng yếu đã được tính đến trong dự báo của ngân hàng trung ương, với lạm phát — chứ không phải tăng trưởng — vẫn là yếu tố chi phối chính sách. Thực tế, một số ý kiến còn cho rằng đà suy giảm chi tiêu càng củng cố nhiệm vụ của BOJ trong việc kiểm soát áp lực giá, thay vì trì hoãn tiến trình bình thường hóa chính sách.
Giới đầu tư vẫn đặt cược vào khả năng BOJ sẽ tăng lãi suất sớm nhất vào tháng 4, với một đợt tăng khác có thể diễn ra vào cuối năm, tùy thuộc vào mức độ dai dẳng của lạm phát và tiến triển tiền lương. Dữ liệu tiêu dùng tháng 12 có thể khiến cuộc tranh luận thêm sôi nổi, song khó có thể tự mình làm thay đổi kỳ vọng về quá trình thắt chặt dần dần.
Ở một diễn biến khác, dự trữ ngoại hối của Nhật Bản tăng lên 1,395 nghìn tỷ USD vào cuối tháng 1, cho thấy chính phủ vẫn nắm trong tay nguồn lực dồi dào. Quy mô dự trữ này hàm ý Bộ Tài chính và BOJ có đủ năng lực để can thiệp nhằm ổn định đồng yên khi cần thiết.

Trong bài phát biểu khai mạc trước Ủy ban Kinh tế Hạ viện, bà Bullock bảo vệ quyết định tăng lãi suất trong tuần này, cho rằng nền kinh tế đang vận hành gần mức giới hạn năng lực và lạm phát đã tỏ ra dai dẳng hơn dự kiến.
Bà cho biết Hội đồng Chính sách Tiền tệ đã nâng lãi suất cơ bản thêm 25 điểm cơ bản lên 3.85% sau khi lạm phát “tăng đáng kể” trong nửa cuối năm 2025, buộc RBA phải đánh giá rằng chính sách hiện tại cần thắt chặt hơn. Lạm phát tăng rộng trên nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ, bao gồm dịch vụ, hàng bán lẻ và chi phí xây dựng nhà mới. Lạm phát lõi (trimmed mean) tăng lên 3.4% trong năm kết thúc vào quý IV/2025, sau khi chạm đáy 2.7% vào giữa năm. Lạm phát toàn phần tăng lên 3.6% so với cùng kỳ, dù bị ảnh hưởng phần nào bởi các biện pháp hỗ trợ chi phí sinh hoạt tạm thời.
Bà Bullock cho rằng phần lớn mức tăng lạm phát gần đây mang tính tạm thời, song cũng có phần thể hiện tính bền vững, và Hội đồng sẽ theo dõi chặt chẽ mức độ mà các áp lực năng lực sản xuất đóng vai trò trong xu hướng này. Kịch bản cơ sở của RBA hiện cho thấy lạm phát chỉ trở lại mục tiêu 2–3% vào giữa năm tới. Bà nhấn mạnh nhiệm vụ hiện tại là kiềm chế tốc độ tăng trưởng nhu cầu trừ khi khu vực cung có thể mở rộng nhanh hơn, đồng thời xem năng suất lao động là yếu tố then chốt để tăng trưởng thu nhập và chi tiêu mạnh hơn mà không làm bùng phát lạm phát trở lại.
Bà cũng mô tả thị trường lao động đang ở gần, thậm chí có phần vượt quá mức toàn dụng, với tỷ lệ thất nghiệp trung bình 4.2% trong quý IV và các báo cáo từ doanh nghiệp cho thấy nhiều công ty vẫn gặp khó khăn trong việc tìm lao động có kỹ năng phù hợp.
Ngoài vấn đề lãi suất, bà Bullock cho biết RBA sẽ công bố kết quả đánh giá về phụ phí và chi phí thẻ thanh toán của doanh nghiệp vào cuối tháng 3, đồng thời dự kiến phát hành báo cáo rà soát sự cố gián đoạn thanh toán cuối tháng 1 trước cuối tháng 2.

Các quỹ ETF vàng toàn cầu ghi nhận lượng vốn đổ vào kỷ lục trong tháng 1, theo dữ liệu do Hội đồng Vàng Thế giới (WGC) công bố, khi nhà đầu tư gia tăng phân bổ vào kim loại quý ngay cả khi giá vàng giảm nhẹ vào cuối tháng. Theo WGC — tổ chức vận động hành lang của ngành — các quỹ ETF vàng đã thu hút dòng vốn ròng trị giá 19 tỷ USD trong tháng 1, mức cao nhất từng được ghi nhận trong lịch sử.
Đà mua vào này trùng với giai đoạn giá vàng tăng mạnh đầu tháng, giúp tổng tài sản quản lý (AUM) của các quỹ ETF vàng toàn cầu tăng lên mức kỷ lục 669 tỷ USD, tăng khoảng 20% so với tháng trước. Tổng lượng vàng nắm giữ cũng tăng thêm 120 tấn, đạt mức cao nhất mọi thời đại là 4,145 tấn, WGC cho biết. Báo cáo đồng thời ghi nhận khối lượng giao dịch vàng bình quân trong tháng đạt mức kỷ lục 623 tỷ USD mỗi ngày, phản ánh mức độ sôi động của thị trường trong bối cảnh tin tức kinh tế vĩ mô và địa chính trị biến động nhanh.
Xét theo khu vực, nhà đầu tư Bắc Mỹ và châu Á dẫn đầu đà mua ròng, trong khi châu Âu cũng ghi nhận dòng vốn vào đáng kể khi căng thẳng thương mại và địa chính trị duy trì nhu cầu phòng hộ ở mức cao. Đáng chú ý, WGC cho biết ngay cả sau đợt điều chỉnh giá cuối tháng, dòng vốn vẫn tiếp tục chảy vào ngoài khu vực châu Âu trong các ngày 30/1 và 2/2, cho thấy một bộ phận nhà đầu tư tận dụng nhịp giảm giá để gia tăng vị thế thay vì thu hẹp rủi ro.
Đối với thị trường, báo cáo này cho thấy các quỹ ETF tiếp tục là kênh truyền dẫn mạnh mẽ cho nhu cầu đầu tư vào vàng. Dòng vốn ổn định có thể khiến nguồn cung vật chất hiệu dụng thắt chặt hơn, củng cố xu hướng tăng giá và khuếch đại biến động khi giá đang trong đà đi lên. Tuy nhiên, rủi ro đảo chiều vẫn hiện hữu nếu lợi suất thực tăng, đồng USD mạnh lên hoặc biến động thị trường buộc nhà đầu tư giảm đòn bẩy — khiến dữ liệu dòng vốn ETF trở thành tín hiệu quan trọng bên cạnh hoạt động mua vào của ngân hàng trung ương và vị thế hợp đồng tương lai.

Đồng USD tăng lên mức cao nhất trong hai tuần vào thứ Năm khi biến động mới bao trùm thị trường chứng khoán và đồng bảng Anh lao dốc sau khi Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) bỏ phiếu với cách biệt sít sao để giữ nguyên lãi suất. Đồng bạc xanh vững giá hơn trong tuần này khi tâm lý e ngại rủi ro gia tăng và giới đầu tư đánh giá kết quả mùa báo cáo lợi nhuận tại Mỹ, hiện đã hoàn thành khoảng một nửa. Mặc dù các dữ liệu lao động Mỹ phát đi tín hiệu yếu hơn — bao gồm số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng vượt dự báo và lượng việc làm trống trong tháng 12 giảm mạnh — nhưng đồng USD vẫn duy trì giao dịch trong biên độ hẹp. Đồng bảng Anh (GBP/USD) giảm sau khi BoE quyết định giữ nguyên lãi suất trong cuộc bỏ phiếu 5–4 giữa chín thành viên Ủy ban Chính sách Tiền tệ. Đồng bảng rơi xuống mức thấp nhất hai tuần, chịu áp lực mạnh do lo ngại về sự ổn định của chính phủ Anh và khả năng Thủ tướng Keir Starmer trụ vững sau quyết định bổ nhiệm Peter Mandelson làm đại sứ tại Mỹ, dù biết ông này có liên hệ với Jeffrey Epstein. Cùng ngày, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) cũng giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp chính sách.
Chỉ số DXY +0.32%
EUR/USD -0.25%
GBP/USD -0.85%
USD/JPY +0.13%
AUD/USD -0.86%
NZD/USD -0.78%
USD/CAD +0.25%
USD/CHF: -0.85%
Tại Mỹ, sau một phiên giao dịch biến động, các chỉ số chứng khoán lớn đồng loạt lao dốc vào thứ Năm. Nasdaq dẫn đầu đà giảm, rơi xuống mức đóng cửa thấp nhất trong hơn hai tháng. Cổ phiếu công nghệ tiếp tục chịu áp lực trong bối cảnh lo ngại về định giá và tác động của trí tuệ nhân tạo (AI). Trong đó, Qualcomm giảm mạnh 8.5% sau khi công bố lợi nhuận quý I vượt dự báo nhưng đưa ra hướng dẫn yếu cho quý hiện tại. Cổ phiếu Alphabet (GOOGL), công ty mẹ của Google, dù phục hồi nhẹ so với mức thấp trong ngày nhưng vẫn giảm 0.5% do kế hoạch tăng mạnh chi tiêu vốn trong năm 2026.
Dow Jones -1.20%
S&P 500 -1.23%
Nasdaq Composite -1.59%
Giá vàng tiếp tục giảm hơn 3% xuống dưới 4,820 USD/ounce vào thứ Năm, kéo dài đà điều chỉnh khi các tín hiệu tăng trưởng và thị trường lao động Mỹ yếu kém khiến giới đầu tư giảm rủi ro trên diện rộng thay vì tìm đến tài sản trú ẩn. Các doanh nghiệp Mỹ đã công bố 108,400 đợt cắt giảm việc làm trong tháng 1 — mức cao nhất cho tháng này kể từ năm 2009 — trong khi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng lên 231,000, cao hơn dự báo, và dữ liệu ADP cho thấy tăng trưởng việc làm khu vực tư nhân thấp hơn nhiều so với kỳ vọng. Chuỗi dữ liệu yếu này củng cố kỳ vọng Fed sẽ cắt giảm lãi suất trong năm nay, với đợt đầu tiên có thể diễn ra vào tháng 6 và đợt tiếp theo vào tháng 9. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm hơn 8 điểm cơ bản xuống mức 4.19% khi các báo cáo kinh tế phát tín hiệu thị trường lao động yếu hơn trước thềm báo cáo việc làm tháng 1 sắp công bố.

Tổng quan các nhóm ngành Thị trường chứng khoán hôm nay ghi nhận một bức tranh phân hóa sắc nét với những mảng xanh đỏ đan xen, phản ánh hiệu suất trái ngược giữa các lĩnh vực. Đáng chú ý, nhóm Công nghệ đang trải qua những biến động dữ dội. Các "ông lớn" như Google (GOOG) đã phải chịu đòn giáng mạnh với mức giảm đáng kể 7.24%. Tương tự, Amazon (AMZN) và Microsoft (MSFT) cũng lần lượt sụt giảm 4.39% và 2.20%, cho thấy một làn sóng tâm lý tiêu cực đang bao trùm không gian công nghệ.
Ngược lại, lĩnh vực Tài chính lại cho thấy sự ổn định rõ rệt hơn. Các công ty như Visa (V) ghi nhận mức tăng 2.07%, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư vào dịch vụ tài chính trong bối cảnh nhóm công nghệ suy yếu. Nhóm Y tế cũng đóng góp những tín hiệu tích cực với việc Johnson & Johnson (JNJ) nhích tăng 0.65%.
Tâm lý và xu hướng thị trường Tâm lý chung của thị trường hôm nay nghiêng về phía thận trọng, bị chi phối bởi làn sóng bán tháo trên diện rộng ở nhóm công nghệ. Sự sụt giảm này có thể bắt nguồn từ việc các báo cáo thu nhập gần đây không đạt kỳ vọng, buộc các nhà đầu tư phải đánh giá lại vị thế của mình.
Trên bình diện chung, các lĩnh vực như Điện tử tiêu dùng cho thấy một cục diện sắc thái hơn. Apple (AAPL) đã xoay xở để đạt mức tăng nhẹ 0.38%, thể hiện khả năng phục hồi mà một số đối thủ cùng ngành không có được.
Khuyến nghị chiến lược Các nhà đầu tư được khuyên nên thận trọng với lĩnh vực công nghệ trước những áp lực tiêu cực hiện nay. Tuy nhiên, các cơ hội đa dạng hóa đang xuất hiện, đặc biệt là trong nhóm Tài chính và Y tế, nơi sự ổn định tỏ ra đáng tin cậy hơn. Việc duy trì một danh mục đầu tư cân bằng bao gồm các lĩnh vực này có thể cung cấp một "hầm trú ẩn" trước biến động của nhóm công nghệ.
Hơn nữa, việc theo dõi sát sao các báo cáo thu nhập sắp tới và tin tức công nghệ sẽ là yếu tố then chốt để xác định các điểm vào lệnh tiềm năng hoặc quyết định tạm dừng tham gia sâu hơn vào lĩnh vực này. Hãy truy cập InvestingLive.com để cập nhật liên tục các dữ liệu thị trường và thông tin chiến lược để điều hướng hiệu quả trong giai đoạn đầy biến động này.

Vàng tiếp tục đà giảm, giao dịch tại mức 4,812 USD/oz

Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Christine Lagarde vừa đưa ra những nhận định chi tiết về triển vọng kinh tế khu vực, đồng thời nhấn mạnh sức mạnh của đồng nội tệ đang tạo ra những áp lực mới:

Bất chấp tình trạng đóng cửa một phần của Chính phủ làm gián đoạn nhiều số liệu vĩ mô, báo cáo trợ cấp thất nghiệp hàng tuần vẫn được công bố đúng hạn, cho thấy một sự gia tăng bất ngờ so với kỳ vọng.
Các con số chính:
Mặc dù báo cáo JOLTS (Cơ hội việc làm) bị trì hoãn do Chính phủ đóng cửa (hiện đã được dời lịch công bố vào lúc 10 giờ tối nay theo giờ Việt Nam) và báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) bị đẩy lùi sang thứ Tư tuần tới (11/02), nhưng dữ liệu trợ cấp thất nghiệp vẫn là một "phát súng" cảnh báo sớm. Con số 231,000 này có thể chỉ là sự biến động nhất thời, nhưng cũng không loại trừ khả năng chịu tác động gián tiếp từ việc Chính phủ đóng cửa hoặc các yếu tố kinh tế khác.

Bối cảnh thị trường: Nhìn lại các báo cáo gần đây trong tháng 1/2026, thị trường lao động Mỹ dường như đã duy trì trạng thái "ít sa thải, ít tuyển mới". Trong tuần kết thúc vào ngày 10/01, số đơn chỉ ở mức 198,000 — một trong những mức thấp nhất trong hai năm. Tuy nhiên, sự gia tăng lên ngưỡng 231,000 trong tuần này cho thấy sự ổn định trước đó có thể đang bị lung lay.
Thông tin thêm về báo cáo: Báo cáo Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần do Bộ Lao động Mỹ công bố vào mỗi thứ Năm là một trong những chỉ báo sớm nhất về sức khỏe thị trường lao động. Nó phản ánh trực tiếp hoạt động sa thải và các xu hướng thất nghiệp mới nổi. Trong khi số đơn lần đầu đo lường lượng người mất việc mới, thì số đơn duy trì phản ánh số lượng người vẫn đang cần đến sự hỗ trợ của bảo hiểm thất nghiệp.

Toàn cảnh thị trường:
Diễn biến chi tiết
1. Kim loại quý: Phe "bắt đáy" tháo chạy Đây là một phiên giao dịch đầy biến động, bắt đầu từ cú rơi tự do của kim loại quý tại thị trường Châu Á, đặc biệt là bạc. Chỉ trong vòng chưa đầy hai giờ, giá bạc đã đổ đèo từ 89 USD xuống 74 USD, khiến những nhà đầu tư bắt đáy phải nhanh chóng từ bỏ vị thế. Áp lực bán tháo tiếp tục duy trì trong suốt phiên sáng tại Châu Âu, khiến bạc hiện vẫn giảm hơn 13% trong ngày.
Đà giảm của vàng có phần nhẹ hơn nhưng vẫn là một đòn giáng mạnh vào kỳ vọng phục hồi. Sau khi thất bại trong việc chốt phiên trên ngưỡng 5,000 USD vào hôm qua, giá vàng hiện đã giảm hơn 2% xuống còn 4,856 USD.
2. Tiền điện tử và Công nghệ: Sắc đỏ bao trùm Tâm lý thị trường chung càng trở nên tiêu cực trước làn sóng bán tháo tiếp diễn ở nhóm tiền điện tử và cổ phiếu công nghệ. Bitcoin giảm hơn 4% và đang đối mặt với thử thách lớn khi rơi xuống dưới mốc 70,000 USD – mức thấp nhất kể từ tháng 11/2024.
Tại Mỹ, các chỉ số tương lai bắt đầu trượt dốc sau khi giữ được sự ổn định vào đầu phiên sáng tại Châu Âu. Chỉ số S&P 500 tương lai giảm 0.6%, trong khi Nasdaq tương lai giảm 0.9%. Tâm lý né tránh rủi ro cũng khiến các chỉ số Châu Âu chao đảo, với chỉ số DAX của Đức hiện giảm hơn 1%.
3. Ngoại hối: Đồng Bảng Anh là tâm điểm Trong khi đồng USD giữ nhịp ổn định giữa bối cảnh hỗn loạn, tỷ giá USD/JPY đã âm thầm nhích lên trên 157.00 để thử thách sự kiên nhẫn của giới chức Nhật Bản. Cho đến nay, vẫn chưa có động thái can thiệp thực tế nào được đưa ra.
Tuy nhiên, đồng Bảng Anh mới là cái tên biến động mạnh nhất sau quyết định của BOE. Cặp tỷ giá GBP/USD đã rơi từ 1.3610 xuống vùng 1.3560–1.3570 sau khi tỷ lệ bỏ phiếu chia rẽ hẹp hơn dự kiến (5-4 so với dự báo 7-2). Đi kèm với đó là sự điều chỉnh mang tính dovish trong ngôn từ của tuyên bố chính sách và các dự báo kinh tế, cho thấy các nhà hoạch định đang hướng tới một đợt cắt giảm lãi suất tiềm năng vào tháng 4 tới.


Ngay sau quyết định giữ nguyên lãi suất nhưng với tỷ lệ bỏ phiếu chia rẽ, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Anh (BOE) Andrew Bailey đã đưa ra những thông điệp đầy lạc quan về triển vọng kinh tế:
Với những nhận định này, Thống đốc Bailey cho rằng nền kinh tế Anh hiện có đủ dư địa để thực hiện các bước nới lỏng chính sách tiền tệ sâu hơn trong thời gian tới.