Vàng giảm nhẹ xuống mức 4,496 USD/oz

Vàng giảm nhẹ xuống mức 4,496 USD/oz trong phiên

Vàng giảm nhẹ xuống mức 4,496 USD/oz trong phiên

HSBC dự báo giá vàng có thể tăng vọt lên tới 5,000 USD/ounce trong nửa đầu năm 2026, được thúc đẩy bởi rủi ro địa chính trị kéo dài, gánh nặng nợ công cao và nhu cầu trú ẩn an toàn của giới đầu tư đối với tài sản hữu hình.
Tuy nhiên, ngân hàng này đồng thời hạ dự báo giá vàng trung bình năm 2026, cho rằng mức tăng mạnh có thể dẫn tới điều chỉnh sau đó. HSBC giảm dự báo giá vàng trung bình năm 2026 xuống 4,587 USD/ounce từ 4,600 USD trước đó, đồng thời cảnh báo biến động sẽ vẫn ở mức cao trong suốt năm.
HSBC nhận định đà tăng mạnh của vàng có thể gặp trở ngại nếu căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt hoặc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tạm dừng hoặc kết thúc chu kỳ cắt giảm lãi suất – những yếu tố có thể thúc đẩy hoạt động chốt lời và gây ra đợt điều chỉnh sâu. Ngân hàng dự báo biên độ dao động của vàng trong năm 2026 sẽ rất rộng, từ 3,950 đến 5,050 USD/ounce, phản ánh sự bất định lớn trong triển vọng giá.
Bất chấp thận trọng ngắn hạn, HSBC nâng dự báo trung và dài hạn, cho rằng các yếu tố cơ cấu như thâm hụt tài khóa gia tăng, phân mảnh địa chính trị và xu hướng đa dạng hóa dự trữ của ngân hàng trung ương khỏi tài sản truyền thống sẽ tiếp tục hỗ trợ vàng. HSBC nâng dự báo giá trung bình năm 2027 lên 4,625 USD từ 3,950 USD, và năm 2028 lên 4,700 USD từ 3,630 USD, phản ánh kỳ vọng nhu cầu cơ bản vẫn vững.
Ngân hàng cũng đưa ra dự báo giá vàng cuối năm 2027 ở mức 4,600 USD và lần đầu công bố dự báo trung bình năm 2029 là 4,775 USD, cho thấy HSBC kỳ vọng vàng duy trì ở mức cao ngay cả sau chu kỳ hiện tại.
Tổng thể, HSBC đánh giá thị trường vàng hiện cân bằng giữa tiềm năng tăng mạnh và rủi ro điều chỉnh, với biến động giá ngày càng nhạy cảm trước thay đổi trong địa chính trị, kỳ vọng chính sách tiền tệ và vị thế đầu tư.

PBOC ấn định tỷ giá tham chiếu USD/CNY hôm nay ở mức 7.0128 (Dự báo: 6.9832)
Giá đóng cửa trước đó là 6.9835

Khảo sát của Goldman Sachs cho thấy tâm lý của các nhà đầu tư đối với dầu thô đã chuyển sang tiêu cực mạnh, khi thị trường đối mặt với tình trạng dư cung toàn cầu ngày càng rõ rệt.
Trong cuộc khảo sát hơn 1,100 khách hàng tổ chức thuộc nhiều nhóm tài sản, Goldman ghi nhận 59% người tham gia có quan điểm bi quan hoặc hơi bi quan về giá dầu — mức thấp nhất kể từ tháng 4/2025 và chỉ nhỉnh hơn đôi chút so với kỷ lục tiêu cực trong chuỗi dữ liệu bắt đầu từ tháng 1/2016.
Khảo sát cũng cho thấy tỷ lệ nhà đầu tư xem dầu là lựa chọn “bán khống” yêu thích đạt mức cao kỷ lục, phản ánh lo ngại rằng tăng trưởng nguồn cung đang vượt xa nhu cầu. Người tham gia chỉ ra việc sản lượng tăng từ OPEC+, sản lượng kỷ lục tại Mỹ, cùng với tốc độ khai thác mạnh hơn từ Brazil và Guyana là những yếu tố chính gây mất cân đối cung–cầu.
Goldman nhận định rằng các yếu tố địa chính trị, vốn thường hỗ trợ giá dầu, hiện lại củng cố tâm lý bi quan khi nhà đầu tư tin rằng thị trường có đủ năng lực hấp thụ gián đoạn nguồn cung. Dư địa công suất dự phòng, tăng trưởng sản lượng ngoài OPEC và lượng tồn kho cao giúp hạn chế nguy cơ sốc giá.
Kết quả khảo sát phản ánh sự thay đổi lớn trong cách giới đầu tư nhìn nhận rủi ro–lợi nhuận của dầu, khi các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng toàn cầu chậm lại, chuyển dịch năng lượng và áp lực tài khóa khiến triển vọng giá dầu kém hấp dẫn hơn. Dù Goldman lưu ý rằng vị thế bán quá mức đôi khi có thể tạo điều kiện cho những nhịp hồi ngắn hạn, dữ liệu cho thấy xu hướng dài hạn đang nghiêng về chiến lược phòng thủ hoặc bi quan, khi giới đầu tư chuẩn bị cho giai đoạn dư cung kéo dài và biến động cao trên thị trường năng lượng.

Chi tiêu hộ gia đình tại Nhật Bản bất ngờ phục hồi trong tháng 11, cho thấy tín hiệu tích cực ban đầu về nhu cầu trong nước, dù thu nhập thực vẫn chịu áp lực và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đang trong quá trình thắt chặt chính sách tiền tệ.
Theo dữ liệu từ Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản, chi tiêu hộ gia đình tăng 2.9% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn nhiều so với dự báo giảm 0.9% của thị trường, đảo ngược mức sụt giảm mạnh của tháng 10. Sau điều chỉnh theo mùa, chi tiêu tăng 6.2% so với tháng trước – hơn gấp đôi mức dự báo 2.7% – phản ánh sự phục hồi mạnh mẽ theo chu kỳ.
Diễn biến tích cực này diễn ra ngay sau khi BOJ nâng lãi suất chính sách lên 0.75% từ 0.5% – mức cao nhất trong ba thập kỷ. Động thái này thể hiện niềm tin rằng tăng trưởng tiền lương sẽ đủ mạnh để hỗ trợ tiêu dùng và duy trì tiến trình hướng tới lạm phát ổn định. Thống đốc BOJ Kazuo Ueda nhấn mạnh ngân hàng trung ương sẵn sàng tiếp tục tăng lãi suất nếu hoạt động kinh tế và diễn biến giá cả phù hợp với dự báo, cho thấy quá trình chuyển dịch dần khỏi chính sách nới lỏng kéo dài.
Tuy nhiên, đằng sau sự cải thiện ở mức tổng thể, thu nhập thực tế vẫn là điểm nghẽn. Dữ liệu riêng từ Bộ Lao động cho thấy tiền lương thực tế (đã điều chỉnh lạm phát) giảm 2,8% so với cùng kỳ năm trước, kéo dài chuỗi sụt giảm và phản ánh sức mua của hộ gia đình tiếp tục bị bào mòn.
Sự khác biệt giữa mức tăng chi tiêu danh nghĩa và mức giảm thu nhập thực cho thấy người dân có thể đang rút tiền tiết kiệm hoặc điều chỉnh thời điểm tiêu dùng thay vì nhờ vào cải thiện thu nhập bền vững. Vì vậy, các nhà kinh tế vẫn thận trọng khi đánh giá liệu mức phục hồi tháng 11 có thể trở thành xu hướng lâu dài hay không.
Đối với các nhà hoạch định chính sách, dữ liệu này làm phức tạp triển vọng sắp tới: chi tiêu mạnh hơn củng cố quan điểm rằng nền kinh tế có thể chịu được lãi suất cao hơn, nhưng tình trạng thu nhập thực yếu vẫn tiềm ẩn rủi ro rằng đà tiêu dùng có thể suy yếu nếu lạm phát tiếp tục vượt tốc độ tăng lương trong đầu năm 2026.

Đà tăng gần đây của đồng bảng Anh có thể đã vượt quá nền tảng thực tế, khi các ngân hàng cảnh báo rằng sự lạc quan xoay quanh quan hệ Anh–EU và triển vọng kinh tế nội địa là quá sớm.
Commerzbank khuyến nghị nhà đầu tư không nên vội vàng định giá lại khả năng cải thiện quan hệ giữa Vương quốc Anh và Liên minh châu Âu. Dù việc hòa giải có thể mang lại lợi ích cho đồng bảng về dài hạn, ngân hàng cho rằng quá trình cải thiện khả năng tiếp cận thị trường chung EU sẽ diễn ra chậm, kèm theo điều kiện và chi phí chính trị đáng kể, đòi hỏi Anh phải nhượng bộ.
Commerzbank cũng lưu ý rằng một số thách thức kinh tế cốt lõi của Anh – bao gồm tăng năng suất yếu – đã tồn tại từ trước Brexit, hạn chế tác động tích cực tiềm năng của việc cải thiện quan hệ với EU. Dù bảng Anh có thể được hưởng lợi nếu quyền tiếp cận thị trường chung được mở rộng đáng kể, ngân hàng nhấn mạnh rằng “vẫn còn quá sớm” để thị trường phản ánh những kết quả tích cực như vậy. Việc chính phủ Anh chuẩn bị dự luật nhằm điều chỉnh một phần luật pháp trong nước cho phù hợp với tiêu chuẩn EU được xem là bước đi hướng tới đối thoại, chứ chưa đảm bảo mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt.
Trong khi đó, Danske Bank nhận định đà tăng gần đây của bảng Anh là quá đà, chủ yếu được thúc đẩy bởi tâm lý rủi ro toàn cầu cải thiện và lo ngại về tài khóa của Anh giảm bớt. Ngân hàng này cho rằng nền kinh tế Anh vẫn đang trong tình trạng yếu, làm tăng khả năng Ngân hàng Trung ương Anh sẽ tiếp tục nới lỏng chính sách tiền tệ.
Danske chỉ ra rằng tăng trưởng trì trệ và chính sách tài khóa thắt chặt đang tạo sức ép trong nước, trái ngược với chính sách tài khóa mang tính hỗ trợ hơn của khu vực đồng euro. Ngân hàng cho rằng chênh lệch tăng trưởng giữa Anh và khu vực đồng euro vẫn là yếu tố bất lợi cho bảng Anh, củng cố khả năng đồng tiền này suy yếu so với euro.
Tổng hợp hai quan điểm, đồng bảng Anh đang đối mặt với cả trở ngại cơ cấu và chu kỳ, với đà lạc quan ngắn hạn dễ đảo chiều trừ khi có tiến triển rõ ràng về tăng trưởng, năng suất và chính sách hỗ trợ.


Chỉ số DXY đã tăng lên mức cao nhất trong bốn tuần vào thứ Năm nhờ một số dữ liệu kinh tế Mỹ tốt hơn dự kiến. Cụ thể là, số lượng việc làm bị cắt giảm trong tháng trước giảm xuống mức thấp nhất trong 17 tháng, trong khi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần tăng ít hơn dự đoán – những yếu tố tích cực cho thị trường lao động và mang tính “diều hâu” đối với chính sách của Fed. Ngoài ra, năng suất lao động phi nông nghiệp quý III tăng và thâm hụt thương mại thu hẹp xuống mức thấp nhất trong 16 năm, đều là những yếu tố hỗ trợ đồng USD. Các nhà giao dịch đang định giá ít nhất hai lần cắt giảm lãi suất từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed) trong năm nay, dù cơ quan này, vốn chia rẽ trong cuộc họp tháng 12, chỉ dự kiến một lần cắt giảm trong năm 2026. Fed được kỳ vọng sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp trong tháng này
Chỉ số DXY +0.21%
EUR/USD -0.14%
GBP/USD -0.16%
USD/JPY +0.07%
AUD/USD -0.36%
NZD/USD -0.36%
USD/CAD -0.04%
USD/CHF: +0.13%
Các chỉ số chứng khoán chính biến động trái chiều và lợi suất trái phiếu kho bạc tăng vào thứ Năm trước báo cáo việc làm quan trọng của Mỹ công bố vào thứ Sáu, trong khi cổ phiếu các công ty quốc phòng tăng nhờ kế hoạch ngân sách quân sự 1.5 nghìn tỷ USD của Tổng thống Donald Trump. Chỉ số hàng không – quốc phòng tăng lên mức cao kỷ lục, trong khi cổ phiếu quốc phòng châu Âu cũng đạt đỉnh mới. Giá dầu tăng khi nhà đầu tư theo dõi các diễn biến tại Venezuela.
Dow Jones +0.55%
S&P 500 +0.01%
Nasdaq Composite -0.44%
Giá dầu Brent và WTI tăng 4% lên mức 62 USD/thùng và 58 USD/thùng khi thị trường tạm gác khả năng nguồn cung dầu Venezuela tăng và chuyển sự chú ý sang dự luật của Quốc hội Mỹ cho phép áp đặt các lệnh trừng phạt nghiêm khắc đối với các quốc gia mua dầu Nga bị cấm vận. Thượng nghị sĩ Lindsey Graham cho biết Tổng thống Trump “đã bật đèn xanh” cho dự luật trừng phạt Nga lưỡng đảng, và dự luật này “sẽ cho phép Tổng thống Trump trừng phạt những quốc gia mua dầu Nga giá rẻ đang tiếp tay cho cỗ máy chiến tranh của Putin.”
Giá vàng tăng nhẹ 0.5% lên mức 4,460 USD/ounce nhờ sự kết hợp của nhu cầu trú ẩn an toàn, kỳ vọng cắt giảm lãi suất dai dẳng và lực mua từ các ngân hàng trung ương tiếp tục hỗ trợ giá. Rủi ro địa chính trị leo thang, đặc biệt là căng thẳng quanh Venezuela sau các hành động của Mỹ và những bất ổn toàn cầu rộng hơn, đã khiến nhà đầu tư quay lại nắm giữ vàng như một tài sản phòng thủ. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng vào thứ Năm sau khi dữ liệu cho thấy số đơn xin trợ cấp thất nghiệp mới của người Mỹ thấp hơn dự báo, trong khi giới giao dịch chờ đợi báo cáo việc làm tháng 12 sẽ được công bố vào thứ Sáu.

Tổng quan các ngành
Bối cảnh thị trường hôm nay cho thấy một sự pha trộn về hiệu suất trên các lĩnh vực khác nhau. Lĩnh vực công nghệ, dẫn đầu bởi các gã khổng lồ như Microsoft (MSFT) và Oracle (ORCL), đã có mức giảm nhẹ, với MSFT giảm 0.23% và ORCL trượt 1.33%. Ngược lại, ngành công nghiệp bán dẫn cũng phải đối mặt với một ngày đầy thử thách, được nhấn mạnh bởi sự sụt giảm 0.10% của Nvidia (NVDA), trong khi Micron (MU) lại có một sự nhích lên tích cực 0.66%.
Trong khi đó, lĩnh vực hàng tiêu dùng chu kỳ đã trình bày một bức tranh tươi sáng hơn với Amazon (AMZN) tăng 0.94%, cho thấy tâm lý tích cực trong lĩnh vực bán lẻ internet. Tuy nhiên, Tesla (TSLA) đã giảm 1.39%, phản ánh sự thận trọng của nhà đầu tư trong lĩnh vực sản xuất ô tô.
Những cổ phiếu nổi bật bao gồm GOOG trong lĩnh vực dịch vụ truyền thông, đã tăng vọt 1.34%, cho thấy niềm tin mạnh mẽ của nhà đầu tư vào các dịch vụ internet. Ngược lại, Walmart (WMT) trong lĩnh vực hàng tiêu dùng phòng thủ đã giảm 1.95%, trở thành một trong những cổ phiếu tụt hậu đáng chú ý trong ngày trong các cửa hàng giảm giá.
Lĩnh vực công nghiệp đã chứng kiến mức tăng với General Electric (GE) tận hưởng một sự gia tăng 1.79%, được củng cố bởi những phát triển tích cực trong lĩnh vực hàng không vũ trụ và quốc phòng.
Tâm lý và xu hướng thị trường
Tâm lý thị trường chung hôm nay tỏ ra thận trọng nhưng lại lạc quan ở một số lĩnh vực nhất định. Bất chấp những thách thức phải đối mặt trong lĩnh vực công nghệ và điện tử tiêu dùng, //các cổ phiếu chăm sóc sức khỏe đã mang lại một tia sáng về khả năng phục hồi. Eli Lilly (LLY) tăng 0.97%, và Merck (MRK) trải qua một sự gia tăng đáng kể 2.34%, củng cố một câu chuyện tích cực cho các nhà sản xuất thuốc.

Phản ứng của đô la Mỹ ngay sau dữ liệu thương mại tháng Mười khá dè dặt, với mức tăng khoảng 10 pip của USD/JPY nhưng sau đó đã kéo dài lên 35 pip.
Như tôi đã nhấn mạnh với dữ liệu, sự cải thiện của thương mại sẽ dẫn trực tiếp đến các dự báo GDP cao hơn cho quý IV. Ví dụ rõ ràng nhất về điều đó sẽ có trong dự báo GDPNow của Fed Atlanta sau đó, nhưng Fitch Ratings đã điều chỉnh tăng dự báo tăng trưởng của Mỹ:
Tăng trưởng GDP năm 2025 hiện được ước tính là 2.1% so với 1.8% trước đó.
Dự báo tăng trưởng năm 2026 được đặt ở mức 2.0% so với 1.9% trước đó.
Đó không hẳn là những con số để "đổ xô vào đô la Mỹ", nhưng chúng là một bước đi đúng hướng. Tuy nhiên, lưu ý rằng thị trường đã và đang lùi bước khỏi việc cắt giảm lãi suất của Fed trong thời gian tới. Tỷ lệ cược cho một động thái vào tháng Một hiện đã dưới 10% và tháng Ba đã giảm từ 65% vào đầu năm xuống còn 43% hiện tại. Một phần là do con số ADP vững chắc ngày hôm qua cùng với một cuộc khảo sát dịch vụ ISM mạnh mẽ.
Fitch cho biết:
Thị trường chứng khoán sôi động đang hỗ trợ chi tiêu tiêu dùng, vốn đã tăng 0.9% trong Quý 3 năm 2025. Tiêu dùng đã trụ vững một cách đáng ngạc nhiên mặc dù tăng trưởng thu nhập hộ gia đình thực tế chậm lại trong suốt năm 2025 khi tăng trưởng việc làm đã yếu đi. Tỷ lệ tiết kiệm đã giảm từ 5.1% thu nhập vào tháng 1 năm 2025 xuống còn 4.0% vào tháng Chín.
Một yếu tố lớn sẽ là báo cáo bảng lương phi nông nghiệp vào ngày mai. Sự chú ý cũng sẽ đổ dồn vào Tòa án Tối cao Hoa Kỳ với quyết định về thuế quan của tổng thống Trump. Nếu chúng bị bác bỏ và thuế quan được hoàn lại, thị trường có thể có nhiều biến động
Đối với đô la Mỹ, USD/JPY là trục chính của sức mạnh cho đến nay nhưng có một động thái USD rộng lớn hơn với EUR/USD hiện giảm 15 pip trong ngày và ở mức thấp nhất trong phiên. Cặp GBP/USD (Cable) cũng đang giao dịch giảm 36 pip xuống 1.3421.

Số đơn xin trợ cấp ban đầu: 208,000, +8,000 so với tuần trước (tuần trước được điều chỉnh tăng lên 200,000)
Điều chỉnh hàng tuần: Tuần trước được điều chỉnh +1,000 (199,000 → 200,000)
Trung bình động 4 tuần: 211,800, -7,300 so với tuần trước
Đáng chú ý: Mức trung bình 4 tuần thấp nhất kể từ ngày 27 tháng 4 năm 2024, củng cố sự vững chắc của thị trường lao động cơ bản.

Số đơn tiếp tục xin trợ cấp
Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp liên tục (tuần kết thúc ngày 27 tháng 12)
Số đơn xin trợ cấp liên tục: 1.914 triệu, +56,000 so với tuần trước (tuần trước được điều chỉnh giảm xuống 1.858 triệu)
Điều chỉnh hàng tuần: Tuần trước được điều chỉnh -8,000 (1.866 triệu → 1.858 triệu)
Tỷ lệ thất nghiệp có bảo hiểm: 1.2%, không đổi so với tuần trước
Trung bình động 4 tuần: 1.893 triệu, +21,000 so với tuần trước
Xu hướng: Sự gia tăng dần dần của số đơn xin trợ cấp liên tục, nhưng không có dấu hiệu suy thoái mạnh của thị trường lao động.

Kết luận
Số đơn xin trợ cấp ban đầu vẫn ở mức thấp và ổn định, với mức trung bình 4 tuần giảm xuống mức thấp nhất trong chu kỳ, báo hiệu số lượng sa thải mới bị hạn chế.
Số đơn xin tiếp tục xin trợ cấp đang tăng nhẹ, cho thấy thời gian thất nghiệp kéo dài hơn một chút, nhưng các mức vẫn được kiềm chế trong lịch sử — phù hợp với một thị trường lao động đang hạ nhiệt, chứ không phải sụp đổ.
Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu theo dõi số lượng người Mỹ nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu hàng tuần và là một trong những chỉ số kịp thời nhất về sức khỏe thị trường lao động và động lực kinh tế chung của Hoa Kỳ. Số đơn xin trợ cấp tăng có thể báo hiệu tình trạng mất việc làm gia tăng và nền kinh tế chậm lại, trong khi số đơn xin trợ cấp giảm cho thấy việc tuyển dụng đang vượt qua sa thải, chỉ ra sức mạnh kinh tế cơ bản. Được Bộ Lao động Hoa Kỳ công bố vào thứ Năm hàng tuần, báo cáo này được các nhà kinh tế và thị trường theo dõi chặt chẽ, đặc biệt chú trọng đến trung bình động bốn tuần, giúp làm dịu đi sự biến động hàng tuần và cung cấp một cái nhìn rõ ràng hơn về các xu hướng thị trường lao động cơ bản.

EUR/USD vẫn giao dịch trong một phạm vi hẹp dưới ngưỡng 1.170. Sự sụt giảm bất ngờ của tỷ lệ thất nghiệp của Eurozone và một chuỗi các chỉ số tâm lý kinh tế có phần tươi sáng hơn đã có tác động nhỏ đến đồng Euro.
Vào thứ Tư, một loạt dữ liệu hỗn hợp của Mỹ đã không cung cấp bất kỳ gợi ý cụ thể nào về lộ trình chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Dữ liệu liên quan đến việc làm đã xác nhận rằng thị trường lao động vẫn còn đình trệ, nhưng một báo cáo ngành dịch vụ lạc quan đã chỉ ra một sự phục hồi kinh tế đáng kể trong quý cuối cùng của năm 2025.
Vào cuối ngày thứ Năm, số liệu Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần và Năng suất Phi nông nghiệp của Mỹ có thể cung cấp một số định hướng cơ bản cho Đô la Mỹ, mặc dù các nhà đầu tư có khả năng sẽ vẫn đứng ngoài quan sát, chờ đợi việc công bố báo cáo Bảng lương Phi nông nghiệp tháng 12 vào thứ Sáu.

Sau một giai đoạn đầy biến động, báo cáo NFP của Mỹ đang quay trở lại lịch công bố định kỳ vào ngày Thứ Sáu đầu tiên của tháng. Tuy nhiên, dư âm từ báo cáo tháng 11 — vốn bị ảnh hưởng nặng nề bởi đợt đóng cửa chính phủ (government shutdown) dài nhất lịch sử — vẫn đang khiến giới đầu tư thận trọng.
Dưới đây là những yếu tố then chốt cần quan sát trong báo cáo NFP tháng 12 công bố vào ngày mai (09/01/2026):
Đây là một chỉ số đáng lo ngại. Tỷ lệ phản hồi vốn đã trong xu hướng giảm suốt hai thập kỷ qua, nhưng báo cáo tháng 11 đã ghi nhận mức thấp kỷ lục chỉ 64% (giảm mạnh từ mức 68.9% của tháng 9).
Tại sao quan trọng? Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) từng cảnh báo rằng sai số tiêu chuẩn cho tỷ lệ thất nghiệp quốc gia sẽ lớn hơn bình thường khoảng 1.06 lần do vấn đề này.
Kỳ vọng: Dù mọi thứ đã "trở lại bình thường", chúng ta cần thấy sự cải thiện rõ rệt trong tỷ lệ phản hồi này để tin tưởng vào độ chính xác của con số thất nghiệp.
Theo JP Morgan, dù chính phủ đã hoạt động trở lại một phần trong tuần khảo sát, nhiều nhân viên liên bang vẫn tự phân loại mình vào nhóm "sa thải tạm thời" (temporary layoff) trong tháng 11.
Tác động: Việc điều chỉnh lại nhóm này trong tháng 12 có thể giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp khoảng 4 điểm cơ bản (bps).
Dự báo: Tỷ lệ thất nghiệp được kỳ vọng sẽ cải thiện nhẹ về mức 4.5% (so với 4.56% trong tháng 11). Tuy nhiên, nếu con số thực tế tiến gần mức 4.7%, đây sẽ là một tín hiệu đỏ cho thấy thị trường lao động đang suy yếu nhanh hơn dự kiến, gây áp lực buộc Fed phải thay đổi lộ trình lãi suất.
Khác với tháng 11, báo cáo tháng 12 có thể chịu ảnh hưởng từ thời tiết. Nhiệt độ thấp hơn bình thường trong giai đoạn tham chiếu của bảng lương có thể tác động tiêu cực đến con số việc làm, dù yếu tố này thường rõ rệt hơn vào tháng 1 và tháng 2.
Thị trường đang theo dõi sát sao liệu xu hướng thất nghiệp gia tăng có tiếp diễn hay không. Với việc thị trường lao động đang có dấu hiệu "mềm" đi, rủi ro đang nghiêng về phía con số thất nghiệp cao hơn dự báo.


Vàng giao dịch quanh mức 4,435 USD/oz trước tình hình địa chính trị bất ổn

CÁC ĐIỂM CHÍNH:
Đồng USD duy trì đà tăng bất chấp dữ liệu kinh tế Mỹ đan xen.
Thị trường tập trung vào báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ để tìm kiếm định hướng tiếp theo.
Chỉ số CPI của Thụy Sĩ khớp với dự báo, Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ (SNB) dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất trong thời gian dài.
Tỷ giá USD/CHF tăng tiến về vùng kháng cự quan trọng gần ngưỡng 0.80.
Đồng USD: Đồng Đô la Mỹ đã dao động liên tục trong vài ngày qua khi giới đầu tư nín thở chờ đợi báo cáo NFP. Các dữ liệu trong tuần này của Mỹ không đồng nhất: Chỉ số PMI sản xuất ISM yếu vào thứ Hai nhưng PMI dịch vụ hôm qua lại rất mạnh. Báo cáo việc làm ADP khả quan dù thấp hơn dự báo một chút, trong khi dữ liệu Cơ hội việc làm lại cho thấy sự suy yếu.
Về mặt vĩ mô, cục diện vẫn chưa thay đổi. Thị trường đang định giá mức nới lỏng 62 điểm cơ bản (bps) vào cuối năm, với 57% xác suất Fed sẽ cắt giảm lãi suất sớm nhất vào tháng 3. Cần những dữ liệu NFP và CPI cực kỳ yếu để buộc Fed phải hành động ngay trong cuộc họp tới; nếu không, các nhà giao dịch sẽ chỉ điều chỉnh thời điểm cắt giảm trong năm 2026. Đáng chú ý, ngày mai Tòa án Tối cao Mỹ có thể đưa ra phán quyết về các chính sách thuế quan của ông Trump.
Đồng CHF: Về phía đồng Franc Thụy Sĩ, không có thay đổi đáng kể. SNB đã giữ nguyên chính sách trong cuộc họp gần nhất và đưa ra cái nhìn tích cực hơn về triển vọng tương lai nhờ mức thuế quan của Mỹ thấp hơn dự kiến. Các thành viên SNB tiếp tục khẳng định rào cản đối với việc áp dụng lãi suất âm vẫn còn rất cao, khiến đồng Franc chủ yếu giao dịch dựa trên tâm lý rủi ro (risk sentiment).
Dữ liệu CPI Thụy Sĩ công bố hôm nay khớp với kỳ vọng, với lạm phát lõi duy trì ổn định quanh mức 0.5%. Trừ khi có một cú sốc kinh tế tiêu cực mạnh hoặc xảy ra giảm phát thực sự, SNB khó có thể đưa ra bất kỳ hành động mới nào trong thời gian tới.

Trên biểu đồ ngày, USD/CHF đã bật tăng từ đáy của phạm vi giao dịch quanh mức 0.7970 và hiện đang tiến sát ngưỡng tâm lý 0.80. Do khung thời gian này không cung cấp quá nhiều chi tiết, chúng ta cần quan sát ở các khung thời gian thấp hơn.

Biểu đồ 4 giờ cho thấy một vùng quan trọng quanh mức 0.7980, nơi giá đã bị từ chối nhiều lần trong vài tháng qua.
Phe bán (Sellers): Có khả năng sẽ nhập cuộc tại đây với mức rủi ro xác định phía trên vùng kháng cự này để kỳ vọng giá quay lại đáy biên độ.
Phe mua (Buyers): Muốn thấy giá phá vỡ lên trên để gia tăng vị thế tăng giá hướng tới đỉnh của phạm vi giao dịch quanh mức 0.81.
Chỉ báo RSI đang xuất hiện sự phân kỳ (divergence) với nhịp đẩy giá gần nhất vào vùng kháng cự, cho thấy động lực tăng đang suy yếu. Đây có thể là tín hiệu cho một đợt thoái lui (pullback) lớn hơn về phía đường xu hướng quanh mức 0.7930.
Phe mua: Sẽ tiếp tục dựa vào cạnh dưới của kênh giá để đẩy giá lên các mức cao mới.
Phe bán: Chờ đợi một cú phá vỡ xuống dưới để gia tăng các vị thế bán nhắm tới đường xu hướng chính. Các đường màu đỏ trên biểu đồ xác định biên độ dao động trung bình hàng ngày cho hôm nay.
Hôm nay: Dữ liệu Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần của Mỹ.
Thứ Sáu (Ngày mai): Báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ và phán quyết tiềm năng của Tòa án Tối cao về thuế quan của ông Trump. Đây sẽ là những yếu tố then chốt quyết định liệu USD/CHF có thể vượt qua ngưỡng 0.80 hay không.

Dữ liệu mới nhất cho thấy Chỉ số Giá Sản xuất (PPI) của Eurozone trong tháng 11 đã tăng mạnh hơn dự kiến, chủ yếu do sự biến động của giá năng lượng, mặc dù xu hướng dài hạn vẫn cho thấy áp lực giảm phát so với cùng kỳ năm ngoái.
PPI (M/M): +0.5% (Dự báo: +0.2%; Tháng 10: +0.1%).
PPI (Y/Y): -1.7% (Dự báo: -1.9%; Tháng 10: -0.5%).
PPI loại trừ năng lượng: Chỉ tăng 0.1% trong tháng 11/2025.
Báo cáo cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm hàng hóa:
Năng lượng: Tăng mạnh nhất với mức +1.8%.
Hàng hóa trung gian: Tăng +0.3%.
Hàng tiêu dùng bền vững: Tăng +0.3%.
Hàng vốn (Capital goods): Tăng +0.1%.
Hàng tiêu dùng không bền vững: Giảm -0.2%.
Mặc dù PPI tổng thể giảm 1.7% so với cùng kỳ năm ngoái, nhưng phần lớn đà giảm này là do sự sụt giảm sâu của giá năng lượng (-7.4%). Nếu loại bỏ yếu tố năng lượng, giá sản xuất thực tế đã tăng 1.0% so với cùng tháng năm trước, cho thấy áp lực chi phí trong các ngành công nghiệp khác vẫn đang hiện hữu.


Báo cáo mới nhất từ Challenger cho thấy một sự hạ nhiệt bất ngờ trong làn sóng sa thải tại Mỹ vào tháng cuối cùng của năm 2025. Cụ thể, số lượng cắt giảm việc làm trong tháng 12/2025 chỉ dừng lại ở con số 35,553, giảm mạnh 50% so với mức 71,321 vụ sa thải được công bố trong tháng 11. So với cùng kỳ tháng 12 năm 2024 (38,792), con số này cũng thấp hơn 8%.
Mức thấp kỷ lục: Đây là tổng số cắt giảm hàng tháng thấp nhất kể từ tháng 7/2024 (25,885) và là mức thấp nhất cho riêng tháng 12 kể từ năm 2023.
Tín hiệu tích cực hiếm hoi: Năm 2025 chỉ có 4 lần ghi nhận số vụ sa thải thấp hơn so với cùng kỳ năm trước đó.
Mặc dù tháng 12 có sự sụt giảm, nhưng tính chung cả năm 2025 lại là một năm đầy biến động đối với thị trường lao động Mỹ:
Tổng số cả năm: Lên tới 1,206,374 vụ cắt giảm. Đây là mức cao nhất kể từ năm đại dịch Covid-19 (2020) và là mức cao thứ 7 trong lịch sử kể từ năm 1989 (chỉ đứng sau các năm 2001, 2002, 2003, 2008, 2009 và 2020).
Khu vực công (Chính phủ): Dẫn đầu danh sách với 308,167 vụ sa thải, chủ yếu tập trung ở cấp liên bang. Con số này tăng vọt 703% so với năm 2024. Đáng chú ý, phần lớn việc cắt giảm diễn ra trong Quý 1 với 279,445 vụ, gắn liền với sáng kiến DOGE của Elon Musk nhằm tinh gọn bộ máy chính phủ. Trong 9 tháng còn lại của năm, khu vực này chỉ ghi nhận thêm 28,722 vụ sa thải.
Ngành Công nghệ: Dẫn đầu khu vực tư nhân với 154,445 vụ sa thải, tăng 15% so với mức 133,988 của năm 2024.
Phân tích từ Challenger: "Ngành công nghệ đang chuyển hướng sang phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) nhanh hơn bất kỳ lĩnh vực nào khác. Điều này, cộng với tình trạng tuyển dụng quá mức trong thập kỷ qua, đã tạo ra một làn sóng mất việc làm lớn trong ngành."
Sự sụt giảm mạnh trong tháng 12 có thể được xem là một khoảng lặng cần thiết sau giai đoạn tái cấu trúc khốc liệt ở đầu năm. Tuy nhiên, việc tổng số sa thải năm 2025 nằm trong nhóm cao kỷ lục cho thấy các doanh nghiệp Mỹ đang cực kỳ thận trọng và quyết liệt trong việc tối ưu hóa chi phí và chuyển đổi mô hình kinh doanh sang hướng tích hợp AI.

CÁC ĐIỂM CHÍNH:
TỔNG QUAN CƠ BẢN
Đồng USD: Đồng Đô la Mỹ đã dao động liên tục trong vài ngày qua khi thị trường nín thở chờ đợi báo cáo NFP. Các dữ liệu của Mỹ trong tuần này khá hỗn hợp: Chỉ số PMI sản xuất ISM yếu vào thứ Hai, nhưng PMI dịch vụ hôm qua lại rất mạnh. Báo cáo việc làm ADP khả quan dù thấp hơn dự báo một chút, nhưng dữ liệu Cơ hội việc làm (Job Openings) lại cho thấy sự suy yếu.
Đồng NZD: Về phía New Zealand, RBNZ đã cắt giảm lãi suất (OCR) xuống mức 2.25% tại cuộc họp gần nhất và phát đi tín hiệu kết thúc chu kỳ nới lỏng. Ngân hàng trung ương cho biết OCR sẽ duy trì ở mức này trong suốt năm 2026. Điều này đã hỗ trợ đồng Kiwi khi thị trường loại bỏ kỳ vọng nới lỏng tiếp theo và bắt đầu định giá khả năng tăng lãi suất là bước đi kế tiếp. Hiện tại, do thiếu các báo cáo kinh tế mới từ New Zealand, triển vọng của NZD vẫn đang ở mức trung lập.
PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
Khung thời gian Ngày (Daily)

Trên biểu đồ ngày, NZD/USD đã có một đợt phục hồi ấn tượng sau quyết định của RBNZ vào tháng 11. Tuy nhiên, vùng kháng cự quan trọng quanh 0.5850 đã chặn đứng đà tăng, đẩy giá vào trạng thái tích lũy.
Khung thời gian 4 giờ (4-Hour)

Biểu đồ 4 giờ cho thấy rõ hơn hành động giá gần đây với vùng hỗ trợ 0.5740 đang giới hạn đà giảm. Một cú phá vỡ dứt khoát tại đây sẽ mở đường cho giá tìm về mốc 0.5700. Phe mua vẫn đang cố gắng giữ chân tại hỗ trợ, trong khi phe bán kiên nhẫn chờ đợi tín hiệu thủng nền.
Khung thời gian 1 giờ (1-Hour)

Một đường xu hướng giảm nhỏ đang định hình đợt điều chỉnh hiện tại về vùng hỗ trợ.
CÁC CHẤT XÚC TÁC SẮP TỚI
Giá khí đốt tại châu Âu tăng mạnh khi thời tiết lạnh bất thường và dự báo nhiệt độ thấp kéo dài làm gia tăng nhu cầu và đẩy nhanh tốc độ rút khí từ kho dự trữ, theo các chuyên gia của ING, Ewa Manthey và Warren Patterson. Hợp đồng TTF chốt phiên tăng hơn 2.5%, trong bối cảnh kho dự trữ khí chỉ còn 58% công suất, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 72%.
Cùng lúc, các quỹ đầu tư tiếp tục giảm vị thế bán ròng TTF trong tuần thứ ba liên tiếp, mua thêm 6.2 TWh, đưa vị thế bán ròng còn 72.4 TWh. Sự kết hợp giữa thời tiết khắc nghiệt và dòng vốn mua vào đã giảm bớt áp lực giảm giá, củng cố thị trường khí đốt châu Âu trong ngắn hạn.

Trong bối cảnh rủi ro tài khóa gia tăng tại các nền kinh tế lớn và câu chuyện phi đô la hóa ngày càng được nhắc đến, khu vực châu Á ngoài Nhật Bản đang nổi lên như một điểm đến hấp dẫn của dòng vốn toàn cầu. Mỹ, châu Âu và Nhật Bản đều đối mặt với những thách thức riêng, thúc đẩy nhà đầu tư cân nhắc phân bổ vốn sang các thị trường châu Á.
Xu hướng này đã hình thành trong năm 2025, bất chấp những lo ngại xoay quanh các biện pháp thuế quan của Tổng thống Donald Trump trong nửa đầu năm. Bước sang năm 2026, tâm lý tích cực đối với khu vực tiếp tục được củng cố.
Khảo sát định vị tiền tệ châu Á mới nhất của Reuters cho thấy các đồng tiền trong khu vực có thể hưởng lợi nhiều hơn so với các thị trường khác, ngay cả khi căng thẳng địa chính trị toàn cầu thường khiến nhà đầu tư né tránh tài sản rủi ro. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách nhìn nhận của thị trường đối với châu Á.
Khảo sát, tập trung vào quan điểm của các nhà quản lý quỹ đối với chín đồng tiền châu Á, ghi nhận một số xu hướng nổi bật. Vị thế mua ròng đối với đồng nhân dân tệ Trung Quốc tiếp tục gia tăng và đã lên mức cao nhất trong 15 năm. Các nhà giao dịch cũng giảm dần các cược bi quan đối với đồng won Hàn Quốc sau nhiều tháng chịu áp lực bán.

Bên cạnh đó, các vị thế mua đối với đồng đô la Singapore tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 7 năm ngoái, trong khi các cược tăng giá vào đồng baht Thái Lan đạt mức cao nhất kể từ tháng 6 năm ngoái. Đồng ringgit Malaysia – đồng tiền tăng mạnh nhất châu Á trong năm 2025 – tiếp tục duy trì được sự ủng hộ của nhà đầu tư.
Những tín hiệu này cho thấy dòng tiền toàn cầu đang dần nghiêng về các đồng tiền châu Á, với nhân dân tệ Trung Quốc nổi lên như một lựa chọn được ưa chuộng hơn khi bước vào năm mới.

Thị trường châu Âu bước vào phiên giao dịch với một số dữ liệu kinh tế đáng chú ý, song phần lớn được đánh giá là khó tạo ra tác động lớn tới diễn biến thị trường do ảnh hưởng hạn chế đến chính sách tiền tệ.
Tại Thụy Sĩ, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) so với cùng kỳ được dự báo tăng nhẹ lên 0.1%, từ mức 0.0% trước đó. Lạm phát trong thời gian gần đây liên tục thấp hơn dự báo của Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ (SNB), nhưng cơ quan này vẫn giữ quan điểm tránh áp dụng lãi suất âm và duy trì đánh giá tích cực về triển vọng kinh tế. Trừ khi xuất hiện những bất ngờ giảm sâu, dữ liệu CPI nhiều khả năng sẽ không làm thay đổi lập trường hiện tại của SNB.

Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp của Khu vực đồng euro được kỳ vọng giữ ổn định ở mức 6.4%. Dù đã tăng nhẹ trong năm 2025, con số này vẫn ở gần mức thấp kỷ lục. Nếu xu hướng tăng tiếp diễn, thị trường có thể bắt đầu tính đến khả năng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cắt giảm lãi suất trong nửa cuối năm 2026, đặc biệt trong bối cảnh áp lực lạm phát đang dần hạ nhiệt.
Tâm điểm của phiên Mỹ là báo cáo đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần. Số đơn xin trợ cấp lần đầu được dự báo tăng lên 210.000, so với mức 199.000 của tuần trước, trong khi số đơn tiếp tục nhận trợ cấp được kỳ vọng đạt 1,900,000, tăng từ 1,866,000.
Dữ liệu này tiếp tục phản ánh trạng thái “sa thải thấp, tuyển dụng thấp” của thị trường lao động Mỹ. Đơn xin trợ cấp lần đầu vẫn dao động trong biên độ hình thành từ năm 2022, trong khi số đơn tiếp tục nhận trợ cấp có xu hướng tăng dần, đặc biệt sau “Ngày Giải phóng”, khi bất ổn kinh tế gia tăng.

Mặc dù số đơn tiếp tục nhận trợ cấp gần đây ghi nhận mức giảm đáng kể, yếu tố mùa vụ và kỳ nghỉ lễ có thể đã làm sai lệch số liệu. Báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP) công bố vào ngày mai được kỳ vọng sẽ cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về tình trạng hiện tại của thị trường lao động Mỹ.

Lạm phát tại Thụy Sĩ tiếp tục duy trì trạng thái gần như đi ngang, khi chỉ số giá không ghi nhận tăng trưởng theo tháng. Điều này tiếp tục cho thấy áp lực giá cả trong nền kinh tế vẫn thiếu động lực rõ ràng.
Trong một thời gian, “kịch bản” đối với Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ (SNB) đã đảo chiều, khi thách thức hiện tại không còn là lạm phát mà là nguy cơ giảm phát quay trở lại. Tuy nhiên, việc lạm phát lõi hàng năm vẫn duy trì quanh mức 0.5% tạm thời giúp SNB có thêm dư địa chính sách, tránh phải sử dụng các công cụ tiền tệ đặc biệt để ứng phó với tình hình.
Cụ thể, ngân hàng trung ương Thụy Sĩ đang cố gắng tránh việc quay lại áp dụng lãi suất âm trong thời gian dài nhất có thể. Dữ liệu lạm phát mới nhất phần nào hỗ trợ SNB tiếp tục giữ nguyên lập trường chính sách hiện tại trong ngắn hạn.
Dù vậy, vẫn tồn tại một rủi ro đáng lưu ý cho thời gian tới: khả năng Trung Quốc xuất khẩu giảm phát ra toàn cầu trong năm tới. Nếu kịch bản này xảy ra, Thụy Sĩ khó có thể đứng ngoài tác động. Khi đó, SNB có thể một lần nữa rơi vào thế khó, với những thách thức phần nào nằm ngoài tầm kiểm soát của họ. Đây là một điểm cần suy ngẫm khi bước vào năm mới.

Theo các nguồn tin, Nvidia đang yêu cầu các khách hàng Trung Quốc muốn mua chip trí tuệ nhân tạo H200 phải thanh toán toàn bộ giá trị đơn hàng ngay từ đầu. Đây là điều khoản được xem là khá bất thường và nghiêm ngặt so với thông lệ của ngành, cho thấy Nvidia đang tìm cách phòng ngừa rủi ro trước những bất định liên quan đến việc Bắc Kinh có phê duyệt các lô hàng này hay không.
Ngoài yêu cầu thanh toán trước 100%, Nvidia còn áp đặt các điều kiện không cho phép khách hàng hủy đơn, yêu cầu hoàn tiền hoặc thay đổi cấu hình sau khi đã đặt hàng. Trong một số trường hợp đặc biệt, Nvidia có thể chấp nhận các hình thức thay thế tiền mặt như bảo hiểm thương mại hoặc tài sản thế chấp.
Theo thông tin được biết, các công ty công nghệ Trung Quốc đã đặt hơn 2 triệu chip H200, vượt xa lượng tồn kho hiện có của Nvidia, ước tính khoảng 700,000 chip. Mặc dù Bắc Kinh đang thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước phụ thuộc nhiều hơn vào công nghệ nội địa, thực tế cho thấy các bộ xử lý AI do Trung Quốc phát triển vẫn tụt hậu đáng kể so với Nvidia, đặc biệt trong việc huấn luyện các mô hình AI tiên tiến quy mô lớn.
Bổ sung cho các thông tin trên, Bắc Kinh được cho là đã yêu cầu một số công ty công nghệ Trung Quốc tạm thời hoãn các đơn đặt hàng chip H200, trong khi các cơ quan quản lý đang xem xét quy định về số lượng chip sản xuất trong nước mà mỗi doanh nghiệp phải mua kèm theo với mỗi đơn hàng H200. Nói cách khác, Trung Quốc đang tìm cách “cân bằng” nhằm buộc các doanh nghiệp tiếp tục sử dụng hoặc thích ứng với chip do Trung Quốc sản xuất.
Đối với Nvidia, quyết định này mang cả mặt tích cực lẫn rủi ro. Một mặt, công ty đang tận dụng lợi thế thị trường để áp đặt các điều khoản khắt khe, đồng thời chuyển phần lớn rủi ro tài chính sang phía khách hàng Trung Quốc, qua đó tránh lặp lại những vấn đề từng phát sinh với dòng chip H20 trước đây.
Tuy nhiên, đây cũng là một bài toán cân bằng khó khăn. Trong bối cảnh các doanh nghiệp Trung Quốc đã chịu sức ép từ chính phủ phải tìm kiếm giải pháp thay thế trong nước, các điều kiện tài chính nghiêm ngặt của Nvidia có thể vô tình đẩy nhanh quá trình chuyển dịch sang các công nghệ nội địa, làm suy giảm thị phần của hãng tại thị trường này trong dài hạn.
Vàng và bạc đang trải qua một đợt điều chỉnh đáng chú ý khi bước vào những phiên giao dịch đầu tiên của năm 2026, trong bối cảnh thị trường chuẩn bị đón nhận loạt sự kiện quan trọng từ Mỹ, bao gồm báo cáo việc làm và phán quyết của Tòa án Tối cao liên quan đến chính sách thuế của Tổng thống Donald Trump.
Sau đợt tăng mạnh trong tháng 12, hai kim loại quý này đã khởi đầu tuần mới với đà tăng tích cực, nhưng nhanh chóng quay đầu giảm. Giá vàng hiện đã lùi gần 2% so với mức đỉnh gần nhất, trong khi bạc giảm hơn 8% so với đỉnh trong tuần, phản ánh mức độ biến động gia tăng khi nhà đầu tư bắt đầu đánh giá lại các vị thế đồng thuận trên thị trường hàng hóa.
Tâm điểm trong tuần này là báo cáo thị trường lao động Mỹ dự kiến công bố vào ngày mai, yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kỳ vọng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang. Bên cạnh đó, thị trường cũng theo dõi sát phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ liên quan đến các biện pháp thuế quan của ông Trump, vốn có thể tác động tới triển vọng thương mại và tâm lý rủi ro toàn cầu.
Trước khi các sự kiện này diễn ra, diễn biến giá hiện tại đã cho thấy những tín hiệu kiểm định quan trọng về mặt kỹ thuật. Trên biểu đồ ngắn hạn, giá vàng đang lùi về vùng hỗ trợ hội tụ của đường trung bình động 100 giờ và 200 giờ, quanh khu vực 4.422–4.428 USD/ounce. Việc giữ vững vùng hỗ trợ này có thể giúp phe mua duy trì ưu thế trong ngắn hạn, trong khi một cú phá vỡ xuống dưới sẽ làm gia tăng rủi ro điều chỉnh sâu hơn.

Diễn biến tương tự cũng xuất hiện trên thị trường bạc. Giá bạc giảm gần 3% trong phiên gần nhất, lùi về kiểm định đường trung bình động 200 giờ tại quanh mức 75.59 USD/ounce. Nếu mốc này bị xuyên thủng, xu hướng ngắn hạn nhiều khả năng sẽ chuyển sang tiêu cực hơn.

Các nhà phân tích lưu ý rằng rủi ro lớn nhất của những giao dịch mang tính đồng thuận cao chính là tốc độ và biên độ của các nhịp điều chỉnh. Dù xu hướng dài hạn của vàng và bạc vẫn được nhiều nhà đầu tư ủng hộ, các tín hiệu kỹ thuật hiện tại cho thấy thị trường đang bước vào một giai đoạn nhạy cảm, nơi những cú thoái lui mạnh có thể xảy ra trước khi xu hướng chính được xác nhận trở lại.
Trong bối cảnh đó, đợt điều chỉnh hiện nay có thể chỉ là một phép thử ban đầu, nhưng là phép thử quan trọng đối với niềm tin của thị trường trước các sự kiện kinh tế và chính sách then chốt sắp tới.

Thị trường FX châu Á–Thái Bình Dương giao dịch trầm lắng và đi ngang dù đối mặt với dày đặc thông tin vĩ mô và địa chính trị, phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư khi chưa xuất hiện chất xúc tác đủ mạnh để hình thành xu hướng mới. Tại Nhật Bản, tiền lương thực giảm sâu cùng với kết quả đấu thầu JGB kỳ hạn dài kém khả quan đã làm nổi bật thế tiến thoái lưỡng nan của BoJ, đồng thời gây áp lực lên lợi suất dài hạn và kéo chứng khoán Nhật đi xuống trong bối cảnh chốt lời cổ phiếu AI và căng thẳng thương mại với Trung Quốc quay trở lại.
Ở Australia, dù số liệu thương mại suy yếu do xuất khẩu quặng sắt giảm mạnh, thông điệp cứng rắn từ RBA – khẳng định chu kỳ cắt giảm lãi suất đã kết thúc và vẫn để ngỏ rủi ro tăng lãi suất – đã hỗ trợ lợi suất ngắn hạn và giúp AUD tránh được áp lực giảm sâu. Trong khi đó, Hàn Quốc phát tín hiệu sẵn sàng can thiệp để ổn định tỷ giá won trước biến động bị cho là lệch khỏi nền tảng kinh tế, còn Trung Quốc tiếp tục bơm thanh khoản nhằm giữ ổn định thị trường nội địa, dù căng thẳng địa chính trị Mỹ–Trung vẫn là lực cản dai dẳng với tài sản rủi ro và tiền tệ châu Á.

Giá vàng đang cho thấy tín hiệu suy yếu rõ rệt khi các nỗ lực hồi phục liên tiếp thất bại và cấu trúc thị trường chuyển hẳn sang xu hướng giảm. Trong phiên gần nhất, vàng đã cố vượt lên vùng 4,475 nhưng không thể duy trì, nhanh chóng bị bán mạnh và đánh mất mốc hỗ trợ quan trọng 4,450, qua đó kích hoạt đà giảm tiếp diễn.
Phân tích dòng lệnh cho thấy lực mua bên dưới khá mỏng, không xuất hiện dấu hiệu tích lũy từ các tổ chức lớn, trong khi VWAP tiếp tục đóng vai trò là kháng cự động, phản ánh việc phe bán vẫn kiểm soát thị trường.
Diễn biến đi ngang quanh vùng 4,440–4,448 vì vậy mang tính điều chỉnh hơn là tạo đáy, hàm ý thị trường đang tạm nghỉ trước khi bước vào một nhịp giảm mới.
Trong bối cảnh vùng giá trị dịch chuyển xuống thấp hơn, thiên hướng dự báo giá vàng vẫn nghiêng về giảm, với mốc 4,430 được xem là mục tiêu đáng chú ý tiếp theo.

Barclays cho rằng năm 2026 sẽ đánh dấu sự chuyển dịch rõ rệt của cổ phiếu công nghệ Trung Quốc từ một thị trường tăng giá diện rộng sang giai đoạn phân hóa mạnh, buộc nhà đầu tư phải tiếp cận theo hướng chọn lọc hơn thay vì mua theo toàn ngành.
Theo ngân hàng này, động lực kích thích chính sách từng nâng đỡ thị trường trong năm 2025 đang dần suy yếu, khiến các lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào ưu đãi, đặc biệt là xe điện, đối mặt với áp lực lớn từ cạnh tranh gay gắt và việc cắt giảm hỗ trợ thuế, qua đó làm xói mòn triển vọng lợi nhuận.
Trong bối cảnh đó, Barclays ưu tiên những doanh nghiệp sở hữu mô hình doanh thu bền vững, nền tảng kinh doanh vững chắc và chiến lược trí tuệ nhân tạo rõ ràng, có khả năng tạo ra tăng trưởng lợi nhuận độc lập với chu kỳ kích thích.
Các cái tên như Tencent, Trip.com và Alibaba được xem là những lựa chọn mang tính chọn lọc nhờ dòng tiền ổn định, khả năng hưởng lợi từ các xu hướng tăng trưởng mang tính cấu trúc và tiềm năng thương mại hóa AI, qua đó phản ánh quan điểm thận trọng của Barclays rằng năm 2026 sẽ là “thị trường của người chọn cổ phiếu”, nơi chất lượng doanh nghiệp quan trọng hơn sự hỗ trợ chính sách diện rộng.

Kế hoạch mà chính quyền Tổng thống Donald Trump đang cân nhắc đối với ngành dầu mỏ Venezuela cho thấy sự đan xen rõ nét giữa mục tiêu kinh tế và chiến lược địa chính trị, khi Washington muốn kiểm soát thực chất sản lượng và kênh tiêu thụ dầu của PdVSA nhằm gia tăng ảnh hưởng lên thị trường năng lượng toàn cầu.
Bằng cách nới lỏng trừng phạt có điều kiện, hợp tác với các tập đoàn dầu khí lớn như Chevron và kiểm soát dòng doanh thu bán dầu, Mỹ kỳ vọng vừa bảo đảm nguồn cung dầu nặng giá rẻ cho các nhà máy lọc dầu trong nước, vừa có thêm công cụ gây sức ép kéo giá dầu về quanh mức 50 USD/thùng, qua đó kiềm chế lạm phát và làm suy yếu ảnh hưởng của Nga và Trung Quốc tại Mỹ Latinh.
Tuy nhiên, tham vọng này đối mặt nhiều rào cản, từ tình trạng hạ tầng dầu mỏ Venezuela xuống cấp nghiêm trọng, nhu cầu vốn đầu tư lớn, rủi ro pháp lý – chính trị, cho đến sự phản đối trong nội bộ Mỹ, đặc biệt từ các nhà sản xuất dầu đá phiến lo ngại giá dầu thấp kéo dài sẽ ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu quả kinh doanh.

Chính quyền Trump đang thúc đẩy các tập đoàn dầu mỏ lớn của Mỹ tham gia khôi phục ngành dầu khí Venezuela nhằm tận dụng trữ lượng khổng lồ và tăng đòn bẩy địa chính trị, song các doanh nghiệp tỏ ra thận trọng trước những rủi ro chính trị và pháp lý kéo dài của quốc gia này.
Với tiền lệ quốc hữu hoá, phá vỡ hợp đồng và chính sách thay đổi thất thường, các “ông lớn” dầu mỏ nhấn mạnh rằng việc rót vốn chỉ có thể diễn ra nếu Washington đưa ra các bảo đảm pháp lý và tài chính đủ mạnh để hạn chế nguy cơ đảo chiều chính sách và tổn thất vốn.
Giới phân tích cũng cho rằng, dù trữ lượng dồi dào, việc phục hồi sản lượng dầu Venezuela sẽ là quá trình chậm, tốn kém và kéo dài nhiều năm do hạ tầng xuống cấp và thiếu ổn định vận hành, khiến khả năng xuất hiện một cú tăng cung nhanh là khó xảy ra.
Trong bối cảnh đó, bài toán Venezuela phản ánh rõ sự giằng co giữa mục tiêu chiến lược của Mỹ và yêu cầu quản trị rủi ro của doanh nghiệp, đồng thời cho thấy mọi kỳ vọng về sự bùng nổ nguồn cung đều phụ thuộc vào mức độ bảo đảm và ổn định chính sách mà Washington có thể cam kết.

Tiền lương thực tế của Nhật Bản đã giảm mạnh trong tháng 11, đánh dấu mức sụt giảm lớn nhất kể từ tháng 1 và cho thấy sức mua của hộ gia đình tiếp tục bị bào mòn khi lạm phát vẫn vượt xa tốc độ tăng thu nhập.
Theo dữ liệu từ Bộ Lao động Nhật Bản, tiền lương thực tế sau khi điều chỉnh theo lạm phát đã giảm 2.8% so với cùng kỳ năm ngoái, sâu hơn mức giảm 0.8% (đã điều chỉnh) của tháng 10 và là tháng giảm thứ 11 liên tiếp. Kết quả này tương đương mức sụt giảm hồi tháng 1 và là mức yếu nhất kể từ cuối năm 2023, cho thấy người tiêu dùng vẫn gặp khó khăn dù lương cơ bản đã tăng dần trong thời gian qua.
Yếu tố chính khiến tiền lương thực tế giảm mạnh là do sự lao dốc của các khoản chi trả đặc biệt, chủ yếu là tiền thưởng một lần, giảm tới 17% so với cùng kỳ năm trước. Các khoản thưởng này thường biến động mạnh ngoài mùa cao điểm, và các quan chức cho biết số liệu tháng 11 có thể bị đánh giá thấp trong giai đoạn đầu vì nhiều khoản thưởng mùa đông vẫn chưa được ghi nhận đầy đủ.
Về danh nghĩa, mức lương trung bình chỉ tăng 0.5% so với cùng kỳ, lên 310,202 yên – tốc độ tăng chậm nhất kể từ tháng 12/2021. Dù con số tổng thể cho thấy sự yếu kém, xu hướng lương cơ bản vẫn ổn định hơn: tiền lương cố định (base salary) tăng 2.0%, giảm nhẹ so với tháng 10 nhưng vẫn tương đối ổn định. Tiền làm thêm giờ tăng 1.2%, cho thấy khu vực tư nhân vẫn duy trì hoạt động, dù ở mức khiêm tốn.
Trong khi đó, lạm phát vẫn ở mức cao, với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 3.3% trong tháng 11 – cao hơn tốc độ tăng lương, tiếp tục làm xói mòn thu nhập thực tế. Chỉ số lạm phát được sử dụng trong dữ liệu tiền lương bao gồm giá thực phẩm tươi sống nhưng không bao gồm tiền thuê nhà, cho thấy áp lực lên thu nhập thực tế vẫn lớn ngay cả khi một số chi phí khác dần ổn định.
Dữ liệu này đang đặt ra bài toán khó cho Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ), vốn vừa nâng lãi suất chính sách lên 0.75% – mức cao nhất trong 30 năm – và cho biết sẽ tiếp tục thắt chặt nếu đà tăng lương được củng cố. Giới hoạch định chính sách hiện hướng sự chú ý tới các cuộc đàm phán tiền lương mùa xuân, khi liên đoàn lao động lớn nhất Nhật Bản đặt mục tiêu tăng lương ít nhất 5% trong năm nay – yếu tố then chốt để xác định liệu lạm phát có thể duy trì cùng với tăng trưởng thu nhập thực tế hay không.

Phó Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) Andrew Hauser đã bác bỏ tâm lý lạc quan của thị trường về triển vọng giảm lạm phát, khẳng định việc cắt giảm lãi suất khó có thể diễn ra sớm và nhấn mạnh xu hướng duy trì chính sách tiền tệ ở mức thắt chặt – thậm chí có thể thắt chặt hơn nữa nếu lạm phát vẫn dai dẳng.
Trong cuộc phỏng vấn với ABC News, ông Hauser cho biết dữ liệu lạm phát gần đây “hữu ích” nhưng “không mang lại nhiều thông tin mới” cho các nhà hoạch định chính sách. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) toàn phần tháng 11 tăng 3,4% so với cùng kỳ năm trước, trong khi chỉ số trung vị điều chỉnh – thước đo lạm phát lõi được RBA ưa chuộng – giảm nhẹ xuống 3,2%, vẫn cao hơn mục tiêu 2–3% của ngân hàng trung ương.
Ông Hauser nhấn mạnh rằng lạm phát trên 3% là “vẫn quá cao”, và Hội đồng RBA tập trung vào việc ngăn chặn khả năng tái diễn đợt bùng nổ giá kéo dài như những năm gần đây. Ông cũng nhắc lại quan điểm của Thống đốc Michele Bullock hồi tháng 12, rằng Hội đồng chỉ cân nhắc giữa việc giữ nguyên hoặc tăng lãi suất – gần như loại bỏ khả năng cắt giảm trong tương lai gần.
Dù thị trường ban đầu hoan nghênh mức CPI tháng 11 thấp hơn dự kiến, ông Hauser cho rằng sự hạ nhiệt này chủ yếu do các yếu tố tạm thời như khuyến mãi Black Friday. Đồng thời, ông cảnh báo áp lực chi phí nhà ở đang quay trở lại, cho thấy lạm phát có thể vẫn bám trụ ở mức cao trong thời gian tới.
Đáng chú ý, ông Hauser khẳng định RBA không tập trung vào mức lạm phát hiện tại mà đánh giá triển vọng trong 1–2 năm tới, bao gồm các yếu tố như nhu cầu, thị trường lao động, xu hướng toàn cầu và kỳ vọng lạm phát.
Tâm điểm sắp tới là báo cáo CPI quý IV dự kiến công bố cuối tháng này – chỉ báo mà RBA xem là đáng tin cậy hơn so với chuỗi dữ liệu hàng tháng. Ông Hauser cho biết chỉ một bất ngờ “cực lớn” mới có thể khiến Hội đồng thay đổi quan điểm trước cuộc họp tháng 2.
Hiện thị trường định giá khoảng 1/3 khả năng RBA sẽ tăng lãi suất vào tháng 2, dù ông Hauser từ chối bình luận trực tiếp về xác suất này. Tuy nhiên, thông điệp rõ ràng là chính sách nới lỏng vẫn chưa nằm trong kế hoạch, và tiến triển về lạm phát cần phải bền vững và toàn diện hơn trước khi RBA có thể thay đổi lập trường.

Mỹ gia tăng lo ngại về hoạt động gián điệp mạng của Trung Quốc sau khi xuất hiện báo cáo cho thấy hệ thống email của các nhân viên Quốc hội Mỹ — bao gồm một số ủy ban quyền lực nhất tại Hạ viện — đã bị xâm nhập trong khuôn khổ một chiến dịch tấn công mạng quy mô lớn có tên “Salt Typhoon”.
Theo tờ Financial Times, những người am hiểu vụ việc cho biết Trung Quốc đã truy cập vào hệ thống email của các nhân viên làm việc cho Ủy ban về Trung Quốc của Hạ viện, cũng như các trợ lý liên quan đến các ủy ban đối ngoại, tình báo và quân vụ. Dù Reuters cho biết chưa thể xác minh độc lập thông tin này, cáo buộc trên đã khiến Washington thêm khẩn trương trong việc đối phó với các rủi ro an ninh mạng giữa bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ–Trung ngày càng leo thang.
“Salt Typhoon” hiện được xem là một mối đe dọa trung tâm đối với giới chức an ninh mạng và an ninh quốc gia Mỹ — không chỉ bởi quy mô, mà còn vì mục tiêu bị nghi ngờ của chiến dịch. Giới chức Mỹ cáo buộc chiến dịch này vượt ra ngoài phạm vi thu thập tình báo thông thường, mà có thể bao gồm việc “cài cắm sẵn” quyền truy cập vào các hệ thống nhạy cảm, nhằm phục vụ cho khả năng gây rối hoặc tê liệt hạ tầng trọng yếu của Mỹ nếu xảy ra xung đột với Trung Quốc. Đánh giá này cho thấy sự chuyển hướng từ gián điệp thuần túy sang chuẩn bị cho chiến trường không gian mạng trong tương lai.
Phía Bắc Kinh nhiều lần phủ nhận có liên quan đến các vụ tấn công nói trên, tương tự cách họ phản ứng trước các cáo buộc tài trợ tin tặc của Mỹ trong quá khứ. Nhà Trắng hiện chưa đưa ra bình luận chính thức, dù trước đó các cơ quan Mỹ đã nhiều lần cảnh báo rằng mối đe dọa từ các cuộc tấn công mạng hiện là một trụ cột chính trong cuộc cạnh tranh chiến lược giữa hai nước.
Việc tin tặc nhắm mục tiêu vào các nhân viên Quốc hội thay vì các nghị sĩ đắc cử cho thấy giới tình báo ngày càng nhận thức rõ rằng quá trình xây dựng chính sách, hoạch định chiến lược lập pháp và trao đổi nội bộ thường tập trung chủ yếu ở cấp nhân viên. Quyền truy cập vào các hệ thống này có thể giúp kẻ tấn công thu thập thông tin nhạy cảm về các ưu tiên lập pháp của Mỹ, kế hoạch quốc phòng, chiến lược trừng phạt cũng như định hướng ngoại giao.
Sự việc này nhiều khả năng sẽ củng cố thêm sự đồng thuận lưỡng đảng tại Washington về việc tăng cường phòng thủ mạng, mở rộng giám sát cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và đẩy mạnh phối hợp với các đồng minh đang đối mặt với những mối đe dọa tương tự. Đồng thời, vụ việc cũng có thể khiến quan hệ Mỹ–Trung vốn đã căng thẳng thêm phức tạp, trở thành một điểm nóng mới bên cạnh các vấn đề về thương mại, kiểm soát công nghệ, Đài Loan và hiện diện quân sự tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Các tập đoàn dầu khí lớn của Mỹ đang chịu sức ép từ chính quyền Tổng thống Donald Trump nhằm giúp hồi sinh ngành dầu khí suy kiệt của Venezuela, song các giám đốc điều hành cảnh báo rằng họ sẽ cần có các cam kết pháp lý và tài chính rõ ràng từ Washington trước khi cam kết rót hàng tỷ USD vốn vào một quốc gia có lịch sử dài về bất ổn hợp đồng, tranh chấp trưng thu tài sản và thay đổi chính sách đột ngột.
Chiến dịch vận động này diễn ra sau khi Washington có những động thái mạnh mẽ nhằm giành quyền kiểm soát dòng chảy và tài sản dầu mỏ của Venezuela sau chiến dịch lật đổ ông Maduro, trong bối cảnh các quan chức cấp cao cho thấy Mỹ có ý định kiểm soát cách thức bán dầu thô của Venezuela và việc phân bổ doanh thu từ đó. Trong bối cảnh đó, các lãnh đạo từ các tập đoàn như Chevron, ConocoPhillips và ExxonMobil dự kiến sẽ sử dụng cuộc họp với Nhà Trắng để yêu cầu những cơ chế bảo vệ cụ thể, bao gồm khuôn khổ giảm thiểu rủi ro đảo ngược chính trị, tranh chấp pháp lý hoặc tổn thất nếu chính quyền hậu khủng hoảng của Venezuela trở nên bất ổn.
Vấn đề cốt lõi nằm ở rủi ro, chứ không phải địa chất. Dù Venezuela có trữ lượng dầu khổng lồ, việc khôi phục sản lượng ở quy mô đáng kể là một dự án kéo dài nhiều năm, đòi hỏi tái thiết cơ sở hạ tầng, đảm bảo an ninh, kiểm soát vận hành và các quy tắc ổn định về quyền sở hữu cũng như hồi hương lợi nhuận. Các nhà phân tích được dẫn lời cho rằng việc “khơi dòng dầu trở lại” sẽ diễn ra chậm và tốn kém, ngay cả khi các lệnh trừng phạt được nới lỏng. Các công ty cũng cảnh giác với việc bị cuốn vào một thỏa thuận mang tính chính trị, trong đó các khoản bồi thường, giấy phép hoặc quyền tiếp cận có thể bị ràng buộc với mục tiêu chính sách của Washington, đặc biệt trong bối cảnh định hướng chính sách của Mỹ có thể thay đổi bất ngờ.
Về phía chính quyền, động lực là chiến lược: các thùng dầu từ Venezuela có thể giúp định hình lại nguồn cung dầu nặng, đáp ứng nhu cầu lọc dầu trong nước và củng cố vị thế của Washington trong địa chính trị năng lượng. Còn đối với ngành công nghiệp, yêu cầu là rõ ràng: nếu Mỹ muốn các tập đoàn dầu khí lớn chấp nhận rủi ro tại Venezuela, thì chính phủ Mỹ cần chia sẻ phần rủi ro đó — thông qua các biện pháp bảo vệ pháp lý, cơ chế bảo đảm tài chính, hợp đồng có thể thực thi và sự rõ ràng về quy định trừng phạt, giấy phép và kiểm soát doanh thu.
Về tác động, trong ngắn hạn, câu chuyện này có thể khiến các tài sản rủi ro liên quan đến dầu biến động mạnh hơn, nhưng đồng thời nhấn mạnh rằng một “làn sóng cung dầu từ Venezuela” nhanh chóng là điều khó xảy ra nếu không có bảo đảm đáng tin cậy và môi trường vận hành ổn định. Càng nhiều áp lực cưỡng chế từ Washington, các công ty càng đòi hỏi bảo hộ, và thời gian để đạt được tăng trưởng sản lượng thực tế sẽ càng kéo dài.

Goldman Sachs nhận định mức độ biến động dữ dội của giá bạc sẽ tiếp tục duy trì sau khi kim loại này ghi nhận đợt tăng “ngoạn mục” trong năm 2025, cho rằng tình trạng thiếu hụt nguồn cung tại trung tâm giao dịch kim loại quý London đã làm thay đổi căn bản cấu trúc thị trường.
Giá bạc đã tăng khoảng 138% trong năm 2025, được thúc đẩy bởi dòng vốn đầu tư mạnh từ nhà đầu tư cá nhân, kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nới lỏng chính sách, và nhu cầu đa dạng hóa danh mục đầu tư gia tăng. Tuy nhiên, Goldman cho rằng mức tăng và biến động giá gần đây không thể chỉ giải thích bằng yếu tố nhu cầu, mà chủ yếu do “cú siết thanh khoản” tại London – nơi hình thành giá chuẩn toàn cầu – khiến thị trường trở nên cực kỳ nhạy cảm với thay đổi nhỏ trong vị thế giao dịch.
Ngân hàng cho biết, trong năm 2025, các đồn đoán xoay quanh chính sách thương mại của Mỹ đã khiến nhiều nhà giao dịch chuyển lượng bạc vật chất lớn sang Mỹ để phòng ngừa rủi ro thuế quan, dù sau đó kim loại này được miễn trừ vào tháng 4. Dòng chảy này đã làm cạn kiệt kho dự trữ tại London, khiến chỉ cần nhu cầu tăng nhẹ cũng có thể đẩy giá bạc lên mạnh. Goldman ước tính, nếu trước đây mỗi 1,000 tấn nhu cầu ròng chỉ khiến giá tăng khoảng 2%, thì nay con số này có thể lên tới 7%.
Theo Goldman, sự thiếu hụt nguồn cung này đã tạo điều kiện cho những đợt “ép giá” (squeeze) và giải thích vì sao giá bạc biến động mạnh trong những tháng gần đây. Dù các quỹ ETF bạc hưởng lợi, ngân hàng cảnh báo biến động hai chiều vẫn rất lớn, và nhà đầu tư không nên kỳ vọng xu hướng tăng sẽ kéo dài mãi.
Trong thời gian tới, Goldman lưu ý thêm rủi ro từ việc Trung Quốc áp kiểm soát xuất khẩu bạc từ tháng 1, có thể làm thị trường phân mảnh hơn, thắt chặt nguồn cung và gia tăng biến động ngay cả khi căng thẳng thương mại Mỹ–Trung dịu lại.
Ngân hàng kết luận: chừng nào tồn kho chưa phục hồi và thanh khoản chưa bình thường trở lại, giá bạc sẽ vẫn cực kỳ nhạy cảm, với các biến động mạnh theo cả hai hướng — chỉ phù hợp với nhà đầu tư chịu rủi ro cao.

Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio xác nhận sẽ gặp các quan chức Đan Mạch vào tuần tới trong bối cảnh căng thẳng leo thang quanh tương lai của Greenland, vùng lãnh thổ tự trị thuộc Đan Mạch đang trở thành tâm điểm trong quan hệ giữa Mỹ và châu Âu. Đây là phản ứng trực tiếp sau khi chính quyền của Tổng thống Donald Trump tái khẳng định ý định lâu nay đầy tranh cãi muốn kiểm soát hòn đảo Bắc Cực này, khiến Đan Mạch, Greenland và các đồng minh NATO lo ngại.
Trump quan tâm tới Greenland vì lý do chiến lược quân sự và cạnh tranh với ảnh hưởng ngày càng tăng của Nga và Trung Quốc ở khu vực Bắc Cực — một khu vực được xem là then chốt đối với an ninh và quyền lực toàn cầu. Việc quân sự hoá gần đây tại Venezuela, bao gồm chiến dịch bắt giữ Nicolas Maduro, đã làm dấy lên mối lo ở châu Âu rằng Washington có thể sử dụng lực lượng tương tự ở những nơi khác.
Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen cảnh báo bất kỳ nỗ lực chiếm đóng Greenland của Mỹ đều là mối đe doạ tồn vong đối với NATO, cho rằng việc sáp nhập lãnh thổ của một đồng minh sẽ phá vỡ liên minh. Lãnh đạo các nước như Pháp, Đức, Ý, Ba Lan, Tây Ban Nha và Anh cũng ủng hộ lập trường này, nhấn mạnh rằng Greenland “thuộc về người dân của nó” và phải tiếp tục dưới quyền của Đan Mạch và Greenland.
Rubio cho biết ông sẽ thảo luận trực tiếp với phía Đan Mạch — và có khả năng cả đại diện Greenland — trong các cuộc đối thoại sắp tới để tìm giải pháp ngoại giao, dù nhà Trắng không loại trừ quyền sử dụng các biện pháp quân sự nếu an ninh quốc gia bị đe doạ.
Cuộc tranh cãi này làm nổi bật rạn nứt địa chính trị sâu sắc hơn về an ninh Bắc Cực, nghĩa vụ liên minh và tôn trọng chủ quyền, và cuộc gặp sắp tới có thể quyết định liệu kênh ngoại giao có thể làm hạ nhiệt khủng hoảng với tác động rộng hơn tới tương lai của NATO hay không.

Đồng USD giữ ổn định so với các đồng tiền chủ chốt, trong đó có yên và euro, vào thứ Tư khi thị trường đánh giá loạt dữ liệu thị trường lao động Mỹ sẽ được công bố trong tuần này. Số liệu từ Bộ Lao động Mỹ cho thấy số vị trí việc làm mới giảm nhiều hơn dự kiến trong tháng 11 trong khi tuyển dụng cũng giảm, gợi ý nhu cầu lao động tiếp tục yếu đi. Dữ liệu của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) cho thấy hoạt động ngành dịch vụ Mỹ bất ngờ tăng trong tháng 12, trong khi báo cáo việc làm tư nhân của ADP cho thấy bảng lương tư nhân hồi phục không mạnh như dự báo. Báo cáo việc làm phi nông nghiệp toàn diện hơn và được theo dõi sát sao hơn sẽ được công bố vào thứ Sáu. Trong khi đó, Đồng AUD đạt mức cao nhất kể từ tháng 10/2024 tại số liệu lạm phát mới nhất làm dấy lên kỳ vọng tăng lãi suất trong ngắn hạn.
Chỉ số DXY +0.17%
EUR/USD -0.09%
GBP/USD -0.33%
USD/JPY +0.01%
AUD/USD -0.27%
NZD/USD -0.24%
USD/CAD +0.30%
USD/CHF: +0.28%
Phiên giao dịch thứ Tư trên Phố Wall diễn ra phân hóa khi dòng tiền quay lại tìm kiếm cơ hội ở nhóm cổ phiếu liên quan đến trí tuệ nhân tạo, trong khi các mã vốn từng dẫn dắt thị trường như tiện ích, nguyên vật liệu, công nghiệp và ngân hàng suy yếu khiến chỉ số Dow Jones hạ nhiệt rõ rệt khỏi mức đỉnh gần đây. Kết thúc phiên, cả S&P 500 và Dow Jones đều đóng cửa trong sắc đỏ, chấm dứt chuỗi tăng kéo dài ba phiên liên tiếp, còn Nasdaq nhờ sức mạnh của các cổ phiếu công nghệ lớn vẫn giữ được mức đi ngang tương đối. Các dữ liệu kinh tế vừa công bố cũng gây ra diễn biến trái chiều: số liệu về các vị trí tuyển dụng (JOLTS) và báo cáo việc làm tư nhân của ADP cho thấy thị trường lao động không quá mạnh nhưng cũng chưa hẳn suy yếu, trong khi chỉ số PMI dịch vụ ISM tăng trưởng tốt phần nào bù đắp cho bức tranh không đồng đều đó, còn đơn đặt hàng từ ngành chế tạo giảm mạnh hơn dự báo gây thêm áp lực
Dow Jones -0.94%
S&P 500 -0.34%
Nasdaq Composite +0.16%
Trong khi đó, giá dầu Brent và WTI lần lượt giảm 0.56% và 1.27% xuống mức 60.3 USD/thùng và 56.3 US/thùng khi nhà đầu tư băn khoăn về kế hoạch tinh chế và bán dầu thô Venezuela mà Tổng thống Donald Trump đưa ra, khiến tác động lâu dài của các hành động của Mỹ vẫn khó diễn giải rõ ràng. Tình hình phức tạp hơn khi Trump gia tăng ngôn từ xoay quanh việc tiếp cận Greenland, làm dấy lên lo ngại về leo thang căng thẳng thương mại toàn cầu và làm thị trường thêm biến động. Ngoài ra, Mỹ cũng công bố đã chiếm giữ một tàu chở dầu mang cờ Nga liên quan tới Venezuela, trong bối cảnh Trump theo đuổi chính sách kiểm soát dòng chảy dầu ở châu Mỹ và thúc đẩy Caracas trở thành đồng minh — thông tin càng làm thị trường chú ý hơn tới diễn biến địa chính trị
Giá vàng giảm 0.95% xuống khoảng 4,450 USD/ounce vào thứ Tư, khi nhà đầu tư chốt lời sau đà tăng mạnh gần đây và chuyển sự chú ý từ rủi ro địa chính trị sang dữ liệu kinh tế Mỹ sắp tới. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm dao động ở mức 4.15%, gần mức cao nhất trong bốn tháng, khi các dấu hiệu trái chiều từ loạt dữ liệu kinh tế làm giới đầu tư gặp khó khăn trong việc dự đoán quy mô cắt giảm lãi suất được Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dự kiến trong năm nay.

Khảo sát ngành dịch vụ Mỹ tháng 12 từ ISM
Chỉ số chính: 54.5 (Kỳ vọng: 52.3, Tháng trước: 52.0)
Chỉ số cao nhất kể từ tháng 10 năm 2024.
Chỉ số hoạt động kinh doanh: 54.4 (Tháng trước: 52.6)
Việc làm: 52.0 (Tháng trước: 48.9)
Đơn đặt hàng mới: 57.9 (Tháng trước: 52.9)
Giá phải trả: 64.3 (Tháng trước: 65.4)
Giao hàng của nhà cung cấp: 51.8 (Tháng trước: 54.1)
Hàng tồn kho: 54.1 (Tháng trước: 54.8)
Đơn hàng tồn đọng: 42.6 (Tháng trước: 49.1)
Đơn đặt hàng xuất khẩu mới: 54.2 (Tháng trước: 48.7)
Nhập khẩu: 50.3 (Tháng trước: 48.9)
Tâm lý về hàng tồn kho: 54.1 (Tháng trước: 54.8)

Thị trường ngoại hối đang dao động trong phạm vi hẹp:
Tại Mỹ, HĐTL chứng khoán Mỹ đang cho thấy tín hiệu trái chiều
Chỉ số công nghiệp Dow Jones tăng 97 điểm
Chỉ số S&P tăng 2.68 điểm
Chỉ số NASDAQ giảm 36 điểm
Trên thị trường hàng hóa:
Dầu thô đang giao dịch giảm 0.40 USD xuống còn 56.89 USD.
Theo CNBC, trích dẫn một nguồn tin từ Nhà Trắng, việc bán dầu từ Venezuela sẽ tiếp tục vô thời hạn như một phần của một thỏa thuận với chính quyền Mỹ bao gồm cả việc giảm các lệnh trừng phạt. Theo thỏa thuận, một lô hàng ban đầu 50 triệu thùng sẽ được bán cho Hoa Kỳ, với dầu trước đây sẽ đến Trung Quốc và các người mua khác được chuyển hướng sang Mỹ thay vào đó. Tiền thu được từ các giao dịch bán này dự kiến sẽ mang lại lợi ích cho cả Hoa Kỳ và Venezuela, mặc dù không có chi tiết nào được cung cấp về giá dầu. Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Wright nói rằng chính phủ Mỹ muốn bán dầu của Venezuela và gửi tiền vào các tài khoản do Mỹ kiểm soát, nhưng nói thêm rằng tiền từ việc bán dầu sẽ chảy trở lại để mang lại lợi ích cho người dân Venezuela.
Vàng giảm 48.60 USD hay -1.10% xuống còn 4445 USD.
Bạc đang lao dốc 3.80 USD hay -4.7% xuống còn 77.34 USD.
Giá bitcoin đang giao dịch giảm 1600 USD xuống còn 92,109 USD.
Trên thị trường TPCP Mỹ, lợi suất đang di chuyển thấp hơn với đường cong lợi suất phẳng hơn:
Lợi suất 2 năm 3.448%, -2.4 điểm cơ bản
Lợi suất 5 năm 3.678%, -4.2 điểm cơ bản
Lợi suất 10 năm 4.127%, -5.1 điểm cơ bản
Lợi suất 30 năm 4.811%, -5.5 điểm cơ bản
Báo cáo việc làm ADP: Tuyển dụng tháng 12 phục hồi nhưng vẫn khiêm tốn
Tuyển dụng khu vực tư nhân cho thấy một sự phục hồi khiêm tốn trong tháng 12, với ADP báo cáo +41,000 việc làm, đảo ngược một phần sự yếu kém của tháng 11 (-29 nghìn được điều chỉnh từ -32 nghìn) nhưng nhấn mạnh một thị trường lao động vẫn còn thận trọng. Dịch vụ giáo dục và y tế (+39 nghìn) và giải trí và khách sạn (+24 nghìn) dẫn đầu mức tăng, chỉ ra sức mạnh trong các dịch vụ tập trung vào con người, trong khi dịch vụ chuyên nghiệp và kinh doanh (-29 nghìn) và thông tin (-12 nghìn) là những lực cản đáng chú ý.
Theo quy mô, các công ty cỡ trung (50–249 nhân viên, +29 nghìn) thúc đẩy phần lớn sự cải thiện, và các doanh nghiệp nhỏ đã trở lại tăng trưởng sau những tổn thất của tháng 11 (cộng 4 nghìn), ngay cả khi các nhà tuyển dụng lớn (+2 nghìn) vẫn còn hạn chế. Nhìn chung, báo cáo ADP tháng 12 cho thấy sự tuyển dụng có chọn lọc, với các ngành dịch vụ gánh vác gánh nặng và động lực rộng lớn hơn vẫn còn yếu khi kết thúc năm.

Số liệu việc làm hàng tháng của ADP tháng 12 năm 2025
Thực tế: +41,000 (Dự báo: +47,000. Tháng trước: -32,000)
Ngành sản xuất hàng hóa: -3,000 (so với -19,000 tháng trước)
Ngành dịch vụ: +44,000 (so với -13,000 tháng trước)
Doanh nghiệp nhỏ: +9,000 (so với -120,000 tháng trước) (6/7 tháng gần nhất là số âm)
Doanh nghiệp vừa: +34,000 (so với +51,000 tháng trước)
Doanh nghiệp lớn: +2,000 (so với +39,000 tháng trước)
Lương của người giữ việc: +4.4% (so với +4.5% tháng trước)
Lương của người chuyển việc: +6.6% (so với +6.3% tháng trước)
Phản ứng ban đầu của thị trường đối với báo cáo này là im lặng, nhưng chúng ta đã thấy một số lực mua nhỏ đối với trái phiếu.
"Các cơ sở kinh doanh nhỏ đã phục hồi sau khi mất việc làm vào tháng 11 với việc tuyển dụng tích cực vào cuối năm, ngay cả khi các nhà tuyển dụng lớn rút lui," Tiến sĩ Nela Richardson, chuyên gia kinh tế trưởng của ADP, cho biết.
Thay đổi theo ngành:
Giáo dục và y tế: +39,000 (so với +30,000 trước đó)
Giải trí & khách sạn: +24,000 (so với +13,000 trước đó)
Thương mại, vận tải và tiện ích: +11,000 (so với +1,000 trước đó)
Hoạt động tài chính: +6,000 (so với -9,000 trước đó)
Dịch vụ kinh doanh chuyên nghiệp: -29,000 (so với -26,000 trước đó)

Năm 2025, sự kiện quan trọng nhất là "Ngày Giải phóng" của ông Trump vào tháng Tư, nơi ông công bố các mức thuế quan đối ứng cho gần như tất cả các quốc gia trên thế giới. Các mức thuế được đặt ra cao đến mức gây bất ngờ cho mọi người và dẫn đến sự e ngại rủi ro trên thị trường.
Với sự bán tháo mạnh mẽ của đô la Mỹ trong nửa đầu năm 2025, câu chuyện phi đô la hóa đã trở nên phổ biến và mọi người bắt đầu đổ lỗi cho phi đô la hóa mỗi khi đồng bạc xanh suy yếu so với các loại tiền tệ chính.
Vấn đề là ngay cả khi có một xu hướng đa dạng hóa chậm chạp khỏi đô la Mỹ, nó không thể được thay thế trong một sớm một chiều. Động lực chính của đồng đô la vẫn là triển vọng của thị trường đối với chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang.
Trên thực tế, nếu nhìn vào biểu đồ DXY hàng tháng bên dưới, sự bán tháo vào ngày Giải Phóng đã đánh dấu đáy của xu hướng giảm và từ đó chỉ số DXY tiếp tục đi ngang. Hiện tại, DXY đang giao dịch quanh các mức của tháng 4 năm 2025.
Năm nay, thị trường kỳ vọng Fed sẽ cắt giảm ít nhất hai lần. Điều này đã được định giá, vì vậy nó sẽ không dẫn đến sự tăng giá hay giảm giá có ý nghĩa. Động thái lớn tiếp theo sẽ đến từ việc thanh lý các vị thế bán đô la do sự định giá lại diều hâu hoặc sự gia tăng các đặt cược cắt giảm lãi suất nếu thị trường lao động hoặc lạm phát của Mỹ tiếp tục gây bất ngờ theo hướng giảm.
Do đó, hãy theo dõi dữ liệu của Mỹ trong năm nay nhưng cũng hãy để mắt đến các quyết định của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ về thuế quan và Quan chức Fed Cook vì chúng có thể có tác động đến kỳ vọng lãi suất. Về mặt địa chính trị, điều quan trọng nhất cần theo dõi là Đài Loan vì ảnh hưởng quan trọng của nó đối với ngành công nghệ toàn cầu.

Chỉ số PMI ISM dịch vụ của Mỹ trong tháng 12 nhiều khả năng phản ánh đà chậm lại của hoạt động kinh tế vào cuối năm.
Dù vậy, việc chỉ số vẫn duy trì trên ngưỡng 50 cho thấy khu vực dịch vụ tiếp tục ở trạng thái mở rộng, chỉ là động lực tăng trưởng đang suy yếu dần chứ chưa phát đi tín hiệu rủi ro nghiêm trọng.
Các báo cáo gần đây của S&P Global cũng củng cố quan điểm này, khi đơn hàng mới tăng chậm nhất trong khoảng 20 tháng, phản ánh nhu cầu đang hạ nhiệt và có thể kéo dài sang đầu năm mới, trong khi điều kiện việc làm gần như đi ngang do áp lực chi phí, hạn chế ngân sách và triển vọng nhu cầu kém tích cực hơn.
Bên cạnh đó, cấu phần giá đầu vào được dự báo sẽ ổn định hoặc nhích lên nhẹ trong tháng 12, khi các khảo sát Fed khu vực cho thấy tín hiệu trái chiều về áp lực giá, qua đó cho thấy lạm phát trong lĩnh vực dịch vụ có thể không tiếp tục hạ nhiệt nhanh như trước.