Chiến tranh Iran khiến các nước phải bí mật vận chuyển LNG trên các tuyến hàng hải chiến lược
Diệu Linh
Junior Editor
Cuộc chiến giữa Iran và Israel đang buộc các nhà xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lớn ở Trung Đông phải áp dụng những biện pháp vận chuyển chưa từng có, làm thay đổi cách thức vận hành của thị trường LNG toàn cầu.
Một ngày trước khi đi qua eo biển Hormuz, tàu chở LNG Al Rayyan của Qatar đã tắt hệ thống nhận dạng tự động (AIS) và rời Vịnh Ba Tư. Con tàu chở đầy LNG này di chuyển cùng một tàu khác là Fuwairit trong hành trình băng qua tuyến hàng hải chiến lược đang nằm dưới sự kiểm soát của Iran.
Thủy thủ đoàn phải di chuyển trong trạng thái gần như “vô hình”, liên tục quan sát các tàu tuần tra, máy bay không người lái và những mối đe dọa tiềm tàng. Sau khi vượt qua Hormuz an toàn, cả hai tàu mới bật lại tín hiệu tại Vịnh Oman và tiếp tục hành trình sang châu Á.
Kể từ khi các cuộc không kích của Mỹ và Israel nhằm vào Iran bắt đầu từ cuối tháng 2, Qatar – nhà xuất khẩu LNG lớn thứ hai thế giới – đã bị ảnh hưởng nặng nề khi các cơ sở xuất khẩu và đội tàu của nước này gần như bị cô lập.
Dù cuộc chiến đã bước sang tháng thứ tư và Hormuz vẫn nằm trong tầm kiểm soát của Iran, Qatar đã tìm cách nối lại một phần hoạt động xuất khẩu bằng cách áp dụng những phương thức vận hành vốn chỉ phổ biến trong thị trường dầu mỏ “bóng tối”, nơi các tàu thường xuyên tắt tín hiệu định vị để tránh bị theo dõi.
Theo dữ liệu vận tải biển và các nguồn tin trong ngành, riêng trong tháng 5 đã có ít nhất bốn chuyến tàu LNG của Qatar và bốn chuyến của Công ty Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi (Adnoc) âm thầm vượt qua Hormuz.
Khối lượng này vẫn thấp hơn nhiều so với thời kỳ trước chiến tranh nhưng mang lại nguồn cung quan trọng cho các khách hàng như Ấn Độ và Bangladesh, những nước buộc phải mua LNG trên thị trường giao ngay với mức giá cao gấp đôi hàng hóa từ Qatar.
Việc các tàu LNG tắt hệ thống nhận dạng nhằm giảm nguy cơ trở thành mục tiêu tấn công. Tuy nhiên, xu hướng này cũng khiến thị trường LNG trở nên kém minh bạch hơn, trong bối cảnh người tiêu dùng châu Á ngày càng lo ngại về độ tin cậy của nguồn cung sau hai cuộc khủng hoảng năng lượng lớn chỉ trong hơn bốn năm.
Những thay đổi này phần nào được học hỏi từ Nga. Từ năm 2023, khi các lệnh trừng phạt của phương Tây ảnh hưởng đến ngành xuất khẩu khí đốt của Moscow, Nga đã xây dựng một đội tàu hoạt động theo mô hình tương tự để vận chuyển LNG sang Trung Quốc.
Dù Qatar và Abu Dhabi không chịu lệnh trừng phạt, họ đã áp dụng chiến thuật “hành trình trong bóng tối” như một giải pháp khẩn cấp nhằm duy trì hoạt động xuất khẩu.
Theo các nguồn tin trong ngành, Qatar yêu cầu nhiều tàu chở LNG tắt tín hiệu AIS khi rời cảng Ras Laffan – trung tâm xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới – cũng như khi đi vào hoặc rời khỏi Vịnh Ba Tư. Một số tàu còn được bố trí di chuyển theo cặp nhằm tăng cường an toàn.
Các công ty vận tải cũng phải thay thế nhiều thuyền viên không muốn đi qua Hormuz. Để nhanh chóng bổ sung nhân sự, các nhà tuyển dụng đã chấp nhận tuyển người không có nhiều kinh nghiệm vận hành tàu LNG, đổi lại mức lương được trả cao gấp đôi bình thường.
Chiến lược mới này đã giúp Qatar duy trì một phần dòng chảy LNG sang châu Á. Cuối tháng 5, Al Rayyan trở thành tàu LNG đầu tiên của Qatar vượt Hormuz thành công và khởi hành đến Trung Quốc kể từ khi chiến tranh bùng phát.
Tuy nhiên, việc ngày càng nhiều tàu LNG biến mất khỏi hệ thống theo dõi toàn cầu cho thấy một thực tế mới của thị trường năng lượng: khi các tuyến hàng hải chiến lược trở thành tâm điểm xung đột địa chính trị, tính minh bạch vốn là đặc trưng của ngành LNG đang dần bị thay thế bởi những phương thức vận hành từng chỉ xuất hiện trong các mạng lưới vận tải “bí mật” của thị trường dầu mỏ.
Bloomberg