Đơn đặt hàng công nghiệp Đức tháng 4: -3.8% so với dự báo -2.0% (m/m)

Đơn đặt hàng công nghiệp của Đức trong tháng 4 giảm 3.8% so với tháng trước, thấp hơn nhiều so với mức dự báo giảm 2.0%.
- Số liệu trước đó: +5.0%
Sẽ cập nhật thêm...

Đơn đặt hàng công nghiệp của Đức trong tháng 4 giảm 3.8% so với tháng trước, thấp hơn nhiều so với mức dự báo giảm 2.0%.
Sẽ cập nhật thêm...

Hợp đồng tương lai chứng khoán Mỹ giao dịch thận trọng khi thị trường cố gắng “tiêu hóa” những thay đổi mới trong chính sách thuế quan, sau khi Tòa án Tối cao tuyên bố thuế đối ứng theo IEEPA là bất hợp pháp nhưng ông Trump nhanh chóng chuyển sang áp dụng Mục 122 với mức thuế đồng loạt 15% trong 150 ngày và có thể tiếp tục điều tra theo Mục 301.
Về lý thuyết, nếu mức thuế bình quân giảm, áp lực lạm phát có thể hạ nhiệt và mở đường cho Fed cắt giảm lãi suất nhiều hơn, qua đó gây bất lợi cho USD và hỗ trợ tài sản rủi ro; tuy nhiên, sự thiếu nhất quán và khó lường trong điều hành chính sách thương mại đang làm gia tăng bất định, khiến nhà đầu tư duy trì tâm lý phòng thủ, thể hiện qua việc S&P 500, Nasdaq và Dow futures đồng loạt giảm nhẹ khi thị trường chờ đợi bước đi tiếp theo từ Nhà Trắng.

GBPUSD bật tăng trong phiên cuối tuần khi đồng USD suy yếu trên diện rộng sau quyết định của Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ các mức thuế quan đối ứng của ông Trump, làm gia tăng bất định chính sách và gây áp lực ngắn hạn lên đồng bạc xanh.
Tuy nhiên, xét trên tổng thể, nền tảng cơ bản không thay đổi đáng kể khi chính quyền Mỹ đã áp dụng các mức thuế mới theo khuôn khổ pháp lý khác và khẳng định các thỏa thuận thương mại vẫn được duy trì, thậm chí mức thuế suất bình quân hiệu lực còn giảm xuống.
Do đó, đà suy yếu của USD hiện chủ yếu phản ánh yếu tố tâm lý hơn là sự thay đổi trong triển vọng kinh tế. Về phía Anh, kỳ vọng Ngân hàng Anh (BoE) cắt giảm lãi suất trong tháng 3 đã tăng lên 75% sau dữ liệu thị trường lao động yếu và lạm phát tương đối thấp, củng cố lập trường “dovish” mà BoE phát tín hiệu ở cuộc họp gần nhất.
Dù vậy, nhịp phục hồi của GBPUSD hiện được xem là một pha hồi kỹ thuật khi trên biểu đồ ngày, cặp tiền đã phá vỡ đường xu hướng tăng chính và đang quay lại kiểm định vùng này, mở ra khả năng phe bán tái lập vị thế nếu giá không thể bứt phá dứt khoát lên trên.
Giá vàng đang phục hồi sau khi giảm mạnh xuống 5,121 USD/oz vào phiên trưa hôm nay.


EURUSD đã bật tăng vượt mốc 1.18 sau khi đồng bạc xanh suy yếu mạnh, trong bối cảnh Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ chính sách thuế đối ứng của ông Trump, qua đó làm gia tăng bất định chính sách và gây áp lực lên USD.
Dù trên thực tế các mức thuế mới vẫn được áp dụng theo khuôn khổ pháp lý khác và thậm chí còn khiến thuế suất trung bình hiệu dụng giảm nhẹ, thị trường vẫn phản ứng tiêu cực với yếu tố không chắc chắn.
Tuy nhiên, bức tranh lớn của USD chưa thay đổi đáng kể, khi rủi ro leo thang địa chính trị Mỹ–Iran hoặc khả năng dữ liệu kinh tế Mỹ mạnh lên, buộc Fed phải duy trì lập trường hawkish hơn, vẫn có thể hỗ trợ đồng tiền này.
Ở phía bên kia, EUR không ghi nhận yếu tố cơ bản mới khi ECB giữ nguyên lãi suất và tiếp tục nhấn mạnh cách tiếp cận phụ thuộc dữ liệu, trong bối cảnh lạm phát lõi chỉ nhỉnh hơn mục tiêu 2% và hoạt động kinh tế cải thiện nhẹ.
Về kỹ thuật, trên khung 4 giờ, EURUSD đã phá vỡ đường xu hướng giảm và đang kiểm định lại vùng hỗ trợ quanh 1.1805; nếu giữ vững khu vực này, cặp tiền có thể mở rộng đà tăng lên 1.1927, trong khi một cú phá vỡ xuống dưới có thể kéo giá trở lại vùng 1.17.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) cuối cùng của Italy trong tháng 1 được xác nhận tăng 1.0% so với cùng kỳ năm trước, không thay đổi so với ước tính ban đầu nhưng thấp hơn mức 1.2% của tháng trước. Chỉ số HICP cũng ghi nhận mức tăng tương tự 1.0% y/y, cho thấy áp lực giá tiếp tục suy yếu khi bước sang đầu năm.
Phân tích chi tiết cho thấy lạm phát dịch vụ vẫn neo ở mức cao 2.5%, trong khi giá hàng hóa giảm 0.2% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến trái chiều này khiến lạm phát lõi của Italy chỉ còn 1.7%, tiến rất gần mức mục tiêu mà Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đang hướng tới cho toàn khu vực Eurozone, củng cố quan điểm rằng áp lực lạm phát tại nền kinh tế lớn thứ ba châu Âu đang dần được kiểm soát.
Thị trường toàn cầu chấn động sau khi Tòa án Tối cao Mỹ ra phán quyết bác bỏ các mức thuế đối ứng mà Tổng thống Donald Trump áp đặt từ tháng 4 năm ngoái theo Đạo luật IEEPA, cho rằng các biện pháp này là vi hiến. Quyết định với tỷ lệ 6–3 buộc chính quyền Mỹ phải ngừng thu các khoản thuế liên quan, mở ra một bước ngoặt lớn trong chính sách thương mại của Washington.
Ngay lập tức, Nhà Trắng chuyển sang áp dụng mức thuế phổ thông 15% trong vòng 150 ngày theo Mục 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Quy định này vốn được thiết kế để xử lý các vấn đề về cán cân thanh toán trong thời kỳ tỷ giá cố định sau cú sốc năm 1971, nhưng hiện bị xem là một công cụ lỗi thời trong bối cảnh kinh tế toàn cầu vận hành theo cơ chế tỷ giá thả nổi. Giới phân tích cho rằng khả năng duy trì mức thuế này sau thời hạn 150 ngày là không cao, và Mỹ sẽ phải chuyển sang các biện pháp mang tính chọn lọc, có mục tiêu rõ ràng hơn.
Những quốc gia từng chịu mức thuế cao nhất trong cuộc chiến thương mại lại trở thành bên hưởng lợi lớn nhất từ động thái mới. Trung Quốc, vốn phải đối mặt với thuế suất từ 34% đến 50% đối với hàng hóa xuất khẩu sang Mỹ, nay được “giảm tải” đáng kể khi mức thuế chung chỉ còn 15%. Tương tự, Ấn Độ – nơi thuế quan đã bị đẩy lên gần 25% trong tháng qua do bế tắc đàm phán song phương – cũng được hưởng lợi khi mức thuế giảm khoảng 10 điểm phần trăm.
Tuy nhiên, giới quan sát nhận định đây chỉ là sự nới lỏng tạm thời. Chính quyền Trump nhiều khả năng sẽ kích hoạt Mục 301, vốn đòi hỏi các cuộc điều tra và điều trần kéo dài, để tái áp thuế ở những lĩnh vực chiến lược. Trung Quốc có thể tiếp tục bị nhắm tới trong các ngành công nghệ cao, bán dẫn và vận tải biển, trong khi Ấn Độ có nguy cơ đối mặt với các biện pháp trả đũa liên quan đến thuế kỹ thuật số, dược phẩm, trang sức và nông sản. Cách tiếp cận sắp tới được dự báo sẽ mang tính “phẫu thuật” thay vì đánh thuế trên diện rộng.
Trớ trêu thay, các quốc gia hợp tác chặt chẽ nhất với Mỹ trong năm qua lại là những bên chịu thiệt hại lớn nhất từ thay đổi này. Vương quốc Anh trước đó đã đàm phán thành công mức thuế đối ứng chỉ 10%, nhưng nhiều khả năng thỏa thuận này sẽ bị thay thế bởi mức thuế chung 15%. Phòng Thương mại Anh ước tính các nhà xuất khẩu nước này có thể thiệt hại khoảng 4 tỷ USD.
Nhật Bản và Hàn Quốc cũng rơi vào thế bất lợi. Dù thuế suất danh nghĩa vẫn giữ ở mức 15%, hai nền kinh tế này đã cam kết đầu tư hàng trăm tỷ USD vào Mỹ để duy trì mức ưu đãi đó. Trong khi đó, nhiều quốc gia khác nay được hưởng cùng mức thuế 15% mà không cần đưa ra bất kỳ cam kết tương tự nào – một sự so sánh đầy cay đắng về hiệu quả chiến lược thương mại.

Trưởng bộ phận Chiến lược Vĩ mô Thị trường của BNY, ông Bob Savage, nhận định Ngân hàng Trung ương Israel (BoI) và Ngân hàng Trung ương Hungary (MNB) nhiều khả năng sẽ khởi động chu kỳ nới lỏng chính sách tiền tệ trong tuần này, trong bối cảnh lạm phát giảm mạnh và tỷ giá vẫn neo ở mức cao.
Theo báo cáo của BNY, đồng shekel Israel (ILS) và forint Hungary (HUF) đã trở thành những yếu tố thắt chặt đáng kể đối với nền kinh tế, khi đà tăng giá của hai đồng tiền này làm gia tăng áp lực lên tăng trưởng và lạm phát. Thị trường hiện tập trung vào việc liệu các ngân hàng trung ương sẽ chỉ cắt giảm lãi suất mang tính phòng ngừa hay mở ra một chu kỳ nới lỏng kéo dài hơn, nhất là khi mặt bằng lãi suất hiện tại vẫn ở mức cao và còn nhiều dư địa điều chỉnh.
Tại Israel, BoI được kỳ vọng sẽ tiếp tục hạ lãi suất xuống 3.75% trong cuộc họp ngày 23/2, sau động thái cắt giảm bất ngờ hồi tháng 1. Lạm phát trong ba tháng gần đây hầu như không ghi nhận mức tăng theo tháng và được dự báo sẽ duy trì dưới ngưỡng 2.0%. Dù hoạt động kinh tế nội địa vẫn tương đối vững, việc tỷ giá USD/ILS chưa thể phục hồi khỏi vùng đáy nhiều năm khiến BoI thận trọng hơn, đặc biệt trong bối cảnh chênh lệch lãi suất với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đang ở mức rất thấp – yếu tố có thể hạn chế dòng vốn chảy ra ngoài và làm gia tăng sức mạnh của đồng nội tệ.
Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương Hungary được dự báo sẽ cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản xuống 6.25% tại cuộc họp ngày 24/2, sau khi số liệu lạm phát tháng 1 bất ngờ giảm xuống mức thấp nhất trong gần tám năm. Tuy vậy, đồng forint vẫn được xem là một nguồn thắt chặt quan trọng đối với nền kinh tế, dù diễn biến của nó đã không còn gắn chặt với chênh lệch lãi suất so với đồng euro. Giới đầu tư vì thế sẽ đặc biệt theo dõi quy mô và tốc độ của chu kỳ nới lỏng sắp tới, trong bối cảnh MNB vẫn còn nhiều dư địa để tiếp tục hạ lãi suất trong thời gian tới.

Điểm nhấn đáng chú ý nhất trong phiên giao dịch châu Âu hôm nay là khảo sát IFO của Đức. Chỉ số này có mức tương quan cao với PMI tổng hợp của Đức do cùng phản ánh niềm tin và triển vọng hoạt động kinh doanh.
Theo dự báo, chỉ số Business Climate sẽ tăng nhẹ lên 88.3, so với 87.6 của kỳ trước. Tuy vậy, giới đầu tư cho rằng ngay cả khi số liệu vượt hoặc thấp hơn kỳ vọng, phản ứng của thị trường nhiều khả năng vẫn ở mức hạn chế, bởi dữ liệu này khó tạo ra sự thay đổi đáng kể đối với triển vọng kinh tế cũng như định hướng chính sách tiền tệ hiện nay.
Trong phiên Mỹ, tâm điểm sẽ là bài phát biểu về triển vọng kinh tế của Thống đốc Fed Christopher Waller – một trong những quan chức có ảnh hưởng lớn và thường được xem như “chỉ báo sớm” cho đường hướng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang.
Ông Waller được đánh giá là nhân vật có quan điểm dovish. Nếu tiếp tục duy trì lập trường quen thuộc, bài phát biểu của ông nhiều khả năng sẽ không gây xáo trộn lớn cho thị trường. Trước đây, ông là người đầu tiên nhấn mạnh dấu hiệu suy yếu của thị trường lao động và sớm kêu gọi Fed xem xét cắt giảm lãi suất. Dù từng bị cho là mang màu sắc chính trị, các nhận định của ông sau đó đã chứng minh là khá chính xác.
Hiện tại, ông Waller vẫn tỏ ra thận trọng trước quan điểm cho rằng thị trường lao động đã ổn định – nhận định đang được một số thành viên Fed ủng hộ sau các số liệu việc làm gần đây. Nếu trong bài phát biểu lần này ông chuyển sang đồng tình với kịch bản “ổn định hóa”, thị trường sẽ coi đây là tín hiệu thay đổi lập trường sang trung lập, qua đó có thể kích hoạt một đợt điều chỉnh kỳ vọng theo hướng hawkish hơn đối với chính sách tiền tệ của Fed.
Mốc quyền chọn đáng chú ý trong phiên ngày 23/2 (thời điểm 10h sáng giờ New York) nằm tại EUR/USD 1.1845. Dù không phải ngưỡng kỹ thuật quá quan trọng, mức này có thể tạo ra lực cản ngắn hạn đối với diễn biến giá, khi tỷ giá hiện giao dịch gần đường trung bình động 200 giờ quanh 1.1838.

Nếu EUR/USD tiếp tục bị kìm dưới vùng kháng cự này, xu hướng ngắn hạn nhiều khả năng vẫn duy trì trạng thái trung lập. Ngược lại, việc bứt phá lên trên sẽ mở ra tín hiệu tích cực hơn cho đồng euro, lần đầu tiên kể từ ngày 12/2 khi cặp tiền này từng giữ vững trên cả hai đường trung bình động quan trọng theo khung giờ.
Động lực tăng giá lần này được đánh giá là có nền tảng vững hơn, trong bối cảnh đồng USD suy yếu trên diện rộng trước những bất ổn xoay quanh chính sách thuế quan của Tổng thống Donald Trump.
Tòa án Tối cao Mỹ đã bác bỏ các mức thuế được áp dụng theo đạo luật IEEPA từ tháng 4 năm ngoái. Tuy nhiên, Nhà Trắng đang tìm kiếm các cơ chế pháp lý khác để tái áp đặt thuế cao đối với toàn bộ các quốc gia. Theo Section 122, Mỹ có thể áp thuế 15% trong vòng 150 ngày, song sau thời hạn này, việc duy trì các biện pháp thuế quan sẽ trở nên phức tạp hơn.
Trong bối cảnh chính sách của chính quyền Mỹ mang tính cứng rắn và thiếu nhất quán, thị trường một lần nữa trở nên thận trọng với đồng USD. Đây cũng chính là yếu tố đã gây áp lực lên đồng bạc xanh trong phần lớn năm ngoái và đang tái diễn trong giai đoạn đầu năm nay, sau khi tháng 1 bị phủ bóng bởi các rủi ro địa chính trị liên quan đến Venezuela.
Diễn biến này tiếp tục hỗ trợ giá kim loại quý đi lên, đồng thời gây sức ép giảm đối với USD, trở thành động lực chủ đạo chi phối tâm lý giao dịch của thị trường khi bước vào tuần mới.
Bà Christine Lagarde đang đối mặt với làn sóng chỉ trích mới sau khi xuất hiện thông tin cho thấy bà nhận khoản thù lao hàng trăm nghìn euro mỗi năm từ Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), trong bối cảnh Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) có quy định cấm lãnh đạo và nhân viên nhận tiền từ bên thứ ba.
Theo Financial Times, một số nhân viên ECB đã bày tỏ sự bất bình trên các diễn đàn nội bộ của ngân hàng, cho rằng đang tồn tại “tiêu chuẩn kép” trong cách áp dụng quy định đối với bà Lagarde so với các nhân sự khác. Các nhân viên ECB về nguyên tắc “không được phép nhận thù lao cho các hoạt động được thực hiện trong khuôn khổ nhiệm vụ tại ECB”.
BIS không công bố chi tiết mức thù lao cá nhân của các thành viên hội đồng quản trị. Tuy nhiên, trong một bản giải trình bằng văn bản gửi nghị sĩ Nghị viện châu Âu người Đức Fabio De Masi, bà Lagarde cho biết đã nhận khoảng 140,000 euro trong năm 2025 từ BIS với tư cách là thành viên hội đồng.
Thời điểm thông tin này bị hé lộ càng làm dấy lên tranh luận khi dư luận đang đồn đoán về khả năng bà Lagarde rời vị trí Chủ tịch ECB sớm hơn nhiệm kỳ. Dù bà đã lên tiếng bác bỏ các tin đồn, nhưng phát biểu theo hướng “không xác nhận cũng không phủ nhận” tiếp tục khiến nghi vấn gia tăng.
Đây không phải lần đầu các ngân hàng trung ương lớn vướng vào tranh cãi liên quan đến đạo đức và xung đột lợi ích của giới hoạch định chính sách. Vụ việc mới nhất được cho là sẽ làm gia tăng áp lực giám sát đối với bà Lagarde, trong bối cảnh vai trò và tương lai của bà tại ECB đang trở thành chủ đề được giới tài chính quốc tế đặc biệt quan tâm.

Tin tức chấn động nhất kể từ cuối tuần qua chính là sự sụp đổ của hệ thống thuế quan thời kỳ ông Trump. Trong một phán quyết lịch sử với tỷ lệ 6-3, Tòa án Tối cao Mỹ đã tuyên bố Tổng thống Trump đã vượt quá thẩm quyền hiến định khi đơn phương áp đặt các mức thuế toàn cầu dưới danh nghĩa quyền lực khẩn cấp quốc gia. Các sắc thuế này, vốn được công bố vào tháng 4 năm ngoái, dựa trên Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA).
Những thay đổi tức thì:
Mê cung hoàn thuế: Phán quyết của Tòa án Tối cao chỉ khẳng định thuế quan tương hỗ của ông Trump là vi hiến/bất hợp pháp, nhưng không chỉ định cách thức hoàn trả số tiền đã thu. Điều này đang tạo ra sự hỗn loạn lớn với vô số rào cản pháp lý.
Vấn đề hoàn thuế sẽ không hề đơn giản. Không chỉ là việc các công ty nộp đơn đòi lại hàng tỷ USD đã đóng, mà còn là sự phức tạp khi nhiều doanh nghiệp đã trực tiếp đẩy chi phí thuế này sang người tiêu dùng và các nhà bán lẻ thông qua việc tăng giá bán.
"Việc phân định ai thực sự được nhận tiền hoàn lại — doanh nghiệp hay người tiêu dùng đã chịu giá cao — sẽ là một cuộc chiến pháp lý kéo dài hàng năm trời tại tòa án."
Ngay sau khi IEEPA bị vô hiệu hóa, ông Trump đã tìm đến Mục 122 của Đạo luật Thương mại 1974 để áp mức thuế phẳng 15% (ban đầu công bố 10%, sau đó nâng lên 15%) trong vòng 150 ngày. Sau thời gian này, ông cần sự chấp thuận của Quốc hội để gia hạn — một kịch bản rất khó xảy ra.
Lỗ hổng 150 ngày: Ông Trump đang có ý định tận dụng lỗ hổng pháp lý bằng cách tái ban hành thuế quan theo Mục 122 cứ sau mỗi 150 ngày. Tuy nhiên, chiến thuật này chắc chắn sẽ vấp phải học thuyết "Những vấn đề lớn" (Major Questions Doctrine) mà Tòa án Tối cao vừa áp dụng. Việc lạm dụng lỗ hổng này thách thức tinh thần của luật pháp và nhiều khả năng sẽ bị tòa án bác bỏ một lần nữa.
Dù vậy, Mục 122 vẫn giúp ông Trump mua thêm thời gian để chuẩn bị các phương án khác, khả dĩ nhất là theo đuổi thuế quan dựa trên cáo buộc "thực hành thương mại không công bằng" theo Mục 301.
Rào cản thời gian: Vấn đề lớn nhất của Mục 301 là quy trình điều tra thường kéo dài từ 6 đến 12 tháng vì yêu cầu các buổi điều trần công khai và thu thập bằng chứng. Nếu các cuộc điều tra này không hoàn thành vào khoảng tháng 7 hoặc tháng 8 (thời điểm Mục 122 hết hạn), thị trường sẽ xuất hiện một "khoảng trống thuế quan". Khi đó, ông Trump có thể sẽ không còn công cụ pháp lý nào để áp thuế tùy ý như trước.


Toàn cảnh thị trường:
Cú sốc thuế quan và phản ứng của đồng USD
Thị trường bước vào phiên giao dịch với nỗ lực hấp thụ diễn biến chấn động cuối tuần qua: Tòa án Tối cao Mỹ đã bác bỏ chế độ thuế quan dựa trên Đạo luật IEEPA của Tổng thống Donald Trump. Ngay lập tức, ông Trump đã công bố một mức thuế toàn cầu phẳng mới là 15% (cao hơn mức 10% được dự báo trước đó). Sự không chắc chắn về việc liệu các khoản thuế đã thu có được hoàn lại hay không đang tạo ra một "mê cung" pháp lý kéo dài, đẩy rủi ro chính sách lên mức cao nhất.
Đồng Đô la Mỹ đã bị bán tháo mạnh mẽ. Cặp EUR/USD đẩy ngược lên trên 1.18, một phần nhờ bình luận từ Thủ tướng Đức Friedrich Merz khi ông cho rằng phán quyết của Tòa án Tối cao cuối cùng có thể làm giảm áp lực thuế quan lên nền kinh tế Đức. Trong khi đó, Bộ trưởng Thương mại Pháp Forissier khẳng định EU vẫn duy trì các công cụ cần thiết để trả đũa nếu cần thiết.
Tại Nhật Bản, tỷ giá USD/JPY giảm mạnh khoảng 100 pip xuống quanh mức 154.00. Trưởng ban Thuế của đảng LDP cầm quyền, ông Onodera, đã mô tả tình hình thuế quan của Mỹ là "một đống hỗn độn thực sự", cho thấy sự lo ngại sâu sắc của Tokyo trước biến động thương mại mới.
Vàng hưởng lợi, Dầu và Crypto chịu áp lực
Vàng đã tăng vọt lên mức cao nhất trong 3 tuần khi sự bất định thương mại thúc đẩy nhu cầu trú ẩn an toàn. Ngược lại, giá Dầu tương lai sụt giảm khi thị trường mở cửa trở lại trên sàn Globex. Các nhà giao dịch đang cân nhắc giữa lo ngại nhu cầu sụt giảm do thuế quan và triển vọng tái khởi động đàm phán Mỹ - Iran vào thứ Năm tới. Một quan chức Iran cho biết một thỏa thuận tạm thời là hoàn toàn khả thi và các công ty Mỹ có thể tham gia với tư cách là nhà thầu trong các dự án dầu khí của nước này.
Thị trường Tiền điện tử bị giáng một đòn mạnh. Bitcoin đã trượt khỏi mốc 65,000 USD trong bối cảnh tin đồn về một dòng tiền thanh lý khổng lồ — với các con số lưu truyền lên tới khoảng 200 triệu USD — đang làm trầm trọng thêm đà giảm điểm.
Lưu ý về thanh khoản:
Thị trường Nhật Bản và Trung Quốc đại lục vẫn đóng cửa trong phiên hôm nay. Thanh khoản mỏng tại khu vực có khả năng đã khuếch đại các biến động mạnh trên thị trường tài chính. Tuy nhiên, thị trường sẽ sớm trở lại trạng thái bình thường vào ngày mai (thứ Ba) khi Nhật Bản quay lại sau kỳ nghỉ lễ dài và Trung Quốc mở cửa sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.


Bộ Thương mại Trung Quốc cho biết họ đang đánh giá phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ về thuế quan và hối thúc Washington dỡ bỏ các biện pháp thuế quan đơn phương. Bắc Kinh lập luận rằng các biện pháp như thuế quan tương hỗ và thuế quan "fentanyl" vi phạm các quy tắc thương mại quốc tế cũng như luật pháp Mỹ. Tuyên bố này được đưa ra ngay trước thềm cuộc gặp thượng đỉnh dự kiến giữa ông Trump và ông Tập Cận Bình vào đầu tháng 4.
Tóm tắt diễn biến:
Đánh giá toàn diện: Bộ Thương mại Trung Quốc đang thực hiện "đánh giá đầy đủ" về hệ quả từ phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ đối với các sắc thuế thời kỳ ông Trump.
Kêu gọi bãi bỏ: Bắc Kinh hối thúc Mỹ dỡ bỏ các lệnh áp thuế đơn phương nhắm vào các đối tác thương mại.
Cáo buộc vi phạm: Phía Trung Quốc cho rằng thuế quan tương hỗ và thuế quan fentanyl vi phạm quy tắc thương mại quốc tế và luật nội địa Mỹ.
Bối cảnh chính trị: Những bình luận này xuất hiện khi ông Trump chuyển hướng sang áp thuế toàn diện tạm thời để tìm kiếm các lộ trình pháp lý thay thế sau phán quyết của Tòa án.
Điểm mấu chốt: Cuộc gặp Trump – Tập (dự kiến từ 31/03 đến 02/04) đang làm gia tăng sức nóng cho các thông điệp về thuế quan và lợi thế đàm phán.
Bộ Thương mại Trung Quốc tuyên bố đang đánh giá mọi tác động từ phán quyết gần đây của Tòa án Tối cao Mỹ — vốn đã bác bỏ phần lớn chế độ thuế quan sâu rộng của Tổng thống Donald Trump. Đồng thời, Bắc Kinh hối thúc Washington dỡ bỏ cái mà họ gọi là các biện pháp thuế quan đơn phương đối với các đối tác thương mại.
Trong tuyên bố của mình, Bộ Thương mại Trung Quốc lập luận rằng các hành động đơn phương của Mỹ, bao gồm thuế quan theo kiểu tương hỗ và thuế quan "fentanyl", không chỉ vi phạm các quy tắc thương mại quốc tế mà còn vi phạm chính luật pháp nội địa của Mỹ, gây tổn hại đến lợi ích của tất cả các bên. Trung Quốc khẳng định sẽ "kiên quyết bảo vệ" lợi ích của mình khi đánh giá cách thức phán quyết của tòa án và phản ứng của Nhà Trắng có thể ảnh hưởng đến quan hệ thương mại.
Sự thay đổi chiến thuật của Mỹ Những bình luận này được đưa ra trong bối cảnh chính quyền Mỹ đang nỗ lực tái thiết lập lợi thế thuế quan bằng các cơ sở pháp lý thay thế, sau khi Tòa án Tối cao hạn chế quyền hạn của Tổng thống trong việc áp thuế diện rộng dưới các tình trạng khẩn cấp. Ông Trump đã ra lệnh áp dụng một mức thuế toàn cầu tạm thời và phát động các cuộc điều tra thương mại mới theo các khung pháp lý khác, nhấn mạnh rằng phán quyết của tòa có thể hạn chế một công cụ, nhưng không chấm dứt sự bất định về thuế quan đối với các đối tác.
Thông điệp kép của Bắc Kinh Đối với Bắc Kinh, thông điệp này mang hai hàm ý:
Tính chính danh: Khắc họa các bước đi của Mỹ là sai sót về mặt pháp lý và quy trình.
Sức ép đàm phán: Thúc đẩy việc thu hồi các biện pháp đơn phương, đồng thời phát tín hiệu sẵn sàng đáp trả hoặc bảo vệ các lợi ích cốt lõi nếu áp lực tiếp tục duy trì.
Ngôn ngữ của Bộ Thương mại Trung Quốc cũng tạo ra một cột mốc quan trọng trước thềm chuyến thăm Trung Quốc của ông Trump (dự kiến từ 31/03 đến 02/04) để tiến hành các cuộc hội đàm cấp cao. Khoảng thời gian đầu tháng 4 này thực tế đang trở thành "thời hạn chót" để cả hai bên làm rõ lập trường đàm phán.
Nhìn chung, Trung Quốc đang thể hiện sự cứng rắn trong khi vẫn để ngỏ cánh cửa đối thoại. Tuy nhiên, việc nhấn mạnh vào tính hợp pháp và lợi ích chung cho thấy Bắc Kinh sẽ yêu cầu các nhượng bộ về thuế quan và sự minh bạch trong các quy tắc thương mại như những yêu cầu trung tâm trong bất kỳ nỗ lực ngoại giao ngắn hạn nào.

Ngòi nổ trực tiếp cho đợt sụt giảm này là một làn sóng thanh lý quy mô lớn diễn ra trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, những đợt thanh lý này không bao giờ xảy ra mà không có lý do hoặc bối cảnh cụ thể.
Tóm tắt diễn biến:
Phân tích chi tiết: Điều gì đã xảy ra?
Bitcoin đã giảm mạnh trong vài giờ qua, phá vỡ ngưỡng 65,000 USD sau một làn sóng bán tháo chớp nhoáng khiến giá bốc hơi khoảng 5%. Chuyển động này dường như mang nặng tính kỹ thuật và tâm lý hơn là bị thúc đẩy bởi một tin tức chấn động cụ thể nào.
1. Phản ứng dây chuyền từ việc phá vỡ ngưỡng hỗ trợ
Vùng 65,000 USD từng đóng vai trò là ngưỡng hỗ trợ rõ rệt sau nhiều phiên tích lũy đi ngang. Ngay khi mức này bị xuyên thủng, nó đã kích hoạt hàng loạt lệnh dừng lỗ (stop-loss) và các lệnh bán theo đà (momentum selling) ngắn hạn, khuếch đại áp lực giảm giá. Trong thị trường tiền điện tử, những cú phá vỡ như vậy thường tạo ra một vòng lặp phản hồi tiêu cực: thanh khoản cạn kiệt nhanh chóng và biến động giá tăng tốc do các vị thế được đặt tập trung quanh các ngưỡng nhạy cảm.
2. Dấu chân của "Cá voi" trên các sàn giao dịch
Dữ liệu on-chain và dòng tiền cho thấy áp lực bán gia tăng từ các chủ sở hữu lớn (cá voi). Lượng Bitcoin nạp lên sàn giao dịch tăng cao — vốn thường được coi là dấu hiệu báo trước cho việc phân phối (bán ra) — đã làm tăng nguồn cung đúng lúc động lực tăng trưởng đang suy yếu. Điều này đánh dấu một sự thay đổi so với các tuần trước, khi các mô hình tích lũy là yếu tố nền tảng giữ vững sự ổn định của giá.
3. Tác động lan tỏa từ kinh tế vĩ mô
Các yếu tố vĩ mô cũng đóng một vai trò nhất định. Sự bất định gia tăng xung quanh chính sách thuế quan của Mỹ và các rủi ro địa chính trị rộng lớn hơn đã làm giảm khẩu vị rủi ro toàn cầu. Trong môi trường như vậy, tài sản kỹ thuật số thường giao dịch như các công cụ rủi ro có hệ số Beta cao, khiến chúng dễ bị tổn thương trước các dòng tiền thoái vốn khỏi tài sản rủi ro (de-risking). Khi biến động của thị trường chứng khoán tăng lên và thị trường dầu mỏ nhạy cảm với các tin tức địa chính trị, sự thận trọng trên diện rộng đã lan sang cả tài sản kỹ thuật số.
Kết luận: Điểm quan trọng là không có sự sụp đổ của sàn giao dịch lớn nào, cũng không có cuộc trấn áp pháp lý hay cú sốc hệ thống nào liên quan đến đợt sụt giảm này. Thay vào đó, đây là một sự kết hợp giữa sự đổ vỡ kỹ thuật, tâm lý vĩ mô bất ổn và việc điều chỉnh vị thế của các nhà đầu tư lớn.


Cựu thành viên Hội đồng Chính sách Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ), ông Makoto Sakurai, vừa đưa ra nhận định đáng chú ý về lộ trình thắt chặt tiền tệ của cơ quan này.
Các điểm chính trong nhận định của ông Sakurai:
Chất xúc tác từ tỷ giá: BOJ có khả năng sẽ tiến hành tăng lãi suất ngay trong cuộc họp tháng 3 nếu đồng Yên tiếp tục suy yếu, đe dọa đến mục tiêu ổn định giá cả.
Áp lực lạm phát: Sự sụt giảm của đồng Yên làm tăng chi phí nhập khẩu, từ đó gây áp lực lên lạm phát nội địa, buộc BOJ phải có hành động can thiệp sớm hơn dự kiến.
Thời điểm then chốt: Thay vì chờ đợi đến tháng 4 như kỳ vọng số đông của thị trường, một đợt thắt chặt vào tháng 3 sẽ là bước đi quyết đoán để bảo vệ giá trị đồng nội tệ.

Goldman Sachs đã nâng dự báo giá dầu cho quý IV/2026, với giá Brent lên 60 USD/thùng và giá WTI lên 56 USD/thùng, tăng 6 USD so với dự báo trước đó, do lượng tồn kho tại các nước OECD thắt chặt hơn dự kiến. Tuy vậy, ngân hàng vẫn giữ quan điểm thị trường dầu mỏ toàn cầu sẽ dư cung trong năm 2026, nếu không có cú sốc địa chính trị lớn.
Theo Goldman, sự điều chỉnh này chủ yếu phản ánh yếu tố tồn kho, chứ không phải thay đổi trong giả định cung – cầu cơ bản. Mức tồn kho thấp hơn cho thấy lớp đệm an toàn của thị trường trước các cú sốc nhu cầu hoặc gián đoạn nguồn cung đang mỏng đi, khiến triển vọng giá trong ngắn hạn có phần “căng” hơn, dù thị trường vẫn nằm trong trạng thái dư cung.
Về trung hạn, Goldman kỳ vọng giá dầu sẽ phục hồi trong năm 2027. Ngân hàng dự báo giá Brent/WTI trung bình năm 2027 ở mức 65/61 USD/thùng, và có thể tăng dần lên 70/66 USD/thùng vào tháng 12/2027. Động lực chính đến từ tăng trưởng nhu cầu toàn cầu vững chắc, trong khi nguồn cung ngoài OPEC tăng chậm lại, đặc biệt là từ Mỹ, khi tốc độ mở rộng sản xuất giảm và các nhà khai thác duy trì kỷ luật vốn nghiêm ngặt.
Tuy nhiên, Goldman cũng cảnh báo rủi ro giảm giá đáng kể nếu các lệnh trừng phạt với Iran hoặc Nga được nới lỏng, qua đó thúc đẩy tích trữ và bổ sung thêm nguồn cung ra thị trường. Trong kịch bản này, Goldman ước tính giá Brent có thể giảm khoảng 5 USD/thùng và WTI giảm 8 USD/thùng so với dự báo quý IV/2026.
Báo cáo nhấn mạnh rằng thị trường dầu vẫn rất nhạy cảm với các biến động địa chính trị và chính sách trừng phạt, ngay cả khi cán cân cung – cầu cơ bản đang khá ổn định. Trong kịch bản cơ sở, Goldman không kỳ vọng xảy ra cú sốc lớn, nhưng cũng không tính đến khả năng nới lỏng trừng phạt nhanh chóng có thể làm thay đổi quỹ đạo nguồn cung toàn cầu.

Cựu thành viên Hội đồng Chính sách Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) Makoto Sakurai cho biết, nếu đồng yên tiếp tục giảm sâu, BOJ có thể nâng lãi suất ngay trong tháng 3, dù tháng 4 vẫn là thời điểm hợp lý hơn về mặt truyền thông và dự báo. Ông dự báo lãi suất chính sách có thể tăng dần lên khoảng 1.75% trong vài năm tới, nhưng cảnh báo rằng việc thắt chặt quá nhanh có thể gây rủi ro cho hệ thống tài chính.
Trong cuộc phỏng vấn với Reuters, Sakurai nhấn mạnh diễn biến tỷ giá ngày càng có ảnh hưởng lớn đến triển vọng chính sách tiền tệ của Nhật Bản. Ông cho rằng, nếu đồng yên tái suy yếu trước hội nghị thượng đỉnh giữa Thủ tướng Sanae Takaichi và Tổng thống Mỹ Donald Trump dự kiến diễn ra vào tháng 3, BOJ có thể buộc phải hành động sớm hơn dự kiến.
Những “đợt kiểm tra tỷ giá” gần đây – thường được thị trường xem như tín hiệu cho thấy Tokyo muốn đồng yên mạnh hơn – đã khiến thị trường trở nên nhạy cảm hơn với biến động ngoại hối. Theo Sakurai, can thiệp trực tiếp vào tỷ giá chỉ mang lại tác dụng tạm thời, trong khi tăng lãi suất là biện pháp bền vững hơn để ngăn đồng yên mất giá kéo dài.
Đồng yên yếu cũng khiến bức tranh lạm phát thêm phức tạp. Dù các khoản trợ cấp nhiên liệu của chính phủ phần nào kiềm chế giá cả, song việc yên giảm sâu sẽ làm tăng chi phí nhập khẩu, thúc đẩy lạm phát và củng cố thêm cơ sở cho việc thắt chặt chính sách tiền tệ.
Sakurai cho rằng BOJ có thể biện minh cho việc tăng lãi suất trong tháng 3 nếu kỳ đàm phán lương mùa xuân (shunto) đạt được kết quả khả quan. Tăng lương mạnh sẽ giúp củng cố lập luận rằng lạm phát của Nhật đang chuyển sang mang tính cầu kéo và bền vững hơn.
Về triển vọng dài hạn, ông dự báo lãi suất chính sách – hiện ở mức 0.75% sau nhiều đợt tăng kể từ khi BOJ kết thúc chính sách siêu nới lỏng vào năm 2024 – có thể tiến dần đến 1.75%, mức mà ông xem là “trung lập”. Theo ước tính của Sakurai, BOJ có thể cần hai lần tăng lãi suất trong năm 2026 và thêm hai lần nữa vào năm 2027 để đạt mức này.
Tuy nhiên, ông cũng cảnh báo rằng nếu chu kỳ tăng lãi suất diễn ra quá nhanh, nó có thể gây áp lực lên hệ thống tài chính, đặc biệt là các ngân hàng khu vực và doanh nghiệp nhỏ vốn nhạy cảm với chi phí vay vốn tăng cao.
Hiện tại, thị trường đang định giá xác suất cao cho khả năng BOJ tiếp tục thắt chặt vào tháng 4, khiến cuộc họp chính sách ngày 18–19 tháng 3 trở thành tâm điểm chú ý của giới đầu tư.

Thị trường tiền điện tử chứng kiến biến động dữ dội khi Bitcoin giảm sâu, kéo theo hơn 9 con số giá trị vị thế bị thanh lý chỉ trong thời gian ngắn. Quan sát trên biểu đồ ngày, Bitcoin đang hướng trở lại vùng đáy gần nhất, cho thấy tâm lý rủi ro đang suy yếu rõ rệt và áp lực bán vẫn chiếm ưu thế. Hiện Bitcoin đang giao dịch quanh mức 64,764 USD
Không chỉ riêng Bitcoin, Ethereum (ETH) cũng giảm mạnh 4.5% xuống mức 1,865 USD, cùng với đà bán tháo lan rộng trên toàn bộ thị trường crypto.


Theo tờ Financial Times, Iran đã ký thỏa thuận mua bán vũ khí trị giá 500 triệu euro với Nga để mua hàng nghìn tên lửa phòng không vác vai hiện đại.
Báo cáo, trích dẫn các tài liệu bị rò rỉ của Nga cùng các nguồn thạo tin, cho biết thỏa thuận được ký tại Moscow vào tháng 12 năm ngoái. Hợp đồng cam kết Nga sẽ cung cấp 500 bệ phóng phòng không di động (MANPADS) loại Verba, cùng 2,500 tên lửa 9M336, theo kế hoạch bàn giao kéo dài trong ba năm, từ 2027 đến 2029.
Các hệ thống này được thiết kế để tiêu diệt máy bay, trực thăng và cả máy bay không người lái ở tầm thấp, qua đó tăng cường năng lực phòng không tầm ngắn của Iran. Nếu được thực hiện, thương vụ này sẽ đánh dấu bước nâng cấp đáng kể trong năng lực phòng không cơ động của Tehran, trong bối cảnh căng thẳng khu vực tiếp tục leo thang.
Theo Financial Times, các cuộc đàm phán được tiến hành giữa Rosoboronexport – công ty xuất khẩu vũ khí quốc doanh của Nga – và đại diện Bộ Quốc phòng và Hậu cần Lực lượng Vũ trang Iran (MODAFL) tại Moscow. Tehran được cho là đã chính thức gửi yêu cầu mua thiết bị từ tháng 7 năm ngoái, với các tài liệu được FT xem xét nêu rõ quy mô và tiến độ thực hiện của hợp đồng.
Thời điểm của thỏa thuận cũng được xem là đáng chú ý. Tháng 6 năm ngoái, lực lượng Mỹ đã tiến hành không kích ba cơ sở hạt nhân chủ chốt của Iran trong bối cảnh căng thẳng leo thang liên quan đến xung đột Israel–Iran. Sau đó, Tổng thống Donald Trump tuyên bố rằng nhiều cơ sở hạ tầng hạt nhân quan trọng của Iran đã bị phá hủy trong chiến dịch này.
Mặc dù thời gian giao hàng kéo dài cho thấy thỏa thuận chưa có tác động ngay đến cục diện chiến trường, song nếu được xác nhận, đây sẽ là bằng chứng rõ ràng cho thấy mối quan hệ hợp tác quốc phòng giữa Moscow và Tehran tiếp tục được thắt chặt. Nó cũng phản ánh mong muốn của Iran trong việc củng cố hệ thống phòng không, nhằm chuẩn bị cho các nguy cơ quân sự trong tương lai.
Hiện chưa có phản hồi chính thức nào từ phía chính phủ hai nước, song việc Nga mở rộng xuất khẩu vũ khí sang Iran chắc chắn sẽ thu hút sự chú ý và giám sát chặt chẽ từ các nước phương Tây, đồng thời làm phức tạp thêm bức tranh địa chính trị vốn đang căng thẳng.

Đồng bạc xanh mở đầu tuần mới trong trạng thái suy yếu, sau khi giới đầu tư coi phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ phần lớn các mức thuế của Tổng thống Donald Trump là yếu tố hỗ trợ tăng trưởng toàn cầu. Tuy nhiên, tình hình căng thẳng và nguy cơ xung đột tại Trung Đông đã khiến biến động trên thị trường ngoại hối nhìn chung vẫn ở mức hạn chế.
Trên thị trường châu Á sáng nay, USD tiếp tục chịu áp lực bán sau phán quyết thuế quan mới nhất.
Thị trường Nhật Bản đóng cửa nghỉ lễ hôm nay, trong khi Trung Quốc vẫn chưa quay lại giao dịch sau kỳ nghỉ Tết, dự kiến mở cửa trở lại vào thứ Ba, ngày 24 tháng 2 năm 2026.
Tại Hồng Kông, thị trường chứng khoán mở cửa khởi sắc với chỉ số Hang Seng tăng khoảng 1.4%.

Giá vàng tăng 1% lên sát mức 5,160 USD/ounce trong phiên thứ Hai, đạt mức cao nhất trong hơn ba tuần khi những lo ngại mới về thuế quan khiến nhà đầu tư đổ xô tìm đến các tài sản trú ẩn an toàn.
Hôm thứ Bảy, Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố kế hoạch nâng mức thuế toàn cầu từ 10% lên 15%, sau khi Tòa án Tối cao bác bỏ các mức “thuế đối ứng” của ông. Trump xác nhận các mức thuế mới sẽ có hiệu lực ngay lập tức, dù hiện vẫn chưa rõ liệu ông đã ký bất kỳ văn bản chính thức nào hay chưa.
Trong khi đó, Ủy viên thương mại châu Âu hôm Chủ nhật cho biết khối này đang xem xét đề xuất tạm dừng quá trình phê chuẩn thỏa thuận thương mại với Mỹ, còn Ấn Độ cũng đã hoãn vòng đàm phán nhằm hoàn tất một thỏa thuận thương mại tạm thời với Washington.
Giới đầu tư đồng thời phải đối mặt với nỗi lo ngày càng lớn về khả năng Mỹ tiến hành tấn công quân sự vào Iran khi các cuộc đàm phán hạt nhân rơi vào bế tắc.
Tuy nhiên, các nhà đàm phán dự kiến sẽ gặp lại nhau tại Geneva vào thứ Năm tới.

Đồng USD giảm trong phiên biến động cuối tuần, chấm dứt chuỗi bốn phiên tăng liên tiếp sau khi Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ các mức thuế quan diện rộng do Tổng thống Donald Trump ban hành theo đạo luật khẩn cấp quốc gia năm 1977. Trong phán quyết với tỷ lệ 6–3, do Chánh án bảo thủ John Roberts chấp bút, Tòa án Tối cao khẳng định việc ông Trump viện dẫn luật khẩn cấp để áp thuế toàn cầu vượt quá thẩm quyền hiến định. Trước đó, đồng USD từng tăng sau khi dữ liệu kinh tế Mỹ cho thấy lạm phát cao hơn dự kiến, song đà tăng nhanh chóng đảo chiều khi số liệu tăng trưởng gây thất vọng. Bộ Thương mại Mỹ cho biết GDP quý IV chỉ tăng 1.4% theo năm hóa, thấp hơn nhiều so với dự báo 3% từ khảo sát của Reuters. Tuy nhiên, giới phân tích lưu ý rằng con số này bị ảnh hưởng tiêu cực bởi việc chính phủ tạm ngừng hoạt động (shutdown). Trong khi đó, đô la New Zealand (NZD) giảm về quanh 0.595 USD, mức thấp nhất hơn ba tuần, do kỳ vọng tăng lãi suất trong ngắn hạn tiếp tục suy yếu. Thống đốc Anna Breman cho biết nền kinh tế vẫn còn dư địa phục hồi mà không gây ra áp lực lạm phát quá mức, nhấn mạnh rằng áp lực giá đang giảm dần và ngân hàng trung ương chưa cần vội vàng thắt chặt chính sách. Trước đó, RBNZ đã giữ nguyên lãi suất cơ bản, đồng thời khẳng định chính sách tiền tệ sẽ duy trì hỗ trợ khi lạm phát dần trở lại mục tiêu trong năm tới.
Weekly performance:
Chỉ số DXY +1.00%
EUR/USD -0.35%
GBP/USD -0.93%
USD/JPY +0.89%
AUD/USD +1.05%
NZD/USD -0.05%
USD/CAD +0.51%
USD/CHF: +0.38%
Ba chỉ số chính của chứng khoán Mỹ đóng cửa trong sắc xanh sau phiên giao dịch đầy biến động hôm thứ Sáu, khi Tòa án Tối cao ra phán quyết 6–3 chống lại các mức thuế toàn cầu của Trump. Nhóm tiêu dùng không thiết yếu (Consumer Discretionary – S5COND) dẫn đầu đà tăng trong ngày. Phản ứng trước phán quyết, ông Trump tỏ ra tức giận và tuyên bố sẽ áp đặt mức thuế toàn cầu 10% trong 150 ngày theo Mục 122 của Đạo luật Thương mại. Giới đầu tư vẫn đang đánh giá tác động của phán quyết, trong khi các nhà kinh tế tại Penn Wharton Budget Model cảnh báo rằng chính phủ Mỹ có thể phải hoàn lại hơn 175 tỷ USD tiền thuế đã thu trước đó.
Dow Jones +0.38%
S&P 500 +1.10%
Nasdaq Composite +1.14%
Đầu tuần, giá vàng điều chỉnh nhẹ do một số nhà đầu tư điều chỉnh vị thế, song đà giảm được hạn chế bởi căng thẳng leo thang giữa Mỹ và Iran. Tổng thống Trump được cho là đang xem xét khả năng tấn công giới hạn nhằm buộc Iran trở lại bàn đàm phán hạt nhân. Giá vàng sau đó chốt tuần đã tăng hơn 1% lên khoảng 5,050 USD/oz nhờ đà suy yếu của đồng USD sau phán quyết của Tòa án Tối cao, qua đó củng cố vai trò của kim loại quý như tài sản phòng ngừa rủi ro chính sách. Lợi suất TPCP Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng hơn 3 điểm cơ bản lên mức 4.086%

Vàng vượt lên trên mức 5,000 USD/oz

Thủ tướng Sanae Takaichi vừa đưa ra những tuyên bố nhằm xoa dịu thị trường về tình hình tài chính của quốc gia, nhấn mạnh quyết tâm khôi phục kỷ luật tài khóa mà không làm tổn hại đến đà tăng trưởng.
Các điểm chính trong bài phát biểu:

Phân tích: Những mâu thuẫn trong "Học thuyết Takaichi"
Dù những lời khẳng định của bà Takaichi nghe có vẻ đầy hứa hẹn, nhưng thực tế "hành động luôn có sức nặng hơn lời nói". Dưới đây là những góc nhìn đa chiều mà giới đầu tư đang đặt ra:
1. "Abenomics" trong thời kỳ lạm phát?
Chính sách của bà Takaichi được coi là "bản sao" của Abenomics – một học thuyết vốn được thiết kế để chống lại giảm phát. Tuy nhiên, Nhật Bản hiện đang phải đối mặt với áp lực lạm phát. Việc tiếp tục chồng chất nợ nần vào một nền kinh tế đang lạm phát sẽ khiến gánh nặng nợ quốc gia trở nên trầm trọng hơn nhiều khi lãi suất bắt đầu tăng cao.
2. Bài toán ngân sách không có lời giải
Có một thực tế là các con số hiện tại vẫn chưa thực sự khớp nhau. Đầu tháng này, giới chuyên gia đã chỉ ra rằng bà Takaichi tuyên bố sẽ không phát hành thêm nợ để tài trợ cho việc đình chỉ thuế thực phẩm. Tuy nhiên, điều này bị coi là một hình thức "vay mượn trong bóng tối" (shadow borrowing).
"Ngay cả khi bà Takaichi dùng thặng dư thuế để tài trợ cho việc giảm thuế thay vì dùng số tiền đó để trả nợ, thì về mặt hiệu quả, mức nợ vẫn được giữ ở mức cao hơn so với bình thường. Đây chính là yếu tố cốt lõi trong 'Takaichi trade' khiến nhà đầu tư lo ngại nợ quốc gia của Nhật Bản sẽ bùng nổ."
3. Đánh cược với lịch sử
Thủ tướng Takaichi đang cố gắng thuyết phục những người hoài nghi rằng bà có thể "dùng chi tiêu để thoát khỏi bẫy nợ". Tuy nhiên, lịch sử kinh tế thế giới hiếm khi ủng hộ giải pháp này đối với các nền kinh tế có mức nợ công cao kỷ lục như Nhật Bản.
Kết luận: Dù bà Takaichi đã dùng những ngôn từ trấn an, các nhà đầu tư vẫn đang cực kỳ thận trọng. Thị trường chưa sẵn sàng "xuống tiền" cho một canh bạc mà ở đó lợi ích thì dài hạn và mơ hồ, còn rủi ro nợ nần thì hiện hữu và cận kề.

Toàn cảnh thị trường:
Diễn biến chính từ các Ngân hàng Trung ương
1. Fed duy trì sự hài lòng với mức lãi suất hiện tại
Chủ tịch Fed San Francisco, Mary Daly, cho biết chính sách tiền tệ đang ở "vị thế tốt" sau tổng mức cắt giảm 75 điểm cơ bản vào năm ngoái. Bà Daly lập luận rằng thị trường lao động đã ổn định và lạm phát sẽ tiếp tục đà giảm khi tác động của thuế quan mờ nhạt dần. Tông giọng này củng cố quan điểm rằng Fed đang cảm thấy thoải mái với các thiết lập hiện tại và không chịu áp lực phải hành động nhanh chóng theo bất kỳ hướng nào.
2. RBNZ bớt hawkish, gây áp lực lên đồng NZD
Tại New Zealand, Thống đốc RBNZ Anna Breman thừa nhận con đường đưa lạm phát về 2% còn nhiều trắc trở, nhưng dự báo lạm phát sẽ nằm trong phạm vi mục tiêu ngay trong quý 1 năm nay. Nhà kinh tế trưởng Paul Conway bổ sung rằng ngân hàng sẽ không "vội vã xuống tay" với các đợt tăng lãi suất. Điều này đã khiến đồng Đô la New Zealand và Đô la Úc đồng loạt giảm giá.
3. RBI can thiệp bảo vệ tỷ giá
Trên thị trường Ấn Độ, các nguồn tin cho biết Ngân hàng Trung ương (RBI) dường như đã bán USD ngay trước giờ mở cửa phiên giao dịch giao ngay để ngăn tỷ giá USD/INR vượt qua ngưỡng 91.00.
Dữ liệu kinh tế Nhật Bản: Lạm phát hạ nhiệt, Sản xuất khởi sắc
Chỉ số CPI tháng 1 của Nhật Bản cho thấy sự hạ nhiệt rõ rệt. CPI tiêu đề tăng 1.5% so với cùng kỳ (trước đó là 2.1%), chấm dứt chuỗi 45 tháng liên tiếp duy trì trên mục tiêu 2% của BOJ. CPI lõi (loại bỏ thực phẩm tươi sống) chậm lại ở mức 2.0%, mức thấp nhất kể từ tháng 1/2024.
Tuy nhiên, trái ngược với dữ liệu lạm phát yếu, chỉ số PMI sơ khởi tháng 2 lại cho thấy sự cải thiện mạnh mẽ, với chỉ số tổng hợp đạt mức tăng trưởng cao nhất kể từ tháng 5/2023. Tỷ giá USD/JPY vẫn duy trì trong biên độ hẹp khi các nhà giao dịch chờ đợi kỳ nghỉ lễ dài ngày tại Nhật Bản (thị trường đóng cửa vào thứ Hai tuần tới).
Tiêu điểm sắp tới:
Mọi sự chú ý tối nay sẽ đổ dồn vào báo cáo PCE của Mỹ - thước đo lạm phát ưa thích của Fed. Ngoài ra, thị trường Châu Á được kỳ vọng sẽ trở lại trạng thái bình thường vào tuần tới khi Trung Quốc kết thúc kỳ nghỉ lễ dài ngày.

Chủ tịch ECB Christine Lagarde đã chia sẻ với tờ The Wall Street Journal rằng bà dự kiến sẽ hoàn tất nhiệm kỳ của mình cho đến hết tháng 10/2027. Tuyên bố này đã dập tắt những suy đoán về việc bà sẽ từ chức sớm — một động thái có thể cho phép Pháp gây ảnh hưởng đến quá trình kế nhiệm trước cuộc bầu cử năm 2027 của quốc gia này.
Tóm tắt diễn biến:
Bảo vệ thành quả và sự ổn định của ECB
Trong cuộc phỏng vấn với The Wall Street Journal, bà Lagarde cho rằng việc củng cố những thành tựu của ECB trong những năm gần đây đòi hỏi bà phải hoàn tất trọn vẹn nhiệm kỳ. "Khi nhìn lại những năm qua, tôi nghĩ chúng ta đã đạt được rất nhiều thành tựu," bà nói và nhấn mạnh trọng tâm hiện nay là đảm bảo những kết quả đó phải "vững chắc và đáng tin cậy".
Bà mô tả sứ mệnh của mình là bảo vệ sự ổn định giá cả và tài chính, đồng thời bảo vệ đồng Euro, đảm bảo đồng tiền này luôn "vững mạnh và phù hợp với tương lai của Châu Âu".
Những toan tính chính trị đằng sau vị trí kế nhiệm
Những bình luận này được đưa ra trong bối cảnh thị trường xôn xao về việc bà có thể từ chức trước khi kết thúc nhiệm kỳ. Nếu điều này xảy ra, Tổng thống Pháp Emmanuel Macron sẽ có cơ hội định hình quá trình kế nhiệm trước cuộc bầu cử Tổng thống Pháp vào tháng 4/2027. Mặc dù tất cả 27 nhà lãnh đạo EU chính thức bổ nhiệm Chủ tịch ECB, nhưng các nền kinh tế lớn như Pháp và Đức theo truyền thống luôn đóng vai trò chi phối trong các cuộc đàm phán này.
Đáng chú ý, sự nhạy cảm chính trị càng gia tăng khi có khả năng cuộc bầu cử tới của Pháp có thể chuyển dịch quyền lực về phía đảng Tập hợp Quốc gia (National Rally) cực hữu. Việc bổ nhiệm sớm người kế nhiệm có thể được coi là nỗ lực nhằm duy trì tính liên tục của định chế tài chính trước những biến động chính trị tiềm tàng - một động thái mà các nhà phê bình cho rằng có nguy cơ gây ra cáo buộc về các thao túng dân chủ.
Thách thức về nhân sự cấp cao
Cuộc tranh luận về người kế nhiệm càng trở nên phức tạp do các vị trí sắp trống trong Ban điều hành ECB. Nhiệm kỳ của Nhà kinh tế trưởng Philip Lane và thành viên Isabel Schnabel dự kiến sẽ kết thúc vào năm tới.
Trước đây, bà Lagarde từng bác bỏ những đồn đoán về việc rời đi sớm để đảm nhận vị trí lãnh đạo tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF). Tuy nhiên, vào hôm thứ Năm, bà đã chia sẻ rằng WEF là "một trong nhiều lựa chọn" mà bà có thể cân nhắc sau khi rời ECB.
Khi được hỏi liệu những đồn đoán về nhiệm kỳ có làm xói mòn nhận thức về tính độc lập của ECB hay không, bà khẳng định định chế này vẫn "rất được tôn trọng và uy tín", đồng thời bày tỏ hy vọng mình đã đóng góp vào vị thế đó.


Vàng sideway trong vùng tích luỹ, giao dịch sát mức 5,000 USD/oz

Goldman Sachs dự báo giá vàng sẽ duy trì đà tăng dần (grind higher) để đạt mức 5,400 USD/ounce vào cuối năm 2026, với rủi ro nghiêng về phía tăng nhờ làn sóng đa dạng hóa danh mục đầu tư.
Tóm tắt các điểm chính:
Nhu cầu từ các Ngân hàng Trung ương (CB): Goldman kỳ vọng lực mua từ các CB sẽ tăng tốc trở lại trong năm 2026, tương đương với tốc độ ghi nhận trong năm 2025.
Kịch bản cơ sở thận trọng: Dự báo này dựa trên giả định rằng không có thêm sự đa dạng hóa đột biến từ khu vực tư nhân ngoài các xu hướng hiện tại.
Động lực chính: Sự kết hợp giữa nhu cầu của các CB và việc các nhà đầu tư cá nhân gia tăng vị thế (chủ yếu nhằm phản ứng với lộ trình cắt giảm lãi suất của Fed).
Mục tiêu giá: Vàng sẽ "tăng dần chậm rãi" để chạm mốc 5,400 USD/oz vào cuối năm 2026.
Rủi ro tăng giá: Có khả năng giá sẽ bứt phá mạnh hơn nếu khu vực tư nhân đẩy mạnh đa dạng hóa, đặc biệt là thông qua các cấu trúc quyền chọn mua (call-option).
Goldman Sachs kỳ vọng lực cầu cấu trúc của thị trường vàng sẽ vẫn được duy trì cho đến năm 2026, được thúc đẩy chủ yếu bởi nhu cầu của các ngân hàng trung ương và sự tham gia có tính chu kỳ của các nhà đầu tư tư nhân khi chu kỳ nới lỏng của Fed diễn ra.
Trong báo cáo triển vọng năm 2026, Goldman cho biết họ kỳ vọng việc thu mua vàng của các ngân hàng trung ương sẽ tăng tốc trở lại với tốc độ tương tự như năm 2025. Đáng chú ý, đây là một kịch bản cơ sở mang tính thận trọng, không phụ thuộc vào một làn sóng mới các nhà đầu tư tư nhân xoay trục danh mục sang vàng; thay vào đó, ngân hàng này giả định nhu cầu từ khu vực công (các tổ chức chính phủ) sẽ đóng vai trò chủ chốt.
Tổng hợp lại, Goldman lập luận rằng: (1) lực mua của các ngân hàng trung ương và (2) việc các nhà đầu tư tư nhân gia tăng mức độ tiếp xúc với vàng để phản ứng với việc cắt giảm lãi suất của Fed sẽ là đủ để đẩy giá lên cao theo thời gian. Ngân hàng này mô tả lộ trình này là một sự "tăng trưởng chậm rãi" thay vì một đợt tăng vọt theo đường thẳng, với mục tiêu đạt 5,400 USD mỗi troy ounce vào cuối năm 2026.
Tuy nhiên, Goldman cũng nhận thấy sự không đối xứng đáng kể xung quanh dự báo này. Họ nhấn mạnh rủi ro tăng giá đáng kể nếu sự đa dạng hóa của khu vực tư nhân mở rộng mạnh mẽ, đặc biệt nếu được thể hiện thông qua các cấu trúc quyền chọn mua. Điều này có thể khuếch đại tâm lý tham gia và đẩy nhanh các chuyển động giá trong các giai đoạn thị trường có đà (momentum).
Kết luận: Quỹ đạo trung hạn của vàng theo Goldman vẫn là đi lên, nhưng ngân hàng này cũng đưa ra cảnh báo rõ ràng rằng hành trình này có thể sẽ trồi sụt (choppy): xu hướng có thể cao hơn, nhưng biến động sẽ duy trì ở mức lớn, đặc biệt là xung quanh các thời điểm xoay trục chính sách của Fed, các cú sốc rủi ro hoặc bất kỳ làn sóng đa dạng hóa mới nào.

Chủ tịch Fed Minneapolis – ông Neel Kashkari, người gần đây có xu hướng phát biểu theo hướng “diều hâu”, vừa đưa ra một số bình luận đáng chú ý:
Fed hiện đã tiến khá gần đến cả hai mục tiêu (việc làm tối đa và ổn định giá cả)
Tiền mã hóa (crypto) là “hoàn toàn vô dụng”
Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể thúc đẩy năng suất trong 5–10 năm tới
Fed vẫn thận trọng trong việc ứng dụng AI nội bộ
Fed cam kết đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và phân tích thực tế
Ông lạc quan về tiềm năng của AI, cho rằng hầu hết doanh nghiệp đều đã nhận thấy lợi ích rõ ràng khi áp dụng công nghệ này

Cán cân thương mại hàng hóa của Canada tháng 12 thâm hụt 1.31 tỷ CAD, thu hẹp đáng kể so với mức thâm hụt 2.59 tỷ CAD của tháng trước.
Chi tiết:
Xuất khẩu: 65.63 tỷ CAD, tăng so với 63.95 tỷ CAD tháng trước (+2.6%)
Nhập khẩu: 66.93 tỷ CAD, tăng nhẹ so với 66.53 tỷ CAD tháng trước (+0.6%)
Theo Cơ quan Thống kê Canada (StatsCan), mức tăng 1.3 cent của đồng đô la Canada trong tháng 12 — cao nhất trong 11 tháng — đã góp phần làm tăng cả giá trị xuất khẩu và nhập khẩu, do nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực như dầu thô được định giá bằng USD.
Vàng là yếu tố chính giúp cải thiện cán cân thương mại, nhờ giá vàng toàn cầu tăng mạnh trong tháng.
Bên cạnh đó, xuất khẩu máy bay, thiết bị và phụ tùng vận tải khác cũng tăng mạnh 20.5%, góp phần đáng kể vào tăng trưởng tổng thể.
Sau hai tháng suy giảm liên tiếp, xuất khẩu sang Mỹ — đối tác thương mại lớn nhất của Canada — đã tăng trở lại 1.1% trong tháng 12, giúp thu hẹp thâm hụt thương mại song phương với Mỹ.

Chỉ số sản xuất khu vực Philadelphia tháng 2: +16.3, cao hơn nhiều so với dự báo +8.5, cho thấy hoạt động sản xuất tại khu vực này tiếp tục mở rộng mạnh mẽ. Kỳ trước ghi nhận +12.6.
Theo báo cáo khảo sát Manufacturing Business Outlook Survey tháng 2, hoạt động sản xuất tại khu vực Philadelphia nhìn chung vẫn tăng, với chỉ số hoạt động chung và đơn hàng mới duy trì ở mức cao, dù chỉ số giao hàng (shipments) giảm mạnh về gần 0. Chỉ số việc làm cho thấy tình hình lao động tương đối ổn định nhưng đã chuyển sang vùng âm, phản ánh nhu cầu tuyển dụng có phần chững lại. Cả hai chỉ số giá đều tiếp tục ghi nhận xu hướng tăng, cho thấy áp lực lạm phát vẫn hiện diện. Kỳ vọng tăng trưởng trong 6 tháng tới tiếp tục được mở rộng.
Chi tiết báo cáo:
Đơn hàng mới (New Orders): 11.7 so với 14.4 kỳ trước
Giao hàng (Shipments): 0.3 so với 9.5 kỳ trước
Đơn hàng tồn đọng (Unfilled Orders): -12.9 so với -4.8
Thời gian giao hàng (Delivery Times): -9.9 so với 7.3
Tồn kho (Inventories): 0.2 so với -8.4
Giá đầu vào (Prices Paid): 38.9 so với 46.9
Giá bán ra (Prices Received): 16.7 so với 27.8
Số lượng nhân viên (Number of Employees): -1.3 so với 9.7
Giờ làm việc trung bình (Average Employee Workweek): -11.6 so với 9.1
Triển vọng 6 tháng tới:
Chỉ số kỳ vọng tổng thể: 42.8 so với 25.5 kỳ trước
Chỉ số đầu tư vốn (Capex, 6 tháng tới): 14.4 so với 30.3
(Báo cáo không cung cấp chi tiết cụ thể cho các mục còn lại như đơn hàng mới, giao hàng, tồn kho hay giá cả trong 6 tháng tới, nhưng kỳ vọng chung cho thấy niềm tin doanh nghiệp được cải thiện rõ rệt.)
Đánh giá chung:
Kết quả khảo sát tháng 2 cho thấy niềm tin doanh nghiệp khu vực Philadelphia đang tăng mạnh, đặc biệt ở chỉ số hoạt động tổng thể và kỳ vọng tương lai. Tuy nhiên, mức giảm trong giao hàng, đơn hàng tồn đọng và chỉ số việc làm cho thấy đà phục hồi vẫn chưa đồng đều, trong khi áp lực chi phí đầu vào và giá bán ra vẫn duy trì ở mức cao.

Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu của Mỹ đạt 206,000, thấp hơn đáng kể so với dự báo 225,000.
Tuần trước ghi nhận 229,000, được điều chỉnh tăng nhẹ so với con số công bố ban đầu 227,000.
Tổng quan cơ bản
USD:
Đồng đô la Mỹ đang tăng so với hầu hết các đồng tiền chủ chốt sau báo cáo việc làm (NFP) mạnh mẽ và dữ liệu CPI có phần mềm hơn của tuần trước. Thị trường hiện vẫn đang định giá khoảng 58 điểm cơ bản cắt giảm lãi suất vào cuối năm, song vị thế bán USD đang ở mức “đông đúc”, do đó đồng bạc xanh cần có lý do đủ mạnh mới có thể tiếp tục suy yếu.
Hiện tại, điều đó chưa xuất hiện – ngược lại, dữ liệu kinh tế Mỹ đang liên tục vượt kỳ vọng. Các quan chức Fed gần đây cũng phát tín hiệu rằng tiêu chuẩn để cắt giảm lãi suất đã được đặt ở mức cao, và họ sẽ cần thấy sự cải thiện rõ rệt về lạm phát trước khi tính đến việc nới lỏng.
Căng thẳng Mỹ - Iran cũng có thể là yếu tố hỗ trợ USD, vì nếu xung đột xảy ra, làn sóng né rủi ro mạnh sẽ khiến dòng tiền trú ẩn chảy vào đồng bạc xanh.
Hôm nay, thị trường sẽ theo dõi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp Mỹ, dù khả năng dữ liệu này tạo biến động lớn là không cao. Ngày mai, Mỹ sẽ công bố PMI sơ bộ, GDP quý IV cùng phán quyết tiềm năng của Tòa án Tối cao về thuế quan của Trump. Dữ liệu PMI tích cực có thể củng cố thêm đà tăng của USD, trong khi nếu Tòa án bác bỏ thuế quan, đồng bạc xanh có thể suy yếu do kỳ vọng tăng trưởng toàn cầu được cải thiện.
AUD:
Ở chiều ngược lại, đồng đô la Úc không duy trì được đà tăng dù báo cáo việc làm tháng mới nhất tiếp tục khả quan. Việc thị trường vẫn giữ nguyên định giá 42 điểm cơ bản tăng lãi suất đến cuối năm cho thấy đợt “định giá diều hâu” có thể đã đạt đỉnh, mở ra khả năng điều chỉnh giảm trong ngắn hạn. Ở thời điểm này, AUD có thể cần thêm dữ liệu CPI nóng hơn kỳ vọng để lấy lại động lực tăng.
Trước đó, Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) đã nâng lãi suất cơ bản thêm 25 điểm, lên mức 3.85%, và gây bất ngờ theo hướng diều hâu khi phát tín hiệu có thể còn hai lần tăng lãi suất nữa trong năm, so với chỉ một lần mà thị trường từng dự đoán.
Phân tích kỹ thuật AUDUSD – Khung ngày (Daily)

Trên biểu đồ ngày, AUDUSD đã điều chỉnh về đường xu hướng tăng đầu tiên. Đây có thể là vùng mà phe mua sẽ quay lại, đặt mức rủi ro giới hạn ngay dưới đường trendline để kỳ vọng một đợt bật tăng hướng tới các đỉnh mới. Trong khi đó, phe bán sẽ chờ phá vỡ dưới trendline để mở rộng đà giảm về vùng hỗ trợ tiếp theo quanh mốc 0.69.
Phân tích kỹ thuật AUDUSD – Khung 4 giờ (4H)

Trên khung 4 giờ, giá đang dao động trong vùng hẹp giữa kháng cự 0.7090 và đường xu hướng tăng. Mức đáy gần nhất tại 0.7027 vẫn đang đóng vai trò hỗ trợ, giúp tránh nguy cơ phá vỡ cấu trúc tăng. Tuy nhiên, nếu giá giảm xuống dưới mức này, phe bán có thể tự do đẩy giá về vùng 0.69 mà không gặp nhiều cản trở kỹ thuật.
Phân tích kỹ thuật AUDUSD – Khung 1 giờ (1H)

Trên khung 1 giờ, có thể thấy phe mua nhiều khả năng sẽ xuất hiện quanh trendline và vùng hỗ trợ 0.7027 để giữ cấu trúc tăng, trong khi phe bán sẽ chờ phá vỡ xuống dưới để gia tăng vị thế, nhắm tới vùng 0.69. Các đường màu đỏ thể hiện biên độ dao động trung bình trong ngày.
Các yếu tố sắp tới:
Hôm nay: Báo cáo đơn xin trợ cấp thất nghiệp Mỹ
Ngày mai: GDP quý IV, chỉ số giá PCE tháng 12, PMI sơ bộ và phán quyết tiềm năng của Tòa án Tối cao Mỹ về thuế quan của Trump
Ngoài ra, cần theo dõi sát tin tức Mỹ - Iran, vì đây có thể là yếu tố chi phối tâm lý thị trường trong những ngày cuối tuần.

Diễn biến thị trường:
Đồng USD ổn định, nhìn chung diễn biến trái chiều giữa các đồng tiền chính
JPY dẫn đầu đà tăng, trong khi GBP suy yếu nhất trong ngày
Dầu thô WTI tăng 1.6% lên 66.01 USD/thùng – tiệm cận mức cao nhất ba tuần
Vàng tăng nhẹ 0.1% lên 4,983 USD/oz, bạc tăng 0.5% lên 77.57 USD/oz (cả hai đều rút khỏi đỉnh đầu phiên)
Chứng khoán châu Âu giảm trên diện rộng; hợp đồng tương lai S&P 500 giảm 0.3%
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng 1.3 điểm cơ bản lên 4.094%
Bitcoin tăng 0.3% lên 66,510 USD
Phiên giao dịch hôm nay nhìn chung diễn ra khá trầm lắng nhưng tâm lý thận trọng chiếm ưu thế, khi toàn thị trường hướng sự chú ý về rủi ro địa chính trị trước kỳ nghỉ cuối tuần – đặc biệt là căng thẳng giữa Mỹ và Iran đang leo thang. Một số nguồn tin cho biết Mỹ có thể tiến hành tấn công trong thời gian rất gần, chỉ còn chờ “cái gật đầu” cuối cùng từ Tổng thống Trump.
Thông tin này đã giữ cho giá dầu duy trì đà tăng, với WTI vọt lên quanh 66 USD/thùng, mức cao nhất gần ba tuần. Bên cạnh đó, kim loại quý cũng được hỗ trợ nhẹ, dù áp lực chốt lời vẫn hiện hữu. Vàng từng chạm mức 5,021 USD/oz trong phiên, sau đó giảm trở lại dưới mốc 5,000 USD xuống 4,983 USD hiện tại. Bạc tăng 0.5% lên 77.57 USD sau khi rút khỏi đỉnh 79.49 USD ghi nhận đầu ngày.
Thị trường châu Âu (EU Wrap 19-02):
Trên thị trường tiền tệ, đồng USD duy trì ổn định nhưng dao động trái chiều giữa các cặp chính. Cặp EUR/USD gần như đi ngang quanh 1.1780 trong bối cảnh thanh khoản thấp, với các hợp đồng quyền chọn lớn quanh vùng 1.1800 hạn chế đà tăng. GBP/USD giảm 0.2% xuống 1.3463, trong khi USD/CHF tăng 0.2% lên 0.7740.
Cặp USD/JPY là điểm nhấn trong phiên khi dao động quanh 155.00 đầu ngày, sau đó chịu áp lực bán khiến giá giảm về 154.60.
Trên thị trường chứng khoán, tâm lý thận trọng chi phối khi nhà đầu tư cân nhắc rủi ro địa chính trị. Các chỉ số châu Âu đồng loạt giảm, đánh dấu bước điều chỉnh nhẹ sau đà tăng mạnh đầu tuần hướng tới các mức đỉnh lịch sử. Tại Mỹ, hợp đồng tương lai S&P 500 cũng đi xuống 0.3%. Mặc dù Walmart công bố lợi nhuận quý tốt hơn dự kiến, song kết quả này vẫn chưa đủ để cải thiện tâm lý thị trường trong bối cảnh các yếu tố vĩ mô tiếp tục được theo dõi sát sao trước kỳ nghỉ cuối tuần.
Triển vọng sắp tới:
Thị trường sẽ hướng sự chú ý vào báo cáo đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần của Mỹ, tuy nhiên diễn biến tổng thể nhiều khả năng vẫn sẽ chịu ảnh hưởng chủ đạo từ căng thẳng Mỹ - Iran, yếu tố có thể quyết định xu hướng cuối tuần của thị trường toàn cầu.
Tổng quan cơ bản
Chỉ số Nasdaq không thể bật tăng sau báo cáo CPI của Mỹ công bố hôm thứ Sáu tuần trước – vốn thấp hơn kỳ vọng – và tiếp tục dao động trong biên độ hẹp. Hiện nay, thị trường đang đối mặt với một rủi ro lớn mới: nguy cơ bùng nổ xung đột giữa Mỹ và Iran, có thể kích hoạt một làn sóng bán tháo mạnh.
Theo báo cáo từ Axios, khả năng xảy ra chiến tranh giữa Mỹ và Iran đang ngày càng cao, khi không có dấu hiệu nào cho thấy hai bên đạt được đột phá ngoại giao. Sự bế tắc này được cho là đang khiến Tổng thống Trump ngày càng khó chịu.
Báo cáo cũng cho biết, với việc Mỹ tăng cường lực lượng quân sự và giọng điệu cứng rắn gần đây, ông Trump sẽ khó “xuống thang” trừ khi Iran chấp nhận nhượng bộ đáng kể trong chương trình hạt nhân. Nếu nổ ra, chiến dịch quân sự được dự báo sẽ có quy mô lớn, kéo dài nhiều tuần – tương đương một cuộc chiến toàn diện.
Một cuộc xung đột như vậy sẽ khiến giá dầu tăng vọt do lo ngại gián đoạn nguồn cung tại eo biển Hormuz – đặc biệt trong bối cảnh các cuộc tập trận quân sự gần đây. Đây sẽ là cú sốc tiêu cực đối với kinh tế toàn cầu, làm gia tăng rủi ro đình lạm (stagflation). Phản ứng đầu tiên của thị trường nhiều khả năng là tâm lý né rủi ro cực mạnh, dẫn đến đợt bán tháo lớn trên thị trường chứng khoán khi kỳ vọng tăng trưởng tương lai sụt giảm.
Bên cạnh đó, một sự kiện đáng chú ý khác là phán quyết tiềm năng của Tòa án Tối cao Mỹ về thuế quan của ông Trump dự kiến công bố vào ngày mai. Nếu tòa án ra phán quyết bác bỏ các mức thuế này, thị trường chứng khoán có thể phục hồi nhờ kỳ vọng tăng trưởng tích cực hơn. Tuy nhiên, rủi ro cuối tuần xoay quanh căng thẳng Mỹ - Iran có thể khiến nhà đầu tư hạn chế mua vào, giữ tâm lý thận trọng trước kỳ nghỉ.
Phân tích kỹ thuật Nasdaq – Khung ngày (Daily)

Trên biểu đồ ngày, Nasdaq vẫn duy trì trong biên độ rộng kể từ tháng 10 năm ngoái. Các giai đoạn tích lũy kéo dài như vậy thường báo hiệu một xu hướng lớn sẽ hình thành khi giá phá vỡ ra khỏi vùng giao dịch. Cho đến lúc đó, nhà đầu tư vẫn sẽ “giao dịch trong biên độ”.
Phân tích kỹ thuật Nasdaq – Khung 4 giờ (4H)

Trên khung 4 giờ, một đường xu hướng giảm đang xác định đà giảm hiện tại. Phe bán tiếp tục tận dụng vùng này để vào lệnh, với mức rủi ro được giới hạn phía trên, nhằm duy trì áp lực và hướng đến các mức đáy mới. Ngược lại, phe mua sẽ chờ đột phá lên trên trendline để mở ra đà hồi phục, với mục tiêu hướng đến vùng 25,400.
Phân tích kỹ thuật Nasdaq – Khung 1 giờ (1H)

Trên khung 1 giờ, vùng hỗ trợ 24,750 hiện là mốc quan trọng định hình cấu trúc tăng ngắn hạn. Nếu giá lùi về vùng này, phe mua có thể quay lại thị trường với rủi ro giới hạn bên dưới, kỳ vọng phá vỡ đường xu hướng giảm để lấy lại đà tăng. Phe bán, ngược lại, sẽ chờ giá phá xuống dưới mốc này để gia tăng vị thế giảm, hướng về vùng đáy tháng 2. Các đường đỏ thể hiện biên độ dao động trung bình trong ngày.
Các yếu tố tác động sắp tới
Hôm nay: Số liệu đơn xin trợ cấp thất nghiệp của Mỹ
Ngày mai: GDP quý IV, chỉ số giá PCE tháng 12, PMI sơ bộ của Mỹ và phán quyết tiềm năng của Tòa án Tối cao về thuế quan của ông Trump
Ngoài ra, theo dõi chặt chẽ các tin tức liên quan đến căng thẳng Mỹ - Iran, vì đây có thể là yếu tố chi phối tâm lý thị trường trong ngắn hạn.

Tóm tắt diễn biến:
Ngân hàng Trung ương New Zealand (RBNZ) sẽ chính thức chuyển sang lộ trình 8 kỳ họp quyết định chính sách tiền tệ mỗi năm từ năm 2027, thay vì định dạng 7 kỳ họp như hiện tại. Sự dịch chuyển này diễn ra trong bối cảnh New Zealand đang chuẩn bị chuyển đổi sang công bố Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) theo tháng từ năm tới, giúp gia tăng đáng kể dòng dữ liệu lạm phát cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách.
Ủy ban Chính sách Tiền tệ cho biết tần suất dữ liệu lạm phát cao hơn đòi hỏi sự gia tăng tương ứng trong các thời điểm đưa ra quyết định định kỳ. Với việc CPI chuyển từ báo cáo hàng quý sang hàng tháng, các nhà hoạch định chính sách sẽ có được những hiểu biết kịp thời và chi tiết hơn về áp lực giá cả, cho phép hiệu chỉnh lãi suất một cách linh hoạt hơn.
Theo cấu trúc mới, một kỳ họp bổ sung sẽ được thêm vào lịch trình hàng năm. Để phù hợp với lịch trình 8 kỳ họp, ngày ra quyết định vào tháng 2/2027 đã được đẩy lên sớm hơn một tuần so với thông báo trước đó. RBNZ cũng đã công bố lịch họp cho đến hết tháng 2/2028 để cung cấp sự minh bạch cho thị trường.
Đáng chú ý, Ủy ban tái khẳng định rằng các cuộc họp định kỳ không phải là cơ hội duy nhất để hành động. RBNZ vẫn giữ quyền đưa ra các quyết định chính sách đột xuất vào bất kỳ lúc nào nếu điều kiện kinh tế hoặc tài chính đòi hỏi – điều mà cơ quan này từng thực hiện trong các giai đoạn thị trường căng thẳng hoặc gián đoạn kinh tế cấp tính.
Thay đổi này không làm ảnh hưởng đến tần suất công bố Báo cáo Ổn định Tài chính của Ngân hàng, vốn sẽ tiếp tục được phát hành hai lần một năm vào tháng 5 và tháng 11.
Mặc dù mang tính chất vận hành, quyết định này cho thấy sự điều chỉnh mang tính tổ chức của RBNZ để thích nghi với môi trường thâm dụng dữ liệu hơn. Bằng việc chuyển sang theo dõi lạm phát hàng tháng, RBNZ đang tự định vị mình để phản ứng năng động hơn trước các điều kiện giá cả và nhu cầu đang thay đổi — một cấu trúc tương đồng hơn với các ngân hàng trung ương lớn khác trên thế giới.


Biên bản cuộc họp tháng 1 của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) đã âm thầm loại bỏ mốc thời gian "2% vào năm 2028" vốn xuất hiện trong báo cáo tháng 12, điều này làm nổi bật sự bất định ngày càng tăng.
Tóm tắt diễn biến:
Một trong những chi tiết hé lộ nhiều nhất trong biên bản cuộc họp tháng 1 của Fed không nằm ở những gì được viết ra, mà ở những gì đã bị lược bỏ. Nick Timiraos của tờ The Wall Street Journal đã nhanh chóng nhận ra sự thiếu vắng này:

Trong biên bản tháng 12, báo cáo dự báo của các nhân viên Fed đã mô tả lộ trình giảm lạm phát trong dài hạn một cách chi tiết đến bất ngờ. Họ cho rằng việc tăng thuế quan dự kiến sẽ duy trì áp lực đẩy lạm phát lên cao trong suốt năm 2025 và 2026, trước khi lạm phát quay trở lại xu hướng giảm phát trước đó và "đạt mức 2% vào năm 2028". Thời điểm cụ thể đó rất quan trọng: nó đóng vai trò là điểm neo cho nhận định rằng "dặm cuối cùng" để về mức 2% sẽ chậm chạp, nhưng vẫn có thể đạt được trong một khoảng thời gian xác định.
Tuy nhiên, trong biên bản tháng 1, câu chuyện lạm phát đã thay đổi một cách tinh tế. Các nhân viên Fed hiện mô tả dự báo lạm phát là "nhìn chung cao hơn một chút" so với báo cáo tháng 12, phản ánh việc tận dụng nguồn lực bị thắt chặt hơn và lộ trình giá nhập khẩu lõi dự kiến cao hơn. Họ tiếp tục coi thuế quan là động lực chính trong ngắn hạn và lưu ý rằng khi tác động của thuế quan cao hơn giảm dần từ khoảng giữa năm, lạm phát dự kiến sẽ quay trở lại "xu hướng giảm phát trước đó". Nhưng mệnh đề của tháng 12 - mốc thời gian cụ thể đạt mức 2% vào năm 2028 - đã hoàn toàn biến mất.
Tại sao điều này lại quan trọng?
Biên bản họp là những tài liệu được biên tập cực kỳ cẩn thận, và đoạn văn dự báo của nhân viên thường là phần có tính nhất quán cao nhất qua các cuộc họp. Khi một mốc thời gian cụ thể bị lược bỏ, nó có thể được hiểu là Fed đang dần ít sẵn lòng ấn định triển vọng vào một mốc lịch cụ thể, đặc biệt là khi sự bất định được mô tả là "ở mức cao" và các rủi ro đối với lạm phát vẫn được coi là nghiêng về phía tăng.
Điều này không nhất thiết có nghĩa là Fed đã từ bỏ mục tiêu 2% hay thời điểm kết thúc đã thay đổi một lần nữa. Tuy nhiên, nó cho thấy xu hướng ưu tiên nhấn mạnh vào hướng đi ("quay lại xu hướng giảm phát") thay vì thời hạn ("2% vào thời điểm X"). Đối với thị trường, sự tinh tế này có thể nuôi dưỡng ý tưởng rằng Fed đang ngày càng thận trọng trong việc tuyên bố chiến thắng trên con đường kiềm chế lạm phát, đồng thời cảnh giác với việc bị "đóng khung" bởi thời gian biểu của chính mình nếu giai đoạn giảm phát tiếp theo tỏ ra "chậm hơn và không đồng đều".

Tỷ lệ thất nghiệp ổn định ở mức 4.1% cùng sự sụt giảm liên tục của tổng số người thất nghiệp đang duy trì áp lực tăng lãi suất lên thị trường. Điều này hỗ trợ đồng Đô la Úc (AUD) và giữ lợi suất ngắn hạn ở mức cao. Dữ liệu này tuy không buộc Ngân hàng Trung ương Úc (RBA) phải hành động ngay trong tháng 3, nhưng rõ ràng đã đặt tay họ vào "vòng cò" sẵn sàng thắt chặt.

Tóm tắt các điểm chính:
Báo cáo lực lượng lao động tháng 1 của Úc mang đến một con số tiêu đề đúng như kỳ vọng nhưng ẩn chứa một thông điệp cốt lõi mạnh mẽ, giúp duy trì định hướng thắt chặt chính sách của RBA.
Mặc dù mức tăng 17,800 việc làm trong tháng 1 thấp hơn nhiều so với mức tăng đột biến 65,200 của tháng 12, nhưng cơ cấu việc làm mới là chi tiết đáng chú ý: việc làm toàn thời gian tăng vọt 50,500. Sự dịch chuyển sang nhóm việc làm toàn thời gian cho thấy nhu cầu lao động đang phục hồi ổn định chứ không hề có dấu hiệu hạ nhiệt đột ngột.
Tỷ lệ thất nghiệp ổn định ở mức 4.1%, khả quan hơn dự báo tăng nhẹ lên 4.2% của thị trường. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động không đổi ở mức 66.7%, cho thấy nguồn cung lao động không còn gây áp lực tăng lên tỷ lệ thất nghiệp. Điểm nhấn củng cố tín hiệu "thị trường thắt chặt" là số giờ làm việc tăng 0.6% trong tháng - một mức tăng vững chắc cho thấy các nhà tuyển dụng vẫn đang khai thác tối đa nguồn nhân lực hiện có.
Tín hiệu lịch sử từ đà giảm thất nghiệp
Một điểm đáng lưu ý là tổng số người thất nghiệp đã giảm liên tục trong 4 tháng qua. Lần gần nhất điều này xảy ra là vào giai đoạn ngay trước khi RBA bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất vào tháng 5/2022. Mặc dù các khảo sát lực lượng lao động thường có độ biến động cao, nhưng sự dai dẳng của xu hướng này ủng hộ lập luận rằng thị trường lao động vẫn chưa hề có dấu hiệu trì trệ đáng kể.
Đối với RBA, báo cáo này chưa đủ để chốt hạ một đợt tăng lãi suất vào tháng 3, nhưng nó đã đưa các nhà hoạch định chính sách đến gần quyết định đó hơn. Tỷ lệ thất nghiệp hiện thấp hơn nhiều so với lộ trình trong Tuyên bố về Chính sách Tiền tệ tháng 2 của RBA. Nếu áp lực lạm phát vẫn duy trì ở mức gây lo ngại, dữ liệu việc làm này sẽ mở toang cánh cửa cho các đợt thắt chặt tiếp theo.

Vàng giao dịch dưới mức 5,000 USD/oz sau đợt điều chỉnh tăng ngày hôm qua

Biên bản cuộc họp FOMC mới đây đã xác nhận Jerome Powell được lựa chọn để tiếp tục giữ chức Chủ tịch Fed trong năm 2026. Nhiệm kỳ này sẽ kéo dài cho đến khi một người kế nhiệm chính thức được lựa chọn và bổ nhiệm.
Về mặt thực tế, điều này có nghĩa là ông Powell sẽ tiếp tục điều hành FOMC, bao gồm cả các cuộc họp sau tháng 5/2026, miễn là ông vẫn giữ tư cách là Chủ tịch Fed và người kế nhiệm được đề cử (Kevin Warsh) vẫn chưa được Thượng viện xác nhận và chính thức nhậm chức.
Tóm tắt diễn biến:
Quy tắc quản trị: Biên bản FOMC tái khẳng định Powell là Chủ tịch "cho đến khi người kế nhiệm được chọn" – một quy tắc mặc định để tránh khoảng trống quyền lực.
Tiến độ bổ nhiệm bị đe dọa: Lộ trình phê duyệt ông Kevin Warsh có nguy cơ bị trì hoãn, kéo dài thời gian "Chủ tịch lâm thời" của Powell.
Đảng Dân chủ gây sức ép: Phe Dân chủ cũng thúc đẩy trì hoãn tiến trình bổ nhiệm với lập luận rằng các cuộc điều tra đang làm xói mòn niềm tin vào hệ thống.
Biên bản của FOMC đã làm rõ một thực tế quản trị cốt lõi thường bị lu mờ bởi các toan tính chính trị: Chủ tịch đương nhiệm sẽ tại vị cho đến khi người kế nhiệm được chính thức lựa chọn và lắp đầy vị trí. Ngôn ngữ về "bầu chọn viên chức" trong biên bản thực chất là một "cài đặt mặc định" nhằm ngăn chặn sự trống trải về lãnh đạo nếu tiến độ phê duyệt bị chậm trễ.
Tại sao điều này lại quan trọng ở thời điểm hiện tại? Tiến trình bổ nhiệm Chủ tịch tiếp theo đang trở nên hỗn loạn một cách bất thường. Tổng thống Trump đã tuyên bố ông Kevin Warsh là lựa chọn của mình để thay thế Jerome Powell khi nhiệm kỳ Chủ tịch của ông Powell kết thúc vào giữa tháng 5. Tuy nhiên, ông Warsh có thể không được phê duyệt kịp thời, không hẳn vì Chủ tịch Ủy ban Ngân hàng Thượng viện ngăn cản, mà vì sự phản đối từ chính nội bộ Đảng Cộng hòa.
Sự phản đối của Thượng nghị sĩ Thom Tillis Thượng nghị sĩ Đảng Cộng hòa Thom Tillis (Bắc Carolina), thành viên Ủy ban Ngân hàng Thượng viện, đã công khai tuyên bố sẽ gắn sự ủng hộ của mình đối với bất kỳ ứng viên nào của Fed với kết quả cuộc điều tra của Bộ Tư pháp liên quan đến Powell. Ông Tillis coi cuộc điều tra này là một đòn tấn công vào sự độc lập của Fed và khẳng định sẽ không để các ứng viên được tiến cử cho đến khi vấn đề được giải quyết.
Điều này cực kỳ quan trọng vì cán cân quyền lực trong Ủy ban rất mong manh. Nếu Đảng Dân chủ đồng loạt phản đối Warsh, chỉ cần một lá phiếu phản đối duy nhất từ phía Đảng Cộng hòa cũng đủ để ngăn chặn việc đưa đề cử này ra bỏ phiếu tại toàn thể Thượng viện. Các báo cáo cho thấy sự phản đối của ông Tillis chính là rào cản lớn đầu tiên đối với lộ trình của ông Warsh.
Phản ứng từ Đảng Dân chủ Mọi chuyện còn phức tạp hơn khi các thành viên Đảng Dân chủ trong Ủy ban Ngân hàng Thượng viện cũng thúc đẩy việc trì hoãn tiến trình bổ nhiệm. Họ lập luận rằng các cuộc điều tra nhắm vào các quan chức Fed mang tính chất "áp đặt" và cần phải được khép lại trước khi tiến hành bổ nhiệm, nhằm tránh làm tổn hại đến niềm tin vào sự độc lập của Fed.