Đơn đặt hàng công nghiệp Đức tháng 4: -3.8% so với dự báo -2.0% (m/m)

Đơn đặt hàng công nghiệp của Đức trong tháng 4 giảm 3.8% so với tháng trước, thấp hơn nhiều so với mức dự báo giảm 2.0%.
- Số liệu trước đó: +5.0%
Sẽ cập nhật thêm...

Đơn đặt hàng công nghiệp của Đức trong tháng 4 giảm 3.8% so với tháng trước, thấp hơn nhiều so với mức dự báo giảm 2.0%.
Sẽ cập nhật thêm...

Phiên giao dịch ngày thứ Tư chứng kiến sự ổn định trở lại của tâm lý rủi ro sau những biến động dữ dội vào đầu tuần. Thị trường đang chuyển trọng tâm từ cơn hoảng loạn AI sang các dữ liệu vĩ mô thực tế:
Sự ổn định của Kim loại quý: Sau cú rơi tự do ngày 12/02, giá vàng đã bắt đầu tạo nền giá mới. Lực cầu bắt đáy từ khu vực châu Á (ngoại trừ Trung Quốc) và các NHTW đã giúp vàng cầm máu thành công.
Daily performance
Thị trường chứng khoán Mỹ
Sắc xanh bao phủ các chỉ số chính khi áp lực bán tháo nhóm Big Tech tạm thời dừng lại. Các cổ phiếu ngành tài chính và năng lượng dẫn dắt đà tăng của Dow Jones.
Hàng hoá

Tổng quan theo ngành
Ngành công nghệ đang ghi nhận bước tiến mạnh mẽ trong phiên hôm nay, dẫn đầu bởi “gã khổng lồ” bán dẫn Nvidia (NVDA) với mức tăng 2.01%. Dù một số cổ phiếu bán dẫn khác như AMD giảm 2.70%, toàn ngành vẫn được hỗ trợ nhờ diễn biến tích cực từ Texas Instruments (TXN) và Analog Devices (ADI), lần lượt tăng 0.45% và 3.48%.
Trong khi đó, nhóm tài chính cho thấy dấu hiệu ổn định hơn, với các ngân hàng lớn như JPMorgan Chase (JPM) và Wells Fargo (WFC) tăng nhẹ 0.13% và 0.34%. Tuy nhiên, áp lực vẫn hiện hữu khi cổ phiếu Visa (V) lùi 0.25%.
Ngược lại, nhóm dịch vụ truyền thông lại ghi nhận diễn biến tiêu cực, khi Meta (META) giảm 1.50%, phản ánh sức ép trong lĩnh vực nội dung và dịch vụ Internet.
Tâm lý và xu hướng thị trường
Tổng thể, tâm lý thị trường vẫn duy trì trạng thái lạc quan thận trọng, được củng cố bởi diễn biến tích cực của nhóm công nghệ chủ chốt. Đà tăng mạnh của Nvidia đang góp phần nâng cao niềm tin nhà đầu tư vào tiềm năng đổi mới công nghệ và tăng trưởng dài hạn của lĩnh vực này.
Tuy nhiên, sự phân hóa rõ rệt giữa nhóm công nghệ, dịch vụ truyền thông và hàng tiêu dùng thiết yếu cho thấy giới đầu tư vẫn đang lựa chọn cổ phiếu một cách cẩn trọng, trong bối cảnh những lo ngại vĩ mô vẫn hiện hữu.
Khuyến nghị chiến lược
Với xu hướng hiện tại, nhà đầu tư có thể cân nhắc gia tăng tỷ trọng ở nhóm công nghệ, đặc biệt là các cổ phiếu bán dẫn đang có triển vọng tăng trưởng tốt. Sự vững vàng của Nvidia, trong khi AMD điều chỉnh, mang lại cơ hội đa dạng hóa danh mục một cách chiến lược trong nội bộ ngành này.
Đối với nhóm tài chính, duy trì chiến lược cân bằng là hợp lý, tập trung vào các ngân hàng có nền tảng ổn định như JPMorgan và Wells Fargo. Trong khi đó, với nhóm dịch vụ truyền thông, nhà đầu tư nên tiếp tục theo dõi sát diễn biến của Meta và các doanh nghiệp liên quan, vì đây có thể là nhóm nhạy cảm nhất với biến động thị trường.

Giá vàng phục hồi trở lại trên mốc 4,980 USD/ounce khi nhà đầu tư tranh thủ mua vào sau hai phiên giảm liên tiếp trong bối cảnh thanh khoản mỏng do kỳ nghỉ Tết Nguyên đán tại châu Á.
Dữ liệu kinh tế Mỹ mới nhất cũng cho thấy số đơn đặt hàng hóa lâu bền tháng 12 tích cực hơn kỳ vọng
Hiện tại, giới đầu tư đang chờ đợi biên bản cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sắp công bố để tìm thêm manh mối về triển vọng lãi suất trong thời gian tới.
Đầu năm nay, nhiều nhà quan sát lo ngại rằng năm 2026 có thể là thời điểm tài chính Nhật Bản rơi vào khủng hoảng. Tuy nhiên, chiến thắng với thế đa số tuyệt đối của Takaichi đã giúp trấn an thị trường, khiến lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 30 năm đảo chiều giảm mạnh.

Diễn biến lợi suất trái phiếu Nhật Bản kỳ hạn 30 năm
(Japan 30-year yields)
InvestingLive nhận định đây là một trong những “giao dịch kiểu cậu bé chăn cừu” — tức là thị trường đã dự báo rủi ro trong suốt 25 năm qua, nhưng khi vấn đề thực sự xảy ra, phản ứng lại có thể đến quá muộn để ngăn khủng hoảng lan rộng.
Tuy vậy, các cuộc khủng hoảng tài chính thường xuất phát từ khủng hoảng chính trị, và việc Takaichi giành được siêu đa số trong quốc hội đang đảm bảo giai đoạn ổn định chính trị, cùng với quyền hạn mạnh mẽ để thúc đẩy cải cách cơ cấu và tăng trưởng kinh tế. Điều đó không phải là công thức dẫn đến sự sụp đổ của trái phiếu Nhật hay đồng yên.
Trái lại, kể từ sau cuộc bầu cử, USD/JPY đã giảm mạnh, trong khi chỉ số Nikkei tăng 7%, phản ánh tâm lý lạc quan hơn của nhà đầu tư đối với nền kinh tế Nhật Bản.

Khởi công nhà ở (Housing Starts – SAAR tháng 12)
Tổng số: 1.404 triệu căn, cao hơn dự báo 1.309 triệu căn
Tháng trước: 1.246 triệu căn
Thay đổi theo tháng: +6.2% (so với 1.322 triệu căn trong tháng 11, khi giảm -4.6%)
Thay đổi theo năm: -7.3% (so với 1.514 triệu căn cùng kỳ năm 2024)
Nhà ở đơn lập (Single-family): 981,000 căn (+4.1% so với tháng trước)
Nhà ở từ 5 đơn vị trở lên (5+ units): 402,000 căn
Tổng số khởi công năm 2025: 1.358,700 căn (-0.6% so với năm 2024)
Giấy phép xây dựng (Building Permits – SAAR tháng 12)
Tổng số: 1.448 triệu giấy phép, cao hơn dự báo 1.400 triệu
Tháng trước: 1.411 triệu giấy phép
Thay đổi theo tháng: +4.3% (so với 1.388 triệu trong tháng 11; tháng trước giảm -0.3%)
Thay đổi theo năm: -2.2% (so với 1.480 triệu trong tháng 12/2024)
Nhà ở đơn lập: 881,000 (-1.7% so với tháng trước)
Nhà ở từ 5 đơn vị trở lên: 515,000
Tổng số giấy phép năm 2025: 1.425,200 (-3.6% so với năm 2024)
Hoàn thiện nhà ở (Housing Completions – SAAR tháng 12)
Tổng số: 1.525 triệu căn
Thay đổi theo tháng: +2.3%
Thay đổi theo năm: -0.1%
Nhà ở đơn lập: 1.023 triệu căn (-0.1% so với tháng trước)
Nhà ở từ 5 đơn vị trở lên: 483,000 căn
Tổng số hoàn thiện năm 2025: 1.497,800 (-7.9% so với năm 2024)
Ý nghĩa kinh tế:
“Housing starts” thể hiện thời điểm bắt đầu thi công thực tế, còn “building permits” phản ánh số giấy phép được cấp phép xây dựng, thường được xem là chỉ báo sớm về xu hướng hoạt động xây dựng.
Các dữ liệu này được công bố hàng tháng bởi Cục Thống kê Dân số Mỹ (U.S. Census Bureau), dưới dạng tốc độ hàng năm đã điều chỉnh theo mùa (SAAR) để loại bỏ yếu tố mùa vụ và thể hiện nhịp độ xây dựng trên cơ sở năm.
Tác động thị trường:
Báo cáo được giới đầu tư theo dõi sát sao vì lĩnh vực nhà ở là động lực chính của tăng trưởng kinh tế Mỹ.
Giấy phép xây dựng tăng mạnh cho thấy niềm tin của nhà thầu và triển vọng xây dựng tương lai tích cực, trong khi số khởi công tăng phản ánh hoạt động thực tế đang cải thiện, góp phần thúc đẩy việc làm và nhu cầu vật liệu.
Cơ cấu giữa nhà đơn lập và đa căn cũng cung cấp cái nhìn sâu hơn về xu hướng khả năng chi trả, điều kiện tài chính và kỳ vọng kinh tế vĩ mô trong giai đoạn sắp tới.

Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền của Mỹ tháng 12 giảm 1.4%, tốt hơn mức dự báo giảm 2.0%
Kỳ trước: +5.3%
Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền, loại trừ phương tiện vận tải: 0.0% so với dự báo +0.3%
(kỳ trước +0.4%)
Đơn đặt hàng hàng hóa lâu bền, loại trừ quốc phòng: chưa công bố, kỳ trước +6.5%
Đơn đặt hàng hàng hóa vốn phi quốc phòng, loại trừ máy bay: 0.0% so với dự báo +0.4%
(kỳ trước +0.4%)
Lô hàng (shipments): chưa công bố, kỳ trước -0.2%
Trước thời điểm công bố dữ liệu, cặp USD/JPY giao dịch quanh 153.66, trong khi thị trường đang định giá khoảng 60 điểm cơ bản cắt giảm lãi suất trong năm.
Báo cáo đơn hàng hàng hóa lâu bền trong suốt mùa thu kể một câu chuyện về các con số biến động mạnh ở phần tiêu đề, che giấu đà cầu cơ bản khá ổn định — chủ yếu do các đơn hàng máy bay tạo ra các dao động lớn theo tháng.
Tháng 9, đơn hàng mới tăng 0.5% lên 313.7 tỷ USD, đánh dấu tháng tăng thứ hai liên tiếp sau mức tăng mạnh 3.0% trong tháng 8. Nhóm thiết bị vận tải tăng nhẹ 0.4%, trong khi các lĩnh vực khác như thiết bị điện (+1.5%), kim loại cơ bản (+1.4%) và máy tính cùng thiết bị điện tử (+0.5%) đều ghi nhận kết quả khả quan. Nếu loại trừ thiết bị vận tải, đơn hàng tăng vững 0.6%. Đơn hàng hàng hóa vốn lõi (phi quốc phòng, loại trừ máy bay) — chỉ báo quan trọng về kế hoạch đầu tư doanh nghiệp — tăng 0.9% tháng thứ hai liên tiếp, cho thấy đà đầu tư vẫn tích cực bước vào quý IV.
Sang tháng 10, xu hướng đảo chiều mạnh khi đơn hàng giảm 2.2% xuống 307.4 tỷ USD — tệ hơn dự báo giảm 1.5%. Nguyên nhân chính là sự sụt giảm 23.7% trong đơn hàng máy bay, kéo nhóm thiết bị vận tải giảm 6.5%. Cả đơn hàng máy bay quốc phòng và phi quốc phòng đều lao dốc, lần lượt 32.4% và 20.1%. Tuy nhiên, chi tiết báo cáo vẫn tích cực hơn: loại trừ thiết bị vận tải, đơn hàng tăng 0.2%, và đơn hàng vốn lõi tăng 0.5% tháng thứ tư liên tiếp. Nhóm máy móc (+0.8%), kim loại chế tạo (+0.5%) và máy tính (+1.0%) đều ghi nhận tăng trưởng.
Tháng 11 chứng kiến sự phục hồi mạnh mẽ, với đơn hàng tăng vọt 5.3% lên 323.8 tỷ USD — vượt xa mức đồng thuận 3.0–3.7% — khi thiết bị vận tải tăng 14.7%, chủ yếu nhờ mức tăng đột biến 97.6% trong đơn hàng máy bay dân dụng, liên quan đến các hợp đồng lớn tại một triển lãm hàng không. Các lĩnh vực khác cũng đóng góp tích cực: thiết bị điện (+1.7%), kim loại chế tạo (+1.0%), máy móc (+0.5%) và máy tính (+0.2%). Nếu loại trừ thiết bị vận tải, đơn hàng tăng 0.5%; loại trừ quốc phòng, tăng mạnh 6.6%. Đơn hàng vốn lõi tăng 0.7%, kéo dài chuỗi tăng liên tục và cho thấy đầu tư doanh nghiệp bước vào năm 2026 với nền tảng vững chắc.

Diễn biến thị trường:
Đồng USD ổn định trên diện rộng
Bảng Anh (GBP) dẫn đầu đà tăng, trong khi đô la New Zealand (NZD) là đồng tiền yếu nhất trong ngày
Dầu thô WTI tăng 2.6% lên 63.95 USD/thùng
Các chỉ số chứng khoán châu Âu tăng vững; hợp đồng tương lai S&P 500 tăng 0.5%
Vàng tăng 1.0% lên 4,927 USD/oz, bạc tăng 2.9% lên 75.62 USD/oz
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng 1.7 điểm cơ bản lên 4.07%
Bitcoin giảm nhẹ 0.1% xuống 67,550 USD
Phiên giao dịch hôm nay diễn ra khá trầm lắng khi thị trường đang trong giai đoạn tích lũy giữa tuần, chờ đợi thêm các yếu tố xúc tác mới.
Tại châu Âu, thông tin đáng chú ý là khả năng Chủ tịch ECB Christine Lagarde có thể rời nhiệm sở sớm. Một số nguồn tin cho biết bà đang cân nhắc việc rút lui trước kỳ bầu cử tổng thống Pháp vào năm tới.
Tuy nhiên, thông tin này hầu như không tác động đáng kể đến thị trường. Đồng euro chỉ giảm nhẹ, với EUR/USD lùi 0.1% xuống 1.1840 – chủ yếu do đồng USD giữ ổn định và có phần mạnh hơn trước thềm công bố biên bản cuộc họp FOMC trong ngày hôm nay.
Trên thị trường tiền tệ, USD/JPY tăng 0.3% lên 153.75, trong khi USD/CAD gần như đi ngang quanh mức 1.3638. Đồng NZD tiếp tục là tâm điểm suy yếu sau cuộc họp RBNZ sáng nay, với NZD/USD giảm 0.6% xuống 0.6009.

Tiến độ chậm chạp trong các cuộc đàm phán hạt nhân Mỹ - Iran đang làm gia tăng nguy cơ Tổng thống Trump sẽ “ra tay” và khơi mào một cuộc chiến toàn diện với Iran. Vậy, nếu kịch bản này xảy ra, hậu quả đối với thị trường và kinh tế toàn cầu sẽ ra sao?
Theo một báo cáo từ Axios, khả năng nổ ra xung đột quân sự giữa Mỹ và Iran hiện đang gia tăng đáng kể. Nguồn tin cho biết hiện không có dấu hiệu nào cho thấy Washington và Tehran đang tiến gần đến một bước đột phá ngoại giao.
Báo cáo cũng lưu ý rằng, với việc Mỹ đang tăng cường lực lượng quân sự và giọng điệu cứng rắn từ ông Trump, việc hạ nhiệt căng thẳng sẽ trở nên rất khó khăn nếu Iran không chấp nhận nhượng bộ lớn trong chương trình hạt nhân của mình. Axios cho biết, bất kỳ chiến dịch quân sự nào của Mỹ tại Iran cũng sẽ có quy mô lớn, kéo dài nhiều tuần – tương đương với một cuộc chiến toàn diện.
Một sự kiện như vậy sẽ gây ra tác động tàn khốc đối với thị trường và nền kinh tế toàn cầu.
Trước hết, giá dầu sẽ tăng vọt do lo ngại về gián đoạn nguồn cung qua eo biển Hormuz – đặc biệt trong bối cảnh các cuộc tập trận quân sự gần đây. Đây sẽ là cú sốc tiêu cực đối với kinh tế thế giới, làm dấy lên rủi ro đình lạm (stagflation).
Các ngân hàng trung ương sẽ phải đối mặt với bài toán khó: nếu hạ lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng, họ có thể khiến lạm phát tăng mạnh hơn trong tương lai; nhưng nếu kiên nhẫn chờ tình hình “tạm thời qua đi”, nền kinh tế có thể rơi vào suy thoái.
Phản ứng đầu tiên của thị trường sẽ là tâm lý né rủi ro cực mạnh. Chứng khoán nhiều khả năng sẽ chứng kiến làn sóng bán tháo lớn do kỳ vọng tăng trưởng tương lai chuyển sang tiêu cực. Giá vàng và bạc sẽ tăng vọt lên mức kỷ lục mới do lo ngại đình lạm, trong khi thị trường trái phiếu có thể bật tăng khi nhà đầu tư tìm đến tài sản an toàn giữa nguy cơ suy thoái.
Còn đồng đô la Mỹ thì sao? Liệu USD có suy yếu trước căng thẳng địa chính trị? Đây là câu hỏi khó nhất, nhưng xét về mức độ nghiêm trọng của kịch bản, khả năng cao USD sẽ tăng giá nhờ dòng tiền trú ẩn an toàn. Dù vậy, các nhà giao dịch có thể sẽ chọn hướng đi rõ ràng hơn – mua dầu và vàng, bán cổ phiếu.
Dù kết cục thế nào, rủi ro này cần được theo dõi sát sao, bởi nó có thể tạo ra hậu quả vượt xa những gì thị trường hiện đang ước tính.
Tổng quan cơ bản
USD:
Đồng đô la Mỹ tiếp tục giao dịch trong biên độ hẹp sau báo cáo việc làm (NFP) mạnh và số liệu CPI có phần yếu hơn của tuần trước. Thị trường hiện đang củng cố kỳ vọng cắt giảm lãi suất, với khoảng 60 điểm cơ bản được định giá cho đến cuối năm, tuy nhiên về tổng thể, những dữ liệu này chưa đủ để làm thay đổi bức tranh lớn hơn.
Vị thế bán đồng USD hiện vẫn đang ở mức “đông đúc”, do đó khó có thể thấy đồng bạc xanh yếu thêm đáng kể trừ khi dữ liệu kinh tế xấu đi rõ rệt hoặc xuất hiện một cú sốc tiêu cực đối với nền kinh tế. Trong tuần này, các dữ liệu quan trọng đều tập trung vào thứ Sáu, bao gồm PMI sơ bộ của Mỹ, GDP quý IV và khả năng Tòa án Tối cao Mỹ đưa ra phán quyết về thuế quan của ông Trump.
NZD:
Đồng đô la New Zealand giảm trên diện rộng sau khi Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) giữ nguyên lãi suất cơ bản (OCR) ở mức 2.25% như dự báo, nhưng gây thất vọng cho kỳ vọng mang tính “diều hâu” của thị trường. Giới đầu tư đã kỳ vọng RBNZ sẽ phát tín hiệu đẩy sớm thời điểm tăng lãi suất lên tháng 12/2026, song ngân hàng trung ương không đáp ứng được điều này.
Thông điệp được đưa ra cũng mang tính thận trọng hơn so với kỳ vọng, khi RBNZ tập trung vào các điểm yếu của nền kinh tế và giảm nhẹ tầm quan trọng của đợt tăng lạm phát gần đây.
Phân tích kỹ thuật NZDUSD – khung ngày

Trên biểu đồ ngày, NZDUSD chủ yếu đi ngang quanh vùng đỉnh sau nhịp tăng mạnh vào cuối tháng 1. Khung thời gian này chưa cho thấy tín hiệu rõ ràng, do đó cần thu hẹp khung để quan sát chi tiết hơn.
Phân tích kỹ thuật NZDUSD – khung 4 giờ

Trên khung 4 giờ, NZDUSD đang có vùng hỗ trợ quan trọng quanh 0.5995. Nhiều khả năng phe mua sẽ tiếp tục tham gia quanh vùng này với mức rủi ro giới hạn ngay bên dưới, nhằm hướng tới mục tiêu 0.61. Ngược lại, phe bán sẽ chờ tín hiệu phá thủng hỗ trợ để mở rộng đà giảm về vùng 0.5927.
Phân tích kỹ thuật NZDUSD – khung 1 giờ

Quan sát trên khung 1 giờ, có thể thấy một đường xu hướng giảm ngắn hạn đang điều chỉnh giá trở lại vùng hỗ trợ 0.5995. Nếu giá bật tăng, phe bán có thể tận dụng đường xu hướng này để bán ra, đặt rủi ro phía trên, với mục tiêu đẩy giá xuống dưới mốc hỗ trợ để hình thành đáy mới. Trong khi đó, phe mua sẽ tìm cơ hội khi giá phá vỡ lên trên để gia tăng vị thế, hướng tới vùng 0.61. Các đường màu đỏ thể hiện biên độ dao động trung bình trong ngày.
Yếu tố tác động sắp tới
Hôm nay: Biên bản cuộc họp FOMC
Ngày mai: Số liệu đơn xin trợ cấp thất nghiệp Mỹ
Thứ Sáu: GDP quý IV, chỉ số giá PCE tháng 12, PMI sơ bộ của Mỹ và khả năng phán quyết của Tòa án Tối cao về thuế quan của ông Trump.
Giá bạc đang phục hồi vào phiên Á, chạm mốc 74.50 USD/oz


Nhật Bản đang thúc đẩy một làn sóng đầu tư mới vào Mỹ, với Bộ trưởng Thương mại Akazawa công bố ba dự án chủ lực trị giá 600 triệu USD, 2.1 tỷ USD và 33.3 tỷ USD, trải dài từ vật liệu công nghệ cao đến hạ tầng năng lượng quy mô lớn phục vụ trung tâm dữ liệu.
Trong đó, dự án 33.3 tỷ USD xây dựng các nhà máy nhiệt điện khí cho data center được xem là trọng tâm, phản ánh nhu cầu điện ngày càng tăng mạnh do làn sóng AI và điện toán đám mây.
Tokyo nhấn mạnh sẽ phối hợp chặt chẽ với Washington về chi tiết triển khai, đồng thời chuẩn bị thêm một đợt thỏa thuận đầu tư mới, gắn với chuyến thăm Mỹ sắp tới của Thủ tướng Sanae Takaichi.
Danh sách doanh nghiệp quan tâm trải rộng từ Asahi Diamond, Noritake trong lĩnh vực vật liệu, đến Toshiba, Hitachi, Mitsubishi Electric, SoftBank ở mảng năng lượng và công nghệ, cùng các tập đoàn công nghiệp như MOL, Nippon Steel, JFE Steel và Modec.
Động thái này cho thấy sự liên kết ngày càng sâu giữa Nhật và Mỹ trong các chủ đề chiến lược như an ninh năng lượng, hạ tầng điện cho AI và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, đồng thời đặt năng lượng và cơ sở hạ tầng vào trung tâm của câu chuyện hợp tác kinh tế song phương.
Sau khi giảm xuống 4,854 USD/oz trong phiên hôm qua, giá vàng hiện đang phục hồi trở lại 4,900 USD/oz.


Xuất khẩu sang Mỹ giảm 5% so với cùng kỳ năm trước.
Trong khi đó, xuất khẩu sang Liên minh châu Âu (EU) tăng 29.6% so với cùng kỳ.
Xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 32% so với cùng kỳ năm trước.

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) kêu gọi BoJ tiếp tục lộ trình thắt chặt chính sách tiền tệ và tránh các biện pháp nới lỏng tài khóa mới, đặc biệt là kế hoạch cắt giảm thuế tiêu dùng.
Trong báo cáo đánh giá mới nhất, IMF nhận định BoJ đang rút lại nới lỏng tiền tệ một cách phù hợp và nên tiếp tục nâng lãi suất dần lên mức trung tính vào năm 2027, trong bối cảnh lạm phát đã duy trì trên mục tiêu 2% gần bốn năm và lãi suất chính sách hiện ở mức 0.75%, cao nhất trong ba thập kỷ.
Tuy nhiên, Quỹ cảnh báo việc giảm thuế tiêu dùng sẽ làm xói mòn dư địa tài khóa và gia tăng rủi ro nợ công, khiến nền kinh tế dễ tổn thương hơn trước các cú sốc trong tương lai. IMF vì vậy kêu gọi Nhật Bản duy trì kỷ luật tài khóa trong ngắn hạn và xây dựng một neo tài khóa trung hạn đáng tin cậy.
Dù vậy, chính phủ của Thủ tướng Sanae Takaichi vẫn tiếp tục thúc đẩy kế hoạch tạm dừng thuế thực phẩm 8% trong hai năm nhằm hỗ trợ hộ gia đình, làm dấy lên lo ngại về sự thiếu nhất quán giữa chính sách tiền tệ thắt chặt và tài khóa nới lỏng.
Đối với thị trường, sự giằng co giữa khuyến nghị thận trọng của IMF và tham vọng kích thích trong nước có thể trở thành nguồn biến động quan trọng đối với lợi suất trái phiếu và đồng yên trong năm 2026.

Xung lực tăng trưởng của Australia đang có dấu hiệu chững lại khi chỉ báo nhanh Westpac–Melbourne Institute giảm mạnh trong tháng 1, cho thấy đà phục hồi khiêm tốn cuối năm 2025 đã nhanh chóng suy yếu.
Tốc độ tăng trưởng thường niên hoá 6 tháng của chỉ số – thước đo dự báo hoạt động kinh tế trong 3–9 tháng tới – hạ xuống còn +0.02% từ mức +0.44% của tháng 12, gần như đi ngang và quay trở lại mức xu hướng.
Sự suy yếu chủ yếu đến từ khu vực tiêu dùng và nhà ở, khi chỉ số kỳ vọng người tiêu dùng và số giấy phép xây dựng đồng loạt kéo giảm tăng trưởng, phản ánh tác động ngày càng rõ của môi trường lãi suất cao sau đợt nâng lãi của RBA hồi tháng 2.
Dù giá hàng hoá tăng đã phần nào bù đắp lực cản trong nước, sự mạnh lên của AUD đã làm giảm bớt lợi ích từ xuất khẩu. Westpac vẫn duy trì dự báo GDP tăng 2.5% trong năm 2026, nhưng cũng thừa nhận chu kỳ thắt chặt đang bắt đầu tạo sức ép lên nền kinh tế, hàm ý một quỹ đạo tăng trưởng “lúc nóng, lúc nguội” trong năm nay, trong bối cảnh RBA nhiều khả năng sẽ hành động thận trọng trước khi cân nhắc thêm một đợt tăng lãi 25 điểm cơ bản vào tháng 5 nếu lạm phát vẫn ở mức cao.

Trung Quốc đã hoàn thành mục tiêu tăng trưởng GDP 5.0% trong năm 2025, chủ yếu nhờ sức mạnh của khu vực xuất khẩu và sản xuất công nghiệp, song theo một báo cáo nghiên cứu mới, thành tích này đồng thời làm nổi bật thách thức chính sách ngày càng lớn cho năm 2026.
Trong bối cảnh chịu áp lực thương mại từ Mỹ, các doanh nghiệp Trung Quốc đã nhanh chóng chuyển hướng hàng hóa sang các thị trường châu Á, châu Âu và Mỹ Latinh, giúp thặng dư thương mại mở rộng và bù đắp phần sụt giảm từ thị trường Mỹ. Đầu tư sản xuất, đặc biệt trong các lĩnh vực xe điện, điện tử và hạ tầng năng lượng, tiếp tục duy trì đà tăng, cho thấy nền tảng công nghiệp vẫn vững vàng.
Tuy nhiên, bức tranh trong nước kém tích cực hơn khi đầu tư bất động sản giảm thêm 17%, tổng đầu tư tài sản cố định suy yếu và tâm lý tiêu dùng duy trì trạng thái thận trọng. Báo cáo cảnh báo rằng tăng trưởng dựa quá nhiều vào xuất khẩu ròng và đầu tư công nghiệp là không bền vững, nhất là khi tỷ trọng sản xuất toàn cầu của Trung Quốc đã ở mức cao kỷ lục.
Để duy trì mức tăng trưởng gần 5% trong năm 2026 và tránh nguy cơ suy giảm mang tính cấu trúc, Bắc Kinh được cho là cần chuyển sang lập trường chính sách chủ động hơn, tập trung kích thích tiêu dùng hộ gia đình và ổn định thị trường nhà ở.
Trong bối cảnh các hộ gia đình vẫn nắm giữ lượng tiết kiệm lớn và thu nhập thực tế tương đối ổn định, một gói kích thích đáng tin cậy từ chính phủ trung ương có thể đóng vai trò then chốt trong việc tái cân bằng động lực tăng trưởng, chuyển trọng tâm từ “công xưởng xuất khẩu” sang cầu nội địa.
Tăng trưởng tiền lương của Úc trong quý IV/2025 đúng như kỳ vọng và không thay đổi so với quý trước đó.


Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) giữ nguyên Lãi suất Tiền mặt Chính thức (OCR) ở mức 2.25%, đồng thời nâng nhẹ lộ trình lãi suất trung hạn, phát đi tín hiệu rằng dù chính sách hiện vẫn mang tính nới lỏng để hỗ trợ nền kinh tế đang trong giai đoạn đầu phục hồi, quá trình bình thường hóa sẽ diễn ra dần trong những năm tới.
RBNZ cho biết lạm phát hiện hơi vượt biên mục tiêu 1–3% vào cuối năm 2025 nhưng nhiều khả năng sẽ quay trở lại trong biên ngay trong quý này và tiến về mức 2% trong 12 tháng tới, nhờ dư địa công suất còn tồn tại và áp lực tiền lương ở mức vừa phải.
Dù thị trường lao động đã ổn định hơn, thất nghiệp vẫn cao và hộ gia đình còn thận trọng, song việc điều chỉnh tăng dự báo OCR cho thấy Ủy ban kỳ vọng sẽ rút bớt kích thích khi tăng trưởng vững chắc hơn, qua đó hàm ý quỹ đạo lãi suất trong trung hạn có thể dốc lên hơn so với định giá trước đây của thị trường.

Thị trường chứng khoán hôm nay ghi nhận diễn biến đầy biến động, với tâm điểm là đà giảm mạnh trong nhóm cổ phiếu công nghệ, trong khi kết quả giữa các ngành lại khá phân hóa.
🔍 Tổng quan theo ngành
Nhóm công nghệ đang trải qua một phiên giao dịch khó khăn khi các “ông lớn” phần mềm và bán dẫn đồng loạt suy yếu. Cụ thể, Oracle (ORCL) giảm 1.85% và Microsoft (MSFT) giảm 1.06%, phản ánh tâm lý thận trọng lan rộng của giới đầu tư đối với cổ phiếu công nghệ. Phân khúc bán dẫn cũng ghi nhận đà giảm rõ rệt, với Broadcom (AVGO) mất 2.45% và Micron Technology (MU) giảm 3.27%.
Ngược lại, nhóm tài chính cho thấy sức bật tích cực, dẫn đầu là JPMorgan Chase (JPM) và Wells Fargo (WFC) với mức tăng lần lượt 0.60% và 1.41%, thể hiện sự vững vàng của lĩnh vực ngân hàng truyền thống trong bối cảnh nhóm công nghệ suy yếu.
📈 Tâm lý và xu hướng thị trường
Tổng thể, tâm lý thị trường vẫn khá trái chiều, khi sự bất ổn vẫn hiện hữu rõ trong nhóm cổ phiếu công nghệ. Trong khi đó, niềm tin đang dần tăng lên ở các ngành mang tính phòng thủ như tiêu dùng thiết yếu và y tế, thể hiện qua mức tăng nhẹ của Coca-Cola (KO) tăng 0.69% và Eli Lilly (LLY) tăng 0.53%.
Nhóm chăm sóc sức khỏe đang dẫn đầu đà tăng trong ngày, nhờ màn thể hiện ấn tượng của Merck (MRK) tăng 1.11% và Amgen (AMGN) tăng 1.21%, cho thấy dòng tiền có thể đang dịch chuyển về các tài sản an toàn hơn.
💡 Khuyến nghị chiến lược
Nhà đầu tư nên duy trì sự thận trọng và xem xét đa dạng hóa danh mục để giảm thiểu rủi ro từ biến động của nhóm công nghệ. Trong bối cảnh nhóm tài chính và y tế đang mang lại mức sinh lời ổn định hơn, đây có thể là các khu vực hấp dẫn cho chiến lược đầu tư ngắn đến trung hạn.
Một số lưu ý chiến lược:
Cân nhắc tăng tỷ trọng vào cổ phiếu phòng thủ trong lĩnh vực y tế và hàng tiêu dùng để bảo vệ danh mục trước biến động của cổ phiếu công nghệ.
Theo dõi xu hướng hồi phục và ổn định của nhóm tài chính – có thể đóng vai trò cân bằng trước các dao động do nhóm công nghệ dẫn dắt.
Cập nhật liên tục các thông tin và phân tích mới nhất từ InvestingLive.com để điều chỉnh danh mục phù hợp với biến động của thị trường hiện nay. 📊

Bình luận từ chủ tịch Fed chi nhánh Chicago
Theo tuyên bố mới nhất, phía Iran cho biết hai bên đã đạt được một số tiến triển đáng kể so với vòng đàm phán trước đó. Hiện các bên đang tiếp tục làm việc trên các tài liệu thỏa thuận tiềm năng và tiến hành trao đổi nội dung.
Tuy nhiên, Ngoại trưởng Iran cũng nhấn mạnh rằng vẫn còn một số vấn đề cần tiếp tục thảo luận, đồng thời lưu ý rằng “điều này không có nghĩa là chúng tôi sẽ sớm đạt được thỏa thuận, nhưng con đường đã được khởi động.”
Ngay sau phát biểu này, giá dầu giảm 1 USD do nhà đầu tư phản ứng với khả năng căng thẳng địa chính trị có thể hạ nhiệt phần nào.

Chỉ số DXY phản ứng sau tin

Vàng giảm sau tin


Các thành phần chi tiết:
Đơn hàng mới: 5.8 so với 6.6 kỳ trước
Lô hàng: -1.0 so với 16.3 kỳ trước
Việc làm: 4.0 so với -9.0 kỳ trước
Giờ làm việc trung bình: 2.1 so với -5.4 kỳ trước
Giá đầu vào (Prices Paid): 49.1 so với 42.8 kỳ trước
Giá đầu ra (Prices Received): 22.2 so với 14.4 kỳ trước
Đơn hàng tồn đọng: 9.1 so với -8.2 kỳ trước
Thời gian giao hàng: 4.0 so với 0.0 kỳ trước
Tồn kho: 7.1 so với -2.1 kỳ trước
Khả năng cung ứng: -1.0 so với -4.1 kỳ trước
Điểm nổi bật nhất trong báo cáo lần này nằm ở phía giá cả – khi chỉ số “giá đầu vào” tăng mạnh lên 49.1 từ 42.8, và “giá đầu ra” cũng tăng lên 22.2 từ 14.4. Đây là một mức tăng đáng kể, có thể góp phần củng cố quan điểm rằng áp lực lạm phát vẫn chưa hoàn toàn hạ nhiệt. Về kỳ vọng tương lai, chỉ số “giá đầu vào kỳ vọng” tăng lên 57.6 từ 52.6, cho thấy các doanh nghiệp dự báo chi phí sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian tới.
Thị trường lao động ghi nhận cải thiện khi chỉ số việc làm quay trở lại vùng dương sau khi sụt giảm tháng trước. Đáng chú ý, chỉ số đầu tư vốn (capital expenditures) tăng mạnh lên 18.2 – mức cao nhất trong nhiều năm, phản ánh sự lạc quan về kế hoạch mở rộng sản xuất. Dù chỉ số lô hàng giảm mạnh, mức tăng đột biến của đơn hàng tồn đọng cho thấy nhu cầu vẫn vững, chỉ tạm thời bị chậm lại do khâu vận chuyển.
Theo Fed New York: “Hoạt động sản xuất tại bang New York tiếp tục tăng trong tháng 2. Chỉ số điều kiện kinh doanh chung giữ ổn định ở mức 7.1, cho thấy sản xuất mở rộng nhẹ tháng thứ hai liên tiếp. Chỉ số đơn hàng mới đạt 5.8, phản ánh nhu cầu tăng ổn định, trong khi chỉ số lô hàng giảm xuống -1.0, cho thấy hoạt động giao hàng ít thay đổi. Đơn hàng tồn đọng tăng mạnh, thời gian giao hàng kéo dài nhẹ và tồn kho cũng tăng lên. Chỉ số khả năng cung ứng ở mức -1.0, cho thấy nguồn cung gần như không thay đổi so với tháng trước.”
Triển vọng 6 tháng tới:
Điều kiện kinh doanh chung: 34.7 so với 30.3 kỳ trước
Đơn hàng mới: 34.9 so với 33.3
Lô hàng: 33.4 so với 34.9
Số lượng lao động: 26.1 so với 14.9
Giờ làm việc trung bình: 15.2 so với 17.5
Giá đầu vào kỳ vọng: 57.6 so với 52.6
Giá đầu ra kỳ vọng: 40.3 so với 36.5
Đầu tư vốn: 18.2 so với 10.3
Đơn hàng tồn đọng kỳ vọng: 18.2 so với 10.3
Cơ quan này cho biết thêm: “Các doanh nghiệp tiếp tục tỏ ra lạc quan về triển vọng. Chỉ số điều kiện kinh doanh tương lai tăng 4 điểm lên 34.7. Đơn hàng và lô hàng được kỳ vọng sẽ tăng, việc làm cũng được dự báo mở rộng. Chỉ số đầu tư vốn tăng 8 điểm lên 18.2 – mức cao nhất trong nhiều năm – cho thấy kế hoạch chi tiêu vốn đang được củng cố.”

Số liệu CPI Canada mới nhất:
CPI y/y: 2.4%, không thay đổi so với kỳ trước (+2.4%)
CPI m/m: 0.0%, thấp hơn mức dự báo +0.2%
CPI tháng trước: -0.2%
Các thước đo lạm phát lõi:
BoC core Y/Y: 2.6% so với 2.8% kỳ trước
BoC core M/M: +0.2% so với -0.4% kỳ trước
Core CPI M/M: +0.1% so với +0.3% kỳ trước
CPI median: +2.5%, đúng bằng kỳ vọng (kỳ trước 2.6%)
CPI trim: +2.4%, thấp hơn dự báo 2.6% (kỳ trước 2.7%)
CPI common: +2.7% so với 2.8% kỳ trước
CPI loại trừ xăng dầu (Ex gasoline)

Tâm điểm của phiên giao dịch hôm nay là báo cáo thị trường lao động Anh. Dữ liệu công bố yếu hơn kỳ vọng trên toàn bộ các hạng mục, với tỷ lệ thất nghiệp tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 2/2021 và tốc độ tăng lương chậm hơn dự đoán. Thị trường ngay lập tức phản ứng bằng cách củng cố kỳ vọng về một đợt cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản tại cuộc họp tiếp theo của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), với xác suất hiện vào khoảng 75%.
Ngoài ra, dữ liệu đáng chú ý khác đến từ chỉ số niềm tin kinh tế ZEW của Đức, kết quả thấp hơn đáng kể so với dự báo, dù chỉ giảm nhẹ so với tháng trước. Nhìn chung, báo cáo này không tạo ra thay đổi nào đáng kể, và phản ứng của thị trường cũng tương đối mờ nhạt. Ngoài hai thông tin trên, không có thêm dữ liệu quan trọng nào khác trong phiên châu Âu.
Bước sang phiên Mỹ, trọng tâm sẽ chuyển sang báo cáo CPI tháng 1 của Canada. Chỉ số CPI năm trên năm được dự báo ở mức 2.4%, tương đương kỳ trước, trong khi chỉ số tháng trên tháng dự kiến tăng 0.2% so với mức giảm -0.2% kỳ trước. Giới đầu tư sẽ chú ý nhiều hơn đến các thước đo lạm phát lõi: CPI trung vị và CPI điều chỉnh trung bình đều được dự báo giảm nhẹ xuống 2.6% từ mức 2.7% trước đó.
Về chính sách tiền tệ, Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) hiện vẫn duy trì lập trường trung lập, khi thị trường chưa định giá bất kỳ đợt điều chỉnh lãi suất nào cho đến cuối năm. Các dữ liệu kinh tế gần đây nhìn chung hỗ trợ quan điểm này, với thị trường lao động có dấu hiệu ổn định và lạm phát lõi dao động quanh mức giữa 2.5% trong khung mục tiêu 2–3% của BoC.
Dữ liệu CPI sắp tới được cho là sẽ không tạo ra thay đổi lớn trừ khi có sự chênh lệch đáng kể so với dự báo. Thống đốc BoC, ông Tiff Macklem, gần đây cũng cảnh báo rằng ngân hàng trung ương cần thận trọng trong việc đánh giá yếu tố suy yếu của nền kinh tế, tránh hiểu nhầm nguyên nhân mang tính cơ cấu. Hiện BoC đang đặc biệt chú ý đến quá trình đánh giá lại Hiệp định USMCA, vì một kết quả bất lợi có thể tác động tiêu cực tới nền kinh tế Canada và buộc ngân hàng phải nới lỏng chính sách hơn nữa.
Ngoài ra, thị trường Mỹ hôm nay sẽ đón nhận các báo cáo việc làm ADP hàng tuần, chỉ số sản xuất khu vực New York (Empire Manufacturing) và chỉ số niềm tin thị trường nhà ở NAHB. Tuy nhiên, những dữ liệu này được cho là sẽ không ảnh hưởng đến chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), nên phản ứng thị trường nhiều khả năng vẫn khá hạn chế, trừ khi báo cáo ADP có mức chênh lệch lớn so với kỳ vọng.

Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) được dự báo rộng rãi sẽ giữ nguyên lãi suất cơ bản (OCR) ở mức 2.25% trong cuộc họp ngày mai. Cùng với quyết định này, RBNZ cũng sẽ công bố Báo cáo Chính sách Tiền tệ (Monetary Policy Statement) mới nhất và cập nhật các dự báo kinh tế.
Giới phân tích kỳ vọng ngân hàng trung ương sẽ phát tín hiệu đẩy sớm thời điểm bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất, với lần điều chỉnh đầu tiên có thể diễn ra vào tháng 12/2026. Dự báo lạm phát cũng nhiều khả năng sẽ được nâng lên, sau khi chỉ số giá tiêu dùng quý IV tăng mạnh 3.1%, vượt xa mức dự báo 2.7% của RBNZ. Song song đó, các dữ liệu kinh tế gần đây tiếp tục cho thấy đà phục hồi ổn định của nền kinh tế.
Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp mới nhất cao hơn một chút so với dự báo, điều này không gây lo ngại lớn do tỷ lệ tham gia lực lượng lao động cũng tăng – phản ánh nhu cầu việc làm vẫn vững.
Tuy nhiên, rủi ro “thất vọng” vẫn hiện hữu. Thị trường hiện đã định giá khoảng 37 điểm cơ bản thắt chặt từ nay đến cuối năm, và nhiều nhà phân tích kỳ vọng RBNZ sẽ nâng lãi suất hai lần trong năm nay. Dẫu vậy, những bình luận của Thống đốc Breman hôm 23/1 lại không quá mang tính “diều hâu”. Bà thừa nhận nền kinh tế đang phục hồi, song cũng lưu ý vẫn còn nhiều dấu hiệu yếu kém; đồng thời khẳng định các điều kiện hiện tại vẫn đủ thuận lợi để đưa lạm phát quay về mục tiêu giữa 2%, nhờ dư địa sản xuất còn lớn và tăng trưởng tiền lương ở mức vừa phải.
Ngay cả khi RBNZ hành động đúng như kỳ vọng – tức là dời thời điểm tăng lãi suất đầu tiên lên tháng 12/2026 – đồng đô la New Zealand (NZD) vẫn có thể chứng kiến phản ứng “bán khi tin ra”, khi thị trường đã phản ánh gần như toàn bộ kỳ vọng tích cực này. Khả năng ngân hàng trung ương đưa ra thông điệp “diều hâu” hơn kỳ vọng là không cao, nhưng nếu RBNZ ám chỉ hai lần tăng lãi suất trong năm nay, đồng NZD có thể bật tăng mạnh trên diện rộng.
Ngược lại, nếu các nhà hoạch định chính sách giữ lập trường thận trọng, giảm nhẹ tầm quan trọng của đợt tăng lạm phát gần đây và tập trung vào những khu vực yếu của nền kinh tế, đồng NZD có thể chịu áp lực điều chỉnh giảm rõ rệt sau cuộc họp.
Giá vàng nhận được một phần hỗ trợ sau báo cáo CPI của Mỹ công bố hôm thứ Sáu, khi chỉ số lạm phát toàn phần hạ nhẹ trong khi lạm phát lõi không đổi. Dữ liệu này khiến thị trường có chút điều chỉnh mang tính “ôn hòa” trong kỳ vọng lãi suất, dù nhìn tổng thể, bức tranh lớn vẫn chưa có nhiều thay đổi.
Tuy nhiên, trong phiên hôm qua, giá vàng lại quay đầu giảm và xóa sạch toàn bộ mức tăng sau công bố CPI. Đợt giảm này không xuất phát từ một yếu tố cơ bản rõ ràng nào; giới phân tích cho rằng nguyên nhân chủ yếu đến từ thanh khoản mỏng trong kỳ nghỉ lễ ở châu Á.
Hiện tại, triển vọng đối với vàng vẫn mang tính trung lập đến tiêu cực, trong bối cảnh thị trường lao động Mỹ tiếp tục cải thiện. Nếu các dữ liệu sắp tới tiếp tục vượt kỳ vọng, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể sẽ phải chuyển sang lập trường “diều hâu” hơn.
Khảo sát mới nhất của Bank of America (BofA) dành cho các nhà quản lý quỹ cũng ghi nhận “vị thế mua vàng dài hạn” là giao dịch đông đảo nhất trên thị trường – điều không quá bất ngờ sau đợt tăng giá parabol trong năm 2025. Tuy nhiên, những thị trường có lượng vị thế mua quá lớn thường tiềm ẩn rủi ro đảo chiều mạnh, như đã thấy vào cuối tháng 1 khi giá vàng giảm hơn 20% chỉ trong ba ngày.
Trong tuần này, tâm điểm dữ liệu kinh tế sẽ là đơn xin trợ cấp thất nghiệp Mỹ công bố vào thứ Năm và chỉ số PMI sơ bộ vào thứ Sáu. Nếu không có bất ngờ lớn, yếu tố rủi ro đáng chú ý nhất có thể là phán quyết tiềm năng của Tòa án Tối cao Mỹ về thuế quan của ông Trump. Thực tế, nếu Tòa án phán quyết chống lại chính sách thuế này, giá vàng có thể chịu áp lực bán mạnh do kỳ vọng tăng trưởng kinh tế được cải thiện và rủi ro đình lạm giảm bớt.
Phân tích kỹ thuật vàng – khung ngày

Trên biểu đồ ngày, giá vàng vẫn đang tích lũy trong vùng trung lập giữa đỉnh lịch sử và đường xu hướng chính. Về mặt quản trị rủi ro, phe mua sẽ có tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tốt hơn nếu chờ giá lùi về vùng đường xu hướng để tìm cơ hội mua, hướng mục tiêu tới đỉnh cao mới; trong khi phe bán sẽ chờ tín hiệu phá thủng để mở rộng đà giảm về vùng 4000.
Phân tích kỹ thuật vàng – khung 4 giờ

Trên khung 4 giờ, giá tiếp tục bị từ chối tại vùng kháng cự mạnh quanh mốc 5100. Hiện giá đã bật lại từ vùng đáy gần 4880 – nay đóng vai trò hỗ trợ ngắn hạn. Nếu nhịp hồi này mở rộng lên lại vùng kháng cự, phe bán có khả năng sẽ quay lại hành động tại đây, đặt rủi ro phía trên 5100 để đẩy giá xuống mức thấp mới. Ngược lại, nếu phe mua thành công phá vỡ vùng kháng cự, đà tăng có thể được nối dài lên vùng đỉnh lịch sử. Trong trường hợp giá xuyên thủng mốc 4880, đà giảm có thể tiếp diễn về vùng 4656.
Phân tích kỹ thuật vàng – khung 1 giờ

Trên khung 1 giờ, có thể thấy rõ đường xu hướng giảm ngắn hạn đang chi phối động lượng giá. Phe bán nhiều khả năng sẽ tiếp tục tận dụng đường xu hướng này với mức rủi ro xác định ngay phía trên để duy trì áp lực giảm, trong khi phe mua sẽ tìm kiếm cơ hội khi giá phá vỡ lên trên, hướng đến vùng kháng cự 5100. Các đường màu đỏ thể hiện biên độ dao động trung bình trong ngày.
Thông tin quan trọng sắp tới
Ngày mai: Biên bản cuộc họp FOMC
Thứ Năm: Số liệu đơn xin trợ cấp thất nghiệp Mỹ
Thứ Sáu: GDP quý IV, chỉ số giá PCE tháng 12, PMI sơ bộ và khả năng phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ về thuế quan của ông Trump.

Cuộc đấu giá trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 5 năm cho thấy nhu cầu nhìn chung vẫn ổn định, dù có phần hạ nhiệt so với các phiên trước. Tỷ lệ bid-to-cover đạt 3.10 – cao hơn nhẹ so với kỳ trước nhưng là mức thấp nhất kể từ tháng 8/2025 – cho thấy nhà đầu tư vẫn sẵn sàng hấp thụ nguồn cung, song mức độ hào hứng không còn mạnh như giai đoạn chính sách siêu nới lỏng.
Lợi suất trúng thầu cao nhất ở mức 1.646%, cao hơn lãi suất coupon 1.600%, phản ánh mặt bằng lãi suất đã tăng đáng kể so với những năm trước. Đáng chú ý, độ “tail” thu hẹp xuống 0.03 từ 0.05 cho thấy quá trình hình thành giá diễn ra trơn tru, không xuất hiện dấu hiệu căng thẳng hay bán tháo mất trật tự.
Kết quả này được xem là tín hiệu tích cực đối với thị trường trái phiếu Nhật Bản, trong bối cảnh Ngân hàng Trung ương Nhật Bản tiếp tục lộ trình bình thường hóa chính sách tiền tệ một cách thận trọng.

Tâm điểm thị trường trong ngày sẽ là báo cáo việc làm của Anh trong phiên châu Âu, khi giới đầu tư tìm kiếm thêm manh mối về triển vọng chính sách của BoE. Các chuyên gia dự báo số việc làm trong ba tháng tính đến tháng 12/2025 tăng 94 nghìn, cao hơn mức 82 nghìn trước đó, trong khi tỷ lệ thất nghiệp được kỳ vọng giữ nguyên ở 5.1%. Tăng trưởng tiền lương được dự báo hạ nhiệt nhẹ, củng cố quan điểm rằng áp lực giá đang dần suy yếu.
Cùng lúc, Đức sẽ công bố CPI cuối cùng tháng 1 và khảo sát niềm tin kinh tế ZEW, song các số liệu này được cho là khó tạo ra tác động đáng kể đến thị trường vì không làm thay đổi triển vọng chính sách của ECB.
Trong phiên Mỹ, sự chú ý sẽ chuyển sang báo cáo lạm phát tháng 1 của Canada. Giới đầu tư sẽ đặc biệt theo dõi các thước đo lạm phát cơ bản để đánh giá liệu áp lực giá có tiếp tục duy trì quanh mục tiêu của Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) hay không. Với việc BoC đang duy trì lập trường trung lập và thị trường chưa kỳ vọng thay đổi lãi suất đáng kể trong năm nay, chỉ một sai lệch lớn so với dự báo mới có thể làm thay đổi đáng kể kỳ vọng chính sách và tạo biến động rõ rệt cho đồng CAD.
Thanh khoản mỏng tiếp tục là yếu tố chính khiến giá vàng biến động mạnh trong ngày hôm nay. Kim loại này có thời điểm giảm xuống 4,870 USD/oz trong phiên Á.


USD/JPY lao dốc mạnh trong phiên châu Á sau khi một báo cáo của Bloomberg dẫn lời cựu thành viên hội đồng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản cho rằng tháng 4 là thời điểm nhiều khả năng nhất cho đợt tăng lãi suất tiếp theo. Thông tin này củng cố kỳ vọng rằng quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ tại Nhật Bản vẫn chưa kết thúc, qua đó thúc đẩy đồng yên tăng giá mạnh.
Dù vậy, đồng USD nhìn chung vẫn nhích lên so với phần lớn các đồng tiền chủ chốt khác trong bối cảnh thanh khoản suy giảm do thị trường Mỹ nghỉ lễ Presidents Day và nhiều thị trường châu Á đóng cửa vì Tết Nguyên đán. Biên bản họp của Ngân hàng Dự trữ Úc cho thấy cơ quan này từng cân nhắc giữ nguyên lãi suất nhưng cuối cùng đánh giá tăng 25 điểm cơ bản là phù hợp hơn, đồng thời không thảo luận phương án tăng 50 điểm, làm dấy lên khả năng tạm dừng trong thời gian tới nếu lạm phát hạ nhiệt.
Trong khi đó, giới đầu tư đang hướng sự chú ý tới cuộc họp sắp tới của Ngân hàng Dự trữ New Zealand, nơi thị trường kỳ vọng lãi suất sẽ được giữ nguyên nhưng chờ đợi tín hiệu về triển vọng chính sách cuối năm.
Ở diễn biến khác, chỉ số dịch vụ tháng 12 của Nhật Bản giảm mạnh hơn dự báo, cho thấy nhu cầu nội địa có dấu hiệu chậm lại, trong khi giá vàng và bạc đều suy yếu nhẹ trong phiên.
USD/JPY giảm mạnh trong phiên Á xuống mốc 153.00. Kỳ vọng BoJ tăng lãi suất ngày càng lớn và thanh khoản mỏng do kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán là nguyên nhân chính cho đà giảm này.


Tâm lý thị trường đối với USD đang rơi xuống mức bi quan sâu sắc khi khảo sát mới nhất của Bank of America cho thấy nhà đầu tư đã giảm tỷ trọng nắm giữ đồng bạc xanh xuống mức “underweight” kỷ lục kể từ năm 2012, số vị thế bán ròng vượt qua cả những giai đoạn tiêu cực trước đó.
Diễn biến này phản ánh kỳ vọng ngày càng rộng rãi rằng tăng trưởng và lạm phát Mỹ có thể chậm lại, buộc Fed phải chuyển sang nới lỏng chính sách, trong đó rủi ro suy yếu của thị trường lao động được xem là yếu tố có thể đẩy USD giảm sâu hơn.
Tuy nhiên, việc định vị trở nên quá một chiều cũng làm gia tăng nguy cơ biến động mạnh nếu dữ liệu kinh tế bất ngờ tích cực hoặc Fed phát tín hiệu cứng rắn, có thể kích hoạt làn sóng đóng vị thế bán và khiến đồng tiền này phục hồi nhanh chóng.
Thanh khoản mỏng đã khuếch đại biến động của 2 kim loại này, vàng giảm mạnh xuống dưới 5,000 USD/oz, có thời điểm xuống sát mức 4,920 USD/oz.
Giá bạc có thời điểm giảm xuống gần 73.00 USD/oz trong phiên, hiện đang phục hồi lên quanh 76.00 USD/oz.



Giá dầu duy trì trạng thái đi ngang khi thị trường cân nhắc rủi ro đối với nguồn cung sau các cuộc tập trận hải quân của Iran gần eo biển Hormuz, ngay trước thềm vòng đàm phán hạt nhân mới với Mỹ.
Tuy vậy, đà tăng của giá dầu vẫn đang bị kìm hãm bởi kỳ vọng rằng căng thẳng có thể được kiểm soát thông qua đối thoại ngoại giao. Trong bối cảnh thanh khoản suy giảm do kỳ nghỉ tại Mỹ và nhiều thị trường châu Á, dầu Brent dao động quanh vùng 68–69 USD/thùng, còn WTI giao dịch ở khu vực giữa 63 USD.
Giới đầu tư cho rằng mức giá hiện tại phản ánh trạng thái giằng co giữa nguy cơ gián đoạn nguồn cung nếu đàm phán Mỹ–Iran đổ vỡ và triển vọng nguồn cung gia tăng nếu đạt được thỏa thuận hoặc nếu OPEC+ nối lại lộ trình tăng sản lượng từ tháng 4.
Về trung hạn, một số tổ chức nhận định khả năng hạ nhiệt căng thẳng địa chính trị, bao gồm cả tiến triển trong xung đột Nga–Ukraine, có thể bổ sung thêm nguồn cung cho thị trường và tạo áp lực kéo giá Brent lùi về vùng thấp 60 USD/thùng.

Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) đã chính thức hoàn tất bộ quy định mới nới lỏng hoạt động vay thương mại nước ngoài (ECB), qua đó mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận nguồn vốn quốc tế cho khu vực doanh nghiệp.
Theo khuôn khổ cập nhật, các doanh nghiệp đủ điều kiện có thể huy động tối đa 1 tỷ USD hoặc tương đương 300% vốn chủ sở hữu ròng, với nguồn vốn bằng ngoại tệ hoặc rupee. RBI cũng gỡ bỏ một số ràng buộc trước đây về trần lãi suất, cho phép doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn theo điều kiện thị trường thay vì bị giới hạn bởi mức trần lãi suất cứng nhắc.
Quy định mới giữ nguyên yêu cầu kỳ hạn bình quân tối thiểu 3 năm, đồng thời cho phép sử dụng vốn ECB để tái cấp vốn các khoản nợ hiện hữu — một điểm được đánh giá đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp đối mặt áp lực đáo hạn.
Dù mở rộng kênh huy động vốn, ngân hàng trung ương vẫn duy trì một số hạn chế về mục đích sử dụng, bao gồm các hoạt động liên quan đến bất động sản nếu không được cấu trúc phù hợp với quy định. Động thái này được xem là bước đi hỗ trợ thanh khoản và đầu tư doanh nghiệp theo hướng có kiểm soát, mang hàm ý tích cực nhẹ đối với tâm lý rủi ro trên thị trường.

Trong giao dịch, đôi khi nguyên tắc “lưỡi dao Occam” – chọn lời giải thích đơn giản nhất – lại mang đến góc nhìn hiệu quả. Dù không phải lúc nào cũng là chiến lược giao dịch tối ưu, nhưng một trong những nguyên tắc cơ bản mà nhiều nhà đầu tư lão luyện thường nhắc đến, trong đó có Greg, là quy tắc KISS – Keep It Simple to be Successful (Giữ mọi thứ đơn giản để thành công).
Sau nhịp điều chỉnh mạnh vào cuối tháng 1, giá bạc cho đến nay vẫn chưa thể lấy lại đà phục hồi trong tháng 2. Kim loại quý này đã giảm gần 10% tính từ đầu tháng, trong khi lịch sử cho thấy tháng 2 thường là giai đoạn yếu theo mùa đối với bạc.
Khi kết hợp yếu tố mùa vụ với diễn biến kỹ thuật, bức tranh hiện tại bắt đầu trở nên đáng lo ngại sau khi đà hồi phục tuần trước nhanh chóng thất bại. Trong hai tuần gần đây, bạc chủ yếu dao động trong xu hướng đi xuống, và điều đáng chú ý là mô hình “đỉnh thấp hơn – đáy thấp hơn” đang dần hình thành, thường là tín hiệu tiêu cực đối với động lượng giá trên các biểu đồ kỹ thuật.
Dù vẫn còn sớm để khẳng định xu hướng, song nếu lực mua bắt đáy không thể phá vỡ được mô hình giảm giá này, rủi ro kỹ thuật đối với bạc có thể sẽ gia tăng trong thời gian tới. Đặc biệt khi biến động thị trường đang dần hạ nhiệt, môi trường giao dịch bình ổn hơn sẽ khiến nhà đầu tư tập trung nhiều hơn vào các yếu tố cơ bản và tín hiệu kỹ thuật đơn giản thay vì đặt cược theo cảm tính.
Nếu mô hình giảm giá tiếp tục được củng cố, giới mua bắt đáy nhiều khả năng sẽ đứng ngoài thị trường cho đến khi xuất hiện sự thay đổi rõ rệt về kỹ thuật.
Xét trên biểu đồ dài hạn, vùng hỗ trợ quan trọng tiếp theo của bạc được xác định quanh mức đường trung bình động 100 ngày, hiện vào khoảng 65.35 USD. Đợt giảm mạnh đầu tháng 2 đã kéo giá tiến sát ngưỡng này trước khi lực mua xuất hiện giúp giá bật tăng trở lại.
Vì vậy, phe mua sẽ cần hành động nhanh chóng để thoát khỏi trạng thái trì trệ hiện tại, nếu không, kịch bản giá bạc tiếp tục suy yếu trong nửa cuối tháng 2 có thể trở thành kịch bản chủ đạo.
Giá dầu thô chịu áp lực trong giai đoạn cuối tuần trước do xuất hiện một số yếu tố mang tính tiêu cực. Liên quan đến tiến trình đàm phán giữa Mỹ và Iran, các tín hiệu từ hai phía vẫn khá trái chiều, song có vẻ như Tehran đang thể hiện thiện chí nhượng bộ trước viễn cảnh ảm đạm mà kịch bản “không đạt thỏa thuận” có thể mang lại.
Thực tế, Mỹ được cho là đã chuẩn bị sẵn sàng cho các chiến dịch kéo dài nhiều tuần chống lại Iran nếu tình hình buộc phải leo thang. Trong bối cảnh bất ổn như vậy, việc giá dầu duy trì giao dịch trong biên độ hẹp là điều không quá bất ngờ. Ngày mai, vòng đàm phán thứ hai tại Geneva sẽ diễn ra, và giới đầu tư nên theo dõi chặt chẽ các tiêu đề tin tức có thể tác động mạnh đến thị trường.
Về phía OPEC+, một báo cáo công bố hôm thứ Sáu cho biết một số quốc gia thành viên nhận thấy có khả năng nối lại việc tăng sản lượng dầu từ tháng 4, dù quyết định chính thức vẫn chưa được đưa ra và các cuộc thảo luận sẽ tiếp tục trước cuộc họp ngày 1/3 tới.
Phân tích kỹ thuật dầu thô – khung ngày

Trên biểu đồ ngày, giá dầu đang trong giai đoạn tích lũy trong phạm vi 66.43 – 62.35 khi các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran tiếp diễn. Khung thời gian này chưa cho thấy tín hiệu rõ ràng, do đó cần thu hẹp khung để quan sát chi tiết hơn.
Phân tích kỹ thuật dầu thô – khung 4 giờ

Trên khung 4 giờ, giá đã phá vỡ đường xu hướng tăng, điều này có thể báo hiệu một sự đảo chiều hoặc chỉ là một nhịp điều chỉnh phức tạp hơn. Hiện tại, giá đang tích lũy quanh vùng hỗ trợ 62.35 khi lực mua vẫn đang cố gắng duy trì xu hướng tăng. Ở chiều ngược lại, phe bán sẽ chờ tín hiệu phá thủng mốc này để mở rộng đà giảm về vùng 61.14.
Phân tích kỹ thuật dầu thô – khung 1 giờ

Quan sát khung 1 giờ, có thể thấy rõ hơn trạng thái đi ngang quanh vùng hỗ trợ 62.35. Vùng kháng cự mạnh nằm quanh mốc 63.30, trùng với đường xu hướng giảm xác định đà đi xuống ngắn hạn. Phe bán nhiều khả năng sẽ tiếp tục tận dụng đường xu hướng này, đặt rủi ro giới hạn trên vùng kháng cự và kỳ vọng cú phá vỡ xuống dưới 62.35. Ngược lại, phe mua sẽ tìm kiếm cơ hội khi giá vượt lên trên để hướng tới vùng 66.00 trong các nhịp tăng tiếp theo. Các đường màu đỏ thể hiện biên độ dao động trung bình trong ngày.
Yếu tố tác động sắp tới
Ngày mai, thị trường sẽ hướng sự chú ý tới vòng đàm phán hạt nhân Mỹ - Iran lần thứ hai tại Geneva. Thứ Tư sẽ có biên bản cuộc họp FOMC, tiếp đó là số liệu Đơn xin trợ cấp thất nghiệp Mỹ công bố vào thứ Năm. Kết thúc tuần, nhà đầu tư sẽ đón loạt dữ liệu quan trọng vào thứ Sáu gồm GDP quý IV của Mỹ, chỉ số giá PCE tháng 12, chỉ số PMI sơ bộ, cùng khả năng Tòa án Tối cao Mỹ đưa ra phán quyết về chính sách thuế quan của ông Trump.

Sự sụt giảm trong hàng tồn kho được dự báo sẽ tạo áp lực lên GDP quý IV, trong khi các số liệu doanh số trong cùng kỳ cũng không mấy khả quan. Nền kinh tế Canada kết thúc năm với nền tảng yếu. Người tiêu dùng Canada là điểm sáng bất ngờ trong năm 2025, nhưng sẽ rất khó để duy trì đà tăng trưởng này trong năm 2026 nếu không có sự hỗ trợ từ lĩnh vực sản xuất, thị trường hàng hóa cơ bản hoặc bất động sản.
Ngành sản xuất của Canada đã trải qua một năm 2025 đầy biến động, chịu ảnh hưởng mạnh từ thuế quan của Mỹ, gián đoạn chuỗi cung ứng và biến động giá hàng hóa. Sau quý I tăng trưởng vững chắc với tổng doanh số đạt 217.9 tỷ CAD (tăng 1.6% so với quý trước), ngành này đã gặp cú sốc trong quý II. Doanh số giảm mạnh 4.8% xuống còn 206.0 tỷ CAD — mức sụt giảm hàng quý mạnh nhất kể từ đợt suy thoái do đại dịch trong quý II/2020 — khi thuế nhập khẩu của Mỹ đánh nặng lên các sản phẩm dầu khí, than đá, ô tô và kim loại cơ bản. Tháng 4 ghi nhận mức giảm mạnh nhất 2.8%, xuống còn 69.6 tỷ CAD, với khoảng một nửa số nhà sản xuất báo cáo bị ảnh hưởng trực tiếp bởi thuế quan. Tháng 5 tiếp tục giảm xuống 68.7 tỷ CAD, mức thấp nhất kể từ tháng 1/2022.
Quý III mang lại sự phục hồi đáng kể, khi doanh số tăng trở lại 2.8% lên 212.3 tỷ CAD — mức tăng mạnh nhất kể từ quý II/2022 — được thúc đẩy bởi mức tăng 3.3% trong tháng 9, đạt 72.1 tỷ CAD, cao nhất kể từ tháng 2 cùng năm. Các ngành thiết bị vận tải, dầu khí và than đá dẫn đầu đà phục hồi này.
Tuy nhiên, đà tăng nhanh chóng chững lại trong quý IV. Tháng 10 ghi nhận doanh số giảm 1.0% xuống 71.5 tỷ CAD, trong đó nhóm sản phẩm hóa chất giảm 6.0%, sản phẩm gỗ lao dốc 9.0% xuống mức thấp nhất kể từ tháng 7/2020 (bị ảnh hưởng nặng nề bởi thuế quan của Mỹ khiến nhiều xưởng cưa phải đóng cửa), và thiết bị vận tải giảm 2.3%. Doanh số giảm tại 6 tỉnh bang, dẫn đầu là Ontario và Quebec.
Tháng 11 ghi nhận mức giảm sâu hơn 1.2%, xuống 70.8 tỷ CAD, với 15/21 nhóm ngành báo lỗ. Doanh số ô tô giảm mạnh 15.9% xuống còn 3.8 tỷ CAD — mức thấp nhất kể từ tháng 10/2022 — do tình trạng thiếu hụt chip bán dẫn toàn cầu khiến một nhà máy lắp ráp lớn tạm dừng hoạt động và kéo theo sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng linh kiện. Bộ phận phụ tùng ô tô giảm 6.3% và máy móc giảm 3.2%. Ngược lại, sản phẩm dầu khí và than đá tăng 6.8% lên 8.2 tỷ CAD nhờ giá tăng và việc hoàn tất bảo dưỡng nhà máy lọc dầu. Ontario và British Columbia là hai tỉnh dẫn đầu mức giảm doanh số. Tỷ lệ hàng tồn kho trên doanh số tăng lên 1.72, phản ánh nhu cầu suy yếu so với nguồn cung.
Ước tính sơ bộ cho tháng 12 cho thấy doanh số có thể phục hồi nhẹ 0.5%, chủ yếu nhờ nhóm ngành thực phẩm và ô tô.

Thị trường xây dựng nhà ở tại Canada trong quý IV/2025 cho thấy đà tăng trưởng đang dần suy yếu, dù kết thúc năm bằng một tháng 12 đầy khởi sắc. Theo báo cáo của Cơ quan Thế chấp và Nhà ở Canada (CMHC), tổng số dự án khởi công trên toàn quốc trong năm đạt 259,028 căn, tăng 5.6% so với mức 245,367 căn của năm 2024 — đồng thời là con số cao thứ năm trong lịch sử thống kê. Đáng chú ý, phân khúc nhà cho thuê tiếp tục là động lực chính, chiếm hơn một nửa tổng số khởi công tại các khu vực đô thị trong năm thứ hai liên tiếp.
Tháng 10 ghi nhận mức sụt giảm mạnh, khi số khởi công điều chỉnh theo năm (SAAR) giảm 17%, xuống còn 232,765 căn từ mức 279,174 của tháng 9, chủ yếu do sự chững lại tại Ontario và British Columbia. Toronto chứng kiến mức giảm tới 42% so với cùng kỳ, Vancouver giảm 36%, trong khi Montreal lại tăng vọt 104% nhờ hoạt động mạnh mẽ ở phân khúc căn hộ nhiều đơn vị. Xu hướng trung bình 6 tháng giảm 3%, còn 268,907 căn.
Sang tháng 11, thị trường phần nào phục hồi khi chỉ số SAAR tăng 9.4% lên 254,058 căn. Tuy nhiên, số khởi công thực tế lại giảm 3% so với cùng kỳ, còn 21,870 căn, và xu hướng 6 tháng tiếp tục đi xuống, giảm thêm 1.7% còn 264,445 căn. CMHC cho biết đà tăng trưởng chậm lại chủ yếu xuất phát từ sự yếu kém tại Ontario, B.C. và Alberta.
Tháng 12 khép lại năm với diễn biến tích cực, khi chỉ số SAAR tăng 11% lên 282,439 căn. Số khởi công thực tế bật tăng 25% so với cùng kỳ, đạt 20,716 căn — mức cao nhất từng ghi nhận cho tháng 12 — với Ontario dẫn đầu, ghi nhận tổng số khởi công cao nhất trong năm 2025. Trong nhóm ba thành phố lớn, Toronto phục hồi mạnh mẽ với mức tăng 151% so với cùng kỳ, Montreal tăng 123%, và Vancouver tăng 17%.
Dù kết thúc năm ấn tượng, chuyên gia kinh tế trưởng của CMHC, Mathieu Laberge, cảnh báo rằng phần lớn đà tăng trưởng của năm 2025 tập trung vào giai đoạn mùa xuân và mùa hè, trong khi xu hướng 6 tháng đã giảm liên tục kể từ tháng 9. Ông cho rằng sự bất ổn kinh tế cùng khả năng sinh lời giảm của các dự án nhà cao tầng đã khiến nhiều chủ đầu tư chuyển hướng sang những dự án quy mô nhỏ hơn. Điều này khiến thị trường khởi công nhà ở bước vào năm 2026 với nền tảng yếu hơn. CMHC ước tính Canada cần xây mới từ 430,000 đến 480,000 căn hộ mỗi năm để khôi phục khả năng chi trả — gần gấp đôi tốc độ hiện tại.

Phiên giao dịch hôm nay diễn ra khá trầm lắng do thiếu vắng tin tức và dữ liệu kinh tế mới. Kỳ nghỉ lễ tại Mỹ cũng góp phần khiến biến động giá trên thị trường trở nên hạn chế, khi phần lớn nhà đầu tư vẫn đang trong giai đoạn tiêu hóa loạt số liệu kinh tế công bố từ tuần trước. Nhìn chung, bức tranh tổng thể chưa có nhiều thay đổi: thị trường lao động Mỹ tiếp tục ghi nhận tín hiệu cải thiện, song không kéo theo sự gia tăng trở lại của lạm phát.
Lịch công bố dữ liệu tuần này tương đối thưa thớt, tuy nhiên phiên cuối tuần được dự báo sẽ là tâm điểm khi Mỹ công bố GDP quý IV cùng khả năng Tòa án Tối cao Mỹ ra phán quyết liên quan đến thuế quan của ông Trump. Trước thời điểm đó, thị trường nhiều khả năng sẽ duy trì trạng thái tích lũy và giao dịch trong biên độ hẹp, trừ khi xuất hiện một yếu tố bất ngờ nào khác đóng vai trò chất xúc tác.
Trong phiên Mỹ hôm nay, dữ liệu đáng chú ý duy nhất là chỉ số khởi công nhà ở Canada. Tuy nhiên, con số này được cho là sẽ không tạo ra thay đổi đáng kể trong định hướng chính sách của Ngân hàng Trung ương Canada (BoC), do đó phản ứng của thị trường dự kiến vẫn sẽ khá mờ nhạt.