PBOC ấn định tỷ giá tham chiếu USD/CNY ở mức 6.8150 (dự báo 6.7819)

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) cho phép đồng nhân dân tệ dao động trong biên độ +/- 2% quanh tỷ giá tham chiếu này.

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) cho phép đồng nhân dân tệ dao động trong biên độ +/- 2% quanh tỷ giá tham chiếu này.

Vàng liên tục giảm trong phiên, xuống dưới mức 4,440 USD/oz khi GDP sơ bộ của Mỹ khá khả quan, lấy lại niềm tin từ nhà đầu tư

DXY tiếp tục ghi nhận đà tăng nhẹ sau tin tức GDP sơ bộ khả quan

Các con số chính:
Trung bình trượt 4 tuần (kết thúc ngày 6/12): Khu vực tư nhân tạo thêm trung bình 11.5 nghìn việc làm/tuần.
Kỳ trước (kết thúc ngày 29/11): 17.5 nghìn việc làm/tuần (đã điều chỉnh).
Diễn biến thị trường: Chỉ số ADP Pulse mới nhất cho thấy tốc độ tuyển dụng đã chậm lại so với tuần trước đó (giảm từ 17.5 nghìn xuống 11.5 nghìn), nhưng vẫn duy trì ở mức dương.
Trước đó, báo cáo tháng 11 của ADP từng ghi nhận mức giảm ròng 32 nghìn việc làm. Do đó, các số liệu tuần gần đây cho thấy thị trường lao động đang có tín hiệu phục hồi trong tháng 12 sau giai đoạn khó khăn của tháng 10 và 11. Dù tốc độ tăng trưởng của tuần này thấp hơn tuần trước, nhưng nó vẫn xác nhận xu hướng tuyển dụng đang quay trở lại.

Góc nhìn chính sách (Fed): Dữ liệu hôm nay đặc biệt quan trọng vì nó phản ánh tình trạng "gập ghềnh" của hoạt động tuyển dụng. Cục Dự trữ Liên bang (Fed) đang theo dõi sát sao lạm phát và việc làm để điều hành chính sách tiền tệ.
Tại cuộc họp gần nhất, Fed đã bỏ phiếu cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản.
Tuy nhiên, nội bộ có sự phân hóa rõ rệt: 1 thành viên ủng hộ giảm mạnh 50 điểm cơ bản, trong khi 2 thành viên muốn giữ nguyên.
Phe phản đối (muốn giữ nguyên hoặc giảm mạnh) đều viện dẫn nhu cầu cần thêm dữ liệu về việc làm và lạm phát. Do đó, việc đà tuyển dụng chậm lại nhưng vẫn dương như báo cáo hôm nay sẽ là dữ liệu đầu vào quan trọng cho các quyết định tiếp theo.
Thông tin thêm: Chỉ số ADP NER Pulse là gì?

ADP gần đây đã ra mắt công cụ theo dõi thị trường lao động mới: ADP NER Pulse. Đây là dữ liệu tần suất cao (hàng tuần) nhằm cung cấp cái nhìn thực tế hơn so với báo cáo tháng truyền thống (thường có độ trễ).
Cách tính: Sử dụng trung bình trượt 4 tuần để loại bỏ các yếu tố nhiễu và biến động ngắn hạn (tương tự cách tính Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp).
Nguồn dữ liệu: Dựa trên hồ sơ trả lương thực tế của hơn 26 triệu nhân viên, thay vì khảo sát, giúp cung cấp dữ liệu "cứng" đáng tin cậy hơn.
Mục đích: Giúp phát hiện sớm các điểm đảo chiều của nền kinh tế (ví dụ: tác động của đình công, thời tiết) mà dữ liệu tháng có thể bỏ sót.

Tổng quan về GDP Canada (Tháng 10/2025)
Tăng trưởng chung: GDP thực tế đã giảm 0.3% trong tháng 10, xóa sạch mức tăng 0.2% ghi nhận được trong tháng 9.
Sự suy yếu diện rộng: Có tới 11 trên 20 ngành công nghiệp ghi nhận sự sụt giảm.
Phân hóa ngành: Cả hai khối ngành sản xuất hàng hóa (-0.7%) và cung cấp dịch vụ (-0.2%) đều bị thu hẹp trong tháng.
Hoạt động Sản xuất & Công nghiệp
Lĩnh vực Sản xuất: Giảm mạnh 1.5%, xóa bỏ hoàn toàn đà tăng của tháng 9.
Hàng hóa lâu bền (-2.3%): Bị kéo xuống bởi nhóm máy móc và sản phẩm gỗ.
Tác động lên Gỗ xẻ: Sản xuất sản phẩm gỗ giảm tới 7.3%, mức giảm sâu nhất kể từ năm 2020. Nguyên nhân chính đến từ mức thuế quan mới của Mỹ áp lên gỗ xẻ Canada có hiệu lực từ ngày 14/10.
Khai khoáng & Năng lượng: Giảm 0.6%.
Dầu khí (-1.2%): Sản lượng khai thác bitum thô giảm do hoạt động bảo trì cơ sở vật chất.
Kali phục hồi: Tăng trở lại 4.5% sau đợt đóng cửa vào tháng 9, giúp kìm hãm bớt đà giảm chung của ngành.
Gián đoạn Lao động & Khu vực công
Giáo dục: Giảm 1.8% do cuộc đình công của giáo viên trên toàn tỉnh bang Alberta (từ 6-29/10), gây ra mức giảm lớn nhất của phân ngành này kể từ cuối năm 2023.
Dịch vụ Bưu chính: Lao dốc 32.1% khi các cuộc đình công trên toàn quốc của nhân viên Bưu chính Canada (CUPW) chuyển sang hình thức luân phiên từ ngày 11/10.
Thương mại Bán lẻ: Giảm 0.6%, một phần chịu ảnh hưởng bởi cuộc đình công tại các cửa hàng rượu ở British Columbia, tác động tiêu cực đến các nhà bán lẻ bia, rượu vang và rượu mạnh.
Thương mại & Xây dựng
Thương mại Bán buôn: Thu hẹp 0.9%, dẫn đầu bởi sự sụt giảm ở các thương nhân hỗn hợp và bán buôn máy móc.
Xây dựng: Giảm 0.4%, đánh dấu tháng giảm đầu tiên sau sáu tháng.
Nhà ở: Giảm tháng thứ ba liên tiếp do sự chậm lại trong hoạt động xây dựng nhà ở đơn lập mới.
Phi nhà ở: Mức tăng trưởng yếu ớt 0.1% là điểm sáng duy nhất trong ngành này.
Sự kiên cường của Ngành Tài chính
Mức cao kỷ lục: Lĩnh vực Tài chính và Bảo hiểm tăng 0.4%, đánh dấu tháng tăng trưởng thứ năm liên tiếp.
Hoạt động thị trường: Tăng trưởng được thúc đẩy bởi sự sôi động gia tăng trên cả thị trường cổ phiếu và trái phiếu.
Góc nhìn sớm: Tháng 11/2025
Ước tính sơ bộ: Các dữ liệu ban đầu cho thấy sự phục hồi nhẹ với mức tăng 0.1% trong GDP thực tế cho tháng 11.
Động lực: Kỳ vọng tăng trưởng đến từ giáo dục (phục hồi sau đình công), xây dựng và vận tải, mặc dù khai khoáng và sản xuất dự kiến sẽ vẫn yếu.

Vàng tiếp tục giao dịch quanh mức đỉnh trong phiên

Đà hồi phục của cổ phiếu công nghệ cùng tín hiệu lạm phát hạ nhiệt đã đưa S&P 500 tiến sát mức đỉnh lịch sử, giới đầu tư kỳ vọng kinh tế Mỹ tăng trưởng mạnh 3.3% trong quý III nhờ chi tiêu tiêu dùng và đầu tư doanh nghiệp vững chắc, dù vẫn phản ánh rõ nét tình trạng “nền kinh tế hình chữ K”.
Thị trường hiện đang dự đoán Fed sẽ cắt giảm lãi suất ít nhất 2 lần trong năm tới, qua đó hỗ trợ khẩu vị rủi ro và nuôi dưỡng kỳ vọng về “Santa Claus rally”, trong khi chỉ số biến động VIX duy trì ở vùng thấp cho thấy mức độ lo ngại chưa cao.
Song song đó, nhóm cổ phiếu khai khoáng hưởng lợi từ đà tăng kỷ lục của vàng và bạc trong bối cảnh USD suy yếu và căng thẳng địa chính trị gia tăng, còn các mã riêng lẻ biến động theo thông tin ngành, phản ánh trạng thái chọn lọc của dòng tiền trên thị trường.

Giá bạc tăng vọt trong năm nay không chỉ đến từ các yếu tố địa chính trị hay bối cảnh vĩ mô thuận lợi, mà chủ yếu phản ánh làn sóng đầu cơ mạnh mẽ trong một thị trường có quy mô tương đối nhỏ.
Căng thẳng địa chính trị, USD suy yếu và kỳ vọng cắt giảm lãi suất giúp giảm chi phí cơ hội nắm giữ kim loại quý, trong khi gián đoạn nguồn cung và tồn kho mỏng tạo thêm áp lực lên thị trường vật chất.
Tuy nhiên, với tổng giá trị chỉ khoảng 4 nghìn tỷ USD, nhỏ hơn nhiều so với thị trường vàng, bạc dễ bị khuếch đại biến động khi dòng tiền đầu cơ đổ vào. Đà tăng ban đầu nhanh chóng thu hút các nhà giao dịch theo xu hướng, đẩy giá vượt xa mức cân bằng ngắn hạn và giúp bạc tăng tới 140% trong năm, cao gấp đôi mức tăng của vàng.
Điều này cũng đồng nghĩa rủi ro đảo chiều lớn hơn, khi cùng cơ chế khuếch đại đó có thể khiến giá giảm mạnh nếu tâm lý thị trường đổi hướng.
Chỉ số DXY tiếp tục lao dốc trong ngày hôm nay.


Nhật Bản đang chuẩn bị tiến hành thử nghiệm khai thác bùn giàu đất hiếm từ đáy biển sâu ngoài khơi đảo Minamitori, một bước đi mang ý nghĩa chiến lược trong nỗ lực giảm phụ thuộc vào Trung Quốc về nguồn cung khoáng sản then chốt.
Chương trình thử nghiệm này sẽ là lần đầu tiên trên thế giới bùn đất hiếm được hút liên tục từ độ sâu khoảng 6,000 m lên tàu trên mặt biển, với công suất mục tiêu khoảng 350 tấn mỗi ngày, đồng thời theo dõi chặt chẽ các tác động môi trường. Dù chưa đặt ra mục tiêu khai thác thương mại, thành công của dự án có thể mở đường cho một giai đoạn thử nghiệm quy mô lớn hơn từ năm 2027, qua đó bổ sung nguồn nguyên liệu cho chuỗi cung ứng đất hiếm ngoài Trung Quốc.
Tuy nhiên, động thái này nhiều khả năng sẽ khiến Bắc Kinh quan ngại, trong bối cảnh Trung Quốc coi đất hiếm là công cụ đòn bẩy địa chính trị, đặc biệt khi từng có dấu hiệu can dự của hải quân Trung Quốc trong các hoạt động khảo sát của Nhật Bản tại vùng đặc quyền kinh tế quanh Minamitori.
Giá vàng tiếp tục dao động quanh mức 4,480 USD/oz, chỉ cách đỉnh gần 20 USD.

Đà tăng mạnh của vàng trong những năm gần đây không phải là hiện tượng nhất thời. Khi kim loại quý này tiếp tục thiết lập các đỉnh cao mới vào cuối năm, câu hỏi đặt ra không còn là vì sao vàng tăng, mà là liệu xu hướng này có thể kéo dài sang năm thứ ba liên tiếp hay không.
Một trong những động lực lớn nhất có thể đẩy giá vàng tăng tốc trong năm 2026 chính là sự leo thang của rủi ro tài khóa tại các nền kinh tế lớn. Đáng chú ý, Mỹ, châu Âu và Nhật Bản – ba trụ cột của hệ thống tài chính toàn cầu – đều đang phải đối mặt với những thách thức tài khóa mang tính cấu trúc, tạo ra môi trường đặc biệt thuận lợi cho vàng.
Mỹ: vòng xoáy nợ và rủi ro suy yếu đồng USD
Tại Mỹ, tình trạng thâm hụt ngân sách ngày càng nghiêm trọng đang làm dấy lên những lo ngại kéo dài về tính bền vững của tài khóa. Tỷ lệ nợ công trên GDP đã vượt mốc 120%, củng cố quan điểm rằng nền kinh tế lớn nhất thế giới đang dần mắc kẹt trong một “vòng xoáy nợ” khó thoát.
Các chính sách gần đây của Tổng thống Donald Trump cho thấy nỗ lực kiểm soát thâm hụt, trong đó thuế quan được xem là công cụ nhằm gia tăng nguồn thu ngân sách. Tuy nhiên, gánh nặng lãi vay vẫn là bài toán lớn, khi gần 20% mỗi USD thu ngân sách phải dành để trả lãi nợ.
Điều này lý giải vì sao chính quyền Mỹ gia tăng áp lực lên Cục Dự trữ Liên bang (Fed) nhằm thúc đẩy chu kỳ cắt giảm lãi suất, qua đó giảm chi phí phục vụ nợ. Dù vậy, mặt trái của chiến lược này là rủi ro suy yếu đồng USD – xu hướng đã thể hiện rõ trong năm nay – qua đó làm gia tăng sức hấp dẫn của vàng trong bối cảnh phi USD hóa và lo ngại mất giá tiền tệ.
Châu Âu: ECB mắc kẹt giữa Pháp và Đức
Tại châu Âu, bức tranh tài khóa được định hình bởi thế giằng co giữa hai nền kinh tế lớn nhất khu vực đồng euro.
Pháp đang nổi lên như điểm nóng tài khóa, khi lợi suất trái phiếu chính phủ tăng vọt và thậm chí vượt cả Italy – quốc gia vốn từ lâu bị xem là biểu tượng cho rủi ro nợ công tại châu Âu. Kinh tế trì trệ cùng bất ổn chính trị khiến Pháp tiếp tục là mối lo lớn đối với khu vực trong năm tới.
Ngược lại, Đức lại lựa chọn con đường mở rộng tài khóa, chính thức chấm dứt kỷ nguyên thắt chặt chi tiêu. Kế hoạch phát hành trái phiếu quy mô 512 tỷ euro cho năm 2026 đánh dấu bước ngoặt lịch sử trong chính sách tài khóa của Berlin.
Sự đối lập này đặt Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) vào thế tiến thoái lưỡng nan: duy trì lãi suất đủ thấp để tránh làm trầm trọng thêm rủi ro tại Pháp, nhưng cũng phải đủ cao để bảo vệ giá trị đồng euro khi Đức gia tăng vay nợ nhằm thoát khỏi đình lạm.
Nhật Bản và tham vọng tài khóa
Tại Nhật Bản, bài toán tài khóa càng trở nên phức tạp dưới thời Thủ tướng Sanae Takaichi. Với định hướng nới lỏng mạnh tay, chính phủ đặt cược vào tăng chi tiêu để “tăng trưởng thoát nợ”, trong bối cảnh tỷ lệ nợ công trên GDP đã lên tới khoảng 250%.
Tuy nhiên, chiến lược này mâu thuẫn trực tiếp với lộ trình bình thường hóa chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ). Việc nâng lãi suất – cần thiết cho ổn định dài hạn – lại đồng nghĩa với chi phí phục vụ nợ gia tăng nhanh chóng.
Trong thế giằng co đó, đồng yên trở thành bên chịu thiệt, khi bị hy sinh để tạo dư địa cho chính sách tài khóa. Việc đồng tiền này dần đánh mất vai trò trú ẩn truyền thống càng làm nổi bật câu chuyện mất giá tiền tệ, qua đó mở thêm không gian cho vàng hưởng lợi.
Vàng hưởng lợi từ sự “tái định giá” toàn cầu
Ba điểm nóng tài khóa tại Mỹ, châu Âu và Nhật Bản cho thấy một bức tranh chung: rủi ro mất giá tiền tệ ngày càng hiện hữu, trong khi dư địa điều chỉnh chính sách của các ngân hàng trung ương ngày càng bị thu hẹp.
Ngay cả khi chu kỳ cắt giảm lãi suất toàn cầu có thể chậm lại, nhu cầu mua vàng của các ngân hàng trung ương vẫn ở mức cao, phản ánh nhu cầu phòng vệ trước những bất ổn dài hạn.
Trong bối cảnh các đồng tiền pháp định đối mặt nguy cơ “pha loãng” giá trị, vàng đang trải qua một quá trình “tái định giá” mang tính cấu trúc. Dù vậy, như mọi xu hướng lớn trên thị trường, rủi ro điều chỉnh ngắn hạn luôn tồn tại khi giao dịch trở nên quá đông và giá tăng quá nhanh.

Đồng bảng Anh tiếp tục tăng giá so với các đồng tiền chủ chốt, được hỗ trợ bởi kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) sẽ theo đuổi lộ trình nới lỏng tiền tệ chậm và thận trọng hơn so với các ngân hàng trung ương lớn khác.
Giới đầu tư hiện dự đoán BoE sẽ chỉ thực hiện ít nhất một đợt cắt giảm lãi suất trong nửa đầu năm 2026, phản ánh quan điểm rằng áp lực lạm phát tại Anh vẫn đòi hỏi chính sách tiền tệ duy trì ở mức tương đối chặt chẽ.
Diễn biến này giúp đồng bảng Anh giữ được vị thế vững chắc trên thị trường tiền tệ, trong bối cảnh các nhà đầu tư tiếp tục điều chỉnh kỳ vọng chính sách toàn cầu.
Trong khi đó, tâm điểm chú ý của thị trường trong ngày thứ Ba sẽ hướng tới dữ liệu GDP sơ bộ quý III của Mỹ, yếu tố có thể tác động mạnh đến đồng USD và xu hướng giao dịch trên thị trường ngoại hối.

Đồng yên Nhật có dấu hiệu tiếp tục mạnh lên so với đồng USD, trong bối cảnh định hướng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) ngày càng phân hóa.
Trong phiên giao dịch thứ hai liên tiếp, đồng yên tăng giá so với đồng USD đang suy yếu, được hỗ trợ bởi những lo ngại về khả năng chính phủ Nhật Bản can thiệp thị trường, cùng với kỳ vọng BoJ sẽ tiếp tục điều chỉnh lãi suất theo hướng thắt chặt hơn.
Bên cạnh đó, môi trường rủi ro địa chính trị gia tăng cũng thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn, qua đó tạo thêm lực đỡ cho đồng yên.
Ở chiều ngược lại, kỳ vọng Fed sẽ sớm nới lỏng chính sách tiền tệ đang gây áp lực lên đồng USD, kéo tỷ giá USD/JPY tiếp tục suy yếu.

Giá nhập khẩu của Đức trong tháng 11 tăng 0.5% so với tháng trước, cao hơn đáng kể so với mức dự báo 0.2% và mức tăng 0.2% của tháng trước đó, theo số liệu mới công bố.
Tuy nhiên, xét theo năm, giá nhập khẩu vẫn giảm 1.9% so với tháng 11 năm ngoái, ghi nhận mức sụt giảm mạnh nhất kể từ tháng 3 năm ngoái, cho thấy áp lực lạm phát từ bên ngoài tiếp tục suy yếu.
Đà giảm theo năm chủ yếu đến từ giá năng lượng, khi nhóm này thấp hơn 15.7% so với cùng kỳ năm trước. Dù vậy, trên cơ sở tháng, năng lượng lại trở thành yếu tố đóng góp lớn nhất vào mức tăng chung, với giá tăng trung bình 3.1% so với tháng 10.
Nếu loại trừ năng lượng, giá nhập khẩu của Đức chỉ giảm nhẹ 0.3% so với cùng kỳ năm trước, trong khi tăng 0.3% so với tháng trước, phản ánh áp lực giá cơ bản vẫn tương đối ổn định.

Đà bán tháo trái phiếu chính phủ Nhật Bản và đồng yên có nguy cơ còn tiếp diễn, khi giới đầu tư ngày càng lo ngại về triển vọng tài khóa của nước này dưới thời Thủ tướng Takaichi, theo nhận định của ông Makoto Adachi, cựu thành viên Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ).
Phát biểu với truyền thông, ông Adachi cho rằng chính định hướng tài khóa mang tính mở rộng mạnh mẽ của chính phủ đã khiến thị trường quay lưng với trái phiếu Nhật và đồng yên, đồng thời cảnh báo rủi ro đối với các tài sản trong nước có thể gia tăng trong năm tới.
Ông Adachi rời BoJ vào tháng 3 năm nay, trở thành một trong những cựu nhà hoạch định chính sách gần đây nhất công khai bày tỏ quan điểm. Theo ông, sự lên nắm quyền của bà Takaichi là một kịch bản mà BoJ chưa lường trước, bất chấp những tranh cãi trước đó xoay quanh vai trò của ông Ishiba.
Đáng chú ý, ông nhấn mạnh việc đồng yên suy yếu diễn ra ngay cả khi chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và Mỹ đang thu hẹp, cho thấy nguyên nhân không xuất phát từ chính sách tiền tệ.
“Nhà đầu tư đang bắt đầu yêu cầu mức bù rủi ro cao hơn cho rủi ro tài khóa của Nhật Bản,” ông Adachi nhận định.
Những lo ngại này cũng được phản ánh rõ nét trên thị trường trái phiếu, khi lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) tăng mạnh kể từ khi bà Takaichi nhậm chức thủ tướng.
Theo ông Adachi, nếu xu hướng bán tháo kéo dài sang năm 2026, BoJ có thể buộc phải xem xét lại kế hoạch thu hẹp mua trái phiếu. Trong kịch bản khác, ngân hàng trung ương sẽ phải tìm cách hỗ trợ các ngân hàng quy mô nhỏ – nhóm đang đối mặt với nguy cơ thua lỗ lớn do nắm giữ khối lượng lớn trái phiếu.
Kết luận, ông cảnh báo rằng việc chính phủ liên tục nhấn mạnh chính sách tài khóa chủ động đã khiến thị trường khó có thể xóa bỏ hoài nghi về tính bền vững của tài chính công Nhật Bản.
“Lợi suất trái phiếu tăng cao sẽ là rủi ro lớn nhất đối với nền kinh tế Nhật Bản trong năm tới,” ông nói.

Cặp EUR/USD ghi nhận phiên tăng thứ hai liên tiếp, giao dịch quanh vùng 1.1780 trong phiên châu Á ngày thứ Ba, tiến gần ngưỡng 1.1800 – mức cao nhất trong khoảng hai tháng trở lại đây. Trên biểu đồ ngày, các tín hiệu kỹ thuật tiếp tục ủng hộ xu hướng tăng khi tỷ giá vận động vững vàng trong kênh giá đi lên.
Đà tăng được củng cố bởi chỉ số RSI 14 ngày đang ở mức 68.89, tiệm cận vùng quá mua, phản ánh lực cầu vẫn chiếm ưu thế. Tuy nhiên, việc RSI duy trì ở ngưỡng cao cũng hàm ý dư địa tăng có thể bị thu hẹp trong ngắn hạn nếu áp lực chốt lời gia tăng khi điều kiện quá mua trở nên rõ nét hơn.


Thông điệp chắc chắn rất thú vị khi bà Takaichi chắc chắn đang cố gắng trấn an thị trường Nhật Bản hơn bất cứ điều gì khác với điều này. Sau khi đã ban hành một ngân sách bổ sung khoảng 18 nghìn tỷ yên cho năm tài chính hiện tại, chính phủ của bà dự kiến sẽ thông qua một ngân sách 122 nghìn tỷ yên cho năm tài chính tiếp theo bắt đầu từ tháng Tư.
Sự ôn hòa về tài khóa của bà đã bị giám sát chặt chẽ, không chỉ với việc bán tháo trái phiếu Nhật Bản và đồng yên. Và bà chắc chắn biết rất rõ điều đó.
Nhưng trong nỗ lực củng cố niềm tin và không ngăn chặn một sự sụp đổ quá mức, bà phải đóng vai trò của mình trong việc nói những điều cần nói và đó là những gì chúng ta đang thấy.
Bà Takaichi đề cập với Nikkei rằng mức nợ quốc gia của Nhật Bản vẫn còn cao và bà bác bỏ ý tưởng về "việc phát hành trái phiếu hoặc cắt giảm thuế vô trách nhiệm".

Kim loại quý đã nới rộng đà tăng của mình một lần nữa hôm nay. Vàng gần chạm ngưỡng 4,500 USD trong khi bạc cũng tăng mạnh, đạt đỉnh ngay dưới mốc 70 USD.
Các loại tiền tệ cũng phản ánh một xu hướng phòng thủ, với cả đồng yên Nhật và đồng nhân dân tệ Trung Quốc đều mạnh lên. Mức tăng của đồng yên tiếp tục sau sự can thiệp vào đầu tuần từ nhà ngoại giao của Nhật Bản Atsushi Mimura và Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama. Cảnh báo mới chống lại các động thái ngoại hối đầu cơ và một chiều đã giúp đẩy USD/JPY xuống khoảng 156.30.
Chứng khoán Nhật Bản tăng, được hỗ trợ bởi sự sụt giảm của lợi suất trái phiếu trong nước sau một đợt tăng vọt mạnh vào đầu tuần. Topix đã leo lên 3,422, tiến gần hơn đến mức cao kỷ lục gần đây là 3,434.6, trong khi Nikkei nặng về công nghệ tụt lại trong bối cảnh những lo ngại về định giá kéo dài xung quanh các cổ phiếu liên quan đến AI. Tâm lý cũng được hỗ trợ bởi các tiêu đề rằng Goldman Sachs có kế hoạch mở rộng các thương vụ mua lại và đầu tư vào thị trường giao dịch doanh nghiệp của Nhật Bản khoảng 5.1 tỷ USD trong thập kỷ tới, với trọng tâm là các công ty cỡ trung.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản giảm trên các kỳ hạn khi các điều kiện ổn định sau các mức cao kỷ lục trước đó trong nợ hai, 20 và 30 năm.
Tại Trung Quốc, PBoC đã ấn định tỷ giá USD/CNY ở mức 7.0523, mức cao nhất trong gần 15 tháng đối với đồng nhân dân tệ trên bờ. Việc ấn định này cho thấy độ lệch về phía yếu lớn nhất so với ước tính thị trường của Reuters kể từ tháng 11 năm 2022, một tín hiệu cho thấy PBoC đang nghiêng về việc chống lại sự tăng giá nhanh chóng của đồng nhân dân tệ. Mặc dù vậy, giao dịch giao ngay đã chứng kiến đồng nhân dân tệ trên bờ mạnh lên qua mức 7.03 mỗi đô la, mức vững chắc nhất kể từ tháng 10 năm 2024, phản ánh sự yếu kém chung của đồng đô la.
Đô la Úc tăng nhẹ trước khi công bố biên bản tháng 12 của Ngân hàng Dự trữ Úc. Biên bản tiết lộ cuộc thảo luận xung quanh các điều kiện mà Ngân hàng có thể cần phải quay trở lại tăng lãi suất vào năm 2026 nếu rủi ro lạm phát vẫn còn. Trong khi Hội đồng quản trị nhắc lại lập trường phụ thuộc vào dữ liệu của mình, giọng điệu vẫn còn diều hâu, với cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu lãi suất tiền mặt hiện tại có còn thắt chặt hay không trong bối cảnh công suất dự phòng hạn chế.
Trước đó, những bình luận từ Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đã làm tăng thêm sự không chắc chắn về chính sách. Phát biểu trên một podcast, ông Bessent cho biết Thống đốc Fed Steve Miran có khả năng sẽ trở lại Nhà Trắng vào đầu năm tới và đặt câu hỏi về tính chính xác của việc nhắm mục tiêu lạm phát, đồng thời cũng báo hiệu sự ủng hộ ngày càng tăng trong số các ứng cử viên chủ tịch Fed tiềm năng đối với việc loại bỏ biểu đồ chấm.
Về mặt địa chính trị, Tổng thống Donald Trump cho biết Hoa Kỳ "cần Greenland vì an ninh quốc gia," với lý do hoạt động hàng hải của Nga và Trung Quốc gần lãnh thổ này.

Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho biết có thể sẽ có những thay đổi trong khuôn khổ chính sách và cách thức truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), trong bối cảnh Nhà Trắng tiến gần hơn đến quyết định bổ nhiệm Chủ tịch Fed mới.
Phát biểu trên một podcast, ông Bessent nói rằng quyền Thống đốc Fed Kevin Miran có thể trở lại Nhà Trắng vào tháng 2 hoặc tháng 3, trùng với thời điểm dự kiến công bố quyết định chính thức về người kế nhiệm Chủ tịch Jerome Powell.
Ông Bessent bày tỏ ủng hộ việc chuyển từ mục tiêu lạm phát cố định sang một “biên độ mục tiêu”, nhưng nhấn mạnh rằng việc thay đổi này chỉ phù hợp khi lạm phát đã ổn định quanh mức 2%. Ngoài ra, ông cũng gợi ý rằng Chủ tịch Fed mới có thể xem xét loại bỏ “dot plot” – biểu đồ dự báo lãi suất của các nhà hoạch định chính sách – nhằm điều chỉnh cách Fed truyền đạt định hướng chính sách tiền tệ.
Những bình luận này chưa cho thấy thay đổi sắp diễn ra, song đã làm gia tăng tranh luận trên thị trường về tính độc lập của Fed và mức độ minh bạch trong truyền thông chính sách, đặc biệt khi nhà đầu tư đang theo dõi sát khả năng cắt giảm lãi suất trong nửa cuối năm 2026.

MUFG cho rằng nếu đồng franc Thụy Sĩ tiếp tục duy trì sức mạnh trong bối cảnh giá dầu toàn cầu giảm sâu hơn trong năm 2026, Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) có thể buộc phải nới lỏng chính sách trở lại, thông qua can thiệp tiền tệ hoặc tái áp dụng lãi suất âm.
Theo phân tích của MUFG, việc đồng franc tăng giá kéo dài sẽ gây áp lực giảm phát, đặc biệt khi giá năng lượng thấp hơn làm suy yếu triển vọng lạm phát của Thụy Sĩ. Điều này có thể khiến SNB phải xem xét lại lập trường hiện tại, dù nước này mới chỉ chấm dứt chính sách lãi suất âm cách đây không lâu.
MUFG lưu ý rằng nếu lãi suất âm được tái áp dụng, đồng franc có thể một lần nữa trở thành đồng tiền tài trợ hấp dẫn trong môi trường tăng trưởng toàn cầu ổn định và biến động thị trường thấp, khi nhà đầu tư tìm kiếm lợi suất cao hơn ở các thị trường khác.
Ngoài ra, những lo ngại về tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cũng có thể tiếp tục hỗ trợ nhu cầu trú ẩn an toàn đối với franc so với USD. Tuy nhiên, MUFG nhận định dư địa tăng giá của đồng franc so với euro có thể bị giới hạn nếu tiến triển hòa bình tại Ukraine giúp giảm nhu cầu phòng ngừa rủi ro trong khu vực.
Nhìn chung, MUFG cho rằng rủi ro chính sách của SNB hiện nghiêng về hướng nới lỏng thêm, trong trường hợp xu hướng tăng giá của franc và giá hàng hóa thấp tiếp diễn trong năm tới.

Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết nước này đang xem xét khả năng bán hoặc giữ lại lượng dầu bị tịch thu gần Venezuela trong thời gian gần đây, trong đó có thể sử dụng một phần để bổ sung cho Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR).
Phát biểu trước báo giới hôm thứ Hai, ông Trump nói Washington có thể áp dụng “nhiều hướng tiếp cận khác nhau” đối với số dầu bị tịch thu. “Có thể chúng tôi sẽ bán, hoặc có thể chúng tôi sẽ giữ lại,” ông nói, đồng thời xác nhận Mỹ cũng sẽ giữ quyền sở hữu các tàu bị tịch thu.
Động thái này diễn ra sau khi Washington siết chặt việc thực thi các lệnh trừng phạt và kiểm soát vận tải biển liên quan đến dầu mỏ Venezuela, trong khuôn khổ chiến dịch gây áp lực mạnh hơn lên chính quyền Caracas. Việc tăng cường trừng phạt đã góp phần làm gia tăng rủi ro địa chính trị trên thị trường năng lượng, khi nguồn cung toàn cầu vẫn nhạy cảm với các gián đoạn bất ngờ.
Dù ông Trump không nêu rõ khối lượng dầu bị tịch thu hoặc thời điểm bán ra, phát biểu này cho thấy Mỹ đang linh hoạt trong việc xử lý các tài sản năng lượng bị tịch thu. Nếu dầu được bán, nguồn cung toàn cầu có thể tăng nhẹ; ngược lại, nếu được đưa vào kho dự trữ chiến lược, tác động lên thị trường ngắn hạn sẽ giảm nhưng năng lực an ninh năng lượng của Mỹ sẽ được củng cố.
Bình luận của ông Trump được đưa ra trong bối cảnh giới đầu tư tiếp tục theo dõi sát tác động của việc Mỹ siết chặt kiểm soát dòng chảy dầu bị trừng phạt, yếu tố vốn đã góp phần đẩy biến động giá dầu lên cao trong những tuần gần đây.

Giá vàng đạt 4,485 USD/ounce, lập kỷ lục mới trong phiên giao dịch sáng tại châu Á, được hỗ trợ bởi làn sóng lo ngại địa chính trị gia tăng – yếu tố thường thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn như kim loại quý. Cụ thể, triển vọng đạt được thỏa thuận ngừng bắn tại Đông Âu ngày càng xa vời dù các nỗ lực ngoại giao vẫn đang tiếp diễn và căng thẳng ở Trung Đông vẫn ở mức cao, trong khi quan hệ giữa Mỹ và Venezuela tiếp tục leo thang. Ngoài ra, căng thẳng giữa Trung Quốc và Nhật Bản vẫn chưa được giải quyết, càng làm gia tăng mức độ bất ổn toàn cầu, qua đó hỗ trợ thêm cho đà tăng của giá vàng.

Biên bản cuộc họp tháng 12/2025 của Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) cho thấy các thành viên Hội đồng Chính sách Tiền tệ ngày càng lo ngại rằng áp lực lạm phát có thể dai dẳng hơn dự kiến, đồng thời niềm tin rằng chính sách tiền tệ hiện vẫn mang tính kiềm chế đã suy giảm.
Theo biên bản, RBA nhất trí giữ nguyên lãi suất tiền mặt ở mức 3.60%, song thừa nhận các dữ liệu gần đây, bao gồm báo cáo CPI tháng đầu tiên được công bố đầy đủ, đang phản ánh rủi ro tăng giá trong ngắn hạn. Lạm phát toàn phần tháng 10 tăng lên 3.8%, trong khi nhiều chỉ báo khác – như chi phí lao động đơn vị, thu nhập bình quân và mức sử dụng công suất – cho thấy nền kinh tế vẫn hoạt động trên mức tiềm năng với dấu hiệu dư cầu rõ nét.
Hội đồng cho biết vẫn thận trọng với chuỗi dữ liệu CPI hàng tháng, do còn hạn chế về lịch sử và tính biến động, và sẽ tiếp tục xem CPI theo quý là thước đo chính để đánh giá xu hướng lạm phát cơ bản. Dữ liệu quý IV được xem là đặc biệt quan trọng trước cuộc họp tháng 2/2026.
Một phần đáng chú ý trong biên bản là cuộc tranh luận nội bộ về việc liệu chính sách tiền tệ còn mang tính thắt chặt hay không. Một số thành viên cho rằng điều kiện tài chính đã nới lỏng, thể hiện qua tăng trưởng tín dụng mạnh, cạnh tranh ngân hàng gay gắt và phục hồi trong thị trường nhà ở. Ngược lại, nhóm khác nhận định chính sách vẫn tương đối kiềm chế do tỷ lệ trả trước thế chấp cao và tác động trễ của chính sách tiền tệ chưa hoàn toàn phát huy.
RBA đánh giá thị trường lao động vẫn hơi thắt chặt, với tình trạng thiếu hụt lao động kéo dài và nhu cầu tuyển dụng cao, trong khi tỷ lệ thất nghiệp tăng gần đây được coi là tạm thời. Dù chưa kết luận rằng lạm phát đang trở nên bền vững hơn, các thành viên cho biết một kịch bản tăng lãi suất trong năm tới vẫn được cân nhắc nếu các rào cản năng lực và áp lực giá không sớm hạ nhiệt. Hiện tại, rủi ro nghiêng về phía lạm phát, củng cố lập trường thận trọng và phụ thuộc vào dữ liệu của RBA.

Chỉ số DXY giảm trong phiên thứ Hai, lùi khỏi mức cao nhất trong một tuần ghi nhận cuối tuần trước, khi đồng bạc xanh tiếp tục chịu áp lực từ kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ cắt giảm khoảng 50 điểm cơ bản trong năm 2026. Trong khi đó, giới đầu tư dự báo Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) giữ nguyên chính sách trong cùng giai đoạn. Đồng yên Nhật cũng tăng giá trở lại so với USD nhờ động thái cảnh báo của các quan chức Tokyo về “biến động tiền tệ một chiều và mạnh”, được thị trường hiểu như tín hiệu sẵn sàng can thiệp. Ngoài ra, đà suy yếu của USD kể từ sau đợt cắt giảm 25 điểm cơ bản của Fed ngày 10/12 tiếp tục củng cố sức mạnh cho đồng yên, trong bối cảnh thị trường hợp đồng tương lai lãi suất Mỹ đã phản ánh hai lần giảm tiếp theo trong năm tới.
Chỉ số DXY -0.38%
EUR/USD +0.32%
GBP/USD +0.61%
USD/JPY -0.84%
AUD/USD +0.67%
NZD/USD +0.32%
USD/CAD -0.80%
USD/CHF: -0.47%
Trên thị trường chứng khoán, Phố Wall khởi đầu tuần lễ giao dịch ngắn dịp nghỉ lễ với sắc xanh, được dẫn dắt bởi nhóm công nghệ. Cổ phiếu Micron tiếp tục tăng mạnh nhờ triển vọng lợi nhuận vượt kỳ vọng và báo cáo lạm phát thấp hơn dự kiến, giúp S&P 500 và Dow Jones thu hẹp khoảng cách còn chưa tới 1% so với đỉnh lịch sử. Cổ phiếu Nvidia cũng tăng, đóng góp nhiều nhất vào mức tăng của S&P 500 sau thông tin hãng dự kiến bắt đầu giao hàng chip AI cao cấp sang Trung Quốc trước Tết Nguyên đán.
Dow Jones +0.47%
S&P 500 +0.67%
Nasdaq Composite +0.52%.
Giá dầu Brent và WTI lần lượt tăng 2.51% và 2.62% lên mức 62 USD/thùng và 58 USD/thùng trong phiên giao dịch mới nhất, được hỗ trợ bởi việc Mỹ tăng cường thực thi lệnh phong tỏa đối với các tàu chở dầu ra vào Venezuela và việc Ukraine tiếp tục tấn công cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Nga. Theo các chuyên gia, đợt tăng này chủ yếu phản ánh hoạt động mua bù trạng thái bán khống (short-covering) trước kỳ nghỉ lễ, trong bối cảnh thị trường năng lượng biến động mạnh bởi yếu tố địa chính trị.
Trên thị trường hàng hóa, giá vàng tiếp tục lập đỉnh lịch sử mới, tăng 2.2% lên 4,434 USD/ounce, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn và kỳ vọng Fed sẽ tiếp tục nới lỏng chính sách trong năm tới. Diễn biến này được củng cố thêm bởi căng thẳng địa chính trị sau khi Mỹ chặn thêm một tàu chở dầu của Venezuela. Giá bạc cũng tăng 1.9% lên 68.40 USD/ounce, sau khi đạt đỉnh mới 69.44 USD/ounce, đánh dấu một tuần giao dịch sôi động và lập thêm nhiều kỷ lục lịch sử của nhóm kim loại quý. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng nhẹ 1.8 điểm cơ bản lên 4.168% vào cuối phiên.

Quan chức Fed Miran đang phát biểu trên Bloomberg TV:
Nói rằng có những bất thường trong dữ liệu lạm phát liên quan đến việc chính phủ đóng cửa.
Những bất thường chỉ ra rằng Fed cần phải hành động theo hướng ôn hòa hơn.
Không thấy có suy thoái trong thời gian tới.
Tin rằng lãi suất trung lập đã dịch chuyển xuống thấp hơn.
Chính sách cần phải phản ánh sự thay đổi đó.
Nhấn mạnh điều quan trọng là lãi suất chính sách phải tiếp tục điều chỉnh xuống thấp hơn; nếu không, rủi ro suy thoái sẽ tăng lên.
Nhận thấy có khả năng hoàn thuế quan hoặc thuế có thể thúc đẩy tăng trưởng, nhưng cho biết các dự báo nên chờ cho đến khi chi tiết chính sách rõ ràng hơn.
Về khả năng cắt giảm 50 điểm cơ bản tại cuộc họp tiếp theo:
Nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét dữ liệu sắp tới trước khi quyết định.
Lưu ý rằng Fed cuối cùng có thể sẽ đến một điểm "quản lý vi mô" lãi suất chính sách khi nó tiến gần hơn đến mức trung lập, nhưng hiện tại vẫn chưa đến đó.
Không chắc chắn về việc ở lại Fed; nói rằng nếu không có người thay thế nào được xác nhận vào cuối tháng Một, ông sẽ cho rằng mình sẽ tiếp tục ở lại.

IPPI (so với cùng kỳ năm trước - y/y): +6.1% (Tháng trước: +6.0%)
RMPI (y/y): +6.4% (Tháng trước: +5.8%)
IPPI (so với tháng trước - m/m): +0.9% (Ước tính: +0.3%, Tháng trước: +1.5%)
RMPI (m/m): +0.3% (Tháng trước: +1.6%)

EUR/USD giao dịch quanh mức 1.1740 vào thứ Hai tại thời điểm viết bài, tăng 0.25% trong ngày. Cặp tiền này được hưởng lợi từ sự quan tâm mới đối với đồng Euro (EUR) khi đồng USD suy yếu trong bối cảnh bất ổn kinh tế vĩ mô và tiền tệ đang diễn ra ở Hoa Kỳ.
Thị trường vẫn lo ngại về sự chậm lại dần dần của nền kinh tế Mỹ, vì một số chỉ số gần đây cho thấy các điều kiện đang hạ nhiệt trên thị trường lao động. Những tín hiệu này củng cố kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang nới lỏng tiền tệ, hạn chế tiềm năng phục hồi của USD. Ngoài ra, sự không chắc chắn về chính trị và tài khóa ở Washington tiếp tục làm suy yếu niềm tin của nhà đầu tư vào Đô la Mỹ.
Về phía châu Âu, đồng Euro được hỗ trợ bởi một bối cảnh ổn định hơn. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) duy trì lập trường chờ xem sau khi xác nhận triển vọng chính sách ổn định vào tuần trước. Chủ tịch ECB Christine Lagarde tuyên bố rằng chính sách tiền tệ đang ở một "vị thế tốt" và lãi suất có khả năng sẽ không thay đổi trong một thời gian dài. Thông điệp về sự liên tục này, kết hợp với các dự báo tăng trưởng và lạm phát được nâng cấp nhẹ, cải thiện tầm nhìn của thị trường và hỗ trợ đồng tiền chung.
Một số quan chức Ngân hàng Trung ương châu Âu đã lặp lại quan điểm này vào đầu ngày, nhấn mạnh một đánh giá cân bằng hơn về các rủi ro đối với tăng trưởng và lạm phát ở Eurozone, mặc dù hoạt động kinh tế vẫn còn yếu. Điều này tương phản với môi trường không chắc chắn hơn của Mỹ, góp phần vào xu hướng tăng của EUR/USD.
Trong thời gian tới, các nhà đầu tư vẫn tập trung vào các bản công bố kinh tế vĩ mô sắp tới của Mỹ, đặc biệt là dữ liệu tăng trưởng và lạm phát, có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) và do đó, hướng đi của Đô la Mỹ. Hiện tại, sự rõ ràng tương đối xung quanh chính sách của Ngân hàng Trung ương châu Âu so với Cục Dự trữ Liên bang tiếp tục ủng hộ đồng Euro so với Đô la Mỹ.

Bitcoin tăng trong ngày hôm nay, tiến gần đến mốc 90,000 USD/oz.

Giá vàng tiếp tục giao dịch trên mức 4,410 USD/oz.


Khi bước vào giai đoạn cuối năm và kỳ nghỉ lễ, thị trường tài chính thường rơi vào trạng thái thanh khoản mỏng, khiến biến động giá bị khuếch đại và dễ gây nhiễu cho nhà đầu tư.
Những chuyển động mạnh trong giai đoạn này không nhất thiết phản ánh sự thay đổi trong yếu tố cơ bản hay câu chuyện vĩ mô, mà phần lớn xuất phát từ việc dòng tiền suy giảm mạnh khi các tổ chức lớn tạm thời rút lui khỏi thị trường.
Điều nguy hiểm nhất với nhà giao dịch là cố tìm kiếm cơ hội ở nơi thực tế không tồn tại, nhầm lẫn giữa biến động ngắn hạn và xu hướng thực sự, từ đó đưa ra các quyết định mang tính cảm xúc nhiều hơn là dựa trên xác suất.
Trong bối cảnh điều kiện giao dịch không còn bình thường, việc cố gắng “đuổi theo” lợi nhuận chẳng khác nào đánh cược, với rủi ro cao hơn nhiều so với lợi ích kỳ vọng. Vì vậy, thay vì hành động bằng mọi giá, lựa chọn thận trọng và kỷ luật nhất trong giai đoạn này đôi khi chính là đứng ngoài thị trường, chờ đợi khi thanh khoản và điều kiện giao dịch trở lại ổn định.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) nhiều khả năng sẽ thực hiện đợt tăng lãi suất tiếp theo lên 1.00% vào khoảng tháng 6–7 năm tới, song quyết định này còn phụ thuộc chặt chẽ vào đà phục hồi kinh tế, diễn biến tiền lương và xu hướng lạm phát. Khi chi phí vay mượn tiến gần hơn tới vùng “trung lập”, dư địa cho các bước đi tiếp theo của BoJ được dự báo sẽ ngày càng thu hẹp.
Dù không công bố chính thức, giới quan sát cho rằng BoJ đang ngầm coi 1.75% là mức lãi suất trung lập. Trong kịch bản đó, việc nâng lãi suất lên 1.50% vẫn được xem là tương đối an toàn, vừa tránh siết chặt quá mức, vừa giữ lại khoảng trống chính sách để xoay trục nếu kinh tế suy yếu. Tuy nhiên, lộ trình này không chỉ chịu ràng buộc bởi dữ liệu kinh tế, mà còn đối mặt với áp lực chính trị ngày càng lớn từ Thủ tướng Takaichi, yếu tố khiến BoJ phải hành xử thận trọng hơn bao giờ hết.
Nếu kinh tế Mỹ tiếp tục giữ nhịp tăng trưởng, qua đó hỗ trợ xuất khẩu và lạm phát Nhật Bản duy trì trên mục tiêu 2%, BoJ có thể cân nhắc hai đợt tăng lãi suất trong năm tài khóa tới. Ngược lại, trong bối cảnh bất định gia tăng, kịch bản tăng lãi suất có thể bị thu hẹp xuống một lần duy nhất, với các bước đi tiếp theo bị lùi sang năm 2027.
Phát biểu mơ hồ gần đây của Thống đốc Kazuo Ueda được xem là sự phản ánh rõ nét thế tiến thoái lưỡng nan này. BoJ vẫn giữ nguyên cách tiếp cận “từng cuộc họp một”, song rõ ràng ngưỡng hành động đã cao hơn đáng kể, khi ngân hàng trung ương không chỉ phải cân đối rủi ro kinh tế mà còn tránh chạm vào những đường ranh chính trị nhạy cảm.

Mỗi dịp cuối năm, khái niệm “Santa Claus rally” lại được nhắc đến như một quy luật ngầm của thị trường chứng khoán, hàm ý rằng cổ phiếu thường tăng giá trong tuần lễ Giáng sinh và những ngày đầu năm mới. Tâm lý lạc quan, hoạt động “làm đẹp” danh mục của các quỹ và thanh khoản mỏng thường được xem là những yếu tố đứng sau hiện tượng này. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu đây có thực sự là một quy luật đáng tin cậy, hay chỉ là sự lặp lại của một thiên kiến tâm lý quen thuộc.
Dữ liệu lịch sử cho thấy Santa Claus rally không hoàn toàn là huyền thoại. Trong 20 năm qua, chỉ số S&P 500 ghi nhận mức tăng trung bình khoảng 0.65% trong tuần lễ Giáng sinh, cho thấy xu hướng tích cực mang tính mùa vụ. Tuy vậy, bức tranh không hề đồng nhất: thị trường vẫn có những năm giảm điểm, và năm 2024 thậm chí đánh dấu lần đầu tiên trong bảy năm S&P 500 giảm trong giai đoạn giữa Giáng sinh và Năm mới. Điều này nhấn mạnh rằng tương quan không đồng nghĩa với tất yếu.
Trong bối cảnh hiện nay, hiệu ứng mùa vụ càng khó lặp lại một cách trọn vẹn. Việc Fed phát đi tín hiệu cắt giảm lãi suất theo hướng hawkish đã phần nào kiềm chế tâm lý hưng phấn, trong khi lo ngại về định giá AI và thanh khoản mỏng cuối năm có thể khuếch đại biến động theo cả hai chiều. Dù vậy, với S&P 500 vẫn hướng tới mức tăng khoảng 16% cho cả năm, Santa Claus rally – nếu có – cũng chỉ mang tính bổ trợ, hơn là yếu tố quyết định xu hướng thị trường.

Tỷ giá EUR/USD tăng nhẹ và tiếp tục đứng vững trên ngưỡng 1.1700 trong phiên giao dịch đầu ngày thứ Hai tại châu Âu, được hỗ trợ bởi dòng vốn ưa thích rủi ro trên thị trường toàn cầu.
Đồng USD suy yếu trên diện rộng khi nhà đầu tư gia tăng khẩu vị rủi ro, qua đó tạo lực đỡ cho đồng euro và giúp cặp tỷ giá duy trì xu hướng ổn định trong ngắn hạn.

Xuất khẩu ô tô của Đức sang Mỹ đã giảm gần 14% trong 9 tháng đầu năm, trở thành ngành chịu thiệt hại nặng nề nhất từ các biện pháp thuế quan do Tổng thống Mỹ Donald Trump áp đặt, theo một nghiên cứu được Reuters dẫn lại. Mức sụt giảm diễn ra bất chấp thỏa thuận thuế “mềm hơn” giữa Washington và Brussels, theo đó ô tô chỉ chịu thuế cơ bản 15%, thấp hơn nhiều so với đề xuất ban đầu 25% cộng thêm 2,5% thuế hiện hành trước đó.
Không chỉ ô tô, xuất khẩu máy móc và thiết bị kỹ thuật của Đức sang Mỹ cũng giảm gần 10% trong cùng giai đoạn, đặc biệt chịu tác động khi các sản phẩm liên quan đến thép và nhôm bị áp thuế lên tới 50%. Tác giả nghiên cứu, Samina Sultan, cho rằng việc thuế nhập khẩu của Mỹ khó quay trở lại mức trước thời Trump đồng nghĩa với triển vọng phục hồi hạn chế của xuất khẩu Đức, và đây có thể trở thành “trạng thái bình thường mới” trong bối cảnh căng thẳng thương mại kéo dài. Diễn biến này tiếp tục gia tăng sức ép lên nền kinh tế Đức, vốn đang đối mặt với nguy cơ lạm phát đình trệ khi bước vào giai đoạn 2025–2026.

Giá vàng tiếp tục tăng mạnh trong những phiên cận kỳ nghỉ lễ, vượt mốc 4,400 USD/ounce và thiết lập đỉnh lịch sử mới, cho thấy dòng tiền vẫn đang đổ mạnh vào kim loại quý. Bất chấp đã tăng dài trong năm nay, lực mua chưa có dấu hiệu chững lại khi giới đầu tư tranh thủ các nhịp bứt phá để đón đầu chu kỳ tăng tiếp theo.
Về kỹ thuật, vàng đã vượt vùng đỉnh tháng 10 quanh 4,375–4,380 USD, qua đó mở ra dư địa tăng mới trong ngắn hạn. Nhiều tổ chức dự báo giá vàng có thể hướng tới vùng 4,400–4,600 USD trong năm tới, và thị trường đang tiến gần vùng mục tiêu này sớm hơn dự kiến. Trong khi các rủi ro dài hạn – như khả năng các ngân hàng trung ương quay lại lập trường thắt chặt – vẫn cần theo dõi, xu hướng hiện tại vẫn nghiêng rõ về phía tăng. Thanh khoản mỏng trong kỳ nghỉ Giáng sinh và Năm mới có thể khuếch đại biến động, nhưng yếu tố mùa vụ tích cực tiếp tục củng cố triển vọng cho một nhịp “Santa Claus rally” của vàng để khép lại năm.


Vàng tiếp tục đà tăng, chạm mốc 4,403 USD/oz, liên tiếp lập đỉnh trong phiên

Thị trường Nhật Bản là tâm điểm biến động khi tuần giao dịch mới bắt đầu. Chỉ số Nikkei 225 tăng điểm cùng với các thị trường chứng khoán khu vực khác, hưởng lợi đặc biệt từ đà giảm trước đó của đồng Yên - yếu tố giúp thúc đẩy các nhà xuất khẩu nhờ cổ phiếu Nhật Bản trở nên rẻ hơn tính theo ngoại tệ. Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản cũng nhích nhẹ, thường được xem là dấu hiệu lo ngại về sự ổn định, nhưng động thái này phần lớn bị thị trường bỏ qua trong hôm nay.
Đồng Yên sau đó đã lấy lại được phần nào vị thế, với tỷ giá USD/JPY điều chỉnh từ mức cao đầu phiên quanh 157.75 xuống mức thấp gần 157.25. Lực cầu JPY được hỗ trợ bởi các biện pháp can thiệp bằng lời nói từ nhà ngoại giao tiền tệ hàng đầu Nhật Bản, Atsushi Mimura.
Ông Mimura cho biết chính quyền đang "lo ngại" về các biến động ngoại hối gần đây, mô tả chúng là "một chiều và mạnh mẽ", đồng thời cảnh báo sẽ thực hiện "những hành động thích hợp" để chống lại sự biến động quá mức.
Ngôn ngữ này tuy quen thuộc, nhưng thời điểm đưa ra - ngay sau cuộc họp ngân hàng trung ương tuần trước - đã đủ để kích hoạt động thái cắt giảm bớt các vị thế bán khống đồng Yên.
Ở các diễn biến khác, các cặp tiền tệ chính giao dịch trong biên độ tương đối hẹp. Cả AUD và NZD đều ghi nhận mức tăng khiêm tốn so với USD.
Thị trường Hàng hóa & Chính sách:
Dầu mỏ: Giá dầu tìm thấy sự hỗ trợ đầu phiên sau khi rủi ro địa chính trị gia tăng trở lại. Cuối tuần qua, Hoa Kỳ đã chặn một tàu chở dầu của Venezuela, trong khi căng thẳng giữa Israel và Iran vẫn ở mức cao; hai tin tức này kết hợp lại đã giúp tái thiết lập một phần bù rủi ro khiêm tốn cho dầu thô.
Chính sách Mỹ: Tờ Wall Street Journal đã đưa tin về cuộc phỏng vấn với Chủ tịch Fed Cleveland, bà Beth Hammack, người đã phản bác lại các kỳ vọng nới lỏng (dovish) gần đây. Bà Hammack cho biết bà ủng hộ việc giữ nguyên lãi suất trong vài tháng và vẫn lo ngại về lạm phát nhiều hơn là sự suy yếu của thị trường lao động, đồng thời nhận định chỉ số CPI tháng 11 có thể đã phản ánh chưa đầy đủ áp lực lạm phát thực tế.
Tin tức doanh nghiệp: Nhà quản lý quỹ phòng hộ Bill Ackman đã phác thảo đề xuất đưa SpaceX lên sàn đại chúng mà không cần thông qua các ngân hàng Phố Wall hay phí IPO. Ý tưởng này sẽ cho phép các cổ đông của Tesla được ưu tiên tiếp cận thỏa thuận, xem đây như một giải pháp thay thế dân chủ hơn so với IPO truyền thống.
Kim loại quý: Giá bạc giao ngay tăng vọt 3% lên mức cao kỷ lục mới trên 69 USD, trong khi giá vàng cũng tăng, tiến trở lại mốc 4,400 USD.


Các ngân hàng lớn nhận định triển vọng năm 2026 của Bitcoin đang được định hình bởi sự chấp nhận ETF, sự rõ ràng về quy định và xu hướng mã hóa tài sản của các tổ chức, với các dự báo tập trung vững chắc vào vùng giá sáu con số.
Nội dung chi tiết:
Luận điểm đầu tư dài hạn vào Bitcoin ngày càng xoay quanh sự tham gia của các tổ chức thay vì hoạt động đầu cơ nhỏ lẻ, với việc các ngân hàng toàn cầu lớn đang phác thảo những kịch bản đưa đồng tiền điện tử này tiến sâu vào vùng giá sáu con số vào năm 2026.
Thông tin truyền thông gần đây dẫn nguồn từ Citi Research chỉ ra dự báo trung tâm rằng Bitcoin có thể leo lên mức 143,000 USD vào năm 2026, được hỗ trợ bởi dòng vốn bền vững chảy vào các quỹ hoán đổi danh mục (ETF) và các hàng rào pháp lý rõ ràng hơn. Phân tích của Citi bao gồm cả kịch bản tăng giá và giảm giá nhưng nhấn mạnh rằng cán cân rủi ro đã thay đổi đáng kể kể từ khi các quỹ ETF Bitcoin giao ngay (spot) ra mắt, giúp hạ thấp rào cản gia nhập cho các nhà đầu tư truyền thống.
Nhu cầu được thúc đẩy bởi ETF được xem là một động lực mang tính cấu trúc hơn là chu kỳ. Bằng cách cho phép các quỹ hưu trí, các nhà quản lý tài sản và cố vấn tiếp cận thị trường trong các khuôn khổ quen thuộc, ETF được đánh giá là đang chuyển đổi Bitcoin từ một khoản phân bổ "bên lề" thành một công cụ đa dạng hóa danh mục đầu tư với tính hợp pháp ngày càng tăng. Citi cũng nhấn mạnh tiến bộ về quy định tại các khu vực pháp lý trọng yếu là chất xúc tác có thể làm giảm phần bù rủi ro biến động và khuyến khích dòng vốn dài hạn hơn.
Các diễn biến song hành trong lĩnh vực tài chính truyền thống đang củng cố câu chuyện này. JPMorgan Chase đã tiến sâu hơn vào tài chính dựa trên blockchain với việc ra mắt quỹ thị trường tiền tệ được mã hóa (tokenised), báo hiệu sự tự tin ngày càng tăng vào cơ sở hạ tầng sổ cái phân tán. Mặc dù không phải là sản phẩm Bitcoin trực tiếp, sáng kiến này nhấn mạnh cách các ngân hàng lớn đang tích hợp công nghệ mã hóa tài sản vào các thị trường vốn chính thống. JPM cũng sẽ theo dõi sát sao các diễn biến của ETH, đặc biệt khi Ethereum đặt ưu tiên bảo mật lên trên tốc độ trong lúc các giải pháp zkEVM tiến tới sự sẵn sàng cho các tổ chức.
Các báo cáo truyền thông thứ cấp tham chiếu bình luận của JPMorgan gợi ý các kịch bản tăng giá cho Bitcoin có thể mở rộng về phía 170,000 USD vào năm 2026. Mức giá này phản ánh kỳ vọng rằng xu hướng mã hóa tài sản, các giải pháp lưu ký được quản lý và hạ tầng thị trường được cải thiện sẽ mở rộng sự tham gia của các tổ chức tài chính.
Tổng hợp lại, các dự báo này định hình năm 2026 là một bước ngoặt tiềm năng đối với Bitcoin, được định nghĩa ít hơn bởi các chu kỳ đầu cơ và nhiều hơn bởi sự hội nhập sâu rộng vào hệ thống tài chính toàn cầu.


Tóm tắt:
Cảnh báo can thiệp từ phía Nhật Bản đã tạo lực nâng khiêm tốn cho đồng Yên.
Tỷ giá USD/JPY trượt về mốc 157.25 từ mức đỉnh gần 157.75.
Các quan chức bày tỏ lo ngại về những biến động thị trường mang tính "một chiều và mạnh mẽ".
Biện pháp can thiệp bằng lời nói đang giúp kìm hãm đà giảm, dù chưa đảo ngược được xu hướng.
Cặp AUD/JPY vẫn được hỗ trợ nhờ chênh lệch lợi suất.
Một lời cảnh báo mới từ các quan chức Nhật Bản về rủi ro can thiệp tiền tệ đã giúp đồng Yên tăng nhẹ vào đầu tuần. Động thái này diễn ra sau những bình luận từ nhà ngoại giao tiền tệ hàng đầu Nhật Bản, ông Atsushi Mimura, giúp đẩy tỷ giá USD/JPY giảm khoảng nửa giá (big figure) từ mức đỉnh đầu phiên gần 157.75 xuống quanh mức 157.25 vào thời điểm cập nhật.
Hôm thứ Hai, ông Mimura cho biết chính quyền đang "lo ngại" về các biến động ngoại hối gần đây, mô tả chúng là diễn biến "một chiều và mạnh mẽ", đồng thời cảnh báo rằng các quan chức sẽ thực hiện "những hành động thích hợp" để chống lại sự biến động quá mức. Dù ngôn ngữ sử dụng khá quen thuộc, nhưng thời điểm đưa ra tuyên bố này - ngay sau cuộc họp ngân hàng trung ương tuần trước - đã đủ để thúc đẩy thị trường cắt giảm bớt các vị thế bán khống đồng Yên.
Những nhận định này nối tiếp các bình luận tương tự vào cuối tuần trước từ Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama, người cũng cảnh báo rằng Tokyo sẽ phản ứng thích hợp với các biến động đầu cơ quá mức của đồng Yên. Cùng nhau, các tuyên bố này nhấn mạnh sự khó chịu ngày càng tăng tại Tokyo đối với tốc độ suy yếu của đồng nội tệ, đặc biệt khi xét đến tác động tiêu cực lên giá nhập khẩu và chi phí sinh hoạt của người dân.
Mặc dù đà giảm của USD/JPY cho đến nay mang tính chừng mực hơn là kịch tính, nhưng nó củng cố cảm giác rằng sự khoan nhượng của giới chức đối với đà giảm của đồng Yên là có giới hạn, đặc biệt khi thị trường có dấu hiệu mất trật tự. Hiện tại, biện pháp "can thiệp bằng lời nói" dường như chỉ đủ để làm chậm đà giảm, ngay cả khi nó chưa kích hoạt một sự đảo chiều xu hướng rộng lớn hơn.
Ở một diễn biến khác trên thị trường ngoại hối, tôi lưu ý đến nhận định trước đó từ Ngân hàng Commonwealth Úc (CBA) về cặp AUD/JPY. Cặp tiền này tiếp tục tìm thấy sự hỗ trợ cơ bản từ tâm lý rủi ro vững chắc và quan trọng hơn là sự nới rộng chênh lệch lãi suất giữa trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm của Úc và Nhật Bản. Khoảng cách lợi suất đó vẫn là động lực cấu trúc mạnh mẽ cho cặp tỷ giá chéo này.
CBA dự báo AUD/JPY sẽ tăng lên mức 109 vào tháng 3 năm 2026, nhấn mạnh rằng mặc dù rủi ro can thiệp có thể định kỳ kìm hãm sự suy yếu của đồng Yên, các động lực lợi suất rộng lớn hơn vẫn tiếp tục ủng hộ xu hướng tăng của AUD/JPY trong trung hạn.
Thông tin bên lề: Vai trò của ông Atsushi Mimura
Ông Atsushi Mimura là Thứ trưởng Tài chính phụ trách các vấn đề quốc tế của Nhật Bản — hay còn gọi là nhà ngoại giao tiền tệ hàng đầu của đất nước. Ông là quan chức chịu trách nhiệm trực tiếp hàng ngày trong việc giám sát chính sách ngoại hối.
Trên thực tế, ông Mimura là người ra quyết định then chốt về việc liệu Nhật Bản có can thiệp vào thị trường ngoại hối hay không, hành động dưới quyền của Bộ trưởng Tài chính và phối hợp với Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) - đơn vị thực thi các lệnh can thiệp theo chỉ thị của ông. Ông giám sát chặt chẽ các điều kiện thị trường, đánh giá xem các biến động của đồng Yên có quá mức, mất trật tự hay bị thúc đẩy bởi đầu cơ hay không, và đưa ra các cảnh báo bằng lời nói của chính phủ (thường là bước đi dọn đường trước khi hành động thực tế).
Khi việc can thiệp được cấp phép, ông Mimura sẽ chính thức chỉ đạo BOJ tham gia thị trường, thường thông qua các hoạt động mua vào đồng Yên nhằm ổn định các biến động mạnh hoặc một chiều, thay vì nhắm vào một mức tỷ giá cụ thể nào đó.