PBOC ấn định tỷ giá tham chiếu USD/CNY ở mức 6.8150 (dự báo 6.7819)

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) cho phép đồng nhân dân tệ dao động trong biên độ +/- 2% quanh tỷ giá tham chiếu này.

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) cho phép đồng nhân dân tệ dao động trong biên độ +/- 2% quanh tỷ giá tham chiếu này.

Tóm tắt:
Cảnh báo can thiệp từ phía Nhật Bản đã tạo lực nâng khiêm tốn cho đồng Yên.
Tỷ giá USD/JPY trượt về mốc 157.25 từ mức đỉnh gần 157.75.
Các quan chức bày tỏ lo ngại về những biến động thị trường mang tính "một chiều và mạnh mẽ".
Biện pháp can thiệp bằng lời nói đang giúp kìm hãm đà giảm, dù chưa đảo ngược được xu hướng.
Cặp AUD/JPY vẫn được hỗ trợ nhờ chênh lệch lợi suất.
Một lời cảnh báo mới từ các quan chức Nhật Bản về rủi ro can thiệp tiền tệ đã giúp đồng Yên tăng nhẹ vào đầu tuần. Động thái này diễn ra sau những bình luận từ nhà ngoại giao tiền tệ hàng đầu Nhật Bản, ông Atsushi Mimura, giúp đẩy tỷ giá USD/JPY giảm khoảng nửa giá (big figure) từ mức đỉnh đầu phiên gần 157.75 xuống quanh mức 157.25 vào thời điểm cập nhật.
Hôm thứ Hai, ông Mimura cho biết chính quyền đang "lo ngại" về các biến động ngoại hối gần đây, mô tả chúng là diễn biến "một chiều và mạnh mẽ", đồng thời cảnh báo rằng các quan chức sẽ thực hiện "những hành động thích hợp" để chống lại sự biến động quá mức. Dù ngôn ngữ sử dụng khá quen thuộc, nhưng thời điểm đưa ra tuyên bố này - ngay sau cuộc họp ngân hàng trung ương tuần trước - đã đủ để thúc đẩy thị trường cắt giảm bớt các vị thế bán khống đồng Yên.
Những nhận định này nối tiếp các bình luận tương tự vào cuối tuần trước từ Bộ trưởng Tài chính Satsuki Katayama, người cũng cảnh báo rằng Tokyo sẽ phản ứng thích hợp với các biến động đầu cơ quá mức của đồng Yên. Cùng nhau, các tuyên bố này nhấn mạnh sự khó chịu ngày càng tăng tại Tokyo đối với tốc độ suy yếu của đồng nội tệ, đặc biệt khi xét đến tác động tiêu cực lên giá nhập khẩu và chi phí sinh hoạt của người dân.
Mặc dù đà giảm của USD/JPY cho đến nay mang tính chừng mực hơn là kịch tính, nhưng nó củng cố cảm giác rằng sự khoan nhượng của giới chức đối với đà giảm của đồng Yên là có giới hạn, đặc biệt khi thị trường có dấu hiệu mất trật tự. Hiện tại, biện pháp "can thiệp bằng lời nói" dường như chỉ đủ để làm chậm đà giảm, ngay cả khi nó chưa kích hoạt một sự đảo chiều xu hướng rộng lớn hơn.
Ở một diễn biến khác trên thị trường ngoại hối, tôi lưu ý đến nhận định trước đó từ Ngân hàng Commonwealth Úc (CBA) về cặp AUD/JPY. Cặp tiền này tiếp tục tìm thấy sự hỗ trợ cơ bản từ tâm lý rủi ro vững chắc và quan trọng hơn là sự nới rộng chênh lệch lãi suất giữa trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm của Úc và Nhật Bản. Khoảng cách lợi suất đó vẫn là động lực cấu trúc mạnh mẽ cho cặp tỷ giá chéo này.
CBA dự báo AUD/JPY sẽ tăng lên mức 109 vào tháng 3 năm 2026, nhấn mạnh rằng mặc dù rủi ro can thiệp có thể định kỳ kìm hãm sự suy yếu của đồng Yên, các động lực lợi suất rộng lớn hơn vẫn tiếp tục ủng hộ xu hướng tăng của AUD/JPY trong trung hạn.
Thông tin bên lề: Vai trò của ông Atsushi Mimura
Ông Atsushi Mimura là Thứ trưởng Tài chính phụ trách các vấn đề quốc tế của Nhật Bản — hay còn gọi là nhà ngoại giao tiền tệ hàng đầu của đất nước. Ông là quan chức chịu trách nhiệm trực tiếp hàng ngày trong việc giám sát chính sách ngoại hối.
Trên thực tế, ông Mimura là người ra quyết định then chốt về việc liệu Nhật Bản có can thiệp vào thị trường ngoại hối hay không, hành động dưới quyền của Bộ trưởng Tài chính và phối hợp với Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) - đơn vị thực thi các lệnh can thiệp theo chỉ thị của ông. Ông giám sát chặt chẽ các điều kiện thị trường, đánh giá xem các biến động của đồng Yên có quá mức, mất trật tự hay bị thúc đẩy bởi đầu cơ hay không, và đưa ra các cảnh báo bằng lời nói của chính phủ (thường là bước đi dọn đường trước khi hành động thực tế).
Khi việc can thiệp được cấp phép, ông Mimura sẽ chính thức chỉ đạo BOJ tham gia thị trường, thường thông qua các hoạt động mua vào đồng Yên nhằm ổn định các biến động mạnh hoặc một chiều, thay vì nhắm vào một mức tỷ giá cụ thể nào đó.

Westpac Economics vừa điều chỉnh dự báo chính sách tiền tệ của Australia, cho rằng Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) sẽ giữ nguyên lãi suất trong suốt năm 2026, do vẫn thận trọng trước rủi ro lạm phát dù giá cả đã có dấu hiệu hạ nhiệt.
Theo báo cáo mới, Westpac nhận định RBA đã phản ứng rõ ràng trước các bất ngờ tăng giá gần đây, dù thừa nhận một phần nguyên nhân chỉ mang tính tạm thời. Ngân hàng dự báo lạm phát sẽ tiếp tục giảm trong năm tới, nhưng không đủ nhanh để thuyết phục RBA nới lỏng chính sách. Dựa trên kịch bản cơ sở hiện tại, khả năng cắt giảm lãi suất chỉ được tính đến trong năm 2027, nhiều khả năng vào tháng 2 hoặc tháng 5, nếu lạm phát và thị trường lao động diễn biến đúng kỳ vọng.
Westpac lưu ý rủi ro đang tồn tại ở cả hai chiều: nếu thị trường lao động suy yếu mạnh, RBA có thể phải hạ lãi suất sớm hơn; ngược lại, nếu xuất hiện thêm các bất ngờ về lạm phát, khả năng thắt chặt nhẹ trong ngắn hạn vẫn chưa thể loại trừ. Tuy nhiên, Westpac cho rằng việc tăng lãi suất thêm là kịch bản khó xảy ra, trừ khi triển vọng tăng trưởng, lạm phát trung hạn và việc làm bị điều chỉnh xấu đi.
Về tổng thể, kinh tế Australia đang đi đúng hướng dự báo của Westpac: khu vực công giảm tốc mạnh, trong khi nhu cầu tư nhân bắt đầu hồi phục, thị trường lao động hạ nhiệt dần và tăng năng suất vượt dự kiến. Westpac đánh giá năm 2026 sẽ là giai đoạn phục hồi ổn định của khu vực tư nhân, đồng thời lo ngại trước đây về “khoảng trống tăng trưởng” khi chính phủ rút dần hỗ trợ đã phần lớn được xóa bỏ.

Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang chi nhánh Cleveland, bà Beth Hammack, cho biết bà ủng hộ việc giữ nguyên lãi suất trong vài tháng tới, sau ba lần cắt giảm liên tiếp gần đây, nhấn mạnh Fed nên kiên nhẫn để quan sát thêm các tín hiệu rõ ràng hơn về xu hướng lạm phát và thị trường lao động. Trao đổi với Wall Street Journal, bà cho rằng rủi ro lạm phát vẫn đáng lo ngại hơn so với nguy cơ suy yếu của thị trường việc làm, đồng thời bày tỏ hoài nghi về việc chu kỳ nới lỏng hiện tại có thể đã đi quá nhanh.
Mặc dù chưa có quyền biểu quyết trong Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) năm nay, bà Hammack sẽ trở thành thành viên có quyền bỏ phiếu vào năm 2026, khiến quan điểm của bà được thị trường đặc biệt chú ý. Theo bà, Fed chỉ nên xem xét điều chỉnh chính sách khi có bằng chứng chắc chắn rằng lạm phát đang giảm bền vững về mục tiêu, hoặc khi thị trường lao động thực sự suy yếu rõ rệt.
Bà cũng nghi ngờ độ chính xác của dữ liệu lạm phát mới nhất: chỉ số CPI tháng 11 ở mức 2,7% có thể đã đánh giá thấp mức tăng giá thực tế do gián đoạn thu thập dữ liệu trong thời kỳ chính phủ Mỹ đóng cửa. Theo ước tính điều chỉnh, lạm phát thực có thể dao động quanh mức 2,9–3,0%, cao hơn con số chính thức.
Hammack nhận định lãi suất trung hòa hiện có thể cao hơn nhiều so với ước tính phổ biến, đồng nghĩa chính sách tiền tệ của Fed có thể đã chuyển sang hơi mang tính kích thích sau các đợt cắt giảm. Với tăng trưởng kinh tế vẫn ổn định, bà cho rằng chưa có lý do để tiếp tục nới lỏng.
Nhìn về phía trước, bà dự đoán Fed có thể đánh giá lại chính sách vào mùa xuân năm sau, khi rõ hơn tác động của chi phí liên quan đến thuế quan đối với chuỗi cung ứng. Bà cảnh báo rằng giá đầu vào doanh nghiệp đang tăng trở lại và có thể đẩy lạm phát nhích lên trong quý I, củng cố lập luận rằng việc giữ nguyên lãi suất vẫn là lựa chọn thận trọng nhất lúc này.

Israel đã cảnh báo chính quyền Trump về các hoạt động tên lửa gần đây của Iran, cho rằng cuộc tập trận do Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) tiến hành có thể che giấu việc chuẩn bị cho một cuộc tấn công tiềm tàng nhằm vào Israel, theo nguồn tin từ giới chức hai nước.
Các quan chức Israel nhấn mạnh rằng thông tin tình báo hiện chưa đủ bằng chứng để kết luận Iran đang chuẩn bị tấn công, song cho biết mức độ “chịu đựng rủi ro” của Tel Aviv đã giảm mạnh kể từ vụ tấn công bất ngờ của Hamas ngày 7/10/2023. Hoạt động di chuyển của lực lượng Iran có thể mang tính chất huấn luyện thường kỳ, nhưng giới quân sự Israel cho rằng nguy cơ hiểu lầm ý định của đối phương hiện quá cao để có thể phớt lờ.
Một quan chức Israel cho biết xác suất xảy ra tấn công từ Iran vẫn dưới 50%, song cả hai bên đều không muốn giả định thiện chí của đối phương. Trong khi đó, tình báo Mỹ hiện chưa phát hiện bằng chứng về một cuộc tấn công sắp xảy ra.
Trước bối cảnh đó, Tổng tham mưu trưởng Israel Eyal Zamir đã liên lạc trực tiếp với Tư lệnh Bộ Chỉ huy Trung tâm Mỹ (CENTCOM) Brad Cooper để tăng cường phối hợp phòng thủ. Ông Cooper đã tới Tel Aviv cuối tuần qua để họp cùng giới chức quân sự Israel, song cả hai bên đều không đưa ra bình luận công khai.
Giới chức Israel cảnh báo rủi ro lớn nhất hiện nay không phải là một quyết định chủ động gây chiến, mà là nguy cơ leo thang do tính toán sai lầm, khi mỗi bên có thể hiểu nhầm động thái của bên kia là hành động chuẩn bị tấn công. Vấn đề này dự kiến sẽ nằm trong trọng tâm các cuộc thảo luận giữa Thủ tướng Benjamin Netanyahu và ông Donald Trump vào cuối tháng, trong đó Israel dự định đề cập việc Iran khôi phục năng lực tên lửa đạn đạo và khả năng tiến hành một cuộc tấn công phủ đầu mới trong năm 2026.

Giá dầu tăng trong phiên giao dịch đầu tuần tại châu Á, được hỗ trợ bởi rủi ro địa chính trị gia tăng sau khi Mỹ chặn bắt một tàu chở dầu của Venezuela vào cuối tuần qua, trong khi căng thẳng giữa Israel và Iran vẫn ở mức cao.
Theo Reuters, Washington đang truy đuổi thêm một tàu chở dầu khác của Venezuela, và nếu thành công, đây sẽ là vụ chặn bắt thứ ba chỉ trong vòng chưa đầy hai tuần. Động thái này cho thấy Mỹ đang siết chặt việc thực thi các lệnh trừng phạt, làm dấy lên lo ngại về nguồn cung dầu từ Venezuela trong bối cảnh thị trường vốn đã nhạy cảm trước các gián đoạn địa chính trị.
Căng thẳng tại Trung Đông cũng góp phần nâng mức “phí rủi ro địa chính trị” trong giá dầu. Israel đã cảnh báo Mỹ rằng các cuộc tập trận tên lửa gần đây của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran có thể bị hiểu lầm là dấu hiệu chuẩn bị tấn công, dù tình báo Mỹ chưa phát hiện bằng chứng về một cuộc tấn công sắp xảy ra. Tuy nhiên, sau vụ Hamas tấn công ngày 7/10/2023, mức độ chịu rủi ro của Israel đã giảm đáng kể, làm gia tăng nguy cơ leo thang ngoài ý muốn.
Thị trường năng lượng hiện tập trung vào khả năng xung đột Israel–Iran, hoặc bất kỳ hành động phòng vệ nào bị hiểu nhầm, có thể làm gián đoạn dòng chảy dầu qua eo biển Hormuz – một điểm nghẽn then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Cùng lúc đó, việc Mỹ tăng cường chặn bắt tàu chở dầu Venezuela cho thấy Washington sẵn sàng hành động quyết liệt hơn trong việc kiểm soát trừng phạt, có thể khiến nguồn cung từ Mỹ Latinh thắt chặt hơn.
Tổng thể, các rủi ro về phía nguồn cung đang chiếm ưu thế so với lo ngại nhu cầu ngắn hạn, giúp giá dầu duy trì xu hướng tăng dù triển vọng kinh tế toàn cầu và chính sách tiền tệ vẫn là yếu tố kìm hãm đà đi lên.

Ethereum đang chuyển hướng chiến lược phát triển zkEVM, đặt yếu tố bảo mật lên hàng đầu thay vì tối ưu tốc độ như trước, trong bối cảnh công nghệ này tiến gần hơn tới giai đoạn sẵn sàng cho các ứng dụng tổ chức. Theo lộ trình kỹ thuật mới do Ethereum Foundation công bố, mọi zkEVM triển khai trên mainnet sẽ bắt buộc phải đạt chuẩn bảo mật chứng minh được ở mức 128-bit, phù hợp với khuyến nghị của các tổ chức mật mã học quốc tế.
Quyết định này được đưa ra sau hàng loạt bước tiến lớn về hiệu năng — thời gian tạo bằng chứng (proof) đã giảm từ vài phút xuống chỉ vài giây, với chi phí thấp hơn nhiều. Tuy nhiên, Foundation cảnh báo rằng đằng sau tốc độ vượt trội là các lỗ hổng tiềm ẩn, khi một số thiết kế zkEVM vẫn dựa trên giả định mật mã chưa được chứng minh đầy đủ. Nếu hệ thống tạo bằng chứng bị xâm phạm, hậu quả có thể nghiêm trọng: hacker có thể giả mạo giao dịch, đúc thêm token, hoặc thay đổi trạng thái blockchain.
Để giải quyết, Ethereum đưa ra lộ trình ba giai đoạn đến cuối năm 2026, gồm: tích hợp khung định lượng rủi ro mật mã vào đầu năm 2026; nâng tiêu chuẩn bảo mật và minh bạch kiến trúc vào giữa năm; và đạt bảo mật 128-bit kèm xác minh hình thức cho các cấu trúc bằng chứng đệ quy vào cuối kỳ.
Song song với đó, Ethereum tiếp tục thúc đẩy chiến lược hướng đến nhà đầu tư tổ chức qua sáng kiến “Ethereum for Institutions”, nhấn mạnh vào hạ tầng ổn định, khả năng bảo mật cao và sự tăng trưởng mạnh mẽ của mảng tài sản thực được mã hóa — lĩnh vực mà Ethereum vẫn đang giữ vị thế dẫn đầu toàn cầu.

Trong tuần qua, chỉ số DXY biến động mạnh theo, phản ánh rõ tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trước hàng loạt dữ liệu kinh tế và quyết định chính sách tiền tệ toàn cầu. Mở đầu tuần, đồng USD giảm nhẹ khi giới đầu tư điều chỉnh vị thế trước báo cáo việc làm phi nông nghiệp, trong bối cảnh các tín hiệu yếu từ khảo sát sản xuất Empire và phát biểu mang tính “bồ câu” của quan chức Fed khiến kỳ vọng nới lỏng chính sách tăng lên. Đà giảm của DXY được củng cố mạnh mẽ khi loạt số liệu kinh tế Mỹ, từ việc làm đến bán lẻ và sản xuất, đồng loạt suy yếu, khiến thị trường đẩy xác suất Fed cắt lãi suất trong tháng 3 lên gần 60%, đồng thời hỗ trợ đồng yên Nhật tăng mạnh nhờ kỳ vọng BoJ thắt chặt chính sách. Giữa tuần, đồng USD phục hồi nhẹ khi chứng khoán Mỹ sụt giảm và bảng Anh cùng yên Nhật yếu đi, nhưng đà tăng sớm bị chặn lại sau phát biểu ôn hòa của Thống đốc Fed Waller, người cho rằng lãi suất hiện vẫn cao hơn mức trung lập. Sang phiên thứ Năm, USD lại chịu áp lực khi CPI Mỹ tăng thấp hơn dự kiến, củng cố kỳ vọng Fed sớm cắt giảm lãi suất trong năm tới, trong khi đồng yên và bảng Anh được hỗ trợ bởi chính sách từ BoJ và BoE. Đà tăng của USD quay trở lại khi khép lại tuần giao dịch, nhờ bình luận lạc quan từ Chủ tịch Fed New York John Williams giúp củng cố niềm tin vào triển vọng kinh tế Mỹ, trong lúc đồng yên suy yếu mạnh sau khi BoJ nâng lãi suất nhưng không đưa ra lộ trình rõ ràng cho các bước tiếp theo.
Chỉ số DXY +0.36%
EUR/USD -0.16%
GBP/USD +0.13%
USD/JPY +1.20%
AUD/USD -0.33%
NZD/USD -0.62%
USD/CAD +0.17%
USD/CHF: +0.21%
Thị trường chứng khoán Mỹ trải qua một tuần biến động mạnh khi tâm lý nhà đầu tư liên tục thay đổi theo các dữ liệu kinh tế và thông tin doanh nghiệp. Mở đầu tuần, Phố Wall chìm trong sắc đỏ khi giới đầu tư thận trọng trước loạt số liệu quan trọng dự kiến công bố vào cuối tuần, bao gồm báo cáo việc làm, doanh số bán lẻ và lạm phát. Tâm lý lo ngại về lạm phát và các khoản đầu tư vào lĩnh vực AI dựa nhiều vào nợ vay cũng khiến S&P 500 và Nasdaq giảm mạnh nhất trong hơn ba tuần. Sang giữa tuần, đà giảm được nối dài khi Dow Jones và S&P 500 cùng ghi nhận chuỗi bốn phiên mất điểm liên tiếp, chịu áp lực từ nhóm cổ phiếu công nghệ sau khi Oracle lao dốc hơn 5% vì thông tin tiêu cực liên quan đến dự án trung tâm dữ liệu. Diễn biến này khiến tâm lý bi quan về nhóm cổ phiếu AI quay trở lại, kéo chỉ số công nghệ S&P 500 giảm hơn 2%. Tuy nhiên, thị trường đảo chiều tích cực vào cuối tuần khi ghi nhận sự hồi phục mạnh mẽ khi cổ phiếu Micron bật tăng hơn 10% sau báo cáo lợi nhuận khả quan, giúp chấm dứt chuỗi bốn ngày giảm liên tiếp của S&P 500 và Dow Jones. Đà tăng được duy trì nhờ nhóm cổ phiếu công nghệ lớn – đặc biệt là Micron và Nvidia – dẫn dắt, qua đó giúp Phố Wall khép lại một tuần nhiều biến động nhưng mang sắc thái lạc quan hơn nhờ kỳ vọng vào triển vọng ngành chip và sự ổn định của kinh tế Mỹ.
Dow Jones -1.19%
S&P 500 -0.76%
Nasdaq Composite -0.77%.
Thị trường tuần vừa qua đã chứng kiến đà tăng mạnh mẽ của với mức tăng 1.77% lên quanh mốc 4,350 USD/ounce. Cụ thể, mở đầu tuần, giá vàng tăng nhẹ lên nhờ lợi suất trái phiếu Mỹ giảm, được hỗ trợ bởi kỳ vọng Fed sớm cắt giảm lãi suất và nhu cầu trú ẩn tăng giữa bối cảnh địa chính trị bất ổn trong bối cảnh giới đầu tư thận trọng chờ dữ liệu việc làm và lạm phát. Đến phiên cuối tuần, vàng và bạc đồng loạt lập kỷ lục mới, khép lại một tuần giao dịch tích cực của nhóm kim loại quý, khi thị trường vẫn tin tưởng vào triển vọng nới lỏng chính sách tiền tệ trong năm tới. Lợi suất trái phiếu Chính phủ giảm nhẹ 2 điểm cơ bản quanh mức 4.159%

Tổng quan các Ngành Thị trường chứng khoán Mỹ hôm nay đang chứng kiến những xu hướng đáng chú ý trong lĩnh vực công nghệ và bán dẫn. Dựa trên bản đồ nhiệt (heatmap) hôm nay, các gã khổng lồ công nghệ đang trên đà tăng giá, với Oracle (ORCL) dẫn đầu xu hướng nhờ mức tăng ấn tượng 5.47%. Trong khi đó, ngành công nghiệp bán dẫn cũng trải qua một đợt tăng trưởng mạnh mẽ, được thúc đẩy chủ yếu bởi Nvidia (NVDA) tăng 1.73% và AMD leo dốc 2.29%.
Ngược lại, nhóm hàng tiêu dùng không thiết yếu lại cho thấy một bức tranh trái chiều. Trong khi Tesla (TSLA) tăng 0.89%, các tên tuổi chủ chốt khác như Amazon (AMZN) lại giảm nhẹ 0.25%. Thêm vào đó, gã khổng lồ điện tử tiêu dùng Apple (AAPL) cũng giảm 0.15%, cho thấy tâm lý thận trọng nhẹ hoặc động thái chốt lời của nhà đầu tư ở vùng này.
Tâm lý và Xu hướng Thị trường Tâm lý thị trường chủ đạo hôm nay là sự lạc quan trong nhóm công nghệ và bán dẫn, đối lập với cái nhìn thận trọng ở các lĩnh vực tập trung vào người tiêu dùng. Tín hiệu hỗn hợp này cho thấy giới đầu tư vẫn đang giữ thái độ quan sát kỹ lưỡng giữa bối cảnh các diễn biến riêng biệt của từng ngành và các chỉ số kinh tế.
Quỹ đạo đi lên của nhóm công nghệ và bán dẫn có thể phản ánh sức bền của ngành hoặc kỳ vọng vào các thông báo tích cực sắp tới. Trong khi đó, sự ổn định ở các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe, với Eli Lilly (LLY) tăng 0.96%, bổ sung thêm một lớp chiến lược phòng thủ hấp dẫn cho danh mục đầu tư.
Khuyến nghị Chiến lược Dựa trên những thông tin hôm nay, các nhà đầu tư có thể cân nhắc củng cố vị thế ở các cổ phiếu công nghệ và bán dẫn hàng đầu như Oracle và Nvidia để tận dụng đà tăng trưởng hiện tại. Đồng thời, việc tiếp tục theo dõi sát sao nhóm hàng tiêu dùng không thiết yếu được khuyến nghị để lường trước những biến động tiềm ẩn.
Để có một danh mục đầu tư cân bằng, việc đa dạng hóa sang các lĩnh vực ổn định như chăm sóc sức khỏe có thể giúp giảm thiểu rủi ro khi các lĩnh vực biến động mạnh đi xuống. Sự thể hiện vững chắc của nhóm y tế, với trọng tâm là các nhà sản xuất dược phẩm như LLY (ghi nhận mức tăng hôm nay), cung cấp một điểm tựa đáng tin cậy.
Tóm lại, mặc dù lĩnh vực công nghệ đang cho thấy tín hiệu bullish, nhưng tính biến động nội tại của ngành này đòi hỏi một cách tiếp cận có tính toán. Hãy luôn cảnh giác và điều chỉnh chiến lược phù hợp với dữ liệu thời gian thực và các dự báo thị trường.

Quan chức Fed Williams đã có một pha "quay xe" ngoạn mục khi ủng hộ việc cắt giảm lãi suất trong tháng 12, và đây là những phát ngôn đầu tiên của ông kể từ sau quyết định đó.
Nhìn về phía trước, các bình luận của ông nhìn chung mang sắc thái trung lập và giữ thái độ "chờ xem" đối với lộ trình lãi suất sắp tới. Ông hạ thấp mức độ nghiêm trọng của việc tỷ lệ thất nghiệp gia tăng khi coi đó là do "các yếu tố gây nhiễu" (distortions), nhưng đồng thời cũng cho rằng dữ liệu CPI hạ nhiệt vừa qua cũng chịu tác động của những sai lệch tương tự.
Phát biểu về việc không có "cảm giác cấp bách" là rất đáng chú ý, nhưng chắc chắn không loại trừ khả năng cắt giảm lãi suất vào tháng 1, kịch bản hiện đang được thị trường định giá ở mức khoảng 25%.
Các điểm chính trong phát biểu của ông Williams:
Về triển vọng kinh tế:
Cảm thấy khá lạc quan về nền kinh tế trong năm tới.
Về chính sách tiền tệ:
Chính sách hiện ở mức hạn chế nhẹ, có dư địa để đưa về mức trung lập.
Với lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu, chính sách tiền tệ hạn chế nhẹ là hữu ích.
Mục tiêu then chốt của chính sách tiền tệ là hỗ trợ thị trường việc làm.
Không có "cảm giác cấp bách" về việc thay đổi chính sách tiền tệ.
Chính sách tiền tệ đang ở vị thế tốt để thu thập thêm thông tin.
Về dữ liệu lạm phát và việc làm:
Dữ liệu nhìn chung phù hợp với các xu hướng gần đây và đợt cắt giảm vừa qua của Fed.
Dữ liệu việc làm không cho thấy sự suy giảm nghiêm trọng trong thị trường tuyển dụng.
Tỷ lệ thất nghiệp có thể đã bị đẩy lên do các yếu tố gây nhiễu, nhưng không phải là con số gây ngạc nhiên.
Dữ liệu việc làm mới cho thấy mức tăng trưởng ổn định trong khu vực tư nhân.
Dữ liệu CPI có thể đã bị đẩy xuống thấp hơn một chút so với thực tế.
Lưu ý: Ông Williams là thành viên bỏ phiếu thường trực của FOMC.

DXY giảm xuống mức 98.55 trong phiên

Các số liệu chính:
Bối cảnh thị trường: Câu chuyện bất ngờ của Canada trong giai đoạn "hậu Ngày Giải phóng" (Post-Liberation Day) chính là sức mạnh bền bỉ của doanh số bán lẻ. Tỷ lệ thất nghiệp đang nhích dần lên và thị trường nhà ở đang chìm trong khủng hoảng tồi tệ ở nhiều nơi trên đất nước, nhưng người tiêu dùng vẫn tiếp tục chi tiêu.
Mặc dù báo cáo tháng 10 này có phần yếu kém, nhưng con số ước tính sơ bộ cho tháng 11 lại rất mạnh mẽ.
Chi tiết báo cáo tháng 10:
Biểu đồ trông có vẻ không khả quan, nhưng các con số cơ bản bên dưới vẫn tốt.

Góc nhìn từ RBC và Phân tích: Ngân hàng RBC cũng công bố một báo cáo dựa trên dữ liệu thẻ tín dụng của họ, cho thấy doanh số cốt lõi tăng 1.1% tính trên mức trung bình trượt ba tháng. RBC nhận định: "Những dấu hiệu ban đầu cho Quý 4 vẫn tích cực với đà chi tiêu được duy trì bất chấp chi phí vay cao và tâm lý người tiêu dùng vẫn còn thận trọng."
Nhận định cá nhân: Cảm nhận của tác giả là những người về hưu hoặc sắp về hưu đang là động lực chính thúc đẩy chi tiêu. Mặc dù giá nhà đã giảm giá trị kể từ năm 2022, nhưng nhóm này vẫn tạo ra được mức lợi nhuận đáng kinh ngạc trong thập kỷ qua và điều đó đang giúp họ duy trì sức mua. Đối với các thế hệ trẻ hơn, dù thất nghiệp có tăng lên nhưng vẫn còn đủ việc làm để giữ cho người tiêu dùng lạc quan.

ĐIỂM NHẤN CHÍNH:
Dữ liệu kinh tế Anh ủng hộ thêm các đợt cắt giảm lãi suất.
Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) đã cắt giảm Lãi suất Ngân hàng xuống 3.75% đúng như kỳ vọng.
Thống đốc BoE Bailey tỏ ra lạc quan hơn về tiến trình giảm lạm phát với dư địa cho việc nới lỏng thêm.
Chỉ số FTSE 100 tăng điểm nhờ kỳ vọng vào nới lỏng chính sách và tăng trưởng tốt hơn.
TỔNG QUAN CƠ BẢN Hôm qua, BoE đã cắt giảm Lãi suất Ngân hàng xuống 3.75% đúng như dự báo và tỏ ra lạc quan hơn về tình hình giảm lạm phát. Điều này giúp duy trì dư địa cho các đợt nới lỏng tiếp theo, hỗ trợ thị trường chứng khoán tiến lên các mức đỉnh mới.
Tâm lý rủi ro cũng được củng cố bởi báo cáo CPI Mỹ hạ nhiệt. Những rủi ro thắt chặt (hawkish) hiện đã ở lại phía sau và các sự kiện rủi ro quan trọng tiếp theo sẽ diễn ra vào tháng 1, bắt đầu với báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ vào ngày 9 tháng 1.
PHÂN TÍCH KỸ THUẬT FTSE 100 - KHUNG THỜI GIAN NGÀY

Trên biểu đồ ngày, có thể thấy FTSE 100 (hợp đồng CFD) đã bật tăng từ một đường xu hướng chính vào ngày 21/11 khi quan chức Fed Williams thúc đẩy tâm lý rủi ro toàn cầu bằng việc ủng hộ cắt giảm lãi suất trong tháng 12. Giá đã dao động trong biên độ (đi ngang) kể từ tuần đầu tiên của tháng 12, nhưng sau dữ liệu CPI Anh hạ nhiệt, thị trường đã bứt phá lên phía trên. Mục tiêu tự nhiên của phe mua tất nhiên sẽ là một mức đỉnh cao nhất mọi thời đại mới. Ngược lại, phe bán sẽ chờ đợi giá chạm đỉnh lịch sử để định vị cho một đợt giảm quay lại đường xu hướng.
PHÂN TÍCH KỸ THUẬT FTSE 100 – KHUNG THỜI GIAN 4 GIỜ

Trên biểu đồ 4 giờ, sau đợt tăng mạnh được kích hoạt bởi báo cáo CPI Anh, thị trường đã lùi lại để kiểm định ngưỡng kháng cự vừa bị phá vỡ - nay chuyển thành hỗ trợ - quanh mức 9,760. Phe mua đã gia nhập tại đây với mức rủi ro được xác định bên dưới vùng hỗ trợ để định vị cho một đợt tăng lên đỉnh lịch sử mới.
Giá hiện đang kiểm định các mức đỉnh gần đây quanh mốc 9,874. Đây là nơi chúng ta có thể kỳ vọng phe bán sẽ tham gia với mức rủi ro xác định bên trên các đỉnh để định vị cho một nhịp điều chỉnh về lại hỗ trợ. Ngược lại, phe mua sẽ tìm kiếm một cú bứt phá cao hơn để gia tăng các vị thế mua hướng tới đỉnh cao mọi thời đại mới.
PHÂN TÍCH KỸ THUẬT FTSE 100 – KHUNG THỜI GIAN 1 GIỜ

Trên biểu đồ 1 giờ, chúng ta có một vùng hỗ trợ nhỏ quanh mức 9,820. Nếu có một nhịp điều chỉnh về mức này, có thể kỳ vọng phe mua sẽ tham gia với mức rủi ro xác định bên dưới hỗ trợ nhỏ để nhắm tới việc phá vỡ mức 9,874. Trong khi đó, phe bán sẽ tìm kiếm sự phá vỡ xuống thấp hơn để gia tăng các vị thế bán hướng về vùng hỗ trợ 9,760 tiếp theo.

Diễn biến thị trường:
Tiền tệ: USD dẫn đầu đà tăng, trong khi JPY tụt lại phía sau trong ngày.
Chứng khoán: Cổ phiếu châu Âu ít biến động; Hợp đồng tương lai S&P 500 tăng 0.8%.
Lợi suất trái phiếu: Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng 2.7 điểm cơ bản lên 4.151%.
Hàng hóa:
Vàng giảm 0.2% xuống 4,325.23 USD.
Dầu thô WTI tăng 0.4% lên 56.09 USD.
Tiền điện tử: Bitcoin tăng 3.0% lên 88,019 USD.
Phiên giao dịch sáng nay tại châu Âu không có quá nhiều biến động, khi đây được xem là ngày giao dịch "thực sự" cuối cùng của năm. Bước sang tuần tới, kỳ nghỉ Giáng sinh và Năm mới sẽ bao trùm mọi thứ, dẫn đến thanh khoản thị trường mỏng hơn cho đến khi kết thúc năm.
Tuy nhiên, hôm nay vẫn chứng kiến một số diễn biến đáng chú ý - đặc biệt là với đồng Yên Nhật khi đồng tiền này lao dốc sau quyết định chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ). Ngân hàng trung ương đã nâng lãi suất chính sách ngắn hạn thêm 25 điểm cơ bản lên mức 0.75%, đánh dấu mức cao nhất trong 30 năm qua. Mặc dù vậy, đồng Yên đã giảm giá trên diện rộng theo kịch bản "tin ra là bán".
Tỷ giá USD/JPY đã leo lên mức 156.00 ngay sau quyết định nhưng đà tăng còn mở rộng thêm do Thống đốc BOJ Ueda không đưa ra sự chắc chắn về thời điểm tăng lãi suất tiếp theo. Ông có gợi ý rằng đợt tăng tiếp theo có thể diễn ra vào tháng 3, nhưng như chúng ta đều biết, ngưỡng điều kiện để kích hoạt động thái đó cao hơn nhiều so với những gì cần thiết cho ngày hôm nay.
Do đó, USD/JPY đã vọt lên phá vỡ các mức đỉnh đầu tháng 12, vượt qua mốc 157.00 và hiện tăng hơn 1% lên vùng 157.30 - mức cao nhất trong gần một tháng.
Ngoài ra, đồng đô la giữ ổn định so với các đồng tiền chính khác, với đồng Euro và Bảng Anh ít thay đổi so với đồng bạc xanh. Tương tự với đồng Loonie (CAD) và Aussie (AUD), thị trường ngoại hối nhìn chung khá ảm đạm ngoại trừ biến động của đồng Yên. Điều này diễn ra bất chấp việc doanh số bán lẻ của Anh gây thất vọng do những khó khăn kinh tế, nhưng chưa đủ để thay đổi nhiều triển vọng của đồng Bảng Anh vào lúc này.
Trên các thị trường khác, các chỉ số châu Âu tương đối trầm lắng khi chốt tuần, trong khi hợp đồng tương lai Mỹ đang chỉ báo một đợt tăng mạnh của cổ phiếu công nghệ một lần nữa. Hợp đồng tương lai S&P 500 tăng 0.8% và Nasdaq tăng 1.4% khi các nhà đầu tư tiếp tục đà hưng phấn sau báo cáo CPI Mỹ ngày hôm qua.
Trong mảng hàng hóa, Vàng không thu hút nhiều sự quan tâm cùng với Bạc khi kim loại quý tiếp tục neo gần các mức cao nhất trong năm. Có lẽ đây là nhịp tích lũy trước kỳ nghỉ lễ?. Trong khi đó, Bitcoin đang có nhịp hồi phục khá tốt lên khoảng 88,000 USD nhưng bức tranh kỹ thuật vẫn đầy thách thức, với việc tiền điện tử này có khả năng kết thúc năm ở mức thấp hơn lần đầu tiên kể từ năm 2022.

Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đã giữ nguyên lãi suất chính sách, củng cố lập trường linh hoạt, phụ thuộc vào dữ liệu của mình. Mặc dù không cam kết tăng lãi suất, Chủ tịch Lagarde nhấn mạnh rằng tất cả các lựa chọn vẫn còn để ngỏ, hỗ trợ kỳ vọng rằng chu kỳ nới lỏng có thể đã kết thúc, theo ghi nhận của các nhà phân tích từ OCBC, Frances Cheung và Christopher Wong.

EUR/USD kéo dài đà giảm sang ngày thứ tư liên tiếp vào thứ Sáu, giao dịch ở mức 1.1715 tại thời điểm viết bài trong một phiên giao dịch khá bình lặng.
Đồng Euro (EUR) đã kéo dài đà giảm vào thứ Năm sau khi Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) giữ nguyên lãi suất, đúng như dự kiến rộng rãi, và Chủ tịch ECB Christine Lagarde từ chối cam kết về bất kỳ lộ trình lãi suất cụ thể nào. Bà Lagarde khẳng định rằng quyết định được đưa ra một cách nhất trí và không có cuộc thảo luận nào về việc thay đổi lãi suất, cho thấy sự đồn đoán của thị trường về việc tăng lãi suất là không có cơ sở.
Tại Mỹ, Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) tháng 11 đã tiết lộ một sự sụt giảm bất ngờ của lạm phát, với tỷ lệ so với cùng kỳ năm trước giảm xuống 2.7% từ 3.0% trong tháng 9, do số liệu của tháng 10 đã bị hủy bỏ do Chính phủ Mỹ đóng cửa. Thị trường đã tiếp nhận những con số này một cách thận trọng, và đúng như vậy, vì Bộ Thương mại khẳng định rằng họ chỉ thu thập dữ liệu từ nửa sau của tháng, khi đợt bán hàng Black Friday đã bắt đầu.
Trong phiên giao dịch Mỹ vào thứ Sáu, Chỉ số Tâm lý Người tiêu dùng Michigan của Mỹ và khảo sát sơ bộ về Niềm tin Người tiêu dùng của Ủy ban châu Âu tháng 12 sẽ là tâm điểm chính.

Chỉ số CPI của Mỹ hôm qua đã bất ngờ giảm trên diện rộng, nhưng thị trường đã tiếp nhận dữ liệu này một cách thận trọng. S&P 500 đã tăng mạnh sau khi công bố CPI nhưng cuối cùng đã suy yếu trở lại
Cũng cần lưu ý rằng đơn xin trợ cấp thất nghiệp của Mỹ vào ngày hôm qua đã tương đối mạnh. Số đơn xin trợ cấp liên tục đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ tháng Năm.
Điểm chính cần rút ra là dữ liệu gần đây cho thấy sự hạ nhiệt dần dần của thị trường lao động, với lạm phát thấp hơn dự báo của Fed. Chủ tịch Fed Powell đã nói khá rõ trong cuộc họp báo gần nhất rằng họ đang tập trung nhiều hơn vào sự yếu kém của thị trường lao động, và họ có thể chấp nhận lạm phát cao hơn một chút với kỳ vọng đó là tạm thời.
Điều này cho thấy rằng thị trường có thể có một đợt cắt giảm lãi suất khác sớm hơn dự kiến, đặc biệt nếu dữ liệu gần đây được xác nhận vào tháng tới. Thị trường sẽ bắt đầu di chuyển theo hướng đó với các mức cao nhất mọi thời đại mới có khả năng sẽ xảy ra.
Trên biểu đồ ngày, có thể thấy rằng S&P 500 đã thăm dò xuống dưới vùng hỗ trợ quan trọng quanh mức 6,800 và cuối cùng đã phục hồi mạnh mẽ.

Trên biểu đồ 4 giờ, có một đường xu hướng giảm xác định đợt pullback gần đây về mức hỗ trợ 6,800. Giá đã bị từ chối vào ngày hôm qua nhưng hiện đang quay trở lại để kiểm tra lại đường xu hướng.


ECB không muốn thị trường quá phấn khích khi nghĩ rằng một đợt tăng lãi suất sẽ là động thái tiếp theo.
Động thái chính sách tiếp theo của chúng tôi không tự động là một đợt tăng lãi suất.
Các quyết định trong tương lai sẽ được đưa ra trên cơ sở từng cuộc họp.
Rủi ro lạm phát hiện đang nghiêng một chút về phía giảm.
Nhưng không ủng hộ việc cắt giảm lãi suất phòng ngừa hoặc "bảo hiểm" ở giai đoạn này.
Triển vọng tăng trưởng và lạm phát ở khu vực đồng euro vẫn còn rất không chắc chắn.
Điều đó là do cuộc chiến thương mại vừa mới bắt đầu cũng như căng thẳng địa chính trị.
Địa chính trị hiện đang trực tiếp thúc đẩy lạm phát, tăng trưởng và biến động thị trường.

Cắt giảm lãi suất vào cuối năm (2026):
Fed: 61 điểm cơ bản (xác suất 73% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
BoE: 36 điểm cơ bản (xác suất 90% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
Tăng lãi suất vào cuối năm (2026):
BoC: 22 điểm cơ bản (xác suất 94% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
ECB: 6 điểm cơ bản (xác suất 97% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
BoJ: 49 điểm cơ bản (xác suất 96% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
RBA: 40 điểm cơ bản (xác suất 76% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
RBNZ: 41 điểm cơ bản (xác suất 98% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
SNB: 7 điểm cơ bản (xác suất 97% giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp sắp tới)
Diễn biến trên thị trường tiền tệ trong phiên hôm nay tiếp tục xoay quanh Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ), khi đồng yên suy yếu đáng kể và cặp USD/JPY hướng tới mức tăng trong ngày lớn nhất kể từ giữa tháng 11. Động thái này diễn ra bất chấp việc BoJ đã nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản, đưa lãi suất chính sách ngắn hạn lên 0.75% – mức cao nhất kể từ năm 1995.
Sau khi giảm trong nửa đầu tuần, USD/JPY đã đảo chiều tăng mạnh, được hỗ trợ bởi tín hiệu kỹ thuật tích cực khi hình thành mô hình hai đáy quanh vùng đáy đầu tháng 12, ngay dưới mốc 155.00. Đà phục hồi từ khu vực 155.80 lên gần 156.80 phản ánh rõ rệt phản ứng của thị trường trước quyết định chính sách và thông điệp đi kèm từ BoJ.
Mặc dù BoJ đã nâng lãi suất, phản ứng của thị trường mang đậm tính “mua tin đồn, bán sự thật”. Trong cuộc họp báo sau quyết định, Thống đốc Kazuo Ueda không phát đi tín hiệu rõ ràng về khả năng tăng lãi suất tiếp theo vào tháng 3, dù vẫn để ngỏ các lựa chọn trong tương lai. Cách tiếp cận này được đánh giá là thận trọng và phù hợp với vị thế nhạy cảm của BoJ trong bối cảnh chịu áp lực từ chính phủ và môi trường tài khóa trong nước.
Sự suy yếu của đồng yên cho thấy nhà đầu tư đang tạm thời điều chỉnh lại kỳ vọng về lộ trình chính sách của BoJ. Đợt tăng lãi suất lần này được xem là bước đi mà ngân hàng trung ương chỉ vừa đủ dư địa để thực hiện. Ngưỡng điều kiện cho các đợt tăng tiếp theo sẽ cao hơn đáng kể, nhiều khả năng phụ thuộc vào kết quả đàm phán tiền lương mùa xuân. Nếu tăng trưởng tiền lương không đủ thuyết phục, BoJ có thể buộc phải duy trì lập trường chờ đợi trong thời gian dài hơn.
Về mặt kỹ thuật, USD/JPY đang tiến gần vùng kháng cự quan trọng quanh đỉnh tháng 12 tại 156.90–156.95. Việc phá vỡ khu vực này có thể mở ra dư địa tăng tiếp, hướng tới đỉnh tháng 11 quanh mốc 157.89.
Tuy nhiên, giới phân tích cũng lưu ý rằng mức tăng mạnh trong phiên hôm nay – lớn nhất trong hơn một tháng – diễn ra ngay trước kỳ nghỉ lễ Giáng sinh và Năm mới, khi thanh khoản thị trường có xu hướng suy giảm. Trong môi trường giao dịch mỏng, biến động giá có thể bị khuếch đại và không hoàn toàn phản ánh các yếu tố cơ bản, làm gia tăng rủi ro cho những chiến lược theo đuổi xu hướng ngắn hạn.

Trong phiên giao dịch châu Âu, tâm điểm chú ý là báo cáo Doanh số Bán lẻ của Anh. Dữ liệu công bố thấp hơn kỳ vọng, gây áp lực nhẹ lên đồng bảng Anh. Tuy nhiên, xét trên bình diện rộng, số liệu này không làm thay đổi đáng kể triển vọng chính sách của Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), khi ngân hàng này vẫn chủ yếu tập trung vào diễn biến lạm phát.
Trong thời gian còn lại của phiên, thị trường chỉ đón nhận một số dữ liệu thứ cấp như chỉ số giá sản xuất (PPI) của Pháp và niềm tin tiêu dùng của Italy. Các báo cáo này được đánh giá là khó tạo ra tác động đáng kể đến định hướng chính sách của ECB cũng như tâm lý thị trường, do đó phản ứng nhiều khả năng sẽ khá trầm lắng.
Tại thị trường Bắc Mỹ, báo cáo Doanh số Bán lẻ của Canada là điểm nhấn chính. Tuy nhiên, dữ liệu này không được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng đến lập trường chính sách của Ngân hàng Trung ương Canada (BoC), nên phản ứng thị trường có thể hạn chế.
Thực tế, BoC được cho là đã kết thúc chu kỳ nới lỏng và có thể duy trì trạng thái quan sát trong một thời gian dài để đánh giá tác động của các đợt cắt giảm lãi suất trước đó lên nền kinh tế. Trái lại, thị trường tài chính đã bắt đầu định giá khả năng tăng lãi suất trở lại vào năm 2026, sau hàng loạt báo cáo việc làm tích cực gần đây.
PHÁT BIỂU CỦA CÁC QUAN CHỨC NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG

Doanh số bán lẻ tại Anh tiếp tục suy yếu trong tháng 11, khi số liệu mới công bố cho thấy mức giảm trái với kỳ vọng của thị trường, phản ánh áp lực kéo dài đối với chi tiêu tiêu dùng.
Theo ước tính hàng tháng, khối lượng bán lẻ giảm 0.1% trong tháng 11, nối tiếp mức giảm 0.9% của tháng 10 – con số đã được điều chỉnh tăng so với mức giảm 1.1% công bố trước đó. Tính theo năm, doanh số bán lẻ tăng 0.6% so với cùng kỳ năm ngoái, thấp hơn đáng kể so với dự báo tăng 1.6%. Kết quả theo tháng cũng không đạt kỳ vọng khi thị trường dự đoán mức tăng 0.3%.
Xét theo cơ cấu, doanh số tại các cửa hàng thực phẩm giảm 0.5%, tiếp tục cho thấy sự thận trọng của người tiêu dùng. Bán lẻ ngoài cửa hàng, bao gồm thương mại điện tử, giảm mạnh 2.9%, trở thành yếu tố kéo giảm lớn nhất trong tháng. Trong khi đó, các cửa hàng phi thực phẩm khác ghi nhận mức giảm nhẹ 0.8%.
Diễn biến tiêu cực phần nào được bù đắp bởi mức tăng tại các cửa hàng dệt may, quần áo và giày dép, với doanh số tăng 1.7%, cùng với nhóm cửa hàng đồ gia dụng tăng 1.8%. Sự cải thiện này nhiều khả năng đến từ các chương trình giảm giá kéo dài trong dịp Black Friday.
Tuy nhiên, Cơ quan Thống kê Quốc gia Anh (ONS) lưu ý rằng số liệu bán lẻ tháng 11/2024 không phản ánh đầy đủ tác động của Black Friday, do hoạt động mua sắm đã lan sang kỳ báo cáo tháng 12. ONS cho biết, trong những năm Black Friday rơi vào tháng 11, doanh số bán lẻ thường ghi nhận mức tăng mạnh hơn trong tháng này so với tháng 10 hoặc tháng 12 – điều không xảy ra trong năm nay, khiến bức tranh tăng trưởng theo năm kém khả quan hơn.
Phát biểu trong cuộc họp báo, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) Kazuo Ueda cho biết các quyết định chính sách tiền tệ sắp tới sẽ phụ thuộc vào diễn biến của nền kinh tế, lạm phát và các điều kiện tài chính.
Ông Ueda nhận định nền kinh tế Nhật Bản đang cho thấy dấu hiệu phục hồi ở mức độ vừa phải, dù vẫn còn tồn tại một số điểm yếu. BoJ sẽ tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng nhằm hỗ trợ đà phục hồi này.
Theo Thống đốc Ueda, lãi suất thực của Nhật Bản nhiều khả năng sẽ vẫn duy trì ở mức rất thấp trong thời gian tới. Ông cũng cho biết những bất định liên quan đến kinh tế Mỹ và chính sách thương mại toàn cầu đã giảm bớt so với trước đây.
Về tiền lương, ông Ueda kỳ vọng mức tăng lương trong năm tới sẽ tương đương với năm trước, qua đó hỗ trợ tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế.

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã nâng lãi suất chính sách ngắn hạn thêm 25 điểm cơ bản lên 0.75% trong cuộc họp hôm nay – mức cao nhất kể từ năm 1995. Tuy nhiên, phản ứng của thị trường tương đối trầm lắng khi quyết định này đã được dự báo và định giá gần như hoàn toàn từ trước.
Thực tế, đồng yên thậm chí còn suy yếu sau thông báo, cho thấy thị trường không phản ứng với bản thân sự kiện, mà với yếu tố bất ngờ – điều gần như không tồn tại trong quyết định lần này. Sau nhiều tuần điều chỉnh kỳ vọng, việc BoJ tăng lãi suất đã trở thành kịch bản “mặc định” đối với giới đầu tư.
Động thái hôm nay cũng phản ánh lập trường cứng rắn hơn của Thống đốc Kazuo Ueda, người đã lựa chọn đi ngược lại mong muốn của Thủ tướng Sanae Takaichi và một bộ phận các nhà lập pháp, những người kêu gọi BoJ kiên nhẫn hơn để hỗ trợ chương trình tài khóa mở rộng của chính phủ. Cuộc “giằng co” giữa chính sách tiền tệ và tài khóa đã trở nên rõ nét hơn trong những tuần gần đây.
Trong bối cảnh dư địa tăng lãi suất có nguy cơ thu hẹp, quyết định lần này của BoJ được xem là “muộn còn hơn không”. Dù vậy, nhiều ý kiến cho rằng một động thái sớm hơn – chẳng hạn vào tháng 10 – sẽ mang tính chủ động hơn. Khi đó, BoJ dường như vẫn ưu tiên chờ đợi tín hiệu rõ ràng từ các cuộc đàm phán tiền lương mùa xuân năm sau.
BoJ hoàn toàn có thể tiếp tục chờ đợi kết quả các cuộc thương lượng tiền lương trước khi hành động. Tuy nhiên, việc trì hoãn thêm sẽ làm gia tăng áp lực chính trị và làm suy yếu thông điệp chính sách, đặc biệt trong bối cảnh chính phủ đang thúc đẩy các kế hoạch tài khóa tham vọng.
Dù đã tăng lãi suất, con đường phía trước của BoJ vẫn không hề dễ dàng. Nếu tăng trưởng tiền lương tiếp tục duy trì ở mức cao, ngân hàng trung ương sẽ có cơ sở để tiếp tục bình thường hóa chính sách. Ngược lại, sự phản đối từ giới chính trị – đặc biệt là phe ủng hộ lập trường nới lỏng – nhiều khả năng sẽ gia tăng.
Điều này đồng nghĩa với việc “ngưỡng điều kiện” cho đợt tăng lãi suất tiếp theo sẽ cao hơn đáng kể so với lần này. Việc thị trường có tiếp tục định giá thêm các đợt thắt chặt và đồng yên có nhận được lực hỗ trợ bền vững hay không sẽ phụ thuộc lớn vào mức độ quyết tâm của BoJ.
Bài kiểm tra đầu tiên cho quyết tâm đó sẽ đến ngay sau đây, trong cuộc họp báo của Thống đốc Ueda. Giới đầu tư sẽ theo dõi sát xem ông có để ngỏ khả năng hành động sớm, thậm chí ngay từ tháng 3, hay không. Khả năng cao BoJ sẽ giữ lập trường linh hoạt, tránh đưa ra cam kết cụ thể, nhằm duy trì không gian chính sách trong bối cảnh nhiều rủi ro còn hiện hữu.


Thị trường tài chính Nhật Bản nhìn chung phản ứng thận trọng sau quyết định nâng lãi suất của BoJ. Do động thái này đã được định giá trước, phản ứng trên thị trường tiền tệ và lãi suất khá hạn chế, với đồng yên chỉ biến động nhẹ và nhanh chóng suy yếu trở lại trong bối cảnh thiếu các tín hiệu định hướng mới từ BoJ.
Trọng tâm của giới đầu tư hiện chuyển sang các phát biểu của Thống đốc Kazuo Ueda để đánh giá lộ trình thắt chặt tiếp theo, trong khi quan điểm chủ đạo vẫn cho rằng BoJ sẽ duy trì cách tiếp cận thận trọng và từng bước nhằm tránh gây xáo trộn cho nền kinh tế.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 5/2006, song các chiến lược gia cho rằng diễn biến này chủ yếu phản ánh yếu tố cung – cầu hơn là sự thay đổi chính sách, và thị trường hiện vẫn trong trạng thái chờ đợi thêm tín hiệu rõ ràng về định hướng chính sách trong giai đoạn tới.
Giá vàng đi ngang quanh mức 4,320 USD/oz trong phiên Á.


BoJ đã nâng lãi suất chính sách ngắn hạn thêm 25 điểm cơ bản lên 0.75%, mức cao nhất trong khoảng 30 năm, đúng như kỳ vọng của thị trường, trong bối cảnh ngân hàng trung ương tiếp tục từng bước rút khỏi chính sách siêu nới lỏng kéo dài.
Dù vậy, BoJ nhấn mạnh điều kiện tiền tệ vẫn mang tính hỗ trợ, khi lãi suất thực được đánh giá là vẫn âm đáng kể, và động thái này chỉ là một phần của quá trình bình thường hóa diễn ra chậm rãi và thận trọng.
Ngân hàng trung ương cho biết sẽ tiếp tục điều chỉnh chính sách nếu kinh tế và lạm phát phù hợp với dự báo, phản ánh mức độ tự tin ngày càng tăng vào tính bền vững của lạm phát, được hậu thuẫn bởi đà tăng tiền lương và nhu cầu nội địa.
Tuy nhiên, những khác biệt quan điểm trong Hội đồng Chính sách về việc lạm phát đã đạt mục tiêu 2% hay chưa cho thấy cuộc tranh luận nội bộ vẫn tồn tại, qua đó hàm ý rằng lộ trình thắt chặt trong thời gian tới sẽ không có sẵn, mà phụ thuộc chặt chẽ vào dữ liệu, trong bối cảnh thị trường đánh giá quyết định này đã được phản ánh phần lớn vào giá và phản ứng của đồng yên nhìn chung vẫn hạn chế.

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã nâng lãi suất chính sách ngắn hạn thêm 25 điểm cơ bản, lên 0.75%, đúng như kỳ vọng của thị trường, đánh dấu mức cao nhất trong khoảng ba thập kỷ và khẳng định bước đi tiếp theo trong quá trình rút dần khỏi chính sách tiền tệ siêu nới lỏng.
Do quyết định này đã được phản ánh đầy đủ sau chuỗi dữ liệu lạm phát tích cực và các tín hiệu ngày càng tự tin từ giới chức BoJ, phản ứng của thị trường nhìn chung khá trầm lắng, với sự chú ý nhanh chóng chuyển sang định hướng chính sách và đánh giá của Thống đốc Ueda Kazuo về triển vọng phía trước.
Trong tuyên bố chính sách, BoJ thừa nhận lạm phát đã duy trì trên mục tiêu 2% trong thời gian dài, không chỉ do yếu tố chi phí nhập khẩu mà còn nhờ động lực giá cả trong nước cải thiện, song nhấn mạnh lãi suất thực vẫn ở mức âm, cho thấy điều kiện tiền tệ nhìn chung vẫn mang tính hỗ trợ.
BoJ khẳng định các bước điều chỉnh tiếp theo sẽ phụ thuộc vào tính bền vững của lạm phát, đặc biệt là diễn biến tiền lương, tiêu dùng và đầu tư doanh nghiệp, trong bối cảnh lợi suất trái phiếu chính phủ tăng và rủi ro đối với ổn định tài chính vẫn hiện hữu.

Động thái Toyota dự kiến bán các mẫu xe sản xuất tại Mỹ tại thị trường Nhật Bản từ năm 2026 chủ yếu mang ý nghĩa chiến lược hơn là thương mại thuần túy, nhằm giảm căng thẳng thương mại với Washington trong bối cảnh chính quyền Tổng thống Donald Trump tiếp tục gây sức ép về thuế quan và mất cân đối thương mại trong ngành ô tô.
Việc “xuất khẩu ngược” các mẫu Camry, Highlander và Tundra từ Mỹ về Nhật được xem như tín hiệu thiện chí, cho thấy Toyota sẵn sàng đóng góp vào cán cân thương mại hai chiều và phù hợp với ưu tiên chính sách của Mỹ, qua đó hy vọng tạo dư địa cho các cuộc đàm phán nhằm nới lỏng hoặc dỡ bỏ thuế áp lên ô tô và linh kiện xuất khẩu từ Nhật Bản, thay vì xuất phát từ mục tiêu mở rộng mạnh doanh số tại thị trường nội địa Nhật.

Nhật Bản đang phát tín hiệu chuyển trọng tâm sang kỷ luật và bền vững tài khóa khi Bộ trưởng Tài chính Katayama nhấn mạnh mục tiêu cân bằng giữa hỗ trợ chính sách và duy trì niềm tin thị trường trong quá trình xây dựng ngân sách năm tới.
Trong bối cảnh lãi suất tăng, chi phí trả nợ nhích lên và BoJ được kỳ vọng tiếp tục bình thường hóa chính sách, việc giảm tỷ lệ nợ/GDP được xem là công cụ quan trọng để củng cố uy tín tài khóa của quốc gia có gánh nợ công lớn nhất trong nhóm các nền kinh tế phát triển.
Tuy vậy, chính phủ vẫn đối mặt với áp lực trái chiều khi các biện pháp giảm thuế nhằm hỗ trợ hộ gia đình, như nâng ngưỡng thu nhập miễn thuế, được ước tính làm giảm nguồn thu tới ¥650 tỷ mỗi năm, cao hơn đáng kể so với dự báo ban đầu.
Các phát biểu của ông Katayama cho thấy chính quyền Tokyo muốn phát đi thông điệp trấn an nhà đầu tư rằng tài khóa sẽ đóng vai trò “neo niềm tin” trong giai đoạn Nhật Bản dần rời khỏi môi trường tiền tệ siêu nới lỏng, đồng thời khẳng định sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và tiền tệ.

Liên minh châu Âu (EU) đã đạt được thỏa thuận về gói hỗ trợ tài chính lớn mới dành cho Ukraine, phê duyệt khoản tài trợ trị giá 90 tỷ euro cho giai đoạn 2026–2027, theo xác nhận của Chủ tịch Hội đồng châu Âu António Costa. Thủ tướng Đức Friedrich Merz cho biết khoản vay này sẽ miễn lãi, đồng thời khẳng định EU sẽ giữ nguyên việc đóng băng tài sản của Nga cho đến khi Moscow bồi thường thiệt hại cho Ukraine.
“Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận về việc tài trợ cho Ukraine,” ông Costa cho biết, xác nhận quyết định cung cấp 90 tỷ euro hỗ trợ trong hai năm tới đã được thông qua. Thỏa thuận này được đưa ra sau nhiều tuần đàm phán và dựa trên cơ chế tài chính tập thể, sử dụng nguồn vốn vay dựa trên khả năng ngân sách chưa sử dụng của EU, thay vì yêu cầu đóng góp trực tiếp từ các quốc gia thành viên.
Theo dự thảo kết luận được Reuters tiếp cận trước đó, Ủy ban châu Âu sẽ huy động nguồn vốn thông qua phát hành trái phiếu trên thị trường tài chính, với các khoản vay được bảo đảm bằng phần dư ngân sách của EU, chứ không tạo thêm nghĩa vụ tài chính cho các nước như Hungary, Slovakia hay Cộng hòa Séc – những quốc gia từng tỏ ra thận trọng trong quá trình đàm phán.
Cấu trúc tài chính này được thiết kế nhằm đảm bảo nguồn vốn ổn định, đa niên cho Ukraine trong bối cảnh cuộc chiến với Nga tiếp diễn, đồng thời giảm áp lực tài khóa ngắn hạn lên từng chính phủ thành viên. Các lãnh đạo EU cũng yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khung kỹ thuật và pháp lý cho gói tài trợ, bao gồm khả năng sử dụng “các khoản vay bồi thường” và nguồn tài sản Nga bị phong tỏa trong tương lai để hỗ trợ thêm cho Ukraine.
Gói tài chính 90 tỷ euro đánh dấu sự chuyển hướng rõ rệt của EU – từ các gói viện trợ ngắn hạn sang hỗ trợ dài hạn, có tính ổn định cao hơn, giúp Kiev có thể lập kế hoạch tốt hơn cho phục hồi kinh tế, tái thiết cơ sở hạ tầng và củng cố quốc phòng. Đồng thời, thỏa thuận này thể hiện sự sẵn sàng ngày càng lớn của EU trong việc sử dụng công cụ vay nợ chung ở cấp độ châu Âu như một đòn bẩy địa chính trị, tiếp nối các tiền lệ đã được thiết lập trong giai đoạn đại dịch và khủng hoảng năng lượng.
Về mặt thị trường, thỏa thuận này được đánh giá không gây xáo trộn đáng kể đối với hoạt động phát hành trái phiếu chính phủ hoặc điều kiện tài chính của khu vực đồng euro trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nó củng cố xu hướng gia tăng phát hành nợ ở cấp EU và tăng cường phối hợp tài khóa nội khối, mang lại những tác động dài hạn đối với thị trường trái phiếu châu Âu và ổn định khu vực.

Bộ trưởng Tài chính Nhật Bản Katayama cho biết chính phủ sẽ tăng cường tập trung vào tính bền vững tài khóa, nhấn mạnh mục tiêu giảm tỷ lệ nợ công trên GDP nhằm củng cố niềm tin thị trường, trong bối cảnh chi phí vay mượn của chính phủ tiếp tục gia tăng khi lãi suất đi lên.
Phát biểu ngày thứ Sáu, ông Katayama cho biết chính phủ sẽ “cân nhắc đến yếu tố bền vững tài khóa ở một mức độ nhất định” trong quá trình xây dựng ngân sách cho năm tài khóa tới – một dấu hiệu cho thấy Tokyo đang ngày càng thận trọng hơn trước những lo ngại về nợ công khổng lồ. Nhật Bản hiện có tỷ lệ nợ công trên GDP cao nhất trong số các nền kinh tế phát triển, khiến chính sách tài khóa của nước này gắn bó chặt chẽ với định hướng tiền tệ và tâm lý thị trường.
Ông Katayama nhấn mạnh rằng chính phủ đặt mục tiêu củng cố niềm tin của nhà đầu tư thông qua việc hạ thấp tỷ lệ nợ công, qua đó tái khẳng định rằng uy tín tài khóa vẫn là ưu tiên hàng đầu, ngay cả khi chính phủ cân nhắc thêm các biện pháp hỗ trợ hộ gia đình và tăng trưởng kinh tế. Dù chưa cam kết các mục tiêu cắt giảm thâm hụt cụ thể, những phát biểu này cho thấy chính phủ có thể sẽ theo đuổi lập trường thận trọng hơn trong việc mở rộng ngân sách, sau nhiều năm chi tiêu lớn để đối phó với đại dịch và kích thích kinh tế.
Bộ trưởng Tài chính cũng đề cập đến các đánh đổi tài khóa liên quan đến kế hoạch giảm thuế. Bộ Tài chính hiện ước tính việc nâng ngưỡng thu nhập miễn thuế sẽ làm giảm nguồn thu ngân sách khoảng 650 tỷ yên mỗi năm – cao hơn đáng kể so với dự báo trước đó là 400 tỷ yên. Con số này nhấn mạnh chi phí ngân sách của các biện pháp nhằm giảm gánh nặng thuế cho hộ gia đình, trong bối cảnh lạm phát và tiền lương vẫn biến động.
Đối với thị trường, phát biểu của ông Katayama diễn ra trong bối cảnh BoJ được kỳ vọng sẽ nâng lãi suất và lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản đang có xu hướng tăng. Việc chính phủ tập trung hơn vào bền vững tài khóa có thể giúp trấn an giới đầu tư lo ngại về tác động của lãi suất cao đối với gánh nặng nợ công, đặc biệt nếu quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ diễn ra từ tốn. Ông Katayama cũng khẳng định giữa Bộ Tài chính và Thống đốc BoJ Kazuo Ueda “không có khác biệt trong quan điểm,” đồng thời nhấn mạnh sự phối hợp chính sách giữa hai bên vẫn diễn ra “rất tích cực.”
Tuy nhiên, chính phủ vẫn phải đối mặt với bài toán khó: vừa duy trì uy tín tài khóa, vừa đáp ứng sức ép chính trị trong nước về giảm thuế và hỗ trợ kinh tế. Cách thức dung hòa hai mục tiêu này trong dự thảo ngân sách cuối cùng sẽ được giới đầu tư trái phiếu, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm và thị trường tiền tệ theo dõi sát sao.
Tổng thể, phát biểu của ông Katayama cho thấy chính phủ Nhật Bản nhận thức rõ rằng chính sách tài khóa sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc duy trì niềm tin của thị trường khi nền kinh tế bước ra khỏi giai đoạn chính sách tiền tệ siêu nới lỏng.

Theo báo cáo nghiên cứu mới công bố, Goldman cho biết quyết định hạ lãi suất ngày 18/12 vừa qua của BoE củng cố kỳ vọng rằng cơ quan này đang bước vào chu kỳ nới lỏng kéo dài hơn, trong bối cảnh đà tăng trưởng kinh tế Anh tiếp tục suy yếu.
Ngân hàng đánh giá Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC) sẽ hành động một cách thận trọng nhưng đều đặn, khi bằng chứng về việc áp lực lạm phát giảm dần và thị trường lao động yếu đi ngày càng rõ ràng hơn. Các chỉ báo gần đây cho thấy nền kinh tế Anh đang nghiêng về kịch bản tăng trưởng chậm lại, với tốc độ tuyển dụng chững lại, rủi ro thất nghiệp tăng và áp lực tiền lương giảm bớt.
Goldman kỳ vọng lạm phát tại Anh sẽ được kiểm soát tốt trong suốt năm 2026, giảm nhu cầu duy trì chính sách thắt chặt trong thời gian dài. Dù thị trường hiện đang định giá một lộ trình cắt giảm dần dần, Goldman cho rằng BoE có thể hành động mạnh tay hơn nếu dữ liệu tiếp theo tiếp tục xác nhận xu hướng yếu đi của tăng trưởng và lạm phát. Các dữ liệu hoạt động kinh tế yếu có thể khiến BoE thêm tự tin theo đuổi lập trường “bồ câu” hơn, đặc biệt nếu kỳ vọng lạm phát vẫn được neo vững.
Đợt cắt giảm lãi suất tháng 12 đánh dấu sự thay đổi trong thông điệp chính sách của BoE, cho thấy cán cân rủi ro đã chuyển từ mối lo về lạm phát kéo dài sang hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, các nhà hoạch định chính sách được dự báo vẫn sẽ duy trì cách tiếp cận phụ thuộc dữ liệu, theo dõi sát diễn biến tiền lương, lạm phát dịch vụ và điều kiện tài chính nói chung.
Về phía thị trường, triển vọng BoE chuyển hướng sang chu kỳ nới lỏng có thể tác động đáng kể đến lãi suất, tỷ giá bảng Anh và mức độ phân hóa chính sách giữa các ngân hàng trung ương lớn. Một chu kỳ cắt giảm lãi suất nhanh hoặc sâu hơn kỳ vọng có thể gây áp lực lên đồng bảng, trong khi lại hỗ trợ các tài sản rủi ro tại Anh, đặc biệt nếu các ngân hàng trung ương toàn cầu hành động thận trọng hơn.
Tổng thể, dự báo điều chỉnh của Goldman Sachs phản ánh niềm tin ngày càng tăng rằng giai đoạn thắt chặt chính sách của BoE đã kết thúc, và thách thức tiếp theo sẽ là xác định tốc độ cũng như quy mô cắt giảm phù hợp trong bối cảnh nền kinh tế Anh bước vào giai đoạn tăng trưởng chậm hơn.

Goldman Sachs nhận định dữ liệu chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ công bố ngày 18/12 khó có thể tác động đáng kể đến triển vọng chính sách tiền tệ ngắn hạn của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), khi các nhà hoạch định chính sách được cho là sẽ tập trung nhiều hơn vào số liệu lạm phát tháng 12 – công bố ngay trước cuộc họp FOMC tháng 1.
Trong báo cáo sau khi CPI được công bố, Goldman cho biết kết quả lần này “khó có thể làm thay đổi cục diện” đối với Fed, dù cả chỉ số tổng thể lẫn lõi đều tiếp tục cho thấy tiến triển trong quá trình giảm phát. Ngân hàng nhấn mạnh rằng dữ liệu tháng 12 sẽ mang tính quyết định hơn, khi Fed cần đánh giá liệu xu hướng hạ nhiệt giá cả có đủ bền vững để điều chỉnh chính sách hay không.
Theo phân tích của Goldman, những bất ngờ giảm phát gần đây trong CPI lõi phần lớn đến từ các yếu tố kỹ thuật và thời điểm, hơn là do xu hướng giảm rộng của lạm phát cơ bản. Cụ thể, ngân hàng chỉ ra tác động kéo giảm đáng kể từ nhóm “nhà ở” (shelter) – hệ quả của vấn đề phương pháp luận do thiếu dữ liệu tháng 10 – cùng với mức giá hàng hóa lõi thấp hơn bình thường do thời điểm thu thập giá tháng 11 bị dời lại.
Xét trên thước đo ưu tiên của Fed, Goldman ước tính chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân lõi (core PCE) – thước đo lạm phát được Fed theo dõi sát – tăng trung bình 0.12% mỗi tháng trong hai tháng 10 và 11, gồm mức tăng 0.10% trong tháng 10 và 0.14% trong tháng 11. Với diễn biến này, lạm phát core PCE tính theo năm có thể giảm xuống khoảng 2.66% trong tháng 11, so với mức 2.83% ghi nhận trong tháng 9. (Hiện chưa có ngày công bố chính thức cho dữ liệu PCE tháng 11).
Dù quỹ đạo trên củng cố câu chuyện “giảm phát dần đều”, Goldman cảnh báo không nên diễn giải quá mức sự mềm yếu gần đây của CPI. Cơ quan Thống kê Lao động Mỹ (BLS) vẫn chưa đưa ra hướng xử lý rõ ràng với các sai lệch kỹ thuật, nên khả năng một phần tác động giảm tạm thời có thể đảo ngược trong những tháng tới.
Goldman kỳ vọng một phần yếu tố “nhà ở” sẽ phục hồi trong các báo cáo sắp tới, trong khi lạm phát hàng hóa có thể tăng nhẹ trở lại trong tháng 12. Do đó, ngân hàng dự báo Fed sẽ tiếp tục duy trì sự kiên nhẫn, dựa trên chuỗi dữ liệu tổng thể thay vì chỉ một báo cáo CPI đơn lẻ khi đưa ra quyết định chính sách trong đầu năm 2026.

Theo dữ liệu do chính phủ công bố ngày thứ Sáu, chỉ số giá tiêu dùng lõi (core CPI) – không bao gồm giá thực phẩm tươi sống nhưng có tính đến năng lượng – tăng 3.0% so với cùng kỳ năm trước, đúng bằng dự báo của thị trường. Đây là tháng thứ hai liên tiếp lạm phát cơ bản duy trì cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% của BoJ, cho thấy áp lực giá cả vẫn bám rễ vững trong nền kinh tế.
Lạm phát toàn phần (headline CPI) hầu như không thay đổi, tăng 2.9% so với cùng kỳ, phản ánh sức ép giá cả vẫn dai dẳng trên diện rộng bất chấp biến động của thị trường năng lượng và đà chững lại của tăng trưởng toàn cầu.
Một thước đo rộng hơn về lạm phát cơ bản – loại trừ cả giá thực phẩm tươi và năng lượng – cũng tăng 3.0% so với năm trước, cho thấy lạm phát hiện không còn chủ yếu do chi phí nhập khẩu mà đang được thúc đẩy bởi các yếu tố nội địa như giá dịch vụ, chi phí lao động và hành vi định giá của doanh nghiệp.
Các số liệu tháng 11 củng cố quan điểm rằng môi trường lạm phát tại Nhật Bản hiện đã khác biệt rõ rệt so với giai đoạn thiểu phát kéo dài suốt hai thập kỷ qua. Dù giới hoạch định chính sách vẫn nhấn mạnh nhu cầu hướng tới một chu kỳ lạm phát bền vững dựa trên cầu nội địa, dữ liệu gần đây cho thấy xu hướng giá cả có phần dai dẳng hơn so với kỳ vọng ban đầu.
Về mặt chính sách, các con số này củng cố cơ sở cho khả năng BoJ nâng lãi suất – bước đi sẽ đưa lãi suất chính sách của Nhật Bản lên mức cao nhất trong gần ba thập kỷ. Tuy nhiên, giới chức nhiều khả năng vẫn sẽ duy trì giọng điệu thận trọng, trong bối cảnh lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật tăng gần đây và điều kiện tài chính nhạy cảm với các động thái thắt chặt mạnh hơn.
Đối với thị trường, dữ liệu này nhìn chung phù hợp với kỳ vọng và do đó khó tạo ra biến động lớn. Thay vào đó, giới đầu tư sẽ tập trung vào định hướng chính sách của BoJ và đánh giá của Thống đốc Kazuo Ueda về việc liệu xu hướng lạm phát hiện tại có đủ bền vững để biện minh cho các đợt tăng lãi suất tiếp theo trong thời gian tới hay không.

Đồng USD giảm giá so với yên Nhật trong phiên thứ Năm sau khi dữ liệu cho thấy lạm phát tại Mỹ tăng thấp hơn dự kiến, trong khi đồng euro suy yếu nhẹ sau quyết định giữ nguyên lãi suất của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Theo Bộ Lao động Mỹ, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 11 tăng 2.7% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức dự báo 3.1% của các nhà kinh tế được Reuters khảo sát. Diễn biến này củng cố kỳ vọng rằng Fed có thể sớm nới lỏng chính sách tiền tệ trong năm tới, khiến đồng USD chịu áp lực điều chỉnh. Trên thị trường châu Âu, đồng euro dao động và giảm nhẹ sau khi ECB quyết định giữ nguyên lãi suất chính sách, đồng thời đưa ra đánh giá tích cực hơn về triển vọng khu vực đồng euro – vốn cho thấy khả năng chống chịu tốt trước các cú sốc thương mại toàn cầu. Trong khi đó, đồng bảng Anh (GBP) tăng giá sau khi Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) thực hiện đợt cắt giảm lãi suất thứ tư trong năm nay, dù thị trường đã điều chỉnh kỳ vọng, cho rằng lần cắt giảm tiếp theo sẽ chỉ diễn ra vào tháng 6, thay vì tháng 4 như trước. Đồng tiền Nhật Bản cũng được củng cố bởi kỳ vọng rằng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản trong cuộc họp chính sách vào thứ Sáu. Tuy nhiên, đà tăng của yên phần nào bị kìm hãm do lo ngại về chính sách tài khóa trong nước, sau khi hãng tin Kyodo đưa tin chính phủ Nhật đang xem xét gói ngân sách kỷ lục hơn 120 nghìn tỷ yên (tương đương 775 tỷ USD) cho năm tài khóa 2026.
Chỉ số DXY +0.08%
EUR/USD -0.13%
GBP/USD +0.02%
USD/JPY -0.08%
AUD/USD +0.14%
NZD/USD +0.00%
USD/CAD -0.07%
USD/CHF: -0.21%
Trên thị trường chứng khoán, sau đợt bán tháo mạnh trong phiên trước, các chỉ số Mỹ bật tăng trở lại trong ngày thứ Năm. Chỉ số Dow Jones và S&P 500 chấm dứt chuỗi bốn phiên giảm liên tiếp, nhờ cú tăng hơn 10% của cổ phiếu Micron Technology sau kết quả kinh doanh và triển vọng tích cực, giúp trấn an tâm lý giới đầu tư đối với nhóm cổ phiếu công nghệ liên quan đến AI. Sự sụt giảm của lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ cũng hỗ trợ chứng khoán, sau khi dữ liệu cho thấy lạm phát hạ nhiệt hơn kỳ vọng. Một báo cáo khác cho thấy số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu giảm 13,000, xuống còn 224,000, thấp hơn đôi chút so với dự báo 225,000.
Dow Jones +0.14%
S&P 500 +0.79%
Nasdaq Composite +1.38%.
Trên thị trường kim loại quý, giá vàng giảm nhẹ 0.2% xuống còn 4,332 USD/ounce. dù dữ liệu lạm phát yếu hơn dự kiến củng cố khả năng Fed sẽ cắt giảm lãi suất trong năm 2026. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm 3.1 điểm cơ bản, xuống 4.12% từ mức 4.151% ghi nhận trước đó.

ECB đã giữ nguyên lãi suất, phù hợp với kỳ vọng, và nhắc lại cách tiếp cận phụ thuộc vào dữ liệu, theo từng cuộc họp, tránh bất kỳ cam kết nào về một lộ trình lãi suất định trước.
ECB duy trì định hướng chính sách vững chắc, nhấn mạnh rằng họ vẫn sẵn sàng điều chỉnh tất cả các công cụ khi cần thiết để đảm bảo lạm phát ổn định ở mục tiêu trung hạn 2% và để duy trì sự truyền dẫn của chính sách tiền tệ. Thị trường đã diễn giải các dự báo được cập nhật là làm giảm khả năng cắt giảm và tăng nhẹ xác suất tăng lãi suất vào cuối chu kỳ, ngay cả khi đó vẫn là một rủi ro nhỏ.
Từ góc độ kỹ thuật, EURUSD đã tăng cao sau quyết định của ECB, với giá di chuyển trở lại trên đường trung bình động 100 giờ, hiện gần 1.1742. Động thái đó đã giúp nghiêng xu hướng ngắn hạn trở lại có lợi cho người mua.
Đợt tăng giá hiện đã đạt đến một mục tiêu tăng giá quan trọng tại 1.1762, một mức trước đây đã đóng vai trò là kháng cự. Hiện tại, cặp tiền này đang bị kẹt giữa hỗ trợ kỹ thuật tại đường MA 100 giờ và kháng cự tại 1.1762, với lực đẩy định hướng tiếp theo có thể được quyết định bởi hành động giá tiếp theo và giọng điệu của bà Lagarde.

Những điểm nổi bật từ cuộc họp báo của chủ tịch Lagarde
Nhu cầu trong nước là động lực tăng trưởng chính trong những năm tới.
Tỷ lệ tiết kiệm sẽ giảm.
Chi tiêu chính phủ cho quốc phòng sẽ củng cố đầu tư.
Môi trường toàn cầu có khả năng vẫn là một lực cản.
Đầu tư cơ bản vẫn phù hợp với mục tiêu trung hạn 2%.
Căng thẳng thương mại đã giảm bớt nhưng môi trường biến động là một rủi ro.

Cục Thống kê Lao động Hoa Kỳ (BLS) sẽ công bố dữ liệu CPI của tháng 11 vào thứ Năm, lúc 20:30 theo giờ Việt Nam
Báo cáo lạm phát sẽ không bao gồm số liệu CPI cho tháng 10 và sẽ không cung cấp các bản in CPI hàng tháng cho tháng 11, do thiếu dữ liệu trong thời gian chính phủ đóng cửa. Do đó, các nhà đầu tư sẽ xem xét kỹ lưỡng các bản in CPI và CPI lõi hàng năm để đánh giá xem động lực lạm phát có thể ảnh hưởng đến triển vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed) như thế nào.
Lạm phát ở Mỹ dự kiến sẽ tăng với tốc độ hàng năm là 3.1% vào tháng 11, tăng nhẹ so với mức 3% của tháng 9. CPI lõi, không bao gồm các loại thực phẩm và năng lượng dễ biến động, cũng được dự báo sẽ tăng 3% trong giai đoạn này.
Các nhà phân tích của TD Securities kỳ vọng lạm phát hàng năm sẽ tăng với tốc độ mạnh hơn dự kiến nhưng lại thấy lạm phát lõi giữ ổn định. “Chúng tôi dự kiến CPI của Mỹ sẽ tăng 3.2% so với cùng kỳ vào tháng 11 – tốc độ nhanh nhất kể từ năm 2024. Sự gia tăng này sẽ được thúc đẩy bởi giá năng lượng tăng, vì chúng tôi dự kiến CPI lõi sẽ giữ ổn định ở mức 3.0%,” họ giải thích.

GBP/USD tiếp tục đà tăng sau tin tức về lãi suất của BoE phù hợp với dự báo

Ngân hàng Trung ương Anh đã thực hiện đợt cắt giảm 25 điểm cơ bản được dự báo rộng rãi, nhưng đồng Bảng Anh lại đang tăng giá khi Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC) phát tín hiệu rằng giai đoạn nới lỏng "dễ dàng" đã kết thúc. Tỷ giá GBP/USD đã bật tăng 35 pips ngay sau khi tin tức được công bố, khi thị trường tiếp nhận một quyết định thực sự gay cấn và một tuyên bố cho thấy rào cản cho các đợt cắt giảm năm 2026 đang cao hơn.
Đợt cắt giảm này đưa Lãi suất Ngân hàng từ 4.00% xuống còn 3.75%, sau nhịp tạm dừng "chờ xem" vào tháng 11.
Ước tính đồng thuận là tỷ lệ bỏ phiếu 5-4 ủng hộ cắt giảm lãi suất, với việc Thống đốc Bailey chuyển sang phe ủng hộ giảm lãi suất. Đợt cắt giảm này đã được định giá 100% bởi thị trường và mọi việc diễn ra chính xác như vậy.
Bối cảnh kinh tế:
Số liệu CPI hôm qua là chất xúc tác chính. Lạm phát toàn phần giảm mạnh xuống 3.2% (từ mức 3.6%), thấp hơn cả dự báo thị trường và dự báo của chính Ngân hàng.
Trong khi lạm phát dịch vụ vẫn "dai dẳng" ở mức 4.4%, xu hướng chung đang đi đúng hướng.
Số liệu GDP tháng 10 cũng cho thấy mức giảm bất ngờ -0.1%. Sự phục hồi hình "chữ V" mà mọi người kỳ vọng sau Ngân sách Mùa thu vẫn chưa thành hiện thực, khiến nền kinh tế có vẻ hơi thiếu sức sống và tỷ lệ thất nghiệp đã nhích lên 5%.
Diễn biến thị trường: Cặp tiền tệ này giao dịch ở mức 1.3556 ngay trước quyết định và biến động nhanh chóng lên 1.3385 sau đó.
Định hướng chính sách:
Ngân hàng lưu ý rõ ràng rằng khi lãi suất tiến gần đến mức trung lập (ước tính từ 2-4%), việc nới lỏng thêm sẽ trở thành một "quyết định khó khăn hơn" (closer call).
Thống đốc Bailey cảnh báo rằng có "không gian hạn chế hơn" cho các đợt cắt giảm tiếp theo và lộ trình phía trước không thể được đánh giá trước một cách chính xác.
BoE cũng cảnh báo về sự gia tăng tạm thời của lạm phát trong tháng này, do thuế thuốc lá và vé máy bay tăng. Mặc dù ghi nhận mức giảm "đáng khích lệ" xuống 3.2% vào tháng 11, họ dự kiến tỷ lệ lạm phát toàn phần sẽ duy trì trên mục tiêu 2% cho đến quý 2 năm 2026.
Các điểm nhấn chính:
Tỷ lệ bỏ phiếu: 5-4. Các thành viên Bailey, Lombardelli, Taylor, Dhingra và Breeden bỏ phiếu cắt giảm; Greene, Mann, Pill và Duggan bỏ phiếu giữ nguyên.
Đánh giá chính sách: Các quyết định nới lỏng chính sách tiếp theo sẽ trở nên "sít sao hơn" khi lãi suất tiến về mức trung lập.
Dự báo tăng trưởng: Đội ngũ nhân viên dự báo tăng trưởng GDP quý 4 là 0.0% (giảm so với mức dự báo +0.3% hồi tháng 11).
Tác động ngân sách: Ngân sách Mùa thu năm 2025 có khả năng làm giảm lạm phát khoảng 0.5 điểm phần trăm vào tháng 4/2026 nhưng sẽ cộng thêm 0.1-0.2 điểm phần trăm trong giai đoạn 2027/28.
Thị trường lao động: Dữ liệu không cho thấy sự "mở rộng nhanh chóng của tình trạng dư thừa năng lực" trong nền kinh tế.
