Sản xuất công nghiệp tháng 4 của Đức +0.4% so với dự báo +0.5%

Sản xuất công nghiệp tháng 4 của Đức tăng 0.4% so với tháng trước, thấp hơn mức dự báo +0.5%.
Số liệu kỳ trước -0.7%, được điều chỉnh lên -0.1%.

Sản xuất công nghiệp tháng 4 của Đức tăng 0.4% so với tháng trước, thấp hơn mức dự báo +0.5%.
Số liệu kỳ trước -0.7%, được điều chỉnh lên -0.1%.

Viễn cảnh Mỹ tìm cách “đòi” Greenland dưới thời Trump, dù mang tính chưa từng có tiền lệ, vẫn đủ để khiến thị trường tài chính toàn cầu phải dè chừng, đặc biệt là với USD. Trong ngắn hạn, một cú sốc địa chính trị như vậy nhiều khả năng sẽ kích hoạt tâm lý né rủi ro, qua đó mang lại lực đỡ tạm thời cho đồng bạc xanh nhờ dòng tiền trú ẩn. Tuy nhiên, hiệu ứng này được cho là khó bền vững, khi thị trường nhanh chóng chuyển trọng tâm sang các hệ lụy vĩ mô dài hạn. Một động thái đơn phương như vậy có nguy cơ làm rạn nứt nghiêm trọng các liên minh toàn cầu, bào mòn niềm tin vào vai trò lãnh đạo của Mỹ và xa hơn là đe dọa vị thế đồng tiền dự trữ của USD. Trong bối cảnh đó, xu hướng phi USD hóa có thể được đẩy nhanh, khi các quốc gia tìm cách đa dạng hóa dự trữ sang những lựa chọn khác như euro, nhân dân tệ Trung Quốc, hoặc nổi bật hơn cả là vàng – tài sản trú ẩn an toàn hưởng lợi đồng thời từ căng thẳng địa chính trị gia tăng, rủi ro tài khóa Mỹ cao hơn và sự suy yếu dần của niềm tin vào USD.

Chỉ số PMI xây dựng của Anh trong tháng 12 đạt 40.1, cao hơn mức 39.4 của tháng trước nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng 42.5, cho thấy ngành xây dựng tiếp tục trải qua giai đoạn suy giảm sâu vào cuối năm. Dù tốc độ co hẹp đã phần nào chậm lại, hoạt động xây dựng trên toàn ngành vẫn chịu áp lực lớn khi cả ba lĩnh vực chính gồm nhà ở, xây dựng thương mại và kỹ thuật dân dụng đều ghi nhận mức sụt giảm mạnh, trong bối cảnh lượng đơn hàng mới duy trì ở mức thấp.
Đáng chú ý, kỹ thuật dân dụng là mảng yếu nhất với chỉ số 32.9, phản ánh sự đình trệ kéo dài của các dự án hạ tầng, trong khi hoạt động xây dựng nhà ở và thương mại lần lượt giảm xuống 33.5 và 42.0, mức thấp nhất kể từ tháng 5.2020. Diễn biến này cho thấy môi trường lãi suất cao, chi phí tài chính đắt đỏ và nhu cầu đầu tư suy yếu tiếp tục bào mòn triển vọng của ngành xây dựng Anh, đồng thời làm gia tăng lo ngại về đà phục hồi kinh tế trong thời gian tới.

Lạm phát Eurozone trong tháng 12 cho thấy dấu hiệu hạ nhiệt khi CPI toàn phần giảm về đúng mốc mục tiêu 2.0%, lạm phát cơ bản cũng lùi xuống 2.3%, song mức cải thiện này vẫn chưa đủ để ECB có thể yên tâm.
Áp lực lớn nhất tiếp tục đến từ lạm phát dịch vụ, duy trì ở mức cao 3.4%, phản ánh chi phí tiền lương và giá cả trong khu vực dịch vụ vẫn còn dai dẳng, dù đã giảm nhẹ so với tháng trước.
Trong bối cảnh đó, ECB nhiều khả năng sẽ tiếp tục kiên nhẫn và không chịu áp lực phải sớm điều chỉnh chính sách, ngay cả khi kinh tế Đức – nền kinh tế lớn nhất khu vực – vẫn đang suy yếu và chờ đợi các biện pháp hỗ trợ tài khóa.
Phản ứng thị trường tương đối trầm lắng, khi EUR/USD gần như đi ngang quanh 1.1686, còn USD giao dịch ổn định khi giới đầu tư chờ đợi các dữ liệu kinh tế quan trọng của Mỹ sẽ được công bố trong ngày.

.Giá bạc đang đứng trước thời điểm then chốt khi thị trường bước vào phiên thứ Sáu với hàng loạt yếu tố có khả năng định hình xu hướng ngắn hạn.
Kim loại quý này vẫn được hỗ trợ bởi căng thẳng địa chính trị, dữ liệu kinh tế Mỹ suy yếu và kỳ vọng Fed duy trì lập trường dovish, qua đó giữ cho xu hướng tăng dài hạn không bị phá vỡ.
Tuy nhiên, trong ngắn hạn, rủi ro điều chỉnh đang gia tăng khi báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ sắp được công bố có thể buộc thị trường phải điều chỉnh lại kỳ vọng về thời điểm Fed cắt giảm lãi suất, trong khi Tòa án Tối cao Mỹ dự kiến đưa ra phán quyết liên quan đến các mức thuế của ông Trump, yếu tố có thể ảnh hưởng đến rủi ro lạm phát đình trệ.
Trên phương diện kỹ thuật, giá bạc đã quay trở lại vùng đỉnh lịch sử sau khi xóa sạch mức giảm của tuần trước, làm dấy lên lo ngại về khả năng hình thành mô hình hai đỉnh nếu không thể bứt phá rõ ràng lên trên, trong khi việc phá đỉnh thành công sẽ mở ra dư địa lập các mức cao kỷ lục mới. Diễn biến này cho thấy bạc đang ở trạng thái giằng co, với xu hướng dài hạn vẫn tích cực nhưng biến động ngắn hạn phụ thuộc lớn vào các thông tin vĩ mô quan trọng trong ngày thứ Sáu.
Hoạt động xây dựng tại Đức ghi nhận bước ngoặt tích cực khi chỉ số PMI xây dựng tháng 12 tăng vọt lên 50.3 điểm, so với 45.2 điểm của tháng trước, đánh dấu lần đầu tiên lĩnh vực này quay lại vùng tăng trưởng kể từ tháng 3/2022. Động lực chính đến từ mảng xây dựng hạ tầng, nơi hoạt động tăng với tốc độ nhanh nhất kể từ tháng 3/2011, phản ánh sự tăng tốc triển khai các dự án đầu tư công.
Bên cạnh đó, áp lực suy giảm từ lĩnh vực nhà ở đã dịu bớt đáng kể. Hoạt động xây dựng dân dụng tiếp tục giảm nhưng với tốc độ chậm nhất trong gần ba năm, cho thấy dấu hiệu ổn định ban đầu sau giai đoạn suy thoái kéo dài. Điều kiện việc làm trong ngành cũng cải thiện tháng thứ hai liên tiếp, cho thấy nhu cầu nhân lực đang dần phục hồi.
Tuy vậy, triển vọng trung hạn vẫn còn nhiều thách thức. Kỳ vọng của doanh nghiệp về hoạt động trong năm tới vẫn ở mức thấp, hạn chế mức độ lạc quan của thị trường. HCOB cho rằng sự phục hồi hiện tại có thể được củng cố nhờ số lượng giấy phép xây dựng tăng mạnh gần đây, song chi phí xây dựng leo thang cùng mặt bằng lãi suất dài hạn cao và triển vọng nới lỏng tiền tệ hạn chế từ ECB tiếp tục là những rào cản đáng kể, đặc biệt đối với phân khúc nhà ở.
Trung Quốc tiếp tục gia tăng dự trữ vàng trong tháng 12, đánh dấu tháng tăng thứ 14 liên tiếp, cho thấy xu hướng tích trữ kim loại quý của Bắc Kinh vẫn chưa có dấu hiệu chững lại. Theo số liệu công bố, lượng vàng dự trữ của Trung Quốc đã tăng lên 74.15 triệu ounce troy vào cuối tháng 12, nhích nhẹ so với 74.12 triệu ounce ghi nhận trong tháng 11. Giá trị dự trữ vàng theo đó cũng tăng mạnh, đạt 319.45 tỷ USD, so với 310.65 tỷ USD của tháng trước.
Chu kỳ mua vào này bắt đầu từ tháng 11.2024 và đã trở thành một trong những động lực quan trọng nâng đỡ giá vàng trong suốt năm qua. Hoạt động mua vàng của các ngân hàng trung ương, trong đó Trung Quốc được xem là nhân tố nổi bật, đã góp phần tạo nền tảng vững chắc cho đà tăng của kim loại quý. Trên thị trường cũng tồn tại quan điểm cho rằng khối lượng vàng thực tế mà Bắc Kinh mua vào có thể cao hơn con số được công bố chính thức.
Bước sang năm mới, những lo ngại về tình trạng tài khóa tại các nền kinh tế lớn cùng xu hướng đa dạng hóa dự trữ và giảm phụ thuộc vào đồng USD được kỳ vọng sẽ tiếp tục thúc đẩy các ngân hàng trung ương duy trì chiến lược mua vàng. Do đó, lực cầu mang tính cấu trúc đối với vàng nhiều khả năng sẽ còn kéo dài.
Sau giai đoạn khởi đầu năm đầy hứng khởi, giá vàng đang tạm thời chững lại. Trong phiên gần nhất, kim loại quý này giảm khoảng 0.7% xuống 4,465 USD/ounce, với mức thấp trong ngày chạm 4,441 USD/ounce, khi áp lực chốt lời ngắn hạn xuất hiện.
Giới phân tích lưu ý rằng vị thế mua vàng hiện là một trong những giao dịch có mức đồng thuận cao nhất trên thị trường. Trong bối cảnh tâm lý nghiêng mạnh về một phía, nhà đầu tư cần thận trọng trước khả năng xuất hiện các nhịp điều chỉnh trong ngắn hạn.
Chỉ số niềm tin tiêu dùng của Pháp tăng nhẹ trong tháng 12, cho thấy tâm lý các hộ gia đình có dấu hiệu ổn định trở lại sau giai đoạn nhiều biến động. Tuy nhiên, mức độ lạc quan nhìn chung vẫn khá hạn chế khi chỉ số này tiếp tục nằm sâu dưới mốc trung bình dài hạn 100 – ngưỡng mà Pháp chưa đạt lại kể từ tháng 10.2021.
Các chi tiết cho thấy bức tranh chưa thực sự đồng đều. Đánh giá về mức sống trong quá khứ của các hộ gia đình được cải thiện, trong khi kỳ vọng về mức sống trong tương lai lại suy yếu nhẹ so với tháng trước. Cả hai chỉ báo này vẫn thấp hơn đáng kể so với mức bình quân lịch sử, phản ánh tâm lý thận trọng kéo dài của người tiêu dùng.
Ở chiều tích cực, nỗi lo thất nghiệp tiếp tục giảm, với chỉ số liên quan đi xuống sau khi đạt đỉnh vào tháng 6, cho thấy thị trường lao động phần nào giúp trấn an tâm lý hộ gia đình. Ngược lại, lo ngại về lạm phát gia tăng, khi tỷ lệ người dân cho rằng giá cả đã tăng mạnh trong 12 tháng qua lên mức cao nhất kể từ tháng 2.2025.
Tổng thể, dữ liệu cho thấy niềm tin tiêu dùng Pháp trong năm qua vẫn khá mong manh, song mức cải thiện trong tháng 12 có thể xem là tín hiệu tích cực đầu tiên sau giai đoạn suy yếu rõ rệt trong nửa đầu năm.

Trong phiên giao dịch châu Âu, sự chú ý của thị trường dồn vào báo cáo lạm phát sơ bộ (Flash CPI) của Khu vực đồng euro. Lạm phát toàn phần dự kiến giảm nhẹ xuống 2.0% so với cùng kỳ, từ mức 2.1% trước đó, trong khi lạm phát lõi được kỳ vọng giữ nguyên ở 2.4%. Các số liệu công bố trước đó từ Pháp và đặc biệt là Đức cho thấy áp lực giá đang dịu lại, khiến thị trường nghiêng về khả năng báo cáo lần này có thể thấp hơn dự báo.
Tuy nhiên, về mặt chính sách tiền tệ, dữ liệu lạm phát nhiều khả năng không làm thay đổi lập trường của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Giới chức ECB liên tục khẳng định sẽ không phản ứng trước những biến động nhỏ hoặc mang tính tạm thời quanh mục tiêu lạm phát 2%. Thị trường hiện cũng đồng thuận cao rằng ECB sẽ giữ nguyên lãi suất trong suốt cả năm, khi bước đi chính sách tiếp theo vẫn để ngỏ theo cả hai hướng.

Bước sang phiên Mỹ, nhà đầu tư sẽ theo dõi sát loạt chỉ báo kinh tế quan trọng. Báo cáo việc làm khu vực tư nhân ADP được dự báo cho thấy nền kinh tế Mỹ tạo thêm 47,000 việc làm, đảo chiều so với mức giảm 32,000 của kỳ trước. Dù vậy, xu hướng chung của ADP vẫn khá yếu kể từ giữa năm ngoái, với số tháng tăng trưởng âm nhiều nhất kể từ năm 2020. Thị trường hiện nghiêng về kịch bản thị trường lao động “tuyển dụng thấp, sa thải thấp”, phù hợp với diễn biến ổn định của số đơn xin trợ cấp thất nghiệp, nhưng rủi ro tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh vẫn là điều Fed không thể xem nhẹ.
Chỉ số ISM dịch vụ của Mỹ dự kiến giảm nhẹ xuống 52.3, từ mức 52.6 trước đó. Trong khi hoạt động dịch vụ vẫn nằm trong vùng mở rộng, khảo sát gần đây của S&P Global cho thấy đà tăng trưởng đã chậm lại trong tháng 12. Đáng chú ý, chi phí đầu vào và giá bán tăng mạnh, cho thấy áp lực lạm phát vẫn dai dẳng. Điều này đặt Fed vào thế cân bằng khó khăn giữa một thị trường lao động có dấu hiệu hạ nhiệt và lạm phát chưa quay về mục tiêu.

Bên cạnh đó, báo cáo JOLTS về số lượng vị trí tuyển dụng được dự báo ở mức 7.6 triệu, giảm nhẹ so với 7.67 triệu trước đó. Dù số liệu kỳ trước vượt kỳ vọng, tỷ lệ tự nguyện nghỉ việc đã rơi xuống mức thấp nhất kể từ năm 2020 – tín hiệu cho thấy người lao động kém tự tin hơn vào khả năng tìm kiếm công việc mới. Đây được xem là dấu hiệu cho thấy những điểm yếu tiềm ẩn của thị trường lao động Mỹ, dù bề mặt vẫn tỏ ra ổn định.

Chỉ vài ngày sau khi bước sang năm 2026, bức tranh địa chính trị toàn cầu đã trở nên sôi động. Rạng sáng 3/1, Mỹ tiến hành một chiến dịch quân sự chớp nhoáng tại Venezuela nhằm bắt giữ và đưa Tổng thống Nicolás Maduro cùng phu nhân ra khỏi nước này, sau khi Washington cáo buộc họ liên quan đến hoạt động buôn bán ma túy.
Tuy nhiên, mục tiêu của chiến dịch dường như không chỉ dừng lại ở cá nhân ông Maduro. Những tuyên bố gần đây của Tổng thống Mỹ Donald Trump và Ngoại trưởng Marco Rubio cho thấy đây có thể là bước đi mở đầu trong nỗ lực rộng hơn của Washington nhằm tái khẳng định ảnh hưởng tại khu vực Tây Bán cầu.
Bất chấp mức độ nghiêm trọng của sự kiện, thị trường tài chính lại phản ứng khá bình thản. Chỉ số Dow Jones lập đỉnh lịch sử trong phiên đầu tuần, trong khi S&P 500 tiếp tục đi lên. Giới đầu tư dường như tin rằng chiến dịch sẽ không leo thang thành một cuộc xung đột kéo dài, và Mỹ đã đạt được các mục tiêu then chốt.
Một yếu tố khác góp phần trấn an thị trường là kỳ vọng về nguồn cung năng lượng. Venezuela sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới, làm dấy lên hy vọng rằng giá dầu có thể hạ nhiệt, qua đó giảm áp lực lạm phát năng lượng và tạo dư địa để Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sớm nới lỏng chính sách tiền tệ.
Tuy nhiên, triển vọng này không hề rõ ràng. Dầu mỏ Venezuela khó có thể nhanh chóng quay trở lại thị trường toàn cầu, ngoại trừ một lượng hạn chế đã được chất sẵn trên các tàu chở dầu. Quốc gia Nam Mỹ này chủ yếu sản xuất dầu nặng – loại dầu đòi hỏi công nghệ cao, chi phí lớn và hạ tầng phức tạp để khai thác. Sau nhiều năm chịu trừng phạt và thiếu đầu tư, ngành dầu khí Venezuela đang trong tình trạng suy kiệt và việc khôi phục sản lượng về mức trước đây có thể mất nhiều năm.
Trong bối cảnh đó, nhóm hưởng lợi sớm nhất không hẳn là các “ông lớn” dầu khí, mà là các công ty dịch vụ năng lượng tham gia tái thiết hạ tầng, khoan khai thác và lọc dầu. Thực tế, cổ phiếu Halliburton và SLB Limited đã tăng mạnh nhất, phản ánh kỳ vọng vào nhu cầu dịch vụ kỹ thuật. Ngược lại, Chevron – tập đoàn dầu khí lớn duy nhất của Mỹ còn hoạt động tại Venezuela – chỉ ghi nhận mức tăng khiêm tốn hơn, trong khi ConocoPhillips và ExxonMobil kém tích cực.
Tổng thể, dù thị trường đang thể hiện sự lạc quan, lợi ích kinh tế ngắn hạn từ chiến dịch của Mỹ tại Venezuela vẫn còn nhiều dấu hỏi. Diễn biến tiếp theo sẽ phụ thuộc lớn vào việc chính quyền mới tại Caracas có đáp ứng các yêu cầu của Washington hay không, cũng như khả năng “Madurismo” và “Chavismo” tiếp tục tồn tại dưới những hình thức mới.

Số liệu lạm phát mới công bố cho thấy áp lực giá tại Úc có dấu hiệu hạ nhiệt, song vẫn chưa đủ để Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) yên tâm rằng lạm phát đã được kiểm soát hoàn toàn. Điều này khiến khả năng tăng lãi suất trong tháng 2 vẫn còn nằm trên bàn cân chính sách.
Theo Cục Thống kê Úc (ABS), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 11/2024 tăng 3.4% so với cùng kỳ năm trước, giảm từ mức 3.8% của tháng 10. Tuy nhiên, lạm phát lõi – thước đo quan trọng mà RBA sử dụng để đánh giá xu hướng giá cơ bản – chỉ giảm nhẹ từ 3.3% xuống 3.2% và tiếp tục nằm trên vùng mục tiêu 2–3%. Tính theo tháng, lạm phát lõi tăng 0.3%.
\
ABS mới bắt đầu công bố CPI hàng tháng đầy đủ từ tháng 10, do đó dữ liệu hiện tại vẫn được xem là chưa hoàn toàn ổn định do yếu tố mùa vụ. Chính vì vậy, RBA nhiều khả năng sẽ không phản ứng vội vàng, thay vào đó chờ báo cáo CPI quý IV – dự kiến công bố vào ngày 28/1 – trước khi đưa ra quyết định chính sách quan trọng.
Các cấu phần lạm phát cho thấy áp lực giá vẫn tập trung ở những lĩnh vực then chốt. Giá nhà ở mới tăng 2.8%, tiền thuê nhà tăng 4.0%, trong khi lạm phát dịch vụ tiếp tục là điểm nghẽn. Giá thực phẩm cũng chưa có dấu hiệu hạ nhiệt rõ rệt, duy trì quanh mức 3.3% kể từ giữa năm 2024.
Những diễn biến này cho thấy bức tranh lạm phát vẫn còn phức tạp và đặt RBA vào thế phải cân nhắc kỹ lưỡng thời điểm hành động. Câu hỏi trọng tâm hiện nay là liệu lạm phát lõi có tiếp tục “dai dẳng” trên ngưỡng mục tiêu, buộc ngân hàng trung ương phải can thiệp bằng chính sách tiền tệ hay không.
Thị trường tài chính hiện đang định giá khoảng 35% khả năng RBA sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 3/2. Trong khi đó, giới phân tích vẫn chia rẽ. Hai ngân hàng lớn là CBA và NAB dự báo một đợt tăng lãi suất trong tháng 2, còn Westpac và ANZ cho rằng RBA sẽ tiếp tục giữ nguyên chính sách trong thời gian dài hơn, dù thừa nhận rủi ro đang gia tăng theo cả hai chiều.
RBA đến nay chưa phát đi tín hiệu rõ ràng về thời điểm hành động, nhưng đã cho thấy sự thay đổi trong giọng điệu khi ngày càng thừa nhận nguy cơ Úc đang đối mặt với một làn sóng lạm phát mới. Kịch bản được nhiều nhà quan sát nhắc tới là RBA có thể trì hoãn trong tháng 2, song chuẩn bị cơ sở lập luận để thắt chặt chính sách vào cuối năm. Tuy nhiên, rủi ro tăng lãi suất sớm hơn vẫn đang hiện hữu.
Đối với thị trường tiền tệ, đồng đô la Úc vẫn được hỗ trợ tương đối tốt. AUD/USD hiện giao dịch quanh vùng cao nhất kể từ tháng 10/2024, cho thấy xu hướng tăng ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế bất chấp nhịp điều chỉnh nhẹ sau khi dữ liệu lạm phát được công bố. Về kỹ thuật, tỷ giá vẫn đứng vững trên các đường trung bình động ngắn hạn, hàm ý tâm lý tích cực chưa bị phá vỡ.

Ngưỡng kháng cự đáng chú ý nằm quanh mốc 0.6800, nơi có thể xuất hiện giai đoạn tích lũy. Nếu RBA tiếp tục để ngỏ khả năng hành động trong tháng 2 và tâm lý rủi ro toàn cầu duy trì ổn định, AUD/USD có thể hướng tới vùng đỉnh tháng 9/2024 quanh 0.6915–0.6940.
Dù vậy, diễn biến của đồng USD và các dữ liệu kinh tế quan trọng của Mỹ – đặc biệt là báo cáo việc làm sắp công bố – vẫn sẽ là yếu tố then chốt định hình xu hướng tiếp theo của đồng tiền Australia.

Thị trường Châu Á phiên hôm nay bị chi phối bởi giá năng lượng suy yếu, dữ liệu lạm phát của Úc thấp hơn dự kiến và các tín hiệu chính sách từ Trung Quốc. Biến động ngoại hối nhìn chung vẫn nằm trong tầm kiểm soát dù có một số rung lắc ban đầu.
Giá dầu tiếp tục đà giảm sâu trong phiên. Dầu thô WTI đã giảm hơn 1.0 USD/thùng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố chính quyền lâm thời tại Venezuela sẽ bàn giao từ 30 đến 50 triệu thùng dầu cho Hoa Kỳ.
Ông Trump cho biết số dầu này sẽ được bán theo giá thị trường và nguồn thu sẽ do chính quyền Mỹ kiểm soát.
Tờ Wall Street Journal đưa tin ông Trump dự kiến sẽ gặp lãnh đạo các tập đoàn Chevron, ConocoPhillips và Exxon Mobil vào cuối tuần này để thảo luận về các khoản đầu tư tiềm năng vào lĩnh vực dầu mỏ của Venezuela, củng cố kỳ vọng về việc gia tăng nguồn cung toàn cầu.
Dữ liệu CPI tháng 11 của Úc thấp hơn kỳ vọng, dù lạm phát cơ bản vẫn ở mức cao.
CPI tổng thể: Giảm xuống mức 3.4% so với cùng kỳ năm ngoái (thấp hơn dự báo), trong khi CPI hàng tháng đi ngang (0.0%).
Lạm phát lõi: Chỉ giảm nhẹ với chỉ số lạm phát cắt giảm (trimmed mean) ở mức 3.2%, vẫn nằm trên phạm vi mục tiêu của RBA.
Nguyên nhân: Các đợt giảm giá ngày Black Friday đã kéo giá đồ nội thất, giày dép và quần áo xuống sâu. Dữ liệu này giúp giảm bớt áp lực tăng lãi suất trước cuộc họp ngày 2-3 tháng 2 của RBA, dù rủi ro vẫn còn đó.
Cấp phép xây dựng: Tăng mạnh 15% trong tháng 11, chủ yếu nhờ sự bùng nổ của phân khúc căn hộ tư nhân (tăng 34%).
Đồng Đô la Úc (AUD) ban đầu giảm nhẹ sau tin CPI nhưng đã nhanh chóng phục hồi về quanh mức 0.6760.
Trung Quốc: Đồng Nhân dân tệ (CNY) rời khỏi mức cao nhất trong 32 tháng sau khi Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBoC) thiết lập tỷ giá tham chiếu yếu hơn và tái khẳng định duy trì chính sách nới lỏng, bao gồm dư địa cắt giảm lãi suất và tỷ lệ dự trữ bắt buộc (RRR).
Ấn Độ: Đồng Rupee (INR) mạnh lên sau khi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) can thiệp để xoa dịu các biến động mạnh trên thị trường.
Hàn Quốc: Cổ phiếu Hyundai Motor tăng vọt 15% lên mức kỷ lục sau khi CEO tập đoàn này gặp gỡ Jensen Huang (Nvidia) tại triển lãm CES, làm dấy lên suy đoán về quan hệ đối tác trong lĩnh vực xe tự lái.
Đất hiếm: Nhóm cổ phiếu liên quan đến đất hiếm tăng điểm trên toàn khu vực sau khi Trung Quốc áp đặt hạn chế xuất khẩu các mặt hàng quân sự sang Nhật Bản.
Nhật Bản (Nikkei 225): -1.0%
Hồng Kông (Hang Seng): -1.0%
Thượng Hải (Shanghai Composite): +0.3%
Australia (S&P/ASX 200): +0.25%

Tóm tắt:
CPI tháng 11 đi ngang so với tháng trước (flat m/m), thấp hơn kỳ vọng của Westpac.
Lạm phát hàng năm giảm xuống mức 3.4%, thấp hơn các dự báo.
Xuất hiện rủi ro sụt giảm đối với triển vọng lạm phát Quý 4/2025.
Các khoản hỗ trợ năng lượng tiếp tục làm biến động giá điện.
Westpac dự báo RBA sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 2.
Động lực lạm phát của Úc đã hạ nhiệt mạnh hơn dự kiến trong tháng 11. Theo Westpac, kết quả này sẽ giúp Ngân hàng Trung ương Úc (RBA) yên tâm rằng việc thắt chặt chính sách thêm nữa là chưa cần thiết trong tương lai gần.
Dữ liệu mới nhất từ Cục Thống kê Úc (ABS) cho thấy chỉ số CPI tổng thể không đổi trong tháng, yếu hơn đáng kể so với dự báo tăng 0.4% của Westpac. Tính theo năm, chỉ số CPI Hàng tháng Đầy đủ (Complete Monthly CPI) đã giảm xuống còn 3.4% trong tháng 11, thấp hơn nhiều so với ước tính 3.8% của Westpac và kỳ vọng của thị trường.
Westpac nhận định kết quả thấp hơn dự kiến này tạo ra rủi ro sụt giảm đối với dự báo lạm phát Quý 4 hiện tại của họ (vốn ở mức 0.6% hàng quý cho CPI tổng thể và 0.8% cho lạm phát cắt giảm - trimmed mean). Nếu được xác nhận sau khi xem xét kỹ chi tiết hàng tháng, ngân hàng tin rằng dữ liệu này sẽ đủ để làm RBA an tâm trước cuộc họp tháng 2, qua đó giảm khả năng tăng lãi suất.
Đà giảm tốc được thúc đẩy bởi sự kết hợp giữa giá điện yếu hơn và sự sụt giảm ở nhiều danh mục chi tiêu không thiết yếu. Giá điện tăng ít hơn nhiều so với dự kiến, trong khi các nhóm đồ dùng gia đình, dịch vụ, quần áo, giày dép và y tế đều giảm mạnh hơn kỳ vọng của Westpac. Ngược lại, giá thực phẩm, tiền thuê nhà, nhà xây mới và viễn thông vẫn ghi nhận mức tăng.
Các khoản hỗ trợ năng lượng tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong bức tranh lạm phát. Giá điện tăng 19.7% trong năm tính đến tháng 11, nhưng Westpac lưu ý điều này đã phản ánh tác động giảm nhẹ từ các chương trình hỗ trợ của tiểu bang và liên bang. Nếu loại trừ các khoản hỗ trợ này, ABS ước tính giá điện tăng 4.6% so với cùng kỳ năm ngoái.
Lạm phát lõi cũng nhích xuống. Chỉ số lạm phát cắt giảm tăng 3.2% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 11 (giảm từ mức 3.3% trước đó), trong khi mức tăng hàng tháng giữ ổn định ở mức 0.3%.
Nhìn về phía trước, Westpac kỳ vọng động lực lạm phát sẽ tiếp tục điều tiết trong năm 2026 (ngoại trừ các mặt hàng biến động mạnh), củng cố lập trường để RBA giữ nguyên lãi suất trong những tháng tới.
Đồng Đô la Úc (AUD) đã nới rộng đà tăng sau dữ liệu, giao dịch trên mức 0.6760.


Tóm tắt:
Morgan Stanley nộp hồ sơ đăng ký thành lập quỹ ETF Bitcoin và Solana.
Hồ sơ đã được gửi lên Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC).
Các quỹ ETF Bitcoin hiện đang quản lý khối tài sản trị giá hơn 120 tỷ USD.
Các quỹ ETF tiền điện tử ngoài Bitcoin ghi nhận dòng vốn vào yếu hơn.
Động thái này nhấn mạnh sự chấp nhận ngày càng tăng từ các tổ chức tài chính.
Trước đó:
MSCI trì hoãn việc thay đổi chỉ số kho bạc tiền điện tử, hỗ trợ cho BTC và các đồng tiền khác.
Bitcoin tăng giá khi PwC đẩy mạnh đầu tư vào tiền điện tử nhờ sự thay đổi quy định tại Mỹ.
Morgan Stanley đang chuẩn bị đẩy mạnh sự hiện diện trong lĩnh vực tài sản kỹ thuật số bằng cách nộp hồ sơ thành lập các quỹ hoán đổi danh mục (ETF) nắm giữ Bitcoin và Solana. Động thái này khẳng định quá trình tích hợp không ngừng của tiền điện tử vào hệ thống tài chính chính thống.
Thông tin này được đưa ra thông qua tờ Wall Street Journal. Các hồ sơ pháp lý nộp lên SEC cho thấy ngân hàng đầu tư này có kế hoạch cung cấp hai quỹ ETF riêng biệt, cho phép nhà đầu tư tiếp cận trực tiếp với hai loại mã thông báo kỹ thuật số này. Nếu được chấp thuận, các sản phẩm này sẽ đưa Morgan Stanley vào danh sách ngày càng dài các tổ chức tài chính lớn đang tìm cách khai thác nhu cầu của nhà đầu tư đối với các công cụ đầu tư tiền điện tử được quản lý.
Bước đi này nối tiếp sự mở rộng nhanh chóng của các quỹ ETF Bitcoin niêm yết tại Mỹ kể từ khi ra mắt vào năm 2024. Nhóm 11 quỹ ETF Bitcoin giao ngay, bao gồm các sản phẩm từ BlackRock và Fidelity Investments, đã thu hút dòng vốn khổng lồ với tổng tài sản dưới quyền quản lý (AUM) hiện vượt quá 120 tỷ USD, theo dữ liệu từ JPMorgan. Thành công của các quỹ này đã giúp củng cố vị thế của Bitcoin như một điểm khởi đầu chủ đạo cho các tổ chức vào thị trường tiền điện tử.
Tuy nhiên, động lực bên ngoài Bitcoin có phần không đồng đều. Các công ty quản lý tài sản cũng đã tung ra các quỹ ETF và sản phẩm hoán đổi danh mục theo dõi các đồng tiền khác như Ether và Solana, nhưng những sản phẩm này nhìn chung ghi nhận dòng vốn vào khiêm tốn hơn. Sự phân hóa này phản ánh sở thích tiếp tục của các nhà đầu tư đối với Bitcoin — vốn được xem là một kênh lưu trữ giá trị — so với các đồng tiền thay thế (altcoins) thường bị coi là có rủi ro cao hơn và nhạy cảm hơn với sự thay đổi của tâm lý thị trường.
Giá cả thị trường cũng phản ánh sự biến động đó. Bitcoin giao dịch quanh mức 92,000 USD vào thứ Ba sau khi hồi phục từ các mức thấp gần đây, nhưng vẫn thấp hơn khoảng 27% so với mức đỉnh hồi đầu tháng 10 (trên 126,000 USD). Solana dao động quanh mức 137 USD, thấp hơn nhiều so với mức cao kỷ lục khoảng 294 USD, cho thấy mức sụt giảm mạnh hơn trên diện rộng của thị trường tiền điện tử.
Người phát ngôn của Morgan Stanley từ chối bình luận thêm ngoài những chi tiết được tiết lộ trong hồ sơ. Mặc dù vậy, các đơn đăng ký này cho thấy niềm tin ngày càng tăng của các tổ chức tài chính lớn rằng con đường pháp lý cho các quỹ ETF tiền điện tử đang trở nên rõ ràng hơn, ngay cả khi sự biến động giá và nhu cầu không đồng đều của nhà đầu tư vẫn tồn tại.

Tóm tắt:
Chánh Văn phòng Nội các Nhật Bản Minoru Kihara cho biết các biện pháp hạn chế xuất khẩu của Trung Quốc chỉ nhằm vào Nhật Bản là điều đáng tiếc, đồng thời cho biết thêm rằng Tokyo sẽ xem xét chi tiết và cân nhắc phản ứng thích hợp.
Trung Quốc đã leo thang mạnh mẽ tranh chấp với Nhật Bản bằng cách cấm xuất khẩu các loại hàng hóa có khả năng ứng dụng trong quân sự. Động thái này có hiệu lực ngay lập tức và cho thấy Bắc Kinh sẵn sàng triển khai áp lực kinh tế để đáp trả các bất đồng chính trị liên quan đến vấn đề Đài Loan.
Trong một tuyên bố vào thứ Ba, Bộ Thương mại Trung Quốc cho biết sẽ cấm xuất khẩu sang Nhật Bản các mặt hàng gọi là "lưỡng dụng" - những sản phẩm có thể được sử dụng cho cả mục đích dân sự và quân sự. Quyết định này đánh dấu sự gia tăng rõ rệt các biện pháp trả đũa đối với những bình luận của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi, người đã phát biểu công khai về Đài Loan - một chủ đề mà Bắc Kinh coi là vấn đề chủ quyền cốt lõi.
Mặc dù các cơ quan chức năng Trung Quốc không chỉ định cụ thể những loại hàng hóa nào nằm trong lệnh cấm, các nhà phân tích cảnh báo động thái này có thể làm gián đoạn các chuỗi cung ứng then chốt hỗ trợ lĩnh vực sản xuất của Nhật Bản. Các danh mục lưỡng dụng thường bao gồm một số nguyên tố đất hiếm, máy công cụ tiên tiến, linh kiện điện tử, cảm biến, laser và các đầu vào khác được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp. Việc thiếu chi tiết khiến khó có thể định lượng tác động kinh tế ngay lập tức, nhưng phạm vi rộng của danh mục này làm tăng rủi ro gây ra các nút thắt cung ứng đáng kể.
Hành động này nhấn mạnh cách Trung Quốc ngày càng sẵn sàng sử dụng các biện pháp kiểm soát thương mại và xuất khẩu như một đòn bẩy địa chính trị. Bắc Kinh coi Đài Loan là một tỉnh ly khai và đã nhiều lần cảnh báo các chính phủ nước ngoài chống lại các hành động hoặc tuyên bố mà họ coi là ủng hộ sự độc lập của Đài Loan. Bước đi mới nhất này cũng đóng vai trò như một tín hiệu rộng hơn tới các quốc gia khác về cái giá kinh tế có thể phải trả nếu chỉ trích lập trường của Trung Quốc về Đài Loan.
Nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình trước đây đã chứng minh chiến lược này. Trong cuộc đối đầu thương mại với Mỹ vào năm ngoái, Bắc Kinh đã thắt chặt kiểm soát xuất khẩu các khoáng sản quan trọng và nam châm được sử dụng trong mọi thứ, từ chất bán dẫn đến hệ thống phòng thủ, làm nổi bật sự thống trị của nước này trong các chuỗi cung ứng then chốt.
Đối với Nhật Bản, lệnh cấm này tạo thêm một lớp rủi ro địa chính trị mới vào thời điểm các công ty đang phải vật lộn với mạng lưới cung ứng toàn cầu mong manh. Các nhà phân tích cảnh báo rằng các hạn chế kéo dài có thể gây áp lực lên sản lượng công nghiệp, các quyết định đầu tư và biên lợi nhuận của doanh nghiệp nếu các nguồn cung thay thế tỏ ra tốn kém hoặc chậm trễ trong việc đảm bảo.
Nhìn chung, động thái này làm sâu sắc thêm căng thẳng giữa hai nền kinh tế lớn nhất Châu Á và củng cố lo ngại của các nhà đầu tư toàn cầu rằng chính sách thương mại, an ninh quốc gia và địa chính trị đang ngày càng trở nên đan xen chặt chẽ - đặc biệt là ở những nơi liên quan đến lợi ích chiến lược của Trung Quốc.


Tóm tắt:
Các nhà chức trách Trung Quốc đang tiến hành xem xét thương vụ Meta mua lại công ty khởi nghiệp AI Manus trị giá khoảng 2,000 triệu USD (2 tỷ USD) do có khả năng vi phạm các quy định về kiểm soát xuất khẩu công nghệ của nước này. Động thái này tạo ra sự bất ổn mới cho một trong những thương vụ trí tuệ nhân tạo đình đám nhất năm.
Theo các nguồn tin thân cận, các quan chức tại Bộ Thương mại Trung Quốc đã bắt đầu đánh giá liệu việc chuyển dịch nhân sự và công nghệ cốt lõi của Manus sang Singapore trước khi bán cho Meta có cần phải có giấy phép xuất khẩu theo luật pháp Trung Quốc hay không. Mặc dù cuộc rà soát vẫn đang ở giai đoạn đầu và có thể không chuyển thành một cuộc điều tra chính thức, nhưng chỉ riêng vấn đề giấy phép cũng có thể mang lại cho Bắc Kinh đòn bẩy đối với giao dịch này.
Manus, hiện có trụ sở tại Singapore, đã thu hút sự chú ý rộng rãi vào đầu năm nay sau khi phát hành sản phẩm mà họ mô tả là tác nhân AI đa năng đầu tiên trên thế giới. Đây là loại phần mềm có khả năng tự đưa ra quyết định và thực hiện các nhiệm vụ với sự can thiệp tối thiểu từ con người, tạo nên sự khác biệt so với các chatbot truyền thống. Sự đón nhận nồng nhiệt từ thị trường đối với sản phẩm này cho thấy mối quan tâm ngày càng tăng đối với các hệ thống AI dạng tác nhân (agent-based) và giá trị thương mại cũng như chiến lược tiềm năng của chúng.
Meta đã hoàn tất việc mua lại vào tháng trước, với các nguồn tin cho biết thương vụ định giá Manus ở mức từ 2,000 triệu USD đến 3,000 triệu USD (2 đến 3 tỷ USD). Cả Meta và Manus đều chưa đưa ra bình luận công khai về cuộc rà soát quy định này.
Đối với Bắc Kinh, vụ việc này làm nổi bật sự nhạy cảm ngày càng tăng đối với các năng lực AI tiên tiến và sự dịch chuyển của các công nghệ giá trị cao ra nước ngoài. Trung Quốc đã liên tục thắt chặt khung kiểm soát xuất khẩu trong những năm gần đây, đặc biệt là đối với các công nghệ được coi là quan trọng về mặt chiến lược, bao gồm chất bán dẫn tiên tiến, các mô hình AI và hệ thống thâm dụng dữ liệu.
Mặc dù các quan chức chưa cáo buộc công ty có hành vi sai trái, các nhà phân tích lưu ý rằng yêu cầu về giấy phép xuất khẩu, trong một kịch bản cực đoan, có thể cho phép các cơ quan quản lý trì hoãn, đặt điều kiện hoặc thậm chí gây áp lực buộc các bên phải hủy bỏ giao dịch. Rộng hơn, cuộc rà soát nhấn mạnh rủi ro địa chính trị và quy định ngày càng lớn đối với các thương vụ AI xuyên biên giới, đặc biệt là những thương vụ liên quan đến công nghệ có nguồn gốc từ Trung Quốc và các tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ.

Các cơ quan quản lý tài chính Trung Quốc đã mở rộng một chính sách quan trọng, cho phép các ngân hàng và công ty quản lý tài sản xử lý các khoản vay cá nhân không sinh lời, nhằm ổn định bảng cân đối kế toán khi áp lực tín dụng gia tăng và lợi nhuận chịu sức ép.
Theo các nguồn tin thân cận, Bloomberg đưa tin, Cơ quan Quản lý Tài chính Quốc gia (NFRA) tuần trước đã ban hành hướng dẫn mở rộng quy định cho phép chuyển nhượng và bán các khoản vay cá nhân bị mất khả năng thanh toán và các khoản vay doanh nghiệp đơn lẻ không sinh lời vượt quá hạn chót ban đầu là cuối năm 2025. Chính sách này, được giới thiệu lần đầu vào đầu năm 2021, lẽ ra sẽ hết hiệu lực vào năm tới.
Việc gia hạn này phản ánh mối lo ngày càng tăng của các nhà quản lý về chất lượng tài sản xấu đi, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính tiêu dùng. Tỷ lệ vỡ nợ thẻ tín dụng và các khoản vay cá nhân khác gia tăng đã trở thành gánh nặng đáng kể đối với ngân hàng, ngay cả khi điều kiện kinh tế nói chung vẫn chưa ổn định và niềm tin của hộ gia đình còn yếu. Bằng cách cho phép linh hoạt hơn trong việc xử lý tài sản xấu, các nhà quản lý muốn ngăn áp lực tiếp tục lên tỷ lệ vốn và duy trì ổn định tài chính.
Các ngân hàng Trung Quốc đã tăng cường nỗ lực dọn dẹp bảng cân đối kế toán. Việc chuyển nhượng và xóa nợ các khoản tài sản khó đòi đã tăng mạnh khi biên lãi ròng giảm xuống mức thấp kỷ lục, bóp nghẹt lợi nhuận và giảm khả năng hấp thụ tổn thất nội tại của ngân hàng. Số liệu chính thức được truyền thông địa phương dẫn cho thấy chuyển nhượng các khoản vay cá nhân xấu đạt 37 tỷ nhân dân tệ trong quý đầu tiên của năm ngoái, cao gấp hơn tám lần cùng kỳ năm trước.
Trong tổng số này, các khoản vay thẻ tín dụng không sinh lời được chuyển nhượng lên 5.19 tỷ nhân dân tệ, phản ánh áp lực trong tín dụng tiêu dùng không có tài sản đảm bảo. Hoạt động gia tăng này cho thấy các ngân hàng đang chủ động hơn trong quản lý tài sản xấu, dù tính minh bạch đã giảm khi trung tâm chuyển nhượng tài sản tín dụng chính thức tạm dừng công bố chi tiết số liệu thường xuyên.
Đối với các nhà hoạch định chính sách, việc gia hạn khung xử lý tài sản phản ánh một nỗ lực cân bằng. Các cơ quan quản lý muốn ngân hàng nhanh chóng ghi nhận và xử lý các khoản nợ xấu, nhưng không gây thắt chặt tín dụng quá mức hay làm giảm niềm tin vào hệ thống tài chính. Việc cho phép tiếp tục chuyển nhượng tài sản cho các công ty quản lý chuyên biệt tạo một “van xả áp” trong bối cảnh phục hồi kinh tế vẫn chưa đồng đều.
Tóm lại, động thái này củng cố thông điệp của Bắc Kinh rằng ổn định tài chính vẫn là ưu tiên, ngay cả khi tỷ lệ vỡ nợ tăng và biên lãi yếu làm nổi bật thách thức mà ngành ngân hàng Trung Quốc đang phải đối mặt trong chu kỳ hiện tại.

Ngành dịch vụ Nhật Bản tiếp tục mở rộng trong tháng 12, nhưng với tốc độ chậm nhất trong bảy tháng, cho thấy đà tăng trưởng đang giảm khi năm 2025 kết thúc, theo dữ liệu khảo sát mới nhất từ S&P Global.
Chỉ số Hoạt động Kinh doanh Dịch vụ (Services PMI Business Activity Index) giảm xuống 51.6 trong tháng 12 từ mức 53.2 của tháng 11, đánh dấu tốc độ mở rộng chậm nhất kể từ tháng 5. Mặc dù hoạt động vẫn nằm trong vùng tăng trưởng trong tháng thứ chín liên tiếp, sự chậm lại này phản ánh nhu cầu đang hạ nhiệt trên nhiều lĩnh vực của ngành. Các công ty tài chính và bảo hiểm vẫn là những người dẫn đầu, ghi nhận mức tăng hoạt động mạnh nhất trong số các ngành dịch vụ chính được khảo sát.
Khối lượng công việc mới cũng tăng chậm hơn và chỉ ở mức khiêm tốn, phản ánh điều kiện cầu hỗn hợp. Một số công ty cho biết dòng khách hàng cải thiện và các dự án mới giành được, trong khi những công ty khác báo cáo hoạt động khách hàng yếu. Đáng chú ý, tăng trưởng tổng đơn hàng mới chậm lại mặc dù nhu cầu xuất khẩu dịch vụ quay trở lại tăng, lần tăng đầu tiên kể từ tháng 6, cho thấy sự cải thiện cẩn trọng của cầu từ nước ngoài.
Xu hướng tuyển dụng vẫn là điểm sáng rõ ràng. Tuyển dụng trong ngành dịch vụ tăng mạnh, với số lượng nhân viên tăng nhanh nhất kể từ tháng 5/2023. Các công ty cho biết nguyên nhân là do khối lượng bán hàng cao hơn và nỗ lực lấp đầy các vị trí trống lâu dài, đồng thời sự gia tăng trở lại trong khối lượng công việc tồn đọng cho thấy áp lực công suất tăng, hỗ trợ việc tuyển dụng thêm.
Tuy nhiên, chi phí vẫn là thách thức. Lạm phát chi phí đầu vào tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 5, do giá lao động, nguyên vật liệu thô, nhiên liệu, thiết bị và vật liệu xây dựng tăng. Những áp lực này đã được chuyển sang khách hàng, với giá bán tăng ở mức lịch sử mạnh, củng cố lo ngại rằng lạm phát dẫn dắt bởi ngành dịch vụ vẫn dai dẳng.
Bức tranh rộng hơn của khu vực tư nhân cũng giảm tốc. Chỉ số Sản lượng Tổng hợp (Composite PMI Output Index) giảm xuống 51.1 từ 52.0, là mức tăng trưởng chậm nhất kể từ tháng 5, khi tăng trưởng dịch vụ giảm tốc trong khi sản lượng sản xuất ổn định sau một thời gian dài suy giảm. Đơn hàng tổng hợp mới chỉ tăng nhẹ, mặc dù nhu cầu nước ngoài đối với hàng hóa và dịch vụ giảm ở mức chậm nhất trong chín tháng.
Mặc dù đà tăng chậm lại, niềm tin kinh doanh vẫn cao. Các công ty bày tỏ lạc quan rằng việc ra mắt sản phẩm mới, mở rộng cửa hàng và cải thiện điều kiện cầu sẽ hỗ trợ hoạt động trong năm 2026, ngay cả khi họ cân nhắc giữa chi phí tăng và khách hàng ngày càng nhạy cảm với giá.

Ngân hàng trung ương Trung Quốc củng cố kỳ vọng về chính sách tiền tệ nới lỏng trong năm 2026, tín hiệu rằng cả việc cắt giảm lãi suất và giảm tỉ lệ dự trữ bắt buộc (RRR) của các ngân hàng vẫn nằm trong chương trình nghị sự, khi các nhà hoạch định chính sách tìm cách ổn định tăng trưởng và duy trì thanh khoản dồi dào.
Trong một tuyên bố sau cuộc họp công tác năm 2026, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) cho biết sẽ theo đuổi lập trường tiền tệ “thích hợp nới lỏng” trong năm nay, nhấn mạnh việc sử dụng công cụ chính sách một cách chủ động hơn để hỗ trợ cầu trong nước đồng thời phòng ngừa rủi ro tài chính. Ngân hàng cho biết sẽ tăng cường các điều chỉnh chống chu kỳ và điều chỉnh chéo chu kỳ, cải thiện truyền dẫn tín dụng và hỗ trợ khởi đầu vững chắc cho kế hoạch kinh tế 5 năm mới của Trung Quốc.
PBoC cho biết sẽ sử dụng “linh hoạt và hiệu quả” nhiều công cụ, bao gồm cắt giảm RRR và giảm lãi suất, nhằm đảm bảo thanh khoản vẫn dồi dào và điều kiện tài chính tổng thể duy trì ở mức tương đối thuận lợi. Ngân hàng cũng cam kết hướng tới tăng trưởng tín dụng hợp lý và thúc đẩy tốc độ cho vay cân bằng hơn trên toàn nền kinh tế.
Thông điệp này phần lớn phản ánh hướng dẫn từ các nhà lãnh đạo cấp cao Trung Quốc tại cuộc họp chính sách quan trọng tháng 12, nơi các quan chức cho biết cần hỗ trợ vĩ mô mạnh hơn để củng cố tăng trưởng trong bối cảnh cầu nội địa yếu, bất ổn trong lĩnh vực bất động sản và tâm lý đầu tư tư nhân còn trầm lắng.
Dù có tín hiệu nới lỏng, ngân hàng trung ương cho đến nay vẫn thận trọng trong các hành động ngắn hạn. Tháng 12, PBoC giữ nguyên mức Lãi suất Cho vay Thủ tướng (LPR) cơ bản trong tháng thứ bảy liên tiếp, phù hợp với kỳ vọng thị trường, phản ánh xu hướng bảo lưu không gian chính sách và tránh gây áp lực quá mức lên biên lợi nhuận ngân hàng và đồng nhân dân tệ.
Ngân hàng cũng nhắc lại cam kết duy trì đồng nhân dân tệ “về cơ bản ổn định ở mức hợp lý và cân bằng,” cho thấy sự nhạy cảm tiếp tục đối với dòng vốn và biến động tỷ giá ngay cả khi tiến trình nới lỏng chính sách diễn ra.
Đối với thị trường, hướng dẫn này củng cố kỳ vọng rằng Trung Quốc sẽ dựa nhiều hơn vào hỗ trợ tiền tệ trong 2026, với khả năng triển khai nới lỏng thêm một cách từ từ khi các yếu tố tăng trưởng và lạm phát phát triển.

Trung Quốc đã mạnh mẽ leo thang tranh chấp với Nhật Bản bằng cách cấm xuất khẩu các mặt hàng có khả năng sử dụng trong quân sự, biện pháp này có hiệu lực ngay lập tức và cho thấy Bắc Kinh sẵn sàng sử dụng áp lực kinh tế để đáp trả các bất đồng chính trị liên quan tới Đài Loan.
Trong một tuyên bố hôm thứ Ba, Bộ Thương mại Trung Quốc cho biết sẽ cấm xuất khẩu sang Nhật Bản các mặt hàng “hai mục đích” — những sản phẩm có thể dùng cho cả mục đích dân sự và quân sự. Quyết định này đánh dấu sự leo thang rõ ràng trong việc trả đũa các phát biểu của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi, người đã công khai nói về vấn đề Đài Loan, một vấn đề mà Bắc Kinh coi là trọng yếu về chủ quyền.
Mặc dù cơ quan Trung Quốc không nêu cụ thể các loại hàng hóa bị cấm, các nhà phân tích cảnh báo động thái này có thể làm gián đoạn các chuỗi cung ứng quan trọng của ngành sản xuất Nhật Bản. Các mặt hàng hai mục đích thường bao gồm một số nguyên tố đất hiếm, máy công cụ tiên tiến, linh kiện điện tử, cảm biến, laser và các đầu vào khác được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp. Việc thiếu chi tiết khiến khó đánh giá tác động kinh tế ngay lập tức, nhưng phạm vi của danh mục này làm tăng rủi ro xảy ra các nút thắt nguồn cung đáng kể.
Hành động này nhấn mạnh rằng Trung Quốc ngày càng sẵn sàng dùng kiểm soát thương mại và xuất khẩu như một công cụ địa chính trị. Bắc Kinh coi Đài Loan là một tỉnh ly khai và nhiều lần cảnh báo các chính phủ nước ngoài về các hành động hay phát ngôn mà họ cho là ủng hộ độc lập Đài Loan. Bước đi gần đây cũng gửi tín hiệu rộng hơn tới các quốc gia khác về chi phí kinh tế có thể phát sinh khi chỉ trích lập trường của Trung Quốc về Đài Loan.
Lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình trước đây đã áp dụng chiến lược này. Trong cuộc đối đầu thương mại với Mỹ năm ngoái, Bắc Kinh siết chặt kiểm soát xuất khẩu các khoáng chất quan trọng và nam châm dùng trong từ bán dẫn đến hệ thống quốc phòng, khẳng định vị thế của Trung Quốc trong các chuỗi cung ứng then chốt.
Đối với Nhật Bản, lệnh cấm này tạo thêm một lớp rủi ro địa chính trị trong bối cảnh các doanh nghiệp đã phải đối mặt với các chuỗi cung ứng toàn cầu mong manh. Các nhà phân tích cảnh báo rằng hạn chế kéo dài có thể ảnh hưởng tới sản lượng công nghiệp, quyết định đầu tư và biên lợi nhuận nếu việc tìm nguồn thay thế tốn kém hoặc chậm trễ.
Tổng thể, động thái này làm sâu sắc thêm căng thẳng giữa hai nền kinh tế lớn nhất châu Á và củng cố lo ngại của các nhà đầu tư toàn cầu rằng chính sách thương mại, an ninh quốc gia và địa chính trị ngày càng gắn bó chặt chẽ — đặc biệt là khi liên quan tới lợi ích chiến lược của Trung Quốc.

Nga đã triển khai một tàu ngầm và các phương tiện hải quân khác để hộ tống một tàu chở dầu mà Hoa Kỳ đang cố gắng bắt giữ trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và việc thực thi lệnh trừng phạt, theo Wall Street Journal. Con tàu, trước đây được gọi là Bella 1, đã trở thành tâm điểm của cuộc rượt đuổi kéo dài giữa Tuần duyên Mỹ và hiện đã khiến Moscow trực tiếp tham gia vào tranh chấp này.
Bella 1, một tàu chở dầu cũ kỹ bị Mỹ liệt vào danh sách trừng phạt vì liên quan đến vận chuyển dầu bất hợp pháp, đã không thể nhận hàng ở Venezuela và cố gắng tránh phong tỏa của Mỹ được áp đặt trong khuôn khổ trừng phạt nhắm vào xuất khẩu dầu của chính quyền Maduro. Lực lượng Mỹ đã truy đuổi con tàu này ra Đại Tây Dương sau khi thủy thủ đoàn đẩy lùi nỗ lực lên tàu của phía Mỹ vào tháng 12 và từ chối tuân theo mệnh lệnh trong vùng biển Caribe. Trong một hành động táo bạo nhằm ngăn chặn việc bị chặn bắt, thủy thủ đoàn đã sơn cờ Nga lên thân tàu, đổi tên thành Marinera và đăng ký dưới quốc tịch Nga mà không qua quy trình xác minh tiêu chuẩn — một động thái mà các chuyên gia pháp lý cho rằng không tự động mang lại quốc tịch hợp pháp nhưng khiến việc thực thi trở nên phức tạp hơn.
Quyết định của Moscow trong việc cung cấp tàu ngầm hộ tống đánh dấu sự leo thang đáng kể trong căng thẳng hàng hải với Washington, đồng thời nhấn mạnh mối lo ngại của Nga về các hành động của Mỹ nhằm cắt đứt nguồn thu từ dầu liên quan đến Venezuela và, trong một số trường hợp, Iran. Các quan chức Nga đã chính thức phản đối việc truy đuổi của Mỹ và kêu gọi Washington dừng lại, thể hiện sự bất đồng sâu sắc hơn về việc thực thi các biện pháp trừng phạt và cách diễn giải luật hàng hải quốc tế.
Cuộc đối đầu này diễn ra trong bối cảnh Mỹ gia tăng hiện diện hải quân và không quân ở Caribe, nằm trong chiến dịch rộng hơn có tên “Operation Southern Spear”, nhằm chặn bắt các tàu chở dầu bị trừng phạt và ngăn dòng chảy dầu thô có thể tài trợ cho các tổ chức thù địch hoặc củng cố các quốc gia đối địch.
Các nhà phân tích cảnh báo rằng việc Nga sẵn sàng bảo vệ các tàu tái treo cờ bằng lực lượng quân sự có thể khiến nỗ lực thực thi của Mỹ thêm phức tạp, làm tăng nguy cơ đối đầu quân sự trực tiếp trên biển và làm sâu sắc thêm cạnh tranh địa chính trị về quyền tiếp cận nguồn tài nguyên năng lượng. Sự việc này cũng cho thấy các chiến thuật mới của những chủ tàu bị trừng phạt, chẳng hạn như đổi cờ để tránh bị bắt giữ, đang thử thách giới hạn của việc thực thi lệnh trừng phạt và các khuôn khổ pháp lý hàng hải.

Tổng thống Mỹ Donald Trump thông báo qua mạng xã hội rằng chính quyền lâm thời tại Venezuela đã đồng ý chuyển giao từ 30 đến 50 triệu thùng dầu thô đang chịu lệnh trừng phạt sang Hoa Kỳ, trong một động thái cho thấy nỗ lực rộng hơn của Washington nhằm đảm bảo nguồn năng lượng giữa bối cảnh biến động địa chính trị. Trong loạt bài đăng ngày 6 tháng 1, ông Trump cho biết số dầu này sẽ được bán theo giá thị trường và doanh thu sẽ do ông trực tiếp kiểm soát, với Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright được giao nhiệm vụ triển khai kế hoạch này.
Động thái này diễn ra sau khi Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro trong một chiến dịch quân sự gây chấn động, thu hút làn sóng chỉ trích toàn cầu và làm gia tăng căng thẳng tại khu vực Mỹ Latinh. Trong khi các quan chức Mỹ mô tả hành động này là một “chiến dịch thực thi pháp luật”, nhiều chính phủ và tổ chức quốc tế đã lên án đây là hành vi vi phạm chủ quyền và luật pháp quốc tế.
Kế hoạch chuyển dầu từ Venezuela sang Mỹ được đưa ra trong bối cảnh Washington và Caracas đang tiến hành các cuộc đàm phán riêng biệt, nhằm chuyển hướng xuất khẩu dầu thô vốn dành cho các thị trường khác sang Hoa Kỳ, qua đó có thể giúp giảm bớt tình trạng căng thẳng nguồn cung và tăng cường an ninh năng lượng cho Mỹ. Các nhà phân tích cho rằng bước đi này có thể giúp bù đắp phần nào sự thiếu hụt sản lượng ở các khu vực khác, dù tính hợp pháp và khả năng duy trì lâu dài của các thỏa thuận này vẫn còn gây tranh cãi.
Thị trường dầu phản ứng trái chiều trong tuần này, với biến động giá phần nào phản ánh sự không chắc chắn về tốc độ và quy mô dòng dầu Venezuela sẽ chảy vào Mỹ. Các công ty dầu khí Mỹ được cho là đang chuẩn bị thảo luận về vai trò tiềm năng trong việc khôi phục cơ sở hạ tầng dầu mỏ xuống cấp nghiêm trọng của Venezuela – một nhiệm vụ được dự báo sẽ cần hàng tỷ USD đầu tư và đối mặt với cả rủi ro chính trị lẫn vận hành.
Các nhà phê bình cho rằng việc chuyển hướng dầu Venezuela đang bị trừng phạt sang thị trường Mỹ và tập trung quyền kiểm soát doanh thu vào nhánh hành pháp của chính phủ đặt ra nhiều câu hỏi về tính hợp pháp và đạo đức.
Dầu giảm mạnh sau tin


Theo dữ liệu từ Cục Thống kê Australia (ABS), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 3.4% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức 3.8% của tháng 10 và cũng thấp hơn dự báo 3.7% của thị trường. So với tháng trước, CPI toàn phần gần như đi ngang (0.0%), cho thấy áp lực giá cả tổng thể đang giảm bớt.
Các chỉ số lạm phát cơ bản cũng giảm nhẹ nhưng vẫn ở mức cao. Chỉ số CPI trung bình tỉa gọn (trimmed mean) – thước đo được RBA ưa chuộng – tăng 3.2% so với cùng kỳ, giảm từ 3.3% trước đó và phù hợp với kỳ vọng. Theo tháng, chỉ số này tăng 0.3%, tương tự mức của tháng 10. Chỉ số CPI trung vị trọng số (weighted median) cũng tăng 0.3% theo tháng và đạt 3.4% theo năm.
Nhà ở tiếp tục là nhóm đóng góp lớn nhất cho lạm phát, tăng 5.2% trong năm qua, tiếp theo là thực phẩm và đồ uống không cồn (+3.3%) và giao thông (+2.7%). Các yếu tố này phản ánh chi phí thuê nhà, bảo hiểm và dịch vụ vẫn cao, dù giá hàng hóa có xu hướng hạ nhiệt.
Dù mức lạm phát toàn phần giảm là tín hiệu tích cực, dữ liệu tháng 11 vẫn cho thấy bức tranh phức tạp hơn đối với các nhà hoạch định chính sách. Lạm phát cơ bản quý IV dường như vẫn cao hơn ngưỡng mục tiêu 2–3% của RBA, trong khi lạm phát dịch vụ và chi phí lao động vẫn dai dẳng — hạn chế khả năng nới lỏng chính sách trong ngắn hạn.
Phản ứng thị trường nhìn chung khá thận trọng. Đồng đô la Australia ban đầu giảm nhẹ sau dữ liệu yếu hơn dự kiến, nhưng nhanh chóng phục hồi và giao dịch gần như không đổi, phản ánh sự cân bằng giữa đà giảm của lạm phát toàn phần và độ bền của lạm phát lõi.
Tổng thể, dữ liệu tháng 11 củng cố khả năng RBA sẽ giữ nguyên lãi suất trong thời gian tới, đồng thời cho thấy ngân hàng trung ương cần thêm bằng chứng rõ ràng rằng lạm phát cơ bản đang giảm bền vững trước khi chuyển sang lập trường nới lỏng.
Ngoài ra, số liệu giấy phép xây dựng tháng 11 tăng mạnh 15.2% so với tháng trước, vượt xa kỳ vọng 2.0% và đảo chiều so với mức giảm 6.4% của tháng 10.

Đồng USD tăng giá so với hầu hết các đồng tiền chủ chốt trong phiên thứ Ba, khi đồng euro giảm sau khi dữ liệu lạm phát yếu hơn dự báo được công bố tại châu Âu. Tuy nhiên, mức biến động nhìn chung khá hạn chế, do giới đầu tư tập trung vào các dữ liệu kinh tế sắp tới nhằm tìm thêm manh mối về triển vọng chính sách tiền tệ của Mỹ. Tác động từ cú sốc việc Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro cuối tuần qua nhanh chóng mờ nhạt trên hầu hết các loại tài sản, đặc biệt là trên thị trường tiền tệ. Trước đó, chỉ số USD đã giảm nhẹ trong phiên thứ Hai sau khi dữ liệu cho thấy hoạt động sản xuất của Mỹ tháng 12 suy giảm mạnh hơn dự kiến, xuống mức thấp nhất trong 14 tháng. Bên cạnh đó, nhà đầu tư cũng đang đánh giá những phát biểu trái chiều từ các quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) về lộ trình lãi suất trong năm nay.
Chỉ số DXY +0.32%
EUR/USD -0.33%
GBP/USD -0.34%
USD/JPY +0.19%
AUD/USD +0.31%
NZD/USD -0.11%
USD/CAD +0.34%
USD/CHF: +0.53%
Trên Phố Wall, cổ phiếu nhóm chip dẫn dắt đà tăng mạnh nhờ làn sóng lạc quan mới về trí tuệ nhân tạo (AI). Các chỉ số S&P 500 và Dow Jones Industrial Average đồng loạt đóng cửa ở mức cao kỷ lục. Đáng chú ý, cổ phiếu các công ty công nghệ bộ nhớ và lưu trữ tăng vọt sau khi Giám đốc điều hành Nvidia, Jensen Huang, công bố chi tiết về dòng chip AI thế hệ mới tại Triển lãm Điện tử Tiêu dùng (CES) ở Las Vegas, trong đó tích hợp thêm lớp công nghệ lưu trữ tiên tiến.
Dow Jones +0.99%
S&P 500 +0.62%
Nasdaq Composite +0.65%
Giá vàng nhích tăng khoảng 1% lên mức 4,490 USD/ounce, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn giữa bối cảnh căng thẳng địa chính trị leo thang. Đà tăng được hỗ trợ khi các nhà đầu tư vẫn lo ngại nguy cơ leo thang căng thẳng tại khu vực Mỹ Latinh. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng nhẹ 2 điểm cơ bản lên mức 4.169% trong ngày thứ Ba khi thị trường chờ đợi báo cáo việc làm sắp được công bố trong tuần này, nhằm đánh giá sức khỏe thị trường lao động Mỹ, trong khi các doanh nghiệp gia tăng phát hành trái phiếu doanh nghiệp.

Thị trường chứng khoán Mỹ hôm nay ghi nhận một màn trình diễn đan xen đầy thú vị, như được phản ánh trên bản đồ nhiệt (heatmap). Những biến động đáng chú ý bao gồm sự bứt phá của các lĩnh vực công nghệ và y tế, trong khi nhóm hàng tiêu dùng không thiết yếu (consumer cyclicals) lại đối mặt với nhiều trở ngại.
Nvidia (NVDA): Tiếp tục dẫn dắt lĩnh vực công nghệ với mức tăng mạnh mẽ 1.20%, được thúc đẩy bởi sự lạc quan không ngừng xung quanh các tiến bộ của trí tuệ nhân tạo (AI).
Micron Technology (MU): Ghi nhận mức tăng vọt 4.40%, cho thấy niềm tin mãnh liệt của nhà đầu tư vào nhu cầu bán dẫn đang tăng cao.
Microsoft (MSFT): Có mức tăng nhẹ 0.21%, phản ánh sự quan tâm bền vững đối với các dịch vụ điện toán đám mây.
UnitedHealth (UNH): Ghi nhận mức tăng đáng kể 1.97%, nhờ vào kết quả kinh doanh quý tích cực vừa công bố.
AbbVie (ABBV): Tăng 1.13%, làm nổi bật nhu cầu ổn định trong lĩnh vực dược phẩm.
Tesla (TSLA): Đối mặt với mức giảm sâu 2.09%, nguyên nhân được cho là do những lo ngại về sự chậm trễ trong sản xuất và tình trạng bão hòa thị trường.
Adobe (ADBE): Giảm 0.84% giữa bối cảnh lo ngại về sự giảm tốc trong tăng trưởng mảng phần mềm sáng tạo.
Netflix (NFLX): Trong lĩnh vực dịch vụ truyền thông, cổ phiếu này giảm 0.79% khi cuộc cạnh tranh trong mảng phát trực tuyến (streaming) ngày càng trở nên khốc liệt.
Tâm lý thị trường hiện tại dường như đang ở trạng thái lạc quan thận trọng, được hỗ trợ bởi đà tăng của nhóm công nghệ và y tế. Tuy nhiên, những lo ngại vẫn tồn tại ở nhóm hàng tiêu dùng và giải trí, gây áp lực lên các mã như TSLA và NFLX.
Khuyến nghị chiến lược: Các nhà đầu tư được khuyên nên giám sát chặt chẽ nhóm công nghệ, đặc biệt là mảng bán dẫn, để tìm kiếm cơ hội tăng trưởng tiềm năng. Đồng thời, cần để mắt tới các chỉ số kinh tế bất lợi từ lĩnh vực tiêu dùng. Trong môi trường năng động này, việc đa dạng hóa danh mục vào các lĩnh vực ổn định như y tế, đồng thời theo dõi sát các đổi mới công nghệ để thu về lợi nhuận lớn là vô cùng quan trọng.

Vàng tăng lên mức 4,490 USD/oz trước bối cảnh địa chính trị bất ổn

Chủ tịch Fed chi nhánh Richmond, Thomas Barkin, vừa đưa ra những nhận định mới về lộ trình chính sách tiền tệ, cho thấy một thái độ thận trọng và có phần hawkis) đối với các đợt cắt giảm lãi suất trong tương lai gần.
Các nội dung chính từ phát biểu của Barkin:
Phân tích bối cảnh: Những bình luận này cho thấy Barkin không ủng hộ việc cắt giảm lãi suất thêm trừ khi dữ liệu việc làm thực sự trở nên tồi tệ. Việc ông thay đổi định nghĩa lãi suất từ "hạn chế nhẹ" sang "trung lập" là một tín hiệu quan trọng; nó ngầm định rằng chính sách hiện tại không còn quá thắt chặt và có thể được duy trì lâu hơn.
Vào cuối năm 2025, Barkin nổi lên như một nhân vật đại diện cho nhóm trung tâm thận trọng của Fed, liên tục nhấn mạnh sự khó khăn khi phải điều hướng qua các tín hiệu kinh tế mâu thuẫn. Ông từng cho rằng Fed đang phải "dò dẫm tìm đường" trong một môi trường thiếu hụt dữ liệu chính xác.
Tác động thị trường: Hiện tại, thị trường đang định giá 64% khả năng sẽ có một đợt cắt giảm lãi suất vào tháng 3/2026. Tuy nhiên, những phát biểu của Barkin về một nền kinh tế và người tiêu dùng đang cải thiện dường như đang đi ngược lại kỳ vọng này, gợi ý rằng lãi suất có thể giữ nguyên ở mức hiện tại lâu hơn dự kiến.
Cần lưu ý rằng Thomas Barkin không có quyền biểu quyết trong Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) vào năm 2025 và cũng sẽ không có quyền biểu quyết trong năm 2026. Tuy nhiên, tiếng nói của ông vẫn có trọng lượng lớn trong việc hình thành sự đồng thuận chung của Fed.

Dữ liệu lạm phát sơ bộ của Đức vừa được công bố cho thấy một sự sụt giảm đáng kể, thấp hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường. Điều này xảy ra sau khi các báo cáo từ các bang của Đức đầu phiên đã sớm phát đi tín hiệu về sự hạ nhiệt của chỉ số giá tiêu dùng quốc gia.
Các số liệu chính:
Đánh giá và phản ứng của ECB: Mặc dù đây là một bất ngờ lớn theo hướng giảm, phản ứng của thị trường vẫn ở mức hạn chế do giới đầu tư đã phần nào dự đoán được kết quả này sau dữ liệu từ các bang. Về mặt chính sách tiền tệ, dữ liệu này không làm thay đổi lộ trình của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB).

Hiện tại, ECB đang duy trì lập trường trung lập một cách thoải mái và đã nhiều lần khẳng định sẽ không phản ứng với những sai lệch nhỏ hoặc ngắn hạn so với mục tiêu 2%. Thị trường không kỳ vọng bất kỳ thay đổi chính sách nào từ ECB trong năm nay, với chỉ khoảng 2 bps thắt chặt được định giá cho đến cuối năm.
Phân tích kỹ thuật EURUSD: Trên biểu đồ 1 giờ, cặp tỷ giá EURUSD đã có nhịp bật tăng sau khi dữ liệu được công bố, một phản ứng điển hình theo kiểu "mua tin đồn, bán sự thật" (buy the rumor, sell the fact). Tuy nhiên, hành động giá vẫn đang bị kẹt giữa:

Kịch bản sắp tới:

Các điểm nhấn chính:
Lạm phát Châu Âu thấp hơn dự báo: Dữ liệu CPI tại các bang của Đức và Pháp đồng loạt thấp hơn kỳ vọng. Tuy nhiên, điều này không làm thay đổi lộ trình của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) - cơ quan vốn được dự báo rộng rãi là sẽ giữ nguyên lãi suất trong suốt năm 2026.
Dữ liệu PMI đan xen: Các báo cáo PMI cuối cùng cho các nền kinh tế lớn thuộc khu vực đồng Euro (Eurozone) và Vương quốc Anh cho thấy bức tranh không đồng nhất, nhưng có xu hướng hơi nghiêng về phía suy yếu.
Sự phục hồi của đồng USD: Đồng Đô la Mỹ đã lấy lại được một phần tổn thất sau đợt sụt giảm ngày hôm qua (do dữ liệu PMI sản xuất ISM của Mỹ yếu). Nhìn chung, hành động giá vẫn đang trong trạng thái thận trọng khi thị trường chờ đợi báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) vào thứ Sáu tuần này và chỉ số CPI của Mỹ vào tuần tới.
Tâm lý tích cực trên thị trường chứng khoán: Hầu hết các chỉ số chứng khoán chính đều ghi nhận mức tăng trong ngày.
Kim loại quý tiếp tục thăng hoa: Vàng tăng 0.35% và bạc tăng hơn 2%. Động lực tăng trưởng vẫn được duy trì nhờ phản ứng chính sách dovish của Fed và các dữ liệu kinh tế Mỹ yếu gần đây.
Trái phiếu Kho bạc Mỹ: Lợi suất vẫn duy trì trong biên độ hẹp kể từ tháng 9, với các kỳ hạn dài hạn chịu áp lực tăng nhiều hơn so với các kỳ hạn ngắn hạn.
Triển vọng sắp tới: Phiên Mỹ hôm nay không có nhiều sự kiện quan trọng trong chương trình nghị sự. Tuy nhiên, bắt đầu từ ngày mai, thị trường sẽ đón nhận hàng loạt báo cáo kinh tế quan trọng, mở đầu bằng chỉ số CPI hàng tháng của Úc.

CÁC ĐIỂM CHÍNH:
Dữ liệu lạm phát của Úc là tâm điểm chú ý vào ngày mai (07/01/2026).
Thị trường đang định giá 32% khả năng Ngân hàng Trung ương Úc (RBA) tăng lãi suất vào tháng 2.
Tổng mức thắt chặt kỳ vọng trong năm 2026 là khoảng 42 điểm cơ bản (bps).
Chỉ số ASX 200 đang giao dịch bên trong một kênh giá tăng (rising channel).
Dữ liệu thấp hơn dự báo có thể kích hoạt một đợt tăng điểm, trong khi số liệu "nóng" sẽ gia tăng áp lực bán.
Chỉ số ASX 200 đã trải qua một đợt sụt giảm đáng kể vào tháng 11 vừa qua sau khi dữ liệu lạm phát cuối tháng 10 công bố ở mức cao. Điều này đã khiến thị trường định giá lại kỳ vọng lãi suất theo hướng hawkish hơn, kéo theo quyết định cứng rắn từ RBA. Ngân hàng trung ương thậm chí đã thảo luận về việc liệu có cần tăng lãi suất tại một thời điểm nào đó trong năm 2026 hay không.
Hiện tại, thị trường đang đặt cược 32% khả năng xảy ra một đợt tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 2 tới, với tổng cộng khoảng 43 bps thắt chặt được dự báo cho đến cuối năm. Ngày mai, dữ liệu lạm phát hàng tháng của Úc sẽ được công bố. Mặc dù RBA thường tập trung nhiều hơn vào các báo cáo theo quý, nhưng các nhà giao dịch chắc chắn sẽ phản ứng mạnh với báo cáo tháng này.
Kịch bản phản ứng:
Dữ liệu thấp hơn dự báo: Sẽ có tác động lớn hơn đến các tài sản tại Úc. Khi đó, ASX 200 có khả năng bứt phá mạnh mẽ khi những kỳ vọng thắt chặt lãi suất nhạt dần.
Dữ liệu cao hơn dự báo: Sẽ tiếp tục đè nặng lên thị trường chứng khoán, có khả năng đẩy chỉ số quay trở lại mức thấp của tháng 11.

Trên biểu đồ ngày, ASX 200 (hợp đồng CFD) đang giao dịch bên trong một kênh giá tăng. Xét từ góc độ quản trị rủi ro:
Phe mua: Sẽ có tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận tốt hơn quanh đường xu hướng dưới để kỳ vọng một đợt tăng giá hướng tới các mức đỉnh cao nhất mọi thời đại mới.
Phe bán: Sẽ chờ đợi một cú phá vỡ (breakout) xuống dưới đường xu hướng để đẩy giá quay về vùng 8415.

Biểu đồ 4 giờ cho thấy một đường xu hướng giảm đang định hình đợt điều chỉnh về phía biên dưới của kênh giá.
Nếu giá hồi phục chạm đường xu hướng giảm này, phe bán có thể sẽ nhập cuộc với mức rủi ro xác định phía trên đường xu hướng.
Ngược lại, phe mua muốn thấy giá phá vỡ lên trên để gia tăng các vị thế đặt cược tăng giá hướng tới biên trên của kênh.
Một vùng hỗ trợ nhỏ đã hình thành quanh mức 8670. Phe mua có khả năng sẽ tiếp tục tham gia quanh mức này để nhắm tới đường xu hướng giảm. Trong khi đó, phe bán sẽ chờ đợi giá phá vỡ vùng này để mở rộng đà giảm xuống đáy kênh giá.
Thị trường sẽ đối mặt với một chuỗi dữ liệu kinh tế quan trọng trong tuần này:
Thứ Tư (Ngày mai): Chỉ số CPI hàng tháng của Úc, dữ liệu việc làm ADP của Mỹ, chỉ số PMI dịch vụ ISM của Mỹ và dữ liệu cơ hội việc làm (JOLTS) của Mỹ.
Thứ Năm: Dữ liệu số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần của Mỹ.
Thứ Sáu: Kết thúc tuần với báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) quan trọng của Mỹ.
Đồng USD tiếp tục mạnh lên trong ngày hôm nay, chỉ số DXY tiếp tục tăng lên trên 98.40.

Sau nhịp điều chỉnh xuống gần 4,440 USD/oz vào chiều nay, giá vàng đang phục hồi mạnh mẽ lên trên 4,460 USD/oz.

AUDUSD đang trở thành tâm điểm chú ý của thị trường khi Úc chuẩn bị công bố dữ liệu lạm phát, trong bối cảnh USD suy yếu sau khi chỉ số PMI sản xuất ISM của Mỹ thấp hơn kỳ vọng và thị trường vẫn giữ nguyên định giá Fed sẽ nới lỏng khoảng 62 bps đến cuối năm, với báo cáo NFP là sự kiện lớn nhất trong tuần.
Ở phía Úc, RBA gần đây phát tín hiệu “hawkish” hơn sau chuỗi dữ liệu lạm phát cao, khiến thị trường đang định giá xác suất 32% tăng lãi suất ngay trong tháng 2 và tổng mức thắt chặt khoảng 42–43 bps đến cuối năm, qua đó làm gia tăng độ nhạy của AUD trước số liệu lạm phát sắp công bố.
Trong bối cảnh kỳ vọng chính sách đã ở mức cao, một báo cáo lạm phát mềm có thể gây tác động mạnh, kéo AUD suy yếu và hỗ trợ thị trường chứng khoán Úc, trong khi số liệu nóng sẽ tiếp tục củng cố AUD nhưng gây áp lực lên cổ phiếu.

Về kỹ thuật, AUDUSD đang hình thành mô hình nêm tăng kèm phân kỳ RSI, cho thấy động lực tăng giá suy yếu và làm gia tăng rủi ro điều chỉnh về vùng 0.66 nếu giá phá vỡ các mốc hỗ trợ quan trọng, trong khi phản ứng tại các vùng hỗ trợ ngắn hạn sẽ quyết định liệu tỷ giá có còn dư địa hướng lên vùng 0.68 hay không.

Lạm phát toàn phần tại Đức đang cho thấy dấu hiệu hạ nhiệt trong tháng 12 khi các bang lớn như North Rhine-Westphalia và Saxony ghi nhận CPI giảm về quanh 1.8%–1.9% so với cùng kỳ, thấp hơn đáng kể so với mức trên 2.2%–2.3% của tháng trước.
Dựa trên các số liệu cấp bang đã công bố, lạm phát toàn quốc nhiều khả năng sẽ dao động trong khoảng 1.9%–2.0%, giảm so với mức 2.3% của tháng 11 và thấp hơn kỳ vọng ban đầu khoảng 2.1%.
Tuy nhiên, giới phân tích lưu ý rằng yếu tố then chốt vẫn là lạm phát lõi, vốn duy trì ở mức cao khoảng 2.7% trong tháng 11. tiếp tục vượt xa ngưỡng mục tiêu 2%, cho thấy áp lực giá cơ bản trong nền kinh tế Đức vẫn còn dai dẳng bất chấp sự hạ nhiệt của lạm phát toàn phần.
Giá vàng điều chỉnh về dưới 4,450 USD/oz sau khi chạm mức 4,475 USD/oz vào phiên chiều hôm nay.


Hoạt động dịch vụ của Vương quốc Anh trong tháng 12/2025 tiếp tục duy trì đà mở rộng nhưng ở mức rất khiêm tốn, khi PMI dịch vụ và PMI tổng hợp cùng được điều chỉnh giảm xuống 51.4, thấp hơn so với ước tính sơ bộ và chỉ nhỉnh hơn ngưỡng 50.
Dữ liệu cho thấy đà tăng trưởng yếu hơn kỳ vọng ban đầu, phản ánh bức tranh phục hồi mong manh của nền kinh tế Anh vào cuối năm. Điểm tích cực hiếm hoi đến từ sự phục hồi nhẹ của đơn hàng mới, nhờ những dấu hiệu cải thiện thận trọng trong niềm tin khách hàng sau giai đoạn bất ổn trước ngân sách, cùng với sự nhích lên của doanh số xuất khẩu dịch vụ.
Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều lực cản khi triển vọng kinh tế trong nước kém khả quan, nhu cầu tại các thị trường nước ngoài chủ chốt suy yếu, trong khi chi phí đầu vào tăng mạnh nhất trong bảy tháng, gây áp lực lớn lên biên lợi nhuận.
Trong bối cảnh đó, khu vực dịch vụ tiếp tục cắt giảm lao động, cho thấy doanh nghiệp vẫn thận trọng với triển vọng tăng trưởng, đồng thời đặt ra bài toán khó cho Ngân hàng Trung ương Anh khi tăng trưởng còn yếu nhưng áp lực lạm phát chi phí vẫn chưa hạ nhiệt.
Hoạt động kinh doanh khu vực đồng euro hạ tốc vào cuối năm 2025, khi PMI dịch vụ tháng 12 được xác nhận ở mức 52.4 – thấp hơn dự báo sơ bộ và giảm so với tháng trước, trong khi PMI tổng hợp giảm về 51.5, ghi nhận mức thấp nhất trong ba tháng. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nhu cầu hàng hóa và dịch vụ tăng chậm lại, trong khi chi phí đầu vào leo lên mức cao nhất trong chín tháng, phản ánh áp lực lạm phát dai dẳng, đặc biệt tại khu vực dịch vụ.

Theo HCOB, mặc dù dịch vụ vẫn duy trì tăng trưởng bảy tháng liên tiếp và các doanh nghiệp tiếp tục mở rộng tuyển dụng, áp lực chi phí – chủ yếu từ tiền lương – khiến Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thận trọng, chưa có kế hoạch nới lỏng chính sách. Triển vọng 2026 được đánh giá tích cực hơn nhờ dịch vụ duy trì đà tăng trưởng vừa phải, trong khi sản xuất có thể hưởng lợi từ nhu cầu quốc phòng và đầu tư hạ tầng, nhưng mức phục hồi tổng thể vẫn được xem là khiêm tốn.

Giá vàng giữ vững đà tăng và dao động sát mức cao nhất trong một tuần, quanh 4,465 USD/ounce, khi dòng tiền trú ẩn tiếp tục được duy trì. Những rủi ro địa chính trị leo thang — từ các cuộc tấn công quân sự của Mỹ tại Venezuela, căng thẳng giữa Saudi Arabia và UAE, đến bất ổn ở Iran và xung đột Nga–Ukraine kéo dài — đang nâng đỡ tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư, qua đó mở ra dư địa tăng giá cho kim loại quý trong thời gian tới.

Hoạt động dịch vụ tại Tây Ban Nha tăng tốc mạnh trong tháng 12, với chỉ số PMI dịch vụ vọt lên 57.1 điểm, vượt xa dự báo 54.5 và cao hơn mức 55.6 của tháng trước. Chỉ số PMI tổng hợp cũng cải thiện lên 55.6 điểm, từ 55.1 trong tháng 11.
Đây là mức cao nhất trong vòng 12 tháng, đồng thời đánh dấu tháng thứ 28 liên tiếp khu vực dịch vụ duy trì trên ngưỡng 50 điểm, cho thấy đà mở rộng ổn định và kéo dài. Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ sự gia tăng của đơn hàng mới và hoạt động kinh doanh thương mại, giúp củng cố triển vọng ngắn hạn của lĩnh vực này.
Tuy nhiên, bức tranh kinh tế cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ rệt giữa các khu vực. Trong khi dịch vụ tiếp tục tăng trưởng vững chắc, ngành sản xuất vẫn suy yếu, chịu tác động từ cạnh tranh gia tăng của Trung Quốc, căng thẳng thương mại kéo dài và sự giảm tốc kinh tế tại các đối tác lớn như Đức và Pháp.
Báo cáo cũng ghi nhận áp lực lạm phát gia tăng, khi chi phí đầu vào tăng với tốc độ nhanh nhất kể từ tháng 9. Diễn biến này có thể trở thành mối quan ngại đối với Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) nếu xu hướng tiếp diễn, đặc biệt trong bối cảnh lạm phát dịch vụ vẫn ở mức cao tại nhiều nền kinh tế lớn trong khu vực đồng euro.
Theo HCOB, nền kinh tế tư nhân Tây Ban Nha đã khép lại năm trong trạng thái tích cực, được hỗ trợ bởi nhu cầu nội địa mạnh mẽ và thị trường lao động cải thiện, phần nào nhờ dòng nhập cư. Trái lại, nhu cầu yếu từ bên ngoài tiếp tục gây sức ép lên khu vực sản xuất.
Về giá cả, sự khác biệt về cầu giữa các lĩnh vực dẫn đến diễn biến giá trái chiều. Trong năm 2025, giá đầu ra của ngành sản xuất nhìn chung đi ngang, trong khi giá dịch vụ tăng mạnh, vượt xa mức trung bình lịch sử, phản ánh nhu cầu cao và tăng trưởng tiền lương bền vững — yếu tố đang được ECB theo dõi sát.
Bước sang năm 2026, triển vọng của khu vực dịch vụ vẫn được đánh giá khả quan, với sổ đơn hàng duy trì vững và các doanh nghiệp đẩy mạnh tuyển dụng, đặc biệt là các hợp đồng dài hạn, cho thấy niềm tin vào nhu cầu trung hạn của nền kinh tế.

Lạm phát toàn phần của Pháp trong tháng 12 giảm nhẹ xuống 0.8% so với cùng kỳ, thấp hơn mức dự báo 0.9% và mức 0.9% của tháng trước. Trong khi đó, chỉ số HICP tăng 0.7%, cũng thấp hơn kỳ vọng 0.8%, cho thấy áp lực giá nhìn chung tiếp tục dịu lại.
Theo cơ quan thống kê, sự suy giảm của lạm phát chủ yếu đến từ giá năng lượng giảm sâu hơn, đặc biệt là các sản phẩm dầu mỏ. Ngược lại, giá thực phẩm có dấu hiệu tăng tốc nhẹ, lên 1.7% từ 1.4% trước đó. Lạm phát dịch vụ vẫn duy trì ổn định trên ngưỡng 2%, ở mức 2.2% trong tháng 12.
Xét theo tháng, chỉ số giá tiêu dùng tăng 0.1%, đảo chiều so với mức giảm 0.2% của tháng 11. Mức tăng này chủ yếu phản ánh sự phục hồi mang tính mùa vụ của giá dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ vận tải, cùng với mức tăng nhẹ của giá thực phẩm.
Nhìn chung, các số liệu từ Pháp khó có thể tạo thêm động lực khiến Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) thay đổi lập trường chính sách. Thị trường vẫn tập trung nhiều hơn vào diễn biến lạm phát tại Đức, nơi các lo ngại về nguy cơ đình lạm tại nền kinh tế lớn nhất khu vực đồng euro đang được xem là rủi ro đáng chú ý nhất. Dữ liệu lạm phát của Đức dự kiến sẽ được công bố trong ngày và được giới đầu tư theo dõi sát sao.
Trên thị trường tiền tệ, EUR/USD giao dịch ổn định quanh mức 1.1732, tăng nhẹ 0.1%, trong bối cảnh đồng USD suy yếu nhẹ trên diện rộng.

Phiên châu Âu mở màn với tâm điểm là các số liệu lạm phát tại Pháp và Đức – hai nền kinh tế lớn của khu vực đồng euro. Tại Pháp, chỉ số HICP so với cùng kỳ năm trước được dự báo duy trì ở mức 0.8%, trong khi CPI toàn phần cũng ổn định quanh 0.9%, cho thấy áp lực giá tiếp tục nằm dưới ngưỡng mục tiêu trong thời gian dài.
Tại Đức, lạm phát được kỳ vọng hạ nhiệt thêm, với HICP Y/Y giảm xuống 2.2% từ 2.6%, còn CPI toàn phần lùi về 2.1% so với 2.3% trước đó. Dù xu hướng giảm đang hình thành, lạm phát tại Đức vẫn cao hơn mức mục tiêu của ECB.
Nhìn tổng thể, trừ khi dữ liệu thực tế chênh lệch đáng kể so với dự báo, các báo cáo này khó làm thay đổi kỳ vọng hiện tại của thị trường, vốn đang nghiêng về kịch bản ECB giữ nguyên chính sách tiền tệ trong suốt năm nay.
Phiên Mỹ diễn ra khá trầm lắng khi lịch công bố dữ liệu kinh tế chỉ bao gồm một số chỉ báo ít tác động như PMI tổng hợp của Canada, báo cáo Redbook của Mỹ và PMI tổng hợp cuối cùng do S&P Global công bố. Các số liệu này được đánh giá không đủ sức tạo ra thay đổi đáng kể trong kỳ vọng chính sách của các ngân hàng trung ương.
