Sản xuất công nghiệp tháng 4 của Đức +0.4% so với dự báo +0.5%

Sản xuất công nghiệp tháng 4 của Đức tăng 0.4% so với tháng trước, thấp hơn mức dự báo +0.5%.
Số liệu kỳ trước -0.7%, được điều chỉnh lên -0.1%.

Sản xuất công nghiệp tháng 4 của Đức tăng 0.4% so với tháng trước, thấp hơn mức dự báo +0.5%.
Số liệu kỳ trước -0.7%, được điều chỉnh lên -0.1%.
Thị trường trái phiếu Nhật Bản tiếp tục chịu áp lực bán mạnh trong những ngày đầu năm mới, khi lợi suất trên toàn bộ đường cong tiếp tục leo thang, bất chấp một phiên đấu thầu trái phiếu kỳ hạn 10 năm diễn ra tương đối thuận lợi.
Cuộc đấu thầu JGB kỳ hạn 10 năm trong ngày cho thấy mức độ quan tâm nhất định từ nhà đầu tư, với tỷ lệ đặt mua trên khối lượng chào bán đạt 3.30. Tuy nhiên, lực cầu này không đủ để đảo ngược xu hướng chung, khi lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm vẫn duy trì quanh 2.12%, gần mức cao nhất kể từ năm 1999 được ghi nhận đầu tuần.
Áp lực bán lan rộng sang các kỳ hạn dài hơn. Lợi suất trái phiếu 30 năm tăng thêm 3 bps, lên 3.485%, nối tiếp mức tăng khoảng 6 bps trong phiên trước đó so với cuối năm ngoái. Trái phiếu 20 năm cũng tăng khoảng 10 bps trong tuần này, lên 3.08%, trong khi lợi suất kỳ hạn 40 năm tăng 8 bps, chạm 3.69%.
Diễn biến trên thị trường trái phiếu đang tạo sức ép rõ rệt lên đồng yên Nhật. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng rủi ro lớn hơn nằm ở tác động tiềm tàng đối với nền kinh tế, khi đà tăng lợi suất diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh. Đây là vấn đề mà chính phủ Nhật Bản và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sẽ phải theo dõi sát sao, đặc biệt trong bối cảnh các biến động đã tăng tốc rõ rệt trong ba tháng gần đây.
Đáng chú ý, làn sóng bán tháo trái phiếu diễn ra sau khi bà Takaichi nhậm chức Thủ tướng. Định hướng tài khóa mở rộng hơn của chính phủ mới đang dần va chạm với mục tiêu thắt chặt tiền tệ của BoJ, trong bối cảnh ngân hàng trung ương tìm cách nâng lãi suất. Sự xung đột này khiến môi trường chính sách trở nên phức tạp và khó điều hành hơn.
Việc lợi suất trái phiếu tăng vọt, cùng với áp lực ngày càng lớn lên đồng yên, cho thấy các nhà đầu tư đang tập trung nhiều hơn vào những lo ngại về tài khóa và triển vọng kinh tế, thay vì chỉ theo dõi chính sách tiền tệ của BoJ hay sự thu hẹp chênh lệch lãi suất.
Những nhận định này cũng trùng khớp với quan điểm được ông Adachi, cựu quan chức hoạch định chính sách của BoJ, đưa ra vào tháng trước. Khi không còn chịu ràng buộc bởi cương vị điều hành, các cảnh báo về rủi ro dường như được thể hiện một cách thẳng thắn và rõ ràng hơn.

Hiện tại, ngân hàng trung ương đang bị bỏ lửng với việc thị trường cũng không dự đoán bất kỳ động thái lãi suất nào trong năm. Trong bối cảnh rủi ro đình lạm có thể xuất hiện, đặc biệt là ở Đức, các nhà hoạch định chính sách vẫn cảnh giác và theo dõi, chờ đợi xu hướng tiếp theo trong các diễn biến kinh tế.
Vì vậy, hiện tại, xu hướng lạm phát giữ nguyên như hiện tại sẽ không đủ để buộc ECB phải thực sự hành động.
Báo cáo của Pháp sau đó được ước tính sẽ cho thấy lạm phát hàng năm toàn phần giữ nguyên như tháng 11, ở mức 0.9%. Lạm phát hàng năm lõi cho tháng 11 được ghi nhận ở mức 1.0%, giảm nhẹ so với 1.2% trong tháng 10. Vì vậy, đây là một trong những điểm yếu hơn khi nói đến câu chuyện lạm phát ở khu vực đồng euro.
Nhưng hãy lưu ý rằng vào tháng 1 năm 2026 vào tháng tới, INSEE sẽ thay đổi năm tham chiếu sang chỉ số giá tiêu dùng, tức là điều chỉnh lại cơ sở. Năm cơ sở sẽ chuyển sang năm 2025, vì vậy điều đó có thể dẫn đến việc các chỉ số lạm phát hàng năm thấp hơn một chút ngay cả khi giá cả đã tăng đều đặn. Hãy ghi nhớ điều đó.
Đối với báo cáo của Đức sau đó, các ước tính chỉ ra sự hạ nhiệt của lạm phát hàng năm toàn phần. Kỳ vọng là một chỉ số 2.1%, giảm từ 2.3% trong tháng 11. Nhưng một lần nữa, ước tính lạm phát hàng năm lõi là chi tiết quan trọng hơn cần theo dõi. Và con số đó đứng ở mức 2.7% trong tháng 11, chỉ giảm nhẹ so với 2.8% trong tháng 10. Tuy nhiên, nó vẫn còn cao, cứng đầu trên ngưỡng 2%.
Dưới đây là lịch trình hôm nay cho việc công bố CPI các bang của Đức:
09:30 GMT - North Rhine Westphalia
09:00 GMT - Brandenburg
09:00 GMT - Hesse
09:00 GMT - Bavaria
09:00 GMT - Saxony
13:00 GMT - Số liệu sơ bộ quốc gia Đức

Tóm tắt:
Khẩu vị rủi ro nghiêng về phía tích cực trong phiên. Chứng khoán châu Á tăng điểm khi thị trường "tiêu hóa" một loạt các diễn biến vĩ mô và doanh nghiệp quan trọng.
Tại Úc, PMI dịch vụ tháng 12 chỉ ra đà tăng chậm lại nhưng áp lực lạm phát dai dẳng. Chỉ số này đã giảm xuống 51.1 từ 52.8 vào tháng 11, báo hiệu tăng trưởng chậm hơn ngay cả khi hoạt động kinh doanh mới và tuyển dụng vẫn vững chắc. Giá đầu vào và đầu ra tiếp tục tăng mạnh, củng cố những lo ngại rằng áp lực lạm phát do dịch vụ dẫn dắt có thể kéo dài sang năm 2026, một động lực có khả năng sẽ vẫn nằm trong tầm ngắm của RBA
Tại Nhật Bản, dữ liệu từ Ngân hàng Nhật Bản cho thấy cơ sở tiền mặt của nước này đã thu hẹp vào năm 2025 lần đầu tiên sau 18 năm, phản ánh việc BOJ thoát khỏi chính sách siêu nới lỏng. Thanh khoản đã giảm mạnh trong tháng 12, củng cố kỳ vọng về việc tiếp tục giảm mua trái phiếu và tăng lãi suất hơn nữa khi quá trình bình thường hóa chính sách tiếp tục tiếp diễn
Trên thị trường ngoại hối, đô la Mỹ vẫn ở thế yếu sau dữ liệu PMI sản xuất yếu hơn dự kiến của ngày thứ Hai, đã lấn át nhu cầu trú ẩn ban đầu liên quan đến hành động quân sự của Mỹ ở Venezuela. EUR/USD và GBP/USD đã nhích cao hơn, với đồng bảng Anh cũng được hỗ trợ bởi sự tăng tốc nhẹ của chỉ số giá cửa hàng BRC của Anh lên 0.7%. USD/JPY ít thay đổi, trong khi AUD/USD và NZD/USD mở rộng đà tăng nhờ khẩu vị rủi ro được cải thiện và giá hàng hóa vững chắc hơn.
Giá dầu giảm nhẹ, vàng nhìn chung không thay đổi, và chứng khoán Trung Quốc tăng vọt lên mức cao nhất bốn năm.
Chứng khoán châu Á-Thái Bình Dương:
Nhật Bản (Nikkei 225) +0.69%
Hồng Kông (Hang Seng) +1.6%
Shanghai Composite & CSI 300 +1%
Úc (S&P/ASX 200) -0.3%

JPMorgan nhận định tác động của biến động chính trị tại Venezuela lên thị trường dầu toàn cầu sẽ ở mức hạn chế trong ngắn hạn, song cho rằng sản lượng của nước này có thể tăng đáng kể trong trung hạn nếu Mỹ thực sự tham gia và rót vốn đầu tư.
Ngân hàng cho biết việc cựu Tổng thống Nicolás Maduro bị lật đổ đã phần nào được thị trường trái phiếu phản ánh kể từ khi Mỹ bắt đầu tăng cường hiện diện quân sự tại khu vực vào tháng 8. Tuy nhiên, cách thức chuyển giao quyền lực — được mô tả là một “cuộc trục xuất có chủ đích” kết hợp với việc Washington hợp tác cùng một số thành phần trong bộ máy nhà nước Chavista — lại mang đến cả cơ hội lẫn rủi ro trong khâu thực thi.
Nếu khung chính trị hiện tại duy trì ổn định, JPMorgan kỳ vọng thị trường sẽ sớm hướng sự chú ý đến kế hoạch của Tổng thống Donald Trump nhằm phục hồi kinh tế Venezuela, trong đó ưu tiên khôi phục sản lượng dầu thông qua sự tham gia của các công ty Mỹ. Điều này đồng nghĩa với việc chính sách năng lượng, cơ chế cấp phép và thực thi trừng phạt sẽ trở thành tâm điểm theo dõi.
Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio xác nhận “vòng phong tỏa dầu mỏ” vẫn được duy trì, cho thấy Venezuela hiện chưa trở lại chuỗi cung ứng toàn cầu một cách đáng kể. Tuy vậy, JPMorgan nhận thấy bước tiếp theo có thể là việc Mỹ chính thức công nhận chính quyền lâm thời, đồng thời mở rộng giấy phép hoạt động cho các doanh nghiệp nước ngoài — yếu tố có thể làm thay đổi đáng kể triển vọng sản xuất.
Theo ước tính của nhóm phân tích hàng hóa, sản lượng dầu Venezuela có thể tăng khoảng 250,000 thùng/ngày so với mức trung bình 950,000 thùng/ngày năm 2025, nếu điều kiện chính trị và kỹ thuật cải thiện. Trong hai năm tới, sản lượng có thể đạt 1.3–1.4 triệu thùng/ngày, nhưng mức cao nhất sẽ cần sự đầu tư bền vững, chuyên môn kỹ thuật và môi trường chính trị ổn định.
Dù vậy, JPMorgan nhấn mạnh rằng Venezuela vẫn là một nhân tố nhỏ trong cán cân cung cầu toàn cầu, nên ngay cả kịch bản phục hồi mạnh cũng khó tác động lớn đến giá dầu trong ngắn hạn. Ngân hàng so sánh với sự kiện tháng 6/2025, khi Mỹ tấn công cơ sở hạt nhân Iran làm dấy lên lo ngại về eo biển Hormuz — tuyến vận chuyển 20–25% dầu thô toàn cầu — song phản ứng giá dầu khi đó vẫn được kiểm soát.
JPMorgan kết luận rằng câu chuyện dầu mỏ của Venezuela hiện mang tính “tùy chọn trung hạn” hơn là “cú sốc tức thời”, với tiềm năng tăng sản lượng phụ thuộc vào sự rõ ràng của chính sách, nới lỏng trừng phạt và vai trò đầu tư thực chất từ Mỹ.

Thị trường chứng khoán Australia gần như đi ngang trong phiên giao dịch thứ Ba khi giới đầu tư giữ tâm lý thận trọng trước thềm dữ liệu lạm phát quan trọng sẽ được công bố vào cuối tuần, với đà tăng của nhóm khai khoáng bị trung hòa bởi sự suy yếu của các nhóm cổ phiếu nhạy cảm với lãi suất.
Chỉ số chuẩn S&P/ASX 200 giảm nhẹ 0.03%, xuống còn 8,726 điểm vào cuối phiên, sau khi gần như không đổi trong phiên liền trước. Phần lớn nhà đầu tư hạn chế mở vị thế mới khi tâm điểm chuyển sang báo cáo CPI tháng 11 của Australia.
Dữ liệu CPI sắp tới được coi là yếu tố then chốt trong việc định hình triển vọng chính sách ngắn hạn của Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA), đặc biệt sau khi các nhà hoạch định chính sách gần đây đưa ra quan điểm có phần “diều hâu” hơn. Thị trường hiện đang định giá khoảng 39% khả năng RBA tăng lãi suất ngay trong tháng 2, phản ánh lo ngại rằng lạm phát có thể tiếp tục neo cao.
Các nhà kinh tế dự báo lạm phát tiêu dùng toàn phần tháng 11 giảm nhẹ xuống khoảng 3.7% so với cùng kỳ, từ mức 3,8% trước đó. Tuy nhiên, các chỉ số lõi nhiều khả năng vẫn cao, khi chỉ số CPI trung bình tỉa gọn – thước đo ưa thích của RBA – được dự báo duy trì trên biên mục tiêu 2–3%, cho thấy áp lực giá trong nước vẫn dai dẳng.
Cấu phần dữ liệu gần đây cho thấy bài toán khó cho nhà hoạch định chính sách: lạm phát toàn phần có dấu hiệu ổn định theo tháng, nhưng lạm phát dịch vụ và chi phí lao động vẫn cao. Trong khi đó, dữ liệu giấy phép xây dựng biến động mạnh, phản ánh đà phục hồi không đồng đều của lĩnh vực nhà ở giữa bối cảnh điều kiện tài chính thắt chặt.
Trên thị trường cổ phiếu, nhóm tài chính chịu áp lực khi nhà đầu tư lo ngại rủi ro thắt chặt chính sách hơn nữa. Chỉ số nhóm tài chính giảm 0,6%, dẫn đầu là các ngân hàng lớn: Commonwealth Bank of Australia giảm 0.7%, trong khi các ngân hàng còn lại mất từ 0.4–0.5%.
Ngược lại, nhóm khai khoáng đóng vai trò trụ đỡ cho thị trường, hưởng lợi từ giá hàng hóa ổn định và đồng USD yếu hơn. Tuy nhiên, xu hướng chung vẫn mang tính phòng thủ, khi giới đầu tư thận trọng trước báo cáo CPI có thể định hình lại kỳ vọng về lãi suất, lợi suất trái phiếu và tỷ giá AUD trong thời gian tới.
Với kỳ vọng lạm phát đang ở thế “cân bằng mong manh”, dữ liệu CPI công bố ngày thứ Tư được xem là yếu tố quyết định định hướng chính sách tiếp theo của RBA.

Cơ sở tiền tệ của Nhật Bản giảm lần đầu tiên sau gần hai thập kỷ, đánh dấu bước ngoặt trong quá trình rút dần chính sách nới lỏng đặc biệt của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) và chuyển hướng sang giai đoạn bình thường hóa chính sách tiền tệ.
Theo dữ liệu công bố ngày thứ Ba, quy mô trung bình của cơ sở tiền tệ — bao gồm tổng lượng tiền mặt lưu thông và thanh khoản do BOJ cung cấp — giảm 4,9% so với cùng kỳ năm trước trong năm 2025. Đây là lần sụt giảm đầu tiên kể từ năm 2007, thời điểm BOJ cũng từng bắt đầu chu kỳ thắt chặt tiền tệ.
Động thái này phản ánh quyết định của BOJ trong năm 2025 chấm dứt khuôn khổ kích thích kéo dài hơn một thập kỷ, vốn bao gồm chương trình mua tài sản quy mô lớn, lãi suất ngắn hạn âm và kiểm soát đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ. Các nhà hoạch định chính sách nhận định nền kinh tế đã tiến gần tới việc đạt mục tiêu lạm phát 2% một cách bền vững, cho phép BOJ bắt đầu quá trình bình thường hóa dần dần.
Kể từ đó, ngân hàng trung ương đã giảm tốc độ mua trái phiếu chính phủ và kết thúc chương trình hỗ trợ tín dụng đặc biệt dành cho ngân hàng thương mại, qua đó trực tiếp làm giảm lượng thanh khoản cung ứng cho hệ thống tài chính.
Đáng chú ý, mức sụt giảm trở nên mạnh hơn vào cuối năm, khi cơ sở tiền tệ trung bình tháng 12 giảm 9,8% so với cùng kỳ, xuống còn 594.19 nghìn tỷ yên — thấp hơn ngưỡng 600 nghìn tỷ yên lần đầu kể từ tháng 9/2020. Diễn biến này cho thấy điều kiện thanh khoản đang thu hẹp nhanh hơn đáng kể so với giai đoạn kích thích cực độ trước đây.
Các chuyên gia dự báo cơ sở tiền tệ sẽ tiếp tục thu hẹp trong năm 2026 khi BOJ đẩy mạnh thu hẹp chương trình mua trái phiếu và có thể tăng lãi suất thêm. Lạm phát của Nhật Bản hiện đã vượt mục tiêu 2% gần bốn năm liên tiếp, củng cố lập luận cho việc tiếp tục điều chỉnh chính sách.
Trong tháng 12, BOJ nâng lãi suất chính sách ngắn hạn lên 0.75% từ 0.5% — mức cao nhất trong nhiều thập kỷ. Thống đốc Kazuo Ueda khẳng định ngân hàng sẵn sàng tiếp tục tăng lãi suất nếu tăng trưởng và giá cả diễn biến đúng như dự báo.
Sự sụt giảm của cơ sở tiền tệ cho thấy một bước ngoặt rõ rệt: Nhật Bản đang rời xa thời kỳ hậu giảm phát, hướng tới khuôn khổ chính sách tiền tệ truyền thống hơn — dù tiến trình này vẫn sẽ diễn ra thận trọng.

Các nhà bán lẻ tại Vương quốc Anh tăng giá hàng hóa với tốc độ nhanh hơn trong tháng 12 và cảnh báo rằng việc tiếp tục tăng giá trong năm 2026 có thể khó tránh khỏi, dù niềm tin kinh doanh chung đang cho thấy những tín hiệu ổn định ban đầu, theo dữ liệu mới từ Hiệp hội Bán lẻ Anh (BRC) và khảo sát doanh nghiệp công bố ngày thứ Ba.
Chỉ số lạm phát giá bán lẻ hàng năm của BRC tăng lên 0.7% trong tháng 12 (so với dự báo 0.6%) từ mức 0,6% trong tháng 11, duy trì quanh mức trung bình ba tháng gần đây. Dù mức lạm phát tổng thể còn khiêm tốn, cấu trúc của áp lực giá lại khiến các nhà hoạch định chính sách lo ngại hơn.
Lạm phát thực phẩm tăng lên 3.3% so với cùng kỳ, từ mức 3.0% tháng trước, phản ánh chi phí chuỗi cung ứng vẫn ở mức cao. Ngược lại, giá hàng phi thực phẩm giảm 0,6% so với năm trước – không đổi so với tháng 11 – do các nhà bán lẻ tiếp tục giảm giá để kích cầu và giải phóng hàng tồn kho.
Giám đốc điều hành BRC Helen Dickinson cho biết các nhà bán lẻ vẫn đang nỗ lực hạn chế tăng giá, nhưng cảnh báo rằng tác động tích cực từ chi phí năng lượng giảm và điều kiện mùa vụ thuận lợi có thể bị triệt tiêu bởi chi phí chính sách tăng lên, đặc biệt là quy định mới và chi phí lao động cao hơn.
Áp lực chi phí nhân công dự kiến gia tăng từ tháng 4, khi mức lương tối thiểu tại Anh tăng 4.1% lên 12.71 bảng/giờ. Các chi phí này đã được đẩy cao hơn kể từ ngân sách đầu tiên của Bộ trưởng Tài chính Rachel Reeves vào tháng 10/2024, gây thêm thách thức cho các lĩnh vực nhạy cảm về giá như bán lẻ. Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) vẫn theo dõi sát biến động giá thực phẩm vì ảnh hưởng của nó đến kỳ vọng lạm phát hộ gia đình, dù CPI toàn phần đã giảm xuống 3.2% trong tháng 11.
Trong bối cảnh đó, các khảo sát doanh nghiệp khác cho thấy tâm lý đang dần cải thiện. Khảo sát quý IV của Deloitte cho thấy mức cân bằng ròng về niềm tin kinh doanh tăng lên -13% từ -24% quý trước, dù vẫn thấp hơn mức trung bình lịch sử. Chuyên gia kinh tế trưởng của Deloitte, Ian Stewart, cho biết tâm lý “thận trọng nhưng cải thiện”, khi mức độ bất ổn bên ngoài giảm và khẩu vị rủi ro tăng nhẹ.
Đáng chú ý, tỷ lệ giám đốc tài chính ưu tiên chi tiêu vốn tăng lên 17% — mức cao nhất trong hai năm rưỡi — cho thấy dấu hiệu sẵn sàng đầu tư trở lại. Tuy nhiên, sự trái ngược giữa niềm tin phục hồi và áp lực chi phí dai dẳng báo hiệu doanh nghiệp Anh sẽ đối mặt với bài toán cân bằng khó khăn trong năm 2026.

Chính quyền Tổng thống Donald Trump đang gây sức ép buộc chính quyền lâm thời của Venezuela phải thực hiện hàng loạt chính sách thân Mỹ, cho thấy hợp tác với Washington sẽ là điều kiện tiên quyết để duy trì quyền lực chính trị.
Theo nguồn tin của Politico, các quan chức Mỹ đã chuyển tới quyền Tổng thống Delcy Rodríguez một loạt yêu cầu rõ ràng, kèm cảnh báo rằng việc không tuân thủ có thể khiến bà đối mặt với “hậu quả tương tự người tiền nhiệm”.
Ba yêu cầu chính được nêu gồm:
Ngoài các điều kiện ban đầu này, Washington còn kỳ vọng bà Rodríguez — từng là Phó Tổng thống và nay giữ vai trò lãnh đạo lâm thời — sẽ dẫn dắt đất nước hướng tới một quá trình chuyển tiếp dân chủ, tổ chức bầu cử tự do và cạnh tranh trong tương lai, đồng thời sẵn sàng từ bỏ quyền lực khi đến thời điểm thích hợp. Tuy nhiên, các nguồn tin cho biết chưa có khung thời gian cụ thể cho cuộc bầu cử, và Nhà Trắng không hề phát tín hiệu về một cuộc bỏ phiếu sắp diễn ra.
Theo các quan chức Mỹ, các thời hạn đi kèm yêu cầu này vẫn được giữ linh hoạt, phản ánh bối cảnh chính trị biến động tại Venezuela cũng như mong muốn của Washington duy trì đòn bẩy ảnh hưởng.
Nhìn tổng thể, những yêu cầu này cho thấy lập trường cứng rắn của chính quyền Trump, kết hợp mục tiêu an ninh, năng lượng và chính trị. Thông điệp gửi tới Caracas rất rõ: Mỹ sẵn sàng hợp tác, nhưng chỉ khi Venezuela chứng minh sự tách biệt rõ ràng khỏi các liên minh và chính sách mà Washington xem là đối đầu.

Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã tiến hành thảo luận với một số tập đoàn dầu khí lớn của Mỹ về khả năng đầu tư tại Venezuela, theo một quan chức Nhà Trắng, trong bối cảnh Washington hướng tới tầm nhìn tái thiết đầy tham vọng cho ngành năng lượng đã xuống cấp nghiêm trọng của quốc gia Nam Mỹ này sau khi cựu Tổng thống Nicolás Maduro bị phế truất.
Phát biểu cuối tuần qua, ông Trump cho biết các công ty dầu khí Mỹ “đã sẵn sàng rót hàng tỷ USD” vào ngành năng lượng Venezuela, coi đây là cơ hội tái thiết lớn sau nhiều năm quản lý yếu kém, trừng phạt và thiếu đầu tư. Các quan chức Nhà Trắng sau đó xác nhận đã có các cuộc trao đổi với giới doanh nghiệp, song từ chối nêu tên các công ty liên quan cũng như thời điểm hay nội dung cụ thể của các cuộc thảo luận.
Người phát ngôn Nhà Trắng Taylor Rogers ngày thứ Hai cho biết các doanh nghiệp năng lượng Mỹ “sẵn sàng và mong muốn thực hiện những khoản đầu tư lớn” nhằm tái xây dựng cơ sở hạ tầng dầu mỏ của Venezuela, vốn bị “tàn phá dưới thời chế độ bất hợp pháp của Maduro”. Theo bà, chính quyền Trump tin rằng trữ lượng dầu khổng lồ của Venezuela có thể một lần nữa đóng vai trò quan trọng trong thị trường năng lượng toàn cầu nếu các rào cản chính trị và vận hành được gỡ bỏ.
Tuy nhiên, một số dấu hiệu thận trọng từ phía doanh nghiệp vẫn xuất hiện. Reuters trước đó đưa tin Chevron, ConocoPhillips và ExxonMobil chưa có trao đổi trực tiếp với chính quyền Trump về việc lật đổ ông Maduro, cho thấy mức độ không chắc chắn về việc các diễn biến chính trị có thể sớm chuyển hóa thành cam kết đầu tư thực tế hay không.
Hiện Chevron là nhà sản xuất dầu Mỹ duy nhất vẫn duy trì hoạt động tại Venezuela, dựa trên các giấy phép hạn chế được Washington cấp. Cả ba tập đoàn – Chevron, ConocoPhillips và ExxonMobil – đã được CNBC liên hệ để bình luận.
Bên cạnh đó, Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright dự kiến tham dự hội nghị năng lượng do Goldman Sachs tổ chức tại Miami trong tuần này, cùng các lãnh đạo cấp cao của Chevron và ConocoPhillips. Sự kiện được kỳ vọng sẽ là diễn đàn trao đổi không chính thức về địa chính trị, an ninh năng lượng và các cơ hội đầu tư tiềm năng, bao gồm cả Venezuela.
Dù các tuyên bố của Nhà Trắng thể hiện sự lạc quan, giới quan sát cho rằng việc hiện thực hóa kế hoạch đầu tư quy mô lớn sẽ phụ thuộc vào mức độ ổn định chính trị, khung pháp lý rõ ràng và định hướng tương lai của chính sách trừng phạt Mỹ.

Chỉ số DXY giảm trong phiên thứ Hai, rút khỏi mức cao nhất trong ba tuần sau khi chỉ số sản xuất ISM tháng 12 của Mỹ bất ngờ ghi nhận mức co hẹp mạnh nhất trong 14 tháng. Đà tăng của đồng bạc xanh ban đầu được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn an toàn khi căng thẳng địa chính trị leo thang tại Venezuela, sau khi Mỹ bắt giữ Tổng thống Nicolas Maduro và Tổng thống Donald Trump tuyên bố Washington sẽ tạm thời “điều hành” quốc gia này. Tuy nhiên, sự khởi sắc của thị trường chứng khoán đã làm giảm nhu cầu thanh khoản, kéo đồng USD quay đầu giảm về cuối phiên. Phát biểu cứng rắn của Chủ tịch Fed Minneapolis, Neel Kashkari, cũng hỗ trợ phần nào cho đồng đô la khi ông cho rằng lãi suất Mỹ hiện “gần mức trung lập” đối với nền kinh tế. Giới đầu tư hiện tập trung theo dõi báo cáo việc làm tháng 12, dự kiến công bố thứ Sáu, được xem là yếu tố then chốt định hình kỳ vọng chính sách tiền tệ của Fed trong thời gian tới.
Chỉ số DXY -0.19%
EUR/USD +0.12%
GBP/USD +0.71%
USD/JPY -0.23%
AUD/USD +0.45%
NZD/USD +0.55%
USD/CAD +0.22%
USD/CHF: -0.14%
Phố Wall khởi đầu tuần mới trong sắc xanh, với nhóm cổ phiếu tài chính tăng mạnh đưa Dow Jones lên đỉnh lịch sử, trong khi nhóm năng lượng bứt phá sau khi Mỹ tiến hành chiến dịch bắt giữ ông Maduro. Nhà đầu tư kỳ vọng động thái này sẽ mở đường cho các tập đoàn dầu khí Mỹ tiếp cận trữ lượng dầu lớn nhất thế giới. Chính quyền Trump dự kiến gặp gỡ lãnh đạo các công ty dầu khí Mỹ trong tuần để thảo luận về khả năng khôi phục sản xuất tại Venezuela.
Dow Jones +1.23%
S&P 500 +0.64%
Nasdaq Composite +0.69%
Giá dầu đảo chiều tăng mạnh về cuối phiên, với WTI và Brent tăng hơn 2% lần lượt giao dịch ở mức 61 USD và 58 USD. Đà tăng được hỗ trợ bởi rủi ro địa chính trị leo thang tại Nga, Trung Đông, Nigeria và Venezuela, cùng quyết định của OPEC+ giữ nguyên chính sách tạm dừng tăng sản lượng trong quý I. Ngoài ra, đà giảm của đồng USD và tâm lý tích cực trên thị trường chứng khoán cũng giúp củng cố niềm tin vào triển vọng nhu cầu năng lượng.
Giá vàng tăng 1.68% lên mức 4,436 USD/ounce, được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn sau căng thẳng địa chính trị tại Venezuela. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm nhẹ 3 điểm cơ bản xuống mức 4.169% khi nhà đầu tư chuẩn bị cho loạt dữ liệu kinh tế mới, đặc biệt là báo cáo việc làm sắp tới, nhằm đánh giá triển vọng chính sách lãi suất của Fed.

Khảo sát sản xuất tháng 12 của Mỹ từ Viện Quản lý Cung ứng (ISM)
Một năm tồi tệ đối với ngành sản xuất của Mỹ kết thúc với thêm một chút thất vọng. Đây là mức thấp nhất kể từ tháng 11 năm 2024.

Giá hợp đồng Đồng trên sàn LME đạt 13,000 USD mỗi tấn.
Vào thứ Sáu, Công đoàn số 2 tại Mantoverde của Capstone Copper đã đình công sau khi hòa giải thất bại. Mỏ đang hoạt động với công suất ~30% vì cuộc đình công liên quan đến khoảng một nửa lực lượng lao động.
Mặc dù Mantoverde không phải là một gã khổng lồ ngang tầm Escondida hay Grasberg, rủi ro từ các tinh tức liên quan vẫn ảnh hưởng mạnh mẽ. Trong một thị trường đã quá nhạy cảm với các cú sốc về nguồn cung (nhờ vào sự cố ngừng hoạt động lớn ở Indonesia), việc mất đi bất kỳ tấn hàng mới nào cũng làm chầm trọng thêm tình hình. Có khoảng 270 nghìn tấn đồng được dự báo sẽ ngừng hoạt động tại Grasberg cả năm nay, một mức thiếu hụt nguồn cung tương đối lớn trong bối cảnh hiện tại.
Đáng chú ý, cuộc đình công diễn ra ở vùng Atacama của Chile và giáp với vùng Antofagasta, là cường quốc toàn cầu về sản xuất đồng, bao gồm cả các mỏ lớn nhất thế giới. Sự bất mãn của người lao động có thể làm nổi bật một sự thúc đẩy rộng lớn hơn cho việc tăng lương và nhiều sự gián đoạn hơn. Năm nay dự kiến sẽ là một cơn ác mộng với năm hợp đồng công đoàn riêng biệt sẽ hết hạn tại công ty nhà nước Codelco của Chile, với một phần yêu cầu xoay quanh an toàn (và sản xuất chậm hơn). Hiện tại cũng đang có các cuộc đàm phán khó khăn diễn ra tại Centinela trong khi Los Bronces của Anglo American phải đối mặt với các cuộc đàm phán khó khăn vào cuối năm nay.


Quan chức Fed Neel Kashkari, đã có mặt trên CNBC hôm nay với một loạt các bình luận nghiêng về kịch bản hạ cánh mềm, mặc dù ông đang đưa ra một dấu hiệu cảnh báo về việc làm.
Lạm phát đang có xu hướng giảm chậm.
Không lo ngại về nguy cơ các chủ tịch ngân hàng Fed bị sa thải.
Rất muốn thấy ông Powell tiếp tục là đồng nghiệp bao lâu tùy thích.
Không biết liệu ông Powell có tiếp tục ở lại sau khi nhiệm kỳ Chủ tịch kết thúc hay không.
Kỳ vọng của tôi là tuyển dụng thấp nhưng sa thải cũng thấp.
Tăng trưởng tiền lương đang có xu hướng giảm chậm.
Rất tin tưởng rằng lạm phát dịch vụ nhà ở đang giảm.
Kỳ vọng nền kinh tế sẽ tiếp tục kiên cường.
Lạm phát đang có xu hướng giảm chậm.
Có nguy cơ tỷ lệ thất nghiệp có thể tăng vọt từ đây.
Tôi đoán chúng ta hiện đang ở gần mức trung lập.
Lạm phát vẫn còn quá cao.
Thị trường việc làm rõ ràng đang hạ nhiệt.
Sự lo lắng của những người có thu nhập từ thấp đến trung bình là về lạm phát.
Nền kinh tế hình chữ K là có thật.
AI là câu chuyện của các công ty lớn, không phải các công ty nhỏ theo những gì tôi nghe được.
Chúng ta đang tiến gần đến một loại cân bằng về mặt thuế quan.
Trong khi ông lưu ý "tuyển dụng thấp nhưng sa thải cũng thấp", ông đã cảnh báo rõ ràng về nguy cơ tỷ lệ thất nghiệp có thể "tăng vọt" từ đây. Ông nhận thấy thị trường đang "hạ nhiệt rõ ràng" với tăng trưởng tiền lương có xu hướng giảm.
Ông cũng tham gia vào một cuộc tranh luận thú vị về chủ tịch Fed Powell, người có quyền lựa chọn ở lại làm thống đốc Fed sau khi nhiệm kỳ của ông kết thúc. Ông đã đưa ra một số sự ủng hộ nhẹ nhàng, mặc dù nói rằng ông 'không biết' liệu đó có phải là kế hoạch hay không.
Điểm nhấn trên lịch kinh tế hôm nay là cuộc khảo sát sản xuất ISM lúc 22h00 tối theo giờ Việt Nam

Phản ứng tức thời trên thị trường đối với toàn bộ sự việc tại Venezuela đã được phản ánh qua giá dầu vào đầu ngày hôm nay. Nhưng như diễn biến trong quá khứ, căng thẳng địa chính trị có xu hướng phai nhạt và phản ứng ban đầu của thị trường cũng vậy. Vì vậy, khi nhìn vào bức tranh lớn hơn, những bức tranh tiếp theo thực sự phụ thuộc vào cách Trung Quốc và Nga phản ứng.
Thế giới biết rằng Venezuela là một mỏ vàng về trữ lượng dầu mỏ (và cả vàng). Chỉ là sự bất ổn chính trị và các lệnh trừng phạt đã khiến quốc gia này khó có thể tận dụng được những ưu thế này. Tuy nhiên, Venezuela không chỉ đại diện cho nguồn dầu mỏ đối với Trung Quốc và Nga. Nó còn hơn thế nữa.
Đối với Trung Quốc, Venezuela đại diện cho một điểm chiến lược ở Mỹ Latinh - một nơi mà họ có thể mua đường vào và hưởng lợi từ nó. Trung Quốc đã đầu tư hàng tỷ đô la vào các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng, tất cả đều với hy vọng đảm bảo đòn bẩy lâu dài và thả neo vào trữ lượng dầu mỏ của đất nước. Nhưng tại sao?
Với sự giàu có của Venezuela về tài nguyên thiên nhiên, đây là một nguồn dầu mỏ và các dạng tài nguyên khác quan trọng không thuộc Trung Đông. Và với ảnh hưởng của Mỹ đối với các nhà sản xuất Trung Đông, việc có thể khai thác tiềm năng trữ lượng dầu mỏ của Venezuela sẽ là một lợi ích lớn cho nền kinh tế ngày càng phát triển của Trung Quốc.
Đối với Nga, không chỉ có các mối quan hệ kinh tế quan trọng trong tất cả những điều này mà còn có cả một mối quan hệ chiến lược và quân sự hơn. Để đổi lấy việc đảm bảo một số ảnh hưởng đối với các mỏ dầu của Venezuela, Nga cũng đã cung cấp cho nước này hàng tỷ đô la tín dụng cho việc bán vũ khí và cơ sở hạ tầng. Trên thực tế, Venezuela thực sự là khách hàng vũ khí lớn nhất của Nga ở Mỹ Latinh. Vì vậy, điều đó sẽ cho bạn một số góc nhìn.
Và đổi lại, Nga thực sự đã và đang sử dụng Venezuela như một trung tâm quân sự với việc hai nước thậm chí đã ký một hiệp ước "phối hợp chiến lược" vào năm ngoái. Điều đó đã dẫn đến việc Moscow thậm chí còn triển khai máy bay ném bom Tu-160 và các tàu hải quân đến khu vực với Venezuela đóng vai trò là một thành trì ngay dưới mũi của Mỹ.
Và với việc Mỹ tiếp quản, tất cả đều nằm trong tay tổng thống Trump. Vì vậy, câu hỏi phù hợp hiện tại là Trung Quốc và Nga sẽ phản ứng như thế nào với những gì vừa xảy ra?
Hiện tại, cả hai bên đã lên tiếng lên án Mỹ và quyết định hành động của ông Trump. Có rất nhiều sự bất đồng và phản đối nhưng liệu tất cả có chỉ là sự phản kháng bằng lời nói không? Và đó là rủi ro mà Bắc Kinh và Moscow sẽ phải cân nhắc.
Nếu họ không thực sự làm gì đó và có những hành động nghiêm túc hơn, điều đó thực tế sẽ mang lại cho Trump nhiều quyền lực hơn để lại táo bạo. Và điều đó có nghĩa là ông có thể sẽ có những hành động tương tự đối với các nước như Iran và Cuba. Vì vậy, nó thực sự tạo ra một tiền lệ cho những rủi ro địa chính trị tiềm tàng hơn có thể xảy ra sau khi bụi lắng xuống trong vụ này.
Trong một năm mà những người tham gia thị trường đã lo lắng về căng thẳng địa chính trị gia tăng, thời điểm của tình hình Venezuela này thật kỳ lạ. Và điều đó tiếp tục đẩy kim loại quý vào tình trạng tăng tốc, với lo ngại rằng nhiều rủi ro như thế này cũng có thể xuất hiện trong tương lai. Vì vậy, đó sẽ là một phần của triển vọng cho các thị trường toàn cầu trong việc cân nhắc dòng tiền nên chảy vào đâu trong năm nay.

USD/JPY quay đầu giảm trong phiên khi cặp tiền này lùi từ mức đỉnh 157.30 xuống quanh 156.55, dù USD nhìn chung vẫn giữ được sắc xanh so với các đồng tiền chủ chốt khác.
Động lực trú ẩn ban đầu xuất phát từ căng thẳng liên quan đến Venezuela nhanh chóng suy yếu khi thị trường nhận ra đây chỉ là rủi ro địa chính trị mang tính ngắn hạn, trong bối cảnh tâm lý ưa rủi ro vẫn khá vững vàng với chứng khoán Mỹ và châu Âu đồng loạt đi lên, thậm chí chỉ số DAX có thời điểm lập đỉnh lịch sử mới.
Ở chiều ngược lại, JPY cũng không cho thấy sức mạnh rõ rệt khi tiếp tục chịu áp lực từ rủi ro tài khóa, gánh nặng nợ công gia tăng và sự xung đột giữa chính sách tài khóa mở rộng của Thủ tướng Takaichi với định hướng thắt chặt dần chính sách tiền tệ của BoJ.
Do đó, dù USD và JPY đều có những điểm yếu riêng, xu hướng chủ đạo của USD/JPY kể từ tháng 10 đến nay vẫn nghiêng về đi lên, song trong ngắn hạn cặp tiền đang bị “mắc kẹt” trong vùng tích lũy rộng 155.00–157.90, với khu vực quanh 156.50 đóng vai trò then chốt trong việc định hình xu hướng tiếp theo.
Vàng điều chỉnh mạnh, có thời điểm chạm 4,411 USD/oz sau khi tăng suốt 2 phiên Á và Âu hôm nay.


Bitcoin bước vào đầu năm 2026 với trạng thái kỹ thuật tích cực khi giá phá vỡ dứt khoát vùng kháng cự kéo dài nhiều tháng và nhanh chóng xác nhận lại vùng này như một hỗ trợ mới, cho thấy quyền kiểm soát thị trường đã chuyển sang phe mua.
Đáng chú ý, đà tăng không đến từ sự hưng phấn ngắn hạn mà được hậu thuẫn bởi dòng tiền tổ chức, thể hiện qua hiện tượng hấp thụ lực bán cuối tuần trước, bẫy gấu đối với các vị thế bán khống và lực phòng thủ rõ rệt tại các mốc giá then chốt như 88,000–89,600.
Việc giá gap tăng đầu tuần trong bối cảnh lực mua chủ động không quá mạnh cho thấy thị trường đang bị “ép tăng” bởi sự thiếu hụt nguồn cung, thay vì mua đuổi cảm tính. Chừng nào Bitcoin còn duy trì trên các vùng giá trị quan trọng và đặc biệt là trên khu vực phòng thủ quanh 92,800 trong ngắn hạn, cấu trúc tăng giá vẫn được bảo toàn, mở ra khả năng thị trường sớm quay lại tập trung vào mốc tâm lý 100,000.

USD/INR đang tiến sát mốc kháng cự then chốt 90.40 trong bối cảnh USD phục hồi sau đợt suy yếu ngắn hạn trong tuần Giáng sinh, còn đồng Rupee Ấn Độ tiếp tục chịu áp lực dù từng có nhịp hồi nhờ sự can thiệp của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI).
ưVề mặt vĩ mô, thị trường vẫn kỳ vọng Fed sẽ cắt lãi suất muộn nhất từ tháng 3 và tổng mức nới lỏng trong năm 2026 khoảng 63 điểm cơ bản, khiến USD chưa suy yếu rõ rệt.
Ở chiều ngược lại, xu hướng dài hạn của Rupee vẫn bất lợi, khi phần lớn mức tăng sau can thiệp đã bị xóa bỏ. Rủi ro còn gia tăng sau khi Tổng thống Trump đe dọa áp thêm thuế quan với Ấn Độ nếu nước này không giảm nhập khẩu dầu từ Nga, làm dấy lên lo ngại về căng thẳng thương mại và dòng vốn.
Trên phương diện kỹ thuật, mốc 90,40 được xem là ngưỡng quyết định, khi một cú bứt phá rõ ràng lên trên có thể mở đường cho USD/INR lập các đỉnh lịch sử mới, trong khi thất bại tại vùng này có thể kích hoạt một nhịp điều chỉnh ngắn hạn về khu vực 89.60–89.70.

Giá dầu thô giảm trong phiên gần đây khi thị trường phản ứng trước những diễn biến địa chính trị mới tại Venezuela, sau khi Mỹ bắt giữ Tổng thống Maduro và tạm thời kiểm soát quốc gia này, qua đó làm dấy lên kỳ vọng nguồn cung dầu từ Venezuela sẽ gia tăng trong trung và dài hạn.
Áp lực giảm giá càng gia tăng khi Nhà Trắng yêu cầu các công ty Mỹ tham gia tái thiết hạ tầng khai thác dầu thô của Venezuela như điều kiện để được bồi thường tài sản, trong khi OPEC+ vẫn quyết định giữ nguyên sản lượng đến hết quý I/2026, không mang lại yếu tố hỗ trợ mới cho thị trường.
Ở chiều cầu, dù chính sách tiền tệ toàn cầu đang nới lỏng và triển vọng kinh tế có dấu hiệu cải thiện, thị trường dầu vẫn giao dịch yếu, phản ánh lo ngại rằng nguồn cung đang lấn át nhu cầu. Tuy vậy, giới phân tích lưu ý rằng vị thế bán hiện đã ở mức rất căng, cho thấy thị trường có thể xuất hiện các nhịp hồi kỹ thuật nếu tăng trưởng kinh tế tiếp tục cải thiện và OPEC+ duy trì lập trường ổn định về sản lượng.

Dữ liệu mới nhất cho thấy điều kiện tín dụng tại Anh vẫn đang giữ được sự ổn định tương đối trong tháng 11, bất chấp số lượng phê duyệt thế chấp ròng giảm nhẹ.
Tổng vay thế chấp của các cá nhân tăng lên 4.5 tỷ GBP, trong khi tăng trưởng cho vay thế chấp hàng năm đạt 3.3%, mức cao nhất kể từ tháng 1, 2023, cho thấy nhu cầu vay mua nhà vẫn duy trì nền tảng nhất định.
Cùng lúc đó, tín dụng tiêu dùng tiếp tục mở rộng với vay ròng đạt 2.08 tỷ GBP và tốc độ tăng trưởng hàng năm tăng lên 8.1%, phản ánh xu hướng chi tiêu của các hộ gia đình chưa suy yếu rõ rệt.
Diễn biến này cho thấy các tổ chức cho vay đang thận trọng nới lỏng khả năng tiếp cận tín dụng trong bối cảnh áp lực chi phí sinh hoạt còn lớn, qua đó giúp BoE có thêm dư địa tập trung vào mục tiêu kiểm soát lạm phát, thay vì phải vội vàng điều chỉnh chính sách để hỗ trợ tăng trưởng, ít nhất là trong ngắn hạn và khi bước sang năm 2026.
Giá vàng tiếp tục mở rộng đà tăng trong phiên châu Âu, vượt lên trên mốc 4,430 USD/ounce và chạm mức cao nhất trong bốn ngày, trong bối cảnh dòng tiền trú ẩn an toàn gia tăng trên toàn cầu. Căng thẳng địa chính trị leo thang sau khi Mỹ tiến hành các cuộc tấn công trên bộ tại Venezuela, dẫn tới việc bắt giữ Tổng thống Nicolás Maduro cùng phu nhân, qua đó thúc đẩy nhu cầu đối với kim loại quý.

Hoạt động sản xuất của Thụy Sĩ suy yếu đáng kể vào cuối năm 2025, khi chỉ số PMI sản xuất tháng 12 giảm mạnh xuống 45.8 điểm, từ mức 49.7 của tháng trước. Diễn biến này cho thấy lĩnh vực sản xuất tiếp tục chịu sức ép lớn, với cả sản lượng và đơn hàng mới đều ghi nhận mức sụt giảm sâu hơn.
Đáng chú ý, điều kiện việc làm trong ngành cũng tiếp tục xấu đi, qua đó kéo tâm lý chung xuống thấp, ngay cả khi khu vực dịch vụ vẫn là trụ cột chính của nền kinh tế Thụy Sĩ.
Theo Procure, đây là mức PMI thấp nhất kể từ thời điểm Mỹ công bố các biện pháp áp thuế. Báo cáo cho biết lĩnh vực sản xuất vẫn đang chịu nhiều lực cản, dù những tác động tiêu cực từ chủ nghĩa bảo hộ thương mại đã phần nào hạ nhiệt trong tháng 12.

Các chỉ số thành phần cho thấy đà suy yếu diễn ra trên diện rộng, phản ánh bức tranh kém tích cực của ngành sản xuất trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu chậm lại.
Dù vậy, diễn biến này khó tạo ra thay đổi lớn trong định hướng chính sách của Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ (SNB). Bước sang năm mới, SNB vẫn phải đối mặt với áp lực giảm phát, đồng thời ưu tiên cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và tránh nới lỏng chính sách tiền tệ quá mức.
Ở thời điểm hiện tại, các nhà hoạch định chính sách Thụy Sĩ đang nỗ lực tránh quay trở lại môi trường lãi suất âm, hoặc ít nhất không bị buộc phải sử dụng công cụ này quá sớm. Việc duy trì dư địa linh hoạt cho chính sách tiền tệ tiếp tục là mục tiêu then chốt của SNB trong giai đoạn tới.
Trung Quốc đã lên tiếng bày tỏ quan ngại sâu sắc trước việc Hoa Kỳ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolas Maduro, đồng thời kêu gọi Washington lập tức thả tự do cho nhà lãnh đạo này. Bắc Kinh cho rằng hành động của Mỹ vi phạm luật pháp quốc tế và đang theo dõi sát sao tình hình an ninh tại Venezuela.
Trong tuyên bố, Trung Quốc nhấn mạnh nước này luôn duy trì kênh trao đổi tích cực với chính phủ Venezuela và kiên định lập trường không can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác. Bắc Kinh cũng khẳng định, bất kể tình hình tại Venezuela có biến chuyển ra sao, thiện chí của Trung Quốc trong việc tăng cường hợp tác với quốc gia Nam Mỹ này sẽ không thay đổi.
Đáng chú ý, Trung Quốc cho rằng các lợi ích của mình tại Venezuela, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng, sẽ được pháp luật bảo vệ. Đây là vấn đề then chốt trong bối cảnh ngành dầu mỏ Venezuela đã suy yếu nghiêm trọng do bất ổn chính trị kéo dài và các lệnh trừng phạt quốc tế.
Năm 2025, Venezuela chỉ sản xuất khoảng 900.000 thùng dầu mỗi ngày, chiếm chưa đến 1% nguồn cung toàn cầu. Lượng dầu xuất khẩu của nước này đạt khoảng 768.000 thùng/ngày, trong đó hơn một nửa được vận chuyển sang Trung Quốc, biến Bắc Kinh trở thành khách hàng dầu mỏ lớn nhất của Caracas.
Tuy nhiên, việc Mỹ gia tăng kiểm soát tình hình tại Venezuela được dự báo sẽ làm thay đổi đáng kể dòng chảy dầu mỏ. Trước đó, Tổng thống Donald Trump từng cho biết Trung Quốc có thể tiếp tục nhập khẩu dầu Venezuela, song khối lượng sẽ bị giới hạn.
Trong giai đoạn các lệnh trừng phạt còn hiệu lực, các nhà máy lọc dầu độc lập chấp nhận rủi ro gần như không có nhiều lựa chọn ngoài Trung Quốc. Nếu các biện pháp trừng phạt được dỡ bỏ, thị trường xuất khẩu dầu thô Venezuela nhiều khả năng sẽ mở rộng, tạo ra môi trường cạnh tranh hơn.
Trong kịch bản này, Hoa Kỳ được đánh giá là bên hưởng lợi lớn nhất, chủ yếu nhờ lợi thế địa lý và khả năng tiếp cận nhanh các nguồn cung từ khu vực Mỹ Latinh.
Kết thúc tuyên bố, Bắc Kinh tái khẳng định chính sách “không can thiệp” và nhấn mạnh rằng Trung Quốc sẽ tiếp tục là “người bạn tốt” của các quốc gia Mỹ Latinh, bất chấp những biến động địa chính trị đang diễn ra.
Trong phiên giao dịch châu Âu, lịch kinh tế khá trầm lắng với chỉ một vài dữ liệu cấp thấp được công bố. Chỉ số PMI sản xuất của Thụy Sĩ được dự báo ở mức 49.6, giảm nhẹ so với 49.7 trước đó. Tuy nhiên, dù kết quả thực tế ra sao, Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ (SNB) được cho là sẽ không có bất kỳ động thái nào về chính sách tiền tệ trong thời gian tới.
Tương tự, doanh số bán lẻ của Thụy Sĩ, dự kiến tăng 3.0% so với cùng kỳ năm trước, cũng khó tạo ra tác động đáng kể lên định hướng chính sách của SNB.
Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix của Khu vực đồng euro được dự báo cải thiện lên mức -5.0 từ -6.2. Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) hiện vẫn duy trì lập trường trung lập, với các quyết định chính sách được đưa ra theo từng cuộc họp và phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế. ECB nhiều lần nhấn mạnh rằng họ sẽ không phản ứng với những biến động nhỏ hoặc mang tính ngắn hạn quanh mục tiêu lạm phát 2%, trừ khi nền kinh tế xuất hiện một cú sốc rõ rệt.
Tâm điểm trong phiên giao dịch Mỹ là chỉ số PMI sản xuất ISM của Hoa Kỳ. Chỉ số này được kỳ vọng đạt 48.3, nhích nhẹ so với mức 48.2 trước đó. PMI ISM đã suy giảm trong ba tháng liên tiếp và phần bình luận đi kèm, dù có sự phân hóa, nhìn chung vẫn nghiêng về xu hướng yếu hơn của hoạt động sản xuất.
Dữ liệu PMI sản xuất mới nhất của S&P Global cho thấy đà suy yếu này tiếp tục kéo dài trong tháng 12. Theo báo cáo, tốc độ tăng trưởng sản xuất chậm lại trong bối cảnh đơn hàng mới quay trở lại trạng thái suy giảm lần đầu tiên sau đúng một năm. Doanh số quốc tế tiếp tục giảm, một phần do tác động của thuế quan, đồng thời các biện pháp thuế này cũng khiến chi phí hoạt động duy trì ở mức cao.
Về lạm phát, dù vẫn ở ngưỡng cao so với lịch sử, cả giá đầu vào lẫn giá đầu ra đều tăng với tốc độ chậm nhất trong vòng 11 tháng, cho thấy áp lực giá đang có dấu hiệu hạ nhiệt.

Thị trường kim loại quý mở đầu năm mới trong trạng thái tích cực, khi vàng và bạc đồng loạt bứt phá và trở lại tâm điểm chú ý của giới đầu tư. Trong phiên đầu tuần, giá vàng tăng 2.1% lên 4.420 USD/ounce, còn bạc tăng mạnh hơn, vọt 3.7% lên 75.46 USD/ounce, nối tiếp đà phục hồi hình thành từ cuối tuần trước.
Đà tăng này diễn ra sau một phiên thứ Sáu đầy biến động, khi lực mua mạnh vào đầu phiên đã suy yếu đáng kể về cuối ngày. Với vàng, áp lực bán xuất hiện rõ rệt khi giá chạm đường trung bình động 100 giờ, qua đó giữ xu hướng ngắn hạn ở trạng thái thận trọng. Tuy nhiên, bước sang tuần mới, cán cân đã đảo chiều khi bên mua lấy lại quyền kiểm soát thị trường.

Việc giá vàng bật tăng mạnh và vượt trở lại cả hai đường trung bình động 100 giờ và 200 giờ đã giúp xu hướng ngắn hạn chuyển sang tích cực hơn, mở ra kỳ vọng về một nhịp tăng bền vững hơn trong những phiên tới.
Diễn biến của bạc cũng phản ánh kịch bản tương tự. Sau khi suy yếu vào cuối tuần trước do vấp phải đường trung bình động 100 giờ, giá bạc nhanh chóng phục hồi trong phiên đầu tuần, đồng thời vượt qua các ngưỡng kỹ thuật quan trọng trên khung giờ, cho thấy lực cầu đang quay trở lại một cách rõ rệt.
Bối cảnh địa chính trị nhiều biến động tiếp tục là yếu tố hỗ trợ quan trọng đối với kim loại quý, khi nhu cầu trú ẩn an toàn được kích hoạt trở lại ngay từ những ngày đầu năm.
Bên cạnh đó, yếu tố mùa vụ cũng đang ủng hộ xu hướng này. Theo lịch sử, tháng 1 thường là giai đoạn thuận lợi đối với giá vàng, và những diễn biến đầu năm hiện tại đang củng cố thêm quan điểm rằng kim loại quý sẽ tiếp tục giữ vai trò nổi bật trên thị trường trong thời gian tới.
Đồng USD khởi động năm giao dịch đầu tiên của năm mới với diễn biến ổn định hơn, trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị – đặc biệt là các sự kiện liên quan tới Venezuela – tạm thời lấn át những yếu tố cơ bản vốn được kỳ vọng sẽ gây áp lực giảm giá lên đồng bạc xanh trong năm 2026.
Trong những giờ giao dịch đầu tuần, dòng tiền ban đầu có xu hướng ủng hộ USD, với cặp EUR/USD lùi xuống dưới mốc 1.1700, trong khi USD/JPY vượt lên trên ngưỡng 157.00.
USD/JPY tiếp tục là tâm điểm chú ý khi Nhật Bản vẫn đang mắc kẹt giữa định hướng nới lỏng tài khóa của chính phủ và nỗ lực bình thường hóa chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản. Trong ngắn hạn, cán cân này vẫn nghiêng về khả năng đồng yên suy yếu, khi chênh lệch chính sách chưa có dấu hiệu thu hẹp rõ rệt.
Ở thị trường châu Âu, EUR/USD chịu áp lực sau khi không thể vượt qua mốc 1.1800 vào cuối tháng 12. Đường trung bình động 100 ngày quanh 1.1663 hiện được xem là vùng hỗ trợ quan trọng trong tuần này, trong bối cảnh xu hướng ngắn hạn vẫn mang tính tiêu cực.
Dù vậy, xét trên bức tranh vĩ mô, triển vọng của đồng USD trong nửa đầu năm 2026 vẫn đối mặt với nhiều lực cản. Các yếu tố như xu hướng phi đô la hóa, lo ngại về thâm hụt tài khóa của Mỹ, sự thiếu nhất quán trong chính sách, kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất, cùng những rủi ro chính trị trước thềm bầu cử giữa kỳ được đánh giá sẽ tiếp tục gây sức ép lên đồng tiền này.
Theo các nhà phân tích, những đợt hỗ trợ cho USD đến từ căng thẳng địa chính trị thường chỉ mang tính ngắn hạn, khó tạo nền tảng cho một xu hướng tăng bền vững.
Trong khi đó, các đồng tiền chủ chốt khác cũng không tránh khỏi những thách thức riêng. Khu vực đồng euro đang đối diện với tăng trưởng yếu và áp lực đình lạm, đặc biệt tại Đức, cùng với bất ổn chính trị ở Pháp. Tại Anh, cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt và rủi ro tài khóa tiếp tục phủ bóng lên triển vọng đồng bảng.
Nhật Bản cũng phải vật lộn với bài toán nợ công và tài khóa, trong khi bất đồng giữa chính phủ và J về lộ trình lãi suất vẫn chưa có hồi kết.
Trong bối cảnh đó, năm 2026 được nhiều chuyên gia nhận định sẽ là một cuộc so kè tương đối, nơi các đồng tiền lớn cạnh tranh không phải vì sức mạnh vượt trội, mà vì… ít bất lợi hơn so với phần còn lại.

Tóm tắt:
Thị trường dầu biến động: Giá dầu thô dao động mạnh khi nguồn cung toàn cầu dồi dào đối trọng với rủi ro địa chính trị; đà giảm sớm đã đảo chiều trước khi giá lùi lại và kết thúc ở mức giảm nhẹ.
Leo thang tại Venezuela: Tổng thống Trump đe dọa sẽ có thêm hành động, khẳng định Mỹ đã kiểm soát Venezuela, thúc đẩy quyền tiếp cận cho các công ty dầu khí Mỹ và để ngỏ khả năng hành động đối với Colombia, Iran và Ấn Độ.
OPEC+ giữ nguyên sản lượng: Sản lượng không đổi, củng cố quan điểm rằng thị trường vẫn được cung cấp đầy đủ bất chấp các rủi ro chính trị.
Dữ liệu Châu Á đan xen: PMI sản xuất của Nhật Bản trở lại mức trung lập khi sản lượng ổn định; trong khi đó, PMI dịch vụ của Trung Quốc chậm lại tháng thứ tư liên tiếp do xuất khẩu yếu và cắt giảm nhân sự.
Tín hiệu từ Ngân hàng Trung ương: Thống đốc BOJ Ueda tái khẳng định khả năng tăng lãi suất khi niềm tin vào chu kỳ lương - giá bền vững tăng lên.
Chứng khoán tăng điểm: Chỉ số Shanghai Composite của Trung Quốc vượt mốc 4,000; chứng khoán Nhật Bản tăng gần 3% dẫn đầu bởi nhóm công nghiệp nặng và bán dẫn.
Ngoại hối và tài sản trú ẩn: Đồng USD mạnh lên trên diện rộng; vàng và bạc tăng vọt do nhu cầu trú ẩn an toàn.
Tiền điện tử khởi sắc: Bitcoin tăng giá khi PwC phát đi tín hiệu tham gia sâu hơn vào lĩnh vực này nhờ các quy định rõ ràng từ Đạo luật GENIUS của Mỹ.
Diễn biến chi tiết:
Thị trường dầu mỏ đã có một phiên giao dịch đầy biến động khi các nhà giao dịch cân nhắc giữa nguồn cung toàn cầu dồi dào và bối cảnh địa chính trị thay đổi nhanh chóng. Giá dầu ban đầu giảm trong phiên giao dịch Globex tối Chủ nhật, với dầu Brent lùi về sát 60 USD/thùng và WTI xuống dưới 57 USD/thùng. Thị trường phần lớn đã bình tĩnh trước thông tin Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro sau khi các quan chức xác nhận không có sự gián đoạn sản xuất tại công ty dầu khí quốc gia PDVSA.
Rủi ro chính trị tiếp tục gia tăng khi Tổng thống Donald Trump, phát biểu trên chuyên cơ Air Force One, đã leo thang các tuyên bố cứng rắn. Ông khẳng định Mỹ hiện có "toàn quyền tiếp cận" các nguồn tài nguyên của Venezuela và Washington dự định sẽ "điều hành mọi thứ". Ông Trump muốn các công ty dầu khí Mỹ được phép vào Venezuela, đồng thời đưa ra các cảnh báo tấn công Iran và áp thuế lên Ấn Độ nếu nước này không hợp tác hạn chế dòng dầu từ Nga.
Tại Châu Á, dữ liệu kinh tế mới cho thấy những động lực trái chiều.
Nhật Bản: Chỉ số PMI sản xuất tăng lên 50.0 trong tháng 12, chấm dứt 5 tháng suy giảm. Tuy nhiên, chi phí đầu vào tăng với tốc độ nhanh nhất kể từ tháng 4 do đồng Yên yếu.
Trung Quốc: PMI dịch vụ giảm xuống 52.0, đánh dấu tháng chậm lại thứ tư liên tiếp. Dù vậy, chỉ số chứng khoán Shanghai Composite vẫn bứt phá vượt ngưỡng 4,000 điểm — mức cao nhất kể từ tháng 11.
Trên thị trường ngoại hối, đồng USD mạnh lên khiến Euro, Bảng Anh, Đô la Canada, Franc Thụy Sĩ và Yên Nhật đều suy yếu. Ngược lại, vàng và bạc tăng vọt khi nhà đầu tư tìm nơi trú ẩn an toàn trước các rủi ro địa chính trị gia tăng. Bitcoin cũng ghi nhận mức tăng, được hỗ trợ bởi niềm tin từ các tổ chức sau khi PwC có những bước đi mới dựa trên khung pháp lý của Đạo luật GENIUS (GENIUS Act).
Chỉ số chứng khoán khu vực:
Nhật Bản (Nikkei 225): +2.75%
Hồng Kông (Hang Seng): -0.08%
Thượng Hải (Shanghai Composite): +1.07%
Australia (S&P/ASX 200): +0.08%

Vàng giao dịch quanh mốc 4,400 USD/oz sau đợt tăng mạnh vào sáng nay trong bối cảnh địa chính trị leo thang

Tóm tắt:
BOJ phát tín hiệu khả năng cao sẽ có thêm các đợt tăng lãi suất trong năm nay.
Thống đốc Ueda tự tin chu kỳ lương - giá đang dần hình thành ổn định.
Lãi suất chính sách hiện đã ở mức cao nhất trong 30 năm.
Các cuộc đàm phán tiền lương mùa Xuân được xem là chất xúc tác then chốt.
Sự suy yếu của đồng Yên và lạm phát đang được giám sát chặt chẽ.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đang ngày càng phát đi nhiều tín hiệu cho thấy các đợt tăng lãi suất tiếp theo có khả năng diễn ra trong năm nay, khi niềm tin dần củng cố rằng Nhật Bản cuối cùng đã bước vào giai đoạn bền vững mà ở đó tiền lương và giá cả cùng tăng. Thống đốc Kazuo Ueda đã khẳng định lại thông điệp này trong các phát biểu gần đây, nêu rõ rằng ngân hàng trung ương sẵn sàng tiếp tục bình thường hóa chính sách nếu các xu hướng kinh tế và lạm phát diễn biến cơ bản phù hợp với dự báo.
Bối cảnh và tổng hợp: Cuối năm ngoái, BOJ đã nâng lãi suất chính sách lên mức cao nhất trong 30 năm là 0.75%, sau một lộ trình thoát khỏi chính sách siêu nới lỏng bắt đầu bằng việc chấm dứt lãi suất âm vào tháng 3, 2024. Bất chấp động thái đó, chi phí vay thực tế tại Nhật Bản vẫn ở mức âm sâu, do lạm phát tiêu dùng đã duy trì trên mức mục tiêu 2% của BOJ trong gần bốn năm qua. Bối cảnh này đã tạo dư địa cho các nhà hoạch định chính sách tiếp tục thắt chặt mà không làm suy yếu đà phục hồi kinh tế, theo quan điểm của họ.
Ông Ueda đã nhiều lần nhấn mạnh rằng Nhật Bản đang tiến gần hơn đến "chu kỳ thắt chặt" (virtuous cycle) hằng mong đợi – nơi mức tăng trưởng lương vừa phải tác động tích cực đến sự gia tăng giá cả bền vững. Ông cho biết lương và giá có "khả năng cao" sẽ cùng tăng, đồng thời lập luận rằng việc điều chỉnh mức độ nới lỏng tiền tệ sẽ giúp củng cố tăng trưởng dài hạn trong khi đảm bảo lạm phát ổn định quanh mức mục tiêu. Cách đặt vấn đề này cho thấy các đợt tăng lãi suất tiếp theo hiện được xem là những điều chỉnh chính sách mang tính hỗ trợ hơn là thắt chặt hạn chế.
Sự chú ý hiện đang đổ dồn vào các cuộc đàm phán lương Shunto mùa Xuân năm nay, dự kiến sẽ đóng vai trò then chốt trong việc hình thành các bước đi tiếp theo của BOJ. Các nguồn tin thân cận cho biết ngân hàng trung ương có thể bắt đầu các cuộc thảo luận nội bộ toàn diện về một đợt tăng lãi suất khác nếu các thỏa thuận lương xác nhận rằng động lực tiền lương vẫn vững chắc. Kết quả khả quan sẽ củng cố niềm tin của BOJ rằng lạm phát đang được thúc đẩy bởi nhu cầu nội địa thay vì các cú sốc chi phí tạm thời.
Thị trường cũng đang theo dõi báo cáo triển vọng quý sắp tới của BOJ, dự kiến công bố tại cuộc họp chính sách tháng 1, để tìm kiếm manh mối về cách các quan chức đánh giá tác động lạm phát từ sự suy yếu của đồng Yên gần đây. Đồng nội tệ yếu đã đẩy giá nhập khẩu và lạm phát diện rộng tăng lên, khiến một số thành viên hội đồng quản trị lập luận cho việc tăng lãi suất từng bước và ổn định. Kỳ vọng ngày càng tăng về việc thắt chặt hơn nữa đã đẩy lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn chuẩn lên mức cao nhất trong nhiều thập kỷ và khiến đồng Yên bị giám sát chặt chẽ.
Tổng hợp lại, các tín hiệu cho thấy BOJ đang kiên định trên lộ trình bình thường hóa dần dần nhưng bền bỉ, với việc ông Ueda định vị các đợt tăng lãi suất tiếp theo là có điều kiện, phụ thuộc vào dữ liệu và là trọng tâm trong quá trình chuyển đổi của Nhật Bản khỏi nhiều thập kỷ giảm phát.

Tóm tắt:
Trung Quốc công bố đợt dự án cơ sở hạ tầng sớm cho năm 2026 trị giá khoảng 295 tỷ nhân dân tệ.
Nguồn vốn tập trung vào các dự án giao thông, nguồn nước, năng lượng và an ninh.
Việc chi tiêu nhằm mục đích đẩy sớm đầu tư trước thềm Kế hoạch Năm năm lần thứ 15.
Bảo vệ sinh thái và giảm phát thải carbon cũng được nhận kinh phí.
Cơ sở hạ tầng tiếp tục đóng vai trò trọng tâm trong chiến lược ổn định tăng trưởng của Trung Quốc.
ICYMI: Trung Quốc đã có động thái đẩy sớm chi tiêu cơ sở hạ tầng cho năm 2026 bằng việc công bố đợt dự án quốc gia trọng điểm sớm và kế hoạch đầu tư ngân sách trung ương trị giá khoảng 295 tỷ nhân dân tệ (tương đương 42 tỷ USD). Động thái này nhằm mục đích tăng tốc đà đầu tư và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh các cơn gió ngược vẫn đang tiếp diễn.
Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia (NDRC), cơ quan hoạch định kinh tế hàng đầu của nước này, cho biết việc phê duyệt sớm được thiết kế để đẩy nhanh tốc độ giải ngân và sử dụng vốn, đồng thời đặt nền móng cho một khởi đầu suôn sẻ của Kế hoạch Năm năm lần thứ 15 của Trung Quốc (giai đoạn 2026 - 2030). Các quan chức nhấn mạnh đây là nỗ lực nhằm đảm bảo các dự án sẵn sàng khởi công ngay từ đầu chu kỳ quy hoạch mới, thay vì bị trì hoãn bởi các nút thắt hành chính.
Theo NDRC, khoảng 220 tỷ nhân dân tệ trong tổng ngân sách đã được phân bổ cho 281 dự án liên quan đến các chiến lược quốc gia lớn và các ưu tiên an ninh. Các dự án này bao gồm cơ sở hạ tầng như mạng lưới đường ống ngầm và các công trình khác được xem là thiết yếu đối với khả năng phục hồi kinh tế dài hạn và an ninh quốc gia. 75 tỷ nhân dân tệ còn lại được phân bổ để hỗ trợ 673 dự án tập trung vào các lĩnh vực như bảo vệ sinh thái, hiệu quả năng lượng và các sáng kiến giảm phát thải carbon.
Đợt phê duyệt sớm này bao trùm nhiều lĩnh vực. Trong ngành giao thông, các dự án then chốt bao gồm việc xây dựng sân bay mới tại Quảng Châu và phà băng biển Zhanjiang – Haikou cùng các công trình lộ trình liên quan, nhằm cải thiện kết nối vùng. Các dự án thủy lợi bao gồm các sơ đồ phân bổ nước quy mô lớn tại tỉnh Liêu Ninh và hồ chứa Nanguaping ở Vân Nam, hỗ trợ cả việc kiểm soát lũ lụt và quản lý tài nguyên dài hạn.
Cơ sở hạ tầng năng lượng cũng chiếm vị trí nổi bật. Các dự án được phê duyệt bao gồm lưới điện vòng xoay chiều siêu cao áp tại tỉnh Chiết Giang và một nhà máy thủy điện ở Tứ Xuyên, khẳng định sự chú trọng tiếp tục của Bắc Kinh vào khả năng phục hồi lưới điện, an ninh năng lượng và phát điện carbon thấp.
Động thái này nối tiếp nỗ lực đẩy mạnh hạ tầng mạnh mẽ của Trung Quốc trong những năm gần đây. Chỉ riêng trong năm 2025, chính phủ trung ương đã phân bổ khoảng 800 tỷ nhân dân tệ cho các chương trình gọi là "Hai Trọng điểm" (Two Major), tập trung vào các dự án quốc gia lớn và xây dựng năng lực liên quan đến an ninh then chốt. Tổng hợp lại, các phê duyệt mới phát đi tín hiệu về ý định của Bắc Kinh trong việc duy trì đầu tư công như một công cụ ổn định chính cho nền kinh tế, ngay cả khi nhu cầu tư nhân và lĩnh vực bất động sản vẫn đang chịu áp lực.

Tóm tắt:
Nomura dự báo nhu cầu xe điện (EV) tại Trung Quốc sẽ tiếp tục hạ nhiệt trong năm 2026.
Chính sách trợ cấp mới cho thấy sự hỗ trợ đối với ngành ô tô đang bị thắt chặt lại.
Các dòng xe phân khúc phổ thông được cho là dễ bị tổn thương nhất trước đà giảm tốc của nhu cầu.
Các nhà sản xuất EV có khả năng sẽ ưu tiên nâng cấp sản phẩm thay vì cắt giảm giá bán.
Những doanh nghiệp dẫn đầu về công nghệ được kỳ vọng sẽ có hiệu suất vượt trội.
Theo Nomura, thị trường xe điện của Trung Quốc có khả năng sẽ đối mặt với tình trạng nhu cầu tiếp tục suy giảm trong năm nay khi các chính sách hỗ trợ dần thắt chặt, gia tăng áp lực lên các nhà sản xuất vốn đã đang phải vật lộn với tăng trưởng chậm và cạnh tranh khốc liệt.
Các nhà phân tích tại Nomura cho biết khung chính sách trợ cấp ô tô mới được công bố vào cuối năm 2025 cho thấy một lập trường chính sách ít ưu đãi hơn đối với ngành này, đánh dấu sự chuyển dịch khỏi các biện pháp hỗ trợ mạnh mẽ từng thúc đẩy quá trình phổ cập EV nhanh chóng trong những năm gần đây. Những thay đổi này dự kiến sẽ gây áp lực lớn nhất lên nhu cầu nội địa trong ngắn hạn, đặc biệt là đối với các dòng xe phổ thông và phân khúc giá rẻ – những mẫu xe vốn phụ thuộc nhiều vào ưu đãi giá để duy trì đà bán hàng.
Khi các khoản trợ cấp trở nên chọn lọc hơn, Nomura dự báo các nhà sản xuất EV Trung Quốc sẽ điều chỉnh chiến lược, chuyển từ cắt giảm giá trên diện rộng sang đẩy nhanh nâng cấp sản phẩm và khác biệt hóa công nghệ. Ngân hàng này lập luận rằng việc tiếp tục giảm giá sẽ rủi ro làm xói mòn biên lợi nhuận mà không mang lại mức tăng trưởng doanh số đáng kể trong một môi trường chính sách bị hạn chế hơn.
Triển vọng này nhấn mạnh một sự chuyển đổi rộng lớn hơn trong ngành ô tô Trung Quốc, nơi tăng trưởng ngày càng được thúc đẩy bởi sự đổi mới thay vì cạnh tranh về giá. Nomura kỳ vọng các nhà sản xuất có năng lực mạnh về hiệu suất pin, tích hợp phần mềm và hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến sẽ vượt xa các đối thủ, ngay cả khi tốc độ tăng trưởng chung của thị trường chậm lại.
Việc thắt chặt chính sách diễn ra vào thời điểm thị trường EV Trung Quốc đã có dấu hiệu bão hòa tại các trung tâm đô thị lớn, trong khi nhu cầu tại các thành phố cấp thấp vẫn nhạy cảm hơn với khả năng chi trả và các ưu đãi. Do đó, ngân hàng nhận thấy rủi ro sụt giảm doanh số trong ngắn hạn, đặc biệt đối với các thương hiệu định vị chủ yếu dựa trên chi phí thay vì công nghệ.
Nomura duy trì quan điểm thận trọng đối với toàn ngành ô tô, lưu ý rằng sự thay đổi trong chính sách cho thấy mong muốn của các cơ quan chức năng trong việc khuyến khích tăng trưởng chất lượng cao và giảm sự phụ thuộc vào trợ cấp. Mặc dù điều này có thể hỗ trợ sức khỏe lâu dài của ngành, nhưng nó lại nâng cao tiêu chuẩn đối với các nhà sản xuất trong ngắn hạn.
Tổng hợp lại, các nhà phân tích nhận định sự kết hợp giữa thắt chặt chính sách, tăng trưởng nhu cầu chậm lại và cạnh tranh gay gắt cho thấy một môi trường đầy thách thức hơn đối với các nhà sản xuất EV Trung Quốc trong năm 2026. Những công ty có thể thực thi thành công việc nâng cấp công nghệ và khác biệt hóa sản phẩm được kỳ vọng sẽ trở thành những bên thắng cuộc tương đối, trong khi những đơn vị phụ thuộc vào chiến lược dẫn dắt bằng giá sẽ đối mặt với áp lực ngày càng tăng.

Ngành dịch vụ Trung Quốc tiếp tục mở rộng trong tháng 12/2025, song tốc độ tăng trưởng đã chậm lại xuống mức yếu nhất trong sáu tháng, củng cố nhận định rằng đà phục hồi hậu đại dịch vẫn thiếu đồng đều và dễ tổn thương, dù tâm lý hướng tới năm 2026 có phần cải thiện.
Theo dữ liệu mới công bố, chỉ số PMI Dịch vụ Tổng hợp RatingDog của Trung Quốc giảm nhẹ xuống 52.0 từ 52.1 trong tháng 11, đúng như kỳ vọng của thị trường. Dù vẫn duy trì trên ngưỡng 50 – biểu thị sự mở rộng, đây là tháng thứ tư liên tiếp tốc độ tăng trưởng suy yếu, phản ánh các thách thức kéo dài về nhu cầu và việc làm.
Hoạt động kinh doanh và đơn hàng mới tiếp tục tăng, được hỗ trợ bởi các chương trình khuyến mãi và nhu cầu nội địa cải thiện, song đà tăng doanh số chậm lại do đơn hàng xuất khẩu quay trở lại vùng thu hẹp, đặc biệt do lượng khách du lịch từ Nhật Bản giảm.
Thị trường lao động vẫn là điểm yếu nổi bật. Các doanh nghiệp dịch vụ cắt giảm nhân sự tháng thứ năm liên tiếp, với tốc độ mạnh nhất kể từ tháng 9, do áp lực chi phí và tái cấu trúc nội bộ. Điều này dẫn đến tồn đọng đơn hàng dù nhu cầu tổng thể yếu đi.
Về giá cả, chi phí đầu vào tăng tháng thứ 10 liên tiếp, chủ yếu do giá nguyên vật liệu và lao động cao hơn. Tuy nhiên, cạnh tranh gay gắt buộc doanh nghiệp phải hạ giá bán lần thứ hai trong ba tháng, cho thấy áp lực giảm phát ở khu vực tiêu dùng vẫn hiện hữu.
Trên phạm vi rộng hơn, PMI tổng hợp Trung Quốc nhích nhẹ lên 51.3 từ 51.2, đánh dấu tháng thứ bảy liên tiếp mở rộng nhờ cả dịch vụ và sản xuất phục hồi. Tuy nhiên, tăng trưởng đơn hàng mới yếu đi và tình trạng cắt giảm việc làm tiếp diễn, trong khi giá bán tiếp tục giảm dù chi phí tăng.
Dù vậy, niềm tin kinh doanh đã cải thiện rõ rệt, đạt mức cao nhất trong chín tháng, nhờ kỳ vọng vào điều kiện thị trường thuận lợi hơn, kế hoạch mở rộng và hỗ trợ chính sách trong năm 2026. Tuy nhiên, các nhà phân tích cảnh báo xu hướng giảm việc làm và bất ổn về nhu cầu bên ngoài vẫn là rào cản chính trong ngắn hạn.

Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) Kazuo Ueda củng cố kỳ vọng về việc tiếp tục bình thường hóa chính sách tiền tệ, cho biết ngân hàng sẵn sàng nâng lãi suất thêm nếu các điều kiện kinh tế và lạm phát diễn biến phù hợp với dự báo. Phát biểu của ông phản ánh niềm tin ngày càng lớn trong nội bộ BOJ rằng Nhật Bản đang thoát khỏi thời kỳ giảm phát kéo dài, hướng tới mô hình tăng trưởng bền vững hơn.
Ông Ueda cho biết BOJ sẽ tiếp tục điều chỉnh mức độ hỗ trợ tiền tệ khi triển vọng tăng trưởng và giá cả cải thiện, đồng thời nhấn mạnh việc rút dần chính sách nới lỏng sẽ giúp củng cố nền tảng cho tăng trưởng kinh tế ổn định, chứ không làm suy yếu nó.
Đáng chú ý, ông bày tỏ kỳ vọng nền kinh tế Nhật Bản sẽ duy trì “chu kỳ lành mạnh” giữa tiền lương và giá cả, khi cả hai cùng tăng ở mức vừa phải. Đây là mắt xích còn thiếu lâu nay trong chiến lược của BOJ, và niềm tin của Ueda cho thấy giới hoạch định chính sách nhận định đà tăng lương gần đây không còn mang tính tạm thời mà dần trở thành yếu tố cơ cấu, được hỗ trợ bởi thị trường lao động thắt chặt, già hóa dân số và thay đổi trong hành vi doanh nghiệp.
Những nhận định này phù hợp với phát biểu trước đó của Bộ trưởng Tài chính Taro Katayama, người cho rằng Nhật Bản đang ở “giai đoạn bước ngoặt” trong quá trình chuyển mình từ giảm phát sang tăng trưởng. Ngôn ngữ của Ueda được xem là tín hiệu rõ ràng nhất cho thấy BOJ sẽ tiếp tục hướng tới chính sách ít nới lỏng hơn nếu điều kiện cho phép.
Tổng thể, các phát biểu này củng cố quan điểm rằng kỷ nguyên tiền tệ siêu lỏng của Nhật Bản đang dần khép lại. Dù vẫn nhấn mạnh cách tiếp cận thận trọng, sự tự tin của Ueda vào chu kỳ tiền lương – giá cả cho thấy ngưỡng để BOJ tăng lãi suất tiếp theo đã thấp hơn so với các năm trước, hàm ý chính sách có thể tiếp tục thắt chặt một cách từ tốn trong thời gian tới.

Lạm phát dự kiến sẽ tiếp tục duy trì ở mức khó chịu trong năm tới, làm tăng khả năng Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) sẽ phải quay lại với các đợt tăng lãi suất, theo một khảo sát các nhà kinh tế hàng đầu do Australian Financial Review thực hiện.
Một số ít chuyên gia dự báo đang ngày càng kỳ vọng RBA sẽ tăng lãi suất ngay trong cuộc họp chính sách đầu tiên của năm vào tháng Hai. Bảy trong số 38 nhà kinh tế được khảo sát, bao gồm các nhóm tại các ngân hàng lớn như Commonwealth Bank of Australia, Citi và National Australia Bank, cho rằng khả năng tăng lãi suất ngắn hạn đang gia tăng, dựa trên các dấu hiệu áp lực lạm phát xuất hiện trở lại thay vì giảm bớt.
Mặc dù RBA đã cắt lãi suất ba lần trong năm ngoái (tháng Hai, tháng Năm và tháng Tám), đưa lãi suất tiền mặt về 3.6%, các nhà kinh tế hiện cho rằng các bước đi này có thể đã hơi vội vàng. Lạm phát, vốn có vẻ đang hạ nhiệt, bất ngờ tăng vào cuối năm, với CPI chung lên 3.8% vào tháng Mười và lạm phát cơ bản tăng lên 3.3%, vượt xa mục tiêu 2–3% của RBA.
Thống đốc RBA, bà Michele Bullock, trong tháng 12 cũng cảnh báo rằng việc thắt chặt thêm không thể loại trừ nếu áp lực giá vẫn khó kiểm soát. Kể từ đó, thị trường tài chính đã thay đổi kỳ vọng, từ dự báo cắt giảm lãi suất sang phần nào định giá khả năng tăng. Hiện các nhà giao dịch đang gán xác suất đáng kể cho một đợt tăng vào tháng Hai và dự kiến hoàn toàn cho một đợt tăng vào giữa năm.
Các nhà kinh tế chỉ ra rằng cả áp lực cấu trúc và chu kỳ đang giữ lạm phát ở mức cao. Chi phí nhà ở và dịch vụ vẫn ổn định do thiếu hụt nghiêm trọng, tăng trưởng dân số nhanh, lương tăng và chi phí năng lượng cao. Đồng thời, tỷ lệ thất nghiệp vẫn gần mức thấp kỷ lục, được hỗ trợ bởi tuyển dụng mạnh trong khu vực công, đặc biệt ở lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và NDIS, cũng như hiện tượng giữ nhân viên (“labour hoarding”) của các doanh nghiệp.
Dù quan điểm vẫn còn chia rẽ, rủi ro nghiêng về phía tăng. Ngày càng nhiều nhà kinh tế dự báo RBA sẽ tăng ít nhất hai lần trong năm nay, với một số cảnh báo rằng nếu lạm phát không hạ nhiệt thuyết phục, việc thắt chặt hơn nữa có thể cần thiết trong năm 2026.

Các quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có thể không vội vàng tiếp tục cắt giảm lãi suất, khi Chủ tịch Fed Philadelphia, bà Anna Paulson, cho biết các nhà hoạch định chính sách có khả năng tạm dừng để đánh giá cách nền kinh tế Mỹ phát triển sau chu kỳ nới lỏng của năm trước.
Phát biểu trước Hội nghị thường niên Hiệp hội Khoa học Xã hội Đồng minh 2026 tại Philadelphia, bà Paulson nói bà kỳ vọng lạm phát sẽ tiếp tục hạ nhiệt, thị trường lao động ổn định và tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức khoảng 2% trong năm nay. Nếu các điều kiện này trở thành hiện thực, bà cho rằng “một số điều chỉnh nhẹ hơn đối với lãi suất quỹ liên bang có thể sẽ thích hợp vào cuối năm,” ám chỉ rằng mọi nới lỏng bổ sung sẽ phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế.
Bà Paulson mô tả lãi suất hiện tại là “vẫn hơi thắt chặt,” đồng thời nhấn mạnh chính sách tiền tệ đang tiếp tục tạo áp lực giảm lạm phát. Các nhận định này phản ánh một Fed thận trọng sau khi đã cắt giảm tổng cộng 75 điểm cơ bản vào năm ngoái, thực hiện qua ba lần giảm 25 điểm cơ bản, đưa lãi suất mục tiêu vào khoảng 3,5%–3,75% sau cuộc họp FOMC tháng 12.
Chiến dịch nới lỏng thể hiện một sự cân bằng tinh tế: các quan chức muốn duy trì điều kiện tiền tệ đủ thắt chặt để đưa lạm phát gần mục tiêu 2%, đồng thời tránh gây tổn hại quá mức cho thị trường lao động đang có dấu hiệu hạ nhiệt. Quá trình này còn bị ảnh hưởng bởi áp lực chính trị dai dẳng từ Tổng thống Donald Trump, người nhiều lần thúc đẩy các đợt cắt giảm quyết liệt hơn, trong khi một số nhà hoạch định lo ngại lạm phát vẫn quá cao để biện minh cho nới lỏng.
Tại cuộc họp tháng 12, Chủ tịch Fed Jerome Powell không đưa ra hướng dẫn rõ ràng về thời điểm các bước đi lãi suất trong tương lai, dù dự báo chính thức vẫn gợi ý khả năng nới lỏng thêm trong năm 2026.
Bà Paulson cho biết bà giữ “lạc quan thận trọng” về lạm phát, nhận định có khả năng hợp lý để tăng trưởng giá kết thúc năm gần với mục tiêu 2% khi các điều chỉnh giá liên quan đến thuế quan được hấp thụ. Về việc làm, bà cho rằng thị trường lao động “rõ ràng đang uốn cong, chứ không gãy,” với việc tuyển dụng chậm lại do cả yếu tố cung và cầu. Bà nhấn mạnh các diễn biến về việc làm cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt năm.

Biến động giá vàng

Biến động giá bạc
Giá vàng và bạc tăng vọt trong phiên hôm nay lên mức 4,399 USD/oz và 75 USD/oz khi hàng loạt yếu tố vĩ mô, địa chính trị và kỹ thuật cùng hội tụ, củng cố xu hướng tăng giá vốn đã hình thành từ đầu năm mới.
Thị trường tiếp tục đánh giá lại quỹ đạo chính sách tiền tệ của Mỹ. Dù Cục Dự trữ Liên bang (Fed) vẫn tỏ ra thận trọng về thời điểm cắt giảm lãi suất tiếp theo, giới đầu tư vẫn đặt cược vào khả năng nới lỏng trong năm nay. Kỳ vọng đó, kết hợp với đà giảm của lạm phát và dấu hiệu hạ nhiệt trên thị trường lao động, đã tạo sức ép lên lợi suất thực — yếu tố then chốt hỗ trợ cho các tài sản không sinh lãi như vàng và bạc.
Song song đó, rủi ro địa chính trị leo thang mạnh mẽ tiếp tục thúc đẩy nhu cầu trú ẩn. Sau khi Mỹ can thiệp vào Venezuela, phát biểu ngày càng cứng rắn của Tổng thống Donald Trump nhằm vào Colombia và Mexico đã làm dấy lên lo ngại về bất ổn khu vực Mỹ Latinh, bổ sung thêm một tầng căng thẳng lên bức tranh toàn cầu vốn đã nhạy cảm, khiến nhà đầu tư tăng cường phòng thủ qua nắm giữ kim loại quý.
Nhu cầu mua vào từ các ngân hàng trung ương cũng là lực đỡ mang tính cấu trúc, đặc biệt đối với vàng. Xu hướng đa dạng hóa dự trữ, giảm phụ thuộc vào đồng USD của nhiều quốc gia tiếp tục củng cố vai trò của vàng như tài sản dự trữ trung lập trong bối cảnh phân mảnh địa chính trị và rủi ro trừng phạt gia tăng.
Trong khi đó, bạc tiếp tục vượt trội nhờ hưởng lợi kép: vừa là tài sản trú ẩn, vừa là kim loại công nghiệp gắn với xu hướng điện hóa, năng lượng mặt trời và sản xuất công nghệ cao. Khi lo ngại suy thoái hạ nhiệt và triển vọng tăng trưởng dần ổn định, bạc thường có biên độ tăng mạnh hơn vàng — xu hướng rõ rệt trong phiên này.
Cuối cùng, yếu tố kỹ thuật và vị thế giao dịch cũng góp phần khuếch đại đà tăng. Thanh khoản mỏng đầu năm cùng với hoạt động mua theo đà và đóng trạng thái bán khống sau giai đoạn tích lũy đã khiến giá bật mạnh khi phá vỡ các ngưỡng kháng cự then chốt.
Tổng hợp lại, đà tăng hôm nay phản ánh niềm tin ngày càng lớn của thị trường vào kim loại quý như công cụ phòng hộ trước biến động địa chính trị, đồng thời là lựa chọn trung hạn trong bối cảnh chính sách tiền tệ nới lỏng, lợi suất thực yếu và nhu cầu cơ bản duy trì vững chắc.
Tổng thống Mỹ Donald Trump đã gia tăng giọng điệu cứng rắn tại khu vực Mỹ Latinh, củng cố tuyên bố của Washington về quyền kiểm soát đối với Venezuela hậu Maduro, đồng thời ám chỉ rằng Colombia và Mexico cũng có thể trở thành mục tiêu tiếp theo trong chiến dịch mở rộng nhằm trấn áp các mạng lưới tội phạm và ổn định khu vực.
Ông Trump nhấn mạnh rằng Mỹ hiện “nắm quyền kiểm soát thực tế” tại Venezuela sau chiến dịch cuối tuần qua dẫn tới việc bắt giữ cựu Tổng thống Nicolás Maduro. Ông cho biết chính quyền Mỹ đang phối hợp với các quan chức mới tuyên thệ trong khuôn khổ chính phủ lâm thời, coi đây là nỗ lực quản trị và an ninh dài hạn thay vì một hành động quân sự đơn lẻ. Dù khẳng định Washington sẽ không sử dụng ngân sách công để tái thiết Venezuela, ông Trump thừa nhận nhiều tập đoàn năng lượng tư nhân tỏ ra “rất quan tâm” đến việc quay trở lại quốc gia này, bất chấp nhiều năm suy giảm sản lượng và các lệnh trừng phạt.
Đáng chú ý, ông Trump còn mở rộng phạm vi cảnh báo sang các nước láng giềng. Khi được hỏi về khả năng can thiệp vào Colombia, ông đáp rằng ý tưởng đó “nghe khá hay”, mô tả quốc gia này đang “rất bất ổn” và đổ lỗi cho chính quyền hiện tại. Ông nhấn mạnh rằng tình hình này “sẽ không kéo dài lâu”, được giới quan sát hiểu như một lời cảnh báo rằng Washington có thể hành động nếu cho rằng chính quyền Colombia không kiểm soát được các tổ chức tội phạm hoặc nổi dậy.
Đối với Mexico, ông Trump tiếp tục tăng giọng chỉ trích, nói rằng Mỹ “phải làm gì đó” trước sức mạnh ngày càng lớn của các băng đảng ma túy. Ông tiết lộ đã nhiều lần đề nghị gửi quân đội Mỹ hỗ trợ Mexico và khẳng định “mỗi lần nói chuyện với Tổng thống Claudia Sheinbaum, tôi đều nhắc đến đề xuất này”. Theo ông Trump, Mexico cần “hành động nghiêm túc hơn”, bởi quyền lực của các băng đảng hiện là “mối đe dọa trực tiếp đối với an ninh Mỹ”.
Dù chưa có thông báo chính thức nào về hành động quân sự ở Colombia hay Mexico, những phát biểu này đánh dấu bước leo thang đáng kể trong giọng điệu chính sách khu vực của Washington sau khi can thiệp vào Venezuela. Việc Mỹ vừa tuyên bố kiểm soát Caracas vừa cảnh báo các nước láng giềng cho thấy ý đồ răn đe và sẵn sàng mở rộng sức ép trên phạm vi toàn khu vực.
Về phía thị trường, những tuyên bố này làm gia tăng rủi ro địa chính trị tại Mỹ Latinh, có thể tác động tới dòng vốn đầu tư năng lượng, biến động tỷ giá các đồng tiền thị trường mới nổi và gia tăng phần bù rủi ro khu vực.
Dầu bật tăng sau tin


Trong tuần giao dịch đầu tiên của năm 2026, đồng đô la Mỹ (DXY) ghi nhận xu hướng tăng nhẹ, khởi đầu tuần trong bối cảnh tâm lý thị trường còn thận trọng và kết thúc với mức cao nhất trong một tuần. Đầu tuần, DXY được hỗ trợ khi chứng khoán Mỹ suy yếu, làm gia tăng nhu cầu thanh khoản, trong khi dữ liệu doanh số nhà chờ bán tháng 11 vượt kỳ vọng củng cố niềm tin vào sức khỏe kinh tế Mỹ. Tuy vậy, chỉ số này nhanh chóng điều chỉnh sau khi triển vọng sản xuất của Fed chi nhánh Dallas bất ngờ giảm, cùng với kỳ vọng Fed sẽ bắt đầu chu kỳ hạ lãi suất trong năm 2026 khiến xu hướng tăng bị kìm hãm. Sang giữa tuần, DXY tiếp tục mở rộng đà tăng nhờ loạt dữ liệu tích cực, bao gồm chỉ số giá nhà và PMI Chicago tháng 12 vượt kỳ vọng. Lợi suất trái phiếu kho bạc tăng giúp đồng bạc xanh được hưởng lợi từ chênh lệch lãi suất, trong khi biên bản cuộc họp FOMC tháng 12 với tông giọng hơi “diều hâu” tiếp tục hỗ trợ tâm lý. Dù vậy, phát biểu gây tranh cãi của Tổng thống Donald Trump về khả năng sa thải Chủ tịch Fed Jerome Powell cùng việc đồng nhân dân tệ tăng mạnh đã phần nào hạn chế đà tăng của USD. Đến cuối tuần, đồng đô la duy trì đà đi lên khi euro và yen cùng giảm xuống mức thấp nhất trong hơn một tuần. Tuy nhiên, tâm lý tích cực trên thị trường cổ phiếu khiến nhu cầu trú ẩn bằng USD hạ nhiệt, khiến đà tăng của đồng tiền này vẫn ở mức vừa phải.
Chỉ số DXY +0.54%
EUR/USD -0.56%
GBP/USD -0.41%
USD/JPY +0.42%
AUD/USD -0.22%
NZD/USD -1.24%
USD/CAD +0.41%
USD/CHF: +0.45%
Thị trường chứng khoán Mỹ mở đầu tuần giao dịch cuối năm 2025 trong sắc đỏ, khi tâm lý thận trọng bao trùm trước kỳ nghỉ lễ và diễn biến căng thẳng địa chính trị. Phiên đầu tuần ghi nhận áp lực bán lan rộng trên cả ba chỉ số chính – Dow Jones, S&P 500 và Nasdaq – dù đà giảm phần nào được hạn chế nhờ nhóm cổ phiếu phòng thủ. Giới đầu tư hướng sự chú ý tới tiến trình đàm phán giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy, song hy vọng về một thỏa thuận hòa bình sớm bị lu mờ khi Nga cáo buộc Ukraine âm mưu tấn công dinh thự của Tổng thống Putin, khiến tâm lý rủi ro suy yếu. Ngay cả sau khi biên bản họp FOMC được công bố, hoạt động mua bán vẫn trầm lắng khi các quan chức Fed thể hiện quan điểm chia rẽ: phần lớn cho rằng có thể cần thêm các đợt cắt giảm lãi suất nếu lạm phát hạ nhiệt, trong khi một số khác muốn giữ nguyên lãi suất trong thời gian dài hơn để đánh giá tác động của chính sách nới lỏng trước đó. Bước sang phiên cuối tuần, thị trường Mỹ khởi sắc trở lại, mở màn năm 2026 với sắc xanh trên cả Dow Jones và S&P 500, chấm dứt chuỗi bốn phiên giảm liên tiếp. Nhóm cổ phiếu công nghệ chip như Nvidia, Intel và Boeing dẫn dắt đà hồi phục, trong khi các cổ phiếu vốn hóa lớn như Apple, Microsoft hay Tesla tiếp tục gây sức ép, giới hạn mức tăng của các chỉ số. Kết thúc năm 2025, cả ba chỉ số lớn của Phố Wall đều ghi nhận mức tăng hai chữ số – năm tăng thứ ba liên tiếp, phản ánh khả năng phục hồi đáng chú ý của thị trường sau một năm nhiều biến động về thương mại, chính sách tiền tệ và địa chính trị.
Dow Jones -0.68%
S&P 500 -1.12%
Nasdaq Composite -1.74%
Giá vàng trong tuần giảm mạnh gần 4% khi nhà đầu tư chốt lời sau chuỗi tăng lên đỉnh lịch sử. Tâm lý trú ẩn suy yếu khi tiến trình hòa đàm Mỹ–Ukraine đạt bước tiến mới, với Tổng thống Trump cho biết hai bên “đã tiến rất gần” đến một thỏa thuận, dù các vấn đề then chốt như quyền kiểm soát vùng Donbas vẫn chưa được giải quyết. Dù vậy, bất ổn tại Trung Đông và căng thẳng Mỹ–Venezuela tiếp tục duy trì yếu tố hỗ trợ cho kim loại quý. Khép lại tuần giao dịch, giá vàng ổn định quanh 4,330 USD/ounce khi giới đầu tư đánh giá lại triển vọng chính sách tiền tệ sau biên bản cuộc họp tháng 12 của Fed. Bước sang năm 2026, lợi suất trái phiếu Mỹ bật tăng trở lại, với kỳ hạn 10 năm nhích 4.1 điểm cơ bản lên 4.196%, khi nhà đầu tư hướng sự chú ý tới loạt dữ liệu việc làm sắp công bố để xác định triển vọng tăng trưởng và chính sách lãi suất của Fed trong năm mới.

Tổng quan ngành
Thị trường chứng khoán ghi nhận phiên tăng mạnh hôm nay, với nhóm bán dẫn (semiconductors) đóng vai trò đầu tàu. Các cổ phiếu lớn như Nvidia (NVDA) và Advanced Micro Devices (AMD) lần lượt tăng 2.02% và 3.63%, phản ánh niềm tin vững chắc của giới đầu tư vào triển vọng công nghệ phần cứng.
🚀 Công nghệ: Đà tăng lan tỏa với các mã như Oracle (ORCL) và Palantir (PLTR) lần lượt tăng 1.44% và 1.12%.
📈 Hàng tiêu dùng chu kỳ: Duy trì xu hướng tích cực, dẫn đầu bởi Amazon (AMZN) và Tesla (TSLA) với mức tăng 0.84% và 1.80%.
🏦 Tài chính: Diễn biến trái chiều, khi JPMorgan Chase (JPM) nhích nhẹ 0.14% trong khi Visa (V) giảm 0.58%.
📉 Y tế: Nhóm cổ phiếu y tế chịu áp lực điều chỉnh, với Eli Lilly (LLY) giảm 0.46%.
Tâm lý và xu hướng thị trường
Tâm lý nhà đầu tư nhìn chung tích cực, được thúc đẩy bởi sự khởi sắc mạnh mẽ của nhóm công nghệ. Kỳ vọng vào chu kỳ nâng cấp và đổi mới công nghệ tiếp tục củng cố đà tăng của thị trường. Tuy nhiên, nhóm tài chính vẫn cho thấy sự thận trọng, phản ánh phần nào lo ngại về chính sách kinh tế và triển vọng lợi nhuận.
Định hướng chiến lược đầu tư
Trong bối cảnh nhóm công nghệ dẫn dắt thị trường, giới đầu tư được khuyến nghị duy trì chiến lược cân bằng và chủ động điều chỉnh danh mục:
✨ Tập trung vào công nghệ: Với đà tăng vững chắc của cổ phiếu bán dẫn, nhóm công nghệ tiếp tục hấp dẫn cả về động lực ngắn hạn lẫn tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
🔍 Theo dõi nhóm tài chính: Diễn biến phân hóa cho thấy cần quan sát chặt chẽ các chỉ báo kinh tế có thể tác động tới lợi suất và định giá cổ phiếu ngân hàng.
📊 Đa dạng hóa danh mục: Việc phân bổ đầu tư hợp lý giữa các nhóm ngành sẽ giúp giảm thiểu rủi ro trước biến động có thể xảy ra trong nhóm y tế và hàng tiêu dùng phòng thủ.

Ngành sản xuất Canada tiếp tục trì trệ khi khảo sát S&P Global Manufacturing PMI cuối cùng của năm cho thấy nền kinh tế vẫn yếu, trong khi các chi tiết báo cáo phản ánh bức tranh “đình lạm” mà Ngân hàng Trung ương Canada khó có thể hài lòng.
Chỉ số PMI sản xuất tháng 12 đạt 48.6, nhỉnh nhẹ so với 48.4 của tháng trước nhưng vẫn nằm sâu dưới ngưỡng 50 – mức phân tách giữa tăng trưởng và thu hẹp.
Chi tiết báo cáo:
Sản lượng: giảm với tốc độ nhanh hơn
Đơn hàng mới: tiếp tục sụt giảm mạnh
Việc làm: giảm tháng thứ 11 liên tiếp
Giá cả: lạm phát giá bán đạt mức cao nhất trong sáu tháng
Báo cáo nêu rõ, các mức thuế quan là nguyên nhân khiến giá đầu vào tăng trong khi đồng thời bóp nghẹt nhu cầu. Dù vậy, khu vực tiêu dùng của nền kinh tế vẫn duy trì sức mạnh tương đối, trong khi sản xuất tiếp tục tụt lại phía sau – và tình trạng bất ổn kéo dài quanh các cuộc đàm phán USMCA được dự báo sẽ không giúp tình hình khá hơn.
Doanh nghiệp cũng cho biết thời gian giao hàng kéo dài do chậm trễ tại hải quan, đặc biệt với hàng nhập khẩu từ Mỹ. Mối lo ngại về chính sách thương mại tạo ra “bầu không khí bất định chung” đang đè nặng lên triển vọng sản lượng và kế hoạch đầu tư trong năm tới.
Ông Paul Smith, Giám đốc Kinh tế tại S&P Global, nhận định:
“Ngành sản xuất của Canada khép lại năm với bức tranh ảm đạm, khi sản lượng và đơn hàng mới tiếp tục giảm – xu hướng đã kéo dài suốt năm 2025, ngoại trừ tháng 1. Thuế quan vẫn là chủ đề nổi bật trong khảo sát, với tâm lý bất định tiếp tục gây sức ép lên hoạt động hiện tại cũng như triển vọng sản xuất năm tới.
Do đó, các doanh nghiệp vẫn duy trì sự thận trọng, cắt giảm quy mô lao động và hàng tồn kho để hoạt động tinh gọn hơn. Hoạt động mua hàng cũng giảm trong tháng 12, trong khi chuỗi cung ứng tiếp tục trì trệ và chi phí đầu vào gia tăng – chủ yếu do ảnh hưởng từ thuế quan.”
Kết quả này một lần nữa cho thấy ngành sản xuất Canada đang mắc kẹt trong vùng thu hẹp suốt 11 tháng liên tiếp, liên tục cắt giảm việc làm. Dưới điều kiện bình thường, điều này sẽ củng cố lập luận cho việc cắt giảm lãi suất, song áp lực lạm phát lại là trở ngại lớn: giá đầu vào tăng và giá bán đạt đỉnh sáu tháng, cho thấy doanh nghiệp đang chuyển gánh nặng chi phí thuế quan sang người tiêu dùng.
Trong phiên giao dịch đầu tiên của năm 2026, USD/CAD tăng 16 điểm cơ bản, sau khi đồng loonie đã tăng khoảng 5% trong năm 2025.