Vàng giảm nhẹ xuống mức 4,496 USD/oz

Vàng giảm nhẹ xuống mức 4,496 USD/oz trong phiên

Vàng giảm nhẹ xuống mức 4,496 USD/oz trong phiên
Thị trường châu Âu bước vào phiên giao dịch với một số dữ liệu kinh tế đáng chú ý, song phần lớn được đánh giá là khó tạo ra tác động lớn tới diễn biến thị trường do ảnh hưởng hạn chế đến chính sách tiền tệ.
Tại Thụy Sĩ, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) so với cùng kỳ được dự báo tăng nhẹ lên 0.1%, từ mức 0.0% trước đó. Lạm phát trong thời gian gần đây liên tục thấp hơn dự báo của Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ (SNB), nhưng cơ quan này vẫn giữ quan điểm tránh áp dụng lãi suất âm và duy trì đánh giá tích cực về triển vọng kinh tế. Trừ khi xuất hiện những bất ngờ giảm sâu, dữ liệu CPI nhiều khả năng sẽ không làm thay đổi lập trường hiện tại của SNB.

Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp của Khu vực đồng euro được kỳ vọng giữ ổn định ở mức 6.4%. Dù đã tăng nhẹ trong năm 2025, con số này vẫn ở gần mức thấp kỷ lục. Nếu xu hướng tăng tiếp diễn, thị trường có thể bắt đầu tính đến khả năng Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cắt giảm lãi suất trong nửa cuối năm 2026, đặc biệt trong bối cảnh áp lực lạm phát đang dần hạ nhiệt.
Tâm điểm của phiên Mỹ là báo cáo đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần. Số đơn xin trợ cấp lần đầu được dự báo tăng lên 210.000, so với mức 199.000 của tuần trước, trong khi số đơn tiếp tục nhận trợ cấp được kỳ vọng đạt 1,900,000, tăng từ 1,866,000.
Dữ liệu này tiếp tục phản ánh trạng thái “sa thải thấp, tuyển dụng thấp” của thị trường lao động Mỹ. Đơn xin trợ cấp lần đầu vẫn dao động trong biên độ hình thành từ năm 2022, trong khi số đơn tiếp tục nhận trợ cấp có xu hướng tăng dần, đặc biệt sau “Ngày Giải phóng”, khi bất ổn kinh tế gia tăng.

Mặc dù số đơn tiếp tục nhận trợ cấp gần đây ghi nhận mức giảm đáng kể, yếu tố mùa vụ và kỳ nghỉ lễ có thể đã làm sai lệch số liệu. Báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP) công bố vào ngày mai được kỳ vọng sẽ cung cấp cái nhìn rõ ràng hơn về tình trạng hiện tại của thị trường lao động Mỹ.

Lạm phát tại Thụy Sĩ tiếp tục duy trì trạng thái gần như đi ngang, khi chỉ số giá không ghi nhận tăng trưởng theo tháng. Điều này tiếp tục cho thấy áp lực giá cả trong nền kinh tế vẫn thiếu động lực rõ ràng.
Trong một thời gian, “kịch bản” đối với Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ (SNB) đã đảo chiều, khi thách thức hiện tại không còn là lạm phát mà là nguy cơ giảm phát quay trở lại. Tuy nhiên, việc lạm phát lõi hàng năm vẫn duy trì quanh mức 0.5% tạm thời giúp SNB có thêm dư địa chính sách, tránh phải sử dụng các công cụ tiền tệ đặc biệt để ứng phó với tình hình.
Cụ thể, ngân hàng trung ương Thụy Sĩ đang cố gắng tránh việc quay lại áp dụng lãi suất âm trong thời gian dài nhất có thể. Dữ liệu lạm phát mới nhất phần nào hỗ trợ SNB tiếp tục giữ nguyên lập trường chính sách hiện tại trong ngắn hạn.
Dù vậy, vẫn tồn tại một rủi ro đáng lưu ý cho thời gian tới: khả năng Trung Quốc xuất khẩu giảm phát ra toàn cầu trong năm tới. Nếu kịch bản này xảy ra, Thụy Sĩ khó có thể đứng ngoài tác động. Khi đó, SNB có thể một lần nữa rơi vào thế khó, với những thách thức phần nào nằm ngoài tầm kiểm soát của họ. Đây là một điểm cần suy ngẫm khi bước vào năm mới.

Theo các nguồn tin, Nvidia đang yêu cầu các khách hàng Trung Quốc muốn mua chip trí tuệ nhân tạo H200 phải thanh toán toàn bộ giá trị đơn hàng ngay từ đầu. Đây là điều khoản được xem là khá bất thường và nghiêm ngặt so với thông lệ của ngành, cho thấy Nvidia đang tìm cách phòng ngừa rủi ro trước những bất định liên quan đến việc Bắc Kinh có phê duyệt các lô hàng này hay không.
Ngoài yêu cầu thanh toán trước 100%, Nvidia còn áp đặt các điều kiện không cho phép khách hàng hủy đơn, yêu cầu hoàn tiền hoặc thay đổi cấu hình sau khi đã đặt hàng. Trong một số trường hợp đặc biệt, Nvidia có thể chấp nhận các hình thức thay thế tiền mặt như bảo hiểm thương mại hoặc tài sản thế chấp.
Theo thông tin được biết, các công ty công nghệ Trung Quốc đã đặt hơn 2 triệu chip H200, vượt xa lượng tồn kho hiện có của Nvidia, ước tính khoảng 700,000 chip. Mặc dù Bắc Kinh đang thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước phụ thuộc nhiều hơn vào công nghệ nội địa, thực tế cho thấy các bộ xử lý AI do Trung Quốc phát triển vẫn tụt hậu đáng kể so với Nvidia, đặc biệt trong việc huấn luyện các mô hình AI tiên tiến quy mô lớn.
Bổ sung cho các thông tin trên, Bắc Kinh được cho là đã yêu cầu một số công ty công nghệ Trung Quốc tạm thời hoãn các đơn đặt hàng chip H200, trong khi các cơ quan quản lý đang xem xét quy định về số lượng chip sản xuất trong nước mà mỗi doanh nghiệp phải mua kèm theo với mỗi đơn hàng H200. Nói cách khác, Trung Quốc đang tìm cách “cân bằng” nhằm buộc các doanh nghiệp tiếp tục sử dụng hoặc thích ứng với chip do Trung Quốc sản xuất.
Đối với Nvidia, quyết định này mang cả mặt tích cực lẫn rủi ro. Một mặt, công ty đang tận dụng lợi thế thị trường để áp đặt các điều khoản khắt khe, đồng thời chuyển phần lớn rủi ro tài chính sang phía khách hàng Trung Quốc, qua đó tránh lặp lại những vấn đề từng phát sinh với dòng chip H20 trước đây.
Tuy nhiên, đây cũng là một bài toán cân bằng khó khăn. Trong bối cảnh các doanh nghiệp Trung Quốc đã chịu sức ép từ chính phủ phải tìm kiếm giải pháp thay thế trong nước, các điều kiện tài chính nghiêm ngặt của Nvidia có thể vô tình đẩy nhanh quá trình chuyển dịch sang các công nghệ nội địa, làm suy giảm thị phần của hãng tại thị trường này trong dài hạn.
Vàng và bạc đang trải qua một đợt điều chỉnh đáng chú ý khi bước vào những phiên giao dịch đầu tiên của năm 2026, trong bối cảnh thị trường chuẩn bị đón nhận loạt sự kiện quan trọng từ Mỹ, bao gồm báo cáo việc làm và phán quyết của Tòa án Tối cao liên quan đến chính sách thuế của Tổng thống Donald Trump.
Sau đợt tăng mạnh trong tháng 12, hai kim loại quý này đã khởi đầu tuần mới với đà tăng tích cực, nhưng nhanh chóng quay đầu giảm. Giá vàng hiện đã lùi gần 2% so với mức đỉnh gần nhất, trong khi bạc giảm hơn 8% so với đỉnh trong tuần, phản ánh mức độ biến động gia tăng khi nhà đầu tư bắt đầu đánh giá lại các vị thế đồng thuận trên thị trường hàng hóa.
Tâm điểm trong tuần này là báo cáo thị trường lao động Mỹ dự kiến công bố vào ngày mai, yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kỳ vọng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang. Bên cạnh đó, thị trường cũng theo dõi sát phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ liên quan đến các biện pháp thuế quan của ông Trump, vốn có thể tác động tới triển vọng thương mại và tâm lý rủi ro toàn cầu.
Trước khi các sự kiện này diễn ra, diễn biến giá hiện tại đã cho thấy những tín hiệu kiểm định quan trọng về mặt kỹ thuật. Trên biểu đồ ngắn hạn, giá vàng đang lùi về vùng hỗ trợ hội tụ của đường trung bình động 100 giờ và 200 giờ, quanh khu vực 4.422–4.428 USD/ounce. Việc giữ vững vùng hỗ trợ này có thể giúp phe mua duy trì ưu thế trong ngắn hạn, trong khi một cú phá vỡ xuống dưới sẽ làm gia tăng rủi ro điều chỉnh sâu hơn.

Diễn biến tương tự cũng xuất hiện trên thị trường bạc. Giá bạc giảm gần 3% trong phiên gần nhất, lùi về kiểm định đường trung bình động 200 giờ tại quanh mức 75.59 USD/ounce. Nếu mốc này bị xuyên thủng, xu hướng ngắn hạn nhiều khả năng sẽ chuyển sang tiêu cực hơn.

Các nhà phân tích lưu ý rằng rủi ro lớn nhất của những giao dịch mang tính đồng thuận cao chính là tốc độ và biên độ của các nhịp điều chỉnh. Dù xu hướng dài hạn của vàng và bạc vẫn được nhiều nhà đầu tư ủng hộ, các tín hiệu kỹ thuật hiện tại cho thấy thị trường đang bước vào một giai đoạn nhạy cảm, nơi những cú thoái lui mạnh có thể xảy ra trước khi xu hướng chính được xác nhận trở lại.
Trong bối cảnh đó, đợt điều chỉnh hiện nay có thể chỉ là một phép thử ban đầu, nhưng là phép thử quan trọng đối với niềm tin của thị trường trước các sự kiện kinh tế và chính sách then chốt sắp tới.

Thị trường FX châu Á–Thái Bình Dương giao dịch trầm lắng và đi ngang dù đối mặt với dày đặc thông tin vĩ mô và địa chính trị, phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư khi chưa xuất hiện chất xúc tác đủ mạnh để hình thành xu hướng mới. Tại Nhật Bản, tiền lương thực giảm sâu cùng với kết quả đấu thầu JGB kỳ hạn dài kém khả quan đã làm nổi bật thế tiến thoái lưỡng nan của BoJ, đồng thời gây áp lực lên lợi suất dài hạn và kéo chứng khoán Nhật đi xuống trong bối cảnh chốt lời cổ phiếu AI và căng thẳng thương mại với Trung Quốc quay trở lại.
Ở Australia, dù số liệu thương mại suy yếu do xuất khẩu quặng sắt giảm mạnh, thông điệp cứng rắn từ RBA – khẳng định chu kỳ cắt giảm lãi suất đã kết thúc và vẫn để ngỏ rủi ro tăng lãi suất – đã hỗ trợ lợi suất ngắn hạn và giúp AUD tránh được áp lực giảm sâu. Trong khi đó, Hàn Quốc phát tín hiệu sẵn sàng can thiệp để ổn định tỷ giá won trước biến động bị cho là lệch khỏi nền tảng kinh tế, còn Trung Quốc tiếp tục bơm thanh khoản nhằm giữ ổn định thị trường nội địa, dù căng thẳng địa chính trị Mỹ–Trung vẫn là lực cản dai dẳng với tài sản rủi ro và tiền tệ châu Á.

Giá vàng đang cho thấy tín hiệu suy yếu rõ rệt khi các nỗ lực hồi phục liên tiếp thất bại và cấu trúc thị trường chuyển hẳn sang xu hướng giảm. Trong phiên gần nhất, vàng đã cố vượt lên vùng 4,475 nhưng không thể duy trì, nhanh chóng bị bán mạnh và đánh mất mốc hỗ trợ quan trọng 4,450, qua đó kích hoạt đà giảm tiếp diễn.
Phân tích dòng lệnh cho thấy lực mua bên dưới khá mỏng, không xuất hiện dấu hiệu tích lũy từ các tổ chức lớn, trong khi VWAP tiếp tục đóng vai trò là kháng cự động, phản ánh việc phe bán vẫn kiểm soát thị trường.
Diễn biến đi ngang quanh vùng 4,440–4,448 vì vậy mang tính điều chỉnh hơn là tạo đáy, hàm ý thị trường đang tạm nghỉ trước khi bước vào một nhịp giảm mới.
Trong bối cảnh vùng giá trị dịch chuyển xuống thấp hơn, thiên hướng dự báo giá vàng vẫn nghiêng về giảm, với mốc 4,430 được xem là mục tiêu đáng chú ý tiếp theo.

Barclays cho rằng năm 2026 sẽ đánh dấu sự chuyển dịch rõ rệt của cổ phiếu công nghệ Trung Quốc từ một thị trường tăng giá diện rộng sang giai đoạn phân hóa mạnh, buộc nhà đầu tư phải tiếp cận theo hướng chọn lọc hơn thay vì mua theo toàn ngành.
Theo ngân hàng này, động lực kích thích chính sách từng nâng đỡ thị trường trong năm 2025 đang dần suy yếu, khiến các lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào ưu đãi, đặc biệt là xe điện, đối mặt với áp lực lớn từ cạnh tranh gay gắt và việc cắt giảm hỗ trợ thuế, qua đó làm xói mòn triển vọng lợi nhuận.
Trong bối cảnh đó, Barclays ưu tiên những doanh nghiệp sở hữu mô hình doanh thu bền vững, nền tảng kinh doanh vững chắc và chiến lược trí tuệ nhân tạo rõ ràng, có khả năng tạo ra tăng trưởng lợi nhuận độc lập với chu kỳ kích thích.
Các cái tên như Tencent, Trip.com và Alibaba được xem là những lựa chọn mang tính chọn lọc nhờ dòng tiền ổn định, khả năng hưởng lợi từ các xu hướng tăng trưởng mang tính cấu trúc và tiềm năng thương mại hóa AI, qua đó phản ánh quan điểm thận trọng của Barclays rằng năm 2026 sẽ là “thị trường của người chọn cổ phiếu”, nơi chất lượng doanh nghiệp quan trọng hơn sự hỗ trợ chính sách diện rộng.

Kế hoạch mà chính quyền Tổng thống Donald Trump đang cân nhắc đối với ngành dầu mỏ Venezuela cho thấy sự đan xen rõ nét giữa mục tiêu kinh tế và chiến lược địa chính trị, khi Washington muốn kiểm soát thực chất sản lượng và kênh tiêu thụ dầu của PdVSA nhằm gia tăng ảnh hưởng lên thị trường năng lượng toàn cầu.
Bằng cách nới lỏng trừng phạt có điều kiện, hợp tác với các tập đoàn dầu khí lớn như Chevron và kiểm soát dòng doanh thu bán dầu, Mỹ kỳ vọng vừa bảo đảm nguồn cung dầu nặng giá rẻ cho các nhà máy lọc dầu trong nước, vừa có thêm công cụ gây sức ép kéo giá dầu về quanh mức 50 USD/thùng, qua đó kiềm chế lạm phát và làm suy yếu ảnh hưởng của Nga và Trung Quốc tại Mỹ Latinh.
Tuy nhiên, tham vọng này đối mặt nhiều rào cản, từ tình trạng hạ tầng dầu mỏ Venezuela xuống cấp nghiêm trọng, nhu cầu vốn đầu tư lớn, rủi ro pháp lý – chính trị, cho đến sự phản đối trong nội bộ Mỹ, đặc biệt từ các nhà sản xuất dầu đá phiến lo ngại giá dầu thấp kéo dài sẽ ảnh hưởng tiêu cực tới hiệu quả kinh doanh.

Chính quyền Trump đang thúc đẩy các tập đoàn dầu mỏ lớn của Mỹ tham gia khôi phục ngành dầu khí Venezuela nhằm tận dụng trữ lượng khổng lồ và tăng đòn bẩy địa chính trị, song các doanh nghiệp tỏ ra thận trọng trước những rủi ro chính trị và pháp lý kéo dài của quốc gia này.
Với tiền lệ quốc hữu hoá, phá vỡ hợp đồng và chính sách thay đổi thất thường, các “ông lớn” dầu mỏ nhấn mạnh rằng việc rót vốn chỉ có thể diễn ra nếu Washington đưa ra các bảo đảm pháp lý và tài chính đủ mạnh để hạn chế nguy cơ đảo chiều chính sách và tổn thất vốn.
Giới phân tích cũng cho rằng, dù trữ lượng dồi dào, việc phục hồi sản lượng dầu Venezuela sẽ là quá trình chậm, tốn kém và kéo dài nhiều năm do hạ tầng xuống cấp và thiếu ổn định vận hành, khiến khả năng xuất hiện một cú tăng cung nhanh là khó xảy ra.
Trong bối cảnh đó, bài toán Venezuela phản ánh rõ sự giằng co giữa mục tiêu chiến lược của Mỹ và yêu cầu quản trị rủi ro của doanh nghiệp, đồng thời cho thấy mọi kỳ vọng về sự bùng nổ nguồn cung đều phụ thuộc vào mức độ bảo đảm và ổn định chính sách mà Washington có thể cam kết.

Tiền lương thực tế của Nhật Bản đã giảm mạnh trong tháng 11, đánh dấu mức sụt giảm lớn nhất kể từ tháng 1 và cho thấy sức mua của hộ gia đình tiếp tục bị bào mòn khi lạm phát vẫn vượt xa tốc độ tăng thu nhập.
Theo dữ liệu từ Bộ Lao động Nhật Bản, tiền lương thực tế sau khi điều chỉnh theo lạm phát đã giảm 2.8% so với cùng kỳ năm ngoái, sâu hơn mức giảm 0.8% (đã điều chỉnh) của tháng 10 và là tháng giảm thứ 11 liên tiếp. Kết quả này tương đương mức sụt giảm hồi tháng 1 và là mức yếu nhất kể từ cuối năm 2023, cho thấy người tiêu dùng vẫn gặp khó khăn dù lương cơ bản đã tăng dần trong thời gian qua.
Yếu tố chính khiến tiền lương thực tế giảm mạnh là do sự lao dốc của các khoản chi trả đặc biệt, chủ yếu là tiền thưởng một lần, giảm tới 17% so với cùng kỳ năm trước. Các khoản thưởng này thường biến động mạnh ngoài mùa cao điểm, và các quan chức cho biết số liệu tháng 11 có thể bị đánh giá thấp trong giai đoạn đầu vì nhiều khoản thưởng mùa đông vẫn chưa được ghi nhận đầy đủ.
Về danh nghĩa, mức lương trung bình chỉ tăng 0.5% so với cùng kỳ, lên 310,202 yên – tốc độ tăng chậm nhất kể từ tháng 12/2021. Dù con số tổng thể cho thấy sự yếu kém, xu hướng lương cơ bản vẫn ổn định hơn: tiền lương cố định (base salary) tăng 2.0%, giảm nhẹ so với tháng 10 nhưng vẫn tương đối ổn định. Tiền làm thêm giờ tăng 1.2%, cho thấy khu vực tư nhân vẫn duy trì hoạt động, dù ở mức khiêm tốn.
Trong khi đó, lạm phát vẫn ở mức cao, với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 3.3% trong tháng 11 – cao hơn tốc độ tăng lương, tiếp tục làm xói mòn thu nhập thực tế. Chỉ số lạm phát được sử dụng trong dữ liệu tiền lương bao gồm giá thực phẩm tươi sống nhưng không bao gồm tiền thuê nhà, cho thấy áp lực lên thu nhập thực tế vẫn lớn ngay cả khi một số chi phí khác dần ổn định.
Dữ liệu này đang đặt ra bài toán khó cho Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ), vốn vừa nâng lãi suất chính sách lên 0.75% – mức cao nhất trong 30 năm – và cho biết sẽ tiếp tục thắt chặt nếu đà tăng lương được củng cố. Giới hoạch định chính sách hiện hướng sự chú ý tới các cuộc đàm phán tiền lương mùa xuân, khi liên đoàn lao động lớn nhất Nhật Bản đặt mục tiêu tăng lương ít nhất 5% trong năm nay – yếu tố then chốt để xác định liệu lạm phát có thể duy trì cùng với tăng trưởng thu nhập thực tế hay không.

Phó Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) Andrew Hauser đã bác bỏ tâm lý lạc quan của thị trường về triển vọng giảm lạm phát, khẳng định việc cắt giảm lãi suất khó có thể diễn ra sớm và nhấn mạnh xu hướng duy trì chính sách tiền tệ ở mức thắt chặt – thậm chí có thể thắt chặt hơn nữa nếu lạm phát vẫn dai dẳng.
Trong cuộc phỏng vấn với ABC News, ông Hauser cho biết dữ liệu lạm phát gần đây “hữu ích” nhưng “không mang lại nhiều thông tin mới” cho các nhà hoạch định chính sách. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) toàn phần tháng 11 tăng 3,4% so với cùng kỳ năm trước, trong khi chỉ số trung vị điều chỉnh – thước đo lạm phát lõi được RBA ưa chuộng – giảm nhẹ xuống 3,2%, vẫn cao hơn mục tiêu 2–3% của ngân hàng trung ương.
Ông Hauser nhấn mạnh rằng lạm phát trên 3% là “vẫn quá cao”, và Hội đồng RBA tập trung vào việc ngăn chặn khả năng tái diễn đợt bùng nổ giá kéo dài như những năm gần đây. Ông cũng nhắc lại quan điểm của Thống đốc Michele Bullock hồi tháng 12, rằng Hội đồng chỉ cân nhắc giữa việc giữ nguyên hoặc tăng lãi suất – gần như loại bỏ khả năng cắt giảm trong tương lai gần.
Dù thị trường ban đầu hoan nghênh mức CPI tháng 11 thấp hơn dự kiến, ông Hauser cho rằng sự hạ nhiệt này chủ yếu do các yếu tố tạm thời như khuyến mãi Black Friday. Đồng thời, ông cảnh báo áp lực chi phí nhà ở đang quay trở lại, cho thấy lạm phát có thể vẫn bám trụ ở mức cao trong thời gian tới.
Đáng chú ý, ông Hauser khẳng định RBA không tập trung vào mức lạm phát hiện tại mà đánh giá triển vọng trong 1–2 năm tới, bao gồm các yếu tố như nhu cầu, thị trường lao động, xu hướng toàn cầu và kỳ vọng lạm phát.
Tâm điểm sắp tới là báo cáo CPI quý IV dự kiến công bố cuối tháng này – chỉ báo mà RBA xem là đáng tin cậy hơn so với chuỗi dữ liệu hàng tháng. Ông Hauser cho biết chỉ một bất ngờ “cực lớn” mới có thể khiến Hội đồng thay đổi quan điểm trước cuộc họp tháng 2.
Hiện thị trường định giá khoảng 1/3 khả năng RBA sẽ tăng lãi suất vào tháng 2, dù ông Hauser từ chối bình luận trực tiếp về xác suất này. Tuy nhiên, thông điệp rõ ràng là chính sách nới lỏng vẫn chưa nằm trong kế hoạch, và tiến triển về lạm phát cần phải bền vững và toàn diện hơn trước khi RBA có thể thay đổi lập trường.

Mỹ gia tăng lo ngại về hoạt động gián điệp mạng của Trung Quốc sau khi xuất hiện báo cáo cho thấy hệ thống email của các nhân viên Quốc hội Mỹ — bao gồm một số ủy ban quyền lực nhất tại Hạ viện — đã bị xâm nhập trong khuôn khổ một chiến dịch tấn công mạng quy mô lớn có tên “Salt Typhoon”.
Theo tờ Financial Times, những người am hiểu vụ việc cho biết Trung Quốc đã truy cập vào hệ thống email của các nhân viên làm việc cho Ủy ban về Trung Quốc của Hạ viện, cũng như các trợ lý liên quan đến các ủy ban đối ngoại, tình báo và quân vụ. Dù Reuters cho biết chưa thể xác minh độc lập thông tin này, cáo buộc trên đã khiến Washington thêm khẩn trương trong việc đối phó với các rủi ro an ninh mạng giữa bối cảnh cạnh tranh chiến lược Mỹ–Trung ngày càng leo thang.
“Salt Typhoon” hiện được xem là một mối đe dọa trung tâm đối với giới chức an ninh mạng và an ninh quốc gia Mỹ — không chỉ bởi quy mô, mà còn vì mục tiêu bị nghi ngờ của chiến dịch. Giới chức Mỹ cáo buộc chiến dịch này vượt ra ngoài phạm vi thu thập tình báo thông thường, mà có thể bao gồm việc “cài cắm sẵn” quyền truy cập vào các hệ thống nhạy cảm, nhằm phục vụ cho khả năng gây rối hoặc tê liệt hạ tầng trọng yếu của Mỹ nếu xảy ra xung đột với Trung Quốc. Đánh giá này cho thấy sự chuyển hướng từ gián điệp thuần túy sang chuẩn bị cho chiến trường không gian mạng trong tương lai.
Phía Bắc Kinh nhiều lần phủ nhận có liên quan đến các vụ tấn công nói trên, tương tự cách họ phản ứng trước các cáo buộc tài trợ tin tặc của Mỹ trong quá khứ. Nhà Trắng hiện chưa đưa ra bình luận chính thức, dù trước đó các cơ quan Mỹ đã nhiều lần cảnh báo rằng mối đe dọa từ các cuộc tấn công mạng hiện là một trụ cột chính trong cuộc cạnh tranh chiến lược giữa hai nước.
Việc tin tặc nhắm mục tiêu vào các nhân viên Quốc hội thay vì các nghị sĩ đắc cử cho thấy giới tình báo ngày càng nhận thức rõ rằng quá trình xây dựng chính sách, hoạch định chiến lược lập pháp và trao đổi nội bộ thường tập trung chủ yếu ở cấp nhân viên. Quyền truy cập vào các hệ thống này có thể giúp kẻ tấn công thu thập thông tin nhạy cảm về các ưu tiên lập pháp của Mỹ, kế hoạch quốc phòng, chiến lược trừng phạt cũng như định hướng ngoại giao.
Sự việc này nhiều khả năng sẽ củng cố thêm sự đồng thuận lưỡng đảng tại Washington về việc tăng cường phòng thủ mạng, mở rộng giám sát cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và đẩy mạnh phối hợp với các đồng minh đang đối mặt với những mối đe dọa tương tự. Đồng thời, vụ việc cũng có thể khiến quan hệ Mỹ–Trung vốn đã căng thẳng thêm phức tạp, trở thành một điểm nóng mới bên cạnh các vấn đề về thương mại, kiểm soát công nghệ, Đài Loan và hiện diện quân sự tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Các tập đoàn dầu khí lớn của Mỹ đang chịu sức ép từ chính quyền Tổng thống Donald Trump nhằm giúp hồi sinh ngành dầu khí suy kiệt của Venezuela, song các giám đốc điều hành cảnh báo rằng họ sẽ cần có các cam kết pháp lý và tài chính rõ ràng từ Washington trước khi cam kết rót hàng tỷ USD vốn vào một quốc gia có lịch sử dài về bất ổn hợp đồng, tranh chấp trưng thu tài sản và thay đổi chính sách đột ngột.
Chiến dịch vận động này diễn ra sau khi Washington có những động thái mạnh mẽ nhằm giành quyền kiểm soát dòng chảy và tài sản dầu mỏ của Venezuela sau chiến dịch lật đổ ông Maduro, trong bối cảnh các quan chức cấp cao cho thấy Mỹ có ý định kiểm soát cách thức bán dầu thô của Venezuela và việc phân bổ doanh thu từ đó. Trong bối cảnh đó, các lãnh đạo từ các tập đoàn như Chevron, ConocoPhillips và ExxonMobil dự kiến sẽ sử dụng cuộc họp với Nhà Trắng để yêu cầu những cơ chế bảo vệ cụ thể, bao gồm khuôn khổ giảm thiểu rủi ro đảo ngược chính trị, tranh chấp pháp lý hoặc tổn thất nếu chính quyền hậu khủng hoảng của Venezuela trở nên bất ổn.
Vấn đề cốt lõi nằm ở rủi ro, chứ không phải địa chất. Dù Venezuela có trữ lượng dầu khổng lồ, việc khôi phục sản lượng ở quy mô đáng kể là một dự án kéo dài nhiều năm, đòi hỏi tái thiết cơ sở hạ tầng, đảm bảo an ninh, kiểm soát vận hành và các quy tắc ổn định về quyền sở hữu cũng như hồi hương lợi nhuận. Các nhà phân tích được dẫn lời cho rằng việc “khơi dòng dầu trở lại” sẽ diễn ra chậm và tốn kém, ngay cả khi các lệnh trừng phạt được nới lỏng. Các công ty cũng cảnh giác với việc bị cuốn vào một thỏa thuận mang tính chính trị, trong đó các khoản bồi thường, giấy phép hoặc quyền tiếp cận có thể bị ràng buộc với mục tiêu chính sách của Washington, đặc biệt trong bối cảnh định hướng chính sách của Mỹ có thể thay đổi bất ngờ.
Về phía chính quyền, động lực là chiến lược: các thùng dầu từ Venezuela có thể giúp định hình lại nguồn cung dầu nặng, đáp ứng nhu cầu lọc dầu trong nước và củng cố vị thế của Washington trong địa chính trị năng lượng. Còn đối với ngành công nghiệp, yêu cầu là rõ ràng: nếu Mỹ muốn các tập đoàn dầu khí lớn chấp nhận rủi ro tại Venezuela, thì chính phủ Mỹ cần chia sẻ phần rủi ro đó — thông qua các biện pháp bảo vệ pháp lý, cơ chế bảo đảm tài chính, hợp đồng có thể thực thi và sự rõ ràng về quy định trừng phạt, giấy phép và kiểm soát doanh thu.
Về tác động, trong ngắn hạn, câu chuyện này có thể khiến các tài sản rủi ro liên quan đến dầu biến động mạnh hơn, nhưng đồng thời nhấn mạnh rằng một “làn sóng cung dầu từ Venezuela” nhanh chóng là điều khó xảy ra nếu không có bảo đảm đáng tin cậy và môi trường vận hành ổn định. Càng nhiều áp lực cưỡng chế từ Washington, các công ty càng đòi hỏi bảo hộ, và thời gian để đạt được tăng trưởng sản lượng thực tế sẽ càng kéo dài.

Goldman Sachs nhận định mức độ biến động dữ dội của giá bạc sẽ tiếp tục duy trì sau khi kim loại này ghi nhận đợt tăng “ngoạn mục” trong năm 2025, cho rằng tình trạng thiếu hụt nguồn cung tại trung tâm giao dịch kim loại quý London đã làm thay đổi căn bản cấu trúc thị trường.
Giá bạc đã tăng khoảng 138% trong năm 2025, được thúc đẩy bởi dòng vốn đầu tư mạnh từ nhà đầu tư cá nhân, kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) nới lỏng chính sách, và nhu cầu đa dạng hóa danh mục đầu tư gia tăng. Tuy nhiên, Goldman cho rằng mức tăng và biến động giá gần đây không thể chỉ giải thích bằng yếu tố nhu cầu, mà chủ yếu do “cú siết thanh khoản” tại London – nơi hình thành giá chuẩn toàn cầu – khiến thị trường trở nên cực kỳ nhạy cảm với thay đổi nhỏ trong vị thế giao dịch.
Ngân hàng cho biết, trong năm 2025, các đồn đoán xoay quanh chính sách thương mại của Mỹ đã khiến nhiều nhà giao dịch chuyển lượng bạc vật chất lớn sang Mỹ để phòng ngừa rủi ro thuế quan, dù sau đó kim loại này được miễn trừ vào tháng 4. Dòng chảy này đã làm cạn kiệt kho dự trữ tại London, khiến chỉ cần nhu cầu tăng nhẹ cũng có thể đẩy giá bạc lên mạnh. Goldman ước tính, nếu trước đây mỗi 1,000 tấn nhu cầu ròng chỉ khiến giá tăng khoảng 2%, thì nay con số này có thể lên tới 7%.
Theo Goldman, sự thiếu hụt nguồn cung này đã tạo điều kiện cho những đợt “ép giá” (squeeze) và giải thích vì sao giá bạc biến động mạnh trong những tháng gần đây. Dù các quỹ ETF bạc hưởng lợi, ngân hàng cảnh báo biến động hai chiều vẫn rất lớn, và nhà đầu tư không nên kỳ vọng xu hướng tăng sẽ kéo dài mãi.
Trong thời gian tới, Goldman lưu ý thêm rủi ro từ việc Trung Quốc áp kiểm soát xuất khẩu bạc từ tháng 1, có thể làm thị trường phân mảnh hơn, thắt chặt nguồn cung và gia tăng biến động ngay cả khi căng thẳng thương mại Mỹ–Trung dịu lại.
Ngân hàng kết luận: chừng nào tồn kho chưa phục hồi và thanh khoản chưa bình thường trở lại, giá bạc sẽ vẫn cực kỳ nhạy cảm, với các biến động mạnh theo cả hai hướng — chỉ phù hợp với nhà đầu tư chịu rủi ro cao.

Ngoại trưởng Mỹ Marco Rubio xác nhận sẽ gặp các quan chức Đan Mạch vào tuần tới trong bối cảnh căng thẳng leo thang quanh tương lai của Greenland, vùng lãnh thổ tự trị thuộc Đan Mạch đang trở thành tâm điểm trong quan hệ giữa Mỹ và châu Âu. Đây là phản ứng trực tiếp sau khi chính quyền của Tổng thống Donald Trump tái khẳng định ý định lâu nay đầy tranh cãi muốn kiểm soát hòn đảo Bắc Cực này, khiến Đan Mạch, Greenland và các đồng minh NATO lo ngại.
Trump quan tâm tới Greenland vì lý do chiến lược quân sự và cạnh tranh với ảnh hưởng ngày càng tăng của Nga và Trung Quốc ở khu vực Bắc Cực — một khu vực được xem là then chốt đối với an ninh và quyền lực toàn cầu. Việc quân sự hoá gần đây tại Venezuela, bao gồm chiến dịch bắt giữ Nicolas Maduro, đã làm dấy lên mối lo ở châu Âu rằng Washington có thể sử dụng lực lượng tương tự ở những nơi khác.
Thủ tướng Đan Mạch Mette Frederiksen cảnh báo bất kỳ nỗ lực chiếm đóng Greenland của Mỹ đều là mối đe doạ tồn vong đối với NATO, cho rằng việc sáp nhập lãnh thổ của một đồng minh sẽ phá vỡ liên minh. Lãnh đạo các nước như Pháp, Đức, Ý, Ba Lan, Tây Ban Nha và Anh cũng ủng hộ lập trường này, nhấn mạnh rằng Greenland “thuộc về người dân của nó” và phải tiếp tục dưới quyền của Đan Mạch và Greenland.
Rubio cho biết ông sẽ thảo luận trực tiếp với phía Đan Mạch — và có khả năng cả đại diện Greenland — trong các cuộc đối thoại sắp tới để tìm giải pháp ngoại giao, dù nhà Trắng không loại trừ quyền sử dụng các biện pháp quân sự nếu an ninh quốc gia bị đe doạ.
Cuộc tranh cãi này làm nổi bật rạn nứt địa chính trị sâu sắc hơn về an ninh Bắc Cực, nghĩa vụ liên minh và tôn trọng chủ quyền, và cuộc gặp sắp tới có thể quyết định liệu kênh ngoại giao có thể làm hạ nhiệt khủng hoảng với tác động rộng hơn tới tương lai của NATO hay không.

Đồng USD giữ ổn định so với các đồng tiền chủ chốt, trong đó có yên và euro, vào thứ Tư khi thị trường đánh giá loạt dữ liệu thị trường lao động Mỹ sẽ được công bố trong tuần này. Số liệu từ Bộ Lao động Mỹ cho thấy số vị trí việc làm mới giảm nhiều hơn dự kiến trong tháng 11 trong khi tuyển dụng cũng giảm, gợi ý nhu cầu lao động tiếp tục yếu đi. Dữ liệu của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) cho thấy hoạt động ngành dịch vụ Mỹ bất ngờ tăng trong tháng 12, trong khi báo cáo việc làm tư nhân của ADP cho thấy bảng lương tư nhân hồi phục không mạnh như dự báo. Báo cáo việc làm phi nông nghiệp toàn diện hơn và được theo dõi sát sao hơn sẽ được công bố vào thứ Sáu. Trong khi đó, Đồng AUD đạt mức cao nhất kể từ tháng 10/2024 tại số liệu lạm phát mới nhất làm dấy lên kỳ vọng tăng lãi suất trong ngắn hạn.
Chỉ số DXY +0.17%
EUR/USD -0.09%
GBP/USD -0.33%
USD/JPY +0.01%
AUD/USD -0.27%
NZD/USD -0.24%
USD/CAD +0.30%
USD/CHF: +0.28%
Phiên giao dịch thứ Tư trên Phố Wall diễn ra phân hóa khi dòng tiền quay lại tìm kiếm cơ hội ở nhóm cổ phiếu liên quan đến trí tuệ nhân tạo, trong khi các mã vốn từng dẫn dắt thị trường như tiện ích, nguyên vật liệu, công nghiệp và ngân hàng suy yếu khiến chỉ số Dow Jones hạ nhiệt rõ rệt khỏi mức đỉnh gần đây. Kết thúc phiên, cả S&P 500 và Dow Jones đều đóng cửa trong sắc đỏ, chấm dứt chuỗi tăng kéo dài ba phiên liên tiếp, còn Nasdaq nhờ sức mạnh của các cổ phiếu công nghệ lớn vẫn giữ được mức đi ngang tương đối. Các dữ liệu kinh tế vừa công bố cũng gây ra diễn biến trái chiều: số liệu về các vị trí tuyển dụng (JOLTS) và báo cáo việc làm tư nhân của ADP cho thấy thị trường lao động không quá mạnh nhưng cũng chưa hẳn suy yếu, trong khi chỉ số PMI dịch vụ ISM tăng trưởng tốt phần nào bù đắp cho bức tranh không đồng đều đó, còn đơn đặt hàng từ ngành chế tạo giảm mạnh hơn dự báo gây thêm áp lực
Dow Jones -0.94%
S&P 500 -0.34%
Nasdaq Composite +0.16%
Trong khi đó, giá dầu Brent và WTI lần lượt giảm 0.56% và 1.27% xuống mức 60.3 USD/thùng và 56.3 US/thùng khi nhà đầu tư băn khoăn về kế hoạch tinh chế và bán dầu thô Venezuela mà Tổng thống Donald Trump đưa ra, khiến tác động lâu dài của các hành động của Mỹ vẫn khó diễn giải rõ ràng. Tình hình phức tạp hơn khi Trump gia tăng ngôn từ xoay quanh việc tiếp cận Greenland, làm dấy lên lo ngại về leo thang căng thẳng thương mại toàn cầu và làm thị trường thêm biến động. Ngoài ra, Mỹ cũng công bố đã chiếm giữ một tàu chở dầu mang cờ Nga liên quan tới Venezuela, trong bối cảnh Trump theo đuổi chính sách kiểm soát dòng chảy dầu ở châu Mỹ và thúc đẩy Caracas trở thành đồng minh — thông tin càng làm thị trường chú ý hơn tới diễn biến địa chính trị
Giá vàng giảm 0.95% xuống khoảng 4,450 USD/ounce vào thứ Tư, khi nhà đầu tư chốt lời sau đà tăng mạnh gần đây và chuyển sự chú ý từ rủi ro địa chính trị sang dữ liệu kinh tế Mỹ sắp tới. Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm dao động ở mức 4.15%, gần mức cao nhất trong bốn tháng, khi các dấu hiệu trái chiều từ loạt dữ liệu kinh tế làm giới đầu tư gặp khó khăn trong việc dự đoán quy mô cắt giảm lãi suất được Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dự kiến trong năm nay.

Khảo sát ngành dịch vụ Mỹ tháng 12 từ ISM
Chỉ số chính: 54.5 (Kỳ vọng: 52.3, Tháng trước: 52.0)
Chỉ số cao nhất kể từ tháng 10 năm 2024.
Chỉ số hoạt động kinh doanh: 54.4 (Tháng trước: 52.6)
Việc làm: 52.0 (Tháng trước: 48.9)
Đơn đặt hàng mới: 57.9 (Tháng trước: 52.9)
Giá phải trả: 64.3 (Tháng trước: 65.4)
Giao hàng của nhà cung cấp: 51.8 (Tháng trước: 54.1)
Hàng tồn kho: 54.1 (Tháng trước: 54.8)
Đơn hàng tồn đọng: 42.6 (Tháng trước: 49.1)
Đơn đặt hàng xuất khẩu mới: 54.2 (Tháng trước: 48.7)
Nhập khẩu: 50.3 (Tháng trước: 48.9)
Tâm lý về hàng tồn kho: 54.1 (Tháng trước: 54.8)

Thị trường ngoại hối đang dao động trong phạm vi hẹp:
Tại Mỹ, HĐTL chứng khoán Mỹ đang cho thấy tín hiệu trái chiều
Chỉ số công nghiệp Dow Jones tăng 97 điểm
Chỉ số S&P tăng 2.68 điểm
Chỉ số NASDAQ giảm 36 điểm
Trên thị trường hàng hóa:
Dầu thô đang giao dịch giảm 0.40 USD xuống còn 56.89 USD.
Theo CNBC, trích dẫn một nguồn tin từ Nhà Trắng, việc bán dầu từ Venezuela sẽ tiếp tục vô thời hạn như một phần của một thỏa thuận với chính quyền Mỹ bao gồm cả việc giảm các lệnh trừng phạt. Theo thỏa thuận, một lô hàng ban đầu 50 triệu thùng sẽ được bán cho Hoa Kỳ, với dầu trước đây sẽ đến Trung Quốc và các người mua khác được chuyển hướng sang Mỹ thay vào đó. Tiền thu được từ các giao dịch bán này dự kiến sẽ mang lại lợi ích cho cả Hoa Kỳ và Venezuela, mặc dù không có chi tiết nào được cung cấp về giá dầu. Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Wright nói rằng chính phủ Mỹ muốn bán dầu của Venezuela và gửi tiền vào các tài khoản do Mỹ kiểm soát, nhưng nói thêm rằng tiền từ việc bán dầu sẽ chảy trở lại để mang lại lợi ích cho người dân Venezuela.
Vàng giảm 48.60 USD hay -1.10% xuống còn 4445 USD.
Bạc đang lao dốc 3.80 USD hay -4.7% xuống còn 77.34 USD.
Giá bitcoin đang giao dịch giảm 1600 USD xuống còn 92,109 USD.
Trên thị trường TPCP Mỹ, lợi suất đang di chuyển thấp hơn với đường cong lợi suất phẳng hơn:
Lợi suất 2 năm 3.448%, -2.4 điểm cơ bản
Lợi suất 5 năm 3.678%, -4.2 điểm cơ bản
Lợi suất 10 năm 4.127%, -5.1 điểm cơ bản
Lợi suất 30 năm 4.811%, -5.5 điểm cơ bản
Báo cáo việc làm ADP: Tuyển dụng tháng 12 phục hồi nhưng vẫn khiêm tốn
Tuyển dụng khu vực tư nhân cho thấy một sự phục hồi khiêm tốn trong tháng 12, với ADP báo cáo +41,000 việc làm, đảo ngược một phần sự yếu kém của tháng 11 (-29 nghìn được điều chỉnh từ -32 nghìn) nhưng nhấn mạnh một thị trường lao động vẫn còn thận trọng. Dịch vụ giáo dục và y tế (+39 nghìn) và giải trí và khách sạn (+24 nghìn) dẫn đầu mức tăng, chỉ ra sức mạnh trong các dịch vụ tập trung vào con người, trong khi dịch vụ chuyên nghiệp và kinh doanh (-29 nghìn) và thông tin (-12 nghìn) là những lực cản đáng chú ý.
Theo quy mô, các công ty cỡ trung (50–249 nhân viên, +29 nghìn) thúc đẩy phần lớn sự cải thiện, và các doanh nghiệp nhỏ đã trở lại tăng trưởng sau những tổn thất của tháng 11 (cộng 4 nghìn), ngay cả khi các nhà tuyển dụng lớn (+2 nghìn) vẫn còn hạn chế. Nhìn chung, báo cáo ADP tháng 12 cho thấy sự tuyển dụng có chọn lọc, với các ngành dịch vụ gánh vác gánh nặng và động lực rộng lớn hơn vẫn còn yếu khi kết thúc năm.

Số liệu việc làm hàng tháng của ADP tháng 12 năm 2025
Thực tế: +41,000 (Dự báo: +47,000. Tháng trước: -32,000)
Ngành sản xuất hàng hóa: -3,000 (so với -19,000 tháng trước)
Ngành dịch vụ: +44,000 (so với -13,000 tháng trước)
Doanh nghiệp nhỏ: +9,000 (so với -120,000 tháng trước) (6/7 tháng gần nhất là số âm)
Doanh nghiệp vừa: +34,000 (so với +51,000 tháng trước)
Doanh nghiệp lớn: +2,000 (so với +39,000 tháng trước)
Lương của người giữ việc: +4.4% (so với +4.5% tháng trước)
Lương của người chuyển việc: +6.6% (so với +6.3% tháng trước)
Phản ứng ban đầu của thị trường đối với báo cáo này là im lặng, nhưng chúng ta đã thấy một số lực mua nhỏ đối với trái phiếu.
"Các cơ sở kinh doanh nhỏ đã phục hồi sau khi mất việc làm vào tháng 11 với việc tuyển dụng tích cực vào cuối năm, ngay cả khi các nhà tuyển dụng lớn rút lui," Tiến sĩ Nela Richardson, chuyên gia kinh tế trưởng của ADP, cho biết.
Thay đổi theo ngành:
Giáo dục và y tế: +39,000 (so với +30,000 trước đó)
Giải trí & khách sạn: +24,000 (so với +13,000 trước đó)
Thương mại, vận tải và tiện ích: +11,000 (so với +1,000 trước đó)
Hoạt động tài chính: +6,000 (so với -9,000 trước đó)
Dịch vụ kinh doanh chuyên nghiệp: -29,000 (so với -26,000 trước đó)

Năm 2025, sự kiện quan trọng nhất là "Ngày Giải phóng" của ông Trump vào tháng Tư, nơi ông công bố các mức thuế quan đối ứng cho gần như tất cả các quốc gia trên thế giới. Các mức thuế được đặt ra cao đến mức gây bất ngờ cho mọi người và dẫn đến sự e ngại rủi ro trên thị trường.
Với sự bán tháo mạnh mẽ của đô la Mỹ trong nửa đầu năm 2025, câu chuyện phi đô la hóa đã trở nên phổ biến và mọi người bắt đầu đổ lỗi cho phi đô la hóa mỗi khi đồng bạc xanh suy yếu so với các loại tiền tệ chính.
Vấn đề là ngay cả khi có một xu hướng đa dạng hóa chậm chạp khỏi đô la Mỹ, nó không thể được thay thế trong một sớm một chiều. Động lực chính của đồng đô la vẫn là triển vọng của thị trường đối với chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang.
Trên thực tế, nếu nhìn vào biểu đồ DXY hàng tháng bên dưới, sự bán tháo vào ngày Giải Phóng đã đánh dấu đáy của xu hướng giảm và từ đó chỉ số DXY tiếp tục đi ngang. Hiện tại, DXY đang giao dịch quanh các mức của tháng 4 năm 2025.
Năm nay, thị trường kỳ vọng Fed sẽ cắt giảm ít nhất hai lần. Điều này đã được định giá, vì vậy nó sẽ không dẫn đến sự tăng giá hay giảm giá có ý nghĩa. Động thái lớn tiếp theo sẽ đến từ việc thanh lý các vị thế bán đô la do sự định giá lại diều hâu hoặc sự gia tăng các đặt cược cắt giảm lãi suất nếu thị trường lao động hoặc lạm phát của Mỹ tiếp tục gây bất ngờ theo hướng giảm.
Do đó, hãy theo dõi dữ liệu của Mỹ trong năm nay nhưng cũng hãy để mắt đến các quyết định của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ về thuế quan và Quan chức Fed Cook vì chúng có thể có tác động đến kỳ vọng lãi suất. Về mặt địa chính trị, điều quan trọng nhất cần theo dõi là Đài Loan vì ảnh hưởng quan trọng của nó đối với ngành công nghệ toàn cầu.

Chỉ số PMI ISM dịch vụ của Mỹ trong tháng 12 nhiều khả năng phản ánh đà chậm lại của hoạt động kinh tế vào cuối năm.
Dù vậy, việc chỉ số vẫn duy trì trên ngưỡng 50 cho thấy khu vực dịch vụ tiếp tục ở trạng thái mở rộng, chỉ là động lực tăng trưởng đang suy yếu dần chứ chưa phát đi tín hiệu rủi ro nghiêm trọng.
Các báo cáo gần đây của S&P Global cũng củng cố quan điểm này, khi đơn hàng mới tăng chậm nhất trong khoảng 20 tháng, phản ánh nhu cầu đang hạ nhiệt và có thể kéo dài sang đầu năm mới, trong khi điều kiện việc làm gần như đi ngang do áp lực chi phí, hạn chế ngân sách và triển vọng nhu cầu kém tích cực hơn.
Bên cạnh đó, cấu phần giá đầu vào được dự báo sẽ ổn định hoặc nhích lên nhẹ trong tháng 12, khi các khảo sát Fed khu vực cho thấy tín hiệu trái chiều về áp lực giá, qua đó cho thấy lạm phát trong lĩnh vực dịch vụ có thể không tiếp tục hạ nhiệt nhanh như trước.

Viễn cảnh Mỹ tìm cách “đòi” Greenland dưới thời Trump, dù mang tính chưa từng có tiền lệ, vẫn đủ để khiến thị trường tài chính toàn cầu phải dè chừng, đặc biệt là với USD. Trong ngắn hạn, một cú sốc địa chính trị như vậy nhiều khả năng sẽ kích hoạt tâm lý né rủi ro, qua đó mang lại lực đỡ tạm thời cho đồng bạc xanh nhờ dòng tiền trú ẩn. Tuy nhiên, hiệu ứng này được cho là khó bền vững, khi thị trường nhanh chóng chuyển trọng tâm sang các hệ lụy vĩ mô dài hạn. Một động thái đơn phương như vậy có nguy cơ làm rạn nứt nghiêm trọng các liên minh toàn cầu, bào mòn niềm tin vào vai trò lãnh đạo của Mỹ và xa hơn là đe dọa vị thế đồng tiền dự trữ của USD. Trong bối cảnh đó, xu hướng phi USD hóa có thể được đẩy nhanh, khi các quốc gia tìm cách đa dạng hóa dự trữ sang những lựa chọn khác như euro, nhân dân tệ Trung Quốc, hoặc nổi bật hơn cả là vàng – tài sản trú ẩn an toàn hưởng lợi đồng thời từ căng thẳng địa chính trị gia tăng, rủi ro tài khóa Mỹ cao hơn và sự suy yếu dần của niềm tin vào USD.

Chỉ số PMI xây dựng của Anh trong tháng 12 đạt 40.1, cao hơn mức 39.4 của tháng trước nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng 42.5, cho thấy ngành xây dựng tiếp tục trải qua giai đoạn suy giảm sâu vào cuối năm. Dù tốc độ co hẹp đã phần nào chậm lại, hoạt động xây dựng trên toàn ngành vẫn chịu áp lực lớn khi cả ba lĩnh vực chính gồm nhà ở, xây dựng thương mại và kỹ thuật dân dụng đều ghi nhận mức sụt giảm mạnh, trong bối cảnh lượng đơn hàng mới duy trì ở mức thấp.
Đáng chú ý, kỹ thuật dân dụng là mảng yếu nhất với chỉ số 32.9, phản ánh sự đình trệ kéo dài của các dự án hạ tầng, trong khi hoạt động xây dựng nhà ở và thương mại lần lượt giảm xuống 33.5 và 42.0, mức thấp nhất kể từ tháng 5.2020. Diễn biến này cho thấy môi trường lãi suất cao, chi phí tài chính đắt đỏ và nhu cầu đầu tư suy yếu tiếp tục bào mòn triển vọng của ngành xây dựng Anh, đồng thời làm gia tăng lo ngại về đà phục hồi kinh tế trong thời gian tới.

Lạm phát Eurozone trong tháng 12 cho thấy dấu hiệu hạ nhiệt khi CPI toàn phần giảm về đúng mốc mục tiêu 2.0%, lạm phát cơ bản cũng lùi xuống 2.3%, song mức cải thiện này vẫn chưa đủ để ECB có thể yên tâm.
Áp lực lớn nhất tiếp tục đến từ lạm phát dịch vụ, duy trì ở mức cao 3.4%, phản ánh chi phí tiền lương và giá cả trong khu vực dịch vụ vẫn còn dai dẳng, dù đã giảm nhẹ so với tháng trước.
Trong bối cảnh đó, ECB nhiều khả năng sẽ tiếp tục kiên nhẫn và không chịu áp lực phải sớm điều chỉnh chính sách, ngay cả khi kinh tế Đức – nền kinh tế lớn nhất khu vực – vẫn đang suy yếu và chờ đợi các biện pháp hỗ trợ tài khóa.
Phản ứng thị trường tương đối trầm lắng, khi EUR/USD gần như đi ngang quanh 1.1686, còn USD giao dịch ổn định khi giới đầu tư chờ đợi các dữ liệu kinh tế quan trọng của Mỹ sẽ được công bố trong ngày.

.Giá bạc đang đứng trước thời điểm then chốt khi thị trường bước vào phiên thứ Sáu với hàng loạt yếu tố có khả năng định hình xu hướng ngắn hạn.
Kim loại quý này vẫn được hỗ trợ bởi căng thẳng địa chính trị, dữ liệu kinh tế Mỹ suy yếu và kỳ vọng Fed duy trì lập trường dovish, qua đó giữ cho xu hướng tăng dài hạn không bị phá vỡ.
Tuy nhiên, trong ngắn hạn, rủi ro điều chỉnh đang gia tăng khi báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ sắp được công bố có thể buộc thị trường phải điều chỉnh lại kỳ vọng về thời điểm Fed cắt giảm lãi suất, trong khi Tòa án Tối cao Mỹ dự kiến đưa ra phán quyết liên quan đến các mức thuế của ông Trump, yếu tố có thể ảnh hưởng đến rủi ro lạm phát đình trệ.
Trên phương diện kỹ thuật, giá bạc đã quay trở lại vùng đỉnh lịch sử sau khi xóa sạch mức giảm của tuần trước, làm dấy lên lo ngại về khả năng hình thành mô hình hai đỉnh nếu không thể bứt phá rõ ràng lên trên, trong khi việc phá đỉnh thành công sẽ mở ra dư địa lập các mức cao kỷ lục mới. Diễn biến này cho thấy bạc đang ở trạng thái giằng co, với xu hướng dài hạn vẫn tích cực nhưng biến động ngắn hạn phụ thuộc lớn vào các thông tin vĩ mô quan trọng trong ngày thứ Sáu.
Hoạt động xây dựng tại Đức ghi nhận bước ngoặt tích cực khi chỉ số PMI xây dựng tháng 12 tăng vọt lên 50.3 điểm, so với 45.2 điểm của tháng trước, đánh dấu lần đầu tiên lĩnh vực này quay lại vùng tăng trưởng kể từ tháng 3/2022. Động lực chính đến từ mảng xây dựng hạ tầng, nơi hoạt động tăng với tốc độ nhanh nhất kể từ tháng 3/2011, phản ánh sự tăng tốc triển khai các dự án đầu tư công.
Bên cạnh đó, áp lực suy giảm từ lĩnh vực nhà ở đã dịu bớt đáng kể. Hoạt động xây dựng dân dụng tiếp tục giảm nhưng với tốc độ chậm nhất trong gần ba năm, cho thấy dấu hiệu ổn định ban đầu sau giai đoạn suy thoái kéo dài. Điều kiện việc làm trong ngành cũng cải thiện tháng thứ hai liên tiếp, cho thấy nhu cầu nhân lực đang dần phục hồi.
Tuy vậy, triển vọng trung hạn vẫn còn nhiều thách thức. Kỳ vọng của doanh nghiệp về hoạt động trong năm tới vẫn ở mức thấp, hạn chế mức độ lạc quan của thị trường. HCOB cho rằng sự phục hồi hiện tại có thể được củng cố nhờ số lượng giấy phép xây dựng tăng mạnh gần đây, song chi phí xây dựng leo thang cùng mặt bằng lãi suất dài hạn cao và triển vọng nới lỏng tiền tệ hạn chế từ ECB tiếp tục là những rào cản đáng kể, đặc biệt đối với phân khúc nhà ở.
Trung Quốc tiếp tục gia tăng dự trữ vàng trong tháng 12, đánh dấu tháng tăng thứ 14 liên tiếp, cho thấy xu hướng tích trữ kim loại quý của Bắc Kinh vẫn chưa có dấu hiệu chững lại. Theo số liệu công bố, lượng vàng dự trữ của Trung Quốc đã tăng lên 74.15 triệu ounce troy vào cuối tháng 12, nhích nhẹ so với 74.12 triệu ounce ghi nhận trong tháng 11. Giá trị dự trữ vàng theo đó cũng tăng mạnh, đạt 319.45 tỷ USD, so với 310.65 tỷ USD của tháng trước.
Chu kỳ mua vào này bắt đầu từ tháng 11.2024 và đã trở thành một trong những động lực quan trọng nâng đỡ giá vàng trong suốt năm qua. Hoạt động mua vàng của các ngân hàng trung ương, trong đó Trung Quốc được xem là nhân tố nổi bật, đã góp phần tạo nền tảng vững chắc cho đà tăng của kim loại quý. Trên thị trường cũng tồn tại quan điểm cho rằng khối lượng vàng thực tế mà Bắc Kinh mua vào có thể cao hơn con số được công bố chính thức.
Bước sang năm mới, những lo ngại về tình trạng tài khóa tại các nền kinh tế lớn cùng xu hướng đa dạng hóa dự trữ và giảm phụ thuộc vào đồng USD được kỳ vọng sẽ tiếp tục thúc đẩy các ngân hàng trung ương duy trì chiến lược mua vàng. Do đó, lực cầu mang tính cấu trúc đối với vàng nhiều khả năng sẽ còn kéo dài.
Sau giai đoạn khởi đầu năm đầy hứng khởi, giá vàng đang tạm thời chững lại. Trong phiên gần nhất, kim loại quý này giảm khoảng 0.7% xuống 4,465 USD/ounce, với mức thấp trong ngày chạm 4,441 USD/ounce, khi áp lực chốt lời ngắn hạn xuất hiện.
Giới phân tích lưu ý rằng vị thế mua vàng hiện là một trong những giao dịch có mức đồng thuận cao nhất trên thị trường. Trong bối cảnh tâm lý nghiêng mạnh về một phía, nhà đầu tư cần thận trọng trước khả năng xuất hiện các nhịp điều chỉnh trong ngắn hạn.
Chỉ số niềm tin tiêu dùng của Pháp tăng nhẹ trong tháng 12, cho thấy tâm lý các hộ gia đình có dấu hiệu ổn định trở lại sau giai đoạn nhiều biến động. Tuy nhiên, mức độ lạc quan nhìn chung vẫn khá hạn chế khi chỉ số này tiếp tục nằm sâu dưới mốc trung bình dài hạn 100 – ngưỡng mà Pháp chưa đạt lại kể từ tháng 10.2021.
Các chi tiết cho thấy bức tranh chưa thực sự đồng đều. Đánh giá về mức sống trong quá khứ của các hộ gia đình được cải thiện, trong khi kỳ vọng về mức sống trong tương lai lại suy yếu nhẹ so với tháng trước. Cả hai chỉ báo này vẫn thấp hơn đáng kể so với mức bình quân lịch sử, phản ánh tâm lý thận trọng kéo dài của người tiêu dùng.
Ở chiều tích cực, nỗi lo thất nghiệp tiếp tục giảm, với chỉ số liên quan đi xuống sau khi đạt đỉnh vào tháng 6, cho thấy thị trường lao động phần nào giúp trấn an tâm lý hộ gia đình. Ngược lại, lo ngại về lạm phát gia tăng, khi tỷ lệ người dân cho rằng giá cả đã tăng mạnh trong 12 tháng qua lên mức cao nhất kể từ tháng 2.2025.
Tổng thể, dữ liệu cho thấy niềm tin tiêu dùng Pháp trong năm qua vẫn khá mong manh, song mức cải thiện trong tháng 12 có thể xem là tín hiệu tích cực đầu tiên sau giai đoạn suy yếu rõ rệt trong nửa đầu năm.

Trong phiên giao dịch châu Âu, sự chú ý của thị trường dồn vào báo cáo lạm phát sơ bộ (Flash CPI) của Khu vực đồng euro. Lạm phát toàn phần dự kiến giảm nhẹ xuống 2.0% so với cùng kỳ, từ mức 2.1% trước đó, trong khi lạm phát lõi được kỳ vọng giữ nguyên ở 2.4%. Các số liệu công bố trước đó từ Pháp và đặc biệt là Đức cho thấy áp lực giá đang dịu lại, khiến thị trường nghiêng về khả năng báo cáo lần này có thể thấp hơn dự báo.
Tuy nhiên, về mặt chính sách tiền tệ, dữ liệu lạm phát nhiều khả năng không làm thay đổi lập trường của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Giới chức ECB liên tục khẳng định sẽ không phản ứng trước những biến động nhỏ hoặc mang tính tạm thời quanh mục tiêu lạm phát 2%. Thị trường hiện cũng đồng thuận cao rằng ECB sẽ giữ nguyên lãi suất trong suốt cả năm, khi bước đi chính sách tiếp theo vẫn để ngỏ theo cả hai hướng.

Bước sang phiên Mỹ, nhà đầu tư sẽ theo dõi sát loạt chỉ báo kinh tế quan trọng. Báo cáo việc làm khu vực tư nhân ADP được dự báo cho thấy nền kinh tế Mỹ tạo thêm 47,000 việc làm, đảo chiều so với mức giảm 32,000 của kỳ trước. Dù vậy, xu hướng chung của ADP vẫn khá yếu kể từ giữa năm ngoái, với số tháng tăng trưởng âm nhiều nhất kể từ năm 2020. Thị trường hiện nghiêng về kịch bản thị trường lao động “tuyển dụng thấp, sa thải thấp”, phù hợp với diễn biến ổn định của số đơn xin trợ cấp thất nghiệp, nhưng rủi ro tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh vẫn là điều Fed không thể xem nhẹ.
Chỉ số ISM dịch vụ của Mỹ dự kiến giảm nhẹ xuống 52.3, từ mức 52.6 trước đó. Trong khi hoạt động dịch vụ vẫn nằm trong vùng mở rộng, khảo sát gần đây của S&P Global cho thấy đà tăng trưởng đã chậm lại trong tháng 12. Đáng chú ý, chi phí đầu vào và giá bán tăng mạnh, cho thấy áp lực lạm phát vẫn dai dẳng. Điều này đặt Fed vào thế cân bằng khó khăn giữa một thị trường lao động có dấu hiệu hạ nhiệt và lạm phát chưa quay về mục tiêu.

Bên cạnh đó, báo cáo JOLTS về số lượng vị trí tuyển dụng được dự báo ở mức 7.6 triệu, giảm nhẹ so với 7.67 triệu trước đó. Dù số liệu kỳ trước vượt kỳ vọng, tỷ lệ tự nguyện nghỉ việc đã rơi xuống mức thấp nhất kể từ năm 2020 – tín hiệu cho thấy người lao động kém tự tin hơn vào khả năng tìm kiếm công việc mới. Đây được xem là dấu hiệu cho thấy những điểm yếu tiềm ẩn của thị trường lao động Mỹ, dù bề mặt vẫn tỏ ra ổn định.

Chỉ vài ngày sau khi bước sang năm 2026, bức tranh địa chính trị toàn cầu đã trở nên sôi động. Rạng sáng 3/1, Mỹ tiến hành một chiến dịch quân sự chớp nhoáng tại Venezuela nhằm bắt giữ và đưa Tổng thống Nicolás Maduro cùng phu nhân ra khỏi nước này, sau khi Washington cáo buộc họ liên quan đến hoạt động buôn bán ma túy.
Tuy nhiên, mục tiêu của chiến dịch dường như không chỉ dừng lại ở cá nhân ông Maduro. Những tuyên bố gần đây của Tổng thống Mỹ Donald Trump và Ngoại trưởng Marco Rubio cho thấy đây có thể là bước đi mở đầu trong nỗ lực rộng hơn của Washington nhằm tái khẳng định ảnh hưởng tại khu vực Tây Bán cầu.
Bất chấp mức độ nghiêm trọng của sự kiện, thị trường tài chính lại phản ứng khá bình thản. Chỉ số Dow Jones lập đỉnh lịch sử trong phiên đầu tuần, trong khi S&P 500 tiếp tục đi lên. Giới đầu tư dường như tin rằng chiến dịch sẽ không leo thang thành một cuộc xung đột kéo dài, và Mỹ đã đạt được các mục tiêu then chốt.
Một yếu tố khác góp phần trấn an thị trường là kỳ vọng về nguồn cung năng lượng. Venezuela sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới, làm dấy lên hy vọng rằng giá dầu có thể hạ nhiệt, qua đó giảm áp lực lạm phát năng lượng và tạo dư địa để Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sớm nới lỏng chính sách tiền tệ.
Tuy nhiên, triển vọng này không hề rõ ràng. Dầu mỏ Venezuela khó có thể nhanh chóng quay trở lại thị trường toàn cầu, ngoại trừ một lượng hạn chế đã được chất sẵn trên các tàu chở dầu. Quốc gia Nam Mỹ này chủ yếu sản xuất dầu nặng – loại dầu đòi hỏi công nghệ cao, chi phí lớn và hạ tầng phức tạp để khai thác. Sau nhiều năm chịu trừng phạt và thiếu đầu tư, ngành dầu khí Venezuela đang trong tình trạng suy kiệt và việc khôi phục sản lượng về mức trước đây có thể mất nhiều năm.
Trong bối cảnh đó, nhóm hưởng lợi sớm nhất không hẳn là các “ông lớn” dầu khí, mà là các công ty dịch vụ năng lượng tham gia tái thiết hạ tầng, khoan khai thác và lọc dầu. Thực tế, cổ phiếu Halliburton và SLB Limited đã tăng mạnh nhất, phản ánh kỳ vọng vào nhu cầu dịch vụ kỹ thuật. Ngược lại, Chevron – tập đoàn dầu khí lớn duy nhất của Mỹ còn hoạt động tại Venezuela – chỉ ghi nhận mức tăng khiêm tốn hơn, trong khi ConocoPhillips và ExxonMobil kém tích cực.
Tổng thể, dù thị trường đang thể hiện sự lạc quan, lợi ích kinh tế ngắn hạn từ chiến dịch của Mỹ tại Venezuela vẫn còn nhiều dấu hỏi. Diễn biến tiếp theo sẽ phụ thuộc lớn vào việc chính quyền mới tại Caracas có đáp ứng các yêu cầu của Washington hay không, cũng như khả năng “Madurismo” và “Chavismo” tiếp tục tồn tại dưới những hình thức mới.

Số liệu lạm phát mới công bố cho thấy áp lực giá tại Úc có dấu hiệu hạ nhiệt, song vẫn chưa đủ để Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) yên tâm rằng lạm phát đã được kiểm soát hoàn toàn. Điều này khiến khả năng tăng lãi suất trong tháng 2 vẫn còn nằm trên bàn cân chính sách.
Theo Cục Thống kê Úc (ABS), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 11/2024 tăng 3.4% so với cùng kỳ năm trước, giảm từ mức 3.8% của tháng 10. Tuy nhiên, lạm phát lõi – thước đo quan trọng mà RBA sử dụng để đánh giá xu hướng giá cơ bản – chỉ giảm nhẹ từ 3.3% xuống 3.2% và tiếp tục nằm trên vùng mục tiêu 2–3%. Tính theo tháng, lạm phát lõi tăng 0.3%.
\
ABS mới bắt đầu công bố CPI hàng tháng đầy đủ từ tháng 10, do đó dữ liệu hiện tại vẫn được xem là chưa hoàn toàn ổn định do yếu tố mùa vụ. Chính vì vậy, RBA nhiều khả năng sẽ không phản ứng vội vàng, thay vào đó chờ báo cáo CPI quý IV – dự kiến công bố vào ngày 28/1 – trước khi đưa ra quyết định chính sách quan trọng.
Các cấu phần lạm phát cho thấy áp lực giá vẫn tập trung ở những lĩnh vực then chốt. Giá nhà ở mới tăng 2.8%, tiền thuê nhà tăng 4.0%, trong khi lạm phát dịch vụ tiếp tục là điểm nghẽn. Giá thực phẩm cũng chưa có dấu hiệu hạ nhiệt rõ rệt, duy trì quanh mức 3.3% kể từ giữa năm 2024.
Những diễn biến này cho thấy bức tranh lạm phát vẫn còn phức tạp và đặt RBA vào thế phải cân nhắc kỹ lưỡng thời điểm hành động. Câu hỏi trọng tâm hiện nay là liệu lạm phát lõi có tiếp tục “dai dẳng” trên ngưỡng mục tiêu, buộc ngân hàng trung ương phải can thiệp bằng chính sách tiền tệ hay không.
Thị trường tài chính hiện đang định giá khoảng 35% khả năng RBA sẽ tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 3/2. Trong khi đó, giới phân tích vẫn chia rẽ. Hai ngân hàng lớn là CBA và NAB dự báo một đợt tăng lãi suất trong tháng 2, còn Westpac và ANZ cho rằng RBA sẽ tiếp tục giữ nguyên chính sách trong thời gian dài hơn, dù thừa nhận rủi ro đang gia tăng theo cả hai chiều.
RBA đến nay chưa phát đi tín hiệu rõ ràng về thời điểm hành động, nhưng đã cho thấy sự thay đổi trong giọng điệu khi ngày càng thừa nhận nguy cơ Úc đang đối mặt với một làn sóng lạm phát mới. Kịch bản được nhiều nhà quan sát nhắc tới là RBA có thể trì hoãn trong tháng 2, song chuẩn bị cơ sở lập luận để thắt chặt chính sách vào cuối năm. Tuy nhiên, rủi ro tăng lãi suất sớm hơn vẫn đang hiện hữu.
Đối với thị trường tiền tệ, đồng đô la Úc vẫn được hỗ trợ tương đối tốt. AUD/USD hiện giao dịch quanh vùng cao nhất kể từ tháng 10/2024, cho thấy xu hướng tăng ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế bất chấp nhịp điều chỉnh nhẹ sau khi dữ liệu lạm phát được công bố. Về kỹ thuật, tỷ giá vẫn đứng vững trên các đường trung bình động ngắn hạn, hàm ý tâm lý tích cực chưa bị phá vỡ.

Ngưỡng kháng cự đáng chú ý nằm quanh mốc 0.6800, nơi có thể xuất hiện giai đoạn tích lũy. Nếu RBA tiếp tục để ngỏ khả năng hành động trong tháng 2 và tâm lý rủi ro toàn cầu duy trì ổn định, AUD/USD có thể hướng tới vùng đỉnh tháng 9/2024 quanh 0.6915–0.6940.
Dù vậy, diễn biến của đồng USD và các dữ liệu kinh tế quan trọng của Mỹ – đặc biệt là báo cáo việc làm sắp công bố – vẫn sẽ là yếu tố then chốt định hình xu hướng tiếp theo của đồng tiền Australia.

Thị trường Châu Á phiên hôm nay bị chi phối bởi giá năng lượng suy yếu, dữ liệu lạm phát của Úc thấp hơn dự kiến và các tín hiệu chính sách từ Trung Quốc. Biến động ngoại hối nhìn chung vẫn nằm trong tầm kiểm soát dù có một số rung lắc ban đầu.
Giá dầu tiếp tục đà giảm sâu trong phiên. Dầu thô WTI đã giảm hơn 1.0 USD/thùng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố chính quyền lâm thời tại Venezuela sẽ bàn giao từ 30 đến 50 triệu thùng dầu cho Hoa Kỳ.
Ông Trump cho biết số dầu này sẽ được bán theo giá thị trường và nguồn thu sẽ do chính quyền Mỹ kiểm soát.
Tờ Wall Street Journal đưa tin ông Trump dự kiến sẽ gặp lãnh đạo các tập đoàn Chevron, ConocoPhillips và Exxon Mobil vào cuối tuần này để thảo luận về các khoản đầu tư tiềm năng vào lĩnh vực dầu mỏ của Venezuela, củng cố kỳ vọng về việc gia tăng nguồn cung toàn cầu.
Dữ liệu CPI tháng 11 của Úc thấp hơn kỳ vọng, dù lạm phát cơ bản vẫn ở mức cao.
CPI tổng thể: Giảm xuống mức 3.4% so với cùng kỳ năm ngoái (thấp hơn dự báo), trong khi CPI hàng tháng đi ngang (0.0%).
Lạm phát lõi: Chỉ giảm nhẹ với chỉ số lạm phát cắt giảm (trimmed mean) ở mức 3.2%, vẫn nằm trên phạm vi mục tiêu của RBA.
Nguyên nhân: Các đợt giảm giá ngày Black Friday đã kéo giá đồ nội thất, giày dép và quần áo xuống sâu. Dữ liệu này giúp giảm bớt áp lực tăng lãi suất trước cuộc họp ngày 2-3 tháng 2 của RBA, dù rủi ro vẫn còn đó.
Cấp phép xây dựng: Tăng mạnh 15% trong tháng 11, chủ yếu nhờ sự bùng nổ của phân khúc căn hộ tư nhân (tăng 34%).
Đồng Đô la Úc (AUD) ban đầu giảm nhẹ sau tin CPI nhưng đã nhanh chóng phục hồi về quanh mức 0.6760.
Trung Quốc: Đồng Nhân dân tệ (CNY) rời khỏi mức cao nhất trong 32 tháng sau khi Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBoC) thiết lập tỷ giá tham chiếu yếu hơn và tái khẳng định duy trì chính sách nới lỏng, bao gồm dư địa cắt giảm lãi suất và tỷ lệ dự trữ bắt buộc (RRR).
Ấn Độ: Đồng Rupee (INR) mạnh lên sau khi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) can thiệp để xoa dịu các biến động mạnh trên thị trường.
Hàn Quốc: Cổ phiếu Hyundai Motor tăng vọt 15% lên mức kỷ lục sau khi CEO tập đoàn này gặp gỡ Jensen Huang (Nvidia) tại triển lãm CES, làm dấy lên suy đoán về quan hệ đối tác trong lĩnh vực xe tự lái.
Đất hiếm: Nhóm cổ phiếu liên quan đến đất hiếm tăng điểm trên toàn khu vực sau khi Trung Quốc áp đặt hạn chế xuất khẩu các mặt hàng quân sự sang Nhật Bản.
Nhật Bản (Nikkei 225): -1.0%
Hồng Kông (Hang Seng): -1.0%
Thượng Hải (Shanghai Composite): +0.3%
Australia (S&P/ASX 200): +0.25%

Tóm tắt:
CPI tháng 11 đi ngang so với tháng trước (flat m/m), thấp hơn kỳ vọng của Westpac.
Lạm phát hàng năm giảm xuống mức 3.4%, thấp hơn các dự báo.
Xuất hiện rủi ro sụt giảm đối với triển vọng lạm phát Quý 4/2025.
Các khoản hỗ trợ năng lượng tiếp tục làm biến động giá điện.
Westpac dự báo RBA sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 2.
Động lực lạm phát của Úc đã hạ nhiệt mạnh hơn dự kiến trong tháng 11. Theo Westpac, kết quả này sẽ giúp Ngân hàng Trung ương Úc (RBA) yên tâm rằng việc thắt chặt chính sách thêm nữa là chưa cần thiết trong tương lai gần.
Dữ liệu mới nhất từ Cục Thống kê Úc (ABS) cho thấy chỉ số CPI tổng thể không đổi trong tháng, yếu hơn đáng kể so với dự báo tăng 0.4% của Westpac. Tính theo năm, chỉ số CPI Hàng tháng Đầy đủ (Complete Monthly CPI) đã giảm xuống còn 3.4% trong tháng 11, thấp hơn nhiều so với ước tính 3.8% của Westpac và kỳ vọng của thị trường.
Westpac nhận định kết quả thấp hơn dự kiến này tạo ra rủi ro sụt giảm đối với dự báo lạm phát Quý 4 hiện tại của họ (vốn ở mức 0.6% hàng quý cho CPI tổng thể và 0.8% cho lạm phát cắt giảm - trimmed mean). Nếu được xác nhận sau khi xem xét kỹ chi tiết hàng tháng, ngân hàng tin rằng dữ liệu này sẽ đủ để làm RBA an tâm trước cuộc họp tháng 2, qua đó giảm khả năng tăng lãi suất.
Đà giảm tốc được thúc đẩy bởi sự kết hợp giữa giá điện yếu hơn và sự sụt giảm ở nhiều danh mục chi tiêu không thiết yếu. Giá điện tăng ít hơn nhiều so với dự kiến, trong khi các nhóm đồ dùng gia đình, dịch vụ, quần áo, giày dép và y tế đều giảm mạnh hơn kỳ vọng của Westpac. Ngược lại, giá thực phẩm, tiền thuê nhà, nhà xây mới và viễn thông vẫn ghi nhận mức tăng.
Các khoản hỗ trợ năng lượng tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong bức tranh lạm phát. Giá điện tăng 19.7% trong năm tính đến tháng 11, nhưng Westpac lưu ý điều này đã phản ánh tác động giảm nhẹ từ các chương trình hỗ trợ của tiểu bang và liên bang. Nếu loại trừ các khoản hỗ trợ này, ABS ước tính giá điện tăng 4.6% so với cùng kỳ năm ngoái.
Lạm phát lõi cũng nhích xuống. Chỉ số lạm phát cắt giảm tăng 3.2% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 11 (giảm từ mức 3.3% trước đó), trong khi mức tăng hàng tháng giữ ổn định ở mức 0.3%.
Nhìn về phía trước, Westpac kỳ vọng động lực lạm phát sẽ tiếp tục điều tiết trong năm 2026 (ngoại trừ các mặt hàng biến động mạnh), củng cố lập trường để RBA giữ nguyên lãi suất trong những tháng tới.
Đồng Đô la Úc (AUD) đã nới rộng đà tăng sau dữ liệu, giao dịch trên mức 0.6760.


Tóm tắt:
Morgan Stanley nộp hồ sơ đăng ký thành lập quỹ ETF Bitcoin và Solana.
Hồ sơ đã được gửi lên Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC).
Các quỹ ETF Bitcoin hiện đang quản lý khối tài sản trị giá hơn 120 tỷ USD.
Các quỹ ETF tiền điện tử ngoài Bitcoin ghi nhận dòng vốn vào yếu hơn.
Động thái này nhấn mạnh sự chấp nhận ngày càng tăng từ các tổ chức tài chính.
Trước đó:
MSCI trì hoãn việc thay đổi chỉ số kho bạc tiền điện tử, hỗ trợ cho BTC và các đồng tiền khác.
Bitcoin tăng giá khi PwC đẩy mạnh đầu tư vào tiền điện tử nhờ sự thay đổi quy định tại Mỹ.
Morgan Stanley đang chuẩn bị đẩy mạnh sự hiện diện trong lĩnh vực tài sản kỹ thuật số bằng cách nộp hồ sơ thành lập các quỹ hoán đổi danh mục (ETF) nắm giữ Bitcoin và Solana. Động thái này khẳng định quá trình tích hợp không ngừng của tiền điện tử vào hệ thống tài chính chính thống.
Thông tin này được đưa ra thông qua tờ Wall Street Journal. Các hồ sơ pháp lý nộp lên SEC cho thấy ngân hàng đầu tư này có kế hoạch cung cấp hai quỹ ETF riêng biệt, cho phép nhà đầu tư tiếp cận trực tiếp với hai loại mã thông báo kỹ thuật số này. Nếu được chấp thuận, các sản phẩm này sẽ đưa Morgan Stanley vào danh sách ngày càng dài các tổ chức tài chính lớn đang tìm cách khai thác nhu cầu của nhà đầu tư đối với các công cụ đầu tư tiền điện tử được quản lý.
Bước đi này nối tiếp sự mở rộng nhanh chóng của các quỹ ETF Bitcoin niêm yết tại Mỹ kể từ khi ra mắt vào năm 2024. Nhóm 11 quỹ ETF Bitcoin giao ngay, bao gồm các sản phẩm từ BlackRock và Fidelity Investments, đã thu hút dòng vốn khổng lồ với tổng tài sản dưới quyền quản lý (AUM) hiện vượt quá 120 tỷ USD, theo dữ liệu từ JPMorgan. Thành công của các quỹ này đã giúp củng cố vị thế của Bitcoin như một điểm khởi đầu chủ đạo cho các tổ chức vào thị trường tiền điện tử.
Tuy nhiên, động lực bên ngoài Bitcoin có phần không đồng đều. Các công ty quản lý tài sản cũng đã tung ra các quỹ ETF và sản phẩm hoán đổi danh mục theo dõi các đồng tiền khác như Ether và Solana, nhưng những sản phẩm này nhìn chung ghi nhận dòng vốn vào khiêm tốn hơn. Sự phân hóa này phản ánh sở thích tiếp tục của các nhà đầu tư đối với Bitcoin — vốn được xem là một kênh lưu trữ giá trị — so với các đồng tiền thay thế (altcoins) thường bị coi là có rủi ro cao hơn và nhạy cảm hơn với sự thay đổi của tâm lý thị trường.
Giá cả thị trường cũng phản ánh sự biến động đó. Bitcoin giao dịch quanh mức 92,000 USD vào thứ Ba sau khi hồi phục từ các mức thấp gần đây, nhưng vẫn thấp hơn khoảng 27% so với mức đỉnh hồi đầu tháng 10 (trên 126,000 USD). Solana dao động quanh mức 137 USD, thấp hơn nhiều so với mức cao kỷ lục khoảng 294 USD, cho thấy mức sụt giảm mạnh hơn trên diện rộng của thị trường tiền điện tử.
Người phát ngôn của Morgan Stanley từ chối bình luận thêm ngoài những chi tiết được tiết lộ trong hồ sơ. Mặc dù vậy, các đơn đăng ký này cho thấy niềm tin ngày càng tăng của các tổ chức tài chính lớn rằng con đường pháp lý cho các quỹ ETF tiền điện tử đang trở nên rõ ràng hơn, ngay cả khi sự biến động giá và nhu cầu không đồng đều của nhà đầu tư vẫn tồn tại.

Tóm tắt:
Chánh Văn phòng Nội các Nhật Bản Minoru Kihara cho biết các biện pháp hạn chế xuất khẩu của Trung Quốc chỉ nhằm vào Nhật Bản là điều đáng tiếc, đồng thời cho biết thêm rằng Tokyo sẽ xem xét chi tiết và cân nhắc phản ứng thích hợp.
Trung Quốc đã leo thang mạnh mẽ tranh chấp với Nhật Bản bằng cách cấm xuất khẩu các loại hàng hóa có khả năng ứng dụng trong quân sự. Động thái này có hiệu lực ngay lập tức và cho thấy Bắc Kinh sẵn sàng triển khai áp lực kinh tế để đáp trả các bất đồng chính trị liên quan đến vấn đề Đài Loan.
Trong một tuyên bố vào thứ Ba, Bộ Thương mại Trung Quốc cho biết sẽ cấm xuất khẩu sang Nhật Bản các mặt hàng gọi là "lưỡng dụng" - những sản phẩm có thể được sử dụng cho cả mục đích dân sự và quân sự. Quyết định này đánh dấu sự gia tăng rõ rệt các biện pháp trả đũa đối với những bình luận của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi, người đã phát biểu công khai về Đài Loan - một chủ đề mà Bắc Kinh coi là vấn đề chủ quyền cốt lõi.
Mặc dù các cơ quan chức năng Trung Quốc không chỉ định cụ thể những loại hàng hóa nào nằm trong lệnh cấm, các nhà phân tích cảnh báo động thái này có thể làm gián đoạn các chuỗi cung ứng then chốt hỗ trợ lĩnh vực sản xuất của Nhật Bản. Các danh mục lưỡng dụng thường bao gồm một số nguyên tố đất hiếm, máy công cụ tiên tiến, linh kiện điện tử, cảm biến, laser và các đầu vào khác được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp. Việc thiếu chi tiết khiến khó có thể định lượng tác động kinh tế ngay lập tức, nhưng phạm vi rộng của danh mục này làm tăng rủi ro gây ra các nút thắt cung ứng đáng kể.
Hành động này nhấn mạnh cách Trung Quốc ngày càng sẵn sàng sử dụng các biện pháp kiểm soát thương mại và xuất khẩu như một đòn bẩy địa chính trị. Bắc Kinh coi Đài Loan là một tỉnh ly khai và đã nhiều lần cảnh báo các chính phủ nước ngoài chống lại các hành động hoặc tuyên bố mà họ coi là ủng hộ sự độc lập của Đài Loan. Bước đi mới nhất này cũng đóng vai trò như một tín hiệu rộng hơn tới các quốc gia khác về cái giá kinh tế có thể phải trả nếu chỉ trích lập trường của Trung Quốc về Đài Loan.
Nhà lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình trước đây đã chứng minh chiến lược này. Trong cuộc đối đầu thương mại với Mỹ vào năm ngoái, Bắc Kinh đã thắt chặt kiểm soát xuất khẩu các khoáng sản quan trọng và nam châm được sử dụng trong mọi thứ, từ chất bán dẫn đến hệ thống phòng thủ, làm nổi bật sự thống trị của nước này trong các chuỗi cung ứng then chốt.
Đối với Nhật Bản, lệnh cấm này tạo thêm một lớp rủi ro địa chính trị mới vào thời điểm các công ty đang phải vật lộn với mạng lưới cung ứng toàn cầu mong manh. Các nhà phân tích cảnh báo rằng các hạn chế kéo dài có thể gây áp lực lên sản lượng công nghiệp, các quyết định đầu tư và biên lợi nhuận của doanh nghiệp nếu các nguồn cung thay thế tỏ ra tốn kém hoặc chậm trễ trong việc đảm bảo.
Nhìn chung, động thái này làm sâu sắc thêm căng thẳng giữa hai nền kinh tế lớn nhất Châu Á và củng cố lo ngại của các nhà đầu tư toàn cầu rằng chính sách thương mại, an ninh quốc gia và địa chính trị đang ngày càng trở nên đan xen chặt chẽ - đặc biệt là ở những nơi liên quan đến lợi ích chiến lược của Trung Quốc.


Tóm tắt:
Các nhà chức trách Trung Quốc đang tiến hành xem xét thương vụ Meta mua lại công ty khởi nghiệp AI Manus trị giá khoảng 2,000 triệu USD (2 tỷ USD) do có khả năng vi phạm các quy định về kiểm soát xuất khẩu công nghệ của nước này. Động thái này tạo ra sự bất ổn mới cho một trong những thương vụ trí tuệ nhân tạo đình đám nhất năm.
Theo các nguồn tin thân cận, các quan chức tại Bộ Thương mại Trung Quốc đã bắt đầu đánh giá liệu việc chuyển dịch nhân sự và công nghệ cốt lõi của Manus sang Singapore trước khi bán cho Meta có cần phải có giấy phép xuất khẩu theo luật pháp Trung Quốc hay không. Mặc dù cuộc rà soát vẫn đang ở giai đoạn đầu và có thể không chuyển thành một cuộc điều tra chính thức, nhưng chỉ riêng vấn đề giấy phép cũng có thể mang lại cho Bắc Kinh đòn bẩy đối với giao dịch này.
Manus, hiện có trụ sở tại Singapore, đã thu hút sự chú ý rộng rãi vào đầu năm nay sau khi phát hành sản phẩm mà họ mô tả là tác nhân AI đa năng đầu tiên trên thế giới. Đây là loại phần mềm có khả năng tự đưa ra quyết định và thực hiện các nhiệm vụ với sự can thiệp tối thiểu từ con người, tạo nên sự khác biệt so với các chatbot truyền thống. Sự đón nhận nồng nhiệt từ thị trường đối với sản phẩm này cho thấy mối quan tâm ngày càng tăng đối với các hệ thống AI dạng tác nhân (agent-based) và giá trị thương mại cũng như chiến lược tiềm năng của chúng.
Meta đã hoàn tất việc mua lại vào tháng trước, với các nguồn tin cho biết thương vụ định giá Manus ở mức từ 2,000 triệu USD đến 3,000 triệu USD (2 đến 3 tỷ USD). Cả Meta và Manus đều chưa đưa ra bình luận công khai về cuộc rà soát quy định này.
Đối với Bắc Kinh, vụ việc này làm nổi bật sự nhạy cảm ngày càng tăng đối với các năng lực AI tiên tiến và sự dịch chuyển của các công nghệ giá trị cao ra nước ngoài. Trung Quốc đã liên tục thắt chặt khung kiểm soát xuất khẩu trong những năm gần đây, đặc biệt là đối với các công nghệ được coi là quan trọng về mặt chiến lược, bao gồm chất bán dẫn tiên tiến, các mô hình AI và hệ thống thâm dụng dữ liệu.
Mặc dù các quan chức chưa cáo buộc công ty có hành vi sai trái, các nhà phân tích lưu ý rằng yêu cầu về giấy phép xuất khẩu, trong một kịch bản cực đoan, có thể cho phép các cơ quan quản lý trì hoãn, đặt điều kiện hoặc thậm chí gây áp lực buộc các bên phải hủy bỏ giao dịch. Rộng hơn, cuộc rà soát nhấn mạnh rủi ro địa chính trị và quy định ngày càng lớn đối với các thương vụ AI xuyên biên giới, đặc biệt là những thương vụ liên quan đến công nghệ có nguồn gốc từ Trung Quốc và các tập đoàn công nghệ lớn của Mỹ.

Các cơ quan quản lý tài chính Trung Quốc đã mở rộng một chính sách quan trọng, cho phép các ngân hàng và công ty quản lý tài sản xử lý các khoản vay cá nhân không sinh lời, nhằm ổn định bảng cân đối kế toán khi áp lực tín dụng gia tăng và lợi nhuận chịu sức ép.
Theo các nguồn tin thân cận, Bloomberg đưa tin, Cơ quan Quản lý Tài chính Quốc gia (NFRA) tuần trước đã ban hành hướng dẫn mở rộng quy định cho phép chuyển nhượng và bán các khoản vay cá nhân bị mất khả năng thanh toán và các khoản vay doanh nghiệp đơn lẻ không sinh lời vượt quá hạn chót ban đầu là cuối năm 2025. Chính sách này, được giới thiệu lần đầu vào đầu năm 2021, lẽ ra sẽ hết hiệu lực vào năm tới.
Việc gia hạn này phản ánh mối lo ngày càng tăng của các nhà quản lý về chất lượng tài sản xấu đi, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính tiêu dùng. Tỷ lệ vỡ nợ thẻ tín dụng và các khoản vay cá nhân khác gia tăng đã trở thành gánh nặng đáng kể đối với ngân hàng, ngay cả khi điều kiện kinh tế nói chung vẫn chưa ổn định và niềm tin của hộ gia đình còn yếu. Bằng cách cho phép linh hoạt hơn trong việc xử lý tài sản xấu, các nhà quản lý muốn ngăn áp lực tiếp tục lên tỷ lệ vốn và duy trì ổn định tài chính.
Các ngân hàng Trung Quốc đã tăng cường nỗ lực dọn dẹp bảng cân đối kế toán. Việc chuyển nhượng và xóa nợ các khoản tài sản khó đòi đã tăng mạnh khi biên lãi ròng giảm xuống mức thấp kỷ lục, bóp nghẹt lợi nhuận và giảm khả năng hấp thụ tổn thất nội tại của ngân hàng. Số liệu chính thức được truyền thông địa phương dẫn cho thấy chuyển nhượng các khoản vay cá nhân xấu đạt 37 tỷ nhân dân tệ trong quý đầu tiên của năm ngoái, cao gấp hơn tám lần cùng kỳ năm trước.
Trong tổng số này, các khoản vay thẻ tín dụng không sinh lời được chuyển nhượng lên 5.19 tỷ nhân dân tệ, phản ánh áp lực trong tín dụng tiêu dùng không có tài sản đảm bảo. Hoạt động gia tăng này cho thấy các ngân hàng đang chủ động hơn trong quản lý tài sản xấu, dù tính minh bạch đã giảm khi trung tâm chuyển nhượng tài sản tín dụng chính thức tạm dừng công bố chi tiết số liệu thường xuyên.
Đối với các nhà hoạch định chính sách, việc gia hạn khung xử lý tài sản phản ánh một nỗ lực cân bằng. Các cơ quan quản lý muốn ngân hàng nhanh chóng ghi nhận và xử lý các khoản nợ xấu, nhưng không gây thắt chặt tín dụng quá mức hay làm giảm niềm tin vào hệ thống tài chính. Việc cho phép tiếp tục chuyển nhượng tài sản cho các công ty quản lý chuyên biệt tạo một “van xả áp” trong bối cảnh phục hồi kinh tế vẫn chưa đồng đều.
Tóm lại, động thái này củng cố thông điệp của Bắc Kinh rằng ổn định tài chính vẫn là ưu tiên, ngay cả khi tỷ lệ vỡ nợ tăng và biên lãi yếu làm nổi bật thách thức mà ngành ngân hàng Trung Quốc đang phải đối mặt trong chu kỳ hiện tại.

Ngành dịch vụ Nhật Bản tiếp tục mở rộng trong tháng 12, nhưng với tốc độ chậm nhất trong bảy tháng, cho thấy đà tăng trưởng đang giảm khi năm 2025 kết thúc, theo dữ liệu khảo sát mới nhất từ S&P Global.
Chỉ số Hoạt động Kinh doanh Dịch vụ (Services PMI Business Activity Index) giảm xuống 51.6 trong tháng 12 từ mức 53.2 của tháng 11, đánh dấu tốc độ mở rộng chậm nhất kể từ tháng 5. Mặc dù hoạt động vẫn nằm trong vùng tăng trưởng trong tháng thứ chín liên tiếp, sự chậm lại này phản ánh nhu cầu đang hạ nhiệt trên nhiều lĩnh vực của ngành. Các công ty tài chính và bảo hiểm vẫn là những người dẫn đầu, ghi nhận mức tăng hoạt động mạnh nhất trong số các ngành dịch vụ chính được khảo sát.
Khối lượng công việc mới cũng tăng chậm hơn và chỉ ở mức khiêm tốn, phản ánh điều kiện cầu hỗn hợp. Một số công ty cho biết dòng khách hàng cải thiện và các dự án mới giành được, trong khi những công ty khác báo cáo hoạt động khách hàng yếu. Đáng chú ý, tăng trưởng tổng đơn hàng mới chậm lại mặc dù nhu cầu xuất khẩu dịch vụ quay trở lại tăng, lần tăng đầu tiên kể từ tháng 6, cho thấy sự cải thiện cẩn trọng của cầu từ nước ngoài.
Xu hướng tuyển dụng vẫn là điểm sáng rõ ràng. Tuyển dụng trong ngành dịch vụ tăng mạnh, với số lượng nhân viên tăng nhanh nhất kể từ tháng 5/2023. Các công ty cho biết nguyên nhân là do khối lượng bán hàng cao hơn và nỗ lực lấp đầy các vị trí trống lâu dài, đồng thời sự gia tăng trở lại trong khối lượng công việc tồn đọng cho thấy áp lực công suất tăng, hỗ trợ việc tuyển dụng thêm.
Tuy nhiên, chi phí vẫn là thách thức. Lạm phát chi phí đầu vào tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 5, do giá lao động, nguyên vật liệu thô, nhiên liệu, thiết bị và vật liệu xây dựng tăng. Những áp lực này đã được chuyển sang khách hàng, với giá bán tăng ở mức lịch sử mạnh, củng cố lo ngại rằng lạm phát dẫn dắt bởi ngành dịch vụ vẫn dai dẳng.
Bức tranh rộng hơn của khu vực tư nhân cũng giảm tốc. Chỉ số Sản lượng Tổng hợp (Composite PMI Output Index) giảm xuống 51.1 từ 52.0, là mức tăng trưởng chậm nhất kể từ tháng 5, khi tăng trưởng dịch vụ giảm tốc trong khi sản lượng sản xuất ổn định sau một thời gian dài suy giảm. Đơn hàng tổng hợp mới chỉ tăng nhẹ, mặc dù nhu cầu nước ngoài đối với hàng hóa và dịch vụ giảm ở mức chậm nhất trong chín tháng.
Mặc dù đà tăng chậm lại, niềm tin kinh doanh vẫn cao. Các công ty bày tỏ lạc quan rằng việc ra mắt sản phẩm mới, mở rộng cửa hàng và cải thiện điều kiện cầu sẽ hỗ trợ hoạt động trong năm 2026, ngay cả khi họ cân nhắc giữa chi phí tăng và khách hàng ngày càng nhạy cảm với giá.

Ngân hàng trung ương Trung Quốc củng cố kỳ vọng về chính sách tiền tệ nới lỏng trong năm 2026, tín hiệu rằng cả việc cắt giảm lãi suất và giảm tỉ lệ dự trữ bắt buộc (RRR) của các ngân hàng vẫn nằm trong chương trình nghị sự, khi các nhà hoạch định chính sách tìm cách ổn định tăng trưởng và duy trì thanh khoản dồi dào.
Trong một tuyên bố sau cuộc họp công tác năm 2026, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) cho biết sẽ theo đuổi lập trường tiền tệ “thích hợp nới lỏng” trong năm nay, nhấn mạnh việc sử dụng công cụ chính sách một cách chủ động hơn để hỗ trợ cầu trong nước đồng thời phòng ngừa rủi ro tài chính. Ngân hàng cho biết sẽ tăng cường các điều chỉnh chống chu kỳ và điều chỉnh chéo chu kỳ, cải thiện truyền dẫn tín dụng và hỗ trợ khởi đầu vững chắc cho kế hoạch kinh tế 5 năm mới của Trung Quốc.
PBoC cho biết sẽ sử dụng “linh hoạt và hiệu quả” nhiều công cụ, bao gồm cắt giảm RRR và giảm lãi suất, nhằm đảm bảo thanh khoản vẫn dồi dào và điều kiện tài chính tổng thể duy trì ở mức tương đối thuận lợi. Ngân hàng cũng cam kết hướng tới tăng trưởng tín dụng hợp lý và thúc đẩy tốc độ cho vay cân bằng hơn trên toàn nền kinh tế.
Thông điệp này phần lớn phản ánh hướng dẫn từ các nhà lãnh đạo cấp cao Trung Quốc tại cuộc họp chính sách quan trọng tháng 12, nơi các quan chức cho biết cần hỗ trợ vĩ mô mạnh hơn để củng cố tăng trưởng trong bối cảnh cầu nội địa yếu, bất ổn trong lĩnh vực bất động sản và tâm lý đầu tư tư nhân còn trầm lắng.
Dù có tín hiệu nới lỏng, ngân hàng trung ương cho đến nay vẫn thận trọng trong các hành động ngắn hạn. Tháng 12, PBoC giữ nguyên mức Lãi suất Cho vay Thủ tướng (LPR) cơ bản trong tháng thứ bảy liên tiếp, phù hợp với kỳ vọng thị trường, phản ánh xu hướng bảo lưu không gian chính sách và tránh gây áp lực quá mức lên biên lợi nhuận ngân hàng và đồng nhân dân tệ.
Ngân hàng cũng nhắc lại cam kết duy trì đồng nhân dân tệ “về cơ bản ổn định ở mức hợp lý và cân bằng,” cho thấy sự nhạy cảm tiếp tục đối với dòng vốn và biến động tỷ giá ngay cả khi tiến trình nới lỏng chính sách diễn ra.
Đối với thị trường, hướng dẫn này củng cố kỳ vọng rằng Trung Quốc sẽ dựa nhiều hơn vào hỗ trợ tiền tệ trong 2026, với khả năng triển khai nới lỏng thêm một cách từ từ khi các yếu tố tăng trưởng và lạm phát phát triển.

Trung Quốc đã mạnh mẽ leo thang tranh chấp với Nhật Bản bằng cách cấm xuất khẩu các mặt hàng có khả năng sử dụng trong quân sự, biện pháp này có hiệu lực ngay lập tức và cho thấy Bắc Kinh sẵn sàng sử dụng áp lực kinh tế để đáp trả các bất đồng chính trị liên quan tới Đài Loan.
Trong một tuyên bố hôm thứ Ba, Bộ Thương mại Trung Quốc cho biết sẽ cấm xuất khẩu sang Nhật Bản các mặt hàng “hai mục đích” — những sản phẩm có thể dùng cho cả mục đích dân sự và quân sự. Quyết định này đánh dấu sự leo thang rõ ràng trong việc trả đũa các phát biểu của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi, người đã công khai nói về vấn đề Đài Loan, một vấn đề mà Bắc Kinh coi là trọng yếu về chủ quyền.
Mặc dù cơ quan Trung Quốc không nêu cụ thể các loại hàng hóa bị cấm, các nhà phân tích cảnh báo động thái này có thể làm gián đoạn các chuỗi cung ứng quan trọng của ngành sản xuất Nhật Bản. Các mặt hàng hai mục đích thường bao gồm một số nguyên tố đất hiếm, máy công cụ tiên tiến, linh kiện điện tử, cảm biến, laser và các đầu vào khác được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp. Việc thiếu chi tiết khiến khó đánh giá tác động kinh tế ngay lập tức, nhưng phạm vi của danh mục này làm tăng rủi ro xảy ra các nút thắt nguồn cung đáng kể.
Hành động này nhấn mạnh rằng Trung Quốc ngày càng sẵn sàng dùng kiểm soát thương mại và xuất khẩu như một công cụ địa chính trị. Bắc Kinh coi Đài Loan là một tỉnh ly khai và nhiều lần cảnh báo các chính phủ nước ngoài về các hành động hay phát ngôn mà họ cho là ủng hộ độc lập Đài Loan. Bước đi gần đây cũng gửi tín hiệu rộng hơn tới các quốc gia khác về chi phí kinh tế có thể phát sinh khi chỉ trích lập trường của Trung Quốc về Đài Loan.
Lãnh đạo Trung Quốc Tập Cận Bình trước đây đã áp dụng chiến lược này. Trong cuộc đối đầu thương mại với Mỹ năm ngoái, Bắc Kinh siết chặt kiểm soát xuất khẩu các khoáng chất quan trọng và nam châm dùng trong từ bán dẫn đến hệ thống quốc phòng, khẳng định vị thế của Trung Quốc trong các chuỗi cung ứng then chốt.
Đối với Nhật Bản, lệnh cấm này tạo thêm một lớp rủi ro địa chính trị trong bối cảnh các doanh nghiệp đã phải đối mặt với các chuỗi cung ứng toàn cầu mong manh. Các nhà phân tích cảnh báo rằng hạn chế kéo dài có thể ảnh hưởng tới sản lượng công nghiệp, quyết định đầu tư và biên lợi nhuận nếu việc tìm nguồn thay thế tốn kém hoặc chậm trễ.
Tổng thể, động thái này làm sâu sắc thêm căng thẳng giữa hai nền kinh tế lớn nhất châu Á và củng cố lo ngại của các nhà đầu tư toàn cầu rằng chính sách thương mại, an ninh quốc gia và địa chính trị ngày càng gắn bó chặt chẽ — đặc biệt là khi liên quan tới lợi ích chiến lược của Trung Quốc.