Tokyo nóng lên vì lạm phát, yen lao dốc: BoJ đứng trước thời khắc quyết định lãi suất
Huyền Trần
Junior Analyst
Lạm phát lõi tại Tokyo tiếp tục đứng trên mục tiêu 2% của BoJ trong tháng 11, được thúc đẩy bởi giá thực phẩm tăng mạnh. Cùng lúc, đồng yen suy yếu và các dữ liệu kinh tế trái chiều – từ sản lượng nhà máy tăng đến tiêu dùng yếu – tạo thêm áp lực lên J khi cơ quan này cân nhắc việc tăng lãi suất ngay trong tháng 12 hoặc lùi sang năm sau.
Lạm phát tiêu dùng lõi tại thủ đô Nhật Bản vẫn cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2% của ngân hàng trung ương trong tháng 11, khi các doanh nghiệp tiếp tục chuyển phần chi phí tăng cao, chủ yếu từ thực phẩm, sang người tiêu dùng. Dữ liệu công bố hôm thứ Sáu cho thấy xu hướng này, qua đó củng cố thêm lý do cho khả năng tăng lãi suất trong ngắn hạn.
Dữ liệu riêng biệt cho tháng 10 cho thấy doanh số bán lẻ và sản lượng nhà máy đều tăng, trong khi tỷ lệ thất nghiệp ổn định ở mức 2.6%. Những con số này cho thấy nền kinh tế lớn thứ tư thế giới vẫn đang chịu đựng tốt tác động từ mức thuế quan cao hơn của Mỹ, ít nhất là ở thời điểm hiện tại.
Những tập hợp dữ liệu này sẽ nằm trong số các yếu tố quan trọng mà Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) xem xét khi quyết định có tăng lãi suất trong tháng 12 hay chờ sang năm sau.
“Với thị trường lao động vẫn thắt chặt và lạm phát – không tính thực phẩm tươi sống và năng lượng – dự kiến duy trì trên 3% tại thời điểm hiện tại, Ngân hàng Nhật Bản sẽ tiếp tục chu kỳ thắt chặt trong vài tháng tới,” Marcel Thieliant, trưởng bộ phận châu Á – Thái Bình Dương tại Capital Economics, nhận định.
Chỉ số giá tiêu dùng cốt lõi (CPI) của Tokyo, loại trừ chi phí thực phẩm tươi sống biến động, tăng 2.8% trong tháng 11 so với cùng kỳ năm trước, giữ nguyên so với tháng 10 và gần với dự báo trung bình của thị trường là tăng 2.7%.
Một chỉ số khác của Tokyo, loại bỏ cả chi phí thực phẩm tươi sống và nhiên liệu – thước đo được BoJ theo dõi sát sao để đánh giá áp lực giá từ nhu cầu – cũng tăng 2.8% trong tháng 11 so với cùng kỳ, không thay đổi so với mức tăng của tháng 10.
Sự gia tăng của CPI tại Tokyo – vốn là chỉ số dẫn dắt cho xu hướng giá cả toàn quốc – chủ yếu đến từ đà tăng kéo dài của giá thực phẩm. Giá gạo tăng 38.5% so với cùng kỳ, một túi cà phê hạt tăng 63.4%, và sô-cô-la tăng 32.5%.
Lạm phát dịch vụ tăng 1.5% trong tháng 11, gần như không đổi so với mức 1.6% trong tháng 10 và thấp hơn nhiều so với mức tăng 4.0% của giá hàng hóa, theo dữ liệu.
BoJ từng nhấn mạnh rằng mức tăng giá cần phải được hỗ trợ bởi tăng trưởng lương bền vững và nhu cầu nội địa đủ mạnh để lạm phát có thể đạt mục tiêu 2% một cách lâu dài – điều kiện then chốt cho lần tăng lãi suất tiếp theo.
Tuy nhiên, sự suy yếu gần đây của đồng yen có thể đẩy giá thực phẩm và lạm phát cơ bản tăng mạnh hơn nữa. Một thành viên hội đồng BoJ hôm thứ Năm cũng cảnh báo về rủi ro của việc chần chừ quá lâu trước khi hành động tăng lãi suất.
Dữ liệu riêng biệt công bố cùng ngày cho thấy sản lượng nhà máy của Nhật Bản bất ngờ tăng 1.4% trong tháng 10 so với tháng trước nhờ sản lượng ô tô phục hồi mạnh.
Tuy nhiên, các nhà sản xuất tham gia khảo sát của chính phủ dự báo sản lượng công nghiệp sẽ giảm 1,2% trong tháng 11 và giảm tiếp 2% trong tháng 12, cho thấy tác động từ thuế quan Mỹ có thể gia tăng trong thời gian tới.
BoJ đã chấm dứt chương trình kích thích quy mô lớn kéo dài suốt một thập kỷ vào năm ngoái và nâng lãi suất lên 0.5% vào tháng 1, với niềm tin rằng Nhật Bản đang tiến gần đến việc đạt mục tiêu lạm phát 2% một cách bền vững.
Dù giữ nguyên lãi suất kể từ đó để đánh giá tác động kinh tế từ thuế quan Mỹ, lạm phát dai dẳng ở mức cao đã khiến quan điểm nội bộ BoJ thay đổi, ngày càng nghiêng về việc tiếp tục tăng lãi suất.
Các cố vấn theo trường phái tái lạm phát của Thủ tướng Sanae Takaichi đã cảnh báo không nên tăng lãi suất quá sớm, viện dẫn tiêu dùng yếu và dữ liệu cho thấy kinh tế Nhật Bản giảm tốc trong quý III.
Tuy nhiên, việc đồng yen gần đây giảm xuống mức thấp nhất trong 10 tháng có thể tạo điều kiện để BoJ đưa ra quyết định tăng lãi suất sớm hơn, khi động thái này có thể hỗ trợ đồng nội tệ và giảm bớt gánh nặng chi phí nhập khẩu lên các hộ gia đình, theo nhận định của một số nhà phân tích.
Reuters