NATO được đề xuất tạm dừng quan hệ với ông Trump trong hai năm
Diệu Linh
Junior Editor
Tổng Thư ký Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) Mark Rutte đã nỗ lực hết sức để chuẩn bị một hội nghị thượng đỉnh mà ông hy vọng có thể nhận được sự ủng hộ từ Tổng thống Mỹ Donald Trump.
Trước thềm hội nghị tuần này tại Thổ Nhĩ Kỳ, ông Rutte đã hướng dẫn các nhà lãnh đạo châu Âu cách trình bày về việc gia tăng đáng kể chi tiêu quốc phòng; cách phớt lờ những chỉ trích của ông Trump khi gọi NATO là một "con hổ giấy"; cũng như bỏ qua các tuyên bố của Tổng thống Mỹ về việc muốn sáp nhập Greenland vào lãnh thổ Mỹ.
Tuy nhiên, ngay khi đặt chân tới Thổ Nhĩ Kỳ và gặp Tổng thống Recep Tayyip Erdogan, người mà ông gọi là "người bạn lâu năm" và "một nhà lãnh đạo vĩ đại", ông Trump dường như đã chủ động đưa ra những phát biểu khiến các phái đoàn châu Âu và Canada khó chịu.
Ông bày tỏ thất vọng vì NATO không tham gia chiến dịch quân sự của Mỹ nhằm vào Iran. Ông tiếp tục nhắc lại mong muốn Mỹ kiểm soát Greenland và chỉ trích các đồng minh NATO là "chưa bao giờ đứng về phía nước Mỹ", đồng thời bỏ qua thực tế rằng hơn 1,100 binh sĩ châu Âu và Canada đã thiệt mạng trong sứ mệnh kéo dài 20 năm của NATO tại Afghanistan.
Tại cuộc họp báo bế mạc ở Ankara, ông Trump bất ngờ thay đổi giọng điệu khi nói về "bầu không khí đầy tình hữu nghị" trong hội nghị và giảm nhẹ những bất đồng, phần lớn xuất phát từ chính các phát biểu của ông. Ông ca ngợi Tổng Thư ký Mark Rutte là "người gắn kết", đồng thời gọi Tổng thống Pháp Emmanuel Macron là "một con người tuyệt vời".
Dù vậy, bất kỳ quan sát viên khách quan nào cũng có thể nhận thấy nền tảng quan hệ giữa Washington và phần còn lại của liên minh hiện đang ở trạng thái xấu và khó có khả năng cải thiện trong tương lai gần.
Liệu đây có phải là những ngày cuối cùng của NATO? Có lẽ là không. Tuy nhiên, thái độ đối đầu từ Washington nhiều khả năng sẽ không sớm giảm bớt trong hai năm còn lại của nhiệm kỳ Tổng thống Trump. Câu hỏi đặt ra là các nước châu Âu và Canada nên làm gì để duy trì sự tồn tại và hiệu quả của liên minh cho đến khi một chính quyền mới lên nắm quyền tại Washington.
Đôi khi, trong một cuộc hôn nhân đầy mâu thuẫn, giải pháp không nhất thiết là ly hôn. Một khoảng thời gian "tạm xa nhau" có thể giúp các bên tránh những cuộc tranh cãi liên tiếp và tạo cơ hội hàn gắn. Các đồng minh NATO cũng nên cân nhắc cách tiếp cận tương tự nếu muốn bảo vệ liên minh đã tồn tại suốt 77 năm qua.
Trước hết, các nước châu Âu và Canada cần tiếp tục nâng chi tiêu quốc phòng lên cao hơn nhiều so với mục tiêu 2% GDP mà NATO đặt ra cách đây một thập kỷ. Mục tiêu mới ở mức 5% GDP, bao gồm 3.5% dành cho năng lực quân sự và 1.5% cho cơ sở hạ tầng hỗ trợ, được đánh giá là phù hợp.

Quan trọng không kém là châu Âu cần tiếp tục xây dựng một nền công nghiệp quốc phòng đủ năng lực để có thể nhanh chóng tự sản xuất phần lớn trang thiết bị quân sự. Về lâu dài, châu Âu cần phát triển khả năng độc lập trong sản xuất các loại khí tài như phương tiện không người lái (Ukraine, quốc gia đang trong quá trình gia nhập Liên minh châu Âu, có thể đóng vai trò dẫn dắt), tàu ngầm hạt nhân (với Anh và Pháp giữ vai trò chủ lực), cũng như tăng cường năng lực răn đe hạt nhân thông qua việc mở rộng kho vũ khí của Anh và Pháp, đồng thời cân nhắc sự tham gia của Đức và Ba Lan. AI phục vụ các hoạt động quân sự cũng nên trở thành một ưu tiên chiến lược của châu Âu và Canada. Công ty Mistral của Pháp là một trong những đối thủ châu Âu đang nổi lên trước sự thống trị của các doanh nghiệp tại Thung lũng Silicon.
Ngoài ra, sẽ rất hữu ích nếu các nước châu Âu và Canada triển khai lực lượng tới Vịnh Ba Tư để rà phá thủy lôi tại eo biển Hormuz, hộ tống tàu thương mại và hỗ trợ phòng không. Các nước này cũng có thể điều động lực lượng hải quân tới Thái Bình Dương nhằm phản đối các yêu sách chủ quyền mà bài viết cho là phi lý của Trung Quốc tại Biển Đông.
Tuy nhiên, việc tiến hành các chiến dịch này dưới danh nghĩa NATO trong bối cảnh hiện nay sẽ gây nhiều tranh cãi, khi một số quốc gia thành viên phản đối việc hỗ trợ Mỹ tại Vùng Vịnh. Thay vào đó, các hoạt động này nên được triển khai dưới hình thức "liên minh tự nguyện", có thể do Anh và Pháp đồng dẫn dắt, hoặc thông qua Liên minh châu Âu (EU). Trước đây, EU từng thực hiện hiệu quả nhiều chiến dịch tại Balkan, Trung Đông và chống cướp biển ngoài khơi Đông Phi.
Thứ ba, châu Âu nên chuyển toàn bộ các nỗ lực hỗ trợ Ukraine sang khuôn khổ của EU thay vì NATO. Dưới thời ông Trump, viện trợ của Mỹ dành cho Ukraine đã giảm đáng kể, trong khi các đồng minh đã tăng cường hỗ trợ với tổng giá trị vượt 230 tỷ USD. Việc tận dụng cơ chế quân sự của EU và thúc đẩy Ukraine gia nhập liên minh, ít nhất theo một cơ chế tạm thời, được xem là hướng đi hợp lý.
Cuối cùng, NATO nên giảm tần suất tổ chức các cuộc họp trong giai đoạn "tạm dừng". Theo quan điểm của tác giả, liên minh không cần tổ chức thêm hội nghị thượng đỉnh nào trong hai năm tới, trong khi một cuộc họp thường niên giữa các bộ trưởng quốc phòng là đủ. Các cuộc họp cấp thấp hơn cũng không cần duy trì thường xuyên và hoạt động của các ủy ban trong NATO có thể tạm thời được thu hẹp.
Liệu NATO có thể tái thiết lập quan hệ trong tương lai? Theo quan điểm của tác giả, điều đó hoàn toàn có thể. Tuy nhiên, việc trở lại trạng thái hợp tác như trước có lẽ sẽ phải chờ đến khi nước Mỹ có một chính quyền mới. Trong khoảng thời gian đó, các đồng minh châu Âu và Canada có thể tận dụng cơ hội để tăng cường năng lực phòng thủ và xây dựng thế cân bằng quân sự giữa hai bờ Đại Tây Dương.
Bloomberg