Việc phá vỡ mô hình nêm của bạc tiếp tục củng cố rủi ro giảm giá, với các mức Fibonacci và đường trung bình động 200 ngày đóng vai trò định hình các vùng hỗ trợ phía trước.
Giá bạc có thể kiểm tra mức hỗ trợ gần mức thấp nhất trong bốn tháng là $61.01. Chỉ báo RSI 14 ngày ở mức 47.16 cho thấy thị trường thiếu định hướng rõ ràng. XAG/USD vẫn giao dịch gần vùng kháng cự ngắn hạn tại đường EMA 9 ngày quanh $74.75.
Vàng tiếp tục chịu áp lực khi lạm phát do giá dầu duy trì khiến Fed thận trọng và trì hoãn khả năng cắt giảm lãi suất. Giá dầu cao tiếp tục định hình triển vọng của vàng và bạc khi làm gia tăng rủi ro lạm phát và giữ lợi suất trái phiếu ở mức hấp dẫn. Bạc thể hiện sức mạnh tốt hơn vàng nhờ nhu cầu công nghiệp vẫn hỗ trợ tâm lý, bất chấp áp lực từ môi trường lãi suất cao.
Đà phục hồi của bạc từ vùng đáy thứ Ba gần $72.00 bị chặn lại dưới $74.00. Kim loại quý tiếp tục chịu áp lực khi thị trường chờ quyết định từ Fed. XAG/USD vẫn duy trì xu hướng giảm kể từ các đỉnh giữa tháng Tư.
Các ngân hàng trung ương mua ròng hơn 863 tấn vàng trong quý 1 năm 2026, với Ba Lan dẫn đầu khi mua 20 tấn. Bạc ghi nhận năm thiếu hụt thứ sáu liên tiếp, ước tính 46.3 triệu ounce, cao hơn 15% so với năm trước. Vàng bị chặn tại kháng cự $4,670, trùng mức Fibonacci 0.5, hạn chế đà tăng. Bạc phá vỡ kênh tăng, giao dịch tại $72.66 với các phiên đóng cửa giảm và đỉnh thấp dần.
Vàng và bạc tiếp tục chịu áp lực ngắn hạn khi thị trường chờ định hướng chính sách từ Fed sau đợt giảm hôm thứ Ba. Giá dầu cao và chiến tranh Iran hỗ trợ triển vọng tăng dài hạn, nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro lạm phát và lãi suất. Vàng vẫn giữ cấu trúc tăng, trong khi bạc biến động mạnh hơn do chịu tác động kép từ nhu cầu trú ẩn và công nghiệp.
Bạc chật vật trong việc thu hút lực mua và vẫn duy trì gần mức đáy ba tuần được thiết lập vào thứ Ba. Cấu trúc kỹ thuật hiện tại tiếp tục ủng hộ phe bán và cho thấy khả năng giá còn suy yếu thêm. Các nhịp phục hồi nếu xuất hiện nhiều khả năng sẽ bị giới hạn quanh vùng kháng cự EMA 200 trên khung giờ.
Dù xung đột hiện tại làm thị trường kim loại quý biến động mạnh, các nhà phân tích của Ngân hàng Thế giới cho rằng giá vàng và bạc khó tăng vượt xa mức hiện tại trước năm 2026.
Các ngân hàng trung ương đã mua thêm 31 tấn vàng trong đầu năm 2026, trong đó Ba Lan dẫn đầu với 20 tấn. Bạc đối mặt năm thiếu hụt thứ sáu liên tiếp, dự kiến 46–67 triệu ounce do nhu cầu công nghiệp mạnh. Vàng bị chặn dưới kháng cự $4,670, trùng mức Fibonacci 0.5, hạn chế đà tăng.
Bạc giảm về đáy hai tuần gần 73.00 USD trước loạt quyết định chính sách tiền tệ từ các ngân hàng trung ương lớn. Kỳ vọng về một chu kỳ thắt chặt toàn cầu đang gây áp lực lên nhu cầu đối với kim loại quý. Mục tiêu giảm tiếp theo của XAG/USD được xác định quanh khu vực 72.65 USD.
Bạc ghi nhận mức đáy mới trong 10 ngày dưới 74.00 USD, hướng tới mức giảm gần 7% trong tuần. Hy vọng về một thỏa thuận hòa bình nhanh chóng tại Trung Đông suy yếu đã hỗ trợ đồng USD trong tuần này. XAG/USD duy trì quanh vùng hỗ trợ 74.60 khi phe bán tiếp tục chiếm ưu thế.
Các ngân hàng trung ương tại thị trường mới nổi đang mua khoảng 60 tấn vàng mỗi tháng, tiếp tục đa dạng hóa dự trữ khỏi USD. Thị trường bạc năm 2026 dự kiến thiếu hụt từ 46–67 triệu ounce do nhu cầu tăng mạnh từ AI và năng lượng mặt trời. XAU/USD đang bám sát mức Fib 0.5 tại $4,670; đóng cửa khung ngày dưới mức này có thể kích hoạt nhịp giảm về $4,536. Goldman Sachs và J.P. Morgan vẫn duy trì mục tiêu dài hạn $5,400–$6,300 bất chấp giai đoạn tích lũy gần đây.
Vàng và bạc suy yếu khi USD mạnh lên và kỳ vọng cắt giảm lãi suất mờ nhạt gây áp lực lên giá. Tuy nhiên, rủi ro địa chính trị tại Trung Đông, giá dầu tăng và lo ngại lạm phát vẫn duy trì nền tảng hỗ trợ cho xu hướng tăng dài hạn.
Kim loại quý đã trải qua một giai đoạn điều chỉnh mạnh kể từ cuối tháng 1, khi thị trường buộc phải đánh giá lại mức định giá sau giai đoạn tăng nóng trước đó.
Giá bạc chịu áp lực khi giá dầu tăng trong bối cảnh Eo biển Hormuz bị gián đoạn. Nhiều ngân hàng trung ương lớn sẽ công bố chính sách tiền tệ trong tuần tới. Fed được kỳ vọng giữ nguyên lãi suất trong vùng 3.50%–3.75%.