Đơn đặt hàng công nghiệp Đức tháng 4: -3.8% so với dự báo -2.0% (m/m)

Đơn đặt hàng công nghiệp của Đức trong tháng 4 giảm 3.8% so với tháng trước, thấp hơn nhiều so với mức dự báo giảm 2.0%.
- Số liệu trước đó: +5.0%
Sẽ cập nhật thêm...

Đơn đặt hàng công nghiệp của Đức trong tháng 4 giảm 3.8% so với tháng trước, thấp hơn nhiều so với mức dự báo giảm 2.0%.
Sẽ cập nhật thêm...

USD/JPY đang có dấu hiệu quay trở lại vùng can thiệp khi USD phục hồi nhờ các dữ liệu kinh tế Mỹ ngày càng tích cực, trong bối cảnh JPY tiếp tục thiếu động lực mới từ chính sách tiền tệ.
Đà hồi phục của đồng bạc xanh được hỗ trợ bởi sự cải thiện rõ nét của thị trường lao động và chỉ số ISM sản xuất vượt kỳ vọng, khiến thị trường bắt đầu điều chỉnh lại các cược Fed sẽ cắt giảm lãi suất mạnh trong năm nay.
Ngược lại, BoJ vẫn giữ lập trường thận trọng, chưa đưa ra tín hiệu chính sách mới ngoài khả năng cân nhắc nâng lãi suất vào tháng 4 nếu dữ liệu cho phép, khiến đồng Yên suy yếu trở lại sau giai đoạn tăng do rủi ro can thiệp.
Trong bối cảnh đó, dòng tiền đang quay lại với USD, tạo điều kiện để USD/JPY mở rộng đà tăng và hướng về khu vực 159.00 – mức từng buộc giới chức Nhật Bản phải can thiệp vào thị trường ngoại hối.

Giá dầu giảm mạnh trong phiên gần đây khi rủi ro địa chính trị giữa Mỹ và Iran hạ nhiệt, sau khi các quan chức Iran phát tín hiệu đang thiết lập khuôn khổ đàm phán với Mỹ và Tổng thống Trump xác nhận Tehran nghiêm túc tham gia đối thoại, đồng thời Iran cũng bác bỏ thông tin về kế hoạch tập trận quân sự tại Eo biển Hormuz, qua đó làm suy yếu phần bù rủi ro trong giá dầu.
Tuy nhiên, đà giảm của thị trường phần nào được hạn chế khi OPEC+ quyết định giữ nguyên sản lượng như kỳ vọng, trong bối cảnh triển vọng nhu cầu có dấu hiệu cải thiện, đặc biệt là tại Mỹ, nơi chỉ số PMI sản xuất ISM vượt xa dự báo và đơn hàng mới tăng lên mức cao nhất kể từ năm 2022.
Trong bối cảnh nguồn cung chưa bị nới lỏng thêm và nhu cầu vẫn được hỗ trợ, giá dầu nhiều khả năng sẽ tiếp tục được nâng đỡ, trừ khi xuất hiện các yếu tố bất lợi mới như OPEC+ tăng sản lượng hoặc thị trường quay sang đặt cược vào khả năng Fed thắt chặt chính sách tiền tệ.
Đồng AUD tăng mạnh trên diện rộng sau khi RBA phát đi tín hiệu “hawkish” hơn kỳ vọng, ngân hàng trung ương Úc không chỉ tăng lãi suất thêm 25 bps lên 3.80% mà còn cho thấy khả năng có thêm hai đợt tăng lãi suất nữa từ nay đến cuối năm, vượt xa dự báo của thị trường.
Trong khi đó, USD phục hồi vào cuối tuần trước, phần nào được hỗ trợ bởi kỳ vọng Kevin Warsh có thể trở thành Chủ tịch Fed tiếp theo, song quan trọng hơn là nhờ các dữ liệu kinh tế Mỹ cải thiện rõ rệt, đặc biệt ở thị trường lao động và lĩnh vực sản xuất, khi PMI sản xuất ISM vượt xa dự báo và chỉ số đơn hàng mới lên mức cao nhất kể từ năm 2022.
Giới đầu tư hiện đang định giá Fed sẽ cắt giảm lãi suất thêm 48 bps đến cuối năm, nhưng kỳ vọng này có thể bị thu hẹp nếu các dữ liệu sắp tới như ADP, PMI dịch vụ ISM hay NFP tiếp tục cho thấy sức mạnh của kinh tế Mỹ, qua đó tạo dư địa cho USD phục hồi thêm, trong khi AUD đang hưởng lợi rõ rệt từ lập trường chính sách cứng rắn hơn của RBA.

Đồng Rupee Ấn Độ đã tăng mạnh so với USD sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump thông báo Mỹ và Ấn Độ đạt được thỏa thuận thương mại, trong đó thuế quan được cắt giảm từ 25% xuống còn 18%, qua đó cải thiện đáng kể tâm lý thị trường đối với đồng tiền này.
Tuy vậy, về mặt cấu trúc, INR vẫn chịu áp lực dài hạn khi nền tảng vĩ mô chưa thực sự đảo chiều, trong bối cảnh lạm phát tại Ấn Độ đang nhích lên và Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) nhiều khả năng giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp sắp tới.
Ở chiều ngược lại, đồng bạc xanh đã phục hồi vào cuối tuần trước nhờ kỳ vọng Fed sẽ duy trì lập trường thắt chặt hơn, đặc biệt khi các dữ liệu kinh tế Mỹ, từ thị trường lao động đến chỉ số PMI, tiếp tục phát đi tín hiệu tích cực.
Thị trường hiện đang theo dõi sát loạt dữ liệu quan trọng của Mỹ trong tuần này cũng như quyết định lãi suất của RBI, những yếu tố sẽ định hình xu hướng tiếp theo của cặp USDINR trong ngắn hạn.

Đợt điều chỉnh mạnh của vàng và bạc đang có dấu hiệu hạ nhiệt sau những biến động dữ dội kể từ cuối tuần trước, nhưng thị trường vẫn chưa thể coi là đã vượt qua giai đoạn rủi ro. Trong các phiên gần đây, kim loại quý ghi nhận lực mua trở lại trong buổi sáng châu Âu, tương tự diễn biến của phiên trước đó, dù áp lực bán vẫn xuất hiện khi bước sang phiên Mỹ.
Về mặt kỹ thuật, vàng đang cho thấy tín hiệu ổn định hơn khi giá được đẩy trở lại trên mức thoái lui Fibonacci 38.2% quanh 4,860 USD, qua đó mở ra hy vọng hướng tới mốc tâm lý 5,000 USD – tương ứng mức 50% của nhịp giảm mạnh vừa qua, dù đây vẫn được xem là rào cản lớn đối với bất kỳ nỗ lực cải thiện tâm lý nào. Trong khi đó, đà hồi của bạc kém thuyết phục hơn, khi giá mới chỉ vượt qua mức Fibonacci 23.6%, cho thấy niềm tin thị trường vẫn còn mong manh.
Dù vậy, giới phân tích cho rằng đây không đơn thuần là một nhịp hồi kỹ thuật ngắn hạn, bởi các yếu tố nền tảng đã hỗ trợ kim loại quý suốt từ năm ngoái – như câu chuyện “bán tài sản Mỹ” – vẫn hiện hữu. Theo đó, sau giai đoạn tăng quá nóng và điều chỉnh mạnh, vàng và bạc nhiều khả năng sẽ bước vào một pha tích lũy với biên độ rộng, trước khi có thể tạo nền tảng cho một đợt bứt phá mới trong trung và dài hạn.
Chỉ số US Dollar Index lùi về vùng 97.40 trong phiên thứ Ba, sau khi không thể vượt qua mốc 97.75 – khu vực từng là hỗ trợ quan trọng trước đó. Đà điều chỉnh diễn ra trong bối cảnh tâm lý thị trường cải thiện, dòng tiền chuyển sang các tài sản rủi ro hơn, qua đó làm giảm nhu cầu nắm giữ đồng USD.
Dù vậy, đồng bạc xanh vẫn duy trì xu hướng phục hồi kể từ đáy 95.50, cho thấy động lực tăng giá trung hạn chưa bị phá vỡ. Diễn biến hiện tại chủ yếu phản ánh áp lực chốt lời ngắn hạn khi chỉ số tiếp cận các vùng kỹ thuật then chốt.

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) sơ bộ của Pháp trong tháng 1 chỉ tăng 0.3% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn đáng kể so với mức dự báo 0.6% và giảm từ mức 0.8% của tháng trước.
Chỉ số HICP – thước đo lạm phát theo chuẩn Liên minh châu Âu – tăng 0.4% so với cùng kỳ, cũng thấp hơn dự báo 0.6% và giảm từ mức 0.7% trước đó.
Các số liệu cho thấy lạm phát tại Pháp đang yếu hơn nhiều so với kỳ vọng của thị trường, với mức CPI toàn phần ghi nhận thấp nhất kể từ tháng 12 năm 2020.
Theo thông lệ, lạm phát lõi theo năm vẫn là chỉ báo quan trọng nhất để đánh giá xu hướng giá cả và sẽ được phản ánh rõ hơn trong báo cáo chính thức sắp tới. Tuy nhiên, xét tổng thể, áp lực giá tại Pháp tiếp tục hạ nhiệt, trái ngược với diễn biến tại Đức – nền kinh tế lớn nhất khu vực đồng euro.
Sự phân hóa này đang đặt ra bài toán khó cho Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) trong việc cân đối chính sách tiền tệ, đặc biệt khi ECB buộc phải dành sự quan tâm lớn hơn tới các tín hiệu kinh tế từ Đức do vai trò đầu tàu của nước này trong toàn khối.
Trong phiên giao dịch châu Âu, sự chú ý của thị trường sẽ tập trung vào báo cáo lạm phát của Pháp – dữ liệu kinh tế quan trọng hiếm hoi trong ngày. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) so với cùng kỳ năm trước được dự báo ở mức 0.6%, giảm từ 0.8% của kỳ trước, trong khi chỉ số HICP dự kiến đạt 0.6%, thấp hơn mức 0.7% trước đó.
Giới phân tích cho rằng trừ khi số liệu thực tế chênh lệch đáng kể so với dự báo, báo cáo này khó có thể làm thay đổi kỳ vọng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). ECB nhiều lần nhấn mạnh họ tập trung vào lạm phát lõi và sẽ không phản ứng trước những biến động nhỏ hoặc mang tính tạm thời quanh mục tiêu 2%.
Trong phiên giao dịch Mỹ, thị trường gần như không có báo cáo kinh tế lớn nào được công bố do ảnh hưởng từ việc chính phủ Mỹ đóng cửa một phần. Báo cáo số lượng việc làm đang tuyển dụng (JOLTS) dự kiến phát hành hôm nay đã bị hoãn, trong khi báo cáo bảng lương phi nông nghiệp (Non-farm payrolls) công bố vào thứ Sáu cũng đã được dời lịch.
Lịch công bố trong ngày chỉ còn một số bài phát biểu của các quan chức Cục Dự trữ Liên bang (Fed), song nhiều khả năng sẽ không có sự thay đổi đáng kể về quan điểm chính sách khi các nhà hoạch định vẫn đang chờ thêm dữ liệu kinh tế mới để đánh giá triển vọng.
Lịch phát biểu của quan chức ngân hàng trung ương

Báo cáo việc làm phi nông nghiệp (Non-farm payrolls) của Mỹ trong tháng 1 sẽ không được công bố đúng lịch vào thứ Sáu, do ảnh hưởng từ việc chính phủ liên bang tiếp tục đóng cửa, theo thông tin từ Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS).
Động thái này tiếp tục làm gia tăng những tác động tiêu cực đối với hình ảnh của chính quyền Mỹ đương nhiệm, trong bối cảnh nền kinh tế vẫn đang chịu ảnh hưởng từ đợt đóng cửa chính phủ kéo dài nhất trong lịch sử nước này hồi cuối năm ngoái. BLS cho biết báo cáo việc làm tháng 1 sẽ được dời sang thời điểm khác và chỉ công bố “sau khi chính phủ được cấp lại ngân sách hoạt động”.
Dự kiến, tình trạng đóng cửa một phần của chính phủ có thể chấm dứt sớm nhất vào cuối ngày hôm nay. Tuy nhiên, việc các gián đoạn hành chính tiếp tục ảnh hưởng trực tiếp tới việc công bố dữ liệu kinh tế đang làm dấy lên lo ngại trên thị trường tài chính.
“Một hoặc hai tuần trì hoãn có thể không quá nghiêm trọng, nhưng nó phản ánh rõ sự mong manh và thiếu ổn định trong chính sách điều hành của chính quyền Mỹ hiện nay. Điều này chắc chắn sẽ tác động tiêu cực tới tâm lý của nhà đầu tư đối với triển vọng kinh tế Mỹ,” một nhà phân tích nhận định.
Nguy cơ Fed ‘mù dữ liệu’
Trong bối cảnh thị trường đã gây áp lực lên đồng USD và triển vọng kinh tế Mỹ do các chính sách thiếu nhất quán, việc đóng cửa chính phủ khiến những dữ liệu kinh tế quan trọng bị đình trệ càng làm gia tăng bất ổn. Đặc biệt, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) có nguy cơ rơi vào tình trạng thiếu dữ liệu cần thiết để đưa ra các quyết định chính sách tiền tệ.
Giới quan sát lo ngại rằng nếu tình trạng này tiếp diễn hoặc tái diễn trong tương lai, niềm tin của nhà đầu tư sẽ chịu tổn hại nghiêm trọng. Điều này càng đáng lo hơn trong bối cảnh Tổng thống Donald Trump bị cho là có ảnh hưởng nhất định tới hoạt động của BLS, và Fed có thể cần dựa nhiều hơn vào dữ liệu kinh tế để củng cố quan điểm chính sách trong giai đoạn then chốt sắp tới.
Việc các báo cáo kinh tế bị trì hoãn không chỉ làm suy yếu khả năng hoạch định chính sách mà còn khiến thị trường thiếu đi các tín hiệu định hướng quan trọng.
Trong tuần này, do thiếu báo cáo Non-farm payrolls, các dữ liệu kinh tế chủ chốt còn lại của Mỹ chỉ bao gồm báo cáo việc làm ADP, chỉ số PMI dịch vụ của Viện Quản lý Cung ứng (ISM) và khảo sát tâm lý người tiêu dùng của Đại học Michigan.


Chỉ có một cặp tiền đáng lưu ý trong ngày hôm nay.
Đó là quyền chọn cho cặp EUR/USD tại mức 1.1850. Đây không phải là mức gắn kết quá chặt chẽ với bất kỳ ngưỡng kỹ thuật quan trọng nào nhưng có thể giúp hạn chế đà mở rộng tăng giá vào cuối phiên, nếu có. Cặp tiền này đã có xu hướng giảm trong tuần này, hiện đã rơi xuống dưới cả hai đường trung bình động theo giờ quan trọng. Đường trung bình động 200 giờ hiện là mức gần nhất tại 1.1865, vì vậy nếu giá giữ dưới mức đó, xu hướng ngắn hạn vẫn nghiêng về giảm giá hơn.
Do đó, các quyền chọn đáo hạn có thể chỉ tạo thêm một rào cản gần đó đối với bất kỳ đợt tăng giá đột biến nào, tùy thuộc vào tâm lý thị trường chung. Nhưng hiện tại, tâm lý đối với đồng đô la mới là động lực lớn hơn thúc đẩy hành động giá so với bất kỳ yếu tố nào khác.
Đồng bạc xanh đã phục hồi khiêm tốn trong bối cảnh bán tháo kim loại quý, nhưng chúng ta đang thấy đà bán tháo này tạm nghỉ vào lúc này. Vì vậy, điều đó khiến các nhà giao dịch có chút căng thẳng trong việc xác định động thái tiếp theo. Tất nhiên, tình hình càng không được cải thiện bởi việc dữ liệu bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ lại bị trì hoãn một lần nữa trong bối cảnh chính phủ Mỹ đóng cửa.
Những phát biểu thêm của bà Bullock trong phiên Hỏi & Đáp
Chúng tôi vẫn đang tìm cách hạ lạm phát mà không phải hy sinh quá nhiều.
Nền kinh tế thực sự đang ở một vị thế rất tốt.
Thị trường lao động thực sự mạnh mẽ và nhu cầu trong nước đang phục hồi.
Nhưng vấn đề là chúng tôi bị hạn chế về nguồn cung, và điều này có thể nghiêm trọng hơn những gì chúng tôi nghĩ trước đây.
Chúng tôi vẫn áp dụng cùng một cách tiếp cận/chiến lược nhưng luôn khó để đạt được sự cân bằng.
Chúng tôi không thoải mái với mức lạm phát hiện tại.
Nếu lạm phát tiếp tục duy trì ở mức này, điều đó là không thể chấp nhận được; do đó, hôm nay có đợt tăng lãi suất.
Có sự không chắc chắn xung quanh tính dai dẳng của áp lực lạm phát.
Chúng tôi có thể phải tăng lãi suất tiền mặt thêm nếu lạm phát vẫn dai dẳng hơn.
Đồng đô la Úc tăng giá giúp cung cấp một tấm đệm cho nền kinh tế.
Chúng tôi đã tính đến tỷ giá hối đoái cao hơn trong dự báo của mình.
Chúng tôi kỳ vọng đô la Úc sẽ tăng giá khi chênh lệch lãi suất chuyển dịch theo hướng có lợi cho chúng tôi.
Đây không phải là chu kỳ thắt chặt giống như khi chúng ta thoát khỏi đại dịch Covid.
Chúng tôi không thể loại trừ bất cứ điều gì ở giai đoạn này, mọi thứ vẫn chưa rõ ràng theo hướng nào.
Bây giờ chúng tôi đang tích cực theo dõi dữ liệu để cố gắng tìm ra cách đưa lạm phát trở lại.
Rất nhiều câu hỏi về cơ bản chỉ là những cách vòng vo để cố gắng hỏi liệu sẽ có thêm các đợt tăng lãi suất nữa hay không và liệu RBA có "sai lầm" với các động thái chính sách của họ vào năm ngoái hay không. Tuy nhiên, nói thêm một chút, đợt tăng lãi suất này diễn ra sáu tháng sau lần cắt giảm lãi suất cuối cùng và phù hợp với độ trễ thời gian trong cách RBA thực hiện các thay đổi chính sách trong quá khứ. Vì vậy, tôi không chắc tại sao mọi người lại ồn ào như vậy. Tôi đoán mọi người chỉ muốn tìm lỗi ở một cái gì đó, vì tranh cãi thường thu hút sự chú ý.
Tóm lại, bà Bullock về cơ bản chỉ nói rằng họ sẽ giữ thái độ thận trọng hơn và sẽ thực hiện cách tiếp cận phụ thuộc nhiều hơn vào dữ liệu. Họ sẽ không cam kết trước về bất kỳ đợt tăng lãi suất nào nữa nhưng rõ ràng hiện tại lạm phát là vấn đề chính mà họ đang giải quyết.
Với hoàn cảnh hiện tại, họ kỳ vọng diễn biến giá cả sẽ tốt hơn theo thời gian và không vội vàng tăng lãi suất mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, lời cảnh báo ở đây là nếu áp lực lạm phát không mang tính tạm thời như họ dự đoán, điều đó có thể buộc họ phải tăng lãi suất với tốc độ nhanh hơn.

Phát biểu của Thống đốc RBA, Michele Bullock, trong cuộc họp báo:
Hiện tại sẽ mất nhiều thời gian hơn để lạm phát quay trở lại mức mục tiêu.
Và đây không còn là một kết quả có thể chấp nhận được nữa.
Chúng tôi không thể cho phép lạm phát vượt khỏi tầm kiểm soát một lần nữa.
Sự gia tăng của lạm phát không chỉ do một yếu tố.
Nó là do sự kết hợp của các yếu tố trên một loạt các thành phần và lĩnh vực.
Ngay từ đầu, chúng ta đang thấy bà Bullock thay đổi câu chuyện để cơ bản nói rằng "lạm phát là một vấn đề" hiện nay. Và điều đó thực sự dập tắt mọi suy nghĩ về rủi ro hai chiều hoặc quay trở lại phần nới lỏng của chu kỳ một lần nữa. Bức tranh triển vọng mà bà đang vẽ ra là RBA phải đối phó với áp lực giá cả cao hơn bất cứ điều gì khác trong tương lai.
Những phát biểu của bà trong phần Hỏi & Đáp:
Chúng tôi cảm thấy hôm nay cần thiết phải thực hiện một sự điều chỉnh.
Sẽ liên tục theo dõi và cập nhật các dự báo dựa trên diễn biến dữ liệu.
Dự báo hiện tại dựa trên quan điểm rằng một số yếu tố đẩy lạm phát lên cao là tạm thời.
Không đưa ra bất kỳ dự đoán nào, không đưa ra bất kỳ định hướng tương lai nào; sẽ duy trì tập trung vào dữ liệu.

Quyết định tăng lãi suất tiền mặt là nhất trí khi RBA có một xu hướng "hawkish"hơn trong quyết định của họ hôm nay. Mặc dù bản thân quyết định tăng lãi suất không gây ngạc nhiên, nhưng phát biể đi kèm với quyết định mới là yếu tố đang làm rung chuyển thị trường. RBA đã chuyển từ việc cố gắng bán một câu chuyện về những rủi ro hai chiều vào tháng 12 sang việc hoàn toàn đứng về phía cần phải đối phó với áp lực lạm phát cao hơn hiện nay và có lẽ là cho cả năm tới.
Đây là tuyên bố của họ về định hướng tương lai vào tháng 12 năm ngoái:
"Dữ liệu gần đây cho thấy các rủi ro đối với lạm phát đã nghiêng về phía tăng, nhưng sẽ mất thêm một chút thời gian để đánh giá sự dai dẳng của áp lực lạm phát. Nhu cầu tư nhân đang phục hồi. Các điều kiện thị trường lao động vẫn có vẻ hơi thắt chặt nhưng dự kiến sẽ có sự nới lỏng khiêm tốn hơn. Do đó, Hội đồng quản trị đã đánh giá rằng việc giữ thái độ thận trọng, cập nhật quan điểm về triển vọng khi dữ liệu phát triển là phù hợp."
Và họ đã chuyển từ đó sang tuyên bố này hôm nay:
"Một loạt các dữ liệu trong những tháng gần đây đã xác nhận rằng áp lực lạm phát đã tăng lên đáng kể trong nửa sau của năm 2025. Mặc dù một phần của sự gia tăng lạm phát được đánh giá là phản ánh các yếu tố tạm thời, nhưng rõ ràng là nhu cầu tư nhân đang tăng nhanh hơn dự kiến, áp lực công suất lớn hơn so với đánh giá trước đây và các điều kiện thị trường lao động hơi thắt chặt.
Hội đồng quản trị đã đánh giá rằng lạm phát có khả năng sẽ vẫn ở trên mục tiêu trong một thời gian và việc tăng mục tiêu lãi suất tiền mặt là phù hợp."
Điểm chính được nhấn mạnh là RBA hiện dự báo lạm phát sẽ cao hơn trong một thời gian dài, ngay cả khi họ tiếp tục cho rằng các động lực cơ bản ảnh hưởng đến áp lực giá có thể chỉ là tạm thời.
Bên cạnh đó, giả định về lãi suất tiền mặt của họ cũng không có dấu hiệu nới lỏng thêm và thay vào đó phản ánh nhiều đợt tăng lãi suất hơn trong thời gian tới.
Nhìn chung, có vẻ ngân hàng trung ương sẽ không cân nhắc việc nới lỏng. Thực tế là ngay cả với các đợt tăng lãi suất dự kiến trong dự báo của họ ở trên, việc đưa lạm phát trở lại dải mục tiêu của họ vẫn còn ở mức ranh giới.
Về các diễn biến lạm phát, RBA đã lập luận hai điểm chính:
Áp lực công suất được đánh giá là đã góp phần vào lạm phát cơ bản cao nhưng khó có thể giải thích được phần lớn sự gia tăng gần đây.
Phần lớn hơn của sự hồi sinh lạm phát được đánh giá là phản ánh một số áp lực nhu cầu và giá cả theo từng ngành cụ thể, có thể không kéo dài.
Tuy nhiên, đánh giá tổng thể rất không chắc chắn.

Nói một cách đơn giản hơn, đợt tăng lãi suất này chủ yếu là để đối phó với áp lực công suất. Các đợt tăng lãi suất tiếp theo sẽ phụ thuộc vào các diễn biến lạm phát.


PBOC ấn định tỷ giá tham chiếu USD/CNY hôm nay ở mức 6.9608 (Dự báo: 6.9598)
Giá đóng cửa trước đó là 6.9444

ANZ dự báo Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) sẽ nâng lãi suất tiền mặt thêm 25 điểm cơ bản tại cuộc họp tháng 2, với lý do áp lực lạm phát cơ bản vẫn dai dẳng và thị trường lao động vẫn thắt chặt dù đã có dấu hiệu hạ nhiệt nhẹ.
Ngân hàng chỉ ra rằng chỉ số lạm phát cơ bản (trimmed mean) trong quý IV/2025 duy trì quanh mức 3,35% so với cùng kỳ, cao hơn dự báo gần nhất của RBA — yếu tố chính ủng hộ khả năng thắt chặt chính sách. Đồng thời, tỷ lệ thất nghiệp giảm trở lại xuống 4.1% vào cuối năm, củng cố quan điểm rằng thị trường lao động tiếp tục tạo áp lực tăng giá.
Tuy vậy, ANZ không cho rằng RBA sẽ phát tín hiệu bắt đầu một chu kỳ tăng lãi suất kéo dài. Thông điệp sau cuộc họp, bao gồm tuyên bố chính sách, dự báo cập nhật và buổi họp báo của Thống đốc Michele Bullock, được dự báo sẽ nhấn mạnh lập trường linh hoạt và tránh cam kết trước về lộ trình lãi suất. Theo ANZ, đợt tăng tháng 2 nhiều khả năng sẽ được coi là bước đi quản lý rủi ro, chứ không phải khởi đầu cho chuỗi động thái thắt chặt mới.
Ngân hàng cho rằng các nhà hoạch định chính sách khó có thể phớt lờ việc lạm phát cơ bản đang duy trì gần mức 4% theo tốc độ thường niên trong nửa cuối năm 2025, ngay cả khi dự báo mới cho thấy lạm phát sẽ dần trở lại vùng mục tiêu 2–3% trong trung hạn. ANZ dự đoán các dự báo cập nhật sẽ phản ánh quỹ đạo lãi suất cao hơn và đồng AUD mạnh hơn — hai yếu tố có thể khiến tăng trưởng chậm lại về sau.
Về tăng trưởng, ANZ kỳ vọng RBA sẽ ghi nhận tín hiệu cải thiện của động lực kinh tế khi bước vào năm 2026, được hỗ trợ bởi sự phục hồi trong cầu tư nhân. Tuy nhiên, về dài hạn, điều kiện tài chính thắt chặt hơn và đồng tiền mạnh hơn được dự báo sẽ khiến tăng trưởng chậm lại, với tỷ lệ thất nghiệp nhích nhẹ so với mức cuối năm 2025.
Tổng thể, ANZ nhận định RBA sẽ mô tả thị trường lao động vẫn “hơi thắt chặt” và biện minh cho đợt tăng lãi suất tháng 2 như một bước đi thận trọng nhằm đảm bảo lạm phát quay trở lại mục tiêu một cách bền vững, đồng thời duy trì cách tiếp cận phụ thuộc vào dữ liệu trong các quyết định sắp tới.

Goldman Sachs nhận định đà tăng mạnh của vàng trong năm 2025 và khởi đầu ấn tượng đầu năm 2026 phản ánh các yếu tố mang tính cấu trúc sâu sắc hơn là đầu cơ ngắn hạn, trong đó xu hướng đa dạng hóa dự trữ ngoại hối của các ngân hàng trung ương đang trở thành động lực chủ đạo chi phối biến động giá.
Ngân hàng cho rằng việc các ngân hàng trung ương toàn cầu dần rời xa đồng USD và tăng nắm giữ kim loại quý đã làm thay đổi đáng kể cấu trúc nhu cầu của thị trường vàng. Khác với cổ phiếu hay trái phiếu, quy mô thị trường vàng tương đối nhỏ, nên ngay cả những thay đổi nhỏ trong nhu cầu từ khu vực chính thức cũng có thể tác động lớn đến giá. Goldman cho biết chính cơ chế này đã lý giải tốc độ và quy mô tăng giá mạnh mẽ của vàng gần đây.
Theo Goldman, hoạt động đầu cơ trên vàng vẫn ở mức thấp, khi chỉ một phần nhỏ tổng lượng vàng toàn cầu nằm trong tay các nhà đầu cơ tài chính. Điều này cho thấy đà tăng hiện nay không đến từ việc sử dụng đòn bẩy cao như các “bong bóng” đầu cơ điển hình, mà chủ yếu từ quyết định dài hạn của các ngân hàng trung ương nhằm giảm phụ thuộc vào tài sản định giá bằng USD.
Goldman cũng cho rằng đợt tăng giá này một phần là sự “bù đắp” sau giai đoạn dài kém hiệu quả trước đó. Trong giai đoạn 2010–2020, giá vàng gần như đi ngang trong khi cổ phiếu tăng trưởng mang lại lợi suất vượt trội. Do đó, chu kỳ hiện tại phản ánh sự tái cân bằng trong ưu tiên tài sản, không phải một “bong bóng” muộn.
Mặc dù không kỳ vọng vàng sẽ tiếp tục tăng với tốc độ phi mã như năm 2025, Goldman vẫn lạc quan với xu hướng chung. Ngân hàng dự báo giá vàng có thể tiếp tục tăng nhờ quá trình đa dạng hóa dự trữ, dù lợi suất có thể giảm tốc và biến động tăng lên.
Về chiến lược đầu tư, Goldman khuyến nghị phiên bản mới của chiến lược “barbell” truyền thống — thay vì kết hợp cổ phiếu và trái phiếu, nên kết hợp cổ phiếu với vàng. Theo ngân hàng, kim loại quý mang lại lợi ích phòng hộ trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, thâm hụt tài khóa và sự dịch chuyển của hệ thống tiền tệ toàn cầu.
Trong khuôn khổ này, vàng không còn chỉ là công cụ giao dịch ngắn hạn, mà là lớp tài sản chiến lược giúp phòng ngừa rủi ro trước những biến động cấu trúc của hệ thống tài chính quốc tế. Goldman tin rằng vai trò của vàng trong danh mục đầu tư sẽ vẫn được duy trì ở mức cao, vượt xa chu kỳ hiện tại.

Giá vàng tăng gần 3%, lên quanh mức 4,800 USD/ounce trong phiên thứ Ba, khi hoạt động mua vào bắt đáy xuất hiện sau hai phiên bán tháo mạnh.
Trước đó, kim loại quý này đã giảm gần 5% trong phiên đầu tuần, nối tiếp đà lao dốc hôm thứ Sáu — đánh dấu mức sụt giảm mạnh nhất trong hơn một thập kỷ. Nguyên nhân chính đến từ thông tin Tổng thống Donald Trump đề cử Kevin Warsh làm tân Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Warsh được xem là người có quan điểm “diều hâu” hơn so với các ứng viên khác, làm dấy lên lo ngại rằng chính sách tiền tệ có thể bị siết chặt hơn.
Dù biến động gần đây khá mạnh, vàng vẫn nhận được hỗ trợ từ lực mua của các ngân hàng trung ương và xu hướng đầu tư vào tài sản hữu hình, trong bối cảnh lo ngại về tình hình tài khóa ngày càng gia tăng khiến nhà đầu tư rút vốn khỏi tiền tệ và trái phiếu.
Bất ổn toàn cầu cùng những lo ngại về mức độ độc lập của Fed tiếp tục củng cố vai trò của vàng như một tài sản trú ẩn an toàn

Iran cho biết nước này sẵn sàng bước vào các cuộc đàm phán với Mỹ về chương trình hạt nhân, trong bối cảnh hoạt động ngoại giao đang gia tăng giữa tình hình căng thẳng quân sự leo thang trên khắp Trung Đông.
Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi nói rằng Tehran vẫn cởi mở với ngoại giao, miễn là các cuộc đàm phán được tiến hành trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau và công nhận lợi ích quốc gia của mỗi bên. Bình luận này được đưa ra khi cả hai phía được cho là đang chuẩn bị cử các đặc phái viên cấp cao tới Istanbul để tham dự cuộc họp trong tuần này, có thể đánh dấu cuộc tiếp xúc trực tiếp đầu tiên giữa các quan chức Mỹ và Iran kể từ năm ngoái.
Nỗ lực ngoại giao này diễn ra song song với việc Mỹ tăng cường hiện diện quân sự đáng kể trong khu vực. Tổng thống Donald Trump đã ra lệnh triển khai tàu chiến và máy bay tới vị trí sẵn sàng, đồng thời cảnh báo Washington có thể tấn công các mục tiêu của Iran nếu đàm phán thất bại. Ông Trump cho biết các cuộc thảo luận đã được khởi động và một thỏa thuận có thể giúp tránh được hành động quân sự, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu Iran chấm dứt sản xuất uranium làm giàu cao và kiềm chế chương trình tên lửa đạn đạo.
Theo các nguồn tin khu vực và Mỹ, ông Araghchi dự kiến sẽ gặp đặc phái viên của Trump, Steve Witkoff, tại Istanbul cùng đại diện của một số quốc gia Ả Rập và Hồi giáo, bao gồm Qatar, Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Ai Cập. Hiện chưa có lịch trình chính thức, nhưng giới chức Iran cho biết các cuộc thảo luận đang được hoàn thiện và có thể kết thúc trong vài ngày tới.
Các cuộc đàm phán này diễn ra sau giai đoạn đầy biến động với những cuộc đối đầu quân sự trực tiếp. Năm ngoái, lực lượng Israel và Mỹ đã tấn công các cơ sở hạt nhân và tên lửa của Iran sau khi Tehran phóng hàng trăm tên lửa đạn đạo vào Israel trong một cuộc xung đột ngắn nhưng dữ dội. Hình ảnh vệ tinh gần đây cho thấy Iran đã tiến hành sửa chữa thiệt hại tại các cơ sở hạt nhân chủ chốt, bao gồm Isfahan và Natanz.
Đằng sau nỗ lực ngoại giao này là mối lo ngại ngày càng tăng ở Tehran rằng ngay cả một cuộc tấn công giới hạn từ Mỹ cũng có thể làm mất ổn định chế độ. Giới chức Iran được cho là đã cảnh báo rằng hành động quân sự mới có thể thổi bùng các cuộc biểu tình trong nước, vốn đã bộc lộ sự bất mãn sâu sắc do tình hình kinh tế suy yếu, lạm phát cao và đồng nội tệ mất giá.
Các đồng minh trong khu vực cũng đang chuẩn bị cho khả năng xung đột. Quan chức Ả Rập Xê Út và Israel đã có cuộc thảo luận với giới chức quốc phòng Mỹ, trong khi Israel tuyên bố đã chuẩn bị cho mọi kịch bản và cảnh báo sẽ đáp trả mạnh mẽ nếu bị tấn công. Trong bối cảnh căng thẳng ở mức cao và tiến trình ngoại giao còn mong manh, các thị trường đang theo dõi chặt chẽ mọi tín hiệu cho thấy liệu các cuộc đàm phán có thể giúp giảm nguy cơ xảy ra một cuộc xung đột khu vực rộng lớn hơn hay không.

Tổng thống Mỹ Donald Trump thông báo về một thỏa thuận thương mại với Ấn Độ, trong đó Washington sẽ giảm mạnh thuế đối với hàng hóa nhập khẩu từ Ấn Độ xuống còn 18% từ mức cao nhất trước đó là 50%, đổi lại New Delhi cam kết ngừng mua dầu Nga và hạ các rào cản thương mại đối với hàng xuất khẩu của Mỹ.
Thông báo được đưa ra sau cuộc điện đàm giữa ông Trump và Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong quan hệ thương mại song phương sau nhiều tháng căng thẳng về thuế quan. Một quan chức Mỹ cho biết Washington sẽ hủy bỏ mức thuế trừng phạt 25% được áp dụng vào năm ngoái do Ấn Độ tiếp tục nhập khẩu dầu thô Nga, vốn được chồng thêm lên mức thuế “đáp trả” 25% khác.
Theo thỏa thuận, Ấn Độ sẽ chuyển hướng nhập khẩu dầu sang Mỹ và có thể sang Venezuela, giúp thay thế nguồn cung từ Nga. Thỏa thuận cũng bao gồm cam kết từ phía Ấn Độ sẽ tăng mua năng lượng, công nghệ, nông sản và các sản phẩm khác của Mỹ, đồng thời giảm các rào cản thuế quan và phi thuế quan trong thương mại song phương.
Thị trường Ấn Độ phản ứng tích cực trước thông tin này. Cổ phiếu và các quỹ ETF của Ấn Độ niêm yết tại Mỹ đồng loạt tăng mạnh, phản ánh tâm lý lạc quan khi hàng hóa Ấn Độ sẽ không còn chịu mức thuế cao bất thường so với các nền kinh tế châu Á khác. Các nhà phân tích cho rằng mức thuế mới 18% giúp Ấn Độ tiệm cận với mặt bằng khu vực, qua đó xóa bỏ một trở ngại lớn đối với năng lực cạnh tranh thương mại và niềm tin vào đồng nội tệ.
Tuy nhiên, chi tiết về việc thực thi vẫn chưa rõ ràng. Hiện chưa có tuyên bố chính thức hoặc thông báo trên Công báo Liên bang, khiến thời điểm áp dụng, cơ chế giám sát và lộ trình kết thúc hoàn toàn việc nhập dầu Nga vẫn còn bỏ ngỏ. Ngoài ra, thỏa thuận không bao gồm các cam kết đầu tư quy mô lớn như các hiệp định Mỹ ký gần đây với Nhật Bản và Hàn Quốc.
Thỏa thuận này được công bố sau khi Ấn Độ ký kết hiệp định thương mại với Liên minh châu Âu, trong bối cảnh chính quyền Trump đẩy nhanh các cuộc đàm phán thương mại trước khi Tòa án Tối cao Mỹ ra phán quyết về tính hợp pháp của quyền áp thuế của Tổng thống. Các quan chức Mỹ cho biết các thỏa thuận song phương sẽ tiếp tục tiến hành bất chấp phán quyết.
Về mặt năng lượng, việc Ấn Độ chuyển hướng khỏi dầu Nga đánh dấu một thay đổi đáng chú ý. Ấn Độ đã phụ thuộc đáng kể vào dầu thô giá rẻ của Nga kể từ năm 2022, song nhập khẩu đã bắt đầu giảm, cho thấy quá trình chuyển đổi có thể đã được khởi động.

Đồng USD tăng mạnh so với hầu hết các đồng tiền chủ chốt trong phiên thứ Hai, khi đợt bán tháo trên thị trường kim loại quý kích hoạt làn sóng tìm đến các tài sản trú ẩn an toàn, trong lúc giới đầu tư tiếp tục đánh giá định hướng của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dưới thời Kevin Warsh sẽ ra sao. Đồng USD mở rộng đà tăng sau khi dữ liệu sản xuất của Mỹ cho thấy hoạt động công nghiệp quay lại tăng trưởng trong tháng 1, dù các mức thuế mới đã đẩy chi phí nguyên vật liệu tăng và gây áp lực lên chuỗi cung ứng. Cục Thống kê Lao động Mỹ thông báo hôm thứ Hai rằng việc chính phủ đóng cửa một phần có thể khiến báo cáo việc làm tháng 1 — dự kiến công bố vào thứ Sáu — bị trì hoãn, nhưng đồng bạc xanh vẫn không bị ảnh hưởng đáng kể. Đồng yên Nhật cũng quay trở lại tâm điểm chú ý của thị trường sau khi Thủ tướng Sanae Takaichi trong một bài phát biểu tranh cử cuối tuần đã ca ngợi “lợi ích của đồng yên yếu”, trái ngược với lập trường của Bộ Tài chính — cơ quan đang nỗ lực ngăn chặn đà giảm của đồng tiền này.
Chỉ số DXY +0.61%
EUR/USD -0.45%
GBP/USD -0.16%
USD/JPY +0.53%
AUD/USD -0.09%
NZD/USD -0.22%
USD/CAD +0.40%
USD/CHF: +0.82%
Trên Phố Wall, chứng khoán Mỹ tăng mạnh sau khi Viện Quản lý Nguồn cung (ISM) công bố báo cáo cho thấy hoạt động sản xuất bất ngờ mở rộng trở lại trong tháng 1 — lần đầu tiên trong 12 tháng qua. Chỉ số PMI sản xuất của ISM tăng lên 52.6 điểm so với 47.9 điểm trong tháng 12, cao hơn nhiều so với dự báo 48.5 điểm của giới phân tích. Dữ liệu tích cực này giúp nhà đầu tư gạt bỏ phần nào lo ngại về căng thẳng thương mại cũng như sự bất định trong chính sách tiền tệ của Mỹ. Thị trường cổ phiếu cũng được hỗ trợ bởi các tín hiệu hạ nhiệt trong căng thẳng Mỹ–Iran, sau khi có thông tin Iran sẵn sàng đàm phán với Mỹ về chương trình hạt nhân. Ngoài ra, tâm lý rủi ro được củng cố thêm khi Tổng thống Trump đăng trên Truth Social rằng ông đã đạt được một thỏa thuận thương mại với Ấn Độ.
Dow Jones +1.05%
S&P 500 +0.54%
Nasdaq Composite +0.56%
Trên thị trường kim loại quý, giá vàng và bạc giảm phiên thứ hai liên tiếp, với vàng giảm hơn 4% xuống mức 4,670 USD/ounce, nối dài đợt bán tháo sau khi ông Trump chính thức đề cử Kevin Warsh dẫn dắt Fed. Trước đó, những bất ổn địa chính trị và lo ngại về tính độc lập của chính sách tiền tệ Mỹ đã thúc đẩy nhu cầu trú ẩn, đưa giá vàng lên mức cao kỷ lục. Tuy nhiên, việc Warsh được bổ nhiệm đã phần nào xóa bớt yếu tố bất định, khiến dòng tiền trú ẩn suy yếu. Nhà đầu tư cũng lo ngại rằng Warsh — người có quan điểm “diều hâu” — có thể theo đuổi chính sách tiền tệ thắt chặt hơn, trong khi lãi suất và giá vàng thường di chuyển ngược chiều nhau. Việc đồng USD mạnh lên sau thông tin bổ nhiệm càng làm hàng hóa định giá bằng USD trở nên đắt đỏ hơn với nhà đầu tư quốc tế, qua đó làm giảm nhu cầu kim loại quý. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng 4 điểm cơ bản lên mức 4.28% trong phiên thứ Hai khi thị trường đánh giá liệu ông Warsh — người từng là Thống đốc Fed — có thể mang đến quan điểm mềm mỏng hơn so với thời kỳ trước đây hay không.

Thị trường chứng khoán hôm nay thể hiện một sự pha trộn giữa hứng khởi và lo ngại khi các động lực chính và các ngành vẽ nên một bức tranh đa dạng. Trong khi một số cổ phiếu nhất định gặp phải thách thức, những cổ phiếu khác lại tận hưởng những mức tăng bất ngờ, tạo ra một bối cảnh giao dịch hấp dẫn.
🚗 Tác động của Nhà sản xuất Ô tô: Tesla lao dốc
Một tâm điểm đáng chú ý là cú lao dốc 2.95% được thấy ở Tesla (TSLA). Những khó khăn của ngành ô tô lan rộng, cho thấy sự lo ngại của nhà đầu tư có thể liên quan đến những tin đồn thị trường rộng lớn hơn hoặc các báo cáo gần đây ảnh hưởng đến các nhà sản xuất lớn.
💾 Công nghệ & Phần mềm Kiên cường: Tâm điểm là Oracle
Nâng đỡ ngành công nghệ, Oracle (ORCL) nổi lên như một ngọn hải đăng với mức tăng 3.67%, thể hiện sự ổn định mạnh mẽ. Động thái đi lên này cho thấy niềm tin của nhà đầu tư có thể được thúc đẩy bởi các báo cáo thu nhập mạnh mẽ hoặc các phát triển chiến lược của công ty.
🩺 Chăm sóc sức khỏe trong sắc xanh: Lợi nhuận ổn định
Với Johnson & Johnson (JNJ) tăng 1.05% và Eli Lilly (LLY) tăng 0.52%, ngành chăm sóc sức khỏe thể hiện hiệu suất được củng cố, có lẽ được thúc đẩy bởi các tin tức đổi mới hoặc các phê duyệt quy định tích cực, hấp dẫn các nhà đầu tư không thích rủi ro.
🌍 Tài chính biến động: Phản ứng hỗn hợp
Visa (V) tăng vọt 2.11%, minh họa cho sự lạc quan trong lĩnh vực dịch vụ tín dụng.
JPMorgan Chase (JPM) ghi nhận mức giảm 0.83%, trong bối cảnh triển vọng thận trọng ở các ngân hàng đa dạng.
Sự phân kỳ này cho thấy tâm lý nhà đầu tư đa dạng đối với các gã khổng lồ tài chính.
📉 Tâm lý và xu hướng thị trường
Giao dịch hiện tại cho thấy một bối cảnh đầy những tương phản. Công nghệ và phần mềm cho thấy tiềm năng phục hồi, được làm nổi bật bởi sự đi lên của Oracle, mang lại hy vọng trong bối cảnh hiệu suất ngành công nghệ kém cỏi do sự sụt giảm 1.87% của Nvidia (NVDA) dẫn đầu. Tâm lý chung của thị trường do dự khi đối mặt với những điểm yếu của ngành cụ thể, được tăng cường bởi hiệu suất kém trong các lĩnh vực quan trọng như bán dẫn và năng lượng.

Khảo sát sản xuất tháng 1 của Mỹ từ Viện Quản lý Cung ứng (ISM)
Chỉ số chính: 52.6 (Kỳ vọng: 48.5, Tháng trước: 47.9)
Giá phải trả: 59.0 (Kỳ vọng: 59.0, Tháng trước: 58.5)
Việc làm: 48.1 (Tháng trước: 44.9)
Sản xuất: 55.9 (Tháng trước: 50.7)
Đơn đặt hàng mới: 57.1 (Tháng trước: 47.7 - đã điều chỉnh thành 47.4)

Hãy nhìn vào sự nhảy vọt của các đơn đặt hàng mới, đây là mức tăng lớn nhất trong một tháng kể từ năm 2020. Đó cũng là chỉ số tốt nhất kể từ năm 2022.
Bạc đã trải qua mức giảm trong một ngày tồi tệ nhất trong hơn bốn thập kỷ vào thứ Sáu tuần trước, lao dốc gần 30% để đóng cửa ngay dưới 85 USD/oz. Vàng cũng không thoát khỏi cuộc tàn sát, mất hơn 500 USD/oz để đóng cửa ở mức 4,865 USD/oz. Mặc dù có đợt bán tháo mạnh mẽ, đội ngũ kim loại quý của Scotia Capital đang xem đây là một sự điều chỉnh lành mạnh thay vì một sự thay đổi cơ bản trên thị trường.
Các nhà phân tích mô tả động thái này là loại bỏ "các vị thế đầu cơ" đã bao trùm bạc trong những tuần gần đây. Điều đáng chú ý là thực tế đã mất đi rất ít giá trị trong bối cảnh rộng lớn hơn—giá bạc chỉ quay trở lại mức giữa tháng Một, khoảng 14 ngày giao dịch trước. Đối với vàng, sự thoái lui chỉ kéo dài sáu ngày giao dịch, nhấn mạnh mức độ điên rồ của đợt tăng giá gần đây.
Đội ngũ của Scotia lập luận rằng các động lực cốt lõi hỗ trợ bạc vẫn còn nguyên vẹn. Họ đang duy trì các lựa chọn hàng đầu của mình là Pan American Silver (PAAS) và Hochschild Mining (HOC-LON), chỉ ra biên lợi nhuận mạnh mẽ cho các nhà khai thác mỏ. Các nhà sản xuất bạc được họ bảo hiểm đang có chi phí duy trì toàn bộ dao động từ 20 USD/oz đến 28 USD/oz, điều này để lại khoảng trống đáng kể ngay cả sau khi điều chỉnh. Lợi suất dòng tiền tự do cho các công ty này trung bình khoảng 10% theo giá giao ngay hiện tại cho năm 2026.
Cơ chế thị trường kể một câu chuyện thú vị. Lãi suất cho thuê bạc một tháng đã giảm xuống dưới 1%, cho thấy sự thắt chặt vật chất đã giảm bớt sau khi hoãn áp dụng thuế quan của Hoa Kỳ trong cuộc điều tra Mục 232. Tồn kho bạc trên sàn COMEX ở mức 406 triệu ounce, giảm so với các mức cao gần đây trên 500 triệu ounce khi những người tham gia thị trường đã và đang định vị cho các tác động thuế quan tiềm năng.
Tỷ lệ vàng-bạc đã phục hồi lên 53:1 vào thứ Sáu từ mức thấp 50 vào đầu tuần. Lượng nắm giữ sản phẩm giao dịch trao đổi đã giảm khoảng 33 triệu ounce kể từ đầu tháng Một khi chúng ở mức 1.26 tỷ ounce. Phần lớn hành động diễn ra thông qua quỹ ETF SLV, đã chứng kiến khối lượng giao dịch phi thường vượt quá 500 triệu cổ phiếu chỉ trong ngày thứ Sáu.
Scotia lưu ý rằng vị thế hợp đồng tương lai và quyền chọn trên sàn COMEX cho thấy một vị thế mua ròng đang giảm, có thể do các yêu cầu ký quỹ tăng cao đã ép các nhà đầu cơ có đòn bẩy ra khỏi thị trường. Đây là việc giảm đòn bẩy kinh điển, và các nhà phân tích kỳ vọng sự biến động sẽ tiếp tục trong những tuần tới khi vị thế đầu cơ tiếp tục được thanh lý.
Bạc đã đạt trung bình khoảng 91 USD/oz trong quý tính đến nay, vẫn mang lại biên lợi nhuận lành mạnh cho các nhà sản xuất nếu giá cả ổn định ở các mức cao. Đội ngũ này mô tả triển vọng của họ là "mạnh hơn trong thời gian dài hơn" đối với giá bạc, ngay cả khi tính đến sự biến động gần đây. Bối cảnh lịch sử rất quan trọng ở đây—mặc dù có đợt bán tháo, bạc vẫn còn cao hơn nhiều so với phạm vi giao dịch của nó trong vài thập kỷ qua.
Họ lưu ý rằng lợi suất dòng tiền tự do thực sự đã được cải thiện sau các đợt điều chỉnh vốn chủ sở hữu vào thứ Sáu, khi các cổ phiếu giảm mạnh.
Sự khan hiếm cơ bản của các mỏ bạc chính chất lượng cao vẫn là một yếu tố hỗ trợ cho ngành. Với chi phí sản xuất thấp hơn nhiều so với giá hiện tại và việc tạo ra dòng tiền mạnh mẽ, Scotia nhận thấy các công ty khai thác mỏ có vị thế tốt để vượt qua sự biến động. Xếp hạng hỗn hợp của họ phản ánh sự không chắc chắn trong thời gian tới xung quanh hành động giá trong khi vẫn duy trì niềm tin vào triển vọng dài hạn cho cả kim loại và các nhà sản xuất chất lượng.

Tuần lễ vĩ mô của Mỹ bắt đầu hôm nay lúc 22h00 tối với chỉ số PMI Sản xuất Mỹ của S&P Global cho tháng Một, sau khi có chỉ số sơ bộ là 51.9. Tiếp theo đó 15 phút là báo cáo ISM Sản xuất, nơi kỳ vọng đồng thuận chỉ ra mức 48.5, cao hơn một chút so với mức 48.3 của tháng trước nhưng vẫn dưới ngưỡng 50 phân chia giữa mở rộng và thu hẹp.
Cuối tuần:
Thứ Ba, thị trường có báo cáo JOLTS và thứ Tư cung cấp Báo cáo Việc làm ADP cho tháng Một (đồng thuận: 45 nghìn) và PMI Dịch vụ Mỹ của S&P Global. Lĩnh vực dịch vụ đã cho thấy khả năng phục hồi tốt hơn, với chỉ số trước đó là 52.5. Để biết thêm thông tin, hãy xem lịch kinh tế.
Sáng thứ Năm có dữ liệu số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần cho cuối tháng Một, với ước tính đồng thuận lần lượt là 210 nghìn và 1850 nghìn.
Tuần lễ kết thúc vào thứ Sáu với bản công bố được mong đợi nhất: báo cáo việc làm tháng Một. Thị trường đang kỳ vọng NFP ở mức 50 nghìn, giảm so với chỉ số 65 nghìn của tháng trước. Tỷ lệ Thất nghiệp được dự báo sẽ giữ ổn định ở mức 4.4%, trong khi Thu nhập Bình quân mỗi giờ dự kiến sẽ cho thấy mức tăng trưởng hàng tháng là 0.3%, khớp với tháng trước.
Đô la Mỹ đã phục hồi vào cuối tuần trước với các nhà phân tích chỉ ra việc đề cử Kevin Warsh làm chủ tịch Fed tiếp theo là chất xúc tác chính. Thực tế là sự bán tháo của đồng bạc xanh ban đầu không được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản. Đồng bạc xanh không có lý do mạnh mẽ để tăng giá, nhưng cũng không có lý do nào cho một đợt bán tháo mạnh mẽ như vậy.
Dữ liệu của Mỹ tiếp tục cải thiện, đặc biệt là về phía thị trường lao động khi Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp của Mỹ dường như cho thấy một sự tái tăng tốc trong hoạt động. Tháng Hai có thể là tháng mà Đô la Mỹ quay trở lại một cách mạnh mẽ n. Báo cáo NFP chắc chắn là điểm nhấn chính của tuần này. Thị trường đang định giá 55 điểm cơ bản sẽ được cắt giảm vào cuối năm.
Về phía EUR, các thành viên ECB bắt đầu cảm thấy bất an khi EUR/USD vượt qua mức 1.20 vào tuần trước. Đây giống như một lằn ranh đỏ khi Phó Chủ tịch ECB de Guindos năm ngoái đã nói rằng một sự gia tăng trên 1.20 sẽ làm phức tạp mọi thứ đối với họ.
Tuần này, quyết định chính sách của ECB sẽ là tâm điểm, trong đó ngân hàng trung ương dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất và tái khẳng định lập trường trung lập của họ. Rủi ro là ECB sẽ can thiệp bằng lời nói vào đồng euro một cách mạnh mẽ hơn mặc dù họ chưa có lý do để làm như vậy vì dữ liệu gần đây đã mạnh hơn dự kiến.

Trên biểu đồ ngày, có thể thấy rằng EURUSD đã phá vỡ qua mức 1.20 nhưng cuối cùng đã xóa sạch mức tăng khi các nhà hoạch định chính sách của ECB can thiệp bằng lời nói vào đồng tiền này và dữ liệu của Mỹ tiếp tục cải thiện. Ngưỡng 1.18 có thể đóng vai trò là hỗ trợ trong ngắn hạn
Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) gần như chắc chắn sẽ nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên 3.85% trong cuộc họp tháng 2, sau khi các dữ liệu kinh tế mới nhất cho thấy áp lực lạm phát và thị trường lao động vẫn ở mức cao. Báo cáo việc làm tháng 12 ghi nhận mức tăng vượt xa dự báo, trong khi tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 4.1% từ 4.3%, khiến thị trường nhanh chóng định giá khả năng RBA nối lại chu kỳ thắt chặt tiền tệ và đồng AUD bật tăng mạnh.
Động lực cho kỳ vọng này càng được củng cố bởi dữ liệu lạm phát quý IV, với chỉ số CPI lõi (Trimmed Mean CPI) tăng lên 3.4% so với cùng kỳ, vượt mức 3.0% trước đó và cao hơn đáng kể so với mục tiêu 2–3% của RBA. Diễn biến này đi ngược lại dự báo trước đây của ngân hàng trung ương, vốn cho rằng lạm phát sẽ hạ nhiệt trong quý cuối năm do các yếu tố mang tính tạm thời. Thực tế cho thấy áp lực giá cả đang duy trì dai dẳng hơn so với đánh giá ban đầu.
Thống đốc RBA Michele Bullock từng nhấn mạnh rằng các số liệu về lạm phát và việc làm sẽ đóng vai trò then chốt trong quyết định chính sách của cuộc họp tháng 2, đồng thời khẳng định nếu bằng chứng cho thấy lạm phát không giảm tốc, hội đồng chính sách sẽ buộc phải xem xét điều chỉnh lập trường tiền tệ.
Tuy nhiên, giới đầu tư nhiều khả năng sẽ không tập trung vào bản thân quyết định tăng lãi suất, bởi kịch bản này đã được phản ánh gần như đầy đủ vào giá tài sản. Thay vào đó, trọng tâm sẽ là thông điệp định hướng chính sách (forward guidance) và đánh giá của RBA về triển vọng lạm phát trong thời gian tới. Hiện thị trường đang định giá khoảng 55 điểm cơ bản thắt chặt bổ sung từ nay đến cuối năm, tương đương với ít nhất một lần tăng lãi suất nữa.
Để tạo thêm động lực tăng cho đồng AUD, RBA sẽ cần đưa ra tín hiệu cứng rắn hơn so với những gì thị trường đang kỳ vọng, chẳng hạn như gợi ý về một đợt tăng lãi suất sớm hơn dự kiến hoặc điều chỉnh mạnh hơn các dự báo kinh tế trong báo cáo cập nhật. Tuy nhiên, điều này được đánh giá là không dễ thực hiện, khiến rủi ro đối với đồng AUD hiện nghiêng về chiều hướng giảm giá do vị thế đầu cơ đã ở mức cao.
Trong kịch bản bất ngờ nếu RBA giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp này, đồng AUD nhiều khả năng sẽ chịu áp lực bán mạnh khi thị trường nhanh chóng điều chỉnh lại các kỳ vọng chính sách. Xét về mặt quản trị rủi ro, việc tiếp tục trì hoãn hành động trong bối cảnh lạm phát vẫn cao có thể khiến RBA đối mặt với thách thức lớn hơn trong việc kiểm soát kỳ vọng giá cả.

Hoạt động sản xuất của Vương quốc Anh khởi đầu năm 2026 với tín hiệu tích cực hơn dự kiến. Chỉ số PMI sản xuất cuối cùng trong tháng 1 đạt 51.8, cao hơn mức sơ bộ 51.6, cho thấy đà mở rộng của ngành tiếp tục được củng cố.
Đáng chú ý, đơn hàng xuất khẩu mới tăng lần đầu tiên trong vòng bốn năm, với châu Âu, Trung Quốc và Mỹ là những thị trường đóng góp chính. Sản lượng và tổng đơn hàng cũng tăng nhanh hơn, phản ánh sức chống chịu tương đối tốt của lĩnh vực sản xuất trước bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng.
Theo ông Rob Dobson, Giám đốc tại S&P Global Market Intelligence, tâm lý kinh doanh của các nhà sản xuất đã phục hồi rõ rệt, lên mức cao nhất kể từ trước ngân sách mùa thu năm 2024. Các doanh nghiệp tập trung vào cơ hội tăng trưởng phía trước, dù vẫn bày tỏ lo ngại về môi trường địa chính trị, chính sách của chính phủ và các rủi ro liên quan đến thuế quan.
Thị trường lao động cũng ghi nhận tín hiệu cải thiện. Dù mức tăng đơn hàng mới mạnh nhất trong gần bốn năm vẫn chưa đủ để chấm dứt hoàn toàn xu hướng cắt giảm nhân sự, tốc độ giảm việc làm đã chậm lại, xuống mức thấp nhất kể từ khi làn sóng sa thải bắt đầu cách đây 15 tháng.
Tuy nhiên, áp lực chi phí đang có dấu hiệu gia tăng. Việc điều chỉnh lương tối thiểu và mức đóng bảo hiểm quốc gia (NI) của doanh nghiệp tiếp tục lan tỏa trong chuỗi cung ứng, cùng với giá hàng hóa cơ bản như kim loại tăng cao, khiến chi phí đầu vào của các nhà sản xuất ngày càng chịu nhiều sức ép hơn.

Hoạt động sản xuất của Italy bước sang đầu năm 2026 với những dấu hiệu cải thiện thận trọng, dù khu vực này vẫn còn nằm trong vùng suy giảm. Chỉ số PMI sản xuất tháng 1 tăng nhẹ lên 48.1 từ mức 47.9 của tháng trước, đánh dấu tháng thứ hai liên tiếp ở dưới ngưỡng 50 nhưng cho thấy tốc độ suy yếu đã chậm lại.
Theo khảo sát, mức giảm của sản lượng và đơn hàng mới đã dịu bớt so với cuối năm ngoái, phản ánh khả năng ngành sản xuất đang dần tìm được điểm tựa sau giai đoạn khó khăn kéo dài. Tuy nhiên, nhu cầu trong nước và quốc tế vẫn mong manh, khi các doanh nghiệp tiếp tục ghi nhận tình trạng hủy đơn hàng và điều kiện thị trường kém thuận lợi. Đơn hàng xuất khẩu, ngoại trừ những nhịp phục hồi ngắn trong tháng 5 và tháng 11/2025, vẫn duy trì xu hướng giảm kéo dài gần ba năm, dù mức giảm trong tháng 1 tương đối nhẹ.
Một điểm đáng chú ý trong tháng 1 là sự gia tăng mạnh mẽ của chi phí đầu vào. Giá nguyên vật liệu tăng với tốc độ nhanh nhất trong hơn ba năm, chủ yếu do giá kim loại và gỗ đồng loạt leo thang. Diễn biến này đã khiến giá bán đầu ra tăng trở lại trong tháng thứ hai trong vòng ba tháng, cho thấy áp lực lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp đang quay lại, dù mức tăng giá bán vẫn thấp hơn nhiều so với chi phí đầu vào.
Phù hợp với bức tranh nhu cầu còn yếu, các doanh nghiệp tiếp tục cắt giảm hoạt động mua sắm nguyên liệu, khiến lượng tồn kho đầu vào thu hẹp thêm. Trong khi đó, chuỗi cung ứng có dấu hiệu ổn định hơn khi thời gian giao hàng rút ngắn lần đầu tiên kể từ giữa năm 2025.
Thị trường lao động lại trở thành điểm sáng hiếm hoi. Việc làm trong ngành sản xuất tăng lần đầu sau bốn tháng, chủ yếu nhờ các doanh nghiệp tuyển thêm lao động dài hạn, phản ánh kỳ vọng tích cực hơn về triển vọng năm 2026. Tâm lý kinh doanh cũng được cải thiện rõ rệt, với chỉ số kỳ vọng đạt mức cao nhất trong gần bốn năm rưỡi, nhờ niềm tin vào sự phục hồi của ngành, triển vọng giảm chi phí vay và các kế hoạch ra mắt sản phẩm mới.
Bầu không khí xung quanh đợt đóng cửa một phần của chính phủ Mỹ lần này khác xa so với cuộc khủng hoảng ngân sách cuối năm ngoái. Giới quan sát cho rằng tình trạng gián đoạn hiện tại nhiều khả năng sẽ sớm được giải quyết và chưa ảnh hưởng đến toàn bộ bộ máy chính quyền liên bang.
Trước đó, tiến trình thông qua ngân sách diễn ra tương đối thuận lợi với triển vọng đạt được thỏa thuận lưỡng đảng. Tuy nhiên, cục diện thay đổi sau vụ một dân thường, Alex Pretti, bị các đặc vụ liên bang bắn chết tại Minneapolis. Sự kiện này khiến đảng Dân chủ phản đối việc phê chuẩn ngân sách cho Bộ An ninh Nội địa (DHS), đặc biệt liên quan đến hoạt động của ICE và lực lượng tuần tra biên giới.
Sau các cuộc đàm phán vào phút chót, Thượng viện đã thông qua một thỏa thuận mới với tỷ lệ ủng hộ 71–29. Tuy nhiên, Hạ viện đang trong kỳ nghỉ và chưa thể bỏ phiếu cho dự luật này, dẫn tới tình trạng đóng cửa một phần chính phủ hiện nay.
Phiên bản dự luật mới nhất bao gồm việc gia hạn tạm thời ngân sách cho DHS thêm hai tuần, nhằm tạo thêm thời gian cho các nhà lập pháp thương lượng về các cải cách đối với ICE và lực lượng biên phòng. Hạ viện dự kiến sẽ bỏ phiếu vào tối thứ Hai hoặc sáng thứ Ba. Chủ tịch Hạ viện Mike Johnson cho biết ông có đủ số phiếu để chấm dứt tình trạng bế tắc.
Nếu không có diễn biến bất ngờ, cuộc khủng hoảng ngân sách nhiều khả năng sẽ được giải quyết trong ngày thứ Ba, qua đó tránh ảnh hưởng tới Bộ Lao động Mỹ và các dữ liệu kinh tế quan trọng – kịch bản từng gây xáo trộn thị trường vào mùa thu năm ngoái.
Tuy nhiên, rủi ro vẫn tồn tại nếu tiến trình bỏ phiếu tiếp tục bị trì hoãn. Khi đó, tâm lý chấp nhận rủi ro của nhà đầu tư có thể bị lung lay mạnh hơn, đặc biệt trong tuần công bố báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ – một trong những chỉ báo kinh tế quan trọng nhất đối với thị trường toàn cầu.
Trong trường hợp đóng cửa kéo dài đến giữa tuần, báo cáo NFP dự kiến công bố vào thứ Sáu vẫn có khả năng giữ nguyên lịch trình. Thông thường, Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS) cần từ 2–3 ngày để hoàn thiện dữ liệu, kiểm tra chất lượng và trình Nhà Trắng trước khi công bố.
Đáng chú ý, dữ liệu cho báo cáo tháng 1 được cho là đã thu thập từ giữa tháng trước. Vì vậy, vấn đề hiện nay chủ yếu nằm ở khâu vận hành và công bố dữ liệu, thay vì thu thập thông tin mới – yếu tố có thể được xử lý kịp thời để tránh gián đoạn.
Tuy nhiên, nếu tình trạng đóng cửa kéo dài sang thứ Năm hoặc thứ Sáu, nguy cơ trì hoãn báo cáo NFP sẽ gia tăng. Một sự chậm trễ kéo dài một đến hai tuần, dù không quá lớn về mặt kỹ thuật, nhưng sẽ phản ánh rõ sự bất ổn trong điều hành ngân sách và chính sách hành chính của Mỹ, từ đó tác động tiêu cực đến niềm tin của nhà đầu tư vào triển vọng kinh tế.
Mối lo lớn nhất là kịch bản đóng cửa kéo dài sang giữa tháng, thời điểm có thể bắt đầu ảnh hưởng đến quá trình thu thập dữ liệu cho báo cáo tháng 2. Khi đó, tác động sẽ không chỉ dừng ở tâm lý thị trường, mà còn lan sang độ tin cậy của các chỉ báo kinh tế chủ chốt của Mỹ.

Trong phiên giao dịch châu Âu, giới đầu tư sẽ theo dõi số liệu PMI cuối cùng của Anh và các nền kinh tế lớn trong Khu vực đồng euro. Tuy nhiên, do thị trường thường phản ứng mạnh hơn với PMI sơ bộ (Flash PMI), nên trừ khi có sự điều chỉnh lớn so với ước tính ban đầu, các số liệu công bố hôm nay nhiều khả năng chỉ tạo ra tác động hạn chế. Những dữ liệu này cũng được đánh giá là khó làm thay đổi định hướng chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương liên quan.
Sang phiên Mỹ, tâm điểm sẽ là chỉ số PMI sản xuất ISM của Hoa Kỳ, dự kiến tăng nhẹ lên 48.5 từ mức 47.9 của tháng trước. Trước đó, PMI sản xuất của S&P Global đã đạt mức cao nhất trong hai tháng, phản ánh đà cải thiện của sản lượng và đơn hàng mới. Tuy nhiên, tăng trưởng việc làm trong khu vực sản xuất lại chậm lại, xuống mức thấp nhất kể từ tháng 7, trong khi áp lực giá đầu ra có xu hướng gia tăng.
Các dữ liệu kinh tế công bố trong tháng này được xem là mang tính then chốt đối với kỳ vọng cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), khi thị trường chuẩn bị đón loạt chỉ báo quan trọng như báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP) và chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Đợt suy yếu gần đây của đồng USD được cho là xuất phát nhiều hơn từ các yếu tố kỹ thuật thay vì những thay đổi căn bản trong triển vọng kinh tế.
Hiện thị trường đang định giá khoảng 55 điểm cơ bản cho khả năng Fed nới lỏng chính sách trong năm nay. Nếu các số liệu sắp tới cho thấy nền kinh tế Mỹ duy trì sức mạnh, giới đầu tư có thể sẽ điều chỉnh lại kỳ vọng này, qua đó tạo động lực để đồng USD phục hồi và xóa bớt mức giảm của tháng trước. Ngược lại, trong trường hợp dữ liệu gây thất vọng, đồng bạc xanh có thể tiếp tục chịu áp lực, dù khó xuất hiện một làn sóng bán tháo mạnh như giai đoạn vừa qua.

Giá vàng hồi phục nhẹ về mức 4,568 USD/oz sau khi giảm mạnh về mức gần 4,000 USD/Oz

Giá nhà tại Anh nhích lên trong tháng 1, phù hợp với kỳ vọng của thị trường, sau khi suy yếu vào cuối năm 2025, cho thấy thị trường bất động sản đang khởi đầu năm mới với những tín hiệu ổn định hơn.
Theo chỉ số giá nhà Nationwide đã điều chỉnh theo mùa, giá nhà tăng 0.3% so với tháng trước. Trong khi đó, giá nhà trung bình chưa điều chỉnh theo mùa giảm nhẹ từ 271,068 bảng xuống còn 270,873 bảng, chủ yếu phản ánh yếu tố mùa vụ trong giai đoạn đầu năm.
Nationwide nhận định năm 2025 là một năm thể hiện rõ khả năng chống chịu của thị trường nhà ở Anh, bất chấp môi trường lãi suất cao và bất ổn chính sách. Tổ chức này cho rằng năm 2026 có thể đánh dấu giai đoạn phục hồi nếu xu hướng cải thiện về khả năng chi trả tiếp tục được duy trì.
Báo cáo cho biết tốc độ tăng giá nhà theo năm đã tăng lên 1.0% trong tháng 1, từ mức 0.6% của tháng 12. Hoạt động giao dịch giảm vào cuối năm ngoái, nhiều khả năng do tâm lý thận trọng trước những thay đổi tiềm tàng về thuế bất động sản trong kỳ ngân sách. Tuy nhiên, số lượng khoản vay mua nhà được phê duyệt vẫn duy trì quanh mức trước đại dịch.
Nationwide dự báo hoạt động thị trường sẽ cải thiện trong các quý tới, đặc biệt nếu điều kiện tài chính hộ gia đình tiếp tục thuận lợi hơn nhờ thu nhập tăng và lạm phát hạ nhiệt.
Tỷ giá USD/JPY tăng nhẹ trong phiên đầu tuần sau khi phát biểu cuối tuần của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi về đồng yên yếu làm dấy lên lo ngại mới trên thị trường ngoại hối.
Trong bài phát biểu vận động tranh cử, bà Takaichi cho rằng sự suy yếu của đồng yên mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp xuất khẩu. Nhận định này bị xem là thiếu nhạy cảm trong bối cảnh các hộ gia đình Nhật Bản đang chịu áp lực lớn từ chi phí sinh hoạt gia tăng, đồng thời đi ngược với lập trường cứng rắn mà Bộ Tài chính Nhật Bản liên tục thể hiện trong hai tuần gần đây nhằm kiềm chế đà mất giá của đồng tiền.
Sau đó, Thủ tướng Takaichi đã điều chỉnh phát biểu khi khẳng định bà “không ủng hộ cũng không phản đối một đồng tiền yếu hay mạnh”. Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng những lời giải thích này không đủ để đảo ngược tác động tâm lý ban đầu và vô tình tiếp thêm động lực cho các hoạt động đầu cơ vào xu hướng suy yếu của đồng yên.
Trong phiên giao dịch sáng nay, USD/JPY tăng khoảng 0.1% lên vùng 154.90, sau khi có thời điểm chạm mức 155.51. Đồng USD mạnh lên trong bối cảnh kim loại quý biến động mạnh cũng góp phần hỗ trợ đà phục hồi của cặp tiền này, đưa tỷ giá rời xa mức đáy gần 152.00 ghi nhận vào tuần trước.

Về mặt kỹ thuật, đà tăng hiện đang chững lại quanh đường trung bình động 200 giờ – một ngưỡng kháng cự quan trọng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá vượt qua mốc này một cách rõ ràng, xu hướng có thể chuyển sang tích cực hơn, đồng thời làm gia tăng khả năng giới chức Tokyo sẽ sớm đưa ra các biện pháp mạnh tay nhằm kiềm chế các biến động mang tính đầu cơ.
USD/JPY cũng đã quay trở lại trên đường trung bình động 100 ngày tại mức 153.86, cho thấy lực mua bắt đáy đang dần lấy lại ưu thế sau khi thị trường phản ứng với động thái “kiểm tra tỷ giá” (rate check) của nhà chức trách Nhật Bản vào tuần trước.
Tuy nhiên, khi tác động của các biện pháp cảnh báo này đang mờ nhạt dần, câu hỏi đặt ra là liệu Nhật Bản có sắp tiến hành can thiệp thực sự hay không. Nhiều chuyên gia cho rằng khả năng này đang gia tăng, đặc biệt khi đồng yên tiếp tục chịu áp lực từ chênh lệch lãi suất với Mỹ.
Dẫu vậy, các nhà phân tích cũng lưu ý rằng biện pháp can thiệp trực tiếp chỉ có thể mang lại hiệu quả ngắn hạn nếu không đi kèm sự thay đổi rõ rệt trong các yếu tố nền tảng của nền kinh tế Nhật Bản và chính sách tiền tệ. Trong ngắn hạn, triển vọng của đồng yên vẫn phụ thuộc chủ yếu vào diễn biến của đồng USD và định hướng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ.


Toàn cảnh thị trường:
Diễn biến chi tiết
1. Nhật Bản: Sự giằng co giữa chính trị và dữ liệu kinh tế Đồng Yên chịu áp lực ngay sau khi Thủ tướng Takaichi nhận định đồng nội tệ yếu là "cơ hội vàng" cho các ngành xuất khẩu. Tỷ giá USD/JPY có lúc vọt lên mức 155.45 trước khi lùi về quanh vùng 154.80. Ngược lại, dữ liệu kinh tế lại rất tích cực khi PMI sản xuất tháng 1 vọt lên 51.5 (từ mức 50.0), ghi nhận đà cải thiện mạnh nhất từ năm 2022. Tóm tắt ý kiến từ cuộc họp tháng 1 của BoJ cũng cho thấy các nhà điều hành đang nghiêng về khả năng tăng lãi suất dần dần nếu lạm phát duy trì ổn định.
2. Trung Quốc: Tham vọng tiền tệ và thực tế kinh tế Chủ tịch Tập Cận Bình vừa làm nóng dư luận với lời kêu gọi đưa đồng Nhân dân tệ trở thành đồng tiền dự trữ toàn cầu. Tuy nhiên, thực tế kinh tế lại khá "phũ phàng" khi PMI chính thức (cả sản xuất và dịch vụ) đều rơi vào vùng suy thoái trong tháng 1, phản ánh nhu cầu nội địa vẫn rất yếu. Điểm sáng duy nhất là chỉ số PMI RatingDog (khu vực tư nhân) tăng nhẹ lên 50.3, cho thấy đà phục hồi khiêm tốn của các doanh nghiệp nhỏ.
3. Dầu thô và OPEC+: Chờ đợi đòn bẩy từ Tổng thống Trump
4. Úc: Lạm phát vẫn là bài toán hóc búa Chỉ số lạm phát của Viện Melbourne tăng nhẹ lên mức 3.6% so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này giữ cho nỗi lo lạm phát luôn hiện hữu trong bối cảnh thị trường đang tranh luận gay gắt về khả năng Ngân hàng Trung ương Úc (RBA) sẽ tăng lãi suất trong cuộc họp diễn ra vào ngày mai (03/02/2026).
5. Những "điểm đen" chấn động khu vực
Chỉ số chứng khoán chính:

Vàng tiếp tục chịu áp lực bán tháo, giảm xuống mức 4,556 USD/oz

Việc Bitcoin lùi về vùng 75,200 USD đã đẩy danh mục của MicroStrategy xuống dưới mức giá vốn trung bình lần đầu tiên sau nhiều tháng. Dù vậy, các nhà phân tích khẳng định sức khỏe tài chính của công ty vẫn được đảm bảo nhờ cấu trúc nợ linh hoạt và lượng tiền mặt dồi dào.
Vị thế tài chính: Với 712,647 BTC ở giá vốn ~76,000 USD, công ty hiện đang "âm" nhẹ trên giấy tờ. Tuy nhiên, do Bitcoin không bị thế chấp, rủi ro thanh lý cưỡng bức là bằng không.
Áp lực nợ: Khoản nợ chuyển đổi 8.2 tỷ USD có thời hạn tận cuối năm 2027, giúp công ty có đủ thời gian chờ thị trường hồi phục.
Chiến lược tích lũy: Khả năng huy động vốn qua phát hành cổ phiếu (ATM) sẽ tạm thời bị hạn chế. Dự kiến tốc độ thu gom Bitcoin của Michael Saylor sẽ chậm lại cho đến khi giá hồi phục lên trên ngưỡng chiết khấu.
Kết luận: Đây là một giai đoạn "nghỉ" trong chiến dịch tích lũy hơn là một cuộc khủng hoảng tài chính đối với MicroStrategy.

Chính phủ Nhật Bản đang nỗ lực rút lại và giảm thiểu rủi ro từ những tuyên bố cuối tuần qua của Thủ tướng Sanae Takaichi. Những phát ngôn này vốn được thị trường hiểu là bà đang "thoải mái" với kịch bản đồng Yên yếu, đồng thời bị chỉ trích là thiếu nhạy cảm trước tình cảnh người dân đang vật lộn với chi phí sinh hoạt đắt đỏ do hàng hóa nhập khẩu tăng giá.
Một người phát ngôn của Chính phủ đã từ chối bình luận về các mức tỷ giá cụ thể và khẳng định bà Takaichi không hề ủng hộ việc đồng Yên mất giá. Thay vào đó, bà chỉ đang lập luận về việc xây dựng một nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt trước những biến động tiền tệ.
Sự làm rõ này cho thấy một vấn đề lớn trong cách truyền tải thông điệp: Các chiến dịch vận động chính trị đang xung đột trực diện với lập trường lâu dài của Bộ Tài chính — cơ quan luôn cảnh báo sẽ hành động nếu đồng Yên biến động "quá mức".
Thị trường hiện đang cực kỳ nhạy cảm vì đồng Yên yếu đang đổ thêm dầu vào lửa lạm phát. Trong khi đó, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đã công khai tranh luận về rủi ro "chậm chân" (behind the curve) trong việc kiểm soát lạm phát, đặc biệt là khi áp lực giá cả bị khuếch đại bởi sự mất giá của đồng nội tệ.
Với cuộc bầu cử sớm đang cận kề vào ngày 8/2, những thông điệp mâu thuẫn từ giới lãnh đạo có nguy cơ làm gia tăng biến động cho tỷ giá USD/JPY và trái phiếu Chính phủ Nhật Bản (JGB) kỳ hạn dài.
Các nhà đầu tư đang phải đánh giá lại hai rủi ro song song:
Can thiệp tỷ giá: Nếu Chính phủ muốn ngăn chặn làn sóng bán tháo đồng Yên một chiều, họ không thể tỏ ra thong dong trước đà mất giá, ngay cả trong lời nói.
Kỷ luật chính sách: Những đồn đoán về việc nới lỏng tài khóa (như cắt giảm thuế) dưới thời bà Takaichi khiến nhà đầu tư lo ngại về một cú sốc uy tín nếu kỷ luật chính sách bị đặt dấu hỏi.
Nỗ lực "tái định nghĩa" phát ngôn của bà Takaichi thực chất là một biện pháp kiểm soát thiệt hại. Tokyo đang muốn duy trì hai lựa chọn cùng một lúc: vừa hỗ trợ tăng trưởng và lạm phát trong nước, vừa bảo lưu khả năng cảnh báo thị trường chống lại các đợt biến động tỷ giá mất trật tự.
Đối với các nhà giao dịch, câu chuyện về đồng Yên giờ đây mang đậm màu sắc chính trị không kém gì chính sách tiền tệ. Bất kỳ sự lúng túng nào trong thông điệp từ nay đến ngày 8/2 đều có thể kích hoạt các đợt sóng biến động mới trên thị trường.

Theo phân tích mới nhất từ ING Group, các dữ liệu kinh tế đầu năm của Trung Quốc đang vẽ nên một bức tranh xám màu. Hy vọng về một cuộc phục hồi mạnh mẽ đang bị dập tắt bởi thực tế nhu cầu tiêu dùng trong nước vẫn còn quá yếu ớt.
Chỉ số niềm tin nhà quản trị mua hàng (PMI) sản xuất tháng 1 đã bất ngờ giảm xuống còn 49.3 điểm (mức dưới 50 điểm thể hiện sự sụt giảm). Kết quả này cho thấy sự khởi sắc ngắn ngủi của tháng 12 trước đó chỉ là tạm thời. Đáng lo ngại hơn, hoạt động sản xuất tại các nhà máy Trung Quốc đã nằm trong tình trạng trì trệ suốt 9 trên 10 tháng qua.
Đơn hàng trống trải: Cả đơn hàng trong nước lẫn xuất khẩu đều giảm, khiến các nhà máy không có đủ động lực để duy trì sản xuất.
Cắt giảm nhân sự: Áp lực từ việc thiếu đơn hàng khiến các chỉ số về việc làm tiếp tục đi xuống.
Điểm tích cực hiếm hoi là giá hàng hóa xuất xưởng đã tăng nhẹ lần đầu tiên sau hai năm. Tuy nhiên, theo ING, đây mới chỉ là dấu hiệu cho thấy áp lực giảm phát đang bớt căng thẳng, chứ chưa đủ để khẳng định nhu cầu tiêu dùng đã quay trở lại.
Thị trường đang chứng kiến một sự phân cực lớn:
Các tập đoàn lớn vẫn duy trì được đà tăng trưởng ổn định.
Ngược lại, các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang "thở oxy" do khó tiếp cận nguồn vốn và sức mua thị trường nội địa quá thấp.
Cú sốc lớn nhất đến từ lĩnh vực phi sản xuất (bao gồm dịch vụ và xây dựng) khi chỉ số này rơi xuống mức thấp nhất trong vòng hơn 3 năm. Điều này cho thấy nỗ lực thúc đẩy người dân chi tiêu của giới chức Trung Quốc vẫn chưa mang lại kết quả như mong đợi.
Kết luận của ING: Kinh tế Trung Quốc hiện nay mới chỉ ở trạng thái "cầm cự" thay vì thực sự hồi phục. Trong suốt năm 2026, nền kinh tế lớn thứ hai thế giới vẫn sẽ phải "ngóng" vào các đơn hàng từ nước ngoài và các gói cứu trợ từ Chính phủ để vượt qua giai đoạn khó khăn này.