Đơn đặt hàng công nghiệp Đức tháng 4: -3.8% so với dự báo -2.0% (m/m)

Đơn đặt hàng công nghiệp của Đức trong tháng 4 giảm 3.8% so với tháng trước, thấp hơn nhiều so với mức dự báo giảm 2.0%.
- Số liệu trước đó: +5.0%
Sẽ cập nhật thêm...

Đơn đặt hàng công nghiệp của Đức trong tháng 4 giảm 3.8% so với tháng trước, thấp hơn nhiều so với mức dự báo giảm 2.0%.
Sẽ cập nhật thêm...

Đầu ngày hôm nay, Đức và Pháp đã công bố số liệu thương mại mới nhất cho tháng 12 và tổng kết cả năm 2025. Có khá nhiều điều cần lưu ý nhưng một vài điểm nổi bật là:
Trung Quốc một lần nữa vượt qua Mỹ để trở thành đối tác thương mại hàng đầu của Đức.
Xuất khẩu của Đức sang Mỹ giảm 9% trong năm.
Nhập khẩu của Đức từ Trung Quốc tăng hơn 9% trong năm.
Trung Quốc và Mỹ đang cạnh tranh sát sao cho vị trí đối tác thương mại hàng đầu của Pháp.
Xuất khẩu của Pháp sang Mỹ vẫn kiên cường, mặc dù xuất khẩu rượu vang và rượu mạnh giảm mạnh trong Quý 4.
Nhập khẩu của Pháp từ Trung Quốc tăng hơn 5% trong năm, được thúc đẩy bởi dược phẩm, quần áo và thiết bị gia dụng.
Nhập khẩu của Pháp từ các nước Đông Nam Á tăng vọt 14% trong năm; liệu có phải là hành vi "rửa xuất xứ"?

Sự sụt giảm mạnh trong xuất khẩu của Đức sang Mỹ là ví dụ điển hình, với xuất khẩu ô tô chắc chắn bị ảnh hưởng nặng nề. Và điều đó có nghĩa là Đức phải cố gắng thúc đẩy quan hệ song phương ở những nơi khác để duy trì vị thế kinh tế của mình. Rõ ràng, Trung Quốc là bên hưởng lợi chính từ tất cả những điều này. Và tôi không chỉ nói về quan hệ đầu tư và thương mại trong việc giúp đỡ riêng nước Đức.
Thực tế là Trung Quốc cũng có thể tự giúp mình trong việc chuyển hướng và xả hàng hóa dư thừa được sản xuất tại các nhà máy Trung Quốc. Sẽ hợp lý khi nghĩ rằng những hàng hóa này ban đầu được dành cho thị trường Mỹ. Nhưng với mức thuế quan mạnh mẽ của ông Trump ăn mòn biên lợi nhuận, các công ty Trung Quốc phải thực hiện một số xáo trộn và thay vào đó chuyển hướng hàng hóa và doanh số bán hàng của họ sang nơi khác.
Có vẻ như châu Âu là một trong những điểm đến phổ biến hơn, chưa kể đến nhu cầu tăng đột biến đối với xe điện (EV) cũng giúp ích về mặt này. Quá trình chuyển đổi xanh cũng là một điều quan trọng cần lưu ý, cho phép Trung Quốc xuất khẩu những thứ như tấm pin mặt trời và linh kiện tuabin gió sang Đức để hỗ trợ quá trình chuyển đổi.
Trong trường hợp của Pháp, năm nay sẽ là năm thú vị hơn cần lưu ý. Nhu cầu của Pháp đối với hàng hóa Trung Quốc rất vững chắc vào năm ngoái nhưng có vẻ như xuất khẩu sang Mỹ cũng giữ vững tốt bất chấp thuế quan. Vậy, liệu tác động của thuế quan có bị thổi phồng không? Không hẳn.
Cần nhớ rằng các mức thuế cao hơn đối với rượu vang và rượu mạnh của Pháp chỉ có hiệu lực vào tháng 8 năm ngoái. Tuy nhiên, ông Trump đã đe dọa áp dụng các mức thuế này từ tháng 4. Và điều đó cho phép các nhà sản xuất rượu Pháp đẩy mạnh xuất khẩu sang Mỹ trước khi thuế quan có hiệu lực.
Nhưng khi nhìn vào các con số của Quý 4 sau khi thuế quan có hiệu lực, tác động là rất rõ ràng. Xuất khẩu rượu vang của Pháp sang Mỹ đã giảm hơn 39% trong nửa cuối năm 2025 và rượu mạnh giảm khoảng 47% trong Quý 4 năm 2025. Bất chấp tác động muộn, tổng kim ngạch xuất khẩu đồ uống sang Mỹ đã giảm hơn 20% trong năm. Đó là khoản lỗ khoảng 831 triệu euro.
Tóm lại tất cả những điều đó, rõ ràng là bản chất của thuế quan Mỹ đang có tác động tiêu cực đến mối quan hệ thương mại giữa các nước lớn ở châu Âu với chính nước Mỹ. Tuy nhiên, đồng thời nó cũng gián tiếp tạo ra một con đường cho các quốc gia bị ảnh hưởng này (bao gồm cả Trung Quốc) tìm kiếm cơ hội lẫn nhau.
Về điểm cuối cùng đó, Trung Quốc rõ ràng đang len lỏi vào để cố gắng thiết lập một chỗ đứng vững chắc hơn tại thị trường châu Âu. Và không chỉ để giúp đáp ứng nhu cầu của Đức và Pháp, mà còn để tiếp thị các sản phẩm của chính họ vốn ban đầu được sản xuất cho thị trường Mỹ.
Để có thể di chuyển lượng hàng hóa và sản phẩm bị chuyển hướng này, các công ty Trung Quốc sẽ có xu hướng cố gắng cạnh tranh gay gắt về giá cả và làm cho mọi thứ rẻ hơn rất nhiều. Điều đó bao gồm các sản phẩm ngành cụ thể như điện tử tiêu dùng và đặc biệt là hàng may mặc.

Bây giờ, đây là nơi có thể có một mối lo ngại thậm chí còn lớn hơn - không chỉ đối với châu Âu mà còn đối với phần còn lại của thế giới.
Khi Trung Quốc chuyển hướng các sản phẩm thương mại cuối cùng của họ ra khỏi Mỹ và sang các nước khác, họ đang làm như vậy với giá rẻ để cố gắng thâm nhập các thị trường mới. Và điều không rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên là tác động cấu trúc mà điều này sẽ gây ra đối với chuỗi cung ứng nội địa của các quốc gia đang nhập khẩu hàng hóa của họ từ Trung Quốc.
Theo thời gian, điều này cuối cùng sẽ dẫn đến chi phí đầu vào thấp hơn vì việc tìm nguồn cung ứng các linh kiện tương đương từ Trung Quốc sẽ rẻ hơn nhiều do tình trạng dư thừa công suất trong nước ở đó. Như vậy, các công ty trong nước, chẳng hạn như ở châu Âu, sẽ phải điều chỉnh hoặc bị loại khỏi cuộc cạnh tranh về giá, và điều đó có nghĩa là cũng gia tăng sự phụ thuộc vào nguyên liệu thô và phụ tùng của Trung Quốc để làm cho việc chế tạo sản phẩm cuối cùng của họ rẻ hơn.
Vậy, tất cả điều này có nghĩa là gì?
Về bản chất, Trung Quốc đang gián tiếp xuất khẩu giảm phát sang các nước này. Điều đó đặc biệt đúng khi nó được phép thâm nhập và gắn chặt vào chuỗi cung ứng càng lâu.
Và trong khi thị trường hiện đang bàn tán về việc lạm phát quay trở lại, thì đây là một rủi ro bên ngoài tiềm ẩn cần xem xét như một phần của triển vọng vĩ mô. Nó có thể không rõ ràng ngay bây giờ nhưng có thể trở thành một vấn đề thực sự vào năm tới hoặc có lẽ vào năm 2028. Điều đó đặc biệt đúng nếu quan hệ thương mại toàn cầu với Mỹ cũng không cải thiện trong những năm tới.
Thâm hụt thương mại của Pháp tiếp tục thu hẹp trong năm qua, phản ánh quá trình phục hồi sau cú sốc năng lượng năm 2022 – thời điểm xung đột Nga–Ukraine khiến giá nhập khẩu năng lượng tăng gần gấp đôi so với năm 2021 và đẩy thâm hụt lên mức kỷ lục 161.7 tỷ euro.
Theo số liệu mới nhất, thâm hụt thương mại đã giảm xuống còn 69.2 tỷ euro, chủ yếu nhờ chi phí năng lượng hạ nhiệt. Dù vậy, cán cân thương mại của Pháp vẫn xấu hơn 11.1 tỷ euro so với năm 2019, cho thấy nền kinh tế chưa hoàn toàn quay lại trạng thái trước đại dịch.
Bất chấp tác động từ thuế quan của Mỹ và tỷ giá bị đánh giá là “không thuận lợi”, xuất khẩu của Pháp sang thị trường Mỹ vẫn giữ được sự ổn định trong năm qua, tăng nhẹ 0.3% lên 48.3 tỷ euro. Xét về quy mô thương mại, Mỹ và Trung Quốc hiện có vai trò gần tương đương đối với Pháp trong năm 2025.
Ở chiều ngược lại, Trung Quốc tiếp tục là nguồn gốc lớn nhất của thâm hụt thương mại song phương của Pháp. Nhập khẩu từ Trung Quốc tăng gần 5%, trong đó nổi bật là nhóm dược phẩm, với kim ngạch tăng vọt 131% lên 2.3 tỷ euro. Các mặt hàng may mặc và thiết bị gia dụng cũng ghi nhận mức tăng đáng kể, mỗi nhóm chiếm khoảng 12% tổng kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc.
Đáng chú ý, số liệu còn phản ánh dấu hiệu của hiện tượng “rửa xuất xứ”, khi một phần hàng hóa Trung Quốc có thể đi vòng qua các nước Đông Nam Á như Việt Nam trước khi vào Pháp. Nhập khẩu từ khu vực này đã tăng 14% trong năm qua, cho thấy sự dịch chuyển ngày càng rõ của các tuyến thương mại trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và chính sách thương mại toàn cầu thay đổi.
Sau cuộc họp chính sách mới nhất của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), các quan chức ECB đồng loạt lên tiếng trấn an thị trường, khẳng định lập trường tiền tệ hiện tại đang ở “vị thế phù hợp” và chưa có nhu cầu điều chỉnh trong ngắn hạn.
Tại cuộc họp hôm qua, ECB giữ nguyên lãi suất đúng như dự báo và không đưa ra bất kỳ thay đổi chính sách nào đáng kể. Sự chú ý của thị trường chủ yếu xoay quanh phát biểu của Chủ tịch Christine Lagarde về diễn biến của đồng euro, sau khi tỷ giá EUR/USD vượt mốc 1.20 trong những phiên trước đó. Bà Lagarde tái khẳng định ECB không theo đuổi mục tiêu tỷ giá, song lưu ý rằng đồng euro mạnh lên có thể khiến lạm phát giảm nhanh hơn dự kiến.
Phát biểu sau cuộc họp, ông Stournaras cho rằng kinh tế Eurozone đang ở trạng thái cân bằng ổn định và ECB chỉ theo dõi diễn biến tỷ giá thay vì nhắm tới những mức cụ thể. Ông cũng bác bỏ lo ngại xoay quanh số liệu lạm phát tháng 1 thấp hơn kỳ vọng, cho rằng đây chỉ là một tín hiệu đơn lẻ và chưa đủ cơ sở để thay đổi đánh giá chính sách.
Quan điểm này được củng cố bởi ông Escriva, người nhấn mạnh lạm phát hiện đã tiệm cận mục tiêu và kỳ vọng lạm phát vẫn được giữ vững. Trong khi đó, ông Villeroy – một trong những thành viên có quan điểm ôn hòa nhất trong Hội đồng ECB – cũng cho rằng chính sách tiền tệ đang ở trạng thái thuận lợi, dù thừa nhận các rủi ro suy giảm lạm phát vẫn hiện hữu.
Tuy nhiên, ECB vẫn để ngỏ khả năng hành động nếu đồng euro tăng giá quá nhanh. Ông Kazaks cảnh báo rằng một đợt tăng “mạnh và đột ngột” của đồng euro có thể buộc ECB phải cân nhắc phản ứng chính sách. Đây cũng là nguyên nhân khiến ECB liên tục phát đi tín hiệu trấn an thị trường trong tuần trước, khi EUR/USD tăng từ 1.1576 lên 1.2082 chỉ trong vòng chưa đầy hai tuần.
Hiện tại, khi đồng euro đã hạ nhiệt về quanh mức 1.18 so với USD, giọng điệu của ECB trở nên bớt cứng rắn hơn. Mốc 1.20 vẫn được xem là ngưỡng nhạy cảm, song chỉ khi đi kèm với các dữ liệu lạm phát yếu hơn dự kiến, thị trường mới có thể hình thành kỳ vọng rõ ràng về khả năng ECB cắt giảm lãi suất trong thời gian tới.
Trong phiên giao dịch châu Âu, lịch kinh tế khá thưa thớt khi chỉ có một số dữ liệu thứ yếu, khó tạo ra tác động đáng kể đến thị trường và định hướng chính sách tiền tệ. Tâm điểm chú ý chủ yếu dồn vào các bài phát biểu của quan chức Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) sau cuộc họp chính sách mới nhất. Tuy nhiên, giới phân tích nhận định các phát biểu này nhiều khả năng sẽ không mang lại thông điệp mới, khi ECB đã phát tín hiệu rõ ràng về lập trường hiện tại.
Bước sang phiên Mỹ, thị trường tập trung vào báo cáo việc làm của Canada và khảo sát Niềm tin người tiêu dùng của Đại học Michigan. Thị trường lao động Canada được dự báo tạo thêm khoảng 5,000 việc làm trong tháng 1, thấp hơn mức 8,200 của tháng trước, trong khi tỷ lệ thất nghiệp giữ nguyên ở 6.8%. Sau khi chuyển sang lập trường trung lập tại cuộc họp gần nhất, Ngân hàng Trung ương Canada (BoC) cho biết mức lãi suất hiện tại vẫn phù hợp và không kỳ vọng tỷ lệ thất nghiệp tiếp tục gia tăng. Do đó, trừ khi số liệu thực tế chênh lệch mạnh so với dự báo, các dữ liệu hôm nay khó có thể làm thay đổi đáng kể kỳ vọng chính sách của thị trường.
Chỉ số Niềm tin người tiêu dùng của Đại học Michigan được dự báo giảm nhẹ xuống 55.0 từ mức 56.4 trước đó. Sau giai đoạn suy yếu trong nửa cuối năm ngoái, tâm lý người tiêu dùng đã cải thiện dần nhờ kỳ vọng lạm phát hạ nhiệt. Tuy nhiên, chỉ báo này thường chỉ tác động mạnh đến thị trường tại các điểm bước ngoặt của chu kỳ kinh tế, và nhiều khả năng sẽ không tạo ra biến động lớn nếu không xuất hiện bất ngờ đáng kể.

Thành viên Hội đồng chính sách Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ), ông Masu, cho biết BoJ hiện chưa xác định một lộ trình hay tốc độ cụ thể cho việc nâng lãi suất trong thời gian tới.
Các phát biểu chính của ông Masu gồm:
Nhìn chung, các phát biểu của ông Masu mang tính tái khẳng định lập trường chính sách hiện tại của BoJ hơn là phát đi tín hiệu mới. Ngân hàng trung ương Nhật Bản vẫn đang đứng ngoài quan sát và chờ thêm thông tin từ đàm phán tiền lương mùa xuân (Shunto) vào tháng 3, yếu tố có thể sớm tạo ra sự thay đổi trong thông điệp chính sách tùy thuộc vào kết quả tăng lương.
Tuy nhiên, trong bối cảnh chính phủ Nhật Bản gây sức ép muốn BoJ giữ lãi suất ổn định, việc chuyển sang lập trường diều hâu rõ rệt sẽ trở nên khó khăn hơn. Do đó, nhiều khả năng các phát biểu từ BoJ trong thời gian tới sẽ tiếp tục mang tính “hai chiều”, thận trọng và linh hoạt – đúng như tinh thần trong những gì ông Masu vừa thể hiện.

Trong bối cảnh vắng bóng báo cáo việc làm của Mỹ, thị trường tài chính bước vào phiên cuối tuần với tâm lý dè dặt và thiếu động lực dẫn dắt. Không có điểm tựa từ dữ liệu vĩ mô quan trọng, nhà đầu tư tiếp tục phản ứng trước làn sóng bán tháo cổ phiếu công nghệ và sự lao dốc của thị trường tiền điện tử, khiến bức tranh rủi ro toàn cầu trở nên mong manh hơn.
Giá kim loại quý chịu áp lực mạnh trong phiên châu Á trước khi xuất hiện nhịp hồi kỹ thuật. Bạc có thời điểm rơi xuống 64.06 USD/ounce rồi phục hồi lên quanh 73 USD, tăng hơn 3% trong ngày. Đáng chú ý, đà hồi diễn ra khi giá tiến sát đường trung bình động 100 ngày – ngưỡng hỗ trợ quan trọng chưa từng bị xuyên thủng kể từ tháng 4/2025. Diễn biến này mở ra khả năng hình thành một giai đoạn tích lũy mới, nếu lực mua có thể giữ vững vùng kỹ thuật then chốt này.
Tỷ lệ vàng/bạc cũng bật tăng trở lại vùng 65–70 sau khi thu hẹp xuống dưới 50 vào cuối tháng trước, cho thấy đợt điều chỉnh mạnh của bạc có thể đang đi đến hồi kết. Điều này giúp giảm bớt rủi ro cho thị trường kim loại quý và củng cố triển vọng phục hồi trong trung hạn, dù yếu tố mùa vụ cho thấy tháng 2 thường là giai đoạn kém thuận lợi đối với bạc.
Trên thị trường chứng khoán, các tài sản rủi ro tiếp tục chịu áp lực khi “câu chuyện AI” bắt đầu mất dần sức hút. Định giá cao, tâm lý nhà đầu tư xấu đi và những biến động mới trong lĩnh vực công nghệ đang phá vỡ trạng thái ổn định đã duy trì suốt gần hai năm qua. Chỉ số Nasdaq đã rơi xuống dưới đường trung bình động 100 ngày lần đầu tiên kể từ tháng 5/2025 – một tín hiệu kỹ thuật đáng lo ngại. Trong lần gần nhất xuất hiện mô hình tương tự hồi tháng 2/2025, thị trường đã ghi nhận mức giảm gần 19% sau đó.
Thị trường tiền điện tử cũng chìm trong làn sóng bán tháo. Bitcoin đã phá vỡ vùng đáy của giai đoạn tháng 3–4/2025 và đánh mất mốc 70,000 USD, trước khi lùi sát ngưỡng tâm lý 60,000 USD. Hiện tại, vùng 60,000 USD cùng đường trung bình động 200 tuần quanh 58,065 USD được xem là “lằn ranh” quan trọng để duy trì tâm lý chấp nhận rủi ro trên thị trường toàn cầu.
Trong ngắn hạn, thị trường có dấu hiệu hạ nhiệt sau chuỗi biến động mạnh. Kim loại quý giữ được nhịp hồi nhẹ, hợp đồng tương lai S&P 500 chỉ giảm khoảng 0.1% dù cổ phiếu Amazon chịu áp lực bán mạnh, trong khi Bitcoin phục hồi lên quanh 66,000 USD. Tuy nhiên, trạng thái ổn định này vẫn rất mong manh và chỉ cần một cú sốc nhỏ cũng có thể kích hoạt trở lại làn sóng lo ngại trên các thị trường tài chính quốc tế.

Ngân hàng Trung ương Ấn Độ (RBI) sẽ công bố quyết định chính sách tiền tệ vào lúc 10:00 sáng theo giờ địa phương. Giới phân tích kỳ vọng RBI giữ nguyên lãi suất trong bối cảnh áp lực lạm phát được kiểm soát và rủi ro thuế quan từ Mỹ đang hạ nhiệt.
Những biện pháp ngân sách gần đây nhằm hỗ trợ sản xuất và xuất khẩu, cùng với thỏa thuận thương mại Mỹ–Ấn, đã cải thiện môi trường chính sách. Tuy nhiên, trọng tâm chú ý của thị trường đang dần chuyển từ lãi suất sang điều kiện thanh khoản, khi các ngân hàng kêu gọi nới lỏng quy định về tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR).
Các ngân hàng quốc doanh hiện đối mặt với tình trạng mất cân đối giữa tín dụng và huy động vốn, do tăng trưởng cho vay vượt xa tốc độ tăng tiền gửi trong bối cảnh chịu áp lực mở rộng tín dụng.
Ông Suresh Ganapathy, Giám đốc điều hành kiêm Trưởng bộ phận nghiên cứu dịch vụ tài chính tại Macquarie Capital, cho biết việc nới lỏng yêu cầu LCR có thể giúp giảm bớt căng thẳng này, nhưng đồng thời có nguy cơ gây áp lực lên đường cong lợi suất. Điều đó đặt RBI vào thế khó, khi phải cân bằng giữa ổn định tài chính và nhu cầu hỗ trợ tăng trưởng tín dụng cũng như nền kinh tế.
Đồng rupee đã tăng giá trong phiên trước đó, nối dài đà đi lên trong tuần sau thông tin về thỏa thuận thương mại Mỹ–Ấn.
Thị trường hiện đang chờ đợi quyết định chính sách của RBI sẽ được công bố trong ít phút tới.

Một đường ống đơn hàng Boeing trị giá tiềm năng 70–80 tỷ USD đang nổi lên như điểm nhấn lớn trong quan hệ thương mại Mỹ–Ấn, mang lại cú hích đáng kể cho ngành hàng không vũ trụ Mỹ. Tuy nhiên, giới thị trường cho rằng tác động thực sự vẫn phụ thuộc vào tiến độ triển khai, cơ chế tài trợ và mức độ ràng buộc cụ thể của thỏa thuận song phương rộng lớn hơn.
Theo CNBC, Ấn Độ đang chuẩn bị đặt mua lượng máy bay lên tới 80 tỷ USD từ Boeing, sau khi hai nước công bố khuôn khổ một thỏa thuận thương mại mới. Bộ trưởng Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ Piyush Goyal cho biết nhu cầu máy bay “đã sẵn sàng để đặt hàng”, với giá trị 70–80 tỷ USD cho riêng máy bay Boeing. Nếu tính thêm động cơ và phụ tùng, tổng giá trị có thể vượt 100 tỷ USD.
Những con số này phù hợp với các báo cáo độc lập cho rằng Ấn Độ đang hướng tới một làn sóng mua sắm máy bay quy mô lớn, phản ánh đà tăng trưởng mạnh của thị trường hàng không nội địa và quốc tế. Ông Goyal cho biết một tuyên bố chung Mỹ–Ấn dự kiến sẽ được công bố trong 4–5 ngày tới, trong khi thỏa thuận chính thức có thể được ký kết vào tháng 3.
Tuy vậy, gói thương mại tổng thể vẫn đặt ra nhiều dấu hỏi. Các tuyên bố cho rằng Ấn Độ có thể mua tới 500 tỷ USD hàng hóa Mỹ trong vòng 5 năm đang vấp phải sự hoài nghi trong nước, khi các nhà phân tích và phe đối lập yêu cầu làm rõ đâu là cam kết mang tính ràng buộc pháp lý và đâu chỉ là mục tiêu mang tính định hướng chính trị.
Đối với Boeing, bất kỳ dòng đơn hàng lớn nào từ Ấn Độ cũng sẽ củng cố triển vọng tăng trưởng dài hạn tại một trong những thị trường hàng không phát triển nhanh nhất thế giới. Tuy nhiên, thị trường vẫn thận trọng với các đơn hàng “chưa được ký kết”, đặc biệt trong bối cảnh Boeing tiếp tục chịu sự giám sát chặt chẽ về an toàn và quản trị, liên quan tới đội bay Dreamliner của Air India và các vụ kiện phát sinh sau vụ tai nạn nghiêm trọng hồi tháng 6/2025.
Ở góc độ vĩ mô, giới đầu tư cũng theo dõi sát khía cạnh năng lượng của thỏa thuận. Một số phát biểu công khai cho thấy Ấn Độ có thể điều chỉnh cơ cấu nhập khẩu dầu thô theo hướng tăng tỷ trọng từ Mỹ (và có thể cả Venezuela), điều có thể tác động đến dòng chảy thương mại dầu mỏ, chênh lệch giá khu vực và chi phí vận tải. Dù vậy, New Delhi vẫn nhấn mạnh rằng các quyết định về năng lượng sẽ dựa trên yếu tố thương mại, không phải cam kết chính trị.

Nhu cầu mua lại trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) từ các ngân hàng lớn có thể giúp neo giữ lợi suất dài hạn và ổn định thị trường trái phiếu. Tuy nhiên, triển vọng của đồng yen và lãi suất vẫn nhạy cảm trước rủi ro Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) tiếp tục thắt chặt chính sách và những tín hiệu về tài khóa.
Các “megabank” của Nhật cho biết lợi suất tăng cao đang khôi phục sức hấp dẫn của JGB, dù thua lỗ chưa thực hiện trên danh mục hiện tại và rủi ro chính sách buộc họ phải tiếp cận thận trọng.
Theo Reuters, những ngân hàng lớn nhất Nhật Bản đang chuẩn bị gia tăng nắm giữ trái phiếu chính phủ khi lãi suất tăng giúp cải thiện mức sinh lời, ngay cả khi giá trị danh mục hiện hữu chịu áp lực giảm.
Lãnh đạo của Mitsubishi UFJ Financial Group (MUFG) và Sumitomo Mitsui Financial Group (SMFG) cho biết họ kỳ vọng sẽ tái xây dựng danh mục JGB sau nhiều năm liên tục cắt giảm trong giai đoạn lãi suất siêu thấp. Trong hơn một thập kỷ, chính sách nới lỏng tiền tệ mạnh tay của BoJ đã khiến lợi suất trái phiếu bị nén xuống mức rất thấp, buộc các ngân hàng phải rút ngắn kỳ hạn hoặc chuyển vốn sang các tài sản khác.
Hiện xu hướng này đang thay đổi. Lợi suất JGB tăng mạnh kể từ tháng 11, một phần do lo ngại tài khóa liên quan đến các đề xuất chi tiêu của Thủ tướng Sanae Takaichi, đã khiến giá trái phiếu giảm và thua lỗ chưa thực hiện gia tăng. Tuy nhiên, những tuần gần đây cho thấy dấu hiệu ổn định trở lại: nhu cầu tại các phiên đấu giá trái phiếu vẫn khá vững và lợi suất JGB kỳ hạn 30 năm đã giảm khoảng 32 điểm cơ bản so với mức cao kỷ lục trong tháng 1.
MUFG cho biết sẽ thận trọng tái gia tăng nắm giữ JGB khi lãi suất dài hạn có dấu hiệu đạt đỉnh. Ngân hàng này báo cáo khoản lỗ chưa thực hiện từ trái phiếu khoảng 200 tỷ yên vào cuối năm, tăng mạnh so với đầu năm, nhưng nhấn mạnh việc bán sớm trái phiếu kỳ hạn dài đã giúp hạn chế mức thiệt hại. SMFG cũng bày tỏ quan điểm tương tự, thừa nhận áp lực định giá nhưng cho biết sẽ dần nâng tỷ trọng JGB khi điều kiện thị trường cho phép.
Trong khi đó, các ngân hàng vẫn ưu tiên trái phiếu ngắn hạn. Mizuho, ngân hàng lớn thứ ba Nhật Bản, cho biết kỳ hạn bình quân danh mục JGB của họ vào cuối tháng 12 chỉ khoảng 1.8 năm, phản ánh sự thận trọng chung của toàn ngành.
Một số nhà đầu tư cho rằng các ngân hàng sẽ chờ thêm trước khi gia tăng mạnh trái phiếu dài hạn, do rủi ro BoJ tiếp tục nâng lãi suất và gánh nặng nợ công lớn của Nhật Bản. Dù vậy, các nhà phân tích nhận định lợi suất cao hơn sẽ hỗ trợ lợi nhuận ngân hàng về dài hạn, đặc biệt khi biên lãi ròng được cải thiện. Đà tăng của cổ phiếu ngân hàng kể từ khi BoJ bắt đầu nâng lãi suất từ năm 2024 phản ánh kỳ vọng này, với nhiều dự báo lợi nhuận toàn ngành đang được điều chỉnh theo hướng tích cực.
Bầu cử Nhật Bản ngày Chủ nhật đang trở thành tâm điểm chú ý của thị trường tài chính, khi Thủ tướng Sanae Takaichi tìm kiếm một chiến thắng áp đảo có thể định hình lại cả chính sách kinh tế lẫn triển vọng của đồng yen và thị trường trái phiếu.
Các cuộc thăm dò cho thấy liên minh cầm quyền do Đảng Dân chủ Tự do (LDP) của bà Takaichi dẫn dắt nhiều khả năng giành gần 300/465 ghế tại Hạ viện, đủ để bảo đảm một đa số vững chắc và kiểm soát các ủy ban lập pháp chủ chốt. Một kết quả như vậy được kỳ vọng sẽ giúp giảm bớt rủi ro chính trị trong ngắn hạn, tạo môi trường thuận lợi hơn cho việc thông qua ngân sách và các gói chính sách lớn – yếu tố thường được coi là tích cực đối với tài sản Nhật Bản.
Tuy nhiên, giới đầu tư không chỉ nhìn vào số ghế. Trọng tâm lo ngại vẫn nằm ở chương trình tài khóa của bà Takaichi, đặc biệt là cam kết tạm dừng thu thuế tiêu dùng 8% đối với thực phẩm nhằm hỗ trợ các hộ gia đình trước lạm phát. Đề xuất này từng khiến trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) bị bán tháo mạnh trong tháng trước và kéo đồng yen đi xuống, khi thị trường đặt câu hỏi về khả năng bù đắp khoản hụt thu ước tính khoảng 5 nghìn tỷ yên mỗi năm trong bối cảnh Nhật Bản đang mang gánh nợ công lớn nhất trong nhóm các nền kinh tế phát triển. Mọi tín hiệu hậu bầu cử về nguồn tài trợ hay thời hạn áp dụng chính sách sẽ được thị trường ngoại hối và lãi suất theo dõi sát sao.
Vấn đề tài khóa cũng đan xen chặt chẽ với chính sách tiền tệ. Các nhà phân tích cảnh báo rằng nếu bất ổn tài khóa làm gia tăng biến động thị trường, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) có thể bị hạn chế dư địa can thiệp, nhất là khi cơ quan này đang từng bước bình thường hóa chính sách sau thời kỳ nới lỏng kéo dài. Điều đó khiến đồng yen nhạy cảm hơn trước cả diễn biến chính trị trong nước lẫn xu hướng lợi suất toàn cầu.
Ở chiều đối ngoại, một chiến thắng mạnh mẽ có thể giúp bà Takaichi củng cố lập trường cứng rắn với Trung Quốc, đặc biệt về an ninh khu vực và vấn đề Đài Loan. Căng thẳng địa chính trị vì thế có nguy cơ gia tăng, kéo theo khả năng chi tiêu quốc phòng cao hơn. Dù có thể hỗ trợ một số nhóm cổ phiếu quốc phòng, yếu tố này đồng thời làm tăng “phần bù rủi ro” đối với tài sản Nhật Bản và gây sức ép lên đồng yen trong những giai đoạn thị trường nhạy cảm với rủi ro.
Với thị trường, cuộc bầu cử lần này không chỉ là phép thử chính trị mà còn là thước đo niềm tin đối với kỷ luật tài khóa của Nhật Bản – yếu tố then chốt quyết định hướng đi của đồng yen và lợi suất trái phiếu trong thời gian tới.

Thành viên Hội đồng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) Kazuyuki Masu cho biết nền kinh tế Nhật Bản đã “thực sự chuyển sang giai đoạn lạm phát” và BoJ sẽ tiếp tục tiến trình bình thường hóa chính sách tiền tệ nếu triển vọng tăng trưởng và giá cả hiện tại được duy trì, song sẽ hành động thận trọng để không làm gián đoạn chu kỳ tăng lương – tăng giá mới hình thành.
Phát biểu tại cuộc họp với lãnh đạo địa phương ở tỉnh Ehime, ông Masu nhấn mạnh hai rủi ro lớn mà BoJ đang theo dõi là tác động lan tỏa từ chính sách thuế quan của Mỹ và mức độ bền vững của lạm phát trong nước. Ông cho biết kinh tế Nhật Bản đến nay đã chống chịu tốt hơn dự báo trước cú sốc thuế quan, khi căng thẳng thương mại “đang dần hạ nhiệt” và chưa gây xáo trộn đáng kể đối với hoạt động kinh tế trong nước. Đồng yên yếu cũng góp phần hỗ trợ lợi nhuận doanh nghiệp và xuất khẩu, bù đắp cho tác động tiêu cực từ việc Mỹ áp thuế đối với ô tô.
Về lạm phát, Masu khẳng định Nhật Bản đã “hoàn toàn thoát khỏi giảm phát”, với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) duy trì trên 2%. Tuy nhiên, ông dự báo lạm phát có thể giảm xuống dưới ngưỡng này trong nửa đầu năm 2026 khi hiệu ứng tăng giá thực phẩm suy yếu và các biện pháp bình ổn giá của chính phủ phát huy tác dụng. Ông đặc biệt lưu ý giá gạo tăng mạnh trong năm 2025 và nguy cơ lan sang nhóm thực phẩm chế biến, coi đây là rủi ro lạm phát lớn hơn so với lạm phát dịch vụ.
Ông Masu cũng đề cập đến vai trò hai mặt của đồng yên yếu. Theo ông, đồng yên suy yếu đã giúp cải thiện lợi nhuận doanh nghiệp và hỗ trợ xuất khẩu, nhưng đồng thời làm gia tăng lạm phát nhập khẩu, nhất là đối với thực phẩm và năng lượng. BoJ đang theo dõi chặt chẽ mức độ truyền dẫn của biến động tỷ giá vào giá cả và kỳ vọng lạm phát của người dân, đồng thời nhấn mạnh rằng những biến động tỷ giá quá mức hoặc thiếu trật tự là điều không mong muốn.
Những phát biểu này cho thấy tỷ giá USD/JPY sẽ tiếp tục nhạy cảm với diễn biến lạm phát và tác động từ đồng yên yếu, đồng thời củng cố khả năng BoJ duy trì lập trường bình thường hóa chính sách trong thời gian tới.

Về lãi suất, ông Masu cho biết BoJ đã nâng lãi suất chính sách lên 0.75% vào tháng 12/2025, song lãi suất thực vẫn ở mức âm, cho thấy điều kiện tài chính vẫn mang tính hỗ trợ. Ông dẫn các ước tính về lãi suất trung tính danh nghĩa trong khoảng 1.0–2.5%, nhưng nhấn mạnh đây chỉ là tham chiếu và rất khó xác định chính xác.
Theo ông, kể từ tháng 3/2024, BoJ đã thực hiện bốn lần tăng lãi suất và giữ nguyên trong cuộc họp tháng 1/2026 để đánh giá thêm dữ liệu kinh tế. Nếu triển vọng hoạt động kinh tế và lạm phát được xác nhận, BoJ sẽ tiếp tục nâng lãi suất và điều chỉnh mức độ nới lỏng, nhưng phải tránh thắt chặt quá mức làm tổn hại đến “chu kỳ tích cực” giữa tiền lương và giá cả.
Về bảng cân đối kế toán, Masu cho biết BoJ đã ban hành hướng dẫn xử lý danh mục ETF từ tháng 9/2025 và việc bán ra sẽ được tiến hành thận trọng do quy mô nắm giữ lớn. Đối với trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB), BoJ hiện đang nắm khoảng một nửa lượng trái phiếu lưu hành và đã bắt đầu cắt giảm mạnh quy mô mua vào nhằm hỗ trợ sự ổn định của thị trường. Theo kế hoạch, lượng mua JGB hằng năm sẽ giảm từ mức đỉnh hơn 130 nghìn tỷ yên xuống dưới 30 nghìn tỷ yên vào năm tài khóa 2027, trong khi tổng lượng nắm giữ JGB dự kiến giảm gần 20% vào tháng 3/2027.
Ông Masu, cựu Giám đốc tài chính của tập đoàn Mitsubishi Corp., cho rằng giai đoạn hiện nay đánh dấu bước chuyển quan trọng của chính sách tiền tệ Nhật Bản – từ nới lỏng cực độ sang bình thường hóa, trong bối cảnh nền kinh tế đã rời khỏi giảm phát nhưng vẫn cần được dẫn dắt cẩn trọng để duy trì đà phục hồi bền vững.

Thông tin Mỹ khuyến cáo công dân “rời Iran ngay lập tức” đang lan truyền mạnh trên mạng xã hội trong những giờ gần đây. Tuy nhiên, theo các tuyên bố chính thức của chính phủ Mỹ, đây không phải là cảnh báo mới mà được ban hành từ giữa tháng 1, trong bối cảnh Iran đối mặt với bất ổn an ninh nghiêm trọng.
Dù không mang tính leo thang mới, việc khuyến cáo này được nhắc lại đã góp phần duy trì “phần bù rủi ro địa chính trị” trên thị trường năng lượng, khiến giá dầu tiếp tục nhạy cảm với bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy nguy cơ gián đoạn nguồn cung, tuyến vận chuyển hoặc việc thực thi các lệnh trừng phạt tại Trung Đông.
Tóm lược diễn biến chính:
Cảnh báo được ban hành sau khi Iran chứng kiến các cuộc biểu tình chống chính phủ lớn nhất trong nhiều năm, kèm theo các biện pháp trấn áp gây thương vong, tình trạng gián đoạn internet từng thời điểm và căng thẳng khu vực gia tăng. Giới chức Mỹ cũng lưu ý rằng những người mang hai quốc tịch Mỹ–Iran đối mặt với rủi ro đặc biệt cao, do Iran không công nhận song tịch và có thể tiến hành bắt giữ.
Từ góc độ thị trường, việc thông tin này xuất hiện trở lại không mang ý nghĩa về một sự kiện mới, mà phản ánh mức độ mong manh kéo dài của môi trường địa chính trị tại Trung Đông. Dù chưa có dấu hiệu leo thang cụ thể, những lời nhắc về bất ổn nội bộ tại Iran vẫn đủ để khiến nhà đầu tư cảnh giác trước các rủi ro liên quan đến nguồn cung năng lượng và các tuyến vận chuyển chiến lược trong khu vực.


Giá vàng giảm xuống khoảng 4,740 USD/ounce trong phiên thứ Sáu, nối tiếp mức sụt giảm 3.8% của phiên trước đó và hướng tới tuần giảm thứ hai liên tiếp khi áp lực bán tiếp tục duy trì.
Đợt điều chỉnh này diễn ra sau khi kim loại quý liên tục thiết lập các kỷ lục mới trong tháng 1, được thúc đẩy bởi căng thẳng địa chính trị leo thang, lo ngại về tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và hoạt động đầu cơ mạnh tại Trung Quốc.
Tuy nhiên, việc căng thẳng địa chính trị có dấu hiệu hạ nhiệt đã làm giảm bớt sức hấp dẫn trú ẩn an toàn của vàng, sau khi các quan chức Iran và Mỹ xác nhận các cuộc đàm phán sẽ diễn ra tại Oman. Giới đầu tư hiện đang theo dõi sát sao diễn biến của các cuộc thương lượng này.
Trong khi đó, thị trường lao động Mỹ tiếp tục phát tín hiệu yếu đi: số lượng việc làm bị cắt giảm trong tháng 1 lên tới 108,400 — mức cao nhất cho tháng này kể từ năm 2009 — trong khi đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng lên 231,000 và dữ liệu việc làm từ ADP thấp hơn dự báo.
Chuỗi dữ liệu lao động kém tích cực đã củng cố kỳ vọng rằng Fed sẽ cắt giảm lãi suất trong năm nay, với thị trường hiện dự đoán đợt hạ lãi suất đầu tiên có thể diễn ra vào tháng 6.

Giới phân tích nhận định rằng đợt điều chỉnh giá vàng gần đây không làm thay đổi các yếu tố nền tảng đang hỗ trợ kim loại quý này, cho rằng bức tranh vĩ mô tổng thể vẫn tích cực dù biến động ngắn hạn gia tăng.
Theo phân tích của ING, đợt giảm giá vừa qua dường như phản ánh sự điều chỉnh vị thế ngắn hạn và thay đổi trong các yếu tố vĩ mô hơn là sự suy yếu trong triển vọng dài hạn của vàng. Nhu cầu trú ẩn an toàn, hoạt động mua vào của các ngân hàng trung ương và xu hướng lãi suất thực tiếp tục được xem là ba trụ cột chính hỗ trợ giá vàng trong trung hạn.
Các chuyên gia chỉ ra rằng dù những yếu tố ngắn hạn góp phần thúc đẩy đợt tăng mạnh gần đây, nền tảng cho xu hướng tăng giá kéo dài nhiều năm của vàng đã được hình thành từ dòng mua bền bỉ của khối ngân hàng trung ương. Xu hướng này tăng tốc kể từ năm 2022, sau khi Nga phát động chiến dịch quân sự ở Ukraine, khiến nhiều ngân hàng trung ương phải xem xét lại vấn đề an toàn dự trữ và đa dạng hóa tài sản khỏi đồng USD cùng các kênh truyền thống khác. Kể từ đó, lực mua từ khu vực chính thức đã trở thành yếu tố ổn định quan trọng, giúp hấp thụ nguồn cung và củng cố niềm tin dài hạn đối với vàng.
Dù lượng mua ròng của các ngân hàng trung ương có phần giảm nhẹ trong năm ngoái, họ vẫn là nhóm người mua lớn trên thị trường. Ở mức giá hiện tại và sau đợt điều chỉnh vừa qua, giới phân tích kỳ vọng nhu cầu mua vàng từ khu vực này sẽ sôi động trở lại. Hoạt động mua vào của ngân hàng trung ương thường mang tính chiến lược dài hạn và ít nhạy cảm với biến động giá ngắn hạn, qua đó tiếp tục củng cố vai trò của vàng như một tài sản dự trữ và tạo lớp hỗ trợ cơ bản cho thị trường.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cảnh báo rằng con đường phía trước khó có thể bằng phẳng. Trong ngắn hạn, giá vàng được dự báo sẽ vẫn biến động mạnh theo dữ liệu kinh tế vĩ mô mới, kỳ vọng về chính sách tiền tệ và diễn biến của đồng USD, thay vì tiếp tục tăng một mạch như trước.

Mức chiết khấu đối với dầu Nga xuất khẩu sang Trung Quốc đã nới rộng lên mức kỷ lục mới trong tuần này, khi các nhà bán giảm giá mạnh để thu hút nhu cầu từ quốc gia nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, theo các nhà giao dịch. Động thái này diễn ra sau những tín hiệu cho thấy Ấn Độ có thể sẽ cắt giảm mạnh việc mua dầu của Nga.
Các đợt giảm giá được đưa ra sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố một thỏa thuận thương mại với Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi, trong đó bao gồm việc chấm dứt nhập khẩu dầu thô Nga của Ấn Độ. Dù chi tiết về thời điểm và cơ chế thực thi vẫn chưa rõ ràng, thông báo này đã làm dấy lên lo ngại rằng Nga có thể mất đi một trong những khách hàng chủ chốt.
Nếu Ấn Độ thực sự rút hoàn toàn, Trung Quốc sẽ trở thành thị trường lớn duy nhất tiêu thụ lượng dầu Nga được bán với giá chiết khấu. Nga — nước xuất khẩu dầu thô lớn thứ hai thế giới — hiện đã phải đối mặt với nhu cầu yếu hơn từ Ấn Độ do ảnh hưởng của các lệnh trừng phạt phương Tây, khiến lượng dầu Nga lưu trữ nổi trên biển tăng lên.
Theo các chuyên gia phân tích tại JPMorgan, kịch bản cơ sở là Ấn Độ sẽ tiếp tục nhập khẩu từ 800,000 đến 1 triệu thùng dầu thô Nga mỗi ngày — giảm mạnh so với mức đỉnh khoảng 2 triệu thùng/ngày hồi tháng 6 năm ngoái — tương đương khoảng 17–21% tổng lượng nhập khẩu của nước này. Dù vậy, phần dầu bị “hất ra” đang ngày càng được chuyển hướng sang Trung Quốc.
Mức chiết khấu đối với dầu ESPO Blend của Nga giao cho Trung Quốc đã mở rộng lên gần 9 USD/thùng so với giá dầu Brent trên sàn ICE, tăng so với mức 7–8 USD trong các tháng gần đây. Chiết khấu đối với dầu Urals, thường được vận chuyển từ vùng Baltic sang Ấn Độ, hiện ở khoảng 12 USD/thùng và có thể còn tăng thêm.
Theo giới phân tích, các nhà máy lọc dầu tư nhân Trung Quốc, đặc biệt là tại tỉnh Sơn Đông, là những bên hưởng lợi chính, nhờ cải thiện biên lợi nhuận, tăng sản lượng và tích lũy dự trữ chiến lược. Tuy nhiên, khả năng Trung Quốc hấp thụ thêm dầu Nga có thể đang chạm giới hạn nếu không có sự quay lại mua hàng của các doanh nghiệp nhà nước, vốn phần lớn đã tạm dừng nhập dầu Nga bằng đường biển kể từ khi Mỹ áp đặt trừng phạt lên Rosneft và Lukoil.
Mức chiết khấu sâu hơn của dầu Nga nhiều khả năng sẽ tạo ra một “trần mềm” cho giá dầu toàn cầu, ngay cả khi giá Brent và WTI vẫn được hỗ trợ bởi yếu tố địa chính trị hoặc kỷ luật nguồn cung từ OPEC+. Các thùng dầu Nga giá rẻ làm tăng cạnh tranh tại châu Á, gây áp lực lên giá dầu Trung Đông và làm giảm tác động của các rủi ro nguồn cung ở nơi khác.
Nếu Ấn Độ tiếp tục rút lui và Trung Quốc trở thành người mua cận biên, Nga có thể buộc phải tiếp tục giảm giá để giải phóng lượng cung dư thừa, qua đó gián tiếp “xuất khẩu” yếu tố giảm phát vào thị trường dầu vật chất. Diễn biến này có thể khiến giá dầu gắn với châu Á và biên lợi nhuận lọc dầu ngoài Trung Quốc chịu áp lực, đồng thời hạn chế đà tăng của giá toàn cầu trừ khi tình trạng thiếu hụt nguồn cung trở nên rõ ràng hơn.
Ở cấp độ vĩ mô, tình trạng chiết khấu kéo dài làm gia tăng nguy cơ tích trữ hàng tồn kho, lưu trữ nổi và suy yếu khả năng truyền dẫn giá, khiến thị trường dầu duy trì biến động mạnh nhưng dao động trong biên độ hẹp thay vì rơi vào trạng thái thắt chặt mang tính cấu trúc

Chi tiêu hộ gia đình tại Nhật Bản giảm mạnh trong tháng 12 khi lạm phát tiếp tục bào mòn sức mua của người tiêu dùng, làm nổi bật những khó khăn mà Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đang phải đối mặt trong việc điều hành chính sách tiền tệ.
Dữ liệu chính thức cho thấy chi tiêu hộ gia đình giảm 2.9% so với tháng trước — mức sụt giảm mạnh hơn nhiều so với dự báo giảm 1.3% và đảo ngược mức tăng 6.2% trong tháng 11. So với cùng kỳ năm trước, chi tiêu giảm 2.6%, trái ngược với kỳ vọng giữ nguyên và sau khi tăng 2.9% trong tháng trước đó. Các con số này phản ánh sự suy yếu rõ rệt của đà tiêu dùng vào cuối năm 2025.
Theo các nhà phân tích, áp lực lạm phát ngày càng đè nặng lên ngân sách hộ gia đình, đặc biệt khi giá thực phẩm, năng lượng và dịch vụ tăng nhanh hơn tốc độ tăng lương. Sự sụt giảm trong tháng 12 cho thấy người tiêu dùng đang trở nên thận trọng hơn, cắt giảm chi tiêu tùy ý khi chi phí sinh hoạt cao làm xói mòn sức mua thực tế.
Về mặt chính sách, dữ liệu này được cho là sẽ không làm thay đổi đáng kể triển vọng của BOJ. Giới phân tích và thị trường nhìn chung cho rằng tác động của tiêu dùng yếu đã được tính đến trong dự báo của ngân hàng trung ương, với lạm phát — chứ không phải tăng trưởng — vẫn là yếu tố chi phối chính sách. Thực tế, một số ý kiến còn cho rằng đà suy giảm chi tiêu càng củng cố nhiệm vụ của BOJ trong việc kiểm soát áp lực giá, thay vì trì hoãn tiến trình bình thường hóa chính sách.
Giới đầu tư vẫn đặt cược vào khả năng BOJ sẽ tăng lãi suất sớm nhất vào tháng 4, với một đợt tăng khác có thể diễn ra vào cuối năm, tùy thuộc vào mức độ dai dẳng của lạm phát và tiến triển tiền lương. Dữ liệu tiêu dùng tháng 12 có thể khiến cuộc tranh luận thêm sôi nổi, song khó có thể tự mình làm thay đổi kỳ vọng về quá trình thắt chặt dần dần.
Ở một diễn biến khác, dự trữ ngoại hối của Nhật Bản tăng lên 1,395 nghìn tỷ USD vào cuối tháng 1, cho thấy chính phủ vẫn nắm trong tay nguồn lực dồi dào. Quy mô dự trữ này hàm ý Bộ Tài chính và BOJ có đủ năng lực để can thiệp nhằm ổn định đồng yên khi cần thiết.

Trong bài phát biểu khai mạc trước Ủy ban Kinh tế Hạ viện, bà Bullock bảo vệ quyết định tăng lãi suất trong tuần này, cho rằng nền kinh tế đang vận hành gần mức giới hạn năng lực và lạm phát đã tỏ ra dai dẳng hơn dự kiến.
Bà cho biết Hội đồng Chính sách Tiền tệ đã nâng lãi suất cơ bản thêm 25 điểm cơ bản lên 3.85% sau khi lạm phát “tăng đáng kể” trong nửa cuối năm 2025, buộc RBA phải đánh giá rằng chính sách hiện tại cần thắt chặt hơn. Lạm phát tăng rộng trên nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ, bao gồm dịch vụ, hàng bán lẻ và chi phí xây dựng nhà mới. Lạm phát lõi (trimmed mean) tăng lên 3.4% trong năm kết thúc vào quý IV/2025, sau khi chạm đáy 2.7% vào giữa năm. Lạm phát toàn phần tăng lên 3.6% so với cùng kỳ, dù bị ảnh hưởng phần nào bởi các biện pháp hỗ trợ chi phí sinh hoạt tạm thời.
Bà Bullock cho rằng phần lớn mức tăng lạm phát gần đây mang tính tạm thời, song cũng có phần thể hiện tính bền vững, và Hội đồng sẽ theo dõi chặt chẽ mức độ mà các áp lực năng lực sản xuất đóng vai trò trong xu hướng này. Kịch bản cơ sở của RBA hiện cho thấy lạm phát chỉ trở lại mục tiêu 2–3% vào giữa năm tới. Bà nhấn mạnh nhiệm vụ hiện tại là kiềm chế tốc độ tăng trưởng nhu cầu trừ khi khu vực cung có thể mở rộng nhanh hơn, đồng thời xem năng suất lao động là yếu tố then chốt để tăng trưởng thu nhập và chi tiêu mạnh hơn mà không làm bùng phát lạm phát trở lại.
Bà cũng mô tả thị trường lao động đang ở gần, thậm chí có phần vượt quá mức toàn dụng, với tỷ lệ thất nghiệp trung bình 4.2% trong quý IV và các báo cáo từ doanh nghiệp cho thấy nhiều công ty vẫn gặp khó khăn trong việc tìm lao động có kỹ năng phù hợp.
Ngoài vấn đề lãi suất, bà Bullock cho biết RBA sẽ công bố kết quả đánh giá về phụ phí và chi phí thẻ thanh toán của doanh nghiệp vào cuối tháng 3, đồng thời dự kiến phát hành báo cáo rà soát sự cố gián đoạn thanh toán cuối tháng 1 trước cuối tháng 2.

Các quỹ ETF vàng toàn cầu ghi nhận lượng vốn đổ vào kỷ lục trong tháng 1, theo dữ liệu do Hội đồng Vàng Thế giới (WGC) công bố, khi nhà đầu tư gia tăng phân bổ vào kim loại quý ngay cả khi giá vàng giảm nhẹ vào cuối tháng. Theo WGC — tổ chức vận động hành lang của ngành — các quỹ ETF vàng đã thu hút dòng vốn ròng trị giá 19 tỷ USD trong tháng 1, mức cao nhất từng được ghi nhận trong lịch sử.
Đà mua vào này trùng với giai đoạn giá vàng tăng mạnh đầu tháng, giúp tổng tài sản quản lý (AUM) của các quỹ ETF vàng toàn cầu tăng lên mức kỷ lục 669 tỷ USD, tăng khoảng 20% so với tháng trước. Tổng lượng vàng nắm giữ cũng tăng thêm 120 tấn, đạt mức cao nhất mọi thời đại là 4,145 tấn, WGC cho biết. Báo cáo đồng thời ghi nhận khối lượng giao dịch vàng bình quân trong tháng đạt mức kỷ lục 623 tỷ USD mỗi ngày, phản ánh mức độ sôi động của thị trường trong bối cảnh tin tức kinh tế vĩ mô và địa chính trị biến động nhanh.
Xét theo khu vực, nhà đầu tư Bắc Mỹ và châu Á dẫn đầu đà mua ròng, trong khi châu Âu cũng ghi nhận dòng vốn vào đáng kể khi căng thẳng thương mại và địa chính trị duy trì nhu cầu phòng hộ ở mức cao. Đáng chú ý, WGC cho biết ngay cả sau đợt điều chỉnh giá cuối tháng, dòng vốn vẫn tiếp tục chảy vào ngoài khu vực châu Âu trong các ngày 30/1 và 2/2, cho thấy một bộ phận nhà đầu tư tận dụng nhịp giảm giá để gia tăng vị thế thay vì thu hẹp rủi ro.
Đối với thị trường, báo cáo này cho thấy các quỹ ETF tiếp tục là kênh truyền dẫn mạnh mẽ cho nhu cầu đầu tư vào vàng. Dòng vốn ổn định có thể khiến nguồn cung vật chất hiệu dụng thắt chặt hơn, củng cố xu hướng tăng giá và khuếch đại biến động khi giá đang trong đà đi lên. Tuy nhiên, rủi ro đảo chiều vẫn hiện hữu nếu lợi suất thực tăng, đồng USD mạnh lên hoặc biến động thị trường buộc nhà đầu tư giảm đòn bẩy — khiến dữ liệu dòng vốn ETF trở thành tín hiệu quan trọng bên cạnh hoạt động mua vào của ngân hàng trung ương và vị thế hợp đồng tương lai.

Đồng USD tăng lên mức cao nhất trong hai tuần vào thứ Năm khi biến động mới bao trùm thị trường chứng khoán và đồng bảng Anh lao dốc sau khi Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) bỏ phiếu với cách biệt sít sao để giữ nguyên lãi suất. Đồng bạc xanh vững giá hơn trong tuần này khi tâm lý e ngại rủi ro gia tăng và giới đầu tư đánh giá kết quả mùa báo cáo lợi nhuận tại Mỹ, hiện đã hoàn thành khoảng một nửa. Mặc dù các dữ liệu lao động Mỹ phát đi tín hiệu yếu hơn — bao gồm số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng vượt dự báo và lượng việc làm trống trong tháng 12 giảm mạnh — nhưng đồng USD vẫn duy trì giao dịch trong biên độ hẹp. Đồng bảng Anh (GBP/USD) giảm sau khi BoE quyết định giữ nguyên lãi suất trong cuộc bỏ phiếu 5–4 giữa chín thành viên Ủy ban Chính sách Tiền tệ. Đồng bảng rơi xuống mức thấp nhất hai tuần, chịu áp lực mạnh do lo ngại về sự ổn định của chính phủ Anh và khả năng Thủ tướng Keir Starmer trụ vững sau quyết định bổ nhiệm Peter Mandelson làm đại sứ tại Mỹ, dù biết ông này có liên hệ với Jeffrey Epstein. Cùng ngày, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) cũng giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp chính sách.
Chỉ số DXY +0.32%
EUR/USD -0.25%
GBP/USD -0.85%
USD/JPY +0.13%
AUD/USD -0.86%
NZD/USD -0.78%
USD/CAD +0.25%
USD/CHF: -0.85%
Tại Mỹ, sau một phiên giao dịch biến động, các chỉ số chứng khoán lớn đồng loạt lao dốc vào thứ Năm. Nasdaq dẫn đầu đà giảm, rơi xuống mức đóng cửa thấp nhất trong hơn hai tháng. Cổ phiếu công nghệ tiếp tục chịu áp lực trong bối cảnh lo ngại về định giá và tác động của trí tuệ nhân tạo (AI). Trong đó, Qualcomm giảm mạnh 8.5% sau khi công bố lợi nhuận quý I vượt dự báo nhưng đưa ra hướng dẫn yếu cho quý hiện tại. Cổ phiếu Alphabet (GOOGL), công ty mẹ của Google, dù phục hồi nhẹ so với mức thấp trong ngày nhưng vẫn giảm 0.5% do kế hoạch tăng mạnh chi tiêu vốn trong năm 2026.
Dow Jones -1.20%
S&P 500 -1.23%
Nasdaq Composite -1.59%
Giá vàng tiếp tục giảm hơn 3% xuống dưới 4,820 USD/ounce vào thứ Năm, kéo dài đà điều chỉnh khi các tín hiệu tăng trưởng và thị trường lao động Mỹ yếu kém khiến giới đầu tư giảm rủi ro trên diện rộng thay vì tìm đến tài sản trú ẩn. Các doanh nghiệp Mỹ đã công bố 108,400 đợt cắt giảm việc làm trong tháng 1 — mức cao nhất cho tháng này kể từ năm 2009 — trong khi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp tăng lên 231,000, cao hơn dự báo, và dữ liệu ADP cho thấy tăng trưởng việc làm khu vực tư nhân thấp hơn nhiều so với kỳ vọng. Chuỗi dữ liệu yếu này củng cố kỳ vọng Fed sẽ cắt giảm lãi suất trong năm nay, với đợt đầu tiên có thể diễn ra vào tháng 6 và đợt tiếp theo vào tháng 9. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm hơn 8 điểm cơ bản xuống mức 4.19% khi các báo cáo kinh tế phát tín hiệu thị trường lao động yếu hơn trước thềm báo cáo việc làm tháng 1 sắp công bố.

Tổng quan các nhóm ngành Thị trường chứng khoán hôm nay ghi nhận một bức tranh phân hóa sắc nét với những mảng xanh đỏ đan xen, phản ánh hiệu suất trái ngược giữa các lĩnh vực. Đáng chú ý, nhóm Công nghệ đang trải qua những biến động dữ dội. Các "ông lớn" như Google (GOOG) đã phải chịu đòn giáng mạnh với mức giảm đáng kể 7.24%. Tương tự, Amazon (AMZN) và Microsoft (MSFT) cũng lần lượt sụt giảm 4.39% và 2.20%, cho thấy một làn sóng tâm lý tiêu cực đang bao trùm không gian công nghệ.
Ngược lại, lĩnh vực Tài chính lại cho thấy sự ổn định rõ rệt hơn. Các công ty như Visa (V) ghi nhận mức tăng 2.07%, cho thấy niềm tin của nhà đầu tư vào dịch vụ tài chính trong bối cảnh nhóm công nghệ suy yếu. Nhóm Y tế cũng đóng góp những tín hiệu tích cực với việc Johnson & Johnson (JNJ) nhích tăng 0.65%.
Tâm lý và xu hướng thị trường Tâm lý chung của thị trường hôm nay nghiêng về phía thận trọng, bị chi phối bởi làn sóng bán tháo trên diện rộng ở nhóm công nghệ. Sự sụt giảm này có thể bắt nguồn từ việc các báo cáo thu nhập gần đây không đạt kỳ vọng, buộc các nhà đầu tư phải đánh giá lại vị thế của mình.
Trên bình diện chung, các lĩnh vực như Điện tử tiêu dùng cho thấy một cục diện sắc thái hơn. Apple (AAPL) đã xoay xở để đạt mức tăng nhẹ 0.38%, thể hiện khả năng phục hồi mà một số đối thủ cùng ngành không có được.
Khuyến nghị chiến lược Các nhà đầu tư được khuyên nên thận trọng với lĩnh vực công nghệ trước những áp lực tiêu cực hiện nay. Tuy nhiên, các cơ hội đa dạng hóa đang xuất hiện, đặc biệt là trong nhóm Tài chính và Y tế, nơi sự ổn định tỏ ra đáng tin cậy hơn. Việc duy trì một danh mục đầu tư cân bằng bao gồm các lĩnh vực này có thể cung cấp một "hầm trú ẩn" trước biến động của nhóm công nghệ.
Hơn nữa, việc theo dõi sát sao các báo cáo thu nhập sắp tới và tin tức công nghệ sẽ là yếu tố then chốt để xác định các điểm vào lệnh tiềm năng hoặc quyết định tạm dừng tham gia sâu hơn vào lĩnh vực này. Hãy truy cập InvestingLive.com để cập nhật liên tục các dữ liệu thị trường và thông tin chiến lược để điều hướng hiệu quả trong giai đoạn đầy biến động này.

Vàng tiếp tục đà giảm, giao dịch tại mức 4,812 USD/oz

Chủ tịch Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) Christine Lagarde vừa đưa ra những nhận định chi tiết về triển vọng kinh tế khu vực, đồng thời nhấn mạnh sức mạnh của đồng nội tệ đang tạo ra những áp lực mới:

Bất chấp tình trạng đóng cửa một phần của Chính phủ làm gián đoạn nhiều số liệu vĩ mô, báo cáo trợ cấp thất nghiệp hàng tuần vẫn được công bố đúng hạn, cho thấy một sự gia tăng bất ngờ so với kỳ vọng.
Các con số chính:
Mặc dù báo cáo JOLTS (Cơ hội việc làm) bị trì hoãn do Chính phủ đóng cửa (hiện đã được dời lịch công bố vào lúc 10 giờ tối nay theo giờ Việt Nam) và báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) bị đẩy lùi sang thứ Tư tuần tới (11/02), nhưng dữ liệu trợ cấp thất nghiệp vẫn là một "phát súng" cảnh báo sớm. Con số 231,000 này có thể chỉ là sự biến động nhất thời, nhưng cũng không loại trừ khả năng chịu tác động gián tiếp từ việc Chính phủ đóng cửa hoặc các yếu tố kinh tế khác.

Bối cảnh thị trường: Nhìn lại các báo cáo gần đây trong tháng 1/2026, thị trường lao động Mỹ dường như đã duy trì trạng thái "ít sa thải, ít tuyển mới". Trong tuần kết thúc vào ngày 10/01, số đơn chỉ ở mức 198,000 — một trong những mức thấp nhất trong hai năm. Tuy nhiên, sự gia tăng lên ngưỡng 231,000 trong tuần này cho thấy sự ổn định trước đó có thể đang bị lung lay.
Thông tin thêm về báo cáo: Báo cáo Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần do Bộ Lao động Mỹ công bố vào mỗi thứ Năm là một trong những chỉ báo sớm nhất về sức khỏe thị trường lao động. Nó phản ánh trực tiếp hoạt động sa thải và các xu hướng thất nghiệp mới nổi. Trong khi số đơn lần đầu đo lường lượng người mất việc mới, thì số đơn duy trì phản ánh số lượng người vẫn đang cần đến sự hỗ trợ của bảo hiểm thất nghiệp.

Toàn cảnh thị trường:
Diễn biến chi tiết
1. Kim loại quý: Phe "bắt đáy" tháo chạy Đây là một phiên giao dịch đầy biến động, bắt đầu từ cú rơi tự do của kim loại quý tại thị trường Châu Á, đặc biệt là bạc. Chỉ trong vòng chưa đầy hai giờ, giá bạc đã đổ đèo từ 89 USD xuống 74 USD, khiến những nhà đầu tư bắt đáy phải nhanh chóng từ bỏ vị thế. Áp lực bán tháo tiếp tục duy trì trong suốt phiên sáng tại Châu Âu, khiến bạc hiện vẫn giảm hơn 13% trong ngày.
Đà giảm của vàng có phần nhẹ hơn nhưng vẫn là một đòn giáng mạnh vào kỳ vọng phục hồi. Sau khi thất bại trong việc chốt phiên trên ngưỡng 5,000 USD vào hôm qua, giá vàng hiện đã giảm hơn 2% xuống còn 4,856 USD.
2. Tiền điện tử và Công nghệ: Sắc đỏ bao trùm Tâm lý thị trường chung càng trở nên tiêu cực trước làn sóng bán tháo tiếp diễn ở nhóm tiền điện tử và cổ phiếu công nghệ. Bitcoin giảm hơn 4% và đang đối mặt với thử thách lớn khi rơi xuống dưới mốc 70,000 USD – mức thấp nhất kể từ tháng 11/2024.
Tại Mỹ, các chỉ số tương lai bắt đầu trượt dốc sau khi giữ được sự ổn định vào đầu phiên sáng tại Châu Âu. Chỉ số S&P 500 tương lai giảm 0.6%, trong khi Nasdaq tương lai giảm 0.9%. Tâm lý né tránh rủi ro cũng khiến các chỉ số Châu Âu chao đảo, với chỉ số DAX của Đức hiện giảm hơn 1%.
3. Ngoại hối: Đồng Bảng Anh là tâm điểm Trong khi đồng USD giữ nhịp ổn định giữa bối cảnh hỗn loạn, tỷ giá USD/JPY đã âm thầm nhích lên trên 157.00 để thử thách sự kiên nhẫn của giới chức Nhật Bản. Cho đến nay, vẫn chưa có động thái can thiệp thực tế nào được đưa ra.
Tuy nhiên, đồng Bảng Anh mới là cái tên biến động mạnh nhất sau quyết định của BOE. Cặp tỷ giá GBP/USD đã rơi từ 1.3610 xuống vùng 1.3560–1.3570 sau khi tỷ lệ bỏ phiếu chia rẽ hẹp hơn dự kiến (5-4 so với dự báo 7-2). Đi kèm với đó là sự điều chỉnh mang tính dovish trong ngôn từ của tuyên bố chính sách và các dự báo kinh tế, cho thấy các nhà hoạch định đang hướng tới một đợt cắt giảm lãi suất tiềm năng vào tháng 4 tới.


Ngay sau quyết định giữ nguyên lãi suất nhưng với tỷ lệ bỏ phiếu chia rẽ, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Anh (BOE) Andrew Bailey đã đưa ra những thông điệp đầy lạc quan về triển vọng kinh tế:
Với những nhận định này, Thống đốc Bailey cho rằng nền kinh tế Anh hiện có đủ dư địa để thực hiện các bước nới lỏng chính sách tiền tệ sâu hơn trong thời gian tới.

Ngân hàng Trung ương Anh (BOE) vừa công bố giữ nguyên lãi suất trong kỳ họp tháng 2, đúng như mức hiện tại là 3.75%. Tuy nhiên, đằng sau con số này là một thông điệp mang thiên hướng dovish rõ rệt cùng sự phân hóa sâu sắc trong nội bộ Hội đồng chính sách.
Các thông tin chính:
Sự thay đổi quan trọng trong thông điệp chính sách: BOE đã có sự điều chỉnh tinh tế nhưng đầy sức nặng trong tuyên bố lần này. Nếu như tháng 12, họ nhận định lãi suất sẽ tiếp tục theo "lộ trình giảm dần", thì lần này họ khẳng định: "Dựa trên các bằng chứng hiện tại, lãi suất ngân hàng có khả năng sẽ được giảm thêm."
Sự điều chỉnh này, kết hợp với tỷ lệ bỏ phiếu 5-4, phản ánh một tâm lý dovish đang chiếm ưu thế. Ngay cả Thống đốc Bailey và thành viên Mann (những người bỏ phiếu giữ nguyên) cũng thừa nhận họ đang dần tự tin hơn vào việc cắt giảm lãi suất, dù hiện tại vẫn cần thêm bằng chứng để thực hiện bước đi này.
Thống đốc Bailey – người thường đóng vai trò quyết định cán cân – dường như đang rất cởi mở với ý tưởng nới lỏng trong tương lai gần khi tuyên bố: "Tôi sẽ bước vào các cuộc họp sắp tới với câu hỏi liệu một đợt cắt giảm có thực sự thỏa đáng hay không".
Dự báo lạm phát giảm mạnh: Lộ trình cắt giảm lãi suất càng được củng cố khi BOE hạ dự báo lạm phát trên diện rộng:
Phản ứng của thị trường: Trước khi có quyết định, các nhà giao dịch định giá mức giảm khoảng 36 điểm cơ bản cho cả năm với đợt cắt giảm đầu tiên vào tháng 7. Ngay sau thông báo, thị trường tiền tệ đã lập tức định giá lại mức giảm lên tới 50 điểm cơ bản cho năm nay, đồng thời đẩy kỳ hạn cắt giảm tiếp theo lên sớm hơn vào tháng 4.
Đồng Bảng Anh chịu áp lực bán tháo ngay lập tức. Cặp tỷ giá GBP/USD đã giảm 0.6% trong ngày, lùi từ mức 1.3610 xuống còn 1.3565 ngay sau khi quyết định được công bố.

Đồng USD: Đồng Đô la Mỹ tiếp tục đà hồi phục sau đợt bán tháo mạnh vào hai tuần cuối tháng 1. Đồng bạc xanh duy trì sức mạnh nhờ dữ liệu kinh tế Mỹ cải thiện và các chỉ số sản xuất tích cực, báo hiệu hoạt động kinh tế sẽ còn sôi động hơn. Nếu dữ liệu tiếp tục khả quan, các nhà giao dịch sẽ buộc phải rút lại các đặt cược vào khả năng Fed nới lỏng chính sách (dovish), điều này sẽ đẩy đồng USD tăng cao hơn nữa.
Tuần tới sẽ là một tuần quan trọng với báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp vào thứ Tư và chỉ số giá tiêu dùng vào thứ Sáu. Xu hướng của đồng USD đang ngày càng rõ nét theo hướng tăng giá, nhưng thị trường vẫn cần xác nhận từ dữ liệu thực tế để củng cố niềm tin.
Đồng Yên: Về phía đồng Yên, cục diện vẫn chưa có gì thay đổi. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã giữ nguyên lãi suất trong kỳ họp gần nhất và nâng nhẹ dự báo tăng trưởng cũng như lạm phát.
Thống đốc Ueda không đưa ra định hướng chính sách mới khi lặp lại rằng cơ quan này sẽ tiếp tục tăng lãi suất nếu triển vọng kinh tế được hiện thực hóa. Ông cũng cho biết diễn biến giá cả trong tháng 4 sẽ là yếu tố then chốt để xem xét việc tăng lãi suất. Điều này ngụ ý rằng tháng 4 là thời điểm Nhật Bản có thể tung ra một đợt tăng lãi suất khác nếu dữ liệu ủng hộ.
Đà tăng ngắn hạn của đồng Yên trước đó chỉ dựa vào những đồn đoán về "kiểm tra tỷ giá" và rủi ro can thiệp. Giờ đây, những yếu tố đó đã bị bỏ lại phía sau; các nhà giao dịch đang quay trở lại vị thế bán khống đồng Yên khi đồng USD mạnh lên và kỳ vọng vào chiến thắng của bà Takaichi trong cuộc bầu cử vào cuối tuần này.
Khung đồ thị Ngày: Trên đồ thị ngày, USD/JPY đang tiếp tục tiến về ngưỡng 159.00 – nơi từng ghi nhận những can thiệp bằng lời nói mạnh mẽ và các cuộc thảo luận về "kiểm tra tỷ giá", vốn đã kích hoạt một đợt bán tháo cực nhanh trước đó. Nếu giá chạm ngưỡng này, phe bán dự kiến sẽ gia nhập để kỳ vọng một đợt giảm về đường xu hướng chính. Ngược lại, phe mua sẽ tìm kiếm một sự bứt phá hoàn toàn để đẩy tỷ giá lên những đỉnh cao mới.

Khung đồ thị 4 Giờ: Giá đã vượt qua khoảng trống giá của tuần trước và tiếp tục đi lên khi phe mua gia tăng vị thế hướng tới mốc 159.00. Không có quá nhiều chi tiết bổ sung ở khung thời gian này, vì vậy cần quan sát ở khung thấp hơn để thấy rõ hơn các biến động nhỏ.

Khung đồ thị 1 Giờ: Một đường xu hướng tăng nhỏ đang định hình đà phục hồi của cặp tiền. Phe mua có khả năng sẽ tiếp tục dựa vào đường xu hướng này để đẩy giá lên các mức cao mới, trong khi phe bán sẽ chờ đợi một cú phá vỡ xuống dưới để thực hiện đợt điều chỉnh về vùng hỗ trợ 155.50.

Hôm nay (05/02): Công bố dữ liệu Trợ cấp thất nghiệp và Cơ hội việc làm của Mỹ. Thứ Sáu (06/02): Kết thúc tuần với dữ liệu Niềm tin tiêu dùng. Cuối tuần: Cuộc bầu cử tại Nhật Bản, nơi Đảng Dân chủ Tự do được dự đoán rộng rãi sẽ giành chiến thắng.

Hoạt động bán lẻ tại khu vực đồng Euro đã khép lại năm 2025 với kết quả thấp hơn kỳ vọng, phản ánh sự chững lại trong chi tiêu của người tiêu dùng vào giai đoạn cuối năm.
Các con số chính:
Mặc dù tháng 12 ghi nhận sự sụt giảm đáng thất vọng, nhưng nhìn chung cả năm 2025, khối lượng bán lẻ trung bình hàng năm vẫn tăng 2.3% so với năm 2024. Điều này cho thấy sự bền bỉ của hoạt động bán lẻ tại Eurozone trong suốt cả năm qua. Chi tiêu hộ gia đình vẫn giữ vững được đà tăng trưởng bất chấp những lo ngại về lạm phát, đặc biệt là tại các quốc gia như Đức và Tây Ban Nha.
Tác động đến chính sách của ECB: Trong mọi trường hợp, dữ liệu này khó có thể tác động mạnh đến định hướng của Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB). Ở thời điểm hiện tại, trọng tâm duy nhất của ECB vẫn là cuộc chiến chống lạm phát. Mặc dù giá cả cốt lõi đang dần tiến về mức mục tiêu 2%, nhưng diễn biến này có lẽ vẫn chưa đủ để thúc đẩy một sự thay đổi trong chính sách của ngân hàng trung ương ngay trong hôm nay hay trong nửa đầu năm nay.

Thị trường kim loại quý tiếp tục chuỗi ngày "tàu lượn siêu tốc" khi làn sóng bán tháo đầy biến động vẫn chưa có dấu hiệu kết thúc. Sau vài phiên nỗ lực phục hồi khiêm tốn, nhóm kim loại quý đã phải chịu một bước lùi đáng kể trong phiên Mỹ hôm qua. Vàng đã thất bại trong việc duy trì đà bứt phá trên ngưỡng 5,000 USD, trong khi bạc cũng rơi xuống dưới mốc 90 USD khi kết thúc phiên.
Áp lực giảm giá tiếp tục kéo dài sang ngày hôm nay với một đợt bán tháo mạnh mẽ tại thị trường Châu Á. Giá bạc đã đổ đèo từ 89 USD xuống còn 74 USD chỉ trong vòng chưa đầy hai giờ đồng hồ.
Những điểm nhấn kỹ thuật đáng lưu ý:

Triển vọng thị trường: Đợt điều chỉnh này sẽ chỉ kết thúc khi các yếu tố kỹ thuật và tâm lý ổn định trở lại. Trong thời gian tới, dự kiến biến động sẽ còn tiếp tục diễn ra khi vàng và bạc có khả năng hình thành một vùng tích lũy rộng hơn. Để phe mua lấy lại sự tự tin và đà tăng trưởng, thị trường cần một "ngòi nổ" thực sự mạnh mẽ. Tuy nhiên, điều này sẽ rất khó khăn ở thời điểm hiện tại khi hoạt động chốt lời thường xuyên xuất hiện ngay khi thị trường có dấu hiệu bất ổn.

Vàng điều chỉnh giảm, giao dịch tại mức 4,865 USD/oz

Đơn đặt hàng công nghiệp của Đức trong tháng 12 ghi nhận mức tăng mạnh 7.8% so với tháng trước, vượt xa dự báo và nối tiếp đà tăng ấn tượng của tháng 11, cho thấy tín hiệu phục hồi đáng chú ý của lĩnh vực sản xuất.
Tuy nhiên, mức tăng này phần lớn đến từ sự bùng nổ của các đơn hàng quy mô lớn, bởi nếu loại trừ yếu tố này, đơn hàng mới chỉ tăng 0.9%. Xét theo xu hướng ổn định hơn, tổng đơn hàng trong quý IV cao hơn 9.5% so với quý III, phản ánh sự cải thiện rõ rệt, dù mức tăng chỉ còn 2.5% khi không tính các đơn hàng lớn.
Về cơ cấu ngành, động lực chính đến từ sản xuất sản phẩm kim loại và ngành cơ khí, bên cạnh mức tăng ở thiết bị điện và các sản phẩm điện tử, công nghệ. Dẫu vậy, bức tranh dài hạn vẫn còn thận trọng khi doanh số công nghiệp cả năm 2025 giảm 1.3% so với năm trước, cho thấy ngành sản xuất Đức đang phục hồi nhưng chưa thực sự vững chắc.

Thị trường tài chính toàn cầu hôm nay tập trung vào loạt sự kiện chính sách tiền tệ và dữ liệu kinh tế quan trọng.
Trong phiên châu Âu, tâm điểm là quyết định lãi suất của Ngân hàng Anh (BoE) và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), với kỳ vọng cả hai sẽ giữ nguyên lãi suất, qua đó khiến sự chú ý dồn vào thông điệp định hướng, các dự báo kinh tế và giọng điệu của giới hoạch định chính sách, đặc biệt là phát biểu của bà Lagarde trong bối cảnh đồng euro đang mạnh lên.
Sang phiên Mỹ, thị trường theo dõi sát các số liệu lao động, bao gồm đơn xin trợ cấp thất nghiệp và số lượng vị trí việc làm, nhằm đánh giá mức độ phục hồi và “nhiệt độ” của thị trường lao động trước thềm báo cáo việc làm NFP tuần tới.
Bên cạnh đó, các bài phát biểu của quan chức Fed, BoC và RBA cũng được kỳ vọng sẽ mang lại những tín hiệu bổ sung, có thể tạo ra biến động ngắn hạn trên thị trường tiền tệ và tài chính toàn cầu.
Sau khi giảm mạnh xuống dưới 4,800 USD/oz trong đầu phiên Á, giá vàng đang lấy lại mốc 4,900 USD/oz.


ECB được kỳ vọng sẽ giữ nguyên chính sách trong cuộc họp hôm nay, khi tăng trưởng kinh tế khu vực đồng euro vẫn tương đối bền bỉ và áp lực lạm phát, đặc biệt là lạm phát dịch vụ, tiếp tục duy trì ở mức cao, khiến ngân hàng trung ương chưa có dư địa để điều chỉnh lập trường trong ngắn hạn.
Dù lạm phát cơ bản đang giảm dần về gần mục tiêu 2%, tốc độ hạ nhiệt còn chậm và chưa đủ để ECB cảm thấy yên tâm, nhất là khi lạm phát dịch vụ vẫn trên mốc 3%.
Trong bối cảnh đó, thông cáo và định hướng chính sách nhiều khả năng sẽ không có thay đổi đáng chú ý, tiếp tục nhấn mạnh cách tiếp cận phụ thuộc vào dữ liệu.
Tâm điểm của thị trường sẽ chuyển sang cuộc họp báo của Chủ tịch Lagarde, nơi các câu hỏi về đà tăng của đồng euro, sau khi EUR/USD tiệm cận mốc 1.20, có thể được đưa ra, dù ECB được cho là sẽ giữ quan điểm trung lập.
Điểm then chốt cần theo dõi là liệu ECB có hé lộ điều kiện nào cho khả năng nới lỏng chính sách trong nửa cuối năm 2026 hay không, trong bối cảnh môi trường hiện tại vẫn được xem là “goldilocks”, phù hợp với kỳ vọng của thị trường.

Bitcoin đang đứng trước áp lực giảm giá ngày càng lớn khi đà bán tháo trên thị trường tiền mã hóa tiếp tục gia tăng, đẩy giá tiến sát mốc tâm lý 70,000 USD.
Trên phương diện kỹ thuật, Bitcoin đã lần đầu tiên kể từ năm 2023 rơi xuống dưới đường trung bình động 100 tuần, đồng thời phá vỡ các vùng hỗ trợ quan trọng hình thành từ đáy tháng 3 và tháng 4/2025, qua đó mở đường cho rủi ro suy giảm sâu hơn.
Nếu mốc 70,000 USD bị xuyên thủng một cách rõ ràng, thị trường có thể chứng kiến giá trượt nhanh về khu vực 60,000 USD, trong khi hỗ trợ dài hạn đáng kể tiếp theo – đường trung bình động 200 tuần – hiện chỉ nằm quanh 58,085 USD. Đáng chú ý, đồ thị giá còn phát đi tín hiệu tiêu cực với khả năng hình thành mô hình vai–đầu–vai, cho thấy nguy cơ điều chỉnh mạnh vẫn hiện hữu.
Trong bối cảnh khẩu vị rủi ro toàn cầu suy yếu, cổ phiếu công nghệ bị bán mạnh và những lo ngại xoay quanh chủ đề AI gia tăng, các tài sản rủi ro như tiền mã hóa đang đối mặt với một môi trường đặc biệt bất lợi, có thể kích hoạt vòng xoáy giảm giá lan rộng trên thị trường tài chính.

Thị trường bước vào phiên châu Âu với tâm điểm là loạt quyết định chính sách từ các ngân hàng trung ương, song giới đầu tư không kỳ vọng sẽ có bất ngờ đáng kể khi cả BoE và ECB nhiều khả năng đều giữ nguyên lãi suất, trong bối cảnh các nhà hoạch định chính sách tiếp tục chờ đợi những thay đổi rõ ràng hơn trong triển vọng kinh tế và lạm phát.
Dù vậy, thị trường vẫn nghiêng về kịch bản BoE sẽ phải cắt giảm lãi suất trong thời gian tới, trong khi ECB hiện chưa được định giá cho bất kỳ động thái nào trong năm 2026.
Bên cạnh đó, kim loại quý tiếp tục chịu áp lực sau khi đà phục hồi của vàng và bạc bị chặn đứng, với vàng không giữ được trên mốc 5,000 USD và bạc lao dốc sau khi chạm ngưỡng 90 USD, làm gia tăng rủi ro điều chỉnh và tích lũy ngắn hạn do hoạt động chốt lời.
Trên thị trường chứng khoán, tâm lý rủi ro suy yếu khi cổ phiếu công nghệ chịu sức ép, kéo Nasdaq rơi xuống dưới đường trung bình động 100 ngày lần đầu kể từ tháng 5 năm ngoái, trong bối cảnh nhà đầu tư bắt đầu hoài nghi hơn về định giá và yêu cầu các doanh nghiệp AI phải chứng minh hiệu quả lợi nhuận.
Đồng thời, đà bán tháo mạnh của Bitcoin, khi giá rơi xuống dưới mốc 72,000 USD, tiếp tục phủ bóng lên khẩu vị rủi ro chung, cho thấy tâm lý thị trường toàn cầu đang trở nên thận trọng hơn.

Giá bạc lao dốc dữ dội trong điều kiện thanh khoản mỏng, kéo theo vàng giảm mạnh, phản ánh nhiều hơn yếu tố tâm lý hoảng loạn và hoạt động tháo chạy vị thế hơn là tác động từ một thông tin cơ bản đơn lẻ.
Dữ liệu cho thấy nhu cầu vàng của Trung Quốc suy yếu càng làm triển vọng ngắn hạn thêm kém tích cực.
Cùng lúc, thị trường tiền mã hóa tiếp tục chịu áp lực khi Bitcoin trượt xuống dưới mốc 71,000 USD, trong khi chứng khoán Mỹ giảm điểm do lo ngại AI có thể gây xáo trộn các mô hình kinh doanh truyền thống.
Phát biểu mang tính hawkish từ Fed tiếp tục nâng đỡ USD, gây sức ép lên các đồng tiền khác như AUD và JPY, còn giá dầu biến động mạnh trước những thông tin trái chiều liên quan tới đàm phán Mỹ–Iran.
Tổng thể, đây là một phiên giao dịch mang đậm dấu ấn bất ổn, nơi tâm lý thị trường mong manh khiến các tài sản rủi ro và thị trường kém thanh khoản chịu áp lực bán mạnh.

Standard Chartered đã hạ mục tiêu giá Solana vào cuối năm 2026 xuống còn 250 USD từ mức 310 USD trước đó, song vẫn giữ quan điểm lạc quan trong dài hạn, cho rằng blockchain này đang trải qua một sự chuyển dịch mang tính cấu trúc thay vì suy yếu theo chu kỳ.
Theo ngân hàng, hoạt động trên mạng lưới Solana đang dần rời xa đầu cơ memecoin để chuyển sang các ứng dụng dựa trên stablecoin và thanh toán vi mô, vốn có tính ổn định cao hơn nhưng cần nhiều thời gian hơn để chuyển hóa thành động lực tăng giá.
Lợi thế cốt lõi của Solana nằm ở phí giao dịch cực thấp và tốc độ xử lý cao, phù hợp với các giao dịch tần suất lớn, giá trị nhỏ, bao gồm cả những ứng dụng mới nổi như thanh toán do AI thúc đẩy, dù quá trình mở rộng quy mô vẫn còn chậm.
Trong bối cảnh đó, Standard Chartered dự báo Solana có thể kém hơn Ethereum trong giai đoạn 2026–2027, nhưng vẫn giữ nguyên lộ trình tăng giá dài hạn, với kỳ vọng đạt 2,000 USD vào năm 2030 khi nhu cầu stablecoin và thanh toán vi mô trên internet tăng trưởng mạnh hơn.

Westpac cảnh báo Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) có thể đối mặt với áp lực phải tăng lãi suất hai kỳ họp liên tiếp, sớm nhất ngay trong tháng 3, nếu các dữ liệu kinh tế và lạm phát sắp tới tiếp tục vượt kỳ vọng.
Theo bà Luci Ellis của Westpac, tháng 5 hiện vẫn được xem là thời điểm có khả năng cao nhất để RBA tăng lãi suất lần tiếp theo, tuy nhiên mốc thời gian này có thể bị đẩy sớm hơn nếu các số liệu kinh tế công bố trong thời gian tới cho thấy lạm phát và tăng trưởng đang nóng lên nhanh hơn dự kiến.
Trước cuộc họp tháng 3, RBA sẽ đánh giá loạt dữ liệu quan trọng như lạm phát và thị trường lao động tháng 1, cùng với số liệu tiền lương và GDP quý IV; nếu các chỉ báo này xác nhận áp lực giá vẫn dai dẳng, khả năng RBA hành động sớm sẽ gia tăng, dù hiện tại tháng 5 vẫn được xem là phương án cơ sở.

Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 30 năm giảm nhẹ trước phiên đấu thầu, phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trong bối cảnh bất ổn tài khóa liên quan đến cuộc bầu cử sớm vào Chủ nhật vẫn chưa được tháo gỡ.
Động thái hạ nhiệt này chủ yếu mang tính kỹ thuật sau giai đoạn biến động mạnh hồi giữa tháng 1, khi lợi suất vọt lên mức cao kỷ lục do lo ngại chính phủ có thể theo đuổi các chính sách nới lỏng tài khóa, bao gồm cắt giảm thuế và mở rộng kích thích kinh tế. D
ù mức lợi suất hiện tại cao hơn đáng kể so với các phiên đấu thầu trước đó, qua đó có thể hỗ trợ nhu cầu mua trái phiếu dài hạn, giới đầu tư vẫn dè dặt trước rủi ro nguồn cung tăng và kỷ luật tài khóa suy yếu. Điều này khiến dư địa giảm sâu của lợi suất trái phiếu siêu dài hạn bị hạn chế, cho thấy thị trường mới chỉ bước vào giai đoạn ổn định tạm thời sau cú sốc đầu năm, thay vì một xu hướng hồi phục bền vững.