Đơn đặt hàng công nghiệp Đức tháng 4: -3.8% so với dự báo -2.0% (m/m)

Đơn đặt hàng công nghiệp của Đức trong tháng 4 giảm 3.8% so với tháng trước, thấp hơn nhiều so với mức dự báo giảm 2.0%.
- Số liệu trước đó: +5.0%
Sẽ cập nhật thêm...

Đơn đặt hàng công nghiệp của Đức trong tháng 4 giảm 3.8% so với tháng trước, thấp hơn nhiều so với mức dự báo giảm 2.0%.
Sẽ cập nhật thêm...

Các quyền chọn ngoại hối đáo hạn hôm nay được đánh giá sẽ không tạo ảnh hưởng đáng kể lên thị trường trước khi báo cáo lao động Mỹ được công bố, do không có mức đáo hạn nào đủ lớn để chi phối biến động giá.
Tuy nhiên, quyền chọn EUR/USD tại mốc 1.2000 có thể trở thành tâm điểm nếu dữ liệu việc làm yếu khiến USD suy giảm và tỷ giá tăng lên kiểm định vùng này, bởi các vị thế đáo hạn tại mốc tròn số quan trọng thường góp phần hạn chế đà biến động trong ngắn hạn.
Đáng chú ý, mức 1.2000 cũng được ECB theo dõi sát sao, khi ông de Guindos từng nhận định đây là ngưỡng “phức tạp”, khiến yếu tố chính sách càng làm tăng độ nhạy cảm của khu vực giá này.
Dù vậy, nhìn chung, động lực chính định hình tâm lý thị trường và khẩu vị rủi ro trong phiên vẫn sẽ là báo cáo thị trường lao động Mỹ.

Thị trường kim loại quý đang rơi vào trạng thái thận trọng khi vàng và bạc đồng loạt đi ngang trong biên độ hẹp sau giai đoạn biến động mạnh hồi đầu năm, phản ánh tâm lý chờ đợi trước báo cáo bảng lương phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ – sự kiện có thể trở thành chất xúc tác quyết định xu hướng tiếp theo.
Về kỹ thuật, vàng hiện bị kẹt quanh vùng 5,100 USD và các đường MA 100 giờ và 200 giờ, cho thấy thế cân bằng tạm thời giữa bên mua và bên bán; một cú bứt phá lên trên ngưỡng này có thể mở rộng đà phục hồi, trong khi việc phá vỡ xuống dưới hỗ trợ quan trọng có nguy cơ kích hoạt làn sóng bán mới.
Bạc cũng trong trạng thái tương tự khi giữ được trên MA 100 giờ nhưng chưa đủ động lực vượt MA 200 giờ, với mốc 92.20 USD đóng vai trò then chốt để đảo ngược cấu trúc giảm ngắn hạn, cho thấy toàn bộ thị trường đang “nín thở” chờ dữ liệu việc làm Mỹ định hình động lượng kế tiếp.

Phải chăng đây là kịch bản "mua khi có tin đồn, bán khi tin ra"? Đây có vẻ là lời giải thích hợp lý nhất vào lúc này, khi các nhà giao dịch đang tỏ ra cực kỳ thận trọng trước những rủi ro can thiệp từ giới chức. Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi đã củng cố vững chắc vị thế của mình sau cuộc bầu cử sớm, mang lại cho bà một sự ủy thác quyền lực mạnh mẽ để thực thi các kế hoạch tài khóa của mình.
Dù làn sóng "Takaichi trade" vẫn là động lực cơ bản lớn nhất đối với đồng Yên, nhưng cho đến thời điểm này của tuần, chúng ta vẫn chưa thấy các nhà giao dịch tiếp tục đẩy mạnh chiến lược đó.
Thay vào đó, một đồng USD yếu hơn đang góp phần giữ cho thị trường bình lặng trong tuần này. Điều này diễn ra sau dữ liệu doanh số bán lẻ yếu kém của Mỹ vào hôm qua, kéo theo sự sụt giảm mạnh của lợi suất trái phiếu Kho bạc. Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm của Mỹ hiện đã giảm xuống mức 4.14%, rời xa mức đỉnh gần 4.30% vào tuần trước.

Phân tích kỹ thuật và xu hướng: Nhìn vào cặp USD/JPY, diễn biến giá tiếp tục ủng hộ phe bán trong ngắn hạn, điều này cũng được thể hiện rõ qua các tín hiệu kỹ thuật. Cặp tiền này đang hướng tới ngày giảm thứ ba liên tiếp, với đợt sụt giảm từ hôm qua đã đánh sập ngưỡng 155.00. Thêm vào đó, việc giá rơi xuống dưới đường trung bình động 100 ngày (MA 100 - đường màu đỏ) trong hôm nay đã tạm thời dập tắt đà tăng trưởng của phe bò.
Mức đáy cuối tháng 1 quanh vùng 152.10 - 152.15 sẽ là ngưỡng hỗ trợ quan trọng cần quan sát. Nếu phá vỡ vùng này, tỷ giá có khả năng sẽ tiếp tục thoái lui về đường trung bình động 200 ngày (MA 200 - đường màu xanh) và thậm chí là mốc 150.00.
Tuy nhiên, đừng mong đợi phe mua bắt đáy sẽ đứng ngoài cuộc quá lâu. Không thể phủ nhận rằng khi tâm điểm vẫn đổ dồn vào "Takaichi trade", người mua sẽ rất lưu tâm đến kết quả của cuộc bầu cử sớm. Do đó, việc chốt lời ở thời điểm hiện tại giữa những lo ngại về sự can thiệp thực tế từ chính phủ là một bước đi chiến lược hoàn toàn có cơ sở.
Xét trong bức tranh lớn hơn, những lo ngại xung quanh bản thân đồng Yên vẫn hiện hữu. Các nhà phân tích vẫn đang để mắt tới khả năng USD/JPY sẽ tiến tới mốc 160.00 trước khi Tokyo thực sự ra tay can thiệp một lần nữa.

Nhật Bản: Thị trường đóng cửa nghỉ lễ; đồng Yên vẫn tăng giá, đẩy tỷ giá xuống dưới mốc 153.40.
Trung Quốc: Chỉ số CPI tháng 1 thấp hơn kỳ vọng; tình trạng giảm phát PPI vẫn tiếp diễn.
PBOC: Thiết lập tỷ giá trung tâm Nhân dân tệ mạnh nhất kể từ tháng 5/2023.
Australia: Đồng AUD chạm đỉnh 3 năm mới nhờ lập trường cứng rắn từ RBA.
Lãi suất: Thị trường định giá khoảng 70% khả năng RBA sẽ tăng lãi suất vào tháng 5 tới.
1. Nhật Bản nghỉ lễ, đồng Yên vẫn tăng điểm âm thầm Hôm nay là ngày nghỉ lễ tại Nhật Bản, các thị trường cổ phiếu và trái phiếu đóng cửa giao dịch. Tuy nhiên, đồng Yên vẫn ghi nhận đà tăng trưởng trong phiên giao dịch khu vực, với tỷ giá USD/JPY giảm xuống dưới mức 153.40. Dù thiếu vắng các động lực mới, giới phân tích cho rằng đà tăng này đến từ việc xoa dịu lo ngại về khủng hoảng tài khóa tại Nhật và sự phân cực giữa lộ trình thắt chặt của BOJ với việc Fed đang dần nới lỏng.
Mặc dù vậy, một số chuyên gia vẫn tỏ ra thận trọng khi lưu ý rằng các quan chức Fed (Beth Hammack và Lorie Logan) gần đây đều giữ quan điểm cứng rắn, cho thấy Fed không hề vội vàng trong việc nới lỏng chính sách.
2. Trung Quốc: Lạm phát yếu và sự điều phối của Ngân hàng Trung ương Dữ liệu lạm phát tháng 1 của Trung Quốc cho thấy chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng thấp hơn dự kiến, trong khi chỉ số giá nhà sản xuất (PPI) tiếp tục nằm trong vùng giảm phát. Trước khi dữ liệu được công bố, PBOC đã ấn định tỷ giá tham chiếu USD/CNY ở mức mạnh nhất kể từ ngày 11/05/2023. Đồng Nhân dân tệ chỉ giảm nhẹ sau tin và nhanh chóng phục hồi, củng cố thông điệp về sự ổn định có kiểm soát từ phía Bắc Kinh.
3. Đô la Úc (AUD) bùng nổ mạnh mẽ Đồng AUD là cái tên ghi nhận hiệu suất ấn tượng nhất phiên hôm nay. Tỷ giá AUD/USD đã leo lên mức cao nhất trong 3 năm, vượt qua ngưỡng 0.7125. Đây là lần đầu tiên đồng tiền này duy trì được đà tăng trên mốc 0.71 kể từ đầu năm 2023. Đồng AUD cũng tăng vọt so với Euro (đỉnh 11 tháng) và đạt mức mạnh nhất so với Đô la New Zealand trong gần 13 năm.
Đà tăng này được tiếp lửa sau khi Phó Thống đốc RBA Andrew Hauser tái khẳng định lạm phát vẫn còn quá cao và nền kinh tế đang đối mặt với các hạn chế về năng lực sản xuất. Sau khi RBA tăng lãi suất lên 3.85% vào tuần trước, thị trường hiện đang đặt cược lớn (70%) vào một đợt tăng tiếp theo lên mức 4.10% vào cuộc họp tháng 5.
Nhật Bản (Nikkei 225): Đóng cửa nghỉ lễ.
Hồng Kông (Hang Seng): +0.43%
Thượng Hải (Shanghai Composite): +0.22%
Úc (S&P/ASX 200): +1.64%


Đồng Nhân dân tệ (CNY) đã giảm nhẹ vào thứ Tư sau khi dữ liệu lạm phát yếu hơn kỳ vọng được công bố, bất chấp việc Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBOC) thiết lập tỷ giá trung tâm ở mức cao và phát đi tín hiệu tiếp tục duy trì sự ổn định của đồng nội tệ.
Tóm tắt các điểm chính:
Đồng Nhân dân tệ giảm nhẹ sau số liệu lạm phát thấp.
PBOC thiết lập tỷ giá trung tâm mạnh nhất kể từ năm 2023.
Tái khẳng định lập trường chính sách tiền tệ nới lỏng.
Nhu cầu doanh nghiệp theo mùa hỗ trợ đồng nội tệ.
Ổn định tỷ giá vẫn là ưu tiên hàng đầu.
Đồng Nhân dân tệ của Trung Quốc đã nhích xuống thấp hơn vào thứ Tư sau khi dữ liệu lạm phát tháng 1 cho thấy chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng thấp hơn dự báo, trong khi chỉ số giá nhà sản xuất (PPI) vẫn ở trạng thái giảm phát. Kết quả này củng cố kỳ vọng rằng các nhà hoạch định chính sách có thể cần duy trì lập trường nới lỏng để hỗ trợ nền kinh tế.
Trước đó, đồng CNY đã tăng giá mạnh vào đầu tuần, chạm mức cao nhất kể từ năm 2023 nhờ nhu cầu từ các doanh nghiệp trước kỳ nghỉ Tết Nguyên đán. Bước lùi khiêm tốn vào thứ Tư diễn ra ngay cả khi PBOC hôm thứ Ba vừa tái khẳng định sẽ tiếp tục thực hiện chính sách tiền tệ "nới lỏng vừa phải", ưu tiên tăng trưởng ổn định và phục hồi giá cả hợp lý, đồng thời giữ đồng Nhân dân tệ ổn định cơ bản ở mức cân bằng.
Định hướng từ Ngân hàng Trung ương: Trước khi thị trường mở cửa, PBOC đã ấn định tỷ giá trung tâm ở mức 6.9438 đổi 1 USD — mức mạnh nhất kể từ tháng 5/2023 — mặc dù vẫn yếu hơn một chút so với một số ước tính của thị trường. Theo hệ thống thả nổi có quản lý của Trung Quốc, đồng Nhân dân tệ được phép giao dịch trong biên độ 2% xoay quanh tỷ giá trung tâm hàng ngày.
Kể từ tháng 11, PBOC đã liên tục đặt mức định hướng chính thức cao hơn các phiên trước đó, nhưng thường thấp hơn kỳ vọng của thị trường. Các bên tham gia thị trường giải thích cách tiếp cận này là nỗ lực nhằm khuyến khích sự tăng giá dần dần, đồng thời tránh các biến động một chiều quá mạnh.
Yếu tố mùa vụ: Sức mạnh trước đó của đồng Nhân dân tệ được thúc đẩy bởi dòng tiền từ các doanh nghiệp theo mùa, đặc biệt là các nhà xuất khẩu chuyển đổi ngoại tệ sang nội tệ trước kỳ nghỉ Tết Nguyên đán kéo dài một tuần, bắt đầu từ ngày 15/02. Nhu cầu này là điển hình khi các công ty cần thanh toán lương thưởng và nghĩa vụ với nhà cung cấp.
Nhìn chung, dù dữ liệu lạm phát yếu đã gây áp lực ngắn hạn lên tâm lý nhà đầu tư, nhưng bức tranh tổng thể vẫn là một sự ổn định có kiểm soát. Các nhà hoạch định chính sách dường như đang nỗ lực cân bằng giữa kỳ vọng nới lỏng tiền tệ và kiểm soát tỷ giá hối đoái, hướng tới những chuyển động ổn định thay vì biến động mạnh.

Một cuộc bỏ phiếu thủ tục tại Hạ viện Mỹ đã thất bại vào hôm thứ Ba, giáng một đòn mạnh vào Chủ tịch Hạ viện Mike Johnson và mở ra cơ hội cho các nỗ lực bãi bỏ các biện pháp thuế quan được áp đặt dưới thời cựu Tổng thống Donald Trump.
Tóm tắt diễn biến:
Cuộc bỏ phiếu này vốn nhằm gia hạn một lệnh ngăn chặn, không cho phép các đạo luật liên quan đến việc hủy bỏ thuế quan thời Trump được đưa ra thảo luận tại sàn Hạ viện. Tuy nhiên, kết quả 217–214 đã đánh dấu thất bại cho phe lãnh đạo. Ba nghị sĩ Đảng Cộng hòa gồm Thomas Massie, Don Bacon và Kevin Kiley đã tách khỏi hàng ngũ để bỏ phiếu chống lại quy tắc thủ tục này, cùng với Đảng Dân chủ tạo nên phe phản đối.
Trước đó cùng ngày, ông Johnson đã bày tỏ sự tin tưởng rằng quy tắc này sẽ được thông qua, điều này cho thấy ranh giới mong manh mà ban lãnh đạo Hạ viện đang phải đối mặt. Việc cuộc bỏ phiếu thất bại đã dọn đường cho Đảng Dân chủ thúc đẩy các dự luật nhắm vào những biện pháp thuế quan cụ thể, có khả năng kích hoạt một loạt các cuộc bỏ phiếu đầy kịch tính về chính sách thương mại.
Các mức thuế đang bị nhắm tới có nguồn gốc từ chương trình nghị sự thương mại cứng rắn của ông Trump, đặc biệt là các biện pháp áp đặt lên hàng hóa Trung Quốc và các đối tác thương mại khác. Mặc dù nhiều loại thuế vẫn đang có hiệu lực, nhưng các tranh luận về tác động kinh tế của chúng — bao gồm ảnh hưởng đến lạm phát và chi phí chuỗi cung ứng — đang ngày càng gay gắt trong bối cảnh động lực thương mại toàn cầu thay đổi.
Với việc Đảng Cộng hòa chỉ nắm giữ đa số mong manh, ngay cả một vài sự phản đối nhỏ cũng có thể làm chệch hướng các nỗ lực thủ tục. Kết quả này làm nổi bật sự chia rẽ nội bộ trong Đảng về chính sách thương mại và định hướng chiến lược kinh tế rộng lớn hơn của Hoa Kỳ.
Thị trường có thể coi đây là dấu hiệu của sự gia tăng bất ổn chính trị quanh chính sách thương mại Mỹ. Tuy nhiên, bất kỳ thay đổi thực chất nào vẫn sẽ đòi hỏi sự hỗ trợ lập pháp rộng rãi hơn và khả năng cần sự chấp thuận từ Thượng viện. Điều này gợi ý rằng những thay đổi chính sách trong ngắn hạn vẫn chưa chắc chắn, bất chấp sự đột phá về mặt thủ tục này.

Theo các nhà phân tích tại ngân hàng ING, đồng Yên Nhật đang đứng trước cơ hội phục hồi mạnh mẽ nhờ sự kết hợp giữa chính sách tài khóa mở rộng của chính phủ và lộ trình thắt chặt tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOE), đặt trong bối cảnh Fed đang tiến tới các đợt cắt giảm lãi suất tiếp theo.
Tóm tắt các điểm chính:
Phân tích chi tiết: ING lập luận rằng sự thay đổi trong cấu trúc chính sách của Nhật Bản đang tạo ra một nền tảng thuận lợi cho đồng nội tệ. Việc Thủ tướng Sanae Takaichi giành chiến thắng áp đảo trong cuộc bầu cử gần đây đã mang lại cho bà một nền tảng chính trị vững chắc để theo đuổi các sáng kiến thúc đẩy tăng trưởng và chính sách đối ngoại quyết liệt hơn. Thị trường kỳ vọng sự ổn định này sẽ làm tăng khả năng mở rộng tài khóa, đặc biệt là trong lĩnh vực quốc phòng và chính sách công nghiệp.
Đồng thời, ING dự đoán BOJ sẽ thực hiện ít nhất một đợt tăng lãi suất bổ sung để tiếp tục chu kỳ bình thường hóa chính sách. Điều này trái ngược hoàn toàn với triển vọng của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), nơi các đợt cắt giảm lãi suất vẫn đang được xem xét. Việc thu hẹp chênh lệch lợi suất giữa Mỹ và Nhật Bản sẽ giảm bớt áp lực tăng giá lên cặp USD/JPY và hỗ trợ đồng Yên.
Kịch bản tỷ giá: Trong kịch bản này, ING gợi ý tỷ giá USD/JPY có thể trôi dần về vùng 150. Tuy nhiên, các nhà phân tích cũng cảnh báo rằng bất kỳ nhịp tăng mới nào hướng tới vùng 158–160 sẽ ngay lập tức kích hoạt nhu cầu mua vào đồng Yên để phòng ngừa rủi ro. Đây là vùng giá mà giới chức Nhật Bản đã thể hiện sự sẵn sàng can thiệp mạnh tay để ngăn chặn tình trạng đồng nội tệ mất giá quá mức.
Nhìn chung, khung phân tích của ING chỉ ra một triển vọng trung hạn tích cực hơn cho đồng Yên, được thúc đẩy bởi sự phân kỳ trong lộ trình chính sách tiền tệ và một sự ủy thác chính trị nội địa vững chắc hơn tại Nhật Bản. Dù biến động vẫn có thể xảy ra, nhưng cán cân rủi ro đang dịch chuyển từ việc đồng Yên mất giá dai dẳng sang một trạng thái ổn định hoặc tăng giá dần.


Dữ liệu lạm phát tháng 1 của Trung Quốc cho thấy áp lực giảm phát vẫn đang đè nặng lên nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, khi giá tiêu dùng tăng chậm hơn dự kiến và giá xuất xưởng của các nhà máy tiếp tục co lại.
Theo số liệu từ Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS), chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tăng 0.2% so với cùng kỳ năm trước — thấp hơn mức dự báo 0.4% và giảm so với mức tăng 0,8% của tháng 12. Tính theo tháng, giá tiêu dùng cũng chỉ tăng 0.2%, thấp hơn kỳ vọng của giới phân tích.
CPI lõi, loại trừ nhóm thực phẩm và năng lượng, tăng 0.8% so với cùng kỳ — chậm lại so với mức 1.2% của tháng trước, cho thấy áp lực cầu trong nước vẫn yếu.
Trong khi đó, chỉ số giá sản xuất (PPI) tiếp tục cho thấy sự suy yếu kéo dài ở khu vực công nghiệp. PPI giảm 1.4% so với cùng kỳ năm trước, dù tốt hơn một chút so với dự báo nhưng vẫn đánh dấu chuỗi giảm phát kéo dài hơn ba năm. Đà giảm liên tục của giá sản xuất đang làm xói mòn lợi nhuận của doanh nghiệp công nghiệp trong bối cảnh nhu cầu nội địa yếu và tình trạng dư thừa công suất vẫn phổ biến.
Bức tranh kinh tế tổng thể của Trung Quốc vẫn còn pha trộn. Nền kinh tế tăng trưởng 5% trong năm 2025 — đạt đúng mục tiêu của chính phủ — nhờ xuất khẩu sang các thị trường ngoài Mỹ duy trì vững. Tuy nhiên, giới chức vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức: lĩnh vực bất động sản trì trệ, niềm tin tiêu dùng mong manh và tình trạng dư cung trong nhiều ngành trọng điểm, làm gia tăng cạnh tranh về giá.
Các nhà hoạch định chính sách đã phát tín hiệu sẽ tiếp tục hỗ trợ nền kinh tế. Trong báo cáo quý mới nhất, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) tái khẳng định cam kết duy trì chính sách tiền tệ “nới lỏng phù hợp” và định hướng giá cả trở lại quỹ đạo phục hồi bền vững hơn.
Khi các cuộc họp chính sách thường niên quan trọng sẽ diễn ra vào tháng tới, giới đầu tư đang theo dõi chặt chẽ khả năng Bắc Kinh tung thêm các biện pháp tài khóa hoặc tiền tệ nhằm kiềm chế áp lực giảm phát và ổn định tăng trưởng.

Phó Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) Andrew Hauser nhấn mạnh lập trường thắt chặt chính sách, cảnh báo rằng lạm phát tại Úc vẫn ở mức quá cao và không thể để kéo dài trên ngưỡng mục tiêu.
Trong bài phát biểu về triển vọng kinh tế Úc, Hauser thừa nhận rằng một phần áp lực lạm phát có khả năng tự giảm dần, đặc biệt là những yếu tố bắt nguồn từ gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu trước đây. Tuy nhiên, ông cảnh báo rằng một phần đáng kể áp lực giá hiện nay đến từ các hạn chế trong năng lực cung ứng trong nước — yếu tố có thể kéo dài hơn và đòi hỏi phản ứng chính sách mạnh mẽ hơn.
Hauser khẳng định RBA sẵn sàng “làm những gì cần thiết” để đưa lạm phát trở lại trong biên độ mục tiêu 2–3%, đồng thời nhấn mạnh quyết tâm của Hội đồng Chính sách trong việc duy trì kỳ vọng ổn định và ngăn chặn tình trạng lạm phát cao ăn sâu vào nền kinh tế. Quan điểm này nhất quán với thông điệp gần đây của RBA rằng dù lạm phát đã hạ nhiệt so với đỉnh, nhưng vẫn ở mức khó chấp nhận.
Ông cũng bác bỏ quan điểm cho rằng nền kinh tế Úc phụ thuộc quá nhiều vào lĩnh vực tài nguyên, cho biết hoạt động ở nhiều ngành khác vẫn duy trì khả quan, cho thấy nhu cầu trong nước vẫn vững dù lãi suất đang ở mức cao.
RBA đã nâng lãi suất cơ bản lên 3.85% vào đầu tháng này do lo ngại về rủi ro lạm phát gia tăng và dấu hiệu cho thấy nền kinh tế vẫn chịu áp lực công suất. Thị trường hiện nghiêng về khả năng có thêm một đợt tăng lãi suất trong vài tháng tới, với tháng 5 được xem là thời điểm có khả năng cao nhất; còn tháng 3 chỉ là kịch bản ít khả năng hơn, trừ khi dữ liệu lạm phát hoặc tiền lương tăng vượt kỳ vọng.
Phát biểu của Hauser một lần nữa khẳng định rằng dù xu hướng giảm phát đang dần xuất hiện, các nhà hoạch định chính sách vẫn duy trì sự cảnh giác cao. Thông điệp rõ ràng: lạm phát phải được đưa trở lại mục tiêu một cách bền vững, và RBA sẵn sàng tiếp tục thắt chặt nếu tiến trình này bị đình trệ.

Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) được kỳ vọng sẽ giữ nguyên chính sách tiền tệ trong cuộc họp tháng 2, đồng thời điều chỉnh nhẹ thời điểm tăng lãi suất đầu tiên sớm hơn một chút so với dự báo trước đó, theo báo cáo mới của Westpac.
Westpac dự đoán RBNZ sẽ giữ nguyên lãi suất cơ bản (OCR) ở mức 2.25%, nhưng có thể báo hiệu lần tăng đầu tiên sẽ diễn ra vào tháng 12/2026 — sớm hơn đôi chút so với dự kiến trước đây. Điều này cho thấy mức điều chỉnh nhẹ trong dự báo lãi suất trung bình của quý IV, thay vì một thay đổi đáng kể trong định hướng chính sách.
Ngân hàng cho rằng RBNZ nhiều khả năng sẽ thừa nhận các tín hiệu cải thiện gần đây của tăng trưởng kinh tế và môi trường toàn cầu thuận lợi hơn, song vẫn nhấn mạnh rằng lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu. Tuy nhiên, Westpac nhận định ngân hàng trung ương khó có khả năng đưa ra thông điệp quá “diều hâu”.
Thay vào đó, RBNZ dự kiến sẽ tập trung vào tình trạng dư thừa năng lực trong nền kinh tế, điều kiện tài chính thắt chặt hơn và áp lực giá đang giảm từ nhóm thực phẩm và nhiên liệu. Những yếu tố này sẽ hỗ trợ cho kịch bản lạm phát dần trở lại mức trung bình 2% trong dải mục tiêu, giảm nhu cầu phải sớm đưa chính sách về mức trung lập.
Xa hơn, Westpac dự đoán RBNZ có thể điều chỉnh tăng nhẹ dự báo OCR cho tháng 6/2027 thêm khoảng 40–50 điểm cơ bản, lên khoảng 2.85–3.0%, từ mức 2.45% được công bố vào tháng 11 năm ngoái. Dù vậy, đây vẫn là một lộ trình thắt chặt thận trọng và dần dần, chứ không phải một bước ngoặt chính sách rõ rệt.
Tổng thể, Westpac cho rằng RBNZ sẽ tránh phát tín hiệu quá mạnh mẽ khiến thị trường lo ngại, thay vào đó duy trì giọng điệu tương đối “bồ câu”, củng cố quan điểm rằng chu kỳ thắt chặt sắp tới — nếu có — sẽ diễn ra chậm rãi và phụ thuộc vào dữ liệu kinh tế

Theo báo cáo phân tích mới của Goldman Sachs, tăng trưởng việc làm tại Mỹ dự kiến sẽ chậm lại trong tháng 1, với số lượng việc làm mới có khả năng thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng của thị trường.
Ngân hàng này ước tính bảng lương phi nông nghiệp (nonfarm payrolls) chỉ tăng khoảng 45,000 việc làm trong tháng 1 — thấp hơn mức dự báo đồng thuận khoảng 70,000 và dưới mức trung bình hai tháng gần đây hơn 50,000. Việc làm khu vực tư nhân cũng được dự đoán tăng khoảng 45,000, trong khi thị trường kỳ vọng gần 75,000.
Goldman cho biết một số yếu tố có thể khiến con số việc làm chính thức thấp hơn. Yếu tố bất định lớn nhất là mô hình “birth-death” của Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS), vốn sẽ được cập nhật trong báo cáo tháng 1; Goldman ước tính điều chỉnh này có thể làm giảm từ 30,000 đến 50,000 việc làm khỏi tổng số. Ngoài ra, các chỉ báo việc làm thay thế hoặc dữ liệu “big data” mà ngân hàng theo dõi cũng cho thấy đà tuyển dụng yếu, chỉ tăng trung bình khoảng 40,000 việc làm trong tháng.
Việc làm khu vực công được dự báo gần như đi ngang, trong khi các thước đo về nhu cầu lao động cũng suy yếu. Dù một số dữ liệu khác cho thấy số lượng vị trí tuyển dụng vẫn ổn định vào cuối năm ngoái, chỉ số “labour differential” của Conference Board đã giảm mạnh trong tháng 1 xuống mức thấp nhất kể từ đầu năm 2021, phản ánh nhận định yếu hơn về cơ hội việc làm.
Tuy nhiên, Goldman lưu ý vẫn có một số yếu tố bù đắp giúp hạn chế rủi ro sụt giảm quá mạnh. Các chỉ số sa thải nhân viên đã cải thiện nhẹ, với số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu giảm trong tháng 1, và khảo sát cho thấy ít doanh nghiệp báo cáo cắt giảm nhân sự hơn. Ngoài ra, yếu tố mùa vụ — vốn thường khiến số liệu việc làm đầu năm bị ảnh hưởng tiêu cực — cũng đã được điều chỉnh qua thời gian, làm giảm khả năng xuất hiện lực cản theo mùa.
Ngân hàng cũng kỳ vọng việc làm trong lĩnh vực bán lẻ và xây dựng sẽ phục hồi sau giai đoạn tuyển dụng yếu hơn thường lệ trong mùa lễ và gián đoạn do thời tiết hồi tháng 12. Việc kết thúc các cuộc đình công lao động cũng được dự báo sẽ đóng góp nhẹ vào tăng trưởng việc làm tháng 1.
Tổng thể, Goldman cho rằng các bằng chứng hiện có cho thấy thị trường lao động Mỹ đang tăng trưởng chậm lại ở mức vừa phải — củng cố câu chuyện “hạ nhiệt dần dần” thay vì suy yếu đột ngột.

Giá vàng giữ vững quanh ngưỡng 5,040 USD/ounce trong phiên thứ Tư, dao động quanh mức cao nhất gần hai tuần, được hỗ trợ bởi kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ có lập trường chính sách tiền tệ nới lỏng hơn.
Động lực tăng của vàng đến sau loạt dữ liệu kinh tế Mỹ yếu hơn dự kiến, khi doanh số bán lẻ tháng 12 giảm so với dự báo, cho thấy tín hiệu chậm lại trong chi tiêu tiêu dùng và làm gia tăng lo ngại về đà tăng trưởng suy yếu.
Trên thị trường, các nhà đầu tư hiện định giá xác suất Fed cắt giảm lãi suất ba lần trong năm nay — tăng so với kỳ vọng hai lần chỉ một tuần trước đó.
Giới đầu tư đang hướng sự chú ý đến các báo cáo việc làm và lạm phát sắp tới của Mỹ để tìm thêm manh mối về triển vọng tăng trưởng kinh tế cũng như hướng đi tiếp theo của chính sách tiền tệ.

Số liệu mới nhất về tài chính nhà ở của Úc cho thấy nhu cầu tín dụng đã phục hồi rõ rệt vào cuối năm 2025, dù tín hiệu đối với chính sách ngắn hạn của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) vẫn được đánh giá là ở mức vừa phải.
Theo Cục Thống kê Úc (ABS), số lượng các khoản vay mua nhà mới tăng 5.1% so với quý trước, trong khi tổng giá trị tăng 9,5%. Các khoản vay của chủ sở hữu nhà tăng 4.8% về số lượng và 10.6% về giá trị; còn các khoản vay đầu tư tăng 5.5% và giá trị tăng 7.9% — chậm lại so với quý trước vốn chứng kiến đà tăng mạnh. Hoạt động của nhóm người mua nhà lần đầu cũng cải thiện, với số lượng khoản vay tăng 6.8% và giá trị tăng tới 15.5%.
Nhìn chung, tín dụng nhà ở duy trì đà tăng ổn định bất chấp lãi suất cao và chi phí sinh hoạt vẫn ở mức đắt đỏ, củng cố quan điểm rằng các lĩnh vực nhạy cảm với lãi suất trong nền kinh tế Úc vẫn tỏ ra khá bền bỉ. Tuy nhiên, đối với RBA, dữ liệu về tài chính nhà ở chỉ là một phần trong bức tranh tổng thể — bên cạnh các yếu tố như lạm phát, tiền lương, tiêu dùng và tình trạng thắt chặt của thị trường lao động.
RBA đã nâng lãi suất cơ bản lên 3.85% vào ngày 3/2 và nhấn mạnh rằng lạm phát dự kiến sẽ duy trì trên biên mục tiêu “trong một thời gian nữa”, khi đà tăng trưởng trong nước vẫn mạnh và làm gia tăng áp lực về năng lực sản xuất.
Thị trường hiện nghiêng về khả năng RBA sẽ tăng lãi suất thêm một lần nữa vào tháng 5 — chủ đề này thậm chí đã được đề cập trong cuộc họp báo sau phiên họp gần nhất — trong khi quyết định tiếp theo của ngân hàng trung ương sẽ diễn ra vào ngày 17/3. Dù có thể đưa ra quyết định sớm hơn nếu dữ liệu lạm phát hoặc tăng trưởng vượt kỳ vọng, kịch bản này vẫn được đánh giá là ít khả năng hơn do RBA muốn có thêm thời gian để đánh giá tình hình và chính sách hiện tại vốn đã đủ chặt chẽ.
Tóm lại, các con số về tín dụng nhà ở cho thấy nền kinh tế Úc vẫn đang hoạt động ở mức nóng, song riêng dữ liệu này khó có thể đủ sức khiến RBA thay đổi rõ rệt lộ trình lãi suất.

Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) thể hiện lập trường hỗ trợ rõ rệt trong báo cáo thực thi chính sách tiền tệ quý IV công bố hôm thứ Ba, cam kết duy trì định hướng nới lỏng và tăng cường hỗ trợ tài chính cho nhu cầu trong nước khi nền kinh tế tiếp tục đối mặt với những thách thức mang tính cơ cấu.
PBoC cho biết sẽ tiếp tục thực hiện chính sách tiền tệ “nới lỏng hợp lý”, duy trì thanh khoản dồi dào và linh hoạt sử dụng các công cụ như cắt giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc (RRR) và lãi suất. Cơ quan này cũng nhấn mạnh kế hoạch củng cố vai trò định hướng của lãi suất chính sách và cải thiện cơ chế truyền dẫn lãi suất trong nền kinh tế.
Dù mô tả nền kinh tế “ổn định nói chung”, PBoC thừa nhận vẫn tồn tại những trở ngại — đặc biệt là sự mất cân đối giữa cung và cầu. Để ứng phó, ngân hàng trung ương cho biết sẽ tăng cường hỗ trợ tài chính cho các lĩnh vực ưu tiên như mở rộng nhu cầu nội địa, đổi mới công nghệ và doanh nghiệp vừa và nhỏ, phù hợp với định hướng của Bắc Kinh trong việc củng cố đà tăng trưởng.
Báo cáo cũng nhấn mạnh nỗ lực giảm chi phí cho khu vực kinh tế thực, với cam kết hạ chi phí vốn của các ngân hàng và duy trì mặt bằng chi phí tài chính tổng thể ở mức thấp. Theo PBoC, những biện pháp này nhằm cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng cho doanh nghiệp đồng thời tránh gây áp lực quá mức lên hệ thống tài chính.
Về chính sách tỷ giá, ngân hàng trung ương khẳng định sẽ duy trì cơ chế tỷ giá linh hoạt cho đồng nhân dân tệ, song cũng sẽ cảnh giác với biến động quá mức. Cơ quan này cho biết sẽ ngăn ngừa rủi ro “vượt biên” trong biến động tỷ giá và giữ cho đồng tiền ổn định cơ bản, đồng thời tăng cường định hướng kỳ vọng để ổn định tâm lý thị trường.
Ổn định tài chính cũng được đề cập nổi bật trong báo cáo, với cam kết mở rộng công cụ giám sát vĩ mô – thận trọng và kiên quyết phòng ngừa rủi ro tài chính mang tính hệ thống. PBoC khẳng định việc bảo vệ sức chống chịu của hệ thống tài chính vẫn là ưu tiên hàng đầu song song với mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng.
Nhìn chung, báo cáo cho thấy các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc vẫn sẵn sàng nới lỏng hơn nữa khi cần, trong khi nỗ lực duy trì thế cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng, ổn định tỷ giá và kiểm soát rủi ro tài chính trong bối cảnh phục hồi còn mong manh.

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) tăng nhẹ trong phiên thứ Ba, phục hồi từ mức thấp nhất trong một tuần. Đồng bạc xanh ban đầu giảm do lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ giảm sau loạt dữ liệu kinh tế yếu hơn dự báo — bao gồm chỉ số chi phí lao động quý IV và doanh số bán lẻ tháng 12 — làm gia tăng kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ sớm nối lại chu kỳ cắt giảm lãi suất trong năm nay. Tuy nhiên, đồng USD sau đó đảo chiều đi lên khi các quan chức Fed phát tín hiệu “diều hâu”: Chủ tịch Fed Cleveland, bà Beth Hammack, cho biết ngân hàng trung ương có thể giữ nguyên lãi suất “trong một thời gian khá lâu”, trong khi bà Lorie Logan của Fed Dallas nói rằng phải có “sự suy yếu đáng kể” trên thị trường lao động thì bà mới ủng hộ việc cắt giảm thêm. Việc sức mạnh của đồng nhân dân tệ tăng lên mức cao nhất trong 2.5 năm so với USD cũng tạo áp lực giảm lên đồng bạc xanh. Trong khi đó, tỷ giá USD/JPY giảm khi đồng yên bật mạnh lên mức cao nhất một tuần nhờ dữ liệu đơn hàng máy công cụ tháng 1 tăng mạnh nhất trong gần bốn năm và phát biểu của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi trấn an thị trường rằng việc cắt giảm thuế thực phẩm sẽ không làm tăng nợ công. Đồng euro (EUR/USD) cũng đồng thời giảm nhẹ% sau khi chạm đỉnh một tuần, chịu tác động từ sự phục hồi của USD và bài đăng trên blog của ECB với giọng điệu “bồ câu”, cho rằng lãi suất thấp hơn có thể giảm tác động tiêu cực từ thuế quan của Mỹ đối với lạm phát và tăng trưởng. Tuy vậy, đà giảm của euro được hạn chế khi Phó Chủ tịch ECB Luis de Guindos khẳng định mức lãi suất hiện tại là phù hợp.
Chỉ số DXY +0.05%
EUR/USD -0.17%
GBP/USD -0.39%
USD/JPY -0.97%
AUD/USD -0.25%
NZD/USD -0.17%
USD/CAD +0.01%
USD/CHF: +0.27%
Trên thị trường chứng khoán, diễn biến phân hóa xuất hiện khi chỉ số Dow Jones và chỉ số cổ phiếu toàn cầu đồng loạt lập đỉnh mới, trong khi S&P 500 và Nasdaq suy yếu. Dow Jones có phiên tăng thứ bảy liên tiếp kể từ đầu năm, trong khi cổ phiếu Alphabet (GOOG) giảm 1.8% sau khi công ty phát hành trái phiếu trị giá 20 tỷ USD — động thái khiến nhà đầu tư lo ngại về quy mô chi tiêu của các tập đoàn công nghệ nhằm duy trì đà phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI). Chỉ số công nghệ S&P 500 giảm 0.6% trong phiên.
Dow Jones +0.10%
S&P 500 -0.33%
Nasdaq Composite -0.59%
Giá vàng giảm 0.5% nhưng vẫn giữ trên ngưỡng 5,000 USD/ounce. Một số chuyên gia cho rằng biến động gần đây có thể sớm nhường chỗ cho một đợt tăng mới, vì các yếu tố cơ bản hỗ trợ vàng — như kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất và bất ổn kinh tế — vẫn chưa thay đổi. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm 5.7 điểm cơ bản xuống mức 4.14% trong phiên, khi dữ liệu kinh tế yếu làm gia tăng khả năng Fed có thêm dư địa để nới lỏng chính sách tiền tệ.

Tổng quan các nhóm ngành Bản đồ nhiệt thị trường chứng khoán hôm nay cho thấy một bức tranh đa dạng với những màn trình diễn đáng chú ý ở các lĩnh vực công nghệ, ô tô và giải trí. Dẫn đầu xu hướng, phân khúc Phần mềm & Hạ tầng thuộc nhóm ngành công nghệ đang ghi nhận hiệu suất vượt trội, với Microsoft (MSFT) tăng 1.06% và Oracle (ORCL) bứt phá 2.19%. Các công ty bán dẫn cũng cho thấy sự kiên cường khi Nvidia (NVDA) tăng 0.85%, góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư vào cổ phiếu công nghệ.
Trong lĩnh vực ô tô, Tesla (TSLA) ghi nhận bước chuyển mình tích cực với mức tăng 0.93%, phản ánh tâm lý thuận lợi đối với các nhà sản xuất xe điện. Trong khi đó, "gã khổng lồ" điện tử tiêu dùng Apple (AAPL) lại giảm nhẹ 0.45%, cho thấy sự thận trọng của các nhà đầu tư đối với nhóm thiết bị tiêu dùng.
Tâm lý và xu hướng thị trường Tâm lý chung của thị trường hôm nay ở trạng thái lạc quan thận trọng, được thúc đẩy bởi đà tăng trưởng của các cổ phiếu công nghệ then chốt và các lĩnh vực gắn liền với đổi mới sáng tạo. Vị thế vững chắc của nhóm công nghệ phản ánh niềm tin vào tiềm năng tăng trưởng tương lai, mặc dù tỷ suất sinh lời phần nào bị kìm hãm bởi hoạt động chốt lời ở nhóm bán dẫn, điển hình là Micron Technology (MU) giảm 1.47%.
Nhóm Dịch vụ truyền thông đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là Google (GOOG) giảm 1.13% và Meta (META) giảm 0.61%. Điều này cho thấy đang có sự tái cơ cấu dòng vốn hướng tới những cơ hội hứa hẹn hơn.
Khuyến nghị chiến lược
Tập trung vào Công nghệ và Đổi mới: Các nhà đầu tư có thể cân nhắc tăng tỷ trọng phân bổ vào lĩnh vực công nghệ đang bùng nổ, đặc biệt là các nhà cung cấp hạ tầng và phần mềm vốn đang duy trì tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ.
Khám phá cổ phiếu Ô tô: Với đà tăng của Tesla, thị trường đang mở ra cơ hội để tìm kiếm lợi nhuận từ các cổ phiếu ô tô tận dụng sự chuyển dịch sang xe điện.
Thận trọng với Điện tử tiêu dùng: Mặc dù Apple giảm nhẹ, đây có thể là một cơ hội mua vào nếu các điều kiện thị trường bên ngoài ổn định. Nhà đầu tư nên theo dõi sát các báo cáo thu nhập và tin tức ra mắt sản phẩm mới.
Những diễn biến sắc thái của thị trường hôm nay nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đa dạng hóa danh mục. Bằng cách tập trung vào các câu chuyện tăng trưởng mới nổi như đổi mới công nghệ và vận tải bền vững, nhà đầu tư có thể định hướng vào các lĩnh vực sẵn sàng cho sự tăng trưởng trong trung và dài hạn.

Dữ liệu mới nhất về hàng tồn kho kinh doanh của Mỹ trong tháng 11 cho thấy sự sụt giảm nhẹ so với kỳ vọng, phản ánh sự thận trọng của các doanh nghiệp trước những biến động về chính sách thương mại và nhu cầu tiêu dùng.
Các con số chính:
Phân tích và tác động đến GDP: Sự sụt giảm trong tốc độ tích lũy hàng tồn kho, kết hợp với dữ liệu Doanh số bán lẻ yếu kém vừa công bố, gần như chắc chắn sẽ kéo chỉ số dự báo tăng trưởng GDPNow của chi nhánh Fed tại Atlanta cho quý 4 đi xuống. Hiện tại, chỉ số này đang ở mức +4.2%, sụt giảm đáng kể sau khi duy trì trên ngưỡng 5% trong phần lớn tháng 1.
Bối cảnh và xu hướng: Những lo ngại về thuế quan và sự dịch chuyển trong cán cân thương mại đang tạo ra áp lực lên hoạt động tích trữ hàng tồn kho. Nếu xu hướng này tiếp tục, nó sẽ triệt tiêu tác động tích cực từ việc cải thiện cán cân thương mại, từ đó kìm hãm đà tăng trưởng chung.
Nhìn lại diễn biến trong năm 2025:
Về báo cáo: Báo cáo Hàng tồn kho và Doanh số Sản xuất - Thương mại của Cục Thống kê Dân số Mỹ là chỉ báo quan trọng về niềm tin kinh doanh. Tỷ lệ hàng tồn kho trên doanh số (inventories-to-sales ratio) giúp các nhà kinh tế đo lường mức độ cân bằng cung - cầu. Việc hàng tồn kho tăng chậm lại có thể là dấu hiệu cho thấy các doanh nghiệp đang chủ động giảm quy mô dự trữ khi nhận thấy triển vọng doanh số không còn quá bùng nổ.

Vàng đột ngột giảm mạnh xuống mốc 5,025 USD/oz trong phiên

DXY tiếp tục đà giảm sau tin tức về tiêu dùng Mỹ đình trệ, giao dịch tại mức 96.67

Dữ liệu mới nhất về Chỉ số Chi phí Nhân công (ECI) vừa công bố cho thấy sự sụt giảm nhẹ so với kỳ vọng, củng cố thêm triển vọng về một chu kỳ cắt giảm lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Các con số chính:

Phân tích và tác động chính sách: Việc tốc độ tăng trưởng tiền lương chậm lại là một tín hiệu tích cực hỗ trợ cho lộ trình nới lỏng chính sách tiền tệ. Chủ tịch Fed Jerome Powell đã nhiều lần khẳng định ông không thấy áp lực lạm phát đến từ phía tiền lương, đặc biệt là khi các điều kiện trên thị trường lao động đang dần nới lỏng. Đáng chú ý, chỉ số ECI hiện đã quay trở lại mức tương đương với giai đoạn trước đại dịch.
Phản ứng của thị trường: Đồng USD đã suy yếu trên diện rộng ngay sau khi báo cáo này được công bố, kết hợp với dữ liệu Doanh số bán lẻ kém khả quan trước đó. Tâm lý thị trường đang nghiêng về phía dovish khi các kỳ vọng cắt giảm lãi suất gia tăng nhẹ. Mọi ánh mắt hiện đang đổ dồn vào báo cáo Bảng lương phi nông nghiệp (NFP) vào ngày mai; đây có thể là cơ hội cuối cùng để đồng bạc xanh lấy lại vị thế, nhưng với điều kiện đó phải là một báo cáo cực kỳ ấn tượng.
Về Chỉ số ECI: Chỉ số Chi phí Nhân công (ECI) là báo cáo hàng quý từ Cục Thống kê Lao động (BLS), đo lường sự thay đổi trong tổng chi phí lao động của các doanh nghiệp. Fed coi ECI là "tiêu chuẩn vàng" để đo lường lạm phát tiền lương nhờ tính chính xác và toàn diện. Nhược điểm duy nhất của chỉ số này là độ trễ lớn hơn so với dữ liệu Thu nhập bình quân giờ hàng tháng.

Báo cáo doanh số bán lẻ vừa công bố cho thấy một bức tranh ảm đạm về chi tiêu tiêu dùng tại Mỹ trong tháng cuối cùng của năm 2025, với các con số thực tế gây thất vọng lớn so với kỳ vọng của thị trường.
Các con số chính:
Doanh số bán lẻ tổng thể: 0.0% (Dự báo: +0.4%; Tháng trước: +0.6%).
Loại trừ ô tô (Ex-autos): 0.0% (Dự báo: +0.3%; Tháng trước: +0.4% - đã điều chỉnh giảm).
Loại trừ ô tô và xăng dầu: 0.0% (Tháng trước: +0.3% - đã điều chỉnh giảm).
Nhóm kiểm soát (Control group): -0.1% (Dự báo: +0.4%; Tháng trước: +0.4%).
Phân tích chi tiết: Đây là một bản báo cáo khá tiêu cực với các số liệu tiêu đề yếu kém, chi tiết mờ nhạt và đi kèm với những đợt điều chỉnh giảm cho dữ liệu của các tháng trước đó. Đặc biệt, nhóm kiểm soát – chỉ số phản ánh chính xác nhất nhu cầu tiêu dùng cốt lõi và là đầu vào quan trọng để tính toán GDP – đã rơi xuống mức âm (-0.1%), cho thấy sự suy yếu thực sự trong nội lực chi tiêu của các hộ gia đình.
Phản ứng của thị trường ngoại hối: Ngay trước khi báo cáo được tung ra, tỷ giá USD/JPY đã chịu áp lực giảm, giao dịch quanh mốc 155.13 (giảm khoảng 72 pips). Với kết quả "hụt hơi" này, đồng USD khó có cơ hội phục hồi trong ngắn hạn so với đồng Yên, khi giới đầu tư bắt đầu lo ngại về đà tăng trưởng kinh tế Mỹ trong giai đoạn cuối năm.
Bối cảnh thị trường: Nhìn lại diễn biến của năm 2025, chi tiêu tiêu dùng đã có những bước đi khá gập ghềnh. Sau khi chỉ tăng nhẹ 0.2% vào tháng 9 và đi ngang trong tháng 10 (do tác động của việc hết hạn ưu đãi thuế xe điện), thị trường từng kỳ vọng đợt mua sắm cuối năm vào tháng 11 (+0.6%) sẽ tạo đà bứt phá. Tuy nhiên, sự đình trệ trong tháng 12 đã xóa tan những kỳ vọng về một sự bùng nổ tiêu dùng vào dịp lễ hội.


Thị trường vừa trải qua một phiên giao dịch khá trầm lắng do thiếu vắng các báo cáo kinh tế quan trọng và dòng tin tức hạn chế. Những điểm nhấn duy nhất đến từ phát biểu của Phó Chủ tịch ECB de Guindos và chỉ số Niềm tin Doanh nghiệp nhỏ (NFIB) của Mỹ.
Diễn biến chính tại Châu Âu:
Tiêu điểm phiên Mỹ sắp tới:
Phiên Mỹ tối nay sẽ đón nhận hàng loạt dữ liệu, tuy nhiên mức độ tác động được dự báo không quá lớn:

Giá dầu thô đang trong trạng thái tích lũy khi thị trường tiếp tục bị chi phối bởi các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran, khiến tâm lý nhà đầu tư trở nên thận trọng. Việc Iran phát tín hiệu sẵn sàng làm loãng uranium được làm giàu ở mức cao nếu Mỹ dỡ bỏ toàn bộ lệnh trừng phạt đã làm gia tăng sự do dự, khi kịch bản Iran quay trở lại thị trường với nguồn cung lớn hơn có thể gây áp lực giảm giá.
Tuy vậy, nền tảng vĩ mô vẫn đang hỗ trợ giá dầu, trong bối cảnh OPEC+ giữ nguyên sản lượng và nhu cầu được kỳ vọng cải thiện khi những bất ổn của năm ngoái dần phai nhạt. Trên phương diện kỹ thuật, giá dầu hiện bị kẹt trong biên độ 62.35–66.43, phản ánh rõ sự giằng co giữa bên mua và bên bán, khi cả hai đều chờ đợi một cú phá vỡ rõ ràng hơn, nhiều khả năng sẽ được kích hoạt bởi diễn biến địa chính trị hoặc thay đổi trong kỳ vọng chính sách tiền tệ của Fed.

Chỉ số Lạc quan Doanh nghiệp Nhỏ NFIB của Mỹ trong tháng 1 giảm 0.2 điểm xuống 99.3, thấp hơn kỳ vọng 99.8 nhưng vẫn cao hơn mức trung bình 52 năm là 98, cho thấy tâm lý doanh nghiệp nhỏ nhìn chung vẫn ổn định. Trong 10 cấu phần của chỉ số, chỉ có 3 cấu phần cải thiện, trong khi 7 cấu phần suy yếu, với điểm sáng đáng chú ý là kỳ vọng doanh số bán hàng thực tăng mạnh 6 điểm.
Tuy nhiên, Chỉ số Bất định lại tăng 7 điểm lên 91, phản ánh tâm lý thận trọng hơn của các chủ doanh nghiệp, đặc biệt liên quan đến việc chưa chắc đây có phải thời điểm phù hợp để mở rộng hoạt động hay không. Chuyên gia kinh tế trưởng NFIB Bill Dunkelberg cho biết, dù GDP đang tăng, các doanh nghiệp nhỏ vẫn chưa cảm nhận rõ rệt sự cải thiện của tăng trưởng kinh tế, song ngày càng nhiều chủ doanh nghiệp đánh giá tình hình kinh doanh tích cực hơn và kỳ vọng doanh số sẽ tăng.
Báo cáo cũng giới thiệu Chỉ số Việc làm Doanh nghiệp Nhỏ mới, cho thấy thị trường lao động đang ở trạng thái tương đối cân bằng khi chỉ số này cao hơn khoảng 1.5 điểm so với mức trung bình lịch sử. Dù phản ánh khu vực chiếm khoảng một nửa lực lượng lao động tư nhân tại Mỹ, báo cáo NFIB thường không tạo biến động lớn cho thị trường do tính biến động cao và chủ yếu diễn biến song song với các chỉ số PMI của ISM.
Giá vàng tiếp tục đi ngang quanh vùng 5,050 USD/oz trong phiên Âu.


HĐTL NASDAQ 100 trong phiên ngày 10/02/2026 tiếp tục giao dịch trong trạng thái giằng co và thiếu xu hướng rõ ràng, khi giá xoay quanh vùng cân bằng 25,330–25,350 và chưa bên nào giành được quyền kiểm soát.
Các nỗ lực bứt phá lên trên vùng 25,365 hay giảm xuống dưới 25,310 đều nhanh chóng thất bại, cho thấy thị trường vẫn đang trong quá trình thương lượng giá trị thay vì hình thành xu hướng mới. Động lực mua và bán xuất hiện đan xen nhưng thiếu sự theo đuổi, phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trong bối cảnh các yếu tố vĩ mô và dữ liệu kinh tế chưa tạo ra chất xúc tác đủ mạnh.
Chỉ khi thị trường chấp nhận giao dịch ổn định trên 25,365 hoặc dưới 25,310, Nasdaq futures mới có thể phát đi tín hiệu định hướng rõ ràng hơn; còn trong ngắn hạn, trạng thái trung lập và dao động hai chiều nhiều khả năng vẫn chiếm ưu thế.

Phó Chủ tịch ECB Luis de Guindos cho biết đà tăng gần đây của đồng euro là diễn biến đáng theo dõi nhưng chưa đến mức đáng lo ngại, nhấn mạnh rằng ECB không nhắm mục tiêu tỷ giá dù vẫn giám sát chặt chẽ do tác động của nó tới lạm phát.
Theo ông, tỷ giá EUR/USD hiện đã quay trở lại vùng 1.16–1.18, mức hoàn toàn phù hợp với các giả định trong dự báo của ECB, và nhịp tăng ngắn hạn lên quanh 1.20 hồi cuối tháng 1 không làm thay đổi bức tranh tổng thể.
De Guindos đánh giá dữ liệu lạm phát đầu năm đúng như kỳ vọng, kinh tế khu vực đồng euro thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn và lạm phát đang hội tụ về mục tiêu, qua đó cho phép ECB tiếp tục duy trì lập trường chính sách hiện tại. Dù vậy, ông cũng lưu ý rằng biến động thị trường vẫn cao và nếu đồng euro tiếp tục mạnh lên, đặc biệt tiến gần mốc 1.20, ECB sẽ duy trì sự cảnh giác và sẵn sàng sử dụng các tín hiệu truyền thông để ổn định kỳ vọng thị trường.

USD suy yếu trên diện rộng trong phiên gần đây trong bối cảnh thị trường thiếu vắng các chất xúc tác rõ ràng, khi đà điều chỉnh tiếp diễn sau việc định giá lại theo hướng ôn hòa của Fed, xuất phát từ đợt bán tháo trên thị trường chứng khoán và dữ liệu việc làm Mỹ yếu trước đó.
Tâm điểm hiện nay dồn vào báo cáo việc làm phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ, yếu tố được xem là mang tính quyết định đối với xu hướng của USD, trong bối cảnh thị trường đang định giá khoảng 58 điểm cơ bản nới lỏng chính sách trong năm nay và tiềm ẩn rủi ro đảo chiều nếu dữ liệu tích cực.
Ở chiều ngược lại, đồng JPY tăng giá sau khi bà Takaichi giành chiến thắng trong cuộc bầu cử Hạ viện đúng như kỳ vọng, kích hoạt phản ứng bán sự thật, trong khi lập trường chính sách của BoJ hầu như không thay đổi, với việc giữ nguyên lãi suất và chỉ phát đi tín hiệu rằng tháng 4 có thể là thời điểm cân nhắc tăng lãi suất nếu dữ liệu kinh tế cho phép, dù các chỉ báo lạm phát gần đây, đặc biệt là CPI Tokyo, vẫn chưa thực sự ủng hộ kịch bản thắt chặt sớm.
Phó Chủ tịch ECB Luis de Guindos cho biết sự tăng giá gần đây của đồng euro là yếu tố cần được chú ý, song ông không cho rằng diễn biến này mang tính “kịch tính” hay gây rủi ro lớn.
Ông nhấn mạnh ECB không nhắm mục tiêu vào tỷ giá hối đoái, nhưng vẫn theo dõi sát diễn biến của đồng euro. Theo de Guindos, EUR/USD đã có một nhịp tăng ngắn hạn gần đây, song hiện đã quay trở lại vùng 1.16–1.18, phù hợp với các giả định trong các dự báo kinh tế của ECB. “Không có bất ngờ nào đáng kể, nhưng chúng tôi vẫn duy trì sự thận trọng,” ông nói.
Về bối cảnh chung, de Guindos cho rằng tình hình địa chính trị hiện đã tốt hơn so với ba tuần trước, dù mức độ biến động vẫn rất cao và khó dự đoán những diễn biến tiếp theo trong thời gian tới. Ông cũng cho biết dữ liệu lạm phát đầu năm phù hợp với kỳ vọng của ECB và xu hướng chung vẫn đúng với các kịch bản đã được xây dựng.
ECB tiếp tục giữ lập trường phụ thuộc vào dữ liệu (data-dependent) và tiếp cận mỗi cuộc họp chính sách với “tư duy cởi mở”. Bình luận của Chủ tịch Christine Lagarde rằng nền kinh tế đang ở “một vị thế tốt” cần được hiểu trong bối cảnh kinh tế cho thấy sự bền bỉ hơn và lạm phát đang dần hội tụ về mục tiêu 2%. Cụm từ “vị thế tốt” chỉ đơn giản phản ánh rằng kinh tế và lạm phát đang đi đúng hướng.
De Guindos khẳng định thị trường đang hiểu rõ lập trường chính sách của ECB và thông điệp truyền thông của ngân hàng trung ương là rõ ràng.
Phần đáng chú ý nhất trong phát biểu lần này liên quan đến tỷ giá. Ông cho biết EUR/USD đã dao động trong vùng 1.16–1.18 “trong một thời gian dài”. Đợt tăng ngắn lên gần 1.20 vào cuối tháng 1 được ông mô tả là “một nhịp tăng tạm thời”, và đây cũng là mức mà trước đó ông từng nhận định là “phức tạp” đối với ECB.
Trong tuần này, EUR/USD tiếp tục leo lên quanh 1.19 và duy trì trên mức này, điều có thể khiến ECB cảnh giác hơn. Nếu tỷ giá tiến sát mốc 1.20, nhiều khả năng các quan chức ECB sẽ gia tăng các phát biểu mang tính can thiệp bằng lời nói (verbal intervention) nhằm kiềm chế đà tăng của đồng euro.
Chuyên gia kinh tế Paul Donovan của UBS nhận định dữ liệu doanh số bán lẻ tháng 12 của Mỹ sẽ cho thấy người tiêu dùng vẫn duy trì mức chi tiêu mạnh mẽ, bất chấp tác động từ thuế quan. Ông cho rằng chi phí thuế quan tương đương khoảng 0.8% GDP đã được bù đắp thông qua việc người dân cắt giảm tỷ lệ tiết kiệm hàng tháng.
Cùng với thu nhập danh nghĩa đang gia tăng, xu hướng này được kỳ vọng sẽ tiếp tục hỗ trợ chi tiêu tiêu dùng tại Mỹ. Trong khi đó, dữ liệu giá nhập khẩu và xuất khẩu được đánh giá là không còn quá quan trọng, do thị trường hiện đã hiểu rõ hơn về cơ chế chuyển tải chi phí thuế quan vào giá cả.
Paul Donovan nhấn mạnh:

Đồng yên Nhật tiếp tục mạnh lên trong tuần này, khiến USD/JPY đi ngược kỳ vọng sau cuộc bầu cử sớm tại Nhật Bản. Thủ tướng Sanae Takaichi đã củng cố vị thế quyền lực khi đảng Dân chủ Tự do (LDP) giành chiến thắng áp đảo và đạt “siêu đa số”, tạo điều kiện thúc đẩy chính sách tài khóa mở rộng, bao gồm đề xuất tạm ngừng thu thuế bán thực phẩm trong hai năm. Diễn biến này từng được xem là yếu tố bất lợi cho đồng yên, song phản ứng thực tế của thị trường lại cho thấy sự thận trọng rõ rệt.
USD/JPY mở cửa đầu tuần với một khoảng trống tăng nhẹ lên trên 157.50, nhưng nhanh chóng hạ nhiệt sau các tuyên bố can thiệp bằng lời từ quan chức Tokyo. Nguy cơ can thiệp trực tiếp ngày càng hiện hữu, đặc biệt sau những đợt “kiểm tra tỷ giá” gần đây, khiến giới đầu tư không dám đẩy tỷ giá vượt xa các ngưỡng nhạy cảm. Hiện cặp tiền này giảm khoảng 0.2% xuống vùng 155.50, giao dịch dưới đường trung bình động 200 giờ, qua đó duy trì xu hướng tiêu cực trong ngắn hạn khi còn nằm dưới mốc then chốt 155.62.
Dù vậy, việc USD/JPY vẫn trụ vững trên mốc 155.00 lại làm gia tăng khả năng chính phủ Nhật Bản sẽ phải hành động nếu tỷ giá tiến gần ngưỡng 160.00 – mức được nhiều nhà phân tích coi là “lằn ranh đỏ”. Lịch sử cho thấy, các đợt can thiệp thường khiến tỷ giá lao dốc mạnh trong ngắn hạn, nhưng nếu nền tảng cơ bản không thay đổi, đà phục hồi có thể diễn ra nhanh chóng. Minh chứng là sau lần can thiệp tháng 7/2024, USD/JPY giảm từ 160 xuống gần 140, song chỉ trong vòng sáu tháng đã quay lại sát mốc 159. Điều này cho thấy rủi ro can thiệp đang kìm hãm đà tăng hiện tại, nhưng chưa đủ để đảo chiều hoàn toàn xu hướng dài hạn của cặp tiền này.

Tại phiên châu Âu, thị trường gần như không có dữ liệu kinh tế quan trọng nào được công bố. Trong bối cảnh thiếu động lực mới, các tài sản tài chính nhiều khả năng chỉ dao động trong biên độ hẹp. Nhà đầu tư cũng đang tỏ ra thận trọng khi báo cáo việc làm Mỹ (NFP) sẽ được công bố vào ngày mai, khiến diễn biến thị trường xuất hiện nhiều nhiễu động ngắn hạn.
Phiên Mỹ sẽ tập trung vào loạt dữ liệu gồm ADP việc làm hàng tuần, Doanh số bán lẻ, Chỉ số giá xuất nhập khẩu và Chỉ số Chi phí lao động (ECI). ADP hàng tuần hiện không còn nhiều giá trị dẫn dắt thị trường, đặc biệt khi báo cáo ADP tháng 1 đã được công bố trước đó. Doanh số bán lẻ tháng 12 dự kiến tăng 0.4% so với tháng trước (so với mức 0.6% kỳ trước), trong khi chỉ số loại trừ ô tô được dự báo tăng 0.3%. Tuy đây là chỉ báo có thể gây biến động, nhưng do là dữ liệu cũ và mang tính biến động cao, tác động đến xu hướng thị trường được đánh giá là hạn chế.
Chỉ số Chi phí lao động quý IV dự kiến giữ nguyên ở mức 0.8%, tiếp tục là thước đo quan trọng về tăng trưởng tiền lương mà Fed theo dõi sát. Trong khi đó, dữ liệu giá xuất nhập khẩu của Mỹ – cũng thuộc tháng 12 – hiếm khi tạo ảnh hưởng lớn và nhiều khả năng sẽ bị thị trường bỏ qua.

Theo chuyên gia Michael Pfister của Commerzbank, Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) đang dần tránh tập trung quá mức vào sức mạnh của đồng euro, khi phần lớn đà tăng đã diễn ra từ đầu năm 2025 trong bối cảnh gói kích thích tài khóa của Đức và sự suy yếu ban đầu của đồng USD. ECB nhiều khả năng chỉ phản ứng mạnh hơn nếu đồng euro tiếp tục tăng giá rõ rệt và vượt xa các mức hiện tại.
Pfister cho rằng câu hỏi “EUR/USD bao nhiêu là quá cao đối với ECB” đang được giới đầu tư đặc biệt quan tâm, nhất là khi các lãnh đạo châu Âu như Tổng thống Pháp Emmanuel Macron lo ngại đồng euro mạnh làm suy giảm sức cạnh tranh xuất khẩu. Tuy vậy, ECB hiện vẫn giữ quan điểm đánh giá thận trọng và cân bằng, nhấn mạnh rằng sức mạnh của đồng euro cần được nhìn nhận trong bối cảnh tổng thể của kinh tế khu vực, thay vì trở thành trọng tâm chính sách ngay lập tức.

Nhật Bản dự kiến sẽ trình Quốc hội đề cử thành viên mới vào Hội đồng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) sớm nhất từ ngày 25/2, nhằm thay thế ông Asahi Noguchi – người sẽ kết thúc nhiệm kỳ vào cuối tháng 3. Ông Noguchi được xem là một trong những thành viên có lập trường ôn hòa nhất, ủng hộ cách tiếp cận thận trọng trong quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ.
Theo báo cáo, người kế nhiệm nhiều khả năng vẫn duy trì quan điểm “dovish”, phù hợp với mong muốn của chính phủ trong việc giữ lãi suất ở mức thấp để hỗ trợ các mục tiêu tài khóa. Chính phủ Nhật Bản cũng có thể đồng thời đề cử thêm một ứng viên khác để thay thế bà Junko Nakagawa, người sẽ mãn nhiệm vào cuối tháng 6, qua đó định hình lại cán cân quan điểm trong Hội đồng BoJ trong thời gian tới.


Kết quả cuộc bầu cử sớm tại Nhật Bản đã diễn ra đúng như dự kiến, với việc bà Takaichi và đảng LDP cầm quyền giành chiến thắng áp đảo. Bà Takaichi đã củng cố vững chắc quyền lực và vị thế của mình khi đạt được "đa số tuyệt đối".
Mặc dù vậy, phản ứng của đồng yên Nhật hiện tại chưa hoàn toàn phản ánh điều đó.
Đồng yên đã tăng giá trong hai ngày qua, với cặp USD/JPY hiện giảm 0.4% xuống mức 155.30. Đà giảm trong vài phiên vừa qua chủ yếu liên quan đến các biện pháp can thiệp bằng lời nói từ các quan chức Tokyo cũng như rủi ro can thiệp thực tế đang gia tăng. Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi chúng ta đã thấy các động thái "kiểm tra tỷ giá" trong những tuần trước.
Vậy, điều gì sẽ xảy ra tiếp theo với cặp tiền tệ này?
Goldman Sachs đã đưa ra quan điểm của họ, lập luận rằng USD/JPY sẽ tiếp tục tăng cao hơn. Tuy nhiên, họ cũng cảnh báo về khả năng bất kỳ đợt tăng giá nào cũng có thể chỉ diễn ra trong thời gian ngắn vì Bộ Tài chính Nhật Bản sẽ cảm thấy bị thôi thúc phải phản ứng mạnh mẽ hơn.
"Liên minh cầm quyền được cho là đã đạt được chiến thắng 'áp đảo' trong cuộc bầu cử hạ viện sớm của Nhật Bản, phát đi tín hiệu rõ ràng về sự ủng hộ rộng rãi đối với định hướng của chính quyền mới, bao gồm cả việc tập trung vào chi tiêu tài khóa lớn hơn. Mặc dù một số cuộc thăm dò ban đầu đã cảnh báo về khả năng này, chúng tôi đánh giá kết quả này mạnh hơn một chút so với kỳ vọng."
"Chúng tôi kỳ vọng biến động ngụ ý sẽ tăng trở lại, với việc USD/JPY di chuyển hướng tới và vượt qua mốc 160 khi thị trường tiêu hóa toàn bộ tác động của kết quả bầu cử và quyền lực của Thủ tướng Sanae Takaichi. Tuy nhiên, động thái này có thể chỉ diễn ra trong ngắn hạn hoặc thậm chí bị chặn đứng nếu các cơ quan chức năng phản ứng lại thông qua việc kiểm tra tỷ giá hoặc can thiệp thực tế."

Mỹ và Ấn Độ đã đạt được một thỏa thuận thương mại sâu rộng bao gồm các khoản mua hàng trị giá 500 tỷ USD, cắt giảm thuế quan và thương mại kỹ thuật số, định hình lại quan hệ thương mại song phương.
Tóm tắt:
Nhà Trắng cho biết Ấn Độ sẽ mua hơn 500 tỷ USD hàng hóa của Mỹ trên các lĩnh vực năng lượng, công nghệ, nông nghiệp và than đá.
Ấn Độ sẽ loại bỏ hoặc giảm thuế quan đối với hàng hóa công nghiệp và một loạt các sản phẩm nông nghiệp của Mỹ.
Việc cắt giảm thuế quan mở rộng sang các mặt hàng thực phẩm bao gồm ngũ cốc, dầu, trái cây, rượu vang và rượu mạnh.
Ấn Độ cũng cam kết loại bỏ thuế dịch vụ kỹ thuật số và đàm phán các quy tắc thương mại kỹ thuật số song phương.
Các nhà phân tích coi thỏa thuận này là một cú hích đáng kể cho các nhà xuất khẩu Mỹ và là sự thiết lập lại trong quan hệ thương mại Mỹ-Ấn.
Hoa Kỳ và Ấn Độ đã công bố một thỏa thuận thương mại sâu rộng, cam kết New Delhi sẽ mua hơn 500 tỷ USD hàng hóa của Mỹ, đồng thời cắt giảm mạnh các rào cản thương mại trong các lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp và kỹ thuật số.
Theo các tuyên bố từ Nhà Trắng, thỏa thuận này sẽ chứng kiến Ấn Độ gia tăng nhập khẩu các sản phẩm năng lượng, thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông, hàng nông sản, than đá và các sản phẩm khác từ Mỹ. Các nhà phân tích mô tả quy mô của cam kết này là một trong những thỏa thuận thương mại song phương quan trọng nhất giữa hai nước trong những năm gần đây.
Bên cạnh các cam kết mua hàng, Ấn Độ đã đồng ý loại bỏ hoặc giảm thuế quan đối với tất cả hàng hóa công nghiệp của Mỹ và một loạt các sản phẩm thực phẩm và nông nghiệp. Việc cắt giảm thuế quan bao gồm các mặt hàng như ngũ cốc dùng trong thức ăn chăn nuôi, hạt có dầu và dầu ăn, các loại đậu, hạt cây, trái cây tươi và chế biến, cũng như rượu vang và rượu mạnh. Các nhà phân tích cho rằng phạm vi bao phủ rộng lớn này cho thấy một nỗ lực có chủ đích nhằm mở cửa thị trường Ấn Độ đầy đủ hơn cho các nhà xuất khẩu Mỹ.
Thỏa thuận cũng bao gồm một cấu phần thương mại kỹ thuật số, với việc Ấn Độ cam kết loại bỏ thuế dịch vụ kỹ thuật số và tham gia đàm phán hướng tới một bộ quy tắc thương mại kỹ thuật số song phương toàn diện. Những người tham gia thị trường coi đây là điều đặc biệt quan trọng đối với các công ty công nghệ Mỹ, vốn từ lâu đã chỉ trích các khoản thuế kỹ thuật số là mang tính phân biệt đối xử và tạo gánh nặng.
Từ góc độ chiến lược, các nhà phân tích cho rằng thỏa thuận này phản ánh nỗ lực rộng lớn hơn của cả hai nước nhằm làm sâu sắc thêm quan hệ kinh tế trong bối cảnh động lực thương mại toàn cầu đang thay đổi. Đối với Mỹ, thỏa thuận mang lại những lợi ích xuất khẩu cụ thể trên các lĩnh vực quan trọng về cả chính trị và kinh tế. Đối với Ấn Độ, nó mang lại khả năng tiếp cận tốt hơn vào thị trường Mỹ và một khuôn khổ hợp tác thương mại kỹ thuật số, đồng thời phát đi tín hiệu cởi mở đối với đầu tư và công nghệ nước ngoài.
Về mặt thị trường, các nhà phân tích kỳ vọng các nhà sản xuất năng lượng, các nhà xuất khẩu nông nghiệp và các công ty công nghệ của Mỹ sẽ nằm trong nhóm hưởng lợi chính. Các công ty vận tải, logistics và giao dịch hàng hóa cũng có thể nhận được lợi ích gián tiếp từ khối lượng thương mại song phương tăng cao. Ngược lại, một số nhà sản xuất nội địa Ấn Độ có thể đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng khi thuế quan được hạ xuống, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và sản xuất.
Nhìn chung, các nhà phân tích coi thỏa thuận này là một bước tiến ý nghĩa hướng tới sự hội nhập kinh tế chặt chẽ hơn giữa Mỹ và Ấn Độ, với những tác động mở rộng ra ngoài thương mại sang cả chính sách kỹ thuật số và sự liên kết chuỗi cung ứng.

Việc các nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản theo truyền thống thường đi kèm với việc bán đồng yên để phòng ngừa rủi ro ngoại hối, nhưng mối quan hệ này dường như đang có dấu hiệu căng thẳng. Kể từ kết quả bầu cử của Nhật Bản, đồng yên đã mạnh lên thay vì yếu đi, tiếp tục mở rộng đà tăng trong ngày hôm nay ngay cả khi các chỉ số chứng khoán Nhật Bản đẩy lên mức cao kỷ lục mới.
Chứng khoán Nhật Bản đã tăng vọt trong tuần này với kỳ vọng rằng chính phủ mới sẽ theo đuổi các chính sách mở rộng hơn, với các doanh nghiệp sản xuất và liên quan đến quốc phòng nằm trong số những người hưởng lợi chính. Đà tăng của cổ phiếu đủ mạnh để một số nhà phân tích đặt câu hỏi liệu các nhà đầu tư nước ngoài có đang trở nên sẵn sàng hơn trong việc nắm giữ trực tiếp đồng yên, thay vì phòng ngừa rủi ro một cách có hệ thống. Hàm ý là đồng yên có thể đối mặt với ít áp lực giảm giá cấu trúc hơn theo thời gian. Tôi chưa hoàn toàn bị thuyết phục bởi lập luận đó, nhưng nó đang thu hút sự chú ý trong các bình luận thị trường và đáng để lưu ý.
Tại Úc, chỉ số niềm tin người tiêu dùng Westpac–Melbourne Institute đã giảm 2.6 điểm xuống mức yếu 90.5 trong tháng 1, đảo ngược hoàn toàn mức tăng đã thấy sau các đợt cắt giảm lãi suất năm ngoái. Thước đo ANZ–Roy Morgan thậm chí còn yếu hơn, với hầu hết các thành phần đều xấu đi. Ngược lại, cuộc khảo sát kinh doanh tháng 1 của Ngân hàng Quốc gia Úc (NAB) đã vẽ nên một bức tranh cân bằng hơn một chút. Điều kiện kinh doanh giảm nhẹ trong khi niềm tin nhích cao hơn, và quan trọng là chi phí lao động, chi phí mua hàng và giá cuối cùng đều giảm xuống mức thấp nhất kể từ đại dịch. Sự giảm bớt áp lực chi phí này có thể mang lại chút an ủi cho Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), củng cố hy vọng rằng sự gia tăng đột biến gần đây của lạm phát CPI chỉ là tạm thời.
Tại châu Á, Singapore đã nâng dự báo tăng trưởng cho năm nay lên 2–4%, trích dẫn kết thúc mạnh hơn nhiều so với dự kiến của năm 2025 và bối cảnh toàn cầu hỗ trợ. Trong khi đó, đồng nhân dân tệ nội địa của Trung Quốc đã mạnh lên qua mức 6.91 đổi một đô la lần đầu tiên kể từ tháng 5 năm 2023.
Trong khi đó, vàng đã suy yếu khi khẩu vị rủi ro của thị trường trở lại
Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương:
Nhật Bản (Nikkei 225) +2.5%
Hồng Kông (Hang Seng) +0.58%
Thượng Hải (Shanghai Composite) -0.05%
Úc (S&P/ASX 200) +0.21%

Giá vàng giảm về quanh mức 5,043 USD/ounce trong phiên thứ Ba khi giới đầu tư chốt lời sau khi kim loại quý này leo lên 5,085 USD/ounce - mức cao nhất trong hơn một tuần ở phiên trước đó.
Sự chú ý của thị trường hiện tập trung vào các dữ liệu kinh tế quan trọng của Mỹ sẽ được công bố trong tuần này, đặc biệt là báo cáo việc làm phi nông nghiệp (nonfarm payrolls) và số liệu lạm phát — những yếu tố có thể cung cấp thêm manh mối về triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang (Fed).
Thị trường hiện đang định giá khả năng có ít nhất hai đợt cắt giảm lãi suất, mỗi đợt 25 điểm cơ bản trong năm nay, qua đó tiếp tục duy trì kỳ vọng rằng chính sách tiền tệ nới lỏng hơn sẽ tiếp tục hỗ trợ giá vàng.

Theo báo cáo triển vọng dài hạn mới nhất của Vitol, nhu cầu dầu toàn cầu có thể duy trì ở mức cao trong thời gian lâu hơn so với dự đoán trước đây, do tốc độ chuyển đổi sang xe điện chậm hơn khiến đỉnh tiêu thụ bị trì hoãn và nhiên liệu giao thông đường bộ vẫn giữ vai trò trung tâm trong cơ cấu năng lượng.
Trong bản cập nhật, Vitol ước tính nhu cầu dầu thế giới có thể đạt đỉnh khoảng 112 triệu thùng/ngày, với thời điểm đạt đỉnh được dời sang giữa thập niên 2030. Đây là sự điều chỉnh đáng kể so với dự báo trước đó, vốn cho rằng nhu cầu sẽ ổn định sớm hơn trong thập kỷ tới.
Triển vọng mới phản ánh thay đổi trong giả định về tốc độ phổ cập xe điện. Vitol hiện dự báo mức độ áp dụng xe điện cá nhân tại Mỹ và một số khu vực châu Á sẽ chậm hơn trong ngắn hạn, khiến kịch bản cơ sở của hãng trở nên gần hơn với kịch bản có tỷ lệ xe điện thấp. Dù việc áp dụng nhanh hơn ở các thị trường mới nổi và triển vọng tích cực hơn cho xe điện thương mại hạng nặng có phần bù đắp, các yếu tố này vẫn chưa đủ để đẩy nhanh đáng kể quá trình suy giảm nhu cầu dầu.
Nhiên liệu giao thông đường bộ vẫn là động lực chính chi phối quỹ đạo nhu cầu, chiếm khoảng một nửa tổng tiêu thụ dầu toàn cầu hiện nay. Vì vậy, chỉ cần quá trình điện khí hóa chậm lại đôi chút cũng có thể dẫn đến thay đổi đáng kể trong dự báo dài hạn. Theo ước tính mới, nhu cầu dầu năm 2040 sẽ cao hơn hiện tại khoảng 5 triệu thùng/ngày và chỉ giảm nhẹ trong giai đoạn cuối thập kỷ tới.
Dù nhu cầu xăng và dầu diesel dự kiến sẽ giảm dần theo thời gian khi xe điện phổ biến hơn và công nghiệp tiết giảm tiêu thụ, các sản phẩm khác từ dầu thô vẫn thể hiện sức chống chịu tốt. Đặc biệt, nhiên liệu máy bay và khí hóa lỏng (LPG) được dự báo tiếp tục tăng khi không có công nghệ thay thế mang tính đột phá, được hỗ trợ bởi đà phục hồi của ngành hàng không và nhu cầu từ lĩnh vực dân dụng, thương mại cũng như hóa dầu.
Vitol nhấn mạnh rằng triển vọng này vẫn tiềm ẩn nhiều bất định. Nếu tốc độ phổ cập xe điện chậm hơn nữa hoặc các mục tiêu chính sách tiếp tục bị trì hoãn, nhu cầu nhiên liệu giao thông đường bộ vào năm 2040 có thể còn cao hơn dự báo. Ngược lại, nhu cầu dầu cho hóa chất và phát điện có thể giảm mạnh nếu công nghệ mới phát triển nhanh hơn hoặc kinh tế toàn cầu suy yếu.
Nhìn chung, các chuyên gia nhận định báo cáo của Vitol củng cố quan điểm rằng sự suy giảm của dầu mỏ có thể sẽ diễn ra chậm hơn và ít tuyến tính hơn so với những kịch bản dựa trên mục tiêu chính sách.

Đồng USD giảm nhẹ trong phiên giao dịch toàn cầu ngày thứ Hai, song giới phân tích cho rằng kết quả bầu cử tại Nhật Bản có thể sẽ khiến áp lực tăng giá đối với USD/JPY mạnh lên, trong bối cảnh kỳ vọng về chi tiêu công ngày càng lớn.
Theo các chuyên gia của Goldman Sachs, khả năng chính phủ Nhật Bản theo đuổi chính sách tài khóa mở rộng hơn nhiều khả năng sẽ gây sức ép lên đồng yên thay vì hỗ trợ nó. Việc gia tăng chi tiêu ngân sách được dự báo sẽ làm trầm trọng thêm chênh lệch lợi suất cấu trúc giữa Nhật và Mỹ, qua đó thúc đẩy dòng vốn chảy ra nước ngoài — đặc biệt nếu chính sách tiền tệ trong nước vẫn duy trì nới lỏng.
Goldman kỳ vọng biến động hàm ý (implied volatility) của USD/JPY sẽ tăng trở lại sau giai đoạn trầm lắng gần đây, khi nhà đầu tư tập trung vào mối tương tác giữa chính sách tài khóa, chênh lệch lợi suất và rủi ro chính trị. Các chiến lược gia của ngân hàng cho rằng tỷ giá đang tiến gần đến vùng khiến sự ổn định tiền tệ trở thành mối quan tâm hàng đầu của giới chức.
Trong bối cảnh đó, Goldman nhận định USD/JPY có thể hướng tới, và thậm chí vượt qua, ngưỡng 160. Một đợt tăng bền vững lên vùng này sẽ khiến rủi ro can thiệp tiền tệ của chính phủ Nhật quay trở lại tâm điểm của thị trường.
Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng nguy cơ can thiệp khó có thể chặn đứng hoàn toàn đà suy yếu của đồng yên. Thông thường, động thái này chỉ khiến nhà đầu tư thận trọng hơn và giảm quy mô giao dịch trong ngắn hạn, làm chậm đà tăng chứ không đảo ngược xu hướng. Lịch sử cho thấy sự thận trọng này chỉ kéo dài được một thời gian ngắn nếu các yếu tố vĩ mô cơ bản vẫn ủng hộ đồng yên yếu.
Với định hướng tài khóa của Nhật Bản trở nên rõ nét hơn sau cuộc bầu cử, trong khi lợi suất trái phiếu Mỹ vẫn duy trì khoảng cách cao so với lợi suất trong nước, Goldman cho rằng cán cân rủi ro vẫn nghiêng về phía đồng yên tiếp tục giảm giá. Do đó, biến động tỷ giá được dự báo sẽ gia tăng, với khả năng thị trường kiểm định các mốc cao mới nhưng vẫn cảnh giác trước nguy cơ chính phủ can thiệp.