Nhận định thị trường FX quý 2 năm 2026: USD, EUR, JPY và các giao dịch FX đáng chú ý
Diệu Linh
Junior Editor
Quý 2 không phải là giai đoạn có xu hướng rõ ràng đối với thị trường forex. Thị trường liên tục cố gắng định giá khả năng giảm leo thang, nhưng dầu mỏ, lạm phát và kỳ vọng chính sách vẫn bị chi phối bởi bối cảnh địa chính trị thiếu ổn định. Điều này khiến quý 2 mang tính phản ứng theo tin tức hơn là có trạng thái ổn định. Cơ hội tốt hơn không nằm ở các giao dịch một chiều trên diện rộng, mà ở các giao dịch tương đối khi chính sách, tăng trưởng và lạm phát tạo ra sự phân hóa giữa các đồng tiền.
Tổng quan thị trường
Quý 2 không phải là giai đoạn có xu hướng rõ ràng đối với thị trường forex. Thị trường liên tục cố gắng định giá khả năng giảm leo thang, nhưng dầu mỏ, lạm phát và kỳ vọng chính sách vẫn bị chi phối bởi bối cảnh địa chính trị thiếu ổn định. Điều này khiến quý 2 mang tính phản ứng theo tin tức hơn là có trạng thái ổn định. Cơ hội tốt hơn không nằm ở các giao dịch một chiều trên diện rộng, mà ở các giao dịch tương đối khi chính sách, tăng trưởng và lạm phát tạo ra sự phân hóa giữa các đồng tiền.
Bức tranh chính sách tổng thể phản ánh sự thay đổi này. Fed đang giữ nguyên lãi suất và kỳ vọng cắt giảm đã bị đẩy lùi. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản vẫn có xu hướng thắt chặt mạnh nhất trong nhóm G10. ECB và BoE tiếp tục giữ nguyên lãi suất, nhưng áp lực lạm phát quay trở lại không giải quyết được vấn đề tăng trưởng yếu. RBA đã tăng lãi suất vào tháng Ba và vẫn duy trì quan điểm lãi suất cao trong thời gian dài, trong khi RBNZ có xu hướng mềm hơn và phụ thuộc vào điều kiện. Tổng thể, điều này giúp USD được hỗ trợ trong giai đoạn đầu quý 2, JPY có động lực chính sách mạnh nhất, EUR là đồng tiền yếu nhất, và AUD có vị thế tốt hơn NZD trong nhóm hàng hóa.
Vì sao quý 2 mang tính phản ứng hơn là có xu hướng rõ ràng
Câu chuyện hiện tại không chỉ là phần bù rủi ro địa chính trị. Thiệt hại đối với hạ tầng năng lượng, gián đoạn dòng chảy qua eo biển Hormuz và các cú sốc nguồn cung kéo dài khiến thị trường không thể đơn giản định giá việc quay lại trạng thái bình thường. Giá dầu có thể giảm theo tin tức tích cực, nhưng rủi ro nguồn cung vẫn chưa biến mất hoàn toàn. Điều này duy trì rủi ro lạm phát và khiến các ngân hàng trung ương chậm chuyển sang nới lỏng.
Điều này cũng giải thích vì sao thị trường liên tục chuyển đổi giữa trạng thái risk-on và risk-off tùy theo tin tức. Thị trường mong muốn sự ổn định, nhưng nền tảng vẫn thiên về sự thận trọng. Trong thực tế, nhà giao dịch nên giảm tập trung vào việc tìm đồng tiền mạnh nhất, thay vào đó tìm các cặp tiền có sự phân hóa vĩ mô đủ lớn để tạo ra biến động rõ ràng hơn.
Bản đồ ngân hàng trung ương trong quý 2
Fed tiếp tục giữ nguyên lãi suất trong vùng 3.50% đến 3.75%, và thay đổi quan trọng không nằm ở việc giữ nguyên mà là cách thị trường định giá lại kỳ vọng. Kỳ vọng nới lỏng đã bị đẩy lùi khi rủi ro từ dầu mỏ gia tăng. Giá dầu cao không còn chỉ là câu chuyện hàng hóa mà đã trở thành biến số chính sách, có thể trì hoãn hoặc làm giảm khả năng Fed nới lỏng. Do đó, việc USD giảm giá không còn là kịch bản đơn giản. USD vẫn được hỗ trợ trong đầu quý 2 và chỉ suy yếu nếu tăng trưởng chậm lại đủ mạnh và giá dầu giảm bớt đủ để kỳ vọng nới lỏng quay trở lại.
| Tiền tệ | NHTW | Lãi suất hiện tại | Tháng 4 | Tháng 5 | Tháng 6 |
| USD | Fed | 3.50%–3.75% | Giữ nguyên | Giữ nguyên | Giữ nguyên (lùi thời điểm cắt giảm) |
| EUR | ECB | 2.00% | Giữ nguyên | Giữ nguyên | Giữ nguyên |
| GBP | BoE | 3.75% | Giữ nguyên | Giữ nguyên | Giữ nguyên (cân bằng rủi ro hai chiều) |
| JPY | BoJ | 0.75% | Giữ nguyên (có xác suất tăng) | Giữ nguyên | Quan điểm hawkish |
| CHF | SNB | 0.00% | Giữ nguyên | Giữ nguyên | Giữ nguyên |
| AUD | RBA | 4.10% | Giữ nguyên | Giữ nguyên | Giữ lãi suất cao trong thời gian dài |
| NZD | RBNZ | 2.25% | Giữ nguyên | Giữ nguyên (hoặc tăng với một số điều kiện nhất định) | Giữ nguyên (hoặc tăng với một số điều kiện nhất định) |
| CAD | BoC | 2.25% | Giữ nguyên | Giữ nguyên | Giữ nguyên |
Bảng trên thể hiện định hướng chính sách tổng thể. Câu chuyện phân hóa rõ nét hơn đến từ cách các chính sách này tương tác với tăng trưởng, lạm phát và mức độ phụ thuộc vào năng lượng của từng đồng tiền.
BoJ là trường hợp nổi bật ở phía ngược lại. Mức lãi suất 0.75% vẫn thấp về mặt tuyệt đối, nhưng rủi ro tăng lãi suất và xu hướng thắt chặt khiến đây là câu chuyện có dư địa tăng mạnh nhất trong G10. Điều này không đồng nghĩa JPY sẽ tăng liên tục so với tất cả các đồng tiền, nhưng nó khiến sức mạnh của JPY trở thành một trong những chủ đề rõ ràng nhất khi so với các nền kinh tế yếu hơn.
ECB và BoE có câu chuyện phức tạp hơn. Cả hai vẫn giữ nguyên lãi suất, và áp lực lạm phát có thể khiến giọng điệu trở nên hawkish hơn, nhưng điều đó không giải quyết được vấn đề cốt lõi. Châu Âu vẫn có tăng trưởng yếu và phụ thuộc nhiều vào năng lượng nhập khẩu, trong khi Anh đối mặt với lạm phát dai dẳng, tăng trưởng chậm và định hướng chính sách chưa rõ ràng. Điều này khiến EUR yếu về cấu trúc và GBP chủ yếu dao động trong biên độ.
Trong nhóm hàng hóa, AUD và NZD không còn ngang bằng. RBA đã nâng lãi suất lên 4.10% và duy trì quan điểm lãi suất cao lâu hơn, giúp AUD có dư địa tăng tốt hơn khi điều kiện thị trường ổn định. Ngược lại, RBNZ vẫn giữ nguyên và chỉ có rủi ro hawkish có điều kiện. NZD có thể tăng trong các giai đoạn risk-on ngắn, nhưng thiếu hỗ trợ chính sách. CAD có vị thế riêng, khi giá dầu cao hỗ trợ CAD nhưng cú sốc năng lượng lớn vẫn có thể khiến USD mạnh hơn nếu làm trì hoãn việc Fed nới lỏng và khiến thị trường chuyển sang phòng thủ.
Các xu hướng mạnh nhất trong quý 2
USD vẫn được hỗ trợ trong đầu quý, nhưng không phải là câu chuyện bứt phá mạnh. Cách tiếp cận phù hợp là xem USD là đồng tiền có hỗ trợ, với lợi thế giảm dần nếu tăng trưởng chậm lại khiến kỳ vọng cắt giảm lãi suất quay trở lại vào cuối quý. Do đó, DXY phù hợp với vai trò hỗ trợ hơn là xu hướng bứt phá. Miễn là hỗ trợ xu hướng trên khung tuần còn giữ, USD vẫn duy trì sức mạnh.

JPY có động lực chính sách mạnh nhất, điều này quan trọng vì nó tạo nền tảng vững chắc hơn so với các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro. EUR vẫn là đồng tiền yếu nhất vì việc định giá lại theo hướng hawkish không thể khắc phục tăng trưởng yếu và áp lực năng lượng. GBP mạnh hơn EUR về tương đối nhưng thiếu động lực để tạo xu hướng rõ ràng. AUD có dư địa tăng, đặc biệt so với NZD, trong khi CHF phù hợp hơn với vai trò phòng thủ ổn định. CAD mang tính điều kiện vì giá dầu có thể hỗ trợ nhưng cũng có thể khiến USD mạnh hơn nếu ảnh hưởng đến chính sách.
Các cặp tiền đáng chú ý trong quý 2
EUR/JPY là một trong những cặp thể hiện rõ nhất sự phân hóa. ECB có tăng trưởng yếu trong khi BoJ có xu hướng thắt chặt. Về kỹ thuật, động lượng đã chậm lại sau đà tăng kéo dài, và rủi ro đảo chiều giảm sẽ tăng nếu giá không vượt được kháng cự. Đây là cặp mà yếu tố vĩ mô và cấu trúc kỹ thuật có thể đồng thuận.

AUDNZD là cặp thể hiện xu hướng rõ ràng nhất trong nhóm hàng hóa. Xu hướng tăng vẫn được duy trì, EMA khung tuần liên tục đóng vai trò hỗ trợ, và động lực chính đến từ chính sách RBA mạnh hơn RBNZ sau đợt tăng lãi suất tháng Ba. Đây là một trong số ít cơ hội giao dịch theo xu hướng rõ ràng trong quý.

EUR/USD vẫn là thị trường phù hợp với chiến lược bán khi tăng hơn là đảo chiều tăng mạnh. Chênh lệch lãi suất vẫn có lợi cho USD, giá đã giảm xuống dưới vùng xu hướng khung tuần, và ECB hawkish hơn cũng không giải quyết được vấn đề tăng trưởng và năng lượng. Giá có thể tăng ngắn hạn nếu USD suy yếu, nhưng xu hướng chính vẫn là các nhịp tăng khó duy trì nếu không lấy lại cấu trúc khung tuần.

USD/CAD là một trong những cặp thể hiện sức mạnh của USD rõ hơn, nhưng phụ thuộc vào diễn biến giá dầu. Giá dầu cao hỗ trợ CAD, nên đây không phải giao dịch đơn biến. Tuy nhiên, cấu trúc kỹ thuật và yếu tố vĩ mô vẫn ủng hộ nếu việc Fed nới lỏng bị trì hoãn. Cặp này hấp dẫn hơn nếu giá dầu giảm bớt thay vì tăng mạnh.

USD/JPY vẫn có thể giao dịch nhưng không còn là xu hướng tăng đơn giản. Chênh lệch lợi suất Mỹ - Nhật vẫn hỗ trợ, nhưng rủi ro BoJ thắt chặt khiến các nhịp điều chỉnh có thể sâu hơn. Do đó, cặp này phù hợp với chiến lược mua bắt đáy thay vì mua đuổi.

Vì sao rủi ro từ tin tức vẫn quan trọng
Một lý do khiến quý này mang tính phản ứng là do mô hình đã hình thành từ quý 1. Các tín hiệu tích cực thường dẫn đến nhịp tăng ngắn hạn, sau đó bị phủ nhận hoặc leo thang trở lại chỉ sau vài ngày, khiến thị trường phải định giá lại.
Dữ liệu kinh tế cũng phản ánh điều này. Báo cáo việc làm tháng Một vượt kỳ vọng, tháng Hai lại giảm mạnh, và điều chỉnh lại dữ liệu cho thấy thị trường lao động yếu hơn so với báo cáo trước đó. Điều này cho thấy phản ứng ban đầu với tin tức có thể giao dịch được nhưng không đủ tin cậy, cần xác nhận thêm từ giá dầu, lãi suất và cấu trúc giá.
Điều quan trọng nhất trong quý 2
Kịch bản khả dĩ nhất là thị trường tiếp tục bị chi phối bởi tin tức, với giá dầu duy trì đủ cao để hỗ trợ USD trong đầu quý nhưng không quá cao để gây hoảng loạn một chiều. Kịch bản ít khả năng hơn là giảm leo thang rõ ràng giúp giá dầu ổn định và hỗ trợ xu hướng risk-on bền vững. Các yếu tố cần theo dõi gồm dòng chảy qua eo biển Hormuz, thiệt hại hạ tầng, tín hiệu chính trị cuối tuần, động thái của BoJ và việc định giá lại kỳ vọng Fed. Những yếu tố này sẽ quyết định thị trường tiếp tục xoay vòng hay chuyển sang xu hướng rõ ràng.
Kết luận
Sai lầm lớn nhất trong quý 2 là xem thị trường forex theo hướng một chiều. Đây là giai đoạn của phân hóa và xoay vòng. USD được hỗ trợ trong đầu quý nhưng không đủ để duy trì xu hướng tăng mạnh liên tục. JPY có động lực chính sách tốt nhất. EUR vẫn là đồng tiền yếu nhất. AUD mạnh hơn NZD nhờ chính sách. GBP ở trạng thái trung tính, CHF phù hợp phòng thủ, và CAD phụ thuộc vào giá dầu.
Cách tiếp cận hiệu quả là tập trung vào các cặp có sự lệch pha vĩ mô rõ ràng, sử dụng biểu đồ khung tuần để xác nhận cấu trúc, và không giao dịch chỉ dựa trên tin tức mà thiếu xác nhận từ dầu, lãi suất và hành động giá. Trong quý này, sự phân hóa quan trọng hơn xu hướng.
fxstreet