Hormuz trở thành “trạm thu phí” - Bước ngoặt địa chính trị trong chuỗi cung ứng năng lượng
Diệu Linh
Junior Editor
Eo biển Hormuz rộng khoảng 24 dặm và vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu của thế giới, 1/5 khí tự nhiên hóa lỏng và một lượng lớn phân bón phục vụ hàng trăm triệu người. Eo biển Hormuz từ lâu được gọi là một điểm nghẽn chiến lược vì tầm quan trọng của nó đối với thương mại toàn cầu. Đến mùa xuân năm 2026, Iran bắt đầu biến khu vực này thành một “trạm thu phí”.
Các số liệu chính
Lưu lượng dầu hàng ngày qua eo biển khoảng 20,000,000 thùng mỗi ngày, tương đương khoảng 20% tiêu thụ dầu toàn cầu. Tỷ trọng LNG toàn cầu cũng khoảng 20%. Số tàu đi qua mỗi ngày giảm mạnh từ mức trung bình lịch sử khoảng 138 xuống còn khoảng 10 trong tháng 3 năm 2026. Giá dầu Brent đạt đỉnh khoảng $107/thùng trong tháng 3 năm 2026. Mức phí được báo cáo khoảng $2,000,000 cho mỗi lần đi qua. Doanh thu lý thuyết nếu vận hành đầy đủ có thể vượt $800,000,000 mỗi tháng.
Đây không chỉ là gián đoạn do chiến tranh mà là nỗ lực tái cấu trúc quyền tiếp cận hàng hải toàn cầu, tương tự sự kiện Ai Cập quốc hữu hóa kênh đào Suez năm 1956. Iran không làm điều này bằng luật pháp mà bằng sức mạnh quân sự, nhưng logic tương tự, đó là tận dụng vị trí địa lý như một công cụ mà các lệnh trừng phạt không thể loại bỏ.
Trong gần 10 năm làm việc tại Yemen và Djibouti trước năm 2015, có thể thấy rõ Iran và các lực lượng liên kết đã xây dựng chiến lược kiểm soát các điểm nghẽn hàng hải và phát triển khả năng khai thác chúng. Chiến dịch của Houthi tại Biển Đỏ là một phần của chiến lược đó và việc lập trạm thu phí tại Hormuz là bước đi lớn hơn với tác động rộng hơn.
1. Cấu trúc kiểm soát
Eo biển Hormuz nằm giữa bờ biển phía bắc của Iran và bán đảo Musandam thuộc Oman và UAE, là lối ra duy nhất của Vịnh Ba Tư. Không giống như kênh đào Suez hay eo biển Malacca có tuyến thay thế, Hormuz gần như không có lựa chọn thay thế thực tế.
Năm 2024, khoảng 20,000,000 thùng dầu mỗi ngày đi qua khu vực này, chiếm khoảng 27% thương mại dầu đường biển toàn cầu, trong đó 84% hướng tới châu Á. Trung Quốc lấy khoảng 1/3 nguồn cung dầu từ đây, Nhật Bản khoảng 95%, Hàn Quốc khoảng 75%. LNG của Qatar, chiếm khoảng 20% thương mại toàn cầu, hoàn toàn đi qua eo biển này. Ngoài ra còn có một phần lớn phân bón urê toàn cầu.
Công suất đường ống thay thế của Saudi Arabia và UAE chỉ khoảng 2,600,000 thùng mỗi ngày, tương đương 13% lưu lượng bình thường, trong khi Qatar, Kuwait và Bahrain không có tuyến thay thế.
Lợi thế của Iran đến từ vị trí địa lý và sự chuẩn bị trong nhiều thập kỷ. Lãnh hải của Iran bao trùm một phần eo biển, với đường bờ biển dài gần 1,000 dặm, được trang bị các hệ thống tên lửa chống hạm di động. Lực lượng hải quân IRGC có hơn 5,000 thủy lôi có thể triển khai nhanh, trong khi Mỹ hiện không có tàu rà phá thủy lôi trong khu vực.
2. Sự xuất hiện của trạm thu phí
Trong nhiều năm, việc Iran đe dọa đóng eo biển thường bị xem là chiến thuật gây sức ép vì điều đó cũng ảnh hưởng đến xuất khẩu của chính họ. Tuy nhiên, sau khi Mỹ và Israel tấn công Iran vào ngày 28 tháng 2 năm 2026, khiến lãnh đạo tối cao thiệt mạng và làm suy yếu hạ tầng quân sự, cách tiếp cận đã thay đổi.
IRGC nhanh chóng phát cảnh báo qua sóng VHF hạn chế tàu thuyền đi lại. Đến giữa tháng 3, lưu lượng gần như sụp đổ khi số tàu đi qua giảm mạnh so với mức bình thường. Đầu tháng 4, lưu lượng giảm khoảng 95%.
Iran không chỉ đóng eo biển mà còn thiết lập hệ thống thu phí. Các tàu được yêu cầu đi qua lãnh hải Iran giữa đảo Qeshm và Larak, phải đăng ký thông tin tàu, hàng hóa, thủy thủ đoàn và điểm đến để nhận mã cho phép. Tàu có mã sẽ được hộ tống, tàu không có sẽ bị từ chối.
Trong giai đoạn giữa tháng 3, có 26 tàu sử dụng tuyến này, ít nhất 2 tàu đã thanh toán phí khoảng $2,000,000 mỗi chuyến, thanh toán bằng CNY, chủ yếu dành cho các nước như Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, Iraq và Pakistan. Phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh tăng gấp 4–6 lần và khoảng 80% tàu là “đội tàu bóng tối”.
Ít nhất hai tàu đã trả phí trong tháng 3. Với khoảng 10 tàu chở dầu lớn đi qua mỗi ngày, doanh thu có thể đạt khoảng $20,000,000 mỗi ngày, tương đương $600,000,000 mỗi tháng chỉ từ dầu. Khi tính thêm LNG và các hàng hóa khác, tổng doanh thu có thể vượt $800,000,000 mỗi tháng.
3. So sánh với kênh đào Suez
Iran đang áp dụng mô hình tương tự Ai Cập nhưng theo cách khác. Kênh đào Suez thuộc sở hữu nhà nước, có cơ chế thu phí minh bạch và được công nhận quốc tế. Trong khi đó, Iran sử dụng IRGC để thu phí không chính thức, thanh toán bằng CNY, không có khung pháp lý rõ ràng.
Khác biệt lớn là Suez có cơ chế pháp lý và tuyến thay thế, còn Hormuz thì không. Dù luật quốc tế quy định quyền đi qua, Iran không phê chuẩn UNCLOS và Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc khó can thiệp, khiến luật pháp quốc tế khó thực thi.
Mô hình này đã được thử nghiệm trước đó tại Bab-el-Mandeb khi lực lượng Houthi bị cáo buộc thu phí “đi qua an toàn”. Điều này cho thấy một mô hình chung là kiểm soát điểm nghẽn và thu phí đổi lấy an toàn.
Nếu mô hình này được chấp nhận, các quốc gia khác cũng có thể áp dụng tại các tuyến đường chiến lược như Malacca hoặc Bosphorus, làm suy yếu nguyên tắc tự do hàng hải.
4. Tính toán chiến lược của Iran
Iran là một trong những quốc gia bị trừng phạt nhiều nhất nên không thể tham gia đầy đủ vào hệ thống tài chính toàn cầu. Trạm thu phí là cách tận dụng vị trí địa lý để tạo nguồn thu không thể bị kiểm soát bằng trừng phạt.
Chính sách cho phép đi qua mang tính chọn lọc, ưu tiên các nước như Trung Quốc, Nga, Ấn Độ, trong khi hạn chế các tàu liên quan đến Mỹ và Israel, nhằm tạo hệ thống ưu đãi và gây áp lực đối với đối thủ.
Tác động kinh tế toàn cầu rất lớn, giá dầu Brent tăng khoảng 40% lên trên $100, lưu lượng tàu giảm mạnh, hàng nghìn tàu bị mắc kẹt, và nguồn cung LNG cũng bị ảnh hưởng đáng kể.
5. Giới hạn của sức mạnh quân sự
Mỹ có thể mở lại eo biển bằng vũ lực, nhưng chi phí và thời gian là vấn đề lớn. Iran không cần đánh bại hải quân Mỹ mà chỉ cần làm cho việc vận chuyển trở nên rủi ro và chi phí bảo hiểm tăng cao.
Đường bờ biển dài và hệ thống vũ khí di động khiến việc kiểm soát hoàn toàn rất khó khăn. Việc hộ tống hàng trăm tàu mỗi ngày trong điều kiện nguy hiểm là không khả thi về chi phí.
Từ chiến tranh tàu chở dầu giai đoạn 1984–1988, đến các vụ bắt giữ tàu năm 2019 và 2024, và đến chiến tranh năm 2026, từng bước đã xây dựng nền tảng cho tình hình hiện tại. Đến giữa tháng 3 năm 2026, Iran chính thức thiết lập hệ thống thu phí và đến cuối tháng yêu cầu công nhận chủ quyền đối với eo biển.
Kết luận: Cán cân quyền lực mới dựa trên địa lý
Iran đang chứng minh rằng vị trí địa lý là yếu tố bền vững nhất trong cạnh tranh quyền lực. Câu hỏi là liệu họ có thể biến lợi thế trong chiến tranh thành một hệ thống lâu dài hay không.
Nguyên tắc tự do hàng hải sau năm 1945 đang bị thử thách. Nếu không thể duy trì, các quốc gia kiểm soát các tuyến đường chiến lược khác có thể áp dụng mô hình tương tự, tạo ra thay đổi lớn trong cấu trúc thương mại toàn cầu.
fxstreet