Liệu lập trường hawkish của các ngân hàng trung ương có đang "quá đà"?
Diệu Linh
Junior Editor
Các ngân hàng trung ương hiện buộc phải phản ứng trước việc giá năng lượng tăng. Cách họ phản ứng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc kinh tế toàn cầu có rơi vào suy thoái hay không. Trong giai đoạn 2021-2022, họ đã phản ứng chậm với lạm phát, vì vậy hiện tại họ có xu hướng thận trọng hơn. Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra rủi ro là họ có thể phản ứng quá mạnh. Vấn đề đặt ra là liệu họ có hành động quá mức vì muốn tránh lặp lại sai lầm cũ, hay có thể giữ được sự cân bằng trong chính sách.
Tổng quan
Một điểm quan trọng trong lịch sử tiền tệ là các ngân hàng trung ương không chỉ dựa vào tình hình hiện tại mà còn bị ảnh hưởng bởi những sai lầm trong quá khứ. Trong bối cảnh giá năng lượng tăng trở lại, yếu tố này khiến họ nghiêng về lập trường hawkish hơn so với giai đoạn trước. Điều này giải thích vì sao thông điệp chính sách hiện nay cứng rắn hơn và có ảnh hưởng rõ ràng đến thị trường.
Không lặp lại sai lầm: Cơ chế điều chỉnh chính sách
Deutsche Bank cho rằng trong nhiều chu kỳ kinh tế, các nhà hoạch định chính sách thường cố gắng sửa sai những quyết định trước đó và đôi khi điều chỉnh quá mức. Điều này cho thấy chính sách tiền tệ thay đổi theo thời gian và không cố định.
Sau mỗi cuộc khủng hoảng, mục tiêu chính sách sẽ thay đổi. Các ngân hàng trung ương cố gắng tránh lặp lại sai lầm cũ, ngay cả khi điều đó khiến họ đi quá xa theo hướng ngược lại. Đây là lý do giải thích cho nhiều quyết định hiện tại. Quan sát lịch sử gần đây cho thấy sau mỗi cú sốc lớn, xu hướng chuyển sang lập trường hawkish thường xuất hiện rõ ràng hơn.
Những năm 1970: Từ do dự đến thắt chặt mạnh
Các cú sốc dầu mỏ trong thập niên 1970 là ví dụ rõ ràng. Sau cú sốc năm 1973, các ngân hàng trung ương bị đánh giá là phản ứng chưa đủ mạnh vì họ phải cân bằng giữa lạm phát cao và thất nghiệp tăng. Việc phản ứng chậm khiến lạm phát kéo dài.
Đến cú sốc thứ hai năm 1979, chính sách thay đổi mạnh. Kiểm soát lạm phát trở thành ưu tiên hàng đầu, ngay cả khi phải chấp nhận suy thoái. Dưới thời Chủ tịch Fed Paul Volcker, lãi suất được nâng lên rất cao, gần 20% vào tháng 6 năm 1981.
Phản ứng mạnh mẽ này không chỉ do tình hình lúc đó mà còn nhằm khắc phục sai lầm từ giai đoạn trước.
Từ khủng hoảng tài chính đến đại dịch: Xu hướng dovish
Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, kinh tế phục hồi chậm và lạm phát thấp kéo dài. Điều này khiến nhiều người cho rằng các ngân hàng trung ương đã không hỗ trợ đủ mạnh.
Khi đại dịch Covid-19 xảy ra năm 2020, chính sách chuyển sang hướng dovish rõ rệt. Lãi suất được cắt giảm nhanh, các chương trình mua tài sản được triển khai và chính sách trở nên linh hoạt hơn. Mục tiêu là tránh lặp lại sai lầm sau năm 2008.
Xu hướng dovish này kéo dài đến giai đoạn 2021-2022, khi lạm phát ban đầu được xem là tạm thời. Lãi suất vẫn ở mức gần 0 dù lạm phát tăng mạnh, dẫn đến chỉ trích rằng các ngân hàng trung ương phản ứng chậm.
Năm 2022: Bước ngoặt trong phản ứng chính sách
Giai đoạn 2021-2022 là bước ngoặt khi các ngân hàng trung ương buộc phải thắt chặt mạnh để kiểm soát lạm phát.
Theo Deutsche Bank, kinh nghiệm này đang ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách hiện tại. Các nhà hoạch định giờ đây ít chấp nhận rủi ro lạm phát hơn và bắt đầu cân nhắc tăng lãi suất sớm hơn.
Chủ tịch Fed Jerome Powell nhấn mạnh rằng uy tín của ngân hàng trung ương phụ thuộc vào việc kiểm soát kỳ vọng lạm phát. Tại châu Âu, Chủ tịch ECB Christine Lagarde cho biết sẽ hành động để tránh lặp lại tình trạng lạm phát cao như giai đoạn 2022-2023. Chủ tịch Bundesbank Joachim Nagel cũng cho rằng nếu kỳ vọng lạm phát suy yếu, cần chính sách chặt chẽ hơn.
Thiên hướng hawkish nhưng vẫn bị ràng buộc
Mặc dù có xu hướng hawkish, điều này không có nghĩa là các ngân hàng trung ương sẽ tăng lãi suất ngay lập tức. Bối cảnh hiện tại khác với năm 2022.
Bank J. Safra Sarasin nhận định rằng giọng điệu hawkish khiến thị trường kỳ vọng tăng lãi suất, nhưng phần lớn ngân hàng trung ương vẫn đang chờ thêm dữ liệu. LGT Wealth Management cho rằng thị trường lao động yếu hơn và tăng trưởng chậm lại làm giảm nguy cơ lạm phát lan rộng.
Điều này cho thấy các ngân hàng trung ương đang cân bằng giữa việc kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng. Họ phát tín hiệu cứng rắn nhưng chưa vội hành động.
Tác động lên thị trường ngoại hối
Trong bối cảnh này, thị trường ngoại hối phản ánh cả chính sách hawkish và tác động từ giá năng lượng.
Reuters cho biết nhiều ngân hàng trung ương lớn đang trở nên hawkish hơn so với Fed, làm thay đổi kỳ vọng lãi suất toàn cầu. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa USD sẽ giảm.
USD vẫn được hỗ trợ nhờ vai trò trung tâm của Fed, tính chất tài sản trú ẩn và sức mạnh tương đối của kinh tế Mỹ.
Ngoài ra, theo J. Safra Sarasin, biến động tiền tệ hiện nay chịu ảnh hưởng lớn từ giá năng lượng. Các quốc gia nhập khẩu năng lượng như Eurozone và Nhật Bản chịu bất lợi khi giá năng lượng tăng, khiến đồng EUR và JPY chịu áp lực.
Trong ngắn hạn, yếu tố này có thể quan trọng hơn chênh lệch lãi suất. Vì vậy, ngay cả khi chính sách hawkish được áp dụng, đồng tiền vẫn có thể suy yếu nếu nền kinh tế bị ảnh hưởng bởi giá năng lượng.
Các sai lầm trong quá khứ đang định hình chính sách
Lịch sử cho thấy các ngân hàng trung ương luôn học từ sai lầm trong quá khứ, họ thường điều chỉnh theo hướng ngược lại và đôi khi quá mức.
Hiện nay, việc từng phản ứng chậm với lạm phát khiến họ nghiêng về lập trường hawkish hơn. Điều này không có nghĩa chắc chắn sẽ tăng lãi suất, nhưng cho thấy họ sẽ phản ứng nhanh hơn nếu lạm phát tăng.
Đối với thị trường ngoại hối, điều này giúp USD duy trì sức mạnh, trong khi các đồng tiền nhạy cảm với giá năng lượng vẫn chịu áp lực.
Tổng thể, để hiểu chính sách tiền tệ hiện tại, cần xem xét cả tình hình hiện tại và những sai lầm trong quá khứ vì hai yếu tố này đang cùng tác động đến quyết định của các ngân hàng trung ương.
fxstreet