KBC Bank: Thị trường tiền tệ Nhật Bản hiện đã phản ánh đầy đủ khả năng BoJ nâng lãi suất lên 1% vào tháng Sáu
Diệu Linh
Junior Editor
Quan điểm từ bộ phận phân tích của KBC Bank.
Diễn biến thị trường
Đà phục hồi khẩu vị rủi ro trong ngày hôm qua đã giúp các chỉ số chứng khoán chủ chốt của Mỹ và châu Âu tăng từ 0.5% đến 1.25%. Biến động trên thị trường trái phiếu Mỹ và Đức khá hạn chế, trong khi đồng USD chịu áp lực rõ rệt. EUR/USD tăng từ 1.1684 lên 1.1755, tiến sát vùng kháng cự đầu tiên tại 1.1773/1.1808 (mô hình tam giác đóng cửa hướng lên/đỉnh tháng 12). Việc thị trường tập trung trở lại vào triển vọng hòa bình giữa Ukraine và Nga có thể là yếu tố hỗ trợ. Các cuộc đàm phán mới với sự tham gia của Mỹ dự kiến diễn ra tại UAE. Lịch kinh tế hôm nay có các chỉ số PMI toàn cầu, nhưng nhiều khả năng sẽ không đóng vai trò dẫn dắt giao dịch. Thị trường vẫn chủ yếu theo dõi tâm lý rủi ro chung, đồng thời lưu ý rằng Tổng thống Mỹ Trump trong năm 2026 cho đến nay thường có xu hướng “tạo bất ngờ” vào cuối tuần. Việc lựa chọn Chủ tịch Fed mới đang là một chủ đề được quan tâm hàng đầu.
BoJ sáng nay đã quyết định giữ nguyên lãi suất chính sách ở mức 0.75% với tỷ lệ biểu quyết 8-1. Thành viên BoJ Takata cho rằng mục tiêu ổn định giá cả về cơ bản đã đạt được và trong bối cảnh các nền kinh tế nước ngoài đang phục hồi, rủi ro đối với lạm phát tại Nhật Bản nghiêng về phía tăng. Ông đã đề xuất nâng lãi suất chính sách lên 1%. Trong báo cáo triển vọng hàng quý về hoạt động kinh tế và giá cả, BoJ đã điều chỉnh tăng triển vọng tăng trưởng ngắn hạn, chủ yếu nhờ tác động từ các biện pháp kinh tế của chính phủ. Theo đó, BoJ hiện dự báo tăng trưởng GDP thực đạt 0.9% và 1% trong các năm tài khóa 2025 và 2026, cao hơn mức 0.7% cho cả hai năm được đưa ra vào tháng 10. Ngược lại, dự báo tăng trưởng cho năm tài khóa 2027 được điều chỉnh giảm từ 1% xuống 0.8%.
Lộ trình lạm phát tổng thể hầu như không thay đổi, ngoại trừ việc điều chỉnh tăng nhẹ 0.1 điểm phần trăm cho năm tài khóa 2026, lần lượt đạt 2.7%, 1.9% và 2%. Đáng chú ý hơn, lạm phát lõi lõi (CPI loại trừ thực phẩm tươi sống và năng lượng) hiện được dự báo ở mức 3%, 2.2% và 2.1% trong toàn bộ khung chính sách, tăng so với mức 2.8%, 2% và 2% đưa ra cách đây ba tháng. Các yếu tố chính quyết định lạm phát cơ bản bao gồm xu hướng cải thiện của khoảng cách sản lượng tiến dần vào vùng dương và sự thắt chặt của thị trường lao động mạnh hơn dự kiến, một phần do tốc độ gia tăng tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ và người cao tuổi chậm lại. Áp lực tăng tiền lương và giá cả nhiều khả năng sẽ mạnh hơn so với những gì khoảng cách sản lượng phản ánh, khi nhiều doanh nghiệp trong các ngành đã bắt đầu đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung lao động.
Rủi ro đối với cả hoạt động kinh tế và giá cả nhìn chung ở trạng thái cân bằng, tuy nhiên BoJ nhấn mạnh hai rủi ro lạm phát theo hướng tăng, bao gồm hành vi thiết lập tiền lương và giá của doanh nghiệp và tác động của nó lên kỳ vọng lạm phát, cũng như diễn biến trong tương lai của tỷ giá và giá nhập khẩu. Nếu triển vọng kinh tế và giá cả nêu trên được hiện thực hóa, BoJ sẽ tiếp tục nâng lãi suất chính sách và điều chỉnh mức độ nới lỏng tiền tệ. Thị trường tiền tệ Nhật Bản hiện đã phản ánh đầy đủ khả năng BoJ nâng lãi suất lên 1% tại cuộc họp tháng Sáu và kỳ vọng lãi suất chính sách cuối năm nằm trong khoảng 1.25%–1.5%. Đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản (JGB) có xu hướng phẳng hơn trong sáng nay, với phần ngắn hạn tăng thêm 3.4 bps, trong khi phần rất dài hạn vẫn trong trạng thái điều chỉnh sau đợt bán tháo mạnh đầu tuần (-3 bps). Đáng chú ý, tại buổi họp báo, Thống đốc BoJ Ueda cho biết BoJ sẽ duy trì phối hợp chặt chẽ với chính phủ trong việc xem xét khả năng thực hiện các hoạt động mua trái phiếu nhằm ổn định thị trường. USD/JPY vẫn dao động gần các mức đỉnh gần đây quanh 158.75, bất chấp xu hướng suy yếu chung của đồng USD.
Tin tức và Quan điểm
Lạm phát tại New Zealand trong quý IV/2025 cao hơn dự kiến, đạt 0.6% theo quý và 3.1% theo năm, tăng từ mức 3% của quý III và quay trở lại trên phạm vi mục tiêu 1%–3% của RBNZ. Đây là tốc độ tăng nhanh nhất kể từ quý II/2024. Mặc dù lạm phát đã hạ nhiệt đáng kể so với đỉnh năm 2022, Cơ quan Thống kê New Zealand cũng cho biết lạm phát đã tăng trong mỗi quý kể từ quý IV/2024. Các yếu tố đóng góp lớn nhất vào lạm phát hàng năm bao gồm giá điện, phí của chính quyền địa phương và tiền thuê nhà. Xét theo quý, giá vận tải hàng không tăng là động lực quan trọng khiến mặt bằng giá đi lên. Lạm phát hàng hóa có thể giao dịch tăng lên 0.7% theo quý, trong khi giá các mặt hàng không giao dịch tăng 0.6% theo quý. Kết quả quý IV/2025 cũng cao hơn dự báo của RBNZ đưa ra trong tháng 11 là 2.7% theo năm.
Tại cuộc họp đó, RBNZ vẫn quyết định cắt giảm lãi suất chính sách 25 bps xuống 2.25% với tỷ lệ biểu quyết 5-1, do ưu tiên hỗ trợ tăng trưởng, dù đã xuất hiện những tín hiệu ban đầu về sự phục hồi kinh tế trong bối cảnh dư địa sản xuất vẫn còn lớn. Hiện thị trường kỳ vọng sẽ có hai lần tăng lãi suất, mỗi lần 25 bps, vào cuối năm nay. Dù kỳ vọng này có thể còn hơi sớm, lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 2 năm của New Zealand hôm nay đã tăng thêm 5 bps lên 3.32%. Đồng NZD trước đó đã tăng mạnh trong bối cảnh đồng USD suy yếu và hiện vẫn duy trì trên mức NZD/USD 0.59, so với 0.57 của một tuần trước.
Tăng trưởng khu vực tư nhân của Ấn Độ đã phục hồi sau khi suy yếu vào cuối năm ngoái. Chỉ số PMI toàn phần sản lượng tăng lên 59.5 từ 57.8, với cả hoạt động dịch vụ (59.3) và sản xuất (59.9) đều cải thiện. Đà tăng được hỗ trợ bởi việc tạo thêm việc làm và sự phục hồi của niềm tin kinh doanh. Trong khi đó, tốc độ tăng chi phí đầu vào và giá bán đầu ra nhìn chung vẫn ở mức vừa phải, dù đã tăng nhanh hơn so với tháng 12. Liên quan đến kinh tế Ấn Độ, Bloomberg sáng nay đăng tải bài viết cho biết lượng trái phiếu Kho bạc Mỹ mà Ấn Độ nắm giữ đã giảm xuống còn 174 tỷ USD, mức thấp nhất trong 5 năm, dựa trên dữ liệu của chính phủ Mỹ công bố tuần trước. Diễn biến này được cho là liên quan đến xu hướng Ấn Độ và một số quốc gia trong khu vực đa dạng hóa dự trữ ngoại hối, giảm tỷ trọng tài sản Mỹ và tăng tỷ lệ nắm giữ vàng. Hoạt động của ngân hàng trung ương nhằm hỗ trợ đồng nội tệ cũng có thể là một yếu tố tác động.
KBC Bank