Wells Fargo: Chính sách thuế quan Mỹ bước sang giai đoạn mới sau quyết định của Tòa án Tối cao

Wells Fargo: Chính sách thuế quan Mỹ bước sang giai đoạn mới sau quyết định của Tòa án Tối cao

Diệu Linh

Diệu Linh

Junior Editor

09:30 23/02/2026

Quan điểm từ bộ phận phân tích của Wells Fargo.

Tòa án Tối cao bác bỏ mức thuế IEEPA không có nghĩa là thuế quan bị thiết lập lại hoàn toàn

Quyết định của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ về việc bác bỏ các mức thuế diện rộng được ban hành theo IEEPA là một thay đổi quan trọng về mặt pháp lý. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là toàn bộ chính sách thương mại được làm lại từ đầu. Phán quyết này hủy bỏ cơ sở pháp lý của các mức thuế “tương ứng” và các mức thuế liên quan đến fentanyl được áp dụng theo IEEPA. Điều đó tạo cơ sở để các nhà nhập khẩu có thể yêu cầu hoàn trả khoảng 130 tỷ USD tiền thuế đã nộp. Đồng thời, quyết định này giới hạn đáng kể quyền của tổng thống trong việc tự áp đặt các mức thuế diện rộng mà không cần quy trình pháp lý bổ sung.

Tuy nhiên, quyết định này không xóa bỏ thuế quan khỏi chính sách thương mại của Hoa Kỳ. Chính quyền vẫn có thể sử dụng các công cụ pháp lý khác để áp thuế, dù các công cụ này không cho phép hành động nhanh và rộng như IEEPA trước đây. Trên thực tế, Tổng thống Trump đã xác nhận rằng các mức thuế theo Điều 232 và Điều 301 vẫn được giữ nguyên. Ngoài ra, mức thuế toàn cầu 10% theo Điều 122 đã có hiệu lực ngay lập tức, và các cuộc điều tra mới theo Điều 301 cũng đã được khởi động.

Luồng thương mại trong một thế giới vẫn bị ảnh hưởng bởi thuế quan

Kinh nghiệm của các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ trong năm qua cho thấy thuế quan không chỉ làm tăng chi phí trực tiếp, mà còn tạo ra tình trạng thiếu chắc chắn kéo dài. Khi chính sách thay đổi thường xuyên, doanh nghiệp khó đưa ra quyết định ổn định về nguồn cung và kế hoạch nhập khẩu.

Trong năm vừa qua, Hoa Kỳ đã thu gần 265 tỷ USD từ thuế quan, cao gấp hơn ba lần so với năm 2024. Nếu tính trên tổng giá trị nhập khẩu, thuế suất hiệu quả trung bình đã tăng lên khoảng 8%, so với mức dưới 3% của năm trước đó. Với số liệu cả năm đã đầy đủ, vấn đề đặt ra là mức tăng thuế mạnh như vậy đã ảnh hưởng thế nào đến hành vi nhập khẩu.

Nhìn vào tổng số, nhập khẩu hàng hóa tăng 4.3% so với năm 2024. Tuy nhiên, nếu loại bỏ các mặt hàng liên quan đến vàng, mức tăng này giảm gần một nửa. Điều đó cho thấy con số tổng thể có thể tạo cảm giác tích cực hơn so với thực tế. Nói cách khác, mức tăng chung không phản ánh đầy đủ tình hình cơ bản của hoạt động nhập khẩu.

Phân tích chi tiết hơn cho thấy tăng trưởng tập trung vào một số nhóm hàng nhất định, đặc biệt là công nghệ cao. Nhập khẩu máy tính, linh kiện máy tính, thiết bị liên lạc và chất bán dẫn tăng 35% trong năm. Điều này phản ánh việc doanh nghiệp ưu tiên đầu tư vào công nghệ mà họ cho là quan trọng đối với năng lực cạnh tranh lâu dài. Nếu loại bỏ hoàn toàn các nhóm hàng này, tổng nhập khẩu hàng hóa thực tế giảm 3.6% trong năm qua. Điều này cho thấy phần lớn doanh nghiệp vẫn thận trọng trong việc mở rộng nhập khẩu do lo ngại rủi ro chính sách.

Chuỗi cung ứng đang thay đổi: Đây là sự thay đổi dài hạn hay điều chỉnh ngắn hạn?

Thuế quan cũng đi kèm với thay đổi về nguồn gốc nhập khẩu. Nhập khẩu từ Trung Quốc giảm mạnh, trong khi nhập khẩu từ các nước châu Á khác tăng lên. Đài Loan, Việt Nam và Thái Lan là những nước tăng thị phần đáng kể, bù đắp phần lớn sự sụt giảm từ Trung Quốc nếu xét trên tổng thể.

Tuy nhiên, chưa thể kết luận chắc chắn đây là sự tái cấu trúc lâu dài của chuỗi cung ứng hay chỉ là việc thay đổi tuyến xuất khẩu để giảm thuế. Khi hàng hóa được xuất từ một quốc gia, điều đó không có nghĩa toàn bộ quá trình sản xuất diễn ra tại quốc gia đó. Trong giai đoạn 2017–2019, nhiều doanh nghiệp Trung Quốc đã mở rộng hoặc chuyển một phần sản xuất sang Đông Nam Á. Vì vậy, dữ liệu hiện tại có thể phản ánh cả hai yếu tố: một phần là đa dạng hóa thực sự, một phần là điều chỉnh để thích ứng với thuế.

Không phải mọi thay đổi đều mang tính dài hạn. Ví dụ, nhập khẩu từ Thụy Sĩ tăng chủ yếu do vàng, còn nhập khẩu từ Ireland tăng do dược phẩm. Ireland hiện chiếm khoảng 40% tổng nhập khẩu dược phẩm của Hoa Kỳ. Trong hai trường hợp này, mức tăng có thể do doanh nghiệp đẩy nhanh nhập khẩu trước khi có thay đổi thuế, thay vì phản ánh sự thay đổi cơ cấu lâu dài. Ngoài ra, các nhóm hàng này vốn có mức biến động cao theo chu kỳ.

Kết luận

Nhìn chung, dữ liệu cho thấy doanh nghiệp đang điều chỉnh chuỗi cung ứng để thích nghi với mức thuế cao, nhưng quá trình này diễn ra dần dần. Doanh nghiệp không rút khỏi thương mại toàn cầu, mà lựa chọn nhập khẩu có chọn lọc, ưu tiên những mặt hàng có giá trị chiến lược cao và hạn chế mở rộng rủi ro khi môi trường chính sách còn bất ổn.

Việc nhập khẩu chậm lại chủ yếu do tâm lý thận trọng, không phải do thiếu năng lực sản xuất hay vận chuyển. Vì vậy, trong những tháng tới, nhập khẩu hàng hóa có thể phục hồi, ngay cả khi thuế quan vẫn còn. Hàng tồn kho ở mức thấp sẽ buộc doanh nghiệp phải bổ sung lại nguồn cung.

Tuy nhiên, số liệu tổng thể về nhập khẩu có thể tiếp tục che giấu những điểm yếu bên dưới, vì tăng trưởng hiện phụ thuộc nhiều vào một số nhóm hàng công nghệ có vai trò chiến lược. Phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ không làm thay đổi toàn bộ chính sách thương mại, và các động thái gần đây của Tổng thống Trump cho thấy thuế quan vẫn sẽ tiếp tục tồn tại, dù có thể được điều chỉnh theo thời gian.

Wells Fargo

Broker listing

Thư mục bài viết

Cùng chuyên mục

Forex Forecast - Diễn đàn dự báo tiền tệ