Westpac: Vì sao chênh lệch lãi suất giữa Fed và RBA không tác động nhiều đến cặp AUD/USD?
Diệu Linh
Junior Editor
Quan điểm từ bộ phận phân tích của Westpac.
Triển vọng chính sách tiền tệ của Mỹ đang giảm xuống khi rủi ro trên thị trường lao động trở nên rõ ràng hơn. Giới chuyên gia hiện dự báo Fed sẽ thực hiện thêm hai lần cắt giảm lãi suất. Trong khi đó, triển vọng chính sách của RBA bị kéo dài hơn do các diễn biến lạm phát ngắn hạn.
Thông thường, khi kỳ vọng lãi suất của Mỹ giảm tương đối so với Australia, AUD hưởng hỗ trợ tăng giá. Tuy nhiên, điều này thời gian qua lại chưa xuất hiện rõ rệt. Một phần vì lãi suất chính sách không phải là yếu tố lợi suất duy nhất nhà đầu tư chú ý. Quan trọng hơn là sự hấp dẫn của các tài sản khác như cổ phiếu. Làn sóng AI đang đóng vai trò lớn, tương tự như bong bóng internet cuối thập niên 1990 và đầu 2000, cũng là thời kỳ USD bị định giá quá cao.
Hiện USD vẫn bị định giá cao khoảng 15% theo các thước đo thông thường, vì vậy khả năng điều chỉnh về mức trung bình trong vài năm tới là dễ xảy ra. Tuy nhiên, diễn biến còn phụ thuộc nhiều vào tâm lý nhà đầu tư, nên quá trình điều chỉnh có thể diễn ra không đều.
Tình trạng chính phủ Mỹ đóng cửa đã khiến nhiều dữ liệu kinh tế quan trọng không được công bố, đặc biệt là dữ liệu lao động. Những thông tin đang có từ khu vực tư nhân cho thấy bức tranh khá lẫn lộn. Khi chính sách tiền tệ vẫn trong trạng thái thắt chặt và tác động từ thuế quan gây sức ép lên việc làm cũng như đẩy một số nhóm giá lên cao, rủi ro suy yếu của thị trường lao động trở nên nổi bật hơn.
Một số quan sát cũng cho rằng AI có thể làm gia tăng rủi ro suy yếu đối với thị trường lao động Mỹ. Sự yếu kém tương đối của thị trường việc làm cho sinh viên mới ra trường được xem như bằng chứng ban đầu cho mối đe dọa này. Ở dạng hiện tại, các công cụ AI tạo sinh thay thế tốt nhất các nhiệm vụ văn phòng mang tính lặp lại hoặc dễ tiêu chuẩn hóa, như lập báo cáo hay tổng hợp dữ liệu—những công việc thường dành cho nhân sự ít kinh nghiệm nhất để họ học hỏi. Việc nhu cầu lao động giảm vì lý do này có thể kéo dài chứ không chỉ là hiện tượng thoáng qua. Dù mang tính cấu trúc ở một mức độ nào đó, điều này cũng góp phần tạo thêm lý do để Fed có thể hành động.
Các rủi ro suy yếu này, cùng với sự bất định kéo dài về chính sách và năng lực vận hành của chính phủ, đang làm thay đổi cách Fed phải điều chỉnh chính sách. Trong báo cáo Market Outlook tháng 11, các nhà phân tích của Westpac đã thêm hai lần cắt giảm 25bps vào nhận định về chính sách của Fed, dự kiến diễn ra trong nửa đầu năm tới. Điều này xảy ra bất chấp rủi ro lạm phát tại Mỹ vẫn còn, điều này sẽ là giới hạn khiến Fed khó có thể nới lỏng nhiều hơn mức tổng cộng 50bps đã đưa vào nhận định.
Ngược lại, triển vọng chính sách của RBA lại đi theo hướng khác. Số liệu lạm phát quý 3 cao hơn dự kiến đã khiến thời điểm cắt giảm lãi suất tiền mặt bị kéo dài. (Và nếu lạm phát diễn biến đúng như dự báo của RBA thay vì của Westpac, thời điểm đó sẽ còn bị trì hoãn lâu hơn nữa.)
Về lý thuyết, sự thay đổi trong chênh lệch lãi suất giữa hai nước sẽ ảnh hưởng đến tỷ giá. Khi lãi suất một nước tăng tương đối so với nước khác, các tài sản bằng đồng tiền của nước đó sẽ hấp dẫn hơn, khiến đồng tiền đó tăng giá.
Tuy nhiên, gần đây điều này không phản ánh rõ trong tỷ giá AUD/USD. Nếu có, AUD chỉ đi ngang so với USD và các đồng tiền lớn khác như EUR kể từ giữa năm. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này.
Yếu tố đầu tiên là dự báo của các nhà phân tích không phải lúc nào cũng khớp với mức giá mà thị trường đã phản ánh. Chính mức giá thị trường về lãi suất mới là yếu tố tác động vào kỳ vọng tỷ giá. Khi các chuyên gia Westpac đưa ra quan điểm về chính sách Fed cho năm 2025 vào đầu năm, nhận định của họ khá khác biệt so với đồng thuận. Khi đó, giá thị trường phản ánh triển vọng lãi suất Mỹ còn dovish hơn quan điểm nội bộ của Westpac. Cuối cùng, nhận định của họ cho đầu 2025 lại gần với thực tế hơn so với mức mà thị trường từng định giá. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa phần điều chỉnh giảm trong triển vọng lãi suất cho 2026 hiện nay không phải biến động quá lớn so với những gì thị trường từng kỳ vọng—chỉ là đến trễ hơn.
Yếu tố thứ hai là lãi suất chính sách không phải là yếu tố duy nhất mà thị trường tiền tệ theo dõi. Mặc dù một số mô hình tập trung vào chênh lệch lãi suất chính sách, nhưng đa phần ưu tiên quan sát các kỳ hạn dài hơn. Ví dụ, mô hình MARTIN của RBA sử dụng chênh lệch kỳ hạn hai năm. Ở góc nhìn này, câu chuyện lại khác: tại kỳ hạn 2 năm và 3 năm, lợi suất trái phiếu Australia giảm mạnh sau “Ngày giải phóng” tháng 4 và kể từ đó tăng dần. Trong khi đó, lợi suất Mỹ ở kỳ hạn tương tự giảm ít hơn vì chính Mỹ là nơi xuất phát của lạm phát liên quan đến chính sách và thuế quan khiến triển vọng chính sách thay đổi. Sau đó lợi suất Mỹ giảm dần, thu hẹp chênh lệch so với Australia; hiện tại kỳ hạn này, lợi suất Australia cao hơn Mỹ. Điều này gợi ý AUD có áp lực tăng giá so với USD, nhưng không theo thời điểm mà nhận định chính sách tiền tệ gợi ý.
Rộng hơn, lợi suất và kỳ vọng đối với các loại tài sản khác cũng ảnh hưởng đến phân bổ vốn giữa các nền kinh tế, đặc biệt là cổ phiếu, từ đó ảnh hưởng đến nhu cầu với từng đồng tiền. Hiện các yếu tố này đang vận động ngược với áp lực mà chênh lệch lãi suất tạo ra. Làn sóng AI tập trung rất mạnh vào một số doanh nghiệp đặt tại Mỹ, nên mọi thay đổi trong kỳ vọng của nhà đầu tư về lĩnh vực này đều phản ánh qua dòng vốn toàn cầu chảy vào thị trường cổ phiếu Mỹ và các tài sản liên quan—qua đó hỗ trợ USD. Sự thay đổi trong lo ngại về chính sách thương mại Mỹ cũng ảnh hưởng đến nhu cầu tài sản tương đối và tỷ giá.
Điều này có nhiều điểm tương đồng với bong bóng “dot com” cuối thập niên 1990 và đầu 2000. Khi đó, bong bóng cũng tập trung vào lĩnh vực công nghệ chủ yếu nằm tại Mỹ hoặc niêm yết ở thị trường Mỹ. Australia bị xem như “nền kinh tế cũ”, nên không thu hút được sự quan tâm tương tự. Vì vậy AUD từng bị định giá thấp rõ rệt, trong khi USD gần đạt mức định giá cao như đầu năm nay.
Đầu năm nay, USD đạt đỉnh định giá cao đúng lúc các câu chuyện về “sự vượt trội của Mỹ” lên đến cao trào. Cả hai sau đó suy yếu trong nửa đầu năm. Gần đây hơn, khi căng thẳng thương mại giảm và các thỏa thuận được ký kết, một phần rủi ro giảm tốc của Mỹ đã mờ nhạt và bị loại khỏi giá USD, giúp USD giữ được sự ổn định trong vài tuần gần đây.
Dù vậy, theo các thước đo chuẩn, USD vẫn bị định giá cao. Một thước đo phổ biến là “tỷ giá hiệu lực thực” — các chỉ số theo trọng số thương mại điều chỉnh theo lạm phát tương đối, được cung cấp bởi IMF và nhiều ngân hàng trung ương, bao gồm cả RBA đối với AUD.
Theo “Broad Index” của Fed, USD hiện cao hơn khoảng 15% so với mức trung bình dài hạn, giảm từ mức hơn 20% hồi đầu năm. Lịch sử cho thấy mức định giá cao này thường tự điều chỉnh trong vài năm. Nhà đầu tư muốn giảm trạng thái long USD sau các diễn biến chính sách tại Mỹ. Nhưng họ cũng biết rằng tỷ giá bị định giá cao có xu hướng quay về mức trung bình, nên muốn tránh rủi ro mất vốn trong tương lai khi nắm giữ tài sản bằng USD so với các đồng tiền khác.
Tất cả các yếu tố trên cho thấy AUD nhiều khả năng sẽ tăng giá so với USD trong vài năm tới. Tuy nhiên, đây chủ yếu là câu chuyện của USD chứ không phải của AUD. Và vì phụ thuộc nhiều vào tâm lý thị trường, quá trình này có thể diễn ra theo từng đợt.
Westpac