TD Bank: Căng thẳng Trung Đông và đàm phán thất bại - Triển vọng giá dầu tiếp tục biến động
Quan điểm từ bộ phận phân tích của TD Bank.
Tổng quan thị trường
Những khác biệt cốt lõi giữa hai bên vẫn chưa được giải quyết. Các quan chức Mỹ cho rằng đàm phán thất bại chủ yếu do Iran không chấp nhận từ bỏ tham vọng phát triển vũ khí hạt nhân, trong khi phía Iran nhận định các yêu cầu của Mỹ là quá mức và khẳng định mong muốn duy trì ảnh hưởng tại Eo biển Hormuz. Cuộc đối thoại kết thúc mà chưa rõ liệu các cuộc đàm phán tiếp theo có diễn ra trước khi lệnh ngừng bắn hiện tại hết hạn vào ngày 22 tháng 4 hay không, mặc dù các tín hiệu gần đây cho thấy cả hai bên vẫn để ngỏ khả năng tái tiếp xúc.
Tổng thống Trump đã áp đặt lệnh phong tỏa hải quân hoàn toàn tại Eo biển Hormuz vào sáng thứ Hai. Mặc dù trên danh nghĩa lệnh phong tỏa chỉ áp dụng đối với các cảng của Iran, nhưng trên thực tế điều này có thể khiến khoảng 2.0 triệu thùng dầu mỗi ngày (bpd) bị gián đoạn khỏi thị trường toàn cầu gần như ngay lập tức.
Thị trường dầu phản ứng rất nhanh với các diễn biến này. Sau khi xuất hiện thông tin ngừng bắn vào tuần trước, giá dầu WTI giảm hơn 16% trong một phiên, trong khi dầu Brent giảm khoảng 13%, đánh dấu một trong những phiên giảm mạnh nhất kể từ thời kỳ đại dịch. Giá nhanh chóng thu hẹp mức giảm sau khi đàm phán thất bại vào cuối tuần, với cả hai mốc giá phục hồi trở lại trên 100 USD/bbl. Tại thời điểm viết bài, giá tiếp tục giảm khoảng 5% khi thị trường định giá khả năng diễn ra vòng đàm phán thứ hai. Xét trên tổng thể, cả hai mốc giá đã tăng gần 40% kể từ khi xung đột bùng phát (Biểu đồ 1).

Giữa những biến động này, hoạt động vận chuyển hàng hải qua Eo biển Hormuz gần như vẫn bị đình trệ đối với tàu chở dầu. Các ước tính gần đây cho thấy lưu lượng tàu vẫn ở mức thấp hơn rất nhiều so với trước chiến tranh do lo ngại về an ninh và tình trạng ùn ứ tàu. Theo số liệu trung bình động 7 ngày, chỉ khoảng 5 tàu mỗi ngày đi qua eo biển, giảm hơn 90% so với mức trước chiến tranh. Phí bảo hiểm và phụ phí rủi ro chiến tranh vẫn ở mức cao, làm giảm động lực phục hồi nhanh chóng của hoạt động vận tải thương mại. Nhìn chung, lệnh ngừng bắn chỉ giúp thị trường có thêm thời gian, trong khi triển vọng phía trước vẫn rất bất định do đàm phán tiếp tục bế tắc.

Cập nhật triển vọng giá dầu
TD Bank đã điều chỉnh tăng nhận định giá dầu WTI trong kịch bản cơ sở so với tháng trước nhằm phản ánh đầy đủ hơn các rủi ro hiện hữu và những diễn biến mới (Biểu đồ 3).

Lệnh ngừng bắn được giả định sẽ kéo dài vượt quá khung thời gian hai tuần ban đầu nhưng thường xuyên bị thử thách hoặc vi phạm ở mức độ hạn chế. Hai bên cuối cùng quay lại bàn đàm phán và có thể đạt được thỏa thuận vào đầu tháng Năm. Lệnh phong tỏa hải quân của Mỹ được duy trì cho đến khi thỏa thuận được ký kết. Một số tàu chở dầu có thể được phép đi qua Eo biển Hormuz theo từng trường hợp cụ thể, tuy nhiên lưu lượng vẫn bị hạn chế nghiêm trọng cho đến khi đạt được thỏa thuận. Dòng chảy dầu qua Hormuz chỉ phục hồi dần trong phần còn lại của năm, phù hợp với quan điểm rằng quá trình bình thường hóa hoàn toàn của thị trường dầu có thể mất vài tháng. Các tắc nghẽn vật lý và hạn chế bảo hiểm được kỳ vọng sẽ giảm dần theo thời gian.
Theo các giả định này, đội ngũ phân tích của TD Bank dự báo giá dầu sẽ dao động quanh mức 100 USD/bbl trong phần còn lại của tháng Tư trước khi bắt đầu xu hướng giảm. Tuy nhiên, giá vẫn duy trì ở mức cao hơn so với trước chiến tranh, trong khoảng 85–95 USD/bbl từ tháng Năm đến tháng Chín, trước khi giảm về khoảng 80 USD/bbl vào cuối năm, so với mức 73 USD/bbl trong nhận định trước đó. Đối với năm 2027, họ dự kiến giá trung bình nằm trong vùng giữa đến cuối của mức 70 USD/bbl.
Đường giá mới phản ánh các rủi ro kéo dài, tốc độ phục hồi chậm hơn và một thị trường cơ bản thắt chặt hơn vào cuối năm. Mặc dù thị trường dầu bước vào năm 2026 với tình trạng thặng dư cấu trúc, cuộc xung đột đã đảo ngược xu hướng này. Theo các cơ quan theo dõi thị trường dầu lớn, ngay cả khi giả định xuất khẩu và sản xuất dần bình thường hóa, cán cân dầu toàn cầu nhiều khả năng vẫn thắt chặt và thiếu hụt vào cuối năm 2026 thay vì nhanh chóng quay lại trạng thái thặng dư.
Kịch bản gián đoạn kéo dài
TD Bank đã đề cập đến một kịch bản thay thế mang tên “gián đoạn kéo dài”, và kịch bản này cũng đã được điều chỉnh tăng để phản ánh các sự kiện tiếp theo. Các giả định chính bao gồm việc mọi nỗ lực đàm phán mới đều thất bại và lệnh ngừng bắn hai tuần sụp đổ hoặc hết hạn mà không được gia hạn. Iran tái áp đặt kiểm soát nghiêm ngặt đối với hoạt động vận chuyển tàu chở dầu qua Eo biển Hormuz, trong khi các công ty bảo hiểm rút khỏi khu vực. Dự trữ dầu chiến lược dần cạn kiệt và không thể bù đắp cho sự thiếu hụt nguồn cung toàn cầu, khiến giá hợp đồng tương lai tăng mạnh và thị trường vật lý trở nên thắt chặt hơn.
Trong kịch bản này, các mốc giá dầu có thể nhanh chóng kiểm tra lại vùng đỉnh gần đây quanh 120 USD/bbl trước khi tiếp tục tăng trong tháng Năm, đặc biệt nếu lưu lượng qua Hormuz giảm xuống mức thấp như trong tháng Ba. Các chuyên gia kỳ vọng giá có thể đạt đỉnh gần 130 USD/bbl trong quý 2 và duy trì trên 90 USD/bbl đến cuối năm. Một phần đáng kể trong khoảng 9–10 triệu thùng mỗi ngày nguồn cung xuất khẩu bị hạn chế sẽ tiếp tục bị gián đoạn trong thời gian dài. Dự trữ chiến lược khó có thể giảm bớt cú sốc này, trong khi tác động lan tỏa sang các sản phẩm tinh chế và thị trường khí đốt toàn cầu sẽ làm gia tăng áp lực lạm phát. Đối với Bắc Mỹ, nhu cầu suy giảm có thể được kiểm soát, nhưng tại các khu vực chịu tác động lớn hơn, căng thẳng leo thang có thể đẩy nền kinh tế vào suy thoái.
Hiểu vấn đề về phía cung
Việc đánh giá nguồn cung trong bối cảnh này đặc biệt phức tạp. Trước chiến tranh, khoảng 20 triệu thùng mỗi ngày dầu được vận chuyển qua Eo biển Hormuz, trong khi hiện nay các nhà phân tích ước tính có khoảng 9–10 triệu thùng mỗi ngày khối lượng xuất khẩu từ khu vực Vịnh bị hạn chế. Con số này bao gồm sự suy giảm khả năng giao hàng từ các quốc gia như Iraq, Saudi Arabia, UAE, Kuwait, Qatar và Iran. Tuy nhiên, không phải toàn bộ khối lượng này bị mất hoàn toàn mà phản ánh sự kết hợp giữa hạn chế xuất khẩu, thiệt hại cơ sở hạ tầng và giới hạn lưu kho dẫn đến việc cắt giảm sản xuất. Khoảng 4.5–5.0 triệu thùng mỗi ngày đã được chuyển hướng qua các tuyến đường ống thay thế, phần nào giảm bớt tác động của cú sốc nguồn cung, như tuyến East–West của Saudi Arabia, tuyến Habshan–Fujairah của UAE và cơ sở hạ tầng xuất khẩu phía bắc của Iraq.

Các đợt xả phối hợp từ dự trữ dầu chiến lược có thể cung cấp sự hỗ trợ tạm thời. Việc giải phóng khoảng 400 triệu thùng từ các kho dự trữ, tương đương khoảng 3 triệu thùng mỗi ngày trong vòng 40–45 ngày, chỉ bù đắp một phần sự thiếu hụt nguồn cung. Tuy nhiên, đây không phải là nguồn sản xuất mới, và khi lượng dự trữ này cạn kiệt, sự mất cân bằng cơ bản của thị trường sẽ tái xuất hiện nếu dòng thương mại vật lý chưa được bình thường hóa.
Kết hợp các yếu tố trên, thị trường dầu toàn cầu được ước tính thiếu hụt cấu trúc khoảng 7–8 triệu thùng mỗi ngày khi đã điều chỉnh theo lượng xả dự trữ chiến lược, và có thể tăng lên 10–11 triệu thùng mỗi ngày khi nguồn dự trữ cạn dần. Mức thiếu hụt này tương đương khoảng 7–10% nguồn cung toàn cầu và lớn hơn quy mô của nhiều cuộc khủng hoảng dầu mỏ trong lịch sử như lệnh cấm vận dầu năm 1973, Cách mạng Iran năm 1979, Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1990 và cú sốc dầu năm 2022 do xung đột Nga–Ukraine.
Các mốc giá dầu và chênh lệch dầu Brent–dầu WTI
Giá dầu Brent, mốc tham chiếu toàn cầu, tiếp tục chịu tác động mạnh hơn từ các gián đoạn nguồn cung tại Trung Đông. Chênh lệch so với dầu WTI đã mở rộng lên khoảng 17 USD/bbl vào cuối tháng Ba, cao hơn đáng kể so với mức dài hạn 3–5 USD/bbl. Sự thu hẹp gần đây của chênh lệch dầu Brent–dầu WTI chủ yếu xuất phát từ yếu tố kỹ thuật liên quan đến sự không đồng bộ của các hợp đồng tương lai thay vì sự thay đổi của các yếu tố cơ bản.

Cụ thể, hợp đồng dầu WTI tháng gần vẫn tham chiếu giao hàng tháng Năm trong khi dầu Brent đã chuyển sang tháng Sáu, dẫn đến việc so sánh giữa các thùng dầu giao ngay có giá cao hơn với các thùng giao sau. Trong bối cảnh thị trường đang ở trạng thái mua bù hoãn bán sâu, sự không khớp này làm sai lệch chênh lệch được công bố. Khi các hợp đồng tương lai được điều chỉnh lại trong những tuần tới, yếu tố kỹ thuật này sẽ giảm bớt và mức bù rủi ro của dầu Brent so với dầu WTI có thể được mở rộng trở lại nếu các điều kiện cơ bản không thay đổi. Ngoài ra, dầu WTI còn được hưởng lợi từ vị thế là nguồn cung an toàn hơn nhờ ít phụ thuộc vào các tuyến vận tải biển và có hệ thống đường ống cùng năng lực xuất khẩu dồi dào.
Các tài sản khác
Tác động của xung đột Mỹ–Iran không chỉ giới hạn ở dầu thô mà còn lan sang nhiều loại hàng hóa toàn cầu, trong đó các sản phẩm tinh chế, phân bón và khí tự nhiên là những lĩnh vực dễ bị tổn thương nhất. Trong nhóm sản phẩm tinh chế, diesel và nhiên liệu phản lực chịu áp lực lớn nhất, đặc biệt là diesel do vai trò trung tâm trong vận tải biển và chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu. Tại Mỹ, giá diesel đã tăng hơn 45% so với trước chiến tranh và có thể tiến gần mức kỷ lục 6 USD mỗi gallon nếu tình trạng gián đoạn kéo dài, qua đó làm gia tăng lạm phát do chi phí vận chuyển và sản xuất tăng cao.

Cân bằng diesel toàn cầu đang thắt chặt, đặc biệt ở châu Âu và một số khu vực châu Á. Ở Mỹ, giá diesel đã tăng hơn 45% so với mức trước chiến tranh và hiện còn khoảng $0.20 một gallon so với đỉnh năm 2022. Mặc dù Mỹ nhập khẩu ít diesel trực tiếp từ Trung Đông (dưới 5%), nước này là nhà xuất khẩu ròng, nghĩa là thiếu hụt toàn cầu nhanh chóng dịch chuyển vào giá nội địa cao hơn. Nếu gián đoạn kéo dài, giá diesel có thể tiến tới mức kỷ lục gần $6 một gallon. Với vai trò lớn của diesel như nhiên liệu cho vận tải đường bộ, đường sắt và nông nghiệp — chiếm tới 70-80% tổng sử dụng trong những ngành này — việc tăng giá nhanh chóng lan vào lạm phát giá hàng hóa thông qua chi phí vận chuyển và chi phí đầu vào cao hơn.
Phân bón đã nổi lên như một điểm áp lực quan trọng khác. Khu vực Vịnh chiếm một phần đáng kể trong thương mại phân bón nitơ toàn cầu, bao gồm ure và amoniac, với ước tính 30–40% thương mại toàn cầu đi qua Eo biển Hormuz. Giá đã phản ứng mạnh, với các mốc ure tăng hơn 50% trong vài tuần gần đây. Vì phân bón đóng vai trò trung tâm trong sản xuất cây trồng, gián đoạn kéo dài làm tăng rủi ro giảm năng suất và giá thực phẩm toàn cầu cao hơn trong ngắn hạn.
Thị trường khí tự nhiên cũng bị ảnh hưởng, chủ yếu qua gián đoạn xuất khẩu LNG của Qatar, vốn thường chiếm khoảng một phần năm LNG giao dịch toàn cầu. Thiệt hại tại các cơ sở chính và rủi ro hàng hải kéo dài đã làm hạn chế đáng kể dòng LNG, đẩy giá giao ngay ở châu Á lên cao và giảm tính linh hoạt cho châu Âu trước mùa nạp kho. Thị trường khí Mỹ được bảo vệ hơn do nguồn cung nội địa dồi dào và tính linh hoạt xuất khẩu, nhưng các mốc châu Âu (TTF) đã tăng mạnh, dù vẫn thấp hơn nhiều so với đỉnh 2022.
Bên ngoài thị trường năng lượng, tác động lan tỏa rõ ràng trong vận tải và bảo hiểm. Phí rủi ro chiến tranh cho tàu hoạt động ở vùng Vịnh đã tăng mạnh, thực tế hoạt động như một loại thuế đối với thương mại năng lượng và đẩy giá giao hàng tăng ngay cả khi giá tham chiếu đã dịu. Rủi ro thứ cấp cũng xuất hiện trong nguồn cung heli, hàng nông sản và các nguyên liệu công nghiệp như nhôm, nhấn mạnh rằng xung đột có tác động lạm phát vượt ra ngoài dầu thô đơn thuần.
Kết luận
Ngừng bắn đã giảm nguy cơ của một cú sốc cung tức thời, nhưng thất bại trong đàm phán đã giữ mức giá dầu ở vùng cao. Với các hạn chế xuất khẩu qua Hormuz vẫn còn ràng buộc và một thiếu hụt nguồn cung cấu trúc tương đương khoảng 7–10% sản lượng toàn cầu, thị trường đã chuyển rõ rệt ra khỏi tình trạng thặng dư trước chiến tranh mà nó đang hướng tới vào năm 2026. Ngay cả dưới kịch bản bình thường hóa dần, cân bằng dầu vẫn thắt chặt, biến động cao và rủi ro chiều tăng nghiêng nếu lệnh ngừng bắn sụp đổ.
TD Bank